CHƯƠNG VIII
YÊN BÁI – MỘT ĐÊM LỊCH SỬ VÀ CÁI GIÁ CỦA MỘT CUỘC ĐỨNG LÊN
Đêm 9 tháng 2 năm 1930
Có những đêm chỉ kéo dài vài giờ nhưng trở thành ký ức của cả một dân tộc.
Đêm 9 tháng 2 năm 1930 là một đêm như thế.
Yên Bái chìm trong bóng tối.
Trong các doanh trại, binh lính chuẩn bị nghỉ.
Ngoài phố, cuộc sống dường như vẫn bình thường.
Nhưng bên trong một số đơn vị lính khố đỏ đã có những người chờ đợi thời khắc hành động.
Sau nhiều năm xây dựng tổ chức, sau những cuộc truy quét, bắt bớ và những tháng ngày chuẩn bị trong bí mật, Việt Nam Quốc dân Đảng quyết định phát động cuộc tổng khởi nghĩa vào đêm 9 rạng sáng 10 tháng 2 năm 1930.
Kế hoạch không chỉ dành cho Yên Bái.
Nó dự kiến một loạt điểm nổi dậy tại Bắc Kỳ, trong đó có Yên Bái, Hưng Hóa, Lâm Thao, Sơn Tây, Hà Nội, Hải Dương, Hải Phòng và một số địa phương khác. Yên Bái được lựa chọn vì vị trí quân sự quan trọng và vì tại đây có các đơn vị lính khố đỏ người Việt mà VNQDĐ đã tìm cách vận động.
Đó là một kế hoạch lớn hơn nhiều so với một cuộc nổi dậy đơn lẻ.
Nhưng một kế hoạch lớn không có nghĩa là một lực lượng lớn.
Và đó chính là khoảng cách mà lịch sử sắp cho thấy.
1. Vì sao là Yên Bái?
Yên Bái không phải một địa điểm được chọn ngẫu nhiên.
Thành phố nằm trên tuyến giao thông quan trọng nối vùng đồng bằng Bắc Bộ với khu vực Lào Cai và Vân Nam. Quan trọng hơn, tại đây có các đơn vị lính khố đỏ thuộc Trung đoàn 4 Bắc Kỳ.
Đối với VNQDĐ, binh lính người Việt trong quân đội Pháp là một mắt xích đặc biệt.
Nếu có thể vận động được họ, một cuộc nổi dậy dân sự có thể nhanh chóng biến thành một cuộc nổi dậy có vũ trang.
Nếu không vận động được họ, lực lượng bên ngoài doanh trại sẽ phải đối đầu trực tiếp với một lực lượng quân sự được trang bị tốt hơn.
Vì thế, trước khi Yên Bái trở thành chiến trường, nó đã là một chiến trường của tổ chức và vận động.
Nguyễn Thị Giang và Nguyễn Thị Bắc được phái đến xây dựng cơ sở tại Yên Bái. Một chi bộ VNQDĐ trong lực lượng lính người Việt được hình thành. Những người tổ chức hy vọng rằng khi thời điểm đến, một bộ phận binh lính sẽ đứng về phía cuộc khởi nghĩa.
Điều này cho thấy một điểm quan trọng:
Yên Bái không phải một cuộc tấn công từ bên ngoài vào một doanh trại.
VNQDĐ đã cố gắng xây dựng lực lượng từ bên trong.
Nhưng xây dựng được một mạng lưới không đồng nghĩa với bảo đảm rằng tất cả những người trong mạng lưới sẽ hành động cùng một lúc.
Trong chiến tranh và cách mạng, đôi khi khoảng cách giữa hai điều ấy chính là khoảng cách giữa thành công và thất bại.
2. Những người bước vào đêm ấy
Theo tài liệu lưu trữ của Pháp được Trung tâm Lưu trữ quốc gia I giới thiệu, cuộc nổi dậy tại Yên Bái do Nguyễn Văn Khôi, tức Thanh Giang, và Nguyễn Nhật Thân chỉ huy. Những người tham gia từ bên ngoài phối hợp với lực lượng binh lính đã được vận động trong doanh trại.
Không phải tất cả những người tham gia đều là những nhà lãnh đạo nổi tiếng.
Đó là điều cần nhớ.
Lịch sử thường ghi tên những người đứng đầu.
Nhưng một cuộc nổi dậy chỉ có thể diễn ra khi có những người bình thường chấp nhận bước vào một việc mà họ biết rất có thể sẽ không có đường trở lại.
Một người lính. Một liên lạc viên.
Một người vận chuyển vũ khí, làm bom, đưa tin, dẫn đường.
Một người giữ bí mật.
Lịch sử của một tổ chức bí mật luôn được tạo thành từ những con người mà phần lớn tên tuổi không đi vào sách giáo khoa.
Có lẽ chính ở đây, câu chuyện Yên Bái trở nên gần với con người hơn.
Không phải tất cả đều là những nhân vật lịch sử ngay từ đầu.
Họ là những con người trẻ tuổi đã lựa chọn một việc mà họ tin là cần phải làm.
3. Khi tiếng súng bắt đầu
Đêm 9 tháng 2.
Theo báo cáo của Công sứ Yên Bái gửi chính quyền thuộc địa, sau hiệu lệnh tắt đèn trong doanh trại, lực lượng nổi dậy tiến vào phối hợp với những binh lính đã tham gia.
Các mũi tấn công nhằm vào những khu nhà của các đại đội trong doanh trại lính khố đỏ.
Mục tiêu quan trọng là các sĩ quan Pháp và kho vũ khí.
Trong những giờ đầu tiên, cuộc tấn công đã đạt được một số kết quả.
Một số sĩ quan và hạ sĩ quan Pháp bị giết hoặc bị thương.
Lực lượng nổi dậy chiếm được đồn dưới và kho vũ khí.
Một số khu vực trong thị xã rơi vào tay nghĩa quân.
Cờ được treo.
Truyền đơn được phát.
Trong một khoảng thời gian ngắn, điều mà nhiều người đã chuẩn bị trong nhiều năm dường như đang trở thành hiện thực.
Một phần Yên Bái đã đứng lên.
Đây là chi tiết không nên bị xóa đi chỉ vì cuộc khởi nghĩa cuối cùng thất bại.
Bởi nếu chúng ta kể lịch sử chỉ từ kết cục, chúng ta sẽ không hiểu được tâm lý của những người tham gia.
Trong những giờ đầu tiên, họ chưa biết mình sẽ thất bại.
Họ chỉ biết rằng họ đã hành động.
Và trong khoảnh khắc ấy, có lẽ nhiều người đã tin rằng ngọn lửa sẽ lan sang những nơi khác.
4. Nhưng ngọn lửa không lan như kế hoạch
Đây là nơi lịch sử chuyển từ bi tráng sang khắc nghiệt.
Một cuộc khởi nghĩa muốn trở thành một cuộc cách mạng không thể chỉ chiếm được một doanh trại.
Nó phải tạo ra sự lan truyền.
Quân đội phải chuyển biến.
Các địa phương phải cùng hành động.
Bộ máy cai trị phải mất khả năng phản ứng.
Quần chúng phải tham gia hoặc ít nhất không đứng ngoài.
Thông tin phải được truyền đi.
Lực lượng phải có khả năng phối hợp.
Nhưng những điều ấy đã không xảy ra đồng thời.
Tại Yên Bái, nghĩa quân không chiếm được đồn Cao, nơi có bộ chỉ huy Pháp. Quan trọng hơn, lực lượng lính người Việt mà VNQDĐ kỳ vọng không chuyển biến toàn bộ theo kế hoạch. Khoảng 8 giờ sáng ngày 10 tháng 2, quân Pháp phản công với sự hỗ trợ của máy bay từ Hà Nội. Cuộc nổi dậy nhanh chóng bị đánh tan.
Đây là khoảnh khắc quyết định.
Không phải vì những người tham gia thiếu lòng can đảm.
Mà vì một cuộc nổi dậy cần nhiều hơn lòng can đảm.
Nó cần khả năng duy trì thế chủ động sau đòn đánh đầu tiên.
Và VNQDĐ không có đủ điều kiện ấy.
5. Khoảng cách giữa kế hoạch và thực tế
Nhìn lại kế hoạch của VNQDĐ, có thể thấy một giả định quan trọng:
Nếu lực lượng bên trong doanh trại nổi dậy, lực lượng bên ngoài phối hợp, các địa phương đồng loạt hành động, bộ máy Pháp sẽ bị phân tán và cuộc nổi dậy có thể lan rộng.
Nhưng trên thực tế, từng mắt xích không hoạt động như dự kiến.
Ở nơi này, kế hoạch bị lộ.
Ở nơi khác, lực lượng không đủ.
Có nơi không thể khởi nghĩa.
Có nơi nổi dậy nhưng chỉ trong thời gian ngắn.
Có nơi người tham gia phải tự giải tán.
Tại Hưng Hóa, Nguyễn Khắc Nhu chỉ huy cuộc tấn công nhưng không đạt mục tiêu; quân Pháp nhanh chóng phản công. Tại Lâm Thao, nghĩa quân có lúc kiểm soát phủ nhưng sau đó phải rút lui trước cuộc phản công. Tại Sơn Tây, kế hoạch bị lộ và cuộc tấn công không đạt kết quả. Phó Đức Chính bị bắt ngày 10 tháng 2.
Như vậy, vấn đề không chỉ nằm ở Yên Bái.
Toàn bộ hệ thống phối hợp đã không tạo thành một chuyển động đồng thời đủ mạnh.
Đây là một trong những bài học quan trọng nhất của Yên Bái.
Một tổ chức có thể có nhiều cơ sở.
Nhưng nhiều cơ sở chưa chắc đã tạo thành một lực lượng thống nhất.
Một mạng lưới có thể rộng, nhưng rộng chưa chắc đã mạnh.
Một kế hoạch có thể rất quyết liệt, nhưng quyết liệt chưa chắc đã khả thi.
6. Hà Nội – những quả bom không làm rung chuyển được chế độ
Ở Hà Nội, Đoàn Trần Nghiệp, tức Đội Cấn, chỉ huy một nhóm cảm tử tiến hành các vụ ném bom tại một số địa điểm, trong đó có nhà của Chánh mật thám Arnoux, Hỏa Lò và Sở Sen đầm.
Bom nổ nhưng không gây thiệt hại về người như dự kiến.
Đoàn Trần Nghiệp sau đó bị truy nã, bị bắt và cuối cùng bị hành quyết.
Chi tiết này cho thấy một điều:
VNQDĐ đã cố gắng biến cuộc nổi dậy thành một hành động trên nhiều địa bàn.
Nhưng các hành động ấy không tạo thành một sức ép đủ lớn để làm tê liệt bộ máy thuộc địa.
Một cuộc cách mạng không chỉ được đo bằng số lượng người dám hành động.
Nó còn được đo bằng khả năng tạo ra sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực.
Yên Bái đã tạo ra một tiếng động lớn.
Nhưng nó không làm hệ thống thuộc địa sụp đổ.
7. Những cuộc nổi dậy sau Yên Bái
Một điểm thường bị bỏ qua là ngày 10 tháng 2 không phải dấu chấm hết ngay lập tức.
VNQDĐ tiếp tục tổ chức các hoạt động vũ trang trong những ngày sau đó.
Đêm 14 rạng sáng 15 tháng 2, các hoạt động xảy ra tại Phả Lại, Vĩnh Bảo, Kiến An và Phụ Dực. Tại Vĩnh Bảo, lực lượng nổi dậy từ Cổ Am tiến lên huyện lỵ, giết tri huyện Hoàng Gia Mô rồi giải tán. Tại Phụ Dực, nghĩa quân chiếm phủ huyện và đốt giấy tờ trước khi tự giải tán do lực lượng không đủ. Các kế hoạch tại Kiến An và Phả Lại cũng thất bại.
Điều này khiến khái niệm “Khởi nghĩa Yên Bái” cần được hiểu rộng hơn.
Yên Bái là trung tâm biểu tượng và là nơi cuộc nổi dậy quân sự nổi bật nhất.
Nhưng trên thực tế, đây là một chuỗi hành động vũ trang của VNQDĐ trong tháng 2 năm 1930 tại nhiều địa phương Bắc Kỳ.
Và chính sự phân tán ấy cho thấy một nghịch lý:
VNQDĐ đã cố gắng tạo ra một cuộc nổi dậy rộng.
Nhưng lại chưa có đủ năng lực để biến nhiều cuộc nổi dậy địa phương thành một phong trào thống nhất.
8. Điều gì đã thực sự thất bại?
Nếu nói:
“Yên Bái thất bại vì họ thiếu lòng can đảm”
thì đó là một cách giải thích không phù hợp với chính những gì diễn ra.
Nhưng nếu nói:
“Họ chỉ thất bại vì lực lượng Pháp mạnh hơn” thì cũng chưa đủ.
Bởi vấn đề nằm sâu hơn.
Cuộc nổi dậy thất bại ở nhiều tầng:
Thứ nhất, lực lượng không đồng đều.
Không phải mọi địa phương đều có cùng mức độ chuẩn bị.
Thứ hai, sự phối hợp không đạt được như kế hoạch.
Các cuộc nổi dậy không tạo thành một làn sóng liên tục.
Thứ ba, sự vận động trong quân đội không đạt kết quả như kỳ vọng.
Đặc biệt tại Yên Bái, lực lượng nổi dậy không thể biến bộ phận binh lính được vận động thành một lực lượng thống nhất đủ sức kiểm soát toàn bộ doanh trại.
Thứ tư, chính quyền thuộc địa phản ứng nhanh.
Ngay sau khi phát hiện cuộc nổi dậy, quân Pháp tổ chức phản công và sử dụng lực lượng cơ động cùng máy bay để đàn áp.
Thứ năm, VNQDĐ không có đủ khả năng chuyển từ hành động bí mật sang huy động xã hội trên quy mô lớn.
Đây có lẽ là vấn đề sâu nhất.
Một tổ chức bí mật có thể rất hiệu quả trong việc tồn tại.
Nhưng để thay đổi một quốc gia, nó cần một năng lực khác:
khả năng biến tổ chức thành xã hội.
Yên Bái cho thấy khoảng cách giữa hai năng lực ấy.
9. Người dân ở đâu?
Đây là một câu hỏi không thể né tránh.
VNQDĐ nói đến quốc dân, đến độc lập, đến cách mạng.
Nhưng trong những giờ quyết định ở Yên Bái, lực lượng chủ yếu vẫn là những nhóm được tổ chức bí mật và những binh lính đã được vận động.
Cuộc nổi dậy không tạo ra được một cuộc huy động quần chúng rộng lớn đủ để biến việc chiếm doanh trại thành một chuyển biến chính trị toàn xã hội.
Đây là một giới hạn quan trọng.
Một chính đảng có thể nói nhân danh quốc dân.
Nhưng để thật sự trở thành lực lượng của quốc dân, nó phải có khả năng:
nói với dân – nghe dân – tổ chức dân – và để dân trở thành chủ thể của sự thay đổi.
Đây là điểm mà câu chuyện VNQDĐ đặt ra một vấn đề lớn cho Hưng Quốc Học.
Dân Chí không thể được thay thế bằng ý chí của một tổ chức.
Một nhóm người có thể có một lý tưởng rất mạnh.
Nhưng nếu lý tưởng ấy chưa trở thành ý chí rộng lớn của xã hội, tổ chức vẫn phải đối mặt với giới hạn của mình.
10. Dân Khí và Dân Lực – hai mặt của một bài học
Yên Bái khiến ta trở lại với hai khái niệm:
Dân Khí. và Dân Lực.
Những người bước vào đêm Yên Bái đã cho thấy một thứ Dân Khí rất mạnh.
Họ dám đối diện với một bộ máy có ưu thế vượt trội.
Họ biết nguy hiểm, nhưng vẫn hành động.
Đó là một phần không thể thiếu của sức mạnh dân tộc.
Một dân tộc không có Dân Khí rất dễ sống trong sự cam chịu.
Nhưng Dân Khí không thể đứng một mình.
Nó cần Dân Trí để hiểu tình thế.
Cần Dân Đức để biết giới hạn của hành động.
Cần Dân Tài để giải quyết những vấn đề phức tạp.
Cần tổ chức để phối hợp.
Và cuối cùng cần Dân Lực để biến tất cả thành kết quả.
Dân Khí nói: “Ta không chấp nhận.”
Dân Trí hỏi: “Ta đang đối mặt với điều gì?”
Dân Tài hỏi: “Ta có khả năng làm gì?”
Dân Lực hỏi: “Làm thế nào biến khả năng ấy thành kết quả?”
Đó là sự khác biệt giữa một dân tộc có tinh thần và một quốc gia có năng lực.
11. Phản đề: Không thể dùng thất bại để phủ nhận lòng can đảm
Có một nguy cơ khác khi nghiên cứu Yên Bái.
Đó là sau khi biết kết quả, chúng ta dễ trở thành những người “thông minh hơn lịch sử”.
Chúng ta biết họ thất bại. Biết Nguyễn Thái Học , Phó Đức Chính bị bắt. Biết hàng trăm người sẽ bị xét xử.
Biết những người cuối cùng sẽ bước lên máy chém.
Vì vậy, chúng ta rất dễ nói:
“Đáng lẽ họ phải biết.”
Nhưng đó là cái nhìn của người đã biết tương lai.
Người trong lịch sử không có tương lai trong tay.
Họ chỉ có hoàn cảnh trước mặt.
Vì vậy, cần phân biệt hai điều:
phân tích giới hạn của một quyết định
không đồng nghĩa với phủ nhận phẩm giá của những người đã lựa chọn nó.
Yên Bái thất bại về mục tiêu quân sự và chính trị.
Nhưng sự thất bại ấy không khiến lòng can đảm của những người tham gia trở thành giả tạo.
Hai sự thật có thể tồn tại cùng lúc: Họ đã thất bại và đã can đảm.
Lịch sử trưởng thành phải đủ rộng để chứa cả hai.
12. Nhưng cũng không được biến hy sinh thành một thứ huyền thoại không cần suy nghĩ
Trân trọng người đã chết không có nghĩa là mọi quyết định của người đã chết đều đúng.
Đây là ranh giới rất quan trọng.
Nếu biến Yên Bái thành một huyền thoại thuần túy, chúng ta có thể đánh mất bài học chiến lược.
Nếu chỉ nhìn Yên Bái như một thất bại, chúng ta lại đánh mất bài học về tinh thần.
Cả hai đều không đầy đủ. Cách nhìn trưởng thành hơn là:
tôn trọng sự hy sinh, đồng thời nghiên cứu nghiêm túc vì sao cuộc khởi nghĩa thất bại.
Bởi nếu không làm được điều ấy, người chết chỉ còn lại một tượng đài.
Còn người sống không học được gì.
Một dân tộc không thể chỉ dựng tượng cho những người đi trước.
Nó phải học từ họ.
13. Đêm Yên Bái nhìn từ một người trẻ
Hãy trở lại với một người trẻ.
Không phải Nguyễn Thái Học.
Không phải Phó Đức Chính.
Không phải một cái tên đã được lịch sử ghi nhớ.
Chỉ là một người trẻ đứng trong bóng tối của đêm 9 tháng 2.
Có thể anh ta run, rất sợ, không biết ngày mai mình còn sống hay không. Nhưng anh ta bước đi.
Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, anh ta không nghĩ mình sẽ trở thành “anh hùng”.
Anh ta chỉ nghĩ:
“Mình đã chọn.”
Đó có lẽ là điều sâu sắc nhất của tuổi trẻ trong lịch sử.
Tuổi trẻ luôn có một thời điểm mà con người phải quyết định mình muốn trở thành ai.
Có người chọn sự an toàn, sự nghiệp, gia đình, phụng sự. Có người chọn đấu tranh.
Không phải mọi lựa chọn đều giống nhau và thời đại nào cũng yêu cầu cùng một sự hy sinh.
Nhưng một đời người luôn có những khoảnh khắc mà sự lựa chọn của mình nói lên mình là ai.
Những người của Yên Bái đã có khoảnh khắc ấy.
Và họ đã chọn.
14. Yên Bái và câu hỏi cho tuổi trẻ hôm nay
Một thế kỷ sau, không ai yêu cầu thanh niên Việt Nam phải sống lại năm 1930.
Không thể và cũng không nên.
Nhưng có một điều lịch sử vẫn có thể hỏi:
Nếu một thế hệ trước đã dám dành tuổi trẻ của mình cho một tương lai mà họ chưa từng nhìn thấy, thì thế hệ hôm nay đang dành tuổi trẻ của mình cho tương lai nào?
Câu hỏi ấy không phải để kết án.
Cũng không phải để nói rằng tuổi trẻ hôm nay thiếu lý tưởng.
Trong xã hội hiện đại, có rất nhiều người trẻ đang học tập, nghiên cứu, làm doanh nghiệp, sáng tạo công nghệ, làm nghệ thuật, hoạt động cộng đồng và xây dựng gia đình.
Nhưng giữa vô số lựa chọn ấy, vẫn cần một câu hỏi sâu hơn:
Ta muốn thành công cho riêng mình, hay muốn thành công của mình trở thành một phần của sự tiến bộ chung?
Lý tưởng không nhất thiết là chết cho một điều gì đó.
Lý tưởng có thể là sống thật tốt cho một giá trị lớn hơn bản thân.
Một nhà khoa học dành hai mươi năm cho một công trình cũng có thể có lý tưởng.
Một người xây dựng một doanh nghiệp tạo việc làm cho hàng nghìn người cũng có thể có lý tưởng.
Một người thầy dành cả đời nâng đỡ học trò cũng có thể có lý tưởng.
Một công dân kiên trì bảo vệ sự thật, pháp luật và phẩm giá con người cũng có thể có lý tưởng.
Không phải thế hệ nào cũng phải hy sinh như thế hệ 1930. Nhưng thế hệ nào cũng cần một điều gì đó đáng để mình dành những năm tháng tốt nhất.
15. Sau tiếng súng
Đến sáng 10 tháng 2, cuộc nổi dậy tại Yên Bái đã bị dập tắt.
Nhưng đối với những người tham gia, lịch sử chưa kết thúc.
Nó chỉ chuyển sang một giai đoạn khác.
Bắt giữ. Truy nã. Thẩm vấn. Xét xử. Tù đày. Và hành quyết.
Chính quyền thuộc địa sau đó mở một chiến dịch đàn áp rộng lớn. Theo tài liệu lưu trữ được công bố, hàng trăm đảng viên VNQDĐ bị đưa ra xét xử; hơn 30 người bị tuyên án tử hình trong các đợt xét xử liên quan đến cuộc khởi nghĩa.
Nhưng trong bóng tối của nhà tù, một câu hỏi khác bắt đầu xuất hiện:
Một người sẽ làm gì khi biết mình sắp chết?
Chạy trốn? Im lặng? Đầu hàng?
Hay giữ lấy điều mình đã tin?
Đó là câu hỏi mà lịch sử sẽ đặt lên Nguyễn Thái Học, Phó Đức Chính và những người đồng hành với họ.
Và từ đây, câu chuyện Yên Bái không còn chủ yếu là câu chuyện về một cuộc nổi dậy.
Nó trở thành câu chuyện về phẩm giá của con người khi đứng trước cái chết.
16. Quy luật vận hành của chương
Yên Bái để lại một bài học rất khó nhưng rất cần thiết:
Lòng can đảm có thể mở đầu một cuộc đứng lên.
Nhưng để xây dựng một quốc gia, lòng can đảm phải được nối dài bằng tri thức, tổ chức, năng lực và thể chế.
Một dân tộc cần những người dám đứng lên khi cần.
Nhưng một quốc gia trưởng thành còn cần những người biết:
chuẩn bị trước khi hành động, tổ chức trước khi mở rộng, hiểu xã hội trước khi nhân danh xã hội, và xây dựng năng lực trước khi gánh lấy trách nhiệm của một quốc gia.
Yên Bái vì thế không chỉ là câu chuyện về thất bại.
Nó là một bài học về khoảng cách giữa ý chí và năng lực, lý tưởng và tổ chức, tổ chức và xã hội, can đảm và sức mạnh quốc gia.
Nhưng phía sau tất cả những điều đó vẫn có những con người.
Những người đã bước vào đêm ấy.
Những người biết mình có thể không trở về.
Và những người, chỉ vài tháng sau, sẽ đứng trước máy chém.
Ở đó, lịch sử sẽ không còn hỏi họ có thắng hay không.
Lịch sử sẽ hỏi một câu khác:
Khi cái chết đứng trước mặt, con người còn giữ được điều gì?
Câu trả lời của Nguyễn Thái Học và những người đồng hành với ông sẽ trở thành một trong những chương bi tráng nhất của lịch sử Việt Nam thế kỷ XX.
Hoàng Phong Nhã
Archives of Vietnam


23:21
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét