CHƯƠNG V
CHIẾN KHU THÁI–LÀO – TỪ Ý TƯỞNG KHÁNG CHIẾN ĐẾN MỘT LỰC LƯỢNG VŨ TRANG
Nếu Chương IV trả lời câu hỏi Mặt Trận tự xác định mình là gì, thì Chương V phải đối diện với một câu hỏi thực tế hơn:
Mặt Trận đã biến mục tiêu chính trị thành một lực lượng có khả năng hành động như thế nào?
Đây là bước chuyển rất quan trọng.
Một tổ chức có cương lĩnh là một chuyện.
Một tổ chức có cơ sở ở nước ngoài là chuyện khác.
Nhưng xây dựng một lực lượng vũ trang, huấn luyện người, tổ chức hậu cần và tìm đường trở lại Việt Nam là một cấp độ hoàn toàn khác.
Và chính từ đây, khoảng cách giữa lý tưởng và năng lực thực tế bắt đầu trở thành vấn đề trung tâm.
1. Vì sao lại là Thái Lan?
Từ năm 1981, Hoàng Cơ Minh và những người cùng tổ chức bắt đầu xây dựng cơ sở tại khu vực biên giới Thái Lan–Lào. Một số nguồn của phía Mặt Trận cho biết nhóm đầu tiên tới Bangkok vào tháng 8/1981 và sau đó xây dựng căn cứ tại khu vực Nong Noi, Ubon; các nguồn khác xác định khu vực rộng hơn quanh Ubon Ratchathani và biên giới Thái–Lào.
Việc lựa chọn Thái Lan không phải ngẫu nhiên.
Về địa lý, khu vực này:
- nằm tương đối gần Việt Nam;
- có địa hình rừng núi;
- tiếp giáp Lào;
- cho phép tổ chức hoạt động cách xa lãnh thổ Việt Nam;
- đồng thời nằm trong một không gian chính trị đặc biệt của Đông Nam Á thời Chiến tranh Lạnh.
Nhưng gần Việt Nam không có nghĩa là có thể dễ dàng tiến vào Việt Nam.
Đây là điểm cần nhớ.
Một căn cứ ở biên giới có thể giúp một lực lượng tồn tại.
Nhưng để từ căn cứ ấy tiến vào một quốc gia có lực lượng quân sự và an ninh kiểm soát biên giới lại là một vấn đề hoàn toàn khác.
2. “Chiến khu” và vấn đề chủ quyền
Một cách gọi phổ biến trong tài liệu của Mặt Trận là “chiến khu”.
Cách gọi này có ý nghĩa chính trị.
Nó tạo hình ảnh rằng lực lượng đang có một vùng đứng chân giống như những phong trào kháng chiến trước đó.
Nhưng về mặt nghiên cứu, cần phân biệt:
Một căn cứ quân sự ở nước ngoài không phải là một “vùng giải phóng” trong lãnh thổ Việt Nam.
Theo các tài liệu được công bố sau này, căn cứ của Mặt Trận nằm trên lãnh thổ Thái Lan, gần biên giới Lào. Chính phía Việt Nam cũng mô tả các căn cứ này là những cơ sở của lực lượng Hoàng Cơ Minh tại khu vực biên giới Thái–Lào.
Do đó, khi dùng từ “chiến khu”, chúng ta phải ghi rõ:
chiến khu của Mặt Trận ở Thái Lan, chứ không phải một vùng lãnh thổ Việt Nam do Mặt Trận kiểm soát.
Sự phân biệt này tưởng nhỏ nhưng rất quan trọng.
3. Từ căn cứ đến lực lượng
Các nguồn hồi cứu của phía Mặt Trận cho biết Hoàng Cơ Minh cùng một nhóm cán bộ tới Thái Lan năm 1981, sau đó tổ chức căn cứ và huấn luyện lực lượng. Một nguồn kể nhóm ban đầu gồm khoảng 15 người; một nguồn khác đưa ra con số và thành phần khác nhau.
Điều này cho chúng ta một bài học về nguồn:
Không nên chốt ngay một con số nếu các nguồn chưa thống nhất.
Nhưng có một điều có thể xác định ở mức rộng hơn:
Trong những năm đầu thập niên 1980, Mặt Trận đã chuyển từ một tổ chức chính trị ở hải ngoại sang xây dựng một cơ sở có tính chất quân sự tại Thái Lan.
Đây là một bước chuyển có thật và có ý nghĩa quyết định đối với toàn bộ lịch sử sau đó.
4. Ai là người của chiến khu?
Đây là câu hỏi cần nghiên cứu kỹ hơn.
Không phải tất cả những người tham gia Mặt Trận đều là quân nhân cũ.
Một số là:
- cựu sĩ quan Việt Nam Cộng hòa;
- cựu quân nhân;
- người Việt tị nạn;
- thanh niên sinh trưởng sau chiến tranh;
- những người từ các trại tị nạn ở Thái Lan;
- những người tìm đến tổ chức vì lý tưởng chính trị.
Một nguồn hồi cứu cho biết trong giai đoạn 1983–1985, Mặt Trận tuyển mộ khoảng 200 người từ các trại tị nạn người Việt tại Thái Lan và đưa về căn cứ huấn luyện. Đây là con số từ nguồn hồi cứu, vì vậy cần tiếp tục đối chiếu với hồ sơ độc lập.
Điều đáng chú ý hơn con số là cơ chế tuyển mộ.
Một người trong trại tị nạn đang tìm đường sang một quốc gia thứ ba có thể đứng trước một lựa chọn rất khác:
đi định cư hoặc tham gia một tổ chức hứa hẹn trở về Việt Nam để chiến đấu.
Đó là một quyết định mang tính cá nhân rất lớn.
Và nó đặt ra một câu hỏi đạo đức:
Người tuyển mộ có trách nhiệm phải nói cho người tình nguyện biết đầy đủ mức độ nguy hiểm của con đường họ lựa chọn hay không?
Câu hỏi này về sau sẽ trở nên đặc biệt quan trọng khi chúng ta nghiên cứu thương vong của các chiến dịch Đông Tiến.
5. Một tổ chức quân sự cần nhiều hơn lòng can đảm
Đây là điểm mà chúng ta cần tách khỏi ngôn ngữ tuyên truyền.
Một lực lượng vũ trang muốn hoạt động lâu dài cần ít nhất:
con người – huấn luyện – chỉ huy – vũ khí – lương thực – thuốc men – thông tin – tình báo – hậu cần – tài chính – đường tiếp vận.
Có thể có lòng yêu nước mà không có hậu cần.
Có thể có người tình nguyện mà không có khả năng chỉ huy.
Có thể có vũ khí nhưng không có tình báo.
Có thể có căn cứ nhưng không có khả năng vượt qua biên giới.
Vì vậy:
Quy mô của một tổ chức không được đo bằng số người xuất hiện trong các cuộc mít-tinh.
Nó phải được đo bằng năng lực vận hành thực tế.
Đây chính là tiêu chí chúng ta sẽ dùng để nghiên cứu Mặt Trận.
6. Quan hệ với chính quyền Thái Lan
Đây là một trong những vấn đề nhạy cảm nhất của hồ sơ.
Các nguồn của phía Mặt Trận kể rằng Hoàng Cơ Minh đã tiếp xúc với các quan chức Thái Lan và được cho phép thiết lập cơ sở gần biên giới Lào. Một số tài liệu hồi cứu còn nhắc đến quan hệ với các tướng lĩnh và quan chức Thái Lan.
Nhưng điều này phải được tách thành ít nhất ba mức:
Mức 1 – Thái Lan biết Mặt Trận tồn tại.
Mức 2 – Một số cơ quan hoặc cá nhân Thái Lan cho phép họ hoạt động trên lãnh thổ Thái Lan.
Mức 3 – Chính phủ Thái Lan chính thức hỗ trợ hoạt động quân sự chống Việt Nam.
Ba mệnh đề này không đồng nghĩa với nhau.
Một nguồn Washington Post năm 1990 dẫn lời một phát ngôn viên Đại sứ quán Thái Lan nói rằng ông không có thông tin về nhóm bị xét xử và rằng việc Thái Lan hỗ trợ một tổ chức như vậy sẽ trái với chính sách của chính phủ Thái Lan.
Do đó, không thể từ việc Mặt Trận có căn cứ tại Thái Lan suy ra ngay rằng Chính phủ Thái Lan chính thức bảo trợ toàn bộ hoạt động của Mặt Trận.
Đây là một trong những vấn đề chúng ta phải giữ ở trạng thái chưa kết luận, cho đến khi có tài liệu ngoại giao hoặc hồ sơ chính thức đủ mạnh.
7. Còn Hoa Kỳ?
Một vấn đề tương tự cũng xuất hiện với Hoa Kỳ.
Phía Việt Nam từng cáo buộc Mặt Trận có sự tài trợ hoặc liên hệ với tình báo Mỹ. Một bài của Nhân Dân nhiều năm sau khẳng định điều này.
Nhưng đây là cáo buộc của phía Việt Nam, không thể dùng chính nó để chứng minh.
Ngược lại, việc Mặt Trận hoạt động công khai trong cộng đồng người Việt ở Hoa Kỳ và vận động tài chính tại Hoa Kỳ cũng không tự động chứng minh rằng Chính phủ Hoa Kỳ tài trợ cho Mặt Trận.
Cần phân biệt:
tiền của cá nhân người Mỹ
với
tiền của người Việt tại Hoa Kỳ
với
tiền của tổ chức tư nhân
với
hỗ trợ bí mật của chính phủ Hoa Kỳ.
Đó là bốn vấn đề khác nhau.
8. Mặt Trận tự nhận nguồn lực của mình từ đâu?
Tài liệu chính trị của Mặt Trận cho thấy tổ chức đặt nặng vai trò của người Việt ở hải ngoại trong việc cung cấp nguồn lực cho cuộc đấu tranh. Một tài liệu đương thời của Mặt Trận mô tả việc xây dựng lực lượng dựa vào cộng đồng người Việt bên ngoài Việt Nam.
Đây là điểm có ý nghĩa.
Nếu đúng với thực tế, mô hình của Mặt Trận không phải:
một chính phủ nước ngoài dựng lên một lực lượng Việt Nam.
Mà là:
một tổ chức người Việt hải ngoại tìm cách sử dụng nguồn lực của cộng đồng để xây dựng lực lượng chống chính quyền Việt Nam.
Nhưng câu hỏi tiếp theo là:
Nguồn lực ấy lớn đến đâu?
Và:
Bao nhiêu là đóng góp tự nguyện, bao nhiêu là vận động chính trị, bao nhiêu là các hình thức gây áp lực hoặc huy động bắt buộc?
Đây sẽ là một chương riêng về tài chính Mặt Trận.
9. Vì sao không đánh thẳng vào Việt Nam?
Đây có lẽ là một trong những câu hỏi quan trọng nhất.
Nếu mục tiêu là Việt Nam, tại sao phải:
Thái Lan → Lào → vượt Mekong → Tây Nguyên → Việt Nam?
Lý do trước hết nằm ở địa lý và chính trị khu vực.
Sau năm 1975, Việt Nam có lực lượng quân sự lớn tại Lào và Campuchia. Một tài liệu đương thời của Mặt Trận mô tả Lào và Campuchia như một phần của không gian chiến lược mà Việt Nam kiểm soát hoặc có ảnh hưởng mạnh.
Nhưng điều đó cũng tạo ra một nghịch lý:
Con đường vào Việt Nam lại phải đi qua một khu vực có lực lượng đối phương và đồng minh của đối phương.
Nghĩa là Mặt Trận phải chiến đấu trước khi có thể đến nơi mà họ muốn chiến đấu.
Đó là một bất lợi chiến lược rất lớn.
10. “Đông Tiến” – cái tên đã nói lên chiến lược
Từ đây xuất hiện tên gọi:
Đông Tiến.
“Đông” là hướng về phía Việt Nam.
“Tiến” hàm ý một quá trình tiến quân.
Nó không chỉ là tên một chiến dịch.
Nó là một tư tưởng chiến lược:
Không chờ biến động xảy ra trong Việt Nam mà đưa lực lượng từ bên ngoài trở về.
Theo các tài liệu khác nhau, những cuộc xâm nhập đầu tiên được tiến hành từ giữa thập niên 1980 và trải qua nhiều lần thử nghiệm trước cuộc tiến quân năm 1987.
Nhưng đây là nơi chúng ta phải rất cẩn thận với niên biểu.
Các nguồn không thống nhất hoàn toàn về:
- tên từng chiến dịch;
- thời điểm;
- quân số;
- hướng hành quân;
- số thương vong;
- mức độ tiến sâu;
- và kết quả từng đợt.
Vì vậy, từ đây mỗi chiến dịch sẽ phải có một hồ sơ riêng, không gộp tất cả thành một câu chuyện duy nhất.
11. Đông Tiến I: thử nghiệm hay thất bại?
Các nguồn hồi cứu của Mặt Trận cho biết một chiến dịch Đông Tiến đầu tiên được tiến hành vào năm 1985, do Dương Văn Tư chỉ huy, với khoảng 20 người thiệt mạng.
Các nguồn khác của phía Việt Nam mô tả những hoạt động xâm nhập và giao tranh của lực lượng này theo cách khác.
Điều cần rút ra ở đây không phải là chọn ngay một con số thương vong.
Mà là:
Chiến dịch đầu tiên đã cho thấy một vấn đề chiến lược: lực lượng có thể rời căn cứ, nhưng khả năng tiến sâu vào Việt Nam và tạo ra một vùng đứng chân là cực kỳ hạn chế.
Nếu một chiến dịch phải rút lui trước khi tạo được căn cứ trong Việt Nam, thì mục tiêu chính trị ban đầu vẫn chưa đạt được.
Đây là phân tích về kết quả, không phải phán xét đạo đức.
12. Sau mỗi thất bại, điều gì xảy ra?
Một tổ chức có năng lực học hỏi sẽ đặt câu hỏi:
- Vì sao thất bại?
- Tình báo sai ở đâu?
- Hậu cần thiếu gì?
- Tuyến đường có phù hợp không?
- Quân số đủ không?
- Người dân địa phương có ủng hộ không?
- Đối phương biết kế hoạch từ đâu?
- Có cần thay đổi chiến lược không?
Đây chính là thước đo năng lực tổ chức.
Tài liệu FBIS năm 1988, dựa trên thông tin từ phía Việt Nam, mô tả rằng sau một nỗ lực xâm nhập thất bại, Hoàng Cơ Minh và Nguyễn Huy tổ chức lại việc huấn luyện và chuẩn bị cho Đông Tiến II; tài liệu này cho biết đến tháng 7/1987 Hoàng Cơ Minh mới quyết định mở cuộc hành quân Đông Tiến II.
Điều đó cho thấy ít nhất một điều:
Mặt Trận không từ bỏ sau thất bại đầu tiên.
Nhưng cũng phải hỏi:
Việc tiếp tục chiến lược cũ là sự kiên định hay là không điều chỉnh đủ mức?
Chúng ta chưa nên trả lời trước khi nghiên cứu từng chiến dịch.
13. Mặt tối của chiến khu
Đây là phần tôi muốn giữ lại, không né tránh.
Chiến tranh không chỉ có:
lý tưởng – hy sinh – lòng can đảm.
Nó còn có:
kỷ luật – mệnh lệnh – thương vong – đào ngũ – bất đồng – nghi ngờ – thiếu thốn – và quyền lực nội bộ.
Một nguồn hồi cứu của cộng đồng người Việt cho biết cuối năm 1984 đã xảy ra khủng hoảng nghiêm trọng giữa Hoàng Cơ Minh và Phạm Văn Liễu; tài liệu này đồng thời thừa nhận lý do chính yếu của sự chia rẽ chưa được bạch hóa đầy đủ.
Đây là một điểm rất đáng nghiên cứu.
Bởi nếu một tổ chức muốn lãnh đạo cả một quốc gia, thì cách tổ chức giải quyết bất đồng nội bộ là một bằng chứng quan trọng về văn hóa chính trị của tổ chức ấy.
Không thể chỉ hỏi:
“Họ có yêu nước không?”
Phải hỏi thêm:
“Khi những người yêu nước bất đồng với nhau, tổ chức giải quyết bất đồng bằng cách nào?”
14. Từ chiến khu đến câu hỏi trách nhiệm
Đến đây, trách nhiệm của Hoàng Cơ Minh bắt đầu thay đổi.
Khi còn là một cá nhân, ông chỉ chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Khi trở thành lãnh đạo một tổ chức, ông bắt đầu có trách nhiệm đối với quyết định của tổ chức.
Khi trở thành người chỉ huy lực lượng vũ trang, trách nhiệm ấy càng lớn:
Một mệnh lệnh có thể khiến người khác chết.
Đây là ranh giới rất quan trọng.
Không nên dùng khái niệm “hy sinh” để che khuất câu hỏi về quyết định của người chỉ huy.
Nhưng cũng không nên tự động quy mọi thương vong của chiến tranh thành lỗi cá nhân của lãnh đạo.
Muốn xác định trách nhiệm phải biết:
- ai ra lệnh;
- lệnh gì;
- người chỉ huy biết gì;
- thông tin lúc đó như thế nào;
- phương án thay thế có tồn tại không;
- và hậu quả có thể dự đoán đến mức nào.
Đó là trách nhiệm lịch sử, khác với trách nhiệm hình sự.
Đặt lại vấn đề
Sau Chương V, chúng ta có thể xác định một điểm quan trọng:
Hoàng Cơ Minh đã xây dựng được một cơ sở chính trị–quân sự ở bên ngoài Việt Nam.
Nhưng một vấn đề lớn vẫn chưa được giải quyết:
Có một căn cứ không có nghĩa là có một cuộc cách mạng.
Và:
Có lực lượng vũ trang không có nghĩa là có lực lượng xã hội.
Đây sẽ là tiêu chí để chúng ta tiếp tục nghiên cứu.
Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc
Năng lực tổ chức phải được đo bằng khả năng biến nguồn lực thành kết quả thực tế.
Một phong trào có thể có:
lý tưởng → tổ chức → tiền → người → vũ khí → căn cứ
nhưng nếu không tạo được:
cơ sở xã hội → khả năng hoạt động trong nước → năng lực chính trị → kết quả chiến lược
thì khoảng cách giữa ý chí và năng lực vẫn còn rất lớn.
Đây chính là điểm mà hồ sơ Hoàng Cơ Minh đặc biệt đáng nghiên cứu.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo Chương V
- Tài liệu của National United Front for the Liberation of Vietnam lưu tại Vietnam Center and Archive, Texas Tech University, trong đó có chương trình chính trị và các tài liệu đương thời của Mặt Trận.
- Washington Post, 11/10/1990, về Mặt Trận, mạng lưới trong Việt Nam và vụ xét xử những người bị cáo buộc tham gia xâm nhập.
- FBIS-EAS-88-014, 22/1/1988, tài liệu ghi nhận diễn biến liên quan Đông Tiến II từ góc nhìn nguồn tin của phía Việt Nam.
- Tài liệu hồi cứu của cộng đồng người Việt về quá trình hình thành chiến khu và các chiến dịch Đông Tiến; sử dụng như nguồn lời kể, không mặc nhiên coi là độc lập.
- Tài liệu của phía Việt Nam về hoạt động của Mặt Trận; sử dụng để nghiên cứu lập trường và hồ sơ của phía nhà nước, đồng thời phải đối chiếu với nguồn khác.
Chương VI: “Hoàng Cơ Minh – Việt Tân: Hai tổ chức hay một hệ thống?” sẽ làm rõ quan hệ giữa Mặt Trận – Việt Tân – Hoàng Cơ Minh – Phạm Văn Liễu, đặc biệt là sự phân công quốc nội/hải ngoại, quyền lực thực tế và cuộc khủng hoảng nội bộ từ 1984–1985


11:36
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét