Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 13 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

CHƯƠNG XIII

VÕ VĂN KIỆT VÀ NHỮNG NGƯỜI BẢO VỆ CƠ CHẾ CŨ

Không phải ai chống “phá rào” cũng chống đổi mới

Lịch sử Đổi mới thường được kể bằng một đường thẳng rất đẹp.

Một bên là thực tiễn. Một bên là cơ chế cũ.

Thực tiễn ngày càng bế tắc, những người như Võ Văn Kiệt nhìn thấy điều đó, rồi “phá rào”, sau cùng Trung ương nhận ra vấn đề và Đổi mới ra đời.

Cách nói ấy có phần đúng.

Nhưng nếu chỉ kể như vậy, chúng ta sẽ bỏ mất một câu hỏi rất quan trọng:

Tại sao một cơ chế đã tạo ra nhiều bất cập vẫn có những người muốn giữ nó?

Và câu hỏi sâu hơn:

Những người bảo vệ cơ chế cũ thực sự bảo vệ điều gì?

Bảo vệ ý thức hệ,  kỷ luật,  quyền điều hành của Trung ương, sự bình đẳng xã hội? Hay bảo vệ chính một hệ thống quyền lực mà họ tin rằng nếu nới lỏng một mắt xích thì toàn bộ hệ thống có thể mất kiểm soát?

Nếu không trả lời những câu hỏi ấy, chúng ta rất dễ biến lịch sử thành câu chuyện đạo đức đơn giản:

Người phá rào là người nhìn xa. Người giữ rào là người bảo thủ. Lịch sử phức tạp hơn thế.

1. “Cơ chế cũ” là gì?

Trước hết phải làm rõ khái niệm. “Cơ chế cũ” không phải là một con người. Nó là một hệ thống quản lý kinh tế.

Trong đó Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong kế hoạch hóa, phân bổ vật tư, giá cả, lưu thông, tiền lương và phân phối. Các đơn vị sản xuất chịu sự chi phối mạnh của hệ thống cấp phát – giao nộp.

Chính các văn kiện của thời kỳ này cũng cho thấy Trung ương ngày càng nhận ra những vấn đề của cơ chế ấy.

Nghị quyết Trung ương 3 khóa V tháng 12-1982 vừa chủ trương đổi mới cơ chế quản lý, tăng quyền chủ động cho ngành, địa phương và cơ sở, vừa yêu cầu giữ vững sự lãnh đạo tập trung, thống nhất của Trung ương. Đồng thời, nghị quyết vẫn yêu cầu giữ hệ thống giá chỉ đạo, chống việc “chạy theo cơ chế thị trường”.

Điều này rất đáng chú ý.

Nó cho thấy vấn đề lúc ấy không phải đơn giản là “có đổi mới hay không”.

Mà  đổi mới đến đâu mà không phá vỡ những nguyên tắc mà lãnh đạo Trung ương cho rằng phải bảo vệ? Đó mới là cuộc tranh luận thật.

2. Người giữ cơ chế cũ không nhất thiết là người không nhìn thấy khủng hoảng

Đây là điểm cần trả lại công bằng cho lịch sử.

Ngay trong các văn kiện chính thức, những người lãnh đạo thời kỳ đó đã thừa nhận nền kinh tế có nhiều vấn đề.

Nghị quyết Trung ương 3 khóa V năm 1982 ghi nhận sản xuất chưa ổn định, thiếu năng lượng, nguyên liệu và phụ tùng; năng suất, chất lượng và hiệu quả thấp; phân phối lưu thông rối loạn; ngân sách và tiền mặt bội chi; giá cả biến động; đời sống công nhân, cán bộ và lực lượng vũ trang khó khăn.

Nói cách khác:

Không thể nói những người bảo vệ cơ chế cũ không nhìn thấy thực tế.

Họ nhìn thấy.

Nhưng họ giải thích nguyên nhân khác nhau.

Và chính ở đây lịch sử bắt đầu trở nên khó.

Một người có thể nhìn thấy cùng một hiện tượng nhưng đi đến một chính sách hoàn toàn khác.

Ví dụ các nhà máy thiếu vật tư.

Người thứ nhất nói phải cho nhà máy tự tìm nguồn cung. Người thứ hai nói nếu nhà máy tự tìm nguồn, các đơn vị sẽ tranh mua, phá vỡ kế hoạch quốc gia.

Một tỉnh thiếu lương thực.

Người thứ nhất nói hãy cho tỉnh mua trực tiếp của nông dân với giá có thể cao hơn giá Nhà nước.

Người thứ hai nói nếu mỗi địa phương tự mua theo giá riêng, hệ thống giá thống nhất sẽ tan vỡ. Doanh nghiệp thua lỗ.

Người thứ nhất nói:

Cho nó tự chủ và chịu trách nhiệm.

Người thứ hai nói:

Nếu để doanh nghiệp tự quyết, Nhà nước sẽ mất khả năng điều phối những ngành chiến lược.

Hai bên không nhất thiết khác nhau về mục tiêu.

Họ khác nhau về mô hình quản trị.

3. Nỗi sợ lớn nhất của người giữ cơ chế cũ

Muốn hiểu họ, phải đặt mình vào thời điểm lịch sử đó.

Việt Nam vừa trải qua chiến tranh.

Đất nước thống nhất nhưng nghèo.

Chiến tranh biên giới phía Tây Nam và phía Bắc đặt quốc gia trong tình trạng an ninh căng thẳng.

Quan hệ với Trung Quốc xấu đi.

Việt Nam phụ thuộc lớn vào viện trợ và quan hệ với Liên Xô. Trong khi nó đang be bờ sụp đổ .

Trong hoàn cảnh ấy, một bộ máy trung ương hóa mạnh có thể được nhìn như một công cụ bảo đảm thống nhất quốc gia.

Vì vậy, nỗi sợ của họ không hoàn toàn vô lý:

Nếu địa phương tự quyết quá nhiều, ai còn điều phối quốc gia?

Nếu doanh nghiệp tự mua – tự bán:

Ai bảo đảm ưu tiên quốc phòng, năng lượng, lương thực?

Nếu giá cả tự do:

Ai bảo vệ người hưởng lương Nhà nước?

Nếu kinh tế tư nhân phát triển:

Nhà nước còn kiểm soát được hướng đi xã hội chủ nghĩa hay không?

Nếu ngoại thương phân tán:

Làm thế nào bảo đảm ngoại tệ được sử dụng cho những mục tiêu quốc gia?

Đó là những câu hỏi có thật.

Vấn đề là:

Một cơ chế được xây dựng để bảo đảm kiểm soát có thể trở thành chính nguyên nhân làm giảm năng lực sản xuất mà Nhà nước cần để thực hiện mục tiêu của mình.

Đây chính là nghịch lý.

4. Khi kỷ luật trở thành lực cản

Một hệ thống kế hoạch hóa cần kỷ luật.

Không có kỷ luật, kế hoạch quốc gia dễ biến thành hàng trăm kế hoạch địa phương.

Nhưng kỷ luật cũng có thể bị đẩy quá xa.

Khi mọi quyết định nhỏ đều phải chờ cấp trên, người trực tiếp sản xuất mất động lực.

Khi giá Nhà nước không phản ánh được chi phí thực tế, doanh nghiệp có thể sản xuất nhưng không có khả năng tái tạo vốn.

Khi vật tư được phân phối theo chỉ tiêu thay vì theo hiệu quả, nơi có quan hệ tốt với hệ thống phân phối có thể có lợi thế hơn nơi sản xuất hiệu quả.

Nghị quyết Trung ương 8 khóa V về giá – lương – tiền năm 1985 sau này thừa nhận khá trực diện rằng cơ chế cấp phát – giao nộp đã làm cho nhiều cơ sở sản xuất bị gò bó, thụ động, ỷ lại và không được khuyến khích quan tâm đến năng suất, chất lượng, hiệu quả. Nghị quyết cũng thừa nhận hệ thống giá thấp kéo dài gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với khu vực quốc doanh, ngân sách và tích lũy.

Đây là một tư liệu đặc biệt quan trọng.

Bởi nó cho thấy:

Sự thất bại của cơ chế không phải chỉ là nhận xét của những người sau này nhìn lại lịch sử. Chính hệ thống cũng từng tự nhận diện những khuyết tật của nó.

5. Nhưng tại sao đã thấy vấn đề mà vẫn khó thay đổi?

Bởi vì cải cách không chỉ là thay một chính sách.

Nó làm thay đổi phân bố quyền lực.

Một cơ chế tập trung tạo ra nhiều quyền quyết định ở cấp trung ương và các bộ.

Khi trao quyền tự chủ cho doanh nghiệp, địa phương hoặc người sản xuất, quyền lực ấy được phân tán.

Vì vậy, cải cách kinh tế đồng thời là cải cách về quyền quyết định.

Đây là nơi cần thận trọng.

Không nên kết luận rằng mọi người bảo vệ cơ chế cũ đều bảo vệ lợi ích cá nhân.

Không có đủ chứng cứ để nói như vậy.

Nhưng cũng không nên giả định rằng quyền lực hoàn toàn không liên quan đến chính sách.

Một hệ thống có thể duy trì lâu dài không chỉ vì người trong hệ thống tin rằng nó đúng, mà còn vì rất nhiều người đã quen với cách phân bổ quyền hạn, trách nhiệm và nguồn lực mà hệ thống ấy tạo ra.

Đó là một cơ chế tự bảo vệ.

Và cơ chế ấy có thể tồn tại ngay cả khi không ai chủ ý thiết kế nó.

6. Võ Văn Kiệt đứng ở đâu trong mâu thuẫn ấy?

Đây là lúc cần đặt Võ Văn Kiệt vào đúng vị trí.

Ông không đứng ngoài hệ thống. Ông là một cán bộ cấp cao của chính hệ thống ấy.

Năm 1982, Võ Văn Kiệt trở thành Ủy viên Bộ Chính trị và Phó Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng; ông cũng là Ủy viên Trung ương chính thức khóa V.

Vì vậy, câu chuyện không phải:

Võ Văn Kiệt chống Nhà nước.

Mà đúng hơn là Ông tìm cách thay đổi cách Nhà nước điều hành nền kinh tế khi nhận thấy cách điều hành cũ không còn phù hợp với thực tế.

Đây là khác biệt rất lớn.

Những thử nghiệm ở TP.HCM trước đó cũng không có nghĩa rằng thành phố được quyền tự do hoàn toàn.

Chẳng hạn, chỉ thị của UBND TP.HCM tháng 11-1981 về mở rộng khoán sản phẩm đến người lao động vẫn đặt việc khoán trong khuôn khổ hợp tác xã, kế hoạch sản xuất và các nguyên tắc quản lý của Nhà nước.

Điều này cho thấy bản chất của những thử nghiệm ban đầu không phải là “Bỏ hệ thống.”

Mà là “Tìm một cách vận hành khác bên trong hệ thống.”

7. Người bảo vệ cơ chế cũ cũng có một câu hỏi mà Kiệt phải trả lời

Đó là:

Nếu trao quyền quá nhiều cho cơ sở, ai chịu trách nhiệm khi cơ sở sai?

Đây là câu hỏi rất mạnh.

Bởi “tự chủ” luôn có hai mặt.

Tự chủ mà không có trách nhiệm → tùy tiện.

Trách nhiệm mà không có quyền tự chủ → vô hiệu.

Một giám đốc bị buộc phải chờ cấp trên quyết định mọi thứ nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm về kết quả là một thiết kế thể chế phi lý.

Nhưng ngược lại:

Một giám đốc được tự quyết mọi thứ mà không chịu trách nhiệm về thất bại cũng là một thiết kế phi lý.

Vì vậy, vấn đề thực sự không phải:

Trung ương hay địa phương?

Mà là:

Quyền nào thuộc Trung ương? Quyền nào thuộc cơ sở? Cơ chế kiểm soát ở đâu? Ai chịu trách nhiệm? Đo hiệu quả bằng gì? Và khi sai thì sửa thế nào?

Đây chính là câu hỏi mà “phá rào” tự nó không giải quyết được.

8. Một bước ngoặt rất quan trọng: chính Trung ương bắt đầu thay đổi

Đây là lý do không nên kể lịch sử Đổi mới như cuộc chiến giữa Võ Văn Kiệt và “những người bảo vệ cơ chế cũ”.

Bởi chính hệ thống trung ương cũng từng bước thay đổi.

Năm 1982, Trung ương đã nói đến việc phân cấp quản lý và mở rộng quyền chủ động cho ngành, địa phương và cơ sở.

Năm 1985, Trung ương thừa nhận sâu sắc những khuyết tật của cơ chế giá – lương – tiền.

Đại hội VI tháng 12-1986 xác định phải đổi mới cơ chế quản lý kinh tế, xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu, bao cấp và giải phóng sức sản xuất.

Đến Hội nghị Trung ương 2 khóa VI năm 1987, Trung ương nhấn mạnh quyền tự chủ sản xuất kinh doanh của các đơn vị cơ sở đi đôi với tăng cường quản lý Nhà nước ở những vấn đề then chốt.

Như vậy, đường đi thực tế không phải:

Kiệt phá rào → Trung ương đầu hàng.

Mà là thực tiễn gây sức ép → thử nghiệm → tranh luận → điều chỉnh nhận thức → chính sách mới → tiếp tục thử nghiệm → thể chế hóa.

Đó là một quá trình học tập của cả hệ thống.

9. Và đây mới là chỗ Võ Văn Kiệt khác với “người phá rào” thông thường

Một cán bộ địa phương có thể nói:

“Tôi làm thế vì nếu không làm thì dân chết đói.”

Nhưng một người ở cấp quốc gia phải hỏi thêm:

“Nếu địa phương nào cũng làm như vậy thì quốc gia vận hành thế nào?”

Đây là sự khác biệt giữa hành động tình thế và kiến tạo thể chế.

Võ Văn Kiệt có giá trị lịch sử không chỉ ở những lần ông tạo không gian cho thực tiễn.

Điều đáng nghiên cứu hơn là ông có góp phần biến những kinh nghiệm cục bộ thành chính sách quốc gia hay không?

Nếu có, bằng cách nào? Ai tham gia? Ai phản đối? Cái gì được giữ lại, bị loại bỏ,  trở thành luật lệ? Và cái gì vẫn chỉ là quyết định dựa vào uy tín của một người?

Đây mới là thước đo quan trọng.

10. Từ “phá rào” đến một nguyên tắc lớn hơn

Nhìn lại toàn bộ giai đoạn 1975–1986, có thể thấy một quy luật:

Thực tiễn thường thay đổi trước chính sách.

Những người trực tiếp sản xuất thường là những người đầu tiên phát hiện ra rằng một quy định không còn phù hợp.

Nhưng thực tiễn thay đổi trước không có nghĩa thực tiễn luôn đúng.

Đó là điều phải đặc biệt cảnh giác.

Một doanh nghiệp tự tìm đường sống có thể tạo ra sáng kiến.

Nhưng cũng có thể tạo ra đặc quyền.

Một địa phương tự tìm nguồn lương thực có thể cứu dân.

Nhưng nếu cơ chế ấy không minh bạch, nó cũng có thể tạo ra chênh lệch quyền lực.

Một cán bộ được trao quyền xử lý nhanh có thể tháo gỡ ách tắc.

Nhưng nếu không có kiểm soát, quyền ấy có thể trở thành đặc quyền.

Vì thế:

Phá rào có thể là bước đầu của đổi mới. Nhưng không thể là điểm cuối của cải cách.

Điểm cuối phải là:

luật tốt hơn, quyền hạn rõ hơn, trách nhiệm rõ hơn, kiểm soát tốt hơn và người dân được hưởng kết quả rõ ràng hơn.

11. Võ Văn Kiệt cũng phải được đặt dưới cùng một nguyên tắc

Đây là chỗ cuốn sách này phải khác một tiểu sử ca ngợi.

Không thể nói:

Vì Võ Văn Kiệt từng phá được những cái rào sai nên mọi quyết định của ông đều đúng.

Không.

Cũng không thể nói:

Vì ông thuộc hệ thống lãnh đạo sau 1975 nên mọi thử nghiệm cải cách của ông đều đáng nghi.

Cũng không.

Phải hỏi từng trường hợp.

Ông đã làm gì? Trong hoàn cảnh nào? Ông có quyền đến đâu? Ông dựa vào văn bản nào? Ai phản đối? Ai ủng hộ? Kết quả là gì? Cái giá là gì? Sau đó có sửa luật hay không? Người dân được gì? Ai được hưởng lợi? Có tạo ra đặc quyền mới hay không?

Đó mới là cách nghiên cứu một nhà cải cách mà không biến ông thành một biểu tượng miễn nhiễm với phản biện.

12 “Đặt lại vấn đề”

Chúng ta thường hỏi:

Võ Văn Kiệt đã phá bao nhiêu cái rào?

Câu hỏi quan trọng hơn phải là:

Sau mỗi cái rào được phá, Việt Nam đã xây được thể chế gì?

Bởi nếu một đất nước phải liên tục chờ một người có đủ uy tín để “phá rào”, thì vấn đề chưa được giải quyết tận gốc.

Một hệ thống tốt hơn phải cho phép:

người dân phản ánh vấn đề → cơ sở thử nghiệm → cơ quan quản lý đánh giá → chính sách được sửa → luật được điều chỉnh → quyền và trách nhiệm được xác định → xã hội vận hành mà không cần một “người hùng phá rào”.

Đó mới là quá trình: Phá rào → sửa luật → xây thể chế.

13. “Vấn nạn”

Vấn nạn lớn nhất không phải là có người bảo vệ cơ chế cũ.

Vấn nạn là:

một hệ thống có thể biến việc tuân thủ quy định thành mục tiêu cao hơn kết quả mà quy định ấy vốn phải phục vụ.

Khi đó, người làm đúng quy trình nhưng để sản xuất đình trệ lại được coi là “đúng”.

Người tìm cách giải quyết được vấn đề nhưng phải đi ra ngoài quy định lại bị coi là “sai”.

Đó là lúc:

phương tiện trở thành mục đích.

Nhưng chiều ngược lại cũng nguy hiểm:

Nếu “kết quả” được dùng để biện minh cho mọi hành động, thì bất kỳ người có quyền lực nào cũng có thể nói:

“Tôi làm sai quy định nhưng vì mục tiêu tốt.”

Một nhà nước pháp quyền không thể vận hành như vậy.

Do đó, bài toán khó nhất không phải phá hay giữ.

Mà là làm thế nào để một xã hội vừa có khả năng đổi mới vừa không phụ thuộc vào sự tùy tiện của cá nhân?

14. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc

Từ cuộc va chạm giữa Võ Văn Kiệt và những người muốn giữ cơ chế cũ, có thể rút ra một quy luật:

1. Cơ chế phải phục vụ thực tiễn

Nếu cơ chế làm nghẹt sản xuất và đời sống, cơ chế phải được xem xét lại.

2. Thực tiễn không tự động trở thành chân lý

Một sáng kiến thành công ở địa phương chưa chắc áp dụng được nguyên xi trên toàn quốc.

3. Tự chủ phải đi cùng trách nhiệm

Trao quyền mà không kiểm soát sẽ tạo ra tùy tiện.

4. Kiểm soát mà không trao quyền sẽ tạo ra trì trệ

Người chịu trách nhiệm phải có đủ quyền để hoàn thành trách nhiệm.

5. Người giữ kỷ luật cũng cần được bảo vệ

Một cán bộ không nên bị buộc phải “phá rào” để làm điều đúng.

Nếu chính sách đúng, hệ thống phải cho phép họ làm đúng bằng con đường hợp pháp.

6. Thành công của cải cách cuối cùng phải được đo bằng thể chế

Không phải: “Một lãnh đạo đã làm được bao nhiêu việc.” Mà “Sau người lãnh đạo ấy, người bình thường có thể làm được những việc ấy mà không cần quan hệ đặc biệt hay không?”

Đây là ranh giới giữa cải cách cá nhân và kiến tạo quốc gia.

16. Kết

Võ Văn Kiệt không cần một nhóm “kẻ thù” để trở thành một nhân vật lịch sử.

Những người bảo vệ cơ chế cũ cũng không cần bị biến thành những nhân vật phản diện.

Họ thuộc về cùng một thời đại.

Họ cùng đối diện với một đất nước vừa ra khỏi chiến tranh, nghèo, bị bao vây, thiếu vốn, thiếu lương thực, thiếu vật tư, thiếu kinh nghiệm quản trị một nền kinh tế thống nhất.

Họ chỉ khác nhau ở cách trả lời câu hỏi:

Nhà nước phải làm gì khi thực tế không còn chạy theo khuôn khổ mà Nhà nước đặt ra?

Một bên lo rằng nếu buông quá nhanh, hệ thống sẽ mất kiểm soát.

Một bên thấy rằng nếu giữ quá chặt, nền kinh tế sẽ không thể thở.

Cả hai nỗi lo đều có cơ sở.

Lịch sử Đổi mới nằm chính trong khoảng không giữa hai nỗi lo ấy. Và Võ Văn Kiệt là một trong những người đã đẩy khoảng không đó về phía thực tiễn.

Nhưng câu chuyện chưa kết thúc ở đó. Bởi khi cái rào cũ được tháo xuống, một câu hỏi mới xuất hiện:

Ai sẽ xây cái rào mới?

Nếu cái rào mới vẫn được dựng bằng mệnh lệnh, đất nước chỉ thay một hàng rào bằng một hàng rào khác.

Nếu không có rào nào cả, quyền lực có thể chạy theo người mạnh.

Cái cần xây không phải là một cái rào cao hơn.

Mà là một thể chế đủ mạnh để bảo vệ lợi ích chung, đủ linh hoạt để sửa sai, đủ minh bạch để người dân kiểm chứng và đủ giới hạn để không ai – kể cả người có công – đứng cao hơn luật.

Đó chính là nơi câu chuyện Võ Văn Kiệt chuyển sang một tầng khác:

không còn chỉ là phá rào, mà là xây luật chơi.

Và từ đây, chúng ta phải đi tới những người đã giúp các ý tưởng cải cách vượt khỏi phạm vi một vài cá nhân:

trí thức, chuyên gia, nhà kinh tế, doanh nghiệp, nhà khoa học và những nhóm tư vấn chính sách.

Đó sẽ là chương tiếp theo.

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét