Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 13 - LÊ ĐỨC THỌ VÀ LÊ DUẨN: HAI LOẠI QUYỀN LỰC TRONG MỘT HỆ THỐNG

 CHƯƠNG XIII

LÊ ĐỨC THỌ VÀ LÊ DUẨN: HAI LOẠI QUYỀN LỰC TRONG MỘT HỆ THỐNG

Có một cách rất dễ để kể câu chuyện về Lê Đức Thọ và Lê Duẩn: một người là nhà lãnh đạo đường lối, một người là người làm tổ chức; một người quyết định phương hướng, một người bố trí con người.

Cách kể ấy có phần đúng, nhưng quá đơn giản.

Bởi trong một hệ thống chính trị tập trung, đường lối không thể tự mình vận hành. Một chủ trương muốn trở thành hành động phải đi qua con người, tổ chức, mệnh lệnh, thông tin, kiểm tra và kỷ luật. Ngược lại, người nắm tổ chức và nhân sự cũng không thể tự mình xác định toàn bộ đường lối quốc gia nếu không có vị trí trong cơ chế quyết định chung.

Vì vậy, quan hệ giữa Lê Duẩn và Lê Đức Thọ không chỉ là quan hệ giữa “người lãnh đạo” và “người tổ chức”.

Đó là quan hệ giữa quyền lực định hướng và quyền lực tổ chức, giữa quyền quyết định chính trị và khả năng biến quyết định ấy thành một hệ thống nhân sự, giữa người đặt ra yêu cầu đối với bộ máy và người có ảnh hưởng rất lớn đến những con người vận hành bộ máy ấy.

Muốn hiểu Lê Đức Thọ, không thể bỏ qua Lê Duẩn.

Nhưng cũng không thể vì Lê Duẩn giữ vị trí cao nhất mà xem Lê Đức Thọ chỉ là người thực hiện.


1. Hai người đã gặp nhau từ chiến trường Nam Bộ

Quan hệ chính trị giữa Lê Duẩn và Lê Đức Thọ không bắt đầu ở Hà Nội.

Năm 1951, khi Trung ương Cục miền Nam được thành lập, Lê Duẩn giữ chức Bí thư, Lê Đức Thọ làm Phó Bí thư. Một thời gian sau, Lê Đức Thọ được cử làm Bí thư và Phạm Hùng làm Phó Bí thư. Trung ương Cục miền Nam bị giải thể tháng 9/1954 để tổ chức lại hệ thống Xứ ủy Nam Bộ và các Khu ủy.

Một điểm đáng chú ý nằm ngay trong cơ cấu ấy.

Lê Duẩn và Lê Đức Thọ không phải hai người đứng ở hai thế giới chính trị khác nhau rồi sau này mới hợp tác. Họ đã cùng hoạt động trong một trung tâm quyền lực ở miền Nam trong những năm chiến tranh.

Đó là môi trường mà quyền lực tổ chức có ý nghĩa đặc biệt.

Một chiến trường không chỉ cần chủ trương.

Nó cần người tuyển cán bộ, bố trí cán bộ, kiểm tra cán bộ, truyền đạt chỉ thị, giữ liên lạc, xây dựng cơ sở và duy trì tổ chức trong điều kiện chiến tranh.

Theo hồ sơ tiểu sử chính thức, trong giai đoạn 1949–1954, Lê Đức Thọ phụ trách Ban Tổ chức Trung ương Cục miền Nam.

Điều đó giúp giải thích một phần con đường quyền lực của ông.

Lê Duẩn có kinh nghiệm trực tiếp về lãnh đạo chính trị và chiến trường.

Lê Đức Thọ có kinh nghiệm ngày càng sâu về tổ chức con người để biến đường lối thành năng lực hoạt động của một tổ chức chính trị trong chiến tranh.

Nhưng không nên biến sự phân công này thành một công thức cứng:

Lê Duẩn chỉ làm đường lối, Lê Đức Thọ chỉ làm tổ chức.

Thực tế quyền lực phức tạp hơn.

Một người lãnh đạo chiến trường tất nhiên phải tham gia vào tổ chức. Một người phụ trách tổ chức cũng không thể hoàn toàn đứng ngoài những vấn đề chiến lược.

Chính từ đây xuất hiện một đặc điểm sẽ theo họ suốt nhiều thập niên:

quyền lực của hai người có phần khác nhau nhưng không tách rời nhau.


2. Sau Genève: hai người trở lại một hệ thống quyền lực khác

Sau Hiệp định Genève, Lê Đức Thọ tập kết ra Bắc năm 1955 và được giao làm Trưởng ban Thống nhất Trung ương. Cuối năm 1955, ông được bổ sung vào Bộ Chính trị và phụ trách sửa sai trong cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức; năm 1956 ông trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Lê Duẩn cũng đã ra khỏi miền Nam và trở lại trung tâm lãnh đạo ở miền Bắc.

Nhưng hai người không đứng cùng một vị trí.

Danh sách Ban Chấp hành Trung ương khóa II cho thấy cả Lê Duẩn và Lê Đức Thọ đều là Ủy viên Trung ương. Lê Duẩn nằm trong Ban Bí thư khóa II; danh sách công bố của Ban Bí thư khóa II không có tên Lê Đức Thọ.

Điều này rất quan trọng.

Nếu chỉ nhìn vào việc cả hai đều là những nhân vật cao cấp, ta dễ hình dung họ có quyền lực tương đương nhau.

Nhưng cơ cấu chức vụ không cho thấy điều đó.

Lê Đức Thọ có vị trí rất quan trọng trong Bộ Chính trị và công tác tổ chức, nhưng không nên gán cho ông mọi quyền lực của Ban Bí thư hoặc mọi quyết định của Trung ương.

Ngược lại, Lê Duẩn ngày càng tiến gần trung tâm điều hành đường lối.

Năm 1958, Trung ương quyết định để Lê Duẩn chủ trì công việc của Ban Bí thư.

Đây là một bước chuyển quan trọng.

Nó cho thấy quyền lực của Lê Duẩn không chỉ nằm ở danh nghĩa thành viên lãnh đạo cao cấp mà ngày càng gắn với việc điều hành công việc thường xuyên của trung tâm Đảng.

Trong khi đó, Lê Đức Thọ tiếp tục củng cố một loại quyền lực khác:

quyền lực đối với tổ chức và nhân sự.

Hai con đường bắt đầu giao nhau ngày càng nhiều.


3. Một người định hướng, một người tổ chức — nhưng đường ranh không tuyệt đối

Đến Đại hội III năm 1960, vị trí của hai người đã rõ hơn.

Lê Duẩn được bầu làm Bí thư thứ nhất Ban Chấp hành Trung ương.

Lê Đức Thọ được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị và Ban Bí thư, đồng thời tiếp tục giữ chức Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Nếu chỉ nhìn vào chức vụ, có thể thấy ngay sự khác biệt:

Lê Duẩn đứng ở vị trí cao nhất trong cơ chế điều hành của Đảng.

Lê Đức Thọ là một thành viên của tập thể lãnh đạo cao nhất và đồng thời đứng đầu cơ quan tổ chức.

Đây là hai tầng quyền lực khác nhau.

Lê Duẩn có vị trí thuận lợi hơn để:

  • định hướng công việc chung;
  • chủ trì và thúc đẩy việc thực hiện đường lối;
  • tham gia quyết định những vấn đề chiến lược;
  • phối hợp hoạt động của các cơ quan trung ương.

Lê Đức Thọ có vị trí thuận lợi hơn để:

  • nắm công tác tổ chức;
  • tham gia đánh giá và bố trí cán bộ;
  • xây dựng đội ngũ;
  • kiểm tra và điều chỉnh bộ máy;
  • truyền tải yêu cầu chính trị vào hệ thống nhân sự.

Nhưng cần đặc biệt tránh một sự nhầm lẫn.

“Có ảnh hưởng đến nhân sự” không đồng nghĩa với “một mình quyết định nhân sự”.

Cũng như:

“giữ vị trí Bí thư thứ nhất” không đồng nghĩa với “mọi quyết định đều là quyết định cá nhân”.

Danh sách Bộ Chính trị khóa III cho thấy Lê Duẩn và Lê Đức Thọ đều là thành viên của một tập thể gồm nhiều nhân vật chủ chốt. Ban Bí thư khóa III cũng gồm nhiều thành viên, trong đó có cả hai người.

Vì vậy, muốn xác định trách nhiệm cá nhân trong một quyết định cụ thể, phải đi xuống dưới tầng chức vụ:

Ai đề xuất, thảo luận, quyết định,  thực hiện, kiểm tra, biết hậu quả, và có khả năng thay đổi quyết định?

Không thể trả lời tất cả những câu hỏi ấy chỉ bằng một chức danh.


4. Lê Duẩn cần bộ máy; Lê Đức Thọ kiểm soát một phần bộ máy

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất để hiểu quan hệ giữa hai người.

Một đường lối chính trị chỉ có thể tồn tại trong thực tế nếu có những con người thực hiện nó.

Nhưng việc lựa chọn con người lại phụ thuộc vào hệ thống tổ chức.

Vì vậy, giữa Lê Duẩn và Lê Đức Thọ tồn tại một mối quan hệ có tính cấu trúc:

Lê Duẩn cần một bộ máy có khả năng thực hiện đường lối.

Lê Đức Thọ đứng ở một trong những vị trí quan trọng nhất để tác động đến việc bộ máy ấy được hình thành và vận hành về mặt cán bộ.

Điều đó không có nghĩa Lê Đức Thọ là “người của Lê Duẩn” theo nghĩa cá nhân.

Càng không thể từ sự phối hợp chính trị suy ra rằng mọi quyết định của Lê Duẩn đều được Lê Đức Thọ thiết kế.

Muốn chứng minh điều đó cần có tài liệu cụ thể.

Nhưng có thể xác định một điều chắc chắn hơn:

Hai loại quyền lực của họ bổ sung cho nhau trong cùng một hệ thống.

Một người có quyền lực định hướng cao hơn. Một người có quyền lực tổ chức rất sâu.

Và khi hai loại quyền lực ấy phối hợp, sức mạnh của hệ thống tăng lên đáng kể.

Đây cũng chính là lý do vì sao nghiên cứu Lê Đức Thọ chỉ bằng những cuộc đấu tranh nội bộ cấp cao là chưa đủ.

Muốn hiểu ông phải nhìn xuống dòng chảy của nhân sự.

Ai được đưa lên, đào tạo, được tin cậy, giao những vị trí có ảnh hưởng? Ai bị đưa xuống, bị loại? và những thay đổi ấy có liên hệ thế nào với đường lối chính trị đang được lựa chọn?


5. Quyền lực của Lê Đức Thọ không nằm ở việc ông có thể “ra lệnh cho Lê Duẩn”

Đây là một ranh giới cần nói thật rõ.

Không có cơ sở để mô tả quan hệ giữa hai người theo kiểu:

Lê Duẩn quyết định, Lê Đức Thọ chỉ thi hành.

Nhưng cũng không có cơ sở để mô tả theo chiều ngược lại:

Lê Đức Thọ mới là người đứng sau và Lê Duẩn chỉ là người đại diện.

Cả hai cách kể đều biến một hệ thống phức tạp thành câu chuyện về một “người đứng sau”.

Tài liệu chính thức về cơ cấu lãnh đạo cho thấy từ năm 1960, Lê Duẩn giữ chức Bí thư thứ nhất, còn Lê Đức Thọ là Ủy viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Do đó, nếu dùng ngôn ngữ về quyền lực, có thể phân biệt:

Quyền lực vị trí: Lê Duẩn cao hơn.

Quyền lực tổ chức: Lê Đức Thọ có một lĩnh vực ảnh hưởng đặc biệt quan trọng.

Quyền lực tập thể: cả hai cùng tham gia trong các cơ quan lãnh đạo cao nhất.

Quyền lực thực tế: phải xác định qua từng vấn đề và từng thời điểm.

Đây là bốn thứ không thể nhập làm một.


6. Khi quyền lực tổ chức gặp quyền lực đường lối

Một hệ thống chính trị có thể thất bại theo hai cách.

Một là có đường lối nhưng không có bộ máy thực hiện.

Hai là có bộ máy rất mạnh nhưng bộ máy ấy trở thành mục tiêu tự thân và bắt đầu bảo vệ chính nó.

Đối với Lê Duẩn và Lê Đức Thọ, câu hỏi lịch sử nằm chính ở điểm giao này.

Nếu đường lối thay đổi, bộ máy nhân sự phải thay đổi theo.

Nếu bộ máy nhân sự đã được xây dựng quanh một đường lối nhất định, nó cũng có khả năng củng cố chính đường lối ấy.

Đây là một cơ chế quan trọng.

Đường lối lựa chọn con người.
Con người vận hành tổ chức.
Tổ chức lại củng cố đường lối.

Khi vòng tuần hoàn này hoạt động tốt, nó tạo ra tính thống nhất rất cao.

Nhưng mặt trái cũng rất rõ:

Nếu đường lối có sai lầm, một bộ máy nhân sự quá đồng nhất có thể làm giảm khả năng phản biện.

Nếu việc thăng chức phụ thuộc quá mạnh vào sự phù hợp với đường lối, người có ý kiến khác có thể ngày càng ít cơ hội bước vào vị trí quyết định.

Khi ấy, quyền lực tổ chức không còn chỉ là công cụ thực hiện đường lối; nó trở thành một phần của cơ chế duy trì đường lối.

Đây mới là vấn đề lớn khi nghiên cứu Lê Đức Thọ.

Không phải ông có “quyền sinh sát” theo một nghĩa chung chung.

Mà là:

hệ thống tổ chức mà ông phụ trách đã tạo ra khả năng gì để một đường lối được thực hiện, được bảo vệ, được truyền xuống và được duy trì?


7. Lê Duẩn có thể sử dụng quyền lực của tổ chức đến đâu?

Câu hỏi này cần đặt theo chiều ngược lại.

Nếu Lê Đức Thọ có ảnh hưởng sâu trong công tác tổ chức, Lê Duẩn — với vị trí Bí thư thứ nhất — có thể tác động đến hệ thống ấy đến đâu?

Câu trả lời không nên tìm bằng suy đoán về quan hệ cá nhân.

Phải tìm trong các quyết định cụ thể.

Một quyết định về cán bộ có thể cho thấy:

  • ai đề nghị;
  • cơ quan nào thẩm định;
  • ai phê chuẩn;
  • ai thi hành;
  • ai có quyền thay đổi.

Một quyết định về đường lối có thể cho thấy:

  • ai đưa vấn đề ra;
  • ai soạn thảo;
  • ai chủ trì;
  • Bộ Chính trị hay Trung ương quyết định;
  • Ban Bí thư triển khai như thế nào;
  • Ban Tổ chức chuyển quyết định ấy thành công tác nhân sự ra sao.

Chỉ khi nối được hai chuỗi này, chúng ta mới nhìn thấy quan hệ quyền lực giữa Lê Duẩn và Lê Đức Thọ.

Nếu không, mọi nhận xét như “Lê Đức Thọ đứng sau Lê Duẩn” hoặc “Lê Đức Thọ chỉ là cấp dưới của Lê Duẩn” đều dễ vượt quá chứng cứ.


8. Một ví dụ quan trọng: từ đường lối đến nhân sự

Đại hội III năm 1960 xác định những nhiệm vụ lớn của Đảng trong giai đoạn mới, trong đó có xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và đấu tranh thống nhất đất nước. Báo cáo chính trị do Lê Duẩn trình bày tại Đại hội là một văn kiện quan trọng để nhận diện vai trò của ông trong việc trình bày và định hình đường lối của giai đoạn này.

Nhưng một văn kiện chính trị không tự biến thành hiện thực.

Nó cần cán bộ,  tổ chức, các cơ quan trung ương.

Cần hệ thống địa phương,  quân đội, an ninh, tuyên giáo, dân vận và những thiết chế khác.

Và ở đây vai trò của Lê Đức Thọ trở nên đáng chú ý.

Ông không phải người duy nhất thực hiện quá trình ấy.

Nhưng ông đứng ở một vị trí mà đường lối chính trị và công tác nhân sự gặp nhau.

Đó là một quyền lực rất khác với quyền lực của người đứng đầu nhà nước.

Nó không nhất thiết xuất hiện trên một mệnh lệnh đơn lẻ.

Nó nằm trong cả quá trình ai được lựa chọn → ai được đào tạo → ai được bố trí → ai được đánh giá → ai được thăng tiến → ai được thay thế.

Vì thế, quyền lực tổ chức có thể âm thầm hơn quyền lực của một bài diễn văn hoặc một nghị quyết, nhưng ảnh hưởng của nó có thể kéo dài hơn.


9. Nhưng không được biến Lê Đức Thọ thành “người đứng sau mọi quyết định của Lê Duẩn”

Đây là nơi cần giữ kỷ luật chứng cứ.

Lê Đức Thọ giữ chức Trưởng Ban Tổ chức Trung ương trong một thời gian dài.

Ông là Ủy viên Bộ Chính trị.

Ông là thành viên Ban Bí thư từ Đại hội III.

Những chức vụ ấy tạo cho ông một vị trí quyền lực rất lớn.

Nhưng từ đó không thể suy ra:

  • ông quyết định mọi cán bộ;
  • ông kiểm soát mọi cơ quan;
  • ông quyết định mọi chủ trương;
  • ông đứng sau mọi quyết định của Lê Duẩn;
  • hoặc mọi chính sách của giai đoạn Lê Duẩn đều là sản phẩm của hai người này.

Muốn kết luận như vậy phải có hồ sơ cụ thể.

Đặc biệt, khi nghiên cứu những vấn đề gây tranh cãi — từ tổ chức, nhân sự, “xét lại”, chiến tranh cho đến các chính sách sau năm 1975 — phải tách từng quyết định.

Một người có khả năng ảnh hưởng không có nghĩa người đó đã sử dụng ảnh hưởng ấy trong mọi trường hợp.

Đây chính là ranh giới giữa quyền lực có thể sử dụng và hành động thực tế đã sử dụng.


10. Lê Đức Thọ là cấp dưới, đồng sự hay quyền lực đối trọng?

Có lẽ không nên chọn một trong ba từ ấy.

Nếu gọi ông là “cấp dưới”, ta bỏ qua quyền lực của một Ủy viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Nếu gọi ông là “đồng sự ngang quyền”, ta bỏ qua vị trí đặc biệt của Bí thư thứ nhất.

Nếu gọi ông là “đối trọng”, ta lại cần bằng chứng về những xung đột quyền lực cụ thể.

Cách chính xác hơn là:

Lê Đức Thọ là một trung tâm quyền lực quan trọng bên trong hệ thống lãnh đạo mà Lê Duẩn đứng ở vị trí cao nhất về mặt điều hành Đảng.

Hai người không có cùng loại quyền lực.

Nhưng quyền lực của người này có thể làm tăng khả năng thực thi quyền lực của người kia.

Đó mới là điều đáng nghiên cứu.


11. Quan hệ cá nhân không thể thay thế quan hệ thể chế

Trong hồi ký và các câu chuyện về lãnh đạo, người ta thường thích kể về “phe” của người này, “người thân cận” của người kia, hoặc những cuộc đấu trí giữa các cá nhân.

Những câu chuyện ấy có thể có giá trị.

Nhưng chúng không thể thay thế việc nghiên cứu thể chế.

Bởi một người có thể rất thân với người đứng đầu nhưng không có quyền ký.

Một người có thể không phải bạn thân nhưng lại giữ một vị trí thể chế rất mạnh.

Một người có thể được tin cậy trong một vấn đề nhưng không có quyền quyết định trong vấn đề khác.

Do đó, khi nghiên cứu Lê Duẩn – Lê Đức Thọ, phải luôn đặt ba câu hỏi cạnh nhau:

Quan hệ cá nhân là gì?

Vị trí thể chế là gì?

Quyền lực thực tế trong quyết định cụ thể là gì?

Ba câu trả lời có thể giống nhau.

Nhưng cũng có thể hoàn toàn khác nhau.


12. Trách nhiệm của Lê Duẩn và Lê Đức Thọ cũng phải tách ra

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với toàn bộ cuốn sách.

Nếu một chính sách được quyết định bởi tập thể lãnh đạo, không thể nói:

Lê Duẩn quyết định nên Lê Đức Thọ không chịu trách nhiệm.

Nhưng cũng không thể nói:

Lê Đức Thọ phụ trách tổ chức nên ông chịu trách nhiệm về mọi hệ quả của chính sách.

Cả hai đều sai nếu không có chứng cứ cụ thể.

Có thể phân thành ba tầng.

Tầng thứ nhất: trách nhiệm về đường lối

Với vị trí Bí thư thứ nhất từ năm 1960, Lê Duẩn có trách nhiệm chính trị đặc biệt lớn đối với phương hướng chung của Đảng, trong phạm vi các quyết định thuộc tập thể lãnh đạo.

Nhưng đây vẫn là trách nhiệm trong một cơ chế tập thể.

Tầng thứ hai: trách nhiệm về tổ chức

Lê Đức Thọ, với tư cách Trưởng Ban Tổ chức Trung ương và thành viên lãnh đạo cao nhất, có trách nhiệm rõ ràng hơn đối với những vấn đề thuộc phạm vi tổ chức mà ông trực tiếp phụ trách.

Nhưng trách nhiệm ấy không tự động biến thành trách nhiệm đối với mọi chính sách của Đảng.

Tầng thứ ba: trách nhiệm cá nhân trong từng quyết định

Đây là tầng cần chứng cứ mạnh nhất.

Muốn quy trách nhiệm cá nhân phải tìm được:

  • tài liệu đề xuất;
  • biên bản họp;
  • chỉ thị;
  • quyết định;
  • thư từ;
  • lời khai hoặc hồi ký có thể kiểm chứng;
  • bằng chứng về việc biết;
  • bằng chứng về việc đồng ý, phản đối hoặc chỉ đạo;
  • bằng chứng về khả năng can thiệp;
  • và nếu có, bằng chứng về việc sửa chữa khi hậu quả đã xuất hiện.

Không thể dùng chức vụ để thay thế những chứng cứ ấy.


13. Một nghịch lý: quyền lực tổ chức càng lớn, trách nhiệm càng khó đo

Quyền lực của người đứng đầu một cơ quan có thể nhìn thấy qua chữ ký.

Nhưng quyền lực của người đứng đầu công tác tổ chức thường nằm trong một chuỗi dài hơn.

Ông có thể:

  • yêu cầu báo cáo;
  • nhận thông tin;
  • đánh giá;
  • đề nghị;
  • điều chuyển;
  • giới thiệu;
  • tham gia quyết định;
  • hoặc kiểm tra việc thực hiện.

Không phải khâu nào cũng có cùng trọng lượng.

Một đề xuất bị bác bỏ không thể đánh đồng với một quyết định được chấp thuận.

Một người được giới thiệu nhưng không được bổ nhiệm không thể coi người giới thiệu là người quyết định.

Một quyết định được tập thể thông qua không thể biến thành quyết định cá nhân chỉ vì một cán bộ tổ chức tham gia chuẩn bị hồ sơ.

Đó chính là lý do Chương 12 đã phải tách quyền lực khỏi trách nhiệm.

Chương này phải đi thêm một bước:

phải tách quyền lực của Lê Đức Thọ khỏi quyền lực của Lê Duẩn, nhưng đồng thời phải nghiên cứu cách hai loại quyền lực ấy phối hợp với nhau.


14. Điều đáng sợ nhất không phải là một cá nhân quá mạnh

Nếu chỉ nhìn vào cá nhân, ta dễ đặt câu hỏi:

Lê Đức Thọ có quá nhiều quyền lực không?

Nhưng câu hỏi sâu hơn là:

Một hệ thống có thể trao cho một cơ quan tổ chức và một nhóm lãnh đạo khả năng ảnh hưởng rất sâu đến con người mà không có những cơ chế độc lập đủ mạnh để kiểm soát quyền lực ấy hay không?

Đây mới là vấn đề có ý nghĩa vượt ra ngoài cá nhân Lê Đức Thọ.

Bởi nếu chỉ thay một con người mà cơ chế vẫn còn nguyên, quyền lực tương tự có thể xuất hiện dưới một cái tên khác.

Ngược lại, nếu cơ chế kiểm soát đủ mạnh, ngay cả một người có ảnh hưởng lớn cũng bị giới hạn.

Vì vậy, nghiên cứu Lê Đức Thọ không nên kết thúc ở câu:

“Ông là người quyền lực.”

Câu hỏi phải là:

“Quyền lực ấy được hệ thống cho phép đến đâu, được kiểm soát bằng gì, và khi vượt quá giới hạn thì ai có khả năng ngăn lại?”


15. Phán định về quan hệ Lê Duẩn – Lê Đức Thọ

Đến đây có thể đưa ra một phán định có mức độ chắc chắn khác nhau.

Điều có thể xác định

Lê Duẩn và Lê Đức Thọ đã cùng hoạt động trong hệ thống lãnh đạo cách mạng từ thời chiến tranh, đặc biệt tại Nam Bộ. Sau 1954, cả hai trở lại trung tâm quyền lực miền Bắc và giữ những vị trí quan trọng ngày càng rõ rệt.

Từ Đại hội III năm 1960, Lê Duẩn giữ chức Bí thư thứ nhất; Lê Đức Thọ là Ủy viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Điều có thể suy luận có cơ sở

Hai người nắm hai loại quyền lực khác nhau nhưng bổ sung cho nhau:

Lê Duẩn có vị trí trung tâm hơn trong việc định hướng và điều hành đường lối chung.

Lê Đức Thọ có vị trí đặc biệt trong tổ chức và nhân sự.

Hai loại quyền lực này không tách rời trong một hệ thống mà việc thực thi đường lối phụ thuộc rất lớn vào con người và tổ chức.

Điều chưa thể kết luận chỉ từ chức vụ

Chưa thể nói rằng Lê Đức Thọ là người đứng sau mọi quyết định của Lê Duẩn.

Cũng chưa thể nói rằng mọi chính sách nhân sự đều do Lê Đức Thọ quyết định.

Và càng không thể quy mọi sai lầm của một thời kỳ cho một trong hai người chỉ dựa trên vị trí của họ.

Muốn đi xa hơn, phải chuyển từ cơ cấu quyền lực sang hồ sơ quyết định.


16. Câu hỏi mở sang chương sau

Nếu Lê Duẩn là người đứng ở trung tâm của đường lối, còn Lê Đức Thọ là một trong những người có ảnh hưởng sâu nhất tới tổ chức và nhân sự, thì một câu hỏi lớn xuất hiện:

Điều gì xảy ra khi đường lối chính trị và quyền lực tổ chức bắt đầu tác động lẫn nhau?

Đặc biệt:

  • Khi một đường lối cần một đội ngũ tuyệt đối thống nhất, Ban Tổ chức sẽ làm gì?
  • Khi một cán bộ bất đồng với đường lối, sự bất đồng được xem là khác biệt chính kiến hay vấn đề kỷ luật?
  • Khi tổ chức lựa chọn cán bộ theo tiêu chí chính trị, tiêu chí năng lực còn đứng ở đâu?
  • Khi một người có quyền đề xuất nhân sự nhưng không phải người quyết định cuối cùng, trách nhiệm của người ấy nằm ở đâu?
  • Và quan trọng hơn: khi bảo vệ đường lối được đồng nhất với bảo vệ tổ chức, ranh giới giữa bảo vệ Đảng và loại bỏ bất đồng nằm ở đâu?

Những câu hỏi ấy sẽ đưa chúng ta đến một nhân vật khác có vị trí đặc biệt trong hệ thống quyền lực của Lê Đức Thọ:

Trường Chinh.

Bởi nếu Lê Duẩn giúp ta nhìn thấy quyền lực đường lối, thì Trường Chinh giúp ta nhìn thấy một tầng khác quyền lực của tư tưởng, lý luận và tổ chức trong việc định nghĩa thế nào là đúng, thế nào là sai trong nội bộ Đảng.

Và chính tại đây, câu chuyện về quyền lực của Lê Đức Thọ sẽ bắt đầu đi sâu hơn vào vấn đề trách nhiệm.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính của chương

  1. Tư liệu – Văn kiện Đảng, danh sách Bộ Chính trị khóa II và khóa III.
  2. Tư liệu – Văn kiện Đảng, danh sách Ban Bí thư khóa II và khóa III.
  3. Niên biểu toàn khóa Đại hội III, 1960.
  4. Lê Duẩn tuyển tập 1950–1965, Tập I, đặc biệt Báo cáo chính trị tại Đại hội III.
  5. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 14, ngày 27/11/1958 về kiện toàn Ban Bí thư và phân công Lê Duẩn chủ trì công việc Ban Bí thư.
  6. Hồ sơ tiểu sử Lê Đức Thọ của TTXVN/NVSK về các chức vụ và quá trình hoạt động 1949–1968.
  7. Tư liệu về Trung ương Cục miền Nam, trong đó ghi nhận cơ cấu Lê Duẩn – Lê Đức Thọ giai đoạn 1951 và sự thay đổi sau đó.


0 comments:

Đăng nhận xét