Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 17 - LÊ ĐỨC THỌ VÀ LÊ DUẨN: ĐƯỜNG LỐI VÀ QUYỀN LỰC TỔ CHỨC

CHƯƠNG 17

LÊ ĐỨC THỌ VÀ LÊ DUẨN: ĐƯỜNG LỐI VÀ QUYỀN LỰC TỔ CHỨC

Nếu Phạm Văn Đồng giúp chúng ta nhìn thấy ranh giới giữa quyền lực Đảng và quyền lực Nhà nước, thì Lê Duẩn đặt ra một câu hỏi khó hơn nhiều:

Khi một người giữ vị trí lãnh đạo cao nhất của Đảng, còn một người nắm công tác tổ chức và cán bộ, quyền lực thực tế được phân chia như thế nào?

Đây không phải câu hỏi về tình bạn hay thù địch.

Cũng chưa phải câu hỏi ai “thắng” ai.

Đó là câu hỏi về cấu trúc quyền lực.

Lê Duẩn và Lê Đức Thọ đều là những nhân vật quan trọng của Bộ Chính trị khóa II. Từ năm 1958, Lê Duẩn được Trung ương giao chủ trì công việc của Ban Bí thư; tại Đại hội III năm 1960, ông được bầu làm Bí thư thứ nhất. Trong khi đó, Lê Đức Thọ từ năm 1956 phụ trách Ban Tổ chức Trung ương và đến Đại hội III năm 1960 được bầu vào Bộ Chính trị, Ban Bí thư, tiếp tục làm Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Hai vị trí này không giống nhau.

Một bên ngày càng đi vào trung tâm hoạch định và điều hành công việc của Đảng.

Một bên đi sâu vào tổ chức con người và bộ máy của Đảng.

Nhưng chính vì vậy, hai quyền lực ấy không thể tách rời.


1. Trước hết phải bỏ một cách hiểu đơn giản

Có một cách kể lịch sử rất dễ hình thành:

Lê Duẩn quyết định đường lối.
Lê Đức Thọ tổ chức thực hiện.

Cách nói ấy có một phần đúng về mặt chức năng, nhưng nếu dùng như một công thức thì quá đơn giản.

Bởi tổ chức thực hiện không phải một công việc trung tính.

Ai được chọn làm cán bộ?

Ai được điều động?

Ai được đưa vào vị trí quan trọng?

Ai được giữ lại?

Ai bị đưa ra khỏi vị trí?

Ai được giao nhiệm vụ ở Trung ương?

Ai được đưa xuống địa phương?

Ai được đưa vào trường đào tạo cán bộ?

Những quyết định ấy có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện một đường lối.

Vì vậy:

người quyết định đường lối không hoàn toàn tách khỏi người tổ chức con người thực hiện đường lối.

Nhưng chiều ngược lại cũng đúng:

người tổ chức cán bộ không vì thế mà trở thành người quyết định toàn bộ đường lối.

Đây chính là ranh giới cần giữ.


2. Lê Duẩn bước vào trung tâm quyền lực như thế nào?

Sau Đại hội II năm 1951, Lê Duẩn là Ủy viên Trung ương và giữ vị trí quan trọng trong hệ thống lãnh đạo.

Năm 1957, ông được đưa trở lại miền Bắc sau thời gian hoạt động ở miền Nam; năm 1958, ông vào Ban Bí thư và được giao chủ trì công việc của Ban Bí thư. Đến Đại hội III năm 1960, ông được bầu làm Bí thư thứ nhất.

Đây là một thay đổi có ý nghĩa lớn.

Năm 1958, Trung ương xác định lại chức năng của Ban Bí thư: cơ quan này có nhiệm vụ chỉ đạo thực hiện nghị quyết của Trung ương và Bộ Chính trị, theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện và giải quyết công việc hằng ngày của Trung ương. Nghị quyết cũng giao Lê Duẩn chủ trì công việc của Ban Bí thư.

Điều đó cho thấy vị trí của Lê Duẩn không chỉ nằm ở danh nghĩa.

Ông được đặt vào một vị trí có khả năng nối:

chủ trương → chỉ đạo → tổ chức thực hiện.

Đến năm 1960, vị trí ấy được nâng lên thành Bí thư thứ nhất.

Danh sách Bộ Chính trị khóa III xác định Hồ Chí Minh là Chủ tịch Đảng, Lê Duẩn là Bí thư thứ nhất; Lê Đức Thọ là một trong các Ủy viên Bộ Chính trị.

Đồng thời, Lê Đức Thọ cũng có mặt trong Ban Bí thư khóa III.

Như vậy, từ năm 1960, hai người không còn đứng ở hai tầng hoàn toàn khác nhau.

Họ cùng ở trong trung tâm lãnh đạo.

Nhưng chức năng vẫn khác nhau.


3. Lê Đức Thọ đi lên bằng con đường nào?

Con đường của Lê Đức Thọ khác Lê Duẩn.

Lê Đức Thọ đã trải qua nhiều năm làm công tác tổ chức, đặc biệt trong hệ thống Nam Bộ và Trung ương.

Năm 1955 ông ra Bắc, làm Trưởng Ban Thống nhất Trung ương; cuối năm đó vào Bộ Chính trị và được giao phụ trách công tác sửa sai trong cải cách ruộng đất và chỉnh đốn tổ chức. Năm 1956 ông trở thành Trưởng Ban Tổ chức Trung ương.

Điều này tạo cho ông một loại vốn quyền lực đặc biệt:

kiến thức về con người của hệ thống.

Ông không nhất thiết là người quyết định mọi chính sách.

Nhưng ông có vị trí để biết:

  • hệ thống đang có những cán bộ nào;
  • ai đang giữ vị trí nào;
  • ai có năng lực;
  • ai có vấn đề;
  • ai được điều động;
  • tổ chức ở đâu mạnh;
  • tổ chức ở đâu yếu;
  • một chủ trương muốn đi vào thực tế thì cần những loại cán bộ nào.

Đó là một dạng quyền lực rất khác với quyền lực phát biểu một đường lối.

Nó là quyền lực của bộ máy bên trong bộ máy.


4. Quyền lực của Lê Duẩn và Lê Đức Thọ không nằm trên cùng một mặt phẳng

Có thể hình dung hai loại quyền lực này bằng hai câu hỏi.

Lê Duẩn phải trả lời:

Đảng sẽ đi theo đường nào?

Lê Đức Thọ phải giải quyết:

Ai sẽ làm việc đó và tổ chức sẽ được vận hành như thế nào?

Nhưng giữa hai câu hỏi có một vùng giao nhau rất lớn.

Một đường lối muốn tồn tại phải có tổ chức.

Một tổ chức muốn hoạt động phải có đường lối.

Do đó, không thể nói:

đường lối hoàn toàn độc lập với tổ chức.

Nhưng cũng không thể nói:

người phụ trách tổ chức tự động quyết định đường lối.

Đây là điều mà nghiên cứu về Lê Đức Thọ phải đặc biệt cẩn trọng.

Nếu chỉ nhìn vào chức vụ, người ta có thể đánh giá thấp quyền lực của ông.

Nếu nhìn quyền lực tổ chức như quyền lực tuyệt đối, người ta lại đánh giá quá cao ông.


5. Một chứng cứ quan trọng: năm 1958

Nghị quyết Trung ương 14 tháng 11 năm 1958 là một văn kiện rất đáng chú ý.

Nghị quyết phân định nhiệm vụ giữa:

  • Ban Chấp hành Trung ương;
  • Bộ Chính trị;
  • Ban Bí thư.

Theo văn kiện, Bộ Chính trị xử lý những vấn đề lớn về kinh tế, tài chính, nội chính, quân sự, văn hóa, giáo dục, ngoại giao và xây dựng Đảng; còn Ban Bí thư chịu trách nhiệm theo dõi, đôn đốc và tổ chức thực hiện các nghị quyết của Trung ương và Bộ Chính trị, đồng thời giải quyết công việc hằng ngày.

Lê Duẩn được giao chủ trì Ban Bí thư.

Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn vị trí của ông.

Ông không chỉ là người có quan điểm chính trị.

Ông còn có một vị trí thể chế để biến những quyết định của Trung ương và Bộ Chính trị thành công việc thường xuyên của hệ thống.

Trong khi đó, Lê Đức Thọ vẫn phụ trách công tác tổ chức.

Vì vậy, có thể hình dung:

Lê Duẩn: trung tâm điều phối chính trị – tổ chức thực hiện.

Lê Đức Thọ: trung tâm tổ chức – nhân sự.

Hai trung tâm này vừa khác nhau vừa bổ trợ cho nhau.


6. Nhưng “bổ trợ” không có nghĩa là không có khác biệt

Đây là điểm cần đặc biệt thận trọng.

Không nên từ việc hai người cùng ở trung tâm quyền lực mà suy ra họ luôn thống nhất trong mọi vấn đề.

Nhưng cũng không nên từ những hồi ký hoặc lời kể về bất đồng sau này mà suy ngược rằng hai người luôn đấu đá nhau từ đầu.

Muốn xác định bất đồng, cần có chứng cứ của từng vấn đề:

  • ai đề xuất;
  • ai phản đối;
  • phản đối ở đâu;
  • phản đối bằng văn bản hay bằng lời;
  • quyết định cuối cùng của cơ quan nào;
  • sau quyết định ai thực hiện;
  • kết quả thế nào.

Không có những dữ kiện đó, chữ “đấu” rất dễ trở thành một cách kể thay cho nghiên cứu.


7. Quyền lực tổ chức có thể ảnh hưởng đến đường lối như thế nào?

Đây là câu hỏi sâu hơn.

Giả sử Bộ Chính trị đưa ra một chủ trương.

Muốn thực hiện chủ trương ấy phải chọn cán bộ.

Nếu một người được giao công tác tổ chức có quyền đề xuất hoặc ảnh hưởng đến việc lựa chọn cán bộ, ông có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện chủ trương.

Nhưng đó chưa phải là quyền quyết định chủ trương.

Có thể phân biệt:

Quyền quyết định đường lối

và

quyền quyết định năng lực tổ chức thực hiện đường lối.

Hai thứ này khác nhau.

Nhưng trong chính trị thực tế, cái thứ hai có thể tác động trở lại cái thứ nhất.

Bởi nếu một đường lối không có đội ngũ đủ năng lực hoặc không có bộ máy phù hợp, nó có thể không thực hiện được như người đề ra mong muốn.

Đây chính là lý do quyền lực tổ chức đôi khi lớn hơn vẻ ngoài của một chức danh.


8. Lê Đức Thọ có thể “kiểm soát” Lê Duẩn không?

Câu trả lời phải là:

Không có cơ sở để nói như vậy theo nghĩa trực tiếp.

Từ năm 1958, Lê Duẩn chủ trì công việc Ban Bí thư; từ năm 1960 ông là Bí thư thứ nhất.

Trong khi đó, Lê Đức Thọ là người phụ trách tổ chức cán bộ.

Nếu dùng chữ “kiểm soát” theo nghĩa Lê Đức Thọ có quyền cấp dưới để ngăn hoặc buộc Lê Duẩn phải làm một việc nào đó, thì không có chứng cứ trong các văn kiện vừa nêu.

Nhưng nếu dùng “ảnh hưởng” theo nghĩa:

quyền lực tổ chức của Lê Đức Thọ tạo ra khả năng tác động đến nhân sự và bộ máy mà Lê Duẩn cần để thực hiện công việc,

thì đó là một giả thuyết có cơ sở về mặt cơ chế.

Nhưng cơ chế khả dĩ không phải bằng chứng của một hành động cụ thể.

Đây là ranh giới rất quan trọng.


9. Chiều ngược lại: Lê Duẩn có thể kiểm soát Lê Đức Thọ đến đâu?

Cũng không thể trả lời bằng chữ “toàn quyền”.

Lê Duẩn giữ vị trí cao hơn trong hệ thống lãnh đạo sau năm 1960.

Nhưng Lê Đức Thọ không phải một cán bộ hành chính đơn thuần chờ nhận chỉ thị.

Ông là Ủy viên Bộ Chính trị, thành viên Ban Bí thư và Trưởng Ban Tổ chức Trung ương khóa III.

Ông vì thế có quyền lực thể chế riêng.

Một quyết định về nhân sự có thể cần qua nhiều tầng.

Một quyết định về đường lối có thể cần Bộ Chính trị hoặc Trung ương.

Một quyết định về tổ chức thực hiện có thể qua Ban Bí thư.

Một quyết định về nhân sự lại liên quan đến Ban Tổ chức.

Không thể gom tất cả thành:

Lê Duẩn nói – Lê Đức Thọ làm.

Cách mô tả đó bỏ mất cơ chế trung gian.


10. Chỗ giao nhau nguy hiểm nhất: nhân sự

Nếu phải tìm một nơi quyền lực của hai người giao nhau mạnh nhất, đó là cán bộ.

Bởi một đường lối không tự nó chọn người thực hiện.

Nhân sự lại không hoàn toàn là vấn đề kỹ thuật.

Chọn người có thể đồng thời là:

chọn cách thực hiện chính sách.

Một người có cách nhìn A sẽ thực hiện một chủ trương khác với người có cách nhìn B.

Một cán bộ địa phương có thể hiểu nghị quyết khác với một cán bộ Trung ương.

Một cán bộ quân sự có thể nhìn một vấn đề khác cán bộ tổ chức.

Một cán bộ kinh tế có thể đặt ra những giới hạn mà người làm chính trị không nhìn thấy.

Vì vậy, công tác tổ chức không chỉ là “sắp xếp người”.

Nó là một phần của năng lực chính trị.


11. Nhưng cũng không được biến Ban Tổ chức thành “bộ máy quyết định tất cả”

Đây là sai lầm ngược lại.

Lê Đức Thọ phụ trách tổ chức không có nghĩa ông tự mình quyết định mọi cán bộ.

Ngay chính các văn kiện về tổ chức cho thấy nhiều vấn đề được xử lý thông qua Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Trung ương và các cơ quan liên quan.

Một ví dụ là Chỉ thị 86-CT/TW ngày 12 tháng 6 năm 1958 về điều chỉnh, sắp xếp cán bộ trong dịp kiện toàn tổ chức. Văn kiện này cho thấy việc điều chỉnh cán bộ gắn với một quyết định của Bộ Chính trị và đặt trong bối cảnh kiện toàn toàn bộ tổ chức, bộ máy của Đảng và Nhà nước.

Đáng chú ý, văn kiện được ký nhân danh Ban Bí thư bởi Lê Duẩn.

Điều này không chứng minh rằng Lê Duẩn trực tiếp quyết định từng trường hợp cán bộ.

Nhưng nó chứng minh một điều quan trọng hơn:

công tác cán bộ là một vấn đề thuộc cơ chế lãnh đạo tập thể, trong đó Ban Bí thư và Bộ Chính trị đều có vai trò.

Do đó, không thể quy toàn bộ trách nhiệm nhân sự cho riêng Lê Đức Thọ.


12. Một người định hướng, một người vận hành — nhưng cả hai đều chịu trách nhiệm

Đây là điểm cần đưa vào phán định lịch sử.

Nếu Lê Duẩn tham gia quyết định đường lối, trách nhiệm của ông phải được đánh giá đối với những đường lối mà ông thực sự tham gia.

Nếu Lê Đức Thọ tham gia quyết định tổ chức, nhân sự, trách nhiệm của ông phải được đánh giá đối với những quyết định tổ chức mà ông thực sự tham gia.

Nếu cả hai cùng tham gia một quyết định, trách nhiệm của cả hai phải được xem xét.

Nếu một người chỉ thực hiện quyết định của cơ quan khác, trách nhiệm phải được xác định ở khâu thực hiện.

Không thể dùng một chữ “lãnh đạo” để xóa tất cả những khác biệt này.


13. Đặt lại vấn đề: ai tạo ra quyền lực của ai?

Có một câu hỏi sâu hơn nữa.

Lê Duẩn cần bộ máy tổ chức để thực hiện đường lối.

Lê Đức Thọ cần một đường lối để tổ chức bộ máy.

Vậy ai tạo ra quyền lực của ai?

Câu trả lời có lẽ không phải một chiều.

Đường lối tạo ra nhu cầu về tổ chức.

Tổ chức tạo ra khả năng thực hiện đường lối.

Và khi tổ chức đủ mạnh, nó có thể ảnh hưởng trở lại đến cách đường lối được thực hiện.

Đây chính là cơ chế khiến quyền lực tổ chức trở thành một quyền lực chính trị.

Không cần phải có một “âm mưu” nào.

Chỉ cần một hệ thống trong đó người nắm thông tin nhân sự, quy trình đánh giá, điều động và bổ nhiệm có khả năng tác động đến con người thực hiện chính sách.


14. Vấn nạn: “tập thể lãnh đạo” có che khuất trách nhiệm cá nhân?

Đây là câu hỏi không thể né tránh.

Một mặt, hồ sơ cho thấy Trung ương, Bộ Chính trị và Ban Bí thư có các chức năng khác nhau. Nghị quyết năm 1958 còn cố gắng xác định rõ nhiệm vụ của từng cơ quan.

Mặt khác, chính mô hình lãnh đạo tập thể có thể khiến trách nhiệm cá nhân khó truy tìm nếu hồ sơ không ghi rõ quá trình quyết định.

Nhưng giải pháp không phải là chọn một người rồi quy toàn bộ trách nhiệm cho người đó.

Giải pháp là tái dựng quyết định.

Một quyết định phải được tách thành:

người đưa vấn đề vào chương trình → người chuẩn bị → người đề xuất → người thảo luận → cơ quan quyết định → người ký → người tổ chức thực hiện → người kiểm tra → người sửa sai nếu có sai lầm.

Chỉ sau khi tái dựng được chuỗi này mới có thể nói ai chịu trách nhiệm ở mức nào.


15. Lê Duẩn và Lê Đức Thọ: quan hệ cộng tác hay cạnh tranh?

Câu hỏi này thường hấp dẫn người đọc.

Nhưng đối với một công trình lịch sử, nó không nên là điểm xuất phát.

Hai người có thể vừa cộng tác vừa có khác biệt lợi ích, quan điểm hoặc quyền lực trong những thời điểm khác nhau.

Hai khả năng không loại trừ nhau.

Một người có thể hợp tác với một người khác trong việc lớn nhưng bất đồng về một vấn đề cụ thể.

Một người có thể được người kia tin dùng trong một lĩnh vực nhưng không đồng ý với người kia trong một lĩnh vực khác.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“Hai ông có đấu nhau không?”

nên hỏi:

“Trong quyết định nào, quyền lực của hai ông va vào nhau?”

Đó mới là câu hỏi có thể kiểm chứng.


16. Từ 1960: cấu trúc quyền lực thay đổi

Đại hội III năm 1960 đánh dấu một bước thay đổi quan trọng.

Hồ Chí Minh giữ chức Chủ tịch Đảng.

Lê Duẩn giữ chức Bí thư thứ nhất.

Lê Đức Thọ nằm trong Bộ Chính trị và Ban Bí thư, đồng thời tiếp tục phụ trách Ban Tổ chức Trung ương.

Như vậy, quyền lực không còn đơn giản là:

Hồ Chí Minh → các cán bộ bên dưới.

Nó trở thành một cấu trúc nhiều tầng:

Chủ tịch Đảng – Bí thư thứ nhất – Bộ Chính trị – Ban Bí thư – các ban Trung ương – các cơ quan Nhà nước – các tổ chức địa phương.

Trong cấu trúc ấy, Lê Đức Thọ nằm ở một nút rất quan trọng.

Nhưng một nút quan trọng không phải toàn bộ mạng lưới.

Đây có lẽ là cách chính xác nhất để mô tả quyền lực của ông.


17. Quyền lực của Lê Đức Thọ nằm ở “nút” nào?

Nếu phải xác định ngắn gọn, có thể nói:

Lê Duẩn ngày càng nằm ở nút định hướng và điều phối chính trị.

Lê Đức Thọ nằm ở nút tổ chức con người và bộ máy.

Nhưng hai nút nối với nhau bằng:

Bộ Chính trị.

Ban Bí thư.

Ban Chấp hành Trung ương.

Công tác cán bộ.

Kiểm tra và kỷ luật.

Thông tin từ địa phương lên Trung ương.

Đây là lý do nghiên cứu Lê Đức Thọ không thể chỉ đọc tiểu sử của riêng ông.

Muốn hiểu ông phải đọc cả hệ thống mà ông vận hành bên trong.


18. Phán định về quyền lực

Có thể đưa ra năm kết luận ở mức tương đối chắc chắn.

Một, Lê Duẩn từ năm 1958 đã giữ vị trí đặc biệt trong việc chủ trì công việc của Ban Bí thư, và từ năm 1960 trở thành Bí thư thứ nhất.

Hai, Lê Đức Thọ từ năm 1956 giữ vị trí trung tâm trong công tác tổ chức và cán bộ; từ năm 1960 đồng thời là thành viên Bộ Chính trị và Ban Bí thư.

Ba, hai người cùng nằm trong trung tâm quyền lực nhưng không giữ cùng một chức năng.

Bốn, quyền lực tổ chức của Lê Đức Thọ tạo cho ông khả năng ảnh hưởng đáng kể đến nhân sự và khả năng thực hiện đường lối, nhưng không đủ căn cứ để đồng nhất nó với quyền quyết định toàn bộ đường lối của Lê Duẩn.

Năm, muốn xác định quan hệ quyền lực giữa hai người trong một vấn đề cụ thể phải truy lại hồ sơ của chính vấn đề đó, thay vì suy luận từ chức vụ.


19. Phán định về trách nhiệm

Đối với Lê Duẩn:

Trách nhiệm lịch sử phải được đặt trước hết ở những đường lối và quyết định mà ông tham gia với tư cách thành viên Bộ Chính trị, Ban Bí thư và sau năm 1960 là Bí thư thứ nhất.

Đối với Lê Đức Thọ:

Trách nhiệm phải được đặt trước hết ở công tác tổ chức, cán bộ, những quyết định ông tham gia trong Bộ Chính trị và Ban Bí thư, cùng những hành động cụ thể trong phạm vi quyền hạn của ông.

Nhưng có một nguyên tắc quan trọng:

quyền lực càng lớn thì trách nhiệm càng lớn; song trách nhiệm phải được nối với hành động cụ thể.

Không thể nói:

“Ông đứng đầu tổ chức nên chịu trách nhiệm về tất cả.”

Cũng không thể nói:

“Đó là quyết định tập thể nên cá nhân không chịu trách nhiệm.”

Cả hai đều là cách né tránh lịch sử.


20. Điều còn bỏ ngỏ: Lê Duẩn đã dùng quyền tổ chức của Lê Đức Thọ như thế nào?

Đây mới là câu hỏi đáng nghiên cứu tiếp.

Lê Đức Thọ có thể là người tổ chức.

Nhưng tổ chức cho ai, để thực hiện đường lối nào, và trong những cuộc đấu tranh chính trị nào?

Từ đây, công tác cán bộ không còn chỉ là chuyện hành chính.

Nó trở thành một phần của cuộc đấu tranh về đường lối.

Đặc biệt, khi xuất hiện những người có quan điểm khác với đường lối chính thống, câu hỏi sẽ trở nên gay gắt:

Ban Tổ chức bảo vệ tổ chức hay bảo vệ một đường lối?

Kỷ luật Đảng bảo vệ sự thống nhất hay trở thành công cụ loại bỏ bất đồng?

Ai quyết định ranh giới giữa “khác ý kiến” và “chống Đảng”?

Và ở đây, chúng ta bắt đầu tiến gần đến phần quan trọng nhất của hồ sơ Lê Đức Thọ:

vụ “xét lại chống Đảng”.

Nhưng trước khi đi vào vụ án ấy, cần thêm một bước.

Phải hiểu Lê Đức Thọ và Trường Chinh.

Bởi Trường Chinh từng đứng ở vị trí cao nhất của Đảng, từng trải qua một cuộc mất chức, rồi trở lại trung tâm quyền lực. Quan hệ giữa ông và Lê Đức Thọ sẽ cho chúng ta một trường hợp đặc biệt để kiểm nghiệm:

khi một người nắm đường lối, một người nắm tổ chức, và cả hai đều từng có lúc ở trên – ở dưới nhau, quyền lực thực sự vận hành ra sao?

Đó sẽ là câu hỏi của chương kế tiếp.

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét