Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 16 - ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN - 1964–1975: TỪ NGƯỜI TRỞ VỀ SAU NHÀ TÙ ĐẾN CÁN BỘ ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN

CHƯƠNG XVI

1964–1975: TỪ NGƯỜI TRỞ VỀ SAU NHÀ TÙ ĐẾN CÁN BỘ ĐƯỢC TIẾP TỤC SỬ DỤNG

Nếu quá khứ đã được biết, vì sao Nguyễn Hà Phan vẫn tiếp tục được giao nhiệm vụ?

1. Luận đề: Vấn đề không chỉ nằm ở quá khứ của một cá nhân

Trong hồ sơ Nguyễn Hà Phan, giai đoạn 1964–1975 đặt ra một câu hỏi đặc biệt quan trọng: sau khi ra tù, ông đã được tổ chức đánh giá và sử dụng như thế nào?

Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 nêu hai nội dung liên quan trực tiếp đến quá khứ của ông: khai báo với đối phương nhiều cơ sở cách mạng khi bị cầm tù và không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình sau khi ra tù năm 1964.

Nhưng giữa năm 1964 và năm 1996 là hơn ba mươi năm hoạt động chính trị. Trong khoảng thời gian ấy, Nguyễn Hà Phan tiếp tục công tác, đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo ở địa phương và sau năm 1975 được giao những trọng trách tại Cần Thơ – Hậu Giang.

Sự tiếp nối này dẫn đến hai câu hỏi.

Thứ nhất, quá khứ của ông đã được tổ chức biết và xử lý đến mức nào sau năm 1964?

Thứ hai, nếu thông tin về quá khứ không đầy đủ trong hồ sơ cán bộ, vì sao những lần đánh giá và đề bạt về sau không phát hiện hoặc không giải quyết được vấn đề?

Đây không phải là câu hỏi nhằm biện minh cho Nguyễn Hà Phan. Cũng không phải căn cứ để mặc nhiên quy trách nhiệm cho những người từng quản lý ông.

Đó là câu hỏi về quan hệ giữa trách nhiệm cá nhân, quyết định tổ chức và hệ thống thông tin nhân sự.

Muốn trả lời, trước hết phải phân biệt điều đã được xác nhận với điều mới chỉ được thuật lại hoặc đang chờ kiểm chứng.

2. Những mốc tiểu sử có thể dùng làm điểm tựa

Theo thông tin tiểu sử được công bố, Nguyễn Hà Phan tên thật là Phạm Văn Khoa, sinh năm 1933, từng hoạt động cách mạng ở Nam Bộ và bị chính quyền Việt Nam Cộng hòa bắt giữ trong thời kỳ chiến tranh.

Theo lời tự thuật được Huy Đức ghi lại trong Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, ông được trả tự do năm 1964, sau đó trải qua thời gian kiểm thảo và thử thách ba tháng rồi tiếp tục công tác.

Về giai đoạn sau năm 1975, các thông tin tiểu sử công khai ghi nhận ông giữ chức Chủ tịch Ủy ban quân quản thành phố Cần Thơ, sau đó làm Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố Cần Thơ và đảm nhiệm những chức vụ lãnh đạo tại tỉnh Hậu Giang.

Những mốc này cho thấy Nguyễn Hà Phan tiếp tục được sử dụng trong bộ máy sau khi trở về từ nhà tù. Tuy nhiên, cần thận trọng khi chuyển từ dữ kiện về chức vụ sang kết luận về quá trình đánh giá cán bộ.

Việc một người tiếp tục công tác là một sự kiện. Việc tổ chức đã biết đầy đủ quá khứ của người ấy hay chưa lại là một vấn đề khác.

Hiện chưa có đủ tài liệu công khai để dựng thành một chuỗi liên tục, có kiểm chứng, về chức vụ, nhiệm vụ và các lần đánh giá Nguyễn Hà Phan trong từng năm từ 1964 đến tháng 4-1975.

Vì vậy, chương này không tự điền những mốc còn thiếu bằng suy đoán.

3. Lời kể về ba tháng kiểm thảo và thử thách

Theo lời kể được Huy Đức ghi lại, sau khi ra tù năm 1964, Nguyễn Hà Phan nói rằng ông được kiểm thảo và thử thách trong ba tháng, rồi tiếp tục được phân công công tác.

Thông tin này quan trọng vì nó gợi ý rằng việc trở lại hoạt động không đơn thuần là một sự tiếp nhận không qua xem xét. Tuy nhiên, hiện chưa có biên bản kiểm thảo hoặc quyết định tổ chức năm 1964 được đối chiếu trực tiếp trong phạm vi tư liệu đang sử dụng.

Do đó, cần phân biệt hai cách diễn đạt.

Cách thứ nhất: “Theo lời kể hồi cố của Nguyễn Hà Phan, ông được kiểm thảo và thử thách ba tháng sau khi ra tù.”

Cách thứ hai: “Năm 1964, tổ chức đã kiểm tra toàn diện vụ việc, xác minh đầy đủ lời khai và quyết định tiếp tục sử dụng ông.”

Cách thứ nhất phản ánh đúng cấp độ chứng cứ hiện có. Cách thứ hai vượt quá những gì lời kể ấy tự nó có thể chứng minh.

Ngay cả khi xác minh được việc kiểm thảo đã diễn ra, vẫn phải tìm hiểu nội dung và kết quả của quá trình đó. Ai tham gia? Họ biết những gì? Nguyễn Hà Phan đã trình bày những gì? Có tài liệu nào được thu thập để đối chiếu? Kết luận cuối cùng được ghi nhận ra sao?

Chỉ khi trả lời được các câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể xác định việc kiểm thảo năm 1964 phản ánh mức độ hiểu biết nào của tổ chức.

4. Ba khả năng cần phân biệt

Từ những dữ kiện hiện có, có thể đặt ra ba khả năng nghiên cứu. Đây là các giả thuyết cần kiểm chứng, không phải ba kết luận lịch sử đã được xác lập.

Khả năng thứ nhất: Tổ chức biết tương đối đầy đủ và đã xử lý vụ việc.

Nếu hồ sơ năm 1964 cho thấy những lời khai quan trọng đã được xác minh, hậu quả được xem xét và tổ chức vẫn quyết định tiếp tục sử dụng Nguyễn Hà Phan, thì câu hỏi trọng tâm sẽ là: tiêu chuẩn nào được áp dụng khi đánh giá ông vào thời điểm đó?

Cần làm rõ liệu quyết định tiếp tục công tác dựa trên nhận định rằng ông đã thành thật kiểm điểm, có khả năng sửa sai, tiếp tục lập công hay đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong hoàn cảnh chiến tranh.

Không thể tự chọn một lý do trong số này nếu chưa có tài liệu.

Khả năng thứ hai: Tổ chức biết một phần nhưng không biết đầy đủ.

Có thể việc kiểm thảo đã diễn ra nhưng nội dung thông tin mà người kiểm điểm nắm giữ chưa đầy đủ. Cũng có thể Nguyễn Hà Phan đã trình bày một phần sự việc nhưng không báo cáo hết những điều cần báo cáo.

Nếu vậy, việc tiếp tục sử dụng ông không nhất thiết có nghĩa tổ chức đã chấp nhận toàn bộ hành vi được nêu trong kết luận năm 1996. Quyết định ban đầu có thể được đưa ra trên một nền tảng thông tin khác với nền tảng của cuộc thẩm tra sau này.

Khả năng thứ ba: Thông tin tồn tại nhưng không được chuyển giao hoặc sử dụng đầy đủ trong quản lý cán bộ.

Hồ sơ có thể đã được lập nhưng không được chuyển đến các cơ quan cần biết, không được lưu giữ đầy đủ hoặc không được xem xét trong những lần đề bạt về sau.

Muốn xác nhận khả năng này, phải tìm được bằng chứng về sự tồn tại, đường đi và tình trạng của hồ sơ. Không thể chỉ dựa vào việc việc truy tìm tài liệu gặp khó khăn trong thập niên 1990 để kết luận rằng hệ thống đã làm mất hồ sơ.

Ba khả năng trên cũng không hoàn toàn loại trừ nhau. Một số cán bộ có thể biết nhiều hơn những người khác; một phần hồ sơ có thể được lưu giữ trong khi phần khác thất lạc; hoặc đánh giá ban đầu có thể khác với đánh giá được đưa ra nhiều thập niên sau.

Vì vậy, câu hỏi đúng không chỉ là tổ chức có biết hay không, mà còn là: ai biết, biết điều gì, vào thời điểm nào, và thông tin đó đã được chuyển thành quyết định tổ chức ra sao?

5. Từ năm 1964 đến năm 1975: điều gì đã xảy ra?

Đây là khoảng trống quan trọng nhất của hồ sơ hiện có.

Nếu chưa có tài liệu xác nhận từng chức vụ và từng lần điều động, không nên dựng một bảng thăng tiến theo từng năm rồi coi đó là tiểu sử đã được kiểm chứng.

Thay vào đó, cần tách ba tầng thông tin.

Tầng chứng cứ Nội dung Giới hạn
Dữ kiện tiểu sử được công bố Nguyễn Hà Phan tiếp tục hoạt động và về sau giữ các chức vụ lãnh đạo tại Cần Thơ – Hậu Giang Chưa đủ để xác định toàn bộ quá trình công tác 1964–1975
Lời kể hồi cố Ông nói mình được kiểm thảo, thử thách ba tháng sau khi ra tù Chưa thay thế được biên bản kiểm thảo năm 1964
Vấn đề chưa xác minh Ai trực tiếp quản lý, ai quyết định tiếp tục sử dụng, hồ sơ đánh giá ghi những gì Cần hồ sơ cán bộ và tài liệu tổ chức đương thời

Bảng này không nhằm làm giảm ý nghĩa của những mốc tiểu sử đã biết. Nó nhằm ngăn một lỗi thường gặp trong nghiên cứu lịch sử: lấy những điểm đầu và điểm cuối đã biết để tự dựng một con đường ở giữa.

Đối với Nguyễn Hà Phan, chính đoạn đường giữa ấy mới là nơi cần nghiên cứu kỹ nhất.

6. Năm 1975: vị trí lãnh đạo và ý nghĩa của việc tiếp tục được sử dụng

Sau ngày 30-4-1975, Nguyễn Hà Phan được ghi nhận giữ chức Chủ tịch Ủy ban quân quản thành phố Cần Thơ. Sau đó, ông đảm nhiệm các chức vụ lãnh đạo tại thành phố Cần Thơ và tỉnh Hậu Giang.

Việc được giao trọng trách trong giai đoạn chuyển tiếp sau chiến tranh là một dữ kiện có ý nghĩa. Nó cho thấy Nguyễn Hà Phan không bị loại khỏi bộ máy chính trị và quản lý sau năm 1964.

Tuy nhiên, cần tránh suy luận vượt quá chứng cứ.

Việc được giao chức vụ quan trọng có thể cho thấy ông được tin cậy ở mức độ nhất định trong quá trình bố trí cán bộ. Nhưng nó không tự chứng minh rằng người quyết định bổ nhiệm đã biết đầy đủ hồ sơ nhà tù của ông. Cũng không thể chỉ từ chức vụ đó suy ra rằng quá khứ đã được chính thức xem xét và tha thứ.

Để giải thích việc bổ nhiệm, cần tìm hồ sơ nhân sự, lý lịch cán bộ, nhận xét của cấp quản lý, quyết định phân công và những tài liệu liên quan đến quá trình lựa chọn nhân sự sau năm 1975.

Câu hỏi không phải là liệu chức vụ ấy có quan trọng hay không. Câu hỏi là quyết định giao chức vụ được đưa ra trên cơ sở thông tin nào.

7. Không nên gọi việc tiếp tục sử dụng là “được tha thứ”

Cụm từ “được Đảng tha thứ” có thể tạo ra một câu chuyện dễ hiểu: Nguyễn Hà Phan từng có sai lầm, sau đó được tổ chức tha thứ và tiếp tục công tác.

Nhưng muốn dùng cách diễn đạt ấy như một sự kiện lịch sử, cần có căn cứ cho thấy tổ chức đã biết những sai lầm cụ thể, đã xem xét chúng và đã đưa ra quyết định có nội dung tương ứng.

Nếu chưa có văn bản như vậy, cách diễn đạt chính xác hơn là:

“Sau khi ra tù năm 1964, Nguyễn Hà Phan tiếp tục được sử dụng trong hoạt động chính trị; sau năm 1975, ông được giao những chức vụ lãnh đạo tại Cần Thơ – Hậu Giang.”

Đó là mô tả về quá trình công tác. Còn việc tổ chức có chính thức tha thứ, chấp nhận hoặc đánh giá lại sai lầm của ông hay không vẫn là câu hỏi cần được chứng minh.

Ngược lại, cũng không nên lấy quyết định năm 1996 để kết luận rằng Nguyễn Hà Phan đã che giấu toàn bộ quá khứ trong suốt hơn ba mươi năm. Quyết định kỷ luật kết luận ông không báo cáo đầy đủ, nhưng để xác định cụ thể ông đã báo cáo gì, với ai, và những thông tin nào chưa được cung cấp, vẫn cần tài liệu đương thời.

8. Ba tầng trách nhiệm

Giai đoạn 1964–1975 giúp xác định ba tầng trách nhiệm cần được nghiên cứu riêng.

Trách nhiệm cá nhân. Nguyễn Hà Phan đã khai những gì trong thời gian bị giam giữ? Sau khi được trả tự do, ông đã báo cáo những gì và có bỏ sót thông tin quan trọng hay không? Đây là những câu hỏi về hành vi và nghĩa vụ của cá nhân.

Trách nhiệm của những người trực tiếp xử lý. Nếu có quá trình kiểm thảo, những người tham gia đã tiếp nhận và xác minh thông tin như thế nào? Họ có lập hồ sơ, đưa ra nhận xét và báo cáo cấp có thẩm quyền hay không? Muốn trả lời, phải biết danh tính và vai trò của những người liên quan.

Trách nhiệm của hệ thống quản lý cán bộ. Hồ sơ có được lưu giữ, chuyển giao và xem xét trong các lần đánh giá, điều động, đề bạt hay không? Nếu có thiếu sót, thiếu sót xuất hiện ở khâu nào?

Không thể mặc nhiên kết luận cả ba tầng đều có sai phạm. Nhưng cũng không nên chỉ xem đây là câu chuyện về hành vi của một cá nhân rồi bỏ qua cách thông tin được xử lý trong tổ chức.

Một quyết định nhân sự được đưa ra trên cơ sở thông tin không đầy đủ có thể tạo ra hậu quả khác với một quyết định được đưa ra sau khi đã xem xét đầy đủ hồ sơ. Muốn xác định trường hợp Nguyễn Hà Phan thuộc tình huống nào, phải dựng lại quá trình hình thành và sử dụng thông tin.

9. Tài liệu cần truy tìm

Để tiếp tục nghiên cứu giai đoạn này, cần ưu tiên các nguồn sau:

  1. Hồ sơ kiểm thảo và thử thách Nguyễn Hà Phan sau khi ra tù năm 1964.
  2. Lý lịch và hồ sơ cán bộ của ông trong giai đoạn 1964–1975.
  3. Các quyết định điều động, phân công và nhận xét cán bộ có thể xác định được người ký, thời điểm và căn cứ.
  4. Hồ sơ liên quan đến việc bố trí Nguyễn Hà Phan vào các chức vụ lãnh đạo tại Cần Thơ – Hậu Giang sau năm 1975.
  5. Tài liệu về quá trình lựa chọn và đề bạt ông vào Trung ương khóa VI, khóa VII và Bộ Chính trị năm 1993.
  6. Bản đầy đủ tài liệu Người Cần Thơ – Hậu Giang một thời cống hiến (2013), được thư mục Thư viện thành phố Cần Thơ ghi nhận, nếu có thể tiếp cận.
  7. Hồi ký, ghi chép hoặc lời kể của những người trực tiếp làm việc với Nguyễn Hà Phan, được đối chiếu với tài liệu độc lập.

Danh mục này là chương trình truy tìm chứng cứ, không phải khẳng định rằng tất cả tài liệu đều còn tồn tại hoặc có thể tiếp cận.

Khi tìm được tài liệu, cần ghi rõ nguồn lưu trữ, thời điểm lập, người lập, mục đích lập và mối liên hệ với các tài liệu khác. Một bản tự thuật có giá trị để hiểu cách nhân vật nhìn lại cuộc đời mình; một quyết định nhân sự có giá trị để xác định việc phân công; một biên bản kiểm điểm có thể giúp hiểu quá trình đánh giá. Không nên dùng một loại tài liệu để thay thế toàn bộ các loại còn lại.

10. Kết luận: khoảng trống không thể được lấp bằng suy đoán

Giai đoạn 1964–1975 cho thấy Nguyễn Hà Phan tiếp tục được sử dụng sau khi ra tù và về sau đảm nhiệm những vị trí lãnh đạo quan trọng. Nhưng những dữ kiện ấy chưa đủ để xác định tổ chức đã biết bao nhiêu về quá khứ của ông, đã xử lý thông tin ra sao, hoặc vì sao đánh giá năm 1996 khác với cách ông được sử dụng trong những thập niên trước.

Có thể tổ chức đã biết và chấp nhận một cách xử lý nhất định. Có thể tổ chức chỉ biết một phần. Cũng có thể thông tin không được chuyển giao đầy đủ giữa các cấp hoặc các thời kỳ. Hiện chưa đủ chứng cứ để chọn một lời giải thích duy nhất.

Điều cần làm tiếp theo không phải là lặp lại câu hỏi Nguyễn Hà Phan có khai báo hay không. Câu hỏi ấy đã được đặt ra trong các chương trước. Vấn đề mới của chương này là xác định cách thông tin về quá khứ của ông được tiếp nhận, đánh giá và sử dụng trong lịch sử nhân sự.

Nếu năm 1996, tổ chức kết luận rằng Nguyễn Hà Phan đã không báo cáo đầy đủ sau khi ra tù năm 1964, thì muốn hiểu toàn bộ vụ việc, chúng ta phải biết năm 1964 ông đã báo cáo những gì, người có trách nhiệm đã tiếp nhận những gì và những thông tin ấy đã đi qua hệ thống cán bộ như thế nào trong ba thập niên tiếp theo.

Đó là ranh giới giữa việc kể lại một vụ kỷ luật và nghiên cứu lịch sử của một hệ thống quyền lực.

Hoàng Phong Nhã


Tài liệu tham khảo chính

  1. Quốc hội Việt Nam, hồ sơ tiểu sử Nguyễn Hà Phan (Sáu Phan); cần đối chiếu bản công bố chính thức và các mốc chức vụ.
  2. Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, phần viết về Nguyễn Hà Phan và lời kể của Nguyễn Đình Hương. Đây là nguồn hồi cố, cần phân biệt với hồ sơ đương thời.
  3. Nguyễn Hà Phan, Người Cần Thơ – Hậu Giang một thời cống hiến, tài liệu đánh máy, Cần Thơ, 2013, 198 trang; cần tiếp cận bản đầy đủ trước khi sử dụng nội dung cụ thể.
  4. Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 về việc khai trừ Nguyễn Hà Phan khỏi Đảng; cần đối chiếu bản văn kiện chính thức.
  5. Hồ sơ cán bộ và tài liệu tổ chức giai đoạn 1964–1975; chưa có đủ tài liệu gốc trong phạm vi nghiên cứu hiện tại để tái dựng đầy đủ quá trình công tác và kiểm tra cán bộ.

0 comments:

Đăng nhận xét