Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 14 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 9 - LÊ DUẨN VÀ HOÀNG VĂN HOAN: HAI CÁCH NHÌN VỀ LỢI ÍCH QUỐC GIA

ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG VĂN HOAN

 CHƯƠNG 9

LÊ DUẨN VÀ HOÀNG VĂN HOAN: HAI CÁCH NHÌN VỀ LỢI ÍCH QUỐC GIA

Độc lập chiến lược, lựa chọn đồng minh và giới hạn của kinh nghiệm chính trị

 1\. Luận đề trung tâm: Cùng nói về độc lập, nhưng có thể khác nhau về con đường

Có một cách rất dễ để kể câu chuyện Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan.

Lê Duẩn nghiêng về Liên Xô. Hoàng Văn Hoan gần gũi với Trung Quốc. Quan hệ Việt–Trung xấu đi, Lê Duẩn củng cố đường lối của mình, Hoàng Văn Hoan mất vị trí trong hệ thống lãnh đạo rồi cuối cùng đào thoát sang Trung Quốc.

Cách kể ấy có ưu điểm là ngắn gọn. Nhưng nó có một nhược điểm lớn: biến một quá trình lịch sử phức tạp thành sự đối đầu giữa hai cá nhân, đồng thời dễ dẫn đến kết luận rằng người gần Trung Quốc tất yếu chống lại lợi ích Việt Nam, còn người gần Liên Xô tất yếu bảo vệ độc lập dân tộc.

Lịch sử không cho phép chúng ta kết luận nhanh như vậy.

Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan đều trưởng thành trong phong trào cộng sản Việt Nam, đều trải qua những năm tháng mà sự hỗ trợ từ bên ngoài có ý nghĩa lớn đối với sự tồn tại và phát triển của phong trào cách mạng. Cả hai đều hiểu rằng Việt Nam không thể hoàn toàn tách khỏi môi trường quốc tế. Nhưng khi đất nước thống nhất năm 1975, bài toán đã thay đổi.

Việt Nam không còn chỉ tìm kiếm sự hỗ trợ để giành chính quyền và thống nhất đất nước. Việt Nam phải tái thiết một quốc gia vừa trải qua chiến tranh, bảo vệ biên giới, xử lý quan hệ với các nước láng giềng và xác định vị trí của mình giữa những cường quốc có lợi ích xung đột.

Trong hoàn cảnh ấy, câu hỏi không còn đơn giản là nên gần Trung Quốc hay Liên Xô.

Câu hỏi thực sự là: Việt Nam phải dựa vào ai, dựa đến mức nào và làm thế nào để sự hỗ trợ của một cường quốc không biến thành giới hạn đối với quyền tự quyết của quốc gia?

Đó là vấn đề trung tâm để nghiên cứu sự khác biệt giữa Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan.

Tuy nhiên, cần xác định ngay giới hạn của luận đề này. Tư liệu hiện có cho phép khảo sát khá rõ những tính toán chiến lược của Lê Duẩn và quá trình quan hệ Việt–Trung suy thoái. Nhưng nếu muốn khẳng định Hoàng Văn Hoan đã chủ trương một chiến lược đối ngoại khác với Lê Duẩn trong từng năm từ 1975 đến 1978, chúng ta cần những phát biểu, văn bản hoặc ghi chép đương thời của chính ông. Không thể lấy những tuyên bố sau khi ông đào thoát năm 1979 làm bằng chứng duy nhất cho quan điểm của ông trong những năm trước đó.

Vì vậy, chương này không nhằm tuyên bố ai đúng, ai sai ngay từ đầu. Mục tiêu là xác định ba vấn đề: hai người có những khác biệt nào có thể chứng minh; khác biệt ấy liên hệ ra sao với lợi ích quốc gia; và ai có quyền biến một cách nhìn thành đường lối chính thức của nhà nước.

 2\. Hai con đường chính trị, một bài toán quốc gia

Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan không xuất phát từ hai thế giới hoàn toàn xa lạ.

Cả hai đều là những nhà cách mạng cộng sản Việt Nam thuộc thế hệ đầu. Cả hai đều hoạt động trong một môi trường mà quan hệ với phong trào cộng sản quốc tế, đặc biệt là Trung Quốc và Liên Xô, có ảnh hưởng đáng kể đến điều kiện hoạt động của cách mạng Việt Nam.

Nhưng kinh nghiệm chính trị của họ không giống nhau.

Lê Duẩn trưởng thành qua nhiều năm hoạt động cách mạng tại Việt Nam, đặc biệt ở Nam Bộ, và giữ vai trò ngày càng quan trọng trong việc hoạch định chiến lược của Đảng Lao động Việt Nam. Đến giai đoạn sau thống nhất, ông là Tổng Bí thư và nằm ở trung tâm quyền lực chính trị.

Hoàng Văn Hoan có một phần quan trọng trong cuộc đời hoạt động gắn với Trung Quốc, công tác đối ngoại và quan hệ với giới lãnh đạo Trung Quốc. Ông từng làm đại sứ Việt Nam tại Bắc Kinh và đảm nhiệm những chức vụ cao cấp trong bộ máy chính trị Việt Nam.

Những khác biệt về trải nghiệm ấy là dữ kiện có ý nghĩa khi nghiên cứu tư duy chiến lược của hai người. Tuy nhiên, không thể chỉ từ nơi hoạt động hoặc mạng lưới quan hệ mà suy ra toàn bộ quan điểm chính trị của họ.

Kinh nghiệm tại Trung Quốc có thể giúp một người hiểu sâu về xã hội, chính trị và cách suy nghĩ của giới lãnh đạo Trung Quốc. Nhưng kinh nghiệm ấy cũng có thể khiến người đó đánh giá quá cao giá trị của những quan hệ từng tồn tại trong quá khứ.

Ngược lại, kinh nghiệm đối đầu với sức ép an ninh có thể giúp một nhà lãnh đạo nhận ra nguy cơ sớm hơn, nhưng cũng có thể khiến người đó nhìn quan hệ quốc tế chủ yếu qua lăng kính đe dọa và đối kháng.

Đây là hai khả năng cần khảo sát, không phải những kết luận có thể áp đặt sẵn lên Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan.

Điểm chung của họ là phải đối diện với cùng một bài toán: làm thế nào bảo vệ quyền tự quyết của Việt Nam trong một môi trường mà các cường quốc vừa hợp tác vừa cạnh tranh.

Điểm cần tìm hiểu là họ đánh giá những nguy cơ ấy khác nhau đến đâu, và sự khác biệt đó có thể được xác nhận bằng những chứng cứ nào.

 3\. Lê Duẩn: độc lập không đồng nghĩa với đứng ngoài các liên minh

Các tài liệu về hoạt động đối ngoại của Việt Nam trong năm 1975 cho thấy Lê Duẩn quan tâm đến vị trí của Việt Nam giữa Trung Quốc, Liên Xô, Hoa Kỳ và các nước Đông Nam Á.

Đặc biệt, các biên bản hội đàm Việt–Xô cuối tháng 10 năm 1975 và cuộc gặp Lê Duẩn–Đặng Tiểu Bình tại Bắc Kinh ngày 29 tháng 9 năm 1975 là những nguồn quan trọng để nghiên cứu cách Hà Nội nhìn nhận quan hệ với hai nước láng giềng lớn.

Những tư liệu này cần được đọc trong bối cảnh cụ thể của năm 1975, thay vì chỉ dùng các diễn biến năm 1978–1979 để giải thích ngược toàn bộ chính sách trước đó.

Sau thống nhất, Việt Nam cần nguồn lực để khôi phục kinh tế, xây dựng bộ máy nhà nước và giải quyết những hậu quả nặng nề của chiến tranh. Trung Quốc và Liên Xô đều có vai trò trong lịch sử viện trợ cho Việt Nam, nhưng quan hệ của Hà Nội với mỗi nước không thể tách khỏi sự cạnh tranh giữa Bắc Kinh và Moskva.

Về nguyên tắc, một quốc gia có thể duy trì quan hệ với nhiều đối tác mà không nhất thiết phải trở thành đồng minh độc quyền của bất kỳ bên nào.

Nhưng nguyên tắc ấy chỉ vận hành được khi các đối tác chấp nhận mức độ tự chủ của quốc gia đó, và khi quốc gia có đủ năng lực để xử lý những bất đồng.

Trong trường hợp Việt Nam, việc duy trì đồng thời quan hệ tốt với Trung Quốc và Liên Xô ngày càng khó khăn vì hai cường quốc này không chỉ có bất đồng về ý thức hệ và chiến lược toàn cầu, mà còn cạnh tranh trực tiếp về ảnh hưởng tại Đông Dương.

Bởi vậy, không nên mặc nhiên cho rằng sự xích lại gần Liên Xô của Lê Duẩn từ sau năm 1975 chỉ xuất phát từ sở thích cá nhân hoặc sự trung thành về ý thức hệ.

Cần xem xét đồng thời ba yếu tố: lựa chọn chính trị của lãnh đạo Việt Nam, những nguy cơ an ninh mà Hà Nội nhận thấy và khả năng hỗ trợ mà Moskva có thể cung cấp.

Dữ kiện: Lê Duẩn đứng đầu Đảng trong giai đoạn quan hệ Việt–Trung suy thoái và quan hệ Việt–Xô được củng cố.

Diễn giải: Sự gần gũi với Liên Xô có thể được hiểu một phần như nỗ lực tìm kiếm nguồn lực và đối trọng chiến lược trong môi trường an ninh ngày càng bất lợi.

Điều chưa thể kết luận chỉ từ các dữ kiện trên: Mức độ mà Lê Duẩn chủ động lựa chọn sự phụ thuộc vào Liên Xô, hoặc mức độ mà các lựa chọn của ông bị hoàn cảnh an ninh chi phối.

Muốn trả lời câu hỏi cuối cùng, phải xem xét cả lợi ích Việt Nam nhận được, những ràng buộc phát sinh và các phương án khác mà giới lãnh đạo có thể đã cân nhắc.

 4\. Năm 1975: Hà Nội vẫn tìm cách duy trì quan hệ với Bắc Kinh

Một trong những điểm cần chú ý nhất khi nghiên cứu Lê Duẩn là chuyến thăm Trung Quốc tháng 9 năm 1975.

Nếu coi ông đã quyết định dứt khoát từ đầu rằng Việt Nam phải đứng hẳn về phía Liên Xô, chúng ta sẽ khó giải thích đầy đủ việc ông sang Bắc Kinh để trao đổi trực tiếp với lãnh đạo Trung Quốc về quan hệ song phương.

Theo nghiên cứu của Nicholas Khoo về quá trình chấm dứt liên minh Trung–Việt, chuyến thăm bộc lộ những bất đồng nghiêm trọng giữa hai bên. Quan hệ của Việt Nam với Liên Xô là một trong những vấn đề đáng chú ý. Chuyến thăm không tạo ra bước đột phá như Hà Nội mong muốn; hai bên không công bố thông cáo chung.

Sự kiện ấy cho thấy quan hệ Việt–Trung đã có những rạn nứt đáng kể ngay trong năm đầu sau thống nhất.

Nhưng nó cũng nhắc chúng ta không nên đơn giản hóa chính sách của Lê Duẩn.

Việc Hà Nội tìm cách duy trì quan hệ với Bắc Kinh không có nghĩa hai bên đã thống nhất về chiến lược. Ngược lại, việc quan hệ trở nên căng thẳng không có nghĩa mọi con đường thương lượng đã bị đóng lại ngay từ năm 1975.

Có thể hình dung vấn đề từ hai phía.

Hà Nội muốn duy trì quan hệ với Trung Quốc, đồng thời giữ quyền quyết định đường lối đối ngoại của mình và phát triển quan hệ với Liên Xô.

Bắc Kinh có những tính toán riêng về cán cân quyền lực tại Đông Dương, về quan hệ Trung–Xô và về vị trí của Việt Nam trong trật tự khu vực.

Hai bên có thể cùng tuyên bố ủng hộ đoàn kết xã hội chủ nghĩa nhưng vẫn bất đồng về việc đoàn kết ấy phải được tổ chức như thế nào và ai có quyền quyết định những vấn đề chiến lược.

Đây là một nghịch lý thường xuất hiện trong quan hệ giữa các quốc gia cùng hệ tư tưởng: sự tương đồng về ý thức hệ không xóa bỏ cạnh tranh về lợi ích quốc gia.

Vì vậy, khi đánh giá Lê Duẩn, cần phân biệt ý định duy trì quan hệ với Trung Quốc năm 1975 với những quyết định được đưa ra khi tình hình an ninh thay đổi vào năm 1978.

Một chính sách có thể thay đổi vì nhà lãnh đạo thay đổi nhận thức. Nó cũng có thể thay đổi vì môi trường chiến lược đã thay đổi. Hai khả năng này cần được phân tích riêng.

 5\. Hoàng Văn Hoan: vốn kinh nghiệm Trung Quốc và giới hạn của nó

Nếu Lê Duẩn đứng ở trung tâm hoạch định đường lối quốc gia, Hoàng Văn Hoan có một vị trí đặc biệt nhờ lịch sử hoạt động và quan hệ lâu dài với Trung Quốc.

Đối với ông, Trung Quốc không chỉ là một nước láng giềng có đường biên giới chung với Việt Nam. Đó còn là nơi ông từng hoạt động, là môi trường ông hiểu biết và là một phần trong lịch sử hình thành của phong trào cách mạng mà ông tham gia.

Vốn kinh nghiệm ấy có giá trị thực tế.

Một người từng làm việc lâu năm tại Trung Quốc có thể hiểu rõ hơn những khác biệt trong cách suy nghĩ của giới lãnh đạo, những giới hạn của ngoại giao và các cơ hội để giải quyết bất đồng bằng thương lượng. Trong một cuộc khủng hoảng, hiểu biết ấy có thể giúp quốc gia tránh những quyết định dựa trên thông tin thiếu đầy đủ.

Nhưng kinh nghiệm cũng có giới hạn.

Quan hệ cá nhân từng tốt đẹp không bảo đảm rằng lợi ích chiến lược của hai quốc gia sẽ tiếp tục tương đồng. Một người hiểu rất rõ một thế hệ lãnh đạo Trung Quốc cũng không nhất thiết hiểu đầy đủ những thay đổi trong chiến lược của Bắc Kinh sau khi quan hệ Trung–Xô chuyển sang đối đầu sâu sắc.

Điều quan trọng là phải phân biệt hiểu biết về một quốc gia với đánh giá đúng mọi hành động của quốc gia ấy.

Hai điều đó không đồng nhất.

Từ đây có thể đặt ra một giả thuyết nghiên cứu: lịch sử quan hệ sâu sắc với Trung Quốc có thể đã ảnh hưởng đến cách Hoàng Văn Hoan đánh giá khả năng duy trì quan hệ Việt–Trung khi những bất đồng ngày càng tăng.

Nhưng giả thuyết này chưa đủ để khẳng định ông đã chủ trương chính sách cụ thể nào trong từng thời điểm từ năm 1975 đến năm 1978.

Để kiểm chứng, cần tìm những bài phát biểu, văn bản, thư từ, biên bản họp hoặc ghi chép đương thời thể hiện quan điểm của ông về các vấn đề sau:

* Quan hệ Việt Nam với Trung Quốc và Liên Xô.

* Xung đột Việt Nam–Campuchia.

* Các tranh chấp biên giới và vấn đề người Hoa.

* Khả năng thương lượng với Bắc Kinh.

* Phương án xử lý bất đồng giữa Việt Nam và Trung Quốc.

Nếu chưa có những chứng cứ đó, việc gán cho Hoàng Văn Hoan một học thuyết đối ngoại hoàn chỉnh sẽ vượt quá những gì tư liệu cho phép.

6\. Hai cách nhìn về lợi ích quốc gia: điều gì đã được chứng minh?

Để so sánh công bằng, cần tách ba câu hỏi thường bị nhập làm một.

Thứ nhất, Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan có quan hệ khác nhau với Trung Quốc hay không?

Có. Tiểu sử và quá trình hoạt động chính trị cho thấy mức độ gắn bó về kinh nghiệm và công tác đối ngoại của hai người với Trung Quốc không giống nhau.

Thứ hai, họ có bất đồng về đường lối đối ngoại sau năm 1975 hay không?

Đây là vấn đề cần khảo sát bằng chứng cứ cụ thể. Sự khác biệt về vị trí chính trị, mạng lưới quan hệ hoặc những tuyên bố sau này chưa đủ để tái dựng chính xác toàn bộ bất đồng của họ trong nội bộ lãnh đạo trước năm 1979.

Thứ ba, bất đồng ấy có phải nguyên nhân khiến Hoàng Văn Hoan đào thoát hay không?

Đây là câu hỏi còn phức tạp hơn. Ngay cả khi chứng minh được ông phản đối một số quyết định của Hà Nội, vẫn phải xác định những bất đồng đó có liên quan trực tiếp đến quyết định rời Việt Nam hay không, và chúng liên hệ thế nào với tình trạng chính trị của ông trong giai đoạn cuối những năm 1970.

Bảng dưới đây phân biệt điều có thể xác định với những điều cần tiếp tục nghiên cứu.

| Vấn đề                                      | Điều có thể xác định                                        | Giới hạn kết luận                                                             |

| ------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------- | ----------------------------------------------------------------------------- |

| Vị trí của Lê Duẩn                          | Tổng Bí thư, ở trung tâm hoạch định đường lối               | Không thể quy mọi quyết định tập thể cho riêng cá nhân ông                    |

| Quan hệ của Hoàng Văn Hoan với Trung Quốc   | Có lịch sử hoạt động và quan hệ ngoại giao lâu dài          | Quan hệ sâu không tự động chứng minh sự lệ thuộc chính trị                    |

| Quan hệ Việt–Xô                             | Được củng cố trong giai đoạn 1975–1978                      | Không đủ để kết luận Việt Nam hoàn toàn mất quyền tự chủ                      |

| Bất đồng Việt–Trung                         | Gia tăng và trở nên nghiêm trọng trước chiến tranh năm 1979 | Không thể quy toàn bộ bất đồng cho một cá nhân                                |

| Quan điểm của Hoàng Văn Hoan trước năm 1979 | Cần đối chiếu tư liệu đương thời                            | Không thể dùng lời phát biểu sau đào thoát làm bằng chứng duy nhất            |

| Động cơ đào thoát                           | Cần tái dựng theo trình tự thời gian                        | Không thể coi bất đồng chính trị là lời giải thích đầy đủ khi chưa kiểm chứng |

Bảng này cũng cho thấy một nguyên tắc quan trọng: không phải mọi câu hỏi lịch sử đều có thể trả lời với cùng mức độ chắc chắn.

Một cuốn sách nghiêm túc phải dám xác định điều gì đã biết, điều gì có thể suy luận và điều gì vẫn chưa đủ chứng cứ.

7\. Vòng xoáy an ninh: khi lựa chọn để tự bảo vệ làm đối thủ lo ngại hơn

Từ trường hợp Việt Nam có thể nhận diện một cơ chế quen thuộc trong quan hệ quốc tế: vòng xoáy an ninh.

Một quốc gia tăng cường quan hệ với cường quốc A vì lo ngại sức ép từ cường quốc B. Nhưng B lại nhìn sự hợp tác ấy như dấu hiệu rằng mình đang bị bao vây hoặc mất ảnh hưởng. B phản ứng bằng cách tăng sức ép. Quốc gia ban đầu vì thế càng có lý do để dựa vào A.

Quá trình này có thể được mô tả như sau:

1\. Việt Nam lo ngại sức ép từ Trung Quốc

2\. Việt Nam tăng cường quan hệ với Liên Xô

3\. Trung Quốc coi sự gắn kết Việt–Xô là thách thức chiến lược

4\. Sức ép gia tăng khiến Việt Nam càng cần sự hỗ trợ của Liên Xô

Đây là mô hình giải thích một cơ chế có thể vận hành, không phải bằng chứng rằng mọi hành động của hai bên đều chỉ do vòng xoáy này quyết định.

Trường hợp Việt Nam có những yếu tố phù hợp với cơ chế ấy, nhưng không thể dùng nó để giải thích toàn bộ cuộc khủng hoảng. Xung đột với Khmer Đỏ, các tranh chấp song phương, vấn đề người Hoa và những quyết định cụ thể của lãnh đạo hai nước đều có vai trò riêng.

Điều đáng chú ý là vòng xoáy an ninh có thể khiến những lựa chọn ban đầu mang tính phòng vệ dần tạo ra một môi trường đối đầu thực sự.

Một quốc gia có thể tin rằng mình đang tăng cường an ninh. Đối thủ của nó lại tin rằng cán cân quyền lực đang thay đổi theo hướng bất lợi. Khi cả hai đều hành động dựa trên cách diễn giải ấy, nguy cơ xung đột tăng lên.

Tuy nhiên, vòng xoáy không phải định mệnh. Ngoại giao, cơ chế thông tin, thỏa thuận về biên giới và khả năng kiềm chế của lãnh đạo có thể làm giảm nguy cơ. Vì thế, phân tích nguyên nhân cấu trúc không được phép xóa bỏ trách nhiệm đối với những quyết định cụ thể.

Đây là điểm cần giữ khi bước sang Chương 10: quan hệ Việt–Trung suy thoái giúp giải thích vì sao chiến tranh trở nên có khả năng xảy ra, nhưng không tự nó giải thích vì sao Bắc Kinh quyết định tiến công vào tháng 2 năm 1979.

 8\. Trung Quốc và Liên Xô: đồng minh, đối tác hay đối thủ?

Một khó khăn trong nghiên cứu lịch sử Chiến tranh Lạnh là các nhãn gọi thường che khuất sự thay đổi của lợi ích.

Trung Quốc từng hỗ trợ cách mạng Việt Nam. Liên Xô cũng hỗ trợ Việt Nam trong những giai đoạn quan trọng. Nhưng từ việc hai nước từng giúp đỡ Việt Nam không thể suy ra rằng họ luôn có chung lợi ích với Việt Nam trong mọi vấn đề.

Một quốc gia có thể đồng thời là đồng minh trong một lĩnh vực, đối tác trong lĩnh vực khác và đối thủ trong một vấn đề thứ ba.

Điều này đặc biệt rõ trong quan hệ quốc tế của thập niên 1970.

Trung Quốc và Liên Xô đều thuộc thế giới xã hội chủ nghĩa, nhưng cạnh tranh chiến lược giữa hai nước đã trở nên sâu sắc. Quan hệ giữa Việt Nam với mỗi bên vì vậy không chỉ là quan hệ song phương, mà còn chịu ảnh hưởng của cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc.

Trong bối cảnh ấy, Hà Nội phải tính đến ít nhất ba vấn đề.

Thứ nhất, nguồn lực nào cần thiết cho công cuộc tái thiết và quốc phòng?

Thứ hai, quan hệ với cường quốc nào có thể giúp Việt Nam đối phó với những nguy cơ an ninh trực tiếp?

Thứ ba, những cam kết và sự phụ thuộc phát sinh từ quan hệ đó sẽ ảnh hưởng ra sao đến quyền tự quyết trong tương lai?

Đây là những câu hỏi khác nhau. Một lựa chọn có thể có lợi về quân sự nhưng tạo ra chi phí kinh tế. Một quan hệ có thể mang lại viện trợ lớn nhưng thu hẹp khả năng cân bằng ngoại giao. Một đối tác có thể giúp Việt Nam đối phó với nguy cơ trước mắt nhưng không nhất thiết chia sẻ mọi mục tiêu dài hạn của Việt Nam.

Vì vậy, vấn đề không phải là Việt Nam có nên hợp tác với Trung Quốc hay Liên Xô. Vấn đề là phải hiểu điều kiện, lợi ích và giới hạn của từng mối quan hệ.

Đây cũng là điểm mà việc nghiên cứu Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan cần vượt qua sự đối lập đơn giản giữa hai nhãn gọi: “thân Liên Xô” và “thân Trung Quốc”.

Một nhãn gọi chỉ có giá trị khi nó giúp giải thích hành động cụ thể. Nếu nó thay thế việc nghiên cứu hành động, nó trở thành định kiến.

 9\. Campuchia: nơi khác biệt chiến lược trở thành xung đột thực tế

Nếu cạnh tranh Trung–Xô tạo nên bối cảnh rộng, Campuchia là một trong những vấn đề khiến khủng hoảng Việt–Trung trở nên đặc biệt nghiêm trọng.

Sau năm 1975, quan hệ Việt Nam–Khmer Đỏ ngày càng xấu đi. Xung đột biên giới leo thang thành chiến tranh. Ngày 25 tháng 12 năm 1978, Việt Nam mở cuộc tiến công quy mô lớn vào Campuchia; đầu tháng 1 năm 1979, chính quyền Khmer Đỏ mất Phnom Penh.

Đây là những mốc lịch sử có thể xác định.

Hà Nội nhìn chính quyền Pol Pot như một mối đe dọa an ninh trực tiếp, trong bối cảnh những cuộc tiến công qua biên giới và bạo lực đối với dân thường Việt Nam. Bắc Kinh lại coi Khmer Đỏ là đối tác quan trọng trong cán cân quyền lực tại Đông Dương và phản đối việc Việt Nam lật đổ chính quyền này.

Do đó, cùng một sự kiện có thể mang hai ý nghĩa chiến lược khác nhau.

Đối với Việt Nam, cuộc tiến công vào Campuchia gắn với mục tiêu chấm dứt mối đe dọa từ Khmer Đỏ và thiết lập một trật tự an ninh mới ở biên giới phía tây nam.

Đối với Trung Quốc, sự sụp đổ của chính quyền Pol Pot đồng nghĩa với việc một đối tác quan trọng bị đánh bại, đồng thời ảnh hưởng của Việt Nam và Liên Xô tại Đông Dương có khả năng gia tăng.

Hai cách nhìn này giải thích vì sao Campuchia trở thành một điểm đối đầu trung tâm. Nhưng chúng không tự động trả lời mọi câu hỏi về tính hợp pháp, chi phí hay hậu quả lâu dài của các quyết định quân sự.

Với chủ đề của chương này, điều quan trọng hơn là xác định giới hạn chứng cứ liên quan đến Hoàng Văn Hoan.

Nếu muốn nói ông phản đối việc Việt Nam tiến vào Campuchia từ trước khi đào thoát, cần có tài liệu đương thời xác nhận. Những lời chỉ trích của ông sau khi sang Trung Quốc năm 1979 có thể cho biết quan điểm công khai của ông lúc đó, nhưng không đủ để xác định chính xác ông đã nghĩ gì và phát biểu gì trong nội bộ lãnh đạo trước chiến tranh.

Đây không phải sự thận trọng hình thức. Nó là điều kiện để tránh biến lịch sử thành câu chuyện được viết ngược từ kết quả cuối cùng.

 10\. Quan điểm khác nhau và quyền lực khác nhau

Đây là điểm quan trọng nhất để hiểu vị trí của Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan trong hệ thống chính trị Việt Nam.

Lê Duẩn là Tổng Bí thư, giữ vị trí trung tâm trong quá trình hoạch định đường lối của Đảng. Hoàng Văn Hoan, sau Đại hội IV năm 1976, không còn là Ủy viên Bộ Chính trị và Ủy viên Trung ương. Tuy nhiên, ông vẫn giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong giai đoạn sau đó.

Hai người vì vậy không đứng ở cùng một vị trí quyền lực.

Sự khác biệt này cần được phân tích độc lập với nội dung quan điểm của họ. Một người có thể hiểu biết sâu sắc về một quốc gia nhưng không có đủ quyền lực để biến hiểu biết ấy thành chính sách. Một người khác có thể không phải chuyên gia am hiểu nhất về mọi vấn đề nhưng nắm vị trí cho phép họ định hình quyết định cuối cùng.

Từ đó nảy sinh hai câu hỏi.

Thứ nhất, quan điểm của Hoàng Văn Hoan về Trung Quốc có được đưa vào quá trình hoạch định chính sách hay không?

Thứ hai, nếu có bất đồng, cơ chế nào cho phép những ý kiến trái chiều được xem xét, phản biện và kiểm chứng?

Chưa có đủ chứng cứ trong phạm vi tư liệu được trình bày ở đây để tái dựng đầy đủ những cuộc tranh luận nội bộ liên quan đến từng quyết định đối ngoại. Vì vậy, không nên khẳng định Hoàng Văn Hoan bị gạt khỏi trung tâm quyền lực chỉ vì ông thân Trung Quốc, nếu chưa có tài liệu trực tiếp xác nhận mối quan hệ nhân quả đó.

Điều có thể nói chắc chắn hơn là sự thay đổi vị trí của ông làm giảm vai trò chính thức của ông trong quá trình hoạch định đường lối ở cấp cao nhất.

Đây là một vấn đề thể chế đáng nghiên cứu: khi một nhà nước đối diện với khủng hoảng, chất lượng quyết định không chỉ phụ thuộc vào năng lực của người đứng đầu mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận thông tin trái chiều, phát hiện sai lầm và điều chỉnh chính sách.

Nếu kinh nghiệm của những người từng phụ trách quan hệ với một quốc gia bị loại khỏi quá trình tham vấn chỉ vì họ có quan hệ lâu năm với quốc gia ấy, nhà nước có thể đánh mất nguồn hiểu biết có giá trị.

Nhưng chiều ngược lại cũng cần được tính đến: kinh nghiệm và quan hệ cá nhân không thể tự động trở thành căn cứ để một người được trao quyền quyết định, nhất là khi đánh giá của họ có thể không còn phù hợp với tình hình mới.

Giải pháp không phải là mặc nhiên tin hoặc loại bỏ một cá nhân. Giải pháp là thiết lập cơ chế để quan điểm được kiểm tra bằng chứng cứ và được đánh giá theo lợi ích quốc gia.

 11\. Hoàng Văn Hoan sau năm 1979: điều gì có thể và không thể suy ngược về quá khứ?

Sau khi sang Trung Quốc, Hoàng Văn Hoan công khai chỉ trích đường lối của Hà Nội, trong đó có chính sách đối với Trung Quốc, quan hệ Việt–Xô và cuộc chiến tại Campuchia.

Các tuyên bố và cuộc phỏng vấn của ông trong giai đoạn này là nguồn tư liệu trực tiếp về lập trường công khai của ông sau đào thoát. Cuộc phỏng vấn được đăng trên Peking Review tháng 11 năm 1979 là một ví dụ cần được khảo sát cùng những tài liệu liên quan.

Nhưng cần phân biệt ba mệnh đề.

Mệnh đề thứ nhất: Hoàng Văn Hoan công khai chỉ trích đường lối của Hà Nội sau khi sang Trung Quốc.

Có thể kiểm chứng bằng những phát biểu và tài liệu đương thời.

Mệnh đề thứ hai: Hoàng Văn Hoan đã có những bất đồng tương tự trước khi rời Việt Nam.

Đây là giả thuyết có thể nghiên cứu, nhưng phải tìm được phát biểu, văn bản hoặc lời chứng độc lập có niên đại phù hợp.

Mệnh đề thứ ba: Hoàng Văn Hoan đã bí mật phối hợp với Trung Quốc trước khi đào thoát.

Đây là một cáo buộc nghiêm trọng hơn nhiều. Không thể suy ra từ việc ông sang Trung Quốc, từ những quan hệ cũ hay từ các tuyên bố chính trị sau đào thoát. Muốn kết luận phải có chứng cứ riêng về hành động, thời điểm và nội dung phối hợp.

Ba mệnh đề này có mức độ chứng minh khác nhau. Gộp chúng lại sẽ khiến một sự kiện đã xác định bị dùng để hợp thức hóa những cáo buộc chưa được chứng minh.

Hồi ký Giọt nước trong biển cả của Hoàng Văn Hoan là nguồn quan trọng để tìm hiểu cách ông kể lại cuộc đời và giải thích những lựa chọn của mình. Nhưng hồi ký là lời tự thuật của một nhân vật có lợi ích chính trị và cách nhìn riêng. Những chi tiết liên quan đến bất đồng nội bộ, động cơ của các lãnh đạo khác và những sự kiện không có nhân chứng độc lập cần được đối chiếu với hồ sơ đương thời.

Nguyên tắc ở đây rất đơn giản: một người có quyền giải thích hành động của mình, nhưng lời giải thích đó không tự động trở thành kết luận cuối cùng của lịch sử.

12\. Hoàng Văn Hoan có sai khi tin vào khả năng duy trì quan hệ với Trung Quốc?

Câu hỏi này không nên được trả lời chỉ bằng kết quả chiến tranh năm 1979.

Nếu một người từng có quan hệ sâu sắc với Trung Quốc và cho rằng hai nước cần duy trì đối thoại, quan điểm ấy tự nó không phải là sai lầm. Ngoại giao không đồng nghĩa với chấp nhận mọi yêu cầu của đối phương. Duy trì quan hệ cũng không đồng nghĩa với từ bỏ quyền tự vệ.

Trong nhiều hoàn cảnh, chính những người hiểu rõ đối thủ mới có thể giúp quốc gia tránh những tính toán sai lầm.

Nhưng hiểu biết lịch sử phải được cập nhật bằng thực tế.

Một quốc gia từng giúp đỡ Việt Nam trong quá khứ vẫn có thể đưa ra những quyết định đi ngược lợi ích Việt Nam ở một thời điểm khác. Một mối quan hệ từng hữu ích cũng có thể trở thành nguồn rủi ro khi cán cân quyền lực thay đổi.

Vì vậy, vấn đề không phải Hoàng Văn Hoan có nên trân trọng lịch sử hợp tác với Trung Quốc hay không.

Vấn đề là liệu ông có đánh giá đầy đủ những thay đổi trong lợi ích chiến lược của Bắc Kinh, nếu ông thực sự tiếp tục đặt niềm tin lớn vào quan hệ ấy.

Ở chiều ngược lại, việc Lê Duẩn tăng cường quan hệ với Liên Xô có thể được giải thích bằng những nhu cầu an ninh thực tế. Nhưng điều đó không miễn trừ lựa chọn của Hà Nội khỏi sự xem xét về chi phí, rủi ro và những phương án thay thế.

Một chính sách phải được đánh giá bằng thông tin mà người ra quyết định có thể tiếp cận vào thời điểm đó, những lựa chọn khả thi và hậu quả có thể dự kiến; không chỉ bằng kết quả xảy ra sau này.

Đó là cách phân biệt giữa phán xét bằng hậu kiến và đánh giá lịch sử có căn cứ.

 13\. Nghịch lý của độc lập chiến lược

Từ câu chuyện Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan, có thể rút ra một nghịch lý.

Một quốc gia có thể tìm cách bảo vệ độc lập bằng cách liên kết với một cường quốc. Nhưng nếu sự liên kết ấy trở thành điều kiện không thể thiếu cho an ninh và kinh tế, quốc gia đó có thể ngày càng khó hành động trái với mong muốn của đối tác.

Đây không phải kết quả tất yếu của mọi liên minh. Mức độ phụ thuộc còn tùy thuộc vào năng lực nội tại, khả năng đa dạng hóa quan hệ, điều kiện hợp tác và sức mạnh thương lượng của quốc gia.

Tuy nhiên, nghịch lý này đặt ra một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chính sách đối ngoại.

Không thể chỉ hỏi một liên minh đem lại bao nhiêu viện trợ, vũ khí hoặc lợi ích ngoại giao. Cần hỏi thêm quốc gia phải đánh đổi điều gì, khả năng lựa chọn còn lại bao nhiêu và nếu đối tác thay đổi chính sách thì quốc gia có thể tự điều chỉnh hay không.

Trong giai đoạn 1975–1979, Việt Nam ngày càng gắn bó với Liên Xô trong khi quan hệ với Trung Quốc suy giảm nghiêm trọng. Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt–Xô được ký ngày 3 tháng 11 năm 1978. Đây là một mốc quan trọng trong quá trình củng cố quan hệ hai nước, nhưng không đủ để kết luận Việt Nam đã trở thành một quốc gia hoàn toàn bị Liên Xô điều khiển.

Cũng không thể từ những khó khăn mà Việt Nam phải đối diện để kết luận rằng lựa chọn tăng cường quan hệ với Liên Xô ngay từ đầu là sai lầm. Cần xem xét những nguy cơ mà Hà Nội nhận thấy, các phương án khác có thực sự khả thi hay không và những hệ quả của từng phương án.

Bài học không nằm ở việc tránh mọi liên minh. Một quốc gia không thể phát triển trong sự cô lập tuyệt đối.

Bài học nằm ở khả năng hợp tác mà vẫn giữ được năng lực tự quyết.

Độc lập chiến lược không có nghĩa là không cần ai. Nó có nghĩa là có đủ năng lực để hợp tác với người khác mà không trao cho bất kỳ đối tác nào quyền quyết định thay mình những vấn đề cốt lõi.

14\. Đối thoại giả định: Ai có quyền định nghĩa lợi ích quốc gia?

Cuộc đối thoại dưới đây là tình huống tư tưởng do tác giả xây dựng, không phải biên bản lịch sử hay lời nói nguyên văn của hai nhân vật.

Học giả Hưng Quốc: Nếu Việt Nam phải lựa chọn giữa việc duy trì quan hệ truyền thống với Trung Quốc và tăng cường quan hệ với Liên Xô để bảo vệ an ninh, đâu là tiêu chuẩn quyết định?

Lê Duẩn: Nếu đặt vấn đề từ góc độ quyền tự quyết, Việt Nam phải có khả năng xác định lợi ích của mình. Quan hệ với nước nào cũng phải được xem xét từ lợi ích ấy.

Hoàng Văn Hoan: Nhưng nếu một quan hệ truyền thống bị phá vỡ, hậu quả không chỉ là mất một đối tác. Sự đổ vỡ còn có thể tạo ra những nguy cơ mới. Cần tính đến khả năng giải quyết bất đồng trước khi đi đến đối đầu.

Học giả Hưng Quốc: Hai lập luận đều nêu ra những vấn đề thực tế. Nhưng làm thế nào để biết khi nào cần tiếp tục thương lượng và khi nào phải chuẩn bị cho xung đột?

Lê Duẩn: Phải đánh giá hành động thực tế của đối phương, không chỉ dựa vào tuyên bố hữu nghị.

Hoàng Văn Hoan: Đồng thời phải hiểu đối phương đang tìm kiếm điều gì và còn những khả năng thỏa hiệp nào.

Học giả Hưng Quốc: Vậy cả hai đều cần thông tin, nhưng có thể khác nhau trong cách đánh giá nguy cơ. Ai sẽ quyết định khi những đánh giá ấy mâu thuẫn?

Lê Duẩn: Đó là vấn đề thuộc thẩm quyền của cơ quan lãnh đạo có trách nhiệm.

Hoàng Văn Hoan: Nhưng thẩm quyền quyết định không làm cho mọi nhận định của người có quyền lực trở thành đúng.

Học giả Hưng Quốc: Đây chính là điểm cốt lõi. Người có quyền quyết định phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Nhưng trước khi quyết định, hệ thống cũng cần cơ chế để những quan điểm khác biệt được trình bày, kiểm tra và phản biện. Nếu không, một sai lầm trong đánh giá chiến lược có thể trở thành sai lầm của cả quốc gia.

Cuộc đối thoại giả định này không nhằm xác định ai trong hai người thực sự đã nói những điều trên. Nó đặt ra một vấn đề thể chế: làm thế nào để quyền quyết định được kết hợp với trách nhiệm giải trình và khả năng phản biện?

Một quốc gia không thể chỉ dựa vào hy vọng rằng người đứng đầu luôn đúng. Quốc gia cần một quy trình giúp phát hiện sai lầm trước khi sai lầm trở thành khủng hoảng.

15\. Bài học Hưng Quốc: Không chọn cường quốc thay cho việc xây dựng năng lực quốc gia

Từ câu chuyện này, Hưng Quốc Học đặt ra ba nguyên tắc.

Thứ nhất, lợi ích quốc gia phải được xác định bằng thực tế, không bằng ký ức hay khẩu hiệu.

Lịch sử hợp tác với một nước là tài sản ngoại giao, nhưng không phải giấy bảo đảm cho hành vi của nước ấy trong tương lai. Một chính sách đúng trong giai đoạn này có thể cần điều chỉnh khi môi trường an ninh thay đổi.

Thứ hai, độc lập đối ngoại phải dựa trên năng lực nội tại.

Một quốc gia càng thiếu năng lực kinh tế, công nghệ, quốc phòng và khả năng huy động nguồn lực thì càng khó giữ nhiều lựa chọn chiến lược. Đa dạng hóa quan hệ là cần thiết, nhưng không thể thay thế việc xây dựng năng lực của chính mình.

Thứ ba, quyền lực phải đi cùng cơ chế kiểm tra quyết định.

Người lãnh đạo có thể phải đưa ra quyết định trong hoàn cảnh bất định. Nhưng sự bất định càng lớn thì việc tiếp nhận thông tin trái chiều, xem xét các phương án thay thế và đánh giá hậu quả càng quan trọng.

Từ góc nhìn Hưng Quốc, một nhà nước mạnh không phải nhà nước mà một cá nhân luôn có câu trả lời cho mọi vấn đề. Đó là nhà nước có năng lực tập hợp trí tuệ, kiểm chứng thông tin, đưa ra quyết định và sửa chữa sai lầm.

Đây cũng là sự khác biệt giữa độc lập như một tuyên bố chính trị và độc lập như một năng lực thực tế.

Một quốc gia có thể tuyên bố độc lập nhưng vẫn thiếu khả năng tự bảo đảm những điều kiện thiết yếu. Ngược lại, một quốc gia có thể hợp tác sâu với nhiều cường quốc mà vẫn giữ quyền tự quyết nếu có đủ năng lực thương lượng, lựa chọn và điều chỉnh.

Bài toán Hưng Quốc vì thế không phải là đứng về Trung Quốc hay Liên Xô.

Bài toán là làm thế nào để Việt Nam có đủ sức mạnh để quan hệ với cả hai, khi điều kiện cho phép, mà không đánh mất khả năng quyết định con đường của mình.

16\. Kết luận chương: Từ khác biệt chiến lược đến khủng hoảng lòng tin

Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan từng hoạt động trong cùng một phong trào chính trị và phục vụ cùng một nhà nước. Nhưng kinh nghiệm, vị trí và những quan hệ quốc tế của họ khác nhau.

Sau năm 1975, Việt Nam phải đối diện với một môi trường chiến lược biến đổi nhanh chóng. Quan hệ với Trung Quốc suy giảm, quan hệ với Liên Xô được củng cố, xung đột với Khmer Đỏ leo thang và cạnh tranh Trung–Xô ngày càng tác động trực tiếp đến Đông Dương.

Trong hoàn cảnh ấy, quan hệ với một cường quốc không còn chỉ là câu chuyện hữu nghị hoặc ý thức hệ. Nó trở thành vấn đề an ninh, quyền tự quyết và khả năng tồn tại của quốc gia.

Lê Duẩn ở trung tâm quá trình hoạch định đường lối. Hoàng Văn Hoan, sau Đại hội IV năm 1976, không còn giữ vị trí trong Bộ Chính trị và Trung ương. Sự khác biệt về quyền lực này có ý nghĩa quyết định khi nghiên cứu khả năng tác động của mỗi người đối với chính sách quốc gia.

Tuy nhiên, những chứng cứ được trình bày trong chương chưa đủ để khẳng định toàn bộ nội dung bất đồng giữa hai người trong những năm 1975–1978, càng chưa đủ để kết luận rằng quan điểm của Hoàng Văn Hoan là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cuộc đào thoát năm 1979.

Điều có thể xác định là quan hệ Việt–Trung ngày càng xấu đi, trong khi vị trí chính trị của Hoàng Văn Hoan thay đổi và cuối cùng ông rời Việt Nam sang Trung Quốc. Mối liên hệ cụ thể giữa những sự kiện ấy phải được tái dựng bằng tư liệu theo trình tự thời gian.

Đó là lý do Chương 10 cần chuyển từ câu chuyện hai cá nhân sang cuộc khủng hoảng giữa hai quốc gia.

Ngày 17 tháng 2 năm 1979, Trung Quốc tiến công Việt Nam. Cuộc chiến không chỉ là kết quả của tranh chấp biên giới, cũng không thể chỉ được giải thích như một cuộc đối đầu ủy nhiệm giữa Trung Quốc và Liên Xô. Nó hình thành từ sự chồng lấn của cạnh tranh chiến lược, xung đột Việt Nam–Campuchia, bất đồng song phương và những quyết định chính trị cụ thể.

Chiến tranh làm thay đổi môi trường mà Hoàng Văn Hoan phải đối diện. Nhưng để hiểu vì sao ông đào thoát, chúng ta còn phải nghiên cứu những gì diễn ra sau chiến tranh: vị trí của ông trong hệ thống chính trị, các dấu hiệu về sự suy giảm lòng tin, những lựa chọn ông còn có thể thực hiện và hoàn cảnh trực tiếp dẫn đến việc rời Việt Nam.

Câu hỏi kết nối sang Chương 10:

Khi quan hệ Việt–Trung đã suy thoái đến mức chiến tranh bùng nổ, những bất đồng về lợi ích quốc gia đã chuyển thành quyết định sử dụng vũ lực như thế nào, và cuộc chiến ấy làm thay đổi vị trí chính trị của Hoàng Văn Hoan ra sao?

Hoàng Phong Nhã 

 Tài liệu tham khảo Chương 9

1\. Nicholas Khoo, “Revisiting the Termination of the Sino–Vietnamese Alliance, 1975–1979,” European Journal of East Asian Studies, Vol. 9, No. 2, 2010. Nghiên cứu về quá trình liên minh Trung–Việt tan rã và những bất đồng chiến lược trong giai đoạn 1975–1979.

2\. Biên bản cuộc trò chuyện giữa Đặng Tiểu Bình và Lê Duẩn, Bắc Kinh, ngày 29 tháng 9 năm 1975. Nguồn đương thời cần dùng để khảo sát trực tiếp các vấn đề được hai bên trao đổi.

3\. Biên bản hội đàm Việt Nam Dân chủ Cộng hòa–Liên Xô, ngày 27–31 tháng 10 năm 1975. Tư liệu về quan hệ Việt–Xô và cách lãnh đạo Việt Nam đánh giá môi trường chiến lược sau thống nhất.

4\. U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1977–1980, Vol. XIII, China. Tập tài liệu ngoại giao Mỹ về quan hệ Trung–Việt, các tính toán của Bắc Kinh và cuộc chiến năm 1979.

5\. U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1977–1980, Vol. XXII. Tài liệu về Việt Nam, Campuchia, Trung Quốc và Liên Xô trong giai đoạn 1977–1980.

6\. Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả. Nguồn hồi ký trực tiếp của nhân vật, cần đối chiếu với hồ sơ đương thời và các nguồn độc lập.

7\. Peking Review, tháng 11 năm 1979, cuộc phỏng vấn Hoàng Văn Hoan. Nguồn về lập trường công khai của ông sau khi sang Trung Quốc; không được mặc nhiên dùng làm bằng chứng về quan điểm của ông trước khi đào thoát.

8\. Vũ Hùng Phi, “The Role of China in Vietnam–Soviet Relations (1975–1979),” Ho Chi Minh City University of Education Journal of Science, Vol. 22, No. 4, 2025. Nghiên cứu tham khảo về vai trò của yếu tố Trung Quốc trong quan hệ Việt–Xô.



0 comments:

Đăng nhận xét