CHƯƠNG 9
LÊ DUẨN VÀ HOÀNG VĂN HOAN: HAI CÁCH NHÌN VỀ LỢI ÍCH QUỐC GIA
Khi hai người cùng nói về độc lập nhưng không còn nhìn cùng một hướng
Có một cách rất dễ để kể câu chuyện Hoàng Văn Hoan.
Lê Duẩn nghiêng về Liên Xô. Hoàng Văn Hoan nghiêng về Trung Quốc. Hai người mâu thuẫn. Lê Duẩn thắng. Hoàng Văn Hoan thất thế rồi đào thoát sang Trung Quốc.
Cách nói có ưu điểm là đơn giản, nhưng lịch sử hiếm khi đơn giản như vậy.
Năm 1975, khi quan hệ Việt–Trung bắt đầu xuất hiện những bất đồng nghiêm trọng, Lê Duẩn chưa hề công khai đặt Việt Nam vào một lựa chọn kiểu “Trung Quốc hoặc Liên Xô”. Trong phát biểu của ông tại Hội nghị Trung ương năm 1976, ông vừa ghi nhận sự giúp đỡ to lớn của cả Liên Xô và Trung Quốc, vừa nhấn mạnh rằng mỗi nước có lợi ích riêng và Việt Nam phải độc lập, tự chủ.
Đó là một điểm rất quan trọng.
Bởi nếu chính Lê Duẩn cũng nói đến độc lập, tự chủ, thì câu hỏi không thể chỉ là: Ai thân Trung Quốc, ai thân Liên Xô?
Câu hỏi phải sâu hơn: Độc lập, tự chủ được mỗi người hiểu như thế nào?, và khi lợi ích của Việt Nam va chạm với lợi ích của những nước từng giúp đỡ mình, họ sẽ đặt giới hạn ở đâu? Đó mới là nơi Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan bắt đầu đi vào hai con đường khác nhau.
I. Hai người không bắt đầu từ hai thế giới khác nhau
Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan đều là những người cộng sản Việt Nam thuộc thế hệ đầu. Cả hai đều trải qua thời kỳ cách mạng hoạt động trong điều kiện Việt Nam chưa có một nhà nước độc lập và đều trưởng thành trong một phong trào mà sự giúp đỡ quốc tế là một phần không thể tách rời của cuộc đấu tranh.
Cả hai đều hiểu một sự thật mà người nghiên cứu ngày nay đôi khi dễ quên: Việt Nam không thể tiến hành cuộc cách mạng thế kỷ XX hoàn toàn tách khỏi môi trường quốc tế. Trung Quốc, Liên Xô và các phong trào cộng sản quốc tế từng là những nguồn hỗ trợ quan trọng.
Vì vậy, sự khác biệt sau này không nằm ở chỗ một người cần quan hệ quốc tế, còn một người không cần. Cả hai đều cần.
Khác biệt nằm ở câu hỏi Quan hệ quốc tế được sử dụng như thế nào để bảo vệ lợi ích Việt Nam? Đây là ranh giới giữa liên minh và lệ thuộc. Giữa hợp tác và phụ thuộc. Giữa tham khảo một cường quốc và nhìn thế giới qua lăng kính của cường quốc ấy.
II. Lê Duẩn: độc lập trước hết là quyền tự quyết của Việt Nam
Tư liệu về cuộc hội đàm giữa Lê Duẩn và lãnh đạo Liên Xô tháng 10 năm 1975 cho thấy ông quan tâm rất rõ đến vị trí của Việt Nam giữa các nước lớn.
Ông nói về Trung Quốc, Liên Xô, Hoa Kỳ, Đông Nam Á và vấn đề Campuchia trong cùng một bức tranh chiến lược. Biên bản hội đàm này đặc biệt quan trọng bởi nó cho thấy cách Lê Duẩn nhìn Việt Nam trong những tháng đầu sau thống nhất, thay vì chỉ dựa vào những tuyên bố về sau.
Điều đáng chú ý là trong nhận thức của Lê Duẩn, sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa không xóa bỏ lợi ích riêng của Việt Nam.
Trong một phát biểu được dẫn lại từ Hội nghị Trung ương năm 1976, ông thừa nhận Việt Nam đã nhận được sự giúp đỡ rất lớn của cả Liên Xô và Trung Quốc.
Nhưng ngay sau đó ông nhấn mạnh mỗi nước có lập trường riêng vì vị trí và quyền lợi riêng. Đây không phải lời nói của một người cho rằng Việt Nam có thể sống không cần đồng minh.
Nó thể hiện một cách hiểu khác đồng minh có thể giúp ta, nhưng đồng minh không thể thay ta quyết định lợi ích của ta. Đây là một điểm mà khi đánh giá Lê Duẩn cần ghi nhận đầy đủ.
Sau này, khi quan hệ Việt–Xô trở nên đặc biệt chặt chẽ, người ta có thể đặt câu hỏi về mức độ lệ thuộc của Việt Nam vào Liên Xô.
Nhưng không nên lấy kết quả của năm 1978–1979 để xóa đi những tính toán của năm 1975.
III. Nhưng độc lập của Lê Duẩn không có nghĩa là trung lập giữa mọi cường quốc
Đây mới là phần khó.
Một quốc gia có thể nói “độc lập, tự chủ” nhưng trong thực tế vẫn phải lựa chọn đối tác.
Sau 1975, Việt Nam đối mặt với một môi trường an ninh ngày càng bất lợi. Quan hệ với Trung Quốc xấu đi. Khmer Đỏ trở thành đối thủ quân sự. Hoa Kỳ tiếp tục không bình thường hóa quan hệ với Việt Nam.
Trong khi đó, Liên Xô sẵn sàng cung cấp nguồn lực kinh tế và quân sự lớn hơn.
Nghiên cứu của Nicholas Khoo về sự chấm dứt liên minh Trung–Việt cho thấy ngay trong chuyến thăm Trung Quốc của Lê Duẩn tháng 9 năm 1975, hai bên đã bộc lộ những khác biệt đáng kể, đặc biệt về Liên Xô và vấn đề khu vực. Sau chuyến thăm ấy, Liên Xô lại đưa ra những cam kết viện trợ đáng kể cho Việt Nam.
Như vậy, sự gần gũi Việt–Xô không thể được giải thích chỉ bằng một ý chí cá nhân của Lê Duẩn. Nó cũng là kết quả của một môi trường chiến lược đang thay đổi.
Nhưng ở đây xuất hiện một vấn đề khác:
Khi một quốc gia ngày càng dựa vào một cường quốc vì lý do an ninh, chính sự dựa vào đó lại có thể khiến cường quốc đối thủ cảm thấy bị bao vây.
Đây là vòng xoáy an ninh.
Việt Nam thấy Trung Quốc nguy hiểm hơn → gần Liên Xô hơn.
Trung Quốc thấy Việt Nam gần Liên Xô hơn → coi Việt Nam nguy hiểm hơn.
Trung Quốc tăng sức ép → Việt Nam càng cần Liên Xô.
Và vòng xoáy tiếp tục.
Trong hoàn cảnh ấy, “độc lập, tự chủ” trở thành một mục tiêu khó thực hiện hơn rất nhiều so với khi quan hệ các nước còn ổn định.
IV. Hoàng Văn Hoan: độc lập nhưng không muốn cắt đứt Trung Quốc
Nếu Lê Duẩn ngày càng nhìn Trung Quốc qua vấn đề an ninh chiến lược, thì Hoàng Văn Hoan có một điểm xuất phát khác.
Ông có lịch sử quan hệ với Trung Quốc dài hơn nhiều so với một nhiệm kỳ ngoại giao. Từ những năm 1920, Trung Quốc đã là một phần quan trọng trong quá trình hoạt động cách mạng của ông.
Sau đó ông làm việc lâu năm tại Trung Quốc. Ông từng là đại sứ Việt Nam tại Bắc Kinh. Ông có quan hệ với nhiều nhà lãnh đạo Trung Quốc. Vì vậy, đối với Hoàng Văn Hoan, Trung Quốc không chỉ là một cường quốc ở phía bắc. Nó còn là một phần trong lịch sử hình thành của chính phong trào cộng sản Việt Nam.
Đây là khác biệt về trải nghiệm lịch sử.
Lê Duẩn từng hoạt động lâu năm ở Nam Bộ và trực tiếp trải nghiệm những cuộc đấu tranh tại miền Nam. Hoàng Văn Hoan lại có một phần lớn cuộc đời chính trị gắn với Trung Quốc và công tác đối ngoại.
Không thể nói một trải nghiệm “đúng” và trải nghiệm kia “sai”. Nhưng hai trải nghiệm khác nhau có thể tạo ra hai cách đọc cùng một sự kiện.
V. Hoàng Văn Hoan nhìn Trung Quốc qua ký ức của một đồng minh
Có một điều rất đáng chú ý trong trường hợp Hoàng Văn Hoan. Ông từng biết Trung Quốc trong thời kỳ Trung Quốc giúp đỡ cách mạng Việt Nam. Ông từng biết các nhà lãnh đạo Trung Quốc trong những năm hai nước hợp tác.
Vì thế, khi quan hệ hai nước bắt đầu xấu đi, ông có thể nhìn thấy một Trung Quốc khác với hình ảnh mà một số lãnh đạo Việt Nam ngày càng nhìn thấy. Đây là một giả thuyết có cơ sở để nghiên cứu, nhưng chưa nên biến thành kết luận về động cơ của ông.
Hoàng Văn Hoan có thể tin rằng:
Trung Quốc vẫn là một nước xã hội chủ nghĩa có lợi ích chung căn bản với Việt Nam.
Trong khi đó, Lê Duẩn ngày càng có lý do để tin rằng lợi ích của Trung Quốc và Việt Nam có thể xung đột trực tiếp.
Hai cách nhìn ấy có thể cùng tồn tại trong một thời gian.
Cho đến khi thực tế buộc một người phải lựa chọn.
VI. Năm 1975: chính Lê Duẩn còn cố giữ cả hai cánh cửa
Đây là một bằng chứng rất đáng chú ý chống lại cách giải thích quá đơn giản về Lê Duẩn.
Tháng 9 năm 1975, Lê Duẩn sang Trung Quốc.
Theo nghiên cứu của Nicholas Khoo, mục tiêu của phía Việt Nam là cải thiện quan hệ và bảo đảm với Bắc Kinh rằng quan hệ của Việt Nam với Trung Quốc và Liên Xô vẫn có thể cùng tồn tại. Nhưng chuyến thăm không đạt được kết quả mong muốn; hai bên không ra thông cáo chung, và Lê Duẩn rời Trung Quốc sớm hơn dự kiến.
Các biên bản được công bố về cuộc gặp Lê Duẩn – Đặng Tiểu Bình ngày 29 tháng 9 năm 1975 cũng cho thấy hai bên đã trực tiếp nói về những vấn đề trong quan hệ song phương và những khác biệt liên quan đến Liên Xô.
Điều này rất quan trọng.
Nếu Lê Duẩn đã quyết định từ năm 1975 rằng Việt Nam phải trở thành “vệ tinh Liên Xô”, thì việc ông sang Bắc Kinh tìm cách duy trì quan hệ với Trung Quốc sẽ rất khó giải thích.
Cách giải thích hợp lý hơn là Lê Duẩn muốn giữ quan hệ với Trung Quốc, nhưng muốn giữ theo những điều kiện mà Hà Nội cho là phù hợp với lợi ích của mình. Vấn đề là Bắc Kinh cũng có điều kiện của mình. Và hai hệ lợi ích ngày càng khó dung hòa.
VII. Vậy Hoàng Văn Hoan khác Lê Duẩn ở đâu?
Không phải ở chỗ Hoan yêu Trung Quốc, Lê Duẩn yêu Liên Xô. Sự khác biệt có thể nằm ở thứ tự ưu tiên. Với Lê Duẩn , Ưu tiên hàng đầu là khả năng tự quyết của Việt Nam trong một môi trường mà ông ngày càng nhìn thấy những nguy cơ an ninh trực tiếp.
Nếu Trung Quốc gây sức ép ở biên giới và hỗ trợ Khmer Đỏ, thì quan hệ với Liên Xô có thể trở thành một phương tiện để cân bằng sức ép đó.
Với Hoàng Văn Hoan, Trung Quốc có thể vẫn được nhìn như một đối tác chiến lược có thể duy trì quan hệ lâu dài, bất chấp bất đồng.
Nếu đúng như vậy, thì ông có thể coi việc Việt Nam ngày càng gắn với Liên Xô là một bước đi nguy hiểm. Nhưng đây mới là mô hình giải thích, chưa phải kết luận cuối cùng. Muốn biến nó thành kết luận, phải tìm những phát biểu của Hoàng Văn Hoan trước năm 1979.
Đặc biệt là ông nói gì trong những năm 1975–1978; có phản đối chính sách với Trung Quốc hay không; có phản đối quan hệ với Liên Xô hay không; nhìn Campuchia như thế nào; nhìn vấn đề người Hoa ra sao; và ông có đưa những quan điểm ấy vào các cơ quan lãnh đạo hay không.
VIII. Một điểm rất quan trọng: Hoàng Văn Hoan không chỉ là “người thân Trung Quốc”
Nếu chỉ đọc những lời ông nói sau khi sang Bắc Kinh năm 1979, người ta rất dễ quay ngược lại để giải thích cả quá khứ.
Nhưng đó là phương pháp nguy hiểm.
Sau khi đào thoát, Hoàng Văn Hoan trở thành một nhân vật chính trị sống trong môi trường Trung Quốc. Ông công khai chỉ trích đường lối của Lê Duẩn và bảo vệ quan điểm của Bắc Kinh về nhiều vấn đề.
Trong một cuộc phỏng vấn được Peking Review đăng tháng 11 năm 1979, ông công khai phản đối chính sách mà ông gọi là “anti-China policy” của Lê Duẩn và yêu cầu Việt Nam rút quân khỏi Campuchia. Đó là bằng chứng về quan điểm của Hoàng Văn Hoan sau khi đào thoát.
Nhưng nó không tự động chứng minh rằng ông đã có chính quan điểm ấy ở năm 1975.
Muốn làm điều đó phải có chứng cứ độc lập.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng của cuốn sách:
Không dùng lời nói năm 1979 để làm bằng chứng duy nhất cho suy nghĩ năm 1975.
Một người có thể thay đổi.
Một người cũng có thể hồi tưởng lại quá khứ theo cách có lợi cho lập luận hiện tại.
Hồi ký là nguồn tư liệu quý.
Nhưng hồi ký không phải bản án lịch sử.
IX. Còn Lê Duẩn? Có phải ông thực sự “chống Trung Quốc”?
Cũng phải đặt câu hỏi ngược lại.
Lê Duẩn có những bất đồng ngày càng gay gắt với Bắc Kinh. Nhưng gọi ông là “chống Trung Quốc” cũng chưa đủ. Bởi chính ông từng thừa nhận sự giúp đỡ lớn lao của Trung Quốc đối với cách mạng Việt Nam. Ông không phủ nhận lịch sử hợp tác ấy. Điều thay đổi là đánh giá về lợi ích hiện tại.
Đây là sự khác biệt giữa biết ơn một đồng minh trong quá khứ và trao cho đồng minh ấy quyền định nghĩa lợi ích hiện tại của mình.
Theo những phát biểu được ghi lại, Lê Duẩn cho rằng Việt Nam phải biết ơn các nước đã giúp mình nhưng đồng thời phải giữ độc lập, tự chủ.
Cho nên, nếu phê phán Lê Duẩn, điểm cần nghiên cứu không phải là ông có muốn Việt Nam độc lập hay không.
Câu hỏi khó hơn là: Trong quá trình thực hiện mục tiêu độc lập ấy, ông đã lựa chọn Liên Xô đến mức nào và sự lựa chọn đó tạo ra những giới hạn mới nào cho Việt Nam? Đó là câu hỏi lịch sử thực sự.
X. Một nghịch lý: chống lệ thuộc Trung Quốc có thể tạo ra lệ thuộc Liên Xô
Đây là vấn đề không thể bỏ qua.
Nếu Việt Nam xích lại gần Liên Xô để chống sức ép từ Trung Quốc, thì về mặt chiến lược đó có thể là một quyết định có lý do. Nhưng mọi liên minh đều có chi phí.
Việt Nam cần viện trợ; vũ khí; nhiên liệu; tín dụng; thị trường; hỗ trợ ngoại giao. Liên Xô có khả năng cung cấp những thứ đó ở quy mô lớn. Đổi lại, Việt Nam ngày càng gắn với hệ thống kinh tế và chiến lược của Liên Xô.
Nghiên cứu của Kosal Path cho thấy Trung Quốc sử dụng các biện pháp kinh tế đối với Việt Nam trong giai đoạn 1975–1978 một phần trong bối cảnh Hà Nội ngày càng gần Moskva. Một nghiên cứu năm 2025 của Vũ Hùng Phi cũng lập luận rằng yếu tố Trung Quốc là một nhân tố quan trọng thúc đẩy sự gắn kết Việt–Xô trong giai đoạn này.
Nhưng từ đó không thể kết luận rằng Liên Xô “điều khiển” Việt Nam. Đó lại là một sự đơn giản hóa. Đúng hơn, phải nhìn thấy một quan hệ trao đổi:
Việt Nam cần Liên Xô để tăng khả năng đối phó với môi trường an ninh. Liên Xô cần Việt Nam như một đối tác quan trọng ở Đông Nam Á. Hai bên có lợi ích chung. Nhưng lợi ích chung không có nghĩa lợi ích hoàn toàn giống nhau.
XI. Campuchia làm khoảng cách giữa hai cách nhìn trở nên không thể che giấu
Đến vấn đề Campuchia, sự khác biệt trở nên đặc biệt rõ. Hà Nội nhìn Khmer Đỏ như một mối đe dọa trực tiếp. Bắc Kinh nhìn Campuchia như một quốc gia mà Việt Nam không được phép biến thành vùng ảnh hưởng của mình.
Liên Xô đứng gần Việt Nam hơn. Trung Quốc đứng gần Khmer Đỏ hơn.
Vì vậy, vấn đề Campuchia không còn chỉ là một tranh chấp biên giới. Nó trở thành phép thử đối với toàn bộ chiến lược của Việt Nam.
Nếu Lê Duẩn cho rằng Việt Nam phải đánh Khmer Đỏ để bảo vệ an ninh quốc gia, thì việc Trung Quốc hỗ trợ Phnom Penh càng khiến ông nhìn Bắc Kinh như một nguồn đe dọa.
Nếu Hoàng Văn Hoan cho rằng xung đột có thể được giải quyết bằng một phương án khác, hoặc việc đưa quân vào Campuchia sẽ tạo ra một cuộc đối đầu rộng hơn với Trung Quốc, thì quan điểm ấy sẽ ngày càng đối lập với đường lối của Hà Nội.
Đến đây, “thân Trung Quốc” không còn là vấn đề tình cảm. Nó trở thành câu hỏi về đánh giá chiến lược.
XII. Nhưng ai có quyền quyết định?
Đây là điểm cần phân biệt rõ nhất giữa Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan.
Lê Duẩn là Tổng Bí thư. Ông ở trung tâm của quá trình hoạch định đường lối.
Hoàng Văn Hoan sau Đại hội IV năm 1976 không còn trong Bộ Chính trị và Trung ương. Vì vậy, hai người không đứng ở cùng một vị trí khi đưa ra quan điểm.
Đây là vấn đề về thẩm quyền chính trị. Một người có thể có quan điểm. Một người khác có khả năng biến quan điểm thành chính sách.
Cho nên không thể chỉ hỏi: Ai hiểu Trung Quốc hơn?
Phải hỏi:
Ai có quyền quyết định?
Và tiếp đó:
Cơ chế nào cho phép một quan điểm khác được tranh luận trong hệ thống?
Đây là nơi câu chuyện Hoàng Văn Hoan chạm tới một vấn đề rộng hơn về quyền lực.
Nếu một hệ thống có nhiều người có kinh nghiệm khác nhau nhưng cuối cùng chỉ một nhóm nhỏ quyết định, thì chất lượng chính sách phụ thuộc rất lớn vào khả năng những ý kiến trái chiều được đưa vào quá trình quyết định.
XIII. Đặt lại vấn đề: Hoàng Văn Hoan có thực sự “sai” về Trung Quốc?
Câu hỏi này chưa nên trả lời vội.
Có những điều Hoàng Văn Hoan có thể đã nhìn thấy đúng. Ông hiểu Trung Quốc rất sâu. Ông hiểu rằng không thể xử lý quan hệ với Bắc Kinh chỉ bằng đối đầu. Ông có lý khi cho rằng lịch sử quan hệ hai nước không thể bị xóa bỏ chỉ vì bất đồng chính trị.
Nhưng cũng có những điều có thể ông nhìn chưa đầy đủ.
Một quốc gia có thể vừa là đồng chí, vừa là đối tác, vừa là đối thủ. Trung Quốc của những năm 1950 không nhất thiết là Trung Quốc của những năm 1970.
Và kinh nghiệm cá nhân với một thế hệ lãnh đạo Trung Quốc không bảo đảm rằng người ta hiểu đầy đủ lợi ích chiến lược của Trung Quốc trong một thời kỳ mới. Đó chính là mặt trái của kinh nghiệm.
Kinh nghiệm có thể tạo ra hiểu biết sâu sắc, nhưng cũng có thể tạo ra quán tính nhận thức.
Một người từng biết rất rõ một đồng minh có thể khó chấp nhận rằng đồng minh ấy đã trở thành đối thủ.
XIV. Vấn nạn Hưng Quốc: lợi ích quốc gia có phải là một thứ bất biến?
Đây là câu hỏi lớn nhất mà hai nhân vật đặt ra. Lợi ích quốc gia không phải một khẩu hiệu bất biến. Nó phải được xác định trong từng hoàn cảnh.
Năm 1950, lợi ích của Việt Nam có thể đòi hỏi quan hệ đặc biệt với Trung Quốc.
Năm 1965, viện trợ Liên Xô có thể trở nên đặc biệt quan trọng.
Năm 1975, Việt Nam cần tái thiết và muốn duy trì quan hệ với cả Bắc Kinh lẫn Moskva.
Năm 1978, môi trường an ninh đã thay đổi.
Một chính sách từng đúng trong hoàn cảnh này có thể trở thành bất lợi trong hoàn cảnh khác.
Vì vậy, Hưng Quốc không thể chỉ hỏi:
“Theo Trung Quốc hay theo Liên Xô?”
Mà phải hỏi:
“Trong hoàn cảnh cụ thể này, lợi ích cốt lõi của Việt Nam là gì, và Việt Nam có đủ năng lực để theo đuổi lợi ích ấy mà không biến mình thành phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào hay không?”
Đó mới là bài toán độc lập chiến lược.
XV. Một cuộc đối thoại giả định
Nếu đặt hai người trước cùng một câu hỏi:
“Việt Nam phải làm gì khi Trung Quốc và Liên Xô đều muốn Việt Nam đứng gần mình?”
Hoàng Văn Hoan có thể sẽ nhấn mạnh rằng Việt Nam không nên để quan hệ với Liên Xô phá hỏng quan hệ truyền thống với Trung Quốc.
Lê Duẩn có thể sẽ nhấn mạnh rằng không một nước nào, kể cả Trung Quốc, có thể quyết định thay Việt Nam.
Điểm thú vị là cả hai đều có thể nói đến độc lập. Nhưng họ có thể hiểu khác nhau về con đường để đạt tới độc lập. Đây mới là xung đột thật sự.
Không phải xung đột giữa “yêu nước” và “không yêu nước”.
Mà là xung đột giữa hai cách đánh giá nguy cơ, hai kinh nghiệm lịch sử và hai cách sử dụng quan hệ với các cường quốc.
XVI. Kết luận chương
Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan không phải hai nhân vật được sinh ra để trở thành đối thủ. Họ từng ở trong cùng một phong trào. Từng phục vụ cùng một nhà nước và chia sẻ cùng một mục tiêu lớn là xây dựng một nước Việt Nam độc lập theo con đường xã hội chủ nghĩa.
Nhưng sau 1975, hoàn cảnh thay đổi.
Lê Duẩn ngày càng nhìn vấn đề Trung Quốc qua lăng kính an ninh và cân bằng quyền lực.
Hoàng Văn Hoan, với lịch sử đặc biệt của mình, vẫn giữ một vốn kinh nghiệm và quan hệ với Trung Quốc mà ông cho là có giá trị đối với Việt Nam.
Hai cách nhìn ấy không nhất thiết ban đầu đã loại trừ nhau. Nhưng khi quan hệ Việt–Trung xấu đi, không gian cho sự khác biệt ngày càng thu hẹp.
Đến năm 1976, Hoàng Văn Hoan không còn trong Bộ Chính trị và Trung ương.
Đến năm 1978, Việt Nam ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác với Liên Xô, trong khi xung đột với Khmer Đỏ và căng thẳng với Trung Quốc tăng mạnh.
Đến năm 1979, Hoàng Văn Hoan đào thoát sang Trung Quốc.
Nhưng giữa những mốc ấy còn một câu hỏi chưa được giải quyết Hoàng Văn Hoan chỉ bất đồng về đường lối, hay ông đã trở thành một đối tượng mà hệ thống quyền lực Việt Nam xem là nguy cơ?
Và nếu ông thực sự bị xem là nguy cơ, thì nguy cơ ấy xuất phát từ quan điểm chính trị của ông, quan hệ của ông với Bắc Kinh, hay từ cả hai?
Muốn trả lời, chúng ta phải bước vào năm 1979.
Không phải bắt đầu bằng cuộc đào thoát, mà bắt đầu bằng cuộc chiến biên giới Việt–Trung và cuộc khủng hoảng chính trị đã đẩy Hoàng Văn Hoan đến điểm không còn đường lùi.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chương 9
Nicholas Khoo, “Revisiting the Termination of the Sino–Vietnamese Alliance, 1975–1979,” European Journal of East Asian Studies, Vol. 9, No. 2, 2010. Nghiên cứu quan trọng về quá trình liên minh Trung–Việt tan rã và các mốc năm 1975–1979.
Biên bản hội đàm Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – Liên Xô, 27–31/10/1975, tư liệu về cách Lê Duẩn nhìn quan hệ Việt Nam–Liên Xô, Trung Quốc, Hoa Kỳ và Campuchia ngay sau thống nhất.
Biên bản cuộc trò chuyện Đặng Tiểu Bình – Lê Duẩn, Bắc Kinh, 29/9/1975, tư liệu quan trọng về những bất đồng Việt–Trung ngay trong năm đầu sau chiến tranh.
U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1977–1980, Vol. XIII, các tài liệu về quan hệ Trung Quốc–Việt Nam, trong đó có tài liệu ghi nhận cách Bắc Kinh nhìn Lê Duẩn và Hoàng Văn Hoan năm 1979.
U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1977–1980, Vol. XXII, tài liệu về Việt Nam, Campuchia, Trung Quốc và Liên Xô trong giai đoạn 1977–1980.
Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả — nguồn hồi ký tự thuật quan trọng, cần đối chiếu với tư liệu độc lập, nhất là khi ông mô tả những xung đột nội bộ sau 1975.
Hoàng Văn Hoan, các tuyên bố và phỏng vấn sau khi sang Trung Quốc năm 1979, trong đó có cuộc phỏng vấn được Peking Review đăng tháng 11/1979. Đây là chứng cứ trực tiếp về quan điểm của ông sau đào thoát, không nên tự động dùng như chứng cứ về quan điểm của ông ở những năm trước đó.
Vũ Hùng Phi, “The Role of China in Vietnam–Soviet Relations (1975–1979),” Ho Chi Minh City University of Education Journal of Science, Vol. 22, No. 4, 2025. Dùng để tham khảo cách giải thích vai trò của yếu tố Trung Quốc trong sự xích lại gần Việt–Xô.
Mạch tiếp theo đã rõ: Chương 10 không nên nhảy ngay vào kể diễn biến quân sự. Nó nên mở bằng “Chiến tranh biên giới Việt–Trung: chiến tranh giữa hai nước hay điểm nổ của cuộc cạnh tranh Trung–Xô tại Đông Dương?”, rồi mới đi vào quyết định của Bắc Kinh, quyết định của Hà Nội, Campuchia, Liên Xô và vị trí của Hoàng Văn Hoan trong những ngày cuối trước khi ông đào thoát.


05:08
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét