Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 16 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT

CHƯƠNG XVI

ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG

Từ thành tựu trị thủy đến câu hỏi về mô hình phát triển

I. Luận đề trung tâm: Xây dựng được công trình chưa đồng nghĩa với xây dựng được một mô hình phát triển bền vững

Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những vùng có ý nghĩa đặc biệt đối với an ninh lương thực, nông nghiệp và xuất khẩu của Việt Nam. Nhưng vị trí quan trọng ấy không tự động bảo đảm cho vùng đất này một vị thế kinh tế tương xứng, càng không bảo đảm rằng người dân trực tiếp tạo ra của cải sẽ được hưởng phần lợi ích tương xứng.

Muốn hiểu nghịch lý đó, cần nhìn lịch sử phát triển của đồng bằng qua nhiều tầng: khai phá đất đai, kiểm soát và điều tiết nước, mở rộng sản xuất nông nghiệp, xây dựng hạ tầng, tổ chức thị trường, phát triển công nghiệp chế biến, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thiết lập cơ chế phối hợp giữa các địa phương.

Trong chuỗi lịch sử ấy, Võ Văn Kiệt là một nhân vật đáng nghiên cứu. Ông quan tâm đến những vấn đề thiết thực của miền Tây, thúc đẩy khảo sát và triển khai các công trình thủy lợi, giao thông, đồng thời có cách tiếp cận đáng chú ý đối với việc quản lý lũ: không chỉ tìm cách ngăn chặn nước, mà còn phải hiểu quy luật tự nhiên và khai thác những lợi ích của nước trong điều kiện thích hợp.

Tuy nhiên, đánh giá một nhà lãnh đạo không thể dừng ở việc công trình được xây dựng hay sản lượng nông nghiệp tăng lên. Cần đặt câu hỏi tiếp theo: thành tựu ban đầu có được chuyển hóa thành năng lực phát triển lâu dài hay không?

Luận đề của chương này là: Võ Văn Kiệt có đóng góp đáng kể trong việc thúc đẩy một số quyết sách phát triển Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt ở lĩnh vực thủy lợi và thoát lũ. Nhưng thành tựu của những quyết sách ấy không đồng nghĩa với việc ông đã giải quyết được bài toán phát triển toàn diện của vùng; cũng không thể lấy những hạn chế xuất hiện nhiều năm sau để quy toàn bộ trách nhiệm cho ông.

Đây là hai vế phải được giữ đồng thời. Vế thứ nhất chống lại việc xem nhẹ đóng góp lịch sử. Vế thứ hai chống lại lối viết biến một nhân vật thành lời giải thích duy nhất cho cả một quá trình phát triển kéo dài nhiều thập niên.

II. Giai đoạn 1975–1985: Khôi phục sản xuất và bài toán an ninh lương thực

1. Dữ kiện lịch sử

Sau năm 1975, Việt Nam phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: khôi phục sản xuất, tổ chức lại nền kinh tế, bảo đảm lương thực, ổn định đời sống và xây dựng bộ máy quản lý trong điều kiện nguồn lực hạn chế.

Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, sản xuất lúa gạo có ý nghĩa trực tiếp đối với đời sống người dân và an ninh lương thực quốc gia. Đất đai, hệ thống sông ngòi, kênh rạch và kinh nghiệm canh tác lâu đời tạo ra tiềm năng lớn, nhưng tiềm năng ấy bị giới hạn bởi điều kiện thủy văn, cơ sở hạ tầng, kỹ thuật sản xuất và cơ chế tổ chức kinh tế.

Nghiên cứu lịch sử cải cách nông nghiệp sau năm 1975 cho thấy các nỗ lực tập thể hóa và tổ chức lại sản xuất ở miền Nam gặp những phản ứng và khó khăn riêng; thực tế tại đồng bằng không thể được mô tả đơn giản như một quá trình chuyển đổi đồng thuận, diễn ra đồng đều ở mọi địa phương. Có thể tham khảo nghiên cứu của ANU Press về cải cách nông nghiệp Việt Nam sau năm 1975.

2. Diễn giải và giới hạn của cách đánh giá

Nhu cầu bảo đảm lương thực là một ưu tiên có cơ sở trong hoàn cảnh lúc bấy giờ. Nhưng sự cần thiết của mục tiêu không có nghĩa mọi biện pháp thực hiện đều đúng, cũng không chứng minh rằng một mô hình quản lý tập trung có thể phát huy hiệu quả lâu dài trong mọi điều kiện.

Ở đây cần phân biệt ba câu hỏi:

  • Nhà nước cần giải quyết vấn đề gì?
  • Chính sách được lựa chọn có phù hợp với điều kiện sản xuất và lợi ích của người nông dân hay không?
  • Khi chính sách bộc lộ hạn chế, hệ thống có khả năng nhận ra sai lầm và điều chỉnh kịp thời hay không?

Ba câu hỏi này không thể thay thế cho nhau.

Về trách nhiệm cá nhân, không nên quy toàn bộ kết quả của giai đoạn 1975–1985 cho Võ Văn Kiệt. Muốn xác định trách nhiệm của ông đối với một chính sách cụ thể, phải chứng minh ông giữ chức vụ gì tại thời điểm đó, có quyền quyết định đến đâu, đã tham gia hoặc chỉ đạo việc gì và có bằng chứng nào cho thấy tác động trực tiếp của ông.

Nếu không có đủ những căn cứ ấy, chỉ có thể bàn về bối cảnh và cơ chế chính sách, chưa thể kết luận về trách nhiệm cá nhân.

III. Giai đoạn 1986–1995: Đổi mới và sự trở lại của động lực sản xuất

1. Dữ kiện lịch sử

Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 mở ra quá trình chuyển đổi sâu sắc trong tổ chức nền kinh tế. Những thay đổi về cơ chế sản xuất, trao đổi hàng hóa và quyền chủ động kinh tế tạo điều kiện để nông nghiệp phát huy tốt hơn động lực của người sản xuất.

Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, sự chuyển biến này diễn ra trong một vùng có truyền thống sản xuất hàng hóa, kinh nghiệm canh tác lúa nước và mạng lưới giao thông thủy rộng khắp.

Ngày 12 tháng 12 năm 1995, Thủ tướng Võ Văn Kiệt ký Chỉ thị 815-TTg về quy hoạch và xây dựng các khu dân cư tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Văn bản đề cập tình trạng phân bố dân cư phân tán và những trở ngại mà tình trạng này gây ra đối với hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và phòng chống lũ lụt.

Dữ kiện này cho thấy trong giai đoạn cuối nhiệm kỳ, vấn đề phát triển vùng không chỉ được đặt ở sản xuất nông nghiệp, mà còn liên quan đến tổ chức không gian dân cư và xây dựng hạ tầng.

2. Diễn giải: Sản lượng là một thước đo, không phải toàn bộ thước đo

Sự gia tăng sản lượng nông nghiệp có thể phản ánh tiến bộ về kỹ thuật, điều kiện thủy lợi, tổ chức sản xuất và động lực thị trường. Nhưng không thể từ một chỉ tiêu đơn lẻ suy ra rằng mọi mặt của đời sống nông thôn đều được cải thiện tương ứng.

Một vùng có thể sản xuất nhiều lúa hơn nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc tạo ra giá trị gia tăng cao, phát triển công nghiệp chế biến, nâng cao kỹ năng lao động hoặc giữ người trẻ ở lại địa phương.

Đó là sự phân biệt giữa năng lực sản xuất và năng lực phát triển.

Năng lực sản xuất trả lời câu hỏi: vùng đất này tạo ra bao nhiêu sản phẩm?

Năng lực phát triển trả lời câu hỏi rộng hơn: vùng đất ấy có thể biến sản phẩm thành thu nhập bền vững, việc làm có chất lượng, doanh nghiệp có sức cạnh tranh, dịch vụ công tốt và cơ hội tiến thân cho người dân đến mức nào?

Đây là khung phân tích của chương, không phải một kết luận có thể suy ra trực tiếp từ Chỉ thị 815-TTg. Muốn kiểm chứng đầy đủ, cần đối chiếu thêm số liệu dài hạn về thu nhập, năng suất lao động, cơ cấu ngành, việc làm, đầu tư và chất lượng sống.

IV. Giai đoạn 1995–2000: Võ Văn Kiệt và quyết sách thoát lũ ra biển Tây

1. Những dữ kiện có thể xác lập

Một trường hợp tiêu biểu để nghiên cứu vai trò của Võ Văn Kiệt là hệ thống công trình thoát lũ ra biển Tây tại khu vực Tứ giác Long Xuyên.

Ngày 9 tháng 2 năm 1996, ông ký Quyết định 99/TTg về định hướng dài hạn và kế hoạch năm năm phát triển Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 1996–2000.

Ngày 25 tháng 7 năm 1996, ông đi khảo sát khu vực và thúc đẩy việc nghiên cứu giải pháp kiểm soát, điều tiết lũ. Hệ thống công trình sau đó được triển khai, trong đó có các tuyến T4, T5 và T6.

Theo những tư liệu báo chí và thông tin công khai về công trình, kênh T5 được khởi công ngày 22 tháng 4 năm 1997 và hoàn thành ngày 30 tháng 8 năm 1997. Tuyến này nằm trong hệ thống thoát lũ ra biển Tây, kết hợp với các công trình khác nhằm hỗ trợ điều tiết nước, cải tạo đất và phục vụ sản xuất. Tài liệu về hệ thống công trình cũng ghi nhận sự tham gia của các nhà khoa học, các bộ, ngành trung ương và chính quyền An Giang, Kiên Giang.

Những dữ kiện trên cho phép xác định ba điều: công trình được triển khai trong giai đoạn Võ Văn Kiệt đứng đầu Chính phủ; ông có vai trò thúc đẩy và chỉ đạo ở cấp chính sách; quá trình thực hiện có sự tham gia của nhiều cơ quan và lực lượng chuyên môn.

Có thể đối chiếu các mốc này qua bài viết của Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, VietnamPlus và Tuổi Trẻ về hệ thống kênh thoát lũ ra biển Tây.

2. Thành tựu cần được ghi nhận

Trước hết, công trình phản ánh khả năng đưa một vấn đề thực tiễn của địa phương thành nhiệm vụ có sự phối hợp ở cấp trung ương.

Thứ hai, việc kết hợp khảo sát thực địa, ý kiến chuyên gia và tổ chức thi công cho thấy vai trò của điều hành chính sách trong việc huy động nguồn lực cho một công trình liên tỉnh.

Thứ ba, mục tiêu của công trình không chỉ là đưa nước ra biển, mà còn gắn với việc điều tiết lũ, cải tạo đất và tạo điều kiện cho sản xuất tại những khu vực có điều kiện tự nhiên khó khăn.

Đây là những đóng góp đáng ghi nhận. Nhưng khi đánh giá hiệu quả cụ thể, cần phân biệt mục tiêu thiết kế, kết quả thi công và tác động kinh tế – xã hội lâu dài. Việc công trình hoàn thành là dữ kiện về tiến độ xây dựng; mức độ giảm thiệt hại do lũ, cải thiện sinh kế và hiệu quả kinh tế phải được chứng minh bằng các chỉ tiêu tương ứng.

3. Giới hạn cần được nghiên cứu

Không nên biến một công trình thành bằng chứng cho mọi nhận định tích cực về sự phát triển của cả vùng.

Một tuyến kênh có thể giải quyết một số vấn đề thủy lợi, nhưng không tự nó tạo ra mạng lưới doanh nghiệp chế biến, hệ thống logistics hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao hay cơ chế phối hợp kinh tế hiệu quả giữa các tỉnh.

Tương tự, không thể kết luận rằng mọi thay đổi về thủy văn, môi trường và sinh kế đều là hệ quả trực tiếp của một công trình. Những tác động ấy cần được xem xét trong quan hệ với toàn bộ hệ thống đê, cống, kênh, lịch mùa vụ, thay đổi sử dụng đất và điều kiện tự nhiên ở từng thời kỳ.

Các nghiên cứu về quản lý lũ ở Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy công trình kiểm soát nước có thể đem lại lợi ích cho sản xuất, đồng thời làm thay đổi khả năng kết nối sinh thái và điều kiện sinh sống của một số loài thủy sinh. Những kết quả nghiên cứu về đê bao và nguồn lợi thủy sản ở An Giang là một trường hợp cần xem xét. Tuy nhiên, bằng chứng về một loại công trình tại một khu vực không đủ để kết luận mọi công trình thủy lợi đều có tác động giống nhau.

Bài học ở đây không phải là phủ nhận thành tựu thoát lũ. Đó là yêu cầu đánh giá công trình theo nhiều tiêu chí cùng lúc: an toàn dân cư, hiệu quả sản xuất, chi phí duy tu, tác động sinh thái, sinh kế của các nhóm dân cư và khả năng thích ứng với những thay đổi về dòng chảy.

V. Sau năm 2000: Từ thành tựu nông nghiệp đến câu hỏi về chất lượng phát triển

1. Dữ kiện và các chỉ báo

Sau năm 2000, Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ vai trò lớn trong sản xuất lúa gạo, thủy sản và trái cây của Việt Nam. Tuy vậy, các báo cáo nghiên cứu kinh tế vùng cũng chỉ ra những trở ngại về điều phối chính sách, liên kết giữa các tỉnh, kết nối hạ tầng và cơ cấu phát triển.

Báo cáo Mekong Delta Annual Economic Report 2023 của Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright cùng VCCI Mekong Delta nhấn mạnh những điểm nghẽn về quản trị, phối hợp và liên kết vùng. Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới về cơ chế điều phối vùng cũng lưu ý rằng quyền chủ động lớn hơn của từng địa phương có thể khiến quyết định phát triển thiếu gắn kết với lợi ích chung nếu không có cơ chế phối hợp hiệu quả.

Những nghiên cứu này cung cấp căn cứ để nhận diện vấn đề thể chế và quản trị. Chúng không tự động chứng minh rằng một cá nhân hoặc một quyết định lịch sử cụ thể là nguyên nhân duy nhất của những vấn đề ấy.

2. Diễn giải: Vì sao sản xuất lớn chưa chắc tạo ra sức mạnh kinh tế tương xứng?

Có thể đặt ra một số giả thuyết cần kiểm chứng.

Thứ nhất, nếu nền kinh tế vùng tập trung quá nhiều vào sản xuất nguyên liệu, trong khi chế biến sâu, công nghệ, thương hiệu và hệ thống phân phối phát triển chậm, một phần đáng kể giá trị có thể được tạo ra hoặc giữ lại ở những khâu khác của chuỗi cung ứng.

Thứ hai, nếu các tỉnh cùng phát triển những ngành tương tự nhưng thiếu phối hợp về hạ tầng, logistics, quy hoạch và thu hút đầu tư, nguồn lực có thể bị phân tán, còn lợi ích liên vùng không đạt mức tối ưu.

Thứ ba, nếu giáo dục nghề nghiệp, nghiên cứu ứng dụng và thị trường lao động chất lượng cao không phát triển đủ nhanh, nền kinh tế có thể gặp khó khăn trong việc chuyển từ lợi thế tài nguyên và lao động sang lợi thế tri thức.

Đây là những giả thuyết về cơ chế phát triển, không phải kết luận nhân quả đã được chứng minh đầy đủ cho toàn vùng. Để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, cần có dữ liệu theo thời gian, so sánh giữa các tỉnh và phân tích những ngành kinh tế cụ thể.

Một chỉ báo đáng chú ý xuất hiện trong thông cáo của Ngân hàng Thế giới ngày 17 tháng 12 năm 2025: tỷ trọng của Đồng bằng sông Cửu Long trong GDP quốc gia được báo cáo giảm từ gần 20% trước năm 2000 xuống 12,4% năm 2024; vùng thu hút khoảng 3% vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam trong năm 2023.

Các con số này cho thấy vị thế tương đối của vùng trong nền kinh tế quốc gia đã suy giảm theo chỉ tiêu được nêu. Nhưng cần hiểu đúng giới hạn của chúng: tỷ trọng GDP giảm không nhất thiết đồng nghĩa tổng sản lượng tuyệt đối giảm; tỷ lệ thu hút FDI thấp cũng không đủ, nếu đứng riêng lẻ, để giải thích toàn bộ nguyên nhân của tình trạng đó.

Dữ liệu giúp xác định vấn đề cần giải thích. Nó không thay thế cho việc giải thích.

VI. Thủy lợi, đường sá và đô thị hóa: Không thể đánh giá phát triển bằng chiều dài công trình

Hạ tầng là điều kiện cần của phát triển. Đường bộ giúp giảm thời gian vận chuyển; cảng và logistics hỗ trợ lưu thông hàng hóa; công trình thủy lợi giúp điều tiết nước; đô thị có thể tạo thị trường, việc làm và dịch vụ.

Nhưng mỗi loại hạ tầng chỉ phát huy hết tác dụng khi được kết nối với cơ cấu kinh tế phù hợp.

Một con đường mới không tự động tạo ra ngành công nghiệp. Một tuyến kênh không tự động nâng cao giá trị nông sản. Một đô thị mở rộng không tự động trở thành trung tâm sáng tạo và việc làm có năng suất cao.

Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, cần phân biệt ba tầng đánh giá.

Tầng thứ nhất — công trình: đã xây dựng được gì, với chi phí bao nhiêu, đúng tiến độ không, có vận hành hiệu quả không?

Tầng thứ hai — kết quả kinh tế – xã hội: công trình có giảm chi phí vận chuyển, tăng khả năng tiếp cận thị trường, cải thiện thu nhập và giảm rủi ro cho người dân hay không?

Tầng thứ ba — năng lực phát triển lâu dài: công trình có góp phần hình thành các ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao, nâng chất lượng việc làm, củng cố năng lực khoa học – công nghệ và tăng khả năng thích ứng của vùng hay không?

Nếu chỉ đánh giá ở tầng thứ nhất, chúng ta có thể ghi nhận thành tựu xây dựng nhưng bỏ qua kết quả cuối cùng. Nếu chỉ nhìn vào những khó khăn hiện nay để phủ nhận mọi công trình trước đây, chúng ta lại mắc sai lầm ngược lại.

Một đánh giá nghiêm túc phải giữ được cả hai phía.

VII. Ranh giới trách nhiệm của Võ Văn Kiệt

Đây là phần quyết định tính công bằng và giá trị lịch sử của chương.

Muốn xác định trách nhiệm của Võ Văn Kiệt, cần phân biệt bốn cấp độ.

1. Trách nhiệm đối với quyết định ông trực tiếp thúc đẩy hoặc ký ban hành

Đối với những quyết định có văn bản, mốc thời gian và bằng chứng rõ ràng — chẳng hạn Quyết định 99/TTg năm 1996, Chỉ thị 815-TTg năm 1995 và vai trò chỉ đạo được ghi nhận trong quá trình triển khai hệ thống thoát lũ ra biển Tây — có cơ sở để nghiên cứu trách nhiệm chính trị của ông.

Trách nhiệm này bao gồm việc xác lập ưu tiên, thúc đẩy bộ máy thực hiện và chịu sự đánh giá về tính hợp lý của chủ trương trong điều kiện thông tin và nguồn lực lúc bấy giờ.

Tuy nhiên, việc ký một văn bản không đồng nghĩa người ký tự mình thiết kế mọi phương án kỹ thuật, lựa chọn mọi hạng mục, kiểm soát toàn bộ thi công hoặc chịu trách nhiệm trực tiếp về mọi hệ quả phát sinh sau đó.

Muốn xác định trách nhiệm cụ thể hơn, phải đối chiếu nội dung văn bản, hồ sơ trình duyệt, phân công nhiệm vụ, ý kiến chuyên môn và quá trình thực hiện.

2. Trách nhiệm đối với những vấn đề thuộc thẩm quyền điều hành của Chính phủ

Với tư cách Thủ tướng trong giai đoạn 1991–1997, Võ Văn Kiệt chịu trách nhiệm chính trị ở cấp điều hành Chính phủ đối với những lĩnh vực thuộc thẩm quyền và những quyết sách mà ông có vai trò thực tế.

Nhưng Chính phủ là một thiết chế tập thể có các bộ, cơ quan chuyên môn và hệ thống chính quyền địa phương. Công trình và chính sách được thực hiện thông qua nhiều cấp, nhiều ngành.

Do đó, cần phân biệt trách nhiệm của người đứng đầu với trách nhiệm chuyên môn của cơ quan thiết kế, trách nhiệm tổ chức thực hiện của bộ ngành và địa phương, cũng như trách nhiệm giám sát và đánh giá kết quả.

Không thể vì ông là Thủ tướng mà mặc nhiên quy cho ông toàn bộ mọi sai sót trong từng khâu. Ngược lại, cũng không thể viện dẫn tính tập thể để xóa bỏ trách nhiệm lãnh đạo đối với những quyết định thuộc thẩm quyền của mình.

3. Trách nhiệm đối với những hạn chế hình thành sau khi ông rời chức vụ

Võ Văn Kiệt thôi giữ chức Thủ tướng năm 1997. Vì vậy, những chính sách được quyết định, những khoản đầu tư được phân bổ và những lựa chọn phát triển được thực hiện trong các nhiệm kỳ tiếp theo phải được đánh giá theo chủ thể có thẩm quyền ở từng thời kỳ.

Các vấn đề như liên kết vùng yếu, cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm, công nghiệp chế biến chưa phát huy hết tiềm năng, chất lượng việc làm và khả năng giữ lao động trẻ là những vấn đề kéo dài qua nhiều giai đoạn.

Có thể nghiên cứu liệu các lựa chọn trước năm 1997 có tạo ra tiền đề, thuận lợi hoặc giới hạn nào cho những diễn biến sau đó. Nhưng muốn xác lập quan hệ nhân quả, phải có bằng chứng về cơ chế truyền dẫn từ quyết định ban đầu đến kết quả về sau.

Không thể lấy việc một vấn đề tồn tại năm 2024 hay 2025 làm bằng chứng đủ để kết luận người đứng đầu Chính phủ năm 1996 phải chịu trách nhiệm trực tiếp về vấn đề ấy.

4. Trách nhiệm lịch sử đối với tầm nhìn và những giới hạn của thời đại

Một nhà lãnh đạo có thể đưa ra quyết định đúng trong một hoàn cảnh nhưng chưa giải quyết hết những vấn đề mà lịch sử đặt ra. Cũng có thể một quyết sách tạo ra lợi ích trước mắt, trong khi các chi phí dài hạn chỉ trở nên rõ ràng sau nhiều năm.

Đánh giá Võ Văn Kiệt vì thế cần xem xét những câu hỏi khó hơn: ông nhìn nhận mối quan hệ giữa thủy lợi và sinh thái đến đâu? Các phương án được cân nhắc có tính đến những nhóm dân cư khác nhau không? Những giới hạn về dữ liệu, công nghệ, nguồn lực và thể chế lúc bấy giờ ảnh hưởng thế nào đến lựa chọn chính sách?

Đây là những câu hỏi nghiên cứu hợp lệ, nhưng không nên biến chúng thành kết luận khi chưa có hồ sơ hoặc bằng chứng thích đáng.

Trách nhiệm lịch sử không phải là quyền phán xét một người bằng toàn bộ tri thức mà những thế hệ sau có được. Nhưng nó cũng không phải sự miễn trừ trách nhiệm chỉ vì quyết định được đưa ra trong hoàn cảnh khó khăn.

Cách đánh giá công bằng là đặt nhà lãnh đạo vào đúng thời đại, xác định đúng quyền hạn, rồi xem xét cả những gì ông đã làm, những gì ông có thể làm và những gì bằng chứng hiện có chưa cho phép kết luận.

VIII. Phản chứng: Nếu không có những công trình ấy, điều gì có thể xảy ra?

Một phân tích lịch sử không nên chỉ xem xét những gì đã diễn ra; nó cũng cần đặt ra câu hỏi phản chứng: nếu một quyết định không được thực hiện, kết quả có thể khác đi như thế nào?

Với hệ thống thoát lũ ra biển Tây, có thể đặt giả thuyết rằng nếu không có công trình, một số khu vực sẽ tiếp tục đối mặt với những khó khăn về thoát nước, cải tạo đất và tổ chức sản xuất. Nhưng mức độ thiệt hại có thể xảy ra, hoặc mức lợi ích thực tế do công trình đem lại, cần được xác định bằng nghiên cứu kỹ thuật và dữ liệu so sánh.

Không thể khẳng định rằng nếu không có Võ Văn Kiệt thì đồng bằng chắc chắn không thể có hệ thống thoát lũ tương tự. Các nhà khoa học, cơ quan chuyên môn, chính quyền địa phương và nhu cầu phát triển của vùng cũng là những yếu tố quan trọng. Một phương án khác có thể đã được đề xuất vào thời điểm khác, với chi phí, tiến độ và kết quả khác nhau.

Phản chứng giúp nhận diện vai trò của một cá nhân trong lịch sử, nhưng không cho phép biến khả năng giả định thành sự thật.

Điều có thể nói với căn cứ hiện có là: Võ Văn Kiệt có vai trò thúc đẩy một quyết sách cụ thể trong một thời điểm quan trọng; để khẳng định mức độ đóng góp riêng biệt của ông so với các chủ thể khác, cần tiếp tục đối chiếu hồ sơ và lời chứng có thể kiểm chứng.

IX. Quy luật phát triển: Từ năng lực huy động đến năng lực tự đổi mới

Qua trường hợp Đồng bằng sông Cửu Long, có thể rút ra một nhận định ở cấp độ phân tích: năng lực huy động nguồn lực để xây dựng công trình là một dạng năng lực nhà nước; năng lực tổ chức nền kinh tế để tạo ra giá trị gia tăng, bảo vệ sinh kế và thích ứng với thay đổi là một dạng năng lực khác.

Hai dạng năng lực này có liên hệ nhưng không đồng nhất.

Một chính quyền có thể triển khai nhanh công trình lớn nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc phối hợp các địa phương, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp, phát triển nhân lực hoặc điều chỉnh chính sách trước những thay đổi về sinh thái và thị trường.

Ngược lại, không thể chỉ dựa vào những hạn chế của mô hình phát triển hiện nay để phủ nhận giá trị của những quyết định đã giúp giải quyết vấn đề thực tiễn trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể.

Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, câu hỏi không chỉ là cần thêm bao nhiêu công trình, mà là các công trình, chính sách kinh tế, quy hoạch dân cư, giáo dục và bảo vệ môi trường có vận hành như một hệ thống hay không.

Báo cáo của Ngân hàng Thế giới về cơ chế điều phối vùng và báo cáo kinh tế thường niên năm 2023 của Fulbright – VCCI đều nhấn mạnh tầm quan trọng của phối hợp liên tỉnh và quản trị vùng. Những phân tích ấy cho thấy bài toán phát triển không thể được giải quyết chỉ bằng nỗ lực riêng lẻ của từng tỉnh.

X. Kết luận: Ghi nhận đóng góp, không thần tượng hóa; phê bình giới hạn, không quy kết tùy tiện

Võ Văn Kiệt đáng được nghiên cứu như một nhà lãnh đạo có khả năng thúc đẩy những quyết định gắn với vấn đề thực tiễn của đất nước, trong đó có việc điều tiết lũ và phát triển Đồng bằng sông Cửu Long. Những công trình được triển khai trong thời kỳ ông đứng đầu Chính phủ là một phần có thể xác định của di sản điều hành ấy.

Nhưng công bằng với lịch sử không có nghĩa biến thành tựu thành huyền thoại. Một công trình có thể thành công về mục tiêu kỹ thuật mà chưa đủ để giải quyết bài toán phát triển toàn vùng. Một chính sách có thể hợp lý trong hoàn cảnh ban đầu nhưng vẫn cần được điều chỉnh khi điều kiện tự nhiên, thị trường và nhu cầu xã hội thay đổi.

Cũng không công bằng nếu lấy những hạn chế tích tụ qua nhiều nhiệm kỳ để quy toàn bộ trách nhiệm cho một nhà lãnh đạo đã rời chức vụ từ năm 1997. Trách nhiệm phải đi theo thẩm quyền, thời gian, quyết định và bằng chứng; quan hệ nhân quả phải được chứng minh chứ không thể suy ra chỉ từ việc hai hiện tượng xuất hiện trước và sau nhau.

Bài học lớn nhất từ Đồng bằng sông Cửu Long không phải là chọn giữa ca ngợi và phê phán Võ Văn Kiệt. Đó là học cách đánh giá một quyết sách bằng cả kết quả trước mắt lẫn khả năng tạo nền tảng cho tương lai; đánh giá một nhà lãnh đạo bằng cả đóng góp lẫn giới hạn; và đánh giá một mô hình phát triển bằng đời sống thực tế của người dân, chứ không chỉ bằng sản lượng, số kilomet đường hay quy mô công trình.

Lịch sử cần ghi nhận người đã mở đường. Nhưng lịch sử cũng phải tiếp tục hỏi con đường ấy đã dẫn đến đâu, ai được hưởng thành quả, ai phải gánh chi phí và thế hệ sau cần sửa đổi điều gì.

Đó không phải là phủ nhận di sản của Võ Văn Kiệt. Đó là đặt di sản ấy vào đúng vị trí trong lịch sử phát triển của Đồng bằng sông Cửu Long.

Hoàng Phong Nhã 

Tư liệu tham khảo và hướng kiểm chứng

  1. Quyết định 99/TTg ngày 9/2/1996 về định hướng dài hạn và kế hoạch năm năm phát triển Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 1996–2000.
  2. Chỉ thị 815-TTg ngày 12/12/1995 về quy hoạch và xây dựng các khu dân cư tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long.
  3. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, tư liệu về công trình thoát lũ ra biển Tây mang tên Võ Văn Kiệt.
  4. VietnamPlus và Tuổi Trẻ, các bài viết về hệ thống kênh T4–T5–T6 và quá trình triển khai công trình thoát lũ ra biển Tây.
  5. Fulbright School of Public Policy and Management và VCCI Mekong Delta, Mekong Delta Annual Economic Report 2023.
  6. World Bank, An Analysis of Coordination Mechanisms in the Vietnam Mekong Delta Region: Results, Limitations and Recommended Actions.
  7. World Bank, thông cáo ngày 17/12/2025 về định hướng phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long.

Lưu ý phương pháp: Các mốc thời gian và văn bản chính sách cần được kiểm tra trực tiếp từ văn bản gốc khi hoàn thiện bản in. Những nhận định về hiệu quả dài hạn, nguyên nhân suy giảm vị thế kinh tế và trách nhiệm cá nhân cần được bổ sung dữ liệu hoặc hồ sơ chuyên biệt trước khi trình bày như kết luận đã được chứng minh.

Hoàng Phong Nhã

0 comments:

Đăng nhận xét