Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 16 - LÊ ĐỨC THỌ VÀ PHẠM VĂN ĐỒNG: QUYỀN LỰC ĐẢNG VÀ QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC

 CHƯƠNG 16

LÊ ĐỨC THỌ VÀ PHẠM VĂN ĐỒNG: QUYỀN LỰC ĐẢNG VÀ QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC

Có một cách nhìn rất dễ dẫn đến nhầm lẫn khi nghiên cứu hệ thống quyền lực miền Bắc Việt Nam sau năm 1954: cứ thấy Đảng giữ vai trò lãnh đạo thì cho rằng mọi quyền lực nhà nước đều nằm trong tay những người làm công tác Đảng.

Nếu vậy, Phạm Văn Đồng tồn tại để làm gì?

Ông là người đứng đầu Chính phủ từ năm 1955, đồng thời là Ủy viên Bộ Chính trị. Lê Đức Thọ từ cuối năm 1955 cũng vào Bộ Chính trị, rồi năm 1956 được giao phụ trách Ban Tổ chức Trung ương. Hai người cùng nằm trong trung tâm lãnh đạo, nhưng họ không làm cùng một việc.

Chính sự khác nhau ấy mới đáng nghiên cứu.

Câu hỏi không phải:

Ai mạnh hơn, Lê Đức Thọ hay Phạm Văn Đồng?

Mà là:

Quyền lực của Lê Đức Thọ và quyền lực của Phạm Văn Đồng nằm ở những tầng nào, giao nhau ở đâu, và được phân định bằng cơ chế nào?

Đây là câu hỏi quan trọng đối với việc xác định trách nhiệm của Lê Đức Thọ sau này. Nếu không phân biệt quyền lực tổ chức của Đảng với quyền lực hành chính của Chính phủ, người nghiên cứu rất dễ đi đến hai cực đoan: hoặc quy mọi quyết định của Nhà nước cho Ban Tổ chức Trung ương, hoặc tách Chính phủ khỏi hệ thống quyền lực của Đảng như thể hai hệ thống hoàn toàn độc lập.

Cả hai cách đều không chính xác.


1. Phạm Văn Đồng không phải một “cánh tay hành chính” của Lê Đức Thọ

Phạm Văn Đồng là một trong những nhân vật ở trung tâm quyền lực của chế độ từ rất sớm.

Ông là Trưởng đoàn Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Genève năm 1954; từ tháng 9 năm 1954 đến tháng 2 năm 1961 giữ chức Bộ trưởng Ngoại giao; từ năm 1955 giữ chức Thủ tướng Chính phủ. Ông cũng là Ủy viên Bộ Chính trị khóa II.

Như vậy, ngay từ khi Lê Đức Thọ được đưa trở lại trung tâm tổ chức của Đảng, Phạm Văn Đồng đã có một vị trí nhà nước rất cao.

Điều này cần được nói rõ ngay từ đầu:

Lê Đức Thọ không phải cấp trên trực tiếp của Phạm Văn Đồng theo nghĩa hành chính.

Phạm Văn Đồng không phải cán bộ thuộc Ban Tổ chức Trung ương để Lê Đức Thọ điều hành công việc hằng ngày.

Nhưng điều đó cũng không có nghĩa Phạm Văn Đồng có một không gian quyền lực hoàn toàn độc lập với Đảng.

Hai người cùng thuộc một cấu trúc lãnh đạo chung, nhưng đứng ở hai vị trí chức năng khác nhau.

Đó chính là điểm cần giữ.


2. Một người quản lý con người của hệ thống, một người điều hành bộ máy nhà nước

Năm 1956, Lê Đức Thọ được phân công làm Trưởng Ban Tổ chức Trung ương. Các nguồn chính thức mô tả nhiệm vụ của ông trong giai đoạn này gắn với việc xây dựng, kiện toàn tổ chức Đảng và bố trí đội ngũ cán bộ.

Phạm Văn Đồng thì đứng ở một vị trí khác.

Ông đứng đầu Chính phủ.

Đây là hai loại quyền lực khác nhau.

Quyền lực tổ chức đặt ra những câu hỏi:

  • Ai được đưa vào vị trí lãnh đạo?
  • Ai được điều động?
  • Ai được đào tạo?
  • Ai được đưa lên?
  • Ai bị chuyển khỏi vị trí?
  • Đội ngũ cán bộ của hệ thống được xây dựng như thế nào?

Quyền lực nhà nước đặt ra những câu hỏi khác:

  • Chính phủ tổ chức và điều hành nền hành chính ra sao?
  • Các bộ quản lý lĩnh vực của mình thế nào?
  • Chính sách kinh tế được thực hiện bằng bộ máy nào?
  • Ngoại giao được tiến hành ra sao?
  • Các quyết định của Nhà nước được triển khai bằng cơ chế nào?

Hai hệ thống này không tách rời.

Nhưng không được nhập làm một.

Nếu nhập làm một, ta sẽ không còn khả năng xác định ai chịu trách nhiệm về việc gì.


3. Năm 1956: hai con đường quyền lực cùng đi vào trung tâm

Có một chi tiết rất đáng chú ý trong nghị quyết tháng 9 năm 1956 về chuẩn bị Đại hội III.

Ban sửa đổi Điều lệ Đảng do Lê Đức Thọ phụ trách.

Trong khi đó, tiểu ban chuẩn bị báo cáo về kế hoạch dài hạn do Phạm Văn Đồng phụ trách.

Hai người cùng tham gia chuẩn bị cho một Đại hội Đảng, nhưng mỗi người phụ trách một lĩnh vực khác nhau.

Điều này cho thấy một đặc điểm của cơ chế lãnh đạo lúc đó:

quyền lực không chỉ được phân chia theo chức danh; nó còn được phân chia theo công việc và chuyên môn chính trị.

Lê Đức Thọ đi sâu vào thiết kế tổ chức Đảng.

Phạm Văn Đồng đi sâu vào vấn đề kế hoạch phát triển đất nước.

Một người tác động vào cấu trúc con người và tổ chức.

Một người tác động vào cấu trúc điều hành và chính sách nhà nước.

Đây không phải là sự phân quyền theo mô hình tam quyền phân lập hiện đại.

Nhưng cũng không phải một hệ thống trong đó mọi người đều làm cùng một việc dưới sự chỉ huy trực tiếp của một người.


4. Đảng và Nhà nước: không độc lập, nhưng cũng không đồng nhất

Đây là điểm khó nhất.

Hiến pháp năm 1959 xác định cơ cấu nhà nước theo nguyên tắc tập trung dân chủ; Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, còn Hội đồng Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội và cơ quan hành chính nhà nước cao nhất. Các tài liệu chính thức về Hiến pháp 1959 cũng nhấn mạnh rằng mô hình này khác đáng kể với cơ chế phân công và kiểm soát quyền lực trong Hiến pháp 1946.

Điều đó cho chúng ta một điểm tựa quan trọng.

Về mặt nhà nước, Phạm Văn Đồng có trách nhiệm của người đứng đầu Chính phủ.

Về mặt Đảng, những quyết định lớn lại nằm trong cơ chế lãnh đạo tập thể của Trung ương, Bộ Chính trị và Ban Bí thư.

Vì vậy, khi một chính sách được thực hiện bằng bộ máy nhà nước, phải đặt ít nhất ba câu hỏi:

Ai đề ra đường lối?

Ai quyết định về mặt Đảng?

Ai tổ chức thực hiện bằng quyền lực nhà nước?

Ba câu hỏi này đôi khi có thể dẫn đến cùng một nhóm người.

Nhưng không phải lúc nào cũng dẫn đến cùng một cá nhân.


5. Phạm Văn Đồng có quyền lực thực tế lớn đến đâu?

Không nên chỉ nhìn chức danh Thủ tướng.

Phạm Văn Đồng không chỉ điều hành công việc hành chính.

Ông là Ủy viên Bộ Chính trị khóa II, đồng thời giữ chức Thủ tướng và Bộ trưởng Ngoại giao trong một giai đoạn quan trọng.

Điều đó có nghĩa là ông nằm ở giao điểm giữa:

quyền lực Đảng – quyền lực Nhà nước – quyền lực đối ngoại.

Đây là một vị trí rất khác với Lê Đức Thọ.

Lê Đức Thọ có thể có ảnh hưởng lớn đối với đội ngũ cán bộ.

Phạm Văn Đồng có quyền lực trực tiếp đối với bộ máy Chính phủ.

Nhưng cả hai cùng là thành viên của cơ chế lãnh đạo cao nhất.

Bởi vậy, quyền lực của họ có thể giao nhau ở những vấn đề như:

  • lựa chọn cán bộ cấp cao;
  • tổ chức các cơ quan nhà nước;
  • thực hiện nghị quyết của Đảng;
  • đối ngoại;
  • kế hoạch phát triển;
  • chiến lược miền Bắc;
  • chuẩn bị các quyết định lớn của Trung ương.

Song từ đó vẫn chưa thể kết luận rằng Lê Đức Thọ “điều khiển” Phạm Văn Đồng.

Muốn kết luận như vậy phải có hồ sơ của từng quyết định cụ thể.


6. Quyền lực nhân sự có đi vào Chính phủ không?

Đây mới là nơi hai quyền lực bắt đầu giao nhau thực sự.

Một Chính phủ không thể hoạt động nếu không có con người.

Bộ trưởng, thứ trưởng, cán bộ cấp cao, cán bộ địa phương, cán bộ kinh tế, ngoại giao, quân sự, nội chính... đều là những vị trí nằm trong một hệ thống nhân sự.

Vì thế, người phụ trách tổ chức cán bộ tất yếu có ảnh hưởng đến chất lượng và thành phần của bộ máy nhà nước.

Nhưng cần phân biệt:

ảnh hưởng đến việc lựa chọn cán bộ

không đồng nghĩa với

ra mọi quyết định hành chính của cán bộ đó.

Đây là ranh giới rất quan trọng.

Ví dụ, nếu một người được bổ nhiệm làm bộ trưởng sau quá trình tổ chức cán bộ có sự tham gia của Ban Tổ chức Trung ương, điều đó có thể chứng minh ảnh hưởng của hệ thống tổ chức đối với nhân sự.

Nhưng không thể từ đó suy ra rằng mọi quyết định của vị bộ trưởng ấy đều là quyết định của Lê Đức Thọ.

Nếu làm như vậy thì trách nhiệm cá nhân sẽ bị kéo giãn đến mức mất ý nghĩa.


7. Quyền lực của người giới thiệu khác quyền lực của người quyết định

Đây là bài học phương pháp quan trọng nhất của chương này.

Một quy trình nhân sự có thể có nhiều tầng:

thông tin → đánh giá → đề xuất → thảo luận → quyết định → bổ nhiệm → quản lý → kiểm tra.

Lê Đức Thọ, với tư cách người đứng đầu công tác tổ chức, có thể có ảnh hưởng lớn ở một số khâu.

Nhưng ảnh hưởng ở khâu nào phải được chứng minh bằng hồ sơ.

Một người có thể:

  • cung cấp danh sách;
  • đánh giá cán bộ;
  • đề xuất nhân sự;
  • chuẩn bị phương án;
  • tham gia thảo luận;
  • biểu quyết;
  • hoặc trực tiếp ký một quyết định.

Đó là những mức quyền lực khác nhau.

Và cũng là những mức trách nhiệm khác nhau.

Vì vậy, không thể dùng một chữ duy nhất là “phụ trách” để mô tả toàn bộ quá trình.


8. Phạm Văn Đồng cũng không phải người có quyền lực tuyệt đối trong Chính phủ

Chiều ngược lại cũng cần được giữ.

Không nên vì Phạm Văn Đồng là Thủ tướng mà cho rằng ông tự mình quyết định mọi chính sách của Nhà nước.

Bản thân Hiến pháp 1959 đặt Hội đồng Chính phủ trong quan hệ với Quốc hội và xác định nó là cơ quan chấp hành của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

Trong thực tế chính trị của thời kỳ đó, Chính phủ còn hoạt động trong một hệ thống mà những đường lối lớn của Đảng có vai trò quyết định.

Do đó, trách nhiệm của Phạm Văn Đồng cũng phải được xác định theo từng loại quyết định:

quyết định của Chính phủ;

quyết định của cá nhân Thủ tướng;

quyết định của Bộ Chính trị mà ông tham gia;

quyết định của Ban Bí thư mà ông là thành viên;

và những việc ông chỉ tổ chức thực hiện.

Không thể gộp tất cả thành một.


9. Một bằng chứng đáng chú ý: Phạm Văn Đồng và Ban Bí thư

Danh sách Ban Bí thư khóa II cho thấy Phạm Văn Đồng là thành viên Ban Bí thư; danh sách này cũng cho thấy Lê Đức Thọ không nằm trong Ban Bí thư khóa II theo danh sách chính thức.

Chi tiết này rất quan trọng đối với nghiên cứu quyền lực.

Bởi nó nhắc chúng ta rằng:

Lê Đức Thọ có thể có ảnh hưởng rất lớn trong công tác tổ chức mà không vì thế mà được gán cho mọi thẩm quyền của Ban Bí thư.

Ngược lại, Phạm Văn Đồng vừa là Thủ tướng, vừa là thành viên của các cơ quan lãnh đạo Đảng ở cấp cao.

Do đó, có những quyết định ông tham gia với tư cách lãnh đạo Đảng, và có những quyết định ông thực hiện với tư cách người đứng đầu Chính phủ.

Hai tư cách này cần được tách ra khi nghiên cứu hồ sơ.

Đây chính là điều thường bị bỏ qua trong những câu chuyện lịch sử được kể theo kiểu “một người ra lệnh – một người thi hành”.

Thực tế quyền lực phức tạp hơn.


10. Một điểm đặc biệt: kế hoạch và tổ chức

Năm 1956, sự phân công chuẩn bị Đại hội cho thấy Lê Đức Thọ phụ trách Ban sửa đổi Điều lệ Đảng, còn Phạm Văn Đồng phụ trách ban báo cáo đề nghị về kế hoạch dài hạn.

Một bên liên quan đến:

Đảng được tổ chức như thế nào?

Một bên liên quan đến:

đất nước sẽ được phát triển theo kế hoạch nào?

Đây là hai câu hỏi khác nhau.

Nhưng chúng lại gặp nhau ở một vấn đề:

ai sẽ thực hiện kế hoạch?

Một kế hoạch kinh tế không thể tự vận hành.

Nó cần cán bộ.

Một tổ chức Đảng không thể chỉ tồn tại trên giấy.

Nó cần một Nhà nước để thực hiện nhiều chính sách.

Vì vậy, giữa Lê Đức Thọ và Phạm Văn Đồng tồn tại một mối quan hệ không phải là quan hệ cấp trên – cấp dưới đơn giản, mà là quan hệ giữa hai trung tâm chức năng trong cùng một hệ thống quyền lực.


11. Quyền lực của Lê Đức Thọ có thể đi đến Chính phủ đến đâu?

Đây là câu hỏi mà hồ sơ hiện có chưa cho phép trả lời bằng một câu tuyệt đối.

Có thể xác định khá chắc rằng Lê Đức Thọ giữ vị trí rất quan trọng trong công tác tổ chức cán bộ của Đảng từ năm 1956, và vai trò đó tiếp tục được củng cố trong những năm sau.

Có thể xác định Phạm Văn Đồng là người đứng đầu Chính phủ và là thành viên lãnh đạo cấp cao của Đảng.

Nhưng để nói:

“Lê Đức Thọ kiểm soát việc bổ nhiệm mọi thành viên Chính phủ”

thì cần từng hồ sơ bổ nhiệm.

Để nói:

“Lê Đức Thọ quyết định chính sách của Chính phủ”

thì cần biên bản, nghị quyết hoặc tài liệu cho thấy ông đề xuất, quyết định hay chỉ tham gia tập thể.

Để nói:

“Phạm Văn Đồng chỉ thực hiện mệnh lệnh của Lê Đức Thọ”

thì càng cần chứng cứ trực tiếp.

Hiện chưa có cơ sở để đưa ra những kết luận rộng như vậy.


12. Đặt lại vấn đề: Ai lãnh đạo ai?

Câu hỏi “Lê Đức Thọ có lãnh đạo Phạm Văn Đồng không?” nghe có vẻ đơn giản nhưng thực ra đặt sai vấn đề.

Đúng hơn phải hỏi:

Trong quyết định X, Lê Đức Thọ đứng ở khâu nào?

Phạm Văn Đồng đứng ở khâu nào?

Quyết định được thông qua ở cơ quan nào?

Ai có quyền quyết định cuối cùng?

Ai ký?

Ai tổ chức thực hiện?

Ai có quyền kiểm tra?

Ai biết về hậu quả?

Chỉ khi trả lời được những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể nói về trách nhiệm.

Nếu không, “quyền lực” sẽ trở thành một khái niệm quá rộng để có thể kiểm chứng.


13. Vấn nạn: “Đảng quyết định tất cả” có làm mất trách nhiệm của Nhà nước?

Đây là một vấn đề lớn hơn trường hợp Lê Đức Thọ.

Nếu nói mọi việc đều do Đảng quyết định, thì trách nhiệm của Chính phủ ở đâu?

Nếu nói Chính phủ chỉ là cơ quan thi hành, thì trách nhiệm của Thủ tướng được hiểu thế nào?

Ngược lại, nếu chỉ nhìn vào chức năng pháp lý của Chính phủ mà bỏ qua quyền lãnh đạo của Đảng, thì lại không phản ánh đúng cơ chế quyền lực thực tế của thời kỳ này.

Cần giữ cả hai tầng.

Tầng thứ nhất là quyền lực chính thức của Nhà nước.

Tầng thứ hai là quyền lực chính trị của Đảng.

Giữa hai tầng có sự chồng lấn.

Nhưng chồng lấn không có nghĩa là đồng nhất.

Và chính trong vùng chồng lấn ấy mới cần truy tìm trách nhiệm cá nhân.


14. Lê Đức Thọ và Phạm Văn Đồng: hai loại quyền lực

Nếu phải đặt hai người cạnh nhau, có thể tạm phân biệt như sau:

Lê Đức Thọ có thế mạnh ở tổ chức Đảng, công tác cán bộ, xây dựng và kiểm soát bộ máy nhân sự của Đảng.

Phạm Văn Đồng có thế mạnh ở điều hành Chính phủ, quản lý nhà nước, ngoại giao và tổ chức thực hiện chính sách nhà nước.

Cả hai đều là lãnh đạo cấp cao của Đảng.

Cả hai đều tham gia những quyết định lớn.

Nhưng không phải mọi quyết định của một người đều là quyết định của người kia.

Đây là điều tưởng như hiển nhiên nhưng lại có ý nghĩa rất lớn khi đánh giá trách nhiệm lịch sử.


15. Phán định về quyền lực

Đến đây có thể đưa ra một phán định thận trọng.

Thứ nhất, Lê Đức Thọ có quyền lực rất đáng kể trong hệ thống tổ chức và nhân sự của Đảng từ năm 1956 trở đi.

Thứ hai, quyền lực đó có khả năng tác động đến Nhà nước thông qua việc xây dựng và bố trí đội ngũ cán bộ, nhưng không có cơ sở để đồng nhất nó với quyền điều hành trực tiếp toàn bộ Chính phủ.

Thứ ba, Phạm Văn Đồng có một trung tâm quyền lực riêng với tư cách Thủ tướng, đồng thời là lãnh đạo cấp cao của Đảng.

Thứ tư, hai quyền lực gặp nhau trong cơ chế lãnh đạo chung của Đảng, chứ không phải trong một quan hệ đơn giản mà Lê Đức Thọ là cấp trên trực tiếp của Phạm Văn Đồng.

Thứ năm, khi nghiên cứu một quyết định cụ thể, phải xác định tư cách mà mỗi người tham gia: người đề xuất, người thẩm định, người quyết định, người ký, hay người thực hiện.

Đó mới là cách biến câu chuyện quyền lực thành lịch sử có thể kiểm chứng.


16. Phán định về trách nhiệm

Trách nhiệm của Lê Đức Thọ đối với một chính sách nhà nước không thể tự động phát sinh chỉ vì ông phụ trách tổ chức cán bộ.

Nhưng nếu hồ sơ chứng minh ông:

  • đề xuất một nhân sự cụ thể;
  • tham gia quyết định;
  • chỉ đạo thực hiện;
  • biết sai phạm nhưng vẫn bảo vệ quyết định;
  • hoặc có quyền sửa chữa mà không thực hiện,

thì trách nhiệm của ông phải được xác định ở mức tương ứng.

Đồng thời, nếu Phạm Văn Đồng trực tiếp quyết định hoặc tổ chức thực hiện một chính sách thuộc thẩm quyền Chính phủ, trách nhiệm của ông cũng phải được đánh giá từ chính hành động đó.

Không thể dùng “tập thể lãnh đạo” để xóa trách nhiệm cá nhân.

Nhưng cũng không thể dùng chức vụ cao để biến một cá nhân thành người chịu trách nhiệm cho mọi hành động của cả hệ thống.

Đó là hai sai lầm đối xứng.


17. Điều còn bỏ ngỏ

Chương này chưa thể trả lời một câu hỏi rất quan trọng:

Lê Đức Thọ đã tác động cụ thể đến việc lựa chọn những người đứng đầu Nhà nước và Chính phủ như thế nào?

Đây là câu hỏi khác với câu hỏi “ông có quyền lực nhân sự hay không”.

Quyền lực nhân sự đã có thể xác định ở mức hệ thống.

Nhưng quyền lực đối với từng con người cụ thể cần hồ sơ cụ thể.

Ai được đề cử?

Ai giới thiệu?

Ai phản đối?

Ai đồng ý?

Ai quyết định?

Ai ký?

Ai chịu trách nhiệm?

Chính từ đây, nghiên cứu Lê Đức Thọ phải đi từ cơ chế sang con người cụ thể.

Và người tiếp theo cần được đặt cạnh ông là một nhân vật đặc biệt hơn cả Phạm Văn Đồng:

Lê Đức Thọ và Lê Duẩn.

Bởi nếu Phạm Văn Đồng giúp chúng ta nhìn thấy ranh giới giữa quyền lực Đảng và quyền lực Nhà nước, thì Lê Duẩn sẽ buộc chúng ta đặt câu hỏi khó hơn:

Khi Lê Đức Thọ nắm quyền tổ chức và nhân sự, còn Lê Duẩn nắm quyền định hướng chính trị, thì ai thực sự quyết định?

Và quan trọng hơn:

hai quyền lực ấy bổ sung cho nhau, kiểm soát nhau, hay tạo thành một cấu trúc quyền lực mà người bên ngoài rất khó nhìn thấy?

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét