Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 2 - PHAN ĐÌNH KHẢI – MỘT THANH NIÊN TRONG XÃ HỘI THUỘC ĐỊA

 ĐỐI THOẠI VỚI MAI CHÍ THỌ

Từ người đứng đầu an ninh đến bài toán quyền lực, quản trị và Đổi mới

CHƯƠNG 2

PHAN ĐÌNH KHẢI – MỘT THANH NIÊN TRONG XÃ HỘI THUỘC ĐỊA

Năm 1924, Phan Đình Khải rời Địch Lễ lên thành phố Nam Định học.

Ông mới khoảng mười bốn tuổi.

Đây là một chi tiết tưởng như chỉ thuộc về tiểu sử, nhưng thực ra đánh dấu sự thay đổi quan trọng về môi trường sống.

Địch Lễ là quê nhà.

Nam Định là thành phố công nghiệp.

Và Nam Định giữa thập niên 1920 là một không gian chính trị đang chuyển động.

Các tư liệu về Lê Đức Thọ cho biết ông học tại Trường tiểu học Cửa Bắc, trước đó mang tên École Jules Ferry. Thành phố lúc ấy là một trung tâm công nghiệp dệt lớn, với lực lượng công nhân đông và các hoạt động yêu nước ngày càng sôi động.

Nhưng cần tránh một cách kể có tính hồi cố:

không phải cứ sống ở Nam Định thì một thanh niên tất yếu trở thành cộng sản.

Điều cần truy tìm là những trải nghiệm cụ thể nào đã đưa Phan Đình Khải từ môi trường học sinh vào hoạt động chính trị.


1. Nam Định của những năm 1920

Nam Định không chỉ là nơi Phan Đình Khải đi học.

Đó là một thành phố đang hình thành một đời sống xã hội khác với làng quê.

Công nghiệp dệt phát triển, công nhân tập trung đông, các cuộc đấu tranh lao động xuất hiện. Một tư liệu về lịch sử Nam Định ghi nhận cuộc đấu tranh của khoảng 2.500 công nhân Nhà máy Sợi ngày 30 tháng 4 năm 1925, đòi tăng lương và phản đối việc sa thải công nhân.

Trong trường học, các sách báo và tài liệu có nội dung yêu nước cũng được truyền tay.

Các tư liệu tiểu sử Lê Đức Thọ ghi nhận học sinh Nam Định thời đó tiếp xúc với những ấn phẩm như Người cùng khổ, L'Annam, Thần Chung, Việt Nam hồn và một số tác phẩm văn học yêu nước.

Như vậy, một học sinh ở Nam Định có thể đồng thời nhìn thấy nhiều thế giới nhà trường; nhà máy; phong trào học sinh; báo chí; các hoạt động yêu nước; và sự hiện diện ngày càng rõ của các tổ chức chính trị mới. Đó là môi trường.


2. Phan Bội Châu và một làn sóng yêu nước

Năm 1925, Phan Bội Châu bị chính quyền Pháp bắt cóc tại Thượng Hải và đưa về Việt Nam.

Việc xử lý Phan Bội Châu gây ra một làn sóng phản đối trong xã hội Việt Nam. Ở nhiều nơi xuất hiện phong trào đòi ân xá cho ông.

Đây là một trong những sự kiện làm đời sống chính trị của thanh niên Việt Nam thêm sôi động.

Nhưng ở đây có một điều đáng lưu ý.

Phong trào yêu nước năm 1925 không đồng nghĩa với phong trào cộng sản.

Một thanh niên có thể phản đối chế độ thuộc địa mà chưa trở thành người cộng sản.

Có thể yêu nước mà chưa lựa chọn chủ nghĩa Mác – Lênin.

Có thể muốn độc lập nhưng chưa biết bằng con đường chính trị nào.

Chính khoảng cách ấy rất quan trọng đối với việc nghiên cứu Phan Đình Khải.

Bởi câu hỏi của chương này không phải:

Vì sao ông “sớm giác ngộ cách mạng”?

Mà phải là:

Ông đã đi qua những bước chuyển nào từ lòng yêu nước đến sự lựa chọn một tổ chức và một học thuyết chính trị cụ thể?


3. Phan Châu Trinh và cuộc bãi khóa năm 1926

Ngày 24 tháng 3 năm 1926, Phan Châu Trinh qua đời tại Sài Gòn.

Tin này nhanh chóng lan ra cả nước.

Phong trào truy điệu và để tang Phan Châu Trinh diễn ra ở nhiều nơi. Tại Nam Định, học sinh tham gia phong trào và có hoạt động bãi khóa. Một số tư liệu về Nam Định ghi nhận Phan Đình Khải tham dự lễ truy điệu Phan Châu Trinh và bị nhà trường đuổi học sau đó.

Đây là một sự kiện có thể xác định trong các tiểu sử chính thống.

4. Phan Châu Trinh không phải là Lênin

Điểm này đáng được nhấn mạnh vì nó giúp tránh nhìn lịch sử từ kết quả về quá khứ.

Phan Châu Trinh chủ trương cải cách xã hội, khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh và chống chế độ thực dân; con đường tư tưởng của ông không đồng nhất với chủ nghĩa cộng sản.

Vì vậy, việc một thanh niên tham gia truy điệu Phan Châu Trinh trước hết cho thấy một ý thức yêu nước và phản ứng trước chế độ thuộc địa, chứ chưa chứng minh sự lựa chọn cộng sản.

Điều này cũng làm cho quá trình của Phan Đình Khải đáng chú ý hơn.

Ông không bước vào chính trị từ một điểm đã hoàn toàn xác định.

Ông đi qua một môi trường trong đó nhiều khuynh hướng yêu nước cùng tồn tại.

Từ đó mới xuất hiện câu hỏi:

Tại sao cuối cùng ông chọn con đường cộng sản?


5. Từ phong trào học sinh đến tổ chức

Sau những hoạt động năm 1926, đời sống chính trị của Phan Đình Khải tiếp tục phát triển.

Các tư liệu chính thống cho biết năm 1928 ông tham gia Học sinh đoàn dưới sự lãnh đạo của Tỉnh bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên Nam Định và được kết nạp vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

Một nguồn tư liệu khác cho biết hoạt động của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Nam Định phát triển trong những năm 1927–1928, trong đó học sinh ở các trường trở thành một bộ phận quan trọng của phong trào.

Đây là một bước chuyển quan trọng.

Bởi từ đây, Phan Đình Khải không chỉ tham gia một cuộc vận động cụ thể.

Ông bắt đầu tham gia một tổ chức chính trị.

Sự khác biệt này rất lớn.

Một cuộc biểu tình hoặc bãi khóa có thể là phản ứng trước một sự kiện.

Một tổ chức lại đòi hỏi:

  • kỷ luật;
  • quan hệ thành viên;
  • phân công;
  • tuyên truyền;
  • vận động người khác;
  • và sự tuân thủ những nguyên tắc chung.

Nói cách khác, đây là bước đầu của quá trình chuyển từ người tham gia phong trào sang người hoạt động có tổ chức.

Về sau, chính năng lực tổ chức sẽ trở thành một đặc điểm quan trọng trong sự nghiệp của Lê Đức Thọ.

Nhưng chưa nên kéo đặc điểm của người trưởng thành trở lại để giải thích cậu học sinh mười sáu, mười bảy tuổi.

Ta chỉ có thể ghi nhận rằng ông đã bắt đầu đi vào một môi trường chính trị có tính tổ chức.


6. Một người thầy và bước chuyển năm 1929

Theo các tư liệu tiểu sử chính thống, người thầy Nguyễn Văn Tiến có vai trò trong quá trình đưa Phan Đình Khải vào tổ chức cộng sản.

Tháng 10 năm 1929, Nguyễn Văn Tiến giới thiệu và kết nạp Phan Đình Khải vào Đông Dương Cộng sản Đảng; ông sau đó trở thành bí thư chi bộ học sinh tại Trường tiểu học tư thục Avernin.

Chi tiết này quan trọng hơn một mốc thời gian.

Nó cho thấy việc trở thành người cộng sản của Phan Đình Khải diễn ra thông qua mạng lưới con người và tổ chức, chứ không phải chỉ bằng một sự “giác ngộ” trừu tượng.

Một người thầy. Một tổ chức thanh niên. Một môi trường học sinh. Một quá trình vận động.

Những yếu tố ấy kết nối với nhau.


7. Đông Dương Cộng sản Đảng ra đời trong một thời điểm đặc biệt

Phan Đình Khải gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng vào tháng 10 năm 1929.

Đó là thời điểm phong trào cộng sản ở Việt Nam đang chuyển rất nhanh.

Đông Dương Cộng sản Đảng được thành lập tháng 6 năm 1929 tại Hà Nội. Sau đó An Nam Cộng sản Đảng ra đời vào cuối năm 1929 và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn xuất hiện đầu năm 1930.

Vì vậy, việc Phan Đình Khải gia nhập một tổ chức cộng sản vào tháng 10 năm 1929 phải được đặt trong cuộc chuyển đổi tổ chức rất nhanh của phong trào cách mạng Việt Nam.

Ông không gia nhập một tổ chức đã tồn tại ổn định hàng chục năm. Ông bước vào một phong trào đang trong quá trình hình thành, phân hóa và thống nhất. Đây là điều cần nhớ khi đánh giá con người của giai đoạn ấy.

Phan Đình Khải năm 1929 mới mười tám tuổi, chưa phải người hoạch định chính sách, nhà lãnh đạo quốc gia, người có quyền lực hành chính. Ông là một thanh niên đã lựa chọn một tổ chức cách mạng đang hình thành.

Chính từ vị trí ấy, câu chuyện về Lê Đức Thọ mới thực sự bắt đầu.


8. Điều gì đã thay đổi?

Nếu đặt ba mốc cạnh nhau:

1926 – tham gia phong trào truy điệu Phan Châu Trinh.

1928 – tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.

1929 – gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng.

Ta thấy một quá trình chuyển đổi:

từ phản ứng chính trị → tham gia tổ chức → lựa chọn một tổ chức cộng sản.

Nhưng không nên biến ba mốc ấy thành một đường thẳng tất yếu.

Giữa chúng có những lựa chọn của cá nhân.

Có những người cùng tham gia phong trào năm 1926 nhưng không trở thành cộng sản, những người đến với chủ nghĩa cộng sản từ những hoàn cảnh khác nhau.

Vì vậy, điều đáng nghiên cứu không phải chỉ là khi nào Phan Đình Khải trở thành người cộng sản, mà còn là Ông đã nhìn thế giới như thế nào để lựa chọn con đường ấy?

Đây là câu hỏi cần được trả lời bằng tài liệu, không phải bằng việc gán cho ông những suy nghĩ mà các nguồn không ghi lại.


9. Từ người tham gia đến người tổ chức

Sau khi gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng, Phan Đình Khải được giao làm Bí thư chi bộ học sinh và phụ trách công tác thanh niên, học sinh.

Như vậy, ngay khi còn rất trẻ, ông đã không chỉ là một thành viên. Ông bắt đầu được giao trách nhiệm tổ chức người khác. Đây là chi tiết có giá trị hơn những lời mô tả chung chung về “nhiệt huyết cách mạng”. Bởi nó cho phép ta đặt một câu hỏi mà các chương sau sẽ phải trả lời Năng lực tổ chức của Lê Đức Thọ hình thành từ đâu?

Có phải từ môi trường hoạt động bí mật, từ kinh nghiệm tù đày,  từ quá trình làm công tác cán bộ hay từ một sự kết hợp của nhiều yếu tố?

Phan Đình Khải đã bắt đầu chuyển từ người tham gia phong trào sang người tổ chức phong trào.


10. Đặt lại vấn đề

Các tài liệu chính thống thường mô tả quá trình này bằng những khái niệm như “giác ngộ cách mạng”, “lòng yêu nước” và “nhiệt huyết”. Những khái niệm ấy có giá trị trong việc mô tả cách hệ thống chính trị sau này nhìn lại nhân vật.

Nhưng đối với một nghiên cứu lịch sử, chúng chưa đủ. Ta cần hỏi cụ thể hơn Ông đọc những gì, tiếp xúc với ai, tham gia tổ chức nào? Ai giới thiệu ông? Ông được giao nhiệm vụ gì,  vận động những ai? Những quyết định nào là của ông, những quyết định nào đến từ cấp trên?

Đó là những câu hỏi có thể lần theo tài liệu.

Và từ đây, cuốn sách bắt đầu chuyển từ tiểu sử gia đình sang lịch sử một người hoạt động chính trị.


Tài liệu tham khảo chương 2

  1. Báo Quân đội nhân dân, “Lê Đức Thọ – Một nhân vật lịch sử với những trọng trách lớn”: các mốc 1924, 1926, 1928, 1929 và hoạt động tại Nam Định.
  2. Báo Nhân Dân, “Đồng chí Lê Đức Thọ – Người cộng sản kiên cường, nhà lãnh đạo tài năng…”: thông tin về phong trào năm 1926, Học sinh đoàn và việc gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng.
  3. Lê Đức Thọ – Tiểu sử, tài liệu tiểu sử: bối cảnh Nam Định, phong trào học sinh và các hoạt động yêu nước giai đoạn 1925–1928.
  4. Tư liệu lịch sử Trường Thành Chung Nam Định về phong trào học sinh và việc truyền bá sách báo yêu nước trong thập niên 1920.
  5. Tư liệu về sự ra đời của Đông Dương Cộng sản Đảng tháng 6-1929 và bối cảnh phân hóa của phong trào cộng sản năm 1929.

Ghi chú phương pháp

Phần lớn tư liệu hiện sử dụng trong chương này là nguồn chính thống hoặc nguồn hồi cố của các cơ quan Việt Nam. Vì vậy, các mốc về học tập, hoạt động năm 1926, gia nhập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và Đông Dương Cộng sản Đảng có thể dùng làm khung tiểu sử; còn những nhận định về động cơ, tư tưởng và ảnh hưởng tâm lý cần được xem là diễn giải, trừ khi tìm được tài liệu trực tiếp của chính Phan Đình Khải hoặc nguồn độc lập xác nhận.

Hoàng Phong Nhã 


CHƯƠNG 3 - HAI MƯƠI BẢY NĂM TRONG CỬA PHẬT

ĐỐI THOẠI VỚI HAI VỊ VUA SIAM

CHƯƠNG 3

HAI MƯƠI BẢY NĂM TRONG CỬA PHẬT

Mongkut trước khi trở thành Rama IV

Có một nghịch lý đáng chú ý trong cuộc đời Mongkut.

Ông trở thành vua vào năm 1851, ở tuổi khoảng 47, sau 27 năm sống trong giới luật của một nhà sư. Trong khi nhiều người có thể nghĩ rằng một người dành phần lớn tuổi trưởng thành trong tu viện sẽ xa rời thế giới, chính khoảng thời gian ấy lại giúp Mongkut tiếp xúc với một thế giới rộng hơn: kinh điển Pali, các truyền thống Phật giáo khác nhau, các giáo sĩ phương Tây, ngôn ngữ châu Âu, địa lý, toán học và thiên văn học.

Nhưng nếu chỉ kể rằng Mongkut “đi tu rồi học khoa học phương Tây” thì câu chuyện sẽ quá đơn giản.

Hai mươi bảy năm ấy trước hết là một cuộc tìm kiếm trong chính truyền thống của mình. Chính từ việc đặt câu hỏi về kinh điển, giới luật và những điều được truyền lại mà Mongkut dần hình thành một phương pháp nhận thức đặc biệt: không dễ chấp nhận một điều chỉ vì nó đã được tin từ lâu.

Điều quan trọng hơn nữa là: sự cởi mở của Mongkut không bắt đầu bằng việc ông quay lưng với truyền thống Siam.

Nó bắt đầu bằng việc ông muốn biết truyền thống của mình thực sự nói gì.

1. Hoàng tử trở thành nhà sư

Mongkut sinh năm 1804, là con của vua Rama II. Khi cha ông qua đời năm 1824, người anh cùng cha khác mẹ là Nangklao lên ngôi, tức Rama III.

Theo trật tự kế vị và tương quan quyền lực trong triều đình lúc ấy, Mongkut không trở thành vua.

Ông xuất gia.

Mongkut ở trong giới tu hành suốt thời gian trị vì của Rama III và chỉ trở lại đời sống thế tục khi lên ngôi năm 1851.

Con số 27 năm vì thế không phải một chi tiết bên lề trong tiểu sử ông. Nó là một phần quan trọng để hiểu vì sao một người sinh ra trong hoàng gia lại có một quá trình trưởng thành rất khác với một hoàng tử sống trong cung điện.

Các nghiên cứu lịch sử ghi nhận rằng trong thời gian tu hành, Mongkut không chỉ giữ đời sống tôn giáo mà còn trở thành một nhân vật trí thức có ảnh hưởng trong giới tăng lữ. Ông nghiên cứu Pali, quan tâm đến kinh điển và từng bước hình thành một dòng tu mới, về sau được biết đến là Thammayut Nikaya.

Điều đáng chú ý là Thammayut không phải lúc đầu được xây dựng như một chương trình “hiện đại hóa Siam”.

Nó trước hết là một nỗ lực cải cách Phật giáo.

Mongkut cho rằng đời sống tăng lữ cần trở lại gần hơn với kinh điển và giới luật. Ông quan tâm đến cách phát âm Pali, cách mặc y, kỷ luật của tăng sĩ và tính xác thực của các văn bản kinh điển. Ông cũng tìm kiếm các bản kinh từ Sri Lanka và trao đổi với các tu sĩ ở đó.

Điều này rất quan trọng.

Bởi vì nếu sau này Mongkut có thể tiếp nhận kiến thức từ phương Tây mà không lập tức xem nó là sự phủ nhận Phật giáo, một phần nguyên nhân có thể nằm ở chính phương pháp ông đã hình thành trong thời kỳ tu hành:

đối chiếu điều được tin với điều có thể kiểm chứng.

2. Cải cách từ bên trong, không phải phủ nhận truyền thống

Có một cách kể lịch sử rất dễ dẫn đến hiểu lầm:

Mongkut tiếp xúc với người phương Tây, nhận ra phương Tây tiến bộ hơn, rồi quyết định đưa Siam theo phương Tây.

Nhưng chứng cứ lịch sử không cho phép chúng ta đơn giản hóa như vậy.

Nghiên cứu về trí thức Siam giữa thế kỷ XIX cho thấy những biến đổi tư tưởng đã có nguồn gốc từ trước khi Mongkut trở thành vua. Những tiếp xúc với phương Tây trong thời Rama III cũng không phải hoàn toàn mới. Các giáo sĩ Tin Lành bắt đầu đến Bangkok từ năm 1828, trong khi các nhà truyền giáo Công giáo đã hiện diện trước đó.

Mongkut không phải người đầu tiên nhìn thấy người phương Tây.

Điểm đặc biệt hơn là ông trở thành một trong những người có khả năng đối thoại với họ.

Điều đó xuất phát từ một nền tảng tưởng như rất khác: việc nghiên cứu Phật giáo.

Mongkut không chỉ muốn biết người khác nghĩ gì. Ông muốn biết vì sao họ nghĩ như vậy, và liệu điều đó có mâu thuẫn với những gì ông đã biết hay không.

Trong những năm 1830, ông thường xuyên trao đổi với Jean-Baptiste Pallegoix, một giáo sĩ Công giáo Pháp. Mongkut học hỏi về ngôn ngữ và kiến thức phương Tây, trong khi Pallegoix học Pali và tìm hiểu Phật giáo từ Mongkut. Các giáo sĩ Tin Lành cũng thường xuyên ghi nhận những cuộc trao đổi với ông.

Đây không phải quan hệ thầy – trò theo nghĩa đơn giản.

Ít nhất trong nhiều cuộc gặp, hai phía học lẫn nhau.

Đó là một khác biệt quan trọng.

Một quốc gia chỉ biết “học người khác” rất dễ trở thành quốc gia bắt chước người khác.

Một quốc gia biết đặt mình ngang hàng trong quá trình học hỏi có cơ hội giữ được năng lực tự chủ.

3. Mongkut và các giáo sĩ phương Tây

Những cuộc gặp giữa Mongkut với các giáo sĩ thường được kể lại như một dấu hiệu của sự “khai sáng”.

Cách diễn đạt đó cần thận trọng.

Bởi chính các nghiên cứu gần đây cho thấy câu chuyện về “phương Tây khai sáng Siam” có thể đã bị phóng đại.

Mongkut và những người xung quanh ông không phải những trí thức hoàn toàn biệt lập đang chờ phương Tây đến mở mắt.

Siam đã có những truyền thống tri thức riêng, và những thay đổi về cách giải thích thế giới đã bắt đầu từ trước. Các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng ảnh hưởng của kiến thức phương Tây đối với toàn bộ xã hội Siam thời ấy khó xác định; phần lớn bằng chứng tập trung vào giới tinh hoa, các nhà sư và những người trực tiếp tiếp xúc với người nước ngoài.

Đây là một điểm cần giữ lại trong toàn bộ cuốn sách.

Không nên biến tiếp xúc văn minh thành câu chuyện một chiều: phương Tây truyền tri thức, Siam tiếp nhận.

Thực tế phức tạp hơn.

Mongkut có kiến thức của mình. Người phương Tây có kiến thức của họ. Hai hệ thống gặp nhau.

Và trong khoảng giao nhau ấy, một số người Siam bắt đầu đặt lại câu hỏi về những điều trước đây được xem là hiển nhiên.

4. Một trái đất hình cầu và câu hỏi lớn hơn

Một trong những lĩnh vực thu hút Mongkut đặc biệt mạnh là thiên văn học.

Theo tư liệu được ghi lại, ông đã quan tâm đến việc tính toán nhật thực, nguyệt thực và chuyển động của các thiên thể từ khi còn ở trong tu viện. Một nghiên cứu về Mongkut cho biết ông từng công bố các tính toán về những hiện tượng nhật thực trước khi trở thành vua.

Những câu chuyện về khả năng hiểu biết thiên văn của Mongkut đôi khi được kể theo kiểu huyền thoại, chẳng hạn cho rằng ông đã hiểu trái đất hình cầu từ rất sớm.

Ở đây cần phân biệt.

Chứng cứ cho thấy Mongkut có quan tâm thực sự đến thiên văn học và sử dụng các phương pháp tính toán thiên văn.

Lời kể về mức độ hiểu biết của ông ở từng thời điểm cần được kiểm tra riêng.

Suy luận rằng ông vì thế đã hoàn toàn chuyển từ thế giới quan Phật giáo sang thế giới quan khoa học phương Tây lại là một chuyện khác.

Không nên nhập ba thứ ấy thành một.

Điều đáng chú ý không nằm ở việc Mongkut “biết trái đất tròn” sớm hơn ai.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Một người được giáo dục trong một hệ thống tri thức truyền thống đã làm gì khi gặp một cách giải thích thế giới khác?

Mongkut không nhất thiết phải lựa chọn giữa hai thái cực:

hoặc từ bỏ truyền thống để theo phương Tây;

hoặc phủ nhận kiến thức phương Tây để bảo vệ truyền thống.

Ông thử tìm cách đặt chúng cạnh nhau, kiểm chứng và giải thích.

Đó mới là điểm đáng nghiên cứu.

5. Thammayut: một cuộc cải cách tôn giáo trước khi là cải cách quốc gia

Khoảng năm 1833, Mongkut thực hiện một bước quan trọng trong việc tổ chức lại đời sống tu hành của mình. Từ đó hình thành nhóm tu sĩ về sau phát triển thành Thammayut Nikaya.

Mục tiêu ban đầu không phải là xây dựng một nhà nước hiện đại.

Đó là việc chấn chỉnh đời sống tăng đoàn.

Mongkut đề cao giới luật, văn bản Pali và tính nghiêm ngặt của việc thực hành. Ông phản đối một số truyền thuyết và cách diễn giải mà ông cho là không có cơ sở đầy đủ trong kinh điển. Ông cũng khuyến khích giảng pháp bằng ngôn ngữ mà người dân có thể hiểu và sử dụng việc in ấn để phổ biến giáo lý.

Đây là một chi tiết rất đáng chú ý đối với toàn bộ tư tưởng của cuốn sách.

Bởi cải cách thường không bắt đầu bằng việc một người nói:

“Tất cả cái cũ đều sai.”

Một cải cách bền vững thường bắt đầu bằng một câu hỏi khó hơn:

Trong cái cũ, cái gì là cốt lõi và cái gì chỉ là thói quen đã được khoác áo truyền thống?

Mongkut dường như đã đặt câu hỏi ấy đối với chính truyền thống Phật giáo.

Và sau này, khi đối diện với thế giới phương Tây, ông cũng phải đặt một câu hỏi tương tự đối với Siam:

Điều gì phải giữ và điều gì phải thay đổi nếu muốn tồn tại?

6. Từ tu viện nhìn ra thế giới

Hai mươi bảy năm trong tu viện cũng đưa Mongkut đến gần những tầng lớp xã hội mà một hoàng tử trong cung điện có thể ít tiếp xúc hơn.

Đời sống tăng sĩ đưa ông vào một không gian xã hội khác với đời sống cung đình. Ông phải tiếp xúc với các tu sĩ, người dân, quan chức, trí thức và những người nước ngoài.

Điều đó không có nghĩa rằng ông trở thành một người bình dân.

Ông vẫn là một hoàng tử.

Ông vẫn thuộc trung tâm quyền lực.

Nhưng vị trí ấy được kết hợp với một kinh nghiệm xã hội đặc biệt: ông sống nhiều năm bên ngoài đời sống cung đình trong khi vẫn duy trì mạng lưới quan hệ với giới quyền lực.

Năm 1837, Rama III bổ nhiệm Mongkut làm trụ trì Wat Bowonniwet, một ngôi chùa hoàng gia quan trọng ở Bangkok. Sự bảo trợ này giúp phong trào Thammayut có một trung tâm tổ chức và mở rộng ảnh hưởng.

Đây cũng là lúc cần nhìn Mongkut không chỉ như một “nhà sư thông thái”.

Ông là một nhân vật có vị trí trong cấu trúc quyền lực Siam.

Thammayut không phát triển trong khoảng không chính trị.

Nó có sự hỗ trợ của triều đình và các gia đình quyền lực, trong đó có gia tộc Bunnag. Những mạng lưới ấy sau này đóng vai trò trong việc đưa Mongkut lên ngôi năm 1851.

Vì vậy, câu chuyện Mongkut không thể chỉ được giải thích bằng phẩm chất cá nhân.

Tri thức gặp quyền lực.

Và quyền lực lại tạo điều kiện cho tri thức phát triển.

7. Người học không có nghĩa là người phục tùng

Một trong những điểm đáng chú ý trong quan hệ giữa Mongkut và các giáo sĩ phương Tây là ông không phải người dễ dàng bị thuyết phục về tôn giáo.

Các tư liệu về ông cho thấy Mongkut sẵn sàng để các giáo sĩ giảng đạo, trao đổi về Kitô giáo và học hỏi kiến thức phương Tây, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc ông chấp nhận chuyển sang Kitô giáo.

Đây là một bài học quan trọng về khái niệm mở cửa.

Mở cửa không đồng nghĩa với mở tất cả.

Học người khác không đồng nghĩa với từ bỏ mình.

Tiếp nhận công nghệ không đồng nghĩa với tiếp nhận toàn bộ hệ tư tưởng của người cung cấp công nghệ.

Đối thoại không đồng nghĩa với đầu hàng.

Nhưng ngược lại, giữ bản sắc cũng không có nghĩa là đóng cửa trước tri thức.

Đó chính là khoảng không rất hẹp mà Mongkut đã bắt đầu bước vào trước khi trở thành vua.

8. Nhưng Mongkut không phải một nhà “duy lý” theo nghĩa hiện đại

Đây là nơi cần tránh một sự lý tưởng hóa khác.

Nếu biến Mongkut thành một “nhà duy lý hiện đại” sống nhầm trong thế kỷ XIX, chúng ta sẽ làm mất đi chính sự phức tạp của ông.

Mongkut vẫn là một vị hoàng tử Phật giáo, trong một xã hội quân chủ. Ông không phải một nhà dân chủ tự do theo nghĩa thế kỷ XX. Ông không đặt vấn đề quyền lực nhà vua theo những tiêu chuẩn hiến định hiện đại. Những gì ông làm trước hết là cải cách trong khuôn khổ của một xã hội quân chủ và Phật giáo.

Chính vì vậy, cần phân biệt hai khái niệm hiện đại hóa và dân chủ hóa.

Mongkut có thể tiếp nhận kiến thức khoa học, cải thiện quan hệ với phương Tây, thay đổi phương thức ngoại giao và khuyến khích những cách nhìn mới mà không vì thế trở thành người chủ trương dân chủ đại nghị.

Đây là một trong những vấn đề sẽ trở lại khi nghiên cứu Chulalongkorn.

Một nhà nước có thể hiện đại hơn về năng lực mà chưa dân chủ hơn về quyền lực.

Và chính nghịch lý này sẽ trở thành một trong những vấn đề trung tâm của cuốn sách.

9. “Mongkut biết phương Tây” — nhưng biết đến đâu?

Có một huyền thoại phổ biến quanh Mongkut: ông là vị vua Siam hiểu phương Tây hơn hầu hết các nhà cai trị châu Á cùng thời.

Có cơ sở để nói rằng ông có mức độ tiếp xúc đáng kể với người phương Tây và quan tâm đến khoa học, địa lý, ngôn ngữ và tôn giáo của họ. Các nguồn nghiên cứu cũng ghi nhận những cuộc trao đổi thường xuyên của ông với các giáo sĩ từ thập niên 1830.

Nhưng từ đó đến kết luận rằng ông đã có một chương trình hiện đại hóa hoàn chỉnh trước khi lên ngôi là một bước nhảy quá xa.

Nghiên cứu học thuật về Mongkut nhấn mạnh rằng nhiều cải cách trí thức của ông trong thời kỳ tu hành trước hết xuất phát từ việc chấn chỉnh Phật giáo và tìm kiếm tính chính xác của kinh điển.

Điều này làm câu chuyện trở nên thú vị hơn.

Mongkut không nhất thiết đã có sẵn một bản thiết kế: “Sau này tôi sẽ trở thành vua và hiện đại hóa Siam.”

Có thể chính xác hơn khi nói Ông đã hình thành một phương pháp quan sát và học hỏi trước khi ông có quyền lực để áp dụng nó vào việc trị nước.

Đó là hai chuyện khác nhau.

10. Hai mươi bảy năm ấy đã thay đổi câu hỏi của một vị vua tương lai

Một người bình thường có thể nhìn thấy một thế giới khác và hỏi:

“Tại sao họ làm khác chúng ta?”

Một người có quyền lực có thể hỏi:

“Làm thế nào để chúng ta làm được điều họ làm?”

Nhưng một nhà cải cách thực sự phải hỏi thêm:

“Điều gì trong cách làm của họ phù hợp với chúng ta, điều gì không, và nếu áp dụng thì chúng ta phải thay đổi chính mình đến mức nào?”

Mongkut bước vào thời đại của mình với một vốn kinh nghiệm đặc biệt.

Ông biết truyền thống của mình từ bên trong.

Ông đã tiếp xúc với những cách giải thích khác.

Ông có quan hệ với những người phương Tây.

Ông quan tâm đến khoa học.

Ông hiểu phần nào cách người phương Tây nhìn Siam.

Và quan trọng nhất, ông hiểu rằng thế giới bên ngoài không đứng yên để Siam lựa chọn có tiếp xúc hay không.

Khi trở thành vua năm 1851, ông không bước vào một thế giới mới hoàn toàn.

Ông bước vào một thế giới mà ông đã quan sát trong nhiều năm.

11. Đặt lại vấn đề: Có phải chính cửa Phật đã mở cửa Siam?

Câu hỏi này hấp dẫn nhưng cần tránh trả lời quá nhanh.

Không thể nói:

Siam đã thay đổi bởi nhiều yếu tố:

sự phát triển thương mại quốc tế;

áp lực của Anh và Pháp;

những thay đổi trong khu vực;

hoạt động của các thương nhân và cộng đồng người Hoa;

sự phát triển của Bangkok;

chính sách của các triều vua trước;

hoạt động của các gia tộc quyền lực;

sự xuất hiện của các giáo sĩ và tri thức mới.

Mongkut chỉ là một nhân tố trong mạng lưới ấy.

Nhưng có một điều có thể nói thận trọng hơn:

27 năm trong đời sống tu hành đã tạo cho Mongkut một không gian để quan sát, học hỏi và cải cách trước khi ông trực tiếp nắm quyền nhà nước.

Đây là điểm khác biệt lớn.

Nhiều nhà cai trị chỉ bắt đầu học về thế giới sau khi họ lên ngôi.

Mongkut đã học trước.

Và khi ông lên ngôi, ông không cần bắt đầu từ con số không.

12. Phản đề: Nếu Mongkut không đi tu thì sao?

Đây là một câu hỏi lịch sử rất khó trả lời.

Không có cách kiểm chứng một lịch sử giả định.

Chúng ta không thể biết một Mongkut không xuất gia sẽ trở thành người như thế nào.

Có thể ông sẽ tham gia sâu hơn vào chính trị cung đình, sẽ có nhiều quyền lực hơn từ sớm.

Cũng có thể ông sẽ ít có thời gian tiếp xúc với các nguồn tri thức bên ngoài.

Tất cả đều là giả thuyết.

Điều có thể kiểm chứng là Mongkut thực sự đã dành 27 năm trong đời sống tu hành, đã tổ chức một phong trào cải cách Phật giáo, đã giao tiếp với các giáo sĩ phương Tây và đã nghiên cứu những lĩnh vực tri thức ngoài kinh điển Phật giáo.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“Nếu không đi tu thì lịch sử Siam sẽ thế nào?”

nên hỏi:

“Hai mươi bảy năm ấy đã cung cấp cho Mongkut loại vốn tri thức và quan hệ nào khi ông bước lên ngai vàng?”

Đó là câu hỏi có thể nghiên cứu được.

13. Vấn nạn: Tri thức của một cá nhân có đủ để cứu một quốc gia?

Không.

Đây là giới hạn quan trọng.

Một vị vua thông minh không tự động tạo ra một quốc gia mạnh.

Mongkut có thể học thiên văn.

Có thể nói chuyện với giáo sĩ.

Có thể hiểu một phần thế giới phương Tây.

Nhưng khi trở thành vua, ông phải đối diện với những vấn đề lớn hơn rất nhiều:

thuế khóa, thương mại, ngoại giao, luật pháp, quân đội, lãnh thổ và chủ quyền.

Tri thức cá nhân phải được chuyển hóa thành năng lực của nhà nước.

Đây là nơi câu chuyện của Mongkut sẽ nối sang Chulalongkorn.

Mongkut mở ra một vấn đề.

Chulalongkorn phải biến vấn đề ấy thành một chương trình cải cách.

Một người giúp Siam nhìn thấy thế giới.

Người kế nhiệm phải giúp Siam thay đổi để tồn tại trong thế giới ấy.

14. Từ Dân Chí đến Quốc Trí

Nếu đặt Mongkut vào khung Hưng Quốc, không nên vội nói ông đã thực hiện đầy đủ một học thuyết nào đó.

Lịch sử không phải là nơi để chứng minh một học thuyết có sẵn.

Nhưng trường hợp Mongkut cho phép chúng ta kiểm nghiệm một giả thuyết:

Một quốc gia muốn giữ khả năng tự quyết trước tiên phải có người đủ khả năng nhìn thấy thế giới bên ngoài những khuôn mẫu quen thuộc.

Ở cấp độ cá nhân, đó là Dân Chí:

biết hỏi, biết nghi ngờ, biết học, biết đối chiếu.

Ở cấp độ quốc gia, nó trở thành Quốc Trí:

biết thế giới vận hành ra sao, biết đối phương muốn gì, biết mình đang có gì và thiếu gì.

Nhưng Quốc Trí vẫn chưa đủ.

Sau khi biết, phải quyết định.

Đó là Quốc Sách.

Sau khi có chính sách, phải thực hiện được.

Đó là Quốc Tài và Quốc Cường.

Và cuối cùng, tất cả những thứ ấy phải phục vụ một mục tiêu lớn hơn:

không để dân tộc mất khả năng tự quyết về vận mệnh của mình.

Mongkut chưa hoàn thành chuỗi ấy.

Ông mới đứng ở phần đầu của nó.

15. Quy luật vận hành

Nhìn lại 27 năm trước khi lên ngôi, có thể thấy một quy luật đáng chú ý:

Không phải cứ mở cửa là hiện đại hóa.

Không phải cứ tiếp xúc với phương Tây là có Quốc Trí.

Không phải cứ có một vị vua thông minh là quốc gia có Quốc Cường.

Điều quan trọng nằm ở chuỗi chuyển hóa:

tiếp xúc → quan sát → kiểm chứng → hiểu biết → lựa chọn → thể chế hóa → năng lực quốc gia.

Mongkut đặc biệt quan trọng ở những bước đầu.

Ông quan sát.

Ông học.

Ông đối thoại.

Ông kiểm chứng.

Ông bắt đầu nhìn Siam trong tương quan với một thế giới rộng lớn hơn.

Nhưng những bước sau cần một thế hệ khác.

Đó chính là lý do không thể tách Mongkut khỏi Chulalongkorn.

16. Bài học Hưng Quốc

Hai mươi bảy năm của Mongkut đưa ra một bài học không phải về việc “đi tu”, mà về cách hình thành năng lực nhận thức.

Một dân tộc không thể mạnh nếu chỉ biết mình.

Nhưng cũng không thể mạnh nếu chỉ biết người khác.

Biết người mà không biết mình dễ thành bắt chước.

Biết mình mà không biết người dễ thành tự mãn.

Biết cả hai nhưng không có năng lực hành động thì vẫn không đủ.

Mongkut cho thấy một tầng đầu tiên của quá trình ấy:

Muốn giữ mình trong một thế giới đang thay đổi, trước hết phải có khả năng nhìn thế giới bằng chính đôi mắt của mình.

Đó là điều khác với việc nhìn thế giới qua lời kể của người khác.

Và đó cũng là lý do 27 năm trong cửa Phật không nên chỉ được xem như một đoạn “chờ lên ngôi”.

Nó là thời kỳ hình thành con người Mongkut.

Nhưng lịch sử chỉ thực sự bước sang trang khi người tu sĩ ấy trở thành nhà vua.

Năm 1851, Mongkut lên ngôi Rama IV.

Lúc đó, những gì ông đã học trong 27 năm không còn chỉ là tri thức cá nhân.

Nó phải đối mặt với một câu hỏi hoàn toàn khác:

Siam sẽ mở cửa như thế nào mà không tự mở đường cho mình bị nuốt chửng?

Và câu hỏi ấy sẽ dẫn chúng ta đến Hiệp ước Bowring năm 1855.

Nhưng trước khi đến Bowring, cần hiểu một điều: Mongkut lên ngôi không phải trong một Siam hoàn toàn đóng cửa. Siam đã có những hiệp ước và quan hệ với phương Tây từ trước. Vì vậy, vấn đề của Rama IV không phải là “có mở cửa hay không”, mà là:

mở đến đâu, theo điều kiện nào, và có đủ năng lực để sống với cái giá của sự mở cửa hay không?

Đó mới là bài toán thật sự của Mongkut.

Tài liệu tham khảo chính của Chương 3

David K. Wyatt, Thailand: A Short History, Yale University Press.

— Bối cảnh lịch sử Siam và quá trình chuyển đổi dưới Rama IV–V.

Abbot Low Moffat, Mongkut, the King of Siam, Cornell University Press, 1961.

— Một công trình kinh điển về Mongkut, có giá trị đặc biệt khi nghiên cứu quan hệ của ông với phương Tây và thiên văn học.

Chris Baker & Pasuk Phongpaichit, các công trình về lịch sử Siam/Thailand.

— Dùng để đặt Mongkut trong biến đổi xã hội và chính trị rộng hơn, thay vì chỉ nhìn ông như một cá nhân.

Walter F. Vella, Siam Under Rama III, 1824–1851.

— Quan trọng để tránh biến Mongkut thành điểm khởi đầu tuyệt đối của quá trình thay đổi Siam.

Modern Asian Studies, nghiên cứu về sự hình thành tri thức so sánh và tiếp xúc trí thức ở Siam thập niên 1830–1850.

— Đặc biệt hữu ích để phân biệt giữa ảnh hưởng của các giáo sĩ phương Tây và những truyền thống trí thức đã tồn tại trước đó ở Siam.

Journal of Asian Studies, các nghiên cứu về Phật giáo và hội nhập quốc gia ở Thailand.

— Có thông tin về 27 năm tu hành của Mongkut và sự hình thành Thammayut Nikaya.

Journal of Southeast Asian Studies, nghiên cứu về nguồn gốc của “scientific Buddhism” trong tư tưởng Thái thế kỷ XIX.

— Hữu ích để nghiên cứu mối quan hệ giữa Phật giáo, lý tính, thiên văn học và tri thức phương Tây.

Jean-Baptiste Pallegoix, Description du Royaume Thai ou Siam.

— Nguồn đương thời quan trọng để khảo sát xã hội Siam và quan hệ giữa Pallegoix với Mongkut; cần đọc với sự thận trọng về vị trí và thiên kiến của một giáo sĩ Công giáo.

Ghi chú phương pháp

Trong chương này, cần đặc biệt tránh ba sự đồng nhất:

Mongkut quan tâm khoa học ≠ Mongkut trở thành người phương Tây.

Mongkut cải cách Phật giáo ≠ Mongkut chủ trương dân chủ hiện đại.

Mongkut hiểu phương Tây ≠ Mongkut đã có sẵn toàn bộ chương trình cải cách nhà nước.

Những gì có thể xác định chắc chắn hơn là: 27 năm tu hành đã tạo cho Mongkut một nền tảng tri thức, quan hệ và phương pháp quan sát khác biệt; khi ông lên ngôi năm 1851, nền tảng ấy trở thành một nguồn lực để xử lý một Siam đang chịu sức ép ngày càng lớn từ thế giới bên ngoài.

Hoàng Phong Nhã 

LỜI MỞ ĐẦU - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

LỜI MỞ ĐẦU

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

Có những nhân vật lịch sử càng tìm hiểu càng khó kết luận.

Lê Đức Thọ là một trong những người như thế.

Ông đi qua gần như toàn bộ những biến động lớn nhất của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX: từ phong trào cộng sản thời thuộc địa, những năm tháng tù đày, Cách mạng Tháng Tám, chiến tranh chống Pháp, chiến tranh Việt Nam, đàm phán Paris, đến những năm đầu của một Việt Nam thống nhất nhưng lại đứng trước một thế giới hoàn toàn khác.

Tên tuổi ông gắn với chiến tranh.

Gắn với tổ chức.

Gắn với quyền lực chính trị.

Gắn với những cuộc đàm phán kéo dài.

Và gắn với một trong những vấn đề phức tạp nhất của lịch sử Việt Nam sau năm 1975: Campuchia.

Nhưng chính vì vậy, Lê Đức Thọ không thể được nhìn chỉ bằng một danh hiệu.

Ông không chỉ là người đàm phán ở Paris.

Ông cũng không chỉ là một nhà lãnh đạo của chiến tranh.

Ông không thể được đặt hoàn toàn vào hình ảnh người chiến thắng, nhưng cũng không thể bị giản lược thành biểu tượng của những sai lầm mà cả một hệ thống đã tạo ra.

Muốn hiểu ông, phải đặt ông vào trong hệ thống quyền lực mà ông là một bộ phận, đồng thời phải tìm xem phần trách nhiệm riêng của ông nằm ở đâu.

Đó là lý do tôi chọn chữ “đối thoại”.

Không phải đối thoại với một người còn sống để ông trả lời.

Mà là đối thoại với một nhân vật lịch sử qua những gì ông đã làm, những gì ông nói, những quyết định ông tham gia, những người từng làm việc với ông, những tài liệu còn lại và cả những khoảng trống mà lịch sử chưa thể lấp đầy.


1. Vì sao phải đối thoại với Lê Đức Thọ?

Có lẽ một trong những câu hỏi khó nhất là:

Lê Đức Thọ thực sự là người như thế nào?

Một nhà tổ chức quyền lực,  chiến lược,  đàm phán hay một người của chiến tranh? Hoặc một chính trị gia có khả năng thích nghi với những thay đổi rất lớn của thời cuộc?

Có thể ông là tất cả những điều đó, nhưng ở những thời điểm khác nhau. Một nhân vật chính trị không đứng yên. Một con người có thể rất cứng rắn trong một giai đoạn nhưng lại có khả năng thỏa hiệp trong một giai đoạn khác. Một người có thể tin sâu vào sức mạnh quân sự trong một hoàn cảnh, nhưng sau đó nhận ra rằng sức mạnh ấy không đủ để giải quyết một bài toán chính trị.

Vì thế, nghiên cứu Lê Đức Thọ không thể chỉ hỏi Ông đã làm gì? Mà phải  tìm hiểu thêm: Ông nghĩ gì khi làm điều đó? Ông biết gì vào thời điểm ấy? Ông có những lựa chọn nào? Ông có thực sự có quyền quyết định hay chỉ tham gia vào một quyết định tập thể? Và quan trọng nhất:  ông đã có khả năng lựa chọn khác không, tại sao ông không chọn?


2. Lê Đức Thọ và quyền lực

Trong lịch sử chính trị, có một sai lầm thường gặp: nhìn quyền lực qua chức danh. Một người không nhất thiết phải là người đứng đầu nhà nước mới có ảnh hưởng lớn. Lê Đức Thọ là một trường hợp tiêu biểu.

Ông từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong hệ thống lãnh đạo, tham gia vào công tác tổ chức, nhân sự, đối ngoại và những vấn đề chiến lược. Nhưng quyền lực thực sự của ông không thể chỉ đo bằng chức danh. Nó phải được tìm trong:

  • những người ông có thể triệu tập;
  • những cuộc họp ông có thể tham dự;
  • những vấn đề ông được giao;
  • những quyết định ông có thể tác động;
  • những người ông có thể thuyết phục;
  • và những chủ trương được triển khai sau khi ông tham gia.

Đây là lý do cuốn sách không dùng một công thức đơn giản như:

“Lê Đức Thọ quyết định…”

mỗi khi một chính sách lớn xuất hiện.

Bởi trong một hệ thống lãnh đạo tập thể, câu hỏi phải là:

Ai đề xuất? Ai thảo luận? Ai đồng ý? Ai phản đối? Ai quyết định? Ai thực hiện? Ai giám sát?

Nếu không phân biệt những tầng ấy, lịch sử rất dễ biến thành một câu chuyện về những “con người toàn năng”, mà nó thường không tồn tại trong lịch sử thật.


3. Từ chiến tranh đến bàn đàm phán

Lê Đức Thọ được thế giới biết đến nhiều nhất qua Paris.

Nhưng Paris không thể tách khỏi chiến tranh.

Ông đến bàn đàm phán sau nhiều năm chiến tranh, khi hai bên đều hiểu rằng chiến trường và ngoại giao không phải hai thế giới tách biệt.

Một bên có thể thắng một trận nhưng chưa chắc thắng được cuộc chiến.Một bên có thể giành ưu thế quân sự nhưng chưa chắc chuyển được ưu thế ấy thành một kết quả chính trị.

Và một hiệp định có thể chấm dứt một giai đoạn chiến tranh nhưng chưa chắc giải quyết được tất cả những mâu thuẫn phía sau nó. Paris vì vậy là một trong những nơi thích hợp nhất để nhìn vào năng lực của Lê Đức Thọ. Ông có khả năng chịu đựng một cuộc thương lượng kéo dài. Ông hiểu giá trị của thời gian. Ông hiểu rằng đàm phán cũng là một cuộc đấu tranh về vị thế.

Nhưng Paris cũng đặt ra một câu hỏi khác:

Một người giỏi đàm phán chiến tranh có phải đương nhiên giỏi kiến tạo hòa bình hay không?

Đó là câu hỏi chúng ta sẽ phải trở lại nhiều lần.


4. Campuchia: nơi khó phán xét nhất

Nếu Paris giúp nhìn thấy tài năng đàm phán của Lê Đức Thọ, thì Campuchia lại buộc chúng ta phải nhìn vào giới hạn và trách nhiệm của ông.

Sau năm 1975, quan hệ giữa Việt Nam và Khmer Đỏ nhanh chóng chuyển từ đồng minh cách mạng sang xung đột biên giới. Những cuộc tấn công của Khmer Đỏ vào lãnh thổ Việt Nam và những vụ sát hại dân thường là một thực tế không thể bỏ qua.

Nhưng ngày 7 tháng 1 năm 1979 không phải là điểm kết thúc của câu chuyện. Đó chỉ là một bước ngoặt.

Sau khi Phnom Penh thất thủ, Việt Nam tiếp tục duy trì lực lượng quân sự tại Campuchia trong nhiều năm.

Từ đây xuất hiện hàng loạt câu hỏi khó mục tiêu ban đầu của chiến tranh là gì? Khi nào mục tiêu ấy đã đạt được? Tại sao Việt Nam không rút quân ngay sau khi Khmer Đỏ mất Phnom Penh?

Việc ở lại có còn là vấn đề an ninh hay đã trở thành một vấn đề về trật tự chính trị khu vực?Việt Nam có thể rút sớm hơn hay không? Nếu có, tại sao không? Lê Đức Thọ đã tham gia vào những quyết định nào? Và cuối cùng: Ông có nhận ra sớm hay muộn rằng sức mạnh quân sự không thể giải quyết toàn bộ bài toán Campuchia?

Bởi ở đây không thể chỉ đứng về một phía. Khmer Đỏ đã gây ra tội ác khủng khiếp. Nhưng điều đó không tự động giải quyết mọi câu hỏi về chủ quyền Campuchia.

Việt Nam có lý do an ninh thực tế. Nhưng lý do an ninh cũng không tự động biến mọi chính sách sau năm 1979 thành không thể tranh luận.

Một nghiên cứu nghiêm túc phải đủ khả năng giữ cả hai sự thật cùng lúc.


5. “Biết”, “tham gia” và “quyết định” không phải là một

Một người biết về một quyết định không có nghĩa người đó ra quyết định, tham gia cuộc họp không có nghĩa người đó là người quyết định,  đồng ý với một chủ trương không có nghĩa người đó là người đề xuất, có chức vụ cao không có nghĩa mọi mệnh lệnh từ hệ thống đều do người đó đưa ra. Ngược lại, “quyết định tập thể” cũng không phải là một cái cớ để xóa trách nhiệm của từng người.

Vì vậy, trong cuốn sách này, mỗi khi có thể, chúng ta sẽ cố gắng trả lời bốn câu hỏi:

Ông biết gì?

Ông tham gia đến đâu?

Ông có quyền quyết định đến đâu?

Và hành động của ông có tạo ra kết quả đó hay không?

Chỉ khi bốn tầng này được làm rõ, chúng ta mới có thể nói đến trách nhiệm cá nhân.


6. Không dùng lịch sử để kết tội thay cho chứng cứ

Lê Đức Thọ là một nhân vật có nhiều tranh luận.

Chính vì thế càng cần thận trọng.

Có những điều có thể xác định bằng văn bản,  chỉ có thể biết qua hồi ký của những người từng làm việc với ông, được nhiều nguồn độc lập xác nhận hay mới chỉ là suy luận, và cũng có những điều đến nay chưa có đủ tài liệu để kết luận.

Cuốn sách này sẽ cố gắng giữ ranh giới ấy.

Dữ kiện là dữ kiện.

Lời kể là lời kể.

Suy luận là suy luận.

Nhận định Hưng Quốc là một tầng khác.

Không lấy suy luận biến thành sự kiện.

Không lấy hồi ký biến thành biên bản.

Không lấy chức vụ biến thành quyền lực tuyệt đối.

Không lấy kết quả sau này để giả định rằng người đương thời đã biết trước tương lai.

Đó là nguyên tắc tối thiểu nếu muốn đối thoại công bằng với một nhân vật lịch sử.


7. Câu hỏi lớn hơn một con người

Nhưng cuốn sách này không chỉ nhằm trả lời câu hỏi:

Lê Đức Thọ đúng hay sai? Câu hỏi ấy quá nhỏ. Điều đáng quan tâm hơn là:

Một quốc gia được lãnh đạo như thế nào trong thời chiến?

Quyền lực tập thể được kiểm soát ra sao?

Một quyết định chiến tranh được đánh giá bằng tiêu chí nào?

Ai chịu trách nhiệm khi quyết định đúng?

Ai chịu trách nhiệm khi quyết định sai?

Một nhà nước mạnh có thể tránh được việc biến sức mạnh thành sự phụ thuộc hay không?

Và cuối cùng:

Làm thế nào để một dân tộc có Quốc Cường mà không thiếu Quốc Lược?

Đây chính là nơi cuộc đối thoại với Lê Đức Thọ bước ra khỏi phạm vi tiểu sử.


8. Quốc Cường và Quốc Lược

Một dân tộc muốn tự bảo vệ phải có sức mạnh, nhưng sức mạnh không chỉ là quân đội.Sức mạnh còn là khả năng tổ chức, kinh tế, ngoại giao, công nghệ, lòng dân và khả năng tự chủ.

Tuy nhiên, ngay cả khi có sức mạnh, quốc gia vẫn có thể mắc sai lầm chiến lược. Bởi đánh thắng và thắng như thế nào là hai câu hỏi khác nhau.

Vào được và ra được cũng là hai câu hỏi khác nhau. Đánh bại đối thủ và xây dựng được một trật tự ổn định sau chiến tranh lại càng khác nhau. Đó là khoảng cách giữa Quốc Cường và Quốc Lược.

Lê Đức Thọ là một nhân vật đặc biệt để nghiên cứu khoảng cách ấy. Ông thuộc về một thế hệ đã đưa năng lực chiến tranh của Việt Nam lên một mức rất cao. Nhưng cũng chính thế hệ ấy phải đối diện với câu hỏi đau đầu hơn : Sau chiến thắng thì sao?


9. Đối thoại với một người đã mất

Đối thoại với người đã mất có một điều rất khác.

Người ấy không thể trả lời. Không thể giải thích. Không thể tự bảo vệ. Không thể sửa lại một câu nói được ghi chép sai.

Vì vậy, người viết phải càng thận trọng.

Chúng ta không thể bắt Lê Đức Thọ trả lời những câu hỏi mà tư liệu không cho phép ông trả lời. Nhưng chúng ta có thể đặt những câu hỏi ấy trước những gì ông đã để lại. Khi một tài liệu nói ông đã làm việc này, chúng ta hỏi: Vì sao?

Khi một quyết định gây hậu quả lớn, chúng ta hỏi: Ông biết trước đến đâu?

Khi một chính sách kéo dài nhiều năm, chúng ta hỏi: Ông có nhận ra giới hạn của nó không?

Khi ông thay đổi quan điểm, chúng ta hỏi: Điều gì đã khiến ông thay đổi?

Và khi không tìm được câu trả lời, chúng ta phải đủ can đảm để nói: Chưa biết. Trong nghiên cứu lịch sử, “chưa biết” không phải là thất bại. Đôi khi đó là câu trả lời trung thực nhất.


10. Tôi muốn bắt đầu cuộc đối thoại từ con người, không phải từ huyền thoại

Lê Đức Thọ từng là một người trẻ. Một người hoạt động cách mạng, người tù,  cán bộ tổ chức,  nhà lãnh đạo,  nhà đàm phán, là người đứng trong trung tâm quyền lực, sau cùng là một con người đứng trước những thay đổi mà cả thế hệ ông không thể tránh khỏi.

Nếu chỉ nhìn ông từ cuối đời, chúng ta dễ quên rằng mỗi quyết định của ông đều được đưa ra trong một thời điểm cụ thể, với những thông tin cụ thể và những giới hạn cụ thể.

Nhưng nếu chỉ nhìn ông từ hoàn cảnh của thời đại, chúng ta lại có nguy cơ dùng hoàn cảnh để miễn trách nhiệm cho con người.

Cuốn sách này vì thế sẽ cố gắng đứng giữa hai thái cực ấy.

Hiểu hoàn cảnh, nhưng không xóa trách nhiệm.

Đánh giá trách nhiệm, nhưng không phủ nhận hoàn cảnh.

Tôn trọng chứng cứ, nhưng không sợ đặt câu hỏi khó.


11. Và câu hỏi cuối cùng

Có lẽ sau cùng, câu hỏi dành cho Lê Đức Thọ không phải là:

Ông là người tốt hay người xấu?

Lịch sử không đơn giản như vậy.

Cũng không phải:

Ông là người thắng hay người thua?

Bởi một người có thể thắng một cuộc chiến nhưng vẫn để lại những vấn đề chưa giải quyết được.

Câu hỏi đáng hơn là:

Ông đã làm cho Việt Nam mạnh hơn ở đâu? Ông đã làm Việt Nam phải trả giá ở đâu? Ông đã nhìn thấy giới hạn của sức mạnh vào lúc nào? Và ông đã thay đổi trước khi lịch sử buộc ông phải thay đổi, hay chỉ thay đổi khi hoàn cảnh đã không còn cho phép đi tiếp con đường cũ?

Từ những câu hỏi ấy, chúng ta bắt đầu cuộc đối thoại. Không phải để dựng thêm một tượng đài. Cũng không phải để đập bỏ một tượng đài. Mà để nhìn một con người quyền lực trở lại đúng kích thước của một con người trong lịch sử:

có năng lực, có lựa chọn, có giới hạn, có trách nhiệm, có sai lầm, có khả năng thay đổi — và có những điều mà dù rất quyền lực, ông cũng không thể một mình quyết định.

Đó là Lê Đức Thọ mà cuốn sách này muốn tìm.

Hoàng Phong Nhã 

CHƯƠNG 1 - ĐỊCH LỄ – GIA ĐÌNH PHAN ĐÌNH

 ĐỐI THOẠI VỚI MAI CHÍ THỌ

Từ người đứng đầu an ninh đến bài toán quyền lực, quản trị và Đổi mới.

CHƯƠNG 1

ĐỊCH LỄ – GIA ĐÌNH PHAN ĐÌNH

Muốn hiểu Lê Đức Thọ, trước hết phải trở về với cái tên Phan Đình Khải và nơi ông sinh ra: Địch Lễ, Mỹ Lộc, Nam Định.

Nhưng trở về với gia đình không có nghĩa là tìm trong gia đình một lời giải thích có sẵn cho cả cuộc đời ông.

Điều có thể xác định từ tư liệu là ông sinh ra trong một gia đình nhà Nho có vị trí nhất định ở địa phương; gia đình có truyền thống học hành; về sau ngôi nhà gia đình trở thành một địa điểm có liên hệ với hoạt động cách mạng. Còn việc những yếu tố ấy tác động đến tư tưởng và lựa chọn chính trị của Phan Đình Khải đến mức nào cần được xem xét qua từng giai đoạn của cuộc đời ông.

Đó là ranh giới cần giữ ngay từ chương đầu.

1. Địch Lễ và gia đình Phan Đình

Lê Đức Thọ tên khai sinh là Phan Đình Khải, sinh ngày 10 tháng 10 năm 1911 tại Địch Lễ, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định. Các nguồn chính thống hiện nay đều ghi ngày sinh này.

Cha ông là Phan Đình Quế (1882–1928). Các tài liệu giới thiệu về gia đình cho biết ông Quế là một nhà Nho, từng được dân làng tín nhiệm giao các chức việc ở địa phương, trong đó có Hương trưởng và Chánh hương hội. Ông mất năm 1928, khi Phan Đình Khải mới khoảng mười bảy tuổi.

Mẹ ông là Đinh Thị Hoàng (1882–1956).

Theo tư liệu của Cục Di sản Văn hóa, bà Hoàng là người trong gia đình và về sau có vai trò hỗ trợ hoạt động cách mạng tại địa phương. Ngôi nhà ở Địch Lễ từng là nơi các cán bộ như Trường Chinh, Nguyễn Lương Bằng, Nguyễn Văn Linh và Hoàng Quốc Việt lui tới hoạt động; năm 1939, báo Tiến Lên của Đảng bộ tỉnh Nam Định cũng sử dụng địa điểm này để in ấn tài liệu.

Đó là những dữ kiện quan trọng.

Nhưng cần phân biệt “Gia đình có hoạt động cách mạng” là một sự kiện có thể khảo sát, còn “Gia đình đã tạo nên tư tưởng cách mạng của Lê Đức Thọ” là một diễn giải.

Hai câu này không nên viết như một.

2. Một gia đình nhà Nho

Theo hồ sơ di tích về nhà tưởng niệm Lê Đức Thọ, ông nội của Phan Đình Khải là Phan Đình Hiến, một nhà Nho, vừa dạy học vừa làm thuốc chữa bệnh cho dân. Bác ruột là Phan Đình Hòe, đỗ Cử nhân và từng làm quan. Cha ông thuộc tầng lớp Nho học địa phương.

Như vậy, điểm xuất phát xã hội của Phan Đình Khải có thể xác định tương đối rõ:ông không xuất thân từ một gia đình vô danh, tách biệt hoàn toàn khỏi đời sống cộng đồng.

Gia đình có học vấn, có vị trí xã hội ở địa phương, có truyền thống tham gia công việc cộng đồng. Đây là những dữ kiện về xuất thân xã hội.

Nhưng không nên biến chúng thành một công thức:

nhà Nho → yêu nước → cộng sản → lãnh đạo.

Lịch sử một con người không vận hành đơn giản như vậy, cùng một nền tảng gia đình có thể dẫn đến những lựa chọn rất khác nhau. Vì vậy, ở giai đoạn này, ta chỉ nên ghi nhận Phan Đình Khải lớn lên trong một gia đình có vốn học vấn và vị trí xã hội nhất định ở làng quê Bắc Bộ đầu thế kỷ XX. Còn việc ông tiếp nhận những ảnh hưởng ấy như thế nào phải được tìm hiểu ở những năm sau.

3. Người cha và bước ngoặt gia đình

Phan Đình Quế mất năm 1928. Đây là một sự kiện có thể xác định từ các tư liệu tiểu sử.

Nhưng chúng ta không nên tự động suy luận rằng việc cha mất sớm đã quyết định tính cách hoặc đường đời của Phan Đình Khải.

Ta có thể nói một cách thận trọng hơn: Phan Đình Khải bước vào tuổi trưởng thành trong một gia đình đã mất người cha khi ông còn rất trẻ. Nó tác động đến ông ra sao, các tư liệu hiện có chưa cho phép chúng ta kết luận chắc chắn. Điểm này tưởng nhỏ nhưng rất quan trọng đối với phương pháp của cuốn sách.

Một tiểu sử nghiêm túc không biến mọi biến cố đời tư thành nguyên nhân tâm lý nếu không có chứng cứ.

4. Địch Lễ không chỉ là quê quán

Gia đình Phan Đình còn có một vai trò khác có thể kiểm chứng. Ngôi nhà tại Địch Lễ về sau trở thành một địa điểm liên quan đến hoạt động cách mạng.

Cục Di sản Văn hóa ghi nhận nơi đây từng là địa điểm hoạt động bí mật và từng nuôi giấu một số cán bộ cách mạng. Năm 1939, báo Tiến Lên của Đảng bộ tỉnh Nam Định sử dụng địa điểm này làm nơi in ấn tài liệu, sách báo.

Chi tiết này làm cho “gia đình” có một vị trí cụ thể hơn trong lịch sử. Không chỉ là nơi Phan Đình Khải sinh ra. Gia đình còn là một không gian xã hội mà hoạt động chính trị có thể đi qua. Đây là điều đáng chú ý.

Bởi hoạt động cách mạng bí mật trong xã hội thuộc địa không chỉ diễn ra ở những địa điểm được gọi là “cơ sở cách mạng”. Nó có thể đi vào những ngôi nhà gia đình, những quan hệ họ hàng, những mối quan hệ làng xã.

Trong trường hợp Phan Đình Khải, tư liệu hiện có cho phép xác định rằng ngôi nhà gia đình về sau có vai trò như vậy.

Nhưng cũng cần giữ giới hạn chưa thể từ đó suy ra rằng mọi thành viên trong gia đình đều có cùng mức độ tham gia, hoặc rằng gia đình là nguyên nhân trực tiếp khiến Phan Đình Khải trở thành một nhà cách mạng.

5. Ba người con và ba con đường

Gia đình Phan Đình đặc biệt đáng chú ý bởi sau này có ba người con trai trở thành những nhân vật quan trọng trong hệ thống cách mạng:

Phan Đình Khải – Lê Đức Thọ;

Phan Đình Dinh – Đinh Đức Thiện;

Phan Đình Đống – Mai Chí Thọ.

Các nguồn tiểu sử chính thống đều xác nhận mối quan hệ này, nhưng ba người không đảm nhiệm cùng một loại công việc. Lê Đức Thọ gắn đặc biệt với công tác tổ chức, cán bộ và sau này là ngoại giao. Đinh Đức Thiện gắn với quân đội, hậu cần và công nghiệp quốc phòng. Mai Chí Thọ gắn sâu với ngành công an và công tác quản lý, lãnh đạo ở miền Nam.

Điều này khiến gia đình Phan Đình trở thành một trường hợp đáng nghiên cứu, không phải vì có thể chứng minh một “dòng máu quyền lực”, mà vì ba người cùng một gia đình đi vào những nhánh khác nhau của cùng một hệ thống chính trị.

6. Nam Định – môi trường thứ hai sau gia đình

Đầu năm 1924, Phan Đình Khải được gia đình cho lên thành phố Nam Định học. Các tư liệu tiểu sử ghi ông học tại trường tiểu học Cửa Bắc, trong bối cảnh Nam Định là một trung tâm công nghiệp và phong trào công nhân, yêu nước phát triển mạnh.

Năm 1926, theo nguồn Quân đội nhân dân, ông bắt đầu tham gia các hoạt động yêu nước và cách mạng; đến tháng 10 năm 1929 được kết nạp vào Đông Dương Cộng sản Đảng. Như vậy, có thể tạm phân biệt hai môi trường hình thành ban đầu: Địch Lễ – gia đình – làng xã.

và

Nam Định – trường học – đô thị – phong trào chính trị.

Nếu chỉ nhìn gia đình, ta sẽ bỏ qua môi trường thành thị, và chỉ nhìn Nam Định, ta lại bỏ qua nền tảng gia đình.

Nhưng cả hai cũng chưa đủ để giải thích con đường của Phan Đình Khải.

Từ một thanh niên tham gia phong trào đến một người cộng sản hoạt động chuyên nghiệp còn có những bước chuyển chính trị rất lớn.

7. Gia đình có vị trí gì trong câu chuyện Lê Đức Thọ?

Đến đây có thể xác định khá rõ vị trí của gia đình Phan Đình.

Thứ nhất: gia đình là nền tảng xuất thân . Phan Đình Khải sinh ra trong một gia đình nhà Nho có học vấn và vị trí nhất định tại địa phương.

Thứ hai: gia đình là môi trường xã hội đầu tiên

Ông lớn lên trong một gia đình và một làng quê có những quan hệ xã hội, văn hóa và cộng đồng cụ thể.

Thứ ba: gia đình trở thành một địa điểm liên quan đến hoạt động cách mạng

Ngôi nhà ở Địch Lễ về sau được sử dụng cho hoạt động bí mật và in ấn tài liệu cách mạng.

Thứ tư: gia đình là một mạng lưới con người

Không chỉ Phan Đình Khải mà hai người em trai của ông sau này cũng trở thành những nhân vật quan trọng trong hệ thống cách mạng.

Nhưng có điều chưa nên kết luận là  đủ chứng cứ để nói rằng gia đình trực tiếp quyết định việc Phan Đình Khải trở thành Lê Đức Thọ.

Điều có thể nói chắc hơn là:

Gia đình cung cấp một điểm xuất phát; Nam Định cung cấp một môi trường chính trị mới; còn việc Phan Đình Khải lựa chọn và bước sâu vào con đường cộng sản phải được truy tìm qua chính những hoạt động của ông từ giữa thập niên 1920 trở đi.

Đó là ranh giới giữa hoàn cảnh và lựa chọn cá nhân.

8. Đặt lại vấn đề

Một cách viết tiểu sử thông thường có thể kết thúc chương này bằng câu “Truyền thống gia đình đã hun đúc lòng yêu nước và lý tưởng cách mạng của Lê Đức Thọ.” Câu nói này  đi xa hơn những gì chứng cứ hiện có cho phép.

Điều ta cần biết là Phan Đình Khải sinh ra ở đâu? Gia đình ông thuộc tầng lớp nào? Cha mẹ ông là ai? Gia đình có những quan hệ xã hội nào? Ngôi nhà gia đình có vai trò gì trong hoạt động cách mạng? Ông bước ra khỏi môi trường ấy vào thời điểm nào?

Và từ lúc đó những lựa chọn nào là của chính Phan Đình Khải? Cuối cùng mới là câu hỏi dẫn chúng ta đến Lê Đức Thọ.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chương 1

Cục Di sản Văn hóa – Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, “Nhà tưởng niệm đồng chí Lê Đức Thọ”: tư liệu về quê quán, cha mẹ, ông nội, bác ruột và vai trò của ngôi nhà gia đình tại Địch Lễ.

Báo Quân đội nhân dân, “Lê Đức Thọ – Một nhân vật lịch sử với những trọng trách lớn”: tư liệu về gia đình, quá trình học tập tại Nam Định và hoạt động chính trị ban đầu.

Báo Quân đội nhân dân, “Quan điểm của đồng chí Lê Đức Thọ về bố trí, sử dụng cán bộ”: thông tin tiểu sử về cha, mẹ và xuất thân gia đình.

Ghi chú phương pháp: Các nguồn trên phần lớn là nguồn chính thống Việt Nam và có xu hướng trình bày nhân vật theo hướng tôn vinh. Vì vậy, trong chương này chúng ta chỉ sử dụng chúng chủ yếu để xác lập dữ kiện tiểu sử và bối cảnh, không lấy các nhận định đánh giá nhân vật trong những nguồn đó làm kết luận của cuốn sách.

Bản này đã thay đổi ba điểm căn bản: chứng cứ được đặt riêng với diễn giải; phần kết luận được thu lại; và gia đình được xác định đúng là “nền tảng xuất thân + môi trường xã hội + không gian hoạt động”, chứ không phải nguyên nhân quyết định con đường chính trị của Lê Đức Thọ.

Chương 2 nên chuyển ngay sang “Phan Đình Khải – một thanh niên trong xã hội thuộc địa”, để từ gia đình chuyển sang cá nhân và lựa chọn chính trị, tránh tiếp tục kéo dài câu chuyện dòng họ.

Chủ Nhật, 4 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 6 - TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI - CON NGƯỜI VÀ PHẨM GIÁ

PHẦN II

TỪ KHAI SÁNG ĐẾN TỰ DO

CHƯƠNG 6

CON NGƯỜI VÀ PHẨM GIÁ

I. ĐIỂM KHỞI ĐẦU CỦA MỌI CÔNG CUỘC KIẾN QUỐC

Mọi học thuyết về quốc gia, dù bắt đầu từ quyền lực, lãnh thổ, dân tộc, kinh tế hay an ninh, cuối cùng đều phải trả lời một câu hỏi căn bản:

Quốc gia được xây dựng vì lãnh thổ, sức mạnh, trật tự, sự giàu có, vinh quang hay vì con người?

Câu hỏi tưởng như đơn giản ấy thực ra quyết định rất nhiều điều: nhà nước được tổ chức như thế nào, quyền lực được sử dụng ra sao, kinh tế phục vụ ai, pháp luật bảo vệ điều gì và cuối cùng, một xã hội xem thành công là gì.

Nếu con người chỉ được xem là phương tiện để làm cho quốc gia mạnh, quốc gia có thể đạt được những thành tựu lớn nhưng đồng thời có nguy cơ biến chính con người thành công cụ của mục tiêu tập thể.

Ngược lại, nếu quốc gia chỉ được xem là công cụ để tối đa hóa lợi ích cá nhân mà không có những giới hạn chung, xã hội có thể rơi vào phân mảnh, xung đột lợi ích và suy giảm khả năng hành động tập thể.

Vì vậy, bài toán của kiến quốc không phải là lựa chọn giữa con người và quốc gia.

Bài toán sâu hơn là xây dựng một quốc gia trong đó sức mạnh của quốc gia được tạo nên từ sự phát triển của con người, và sức mạnh của quốc gia lại trở thành điều kiện bảo vệ phẩm giá, quyền và cơ hội phát triển của con người.

Đó là một vòng quan hệ lành mạnh:

Con người → xã hội → quốc gia → bảo vệ con người → phát triển con người → quốc lực cao hơn.

Đây không phải một công thức cơ học. Một quốc gia không tự động trở nên tốt đẹp chỉ vì có dân số đông, nhiều người tài hay nền kinh tế lớn.

Nhưng có một nguyên tắc khó có thể bỏ qua không thể xây dựng một quốc gia bền vững bằng cách làm suy giảm chính những con người tạo nên quốc gia ấy. Một quốc gia mạnh nhưng con người bị hạ thấp không phải là đích đến của Kỷ nguyên thứ hai.

Nhưng một xã hội đề cao quyền và phẩm giá mà không có nhà nước đủ khả năng bảo vệ pháp luật, cung cấp dịch vụ công, duy trì an ninh và bảo vệ chủ quyền cũng khó duy trì những quyền ấy trong thực tế.

Do đó, vấn đề không phải là đặt con người chống lại quốc gia, mà là xây dựng một quan hệ trong đó quốc gia mạnh để bảo vệ con người, và con người được tự do để làm cho quốc gia mạnh hơn.

Đó chính là điểm khởi đầu của tư duy khai sáng trong Kỷ nguyên thứ hai.

II. PHẨM GIÁ KHÔNG PHẢI LÀ MỘT ĐẶC ÂN DO NHÀ NƯỚC BAN CHO

Có một sự khác biệt căn bản giữa hai cách nhìn về con người.

Cách thứ nhất cho rằng nhà nước trao cho con người những quyền mà nhà nước cho phép.

Cách thứ hai cho rằng con người có những quyền căn bản gắn với chính tư cách con người; nhà nước có trách nhiệm công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm những quyền ấy trong khuôn khổ pháp luật.

Đây là một khác biệt có tính nền tảng.

Nếu quyền hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí của quyền lực, thì về nguyên tắc quyền có thể được ban hôm nay và thu hồi ngày mai.

Khi đó, người dân có thể được hưởng một số tự do, nhưng về mặt nguyên tắc, họ không phải là chủ thể có quyền độc lập với ý chí của người nắm quyền.

Khái niệm hiện đại về quyền con người đi theo hướng khác.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 đặt phẩm giá vốn có và các quyền bình đẳng, không thể bị tước bỏ của mọi thành viên trong gia đình nhân loại ở vị trí nền tảng; Điều 1 khẳng định mọi người sinh ra tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền.

Điều đó tạo ra một sự khác biệt quan trọng giữa được phép và có quyền.

Một người được phép nói không giống một người có quyền tự do biểu đạt, không hoàn toàn giống một người có quyền tham gia hoạt động kinh tế trong khuôn khổ pháp luật, và đi lại không giống một người có quyền tự do cư trú và di chuyển được pháp luật bảo vệ.

Một người được cơ quan công quyền đối xử tốt không giống một người có quyền yêu cầu cơ quan công quyền phải hành xử theo pháp luật.

Phẩm giá bắt đầu từ đây con người không phải là đối tượng của sự ban phát. Con người là chủ thể của quyền. Điều này cũng cần được phân biệt với quan điểm cho rằng mọi quyền đều tuyệt đối.

Quyền con người có thể chịu những giới hạn nhất định trong những điều kiện được pháp luật quy định. Nhưng chính việc giới hạn ấy cũng phải chịu những nguyên tắc về tính hợp pháp, mục đích chính đáng, sự cần thiết và tính tương xứng. Các cơ chế giám sát nhân quyền của Liên Hợp Quốc nhiều lần nhấn mạnh rằng một hạn chế quyền không thể chỉ được biện minh bằng lý do “thuận tiện” hay “hợp lý” theo nghĩa chung chung.

Như vậy, quyền không phải là sự cho phép của quyền lực; nhưng quyền cũng không có nghĩa là không có giới hạn.

Đây sẽ là nền tảng để Chương 7 tiếp tục trả lời câu hỏi: tự do là gì và giới hạn của tự do nằm ở đâu?

III. “PHẨM GIÁ” NGHĨA LÀ GÌ?

Phẩm giá là một khái niệm khó bởi nó không chỉ thuộc về luật học.

Nó đồng thời thuộc về triết học; đạo đức học; chính trị học; luật hiến pháp; xã hội học; và đời sống hàng ngày.

Ở tầng khái quát, phẩm giá có thể được hiểu là giá trị của con người với tư cách con người, khiến con người không thể bị đối xử đơn thuần như một vật thể hay một công cụ cho mục đích của người khác.

Trong triết học Kant, con người được xem như một mục đích tự thân, chứ không chỉ là phương tiện. Triết học Kant về phẩm giá và sự tôn trọng con người đã trở thành một nguồn quan trọng của tư tưởng hiện đại về phẩm giá.

Tuy nhiên, cần tránh một cách trình bày quá đơn giản rằng phẩm giá con người là một phát minh thuần túy của phương Tây.

Lịch sử tư tưởng về giá trị con người có nhiều nguồn khác nhau, và các truyền thống tư tưởng có thể đối thoại với nhau mà không nhất thiết phải được coi là đồng nhất.

Trong truyền thống Nho giáo, chẳng hạn, Mạnh Tử viết “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh.”

Câu nói nằm trong Mạnh Tử – Tận tâm hạ và thể hiện một quan niệm dân bản quan trọng: địa vị của người trị vì không thể được đặt tách khỏi đời sống của dân.

Nhưng cần hết sức thận trọng ở đây. “Dân là gốc” không đồng nghĩa hoàn toàn với “phẩm giá con người” theo nghĩa hiện đại.

Hai khái niệm có điểm giao nhưng có nền tảng khác nhau. Đây chính là chỗ cần đối thoại, chứ không nên đồng nhất.

IV. TỪ “DÂN LÀ GỐC” ĐẾN “CON NGƯỜI CÓ PHẨM GIÁ”

“Dân là gốc” thường đặt ra câu hỏi Nhà nước phải đối xử với dân như thế nào?

Phẩm giá con người đặt ra một câu hỏi sâu hơn ngay cả khi một người không có quyền lực, không giàu có, không có chức vụ, không có thành tích đặc biệt và không thể đem lại lợi ích đáng kể cho nhà nước, người ấy có còn giá trị cần được tôn trọng hay không?

Câu trả lời của tư tưởng phẩm giá hiện đại là có. Đây là một bước chuyển quan trọng.

Một xã hội trưởng thành không chỉ tôn trọng người tài; người giàu; người thành đạt;người có chức vụ; người có đóng góp lớn.

Nó phải bảo vệ cả người nghèo; người yếu thế; người khuyết tật; người thất bại; người khác biệt; người không có tiếng nói chính trị mạnh; người đang bị buộc tội nhưng chưa bị kết án; và những người mà phần đông xã hội có thể không đồng tình.

Bởi chính cách một xã hội đối xử với người yếu thế mới cho thấy pháp luật có thực sự có giá trị như nhau đối với mọi người hay không.

Tôn trọng người mạnh chưa đủ.

Người mạnh thường có nhiều khả năng tự bảo vệ mình. Vấn đề sâu xa của pháp quyền là ai bảo vệ người không có khả năng tự bảo vệ?

Một nền pháp quyền trưởng thành không chỉ bảo vệ quyền của người có khả năng gây ảnh hưởng. Nó phải tạo ra những cơ chế để một người bình thường có thể chống lại sự tùy tiện của người có quyền lực hơn mình. Đó là lúc phẩm giá chuyển từ một quan niệm đạo đức sang một vấn đề thể chế.

V. PHẨM GIÁ VÀ QUYỀN LỰC

Quyền lực có một nghịch lý.

Quyền lực được tạo ra để tổ chức xã hội. Nhưng nếu không có giới hạn, chính quyền lực có thể trở thành nguồn đe dọa đối với con người.

Một viên chức có quyền giải quyết một hồ sơ. Một cơ quan hành chính có quyền ra quyết định. Cảnh sát có quyền sử dụng những biện pháp cưỡng chế trong những trường hợp luật định. Tòa án có quyền phán quyết. Nhà nước có quyền thu thuế, xử phạt, sử dụng cưỡng chế trong những điều kiện pháp luật quy định. Những quyền ấy là cần thiết đối với một nhà nước có hiệu lực.

Nhưng chính vì cần thiết nên chúng phải có giới hạn.

Nguyên tắc ở đây không phải “Nhà nước càng ít quyền càng tốt.” Một nhà nước quá yếu cũng có thể không bảo vệ được quyền của con người trước tội phạm, bạo lực, tham nhũng, độc quyền tư nhân hoặc các mối đe dọa đối với an ninh và trật tự.

Nguyên tắc đúng hơn là quyền lực công phải đủ mạnh để thực hiện chức năng chính đáng, nhưng đủ bị giới hạn để không biến sự cưỡng chế thành tùy tiện. Một nhà nước văn minh vì thế không được đo chỉ bằng số lượng quyền lực mà nó có. Nó còn phải được đo bằng khả năng sử dụng quyền lực đúng thẩm quyền; theo đúng trình tự pháp luật; vì mục đích chính đáng; có thể bị kiểm tra; bị khiếu nại, khởi kiện hoặc xem xét; và phải chịu trách nhiệm khi sử dụng quyền lực sai.

Đây chính là điểm gặp giữa phẩm giá và pháp quyền.

Hiến pháp Việt Nam năm 2013 cũng ghi nhận tại Điều 14 rằng các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa và xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật; đồng thời quy định việc hạn chế quyền chỉ được thực hiện theo luật trong những trường hợp nhất định.

Vấn đề của Kỷ nguyên thứ hai vì thế không chỉ là ghi nhận quyền, mà là làm cho những nguyên tắc ấy trở thành khả năng thực tế của đời sống pháp lý.

VI. KHI CON NGƯỜI BỊ BIẾN THÀNH “CÔNG CỤ”

Lịch sử nhân loại cho thấy một bài học đáng suy nghĩ những hệ thống quyền lực nguy hiểm không nhất thiết bắt đầu bằng tuyên bố rằng con người không có giá trị. Nhiều khi chúng bắt đầu bằng một mục tiêu được xem là rất cao cả ; vì quốc gia; vì dân tộc; vì cách mạng; vì trật tự; vì an ninh; vì tương lai; vì một lý tưởng chung.

Vấn đề xuất hiện khi một mục tiêu tập thể được đặt cao đến mức mọi cá nhân có thể bị hy sinh mà không còn giới hạn.

Khi đó, câu hỏi “Con người có bị đối xử đúng hay không?” có thể dần bị thay thế bằng “Việc này có phục vụ mục tiêu lớn hay không?” Nếu chỉ cần câu trả lời thứ hai là đủ, mọi phương tiện đều có nguy cơ được biện minh. Đây chính là điều Kant cảnh báo khi đặt ra yêu cầu con người phải được đối xử như mục đích tự thân chứ không chỉ như phương tiện.

Bởi vậy, một nguyên tắc nền tảng của Kỷ nguyên thứ hai có thể được xác lập:

Không có mục tiêu quốc gia nào đủ lớn để biến con người thành phương tiện không giới hạn, không có nghĩa rằng xã hội không bao giờ được yêu cầu con người hy sinh.Trong chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh hoặc những tình trạng khẩn cấp, cộng đồng có thể cần những hy sinh lớn.

Nhưng ngay cả khi quyền lực phải hành động trong tình trạng khẩn cấp, các biện pháp hạn chế quyền vẫn cần đáp ứng những yêu cầu về tính hợp pháp, tính cần thiết và tính tương xứng, đồng thời phải gắn với mục tiêu cụ thể thay vì trở thành quyền lực vô thời hạn.

Điểm cốt lõi là ngoại lệ phải được xác định là ngoại lệ.

Nếu một tình trạng khẩn cấp trở thành lý do thường xuyên để mở rộng quyền lực mà không có cơ chế kiểm soát, thì chính ngoại lệ có thể làm thay đổi bản chất của trật tự pháp lý.

VII. PHẢN ĐỀ: CÓ PHẢI ĐỀ CAO PHẨM GIÁ SẼ LÀM CON NGƯỜI ÍCH KỶ?

Đây là một phản biện nghiêm túc.

Nếu mỗi cá nhân đều được đề cao phẩm giá và quyền tự do, liệu xã hội có trở thành tập hợp của những con người chỉ biết đòi hỏi quyền lợi? Không nhất thiết.

Bởi phẩm giá không đồng nghĩa với vị kỷ. Một người có phẩm giá cũng có trách nhiệm. Một công dân có quyền tự do nhưng không được tùy tiện xâm phạm quyền của người khác. Một doanh nghiệp có quyền kinh doanh nhưng không có quyền lừa đảo. Một người có quyền biểu đạt nhưng không vì thế mà được miễn trách nhiệm đối với những hành vi vi phạm pháp luật. Một tổ chức chính trị có quyền cạnh tranh trong khuôn khổ luật định nhưng phải chấp nhận những quy tắc chung.

Nhà nước có trách nhiệm bảo vệ an ninh nhưng việc thực hiện quyền lực ấy cũng phải tuân thủ pháp luật.

Vì vậy phẩm giá tạo ra giới hạn cho quyền lực; quyền tạo ra không gian cho tự do; còn trách nhiệm tạo ra giới hạn cho việc sử dụng tự do. Tự do trưởng thành không phải “Tôi muốn làm gì thì làm.” Mà là “Tôi có quyền lựa chọn, và tôi chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình trong giới hạn quyền của người khác và pháp luật.”

Đây là lý do Chương 6 không thể kết thúc ở “quyền”.

Nó phải mở sang trách nhiệm.

Và đó cũng là lý do Chương 7 không thể định nghĩa tự do đơn giản là sự vắng mặt của mọi giới hạn.

VIII. PHẨM GIÁ KHÔNG CHỈ NẰM TRONG HIẾN PHÁP

Một sai lầm phổ biến là nghĩ rằng chỉ cần ghi từ “phẩm giá” hoặc “quyền con người” vào Hiến pháp thì phẩm giá đã được bảo vệ. Không.

Phẩm giá phải được nhìn thấy trong đời sống. Một người bước vào bệnh viện công được đối xử như thế nào? Một người nghèo đến cơ quan hành chính có được đối xử bình đẳng hay không? Một người lao động có cơ chế bảo vệ trước sự lạm dụng hay không?

Một người bị bắt có được đối xử theo đúng pháp luật hay không và bị buộc tội có được hưởng nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa hay không?

Một đứa trẻ nghèo có cơ hội tiếp cận giáo dục có chất lượng hay không? Một người già có thể sống tuổi già trong điều kiện có phẩm giá hay không? Một người khuyết tật có thể tiếp cận không gian công cộng và các dịch vụ thiết yếu hay không? Một người dân có thể khiếu nại hoặc khởi kiện một quyết định hành chính mà không bị tùy tiện gây khó dễ hay không?

Những câu hỏi ấy mới là bài kiểm tra thực tế của phẩm giá. Hiến pháp có thể viết rất đẹp.

Nhưng nếu thủ tục tùy tiện, quyền lực không thể bị kiểm tra, pháp luật áp dụng không nhất quán hoặc người yếu thế không có cơ chế bảo vệ hữu hiệu, thì phẩm giá vẫn chưa trở thành một thực tế thể chế.

Đây là khoảng cách giữa quyền được tuyên bố và quyền có thể thực thi. Khoảng cách ấy là một trong những vấn đề lớn nhất của mọi nhà nước hiện đại.

IX. ÁN LỆ LỊCH SỬ: KHI “CON NGƯỜI” TRỞ THÀNH TRUNG TÂM CỦA LUẬT

Một trong những chuyển biến quan trọng của tư tưởng pháp lý hiện đại là sự thay đổi của câu hỏi “Nhà nước có quyền làm gì?” sang một câu hỏi khác “Nhà nước được phép làm gì đối với con người, trong giới hạn nào và chịu trách nhiệm ra sao?”

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 là một dấu mốc quan trọng trong quá trình này. Văn kiện đặt phẩm giá và các quyền bình đẳng, không thể bị tước bỏ của con người làm nền tảng cho tự do, công lý và hòa bình; sau đó nhiều điều ước quốc tế về quyền con người tiếp tục phát triển hệ thống này.

Từ đó hình thành một hệ thống các nguyên tắc liên quan đến không bị bắt giữ tùy tiện xét xử công bằng; suy đoán vô tội; quyền được bào chữa; bảo vệ đời tư; bình đẳng trước pháp luật; tự do tín ngưỡng; tự do biểu đạt; quyền tham gia đời sống công cộng; và nhiều quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa khác.

Điểm chung của chúng không nằm ở việc mở rộng quyền lực của cá nhân vô hạn, mà sâu hơn là con người không phải là vật thể để quyền lực tùy ý xử lý.

Con người là chủ thể của pháp luật, từ đó hình thành một thay đổi căn bản nhà nước không chỉ cai quản con người; nhà nước cũng bị pháp luật ràng buộc trong quan hệ với con người. Đó chính là một trong những nền tảng của nhà nước pháp quyền.

X. TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM: “DÂN LÀ GỐC” CẦN ĐƯỢC ĐẨY XA HƠN

Việt Nam không cần bắt đầu từ con số không.

Trong truyền thống tư tưởng Việt Nam và Đông Á đã tồn tại một nguồn tư tưởng dân bản quan trọng.

Nhưng Kỷ nguyên thứ hai đặt ra yêu cầu mới đưa tư tưởng “dân là gốc” từ tầng đạo lý trị quốc sang tầng quyền và thể chế. Nếu dân là gốc, phải hỏi người dân có những quyền gì? Những quyền ấy được bảo vệ bằng cơ chế nào? Khi quyền bị xâm phạm, ai có trách nhiệm bảo vệ? Quyết định của cơ quan công quyền có thể bị kiểm tra như thế nào? Người thực thi quyền lực có chịu trách nhiệm ra sao? Người dân có những phương thức pháp lý nào để bảo vệ quyền lợi của mình? Thông tin cần thiết cho việc giám sát quyền lực được bảo đảm đến đâu? Những câu hỏi này đưa tư tưởng dân bản sang một tầng khác.

“Dân là gốc” nếu chỉ dừng ở lời giáo huấn thì chưa đủ. Nó phải trở thành nguyên tắc của tổ chức quyền lực. Đây là chỗ mà tư tưởng truyền thống có thể gặp tư tưởng hiến trị hiện đại quyền lực tồn tại vì con người, và vì thế quyền lực phải được tổ chức sao cho có thể bị giới hạn, kiểm tra và quy trách nhiệm.

Điều này cũng tương thích với chính nguyên tắc đã được ghi nhận trong Hiến pháp Việt Nam năm 2013 về việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

Nhưng giữa nguyên tắc hiến định và khả năng thực thi trong đời sống luôn có một khoảng cách cần được nghiên cứu bằng pháp luật, thể chế và thực tiễn.

Đó sẽ là một trong những câu hỏi xuyên suốt các chương tiếp theo.

XI. PHẨM GIÁ VÀ SỰ PHÁT TRIỂN

Phẩm giá không phải một thứ xa xỉ chỉ dành cho những quốc gia giàu có. Ngược lại, có thể lập luận rằng việc tôn trọng con người có liên hệ trực tiếp với khả năng phát triển của một xã hội.

Một người được tôn trọng có động lực tham gia,  được giáo dục có khả năng tạo ra giá trị, được bảo vệ quyền tài sản có thêm cơ sở để đầu tư dài hạn. Một nhà khoa học có môi trường nghiên cứu thích hợp có điều kiện sáng tạo. Một doanh nhân có môi trường pháp lý có thể dự đoán có khả năng đầu tư và đổi mới. Một công dân có không gian phản biện có thể giúp xã hội phát hiện vấn đề sớm hơn.

Nhưng cần tránh biến điều này thành một lập luận thuần túy công cụ không nên bảo vệ phẩm giá chỉ vì phẩm giá làm cho nền kinh tế hiệu quả hơn. Nếu làm như vậy, con người lại một lần nữa bị biến thành phương tiện.

Phẩm giá có giá trị tự thân, đồng thời, một xã hội tôn trọng phẩm giá luôn tạo ra những điều kiện thuận lợi cho phát triển. Hai mệnh đề này cần được giữ cùng lúc.

World Bank hiện đánh giá rằng để Việt Nam tiến lên nhóm thu nhập cao, việc nâng cấp công nghệ, kỹ năng và đổi mới sáng tạo là những yếu tố quan trọng, cùng với việc chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn.

Như vậy, khi bàn về con người, cuốn sách này không chỉ bàn về quyền theo nghĩa pháp lý.

Nó đồng thời bàn về khả năng để con người học tập – sáng tạo – làm việc – hợp tác – khởi nghiệp – nghiên cứu – chịu trách nhiệm – và tự quyết định một phần đáng kể cuộc đời mình.

Phẩm giá vì thế không đối lập với phát triển, nhưng cũng không nên giản lược phẩm giá thành một công cụ của phát triển. Con người vừa là mục tiêu của phát triển, vừa là chủ thể tạo ra phát triển. Đó là sự khác biệt quan trọng.

XII. PHẢN CHỨNG: CÓ PHẢI MỌI XÃ HỘI CÓ QUYỀN LÀ ĐỀU CÓ PHẨM GIÁ?

Không.

Đây là một phản đề cần được đưa vào ngay trong Chương 6.

Một xã hội có thể ghi nhận nhiều quyền trên giấy nhưng vẫn tồn tại những hình thức phân biệt đối xử, bất bình đẳng về khả năng tiếp cận công lý hoặc lạm dụng quyền lực.

Ngược lại, một xã hội có thể cung cấp một số dịch vụ công tốt nhưng vẫn chưa giải quyết đầy đủ các vấn đề về quyền và giới hạn quyền lực. Do đó, không thể dùng một chỉ dấu duy nhất để kết luận rằng phẩm giá đã được bảo vệ.

Cần nhìn đồng thời ít nhất bốn tầng:

Tầng thứ nhất – công nhận: Quyền và phẩm giá có được thừa nhận trong hiến pháp và pháp luật hay không?

Tầng thứ hai – bảo vệ: Có cơ chế ngăn ngừa và xử lý hành vi xâm phạm hay không?

Tầng thứ ba – thực thi: Người dân có thực sự tiếp cận được các cơ chế đó hay không?

Tầng thứ tư – văn hóa: Trong đời sống xã hội, con người có được đối xử như những chủ thể có giá trị hay không?

Nếu thiếu một trong bốn tầng, khoảng cách giữa nguyên tắc và thực tế vẫn có thể rất lớn. Đây cũng là lý do nghiên cứu về phẩm giá không thể chỉ là nghiên cứu triết học. Nó phải đi vào luật pháp, hành chính, tư pháp, giáo dục, y tế, lao động, kinh tế và văn hóa xã hội.

XIII. QUY LUẬT: QUỐC GIA MẠNH BẮT ĐẦU TỪ CON NGƯỜI ĐƯỢC TÔN TRỌNG

Từ những phân tích trên, có thể xác lập luận đề trung tâm của chương này:

Một quốc gia muốn xây dựng quốc lực bền vững phải coi con người vừa là mục tiêu của kiến quốc, vừa là chủ thể tạo ra quốc lực. Mối quan hệ ấy không tự động xảy ra. Nó cần được thể chế hóa.

Con người có khả năng phát triển khi có phẩm giá + quyền + cơ hội + giáo dục + pháp quyền + trách nhiệm. Thiếu phẩm giá, con người dễ bị biến thành đối tượng. Thiếu quyền, phẩm giá khó được bảo vệ trước quyền lực. Thiếu cơ hội, tài năng bị lãng phí. Thiếu giáo dục, quyền tự do không đi kèm đủ khả năng sử dụng nó.bThiếu pháp quyền, quyền có thể bị người mạnh hoặc quyền lực công xâm phạm. Thiếu trách nhiệm, tự do có thể bị sử dụng theo cách gây tổn hại cho người khác và cộng đồng.

Vì vậy, Kỷ nguyên thứ hai không thể chỉ nói “Hãy trao tự do cho con người.” Nó phải nói đầy đủ hơn “Hãy xây dựng một xã hội trong đó con người có phẩm giá để được tự do, có năng lực để sử dụng tự do, có pháp luật để bảo vệ tự do và có trách nhiệm để biến tự do thành sức mạnh của cộng đồng.”

Đây chính là cầu nối từ phẩm giá sang tự do.

XIV. HỌC GIẢ HƯNG QUỐC: QUỐC GIA MẠNH HAY CON NGƯỜI MẠNH?

Học giả A: Muốn quốc gia mạnh thì phải đặt lợi ích quốc gia lên trên hết.

Học giả B: Đúng. Nhưng quốc gia là gì nếu không phải cộng đồng của những con người?

A: Nhưng đôi khi lợi ích cá nhân phải hy sinh vì lợi ích chung.

B: Đúng. Nhưng ai xác định đâu là lợi ích chung? Và ai bảo đảm rằng sự hy sinh ấy là cần thiết, hợp pháp và tương xứng?

A: Nếu ai cũng đặt quyền của mình lên trên hết thì xã hội sẽ hỗn loạn.

B: Vì thế mới cần pháp luật. Nhưng pháp luật không chỉ để buộc con người phục tùng. Pháp luật còn để ngăn người mạnh xâm phạm người yếu và ngăn quyền lực vượt quá giới hạn.

A: Vậy theo ông, quốc gia mạnh là gì?

B: Là quốc gia có khả năng bảo vệ lợi ích chung mà không cần hạ thấp phẩm giá của từng con người.

A im lặng một lúc.

B nói tiếp: Một quốc gia không mạnh chỉ vì có thể bắt con người làm điều mình muốn. Nó mạnh hơn khi con người tự nguyện đóng góp vì họ biết rằng quyền của mình được tôn trọng, luật pháp có giá trị và thành quả của họ có ý nghĩa.

Đó là sự khác biệt giữa sức mạnh của cưỡng chế và sức mạnh của con người.

XV. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

Từ đây có thể xác lập một nguyên tắc nền tảng cho Kỷ nguyên thứ hai không lấy quốc gia làm lý do để hạ thấp con người; cũng không lấy cá nhân làm lý do để phá vỡ quốc gia.

Hai cực đoan đều có thể làm suy yếu nền tảng kiến quốc.

Cực đoan thứ nhất: quốc gia tuyệt đối → con người thành phương tiện.

Cực đoan thứ hai: cá nhân tuyệt đối → cộng đồng mất khả năng hành động chung.

Con đường trưởng thành hơn là thiết lập một trật tự trong đó cá nhân có phẩm giá và quyền; cộng đồng có trách nhiệm và nghĩa vụ; quốc gia có chủ quyền và năng lực; nhà nước có quyền lực nhưng quyền lực bị giới hạn bởi pháp luật. Đây không phải sự thỏa hiệp giữa hai cực.

Nó là một cấu trúc trong đó mỗi thành phần có một vị trí và một giới hạn.

Nhà nước không tồn tại để thay thế xã hội. Cá nhân không tồn tại tách khỏi cộng đồng. Cộng đồng không thể đứng trên con người, và quốc gia không thể trở thành lý do để phủ nhận chính những con người làm nên quốc gia.

Nếu Kỷ nguyên thứ nhất đặt câu hỏi: Làm thế nào để dân tộc tồn tại?

thì Kỷ nguyên thứ hai phải đặt thêm một câu hỏi: Dân tộc tồn tại để con người được sống như thế nào?

Đó là một bước chuyển từ sự tồn tại của quốc gia sang chất lượng của đời sống quốc gia.

XVI. KẾT LUẬN: KHAI SÁNG BẮT ĐẦU TỪ CON NGƯỜI

Khai sáng không bắt đầu bằng việc thay đổi một chính phủ.

Nó bắt đầu sâu hơn bằng việc thay đổi cách nhìn về con người. Từ một đối tượng được quản lý, đến một chủ thể có phẩm giá. Từ người được ban phát quyền, đến người có những quyền mà quyền lực phải tôn trọng và pháp luật phải bảo vệ. Từ “nguồn nhân lực”, đến con người có năng lực suy nghĩ, sáng tạo và lựa chọn. Từ “dân” như một khái niệm chính trị, đến từng con người cụ thể với một cuộc đời, một phẩm giá, một tiếng nói và một tương lai.

Đó là bước chuyển căn bản của tư duy kiến quốc.

Một quốc gia có thể giàu hơn mà chưa chắc con người được tôn trọng hơn; mạnh hơn mà chưa chắc quyền lực được kiểm soát tốt hơn. Một xã hội có thể ổn định mà chưa chắc mọi cá nhân có đủ không gian để phát triển. Vì vậy, thước đo của Kỷ nguyên thứ hai không thể chỉ là quốc gia có bao nhiêu sức mạnh.

Nó phải hỏi thêm sức mạnh ấy được tạo ra bằng cách nào, phục vụ ai và được sử dụng trong những giới hạn nào? Đây chính là điểm mà phẩm giá trở thành nền tảng của tự do.

Bởi nếu con người có phẩm giá, thì con người không thể chỉ được sống theo những gì quyền lực cho phép. Con người phải có một không gian tự do để suy nghĩ, lựa chọn, sáng tạo, yêu thương, tranh luận, sai lầm, sửa chữa và chịu trách nhiệm về đời mình.

Và từ đây, câu hỏi tiếp theo trở nên không thể tránh khỏi con người có phẩm giá mà không có tự do thì phẩm giá ấy có thực chất đến đâu?

Câu hỏi ấy dẫn thẳng đến Chương 7 – Tự do là gì?

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO – CHƯƠNG 6

A. Văn kiện pháp lý và nguồn gốc tư tưởng về quyền con người

United Nations (1948), Universal Declaration of Human Rights, General Assembly Resolution 217 A (III), 10 December 1948. Tuyên ngôn xác lập phẩm giá vốn có và các quyền bình đẳng, không thể bị tước bỏ của con người làm nền tảng cho tự do, công lý và hòa bình.

United Nations / OHCHR, International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR), 1966.

OHCHR, Human Rights in the Administration of Justice: A Manual on Human Rights for Judges, Prosecutors and Lawyers, tài liệu về nguyên tắc hợp pháp, mục tiêu chính đáng, cần thiết và tương xứng khi hạn chế quyền.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Chương II – Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Điều 14 quy định việc công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

B. Triết học về phẩm giá và con người

Immanuel Kant (1785), Groundwork of the Metaphysics of Morals.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Respect”, phần về Kant và nguyên tắc đối xử với con người như mục đích tự thân.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Kant’s Moral Philosophy”, phần về Humanity Formula và nghĩa vụ tôn trọng con người như mục đích tự thân.

Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Dignity”, tổng quan lịch sử khái niệm phẩm giá và những tranh luận học thuật về cách hiểu phẩm giá trong triết học hiện đại.

Amartya Sen (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.

Martha C. Nussbaum (2011), Creating Capabilities: The Human Development Approach, Harvard University Press.

C. Tư tưởng dân bản Đông Á và Việt Nam

Mạnh Tử, Mạnh Tử – Tận tâm hạ, 14:14: “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh.” Bản văn đặt dân, xã tắc và quân trong một trật tự giá trị đặc biệt, là nguồn quan trọng cho nghiên cứu tư tưởng dân bản.

Nguyễn Trãi, Quân trung từ mệnh tập và Bình Ngô đại cáo.

Lê Thánh Tông, Hồng Đức thiện chính thư và các tư liệu về tổ chức nhà nước thời Lê sơ.

David G. Marr (1981), Vietnamese Tradition on Trial, 1920–1945, University of California Press.

Alexander Woodside (1971), Vietnam and the Chinese Model: A Comparative Study of Vietnamese and Chinese Government in the First Half of the Nineteenth Century, Harvard University Press.

D. Phẩm giá, pháp quyền và giới hạn quyền lực

Ronald Dworkin (1977), Taking Rights Seriously, Harvard University Press.

Ronald Dworkin (2000), Sovereign Virtue: The Theory and Practice of Equality, Harvard University Press.

Lon L. Fuller (1964), The Morality of Law, Yale University Press.

Joseph Raz (1979), The Authority of Law: Essays on Law and Morality, Oxford University Press.

John Rawls (1971), A Theory of Justice, Harvard University Press.

E. Con người và phát triển

Amartya Sen (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.

Martha C. Nussbaum (2011), Creating Capabilities: The Human Development Approach, Harvard University Press.

World Bank (2024), Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World – Pathways to a High-Income Future. Báo cáo nhấn mạnh vai trò của công nghệ, kỹ năng và đổi mới sáng tạo trong quá trình nâng cấp mô hình tăng trưởng của Việt Nam.

World Bank, Viet Nam – Data / Human Capital Index, dữ liệu về vốn con người và mối liên hệ giữa giáo dục, sức khỏe và năng suất của thế hệ tương lai.

HỒ SƠ ĐỘ TIN CẬY CỦA CHỨNG CỨ

Cấp độ

Loại chứng cứ

Sử dụng trong chương

A

Văn kiện gốc, văn bản pháp luật, điều ước quốc tế

UDHR 1948; Hiến pháp Việt Nam 2013; ICCPR

B

Công trình triết học và nghiên cứu học thuật

Kant, Sen, Nussbaum, Dworkin, Rawls, Fuller, Raz

B

Nguồn tư tưởng lịch sử

Mạnh Tử, Nguyễn Trãi, tư liệu lịch sử Việt Nam

B

Báo cáo quốc tế và dữ liệu

World Bank, OHCHR

C

Tổng hợp và diễn giải của tác giả

“Dân là gốc” → “con người có phẩm giá”; phẩm giá → tự do → năng lực con người

D

Giả định phản chứng

Không sử dụng phản chứng lịch sử như sự kiện thực tế

Ghi chú phương pháp

Cần đặc biệt giữ một ranh giới học thuật trong chương này:

“Phẩm giá con người” là khái niệm có lịch sử triết học và pháp lý rộng; còn việc tác giả đặt nó vào trung tâm của “Kỷ nguyên thứ hai” là một luận đề của cuốn sách.

Hai điều không nên bị đồng nhất.

Cuốn sách không cần chứng minh rằng lịch sử Việt Nam đã từng có một “học thuyết phẩm giá” theo đúng nghĩa hiện đại. Điều có thể làm có giá trị hơn là chỉ ra những điểm gặp, điểm khác và khả năng đối thoại giữa truyền thống dân bản Việt Nam/Đông Á với tư tưởng hiện đại về phẩm giá, quyền con người và pháp quyền.

Đó mới là cách khai sáng mà không tự phủ nhận truyền thống; tiếp thu mà không sao chép; hiện đại hóa mà không đánh mất căn tính.