Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Bảy, 24 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 8 - DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN - ĐẠI ĐOÀN KẾT – TỪ HÒA GIẢI ĐẾN SỨC MẠNH QUỐC GIA

DÂN TỘC KHÔNG CÓ SÔNG NGĂN

KINH NGHIỆM HÒA GIẢI CỦA CÁC DÂN TỘC VÀ CON ĐƯỜNG VIỆT NAM

CHƯƠNG 8

ĐẠI ĐOÀN KẾT – TỪ HÒA GIẢI ĐẾN SỨC MẠNH QUỐC GIA

“Khi những con người khác biệt cùng nhìn về một tương lai chung.”

Một dân tộc không mạnh vì tất cả mọi người cùng nghĩ giống nhau. Dân tộc ấy có thể trở nên mạnh hơn khi những người khác biệt vẫn có khả năng hợp tác, giải quyết bất đồng và cùng chịu trách nhiệm về tương lai đất nước.

Điều đó không tự nhiên xảy ra. Những cộng đồng từng trải qua chiến tranh, mất mát hoặc đối đầu chính trị thường mang theo những ký ức không giống nhau. Có người nhìn lịch sử từ những gì gia đình mình đã chịu đựng; có người tiếp cận quá khứ qua tài liệu, nghiên cứu hoặc trải nghiệm của một cộng đồng khác. Có người trưởng thành trong nước, có người sống nhiều thập niên ở nước ngoài. Môi trường giáo dục, pháp luật, truyền thông và đời sống có thể khiến họ hình thành những cách nhìn khác nhau về cùng một quê hương.

Những khác biệt ấy không nhất thiết phải biến thành chia rẽ vĩnh viễn. Nhưng cũng không thể chỉ bằng một lời kêu gọi mà xóa bỏ được chúng.

Đại đoàn kết, nếu muốn trở thành sức mạnh thực tế, phải vượt khỏi phạm vi tình cảm và khẩu hiệu. Nó cần những nguyên tắc công bằng, khả năng tiếp cận sự thật, quyền được bày tỏ ý kiến, những thiết chế đáng tin cậy và những công việc chung mà con người có thể cùng thực hiện.

Luận đề trung tâm của chương này là: đại đoàn kết bền vững không đòi hỏi mọi người đồng nhất ký ức và quan điểm; nó đòi hỏi một trật tự chung trong đó sự khác biệt được tôn trọng, bất công được xem xét, trách nhiệm được xác định và mọi người có cơ hội đóng góp bình đẳng cho tương lai đất nước.

Hòa giải không tự động tạo ra thịnh vượng. Nhưng khi những rào cản do định kiến, nghi kỵ và loại trừ được giảm bớt, xã hội có thể mở rộng khả năng huy động tri thức, tài năng, kinh nghiệm và sức sáng tạo của mình. Muốn biến khả năng ấy thành kết quả, còn phải có pháp luật tốt, quản trị hiệu quả và cơ chế phân chia lợi ích công bằng.

Đó là con đường cần khảo sát: từ hòa giải đến hợp tác, từ hợp tác đến hội tụ nguồn lực, và từ hội tụ nguồn lực đến năng lực quốc gia.

I. Đại đoàn kết không phải là đồng nhất

Trong một xã hội có nhiều cộng đồng và trải nghiệm lịch sử khác nhau, không thể yêu cầu mọi người cùng nhớ một cách, cùng tin một điều hoặc cùng đưa ra một phán xét về quá khứ.

Hai người có thể cùng yêu quê hương nhưng bất đồng sâu sắc về nguyên nhân của một cuộc chiến, trách nhiệm của các bên hoặc con đường phát triển đất nước. Một người có thể đặt trọng tâm vào sự hy sinh của gia đình mình; người khác nhấn mạnh những hậu quả mà cộng đồng của họ phải gánh chịu. Mỗi người có thể nắm giữ một phần sự thật, đồng thời có những giới hạn trong nhận thức của mình.

Bất đồng ấy không tự động làm mất đi khả năng cùng sống và hợp tác.

Vấn đề không phải là làm thế nào để mọi người nghĩ giống nhau, mà là xây dựng những điều kiện để họ có thể cùng giải quyết công việc chung trong khi vẫn giữ quyền suy nghĩ độc lập.

Cần phân biệt hai khái niệm: đồng nhất và hội tụ.

Đồng nhất đòi hỏi con người phải giống nhau về nhận thức, cách diễn giải hoặc lập trường. Hội tụ tạo điều kiện để những con người khác nhau cùng hướng đến một số mục tiêu chung mà không phải từ bỏ toàn bộ bản sắc, ký ức hay quan điểm riêng.

Tuy nhiên, hội tụ không có nghĩa mọi quan điểm đều đúng như nhau. Một lời khẳng định về lịch sử vẫn phải được kiểm chứng. Một hành vi vi phạm pháp luật vẫn phải được xem xét trách nhiệm. Một chính sách gây bất công vẫn cần được phản biện. Tôn trọng sự khác biệt không đồng nghĩa với từ bỏ tiêu chuẩn về sự thật và công lý.

Đại đoàn kết vì vậy không phải là thỏa hiệp vô điều kiện. Nó là khả năng cùng tồn tại trong những nguyên tắc chung, đồng thời duy trì quyền bất đồng về những vấn đề còn tranh luận.

Trong đời sống quốc gia, những nguyên tắc chung ấy cần bao gồm phẩm giá con người, quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền phản biện trong khuôn khổ pháp luật, trách nhiệm đối với hành vi của mình và nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác.

Không phải mọi người đều phải có cùng một cách nhìn về lịch sử. Nhưng mọi người đều cần có cơ hội tiếp cận tư liệu, trình bày quan điểm, chất vấn những khẳng định chưa thuyết phục và tham gia đời sống xã hội mà không bị loại trừ chỉ vì ký ức hoặc lập trường của mình.

Đó là nền tảng của một cộng đồng chính trị trưởng thành: thống nhất trong những nguyên tắc bảo đảm cùng sống, nhưng không bắt buộc thống nhất trong mọi nhận định.

II. Nghi kỵ và những chiến tuyến vô hình

Hận thù thường biểu hiện qua lời nói hoặc hành động. Nghi kỵ có thể âm thầm hơn. Người ta không nhất thiết công khai chống đối nhau, nhưng luôn nghi ngờ động cơ của nhau, diễn giải hành động của nhau theo hướng xấu nhất và ngại hợp tác vì sợ bị lợi dụng.

Nghi kỵ có thể bắt nguồn từ mất mát gia đình, ký ức chiến tranh, trải nghiệm bị đối xử bất công, khác biệt chính trị, thông tin một chiều hoặc những câu chuyện được truyền qua nhiều thế hệ.

Một tổn thương cá nhân, nếu không được hiểu trong hoàn cảnh cụ thể, có thể dần biến thành định kiến tập thể. Người từng bị một cá nhân làm tổn thương có thể đi đến kết luận rằng tất cả những người thuộc cộng đồng của cá nhân ấy đều đáng ngờ. Khi đó, trải nghiệm riêng đã trở thành căn cứ để phán xét những người không trực tiếp liên quan.

Có thể mô tả một cơ chế thường gặp như sau:

Tổn thương chưa được giải quyết → nghi ngờ lặp lại → khái quát hóa thành định kiến → khoảng cách xã hội → giảm cơ hội hợp tác.

Đây là mô hình phân tích, không phải quy luật tất yếu. Không phải mọi người từng chịu tổn thương đều hình thành định kiến; cũng không phải mọi sự nghi ngờ đều vô căn cứ. Trong một số trường hợp, thận trọng là phản ứng hợp lý trước những bằng chứng về hành vi thiếu minh bạch, phân biệt đối xử hoặc lạm dụng quyền lực.

Vì vậy, cần phân biệt nghi ngờ có căn cứ với việc mặc nhiên quy kết động cơ xấu cho cả một cộng đồng.

Phản biện bắt đầu bằng câu hỏi: “Khẳng định này có đúng không? Bằng chứng ở đâu? Có cách giải thích nào khác không?”

Nghi kỵ thiếu căn cứ thường đi theo chiều ngược lại: kết luận đã có trước, sau đó lựa chọn những thông tin phù hợp để củng cố kết luận ấy. Thông tin trái chiều bị bác bỏ không phải vì đã được kiểm chứng, mà vì không phù hợp với điều người ta vốn muốn tin.

Trong môi trường truyền thông số, cơ chế này có thể được khuếch đại bởi những nội dung gây giận dữ, sợ hãi hoặc kích động cảm xúc. Những câu chuyện cực đoan thường dễ được chia sẻ hơn những phân tích thận trọng. Một trường hợp cá biệt có thể bị trình bày như bản chất của cả một cộng đồng.

Muốn giảm nghi kỵ, không thể yêu cầu người dân ngừng đặt câu hỏi để giữ bầu không khí thuận hòa. Cũng không thể coi mọi nghi ngờ là sự thật chỉ vì chúng phù hợp với nỗi sợ của một nhóm người.

Điều cần thiết là xây dựng văn hóa kiểm chứng, bảo vệ quyền phản biện và xác định trách nhiệm bằng chứng cứ thay vì bằng nhãn hiệu tập thể.

Niềm tin không thể được tạo ra bằng mệnh lệnh. Nhưng xã hội có thể tạo ra những điều kiện khiến con người có lý do để tin nhau hơn: thông tin minh bạch, quy tắc nhất quán, cơ chế khiếu nại hữu hiệu và những trải nghiệm hợp tác công bằng.

III. Bảy cây cầu của đại đoàn kết

Để chuyển đại đoàn kết từ lời kêu gọi thành một mô hình có thể phân tích và ứng dụng, chương này đề xuất bảy cây cầu nối quá khứ, hiện tại và tương lai.

Cây cầu thứ nhất – Sự thật.

Không phủ nhận lịch sử, nhưng cũng không mặc nhiên coi mọi ký ức hoặc lời kể đều là sự thật đã được xác lập. Tư liệu cần được bảo tồn, đối chiếu và nghiên cứu. Những điều chưa rõ phải được thừa nhận là chưa rõ. Một xã hội không thể hiểu đúng quá khứ nếu việc nghiên cứu bị thay thế bằng yêu cầu phải tin theo một kết luận có sẵn.

Cây cầu thứ hai – Công lý.

Không dùng hòa giải để né tránh trách nhiệm. Những bất công còn có thể khắc phục cần được xem xét bằng thủ tục công bằng. Trách nhiệm cá nhân không thể bị thay thế bằng sự quy kết đối với cả một cộng đồng; ngược lại, cũng không thể viện dẫn hoàn cảnh lịch sử để mặc nhiên miễn trừ mọi trách nhiệm cá nhân.

Cây cầu thứ ba – Pháp quyền.

Quyền lực phải chịu sự kiểm soát của pháp luật. Quyền bình đẳng, quyền khiếu nại, quyền tiếp cận công lý và khả năng phản biện là những điều kiện giúp các nhóm khác nhau tham gia đời sống quốc gia mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của người nắm quyền.

Cây cầu thứ tư – Tôn trọng.

Không hạ thấp phẩm giá con người chỉ vì nguồn gốc, ký ức hoặc quan điểm khác mình. Tôn trọng không có nghĩa phải đồng ý. Nó có nghĩa thừa nhận người khác có quyền suy nghĩ, trình bày và bảo vệ quan điểm của họ trong khuôn khổ pháp luật.

Cây cầu thứ năm – Đối thoại.

Tạo không gian để bất đồng được trình bày, chất vấn và phản hồi. Đối thoại không bắt buộc các bên phải đi đến cùng một kết luận. Giá trị của nó nằm ở khả năng làm rõ điều đang tranh chấp, nhận diện phần nào có thể kiểm chứng và xác định những điểm có thể cùng giải quyết.

Cây cầu thứ sáu – Lợi ích chung.

Tìm những công việc mà nhiều cộng đồng có thể cùng tham gia: giáo dục, khoa học, chăm sóc sức khỏe, bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng đời sống. Lợi ích chung không chỉ là một khái niệm trừu tượng; nó phải được thể hiện qua những công việc có kết quả và cơ hội tham gia thực tế.

Cây cầu thứ bảy – Tương lai.

Không để thế hệ sau phải thừa kế nghĩa vụ thù ghét. Trao cho họ nền giáo dục phát triển tư duy độc lập, những thiết chế công bằng và cơ hội đóng góp cho đất nước mà không bị giới hạn bởi những nhãn hiệu của quá khứ.

Bảy cây cầu này không nhất thiết được xây dựng theo một trình tự cứng nhắc. Chúng bổ trợ lẫn nhau. Đối thoại khó có kết quả nếu người tham gia không được bảo vệ. Công lý khó tạo ra niềm tin nếu thiếu chứng cứ và thủ tục công bằng. Hợp tác kinh tế khó bền vững nếu các bên không có cơ chế giải quyết tranh chấp đáng tin cậy.

Cũng cần thừa nhận rằng một số xung đột không thể giải quyết ngay bằng đối thoại; một số bất công đòi hỏi hành động pháp lý trước khi có thể xây dựng lòng tin. Không phải mọi bên đều có vị thế ngang nhau, và không thể yêu cầu bên chịu thiệt thòi phải gánh toàn bộ trách nhiệm khôi phục quan hệ.

Bảy cây cầu vì vậy là khung phân tích do tác giả đề xuất, không phải một công thức đã được chứng minh có thể áp dụng giống nhau ở mọi quốc gia. Giá trị của mô hình nằm ở khả năng giúp xác định điều kiện nào đang thiếu, ai có trách nhiệm hành động và cần thay đổi điều gì để sự hợp tác trở nên khả thi.

IV. Từ ký ức đối lập đến cộng đồng chính trị chung

Ngôn ngữ có thể duy trì những chiến tuyến cũ ngay cả khi xung đột đã kết thúc.

Nếu mọi cuộc thảo luận đều bắt đầu bằng việc phân loại “phe này”, “phe kia”, “ta” và “địch”, người đối diện rất dễ bị nhìn như đại diện của một khối người hơn là một cá nhân có trải nghiệm, năng lực và trách nhiệm riêng.

Nhưng thay đổi cách gọi không đủ để giải quyết vấn đề. Nếu một người vẫn bị đối xử bất bình đẳng, việc dùng một danh xưng thân thiện hơn không làm cho sự bất bình đẳng biến mất.

Cần thay đổi cả ngôn ngữ lẫn cách ứng xử. Thay vì mặc nhiên hỏi một người thuộc phía nào để quyết định họ có đáng được lắng nghe hay không, có thể bắt đầu bằng việc tìm hiểu trải nghiệm, quan điểm, năng lực và những công việc mà hai bên có thể cùng thực hiện.

Điều đó không có nghĩa phải từ bỏ việc nghiên cứu trách nhiệm lịch sử. Trái lại, nghiên cứu nghiêm túc đòi hỏi phân biệt giữa cá nhân và tập thể, giữa hành động cụ thể và nhãn hiệu chính trị, giữa chứng cứ và suy đoán.

Một người không thể bị xem là có tội chỉ vì thuộc về một cộng đồng từng tham gia hoặc ủng hộ một phía trong lịch sử. Đồng thời, việc thuộc về một cộng đồng không thể trở thành căn cứ để phủ nhận những hành vi cụ thể đã được chứng minh.

Cũng cần thận trọng khi nói đến “một dân tộc” hoặc “lợi ích quốc gia”. Những khái niệm ấy có thể tạo ra cảm thức thuộc về, nhưng cũng có thể bị sử dụng để đòi hỏi mọi người phải đồng thuận với một quan điểm duy nhất.

Một cộng đồng dân tộc trưởng thành phải có khả năng phân biệt sự gắn bó với đất nước với sự phục tùng một cách diễn giải lịch sử hoặc một chủ trương chính trị. Yêu nước không đồng nghĩa với việc không được chất vấn quyền lực; phản biện một chính sách không tự động đồng nghĩa với việc từ bỏ trách nhiệm đối với đất nước.

Trong đời sống hiện đại, cần phân biệt các tầng ý nghĩa của cộng đồng: đồng bào là sự gắn bó về nguồn cội, văn hóa và tình cảm; nhân dân là chủ thể của quyền lực chính trị trong một trật tự hiến định; cá nhân là người có phẩm giá và các quyền cơ bản; công dân là người có địa vị pháp lý cùng những quyền và nghĩa vụ được pháp luật xác lập.

Những khái niệm này liên hệ với nhau nhưng không thể thay thế cho nhau. Tình cảm cộng đồng không thể là lý do để phủ nhận quyền cá nhân; tư cách công dân không nên trở thành thước đo duy nhất để đánh giá tình cảm văn hóa hoặc nguồn gốc của một người.

Một dân tộc có thể có nhiều cách nhớ quá khứ mà vẫn cùng chịu trách nhiệm về tương lai. Sự thống nhất bền vững không phải là sự biến mất của khác biệt, mà là khả năng cùng thuộc về một cộng đồng được bảo vệ bởi những nguyên tắc chung.

V. Văn hóa, tiếp xúc và hợp tác thực tế

Văn hóa có thể giúp những người khác biệt tìm thấy điều quen thuộc ở nhau. Ngôn ngữ, tình cảm gia đình, ký ức quê hương, món ăn, âm nhạc, phong tục tưởng niệm và những hình thức tương trợ cộng đồng có thể tạo ra những điểm gặp gỡ vượt qua khoảng cách địa lý và thế hệ.

Đối với người Việt trong nước và người Việt ở nước ngoài, trải nghiệm sống có thể rất khác nhau. Những thế hệ trưởng thành trong các môi trường giáo dục, pháp luật và truyền thông khác nhau có thể hình thành những cách nhìn khác nhau về lịch sử và quê hương. Điều đó không tự động chứng minh rằng bên nào thiếu tình cảm dân tộc hoặc không hiểu văn hóa Việt Nam.

Văn hóa truyền thống có thể cung cấp ngôn ngữ chung để đối thoại, nhưng không phải mọi tập quán đều cần được giữ nguyên. Có những giá trị đáng kế thừa; có những thực hành cần điều chỉnh khi chúng gây tổn hại hoặc xung đột với quyền cơ bản của con người.

Một nền văn hóa mạnh không phải là nền văn hóa bất biến. Nó có khả năng tiếp nhận cái mới, tự xem xét những hạn chế của mình và tiếp tục phát triển mà không buộc mọi thành viên phải sống giống nhau.

Tuy nhiên, những điểm tương đồng về văn hóa chưa đủ để bảo đảm sự tin cậy. Con người có thể cùng ngôn ngữ, cùng nguồn gốc nhưng vẫn bất đồng sâu sắc. Ngược lại, những người khác biệt về lối sống và quan điểm vẫn có thể hợp tác tốt nếu có mục tiêu rõ ràng và quy tắc công bằng.

Bởi vậy, bên cạnh việc khơi dậy những giá trị chung, cần tạo điều kiện để con người thực sự gặp gỡ và cùng làm việc.

Những chương trình nghiên cứu lịch sử, bảo tồn tư liệu, trao đổi giáo dục, hợp tác khoa học, khởi nghiệp, hoạt động thiện nguyện và phát triển cộng đồng có thể tạo ra những cơ hội như vậy. Người trong nước và người Việt ở nước ngoài có thể đóng góp bằng tri thức, kinh nghiệm, mạng lưới chuyên môn, vốn đầu tư hoặc những sáng kiến phù hợp với nhu cầu thực tế.

Nhưng hợp tác chỉ có ý nghĩa khi người tham gia được đối xử công bằng. Nếu cơ hội bị phân phối tùy tiện, quyền sở hữu không được bảo vệ hoặc những người đóng góp không có tiếng nói trong các vấn đề liên quan đến mình, lời kêu gọi đoàn kết khó chuyển thành sự tham gia bền vững.

Tiếp xúc trực tiếp cũng không tự động xóa bỏ định kiến. Trong môi trường cạnh tranh bất công hoặc xung đột gay gắt, nó có thể làm căng thẳng tăng lên. Vì vậy, điều cần thiết không chỉ là gặp nhau, mà còn là gặp nhau trong những điều kiện tương đối bình đẳng, có quy tắc rõ ràng và có khả năng giải quyết bất đồng.

Khi cùng làm việc, con người có cơ hội nhìn thấy năng lực, sự tử tế và cả những giới hạn của nhau. Người từng chỉ xuất hiện trong một câu chuyện chính trị có thể trở thành đồng nghiệp, đối tác hoặc người bạn cụ thể.

Đó là một cơ chế có thể mở rộng sự tin cậy, chứ không phải lời bảo đảm rằng mọi bất đồng sẽ biến mất.

VI. Ngôn ngữ, truyền thông và sự thật trong kỷ nguyên AI

Trong xã hội hiện đại, thông tin có thể làm giảm khoảng cách nhưng cũng có thể tái tạo những chiến tuyến cũ.

Một phát ngôn bị tách khỏi ngữ cảnh, một bài viết quy kết cả cộng đồng hoặc một hình ảnh gây xúc động nhưng chưa được kiểm chứng có thể khiến những nghi ngờ cũ trở nên dữ dội hơn. Khi nội dung được lặp lại nhiều lần, người tiếp nhận đôi khi nhầm lẫn giữa mức độ phổ biến của một khẳng định với mức độ đáng tin của nó.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa phê bình, sai sót, thông tin chưa được xác minh, vu khống và hành vi trực tiếp kích động bạo lực. Không phải mọi phát ngôn gây khó chịu đều là kích động thù hận; cũng không phải mọi thông tin sai đều xuất phát từ chủ ý lừa dối.

Tự do ngôn luận có ý nghĩa đặc biệt đối với những xã hội cần nghiên cứu lại lịch sử và kiểm soát quyền lực. Trách nhiệm với sự thật đòi hỏi người phát biểu sẵn sàng xem xét chứng cứ, sửa sai khi cần thiết và không cố ý biến một cá nhân thành đại diện cho tội lỗi của cả cộng đồng.

Trong môi trường truyền thông tập trung, một cách kể có thể lấn át những cách kể khác. Trong môi trường số phân tán, thông tin quá nhiều và tốc độ lan truyền quá nhanh lại khiến người đọc khó phân biệt đâu là tư liệu đáng tin, đâu là suy đoán hoặc nội dung sai lệch.

Trí tuệ nhân tạo tạo sinh làm cho vấn đề này phức tạp hơn. Hình ảnh, giọng nói và video giả có thể được tạo ra với mức độ chân thực cao. Một đoạn video không rõ nguồn gốc có thể bị xem là bằng chứng; một giọng nói giả có thể được gán cho nhân vật lịch sử hoặc người đang sống; một hình ảnh bị chỉnh sửa có thể được chia sẻ rộng rãi trước khi có ai xác minh.

Nhưng không thể vì AI có khả năng tạo nội dung giả mà kết luận mọi hình ảnh gây tranh cãi đều là giả. Sự hoài nghi tràn lan có thể nguy hiểm không kém việc tin ngay vào mọi thứ. Nếu bất cứ chứng cứ nào cũng có thể bị bác bỏ bằng câu “AI làm được mà”, xã hội sẽ mất khả năng xác định sự thật.

Năng lực kiểm chứng trong thời đại AI cần bao gồm việc truy tìm nguồn ban đầu, đối chiếu nhiều nguồn độc lập, xem xét thời gian và bối cảnh, bảo tồn bản gốc khi có thể và công khai mức độ chưa chắc chắn. Đối với sự kiện lịch sử, cần phân biệt tư liệu gốc, bản sao, chú thích, hồi ký, lời kể truyền miệng và nội dung được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng công nghệ. Mỗi loại tư liệu có giá trị và giới hạn riêng.

Giải pháp không thể chỉ là kiểm soát tiếng nói. Cần nâng cao chất lượng báo chí, phát triển giáo dục truyền thông, khuyến khích công khai nguồn thông tin và tạo điều kiện để những khẳng định gây tranh cãi được đối chiếu bằng chứng cứ.

Mục tiêu không phải làm cho mọi người cùng tin một nguồn tin, mà giúp họ có phương pháp đánh giá nguồn tin.

Trong một xã hội từng bị chia rẽ bởi những cách kể khác nhau về lịch sử, khả năng kiểm chứng không chỉ là kỹ năng kỹ thuật. Đó còn là một điều kiện của hòa giải. Khi con người có thể cùng xem xét chứng cứ mà không phải từ bỏ quyền đặt câu hỏi, bất đồng sẽ có cơ hội chuyển từ sự đối đầu về danh tính sang cuộc tranh luận về những điều có thể làm sáng tỏ.

VII. Những kinh nghiệm lịch sử: Thống nhất, đấu tranh và hợp tác

Lịch sử các dân tộc không cung cấp một công thức hòa giải có thể áp dụng nguyên vẹn cho mọi quốc gia. Mỗi xã hội có hoàn cảnh riêng về chiến tranh, cấu trúc quyền lực, văn hóa và pháp luật. Điều có thể học hỏi là những cơ chế đã được thử nghiệm, những kết quả đạt được và cả những giới hạn của chúng.

1. Hoa Kỳ: Thống nhất chưa đồng nghĩa với bình đẳng

Nội chiến Hoa Kỳ diễn ra từ năm 1861 đến năm 1865. Sau chiến tranh, nước Mỹ phải đối diện với việc tái lập chính quyền ở miền Nam, chấm dứt chế độ nô lệ và xác định địa vị pháp lý của những người từng bị nô dịch.

Trong thời kỳ Tái thiết sau Nội chiến, ba Tu chính án Hiến pháp có ý nghĩa đặc biệt. Tu chính án thứ 13 bãi bỏ chế độ nô lệ, ngoại trừ ngoại lệ được quy định trong hiến pháp; Tu chính án thứ 14 xác lập quốc tịch Hoa Kỳ theo những điều kiện hiến định, đồng thời quy định các bảo đảm về thủ tục pháp lý và bình đẳng trước pháp luật; Tu chính án thứ 15 cấm phủ nhận hoặc hạn chế quyền bầu cử của công dân nam vì chủng tộc, màu da hoặc tình trạng từng bị nô dịch.

Những thay đổi ấy đánh dấu bước tiến quan trọng về mặt hiến pháp. Tuy nhiên, việc tái lập Liên bang không lập tức tạo ra bình đẳng thực tế. Những xung đột về quyền lực, sự hình thành các cơ chế phân biệt chủng tộc và những trở ngại đối với quyền bầu cử cho thấy khoảng cách giữa quyền được ghi nhận và quyền được thực thi có thể rất lớn.

Cuộc đấu tranh về quyền công dân tiếp tục qua nhiều thế hệ. Điều đó cho thấy việc chấm dứt chiến tranh, khôi phục sự thống nhất quốc gia và xây dựng một trật tự công bằng là ba nhiệm vụ liên quan nhưng không đồng nhất.

Bài học đối với Việt Nam không phải là sao chép mô hình Hoa Kỳ. Bối cảnh lịch sử và cấu trúc xã hội của hai nước khác nhau. Điều đáng nghiên cứu là một quốc gia không thể chỉ dựa vào sự thống nhất chính trị để kết luận rằng mọi vấn đề về địa vị, ký ức và bình đẳng đã được giải quyết.

Nếu hòa giải chỉ dừng ở việc tuyên bố xung đột đã kết thúc, những bất công còn tồn tại có thể tiếp tục nuôi dưỡng sự bất mãn. Nếu muốn hòa giải trở thành nền tảng của đoàn kết, cần xem xét cả cách con người được đối xử trong đời sống sau xung đột.

2. Martin Luther King Jr. và Gandhi: Đấu tranh mà không phi nhân hóa đối thủ

Martin Luther King Jr. là một trong những lãnh đạo tiêu biểu của phong trào dân quyền Hoa Kỳ, đấu tranh chống phân biệt chủng tộc bằng phương pháp bất bạo động. Tư tưởng của ông chịu ảnh hưởng từ truyền thống Kitô giáo và những phương pháp đấu tranh gắn với Mahatma Gandhi.

Điều đáng chú ý không phải là biến King thành biểu tượng của sự hòa thuận bằng mọi giá. Ông phản đối những bất công có thật, tổ chức các hoạt động đấu tranh và yêu cầu xã hội thay đổi. Bất bạo động trong trường hợp này không phải sự thụ động, càng không phải chấp nhận hiện trạng.

King cho thấy có thể phân biệt giữa việc chống lại một chính sách bất công và việc phủ nhận phẩm giá của tất cả những người đứng về phía chính sách ấy. Đối thủ chính trị không nhất thiết phải trở thành kẻ thù vĩnh viễn; nhưng duy trì quan hệ hòa nhã cũng không thể là điều kiện bắt buộc để tiếp tục đấu tranh.

Gandhi phát triển phương pháp satyagraha, thường được diễn giải là sự kiên trì với chân lý, thông qua những hình thức như bất tuân dân sự, tẩy chay và huy động quần chúng không sử dụng bạo lực. Phương pháp này đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào đấu tranh sau đó, trong đó có phong trào dân quyền Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, bất bạo động không phải phương pháp luôn thành công trong mọi hoàn cảnh. Các phong trào phải đối diện với điều kiện chính trị, mức độ đàn áp, tương quan quyền lực và khả năng tổ chức khác nhau. Tư tưởng và lựa chọn của Gandhi cũng có những khía cạnh gây tranh luận cần được nghiên cứu với tinh thần phê phán.

Giá trị của hai trường hợp nằm ở việc mở rộng khả năng đấu tranh ngoài sự lựa chọn giữa thụ động và bạo lực. Con người có thể phản đối quyết liệt, tổ chức xã hội, gây sức ép chính trị và chấp nhận hy sinh mà không mặc nhiên coi việc hủy hoại đối thủ là mục tiêu.

Đối với hòa giải, điều này có ý nghĩa quan trọng. Không phi nhân hóa đối thủ không đồng nghĩa với nhượng bộ trước bất công. Một xã hội cần bảo vệ quyền phản đối mạnh mẽ, đồng thời ngăn sự phản đối biến thành bạo lực hoặc thù ghét tập thể.

3. Trần Hưng Đạo: Đại nghĩa và giới hạn của phép so sánh

Trong lịch sử Việt Nam, Trần Hưng Đạo là biểu tượng gắn với cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông. Văn bản thường được biết đến với tên Hịch tướng sĩ thể hiện lời hiệu triệu tướng sĩ trước nguy cơ xâm lăng, nhấn mạnh trách nhiệm của người cầm quân đối với vận mệnh đất nước.

Đối với chương này, điều đáng xem xét là khả năng tập hợp nguồn lực trước một mối đe dọa chung. Khi sự tồn vong của quốc gia bị đặt ra, những bất đồng riêng và lợi ích cục bộ có thể cần được đặt trong một tương quan rộng hơn.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai hoàn cảnh lịch sử.

Đoàn kết chống ngoại xâm trong thời trung đại chủ yếu đặt ra yêu cầu huy động lực lượng để bảo vệ cộng đồng trước một đối thủ bên ngoài. Hòa giải giữa những cộng đồng có ký ức đối lập về một cuộc xung đột trong nước lại đòi hỏi những điều kiện khác: các bên phải có khả năng tiếp tục cùng tồn tại, quyền lợi hợp pháp của họ phải được bảo vệ và những bất đồng còn lại phải có con đường giải quyết.

Không thể dùng tinh thần đại nghĩa trong chiến tranh để yêu cầu mọi người im lặng trước những bất công của thời bình. Cũng không thể coi người bất đồng với một chính sách là đối thủ của quốc gia chỉ vì họ không cùng cách diễn giải về lịch sử.

Bài học có thể kế thừa là lợi ích chung cần đủ rõ để quy tụ con người. Nhưng trong xã hội hiện đại, lợi ích chung phải được xác định cùng với quyền, pháp luật và trách nhiệm giải trình, chứ không thể chỉ bằng một lời kêu gọi đặt lợi ích tập thể lên trên mọi khác biệt.

4. Pháp – Đức: Hòa giải được củng cố bằng thiết chế

Sau những cuộc chiến tranh lớn ở châu Âu, quan hệ Pháp – Đức trở thành một trong những vấn đề trung tâm của tiến trình hội nhập châu Âu.

Tuyên bố Schuman ngày 9 tháng 5 năm 1950 đề xuất đặt sản xuất than và thép của Pháp và Tây Đức dưới một cơ quan chung, mở đường cho Cộng đồng Than và Thép châu Âu. Hiệp ước Élysée năm 1963 tiếp tục thể chế hóa hợp tác giữa hai nước thông qua những cơ chế tham vấn và phối hợp thường xuyên.

Quá trình này không đơn thuần là kết quả của sự thay đổi tình cảm giữa hai dân tộc. Nó diễn ra trong một bối cảnh rộng hơn, bao gồm nhu cầu an ninh sau chiến tranh, sự tái thiết kinh tế, những lựa chọn chính trị và quá trình hội nhập của nhiều quốc gia châu Âu.

Hợp tác không xóa bỏ mọi bất đồng. Nhưng việc tạo ra những cơ chế phối hợp, những lợi ích đan xen và các kênh tham vấn có thể làm tăng chi phí của đối đầu, đồng thời mở rộng lợi ích của việc cùng giải quyết vấn đề.

Bài học quan trọng ở đây là hòa giải giữa những đối thủ lâu năm không thể chỉ dựa vào lời hữu nghị. Nó cần được củng cố bằng các cơ chế hoạt động thường xuyên, quy tắc có thể dự đoán và những lợi ích mà các bên cùng có trách nhiệm duy trì.

Từ đối thủ đến đối tác không phải là một bước nhảy của cảm xúc. Đó thường là một quá trình được xây dựng qua những lần hợp tác có kết quả.

Bốn trường hợp trên không chứng minh rằng mọi xã hội đều phải đi theo một con đường giống nhau. Chúng làm rõ bốn vấn đề khác nhau: thống nhất mà chưa có bình đẳng thực chất; đấu tranh mà không phủ nhận phẩm giá đối thủ; huy động vì lợi ích chung nhưng không đồng nhất chiến tranh với hòa giải; và chuyển thiện chí hợp tác thành những cơ chế có khả năng tồn tại lâu dài.

VIII. Phản đề: Đại đoàn kết có thể trở thành cái cớ để im lặng

Đây là giới hạn không thể bỏ qua.

Lời kêu gọi đoàn kết có ý nghĩa tích cực khi giúp những người khác biệt cùng giải quyết vấn đề chung. Nhưng nếu đoàn kết bị diễn giải thành yêu cầu không được phản biện, không được chất vấn hoặc không được nói về bất công, nó có thể trở thành công cụ ngăn cản chính những điều kiện cần thiết cho hòa giải.

Không thể nói rằng vì đoàn kết nên người dân không được phê bình chính sách. Không thể nói rằng vì hòa giải nên các hồ sơ lịch sử phải ngừng được nghiên cứu. Cũng không thể lấy lợi ích quốc gia làm lý do chung chung để phủ nhận quyền hợp pháp của một cá nhân hoặc cộng đồng.

Một sự yên lặng được tạo ra bởi nỗi sợ không đồng nghĩa với đồng thuận. Việc không còn nghe thấy ý kiến phản đối cũng không chứng minh rằng mọi người đã tin tưởng nhau.

Ngược lại, cũng không thể lấy tự do phản biện làm lý do để chấp nhận mọi hành vi. Đe dọa, vu khống, cố ý làm giả chứng cứ hoặc kích động bạo lực phải được phân biệt với tranh luận chính trị, nghiên cứu lịch sử và phê bình chính sách. Các giới hạn pháp lý cần được xác định rõ, áp dụng công bằng và không tùy tiện biến bất đồng ôn hòa thành hành vi bị quy kết.

Một nền hòa giải có ý nghĩa phải bảo vệ đồng thời ba điều: quyền nói ra sự thật theo những phương pháp có trách nhiệm; quyền được xem xét công bằng khi bị cáo buộc; và quyền tham gia bình đẳng vào đời sống chung.

Cũng cần phân biệt hòa giải với miễn trừ trách nhiệm. Có những trường hợp cần khoan dung, có những trường hợp cần khắc phục hậu quả, có những trường hợp phải xử lý theo pháp luật. Việc lựa chọn phương thức nào phải căn cứ vào tính chất hành vi, chứng cứ, khuôn khổ pháp lý và hoàn cảnh cụ thể, chứ không thể được quyết định chỉ bằng mong muốn khép lại quá khứ.

Nguyên tắc cần bảo vệ là: đoàn kết trong những mục tiêu chung, tự do trong suy nghĩ, công bằng trong cách giải quyết bất đồng và trách nhiệm đối với những hành vi đã được chứng minh.

Một dân tộc mạnh không phải vì không có tranh luận, mà vì có thể giải quyết tranh luận mà không phá hủy những điều kiện để cùng sống và cùng xây dựng.

IX. Từ khác biệt đến đại hội tụ nguồn lực Việt Nam

Nguồn lực của một quốc gia không chỉ nằm trong tài nguyên thiên nhiên, quy mô dân số hay số lượng vốn đầu tư. Nó còn nằm trong tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm, khả năng sáng tạo và mạng lưới hợp tác của con người.

Việt Nam có những nguồn lực ở trong nước và ngoài nước: người lao động, nhà khoa học, doanh nhân, giáo viên, nghệ sĩ, chuyên gia, người trẻ và những cộng đồng có kinh nghiệm sống trong các môi trường khác nhau.

Mỗi nhóm có thể mang đến những thế mạnh riêng. Người làm việc trong nước hiểu những điều kiện thực tế, nhu cầu và giới hạn của môi trường địa phương. Người sống ở nước ngoài có thể tích lũy kinh nghiệm chuyên môn, tiếp cận các mạng lưới nghiên cứu hoặc kinh doanh quốc tế và hiểu những phương pháp tổ chức khác nhau. Nhưng không nên tuyệt đối hóa bất kỳ nhóm nào. Kinh nghiệm ở nước ngoài không tự động bảo đảm năng lực; sống trong nước cũng không đồng nghĩa với thiếu hiểu biết về thế giới.

Điều quan trọng là khả năng đánh giá năng lực thực tế và tạo cơ hội đóng góp công bằng.

Nếu nguồn lực bị chia cắt bởi định kiến hoặc bị hạn chế bởi những rào cản không cần thiết, cơ hội hợp tác sẽ bị thu hẹp. Nhưng cũng không thể mặc nhiên cho rằng chỉ cần hòa giải thì mọi người sẽ tự động đóng góp. Sự tham gia còn phụ thuộc vào cơ hội thực tế, môi trường pháp lý, chất lượng quản trị, khả năng tổ chức và lợi ích hợp pháp của người tham gia.

Đại hội tụ nguồn lực cần được xây dựng trên những điều kiện cụ thể.

Trước hết là thủ tục minh bạch và cơ hội cạnh tranh công bằng. Việc tuyển dụng, tài trợ nghiên cứu, lựa chọn đối tác hoặc phân bổ nguồn lực cần dựa trên những tiêu chí có thể kiểm tra, thay vì quan hệ, định kiến hoặc sự phù hợp về lập trường.

Thứ hai là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Những người tham gia cần biết quyền sở hữu của mình được xác lập như thế nào, trách nhiệm của các bên ra sao, kết quả hợp tác được phân chia theo nguyên tắc nào và tranh chấp sẽ được giải quyết bằng cơ chế gì.

Thứ ba là mở rộng các hình thức hợp tác. Không phải mọi đóng góp đều phải là vốn đầu tư. Có người đóng góp bằng nghiên cứu, giảng dạy, chuyển giao công nghệ, cố vấn, đào tạo nhân lực, sáng kiến xã hội hoặc kết nối thị trường. Một quốc gia biết huy động nguồn lực phải có khả năng tiếp nhận nhiều hình thức đóng góp khác nhau.

Thứ tư là đánh giá kết quả. Những chương trình hợp tác cần có mục tiêu, tiêu chí đo lường và cơ chế công khai kết quả. Không nên coi số lượng hội nghị, bản ghi nhớ hoặc lời cam kết là bằng chứng đầy đủ về hiệu quả. Cần xem xét những gì đã được thực hiện, ai được hưởng lợi, những hạn chế nào phát sinh và điều gì cần sửa đổi.

Thứ năm là bảo vệ quyền phản biện trong quá trình hợp tác. Những người tham gia cần có khả năng chỉ ra sai sót, xung đột lợi ích hoặc việc sử dụng nguồn lực không đúng mục đích mà không phải lo ngại bị loại trừ chỉ vì đã đặt câu hỏi.

Những điều kiện này giúp chuyển đại đoàn kết từ một trạng thái tình cảm thành một năng lực tổ chức xã hội.

Hòa giải có thể mở rộng khả năng hợp tác. Thiết chế tốt giúp hợp tác trở nên an toàn và bền vững hơn. Kết quả hợp tác, đến lượt nó, có thể tạo thêm trải nghiệm tích cực giữa những người từng nghi ngờ nhau.

Đó là một quá trình tương tác, không phải chuỗi nhân quả tự động.

X. Quy luật Hưng Quốc: Biến khác biệt thành năng lực quốc gia

Từ những lập luận trên, có thể đề xuất một mô hình phân tích cho Hưng Quốc Học:

Chia rẽ làm tăng nguy cơ phân tán nguồn lực. Nghi kỵ có thể làm tăng chi phí hợp tác. Đối thoại giúp nhận diện khác biệt. Pháp quyền tạo ra giới hạn chung. Hợp tác mở ra khả năng hình thành lợi ích chung. Thiết chế tốt giúp chuyển nguồn lực hợp tác thành kết quả có ích cho quốc gia.

Mô hình này cần được hiểu như một định hướng phân tích, không phải công thức bảo đảm thành công. Có những xã hội vẫn đạt tăng trưởng kinh tế trong khi tồn tại chia rẽ sâu sắc; có những chương trình hợp tác thất bại dù các bên có thiện chí; có những thể chế được thiết kế tốt nhưng thực thi không hiệu quả.

Bởi vậy, không thể kết luận rằng hòa giải tự nó tạo ra thịnh vượng. Sức mạnh quốc gia còn phụ thuộc vào chất lượng giáo dục, năng suất lao động, khoa học, công nghệ, cơ sở hạ tầng, năng lực quản trị và nhiều điều kiện khác.

Đóng góp riêng của mô hình Hưng Quốc là nhấn mạnh mối liên hệ giữa văn hóa và thiết chế. Lòng nhân nghĩa có thể khuyến khích con người hợp tác. Pháp luật công bằng bảo vệ sự hợp tác ấy. Năng lực tổ chức biến sự hợp tác thành kết quả. Cơ chế kiểm tra và sửa sai giúp kết quả không bị lãng phí bởi những quyết định thiếu trách nhiệm.

Từ đó, có thể đặt ra một chu trình phát triển cần được kiểm nghiệm trong thực tiễn:

Nhận diện chia rẽ → kiểm chứng sự thật → bảo đảm quyền và công lý → mở rộng cơ hội tham gia → tổ chức hợp tác → đo lường kết quả → sửa sai và hoàn thiện thiết chế.

Chu trình này không đòi hỏi mọi bất đồng lịch sử phải được giải quyết triệt để trước khi xã hội bắt đầu hợp tác. Trong nhiều trường hợp, con người có thể cùng thực hiện những công việc thiết thực ngay cả khi vẫn còn bất đồng về quá khứ. Nhưng sự hợp tác ấy không nên được dùng để che lấp những vấn đề về quyền hoặc trách nhiệm còn cần giải quyết.

Đồng thời, không nên đặt toàn bộ trách nhiệm hòa giải lên vai những người dân bình thường. Nhà nước, các tổ chức xã hội, cơ quan giáo dục, truyền thông, giới nghiên cứu và những chủ thể có ảnh hưởng đều có trách nhiệm tạo ra môi trường trong đó bất đồng được xử lý công bằng.

Một quốc gia không chỉ cần những con người có thiện chí. Nó cần những cơ chế giúp thiện chí không bị lãng phí, giúp người đóng góp được bảo vệ và giúp những người chưa tin nhau vẫn có thể làm việc với nhau theo những quy tắc chung.

Đó là lúc đại đoàn kết vượt khỏi phạm vi tình cảm để trở thành một năng lực phát triển.

XI. Dụ ngôn hai bờ sông

Có một dòng sông. Hai bên bờ từng có những người chiến đấu chống lại nhau. Mỗi bên đều giữ câu chuyện của mình, đều nhớ những mất mát và đều cho rằng mình có lý do để hành động như đã từng hành động.

Năm tháng trôi qua. Những người từng cầm súng già đi. Con cháu họ lớn lên, nghe những câu chuyện khác nhau về cùng một dòng sông.

Một ngày nọ, những đứa trẻ đứng ở hai bờ hỏi:

“Tại sao ông bà mình từng đánh nhau?”

Không ai có thể trả lời đầy đủ chỉ bằng một câu. Lịch sử quá dài, và mỗi gia đình chỉ nhìn thấy một phần của nó.

Một người già nói:

“Các cháu không cần phải quên những gì đã xảy ra. Nhưng các cháu có thể tìm hiểu thêm, có thể hỏi nhau, và có thể chọn không tiếp tục cuộc chiến ấy.”

Rồi ông chỉ xuống dòng sông:

“Muốn sang bờ bên kia, các cháu phải xây một cây cầu.”

Những đứa trẻ bắt đầu tìm vật liệu. Chúng nhận ra rằng một mình không ai đủ sức xây cầu. Có người biết đo đạc, người biết dựng cọc, người biết buộc dây. Có người hiểu dòng nước, có người biết tìm vật liệu chắc chắn. Mỗi người làm một việc khác nhau, nhưng tất cả đều cần thiết cho công trình.

Trong lúc làm việc, chúng vẫn có thể tranh luận. Có người muốn cây cầu rộng hơn, người khác lo thiếu vật liệu. Có người đề nghị cách làm mới, người khác muốn kiểm tra độ an toàn. Chúng không giải quyết mọi bất đồng bằng cách bỏ qua ý kiến của nhau. Chúng đo đạc, thử nghiệm, sửa chữa và cùng chịu trách nhiệm về kết quả.

Chúng không cần có cùng một câu chuyện về quá khứ mới có thể cùng làm một công việc.

Cây cầu dần hình thành. Nó không xóa dòng sông. Nó cũng không chứng minh rằng những gì từng xảy ra đều đúng hoặc sai như nhau. Nó chỉ tạo ra một con đường để con người có thể gặp nhau, trao đổi và cùng quyết định tương lai.

Khi cây cầu hoàn thành, một đứa trẻ hỏi:

“Vậy từ nay chúng ta sẽ không còn bất đồng nữa sao?”

Người già trả lời:

“Không. Các cháu vẫn có thể bất đồng. Điều quan trọng là khi bất đồng, các cháu còn có thể tìm cách giải quyết mà không phá hủy cây cầu mình đã cùng xây.”

XII. Kết chương: Đừng truyền lại chiến tuyến cho thế hệ sau

Một dân tộc không thể chọn lại quá khứ. Nhưng dân tộc ấy có thể lựa chọn cách nghiên cứu quá khứ, cách đối xử với những người mang ký ức khác mình và cách xây dựng những điều kiện cho tương lai.

Có thể tiếp tục truyền lại những nhãn hiệu đối địch, hoặc dạy thế hệ sau phân biệt giữa ký ức, tư liệu, diễn giải và phán đoán. Có thể xem bất đồng là dấu hiệu của thù địch, hoặc xây dựng cơ chế để bất đồng được giải quyết bằng đối thoại và pháp luật. Có thể chỉ kêu gọi con người tin nhau, hoặc tạo ra những điều kiện để họ có lý do thực tế mà hợp tác.

Đại đoàn kết không có nghĩa mọi người phải cùng một tiếng nói. Nó có nghĩa những tiếng nói khác nhau vẫn có thể cùng tồn tại trong một cộng đồng chính trị được bảo vệ bởi những nguyên tắc chung.

Nghi kỵ không thể được xóa bỏ chỉ bằng lời kêu gọi. Nó cần được giảm bớt qua việc kiểm chứng thông tin, tiếp xúc thực tế, hợp tác có kết quả và những thiết chế công bằng. Niềm tin không thể bị ép buộc, nhưng điều kiện để niềm tin phát triển có thể được xây dựng.

Đối với Việt Nam, điều này đặt ra một câu hỏi vượt khỏi phạm vi ký ức chiến tranh: đất nước sẽ sử dụng những nguồn lực con người đang có như thế nào?

Nếu một người có năng lực bị loại trừ chỉ vì nguồn gốc hoặc quan điểm của họ, quốc gia có thể đánh mất một cơ hội đóng góp. Nếu một ý kiến phản biện bị xem như sự đối đầu, xã hội có thể mất khả năng nhận diện sai lầm. Nếu những người có tri thức và kinh nghiệm khác nhau không có cơ chế hợp tác đáng tin cậy, những nguồn lực ấy có thể tồn tại bên cạnh nhau mà không tạo thành sức mạnh chung.

Ngược lại, nếu quyền bình đẳng được bảo vệ, cơ hội đóng góp được mở rộng và những thiết chế có khả năng kiểm soát quyền lực được củng cố, khác biệt có thể trở thành nguồn bổ sung tri thức và kinh nghiệm. Khi ấy, đoàn kết không còn chỉ là mong muốn về tình cảm, mà là năng lực cùng giải quyết những vấn đề thực tế.

Đại đoàn kết vì vậy không phải đích đến mà xã hội có thể tuyên bố đã đạt được một lần rồi thôi. Đó là một quá trình phải liên tục được xây dựng, kiểm tra và sửa đổi. Mỗi thế hệ đều phải học cách sống với những khác biệt của mình, đồng thời giữ gìn những nguyên tắc giúp các thành viên cùng thuộc về một cộng đồng.

Cây cầu giữa những con người không được xây bằng cách buộc một bờ phải biến mất. Nó được xây bằng những nguyên tắc đủ công bằng để cả hai bờ có thể cùng bước lên.

Muốn xây cây cầu ấy, trước hết phải biết tôn trọng những ký ức khác nhau. Muốn những ký ức ấy không tiếp tục chia cắt tương lai, phải có sự thật để cùng tìm hiểu, công lý để cùng dựa vào, pháp luật để cùng tuân thủ và những công việc chung để cùng thực hiện.

Và muốn những công việc chung tạo ra sức mạnh quốc gia, phải biến sự tham gia thành cơ hội thực tế, biến thiện chí thành hợp tác, biến hợp tác thành kết quả và biến kinh nghiệm thành những thiết chế ngày càng tốt hơn.

Đại đoàn kết không đòi hỏi một dân tộc phải quên mình đã từng khác biệt. Nó đòi hỏi dân tộc ấy đủ trưởng thành để không biến những khác biệt của quá khứ thành giới hạn vĩnh viễn của tương lai.

Đó là con đường từ hòa giải đến đại đoàn kết, và từ đại đoàn kết đến sức mạnh quốc gia.

Hoàng Phong Nhã


CHƯƠNG 30 - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ - HỒ SƠ NHỮNG NGƯỜI BỊ QUY LÀ “XÉT LẠI”

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

PHẦN IV — BỘ MÁY QUYỀN LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

CHƯƠNG XXX

HỒ SƠ NHỮNG NGƯỜI BỊ QUY LÀ “XÉT LẠI”

Từ Hoàng Minh Chính đến các tướng lĩnh và cán bộ trong mạng lưới quyền lực miền Bắc

1. Vì sao phải trở lại từng số phận?

Trong lịch sử chính trị, một vụ án thường được nhớ bằng tên gọi chung, còn những con người ở bên trong lại bị thu gọn thành một tập hợp: nhóm chống Đảng, nhóm xét lại, nhóm thân Liên Xô hoặc nhóm gần gũi với một lãnh đạo nào đó.

Cách gọi ấy thuận tiện cho việc mô tả cuộc tranh chấp, nhưng có thể che khuất những khác biệt căn bản. Người viết một bản kiến nghị về đường lối không nhất thiết có cùng quan điểm với một tướng lĩnh phản đối phương án quân sự. Người có quan hệ với Liên Xô không đương nhiên là người nhận chỉ thị từ Liên Xô. Một cán bộ từng làm việc gần Võ Nguyên Giáp cũng không mặc nhiên là thành viên của một tổ chức chính trị đối lập.

Vụ “Xét lại chống Đảng” cần được nhìn từ số phận cụ thể của những người bị bắt, bị quản thúc, bị điều tra hoặc bị loại khỏi vị trí công tác. Khi đặt từng trường hợp cạnh nhau, ta mới có thể xác định đâu là điểm chung có căn cứ, đâu là sự khác biệt về tư tưởng, chức vụ, quan hệ và mức độ liên quan đến những quyết định chính trị.

Các nghiên cứu của Liên-Hang T. Nguyen và Sophie Quinn-Judge cho thấy hồ sơ công khai về nội bộ lãnh đạo và quá trình điều tra còn hạn chế. Nhiều chi tiết quan trọng đến từ hồi ký, thư kiến nghị, tài liệu ngoại giao và những văn bản được công bố về sau. Vì vậy, không thể xem mọi lời kể là sự thật đã được xác minh độc lập; nhưng cũng không thể gạt bỏ lời chứng chỉ vì nó xuất phát từ những người từng bị xử lý.

Chương này tập trung vào sáu trường hợp tiêu biểu: Hoàng Minh Chính, Lê Liêm, Đặng Kim Giang, Nguyễn Văn Vĩnh, Lê Trọng Nghĩa và Vũ Đình Huỳnh; sau đó xem xét trường hợp Vũ Thư Hiên cùng vấn đề phạm vi của vụ án.

2. Hoàng Minh Chính: từ tranh luận lý luận đến đối tượng của một vụ án an ninh

Hoàng Minh Chính là nhân vật trung tâm trong nhiều nghiên cứu về vụ “Xét lại chống Đảng”. Ông từng giữ những vị trí quan trọng trong lĩnh vực lý luận, trong đó có vai trò lãnh đạo Viện Triết học. Ông có điều kiện tiếp xúc với các cuộc tranh luận tư tưởng trong phong trào cộng sản quốc tế và tham gia thảo luận về đường lối của Đảng Lao động Việt Nam.

Trước khi bị bắt năm 1967, Hoàng Minh Chính lưu hành một bản nghiên cứu dài khoảng 200 trang mang tên Về chủ nghĩa giáo điều ở Việt Nam. Theo Liên-Hang T. Nguyen, văn bản này phê phán tình trạng thiếu cởi mở và thiếu dân chủ trong Đảng, đồng thời đặt ra những vấn đề về đường lối và cách vận dụng chủ nghĩa Marx–Lenin.

Ngày 27-7-1967, Hoàng Minh Chính bị bắt trong đợt đầu của chiến dịch. Sau đó, ông bị giam giữ trong nhiều năm, cho đến năm 1972 theo những tài liệu nghiên cứu về vụ án.

Cần phân biệt ba vấn đề.

Thứ nhất, nội dung bất đồng. Việc Hoàng Minh Chính phê phán chủ nghĩa giáo điều là một vấn đề tư tưởng và chính sách. Muốn đánh giá nội dung của ông, phải đọc văn bản, xác định những luận điểm cụ thể và so sánh với đường lối chính thức lúc bấy giờ. Không thể chỉ dựa vào tên gọi “xét lại” để kết luận ông đúng hay sai.

Thứ hai, cáo buộc an ninh. Theo các nghiên cứu về vụ án, Hoàng Minh Chính không chỉ bị phê phán về tư tưởng mà còn bị nghi ngờ liên quan đến một mạng lưới chống Đảng và hoạt động gián điệp. Tuy nhiên, việc một người bị cáo buộc không có nghĩa mọi cáo buộc đã được chứng minh. Cần tìm hồ sơ điều tra, tài liệu gốc và căn cứ của từng cáo buộc để xác định mức độ xác thực.

Thứ ba, cách xử lý. Việc giam giữ kéo dài mà không có một quá trình xét xử công khai, độc lập để kiểm tra chứng cứ đặt ra vấn đề về quyền của người bị buộc tội và trách nhiệm của cơ quan quyết định việc giam giữ. Đây là câu hỏi thể chế, không phụ thuộc vào việc người bị bắt có quan điểm chính trị khác với lãnh đạo hay không.

Trường hợp Hoàng Minh Chính cho thấy một sự chuyển đổi đáng chú ý: bất đồng về lý luận có thể trở thành điểm khởi đầu cho một quá trình xử lý an ninh rộng hơn. Điều cần chứng minh tiếp là quá trình ấy dựa trên chứng cứ về hành vi cụ thể đến đâu, và phần nào được thúc đẩy bởi sự bất dung nạp đối với những ý kiến trái với đường lối đã lựa chọn.

3. Lê Liêm: một cán bộ quân sự trong vòng bắt giữ mở rộng

Lê Liêm là một cán bộ quân sự cấp cao, thuộc nhóm những nhân vật có liên hệ với bộ máy quân sự do Võ Nguyên Giáp đứng đầu. Ông bị bắt trong đợt mở rộng vào khoảng giữa tháng 10-1967, theo trình tự các đợt bắt giữ được Liên-Hang T. Nguyen tổng hợp.

Điều khiến trường hợp này đáng chú ý là thời điểm và vị trí công tác. Đợt bắt giữ diễn ra khi Hà Nội đang chuẩn bị cho một quyết định quân sự có quy mô lớn, đồng thời nội bộ lãnh đạo còn tranh luận về phương án chiến lược.

Từ đây xuất hiện hai cách giải thích.

Cách thứ nhất nhấn mạnh yếu tố an ninh: trong điều kiện chiến tranh, cơ quan chức năng có thể nghi ngờ một số cán bộ có hành vi làm lộ bí mật hoặc tham gia hoạt động bị coi là chống Đảng.

Cách thứ hai nhấn mạnh yếu tố quyền lực: việc bắt giữ các cán bộ quân sự có ảnh hưởng có thể làm suy yếu mạng lưới nhân sự có khả năng đặt câu hỏi về đường lối Tổng tiến công.

Hai cách giải thích không loại trừ nhau về mặt logic. Một vụ bắt giữ có thể xuất phát từ nhiều động cơ, hoặc một cáo buộc an ninh có thể được sử dụng trong một cuộc đấu tranh chính trị. Nhưng để xác định điều gì thực sự xảy ra trong trường hợp Lê Liêm, phải có chứng cứ cụ thể về cáo buộc, quá trình điều tra và người có thẩm quyền ra quyết định.

Hiện không nên gán cho Lê Liêm một lập trường cụ thể về mọi vấn đề chiến lược chỉ từ việc ông thuộc bộ máy quân sự của Võ Nguyên Giáp. Quan hệ công tác là một dữ kiện; quan điểm cá nhân là một vấn đề khác.

Trường hợp này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của bộ máy tổ chức và an ninh: khi một cán bộ quân sự bị bắt, căn cứ nào được sử dụng để phân biệt sai phạm thực tế với bất đồng chuyên môn? Ai có quyền kiểm tra căn cứ ấy? Và người bị bắt có cơ hội tự bảo vệ trước một cơ quan độc lập hay không?

4. Đặng Kim Giang: từ vị trí cấp cao đến tình trạng bị xử lý

Đặng Kim Giang là một nhân vật cấp cao trong bộ máy quân sự và nhà nước, được các nghiên cứu về vụ án nhắc đến trong đợt bắt giữ giữa tháng 10-1967. Liên-Hang T. Nguyen xác định ông là Thứ trưởng Bộ Quốc phòng trong nhóm những người bị bắt cùng thời điểm với các cán bộ quân sự khác.

Vị trí của Đặng Kim Giang khiến trường hợp này có ý nghĩa vượt ra ngoài câu chuyện một cá nhân. Khi một cán bộ giữ chức vụ cao bị bắt, vấn đề không chỉ là quan điểm riêng của người ấy, mà còn liên quan đến cách hệ thống xử lý những người có quyền tiếp cận thông tin, tham gia hoạch định và có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện quyết định chiến lược.

Tuy nhiên, không thể suy ra rằng Đặng Kim Giang bị bắt chỉ vì bất đồng với Lê Duẩn, cũng không thể mặc nhiên xem ông là người thuộc một “phe Giáp” có tổ chức. Muốn đi đến kết luận ấy, cần có chứng cứ về quan hệ chính trị, quan điểm được ông thể hiện và nội dung cáo buộc chính thức.

Một hồ sơ đầy đủ về Đặng Kim Giang cần trả lời ít nhất bốn câu hỏi:

  1. Ông bị bắt vào thời điểm nào, theo quyết định của cơ quan nào?
  2. Những cáo buộc cụ thể đối với ông là gì?
  3. Những chứng cứ nào được đưa ra để hỗ trợ cáo buộc?
  4. Quá trình xử lý và thời gian bị giam giữ diễn ra thế nào?

Các câu hỏi này có vẻ hành chính, nhưng lại là cơ sở để xác định trách nhiệm. Nếu không biết rõ nội dung cáo buộc và quá trình xử lý, ta chỉ có thể khẳng định ông nằm trong nhóm cán bộ bị bắt, chứ chưa thể xác định chính xác nguyên nhân trực tiếp trong trường hợp của ông.

5. Nguyễn Văn Vĩnh: người trong bộ máy tham mưu quân sự

Nguyễn Văn Vĩnh được Liên-Hang T. Nguyen xác định là Phó Tổng tham mưu trưởng, thuộc nhóm cán bộ quân sự bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967.

Đây là một vị trí có ý nghĩa trong cơ cấu quân đội. Bộ Tổng tham mưu không chỉ thực hiện mệnh lệnh, mà còn tham gia đánh giá tình hình, xây dựng phương án tác chiến và chuyển hóa mục tiêu chính trị thành kế hoạch quân sự. Những người giữ chức vụ cao trong cơ quan này có thể nắm thông tin quan trọng về năng lực lực lượng, điều kiện chiến trường và những rủi ro của từng phương án.

Tuy nhiên, không thể từ vị trí ấy suy ra Nguyễn Văn Vĩnh nhất định phản đối kế hoạch Tổng tiến công. Cũng không thể xem việc ông bị bắt là bằng chứng tự thân rằng mọi cáo buộc đều là ngụy tạo. Điều có thể nói chắc hơn là việc bắt giữ một Phó Tổng tham mưu trưởng trong giai đoạn tranh luận chiến lược làm phát sinh câu hỏi về sự độc lập của đánh giá chuyên môn trong bộ máy quân sự.

Nếu một cán bộ bị xử lý vì hành vi gián điệp có chứng cứ, đó là một vấn đề. Nếu người ấy bị xử lý vì đưa ra đánh giá quân sự bất lợi cho phương án mà lãnh đạo đã lựa chọn, đó là vấn đề khác hẳn. Nếu cả hai yếu tố bị trộn lẫn mà không có cơ chế kiểm tra độc lập, việc phân biệt trở nên khó khăn và quyền lực an ninh có thể lấn át quyền phản biện chuyên môn.

Trường hợp Nguyễn Văn Vĩnh vì vậy cần được nghiên cứu trên cơ sở hồ sơ cá nhân, thay vì chỉ được kể như một thành viên trong nhóm người gần gũi với Võ Nguyên Giáp.

6. Lê Trọng Nghĩa: tình báo quân sự và vấn đề kiểm soát thông tin

Lê Trọng Nghĩa là một sĩ quan cao cấp, được Liên-Hang T. Nguyen xác định là người đứng đầu bộ phận tình báo quân sự của Bộ Tổng tham mưu với cấp bậc Thượng tá. Ông cũng nằm trong nhóm cán bộ bị bắt vào khoảng giữa tháng 10-1967.

Trường hợp Lê Trọng Nghĩa đặc biệt nhạy cảm vì vị trí công tác của ông gắn với việc thu thập, đánh giá và bảo vệ thông tin quân sự. Trong chiến tranh, các cơ quan tình báo phải xử lý nhiều loại thông tin: báo cáo từ chiến trường, nguồn tin về đối phương, đánh giá khả năng tác chiến và những dữ liệu có thể ảnh hưởng đến quyết định chiến lược.

Chính vì thế, một cáo buộc liên quan đến tình báo cần được kiểm tra bằng chứng cứ đặc biệt cụ thể. Phải xác định thông tin nào bị cho là tiết lộ, ai nhận thông tin, bằng cách nào, và hành vi nào cấu thành vi phạm. Không thể chỉ dựa vào quan hệ cá nhân hoặc bất đồng chính trị để suy ra hành vi gián điệp.

Đồng thời, việc xử lý một cán bộ tình báo cấp cao cũng đặt ra câu hỏi về sự kiểm soát thông tin trong nội bộ. Nếu người nắm thông tin có giá trị bị loại khỏi bộ máy, ai tiếp nhận và kiểm tra các đánh giá của ông? Nếu việc bắt giữ xuất phát từ cáo buộc an ninh, cơ quan nào thẩm tra chứng cứ và làm thế nào để tránh việc người có quyền lực chính trị chi phối kết luận điều tra?

Cần thận trọng khi đánh giá Lê Trọng Nghĩa: những nguồn hiện được đối chiếu xác nhận vị trí và việc ông bị bắt trong chiến dịch, nhưng chưa đủ để tái dựng đầy đủ mọi cáo buộc và diễn biến xử lý riêng của ông. Phần còn thiếu phải được xem là vấn đề cần nghiên cứu, không phải khoảng trống để suy đoán.

7. Vũ Đình Huỳnh: quan hệ với Hồ Chí Minh và giới hạn của suy luận từ quan hệ cá nhân

Vũ Đình Huỳnh từng làm thư ký cho Hồ Chí Minh. Ông thuộc nhóm nhân vật có vị trí đặc biệt vì quan hệ công tác gần gũi với người đứng đầu nhà nước và biểu tượng quan trọng của cách mạng Việt Nam.

Theo nghiên cứu của Liên-Hang T. Nguyen, Vũ Đình Huỳnh bị bắt trong đợt mở rộng giữa tháng 10-1967. Con trai ông, Vũ Thư Hiên, bị bắt vào ngày 25-12-1967, trong đợt tiếp theo.

Trường hợp Vũ Đình Huỳnh đặt ra một câu hỏi khác với những trường hợp thuộc Bộ Tổng tham mưu. Quan hệ của ông với Hồ Chí Minh khiến người nghiên cứu phải xem xét liệu các mối liên hệ chính trị và cá nhân trong giới lãnh đạo có ảnh hưởng đến cách xác định đối tượng nghi vấn hay không.

Nhưng cần tránh suy luận rằng vì Vũ Đình Huỳnh từng làm việc với Hồ Chí Minh nên việc bắt ông nhất định là hành động nhằm thách thức Hồ Chí Minh. Muốn chứng minh một mục tiêu như vậy, cần có tài liệu về ý định của những người ra quyết định, các cuộc thảo luận liên quan và cách xử lý những người có quan hệ tương tự.

Cũng không thể từ việc Vũ Đình Huỳnh bị bắt mà khẳng định Hồ Chí Minh hoàn toàn không biết, hoặc biết nhưng bất lực, hoặc đồng ý với mọi quyết định. Mỗi khả năng đòi hỏi chứng cứ riêng về thông tin mà ông nhận được, quyền hạn thực tế của ông và hành động ông đã thực hiện.

Điểm có thể xác định là vụ án đã chạm tới những người từng có quan hệ gần gũi với các nhân vật ở cấp cao nhất. Điều đó cho thấy chức vụ hay quan hệ cá nhân không bảo đảm một người được đứng ngoài chiến dịch. Nhưng nó chưa đủ để xác định toàn bộ động cơ của người ra quyết định.

8. Vũ Thư Hiên: hồi ký, ký ức và việc kiểm chứng

Vũ Thư Hiên là con trai Vũ Đình Huỳnh. Ông bị bắt vào ngày 25-12-1967, trong đợt bắt giữ mở rộng cuối năm. Sau này, ông viết hồi ký Đêm giữa ban ngày, trong đó thuật lại việc bị bắt, quá trình giam giữ và những trải nghiệm của mình.

Hồi ký của Vũ Thư Hiên là một nguồn quan trọng vì nó cung cấp góc nhìn từ bên trong quá trình bắt giữ và điều tra. Tuy nhiên, như Sophie Quinn-Judge lưu ý khi khảo sát nguồn tư liệu về vụ án, lời kể của những người từng bị xử lý cần được đối chiếu với các nguồn khác. Một số chi tiết trong hồi ký có thể được hỗ trợ bởi những lời chứng và kiến nghị của các cựu đảng viên khác; một số chi tiết vẫn cần kiểm chứng độc lập.

Có ba nguyên tắc cần áp dụng.

Thứ nhất, hồi ký có giá trị trực tiếp đối với trải nghiệm cá nhân: người viết có thể mô tả việc mình bị bắt, cách mình được hỏi cung và những gì bản thân chứng kiến. Nhưng lời kể về các cuộc họp kín hoặc động cơ của lãnh đạo khác cần được kiểm tra thêm nếu người viết không trực tiếp tham dự hoặc không có tài liệu xác nhận.

Thứ hai, việc một lời kể có sai sót ở một chi tiết không tự động làm mất giá trị toàn bộ hồi ký. Cần xác định chính xác chi tiết nào bị mâu thuẫn, nguồn nào đáng tin cậy hơn và vì sao.

Thứ ba, lời chứng của nhiều người có thể củng cố một kết luận khi họ độc lập với nhau và mô tả những sự kiện có thể đối chiếu. Nhưng nếu nhiều lời kể đều bắt nguồn từ một câu chuyện chung, không thể xem chúng như nhiều bằng chứng hoàn toàn độc lập.

Vũ Thư Hiên vì thế không chỉ là một nhân chứng về số phận gia đình mình. Hồi ký của ông còn là nguồn để khảo sát cách người bị bắt trải nghiệm bộ máy quyền lực, đồng thời giúp người nghiên cứu xác định những vấn đề cần tìm trong hồ sơ chính thức.

9. Có thể bổ sung Nguyễn Kiến Giang và những trường hợp khác không?

Nguyễn Kiến Giang và một số trí thức, nhà báo, cán bộ lý luận khác thường xuất hiện trong các thảo luận về tranh luận tư tưởng và chiến dịch chống “xét lại”. Tuy nhiên, không nên xếp tất cả vào cùng một danh sách người bị bắt trong năm 1967 nếu chưa xác định rõ tình trạng của từng người.

Trong nghiên cứu lịch sử, cần phân biệt ít nhất năm trạng thái:

  • Bị bắt và giam giữ.
  • Bị quản thúc hoặc hạn chế đi lại.
  • Bị điều tra nhưng chưa xác định có bị giam giữ hay không.
  • Bị phê phán, mất chức hoặc bị loại khỏi vị trí công tác.
  • Có quan điểm tương đồng với người bị bắt nhưng không có chứng cứ cho thấy bản thân bị xử lý trong cùng vụ án.

Những trạng thái này có thể có hậu quả chính trị và cá nhân khác nhau. Nếu gom tất cả thành “nạn nhân bị bắt trong vụ án”, ta sẽ làm sai lệch hồ sơ. Nếu chỉ ghi nhận người bị bắt mà bỏ qua những người bị giám sát, mất chức hoặc bị buộc im lặng, ta cũng có thể đánh giá thấp phạm vi tác động của chiến dịch.

Vì vậy, các trường hợp như Nguyễn Kiến Giang cần được lập hồ sơ riêng, ghi rõ nguồn, thời điểm, hình thức xử lý và mức độ chắc chắn. Chỉ khi có chứng cứ mới nên xếp vào một nhóm cụ thể.

10. Bảng đối chiếu hồ sơ cá nhân

Nhân vật Điều có thể xác nhận từ các nghiên cứu đã đối chiếu Vấn đề còn cần kiểm chứng
Hoàng Minh Chính Nhà lý luận; lưu hành bản nghiên cứu Về chủ nghĩa giáo điều ở Việt Nam; bị bắt ngày 27-7-1967; bị giam giữ đến khoảng năm 1972. Toàn bộ căn cứ của các cáo buộc an ninh và quá trình xử lý từng giai đoạn.
Lê Liêm Cán bộ quân sự cấp cao; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Cáo buộc cụ thể, căn cứ bắt giữ và vai trò cá nhân trong tranh luận chiến lược.
Đặng Kim Giang Thứ trưởng Bộ Quốc phòng; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Hồ sơ điều tra, chứng cứ và lý do trực tiếp dẫn đến việc bắt giữ.
Nguyễn Văn Vĩnh Phó Tổng tham mưu trưởng; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Quan điểm chiến lược của cá nhân, nội dung cáo buộc và quá trình giam giữ.
Lê Trọng Nghĩa Sĩ quan tình báo quân sự cấp cao; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Chứng cứ cụ thể liên quan đến các cáo buộc an ninh và quyết định xử lý.
Vũ Đình Huỳnh Từng làm thư ký cho Hồ Chí Minh; bị bắt trong đợt giữa tháng 10-1967. Căn cứ trực tiếp của việc bắt giữ và mối liên hệ giữa quyết định đó với tranh chấp nội bộ.
Vũ Thư Hiên Con trai Vũ Đình Huỳnh; bị bắt ngày 25-12-1967; về sau viết hồi ký Đêm giữa ban ngày. Đối chiếu từng chi tiết hồi ký với hồ sơ, lời chứng và tài liệu độc lập.
Nguyễn Kiến Giang và các trường hợp khác Có liên quan đến bối cảnh tranh luận tư tưởng cần khảo sát riêng. Tình trạng bắt giữ, quản thúc, mất chức hoặc giám sát trong từng trường hợp.

Bảng này là bản đồ nghiên cứu ban đầu, không phải danh sách hoàn chỉnh của tất cả người bị ảnh hưởng. Các mốc thời gian và chức vụ cần tiếp tục được đối chiếu với tài liệu gốc, nhất là hồ sơ cá nhân, văn kiện chính thức và lời chứng độc lập.

11. Những gì hồ sơ cá nhân cho thấy — và chưa cho thấy

Khi đặt các trường hợp cạnh nhau, có thể nhận thấy một số điểm chung.

Thứ nhất, chiến dịch không chỉ nhắm đến một tầng lớp. Những người bị bắt hoặc bị ảnh hưởng có thể là cán bộ lý luận, nhà báo, trí thức, sĩ quan quân đội và người từng giữ chức vụ cao trong bộ máy nhà nước.

Thứ hai, các đợt bắt giữ diễn ra trong một giai đoạn đặc biệt nhạy cảm của quá trình chuẩn bị Tổng tiến công Tết Mậu Thân. Sự trùng hợp về thời gian, cùng việc một số cán bộ quân sự có ảnh hưởng bị bắt, tạo cơ sở để nghiên cứu giả thuyết về mối liên hệ giữa trấn áp nội bộ và việc bảo đảm sự thống nhất quanh quyết định chiến lược.

Thứ ba, sự khác biệt giữa các cá nhân rất lớn. Không thể xem tất cả người bị bắt là có cùng tư tưởng, cùng động cơ hoặc cùng quan hệ với nước ngoài. Cũng không thể cho rằng mọi người đều bị bắt chỉ vì phản đối Lê Duẩn.

Thứ tư, việc xác định trách nhiệm phải đi từ cá nhân trở lại cơ chế. Cần biết ai đề xuất bắt giữ, ai phê chuẩn, ai điều tra, ai đánh giá chứng cứ và ai quyết định tiếp tục giam giữ. Đồng thời, phải xem xét những người có quyền kiểm tra hoặc ngăn chặn nhưng đã hành động như thế nào.

Các nghiên cứu của Liên-Hang T. Nguyen, Sophie Quinn-Judge và Martin Grossheim giúp đặt những hồ sơ cá nhân trong bối cảnh chính trị rộng hơn. Nhưng nghiên cứu tổng hợp không thay thế được việc kiểm tra tài liệu của từng người. Khi nguồn còn thiếu, kết luận phải dừng ở giới hạn của chứng cứ.

12. Kết luận: trả lại tên tuổi và sự khác biệt cho những người trong vụ án

Một vụ án chính trị không chỉ là cuộc xung đột giữa những người đứng đầu. Nó còn là câu chuyện của những người bị bắt, gia đình họ, đồng nghiệp của họ và những người buộc phải im lặng trước nguy cơ bị xem là thiếu trung thành.

Hoàng Minh Chính là trường hợp nổi bật về tranh luận lý luận và việc chuyển một bất đồng tư tưởng thành vấn đề an ninh. Lê Liêm, Đặng Kim Giang, Nguyễn Văn Vĩnh và Lê Trọng Nghĩa cho thấy chiến dịch đã chạm tới những vị trí quan trọng trong bộ máy quân sự. Vũ Đình Huỳnh và Vũ Thư Hiên đặt ra những câu hỏi về quan hệ cá nhân, ký ức và giới hạn của quyền lực. Những trường hợp khác cần được bổ sung khi có đủ tài liệu để xác định đúng tình trạng của từng người.

Không thể từ các hồ sơ hiện có mà kết luận tất cả những người bị bắt đều vô can về mọi cáo buộc. Nhưng cũng không thể xem việc bị cơ quan an ninh quy kết là bằng chứng rằng họ có tội. Muốn xác định trách nhiệm, phải có chứng cứ, quy trình kiểm tra và sự phân biệt rõ giữa bất đồng chính trị với hành vi phạm pháp.

Đó là nguyên tắc tối thiểu của một nghiên cứu lịch sử có trách nhiệm.

Vụ “Xét lại chống Đảng” không nên chỉ được kể như cuộc đấu tranh giữa một nhóm lãnh đạo với một nhóm đối thủ. Nó cần được tái dựng từ từng quyết định, từng hồ sơ, từng lời chứng và từng khoảng trống tư liệu. Khi làm được điều đó, lịch sử mới có thể phân biệt giữa điều đã xảy ra, điều người đương thời tin rằng đã xảy ra và điều các thế hệ sau còn phải tiếp tục xác minh.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo chính

  1. Liên-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012. Chương “Policing the State in a Time of War”, phân tích vụ “Xét lại chống Đảng”, các đợt bắt giữ năm 1967 và mối liên hệ giữa tranh chấp nội bộ với kế hoạch Tổng tiến công Tết Mậu Thân.
    https://flexpub.com/epubs/97808078826961558198275/ops/xhtml/16_chapter
  2. Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500.
    https://doi.org/10.1080/14682740500284838
  3. Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, 2024, tr. 365–381; xuất bản trực tuyến ngày 2-1-2025.
    https://doi.org/10.1017/9781316225264.021



CHƯƠNG 29 - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ - TRƯỜNG CHINH, VÕ NGUYÊN GIÁP VÀ LÊ DUẨN

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

PHẦN IV — BỘ MÁY QUYỀN LỰC VÀ TRÁCH NHIỆM LỊCH SỬ

CHƯƠNG XXIX

TRƯỜNG CHINH, VÕ NGUYÊN GIÁP VÀ LÊ DUẨN

Tranh chấp quyền lực, đường lối chiến tranh và những người bị quy là “xét lại”

1. Luận đề trung tâm: một cuộc tranh chấp không chỉ diễn ra trên mặt trận tư tưởng

Lịch sử nội bộ Đảng Lao động Việt Nam trong thập niên 1960 thường được kể qua những nghị quyết, những quyết định quân sự và các chiến dịch chống chủ nghĩa xét lại. Nhưng đằng sau những thuật ngữ chính trị ấy là một câu hỏi lớn hơn: ai có quyền xác định đường lối của cách mạng, ai có quyền bác bỏ ý kiến khác biệt, và ai kiểm soát bộ máy có khả năng biến một bất đồng thành một vụ án chính trị?

Trong những năm 1963–1968, ba nhân vật Trường Chinh, Võ Nguyên Giáp và Lê Duẩn giữ những vị trí khác nhau trong hệ thống lãnh đạo. Họ không phải ba thủ lĩnh của ba phe được tổ chức hoàn chỉnh, cũng không phải lúc nào đối lập với nhau trên mọi vấn đề. Tuy nhiên, sự khác biệt về quan điểm chiến lược, quan hệ quốc tế và cách tiến hành chiến tranh đã trở thành một phần của cuộc đấu tranh quyền lực trong nội bộ.

Lê Duẩn thúc đẩy đường lối sử dụng đấu tranh vũ trang với quy mô ngày càng lớn và tìm cách bảo đảm rằng bộ máy lãnh đạo thống nhất quanh chiến lược ấy. Võ Nguyên Giáp, với vị trí tổng chỉ huy quân sự và ảnh hưởng trong quân đội, có những quan điểm chiến lược không hoàn toàn trùng khớp với nhóm chủ trương Tổng tiến công Tết Mậu Thân. Trường Chinh, một nhà lý luận từng giữ chức Tổng Bí thư, có vị trí riêng trong hệ thống và từng bày tỏ những bất đồng về phương hướng chiến tranh.

Trong khi đó, một số cán bộ, sĩ quan, trí thức và đảng viên bị quy là “xét lại hiện đại”, bị bắt giữ hoặc quản thúc. Những người này không nhất thiết cùng một quan điểm, càng không thể mặc nhiên coi họ là thành viên của một tổ chức chống Đảng thống nhất.

Luận đề của chương này là: vụ “Xét lại chống Đảng” cần được nghiên cứu đồng thời như một cuộc xung đột tư tưởng, một quá trình tập trung quyền lực và một cơ chế trấn áp bất đồng chính trị. Ba khía cạnh có quan hệ với nhau, nhưng không thể lấy khía cạnh này làm bằng chứng tự động cho mọi kết luận về khía cạnh kia.

Nhà sử học Martin Grossheim nhận định rằng chiến dịch chống “xét lại hiện đại” đã góp phần gạt những cán bộ chủ trương thận trọng hơn khỏi trung tâm quyết sách; đến năm 1967, nhiều người bị bắt hoặc quản thúc có quan hệ gần gũi với Võ Nguyên Giáp. Liên-Hang T. Nguyen cũng phân tích vụ án trong mối liên hệ giữa tranh chấp quyền lực ở Hà Nội, quan hệ Xô–Trung và quyết định mở cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân.

Đó là những cách diễn giải có cơ sở nghiên cứu đáng kể. Tuy nhiên, hồ sơ về các cuộc thảo luận kín và quyết định cụ thể trong nội bộ lãnh đạo vẫn chưa đầy đủ. Bởi vậy, cần tiếp tục phân biệt điều đã xác nhận, điều có thể suy luận và điều chưa thể kết luận.

2. Từ năm 1963: bất đồng về đường lối và quan hệ quốc tế

Muốn hiểu vụ án năm 1967, phải trở lại thời điểm trước đó.

Đầu thập niên 1960, phong trào cộng sản quốc tế bị chia rẽ sâu sắc giữa Liên Xô và Trung Quốc. Hai trung tâm không chỉ bất đồng về lý luận, mà còn khác nhau về đánh giá nguy cơ chiến tranh, con đường tiến tới chủ nghĩa xã hội và khả năng thương lượng với phương Tây.

Đối với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đây không phải cuộc tranh luận xa xôi. Hà Nội vừa cần viện trợ quân sự và kinh tế từ các nước xã hội chủ nghĩa, vừa phải xác định phương thức tiến hành chiến tranh ở miền Nam, bảo vệ miền Bắc và duy trì quan hệ với các đồng minh đang cạnh tranh ảnh hưởng với nhau.

Trong nội bộ Đảng, những người nhấn mạnh khả năng thương lượng, phát triển kinh tế miền Bắc và tránh mở rộng chiến tranh không nhất thiết phản đối mục tiêu thống nhất đất nước. Họ có thể khác nhau về thời điểm, phương tiện, mức độ rủi ro và quan hệ giữa đấu tranh quân sự với giải pháp chính trị.

Ngược lại, nhóm chủ trương đẩy mạnh chiến tranh cho rằng không thể trông chờ vào thương lượng hoặc chỉ dựa vào đấu tranh chính trị ở miền Nam. Theo cách nhìn này, phải sử dụng sức mạnh quân sự để thay đổi tương quan chiến trường và tạo điều kiện quyết định cho mục tiêu thống nhất.

Nghị quyết 9 năm 1963 thường được xem là một mốc quan trọng trong sự chuyển hướng chiến lược. Tranh luận xung quanh nghị quyết không chỉ liên quan đến việc sử dụng bạo lực cách mạng, mà còn đến cách đánh giá tình hình quốc tế và thái độ đối với Liên Xô.

Martin Grossheim, trong nghiên cứu về chủ nghĩa xét lại tại Việt Nam, cho thấy sức ép buộc cán bộ phải thể hiện lập trường tư tưởng ngày càng tăng trong năm 1963. Những nguồn ngoại giao Đông Đức và các nước xã hội chủ nghĩa khác được ông khảo sát ghi nhận tình trạng cô lập những người bị xem là thân Liên Xô hoặc không tán thành đường lối cứng rắn.

Tuy nhiên, không nên coi mọi người ủng hộ quan hệ với Liên Xô là thành viên của một phe chính trị thống nhất. Cũng không thể đồng nhất người chủ trương thận trọng với người phản đối đấu tranh vũ trang.

Điều thay đổi căn bản là không gian dành cho bất đồng ngày càng thu hẹp. Khi một quan điểm khác biệt bị diễn giải thành sự thiếu trung thành với đường lối, tranh luận chính sách có thể chuyển thành vấn đề phẩm chất chính trị; từ đó, cơ quan tổ chức và an ninh có thể can thiệp.

Đây chính là bước chuyển cần theo dõi trong quá trình hình thành vụ án.

3. Lê Duẩn: quyền lực chiến lược và khả năng định hình đường lối

Lê Duẩn trở thành nhân vật trung tâm của đường lối chiến tranh quyết liệt hơn trong thập niên 1960. Vai trò của ông không chỉ nằm ở những phát biểu lý luận mà còn ở khả năng tác động đến tổ chức Đảng, lựa chọn cán bộ và xác lập các quyết định chiến lược.

Trong một hệ thống chính trị tập trung, người có ảnh hưởng đến việc xác định đường lối cũng có khả năng ảnh hưởng đến tiêu chuẩn đánh giá cán bộ. Nếu đường lối được xác định là chuẩn mực chính trị bắt buộc, người không đồng ý với nó có thể bị xem là không đáng tin cậy. Nếu sự không đáng tin cậy được nối với nghi vấn về quan hệ nước ngoài hoặc tiết lộ bí mật, bất đồng có thể bị chuyển thành cáo buộc an ninh.

Đó là cơ chế quyền lực cần được phân tích trong trường hợp Lê Duẩn.

Từ góc nhìn chính trị, chiến dịch chống “xét lại hiện đại” có tác dụng làm suy yếu những người phản đối hoặc dè dặt trước đường lối mà ông thúc đẩy. Từ góc nhìn thể chế, nó cũng củng cố quyền lực của nhóm lãnh đạo có khả năng kết hợp định hướng chiến lược với công tác tổ chức và an ninh.

Nhưng cần phân biệt ba mức độ trách nhiệm.

Thứ nhất, trách nhiệm đối với đường lối chung: Lê Duẩn giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chiến lược chiến tranh và định hướng chính trị của Đảng.

Thứ hai, trách nhiệm đối với môi trường chính trị: nếu bất đồng bị xem là dấu hiệu thiếu trung thành, lãnh đạo thúc đẩy cách nhìn đó phải được xem xét về hậu quả đối với quyền tự do thảo luận và sự an toàn của cán bộ.

Thứ ba, trách nhiệm đối với từng vụ bắt giữ: muốn xác định ai ra lệnh, ai phê chuẩn và ai biết rõ căn cứ của từng trường hợp, cần có hồ sơ hoặc chứng cứ cụ thể. Không thể chỉ từ vị trí lãnh đạo của Lê Duẩn mà suy ra ông trực tiếp ký hoặc chỉ đạo mọi quyết định bắt người.

Điểm cần giữ vững là: không nên thu hẹp trách nhiệm của một lãnh đạo chiến lược vào câu hỏi người đó có trực tiếp ký lệnh bắt hay không. Nhưng cũng không được thay chứng cứ về hành vi cụ thể bằng suy luận từ chức vụ.

4. Võ Nguyên Giáp: ảnh hưởng quân sự và giới hạn của quyền lực cá nhân

Võ Nguyên Giáp là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất trong quân đội miền Bắc. Uy tín của ông bắt nguồn từ vai trò chỉ huy trong các cuộc chiến tranh trước đó, vị trí Bộ trưởng Quốc phòng và mối quan hệ với nhiều cán bộ thuộc Bộ Tổng tham mưu.

Nhưng uy tín quân sự không đồng nghĩa với quyền quyết định tuyệt đối đối với chiến lược quốc gia.

Trong cơ chế lãnh đạo tập thể của Đảng, những quyết định lớn về chiến tranh được hình thành trong tương quan giữa Bộ Chính trị, Ban Chấp hành Trung ương, cơ quan quân sự và các đầu mối chính trị khác. Quyền chỉ huy quân sự của một vị tướng có thể rất lớn trong phạm vi chuyên môn nhưng vẫn bị giới hạn bởi quyền quyết định chính trị của tập thể lãnh đạo, đặc biệt khi một nhóm có khả năng chi phối chương trình nghị sự và nhân sự.

Tranh luận về Tết Mậu Thân cho thấy sự khác biệt giữa ảnh hưởng quân sự và quyền lực chính trị. Các nghiên cứu của Liên-Hang T. Nguyen và Martin Grossheim mô tả những căng thẳng giữa nhóm thúc đẩy phương án Tổng tiến công quy mô lớn với những người thận trọng hơn trước khả năng đạt được một cuộc nổi dậy rộng khắp ở miền Nam.

Không nên giản lược sự khác biệt này thành đối lập giữa người muốn chiến tranh và người muốn hòa bình. Những người tham gia tranh luận đều hoạt động trong khuôn khổ mục tiêu thống nhất đất nước, nhưng có thể đánh giá khác nhau về khả năng chiến thắng, tổn thất, thời điểm hành động và hậu quả của một quyết định quân sự lớn.

Vấn đề đáng chú ý hơn là một số cán bộ có quan hệ gần gũi với Võ Nguyên Giáp đã bị bắt hoặc quản thúc trong chiến dịch năm 1967. Trong số các trường hợp được những nghiên cứu về vụ án đề cập có Nguyễn Văn Vĩnh và Lê Trọng Nghĩa, những người từng giữ vai trò trong bộ máy tham mưu quân sự.

Sự hiện diện của những nhân vật thuộc mạng lưới công tác gần Võ Nguyên Giáp là căn cứ để xem xét giả thuyết rằng chiến dịch đã làm suy yếu những người có thể đặt câu hỏi hoặc phản đối phương án chiến lược của nhóm lãnh đạo chủ trương Tổng tiến công.

Tuy nhiên, cần tránh một bước suy luận quá xa: bị bắt vì có quan hệ với Võ Nguyên Giáp không phải là điều đã được chứng minh cho mọi trường hợp. Cũng không thể từ việc một người từng làm việc với ông mà khẳng định người đó thuộc một “phe Giáp” có tổ chức.

Cách đặt vấn đề chính xác hơn là: việc bắt giữ một số cán bộ quân sự có ảnh hưởng đã tác động thế nào đến khả năng tranh luận chuyên môn và phản biện chiến lược trong bộ máy quân đội?

Nếu những người tham gia lập kế hoạch, đánh giá tình hình và cung cấp thông tin chuyên môn bị loại khỏi quá trình quyết định vì lý do chính trị, tổn thất không chỉ thuộc về cá nhân họ. Nó còn liên quan đến chất lượng thông tin mà người lãnh đạo nhận được, khả năng xem xét phương án thay thế và cơ chế kiểm tra những giả định của một quyết định chiến tranh.

Đây là vấn đề về tổ chức quyền lực và chất lượng quyết sách, không chỉ là chuyện ai thắng ai trong nội bộ.

5. Trường Chinh: nhà lý luận, người giữ vị trí thể chế và câu hỏi về trách nhiệm

Trường Chinh có một vị trí đặc biệt trong cuộc tranh chấp này.

Ông từng giữ chức Tổng Bí thư, là một nhà lý luận có ảnh hưởng lớn và tiếp tục tham gia bộ máy lãnh đạo cao cấp sau khi rời vị trí đứng đầu Đảng. Vì vậy, không thể xem ông đơn giản là người ngoài cuộc hay mặc nhiên xếp ông vào nhóm đối lập với Lê Duẩn.

Cần phân biệt ba khía cạnh trong vai trò của Trường Chinh.

Một là quan điểm chiến lược. Trường Chinh từng có những nhận định khác với nhóm chủ trương phương án quân sự quyết liệt. Các nghiên cứu về cuộc tranh luận trước và sau Tết Mậu Thân ghi nhận những phê phán của ông đối với cách đánh giá tình hình và phương án quân sự. Tuy nhiên, cần xác định từng phát biểu theo đúng thời điểm, tránh lấy bất đồng năm 1968 làm bằng chứng rằng ông đã phản đối Lê Duẩn trên mọi vấn đề từ năm 1963.

Hai là vai trò thể chế. Ngày 30 tháng 10 năm 1967, Ủy ban Thường vụ Quốc hội do Trường Chinh chủ trì ban hành một sắc lệnh quy định hình phạt đối với các tội phản quốc, gián điệp và truyền bí mật nhà nước. Đây là một dữ kiện đáng chú ý trong bối cảnh chiến dịch chống “xét lại” đang mở rộng.

Nhưng sự trùng hợp về thời gian chưa đủ để kết luận sắc lệnh đó được ban hành chỉ nhằm phục vụ vụ án. Muốn xác định mối liên hệ trực tiếp, phải xem nội dung pháp lý, quá trình chuẩn bị, hồ sơ trình ký và cách các điều khoản được áp dụng đối với những người bị bắt.

Ba là trách nhiệm đối với cơ chế xử lý bất đồng. Một lãnh đạo có thể không phải người khởi xướng chiến dịch nhưng vẫn có trách nhiệm đối với những quyết định mà mình tham gia thông qua, những cơ chế mình giúp duy trì hoặc những biện pháp trừng phạt mà mình có khả năng tác động.

Do đó, câu hỏi dành cho Trường Chinh không đơn thuần là ông đứng về phía Lê Duẩn hay Võ Nguyên Giáp. Câu hỏi phải là: ông đã làm gì trong từng giai đoạn, với quyền hạn thực tế nào, và những hành động đó đã góp phần hạn chế hay mở rộng khả năng trấn áp bất đồng?

Hiện chưa đủ căn cứ để quy kết ông trực tiếp ra lệnh bắt từng cá nhân trong vụ án. Nhưng cũng không nên lấy việc ông có thể bất đồng với Lê Duẩn về chiến lược quân sự làm căn cứ miễn trừ mọi trách nhiệm thể chế khác.

Một người có thể phản đối một quyết định chiến lược nhưng vẫn tham gia vào hệ thống duy trì kỷ luật chính trị nghiêm ngặt. Hai việc đó không nhất thiết mâu thuẫn.

6. Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn: từ công tác tổ chức đến bộ máy an ninh

Nếu Lê Duẩn giữ vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy đường lối, thì Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn cần được nghiên cứu ở vị trí liên quan trực tiếp hơn đến tổ chức cán bộ và an ninh chính trị.

Lê Đức Thọ đứng đầu cơ quan tổ chức có ảnh hưởng lớn trong Đảng. Trần Quốc Hoàn giữ chức Bộ trưởng Công an. Hai vị trí này nằm ở những khâu có khả năng biến một đánh giá chính trị thành hành động tổ chức hoặc điều tra.

Cần lưu ý rằng bộ máy an ninh đã theo dõi các biểu hiện bị xem là “xét lại” từ trước khi chiến dịch bắt giữ công khai mở rộng năm 1967. Theo nghiên cứu của Liên-Hang T. Nguyen, cuộc điều tra ban đầu dần chuyển sang giai đoạn hoạt động mạnh hơn, huy động thêm nhân lực và mở rộng phạm vi nghi vấn.

Trong quá trình đó, những bài viết, quan hệ cá nhân, tiếp xúc với người nước ngoài và những lời phê bình đường lối có thể bị kết nối thành một câu chuyện về mạng lưới chống Đảng. Việc kết nối các yếu tố này không tự nó chứng minh có một tổ chức âm mưu thực sự. Cần kiểm tra từng cáo buộc và chứng cứ độc lập đứng sau nó.

Cuối năm 1968, theo nghiên cứu của Nguyen, một ủy ban tiếp tục giám sát việc điều tra vụ án được thành lập, với Lê Đức Thọ đứng đầu và Trần Quốc Hoàn làm phó. Chi tiết này quan trọng vì nó cho thấy vụ việc không kết thúc với những đợt bắt giữ năm 1967.

Trách nhiệm của Lê Đức Thọ vì vậy phải được xem xét ít nhất trên hai bình diện: vai trò trong cơ chế tổ chức và vai trò trong việc giám sát quá trình điều tra kéo dài. Đối với Trần Quốc Hoàn, cần khảo sát cách Bộ Công an thu thập, đánh giá và sử dụng chứng cứ, cũng như cơ chế kiểm soát việc giam giữ.

Không thể từ chức vụ của họ mà tự động quy kết mọi hành vi của cấp dưới. Nhưng cũng không thể coi người đứng đầu chỉ chịu trách nhiệm khi có bằng chứng họ trực tiếp tham gia từng cuộc hỏi cung hoặc từng lệnh bắt.

Trách nhiệm tổ chức đòi hỏi xem xét quyền chỉ đạo, khả năng biết thông tin, thẩm quyền ngăn chặn và hành động thực tế của người lãnh đạo.

7. Những người bị quy là “xét lại”: không phải một khối đồng nhất

Trong những bài viết về vụ án, cụm từ “nhóm xét lại” đôi khi được sử dụng như thể đó là tên gọi của một tổ chức có thành viên, cương lĩnh và kế hoạch hành động đã được xác lập. Cách dùng ấy cần thận trọng.

Những người bị nghi ngờ hoặc bắt giữ có xuất thân và quan điểm khác nhau. Có người tham gia tranh luận lý luận; có người từng làm việc trong cơ quan Đảng, chính phủ hoặc quân đội; có người có quan hệ với Liên Xô; có người bị nghi ngờ vì quan hệ với những người đã bị bắt trước đó.

Hoàng Minh Chính là trường hợp nổi bật. Ông từng giữ những vị trí quan trọng trong lĩnh vực lý luận, sau đó phê phán chủ nghĩa giáo điều và yêu cầu tăng cường dân chủ trong Đảng. Năm 1967, ông bị bắt trong bối cảnh chiến dịch chống “xét lại” mở rộng.

Các tài liệu được Liên-Hang T. Nguyen khảo sát cho thấy Hoàng Minh Chính bị cáo buộc liên quan đến một mạng lưới chống Đảng và hoạt động gián điệp. Nhưng sự tồn tại của cáo buộc không đồng nghĩa với việc toàn bộ nội dung cáo buộc đã được chứng minh bằng một quy trình xét xử công khai, độc lập.

Trong số những người bị bắt hoặc bị ảnh hưởng còn có các cán bộ quân sự như Nguyễn Văn Vĩnh và Lê Trọng Nghĩa. Những trường hợp này làm nổi bật khả năng vụ án không chỉ nhắm vào tranh luận tư tưởng, mà còn tác động đến các mạng lưới cán bộ trong bộ máy quân đội và Đảng.

Tuy nhiên, phải phân biệt ít nhất bốn nhóm:

  • Người công khai hoặc riêng tư bất đồng với đường lối.
  • Người có quan hệ công tác hoặc cá nhân với các lãnh đạo bị xem là thận trọng.
  • Người bị cơ quan an ninh nghi ngờ có liên hệ với nước ngoài.
  • Người bị cáo buộc tham gia một tổ chức chống Đảng hoặc hoạt động gián điệp.

Các nhóm này có thể giao nhau, nhưng không đồng nhất. Một người bất đồng về chiến lược không đương nhiên là gián điệp; một người có quan hệ với Liên Xô không đương nhiên chống Đảng; một người thân cận với Võ Nguyên Giáp cũng không tự động trở thành thành viên của một phe chính trị có tổ chức.

Muốn đánh giá công bằng, phải xem xét từng người, từng hành vi và từng loại chứng cứ.

8. Trần Độ ở đâu trong vụ án?

Trần Độ cần được đặt vào đúng vị trí lịch sử, tránh đưa ông vào danh sách người bị bắt năm 1967 chỉ vì ông về sau trở thành một nhân vật bất đồng chính kiến.

Trần Độ là một tướng lĩnh và cán bộ chính trị có quá trình hoạt động lâu dài trong hệ thống cách mạng. Những quan điểm đòi hỏi đổi mới chính trị, dân chủ hóa và pháp quyền của ông được biết đến rõ hơn trong giai đoạn sau, đặc biệt vào cuối thập niên 1980 và thập niên 1990. Ông bị khai trừ khỏi Đảng năm 1999.

Trong các nghiên cứu được đối chiếu cho chương này, chưa có đủ căn cứ đáng tin cậy để xếp Trần Độ vào nhóm những người bị bắt trong vụ “Xét lại chống Đảng” năm 1967.

Điều đó không có nghĩa ông không có liên hệ tư tưởng hoặc quan hệ cá nhân với những người bất đồng trong các thời kỳ khác. Nhưng muốn xác định mối liên hệ, cần có tài liệu về thời gian, nội dung và hình thức liên hệ cụ thể.

Đưa Trần Độ vào lịch sử bất đồng chính kiến của Việt Nam là một hướng nghiên cứu có ý nghĩa. Gắn ông trực tiếp với vụ án năm 1967 lại là một mệnh đề khác, đòi hỏi chứng cứ riêng.

Điểm cần giữ trong phương pháp lịch sử là không để sự tương đồng về tư tưởng ở hai thời kỳ thay thế cho chứng cứ về quan hệ tổ chức hoặc hành động thực tế.

9. Tết Mậu Thân 1968: mối liên hệ giữa quyết định chiến lược và trấn áp nội bộ

Một trong những vấn đề gây tranh luận nhiều nhất là liệu chiến dịch chống “xét lại” có được mở rộng nhằm bảo đảm rằng kế hoạch Tổng tiến công Tết Mậu Thân không gặp sự phản đối từ bên trong hay không.

Liên-Hang T. Nguyen lập luận rằng vụ án cần được hiểu qua ba tầng có liên hệ: cạnh tranh giữa Liên Xô và Trung Quốc, tranh chấp quyền lực trong Bộ Chính trị và trấn áp chính trị trong Đảng. Theo cách giải thích này, khi kế hoạch quân sự trở nên táo bạo hơn, phạm vi bắt giữ cũng mở rộng.

Lập luận ấy có sức giải thích vì thời điểm các đợt bắt giữ trùng với quá trình chuẩn bị và thông qua những quyết định quan trọng về Tổng tiến công. Một số người bị bắt có vị trí trong bộ máy quân sự hoặc từng tham gia đánh giá tình hình chiến trường.

Tuy nhiên, phải phân biệt ba mệnh đề.

Mệnh đề thứ nhất: tranh chấp nội bộ và bất đồng về chiến lược tồn tại trước Tết Mậu Thân. Nghiên cứu lịch sử đã cung cấp nhiều căn cứ cho nhận định này.

Mệnh đề thứ hai: việc bắt giữ một số cán bộ làm suy yếu khả năng phản đối đường lối của nhóm lãnh đạo chủ trương Tổng tiến công. Đây là một diễn giải có cơ sở từ thời điểm bắt giữ, vị trí của những người bị bắt và tương quan quyền lực trong nội bộ.

Mệnh đề thứ ba: mọi đợt bắt giữ đều được tiến hành chỉ nhằm bảo đảm bí mật cho cuộc Tổng tiến công. Đây là kết luận rộng hơn và chưa thể coi là đã được chứng minh cho từng trường hợp.

Vụ án đã bắt đầu từ trước năm 1967; những động cơ liên quan đến tư tưởng, quan hệ quốc tế và an ninh chính trị cũng có vai trò riêng. Vì vậy, không thể giải thích toàn bộ vụ việc chỉ bằng một kế hoạch quân sự.

Dù vậy, mối liên hệ về thời gian và nhân sự đủ quan trọng để đặt ra câu hỏi: khi một quyết định quân sự quy mô lớn được chuẩn bị, những người có khả năng phản biện nó có được đối xử như những người tham gia tranh luận bình thường hay bị chuyển thành đối tượng nghi vấn chính trị?

Nếu một hệ thống chỉ tiếp nhận những đánh giá phù hợp với đường lối đã được lựa chọn, nó có thể mất đi những thông tin trái chiều cần thiết để kiểm tra giả định của mình. Trong chiến tranh, hậu quả của việc thu hẹp phản biện không chỉ là vấn đề quyền cá nhân; nó còn liên quan đến chất lượng quyết định và cái giá mà quân đội, cán bộ và dân thường phải gánh chịu.

Đây là hệ quả thể chế cần nghiên cứu, ngay cả khi chưa thể chứng minh mọi quyết định bắt giữ đều có cùng một mục tiêu.

10. Quan hệ Xô–Trung: yếu tố quốc tế hay nguyên nhân trực tiếp?

Cuộc chia rẽ giữa Liên Xô và Trung Quốc tạo ra một môi trường quốc tế đặc biệt. Hà Nội cần sự hỗ trợ của cả hai bên, nhưng đồng thời phải tránh để mâu thuẫn giữa các đồng minh làm suy yếu chiến tranh ở Việt Nam.

Những người có quan hệ với Liên Xô hoặc tán thành một số quan điểm của Moskva có thể bị xem là đại diện cho ảnh hưởng chính trị nước ngoài. Trong bối cảnh nghi ngờ gián điệp và rò rỉ bí mật gia tăng, các quan hệ quốc tế có thể trở thành căn cứ để cơ quan an ninh mở rộng điều tra.

Liên-Hang T. Nguyen cho rằng các vụ bắt giữ gửi thông điệp tới cả Moskva lẫn Bắc Kinh: Hà Nội không muốn để một nhóm được xem là thân Liên Xô chi phối đường lối chiến tranh hoặc đẩy mình vào các cuộc thương lượng trái với lựa chọn của lãnh đạo.

Đây là một cách giải thích quan trọng về chức năng đối ngoại của chiến dịch. Nhưng quan hệ với Liên Xô không phải bằng chứng độc lập cho hành vi gián điệp. Cần có chứng cứ về hành động cụ thể, tài liệu được chuyển giao, nội dung trao đổi và bối cảnh của từng người bị cáo buộc.

Tương tự, việc một người có quan điểm gần với Trung Quốc cũng không tự động chứng minh người đó ủng hộ mọi quyết định của Lê Duẩn. Các quan điểm tư tưởng, quan hệ ngoại giao và liên minh chính trị trong nội bộ có thể thay đổi theo từng vấn đề.

Bài học phương pháp ở đây là không nên thay thế việc khảo sát chứng cứ bằng các nhãn “thân Xô”, “thân Trung” hay “chống Đảng”. Những nhãn ấy có thể phản ánh cách người đương thời phân loại nhau, nhưng không tự chúng giải thích động cơ và hành vi của từng cá nhân.

11. Từ bắt giữ đến kéo dài điều tra: vấn đề trách nhiệm thể chế

Một vụ bắt giữ không chỉ là hành động diễn ra trong một ngày. Nó bao gồm quá trình thu thập thông tin, xác định nghi phạm, thẩm tra, giam giữ, đánh giá chứng cứ và quyết định có truy tố hay không. Nếu quá trình kéo dài nhiều năm, trách nhiệm phải được xem xét theo từng giai đoạn.

Vụ “Xét lại chống Đảng” cho thấy một vấn đề đặc biệt: những người bị bắt trong năm 1967 không lập tức được đưa ra một phiên tòa công khai để kiểm tra cáo buộc trước một cơ quan xét xử độc lập. Các cáo buộc chính thức được công bố muộn hơn, trong khi quá trình điều tra và xử lý nội bộ đã kéo dài.

Điều này làm phát sinh những câu hỏi căn bản.

Căn cứ nào cho phép giam giữ từng người? Những chứng cứ nào được thu thập và kiểm tra? Người bị bắt có được biết đầy đủ cáo buộc, có khả năng tự bào chữa và có cơ chế khiếu nại độc lập hay không? Ai có quyền quyết định tiếp tục giam giữ? Khi chứng cứ không đủ, ai có nghĩa vụ chấm dứt biện pháp cưỡng chế và khôi phục quyền lợi cho người bị ảnh hưởng?

Những câu hỏi đó không phụ thuộc vào việc người bị bắt có quan điểm chính trị đúng hay sai. Ngay cả khi một người có quan điểm bị lãnh đạo coi là nguy hiểm, việc xác định trách nhiệm hình sự vẫn đòi hỏi chứng cứ về hành vi cụ thể.

Nếu cơ quan an ninh đồng thời tham gia xác định đường lối tư tưởng, thu thập chứng cứ và thực thi việc giam giữ mà không có cơ chế kiểm tra độc lập hữu hiệu, nguy cơ lẫn lộn giữa bất đồng chính trị và tội phạm an ninh sẽ tăng lên.

Vì thế, trách nhiệm của Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn phải được khảo sát bằng tài liệu về quyền hạn và hành động của họ trong quá trình điều tra. Trách nhiệm của Trường Chinh phải được xác định qua những quyết định thể chế mà ông tham gia. Trách nhiệm của Lê Duẩn cần được xem xét trong quan hệ giữa đường lối chính trị, tổ chức quyền lực và chiến dịch chống bất đồng.

Không nên quy tất cả trách nhiệm về một người; cũng không nên chia nhỏ trách nhiệm đến mức không ai phải chịu trách nhiệm về kết quả của cả hệ thống.

12. Ba tầng trách nhiệm lịch sử

Để tránh quy kết chung chung, có thể phân tích vụ án theo ba tầng.

Tầng thứ nhất: trách nhiệm về đường lối và môi trường chính trị.

Ở tầng này, câu hỏi là ai thúc đẩy việc xác định bất đồng tư tưởng thành dấu hiệu thiếu trung thành; ai có quyền định hình đường lối; và ai có ảnh hưởng đến việc mở rộng cách nhìn coi những người không đồng ý là nguy cơ đối với sự thống nhất của Đảng.

Lê Duẩn giữ vị trí trung tâm trong việc thúc đẩy đường lối chiến tranh và định hình tương quan quyền lực. Tuy nhiên, để xác định trách nhiệm đối với từng quyết định cụ thể, vẫn cần xem xét vai trò của những thành viên khác trong tập thể lãnh đạo.

Tầng thứ hai: trách nhiệm tổ chức và thực thi.

Ở tầng này, trọng tâm là cơ quan tổ chức cán bộ, cơ quan an ninh và những người có thẩm quyền phê chuẩn, giám sát hoặc tiếp tục quá trình điều tra.

Lê Đức Thọ và Trần Quốc Hoàn cần được nghiên cứu ở vị trí gắn với công tác tổ chức và an ninh. Những lãnh đạo khác cũng phải được xem xét nếu có chứng cứ về việc tham gia quyết định, phê chuẩn hoặc duy trì cơ chế xử lý.

Trường Chinh cần được đánh giá theo những quyết định thể chế mà ông thực sự tham gia, chứ không phải theo giả định rằng ông thuộc phe nào.

Tầng thứ ba: trách nhiệm đối với từng cá nhân và từng hành vi.

Ở tầng này, phải xác định ai ra lệnh bắt, ai đưa ra cáo buộc, ai thu thập hoặc làm sai lệch chứng cứ, ai quyết định tiếp tục giam giữ và ai có khả năng ngăn chặn hành vi sai trái.

Không thể thay thế việc xác định trách nhiệm cá nhân bằng một kết luận chung rằng “tập thể đã quyết định”. Ngược lại, cũng không thể quy mọi hành vi của bộ máy cho một người chỉ vì người ấy đứng đầu hệ thống.

Ba tầng này có quan hệ với nhau nhưng không thể thay thế cho nhau. Người định hình đường lối có thể chịu trách nhiệm chính trị mà không trực tiếp ra lệnh bắt một cá nhân; người trực tiếp tổ chức bắt giữ có trách nhiệm thực thi; người có quyền kiểm tra nhưng không ngăn chặn một hành vi sai trái cần được xem xét theo thông tin và thẩm quyền thực tế của mình.

13. Phản chứng: không phải mọi bất đồng đều là đấu đá quyền lực

Một nghiên cứu nghiêm túc phải xem xét những cách giải thích khác nhau, thay vì chỉ tìm chứng cứ phù hợp với giả thuyết về tranh chấp phe phái.

Thứ nhất, lãnh đạo miền Bắc có những lo ngại an ninh trong điều kiện chiến tranh thật sự. Hoạt động tình báo, phá hoại và việc bảo vệ bí mật quân sự là những vấn đề có thật. Không thể mặc nhiên cho rằng mọi cuộc điều tra an ninh đều chỉ nhằm loại bỏ đối thủ chính trị.

Thứ hai, trong một tổ chức cách mạng hoạt động dưới điều kiện chiến tranh, sự thống nhất về đường lối được xem là yếu tố sống còn. Một số lãnh đạo có thể thực sự tin rằng tranh luận kéo dài hoặc rò rỉ thông tin sẽ gây nguy hiểm cho chiến lược chung. Đó là cách giải thích động cơ, nhưng không tự nó chứng minh biện pháp mà họ lựa chọn là đúng đắn hoặc có căn cứ pháp lý đầy đủ.

Thứ ba, không phải mọi người bị bắt đều có cùng quan điểm, quan hệ quốc tế hoặc mức độ liên quan đến tranh chấp quyền lực. Có thể có những trường hợp cơ quan an ninh dựa vào thông tin cụ thể; cũng có thể có trường hợp bị nghi ngờ chủ yếu do quan hệ cá nhân hoặc phát biểu chính trị. Chỉ hồ sơ từng trường hợp mới cho phép phân biệt.

Tuy nhiên, các phản chứng này không làm mất đi vấn đề cốt lõi. Một nhà nước có thể phải bảo vệ bí mật quân sự, nhưng vẫn cần phân biệt hành vi gián điệp với bất đồng tư tưởng. Một đảng có thể yêu cầu kỷ luật tổ chức, nhưng kỷ luật không tự động thay thế chứng cứ. Một cuộc chiến có thể đòi hỏi bí mật, nhưng bí mật không thể trở thành lý do vô hạn để loại bỏ mọi cơ chế kiểm tra quyền lực.

Vì vậy, cách giải thích thuyết phục nhất phải đồng thời xem xét nguy cơ an ninh thực tế, cuộc đấu tranh nội bộ và cơ chế kiểm soát người bị nghi ngờ. Không nên phủ nhận một yếu tố chỉ vì yếu tố khác cũng tồn tại.

14. Quy luật thể chế: khi quyền lực kiểm soát cả đường lối lẫn tiêu chuẩn trung thành

Từ vụ việc này có thể rút ra một vấn đề rộng hơn trong nghiên cứu quyền lực chính trị.

Khi một nhóm lãnh đạo vừa có khả năng định hình đường lối, vừa ảnh hưởng đến việc lựa chọn cán bộ, đồng thời kiểm soát cơ quan đánh giá mức độ trung thành, thì bất đồng về chính sách có thể bị chuyển thành nghi vấn về phẩm chất chính trị. Nếu cơ quan an ninh tiếp nhận cách phân loại đó mà thiếu sự kiểm tra độc lập, nghi vấn có thể chuyển thành bắt giữ và giam giữ kéo dài.

Trong hoàn cảnh ấy, một cán bộ không chỉ phải cân nhắc liệu ý kiến của mình có đúng hay không. Người đó còn phải cân nhắc liệu việc phát biểu có khiến mình bị xem là thiếu trung thành hay không. Kết quả là người có thông tin trái chiều có thể chọn im lặng; người có chuyên môn có thể tránh phản biện; người đứng đầu có thể nhận được ít thông tin bất lợi hơn chính vào lúc cần chúng nhất.

Đây là nguy cơ của một hệ thống thiếu cơ chế bảo vệ bất đồng có trách nhiệm.

Không phải mọi bất đồng đều đúng. Không phải mọi ý kiến thiểu số đều sáng suốt. Nhưng một tổ chức không có cách phân biệt giữa phản biện, vi phạm kỷ luật và hành vi phạm pháp sẽ khó kiểm tra sai lầm của chính mình.

Bài học này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu những quyết định quân sự có tổn thất lớn. Nếu phản biện bị coi là thiếu trung thành, người lãnh đạo có thể không nhận được đầy đủ đánh giá về khả năng thành công, giới hạn nguồn lực hoặc hậu quả đối với dân thường và lực lượng chiến đấu.

Trong trường hợp Việt Nam, cần tiếp tục kiểm tra bằng tài liệu cụ thể xem cơ chế ấy đã vận hành đến đâu trong từng giai đoạn của vụ “Xét lại chống Đảng”. Nhưng sự trùng hợp giữa tranh chấp chiến lược, việc bắt giữ những người bất đồng và sự tập trung quyền lực đủ để đặt vấn đề này vào trung tâm nghiên cứu.

15. Kết luận: không tìm một phe thắng cuộc, mà xác định ai đã làm gì

Trường Chinh, Võ Nguyên Giáp và Lê Duẩn không thể được xếp thành ba nhân vật đối xứng trong một cuộc đấu tranh giữa ba phe cố định.

Lê Duẩn giữ vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy đường lối chiến tranh quyết liệt và làm thay đổi tương quan quyền lực trong nội bộ lãnh đạo. Võ Nguyên Giáp có ảnh hưởng lớn trong quân đội, nhưng ảnh hưởng quân sự không bảo đảm rằng ông có quyền quyết định cuối cùng đối với đường lối chính trị. Trường Chinh có vị trí lý luận và thể chế riêng; những bất đồng chiến lược của ông cần được phân tích cùng với các quyết định mà ông tham gia trong hệ thống.

Những người bị quy là “xét lại” cũng không phải một khối đồng nhất. Có người bất đồng về đường lối, có người có quan hệ với Liên Xô, có người làm việc gần Võ Nguyên Giáp, và có người bị cáo buộc tham gia hoạt động chống Đảng hoặc gián điệp. Mỗi loại cáo buộc cần một loại chứng cứ tương ứng.

Đối với Lê Đức Thọ, câu hỏi không chỉ là ông có đồng tình với đường lối của Lê Duẩn hay không, mà còn là ông đã tham gia như thế nào vào công tác tổ chức và quá trình giám sát điều tra. Đối với Trần Quốc Hoàn, cần làm rõ vai trò của bộ máy an ninh và trách nhiệm trong việc thu thập, đánh giá, sử dụng chứng cứ. Đối với Trường Chinh, phải xác định trách nhiệm qua những quyết định cụ thể, không dựa vào suy đoán về phe phái.

Và đối với Võ Nguyên Giáp, điều cần làm rõ không chỉ là ông có bị suy giảm ảnh hưởng hay không, mà còn là những cán bộ gần gũi với ông đã bị xử lý trong hoàn cảnh nào, vì căn cứ gì, và việc đó tác động ra sao đến khả năng phản biện chiến lược trong bộ máy quân sự.

Một cuộc nghiên cứu lịch sử không thể thay hồ sơ bằng suy đoán. Nhưng cũng không thể vì hồ sơ chưa đầy đủ mà bỏ qua những câu hỏi về quyền lực, trách nhiệm và hậu quả.

Điểm cuối cùng không phải là xác định ai thắng trong cuộc đấu tranh nội bộ, mà là xác định ai có quyền quyết định, ai thực thi quyết định, ai có khả năng ngăn chặn sai lầm và ai phải chịu trách nhiệm khi quyền lực được sử dụng để trấn áp bất đồng.

Khi những câu hỏi ấy được đặt ra một cách nhất quán, vụ “Xét lại chống Đảng” không còn chỉ là một chương trong lịch sử đấu tranh tư tưởng của Đảng Lao động Việt Nam. Nó trở thành một trường hợp để nghiên cứu mối quan hệ giữa quyền lực chính trị, an ninh quốc gia, trách nhiệm cá nhân và quyền được bất đồng trong một hệ thống tập trung quyền lực.

Hoàng Phong Nhã 


Tài liệu tham khảo chính

  1. Martin Grossheim, “Domestic Politics in the Democratic Republic of Vietnam, 1963–1968”, trong The Cambridge History of the Vietnam War, Cambridge University Press, 2024; xuất bản trực tuyến ngày 2-1-2025, tr. 365–381.
    https://www.cambridge.org/core/books/abs/cambridge-history-of-the-vietnam-war/domestic-politics-in-the-democratic-republic-of-vietnam-19631968/FFECA7F2B7135218E4314DDFC52DDB21
  2. Sophie Quinn-Judge, “The Ideological Debate in the DRV and the Significance of the Anti-Party Affair, 1967–68”, Cold War History, tập 5, số 4, 2005, tr. 479–500.
    https://doi.org/10.1080/14682740500284838
  3. Liên-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam, University of North Carolina Press, 2012. Xem chương về bộ máy an ninh và vụ “Xét lại chống Đảng”.
    https://flexpub.com/epubs/97808078826961558198275/ops/xhtml/16_chapter
  4. Martin Grossheim, “Revisionism in Vietnam”, nghiên cứu về tranh luận tư tưởng và sự hình thành chiến dịch chống “xét lại hiện đại”.
    https://viet-studies.com/kinhte/Grossheim_Revisionism_Nov2005.pdf