LỜI MỞ ĐẦU
ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ
Có những nhân vật lịch sử càng tìm hiểu càng khó kết luận.
Lê Đức Thọ là một trong những người như thế.
Ông đi qua gần như toàn bộ những biến động lớn nhất của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX: từ phong trào cộng sản thời thuộc địa, những năm tháng tù đày, Cách mạng Tháng Tám, chiến tranh chống Pháp, chiến tranh Việt Nam, đàm phán Paris, đến những năm đầu của một Việt Nam thống nhất nhưng lại đứng trước một thế giới hoàn toàn khác.
Tên tuổi ông gắn với chiến tranh.
Gắn với tổ chức.
Gắn với quyền lực chính trị.
Gắn với những cuộc đàm phán kéo dài.
Và gắn với một trong những vấn đề phức tạp nhất của lịch sử Việt Nam sau năm 1975: Campuchia.
Nhưng chính vì vậy, Lê Đức Thọ không thể được nhìn chỉ bằng một danh hiệu.
Ông không chỉ là người đàm phán ở Paris.
Ông cũng không chỉ là một nhà lãnh đạo của chiến tranh.
Ông không thể được đặt hoàn toàn vào hình ảnh người chiến thắng, nhưng cũng không thể bị giản lược thành biểu tượng của những sai lầm mà cả một hệ thống đã tạo ra.
Muốn hiểu ông, phải đặt ông vào trong hệ thống quyền lực mà ông là một bộ phận, đồng thời phải tìm xem phần trách nhiệm riêng của ông nằm ở đâu.
Đó là lý do tôi chọn chữ “đối thoại”.
Không phải đối thoại với một người còn sống để ông trả lời.
Mà là đối thoại với một nhân vật lịch sử qua những gì ông đã làm, những gì ông nói, những quyết định ông tham gia, những người từng làm việc với ông, những tài liệu còn lại và cả những khoảng trống mà lịch sử chưa thể lấp đầy.
1. Vì sao phải đối thoại với Lê Đức Thọ?
Có lẽ một trong những câu hỏi khó nhất là:
Lê Đức Thọ thực sự là người như thế nào?
Một nhà tổ chức quyền lực, chiến lược, đàm phán hay một người của chiến tranh? Hoặc một chính trị gia có khả năng thích nghi với những thay đổi rất lớn của thời cuộc?
Có thể ông là tất cả những điều đó, nhưng ở những thời điểm khác nhau. Một nhân vật chính trị không đứng yên. Một con người có thể rất cứng rắn trong một giai đoạn nhưng lại có khả năng thỏa hiệp trong một giai đoạn khác. Một người có thể tin sâu vào sức mạnh quân sự trong một hoàn cảnh, nhưng sau đó nhận ra rằng sức mạnh ấy không đủ để giải quyết một bài toán chính trị.
Vì thế, nghiên cứu Lê Đức Thọ không thể chỉ hỏi Ông đã làm gì? Mà phải tìm hiểu thêm: Ông nghĩ gì khi làm điều đó? Ông biết gì vào thời điểm ấy? Ông có những lựa chọn nào? Ông có thực sự có quyền quyết định hay chỉ tham gia vào một quyết định tập thể? Và quan trọng nhất: ông đã có khả năng lựa chọn khác không, tại sao ông không chọn?
2. Lê Đức Thọ và quyền lực
Trong lịch sử chính trị, có một sai lầm thường gặp: nhìn quyền lực qua chức danh. Một người không nhất thiết phải là người đứng đầu nhà nước mới có ảnh hưởng lớn. Lê Đức Thọ là một trường hợp tiêu biểu.
Ông từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong hệ thống lãnh đạo, tham gia vào công tác tổ chức, nhân sự, đối ngoại và những vấn đề chiến lược. Nhưng quyền lực thực sự của ông không thể chỉ đo bằng chức danh. Nó phải được tìm trong:
- những người ông có thể triệu tập;
- những cuộc họp ông có thể tham dự;
- những vấn đề ông được giao;
- những quyết định ông có thể tác động;
- những người ông có thể thuyết phục;
- và những chủ trương được triển khai sau khi ông tham gia.
Đây là lý do cuốn sách không dùng một công thức đơn giản như:
“Lê Đức Thọ quyết định…”
mỗi khi một chính sách lớn xuất hiện.
Bởi trong một hệ thống lãnh đạo tập thể, câu hỏi phải là:
Ai đề xuất? Ai thảo luận? Ai đồng ý? Ai phản đối? Ai quyết định? Ai thực hiện? Ai giám sát?
Nếu không phân biệt những tầng ấy, lịch sử rất dễ biến thành một câu chuyện về những “con người toàn năng”, mà nó thường không tồn tại trong lịch sử thật.
3. Từ chiến tranh đến bàn đàm phán
Lê Đức Thọ được thế giới biết đến nhiều nhất qua Paris.
Nhưng Paris không thể tách khỏi chiến tranh.
Ông đến bàn đàm phán sau nhiều năm chiến tranh, khi hai bên đều hiểu rằng chiến trường và ngoại giao không phải hai thế giới tách biệt.
Một bên có thể thắng một trận nhưng chưa chắc thắng được cuộc chiến.Một bên có thể giành ưu thế quân sự nhưng chưa chắc chuyển được ưu thế ấy thành một kết quả chính trị.
Và một hiệp định có thể chấm dứt một giai đoạn chiến tranh nhưng chưa chắc giải quyết được tất cả những mâu thuẫn phía sau nó. Paris vì vậy là một trong những nơi thích hợp nhất để nhìn vào năng lực của Lê Đức Thọ. Ông có khả năng chịu đựng một cuộc thương lượng kéo dài. Ông hiểu giá trị của thời gian. Ông hiểu rằng đàm phán cũng là một cuộc đấu tranh về vị thế.
Nhưng Paris cũng đặt ra một câu hỏi khác:
Một người giỏi đàm phán chiến tranh có phải đương nhiên giỏi kiến tạo hòa bình hay không?
Đó là câu hỏi chúng ta sẽ phải trở lại nhiều lần.
4. Campuchia: nơi khó phán xét nhất
Nếu Paris giúp nhìn thấy tài năng đàm phán của Lê Đức Thọ, thì Campuchia lại buộc chúng ta phải nhìn vào giới hạn và trách nhiệm của ông.
Sau năm 1975, quan hệ giữa Việt Nam và Khmer Đỏ nhanh chóng chuyển từ đồng minh cách mạng sang xung đột biên giới. Những cuộc tấn công của Khmer Đỏ vào lãnh thổ Việt Nam và những vụ sát hại dân thường là một thực tế không thể bỏ qua.
Nhưng ngày 7 tháng 1 năm 1979 không phải là điểm kết thúc của câu chuyện. Đó chỉ là một bước ngoặt.
Sau khi Phnom Penh thất thủ, Việt Nam tiếp tục duy trì lực lượng quân sự tại Campuchia trong nhiều năm.
Từ đây xuất hiện hàng loạt câu hỏi khó mục tiêu ban đầu của chiến tranh là gì? Khi nào mục tiêu ấy đã đạt được? Tại sao Việt Nam không rút quân ngay sau khi Khmer Đỏ mất Phnom Penh?
Việc ở lại có còn là vấn đề an ninh hay đã trở thành một vấn đề về trật tự chính trị khu vực?Việt Nam có thể rút sớm hơn hay không? Nếu có, tại sao không? Lê Đức Thọ đã tham gia vào những quyết định nào? Và cuối cùng: Ông có nhận ra sớm hay muộn rằng sức mạnh quân sự không thể giải quyết toàn bộ bài toán Campuchia?
Bởi ở đây không thể chỉ đứng về một phía. Khmer Đỏ đã gây ra tội ác khủng khiếp. Nhưng điều đó không tự động giải quyết mọi câu hỏi về chủ quyền Campuchia.
Việt Nam có lý do an ninh thực tế. Nhưng lý do an ninh cũng không tự động biến mọi chính sách sau năm 1979 thành không thể tranh luận.
Một nghiên cứu nghiêm túc phải đủ khả năng giữ cả hai sự thật cùng lúc.
5. “Biết”, “tham gia” và “quyết định” không phải là một
Một người biết về một quyết định không có nghĩa người đó ra quyết định, tham gia cuộc họp không có nghĩa người đó là người quyết định, đồng ý với một chủ trương không có nghĩa người đó là người đề xuất, có chức vụ cao không có nghĩa mọi mệnh lệnh từ hệ thống đều do người đó đưa ra. Ngược lại, “quyết định tập thể” cũng không phải là một cái cớ để xóa trách nhiệm của từng người.
Vì vậy, trong cuốn sách này, mỗi khi có thể, chúng ta sẽ cố gắng trả lời bốn câu hỏi:
Ông biết gì?
Ông tham gia đến đâu?
Ông có quyền quyết định đến đâu?
Và hành động của ông có tạo ra kết quả đó hay không?
Chỉ khi bốn tầng này được làm rõ, chúng ta mới có thể nói đến trách nhiệm cá nhân.
6. Không dùng lịch sử để kết tội thay cho chứng cứ
Lê Đức Thọ là một nhân vật có nhiều tranh luận.
Chính vì thế càng cần thận trọng.
Có những điều có thể xác định bằng văn bản, chỉ có thể biết qua hồi ký của những người từng làm việc với ông, được nhiều nguồn độc lập xác nhận hay mới chỉ là suy luận, và cũng có những điều đến nay chưa có đủ tài liệu để kết luận.
Cuốn sách này sẽ cố gắng giữ ranh giới ấy.
Dữ kiện là dữ kiện.
Lời kể là lời kể.
Suy luận là suy luận.
Nhận định Hưng Quốc là một tầng khác.
Không lấy suy luận biến thành sự kiện.
Không lấy hồi ký biến thành biên bản.
Không lấy chức vụ biến thành quyền lực tuyệt đối.
Không lấy kết quả sau này để giả định rằng người đương thời đã biết trước tương lai.
Đó là nguyên tắc tối thiểu nếu muốn đối thoại công bằng với một nhân vật lịch sử.
7. Câu hỏi lớn hơn một con người
Nhưng cuốn sách này không chỉ nhằm trả lời câu hỏi:
Lê Đức Thọ đúng hay sai? Câu hỏi ấy quá nhỏ. Điều đáng quan tâm hơn là:
Một quốc gia được lãnh đạo như thế nào trong thời chiến?
Quyền lực tập thể được kiểm soát ra sao?
Một quyết định chiến tranh được đánh giá bằng tiêu chí nào?
Ai chịu trách nhiệm khi quyết định đúng?
Ai chịu trách nhiệm khi quyết định sai?
Một nhà nước mạnh có thể tránh được việc biến sức mạnh thành sự phụ thuộc hay không?
Và cuối cùng:
Làm thế nào để một dân tộc có Quốc Cường mà không thiếu Quốc Lược?
Đây chính là nơi cuộc đối thoại với Lê Đức Thọ bước ra khỏi phạm vi tiểu sử.
8. Quốc Cường và Quốc Lược
Một dân tộc muốn tự bảo vệ phải có sức mạnh, nhưng sức mạnh không chỉ là quân đội.Sức mạnh còn là khả năng tổ chức, kinh tế, ngoại giao, công nghệ, lòng dân và khả năng tự chủ.
Tuy nhiên, ngay cả khi có sức mạnh, quốc gia vẫn có thể mắc sai lầm chiến lược. Bởi đánh thắng và thắng như thế nào là hai câu hỏi khác nhau.
Vào được và ra được cũng là hai câu hỏi khác nhau. Đánh bại đối thủ và xây dựng được một trật tự ổn định sau chiến tranh lại càng khác nhau. Đó là khoảng cách giữa Quốc Cường và Quốc Lược.
Lê Đức Thọ là một nhân vật đặc biệt để nghiên cứu khoảng cách ấy. Ông thuộc về một thế hệ đã đưa năng lực chiến tranh của Việt Nam lên một mức rất cao. Nhưng cũng chính thế hệ ấy phải đối diện với câu hỏi đau đầu hơn : Sau chiến thắng thì sao?
9. Đối thoại với một người đã mất
Đối thoại với người đã mất có một điều rất khác.
Người ấy không thể trả lời. Không thể giải thích. Không thể tự bảo vệ. Không thể sửa lại một câu nói được ghi chép sai.
Vì vậy, người viết phải càng thận trọng.
Chúng ta không thể bắt Lê Đức Thọ trả lời những câu hỏi mà tư liệu không cho phép ông trả lời. Nhưng chúng ta có thể đặt những câu hỏi ấy trước những gì ông đã để lại. Khi một tài liệu nói ông đã làm việc này, chúng ta hỏi: Vì sao?
Khi một quyết định gây hậu quả lớn, chúng ta hỏi: Ông biết trước đến đâu?
Khi một chính sách kéo dài nhiều năm, chúng ta hỏi: Ông có nhận ra giới hạn của nó không?
Khi ông thay đổi quan điểm, chúng ta hỏi: Điều gì đã khiến ông thay đổi?
Và khi không tìm được câu trả lời, chúng ta phải đủ can đảm để nói: Chưa biết. Trong nghiên cứu lịch sử, “chưa biết” không phải là thất bại. Đôi khi đó là câu trả lời trung thực nhất.
10. Tôi muốn bắt đầu cuộc đối thoại từ con người, không phải từ huyền thoại
Lê Đức Thọ từng là một người trẻ. Một người hoạt động cách mạng, người tù, cán bộ tổ chức, nhà lãnh đạo, nhà đàm phán, là người đứng trong trung tâm quyền lực, sau cùng là một con người đứng trước những thay đổi mà cả thế hệ ông không thể tránh khỏi.
Nếu chỉ nhìn ông từ cuối đời, chúng ta dễ quên rằng mỗi quyết định của ông đều được đưa ra trong một thời điểm cụ thể, với những thông tin cụ thể và những giới hạn cụ thể.
Nhưng nếu chỉ nhìn ông từ hoàn cảnh của thời đại, chúng ta lại có nguy cơ dùng hoàn cảnh để miễn trách nhiệm cho con người.
Cuốn sách này vì thế sẽ cố gắng đứng giữa hai thái cực ấy.
Hiểu hoàn cảnh, nhưng không xóa trách nhiệm.
Đánh giá trách nhiệm, nhưng không phủ nhận hoàn cảnh.
Tôn trọng chứng cứ, nhưng không sợ đặt câu hỏi khó.
11. Và câu hỏi cuối cùng
Có lẽ sau cùng, câu hỏi dành cho Lê Đức Thọ không phải là:
Ông là người tốt hay người xấu?
Lịch sử không đơn giản như vậy.
Cũng không phải:
Ông là người thắng hay người thua?
Bởi một người có thể thắng một cuộc chiến nhưng vẫn để lại những vấn đề chưa giải quyết được.
Câu hỏi đáng hơn là:
Ông đã làm cho Việt Nam mạnh hơn ở đâu? Ông đã làm Việt Nam phải trả giá ở đâu? Ông đã nhìn thấy giới hạn của sức mạnh vào lúc nào? Và ông đã thay đổi trước khi lịch sử buộc ông phải thay đổi, hay chỉ thay đổi khi hoàn cảnh đã không còn cho phép đi tiếp con đường cũ?
Từ những câu hỏi ấy, chúng ta bắt đầu cuộc đối thoại. Không phải để dựng thêm một tượng đài. Cũng không phải để đập bỏ một tượng đài. Mà để nhìn một con người quyền lực trở lại đúng kích thước của một con người trong lịch sử:
có năng lực, có lựa chọn, có giới hạn, có trách nhiệm, có sai lầm, có khả năng thay đổi — và có những điều mà dù rất quyền lực, ông cũng không thể một mình quyết định.
Đó là Lê Đức Thọ mà cuốn sách này muốn tìm.
Hoàng Phong Nhã


02:23
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét