CHƯƠNG 2
THẾ GIỚI PHƯƠNG TÂY TIẾN VÀO ĐÔNG NAM Á
Khi Siam không còn được phép sống theo luật chơi cũ
Nếu chương trước giúp chúng ta nhìn thấy Siam từ bên trong, thì chương này phải nhìn Siam từ bên ngoài.
Bởi có một điều rất dễ bị bỏ qua khi kể câu chuyện về Mongkut và Chulalongkorn:
Siam không tự nhiên thức tỉnh.
Thế giới quanh Siam đã thay đổi trước.
Và chính sự thay đổi ấy buộc triều đình Bangkok phải đặt lại những câu hỏi mà trước đó có thể chưa cần đặt ra.
1. Một thế giới mới đang hình thành
Trong nhiều thế kỷ, các vương quốc Đông Nam Á vận hành trong một hệ thống khu vực mà quyền lực được phân tán.
Siam cạnh tranh với Miến Điện.
Siam có quan hệ với Lào và Campuchia , có ảnh hưởng xuống bán đảo Mã Lai, giao thương với Trung Hoa. Các trung tâm quyền lực chồng lấn lên nhau.
Không nhất thiết phải có một đường biên giới quốc gia được xác định chính xác đến từng cây số.
Điều quan trọng hơn là:
Ai thần phục ai, ai nộp cống cho ai, ai có quyền bổ nhiệm người cai trị, ai kiểm soát nguồn nhân lực và ai có khả năng huy động quân đội.
Nhưng châu Âu mang tới một logic khác.
Quyền lực ngày càng gắn với:
- lãnh thổ; iên giới; chủ quyền;
- ngoại giao giữa các quốc gia; luật pháp quốc tế; thương mại quốc tế; căn cứ quân sự; hải quân; công ty thương mại; tài chính.
Đây không đơn giản là sự xuất hiện của những người nước ngoài.
Đó là sự xuất hiện của một hệ thống quyền lực mới.
2. Anh: từ thương mại đến đế quốc
Anh là quốc gia phương Tây có ảnh hưởng trực tiếp nhất đến Siam trong giai đoạn Mongkut mới lên ngôi.
Mục tiêu của Anh thay đổi tùy thời điểm và tùy vấn đề.
Điều chắc chắn là Anh đã xây dựng một hệ thống quyền lực rất lớn tại châu Á. Ấn Độ trở thành trung tâm của đế quốc Anh. Singapore trở thành một đầu mối thương mại quan trọng. Penang và Malacca nối mạng lưới thương mại của Anh với bán đảo Mã Lai. Miến Điện lần lượt bị Anh chinh phục.
Siam vì thế không còn đứng trước một cường quốc xa xôi.
Một đế quốc đã xuất hiện ngay sát vùng ảnh hưởng của Siam.
3. Singapore — một bài học không thể bỏ qua
Singapore có ý nghĩa đặc biệt. Năm 1819, Stamford Raffles thiết lập một trạm thương mại của Anh tại Singapore.
Từ đó, Singapore phát triển thành một trung tâm thương mại tự do quan trọng của khu vực.
Điều này tạo ra một mạng lưới mới Ấn Độ → Singapore → bán đảo Mã Lai → Siam → Trung Hoa.
Hàng hóa, tiền bạc, thương nhân và thông tin lưu chuyển nhanh hơn. Một nền kinh tế khu vực mới bắt đầu hình thành.
Đối với Siam, đây vừa là cơ hội, vừa là sức ép. Cơ hội bởi thương mại có thể phát triển. Sức ép bởi khi thị trường mở rộng, Siam phải cạnh tranh trong một hệ thống mà luật chơi ngày càng do các cường quốc hàng hải định hình.
4. Miến Điện: bài học nằm ngay bên cạnh
Nếu muốn hiểu vì sao Mongkut không thể xem nhẹ người Anh, hãy nhìn về phía tây.
Siam từng có những cuộc chiến tranh kéo dài với Miến Điện.
Nhưng đến thế kỷ XIX, vấn đề không còn là:
Siam hay Miến Điện mạnh hơn?
Một đối thủ mới xuất hiện. Đế quốc Anh.
Sau các cuộc chiến Anh–Miến, Miến Điện dần bị đặt dưới quyền kiểm soát của Anh; đến năm 1885, toàn bộ Miến Điện bị sáp nhập vào hệ thống thuộc địa Anh.
Điều này tạo ra một bài học địa chính trị rất rõ đối với Siam:
Một vương quốc Đông Nam Á có thể bị đánh bại không phải bởi một vương quốc láng giềng, mà bởi một cường quốc đến từ một hệ thống quyền lực hoàn toàn khác.
Đó là một thay đổi về quy mô của sức mạnh.
5. Nhưng sức mạnh Anh không chỉ là quân sự
Đây là điểm quan trọng.
Nếu Siam chỉ nhìn nước Anh như một đội quân xâm lược, Siam sẽ nhìn thấy phần nổi của vấn đề.
Sức mạnh Anh còn nằm ở: công nghiệp → thương mại → tài chính → hàng hải → thuộc địa → thông tin → ngoại giao → quân sự.
Một con tàu hơi nước có thể rút ngắn khoảng cách.
Một điện tín có thể rút ngắn thời gian truyền tin. Một ngân hàng có thể đưa vốn đến nơi mà trước đó vốn không thể đến.
Một công ty thương mại có thể hoạt động xuyên biên giới. Một hiệp ước thương mại có thể thay đổi nền kinh tế của cả một vương quốc. Vì vậy, sức mạnh phương Tây không phải chỉ là “họ có súng tốt hơn.” mà là:
“họ có một hệ thống tạo ra sức mạnh nhanh hơn.”
Đây chính là điều Siam phải học.
6. Pháp xuất hiện từ một hướng khác
Nếu Anh tiến mạnh từ phía tây và phía nam, Pháp ngày càng tiến vào khu vực từ phía đông.
Pháp bắt đầu xây dựng vị thế ở Việt Nam từ giữa thế kỷ XIX. Sau các cuộc chiến và các hiệp ước cuối thế kỷ XIX, Pháp từng bước hình thành Đông Dương thuộc Pháp.
Điều này khiến Siam rơi vào một hoàn cảnh đặc biệt: Anh ở phía tây và nam. Pháp ở phía đông.
Siam nằm giữa hai hệ thống thuộc địa đang mở rộng.
Nhưng phải rất cẩn thận:
Không được kết luận rằng chỉ vì nằm giữa Anh và Pháp nên Siam tất yếu được bảo vệ.
Vị trí địa lý chỉ tạo ra một điều kiện. Nó không tự tạo ra kết quả.
Siam vẫn phải có:
- ngoại giao; khả năng thương lượng;
- năng lực nhà nước; khả năng huy động nguồn lực; và một chiến lược thích ứng.
7. Đông Dương thay đổi hoàn toàn bài toán của Siam
Khi Pháp kiểm soát ngày càng nhiều vùng ở Việt Nam, Campuchia và Lào, các vùng từng nằm trong mạng lưới ảnh hưởng của Siam trở thành vấn đề.
Đây là nơi cần tránh một cách kể đơn giản:
“Pháp chiếm Việt Nam rồi đe dọa Siam.”
Thực tế phức tạp hơn.
Siam và các triều đình trong khu vực trước đó đã có những quan hệ chồng lấn.
Lãnh thổ ngày nay của Lào và Campuchia từng nằm trong những mạng lưới quyền lực khác nhau.
Khi Pháp đưa vào khu vực một quan niệm ngày càng rõ về lãnh thổ thuộc địa với biên giới xác định, những vùng không gian trước đây có thể được xem là “vùng ảnh hưởng” trở thành vấn đề chủ quyền.
Đây là một trong những biến đổi sâu sắc nhất của Đông Nam Á thế kỷ XIX.
8. Từ “vùng ảnh hưởng” đến “biên giới”
Đây là một điểm cần giữ rất kỹ trong cuốn sách.
Một vị vua truyền thống có thể nghĩ: “Vùng đất ấy chịu ảnh hưởng của ta.” Một nhà nước kiểu châu Âu có thể hỏi: “Biên giới của ngươi ở đâu?” Hai câu hỏi không giống nhau.
Khi Pháp và Anh tiến vào Đông Nam Á, Siam ngày càng phải xác định:
- đâu là lãnh thổ của mình; đâu là lãnh thổ của nước khác; ai có quyền thu thuế; ai có quyền bổ nhiệm quan lại; ai có quyền xét xử; ai có quyền đóng quân.
Từ đây, bản đồ không còn chỉ là công cụ mô tả địa lý.
Bản đồ trở thành công cụ của chủ quyền.
Và cuối thế kỷ XIX, Siam sẽ phải học cách trở thành một quốc gia theo chính logic ấy.
9. Hiệp ước Burney 1826: bài học trước Mongkut
Trước Bowring đã có một bước ngoặt khác.
Năm 1826, Siam ký Hiệp ước Burney với Anh. Đây là dấu hiệu cho thấy triều đình Bangkok đã phải đối diện với một kiểu ngoại giao mới trước khi Mongkut lên ngôi.
Điều này rất quan trọng. Nó cho thấy Mongkut không phải người đầu tiên nhận ra sự xuất hiện của phương Tây. Triều đình đã bắt đầu thích ứng từ trước.
Nhưng những thỏa thuận trước đó chưa giải quyết được toàn bộ vấn đề.
Và chính vì vậy, đến thời Mongkut, áp lực tiếp tục tăng.
10. Mongkut không bắt đầu từ con số 0
“Mongkut là người đầu tiên mở Siam với phương Tây”
thì không chính xác. Siam đã có quan hệ với phương Tây từ trước. Có thương nhân châu Âu. Có nhà truyền giáo. Có tiếp xúc ngoại giao. Có các hiệp ước. Có thương mại.
Điều Mongkut làm quan trọng hơn là:
ông thay đổi chất lượng và cách thức của sự tiếp xúc ấy trong một bối cảnh quốc tế ngày càng bất cân xứng.
Đó là khác biệt giữa: có tiếp xúc và chủ động quản trị sự tiếp xúc.
11. Phương Tây mang đến cả cơ hội lẫn nguy cơ
Nếu chỉ nhìn phương Tây như một mối đe dọa, chúng ta không thể hiểu vì sao Mongkut lại quan tâm đến khoa học, kỹ thuật, thương mại và tri thức phương Tây.
Nhưng nếu chỉ nhìn phương Tây như một nguồn văn minh cần học theo, chúng ta lại bỏ qua bản chất đế quốc của thời đại.
Hai mặt tồn tại cùng lúc.
Phương Tây là: thị trường; khoa học;vkỹ thuật; tri thức; giáo dục; nhưng cũng là: đế quốc; quân đội; áp lực thương mại; quyền tài phán ngoại giao; chủ nghĩa thuộc địa.
Đây là một nghịch lý rất quan trọng:
Siam cần học từ chính những cường quốc có khả năng đe dọa Siam.
Làm thế nào để học mà không lệ thuộc?
Đây chính là bài toán của Mongkut.
12. “Văn minh” trở thành một vấn đề chính trị
Trong thế kỷ XIX, các cường quốc châu Âu thường phân biệt thế giới theo những khái niệm như:
văn minh – bán văn minh – man rợ.
Những phân loại ấy không trung tính, chúng có thể trở thành cơ sở để biện minh cho sự can thiệp và thống trị. Siam vì thế phải đối diện với một vấn đề không chỉ quân sự:
Làm thế nào để chứng minh rằng Siam là một quốc gia có khả năng tự quản trị và xứng đáng được đối xử như một chủ thể có chủ quyền?
Đây là lý do cải cách pháp luật, hành chính và giáo dục về sau có ý nghĩa vượt xa chuyện “hiện đại hóa”.
Nó còn là một phần của cuộc đấu tranh để xác lập tư cách của Siam trong hệ thống quốc tế mới.
13. Một nghịch lý lớn
Ở đây xuất hiện một nghịch lý mà chúng ta sẽ gặp lại nhiều lần:
Muốn giữ chủ quyền theo luật chơi mới, Siam phải thay đổi chính mình theo một số tiêu chuẩn của thế giới mà mình đang muốn tránh bị thống trị.
Nói cách khác:
Để chống lại sức ép phương Tây, Siam phải học một phần cách tổ chức của phương Tây.
Nhưng nếu học không có chọn lọc, Siam có nguy cơ đánh mất tính chủ động.
Đây không phải bài toán riêng của Siam.
Nó là bài toán của rất nhiều quốc gia châu Á trong thế kỷ XIX.
14. Mongkut đứng ở đâu trong nghịch lý ấy?
Mongkut không có lựa chọn hoàn hảo.
Nếu đóng cửa:
Siam có thể tránh được một số ảnh hưởng bên ngoài trong ngắn hạn, nhưng sẽ khó tiếp cận công nghệ, thương mại và tri thức mới, trong khi áp lực của các cường quốc vẫn tồn tại.
Nếu mở cửa hoàn toàn Siam có nguy cơ trở thành một nền kinh tế phụ thuộc và mất dần quyền tự quyết.
Nếu đối đầu quân sự Siam phải đối mặt với sự chênh lệch rất lớn về công nghệ và năng lực huy động.
Nếu nhượng bộ Siam phải chấp nhận những điều khoản bất lợi.
Đây chính là lý do chúng ta không nên đánh giá Mongkut bằng một câu “Ông đúng.” hoặc “Ông sai.” Câu hỏi lịch sử phải là:
Trong tương quan quyền lực cụ thể của thời đại, ông nhìn thấy những lựa chọn nào, và những lựa chọn ấy dẫn đến những hệ quả nào?
15. Đối thoại với Mongkut
Tôi hỏi:
“Thưa Ngài, Ngài có sợ phương Tây không?”
Có lẽ câu hỏi ấy quá đơn giản.
Một vị vua đứng trước một đế quốc không thể chỉ có cảm xúc.
Điều quan trọng hơn là:
Ngài hiểu sức mạnh của họ đến đâu?
Và câu hỏi thứ hai:
Ngài nghĩ Siam thiếu điều gì?
Nếu câu trả lời chỉ là:
“Siam thiếu vũ khí.”
thì chưa đủ.
Bởi một quốc gia không thể mua một vài khẩu súng rồi trở thành một cường quốc.
Nó cần:
kiến thức → con người → tài chính → tổ chức → công nghệ → pháp luật → hạ tầng → ngoại giao.
Đó là một hệ thống năng lực quốc gia.
Và đây chính là điều mà Rama V sau này sẽ phải xây dựng.
16. Đặt lại vấn đề
Có một cách giải thích rất phổ biến:
Siam giữ được độc lập nhờ ngoại giao khôn khéo.
Cách giải thích này không hoàn toàn sai. Nhưng nó bỏ mất một nửa câu chuyện.
Ngoại giao chỉ có hiệu quả khi phía sau nó có một mức độ năng lực quốc gia nhất định.
Một nhà ngoại giao không thể biến một quốc gia hoàn toàn không có năng lực thành một cường quốc.
Ngoại giao có thể: mua thời gian; giảm tổn thất; tạo khoảng trống; cân bằng các đối thủ; trì hoãn xung đột.
Nhưng thời gian chỉ có giá trị nếu quốc gia sử dụng nó để thay đổi.
Đây là điểm mà Chulalongkorn sẽ xuất hiện.
17. Vấn nạn: Có phải chỉ cần “khôn khéo” là đủ?
Không.
Nếu Siam chỉ biết nhượng bộ và thương lượng mà không xây dựng năng lực nội tại, thì ngoại giao có thể trở thành một hình thức trì hoãn.
Nếu Siam chỉ xây dựng quân đội mà không cải cách tài chính, hành chính và pháp luật, thì quân đội có thể không đủ nguồn lực.
Nếu Siam chỉ mở cửa thương mại mà không nâng cao năng lực con người, nền kinh tế có thể trở thành nơi cung cấp nguyên liệu và thị trường tiêu thụ cho các cường quốc.
Vì thế:
Ngoại giao giữ khoảng không. Cải cách quyết định có sử dụng được khoảng không ấy hay không.
Đây là một nhận định phân tích của cuốn sách, cần tiếp tục kiểm chứng qua các chương sau.
18. Bài học Hưng Quốc
Đến đây, một nguyên lý bắt đầu hiện ra:
Không thể giữ nước nếu không hiểu thế giới.
Nhưng:
Hiểu thế giới chưa đủ nếu không hiểu chính mình.
Và:
Hiểu mình chưa đủ nếu không có khả năng thay đổi mình.
Có thể diễn đạt thành một chuỗi:
Biết thế giới → biết mình → biết thời thế → chọn chiến lược → xây dựng năng lực → bảo vệ khả năng tự quyết.
Đó là nơi Quốc Trí bắt đầu nối với Quốc Sách. Nhưng vẫn còn thiếu một yếu tố:
Ai là người có khả năng nhìn thấy thế giới?
Nếu tri thức chỉ nằm trong một nhóm nhỏ quanh triều đình, nó khó trở thành năng lực của cả quốc gia.
Đó sẽ là câu hỏi về Dân Trí và Dân Mạnh ở những chương sau.
19. Câu hỏi để bước vào chương Mongkut
Bây giờ chúng ta đã có bối cảnh. Anh đã ở quanh Siam. Pháp đang tiến vào Đông Dương.
Miến Điện đã trở thành thuộc địa Anh.
Singapore đang phát triển thành trung tâm thương mại.
Luật chơi quốc tế đang thay đổi. Siam không thể quay lại thế giới cũ.
Và rồi năm 1851, Mongkut lên ngôi.
Ông bước vào ngai vàng không phải trong một Siam cô lập, mà trong một Siam đang đứng trước một thế giới mà thương mại, khoa học, ngoại giao và sức mạnh quân sự của phương Tây đã trở thành một thực tế không thể phủ nhận.
Câu hỏi tiếp theo vì thế không còn là “Phương Tây là ai?” mà là “Mongkut đã nhìn thấy phương Tây như thế nào?”
Và còn khó hơn: “Một người đã sống 27 năm trong đời sống tăng sĩ đã chuẩn bị cho mình như thế nào để trở thành vị vua phải đối diện với thế giới ấy?”
Đó là Chương 3: “Hai mươi bảy năm trong cửa Phật — Mongkut trước khi trở thành Rama IV.”
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính của Chương 2
- David K. Wyatt, Thailand: A Short History.
- Walter F. Vella, The Impact of the West on Politics of Thailand.
- Chris Baker & Pasuk Phongpaichit, A History of Thailand.
- John Bastin, các nghiên cứu về quan hệ Anh–Siam và sự hình thành hệ thống thuộc địa Anh tại Đông Nam Á.
- Các tài liệu về Burney Treaty (1826), Bowring Treaty (1855) và quan hệ Siam–Anh.
- Tư liệu ngoại giao Anh và Pháp về Siam, Miến Điện, bán đảo Mã Lai và Đông Dương trong thế kỷ XIX.
Ở chương tiếp theo, tôi sẽ đi sâu vào chính Mongkut: thời gian ông làm tăng sĩ, việc học tiếng Anh và khoa học, quan hệ với các giáo sĩ phương Tây, cách ông sử dụng tri thức thiên văn, và đặc biệt là câu hỏi liệu 27 năm ấy có thực sự tạo nên một “Mongkut hiện đại” hay đó chỉ là cách diễn giải được hình thành về sau.


20:59
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét