ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG VĂN HOAN
Từ người cộng sản quốc tế đến cuộc đào thoát năm 1979 và bài toán Việt Nam giữa Trung Quốc – Liên Xô
LỜI MỞ ĐẦU
NGƯỜI TRỞ VỀ TỪ PHÍA BÊN KIA
Có những con người đi hết một đời cách mạng mà lịch sử vẫn chưa biết phải đặt họ ở đâu.
Hoàng Văn Hoan là một người như thế.
Ông sinh năm 1905 ở Nghệ An, thuộc thế hệ những người trưởng thành trong một đất nước mất chủ quyền. Từ một thanh niên tham gia phong trào yêu nước, ông bước vào thế giới cách mạng, hoạt động ở Trung Quốc và Thái Lan, gắn bó với Nguyễn Ái Quốc từ rất sớm, rồi trở thành một trong những cán bộ cao cấp của phong trào cộng sản Việt Nam. Các tư liệu nghiên cứu quốc tế ghi nhận ông từng hoạt động tại Quảng Đông, học tại Trường Quân sự Hoàng Phố và có thời gian hoạt động tại Thái Lan; ông sử dụng thành thạo tiếng Trung và tiếng Thái, điều khiến ông trở thành một nhân vật có vị trí đặc biệt trong quan hệ giữa cách mạng Việt Nam và Trung Quốc.
Sau Cách mạng Tháng Tám, Hoàng Văn Hoan bước vào trung tâm của nhà nước mới.
Ông là Ủy viên Trung ương từ năm 1945, vào Bộ Chính trị năm 1956 và tiếp tục giữ vị trí trong Bộ Chính trị sau Đại hội III năm 1960. Ông từng giữ nhiều chức vụ cao trong Quốc hội, đồng thời là Đại sứ đầu tiên của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Trung Quốc.
Nói cách khác, Hoàng Văn Hoan không phải người đứng bên ngoài lịch sử cộng sản Việt Nam.
Ông là người ở bên trong lịch sử ấy.
Và chính vì vậy, sự kiện năm 1979 mới trở nên đặc biệt.
Ở tuổi 74, khi đang là Phó Chủ tịch Quốc hội, Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam và sang Trung Quốc. Chính quyền Việt Nam xác nhận việc ông đào thoát; theo các tường thuật đương thời, ông đã rời máy bay khi quá cảnh tại Karachi trên đường sang Đông Berlin chữa bệnh và tìm đến cơ quan đại diện Trung Quốc.
Một người từng ở Bộ Chính trị.
Một người từng đứng trong hàng ngũ lãnh đạo cao nhất.
Một người từng là đồng chí hoạt động cùng Hồ Chí Minh.
Một người từng đại diện cho Việt Nam tại Bắc Kinh.
Và cuối cùng, một người chọn Bắc Kinh làm nơi nương náu sau khi rời Hà Nội.
Đó không chỉ là một cuộc đào thoát.
Nó là một câu hỏi lịch sử.
Điều làm Hoàng Văn Hoan trở nên khó nghiên cứu không nằm ở việc ông đã sang Trung Quốc.
Cái khó nằm ở câu hỏi:
Tại sao?
Nếu chỉ trả lời rằng ông “thân Trung Quốc”, chúng ta chưa giải thích được gì nhiều.
Nếu chỉ nói ông “phản bội”, chúng ta lại bỏ qua gần nửa thế kỷ ông đã sống và hoạt động trong cách mạng Việt Nam.
Nếu chỉ dựa vào lời ông kể, chúng ta có nguy cơ biến hồi ký thành lịch sử.
Nhưng nếu chỉ dựa vào cách nhìn chính thức của phía Việt Nam sau năm 1979, chúng ta cũng có nguy cơ bỏ mất tiếng nói của một người từng ở rất sâu bên trong hệ thống quyền lực.
Vì vậy, cuốn sách này sẽ không bắt đầu bằng một bản án.
Nó bắt đầu bằng một cuộc điều tra.
Hoàng Văn Hoan đã nhìn thấy điều gì mà những người khác không nhìn thấy?
Ông đã hiểu đúng và sai điều gì?
Và quan trọng nhất: ông đã đặt lòng trung thành của mình ở đâu — với cách mạng, với Đảng, với Việt Nam, với một mô hình xã hội, hay với một quan niệm riêng về quan hệ Việt–Trung?
Có một nghịch lý lớn trong cuộc đời Hoàng Văn Hoan.
Ông dành phần lớn cuộc đời để xây dựng một chế độ mà cuối cùng chính chế độ ấy loại ông ra khỏi hàng ngũ.
Nhưng nghịch lý còn sâu hơn.
Người mà ông lựa chọn làm nơi đến cuối cùng lại là Trung Quốc — quốc gia mà chính Việt Nam đã bước vào chiến tranh năm 1979.
Hoàng Văn Hoan không sang Trung Quốc vào một thời điểm bình thường.
Ông sang đúng vào thời điểm quan hệ Việt–Trung đã vỡ ra thành chiến tranh.
Đó là lý do không thể tách cuộc đời Hoàng Văn Hoan khỏi câu chuyện lớn hơn:
Việt Nam đứng ở đâu giữa Trung Quốc và Liên Xô?
Từ giữa thập niên 1970, bất đồng giữa Hà Nội và Bắc Kinh ngày càng sâu sắc, trong khi quan hệ Việt Nam–Liên Xô được tăng cường. Các nguồn đương thời mô tả Hoàng Văn Hoan là người phản đối xu hướng Hà Nội nghiêng về Moscow và cho rằng điều đó làm tổn hại quan hệ với Bắc Kinh.
Nhưng ở đây, chúng ta cũng phải cẩn thận.
“Thân Trung Quốc” không đồng nghĩa với “không yêu nước”.
Ngược lại, “chống Trung Quốc” cũng không tự động đồng nghĩa với “độc lập dân tộc”.
Một chính khách có thể tin rằng liên minh với một cường quốc là cách bảo vệ đất nước.
Một chính khách khác có thể tin rằng chính sự liên minh ấy làm mất độc lập.
Cả hai đều có thể tự nhận mình đang bảo vệ lợi ích quốc gia.
Vấn đề của người nghiên cứu là phải đi xa hơn lời tự nhận:
Cơ chế nào đã dẫn họ đến lựa chọn ấy?
Hoàng Văn Hoan để lại một nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng: Giọt nước trong biển cả.
Nhưng một hồi ký chính trị không bao giờ chỉ là ký ức.
Nó đồng thời là ký ức cá nhân, sự tự giải thích, sự tự biện hộ và một cách can thiệp vào lịch sử.
Hoàng Văn Hoan viết sau khi đã rời Việt Nam.
Ông viết từ Bắc Kinh.
Ông viết sau khi đã bị khai trừ khỏi Đảng.
Và ông viết khi cuộc xung đột Việt–Trung vẫn còn rất gần.
Vì vậy, mỗi trang hồi ký của ông phải được đọc bằng hai con mắt.
Một bên để xem.
Bên kia để kiểm chứng.
Nghe Hoàng Văn Hoan nói về chính mình.
Nhưng không để Hoàng Văn Hoan trở thành người duy nhất kể lịch sử Hoàng Văn Hoan.
Đó sẽ là nguyên tắc xuyên suốt cuốn sách.
Tôi cũng không muốn dựng cuộc đối thoại này thành một phiên tòa.
Không phải để tuyên Hoàng Văn Hoan “có tội” hay “vô tội”.
Không phải để chứng minh Lê Duẩn đúng hay sai.
Không phải để chứng minh Trung Quốc đúng hay sai.
Và càng không phải để biến lịch sử Việt Nam thành cuộc lựa chọn giữa những cường quốc.
Điều đáng quan tâm hơn là cơ chế của sự lựa chọn.
Một quốc gia nhỏ đứng giữa các cường quốc sẽ phải đối diện với một vấn đề mà mọi thế hệ lãnh đạo đều phải trả lời:
Làm thế nào để nhận viện trợ mà không trở thành phụ thuộc?
Làm thế nào để liên minh mà không đánh mất quyền tự quyết?
Làm thế nào để bảo vệ lợi ích quốc gia mà không biến một cường quốc thành chỗ dựa duy nhất?
Và làm thế nào để một người lãnh đạo phân biệt được lợi ích của đất nước với lợi ích của một liên minh, một ý thức hệ hoặc một phe quyền lực?
Đó mới là phần sâu nhất của câu chuyện Hoàng Văn Hoan.
Có lẽ câu hỏi lớn nhất mà chúng ta phải đặt trước ông không phải:
“Tại sao ông phản bội Việt Nam?”
Mà là:
“Ông nghĩ mình đang trung thành với điều gì khi rời Việt Nam?”
Bởi Hoàng Văn Hoan không nhìn hành động của mình như một sự phản bội.
Theo những tư liệu về những năm cuối đời, ông tiếp tục cho rằng việc mình rời Việt Nam là một lựa chọn có ý nghĩa lịch sử; ông viết, nói chuyện với người Việt tại Trung Quốc và vận động cho việc khôi phục quan hệ Việt–Trung.
Đó là điều chúng ta phải nghiêm túc đối diện.
Một con người có thể làm một việc mà người khác xem là phản bội nhưng bản thân lại tin rằng mình đang cứu vãn một lý tưởng.
Lịch sử không thể chỉ nghiên cứu hành động.
Phải nghiên cứu niềm tin đứng phía sau hành động.
Nhưng hiểu niềm tin không có nghĩa là chấp nhận nó.
Đó chính là ranh giới giữa giải thích lịch sử và biện minh cho lịch sử.
Trong cuộc đối thoại này, tôi muốn đưa Hoàng Văn Hoan trở lại trước những câu hỏi mà ông có thể đã từng trả lời, nhưng lịch sử vẫn chưa trả lời xong.
Tôi sẽ hỏi ông về Hồ Chí Minh.
Về Trung Quốc.
Về Lê Duẩn.
Về Liên Xô.
Về Campuchia.
Về chiến tranh biên giới 1979.
Về Hoa kiều và cuộc khủng hoảng quan hệ Việt–Trung.
Về quyền lực trong Bộ Chính trị.
Về lý do ông rời Việt Nam.
Và cuối cùng, về một câu hỏi lớn hơn tất cả:
Nếu một người đã dành cả đời cho cách mạng mà cuối cùng phải chạy sang một nước khác để tiếp tục bảo vệ điều mình tin là chính nghĩa, thì điều đó nói gì về cá nhân ông — và nói gì về chính hệ thống mà ông đã góp phần xây dựng?
Cuộc đối thoại bắt đầu từ đây.
Không phải giữa người thắng và người thua.
Mà giữa một người đã đi qua lịch sử và một thế hệ muốn hiểu vì sao lịch sử lại đi theo con đường ấy.
Hoàng Phong Nhã


04:39
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét