CHƯƠNG II
NGÔ ĐÌNH NHU VÀ NƯỚC PHÁP
Từ cấu trúc thuộc địa đến một thế giới trí thức đang biến động
Muốn hiểu Ngô Đình Nhu trước khi ông trở thành người tổ chức quyền lực, không thể chỉ hỏi: Nhu đã học gì ở Pháp?
Câu hỏi trước đó phải là:
Vì sao một người Việt như Nhu có thể đi sang Pháp, bước vào một trong những trường đào tạo lưu trữ và sử học danh giá của Pháp, rồi trở về làm việc trong chính hệ thống văn khố của Đông Dương?
Đây không chỉ là câu chuyện về tài năng cá nhân.
Đó còn là câu chuyện về xã hội thuộc địa, về gia đình, Giáo hội, giáo dục, địa vị xã hội và những cơ hội không phân bố đồng đều giữa người Việt với nhau.
Nhu không bước vào nước Pháp từ một khoảng trống.
Ông đã đến đó với một lượng “vốn” mà lịch sử gia đình và xã hội thuộc địa đã giúp ông tích lũy: một gia đình quan lại có vị thế, một nền giáo dục Công giáo, khả năng sử dụng tiếng Pháp, những quan hệ xã hội đặc biệt và một con đường giáo dục mà phần lớn người Việt cùng thời không có.
Chính xác hơn:
Chế độ thuộc địa tạo ra một phần cấu trúc cơ hội; gia đình và Giáo hội tạo ra một phần mạng lưới; nước Pháp mở ra một không gian tri thức; Nhu có cơ hội đặc biệt để chọn cách sử dụng những nguồn lực ấy.
Đó là điểm xuất phát của chương này.
1. Một trí thức không xuất hiện từ khoảng trống
Ngô Đình Nhu sinh năm 1910 trong một gia đình Công giáo có vị thế ở Huế.
Cha ông, Ngô Đình Khả, từng giữ chức Thượng thư Bộ Lễ dưới triều Thành Thái và thuộc mạng lưới quan lại có ảnh hưởng tại triều đình Huế. Ngô Đình Diệm, người anh của Nhu, sau này bước vào bộ máy hành chính của triều Nguyễn; Ngô Đình Thục đi theo con đường Giáo hội; còn Nhu đi vào con đường học thuật và lưu trữ.
Gia đình ấy vì thế nằm ở một vị trí khá đặc biệt: giữa triều đình, Giáo hội và thế giới thuộc địa.
Đây là điều cần được nhìn nhận trước khi nói về nước Pháp.
Trong xã hội thuộc địa, cơ hội tiếp cận giáo dục phương Tây, tiếng Pháp, các trường học của Pháp, bộ máy hành chính và các mạng lưới quốc tế không được phân bố đồng đều. Một bộ phận gia đình có vị thế có khả năng tiếp cận những nguồn lực đó sớm hơn rất nhiều so với đại bộ phận dân chúng.
Gia đình Ngô thuộc nhóm có khả năng tiếp cận ấy.
Điều này không có nghĩa mọi thành viên trong gia đình đều là “sản phẩm của Pháp”. Nó chỉ có nghĩa rằng con đường mà họ có thể đi đã chịu ảnh hưởng rất lớn của cấu trúc thuộc địa.
Đây là khác biệt quan trọng.
Một người có thể sử dụng những cơ hội do một hệ thống tạo ra mà đồng thời về sau chống lại chính hệ thống ấy.
Lịch sử gia đình Ngô cho thấy chính nghịch lý đó.
2. Thuộc địa, Giáo hội và một loại “vốn xã hội” đặc biệt
Muốn hiểu trường hợp Ngô Đình Nhu, còn phải nhìn vào vị trí của Công giáo trong xã hội thuộc địa.
Không nên giản lược lịch sử thành công thức:
Pháp → Công giáo → gia đình Ngô.
Quan hệ thực tế phức tạp hơn nhiều.
Chính quyền thuộc địa Pháp có xu hướng nhìn các tổ chức tôn giáo như những thiết chế có khả năng góp phần duy trì trật tự xã hội và “đạo đức hóa” dân chúng. Trong khi nhiều tổ chức chính trị bị kiểm soát hoặc đàn áp, các tổ chức tôn giáo có những không gian hoạt động xã hội tương đối rộng hơn. Nghiên cứu về chủ nghĩa dân tộc tôn giáo tại Việt Nam thời kỳ này cho thấy sự khác biệt ấy là một đặc điểm quan trọng của cấu trúc thuộc địa.
Điều này tạo nên một nghịch lý.
Một chế độ thuộc địa có thể hạn chế hoạt động chính trị của người Việt, nhưng đồng thời cho phép những mạng lưới tôn giáo hoạt động trong một không gian xã hội rộng hơn.
Công giáo có những mạng lưới mà một tổ chức chính trị thông thường khó có được:
- giáo xứ;
- giáo sĩ;
- trường học;
- chủng viện;
- hội đoàn;
- quan hệ với các trung tâm Công giáo quốc tế;
- và một hệ thống cộng đồng có khả năng duy trì sự liên kết tương đối chặt chẽ.
Những mạng lưới ấy tạo ra một dạng vốn xã hội.
Nhưng vốn xã hội không tự động đồng nghĩa với trung thành với Pháp.
Đây là điểm phải giữ rất rõ.
Chính Giáo hội Công giáo Việt Nam cũng dần được Việt Nam hóa. Một số giáo sĩ và giáo dân Công giáo trở thành những người theo chủ nghĩa dân tộc, thậm chí có lúc xung đột với chính quyền thuộc địa. Trường hợp Ngô Đình Thục là một đáng chú ý: các nguồn nghiên cứu ghi nhận chính quyền thuộc địa Pháp từng cảnh giác với ảnh hưởng của ông và sự thăng tiến của ông trong Giáo hội; năm 1938, Thục được phong giám mục bất chấp sự chống đối của giới chức thuộc địa.
Vì vậy, cần phân biệt:
Pháp có thể sử dụng một mạng lưới Công giáo, nhưng không đồng nghĩa Pháp kiểm soát hoàn toàn mạng lưới ấy.
Thậm chí có một nghịch lý sâu hơn:
Một mạng lưới được mở rộng trong môi trường thuộc địa có thể về sau trở thành một nguồn lực cho chủ nghĩa dân tộc.
Đó là một trong những điều kiện xã hội cần tính đến khi nghiên cứu gia đình Ngô.
3. Gia đình Ngô và sự chuyển hóa các nguồn lực
Nếu nhìn ba anh em Thục – Diệm – Nhu, ta thấy ba con đường khác nhau xuất phát từ một nền tảng gia đình tương đối giống nhau.
Thục chuyển hóa vốn gia đình và giáo dục thành điều kiện cho Giáo hội.
Diệm dùng nó thành vốn hành chính và chính trị.
Nhu sử dụng nó thành vốn học thuật, lưu trữ và tổ chức.
Không nên vì thế mà kết luận rằng ba người có cùng động cơ.
Ngược lại, chính sự khác nhau giữa họ giúp chúng ta nhìn rõ hơn cơ chế hoạt động của gia đình và mạng lưới xã hội.
Ngô Đình Thục được đào tạo trong chủng viện, học triết học và thần học tại Roma, rồi học luật giáo luật và văn chương tại Paris. Năm 1938, ông trở thành một trong những giám mục Việt Nam đầu tiên. Các tài liệu nghiên cứu cũng ghi nhận ông sử dụng các mạng lưới Công giáo trong và ngoài Việt Nam để hỗ trợ con đường chính trị của Ngô Đình Diệm sau này.
Diệm đi theo con đường hành chính. Năm 1933, ông trở thành Bộ trưởng Nội vụ trong chính phủ Bảo Đại. Sau đó ông từ chức khi các yêu cầu cải cách và quyền tự trị không được chấp nhận. Việc này là một bằng chứng quan trọng về lập trường chống những giới hạn thuộc địa của Diệm, nhưng không nên từ một sự kiện duy nhất mà suy ra toàn bộ động cơ chính trị của ông. Chính các nghiên cứu về giai đoạn này cũng cho thấy Diệm vẫn hoạt động trong những mạng lưới Công giáo tại triều đình.
Do đó, câu hỏi lịch sử thích hợp hơn không phải:
Diệm yêu nước hay vì lợi ích cá nhân?
Mà là:
Trong từng giai đoạn, lợi ích gia đình, lợi ích cộng đồng Công giáo, lợi ích chính trị cá nhân và quan niệm về độc lập dân tộc của Diệm đã trùng nhau hoặc xung đột với nhau như thế nào?
Đó là câu hỏi có thể kiểm chứng bằng tư liệu.
Và chính câu hỏi này cũng cần được đặt đối với Nhu.
4. Nước Pháp: vừa là mẫu quốc, vừa là cánh cửa
Trong bối cảnh ấy, nước Pháp có một vai trò đặc biệt.
Pháp là quyền lực thuộc địa.
Nhưng đồng thời Pháp cũng là trung tâm giáo dục và học thuật mà một số người Việt có thể tiếp cận.
Hai mặt ấy tồn tại đồng thời.
Nhu sang Pháp năm 1931 để tiếp tục học tập. Ông từng theo học các lĩnh vực văn khoa và ngôn ngữ phương Đông, trước khi vào École nationale des Chartes.
Năm 1934, ông được nhận vào École des Chartes. Biên niên chính thức của trường năm 1934 ghi rõ:
“Ngo-dinh [Nhu), né à Phuoc-Qua, Hué (Annam)”
trong danh sách những học viên được bổ nhiệm vào năm thứ nhất của trường.
Đây là một tư liệu rất quan trọng.
Nó cho thấy Nhu không chỉ “học ở Pháp” theo nghĩa chung chung. Ông đã bước vào một thiết chế tinh hoa của nền sử học và lưu trữ Pháp.
Điều đó mở ra một thế giới hoàn toàn khác.
Ở Việt Nam, Nhu sinh ra trong một xã hội chịu sự chi phối của chế độ thuộc địa.
Ở Paris, ông bước vào một không gian nơi lịch sử, văn bản, thư tịch, văn khố và phương pháp nghiên cứu được tổ chức thành những ngành khoa học chuyên nghiệp.
Đây là một thay đổi lớn trong cách nhìn thế giới.
5. École des Chartes và sự hình thành một Nhu khác
École des Chartes không đào tạo chính trị gia.
Trường đào tạo những người làm việc với tài liệu, văn bản, văn khố và lịch sử.
Đây là điểm thường bị bỏ qua khi nói về Nhu.
Năm 1938, biên niên của trường ghi nhận luận án của ông:
Les mœurs et les coutumes des Annamites du Tonkin au XVIIe siècle.
Luận án được thực hiện dưới sự hướng dẫn của các học giả Pháp.
Chủ đề này cũng đáng chú ý.
Nhu không nghiên cứu một vấn đề chính trị đương thời theo cách trực tiếp. Ông nghiên cứu xã hội Việt Nam thế kỷ XVII thông qua các tư liệu của những người phương Tây từng viết về Đàng Ngoài.
Điều đó cho thấy một phương pháp:
đọc nguồn → đối chiếu → phân loại → phục dựng một xã hội trong quá khứ.
Đây là thứ vốn tri thức khác với hoạt động chính trị.
Và nó giúp chúng ta nhìn Nhu trước khi ông trở thành nhà tổ chức.
Nhu là một người được đào tạo để tìm kiếm cấu trúc bên dưới những dữ kiện rời rạc.
Sau này, khi ông bước vào chính trị, khả năng đó sẽ có ý nghĩa rất lớn.
Nhưng ở thời điểm 1938, chưa có cơ sở để nói rằng ông đã trở thành một nhà tư tưởng chính trị.
Điều có thể nói chắc hơn là:
Nhu đã được trang bị một phương pháp nghiên cứu có tính hệ thống.
6. Pháp tạo cơ hội – nhưng không tạo ra Nhu
Đến đây cần sửa một cách diễn đạt dễ gây hiểu nhầm.
Không nên nói:
“Pháp tạo ra Ngô Đình Nhu.”
Nhưng cũng không nên nói ngược lại:
“Pháp chỉ cung cấp công cụ, hoàn toàn không có vai trò trong việc hình thành Nhu.”
Cả hai đều quá đơn giản.
Một cách chính xác hơn là:
Chế độ thuộc địa tạo ra cấu trúc xã hội trong đó một số gia đình có thể tiếp cận những cơ hội đặc biệt; Giáo hội và gia đình cung cấp những mạng lưới ban đầu; nước Pháp cung cấp không gian giáo dục và học thuật; còn Nhu biến những nguồn lực đó thành một con đường trí thức riêng.
Nói ngắn hơn:
Thuộc địa tạo một phần con đường.
Gia đình tạo nền tảng.
Giáo hội tạo một mạng lưới.
Nước Pháp mở một cánh cửa.
Nhưng cánh cửa ấy không hoàn toàn vô tư: nó được mở trong một hệ thống có nhu cầu tạo ra, tuyển chọn và sử dụng một tầng lớp bản xứ có khả năng hợp tác với chế độ.
Nhu tự bước qua cánh cửa ấy — nhưng ông không nhất thiết đi đến nơi mà người mở cửa mong muốn.
Đây là cách nhìn không phủ nhận cấu trúc lịch sử nhưng cũng không xóa bỏ năng lực lựa chọn của cá nhân.
7. Một nghịch lý của chủ nghĩa thuộc địa
Điều đáng suy nghĩ hơn nằm ở đây.
Chế độ thuộc địa tồn tại để duy trì quyền lực của Pháp tại Việt Nam.
Nhưng chính chế độ ấy lại mở ra một số con đường để người Việt tiếp cận:
- tiếng Pháp;
- lịch sử phương Tây;
- phương pháp khoa học;
- đại học châu Âu;
- văn khố;
- tư tưởng chính trị hiện đại;
- và các mạng lưới trí thức quốc tế.
Từ đó xuất hiện một nghịch lý:
Thuộc địa vừa hạn chế một dân tộc, vừa tạo ra một tầng lớp người Việt có khả năng nhìn chính xã hội thuộc địa bằng những công cụ tri thức hiện đại.
Nhu là một trường hợp tiêu biểu của nghịch lý ấy.
Ông học trong nền học thuật Pháp.
Nhưng đối tượng nghiên cứu của ông lại là Việt Nam.
Ông sử dụng phương pháp lưu trữ Pháp.
Nhưng sau khi trở về, ông lại tham gia vào việc tổ chức và bảo tồn văn khố của triều Nguyễn.
Đây không phải là một chi tiết nhỏ.
Nó cho thấy tri thức có thể vượt khỏi mục đích ban đầu của thiết chế đã tạo ra nó.
8. Nhu trở về Việt Nam: từ học thuật sang văn khố
Sau khi tốt nghiệp năm 1938, Nhu trở về Đông Dương và làm việc trong lĩnh vực lưu trữ và thư viện.
Đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng nhưng thường bị che khuất bởi sự nghiệp chính trị về sau.
Một nghiên cứu chuyên ngành về lịch sử lưu trữ Việt Nam cho biết sau khi tốt nghiệp École des Chartes, Nhu làm việc tại Sở Lưu trữ và Thư viện Đông Dương. Từ năm 1942 đến 1944, ông giữ vai trò Chủ tọa Hội đồng cứu nguy Châu bản và cố vấn kỹ thuật, góp phần tập trung, phân loại và bảo quản các nguồn tài liệu của triều Nguyễn.
Tư liệu của Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước cho biết năm 1942, Nhu cùng Trần Văn Lý đề xuất việc cứu các Châu bản đang xuống cấp tại Nội các. Sau đó, trong khoảng 1942–1944, ông tham gia chỉnh đốn và phân mục khối tài liệu của Hoàng triều, tập trung tài liệu từ nhiều nguồn vào cơ quan Lưu trữ và Thư viện của chính phủ Nam triều.
Đây là một phần trong tiểu sử Nhu cần được đánh giá đúng mức.
Nhu không chỉ học về lịch sử Việt Nam.
Ông tham gia trực tiếp vào việc tổ chức ký ức bằng văn bản của nhà nước Việt Nam.
Từ đây có thể thấy một sợi dây nối khá rõ:
học lịch sử → học cách xử lý tư liệu → làm lưu trữ → tiếp xúc với bộ máy nhà nước → hình thành tư duy về tổ chức.
Chưa thể nói đây là nguyên nhân trực tiếp khiến Nhu sau này trở thành nhà tổ chức chính trị.
Nhưng rõ ràng đây là một phần quan trọng trong quá trình hình thành năng lực của ông.
9. Từ người đọc văn bản đến người tổ chức con người
Có một sự chuyển đổi đáng chú ý.
Trong trường học, Nhu tổ chức tài liệu.
Trong chính trị về sau, ông tổ chức con người.
Trong lưu trữ, một khối tài liệu hỗn độn phải được:
phân loại → sắp xếp → đặt vào hệ thống → xác định chức năng → bảo quản.
Trong tổ chức chính trị, con người và các nhóm xã hội cũng phải được:
tập hợp → phân tầng → liên kết → giao nhiệm vụ → đặt trong một hệ thống.
Không nên nói rằng phương pháp lưu trữ trực tiếp “sinh ra” Cần Lao.
Nhưng có thể đặt một câu hỏi thú vị:
Một người được đào tạo nhiều năm để nhìn thế giới qua hệ thống văn bản, phân loại và tổ chức tài liệu sẽ nhìn xã hội và quyền lực như thế nào khi ông bước vào chính trị?
Đây là một câu hỏi cần được tiếp tục khảo sát trong các chương sau.
10. Paris không chỉ là trường học
Nhu đến Pháp trong một thời kỳ đặc biệt.
Những năm 1930 là thời kỳ châu Âu đầy biến động: khủng hoảng kinh tế, chủ nghĩa phát xít, chủ nghĩa cộng sản, tranh luận về dân chủ, chủ nghĩa dân tộc và tương lai của xã hội tư bản.
Paris là nơi những dòng tư tưởng ấy gặp nhau.
Vì vậy, nước Pháp đối với Nhu không chỉ là nơi có trường học.
Đó còn là một phòng thí nghiệm tư tưởng.
Một người trẻ Việt Nam ở Paris có thể nhìn thấy một điều mà ở Việt Nam khó có điều kiện quan sát trực tiếp:
các xã hội hiện đại đang tranh luận với nhau về chính mô hình mà họ sẽ sống.
Chủ nghĩa tự do, xã hội chủ nghĩa, cộng sản, Công giáo xã hội, chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa phát xít và nhiều trào lưu khác cùng tranh luận về câu hỏi:
Con người nên được tổ chức trong xã hội như thế nào?
Chính câu hỏi ấy sau này sẽ trở thành một trong những câu hỏi trung tâm của Nhu.
Nhưng chưa nên vội nói rằng Nhu đã trở thành môn đệ của Emmanuel Mounier ngay trong những năm này nếu chưa có chứng cứ trực tiếp đủ mạnh.
Đó là vấn đề của Chương III.
11. Pháp và Nhu: quan hệ hai chiều, không phải một chiều
Khi nhìn lại toàn bộ quá trình, ta thấy một quan hệ rất phức tạp.
Nước Pháp cho Nhu:
ngôn ngữ, giáo dục, phương pháp học thuật, văn khố và mạng lưới trí thức.
Nhưng chế độ Pháp cũng là:
một chế độ thuộc địa đang cai trị đất nước ông.
Hai điều ấy không thể tách rời.
Nhu không thể bước vào École des Chartes nếu không có những điều kiện mà hệ thống thuộc địa và nền giáo dục Pháp đã tạo ra.
Nhưng chính vì Việt Nam là thuộc địa, những tri thức ấy lại mang một ý nghĩa khác đối với một người Việt.
Học lịch sử Việt Nam bằng phương pháp của Pháp có thể dẫn đến câu hỏi:
Ai có quyền viết lịch sử Việt Nam?
Làm việc với văn khố của triều Nguyễn có thể dẫn đến câu hỏi:
Nhà nước Việt Nam đã từng vận hành như thế nào trước khi bị đặt dưới sự kiểm soát của Pháp?
Tiếp xúc với các tư tưởng chính trị châu Âu có thể dẫn đến câu hỏi:
Việt Nam có thể tìm một mô hình chính trị nào của riêng mình?
Chính ở đây, tri thức và quyền lực bắt đầu gặp nhau.
12. Một gia đình, nhiều con đường
Nếu nhìn lại ba anh em Thục – Diệm – Nhu, ta có thể thấy một bức tranh đặc biệt.
Thục bước vào Giáo hội.
Ông tích lũy quyền lực thông qua chức vụ tôn giáo, giáo dục và mạng lưới Công giáo.
Diệm bước vào nhà nước.
Ông tích lũy kinh nghiệm hành chính, quan hệ chính trị và về sau xây dựng một chính quyền riêng.
Nhu bước vào học thuật.
Ông tích lũy tri thức lịch sử, phương pháp lưu trữ và khả năng tổ chức.
Sau này ba loại nguồn lực ấy sẽ gặp nhau.
Giáo hội – nhà nước – tổ chức chính trị.
Đó là một trong những nền tảng để hiểu quyền lực của gia đình Ngô sau 1954.
Nhưng cần tránh nhìn ngược lịch sử.
Năm 1938, khi Nhu tốt nghiệp École des Chartes, chưa thể biết rằng hai mươi lăm năm sau ông sẽ trở thành một trong những nhân vật quyền lực nhất miền Nam Việt Nam.
Ta chỉ có thể nói:
Ông đã tích lũy một loại năng lực mà về sau rất phù hợp với việc xây dựng tổ chức và thiết kế quyền lực.
13. Phản đề: Có phải thuộc địa đã “tạo ra” tầng lớp Ngô Đình?
Không nên đi quá xa.
Một cách giải thích giản đơn có thể nói:
Pháp tạo ra hệ thống thuộc địa → Công giáo được hưởng lợi → gia đình Ngô được hưởng lợi → Nhu được đưa sang Pháp → Nhu trở thành sản phẩm của Pháp.
Chuỗi này có một phần sự thật nhưng không đủ để giải thích con người Nhu.
Bởi trong cùng một hệ thống thuộc địa, có rất nhiều người Việt được giáo dục Pháp nhưng đi theo những con đường hoàn toàn khác nhau.
Có người trở thành công chức.
Có người trở thành nhà báo.
Có người trở thành nhà cách mạng.
Có người trở thành học giả.
Có người trở thành nhà dân tộc chủ nghĩa.
Có người hợp tác với Pháp.
Có người chống Pháp.
Vì vậy, cấu trúc tạo ra cơ hội nhưng không quyết định hoàn toàn cách cá nhân sử dụng cơ hội ấy.
Đối với gia đình Ngô cũng vậy.
Không thể chỉ dùng triều đình để giải thích Diệm.
Không thể chỉ dùng Pháp để giải thích Nhu.
Mỗi người phải được nghiên cứu bằng chính lựa chọn và hành động của mình.
14. Nhu nhìn lại nước Pháp
Nếu hình dung một cuộc đối thoại với Nhu, câu hỏi đầu tiên có thể là:
Hưng Quốc:
“Ông đã học trong một nền giáo dục của chính quyền cai trị đất nước mình. Ông có nghĩ rằng những gì ông tiếp nhận từ nước Pháp đã làm ông xa Việt Nam hơn không?”
Nhu:
“Có thể ngược lại. Tôi học cách đọc những tài liệu về Việt Nam bằng một phương pháp mà tôi học được ở Pháp.”
Đây là đối thoại diễn giải, không phải lời nói có thật của Ngô Đình Nhu.
Nhưng nó đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ:
Có thể tiếp nhận tri thức của một nền văn minh mà không trở thành bản sao chính trị của nền văn minh ấy hay không?
Đó chính là vấn đề mà Nhu sẽ phải đối mặt trong suốt cuộc đời chính trị của mình.
15. Trường hợp nghiên cứu: luận án năm 1938
Luận án Les mœurs et les coutumes des Annamites du Tonkin au XVIIe siècle là một trường hợp đặc biệt hữu ích.
Nó cho phép chúng ta nhìn Nhu trước khi ông trở thành chính trị gia.
Luận án cho thấy ông nghiên cứu xã hội Việt Nam bằng phương pháp học thuật Pháp và dựa vào các nguồn do những người phương Tây ghi lại. Biên niên của École des Chartes năm 1938 xác nhận luận án của Nhu trong danh sách các luận án của trường.
Điều quan trọng không phải là tìm trong luận án một “bản thiết kế chính trị” mà Nhu sẽ dùng hai mươi năm sau.
Không có cơ sở để làm như vậy.
Giá trị của luận án nằm ở chỗ khác:
Nó cho thấy Nhu đã học cách nhìn Việt Nam bằng con mắt của một nhà nghiên cứu văn bản.
Ông không chỉ tiếp nhận Việt Nam như một ký ức gia đình.
Ông bắt đầu tiếp cận Việt Nam như một đối tượng có thể nghiên cứu, phân tích và hệ thống hóa.
Đó là một thay đổi về phương pháp tư duy.
16. Từ “Việt Nam được nghiên cứu” đến “Việt Nam phải được kiến tạo”
Đây có thể là bước chuyển sâu nhất trong quá trình hình thành Nhu.
Ở École des Chartes, ông nghiên cứu:
Việt Nam đã từng như thế nào?
Khi làm lưu trữ, ông xử lý:
Nhà nước Việt Nam đã để lại những gì?
Khi bước vào chính trị, câu hỏi sẽ chuyển thành:
Việt Nam phải được tổ chức như thế nào?
Đây là ba câu hỏi khác nhau:
Lịch sử → ký ức nhà nước → kiến tạo nhà nước.
Nhu đã đi qua cả ba.
Và chính điểm này khiến việc nghiên cứu Nhu không thể chỉ dừng ở tiểu sử.
Ông là một trường hợp đáng chú ý của quá trình một trí thức chuyển từ nghiên cứu xã hội sang tổ chức xã hội.
Nhưng bước chuyển ấy sẽ không thể giải thích đầy đủ nếu thiếu một tầng tư tưởng.
Đó là Chủ nghĩa Nhân vị.
17. Từ nước Pháp đến Mounier: cánh cửa kế tiếp
Nước Pháp đã cho Nhu tiếp xúc với một thế giới tư tưởng đang đặt lại câu hỏi về con người, xã hội và nhà nước.
Trong thế giới ấy, Emmanuel Mounier và phong trào Esprit đưa ra một vấn đề đặc biệt:
Con người không phải chỉ là cá nhân cô lập, nhưng cũng không được phép bị nghiền nát bởi tập thể hay nhà nước.
Đây là vấn đề sẽ có sức hấp dẫn đặc biệt đối với một người đang tìm kiếm một con đường nằm giữa chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa cá nhân tư bản.
Nhưng đến đây phải dừng lại một bước.
Không được biến Mounier thành nguyên nhân duy nhất của tư tưởng Nhu.
Không được đồng nhất:
Mounier = Nhân vị của Nhu = hệ tư tưởng của chế độ Diệm.
Ba thứ ấy không phải một.
Muốn hiểu sự khác biệt, chúng ta phải quay lại chính Mounier:
Ông thực sự nói gì về con người?
Ông hiểu tự do như thế nào?
Ông hiểu cộng đồng ra sao?
Ông đứng ở đâu giữa cá nhân, xã hội và nhà nước?
Và quan trọng nhất:
Nhu đã tiếp nhận Mounier như thế nào, đã biến đổi điều gì, và khi đưa Nhân vị vào tổ chức chính trị thì điều gì đã thay đổi?
Đó là nội dung của chương kế tiếp.
KẾT LUẬN CHƯƠNG II
Ngô Đình Nhu không phải là sản phẩm đơn giản của nước Pháp.
Nhưng cũng không thể hiểu ông nếu tách ông khỏi thế giới thuộc địa Pháp.
Ông trưởng thành trong một gia đình Công giáo có vị thế; gia đình ấy nằm trong những mạng lưới giao nhau giữa triều đình, Giáo hội và xã hội thuộc địa. Chính cấu trúc ấy tạo ra những cơ hội giáo dục và xã hội đặc biệt.
Nhu sang Pháp.
Ông học trong một nền học thuật mà ở đó văn bản, lưu trữ và lịch sử được tổ chức thành những phương pháp chuyên nghiệp. Năm 1934, ông vào École des Chartes; năm 1938, luận án về phong tục người An Nam ở Đàng Ngoài thế kỷ XVII được ghi nhận trong biên niên của trường.
Ông trở về Việt Nam và làm việc với chính những văn khố của Việt Nam. Trong những năm 1942–1944, ông tham gia một chương trình quan trọng nhằm cứu và tổ chức Châu bản cùng các tài liệu của triều Nguyễn.
Như vậy, trước khi trở thành nhà tổ chức chính trị, Nhu đã trải qua một quá trình:
gia đình → Giáo hội → giáo dục → nước Pháp → sử học → lưu trữ → nhà nước.
Nhưng còn thiếu một mắt xích.
Tư tưởng.
Một người có thể học cách tổ chức tài liệu.
Nhưng muốn tổ chức con người, ông cần một quan niệm về con người.
Một người có thể hiểu cách nhà nước vận hành.
Nhưng muốn xây dựng một trật tự mới, ông cần trả lời câu hỏi:
Nhà nước tồn tại vì ai?
Một người có thể chống cộng sản.
Nhưng nếu không muốn đi theo chủ nghĩa tự do cá nhân, ông phải tìm một con đường khác.
Chính tại đây, Emmanuel Mounier và Chủ nghĩa Nhân vị bước vào câu chuyện.
Và từ đây, câu hỏi của cuốn sách chuyển từ:
“Nhu đã được hình thành như thế nào?”
sang:
“Nhu đã tin vào điều gì về con người và xã hội?”
Hoàng phong nhã
Tài liệu tham khảo chính
-
Bibliothèque de l’École des Chartes, 1934, “Chronique de l’École des chartes et des archivistes-paléographes” — xác nhận Ngô-dinh Nhu được nhận vào École des Chartes năm 1934.
-
Bibliothèque de l’École des Chartes, 1938, “Chronique de l’École des chartes et des archivistes-paléographes” — ghi nhận luận án Les mœurs et les coutumes des Annamites du Tonkin au XVIIe siècle của Ngô-dinh Nhu.
-
Đào Thị Diến, “Ngô Đình Nhu – Nhà lưu trữ Việt Nam thời kỳ 1938–1946”, Tạp chí Nghiên cứu và Phát triển — về hoạt động lưu trữ của Nhu và việc cứu Châu bản.
-
Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước, tài liệu về Paul Boudet và Châu bản triều Nguyễn — về vai trò của Nhu trong việc tổ chức và bảo tồn tài liệu triều Nguyễn giai đoạn 1942–1944.
-
UQAM, Guerre d’Indochine, hồ sơ Ngô Đình Thục — về gia đình Ngô, quá trình đào tạo của Thục, quan hệ với Nguyễn Hữu Bài và sự cảnh giác của chính quyền thuộc địa Pháp.
-
UQAM, Guerre d’Indochine, hồ sơ Ngô Đình Diệm — về xuất thân gia đình, sự nghiệp hành chính, năm 1933 và các mạng lưới Công giáo của Diệm.
-
Geoffrey Stewart và các nghiên cứu liên quan về nhà nước Việt Nam Cộng hòa, gia đình Ngô và các mạng lưới Công giáo — cần tiếp tục đối chiếu khi nghiên cứu giai đoạn chính trị 1945–1963.
-
Các tài liệu nguyên bản của Ngô Đình Nhu, Mounier và Esprit cần được đặt làm nguồn chính cho Chương III, thay vì suy diễn ngược từ hoạt động chính trị sau này của Nhu.


18:34
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét