Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 17 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 1 - ĐỐI THOẠI “TỔ QUỐC ĂN NĂN” - VÌ SAO PHẢI ĐỌC LẠI “TỔ QUỐC ĂN NĂN”?

 ĐỐI THOẠI “TỔ QUỐC ĂN NĂN”  

Từ tự vấn dân tộc đến Hưng Quốc 

LỜI MỞ ĐẦU

TỪ MỘT CÂU HỎI CHƯA KHÉP LẠI

Có những câu hỏi của một thời đại sẽ mất đi khi thời đại ấy qua.

Nhưng cũng có những câu hỏi càng đi qua thời gian càng trở nên khó trả lời.

Vì sao một dân tộc có lịch sử lâu dài nhưng vẫn chưa đạt tới vị thế mà mình mong muốn?

Vì sao một xã hội có nhiều người tài nhưng chưa luôn biến được tài năng thành sức mạnh chung?

Vì sao lòng yêu nước có thể rất mãnh liệt nhưng không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành sự tử tế trong đời sống, thành kỷ luật xã hội, thành sáng tạo, thành thịnh vượng và thành sức mạnh quốc gia?

Vì sao chúng ta biết nhiều điều cần phải thay đổi nhưng thay đổi lại thường khó hơn rất nhiều so với việc nhận ra điều cần thay đổi?

Đó không phải những câu hỏi mới.

Nhưng một dân tộc trưởng thành không sợ những câu hỏi cũ. Điều đáng sợ hơn là một dân tộc ngừng đặt câu hỏi về chính mình.

Cuốn sách này bắt đầu từ một tác phẩm đã từng đặt những câu hỏi như thế: Tổ quốc ăn năn của Nguyễn Gia Kiểng.

Tôi không đọc cuốn sách ấy để tìm một người phán xử Việt Nam.

Tôi cũng không đọc để tìm một người phải được đồng ý hoặc phải bị bác bỏ.

Tôi đọc nó như đọc một lời tự vấn của một thế hệ đối với đất nước mình.

Một lời tự vấn có thể đúng ở điểm này, chưa đủ ở điểm khác; có thể nhìn thấy một nguyên nhân nhưng bỏ sót một nguyên nhân khác; có thể đưa ra một nhận xét gây tranh luận nhưng chính sự tranh luận ấy lại buộc người đọc suy nghĩ sâu hơn.

Đó là giá trị của một tác phẩm chính luận đáng đọc.

Một cuốn sách lớn không nhất thiết phải đưa ra lời giải cuối cùng.

Đôi khi, giá trị lớn nhất của nó là làm cho một câu hỏi vốn bị né tránh trở nên không thể né tránh nữa.

1. TỰ VẤN KHÔNG PHẢI LÀ TỰ HẠ THẤP

Tên gọi “Tổ quốc ăn năn” gây ấn tượng mạnh bởi nó đưa chữ “ăn năn” — một khái niệm thường thuộc về đời sống đạo đức của cá nhân — vào phạm vi của một dân tộc.

Một cá nhân muốn trưởng thành phải có khả năng nhìn lại lỗi lầm của mình.

Một gia đình muốn bền vững phải biết nhận ra những điều mình đã làm chưa đúng.

Một tổ chức muốn tồn tại lâu dài phải biết nhìn vào thất bại.

Một quốc gia cũng không thể là ngoại lệ.

Nhưng tự vấn không đồng nghĩa với tự hạ thấp.

Một dân tộc biết nhìn vào khuyết điểm của mình không phải là một dân tộc yếu đuối. Trái lại, đó có thể là dấu hiệu của sức mạnh tinh thần và trí tuệ.

Tự hào mà không tự vấn dễ biến thành tự mãn.

Tự vấn mà không kiến tạo dễ biến thành bi quan.

Phê phán mà không hành động dễ biến thành bất lực.

Hành động mà không suy xét lại dễ biến thành mù quáng.

Bởi vậy, điều quan trọng không phải là một dân tộc có “ăn năn” hay không.

Điều quan trọng là:

Sau khi nhìn thấy điều chưa đúng, dân tộc ấy có đủ bình tĩnh để hiểu nguyên nhân, đủ can đảm để sửa chữa và đủ trí tuệ để xây dựng một cách tốt hơn hay không?

Đó là câu hỏi mà cuốn sách này muốn đặt ra.

2. TỪ “VÌ ĐÂU NÊN NỖI?” ĐẾN “VÌ ĐÂU NÊN MẠNH?”

Nguyễn Gia Kiểng đặt ra một câu hỏi lớn về những nguyên nhân khiến Việt Nam chưa phát triển như mong muốn.

Cuốn sách này muốn tiếp nhận câu hỏi ấy, nhưng không dừng lại ở đó.

Bởi một dân tộc không thể sống mãi trong tư thế của người đứng trước quá khứ và hỏi:

Vì đâu nên nỗi?

Đến một lúc, câu hỏi phải chuyển thành:

Vì đâu nên mạnh?

Và sau đó phải khó hơn nữa:

Làm thế nào để một dân tộc có thể tự mình tạo ra sức mạnh, duy trì sức mạnh, sửa chữa những sai lầm làm suy yếu sức mạnh và truyền lại khả năng ấy cho thế hệ sau?

Khoảng cách giữa hai câu hỏi ấy chính là khoảng cách giữa tự phê bình và kiến tạo.

Biết vì sao mình yếu chưa đủ.

Phải hiểu vì sao người khác mạnh.

Nhưng hiểu người khác mạnh cũng chưa đủ.

Phải biết điều gì có thể học, điều gì không thể sao chép, điều gì cần được Việt hóa và điều gì Việt Nam phải tự sáng tạo.

Vì vậy, cuốn sách này không tìm kiếm một “mô hình thần kỳ” cho Việt Nam.

Không có quốc gia nào đáng để chúng ta sao chép toàn bộ.

Nhật Bản có những điều đáng học và những bài học đau đớn về chủ nghĩa quân phiệt.

Hàn Quốc cho thấy sức mạnh của chiến lược công nghiệp hóa nhưng cũng cho thấy cái giá của tập trung quyền lực và tập trung kinh tế.

Singapore cho thấy một nhà nước có thể đạt hiệu quả quản trị rất cao nhưng đồng thời đặt ra những câu hỏi về giới hạn chính trị của mô hình.

Đức cho thấy sự kết hợp giữa thể chế, giáo dục, kỹ năng nghề nghiệp, doanh nghiệp và nghiên cứu có thể tạo nên sức mạnh công nghiệp.

Hoa Kỳ cho thấy một quốc gia có thể biến dòng người nhập cư, đại học, khoa học, vốn và cạnh tranh thành sức hút Quốc tài chưa từng có.

Trung Quốc cho thấy quy mô, chiến lược dài hạn và khả năng tổ chức nguồn lực có thể tạo ra sự chuyển đổi khổng lồ, đồng thời đặt ra câu hỏi về kiểm soát quyền lực và khả năng tự sửa sai.

Israel cho thấy một quốc gia nhỏ vẫn có thể tạo ra sức mạnh lớn khi tri thức, nghiên cứu, doanh nghiệp và mạng lưới con người được kết nối chặt chẽ.

Nhưng những ví dụ ấy không phải những cái khuôn để Việt Nam mặc vào.

Chúng là những phòng thí nghiệm của lịch sử. Nguyên tắc của cuốn sách vì thế rất đơn giản không sao chép mô hình. Truy tìm cơ chế.

3. ĐỐI THOẠI VỚI NGƯỜI ĐI TRƯỚC

Cuốn sách này mang tên “Đối thoại ‘Tổ quốc ăn năn’” không phải ngẫu nhiên.

Đối thoại khác với tranh cãi.

Tranh cãi thường muốn chứng minh ai đúng.

Đối thoại trước hết muốn hiểu vì sao người kia nghĩ như vậy.

Đối thoại không yêu cầu phải đồng ý.

Nhưng nó đòi hỏi sự công bằng.

Nếu Nguyễn Gia Kiểng có những đóng góp quan trọng, phải ghi nhận.

Nếu có những giới hạn, phải chỉ ra.

Nếu một nhận định đúng trong bối cảnh của ông nhưng không còn đủ trong bối cảnh hôm nay, phải giải thích vì sao.

Nếu một kết luận cần được điều chỉnh bởi những dữ kiện mới, phải điều chỉnh.

Nếu có những vấn đề mà thế hệ trước chưa đặt ra, thế hệ sau phải đặt ra.

Đó không phải là phủ nhận người đi trước.

Đó là tiếp nối bằng tư duy phê phán.

Mỗi thế hệ có quyền đứng trên vai thế hệ trước để nhìn xa hơn.

Nhưng muốn đứng trên vai người đi trước, trước hết phải thừa nhận rằng mình đang đứng trên một nền tảng do họ góp phần tạo ra.

Tôi muốn giữ thái độ ấy trong toàn bộ cuốn sách này.

Không thần tượng hóa. Không phủ định hóa. Không biến Nguyễn Gia Kiểng thành một biểu tượng bất khả xâm phạm.

Cũng không biến ông thành đối tượng để phủ nhận toàn bộ chỉ vì một số quan điểm có thể gây tranh luận.

Đọc kỹ hơn, kiểm chứng kỹ hơn, phản biện công bằng hơn và đi xa hơn — đó là cách đối thoại mà tôi lựa chọn.

4. TỪ CON NGƯỜI SANG LUẬT CHƠI

Một trong những vấn đề lớn nhất khi suy nghĩ về sự phát triển của một dân tộc là nguy cơ quy mọi thành công hay thất bại vào “con người”.

Người ta dễ nói:

Người Việt thế này. Người Việt thế kia. Người Việt thích quan hệ. Người Việt nể nang. Người Việt thiếu kỷ luật. Người Việt không thích khác biệt.

Những nhận xét như vậy có thể chứa một phần sự thật.

Nhưng chúng chưa trả lời câu hỏi quan trọng nhất tại sao con người lại hành xử như vậy?

Nếu một người nói thật nhưng luôn phải trả giá vì nói thật, xã hội sẽ tạo ra nhiều người nói thật hay nhiều người im lặng?

Nếu một người làm việc bằng năng lực nhưng người có quan hệ lại được ưu tiên, xã hội sẽ khuyến khích năng lực hay quan hệ?

Nếu doanh nghiệp đầu tư vào sáng tạo nhưng lợi ích lớn nhất lại đến từ việc xin – cho, doanh nghiệp sẽ dành nguồn lực cho nghiên cứu hay cho quan hệ?

Nếu người dân không tin rằng luật pháp được áp dụng công bằng, họ sẽ lựa chọn hợp tác trên cơ sở nguyên tắc hay tìm một “người quen” để giải quyết vấn đề?

Những câu hỏi ấy đưa chúng ta từ tính cách sang cơ chế.

Con người có ảnh hưởng đến thể chế. Nhưng thể chế cũng tạo ra động cơ. Động cơ tạo ra hành vi. Hành vi lặp lại tạo thành thói quen. Thói quen được xã hội hóa có thể trở thành văn hóa, và văn hóa lại quay trở lại ảnh hưởng đến thể chế.

Vì vậy, muốn thay đổi một xã hội, không thể chỉ kêu gọi con người “tốt hơn”.

Phải đồng thời hỏi:

Luật chơi hiện tại đang thưởng cho hành vi nào và làm cho hành vi nào trở nên đắt giá?

Đây là một trong những chuyển dịch tư tưởng quan trọng mà cuốn sách này muốn thực hiện.

5. HƯNG QUỐC KHÔNG PHẢI LÀ MỘT KHẨU HIỆU

“Hưng Quốc” trong cuốn sách này không có nghĩa đơn giản là làm cho đất nước giàu hơn.

Một quốc gia có thể giàu nhưng yếu về thể chế.

Có thể mạnh về quân sự nhưng yếu về quyền con người.

Có thể tăng trưởng nhanh nhưng tạo ra bất bình đẳng nghiêm trọng.

Có thể có những tập đoàn lớn nhưng không tạo được một hệ sinh thái đổi mới.

Có thể có nhiều bằng cấp nhưng thiếu khả năng biến tri thức thành giá trị.

Có thể có nhà nước rất mạnh nhưng xã hội quá yếu để kiểm soát quyền lực.

Do đó, Hưng Quốc không thể được hiểu như một cuộc chạy đua về một vài chỉ số.

Hưng Quốc là quá trình biến con người, tri thức, đạo đức, thể chế, kinh tế, khoa học, công nghệ, văn hóa và sức mạnh xã hội thành Quốc lực; đồng thời xây dựng những cơ chế để Quốc lực ấy không bị tiêu hao bởi tham nhũng, đặc quyền, độc quyền quyền lực, trì trệ hoặc những sai lầm không được sửa chữa.

Ở đây, “Dân” không phải là công cụ của quốc gia.

Dân là chủ thể của Quốc lực.

Nhà nước không sở hữu người dân.

Nhà nước tồn tại để tổ chức quyền lực công, bảo vệ quyền và tạo điều kiện để con người phát triển.

Một nhà nước mạnh vì thế không nhất thiết là một nhà nước có thể làm mọi thứ.

Nhà nước mạnh theo nghĩa Hưng Quốc phải là nhà nước có khả năng hành động hiệu quả nhưng quyền lực bị giới hạn bởi pháp luật, được kiểm soát bởi các thiết chế và chịu trách nhiệm trước xã hội.

Một xã hội mạnh cũng không phải là xã hội chỉ biết phục tùng.

Một xã hội mạnh là xã hội có những con người biết suy nghĩ, biết hợp tác, biết phản biện, biết chịu trách nhiệm và biết bảo vệ lợi ích chung.

6. MỘT CUỐN SÁCH KHÔNG HỨA ĐƯA RA CÂU TRẢ LỜI CUỐI CÙNG

Tôi không viết cuốn sách này với niềm tin rằng mình đã có một công thức hoàn hảo cho Việt Nam.

Một dân tộc phức tạp không thể được giải thích bằng một nguyên nhân duy nhất.

Lịch sử không phải phương trình đơn giản. Con người không phải những biến số cố định. Thể chế không tự vận hành mà không có con người.

Văn hóa không phải định mệnh.

Địa lý không phải bản án. Kinh tế không thể tách khỏi chính trị. Chính trị không thể tách khỏi thể chế. Thể chế không thể tách khỏi con người. Và con người lại luôn có khả năng thay đổi chính những điều từng tạo nên mình.

Bởi vậy, cuốn sách này sẽ cố gắng tránh những lời giải thích quá dễ dàng.

Không đổ tất cả cho văn hóa, cho lịch sử, cho chế độ,  cho ngoại bang,  cho người dân,  cho nhà nước.

Mỗi luận điểm phải được đặt trước bằng chứng, đối chiếu với phản chứng và so sánh với những trường hợp khác.

Một nhận định chỉ thực sự có giá trị khi nó đứng được sau khi đã bị chất vấn.

Và chính Hưng Quốc Học cũng phải chịu nguyên tắc ấy.

Một học thuyết về tự hiệu chỉnh phải có khả năng tự hiệu chỉnh.

Nếu một ngày nào đó những luận điểm trong cuốn sách này bị thực tế bác bỏ, thì sự trung thành với Hưng Quốc Học không phải là bảo vệ chúng bằng mọi giá.

Mà là sửa chúng.

7. TỪ ĂN NĂN ĐẾN TRƯỞNG THÀNH

Có lẽ cuối cùng, điều tôi muốn nói với Tổ quốc ăn năn không phải là:

“Ông đã đúng.”

Cũng không phải:

“Ông đã sai.”

Mà là:

“Những câu hỏi ông đặt ra chưa kết thúc ở thế hệ của ông.”

Một thế hệ có thể nhìn lại quá khứ và đau đớn.

Thế hệ sau phải nhìn lại để hiểu.

Sau hiểu là sửa.

Sau sửa là tổ chức lại.

Sau tổ chức là tạo ra sức mạnh.

Sau sức mạnh là phải biết sử dụng sức mạnh một cách có trách nhiệm.

Và sau mỗi thành công vẫn phải tiếp tục tự vấn.

Bởi một quốc gia không chỉ có nguy cơ thất bại khi yếu.

Nó còn có nguy cơ thất bại khi quá tự mãn về sức mạnh của mình.

Cho nên Hưng Quốc không phải là hành trình từ mặc cảm đến kiêu ngạo.

Đó là hành trình từ tự ti đến tự tin, từ tự phê bình đến tự kiến tạo, từ phụ thuộc đến tự chủ, từ học hỏi đến sáng tạo, từ sức mạnh nhất thời đến sức mạnh có khả năng tự tái tạo.

Một dân tộc trưởng thành không nói:

“Chúng ta vĩ đại vì chúng ta là người Việt.”

Nó hỏi:

“Chúng ta đã làm được gì, vì sao làm được, còn yếu ở đâu, và ngày mai có thể làm tốt hơn thế nào?”

Đó mới là lòng tự trọng của một dân tộc.

8. LỜI GỬI NGƯỜI ĐỌC

Cuốn sách này được viết trước hết cho những người vẫn còn quan tâm đến câu hỏi:

Việt Nam có thể trở thành một quốc gia như thế nào?

Không phải Việt Nam trong những lời ca tụng.

Không phải Việt Nam trong những lời nguyền rủa.

Mà là Việt Nam như một công trình đang được xây dựng.

Một công trình mà mỗi thế hệ đều để lại phần của mình.

Có những viên đá được đặt đúng chỗ.

Có những viên đá phải tháo ra.

Có những bức tường đã lỗi thời.

Có những nền móng cần được củng cố.

Và có những tầng cao hơn mà thế hệ trước chưa thể xây dựng.

Nếu Tổ quốc ăn năn là một lời gọi nhìn lại, thì cuốn sách này muốn biến cái nhìn lại ấy thành một cuộc đi tới.

Nếu câu hỏi cũ là:

“Vì đâu nên nỗi?”

thì câu hỏi của chúng ta hôm nay là:

“Vì đâu nên mạnh?”

Nhưng câu hỏi cuối cùng còn lớn hơn cả hai:

“Làm thế nào để một dân tộc có thể học hỏi, lựa chọn, kiến tạo, kiểm soát quyền lực, sửa chữa sai lầm và không ngừng vượt qua chính mình?”

Tôi gọi hành trình tìm câu trả lời cho câu hỏi ấy là:

HƯNG QUỐC.

Không phải Hưng Quốc của một cá nhân.

Không phải Hưng Quốc của riêng một chính phủ.

Không phải Hưng Quốc của một đảng phái.

Không phải Hưng Quốc của một thế hệ.

Mà là Hưng Quốc của một dân tộc.

Một dân tộc biết mình từ đâu đến. Biết mình đang ở đâu. Biết thế giới đang thay đổi như thế nào.

Và quan trọng nhất biết mình muốn trở thành ai.

Cuộc đối thoại bắt đầu từ đây.

Thạc sĩ Hoàng Phong Nhã


ĐỐI THOẠI “TỔ QUỐC ĂN NĂN”

Từ tự vấn dân tộc đến Hưng Quốc

PHẦN I

ĐỐI THOẠI VỚI “TỔ QUỐC ĂN NĂN”

CHƯƠNG 1

VÌ SAO PHẢI ĐỌC LẠI “TỔ QUỐC ĂN NĂN”?

Từ “Vì đâu nên nỗi?” đến “Vì đâu nên mạnh?”

 Hoàng Phong Nhã

1. Một cuốn sách buộc một thế hệ đặt lại câu hỏi

Có những cuốn sách được viết ra để trả lời một câu hỏi.

Có những cuốn sách quan trọng hơn ở chỗ chúng buộc người đọc phải đặt lại câu hỏi.

Tổ quốc ăn năn của Nguyễn Gia Kiểng thuộc loại thứ hai.

Giá trị lớn nhất của một tác phẩm chính luận không nhất thiết nằm ở chỗ mọi kết luận của tác giả đều đúng. Một tác phẩm có thể có những nhận định còn gây tranh luận, những cách giải thích chưa đầy đủ, những dữ kiện cần kiểm chứng lại; nhưng nếu nó khiến một thế hệ không thể tiếp tục nhìn đất nước bằng những câu trả lời cũ, nó đã thực hiện được một chức năng trí thức quan trọng.

Tổ quốc ăn năn được viết với tham vọng rất rộng. Ngay trong cấu trúc của tác phẩm, Nguyễn Gia Kiểng đi từ địa lý, con người, lịch sử đến văn hóa, tâm lý xã hội và những vấn đề phát triển, rồi hướng về tương lai. Mục lục của sách cho thấy năm phần lớn: “Đất nước và con người”, “Đoạn đường đã qua”, “Vì đâu nên nỗi?”, “Vài trang bị cho tương lai” và “Vươn mình lớn dậy”.

Thư viện Vinadia +1

Đó không phải là một cuốn sách chỉ kể lại lịch sử Việt Nam.

Cũng không chỉ là một cuốn sách phê bình những nhược điểm của người Việt.

Sâu hơn, đó là một nỗ lực đặt câu hỏi:

Vì sao một dân tộc có một lịch sử lâu dài, một nền văn hóa riêng, nhiều truyền thống đáng tự hào, nhưng vẫn chưa đạt được vị thế phát triển tương xứng với khát vọng của chính mình?

Câu hỏi ấy đáng được đọc lại.

Nhưng đọc lại không có nghĩa là cúi đầu trước tác giả.

Cũng không có nghĩa là phủ nhận tác giả.

Đọc lại một tác phẩm lớn phải là đối thoại.

Đối thoại nghĩa là trước hết phải hiểu tác giả nói gì, vì sao ông nói như vậy, ông dựa vào những dữ kiện nào, câu hỏi nào của thời đại đã dẫn ông tới những kết luận ấy. Sau đó mới có quyền hỏi tiếp: điều gì đã được lịch sử xác nhận? Điều gì chưa đủ bằng chứng? Điều gì cần sửa? Điều gì cần bổ sung? Và quan trọng nhất: thế hệ sau có thể đi xa hơn tác giả ở điểm nào?

Một tư tưởng đáng kính không phải là tư tưởng không được phản biện.

Một tư tưởng đáng kính là tư tưởng đủ lớn để chịu được phản biện và đủ sức gợi ra những câu hỏi mới.

Đó chính là lý do cuốn sách này bắt đầu bằng việc đọc lại Tổ quốc ăn năn.

2. Từ một tác phẩm chính luận đến một cuộc tự giải phẫu dân tộc

Nguyễn Gia Kiểng không giấu mục đích tranh luận của mình. Ngay phần ghi chú về bố cục và tài liệu tham khảo, ông nói rõ đây là một cuốn sách nhằm đề xướng ý kiến để thảo luận, chứ không nhằm kết thúc các cuộc thảo luận. �

Vietnam Thư Quán

Điểm này rất quan trọng.

Bởi nếu tác phẩm tự nhận mình là một lời mời tranh luận, thì thế hệ sau không nên biến nó thành một thánh thư chính trị mà không được phép chất vấn.

Ngay từ phần đầu, tác giả kể về quá trình hình thành nhận thức của mình: ký ức về quê hương, giáo dục, lịch sử, văn chương, những nhân vật anh hùng và những ảnh hưởng trí thức đã tạo nên thế giới quan của ông. �

Vietnam Thu Quan

Rồi từ đó, ông quay trở lại nhìn đất nước.

Cách tiếp cận ấy có một điểm mạnh đáng kể: thay vì chỉ hỏi “ai có lỗi?”, ông cố gắng đặt câu hỏi rộng hơn về những điều đã tạo nên con người và xã hội Việt Nam.

Đó là một bước chuyển quan trọng.

Bởi một quốc gia không chỉ được tạo ra bởi những chính phủ đang cầm quyền. Nó còn được tạo nên bởi lịch sử, địa lý, gia đình, làng xã, giáo dục, tôn giáo, văn hóa, những quy tắc chính thức và không chính thức, cách con người đối xử với quyền lực, cách họ hợp tác với nhau, cách họ giải quyết xung đột và cách xã hội thưởng – phạt những hành vi khác nhau.

Nhưng ở đây cũng xuất hiện giới hạn mà thế hệ sau phải tiếp tục đào sâu.

Nếu chỉ mô tả một dân tộc bằng những phẩm chất tốt hoặc xấu, chúng ta vẫn chưa giải thích được vì sao những phẩm chất ấy xuất hiện, trong hoàn cảnh nào chúng mạnh lên, trong hoàn cảnh nào chúng suy yếu và cơ chế nào khiến một hành vi trở thành có lợi hoặc bất lợi đối với cá nhân.

Đây sẽ là một trong những điểm chuyển quan trọng của cuộc đối thoại này:

Từ việc phán xét con người sang việc giải thích những cơ chế tạo ra hành vi của con người.

Đó là bước đi từ một cuộc tự phê bình dân tộc đến một khoa học về kiến tạo quốc gia.

3. Vì sao câu hỏi “Vì đâu nên nỗi?” vẫn còn giá trị?

Tên gọi “Vì đâu nên nỗi?” trong Tổ quốc ăn năn không đơn giản là một câu hỏi lịch sử.

Nó là câu hỏi về nguyên nhân.

Vì sao chúng ta trở thành như hiện nay?

Vì sao một số thói quen xã hội tồn tại dai dẳng?

Vì sao một số cải cách thất bại?

Vì sao một số quốc gia từng nghèo hơn Việt Nam nhưng sau đó vượt lên rất xa?

Vì sao có những xã hội tạo được lòng tin, hợp tác và kỷ luật tương đối cao, trong khi những xã hội khác lại mắc kẹt trong quan hệ thân quen, đặc quyền, nể nang hoặc sự thiếu tin cậy?

Những câu hỏi ấy vẫn còn nguyên giá trị.

Nhưng sau hơn hai thập niên, chúng ta không thể chỉ dừng lại ở câu hỏi “Vì đâu nên nỗi?”

Một dân tộc không thể sống mãi trong tư thế điều tra nguyên nhân thất bại.

Nó phải chuyển sang một câu hỏi khó hơn:

Vì đâu nên mạnh?

Hai câu hỏi này có quan hệ với nhau nhưng không đồng nhất.

“Vì đâu nên nỗi?” hướng về nguyên nhân của sự yếu kém.

“Vì đâu nên mạnh?” hướng về cơ chế tạo ra sự thay đổi.

Một xã hội có thể biết rất rõ mình yếu ở đâu nhưng vẫn không mạnh lên.

Một người có thể biết mình có thói quen xấu nhưng vẫn không thay đổi.

Một doanh nghiệp có thể biết vì sao mình thua đối thủ nhưng vẫn tiếp tục thua.

Một quốc gia cũng vậy.

Biết bệnh không đồng nghĩa với chữa được bệnh.

Vì thế, câu hỏi của thế hệ trước cần được tiếp nhận, nhưng không thể được xem là điểm kết thúc.

Nó phải trở thành điểm xuất phát cho một chuỗi câu hỏi mới:

Nguyên nhân nằm ở đâu? Cơ chế nào duy trì nó? Bằng chứng nào chứng minh? Trường hợp nào phản bác? Quốc gia khác đã thay đổi bằng cách nào? Điều gì có thể chuyển giao? Điều gì không thể sao chép? Việt Nam có thể tự thiết kế con đường nào?

Đó là lúc cuộc đối thoại bắt đầu bước ra khỏi phạm vi một cuốn sách.

4. “Ăn năn” — điểm khởi đầu nhưng chưa phải lời giải

“Ăn năn” là một chữ mạnh. Nó hàm chứa đau đớn, tự vấn và ý thức về lỗi lầm.

Một cá nhân chỉ có thể thay đổi sâu sắc khi dám nhìn vào những điều mình không muốn nhìn.

Một gia đình, một tổ chức cũng vậy.

Một quốc gia càng không thể trưởng thành nếu không có khả năng nhìn thẳng vào những thất bại của mình.

Ở điểm này, tinh thần của Tổ quốc ăn năn có giá trị lâu dài.

Nhưng ăn năn không phải là một lý thuyết phát triển.

Một dân tộc có thể ăn năn mà không thay đổi.

Tự trách mình mà không hiểu nguyên nhân. Hiểu nguyên nhân mà không thiết kế được giải pháp.Thiết kế giải pháp nhưng không thực hiện.Thực hiện nhưng không đo lường. Có thể đạt được một số thành quả rồi lại quay trở lại những sai lầm cũ.

Vì vậy, nếu “ăn năn” là điểm xuất phát, thì con đường tiếp theo phải là:

Tự vấn → Tự hiểu → Tự sửa → Tự tổ chức → Tự cường → Hưng Quốc.

Đây không phải là một khẩu hiệu.

Đó phải là một chu trình hành động xã hội.

“Tự vấn” đặt câu hỏi.

“Tự hiểu” tìm nguyên nhân.

“Tự sửa” thay đổi những gì cần thay đổi.

“Tự tổ chức” tạo ra những quy tắc và thiết chế khiến thay đổi có thể duy trì.

“Tự cường” biến tri thức, con người, đạo đức, tổ chức, kinh tế và khoa học thành sức mạnh.

“Hưng Quốc” là kết quả của một xã hội biết liên tục tạo ra, bảo vệ và tái tạo sức mạnh ấy.

Nếu dừng ở “ăn năn”, chúng ta chỉ có một ký ức đau đớn.

Nếu đi tiếp đến “tự kiến tạo”, chúng ta mới có một lý thuyết phát triển.

5. Đọc lại trong một thế giới đã thay đổi

Không thể đọc một tác phẩm của đầu thế kỷ XXI như thể thế giới hôm nay vẫn còn nguyên trạng.

Hai thập niên qua đã làm thay đổi sâu sắc môi trường phát triển của các quốc gia.

Internet trở thành hạ tầng xã hội.

Kinh tế số làm thay đổi phương thức sản xuất và thương mại.

Mạng xã hội làm thay đổi cách thông tin lưu chuyển và cách công dân tương tác với quyền lực.

Chuỗi cung ứng toàn cầu trở thành một yếu tố chiến lược.

Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách con người học tập, nghiên cứu, sản xuất và ra quyết định.

Cạnh tranh địa chính trị cũng trở lại mạnh mẽ.

Điều đó không làm những câu hỏi của Nguyễn Gia Kiểng trở nên vô nghĩa.Ngược lại, nó khiến chúng ta phải đọc chúng sâu hơn.

Một câu hỏi cũ có thể còn giá trị dù câu trả lời cũ không còn đủ.

Ví dụ, câu hỏi về giáo dục vẫn còn nguyên.

Nhưng giáo dục của thế kỷ XXI không thể chỉ được đánh giá bằng số người biết đọc, biết viết hay số bằng cấp.

Câu hỏi phải đi xa hơn:

Giáo dục có tạo ra con người biết suy nghĩ độc lập, biết kiểm chứng thông tin, biết hợp tác, biết sáng tạo, biết đặt câu hỏi và biết tự sửa sai hay không?

Câu hỏi về nhân tài cũng vậy.

Ngày trước, vấn đề có thể được nhìn như “làm sao giữ người tài”.

Ngày nay, một quốc gia phải đồng thời biết giữ người, thu hút người, kết nối người và tạo ra mạng lưới tri thức xuyên biên giới.

Câu hỏi về kinh tế cũng đã thay đổi.

Không còn đủ khi hỏi đất nước có bao nhiêu nhà máy.

Phải hỏi:

Đất nước tạo ra bao nhiêu giá trị?

Có bao nhiêu tri thức được chuyển thành sản phẩm?

Có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam bước lên những tầng giá trị cao? Bao nhiêu công nghệ được làm chủ? Và chuỗi giá trị do người Việt tham gia ở vị trí có khả năng quyết định?

Vì vậy, đọc lại Tổ quốc ăn năn không phải để sống lại đầu thế kỷ XXI.

Đó là để đem những câu hỏi của thời ấy đặt trước những dữ kiện của thời nay.

6. Không thần tượng hóa, không phủ định hóa

Có hai cách đọc sai một tác phẩm chính luận.

Cách thứ nhất là thần tượng hóa tác giả.

Một khi đã kính trọng người viết, người đọc biến mọi nhận định thành chân lý.

Cách thứ hai là phủ định hóa.

Chỉ cần phát hiện một vài nhận định thiếu chính xác hoặc gây tranh luận, người đọc phủ nhận toàn bộ giá trị của tác phẩm.

Cả hai đều là thái độ phi học thuật.

Một tác phẩm phải được phân tích mệnh đề theo mệnh đề.

Mỗi luận điểm cần được hỏi:

Bằng chứng ở đâu? Nguồn nào? Bằng chứng có đủ mạnh không ? Có bằng chứng ngược lại không? Có cách giải thích khác không?

Kết luận có vượt quá dữ kiện không?

Phạm vi đúng của nhận định nằm ở đâu?

Đây là điều đặc biệt quan trọng đối với Tổ quốc ăn năn, bởi chính tác giả cho biết ông không lập hệ thống chú thích chi tiết sau mỗi chương do điều kiện biên soạn, dù các trích dẫn quan trọng được đưa vào trong nội dung. Điều đó không phải là lý do để bác bỏ tác phẩm.

Nhưng nó là lý do để thế hệ sau kiểm chứng lại nguồn.

Đặc biệt đối với các nhận định về lịch sử, văn hóa, tâm lý xã hội và so sánh quốc tế, chúng ta cần đặt văn bản bên cạnh những công trình sử học, xã hội học, kinh tế học và khoa học chính trị hiện đại.

Tác phẩm này vì thế sẽ được đọc theo một nguyên tắc:

Tôn trọng người viết không có nghĩa là miễn trừ luận điểm khỏi kiểm chứng.

Đó cũng là cách đối thoại công bằng nhất với Nguyễn Gia Kiểng.

7. Từ “tính cách dân tộc” đến cơ chế tạo hành vi

Một trong những nguy cơ lớn khi nói về một dân tộc là biến những hiện tượng xã hội thành những phẩm chất cố định của con người.

Chẳng hạn, nếu thấy có nạn quan hệ, chúng ta nói “Người Việt thích quan hệ.”

Nếu thấy có nể nang, chúng ta nói “Người Việt vốn nể nang.”

Nếu thấy có tâm lý sợ khác biệt, chúng ta nói “Người Việt không thích người khác mình.”

Nhưng những câu ấy mới chỉ mô tả. Chúng chưa giải thích.

Câu hỏi quan trọng hơn phải là trong hoàn cảnh nào con người được lợi khi dùng quan hệ?Khi nào nói thật trở nên nguy hiểm, người tài bị thiệt nếu không có mạng lưới quan hệ, nể nang giúp duy trì hòa khí và khi nào nó phá hỏng nguyên tắc, xã hội thưởng cho người dám đổi mới và khi nào nó thưởng cho người biết thích nghi với quyền lực?

Đây là một bước chuyển từ tâm lý luận sang phân tích thể chế.

Một người có thể rất trung thực trong một môi trường mà trung thực được bảo vệ.

Nhưng chính người ấy có thể lựa chọn im lặng trong một môi trường mà nói thật phải trả giá quá lớn.

Một doanh nghiệp có thể cạnh tranh bằng chất lượng nếu luật chơi tương đối công bằng.

Nhưng trong một môi trường mà quan hệ chính trị hoặc đặc quyền quyết định cơ hội, hành vi của doanh nghiệp sẽ thay đổi.

Vì thế:

Con người tạo ra thể chế, nhưng thể chế cũng tạo ra động cơ và định hình hành vi của con người.

Đây là một trong những điểm mà cuộc đối thoại này muốn đi xa hơn cách giải thích thuần túy bằng “tính cách dân tộc”.

Không nên hỏi người Việt tốt hay xấu một cách chung chung.

Phải hỏi hệ thống xã hội hiện tại đang khuyến khích người Việt trở thành kiểu người nào? và một câu hỏi còn quan trọng hơn nếu thay đổi luật chơi, con người sẽ thay đổi đến đâu?

8. Từ Việt Nam nhìn ra thế giới: không sao chép mô hình, truy tìm cơ chế

Một quốc gia có thể học từ quốc gia khác. Nhưng không quốc gia nào có thể sao chép nguyên xi con đường của quốc gia khác.

Nếu Khổng giáo tự thân là nguyên nhân quyết định của trì trệ, chúng ta phải giải thích vì sao Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore từng chịu ảnh hưởng sâu sắc của truyền thống Đông Á nhưng vẫn có thể công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

Nếu nghèo đói là kết quả tất yếu của văn hóa, phải giải thích vì sao những xã hội từng nghèo có thể thay đổi.

Nếu dân chủ tự nó tạo ra thịnh vượng, phải giải thích tại sao có những nền dân chủ vẫn trì trệ.

Nếu nhà nước mạnh là điều kiện quyết định, phải phân biệt nhà nước có khả năng hành động với nhà nước có quyền lực nhưng thiếu cơ chế kiểm soát.

Đây là lý do cuốn sách này sẽ không sử dụng các quốc gia khác như những “mẫu hình” để Việt Nam bắt chước.

Chúng ta sẽ tìm cơ chế.

Nhật Bản đáng nghiên cứu không phải để trở thành Nhật Bản, mà để hiểu cơ chế học hỏi và nội hóa tri thức.

Hàn Quốc đáng nghiên cứu không phải để sao chép Park Chung-hee, mà để hiểu cách một nhà nước có thể tập trung nguồn lực cho công nghiệp hóa — đồng thời hiểu cái giá của sự tập trung ấy.

Singapore đáng nghiên cứu để hiểu hiệu lực quản trị, nhưng không vì thế mà đồng nhất hiệu lực với chính danh tuyệt đối.

Đức đáng nghiên cứu để hiểu sự kết hợp giữa giáo dục nghề nghiệp, doanh nghiệp, nghiên cứu và công nghiệp.

Hoa Kỳ đáng nghiên cứu để hiểu sức hút nhân tài, cạnh tranh, đại học, vốn và đổi mới.

Trung Quốc đáng nghiên cứu để hiểu quy mô, chiến lược dài hạn và khả năng tổ chức nguồn lực.

Israel đáng nghiên cứu để hiểu mật độ tri thức trong một quốc gia nhỏ.

Các quốc gia hậu xã hội chủ nghĩa đáng nghiên cứu để hiểu những gì xảy ra khi luật chơi được thiết kế lại.

Cuba và Triều Tiên có giá trị như những phản chứng, nhắc chúng ta rằng nguồn lực không phải biến số duy nhất; khả năng sửa sai của hệ thống cũng quyết định số phận quốc gia.

Vì thế, nguyên tắc phương pháp luận của toàn bộ cuốn sách là:

Không sao chép mô hình. Truy tìm cơ chế.

Đây sẽ là chiếc cầu nối từ cuộc đối thoại với Tổ quốc ăn năn sang phần so sánh các dân tộc đã đứng dậy ở những chương sau.

9. Từ phê phán dân tộc đến kiến tạo dân tộc

Một nền chính luận trưởng thành không thể chỉ giỏi chỉ ra cái sai.

Nó phải trả lời được câu hỏi:

Sau khi biết cái sai, chúng ta làm gì?

Đây chính là nơi cuộc đối thoại với Tổ quốc ăn năn cần chuyển sang một cấp độ khác.

Nếu vấn đề nằm ở giáo dục, thì giáo dục phải thay đổi như thế nào; ở luật chơi, thì luật chơi phải thay đổi ra sao? Nếu quyền lực thiếu kiểm soát, cơ chế kiểm soát nào có thể hoạt động?

Nếu nhân tài ra đi, phải tạo ra điều kiện nào để họ trở về hoặc đóng góp từ bên ngoài? Nếu nền kinh tế phụ thuộc vào giá trị thấp, làm thế nào để tiến lên những tầng giá trị cao hơn? Nếu khoa học và công nghệ yếu, làm sao biến tri thức thành sản phẩm, doanh nghiệp và sức mạnh quốc gia? Nếu lòng yêu nước rất mạnh nhưng phần lớn dừng lại ở cảm xúc, làm thế nào biến nó thành trách nhiệm, hành động và Quốc lực?

Đây là sự khác biệt giữa phê phán xã hội và kiến tạo quốc gia.

Phê phán giúp xã hội nhìn thấy căn bệnh. Kiến tạo phải thiết kế được phương thức chữa bệnh. Nhưng kiến tạo cũng không có nghĩa là lập một danh sách vài chục chính sách.

Một chiến lược quốc gia không phải là danh sách mong muốn. Nó phải chỉ ra cái gì đi trước, cái gì đi sau, cái gì phụ thuộc vào cái gì, nguồn lực từ đâu, cơ chế thực hiện thế nào, ai chịu trách nhiệm, đo kết quả bằng gì và nếu thất bại thì sửa ra sao.

Đó mới là tư duy Hưng Quốc.

10. Hưng Quốc Học cũng phải chịu phản biện

Có một nguyên tắc mà cuốn sách này phải tự ràng buộc mình ngay từ đầu:

Một học thuyết về tự hiệu chỉnh phải có khả năng tự hiệu chỉnh.

Nếu Hưng Quốc Học yêu cầu quốc gia biết sửa sai nhưng bản thân nó không chấp nhận sửa sai, thì nó đã tự mâu thuẫn.

Nếu Hưng Quốc Học đề cao kiểm soát quyền lực nhưng bản thân học thuyết lại đòi hỏi người đọc phải tin tuyệt đối vào tác giả, thì nó không còn là một học thuyết kiến tạo.

Nếu Hưng Quốc Học đề cao sự thật nhưng không cho phép phản chứng, nó không thể trở thành tư tưởng lâu dài.

Vì vậy, ngay từ chương đầu tiên, cần đặt ra một hàng rào chống giáo điều.

Mỗi khái niệm được sử dụng phải trả lời được:

Nó có nghĩa chính xác là gì, khác khái niệm gần nó ở điểm nào, cơ chế tạo ra nó là gì, quan sát hay đo lường bằng cách nào?

Trong điều kiện nào nó không còn đúng?

Có bằng chứng nào có thể bác bỏ nó?

Ai được hưởng lợi; phải trả giá, có trường hợp lịch sử nào phản chứng?

Đặc biệt, không được biến những từ như “năng lực”, “văn hóa”, “ý thức”, “dân trí” hay “tinh thần dân tộc” thành những chiếc hộp chứa mọi lời giải thích.

Nếu nói “khả năng học hỏi”, phải chỉ ra học cái gì, bằng cơ chế nào và kết quả ra sao, “khả năng hợp tác”, phải hỏi hợp tác giữa ai, vì mục tiêu gì, dưới luật chơi nào,  “sức mạnh quốc gia”, phải xác định sức mạnh ấy được tạo ra từ đâu và chuyển hóa thành kết quả như thế nào.

Đó là cách một học thuyết tránh biến thành khẩu hiệu.

11. Phương pháp của cuộc đối thoại

Cuốn sách này không đặt mục tiêu “đánh bại” Nguyễn Gia Kiểng.

Mục tiêu là đọc, kiểm chứng, đối thoại và vượt qua ở những nơi cần thiết.

Phương pháp có thể cô đọng thành bảy bước:

Đọc → Xác định luận đề → Kiểm chứng bằng chứng → Tìm phản chứng → So sánh cách giải thích → Xác định phạm vi đúng → Phát triển nhận thức mới.

Trong các chương lịch sử và phát triển, phương pháp sẽ được triển khai thành:

Luận đề → Luận cứ → Luận chứng → Án lệ lịch sử → Phản chứng → Quy luật → Ứng dụng.

Một nguyên tắc khác cũng phải được giữ rất chặt:

Không đánh đồng sự kiện với diễn giải. Một sự kiện lịch sử là một vấn đề. Cách giải thích sự kiện ấy là một vấn đề khác.

Một giả thuyết không thể được trình bày như một sự thật. Một nhận định của tác giả không thể mặc nhiên trở thành kết luận khoa học, và một kết luận khoa học cũng không phải lúc nào là chân lý vĩnh viễn.

Cách đọc như vậy giúp chúng ta vừa công bằng với người đi trước vừa nghiêm khắc với chính mình.

Đây cũng là lý do mỗi chương của cuốn sách về sau sẽ có tài liệu tham khảo riêng, ưu tiên nguồn gốc, công trình học thuật, dữ liệu và các nghiên cứu có khả năng kiểm chứng.

12. Từ “Vì đâu nên nỗi?” đến “Vì đâu nên mạnh?”

Đến đây, chúng ta có thể trở lại câu hỏi ban đầu.

Vì sao phải đọc lại Tổ quốc ăn năn?

Không phải vì Nguyễn Gia Kiểng đã nói lời cuối cùng về Việt Nam.

Cũng không phải vì mọi phân tích của ông đều đúng.

Mà bởi ông đã đặt ra một câu hỏi mà một dân tộc trưởng thành không thể né tránh:

Vì đâu nên nỗi?

Câu hỏi ấy cần được giữ lại. Nhưng thế hệ sau không thể chỉ lặp lại nó.

Phải hỏi tiếp: Vì đâu nên mạnh?

Và xa hơn nữa:

Một dân tộc phải tổ chức đời sống của mình như thế nào để có thể học hỏi, sửa sai, tạo ra giá trị, kiểm soát quyền lực, phát huy con người và không ngừng vượt qua chính mình?

Đó là điểm mà cuộc đối thoại này bắt đầu.

Nếu Tổ quốc ăn năn chủ yếu đưa người đọc trở về với câu hỏi về những nguyên nhân của sự yếu kém, thì cuốn sách này muốn đi tiếp từ tự vấn sang kiến tạo.

Không phải từ mặc cảm sang tự mãn.

Không phải từ phê phán sang ca ngợi.

Không phải từ một cực đoan sang một cực đoan khác.

Mà từ:

Tự vấn → Hiểu mình → Hiểu người → Học hỏi → Kiến tạo → Tự hiệu chỉnh → Tự tin.

“Tự tin” ở đây không phải là tự huyễn hoặc về sức mạnh của mình.

Một quốc gia tự tin là quốc gia biết rõ mình mạnh ở đâu, yếu ở đâu, biết thế giới đang thay đổi như thế nào và biết mình phải làm gì tiếp theo.

Đó là thứ tự tin được xây dựng trên sự thật.

Và đó cũng chính là khoảng cách giữa “Tổ quốc ăn năn” và “Tổ quốc tự tin”.

Nguyễn Gia Kiểng đã đặt một câu hỏi lớn.

Thế hệ sau không có nghĩa vụ phải lặp lại câu trả lời của ông.

Thế hệ sau có một nghĩa vụ khó hơn phải đưa câu hỏi ấy đi xa hơn.

Từ “Vì đâu nên nỗi?” đến “Vì đâu nên mạnh?” Và cuối cùng “Làm thế nào để một dân tộc có thể tự mình trở nên mạnh hơn qua mỗi thế hệ?”

Đó là câu hỏi mà toàn bộ cuốn sách này sẽ theo đuổi, là điểm bắt đầu của Hưng Quốc Học.

Hoàng phong nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG 1

I. Nguồn chính

Nguyễn Gia Kiểng, Tổ quốc ăn năn – Nghĩ lại đất nước trên ngưỡng cửa của một thế kỷ và một thiên niên kỷ mới. Đây là nguồn gốc trung tâm của chương; đặc biệt cần đối chiếu bản văn đầy đủ khi phân tích từng luận điểm ở các chương sau. Văn bản hiện được lưu trữ tại các thư viện số ở Việt Nam. �

HPU Library +1

Nguyễn Gia Kiểng, Tổ quốc ăn năn, phần “Ghi chú về tài liệu tham khảo và bố cục” — nguồn trực tiếp cho nhận định về mục đích thảo luận của tác phẩm và phương thức biên soạn. �

Vietnam Thư Quán

Nguyễn Gia Kiểng, Tổ quốc ăn năn, “Lời đầu” — dùng để khảo sát quá trình hình thành thế giới quan của tác giả và những ảnh hưởng lịch sử, văn hóa, giáo dục đối với tư tưởng của ông. �

Vietnam Thu Quan

II. Tài liệu đối thoại và kiểm chứng

Nhật Tiến, “Vài nhận xét về cuốn Tổ Quốc Ăn Năn của Nguyễn Gia Kiểng” — một nguồn tư liệu quan trọng để khảo sát cách tác phẩm được tiếp nhận và tranh luận trong giới viết lách Việt Nam hải ngoại. �

VN Thư Quán

Nguyễn Văn Khánh, “Tại sao Tổ Quốc Ăn Năn?” — tư liệu về cách những người cùng trường phái tư tưởng đánh giá vị trí chính luận của tác phẩm; cần đọc với tư cách nguồn quan điểm, không xem như chứng cứ độc lập. �

Thongluan

Đàm Đức Vượng, “Mấy ý kiến về cuốn sách Tổ quốc ăn năn” — nguồn tham khảo cho lịch sử tiếp nhận, tranh luận và phê bình tác phẩm. Cần đối chiếu các nhận định với nguyên bản trước khi sử dụng như dữ kiện. �

ivanlevanlan

III. Khung lý thuyết sẽ được sử dụng ở các chương sau

Daron Acemoglu & James A. Robinson, Why Nations Fail: The Origins of Power, Prosperity, and Poverty, Crown Business, 2012.

Douglass C. North, Institutions, Institutional Change and Economic Performance, Cambridge University Press, 1990.

Amartya Sen, Development as Freedom, Oxford University Press, 1999.

Francis Fukuyama, Trust: The Social Virtues and the Creation of Prosperity, Free Press, 1995.

Elinor Ostrom, Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action, Cambridge University Press, 1990.

Acemoglu & Robinson, The Narrow Corridor: States, Societies, and the Fate of Liberty, Penguin Press, 2019.



0 comments:

Đăng nhận xét