Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 24 tháng 9, 2026

CHƯƠNG 6 - TRIẾT LÝ VIỆT – TRIẾT LÝ ĐẤT NƯỚC

TRIẾT LÝ VIỆT – TRIẾT LÝ ĐẤT NƯỚC

PHẦN I – TRIẾT LÝ VIỆT

CHƯƠNG VI

NHÀ NƯỚC – QUYỀN LỰC – PHÁP LUẬT

Từ cộng đồng tự quản đến ý thức làm chủ đời sống chung

1. Câu hỏi triết học

Ở chương trước, chúng ta đi từ gia đình đến cộng đồng, từ cộng đồng đến công dân.

Nhưng công dân không sống một mình.

Hàng triệu con người cùng sống trên một không gian, cùng sử dụng những con đường, dòng sông, nguồn nước, trường học, bệnh viện, thị trường; cùng đối mặt với chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh, tội phạm và những xung đột lợi ích mà từng cá nhân không thể tự giải quyết.

Từ đó xuất hiện một nhu cầu:

Ai tổ chức những việc thuộc về tất cả?

Câu trả lời lịch sử là: nhà nước.

Nhưng câu trả lời ấy lập tức dẫn đến những câu hỏi sâu hơn:

Vì sao con người trao quyền lực cho nhà nước?

Quyền lực ấy từ đâu mà có?

Nó được trao để làm gì?

Và khi nào quyền lực bảo vệ con người lại có thể trở thành quyền lực chi phối con người?

Đây không chỉ là những câu hỏi về chính trị.

Đó là những câu hỏi về con người.

2. Từ cộng đồng đến quyền lực chung

Một gia đình có thể tự quyết định nhiều việc.

Một làng có thể tự giải quyết nhiều việc khác.

Nhưng khi xã hội mở rộng, những quan hệ tự nhiên ấy không còn đủ để điều phối toàn bộ đời sống.

Người ở vùng thượng nguồn có thể tác động đến người ở hạ nguồn. Người này có thể hưởng lợi từ một con đường mà người khác cùng đóng góp. Một cộng đồng có thể gây ảnh hưởng đến cộng đồng bên cạnh. Một cuộc tranh chấp giữa hai người có thể trở thành xung đột giữa hai nhóm.

Khi lợi ích trở nên liên thuộc, xã hội cần những quy tắc và một quyền lực có khả năng tổ chức việc chung.

Nhưng cần phân biệt:

Quyền lực chung không xuất hiện để thay thế con người; nó xuất hiện vì những việc chung vượt quá khả năng của từng người riêng lẻ.

Đây là điểm khởi đầu để hiểu nhà nước.

Nhà nước không phải là toàn bộ xã hội.

Nhà nước là một hình thức tổ chức quyền lực công trong xã hội.

Ranh giới khái niệm

Cộng đồng là quan hệ giữa con người.

Xã hội là mạng lưới rộng lớn của những quan hệ ấy.

Nhà nước là một thiết chế quyền lực công được tổ chức để quản lý những vấn đề chung.

Ba tầng này liên hệ với nhau nhưng không đồng nhất.

Nếu đồng nhất nhà nước với xã hội, người ta dễ nghĩ rằng mọi điều nhà nước làm đều là việc của xã hội.

Nếu tách nhà nước khỏi xã hội hoàn toàn, người ta lại quên rằng nhà nước được hình thành để giải quyết những nhu cầu của đời sống chung.

3. Vì sao con người chấp nhận quyền lực?

Con người vốn có tự do và khả năng tự tổ chức.

Vậy tại sao họ lại chấp nhận một quyền lực có thể đặt ra những quy tắc mà mình phải tuân theo?

Bởi vì sống cùng nhau cũng có nghĩa là chấp nhận một số giới hạn đối với hành động của mình.

Tôi không thể tự ý chiếm tài sản của người khác.

Tôi không thể dùng bạo lực để giải quyết mọi bất đồng.

Tôi không thể sử dụng một con đường chung chỉ theo lợi ích của riêng mình.

Tự do của mỗi người vì thế luôn gặp tự do của người khác.

Nhà nước, trong ý nghĩa căn bản nhất, xuất hiện từ nhu cầu biến những giới hạn ấy thành trật tự chung.

Nhưng đây mới chỉ là một nửa câu chuyện.

Con người không trao quyền lực chỉ để có trật tự.

Họ còn muốn được bảo vệ khỏi sự tùy tiện của người khác.

Và chính tại đây, quyền lực bắt đầu mang một nghịch lý:

Ta cần quyền lực để ngăn người mạnh áp đặt lên người yếu; nhưng nếu quyền lực không có giới hạn, chính nó có thể trở thành quyền lực của kẻ mạnh nhất.

4. Quyền lực không phải là bạo lực

Quyền lực thường đi cùng khả năng cưỡng chế.

Nhưng quyền lực không đồng nghĩa với bạo lực.

Một người có uy tín có thể ảnh hưởng đến người khác mà không cần cưỡng ép.

Một cộng đồng có thể tạo ra những quy tắc mà thành viên tự nguyện tuân theo.

Một nhà nước có thể khiến người dân tuân thủ pháp luật không chỉ vì sợ hình phạt, mà còn vì họ thừa nhận tính cần thiết của trật tự chung.

Vì vậy, câu hỏi triết học không phải chỉ là:

Ai có sức mạnh?

mà là:

Tại sao người khác chấp nhận sức mạnh ấy?

Đây là nơi xuất hiện khái niệm chính danh.

Ranh giới

Có quyền lực chưa chắc có chính danh.

Có chính danh cũng không có nghĩa được trao quyền lực vô hạn.

Một quyền lực có thể được xã hội thừa nhận vì truyền thống, pháp luật, sự đồng thuận hoặc những kết quả mà nó tạo ra. Nhưng bất kỳ nguồn chính danh nào cũng vẫn phải đối mặt với câu hỏi về giới hạn.

5. Nhà nước: chủ nhân hay công cụ?

Đây là một trong những câu hỏi lớn nhất của triết học chính trị.

Nếu nhà nước là chủ nhân của xã hội, con người trở thành đối tượng bị quản lý.

Nếu nhà nước là công cụ của đời sống chung, quyền lực nhà nước phải hướng tới việc bảo vệ và mở rộng khả năng sống của con người.

Nhưng gọi nhà nước là “công cụ” cũng chưa đủ.

Một khi nhà nước hình thành, nó có bộ máy, ngân sách, luật lệ, quan chức, quân đội, cảnh sát và những nguồn lực mà một cá nhân bình thường không có.

Nó có khả năng tự duy trì và mở rộng quyền lực.

Vì vậy, nhà nước vừa là sản phẩm của xã hội, vừa có khả năng trở thành một lực lượng tác động ngược lại xã hội.

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.

Nhà nước do con người tạo ra, nhưng một khi đã hình thành, nó không còn đơn giản là một tập hợp những cá nhân tạo ra nó.

Nó trở thành một thiết chế có sức mạnh riêng.

6. Nghịch lý của quyền lực

Quyền lực có một đặc tính nguy hiểm: nó có xu hướng muốn được mở rộng.

Một cơ quan được trao quyền để giải quyết một vấn đề có thể muốn quản lý thêm những vấn đề khác.

Một quy định được tạo ra để bảo vệ trật tự có thể được mở rộng thành sự can thiệp vào những không gian vốn thuộc về cá nhân và xã hội.

Một bộ máy được lập ra để phục vụ có thể dần coi sự tồn tại và mở rộng của chính bộ máy là mục tiêu.

Nhưng cũng có nghịch lý ngược lại.

Nếu quyền lực nhà nước quá yếu, những quyền lực khác trong xã hội có thể lấn át nhau: tiền bạc, bạo lực, dòng họ, phe nhóm hoặc lợi ích cục bộ.

Vì vậy, vấn đề không phải là:

Có quyền lực hay không?

mà là:

Quyền lực nào cần thiết, quyền lực ấy được trao để làm gì, và nó phải dừng ở đâu?

Đây chính là ranh giới giữa trật tự và thống trị.

7. Nhà nước mạnh không phải nhà nước toàn quyền

Một quốc gia cần một nhà nước có năng lực.

Không có năng lực bảo vệ lãnh thổ, duy trì trật tự, xây dựng hạ tầng, xử lý thiên tai và cung cấp những dịch vụ công thiết yếu, nhà nước khó hoàn thành chức năng của mình.

Nhưng năng lực không đồng nghĩa với toàn quyền.

Một nhà nước mạnh phải có khả năng hành động.

Một nhà nước toàn quyền có thể có khả năng can thiệp vào gần như mọi lĩnh vực.

Hai điều đó hoàn toàn khác nhau.

Sức mạnh của nhà nước nằm ở năng lực thực hiện điều chính đáng, không nằm ở khả năng làm mọi điều mình muốn.

Đây là một phân biệt quan trọng đối với Triết lý Việt.

Bởi một dân tộc muốn hưng thịnh không chỉ cần một chính quyền mạnh.

Nó cần một trật tự trong đó quyền lực mạnh nhưng không tùy tiện.

8. Tự do và trật tự

Con người thường muốn tự do.

Nhưng không có xã hội nào tồn tại nếu mỗi người hiểu tự do là quyền làm bất cứ điều gì mình muốn.

Tự do của tôi gặp tự do của anh.

Quyền lợi của cộng đồng gặp quyền lợi của cá nhân.

Nhu cầu phát triển hôm nay có thể ảnh hưởng đến thế hệ ngày mai.

Vì vậy, tự do và trật tự không nhất thiết là hai kẻ thù.

Trật tự có thể là điều kiện để tự do tồn tại.

Nhưng trật tự cũng có thể trở thành lý do để hạn chế tự do quá mức.

Phản đề

Không có trật tự, tự do có thể trở thành sự hỗn loạn của những quyền lực cạnh tranh.

Không có tự do, trật tự có thể trở thành sự im lặng của những con người bị quản lý.

Triết lý chính trị vì thế không nên chọn một bên một cách tuyệt đối.

Nó phải tìm kiếm một trật tự trong đó:

con người có đủ tự do để sống và sáng tạo, đồng thời có đủ nguyên tắc chung để không biến tự do của người này thành sự tổn hại đối với người khác.

9. Từ “lệ làng” đến luật chung

Chương V đã cho thấy cộng đồng Việt Nam có khả năng tự tổ chức bằng những quy ước và quan hệ xã hội.

Nhưng một quốc gia không thể chỉ sống bằng những quy ước của từng cộng đồng.

Khi các cộng đồng khác nhau gặp nhau, cần có một nguyên tắc chung.

Đây là lý do pháp luật xuất hiện như một phương thức tổ chức đời sống chung.

Nhưng pháp luật cũng không phải đích cuối cùng của triết học.

Điều quan trọng hơn là câu hỏi:

Luật pháp phục vụ con người hay con người chỉ còn là đối tượng phục vụ luật pháp?

Một bộ luật có thể rất chi tiết nhưng vẫn không trả lời được câu hỏi về công bằng.

Một nhà nước có thể có rất nhiều luật nhưng quyền lực vẫn có thể bị sử dụng tùy tiện nếu luật không thực sự giới hạn quyền lực.

Ranh giới

Pháp luật không đồng nhất với công lý.

Pháp luật là những quy tắc được thiết lập và thực thi trong một trật tự chính trị.

Công lý là câu hỏi rộng hơn về điều gì là đúng, công bằng và chính đáng.

Pháp luật cần công lý làm phương hướng; công lý cần những thiết chế đủ khả năng biến nguyên tắc thành đời sống thực tế.

10. Hiến pháp và câu hỏi về giới hạn

Nếu pháp luật tổ chức đời sống chung, thì hiến pháp đặt ra những nguyên tắc nền tảng về quyền lực nhà nước và quan hệ giữa nhà nước với công dân.

Nhưng nhìn từ triết học, điều quan trọng nhất của hiến pháp không nằm ở số lượng điều khoản.

Nó nằm ở câu hỏi:

Quyền lực được trao cho ai, vì mục đích gì và đâu là giới hạn mà quyền lực ấy không được vượt qua?

Đó chính là ý nghĩa sâu xa của tư tưởng hiến trị.

Hiến pháp không làm cho quyền lực tự nhiên trở nên tốt đẹp.

Nó chỉ có ý nghĩa khi những giới hạn được ghi nhận trong đó có khả năng trở thành giới hạn thực tế đối với quyền lực.

Vì vậy, một hiến pháp không chỉ là văn bản tổ chức nhà nước.

Ở tầng triết học, nó là một cam kết về cách một cộng đồng chính trị tự ràng buộc quyền lực của chính mình.

11. Cộng đồng, nhà nước và cá nhân

Đến đây, ba tầng của đời sống chung hiện ra rõ hơn.

Cá nhân cần tự do.

Cộng đồng cần liên đới.

Nhà nước cần năng lực tổ chức việc chung.

Nếu chỉ có cá nhân, xã hội dễ phân mảnh.

Nếu chỉ có cộng đồng, cá nhân có thể bị hòa tan vào tập thể.

Nếu chỉ có nhà nước, quyền lực công có thể lấn át cả cá nhân lẫn xã hội.

Triết lý Việt vì thế không nên tìm một chủ thể duy nhất để đặt lên trên tất cả.

Nó cần tìm mối quan hệ đúng giữa ba chủ thể.

Cá nhân tạo nên xã hội.

Cộng đồng tạo nên sự liên kết.

Nhà nước tổ chức những lợi ích vượt quá từng cộng đồng.

Nhưng cả ba đều phải hướng tới khả năng con người cùng sống và cùng phát triển.

12. “Đồng bào” và “Nhân dân”

Ở đây cần phân biệt hai tầng rất khác nhau.

Đồng bào thuộc về tầng văn hóa, tình cảm, cộng đồng và đạo lý.

Nó nói về cảm giác cùng một nguồn cội, cùng chia sẻ số phận.

Nhân dân thuộc về tầng chính trị.

Khi nói quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân, vấn đề không còn chỉ là tình cảm cộng đồng mà là câu hỏi về chủ thể của quyền lực công.

Còn công dân là địa vị pháp lý cụ thể của cá nhân trong quan hệ với nhà nước.

Ba khái niệm không nên trộn lẫn.

Một người có thể thuộc về cộng đồng văn hóa của “Đồng bào”, đồng thời là một công dân với những quyền và nghĩa vụ pháp lý cụ thể; còn “Nhân dân” là khái niệm chính trị chỉ chủ thể của quyền lực công.

Sự phân biệt này giúp Triết lý Việt tránh một nhầm lẫn quan trọng:

Tình cảm cộng đồng không thể tự nó thay thế cho quyền chính trị; quyền chính trị cũng không thể xóa bỏ chiều sâu văn hóa của cộng đồng.

13. Nhà nước phục vụ con người hay con người phục vụ nhà nước?

Đây là câu hỏi cần được đặt thẳng.

Một quốc gia cần nhà nước.

Nhưng nhà nước không phải mục đích cuối cùng của quốc gia.

Đất nước tồn tại để con người có thể sống, làm việc, sáng tạo, truyền lại văn hóa và xây dựng tương lai.

Nếu bộ máy trở thành mục tiêu tự thân, người dân dễ bị nhìn như nguồn thu, nguồn lực, đối tượng quản lý hoặc con số thống kê.

Khi đó, quan hệ giữa nhà nước và xã hội bị đảo ngược.

Một nhà nước phục vụ không có nghĩa nhà nước làm mọi thứ cho người dân.

Ngược lại, nó phải tạo ra điều kiện để người dân có thể tự mình làm được nhiều hơn.

Đó mới là khác biệt giữa:

quản lý con người

và

mở rộng năng lực của con người.

14. Nhà nước và xã hội không phải hai kẻ thù

Có một cách nhìn cực đoan cho rằng nhà nước càng lớn thì xã hội càng nhỏ.

Một cách nhìn khác lại cho rằng xã hội càng tự do thì nhà nước càng phải yếu.

Cả hai đều đơn giản hóa vấn đề.

Một xã hội có năng lực cần một nhà nước có năng lực tương ứng để giải quyết những vấn đề vượt quá từng cá nhân và cộng đồng.

Nhưng nhà nước có năng lực cũng cần một xã hội có năng lực để cung cấp sáng kiến, tri thức, phản hồi và sức sáng tạo.

Vì vậy:

Nhà nước mạnh không nên được xây dựng bằng cách làm xã hội yếu đi. Xã hội mạnh cũng không nhất thiết phải được xây dựng bằng cách làm nhà nước bất lực.

Một quốc gia trưởng thành cần cả hai, trong một quan hệ được giới hạn và điều chỉnh bởi những nguyên tắc chung.

15. Phản đề lớn: khi trật tự trở thành mục đích

Mọi nhà nước đều có lý do để nói về trật tự.

Nhưng trật tự không phải giá trị duy nhất.

Một xã hội hoàn toàn yên lặng chưa chắc là một xã hội tốt.

Sự im lặng có thể là hòa bình.

Nhưng cũng có thể là kết quả của sợ hãi.

Một xã hội có tranh luận, bất đồng và phản biện chưa chắc là một xã hội hỗn loạn.

Đôi khi chính khả năng bất đồng giúp xã hội phát hiện sai lầm và tự sửa chữa.

Vì vậy:

Trật tự đáng bảo vệ không phải là sự vắng mặt của bất đồng, mà là khả năng giải quyết bất đồng mà không phá vỡ đời sống chung.

Đây là một tiêu chuẩn quan trọng để phân biệt ổn định với đóng kín, kỷ cương với phục tùng, đoàn kết với đồng nhất.

16. Từ phục tùng đến làm chủ

Một dân tộc trưởng thành không thể chỉ học cách phục tùng quyền lực.

Nhưng cũng không thể chỉ học cách chống lại quyền lực.

Điều quan trọng hơn là học cách làm chủ quyền lực.

Làm chủ không có nghĩa mỗi cá nhân tự mình nắm quyền.

Nó có nghĩa con người hiểu rằng quyền lực công cuối cùng liên quan đến chính đời sống của mình; vì vậy họ phải có năng lực tham gia, chất vấn, giám sát, đóng góp và chịu trách nhiệm đối với đời sống chung.

Từ góc nhìn ấy, trưởng thành chính trị không phải là:

nhà nước cai quản tốt hơn

mà sâu hơn là:

con người trở thành những chủ thể có đủ tri thức, trách nhiệm và năng lực để cùng tạo nên trật tự mà mình đang sống trong đó.

Đây cũng là bước chuyển từ thần dân sang công dân.

17. Quy luật của quyền lực chung

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một quy luật của Triết lý Việt:

Con người tạo cộng đồng để cùng sống; cộng đồng tạo quyền lực chung để giải quyết việc chung; quyền lực chung hình thành nhà nước; nhà nước phải chịu những giới hạn để không quay trở lại thống trị con người; và mục tiêu cuối cùng của quyền lực công là mở rộng khả năng sống, tự do và hợp tác của xã hội.

Quy luật ấy có hai chiều.

Một chiều đi từ dưới lên:

Cá nhân → cộng đồng → xã hội → quyền lực chung → nhà nước.

Chiều kia đi từ trên xuống:

Nhà nước → trật tự chung → bảo vệ quyền → mở rộng không gian sống và sáng tạo của cá nhân, cộng đồng.

Nếu chiều thứ hai không quay trở lại phục vụ con người, quyền lực sẽ mất mục đích ban đầu của nó.

Đó là vòng tròn cần được kiểm nghiệm trong mọi thời đại.

18. Suy tư: Nhà nước là phương tiện, con người là mục đích

Triết lý về nhà nước cuối cùng không phải là triết lý về một bộ máy.

Nó là triết lý về mối quan hệ giữa con người và quyền lực.

Con người cần quyền lực chung vì không thể sống một mình.

Nhưng con người cũng cần được bảo vệ khỏi chính quyền lực chung ấy.

Cộng đồng cần nhà nước để vượt qua những giới hạn của cộng đồng nhỏ.

Nhưng nhà nước cũng cần cộng đồng để không trở thành một bộ máy xa rời đời sống.

Pháp luật cần thiết để biến nguyên tắc thành trật tự.

Nhưng pháp luật cũng phải luôn đối diện với câu hỏi về công bằng và con người.

Vì thế, Triết lý Việt không nên đặt câu hỏi:

Nhà nước lớn hay nhỏ?

Mà nên hỏi:

Nhà nước có đủ năng lực để làm những việc cần thiết, có đủ giới hạn để không làm những việc không thuộc về mình, và có đủ trách nhiệm để luôn nhớ rằng quyền lực tồn tại vì đời sống chung của con người hay không?

Đó mới là thước đo sâu hơn của một nhà nước trưởng thành.

19. Kết luận

Từ gia đình đến cộng đồng, con người học cách sống cùng nhau.

Từ cộng đồng đến quốc gia, con người học cách tổ chức những lợi ích chung.

Từ quyền lực đến nhà nước, con người đối diện với một nghịch lý lớn:

Muốn có trật tự, phải có quyền lực.

Muốn giữ tự do, phải giới hạn quyền lực.

Không giải quyết được nghịch lý ấy, xã hội có thể rơi vào một trong hai cực: phân tán hoặc thống trị.

Một dân tộc trưởng thành phải tìm được con đường thứ ba:

có quyền lực nhưng không thần thánh hóa quyền lực;

có nhà nước nhưng không đồng nhất nhà nước với đất nước;

có pháp luật nhưng không biến pháp luật thành mục đích tự thân;

có trật tự nhưng không đánh đổi toàn bộ tự do để lấy sự im lặng.

Từ đây, Triết lý Việt đi đến một nhận thức quan trọng:

Nhà nước không phải đích đến của lịch sử. Nhà nước là một phương tiện để con người tổ chức đời sống chung. Quyền lực không phải mục tiêu của quốc gia. Quyền lực chỉ có ý nghĩa khi được biến thành năng lực bảo vệ, hợp tác và phát triển con người.

Và khi quyền lực đã xuất hiện, câu hỏi tiếp theo không thể tránh khỏi:

Làm thế nào để quyền lực tự giới hạn, tự kiểm soát và tự sửa sai?

Đó sẽ là câu hỏi của những chương tiếp theo về thể chế, quyền lực và sự thay đổi xã hội.

Hoàng phong nhã 

Tài liệu tham khảo định hướng

John Locke, Second Treatise of Government.

Jean-Jacques Rousseau, Du contrat social.

Montesquieu, De l'esprit des lois (The Spirit of Laws).

Max Weber, Economy and Society.

Alexis de Tocqueville, Democracy in America.

John Stuart Mill, On Liberty.

Douglass C. North, Institutions, Institutional Change and Economic Performance.

Elinor Ostrom, Governing the Commons.

Nguyễn Thế Anh, “Village versus State: The Evolution of State-Local Relations in Vietnam until 1945”, Southeast Asian Studies, 41(1), 2003.

Đại Việt sử ký toàn thư.

Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức).

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Văn bản hợp nhất số 52/VBHN-VPQH ngày 21-7-2025.


0 comments:

Đăng nhận xét