BIỂN ĐÔNG HAY ĐÀI LOAN: NƠI NÀO DỄ BỊ CƯỠNG ÉP HƠN?
Một câu hỏi mà các nhà chiến lược ngày càng quan tâm là: Nếu Bắc Kinh muốn thay đổi hiện trạng ở khu vực, tại sao phải bắt đầu bằng một cuộc chiến tranh cực kỳ nguy hiểm với Đài Loan, trong khi Biển Đông tồn tại nhiều điểm tiếp xúc mà Trung Quốc có thể gây sức ép từng bước?
Đây không phải là khẳng định rằng Trung Quốc sẽ lựa chọn Biển Đông thay vì Đài Loan. Nhưng về mặt chiến lược, hai không gian này có mức độ rủi ro rất khác nhau.
Đối với Đài Loan, bất kỳ chiến dịch quân sự quy mô lớn nào cũng có thể nhanh chóng biến thành một cuộc đối đầu giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ, đồng thời kéo theo Nhật Bản và những nước khác. Một cuộc đổ bộ qua eo biển cũng là một trong những chiến dịch quân sự phức tạp nhất có thể tưởng tượng: phải giành ưu thế trên không và trên biển, vượt eo biển, đưa lực lượng lên bờ, duy trì hậu cần và sau đó kiểm soát một xã hội có khả năng kháng cự.
Nghiên cứu của IISS năm 2026 về học thuyết quân sự ở châu Á cũng nhấn mạnh rằng một chiến dịch chiếm Đài Loan sẽ đòi hỏi Trung Quốc phải phối hợp hỏa lực tầm xa, phong tỏa, kiểm soát trên không và trên biển, rồi mới có thể tiến tới chiến dịch đổ bộ.
Một nghiên cứu khác của CSIS, giả định ngay cả trường hợp Trung Quốc đạt được thắng lợi quân sự tại Đài Loan, vẫn đánh giá cái giá kinh tế, tài chính, ngoại giao và chính trị đối với Bắc Kinh có thể rất lớn.
Đài Loan vì thế là một bài toán “được ăn cả, ngã về không” với mức rủi ro cực lớn.
Biển Đông lại khác.
BIỂN ĐÔNG CÓ MỘT “KHOẢNG XÁM” RỘNG HƠN
Gregory Poling, Giám đốc chương trình Đông Nam Á và Asia Maritime Transparency Initiative của CSIS, đã phân tích rất rõ đặc điểm này.
Theo Poling, Bắc Kinh đã sử dụng hải cảnh, dân quân biển và nhiều công cụ cưỡng ép phi sát thương để từng bước thúc đẩy yêu sách ở Biển Đông, trong khi cố tránh vượt qua ngưỡng dẫn tới chiến tranh công khai. Ông cho rằng Bắc Kinh đánh giá có thể đạt mục tiêu bằng áp lực và sức mạnh phi sát thương, buộc các nước Đông Nam Á dần chấp nhận thay đổi hiện trạng.
Đây chính là điểm cần đặc biệt chú ý.
Trung Quốc không nhất thiết phải “đánh chiếm Biển Đông” bằng một cuộc chiến tranh lớn.
Một phương thức ít rủi ro hơn về chính trị có thể là:
gây sức ép → duy trì hiện diện → kiểm soát thực tế → tạo sự đã rồi → khiến đối phương quen với hiện trạng mới.
Hunter Stires, nghiên cứu viên của Center for Maritime Strategy và là người tham gia nghiên cứu của RAND về hoạt động vùng xám hàng hải của Trung Quốc, mô tả vấn đề tương tự: Trung Quốc sử dụng các hoạt động hàng hải, kinh tế, mạng và thông tin nhằm đạt mục tiêu chính trị dưới ngưỡng chiến tranh, qua đó tránh kích hoạt phản ứng quân sự quy mô lớn của Hoa Kỳ và các đối tác.
Đây có thể là điểm khác biệt căn bản giữa Đài Loan và Biển Đông.
Đài Loan:
Một bước lớn → nguy cơ chiến tranh lớn.
Biển Đông:
Nhiều bước nhỏ → nguy cơ chiến tranh ở mỗi bước thấp hơn, nhưng tổng thay đổi theo thời gian có thể rất lớn.
Đó chính là logic của vùng xám.
VÌ SAO BIỂN ĐÔNG CÓ THỂ TRỞ THÀNH “MẶT TRẬN DỄ THỬ” HƠN?
Một khảo sát chuyên gia của CSIS công bố năm 2026 đặc biệt đáng chú ý.
Khi được hỏi khu vực nào có nguy cơ Trung Quốc leo thang quân sự cao nhất trong năm 2026, 43% chuyên gia chọn Biển Đông, trong khi 33% chọn eo biển Đài Loan. CSIS giải thích một phần nhận định này có thể xuất phát từ đánh giá rằng Philippines có năng lực quân sự thấp hơn Đài Loan và một cuộc khủng hoảng ở Biển Đông ít có khả năng lập tức biến thành chiến tranh cường độ cao như một cuộc xung đột quanh Đài Loan.
Đây là một kết quả khảo sát chuyên gia, không phải dự báo rằng Trung Quốc sẽ tấn công Biển Đông.
Nhưng nó cho thấy một điều đáng suy nghĩ:
Trong nhận định của một bộ phận chuyên gia, Biển Đông có thể là nơi Bắc Kinh dễ thử nghiệm sức ép hơn vì ngưỡng phản ứng quốc tế thấp hơn so với một cuộc tấn công trực tiếp vào Đài Loan.
Và chính vì vậy, Việt Nam không nên chỉ chuẩn bị cho kịch bản “chiến tranh Biển Đông”.
Phải chuẩn bị cho một kịch bản tinh vi hơn:
Biển Đông bị thay đổi từng chút một mà không có một ngày nào được gọi chính thức là ngày bắt đầu chiến tranh.
ĐIỀU ĐÁNG LO KHÔNG PHẢI LÀ “TRUNG QUỐC ĐÁNH BIỂN ĐÔNG”
Cách đặt câu hỏi này đôi khi làm chúng ta nhìn sai vấn đề.
Câu hỏi chiến lược hơn là:
Trung Quốc có thể thay đổi cán cân quyền lực ở Biển Đông bao nhiêu mà không cần phát động một cuộc chiến tranh lớn?
Đây mới là vấn đề của vùng xám.
Gregory Poling ghi nhận rằng trong nhiều năm, hoạt động của hải cảnh và dân quân biển Trung Quốc đã tạo ra những thay đổi thực tế đối với hoạt động đánh cá, khai thác dầu khí và tiếp tế tại một số khu vực tranh chấp. Ông cũng chỉ ra rằng Trung Quốc thường sử dụng các biện pháp cưỡng ép nhưng cố tránh sử dụng vũ lực sát thương ở mức có thể kích hoạt một cuộc chiến lớn.
Nói cách khác:
Không cần chiếm toàn bộ Biển Đông trong một ngày.
Chỉ cần mỗi năm kiểm soát thêm một chút.
Một ngư trường ít tàu cá hơn.
Một khu vực dầu khí ít hoạt động hơn.
Một bãi đá có thêm hiện diện thường trực.
Một tuyến tiếp tế khó tiếp cận hơn.
Một doanh nghiệp nước ngoài rút lui.
Một thế hệ ngư dân trẻ không còn muốn ra biển.
Những thay đổi nhỏ ấy cộng lại có thể tạo thành một thay đổi chiến lược rất lớn.
VÀ ĐÂY LÀ NƠI NGƯ DÂN TRỞ THÀNH “ĐIỂM CẢNH BÁO SỚM”
Nếu chỉ nhìn bằng bản đồ quân sự, người ta có thể phát hiện một căn cứ mới.
Nhưng người ngư dân có thể phát hiện một sự thay đổi mà vệ tinh chưa chắc phản ánh đầy đủ:
tàu nước ngoài xuất hiện thường xuyên hơn; vùng đánh cá bị thu hẹp; tàu hải cảnh thay đổi cách tiếp cận; các vụ va chạm tăng lên; một khu vực trước đây đi lại bình thường trở nên nguy hiểm.
Vì vậy, một quốc gia biển hiện đại cần xây dựng hệ thống mà trong đó:
ngư dân → dữ liệu → cơ quan dân sự → cảnh sát biển → ngoại giao → chính sách
được kết nối với nhau.
Ngư dân không phải lực lượng chiến đấu.
Nhưng họ có thể là những cảm biến sống đầu tiên của xã hội trên biển.
VIỆT NAM PHẢI CẢNH GIÁC VỚI “CHIẾN THẮNG KHÔNG NỔ SÚNG”
Đây có thể là một luận điểm rất mạnh cho bài viết.
Trong thế kỷ XXI, một quốc gia có thể mất dần không gian chiến lược mà không có một trận đánh lớn nào.
Không có tuyên chiến.
Không có xe tăng vượt biên giới.
Không có thành phố bị oanh tạc.
Nhưng quyền tiếp cận biển giảm dần.
Hoạt động kinh tế giảm dần.
Ngư dân rút dần.
Doanh nghiệp rút dần.
Đối tác quốc tế quen dần với hiện trạng mới.
Và cuối cùng, một thế hệ sau có thể coi điều từng là bất thường như một điều “bình thường”.
Đó là điều Việt Nam phải đặc biệt cảnh giác.
NHƯNG CŨNG KHÔNG NÊN RƠI VÀO TÂM LÝ “ĐÀI LOAN SẼ ĐÁNH, BIỂN ĐÔNG SẼ ĐÁNH”
Một điểm rất quan trọng phải giữ trong bài là không biến phân tích kịch bản thành dự báo chiến tranh.
Hiện nay, giới nghiên cứu cũng nhận thấy một nghịch lý: Biển Đông có thể là nơi dễ phát sinh va chạm hoặc cưỡng ép hơn, nhưng điều đó không có nghĩa chiến tranh Đài Loan trở nên ít nguy hiểm. Khảo sát CSIS năm 2026 cho thấy 41% chuyên gia được hỏi đánh giá nguy cơ xung đột Mỹ–Trung về Đài Loan trong ba năm tới cao hơn so với một năm trước.
Do đó, Việt Nam phải chuẩn bị hai tầng cảnh giác song song:
Tầng thứ nhất: phòng ngừa và ứng phó với cưỡng ép vùng xám tại Biển Đông.
Tầng thứ hai: chuẩn bị cho những tác động gián tiếp nếu xảy ra một cuộc khủng hoảng lớn quanh Đài Loan.
IISS năm 2026 cũng nhận xét rằng các thủ đô Đông Nam Á vẫn thiếu những kế hoạch có hệ thống cho tình huống xung đột Mỹ–Trung quanh Đài Loan, dù tác động chiến lược của kịch bản này đã được nhận thức ngày càng rõ.
TẦM NHÌN HƯNG QUỐC: KHÔNG ĐỢI CHIẾN TRANH MỚI GIỮ BIỂN
Từ góc nhìn Hưng Quốc, bài học không phải là Việt Nam phải chạy theo cuộc chạy đua quân sự của các cường quốc.
Bài học là:
Một quốc gia muốn giữ biển phải đủ mạnh để không bị cưỡng ép, đủ khôn ngoan để không bị khiêu khích vào cuộc chiến bất lợi, đủ công nghệ để nhìn thấy thay đổi từ sớm, đủ pháp lý để bảo vệ quyền lợi, đủ kinh tế để chịu được sức ép và đủ ngoại giao để không bị cô lập.
Vì vậy, chiến lược biển của Việt Nam phải đồng thời xây dựng:
Dân mạnh → Ngư dân mạnh → Kinh tế biển mạnh → Công nghệ biển mạnh → Pháp luật mạnh → Cứu hộ mạnh → Ngoại giao mạnh → Quốc phòng đủ mạnh.
Đó là cách biến Biển Đông từ một điểm dễ bị tổn thương thành một không gian mà mọi thay đổi đều phải trả giá chính trị và chiến lược tương xứng.
Và đây chính là chỗ câu chuyện ngư dân Biển Đông nối được với câu chuyện Đài Loan – Mỹ – Trung Quốc – Hùng Cao – ASEAN.
Không phải bằng cách biến ngư dân thành người lính.
Mà bằng cách biến mỗi người sống bằng biển thành một phần của sức mạnh quốc gia trên biển.
Hoàng phong nhã
Nguồn chiến lược :
Gregory B. Poling/CSIS về cưỡng ép vùng xám ở Biển Đông;
Hunter Stires/RAND về hoạt động vùng xám hàng hải;
IISS Asia-Pacific Regional Security Assessment 2026 về học thuyết chiến tranh và kịch bản Đài Loan;
Khảo sát chuyên gia CSIS 2026 về các điểm nóng Trung Quốc;
Nghiên cứu IISS 2026 về tác động của khủng hoảng Đài Loan đối với Đông Nam Á.
CSIS +4


21:47
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét