CHƯƠNG 4
BÀI TOÁN LỊCH SỬ CỦA VIỆT NAM THẾ KỶ XXI
Hoàng Phong Nhã
1. PHẢN ĐỀ: VIỆT NAM ĐANG GIẢI BÀI TOÁN NÀO?
Một quốc gia có thể đạt được những thành tựu rất lớn mà vẫn đứng trước một bài toán lịch sử chưa được giải quyết.
Việt Nam là một trường hợp như vậy.
Trong vài thập niên, Việt Nam đã đi qua một quãng đường phát triển đáng kể. Từ một nền kinh tế nghèo, khép kín và chịu những hạn chế nghiêm trọng về nguồn lực, Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế có mức độ hội nhập quốc tế rất cao, một trung tâm sản xuất quan trọng trong khu vực và một điểm đến lớn của dòng vốn đầu tư nước ngoài.
OECD ghi nhận rằng thu nhập bình quân đầu người thực tế của Việt Nam năm 2023 cao gấp 5,7 lần năm 1990; đồng thời Đổi Mới từ năm 1986 đã đặt nền móng cho quá trình chuyển đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp kế hoạch hóa tương đối khép kín thành một nền kinh tế sản xuất và xuất khẩu lớn.
Nhưng chính thành công ấy làm xuất hiện một câu hỏi mới.
Sau khi đã thoát khỏi một bài toán, quốc gia phải giải bài toán nào tiếp theo?
Nếu câu hỏi của những thập niên trước là làm thế nào để thoát khỏi nghèo đói, mở cửa nền kinh tế và tạo ra tăng trưởng, thì câu hỏi của thế kỷ XXI ngày càng trở thành:
Làm thế nào để Việt Nam không chỉ tăng trưởng, mà còn tạo ra một nền kinh tế có năng suất cao, một xã hội có tri thức cao, một nhà nước có hiệu lực, một hệ thống thể chế có khả năng tự sửa chữa và một quốc gia có đủ sức sáng tạo để đứng vững trong một thế giới thay đổi nhanh?
Đó là một bài toán khác về chất.
Không thể dùng mãi những công cụ đã từng tạo ra thành công để giải quyết một giai đoạn phát triển mới.
Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhờ mở rộng vốn, lao động, đất đai, xuất khẩu và đầu tư. Nhưng khi các lợi thế ấy dần đạt giới hạn, tăng trưởng phải dựa nhiều hơn vào năng suất, kỹ năng, công nghệ, sáng tạo, chất lượng thể chế và khả năng tổ chức xã hội.
OECD nhận định rằng tăng trưởng của Việt Nam trong nhiều thập niên qua dựa đáng kể vào tích lũy vốn, trong khi đóng góp của năng suất còn khiêm tốn hơn; trong bối cảnh dân số già hóa và môi trường quốc tế thay đổi, tăng năng suất trở thành yêu cầu quan trọng hơn đối với mục tiêu thu nhập cao.
Vì thế, bài toán lịch sử của Việt Nam thế kỷ XXI không đơn giản là:
“Làm thế nào để tăng trưởng nhanh hơn?”
Mà sâu hơn:
“Làm thế nào để nâng cấp chất lượng của chính nền tảng tạo ra tăng trưởng?”
2. TỪ “THOÁT NGHÈO” ĐẾN “VƯƠN LÊN”
Có một sự khác biệt quan trọng giữa hai trạng thái phát triển.
Một quốc gia nghèo cần tạo ra những điều kiện tối thiểu để thoát nghèo.
Một quốc gia đã đạt mức thu nhập trung bình phải giải một bài toán khó hơn: làm thế nào để tiếp tục tiến lên mà không bị mắc kẹt trong mô hình phát triển dựa vào những lợi thế ngày càng suy giảm.
Đây là vấn đề thường được gọi là bẫy thu nhập trung bình.
Nhưng khái niệm này không nên được hiểu như một định mệnh kinh tế.
Không có một “cái bẫy” vô hình nào tự động giữ một quốc gia ở mức thu nhập trung bình.
Vấn đề nằm ở chỗ mô hình tăng trưởng cũ dần mất hiệu quả trong khi mô hình mới chưa hình thành đầy đủ.
Lao động giá rẻ không thể mãi là lợi thế.
Gia công không thể mãi là đích đến.
Đầu tư nước ngoài không thể chỉ được đo bằng số vốn đăng ký.
Xuất khẩu lớn không đồng nghĩa với việc toàn bộ giá trị của chuỗi sản xuất nằm trong nền kinh tế.
Tăng trưởng GDP không tự động đồng nghĩa với năng suất cao.
Và bằng cấp nhiều hơn không tự động đồng nghĩa với một xã hội có tri thức cao hơn.
Đây chính là sự chuyển đổi từ mở rộng sang nâng cấp.
Báo cáo Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng mô hình xuất khẩu hiện tại chưa đủ để đưa Việt Nam tới mục tiêu thu nhập cao; Việt Nam cần tiến lên những hoạt động sản xuất và dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời đầu tư vào công nghệ, kỹ năng và đổi mới.
Nói cách khác:
Việt Nam không còn chỉ phải chứng minh rằng mình có thể tăng trưởng. Việt Nam phải chứng minh rằng mình có thể nâng cấp.
3. BÀI TOÁN THỨ NHẤT: NĂNG SUẤT
Nếu có một khái niệm kinh tế cần được đặt ở trung tâm của bài toán thế kỷ XXI, đó là năng suất.
Năng suất không chỉ là một con số trong thống kê kinh tế.
Nó phản ánh một câu hỏi rộng hơn:
Với cùng một đơn vị thời gian, vốn, đất đai, nguyên liệu và lao động, một xã hội tạo ra được bao nhiêu giá trị?
Một người lao động có thể làm việc nhiều giờ hơn nhưng chưa chắc tạo ra nhiều giá trị hơn.
Một doanh nghiệp có thể tuyển thêm người nhưng chưa chắc trở nên hiệu quả hơn.
Một nhà máy có thể sản xuất nhiều sản phẩm hơn nhưng nếu phần giá trị gia tăng thấp thì quốc gia vẫn có thể chỉ giữ lại một phần nhỏ của giá trị toàn chuỗi.
Vì thế, tăng năng suất không đơn giản là bắt con người làm việc nhiều hơn.
Nó là làm cho con người, máy móc, vốn, tri thức, dữ liệu và tổ chức phối hợp với nhau hiệu quả hơn.
Đây là lý do bài toán năng suất liên quan trực tiếp đến giáo dục, công nghệ, thể chế, cạnh tranh, quản trị doanh nghiệp và chất lượng nhà nước.
OECD năm 2025 nhấn mạnh rằng Việt Nam cần thúc đẩy năng suất thông qua nâng cấp giáo dục, đặc biệt ở bậc đại học, tăng cạnh tranh trong các ngành dịch vụ và tạo sân chơi bình đẳng hơn giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân.
Ngân hàng Thế giới cũng chỉ ra một vấn đề đáng chú ý ở khu vực doanh nghiệp: năng suất lao động của doanh nghiệp tư nhân trong nước còn thấp đáng kể so với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài; một nghiên cứu năm 2025 của Ngân hàng Thế giới ước tính giá trị gia tăng trên mỗi lao động tại các doanh nghiệp tư nhân trong nước chỉ khoảng một phần năm mức của doanh nghiệp FDI.
Đây không chỉ là vấn đề của doanh nghiệp.
Nó là vấn đề của cấu trúc nền kinh tế.
Nếu khu vực trong nước không đủ khả năng học hỏi, đổi mới và lớn lên cùng các chuỗi giá trị quốc tế, thì hội nhập có thể tạo ra tăng trưởng mà chưa tạo ra đầy đủ khả năng nội sinh.
Do đó, bài toán năng suất phải được đặt ở cấp độ quốc gia:
Làm thế nào để mỗi đơn vị lao động, vốn, tri thức và thời gian trong xã hội tạo ra giá trị ngày càng cao hơn?
4. BÀI TOÁN THỨ HAI: CON NGƯỜI VÀ NHÂN TÀI
Một quốc gia có thể mua máy móc.
Có thể xây đường.
Có thể xây cảng.
Có thể nhập khẩu công nghệ.
Nhưng không thể nhập khẩu hoàn toàn một hệ sinh thái con người có khả năng tự nghiên cứu, tự sáng tạo và tự giải quyết những vấn đề mà thế giới chưa có lời giải.
Đây là giới hạn căn bản của chiến lược phát triển dựa vào tiếp nhận.
Trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa, việc tiếp nhận công nghệ tiên tiến từ bên ngoài có thể tạo ra bước nhảy lớn.
Nhưng đến một trình độ nhất định, câu hỏi thay đổi:
Ai sẽ làm chủ công nghệ?
Ai có thể sửa đổi nó?
Ai có thể phát triển thế hệ tiếp theo?
Ai có thể tạo ra sản phẩm mới?
Ai có thể đặt ra câu hỏi mà chưa có câu trả lời?
Và quan trọng hơn:
Ai có thể đào tạo ra những người đó?
Ngân hàng Thế giới năm 2025 nhấn mạnh rằng tham vọng công nghệ cao của Việt Nam không chỉ đòi hỏi số lượng sinh viên STEM tăng lên mà còn cần một đội ngũ chuyên gia đủ sâu để dẫn dắt nghiên cứu, vận hành phòng thí nghiệm và biến ý tưởng thành sản phẩm có thể đưa ra thị trường. Báo cáo cũng lưu ý tới nhu cầu tăng đầu tư R&D và củng cố liên kết giữa đại học, doanh nghiệp và nhà nước.
Đây là sự khác biệt giữa có người học và có nền văn minh tri thức.
Một xã hội tri thức không được đo chỉ bằng số trường đại học.
Nó được đo bằng khả năng tạo ra:
nhà khoa học; kỹ sư; doanh nhân công nghệ; nhà quản trị; nhà giáo; bác sĩ; nghệ sĩ; nhà nghiên cứu xã hội; và những con người có khả năng suy nghĩ độc lập.
Nhưng còn một vấn đề sâu hơn.
Nhân tài không chỉ cần được đào tạo. Nhân tài cần được sử dụng.
Nếu một xã hội đào tạo được người giỏi nhưng không tạo ra môi trường để họ nghiên cứu, sáng tạo, tranh luận và chịu trách nhiệm, thì giáo dục có thể tạo ra bằng cấp mà chưa tạo ra đầy đủ sức mạnh trí tuệ.
Bởi vậy, bài toán nhân tài không chỉ là:
“Đào tạo bao nhiêu người giỏi?”
Mà là:
“Xã hội có tạo đủ không gian để người giỏi tạo ra giá trị hay không?”
5. BÀI TOÁN THỨ BA: THỂ CHẾ VÀ NHÀ NƯỚC HIỆU LỰC
Đến đây xuất hiện một mối quan hệ rất dễ bị hiểu sai.
Một số quan điểm xem tự do và nhà nước mạnh là hai cực đối lập.
Một bên muốn giảm quyền lực nhà nước để bảo vệ tự do.
Bên kia muốn tăng quyền lực nhà nước để bảo đảm trật tự và phát triển.
Nhưng đó là một cách đặt vấn đề quá đơn giản.
Một nhà nước quá yếu có thể không bảo vệ được quyền của người dân.
Không bảo đảm được hợp đồng.
Không kiểm soát được tội phạm.
Không bảo đảm được cạnh tranh công bằng.
Trong những điều kiện ấy, người có quyền lực kinh tế, địa phương hoặc quan hệ có thể chiếm lĩnh khoảng trống mà nhà nước yếu để lại.
Ngược lại, một nhà nước có quyền lực lớn nhưng không chịu những giới hạn pháp lý và cơ chế kiểm soát thích hợp có thể biến hiệu lực thành tùy tiện.
Vì vậy, câu hỏi đúng không phải:
Nhà nước mạnh hay nhà nước yếu?
Mà là:
Nhà nước mạnh ở đâu, mạnh để làm gì, và quyền lực ấy bị giới hạn bằng cách nào?
Một nhà nước hiện đại cần mạnh về khả năng thực thi, nhưng không nên đồng nhất hiệu lực hành chính với quyền lực không giới hạn.
Đây là điểm mà Chương 2 đã đặt nền móng về mặt lý luận. Sang thế kỷ XXI, vấn đề phải được cụ thể hóa thành thiết kế thể chế.
Ngân hàng Thế giới trong báo cáo Viet Nam 2045—Breaking Through: Institutions for a High-Income Future nhấn mạnh vai trò của thể chế hiệu quả đối với mục tiêu thu nhập cao, đồng thời tập trung vào chất lượng đầu tư công, tính rõ ràng và khả đoán của quy định, trách nhiệm của công vụ và hiệu quả của chính quyền địa phương.
Điều đáng chú ý là:
Cải cách thể chế không chỉ có nghĩa là ban hành thêm luật.
Một đạo luật tốt nhưng không được thực thi tốt vẫn tạo ra khoảng cách giữa văn bản và đời sống.
Vì thế, thể chế phải được nhìn như một hệ thống:
luật lệ → cơ quan thực thi → động lực → giám sát → trách nhiệm → kết quả → sửa chữa.
Một quốc gia trưởng thành không phải là quốc gia không mắc sai lầm.
Đó là quốc gia có khả năng phát hiện và sửa sai trước khi sai lầm trở thành cấu trúc.
6. BÀI TOÁN THỨ TƯ: TỰ DO VÀ TRẬT TỰ
Nếu Chương 2 đặt câu hỏi về nhà nước hiệu lực, thì ở đây cần đi xa hơn.
Một xã hội muốn phát triển lâu dài cần cả trật tự lẫn tự do.
Không có trật tự, tự do có thể bị phá hủy bởi bạo lực, bất an và quyền lực phi chính thức.
Không có tự do, trật tự có thể biến thành sự phục tùng và làm suy yếu khả năng sáng tạo, phản biện và tự sửa chữa của xã hội.
Hai điều này không nhất thiết phủ định nhau.
Một người chỉ thực sự tự do khi quyền của họ được bảo vệ bởi một trật tự pháp lý đáng tin cậy.
Một nhà nước chỉ thực sự hiệu quả lâu dài khi xã hội có đủ tự do để phát hiện sai lầm, phản biện chính sách và cung cấp thông tin cho hệ thống quản trị.
Ở đây xuất hiện một nguyên tắc quan trọng:
Tự do không phải là đối thủ của năng lực nhà nước; trong một nhà nước pháp quyền, tự do và năng lực nhà nước có thể hỗ trợ lẫn nhau.
Báo chí có thể phát hiện sai phạm.
Nhà nghiên cứu có thể chỉ ra những khiếm khuyết của chính sách.
Doanh nghiệp có thể phát hiện những quy định làm tăng chi phí.
Công dân có thể phản ánh những vấn đề mà bộ máy hành chính không nhìn thấy.
Những hoạt động ấy, nếu được đặt trong khuôn khổ pháp luật, không nhất thiết làm suy yếu nhà nước.
Ngược lại, chúng có thể làm tăng khả năng tự sửa chữa của hệ thống.
Vấn đề vì vậy không phải lựa chọn giữa “tự do” và “nhà nước”.
Bài toán là xây dựng một trật tự trong đó:
quyền lực đủ mạnh để hành động, nhưng đủ bị giới hạn để không trở thành tùy tiện; xã hội đủ tự do để phản biện, nhưng đủ có trách nhiệm để không biến tự do thành phá vỡ trật tự pháp lý.
Đây sẽ là một trong những nền tảng tư tưởng của toàn bộ phần II, IV và V của cuốn sách.
7. BÀI TOÁN THỨ NĂM: KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI
Trong thế kỷ XX, một quốc gia có thể trở thành cường quốc bằng công nghiệp hóa.
Trong thế kỷ XXI, công nghiệp vẫn quan trọng, nhưng quyền lực kinh tế ngày càng phụ thuộc vào khả năng tạo ra và ứng dụng tri thức.
Một nền kinh tế có thể mua máy móc hiện đại.
Nhưng nếu không có khả năng nghiên cứu, thiết kế, cải tiến và tích hợp công nghệ, nó vẫn phụ thuộc vào người khác ở những tầng sâu hơn của chuỗi giá trị.
Đó là lý do khoa học và công nghệ không thể được xem như một ngành riêng biệt.
Nó là một hạ tầng của quốc lực.
Những con chip, phần mềm, vật liệu mới, công nghệ sinh học, AI, robot, năng lượng mới hay công nghệ quốc phòng đều là sản phẩm cuối cùng của một hệ sinh thái gồm: giáo dục; nghiên cứu; doanh nghiệp;vốn; dữ liệu;hạ tầng;thể chế; và con người.
Ngân hàng Thế giới năm 2025 lưu ý rằng tổng chi R&D của Việt Nam vẫn thấp so với các nền kinh tế phát triển hơn trong khu vực và nhấn mạnh việc củng cố đội ngũ nghiên cứu, tăng liên kết đại học–doanh nghiệp–nhà nước và thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
OECD cũng ghi nhận rằng chi R&D của Việt Nam ở mức khoảng 0,4% GDP theo số liệu năm 2021 được sử dụng trong bộ thống kê của báo cáo 2025.
Con số ấy không tự nó nói lên toàn bộ câu chuyện.
Nhưng nó cho thấy một vấn đề:
Một nền kinh tế muốn tiến lên tầng công nghệ cao không thể chỉ tiêu dùng tri thức của thế giới; nó phải ngày càng tham gia vào quá trình tạo ra tri thức.
Đó chính là bước chuyển từ người sử dụng công nghệ sang người đồng sáng tạo công nghệ.
8. BÀI TOÁN THỨ SÁU: HỘI NHẬP VÀ TỰ CHỦ
Việt Nam đã lựa chọn hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới.
Đó là một trong những yếu tố quan trọng của quá trình phát triển hiện đại.
Nhưng hội nhập càng sâu thì mức độ phụ thuộc vào môi trường bên ngoài cũng có thể càng lớn.
World Bank cho biết thương mại tương đương gần 170% GDP của Việt Nam theo số liệu hiện tại trên trang quốc gia, khiến nền kinh tế rất nhạy cảm với biến động bên ngoài. Báo cáo năm 2024 cũng cho biết khoảng một nửa GDP và việc làm của Việt Nam phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào xuất khẩu.
Điều này tạo ra một nghịch lý.
Hội nhập là nguồn sức mạnh, nhưng phụ thuộc quá lớn cũng có thể trở thành điểm dễ tổn thương.
Vì vậy, tự chủ không nên được hiểu là đóng cửa.
Một quốc gia tự chủ không phải quốc gia không cần thế giới.
Ngược lại, tự chủ trong thế giới hiện đại có thể được hiểu là:
có khả năng lựa chọn đối tác; thích ứng khi thị trường thay đổi; và có thể thay thế một phần nguồn cung khi cần thiết;
có doanh nghiệp nội địa đủ sức cạnh tranh;
có nhân lực và công nghệ cốt lõi;
có thị trường trong nước đủ sức hấp thụ;
và quan trọng nhất, có khả năng học hỏi nhanh hơn mức độ thay đổi của môi trường.
Tự chủ vì thế không phải là tách khỏi thế giới.
Tự chủ là đủ sức tham gia vào thế giới mà không đánh mất khả năng lựa chọn của mình.
9. BÀI TOÁN THỨ BẢY: BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ SỨC CHỐNG CHỊU
Một quốc gia có thể đạt tăng trưởng cao nhưng vẫn trở nên dễ tổn thương nếu nền tảng sinh thái bị suy giảm.
Đây là một bài toán đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam.
Biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường. Nó liên quan đến: nông nghiệp; đô thị;năng lượng; hạ tầng;y tế;di cư;ngân sách;an ninh lương thực;và năng lực cạnh tranh.
Ngân hàng Thế giới năm 2025 cảnh báo rằng trong một kịch bản nước biển dâng 75–100 cm, gần một nửa Đồng bằng sông Cửu Long có thể bị ngập vào giữa thế kỷ; một đánh giá khác cho rằng nếu không có thích ứng phù hợp, biến đổi khí hậu có thể làm giảm đáng kể sản lượng kinh tế vào năm 2050 so với kịch bản cơ sở.
Những dự báo như vậy cần được hiểu đúng.
Đó không phải là lời tiên tri về tương lai.
Đó là những kịch bản dùng để cho thấy chi phí của việc không thích ứng.
Bài toán của Việt Nam vì thế không chỉ là tăng trưởng.
Mà là:
Có thể xây dựng một nền kinh tế đủ mạnh để chịu được những cú sốc mà chính quá trình phát triển tạo ra hay không?
Một quốc gia mạnh không phải quốc gia không gặp khủng hoảng.
Đó là quốc gia không dễ bị một cú sốc biến thành khủng hoảng kéo dài.
10. ÁN LỆ SO SÁNH: CÁC QUỐC GIA KHÔNG GIẢI CÙNG MỘT BÀI TOÁN BẰNG CÙNG MỘT CÁCH
Lịch sử phát triển quốc tế cho thấy không có một công thức duy nhất.
Nhật Bản từng đối mặt với câu hỏi hiện đại hóa và xây dựng nhà nước hiện đại.
Hàn Quốc đối mặt với bài toán công nghiệp hóa nhanh, xuất khẩu và sau đó là dân chủ hóa.
Đài Loan kết hợp cải cách đất đai, giáo dục, công nghiệp hóa và mạng lưới doanh nghiệp.
Singapore phải xây dựng một nhà nước có khả năng quản trị cao trong điều kiện quốc gia nhỏ và ít tài nguyên.
Đức phải tái thiết thể chế và nền kinh tế sau những đổ vỡ lịch sử.
Trung Quốc sau năm 1978 tiến hành một quá trình cải cách kinh tế quy mô lớn với những đặc điểm riêng.
Các trường hợp này không thể được sao chép nguyên xi.
Nhưng chúng cho thấy một nguyên tắc chung:
Không quốc gia nào có thể bước sang một giai đoạn phát triển mới mà không thay đổi một phần cách tổ chức nền kinh tế, nhà nước và xã hội.
Cái cần học không phải là mô hình.
Cái cần học là khả năng tự điều chỉnh mô hình.
Đó là điểm khác biệt giữa học hỏi và sao chép.
11. PHẢN CHỨNG: CÓ PHẢI CHỈ CẦN “CẢI CÁCH” LÀ ĐỦ?
Không.
“Cải cách” tự nó không phải một lời giải.
Một cải cách có thể tạo ra kết quả tốt trong một hoàn cảnh nhưng gây tác dụng khác trong hoàn cảnh khác.
Một chính sách tốt có thể thất bại vì năng lực thực thi yếu.
Một thể chế được thiết kế tốt có thể không hoạt động như dự kiến nếu động lực của những người thực thi không phù hợp.
Một chương trình giáo dục lớn có thể không tạo ra nhân tài nếu môi trường nghiên cứu không phát triển.
Một chính sách thu hút FDI có thể tạo ra xuất khẩu lớn nhưng chưa chắc tạo ra liên kết đủ sâu với doanh nghiệp trong nước.
Đây chính là lý do không thể nhìn bài toán Việt Nam như một danh sách các việc cần làm.
Bài toán thực sự là quan hệ giữa các hệ thống.
Thể chế ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
Doanh nghiệp tạo nhu cầu đối với giáo dục.
Giáo dục cung cấp nhân lực cho khoa học và công nghệ.
Khoa học và công nghệ nâng năng suất.
Năng suất tạo nguồn lực cho nhà nước.
Nhà nước đầu tư trở lại vào hạ tầng và dịch vụ công.
Xã hội phản hồi về chất lượng của tất cả những hệ thống ấy.
Một điểm yếu ở một mắt xích có thể làm giảm hiệu quả của toàn bộ chuỗi.
Nhưng cũng chính vì vậy, cải thiện một nút thắt quan trọng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn.
12. BÀI TOÁN LỊCH SỬ KHÔNG PHẢI LÀ “LÀM TẤT CẢ CÙNG LÚC”
Đây là một điểm cần đặc biệt nhấn mạnh.
Một quốc gia không thể cùng lúc tối ưu mọi thứ.
Nguồn lực luôn hữu hạn.
Thời gian luôn hữu hạn.
Khả năng quản trị cũng hữu hạn.
Vì vậy, chiến lược phát triển không chỉ là xác định mục tiêu, mà còn phải xác định thứ tự ưu tiên.
Đó là nghệ thuật nhận diện nút thắt.
Nếu năng suất thấp mà chỉ tăng vốn, hiệu quả có thể giảm.
Nếu có trường đại học nhưng nghiên cứu yếu, số lượng bằng cấp tăng chưa chắc tạo ra đổi mới.
Nếu thu hút FDI nhưng liên kết với doanh nghiệp nội địa yếu, tác động lan tỏa có thể hạn chế.
Nếu có luật nhưng thực thi thiếu nhất quán, chi phí giao dịch vẫn cao.
Nếu có công nghệ nhưng thiếu người làm chủ, công nghệ có thể vẫn nằm ở tầng sử dụng.
Do đó, bài toán của thế kỷ XXI không phải:
“Việt Nam thiếu bao nhiêu thứ?”
Mà là:
“Điểm nghẽn nào đang hạn chế khả năng phát triển của toàn hệ thống?”
Đây là sự khác biệt giữa tư duy liệt kê vấn đề và tư duy giải quyết vấn đề.
13. HỒ SƠ HIỆN TẠI: VIỆT NAM ĐÃ ĐI ĐƯỢC ĐẾN ĐÂU?
Cần nhìn Việt Nam bằng cả hai phía.
Một phía là thành tựu.
Đổi Mới đã tạo ra một quá trình tăng trưởng dài hạn.
Hội nhập quốc tế mở rộng mạnh.
Xuất khẩu và FDI trở thành những động lực quan trọng.
Thu nhập bình quân đầu người tăng đáng kể.
Tỷ lệ nghèo giảm sâu.
Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất đáng kể trong khu vực.
Đó là những thành quả có cơ sở dữ liệu và không nên bị phủ nhận chỉ vì muốn nhấn mạnh những vấn đề còn lại.
Phía còn lại là yêu cầu nâng cấp.
OECD nhấn mạnh các vấn đề về năng suất, cạnh tranh, giáo dục đại học, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, dân số già hóa và phát triển bền vững.
Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh nhu cầu nâng vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, tăng giá trị gia tăng trong sản xuất và dịch vụ, nâng kỹ năng, công nghệ và đổi mới.
Một báo cáo khác của Ngân hàng Thế giới năm 2025 đặt trọng tâm vào cải cách thể chế, đầu tư công, môi trường pháp lý, trách nhiệm công vụ và hiệu quả chính quyền địa phương.
Như vậy, bức tranh không phải là:
“Việt Nam chưa phát triển.”
Cũng không phải:
“Việt Nam đã phát triển xong.”
Mà là:
Việt Nam đã hoàn thột giai đoạn phát triển quan trọng và đang đứng trước yêu cầu chuyển sang một chất lượng phát triển khác.
Đó mới là vấn đề lịch sử của thế kỷ XXI.
14. HỌC GIẢ HƯNG QUỐC: BÀI TOÁN LỚN NHẤT LÀ NÂNG CẤP KHẢ NĂNG TỰ ĐỔI MỚI
Từ toàn bộ phân tích trên, có thể rút ra một luận đề.
Một quốc gia không thể mạnh lâu dài chỉ bằng cách đạt được một số thành tựu.
Nó phải có khả năng tạo ra thành tựu mới sau khi những điều kiện cũ thay đổi.
Đó là khác biệt giữa thành công và sức mạnh.
Thành công có thể là một kết quả.
Sức mạnh là khả năng tạo ra kết quả lặp lại, nâng cấp và thích ứng trong những hoàn cảnh mới.
Một quốc gia có thể có một thời kỳ tăng trưởng rất nhanh.
Nhưng nếu không thể chuyển hóa tăng trưởng thành tri thức, doanh nghiệp mạnh, khoa học, công nghệ, thể chế tốt và con người có khả năng sáng tạo, thì nền tảng ấy có thể suy giảm khi lợi thế cũ mất đi.
Ngược lại, một xã hội biết học hỏi có thể thất bại ở một số giai đoạn mà vẫn tiếp tục tiến lên.
Vì nó có một tài sản sâu hơn:
khả năng tự sửa chữa.
Đây có lẽ là một trong những dạng sức mạnh quan trọng nhất của quốc gia hiện đại.
15. QUY LUẬT VẬN HÀNH XÃ HỘI: MỖI THỜI ĐẠI ĐÒI HỎI MỘT TRÌNH ĐỘ TỔ CHỨC MỚI
Một xã hội không thể dùng mãi một cách tổ chức để giải quyết những vấn đề ngày càng phức tạp.
Khi trình độ sản xuất thay đổi, quan hệ kinh tế thay đổi.
Khi trình độ giáo dục thay đổi, kỳ vọng xã hội thay đổi.
Khi công nghệ thay đổi, cách làm việc và quản trị thay đổi.
Khi hội nhập thay đổi, tiêu chuẩn cạnh tranh thay đổi.
Khi con người có nhiều tri thức hơn, họ cũng có khả năng đặt ra những yêu cầu mới đối với nhà nước và xã hội.
Do đó:
Kỷ nguyên mới không chỉ đòi hỏi những mục tiêu mới; nó đòi hỏi một trình độ tổ chức mới đủ sức thực hiện những mục tiêu ấy.
Đây là quy luật quan trọng để đọc lịch sử Việt Nam.
Một mô hình có thể từng phù hợp với một giai đoạn nhưng trở nên không đủ khi hoàn cảnh thay đổi.
Không phải vì mô hình cũ hoàn toàn sai.
Mà vì bài toán đã thay đổi.
Đổi Mới là một ví dụ quan trọng của khả năng điều chỉnh đó.
Bài toán hiện nay là liệu Việt Nam có thể tiếp tục tạo ra một bước điều chỉnh tương tự về chất lượng phát triển hay không.
16. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM: ĐỪNG CHỈ ĐẶT MỤC TIÊU CAO — HÃY XÂY DỰNG KHẢ NĂNG ĐẠT MỤC TIÊU
Mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045 là một mục tiêu định lượng.
Nhưng một mục tiêu như vậy không thể tự thực hiện.
Ngân hàng Thế giới ước tính Việt Nam cần duy trì tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người khoảng 6% mỗi năm trong hai thập niên để đạt mục tiêu này, đồng thời nhấn mạnh việc nâng cấp chuỗi giá trị, công nghệ, kỹ năng và đổi mới.
Điều đó đặt ra một câu hỏi sâu hơn:
Việt Nam cần trở thành một quốc gia như thế nào để mục tiêu ấy trở nên khả thi?
Câu trả lời không thể chỉ là một con số GDP.
Việt Nam cần:
Một nền kinh tế có năng suất cao hơn.
Một khu vực doanh nghiệp trong nước mạnh hơn.
Một hệ thống giáo dục tạo ra nhiều người có khả năng suy nghĩ và sáng tạo hơn.
Một hệ sinh thái khoa học–công nghệ có khả năng tạo ra tri thức mới.
Một nhà nước có khả năng thực thi chính sách hiệu quả.
Một hệ thống pháp lý có tính dự đoán và trách nhiệm.
Một xã hội có không gian cho sáng tạo, phản biện và tự sửa chữa.
Đó mới là những điều kiện cấu thành sức mạnh của một quốc gia trong thế kỷ XXI.
17. ỨNG DỤNG VĨ MÔ – TRUNG MÔ – VI MÔ
Bài toán lịch sử không chỉ nằm ở cấp nhà nước.
Ở cấp vĩ mô
Nhà nước phải xác định những nút thắt có ảnh hưởng lớn nhất tới năng suất, đổi mới, chất lượng thể chế, giáo dục, hạ tầng và sức chống chịu.
Mục tiêu không phải là quản lý mọi thứ.
Mục tiêu là tạo ra môi trường trong đó các chủ thể xã hội có thể tạo ra giá trị và nhà nước có khả năng bảo vệ lợi ích công.
Ở cấp trung mô
Doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, địa phương và các tổ chức xã hội phải trở thành những đơn vị có khả năng học hỏi.
Một doanh nghiệp không chỉ cần tồn tại.
Nó phải có khả năng nâng cấp.
Một trường đại học không chỉ cần đào tạo.
Nó phải có khả năng nghiên cứu.
Một địa phương không chỉ cần thu hút đầu tư.
Nó phải tạo được hệ sinh thái kinh tế có liên kết.
Ở cấp vi mô
Mỗi cá nhân phải nhìn mình không chỉ như người hưởng lợi từ phát triển mà còn là một tác nhân của phát triển.
Học tập suốt đời.
Tôn trọng bằng chứng.
Biết đặt câu hỏi.
Biết sửa sai.
Biết hợp tác.
Biết làm chủ công nghệ.
Biết chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Đây không phải những phẩm chất trừu tượng.
Đó là những đơn vị nhỏ nhất tạo nên sức mạnh lớn của một xã hội.
18. KẾT LUẬN: VIỆT NAM CẦN BƯỚC SANG MỘT CẤP ĐỘ PHÁT TRIỂN KHÁC
Ba chương đầu đã đưa chúng ta qua ba câu hỏi.
Chương 1 hỏi:
Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ nào?
Chương 2 hỏi:
Vì sao các dân tộc có những con đường phát triển khác nhau?
Chương 3 hỏi:
Việt Nam đã gặp những cơ hội nào, đã chuyển hóa chúng ra sao và điều gì có thể học được từ những cơ hội đã qua?
Chương 4 đưa câu hỏi ấy đến hiện tại:
Bây giờ Việt Nam phải giải bài toán gì?
Câu trả lời không thể chỉ là tăng trưởng.
Cũng không thể chỉ là cải cách.
Không thể chỉ là hội nhập.
Không thể chỉ là công nghệ.
Không thể chỉ là giáo dục.
Và càng không thể chỉ là thay đổi một vài chính sách riêng lẻ.
Bài toán lịch sử của Việt Nam thế kỷ XXI là nâng cấp toàn bộ khả năng vận hành của quốc gia.
Từ tăng trưởng dựa nhiều vào mở rộng sang tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất.
Từ sử dụng công nghệ sang làm chủ và sáng tạo công nghệ.
Từ đào tạo nhân lực sang xây dựng lực lượng trí thức và nhân tài.
Từ một nhà nước chủ yếu cung cấp quản lý sang một nhà nước có khả năng kiến tạo điều kiện cho xã hội phát triển.
Từ hội nhập để mở rộng thị trường sang hội nhập để nâng cao vị thế của nền kinh tế.
Và từ một xã hội tìm kiếm sự ổn định sang một xã hội vừa giữ được ổn định, vừa có khả năng tự đổi mới.
Đây là điểm mà khái niệm “kỷ nguyên mới” bắt đầu có nội dung thực chất.
Nó là thời điểm khi những phương thức cũ không còn đủ để giải quyết những vấn đề mới, và một xã hội buộc phải nâng cấp cách tổ chức chính mình.
Việt Nam đã từng làm điều đó vào cuối thế kỷ XX.
Câu hỏi của thế kỷ XXI là liệu Việt Nam có thể làm điều đó một lần nữa — với một trình độ cao hơn, trong một thế giới phức tạp hơn và với yêu cầu lớn hơn về con người, tự do, thể chế, khoa học, công nghệ và quốc lực.
Và đây chúng ta chạm tới câu hỏi sâu nhất là:
Nếu Đổi Mới đã mở ra một giai đoạn lịch sử mới, thì “kỷ nguyên thứ nhất” là gì, “kỷ nguyên thứ hai” phải là gì, và sự chuyển tiếp giữa hai kỷ nguyên ấy thực chất đòi hỏi điều gì ở một dân tộc?
Hoàng phong nhã
Nguồn chính tôi đã dùng cho chương này gồm World Bank 2024–2025 và OECD 2025, đặc biệt các báo cáo về năng suất, thể chế, nhân tài công nghệ cao, liên kết doanh nghiệp trong nước–FDI và con đường tới 2045. �
World Bank +3
World Bank – Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World�
OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025�


03:07
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét