TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI
Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam
Hoàng phong nhã
LỜI DẪN
Mỗi dân tộc đều có những thời điểm mà câu hỏi quan trọng nhất không còn là: Chúng ta đã đi qua những gì? mà là: Chúng ta muốn trở thành ai?
Việt Nam đang đứng trước một thời điểm như thế.
Thế kỷ XXI đã làm thay đổi sâu sắc thế giới mà chúng ta đang sống. Tri thức trở thành nguồn lực chiến lược. Khoa học và công nghệ làm biến đổi phương thức sản xuất. Internet làm thay đổi cách con người giao tiếp và tổ chức xã hội. Trí tuệ nhân tạo đang mở rộng năng lực nhận thức của con người và đồng thời làm thay đổi cách quyền lực được tạo ra, phân bổ và kiểm soát. Các quốc gia không còn chỉ cạnh tranh bằng lãnh thổ, tài nguyên hay quân đội; họ cạnh tranh bằng con người, thể chế, khoa học, công nghệ, năng suất, khả năng đổi mới và tốc độ học hỏi.
Trong một thế giới như vậy, một quốc gia không thể chỉ hỏi mình đang có bao nhiêu tài nguyên, bao nhiêu vốn, bao nhiêu nhà máy hay bao nhiêu người. Câu hỏi sâu hơn là:
Quốc gia ấy có khả năng làm được gì với những nguồn lực mình đang có?
Đó là câu hỏi về năng lực quốc gia.
Việt Nam đã trải qua nhiều cuộc chuyển đổi lớn. Từ một xã hội nông nghiệp truyền thống, Việt Nam bước vào công nghiệp hóa; từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung chuyển sang kinh tế thị trường; từ một nền kinh tế tương đối khép kín bước vào hội nhập sâu rộng với thế giới. Đổi mới đã tạo ra những thành tựu không thể phủ nhận.
Nhưng thành công của một giai đoạn không tự động trở thành lời giải cho giai đoạn tiếp theo.
Một quốc gia có thể thoát nghèo nhưng chưa giàu. Có thể tăng trưởng nhanh nhưng năng suất chưa cao. Có thể hội nhập sâu nhưng vẫn phụ thuộc vào một số năng lực bên ngoài. Có thể có nhiều người được đào tạo nhưng chưa tạo được một hệ sinh thái đủ mạnh để giữ, thu hút và phát huy nhân tài. Có thể tiếp nhận công nghệ rất nhanh nhưng chưa chắc đã làm chủ được những năng lực công nghệ có ý nghĩa chiến lược.
Vì thế, vấn đề của Việt Nam hôm nay không đơn giản là tiếp tục đổi mới.
Vấn đề sâu hơn là kiến tạo năng lực của một quốc gia mới.
Cuốn sách này được viết từ nhận thức ấy.
Nó tiếp nối một dòng tư tưởng đã từng đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa lịch sử: làm thế nào để Việt Nam bước ra khỏi tình trạng trì trệ, khai mở con người, xác lập tự do, dân chủ và một trật tự chính trị tiến bộ hơn?
Cuốn Khai Sáng Kỷ Nguyên Thứ Hai của Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên thuộc về một thời điểm và một nhiệm vụ lịch sử như vậy. Cuốn sách này không được viết để phủ định công trình ấy.
Trái lại, tôi xem đó là một điểm xuất phát để tiếp tục suy nghĩ.
Nếu khai sáng là đánh thức con người khỏi sự sợ hãi, giáo điều và lệ thuộc;
nếu tự do là trả lại cho con người quyền suy nghĩ, lựa chọn và chịu trách nhiệm về đời mình;
thì câu hỏi tiếp theo phải là:
Sau khi được khai sáng và có tự do, một dân tộc sẽ xây dựng đất nước của mình như thế nào?
Từ đây, con đường của cuốn sách được xác lập:
Khai sáng → Tự do → Kiến quốc → Hưng quốc → Hiến trị.
Khai sáng không phải là điểm kết thúc.
Tự do cũng không phải là điểm kết thúc.
Dân chủ không phải là mục tiêu duy nhất của một quốc gia.
Một xã hội tự do nhưng năng lực nhà nước yếu có thể rơi vào hỗn loạn. Một nhà nước mạnh nhưng quyền lực không bị kiểm soát có thể trở thành chuyên chế. Một nền kinh tế thị trường nhưng thiếu pháp quyền có thể biến thành đặc quyền. Một nền dân chủ nhưng dân trí thấp có thể bị thao túng. Một quốc gia có công nghệ cao nhưng thể chế yếu có thể tạo ra những hình thức quyền lực nguy hiểm hơn trước.
Vì vậy, bài toán của Việt Nam trong thế kỷ XXI không thể được giải bằng một từ duy nhất.
Nó đòi hỏi một hệ thống.
Con người cần phẩm giá và tự do.
Xã hội cần đa nguyên và năng lực tự tổ chức.
Nhà nước cần mạnh nhưng quyền lực phải bị giới hạn.
Kinh tế cần tự do nhưng cạnh tranh phải công bằng.
Giáo dục phải tạo ra năng lực tư duy chứ không chỉ bằng cấp.
Khoa học phải được tự do đặt câu hỏi.
Công nghệ phải trở thành năng lực quốc gia.
Trí tuệ nhân tạo phải phục vụ con người chứ không thay thế quyền tự quyết của con người.
Dữ liệu và công nghệ chiến lược phải được bảo vệ mà không biến quốc gia thành một pháo đài cô lập.
Và trên tất cả, quốc gia phải có khả năng tự sửa chữa khi nhận ra mình đang đi sai.
Đó chính là tinh thần của kiến quốc và hưng quốc.
Tôi không cho rằng Việt Nam cần sao chép bất kỳ quốc gia nào.
Nhật Bản có bài học của Nhật Bản.
Hàn Quốc có con đường của Hàn Quốc.
Đài Loan có kinh nghiệm của Đài Loan.
Singapore có mô hình của Singapore.
Hoa Kỳ, châu Âu, Trung Quốc hay các quốc gia Bắc Âu đều có những thành công và những giới hạn riêng.
Điều Việt Nam cần không phải là một mô hình để sao chép, mà là năng lực để học hỏi, chọn lọc, Việt hóa, thử nghiệm và tự xây dựng con đường của mình.
Đó cũng là lý do cuốn sách này không chỉ bàn về chính trị.
Nó đi từ con người đến tự do; từ tự do đến quốc gia; từ quốc gia đến dân chủ và pháp quyền; từ pháp quyền đến một nhà nước mạnh nhưng bị kiểm soát; từ nhà nước đến kinh tế, giáo dục và nhân tài; từ đó đi tiếp đến khoa học, công nghệ, trí tuệ nhân tạo, nhà nước số, chủ quyền dữ liệu và cuộc đua trí tuệ toàn cầu.
Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một nhà nước lớn hơn.
Mục tiêu là tạo ra một quốc gia có năng lực lớn hơn.
Một quốc gia trong đó con người mạnh hơn vì được tự do suy nghĩ và sáng tạo.
Một xã hội mạnh hơn vì biết tranh luận mà không hủy diệt lẫn nhau.
Một nhà nước mạnh hơn vì có năng lực thực thi nhưng không được đứng trên pháp luật.
Một nền kinh tế mạnh hơn vì cạnh tranh, sáng tạo và bảo vệ quyền tài sản.
Một nền giáo dục mạnh hơn vì dạy con người cách học, cách suy nghĩ và cách tự sửa sai.
Một nền khoa học mạnh hơn vì được quyền đặt những câu hỏi mà chưa ai biết câu trả lời.
Một nền công nghệ mạnh hơn vì không chỉ biết mua mà còn biết hấp thụ, cải tiến và sáng tạo.
Một quốc gia mạnh hơn vì biết hợp tác với thế giới mà không biến sự phụ thuộc thành điểm yếu.
Và quan trọng nhất, một dân tộc mạnh hơn vì không sợ nhìn thẳng vào chính mình.
Tôi tin rằng đó mới là ý nghĩa sâu xa của một kỷ nguyên mới.
Kỷ nguyên mới không bắt đầu vào một ngày được tuyên bố trên lịch.
Nó bắt đầu khi một dân tộc thay đổi cách nhìn về chính mình, thay đổi năng lực của mình và thay đổi những thiết chế đang giới hạn năng lực ấy.
Vì vậy, cuốn sách này không đặt câu hỏi:
“Bao giờ Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới?”
Mà đặt một câu hỏi khó hơn:
“Việt Nam phải trở thành một dân tộc như thế nào để xứng đáng với kỷ nguyên mới?”
Câu hỏi ấy là điểm khởi đầu của cuốn sách.
Và cũng có thể là một trong những câu hỏi lớn nhất của Việt Nam trong thế kỷ XXI.
MỤC LỤC
TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI
Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam
PHẦN I – VIỆT NAM VÀ NHIỆM VỤ CỦA MỘT KỶ NGUYÊN MỚI
Chương 1. Một dân tộc trước ngã rẽ lịch sử
Chương 2. Vì sao các dân tộc phát triển khác nhau?
Chương 3. Những cơ hội Việt Nam đã bỏ lỡ
Chương 4. Bài toán lịch sử của Việt Nam thế kỷ XXI
Chương 5. Kỷ nguyên thứ nhất và kỷ nguyên thứ hai
PHẦN II – TỪ KHAI SÁNG ĐẾN TỰ DO
Chương 6. Con người và phẩm giá
Chương 7. Tự do là gì?
Chương 8. Cá nhân, cộng đồng và quốc gia
Chương 9. Nhân quyền và giới hạn quyền lực
Chương 10. Tự do và trách nhiệm
Chương 11. Khai sáng, lý tính và tinh thần phản biện
PHẦN III – QUỐC GIA, DÂN TỘC VÀ HÒA GIẢI
Chương 12. Quốc gia là gì?
Chương 13. Dân tộc và căn tính Việt Nam
Chương 14. Lòng yêu nước tự nguyện
Chương 15. Hòa giải và hòa hợp dân tộc
Chương 16. Từ ký ức xung đột đến tương lai chung
Chương 17. Đồng bào và cộng đồng chính trị
PHẦN IV – DÂN CHỦ, ĐA NGUYÊN VÀ PHÁP QUYỀN
Chương 18. Dân chủ là gì?
Chương 19. Đa nguyên và xã hội tự do
Chương 20. Quyền lực thuộc về ai?
Chương 21. Bầu cử và tính chính danh
Chương 22. Chính đảng và cạnh tranh chính trị
Chương 23. Xã hội dân sự
Chương 24. Tự do báo chí và tự do thông tin
Chương 25. Pháp quyền và bình đẳng trước pháp luật
PHẦN V – NHÀ NƯỚC MẠNH VÀ QUYỀN LỰC BỊ KIỂM SOÁT
Chương 26. Vì sao một quốc gia cần một nhà nước mạnh?
Chương 27. Nhà nước mạnh khác nhà nước toàn trị như thế nào?
Chương 28. Phân quyền và kiểm soát quyền lực
Chương 29. Lập pháp – hành pháp – tư pháp
Chương 30. Tư pháp độc lập
Chương 31. Chính quyền trung ương và địa phương
Chương 32. Chống độc quyền quyền lực
Chương 33. Chống tham nhũng và xung đột lợi ích
Chương 34. Nhà nước phục vụ công dân
PHẦN VI – KINH TẾ, GIÁO DỤC VÀ SỨC MẠNH CỦA CON NGƯỜI
Chương 35. Tự do kinh tế và kinh tế thị trường
Chương 36. Doanh nhân và quyền sáng tạo
Chương 37. Sở hữu và quyền tài sản
Chương 38. Nhà nước và thị trường
Chương 39. Giáo dục khai phóng
Chương 40. Dân trí và năng lực quốc gia
Chương 41. Phát hiện và trọng dụng nhân tài
Chương 42. Chảy máu chất xám và kiến tạo quốc gia hội tụ nhân tài
PHẦN VII – KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ KỶ NGUYÊN AI
Chương 43. Từ nền kinh tế công nghiệp đến nền kinh tế tri thức
Chương 44. Khoa học là sức mạnh quốc gia
Chương 45. Công nghệ và năng lực cạnh tranh
Chương 46. Trí tuệ nhân tạo và sự biến đổi của quyền lực
Chương 47. Con người trong thời đại AI
Chương 48. Nhà nước số và xã hội số
Chương 49. Chủ quyền dữ liệu và an ninh công nghệ
Chương 50. Việt Nam trong cuộc đua trí tuệ toàn cầu
Kết cấu tư tưởng của toàn bộ cuốn sách
Khai sáng → Tự do → Quốc gia → Dân chủ → Pháp quyền → Nhà nước mạnh → Kinh tế → Giáo dục → Nhân tài → Khoa học → Công nghệ → AI → Tự chủ chiến lược → Quốc lực → Hưng thịnh.
Đây là điểm tôi cho rằng rất quan trọng: mục lục 50 chương hiện nay đã tạo thành một đường tư tưởng tương đối hoàn chỉnh, từ câu hỏi “Việt Nam đang ở đâu?” đến câu hỏi cuối cùng “Việt Nam phải trở thành ai trong cuộc đua trí tuệ toàn cầu?”
Đồng ý. Tôi sẽ viết lại toàn bộ Chương 1, không chỉ thay chữ “năng lực”, mà chỉnh lại nhịp tư tưởng để Chương 1 có một chức năng riêng: đặt Việt Nam trước ngã rẽ lịch sử và đặt ra nhu cầu chuyển từ “đổi mới” sang “kiến tạo”. Khái niệm “năng lực” sẽ dành trọng tâm cho Chương 2.
Writing
CHƯƠNG 1
MỘT DÂN TỘC TRƯỚC NGÃ RẼ LỊCH SỬ
1. PHẢN ĐỀ: MỘT THẾ KỶ MỚI CÓ THỰC SỰ LÀ MỘT KỶ NGUYÊN MỚI?
Bước sang một thiên niên kỷ mới không tự nó làm nên một kỷ nguyên mới.
Lịch sử không vận hành theo tờ lịch. Một thế kỷ mới bắt đầu trên lịch khi con số của năm thay đổi; nhưng một kỷ nguyên mới chỉ bắt đầu khi cách con người sống, sản xuất, tổ chức xã hội, sử dụng tri thức và phân bổ quyền lực đã thay đổi đến mức những phương thức cũ không còn đủ sức giải quyết những vấn đề mới.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam không phải là:
Chúng ta đang sống trong thế kỷ nào?
Mà là:
Chúng ta đang sống trong một thời đại nào, và đất nước phải trở thành thế nào để không bị bỏ lại phía sau thời đại ấy?
Đó là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
Một dân tộc có thể bước vào thế kỷ XXI với những thiết chế của thế kỷ XX. Một nền kinh tế có thể hội nhập toàn cầu nhưng vẫn vận hành chủ yếu bằng những phương thức sản xuất có giá trị gia tăng thấp. Một xã hội có thể có hàng chục triệu người sử dụng công nghệ hiện đại nhưng chưa chắc đã hình thành được một nền văn hóa tư duy tương ứng với thời đại tri thức.
Do đó, sự thay đổi của lịch sử không được đo bằng việc chúng ta đã đi qua bao nhiêu năm, mà bằng việc chúng ta đã thay đổi được bao nhiêu trong cách nhìn, cách nghĩ và cách tổ chức đời sống quốc gia.
Một dân tộc có thể sống trong thời đại mới nhưng vẫn mang theo tư duy cũ.
Và đó chính là một trong những nguy cơ lớn nhất của các quốc gia đang chuyển mình.
2. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ: THẾ GIỚI ĐÃ THAY ĐỔI NHƯ THẾ NÀO?
Trong phần lớn lịch sử, sức mạnh quốc gia thường gắn chặt với đất đai, dân số, tài nguyên, quân đội và khả năng kiểm soát lãnh thổ.
Những yếu tố ấy vẫn quan trọng.
Nhưng chúng không còn đủ để giải thích vị thế của một quốc gia trong thế kỷ XXI.
Ngày nay, một quốc gia nhỏ vẫn có thể trở thành trung tâm tài chính, công nghệ hoặc logistics của thế giới. Một đất nước nghèo tài nguyên vẫn có thể trở thành cường quốc công nghiệp nếu biết xây dựng con người, giáo dục, khoa học và công nghiệp. Một quốc gia đông dân nhưng tổ chức yếu có thể không chuyển được lợi thế dân số thành sức mạnh kinh tế.
Sự thay đổi căn bản nằm ở chỗ:
tri thức đã trở thành một nguồn lực chiến lược; con người trở thành trung tâm của sức mạnh quốc gia; công nghệ rút ngắn khoảng cách giữa các quốc gia; còn chất lượng thể chế quyết định ngày càng lớn việc một xã hội có thể sử dụng những nguồn lực ấy như thế nào.
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đang làm quá trình này diễn ra nhanh hơn.
Một doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận thị trường toàn cầu.
Một cá nhân có thể tiếp cận kho tri thức mà những thế hệ trước phải mất cả đời mới có được.
Một quốc gia có thể đi nhanh nếu biết học hỏi.
Nhưng cũng chính vì vậy, một quốc gia có thể tụt lại rất nhanh nếu không biết học hỏi và tự điều chỉnh.
Khoảng cách giữa các quốc gia vì thế không chỉ còn là khoảng cách về của cải.
Đó ngày càng là khoảng cách về khả năng học hỏi, tổ chức, sáng tạo, thích ứng và tự sửa chữa.
Đây là sự chuyển dịch có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam.
Bởi nếu trong một thời đại cũ, thiếu vốn hoặc thiếu tài nguyên có thể là một trở ngại rất lớn, thì trong thời đại tri thức, một dân tộc có thể tạo ra sức mạnh mới bằng chính con người, trí tuệ và khả năng tổ chức của mình.
3. VẤN NẠN: LỊCH SỬ LÀ GÁNH NẶNG HAY LÀ ĐIỂM TỰA?
Không dân tộc nào bước vào tương lai với một quá khứ trống rỗng.
Việt Nam bước vào thế kỷ XXI với một lịch sử đặc biệt: nhiều thế kỷ bảo vệ chủ quyền, những cuộc chiến tranh kéo dài, những biến động chính trị sâu sắc, quá trình thống nhất đất nước, những năm tháng nghèo khó và sau đó là công cuộc Đổi Mới.
Lịch sử ấy tạo nên bản lĩnh, ký ức và căn tính dân tộc.
Nhưng lịch sử cũng có thể trở thành một chiếc bóng nếu một xã hội biến quá khứ thành lý do để không tự vấn hiện tại.
Đây là một vấn đề khó.
Một dân tộc cần lòng tự hào.
Nhưng lòng tự hào không đồng nghĩa với tự mãn.
Một dân tộc cần bảo vệ ký ức.
Nhưng bảo vệ ký ức không có nghĩa là biến mọi sai lầm trong quá khứ thành điều không được phép bàn luận.
Một quốc gia cần biết trân trọng những gì cha ông đã làm.
Nhưng cũng cần đủ trưởng thành để hỏi:
Điều gì trong di sản của mình còn phù hợp với thời đại mới? Điều gì cần được giữ lại? Điều gì cần được sửa chữa? Và điều gì cần được vượt qua?
Đó không phải là phủ nhận lịch sử.
Đó là một cách tôn trọng lịch sử ở trình độ cao hơn.
Bởi dân tộc trưởng thành không phải là dân tộc chỉ biết tự hào về những gì mình đã làm được, mà là dân tộc đủ bản lĩnh để nhìn thẳng vào cả những gì mình chưa làm được.
4. ÁN LỆ LỊCH SỬ: NHỮNG DÂN TỘC ĐÃ TỰ THAY ĐỔI MÌNH
Lịch sử hiện đại cho thấy nhiều dân tộc từng đứng trước những bước ngoặt tương tự.
Nhật Bản cuối thế kỷ XIX đứng trước sức ép của các cường quốc phương Tây. Cuộc Minh Trị Duy Tân không đơn giản là thay đổi một vài chính sách. Nhật Bản tiến hành một quá trình tái cấu trúc sâu rộng về nhà nước, giáo dục, quân sự, công nghiệp và xã hội.
Hàn Quốc sau chiến tranh là một đất nước nghèo, nhưng trong vài thập niên đã trở thành một nền công nghiệp lớn. Sự chuyển đổi ấy không thể giải thích chỉ bằng tài nguyên hay địa lý. Nó liên quan đến giáo dục, công nghiệp hóa, doanh nghiệp, nhà nước, xuất khẩu và quá trình học hỏi công nghệ.
Đài Loan cũng xây dựng con đường phát triển dựa trên cải cách ruộng đất, giáo dục, công nghiệp hóa, doanh nghiệp và sau đó là chuyển đổi chính trị.
Singapore không có lãnh thổ rộng, không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể và phải đối mặt với nhiều bất lợi về quy mô. Nhưng họ xây dựng được một nhà nước có khả năng tổ chức cao, một nền giáo dục hiệu quả và một nền kinh tế hội nhập sâu vào thế giới.
Những trường hợp này không phải những mô hình có thể sao chép nguyên xi.
Điều đáng học không nằm ở việc bắt chước một quốc gia.
Điều đáng học là cách một dân tộc nhận ra giới hạn của hoàn cảnh cũ và tổ chức một quá trình vượt qua giới hạn ấy.
Lịch sử phát triển vì thế không chỉ là lịch sử của những quốc gia giàu lên.
Nó còn là lịch sử của những dân tộc biết thay đổi chính mình trước khi hoàn cảnh buộc họ phải thay đổi.
5. VIỆT NAM VÀ NHỮNG BƯỚC NGOẶT ĐÃ QUA
Việt Nam cũng từng có những thời điểm như vậy.
Đổi Mới năm 1986 là một bước ngoặt lớn.
Nó không chỉ là sự điều chỉnh chính sách kinh tế.
Đó là sự thay đổi trong cách nhìn về sản xuất, thị trường, sở hữu, lưu thông hàng hóa và quan hệ kinh tế với thế giới.
Kết quả của quá trình đó rất lớn.
Việt Nam từ một nền kinh tế nghèo, thiếu thốn và bị cô lập từng bước hội nhập sâu vào kinh tế thế giới. Đời sống vật chất của người dân được cải thiện đáng kể. Thương mại mở rộng. Đầu tư nước ngoài tăng lên. Hàng chục triệu người thoát khỏi tình trạng nghèo cùng cực trong vài thập niên.
Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận một cách công bằng.
Nhưng chính thành công của Đổi Mới lại đặt ra một câu hỏi mới:
Sau khi đã thoát khỏi cuộc khủng hoảng của mô hình cũ, Việt Nam sẽ đi đâu tiếp?
Một cuộc cải cách thành công trong một giai đoạn không tự động trở thành lời giải cho giai đoạn kế tiếp.
Những chính sách từng phù hợp với một nền kinh tế đang chuyển từ thiếu hụt sang tăng trưởng có thể không đủ để đưa đất nước từ tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động và hội nhập sang một nền kinh tế dựa nhiều hơn vào tri thức, sáng tạo, năng suất và giá trị gia tăng.
Đây là lý do Việt Nam cần nhìn lại không phải để phủ nhận Đổi Mới, mà để đi tiếp logic của Đổi Mới.
Đổi Mới đã mở cửa.
Kỷ nguyên mới đòi hỏi phải xây dựng một đất nước có khả năng bước qua cánh cửa ấy bằng chính sức mạnh của mình.
6. TỪ “ĐỔI MỚI” ĐẾN “KIẾN TẠO”
Đổi mới và kiến tạo không phải hai khái niệm đối lập.
Đổi mới trả lời câu hỏi:
Cái gì cần thay đổi?
Kiến tạo đặt thêm một câu hỏi:
Chúng ta muốn xây dựng cái gì sau khi thay đổi?
Đây là sự khác biệt quan trọng.
Nếu chỉ tập trung vào cải cách những khiếm khuyết của hiện tại, một quốc gia có thể luôn ở trong trạng thái sửa chữa.
Nhưng một quốc gia muốn bước vào một thời đại mới phải có khả năng hình dung và xây dựng những điều chưa tồn tại.
Một nền giáo dục không chỉ sửa những bất cập của trường học hiện nay, mà phải đào tạo con người có khả năng sống trong xã hội của vài thập niên tới.
Một nền kinh tế không chỉ giải quyết việc làm hiện tại, mà phải tạo ra những ngành nghề có giá trị cao hơn.
Một nhà nước không chỉ quản lý xã hội hiện có, mà phải tạo ra môi trường để xã hội có thể sáng tạo và tự phát triển.
Một hệ thống pháp luật không chỉ xử lý những tranh chấp đang tồn tại, mà còn phải chuẩn bị cho những quan hệ xã hội chưa từng xuất hiện.
Một quốc gia không thể mãi chỉ hỏi:
“Làm thế nào để sửa cái đang có?”
Mà phải tiến tới câu hỏi:
“Làm thế nào để xây dựng cái đất nước cần có?”
Đó chính là bước chuyển từ cải cách sang kiến tạo.
7. HỌC GIẢ HƯNG QUỐC: MỘT DÂN TỘC MẠNH BẮT ĐẦU TỪ KHẢ NĂNG TỰ HỎI
Có một câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng thường rất khó đối với một quốc gia:
“Chúng ta đã sai ở đâu?”
Cá nhân khó thừa nhận sai lầm.
Tổ chức càng khó.
Một nhà nước càng khó hơn.
Một dân tộc cũng không ngoại lệ.
Nhưng nếu không đặt được câu hỏi ấy, mọi thành công đều có nguy cơ biến thành sự tự mãn; mọi thất bại đều có nguy cơ được giải thích bằng hoàn cảnh; và mọi vấn đề đều có thể được đẩy sang cho người khác.
Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không mắc sai lầm.
Dân tộc mạnh là dân tộc có khả năng nhận ra sai lầm, sửa sai và biến kinh nghiệm thành sức mạnh mới.
Đây là một phẩm chất đặc biệt quan trọng trong thời đại thay đổi nhanh.
Bởi tốc độ của thế giới hiện đại khiến cho một quyết định sai không còn chỉ tạo ra hậu quả trong một thế hệ. Nó có thể tạo ra khoảng cách phát triển kéo dài hàng thập niên.
Ngược lại, một quyết định đúng ở thời điểm bước ngoặt có thể mở ra cả một chu kỳ phát triển mới.
Vì vậy, tự phê bình ở cấp độ quốc gia không phải là biểu hiện của sự yếu đuối.
Đó là một hình thức của sức mạnh.
8. KHÔNG PHẢI MỌI THAY ĐỔI ĐỀU LÀ TIẾN BỘ
Cũng cần tránh một ngộ nhận khác.
Thay đổi không tự động có nghĩa là tiến bộ.
Một xã hội có thể thay đổi rất nhanh nhưng đi sai hướng.
Một quốc gia có thể tăng trưởng cao nhưng làm suy yếu nền tảng xã hội.
Một nhà nước có thể hiện đại hóa công nghệ nhưng không hiện đại hóa cách sử dụng quyền lực.
Một nền kinh tế có thể hội nhập sâu nhưng vẫn mắc kẹt ở những khâu có giá trị gia tăng thấp.
Một xã hội có thể tiếp cận thông tin chưa từng có nhưng lại suy giảm khả năng phân biệt thật – giả.
Bởi vậy, câu hỏi của một kỷ nguyên mới không chỉ là:
“Chúng ta thay đổi nhanh đến đâu?”
Mà còn là:
“Chúng ta đang thay đổi theo hướng nào?”
Phát triển không phải là chạy nhanh nhất.
Phát triển là đi đúng hướng, với khả năng điều chỉnh khi nhận ra mình đi sai.
Đây cũng là lý do một quốc gia cần đồng thời có tầm nhìn, thể chế, con người và khả năng tự sửa chữa.
9. GIỚI HẠN CỦA MỘT QUỐC GIA KHÔNG CHỈ NẰM Ở HOÀN CẢNH
Địa lý có ảnh hưởng.
Lịch sử có ảnh hưởng.
Chiến tranh, thuộc địa, vị trí địa chính trị, dân số, tài nguyên và điều kiện quốc tế đều có ảnh hưởng.
Không thể phủ nhận những giới hạn khách quan ấy.
Nhưng lịch sử thế giới cũng cho thấy hoàn cảnh không phải lúc nào cũng quyết định kết quả cuối cùng.
Cùng chịu những điều kiện khó khăn, các quốc gia có thể lựa chọn những con đường khác nhau.
Có quốc gia biến bất lợi thành động lực.
Có quốc gia biến nguồn lực thành sức mạnh.
Có quốc gia có tài nguyên nhưng không tạo được thịnh vượng bền vững.
Có quốc gia thiếu tài nguyên nhưng xây dựng được nền kinh tế có giá trị cao.
Điều đó dẫn đến một nhận thức quan trọng:
Hoàn cảnh tạo ra giới hạn, nhưng cách một dân tộc ứng xử với giới hạn mới quyết định phần lớn tương lai của nó.
Đây là điểm mà Việt Nam cần đặc biệt suy nghĩ.
Không nên nhìn đất nước chỉ bằng câu hỏi:
“Chúng ta có gì?”
Mà phải hỏi thêm:
“Chúng ta đã làm được gì với những gì mình có?”
Và xa hơn:
“Chúng ta cần trở thành ai để làm được những điều hôm nay chưa làm được?”
Câu hỏi thứ ba mới là câu hỏi của một kỷ nguyên mới.
10. TỪ TĂNG TRƯỞNG ĐẾN SỨC MẠNH QUỐC GIA
Một quốc gia có thể tăng trưởng mà chưa chắc đã trở nên mạnh hơn theo mọi phương diện.
GDP tăng là quan trọng.
Thu nhập tăng là quan trọng.
Xuất khẩu tăng là quan trọng.
Nhưng sức mạnh quốc gia còn bao gồm nhiều yếu tố khác:
chất lượng con người;
giáo dục;
khoa học;
công nghệ;
thể chế;
pháp quyền;
khả năng tổ chức;
sức sáng tạo;
năng lực quốc phòng;
sức mạnh kinh tế;
uy tín quốc tế;
sự gắn kết xã hội;
khả năng tự chủ trước những cú sốc bên ngoài.
Một quốc gia mạnh không nhất thiết phải lớn nhất.
Một quốc gia giàu không nhất thiết phải có nhiều tài nguyên nhất.
Một quốc gia có dân số đông không nhất thiết có sức mạnh lớn nhất.
Sức mạnh quốc gia là kết quả của việc nhiều yếu tố được kết nối và chuyển hóa thành thực lực tổng hợp.
Đây là điểm cần phân biệt rõ giữa tăng trưởng và phát triển.
Tăng trưởng có thể được đo bằng những con số.
Phát triển phải được nhìn bằng sự thay đổi về chất của một xã hội.
Và hưng quốc, ở tầng sâu hơn nữa, là quá trình biến những thay đổi ấy thành sức mạnh lâu dài của quốc gia và phẩm giá của con người.
11. PHẢN CHỨNG: CÓ PHẢI VIỆT NAM ĐANG Ở MỘT “NGÃ RẼ LỊCH SỬ” ĐẶC BIỆT?
Cần thận trọng với cách dùng cụm từ “ngã rẽ lịch sử”.
Lịch sử của mọi thế hệ đều có những biến động. Không phải cứ xuất hiện một công nghệ mới hay một cuộc khủng hoảng quốc tế là một quốc gia lập tức bước vào một thời khắc quyết định.
Nhưng thế kỷ XXI có một đặc điểm khác.
Nhiều biến đổi đang xảy ra đồng thời:
chuyển dịch kinh tế toàn cầu;
cạnh tranh công nghệ;
trí tuệ nhân tạo;
già hóa dân số ở nhiều nền kinh tế;
biến đổi khí hậu;
tái cấu trúc chuỗi cung ứng;
cạnh tranh địa chính trị;
chuyển đổi năng lượng;
sự thay đổi của thị trường lao động;
sự gia tăng vai trò của dữ liệu và tri thức.
Những biến đổi này không nhất thiết tạo ra một cơ hội duy nhất.
Nhưng chúng làm cho chi phí của việc chậm thay đổi ngày càng lớn.
Vì vậy, gọi hiện tại là một “ngã rẽ” không có nghĩa rằng Việt Nam chỉ có hai con đường định mệnh.
Nó có nghĩa rằng những lựa chọn được thực hiện trong vài thập niên tới sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến vị trí của Việt Nam trong phần còn lại của thế kỷ XXI.
Đó là một nhận định có thể kiểm chứng bằng lịch sử, chứ không phải một khẩu hiệu.
12. QUY LUẬT: KỶ NGUYÊN MỚI BẮT ĐẦU KHI CÁCH SỐNG CŨ KHÔNG CÒN ĐỦ
Từ những phân tích trên có thể rút ra một quy luật sơ bộ:
Một kỷ nguyên mới không bắt đầu khi thời gian thay đổi, mà khi những phương thức cũ không còn đủ sức đáp ứng những yêu cầu mới và một xã hội bắt đầu xây dựng được những phương thức phù hợp hơn.
Điều này giải thích vì sao có những quốc gia bước vào thời đại mới rất nhanh, trong khi những quốc gia khác vẫn bị giữ lại bởi những cấu trúc cũ.
Sự khác biệt không nằm ở việc họ có nghe thấy tiếng chuông của thời đại hay không.
Mà nằm ở việc:
họ có nhận ra giới hạn của chính mình hay không; có dám thay đổi hay không; và có đủ trí tuệ để xây dựng cái mới hay không.
13. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM: ĐỪNG CHỈ HỎI ĐẤT NƯỚC ĐÃ ĐI ĐƯỢC BAO XA
Một cách nhìn trưởng thành về Việt Nam phải đồng thời giữ được hai thái độ tưởng như đối lập:
biết trân trọng những gì đã đạt được và không bằng lòng với những gì chưa đạt được.
Nếu chỉ nhìn vào những thiếu sót, chúng ta dễ rơi vào tâm lý phủ định.
Nếu chỉ nhìn vào thành tựu, chúng ta dễ rơi vào tự mãn.
Cả hai đều nguy hiểm.
Điều cần thiết là một thái độ thứ ba:
tự tin nhưng tỉnh táo.
Việt Nam không bắt đầu từ con số không.
Đất nước có một dân tộc đông, một nền văn hóa lâu đời, vị trí địa lý quan trọng, lực lượng lao động lớn, cộng đồng người Việt ở nước ngoài, kinh nghiệm hội nhập quốc tế và những thành quả phát triển đáng kể sau Đổi Mới.
Nhưng những lợi thế ấy không tự động biến thành sức mạnh.
Chúng chỉ trở thành sức mạnh khi được tổ chức, nâng cấp và chuyển hóa thành những giá trị có khả năng tồn tại lâu dài.
Do đó, câu hỏi của Việt Nam trong kỷ nguyên mới không nên chỉ là:
“Làm thế nào để tăng trưởng nhanh hơn?”
Mà phải là:
“Làm thế nào để xây dựng một đất nước có sức sáng tạo lớn hơn, con người tự do và có trách nhiệm hơn, nhà nước hiệu quả hơn, xã hội công bằng hơn, nền kinh tế có giá trị gia tăng cao hơn và quốc gia có khả năng tự đứng vững trước những biến động lớn hơn?”
Đó là câu hỏi của kiến quốc.
Và khi kiến quốc được đặt trên nền tảng tự do, tri thức, pháp quyền và sức mạnh của con người, nó trở thành vấn đề của Hưng Quốc.
14. KẾT LUẬN: BƯỚC QUA NGÃ RẼ
Một dân tộc trước ngã rẽ lịch sử không nhất thiết phải biết chính xác tương lai sẽ đi đến đâu.
Nhưng dân tộc ấy phải biết mình không thể tiếp tục đi mãi bằng những cách thức đã từng phù hợp với một thời đại khác.
Việt Nam đã trải qua một chặng đường dài từ chiến tranh đến hòa bình, từ nghèo đói đến hội nhập, từ đóng cửa đến mở cửa.
Đó là một hành trình đáng ghi nhận.
Nhưng lịch sử không trao cho một dân tộc quyền sống mãi bằng những thành công của quá khứ.
Mỗi thế hệ đều phải trả lời câu hỏi của thời đại mình.
Thế hệ hôm nay phải trả lời một câu hỏi lớn hơn:
Việt Nam sẽ chỉ là một quốc gia đã thành công trong việc vượt qua quá khứ, hay sẽ trở thành một quốc gia đủ sức kiến tạo tương lai?
Đây chính là điểm phân cách giữa cải cách và kiến quốc.
Cải cách giúp một quốc gia thoát khỏi những giới hạn cũ.
Kiến quốc giúp quốc gia xây dựng một nền tảng mới.
Và Hưng Quốc đòi hỏi một bước cao hơn nữa:
biến con người, tri thức, thể chế, kinh tế, khoa học và văn hóa thành sức mạnh lâu dài của dân tộc.
Nhưng muốn làm được điều đó, trước hết phải trả lời một câu hỏi căn bản hơn:
Vì sao có những dân tộc biến được những gì họ có thành thịnh vượng và sức mạnh, trong khi những dân tộc khác dù có những điều kiện không kém vẫn phát triển chậm hơn?
Câu hỏi ấy đưa chúng ta sang chương tiếp theo:
CHƯƠNG 2
VÌ SAO CÁC DÂN TỘC PHÁT TRIỂN KHÁC NHAU?
Hoàng phong nhã
— Hết Chương 1 —