Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ IRan. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026

BÀI THAM VẤN HIẾN SÁCH KIỂM SOÁT KHOẢN CHI KHOẢNG 170.000 TỶ ĐỒNG

Hoàng phong nhã 

BÀI THAM VẤN HIẾN SÁCH

KIỂM SOÁT KHOẢN CHI KHOẢNG 170.000 TỶ ĐỒNG

Đối với cán bộ, công chức, viên chức thôi việc, nghỉ hưu trước tuổi khi sắp xếp, tinh gọn bộ máy nhà nước

I. VẤN ĐỀ CẦN ĐƯỢC GIẢI ĐÁP

Việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy nhà nước là một chủ trương có thể đem lại lợi ích lâu dài nếu làm giảm sự chồng chéo, nâng cao hiệu quả quản trị và sử dụng nguồn lực công tốt hơn.

Tuy nhiên, quá trình này đồng thời tạo ra một khoản chi ngân sách rất lớn.

Con số khoảng 170.000 tỷ đồng từng được cơ quan có thẩm quyền ước tính cho các chính sách đối với cán bộ, công chức, viên chức thôi việc, nghỉ hưu trước tuổi trong quá trình sắp xếp bộ máy.

Đây là tiền có nguồn gốc từ nguồn lực công, vì vậy vấn đề không chỉ là:

Ai được hưởng?

mà phải đặt ra đầy đủ hơn:

Vì sao phải chi?

Chi theo tiêu chí nào?

Ai quyết định?

Ai kiểm tra?

Ai chịu trách nhiệm?

Khoản chi này đem lại lợi ích gì cho quốc gia?

Sau khi chi, ngân sách tiết kiệm được bao nhiêu?

Bao lâu thì hoàn vốn?

Đặc biệt, cần bảo đảm rằng chính sách được thiết kế để tinh gọn bộ máy, chứ không tạo ra cơ chế để trục lợi ngân sách hoặc tùy tiện lựa chọn nhân sự.

II. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI

“TIỀN CÔNG PHẢI CÓ DẤU VẾT CÔNG”

Mọi đồng tiền từ ngân sách phải có khả năng truy nguyên:

Nguồn tiền

Quyết định chi

Căn cứ pháp lý

Đối tượng hưởng

Tiêu chí hưởng

Số tiền

Cơ quan phê duyệt

Kiểm toán

Kết quả

Không nên tồn tại một khoản chi công quy mô lớn mà xã hội chỉ biết tổng số tiền, nhưng không thể biết tiền đã được phân bổ và sử dụng như thế nào.

III. PHÂN BIỆT “CHI ĐÚNG” VÀ “CHI HIỆU QUẢ”

Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng.

Một khoản chi có thể:

đúng pháp luật

nhưng chưa chắc

hiệu quả kinh tế – xã hội.

Vì vậy phải có hai câu hỏi độc lập:

Kiểm toán tài chính:

Tiền có được chi đúng không?

Đánh giá chính sách:

Chính sách có đáng để chi số tiền đó không?

Không được dùng kết quả kiểm toán “không phát hiện sai phạm tài chính” để đồng nghĩa với kết luận “chính sách hoàn toàn hiệu quả”.

IV. KIỂM SOÁT TỪ TRƯỚC KHI CHI

Khoản chi lớn phải được kiểm soát trước, không chỉ kiểm toán sau khi tiền đã ra khỏi ngân sách.

Đối với mỗi chương trình tinh gọn phải lập:

BÁO CÁO TÁC ĐỘNG TÀI CHÍNH

Ít nhất phải xác định:

Tổng chi dự kiến.

Nguồn tiền.

Số người dự kiến hưởng.

Mức chi theo từng nhóm.

Chi phí quản lý chương trình.

Chi phí phát sinh sau cải cách.

Mức tiết kiệm ngân sách dự kiến.

Thời gian hoàn vốn.

Các rủi ro thất thoát, trục lợi.

Cơ chế kiểm tra và xử lý sai phạm.

V. KIỂM SOÁT ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG

Đây là khâu dễ phát sinh lợi ích nhóm nhất.

Mỗi quyết định cho nghỉ trước tuổi hoặc thôi việc phải có hồ sơ chứng minh:

Vị trí việc làm


nhu cầu tổ chức sau sắp xếp


tiêu chí


kết quả đánh giá


quyết định có thẩm quyền


mức hưởng theo luật

Không thể để tình trạng:

“Người này được nghỉ vì cơ quan cần tinh giản”

nhưng không có dữ liệu chứng minh vì sao người này được chọn mà người khác không được chọn.

VI. CÔNG KHAI DỮ LIỆU

Đề nghị xây dựng một Cổng Minh bạch Tinh gọn Bộ máy Nhà nước.

Công khai theo từng cơ quan:

số lượng người nghỉ;

số lượng nghỉ hưu trước tuổi;

số lượng thôi việc;

tổng kinh phí;

kinh phí bình quân;

mức chi theo nhóm chính sách;

nguồn ngân sách;

kết quả kiểm toán;

các kiến nghị xử lý;

số tiền phải thu hồi nếu có.

Thông tin cá nhân nhạy cảm vẫn phải được bảo vệ theo pháp luật.

Nhưng thông tin về tổng hợp ngân sách và tiêu chí chính sách phải đủ để xã hội kiểm chứng.

VII. KIỂM TOÁN ĐẶC BIỆT

Đối với khoản chi có quy mô đặc biệt lớn, đề nghị thực hiện:

KIỂM TOÁN CHUYÊN ĐỀ

Kiểm toán phải kiểm tra ít nhất:

1. Tính đúng đối tượng

2. Tính đúng mức hưởng

3. Tính đầy đủ của hồ sơ

4. Tính hợp pháp của quyết định

5. Nguồn kinh phí

6. Việc quyết toán

7. Nguy cơ trùng hưởng

8. Nguy cơ lợi dụng chính sách

9. Trách nhiệm của người phê duyệt

10. Khả năng thu hồi nếu chi sai

VIII. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SAU KHI CHI

Đây là phần không thể thiếu.

Sau 1 năm, 3 năm, 5 năm và 10 năm cần đánh giá:

Bộ máy có thực sự nhỏ hơn không?

Chi thường xuyên giảm bao nhiêu?

Năng suất công vụ tăng bao nhiêu?

Dịch vụ công tốt hơn hay kém hơn?

Số lượng cấp trung gian giảm bao nhiêu?

Tổng chi phí nhân sự thay đổi thế nào?

Chi phí cải cách có được hoàn vốn không?

IX. CÔNG THỨC “CHI – TIẾT KIỆM – HOÀN VỐN”

Giả sử:

C = 170.000 tỷ đồng

là chi phí cải cách.

Nếu tiết kiệm ngân sách ròng hàng năm là:

10.000 tỷ → 17 năm hoàn vốn

20.000 tỷ → 8,5 năm

30.000 tỷ → 5,7 năm

50.000 tỷ → 3,4 năm

100.000 tỷ → 1,7 năm

Đây không phải phép tính đầy đủ về hiệu quả xã hội, nhưng là chỉ số đầu tiên rất cần thiết.

Một chính sách tiêu tốn 170.000 tỷ phải chứng minh được lợi ích dài hạn tương xứng.

X. CƠ CHẾ NGĂN NGỪA LỢI ÍCH NHÓM

Đặc biệt phải kiểm soát nguy cơ:

Người có quyền quyết định ai nghỉ lại đồng thời có quyền quyết định ai được giữ lại.

Do đó cần:

Tách quyền:

Quyền thiết kế chính sách

Quyền lựa chọn đối tượng

Quyền chi ngân sách

Quyền kiểm toán

Quyền đánh giá kết quả.

Không nên để một chủ thể kiểm soát toàn bộ chuỗi này.

XI. CƠ CHẾ XỬ LÝ SAI PHẠM

Nếu phát hiện:

Sai thủ tục

→ sửa hoặc hủy quyết định.

Chi sai đối tượng

→ thu hồi tiền.

Chi vượt quy định

→ thu hồi phần vượt và xác định trách nhiệm.

Cố ý làm sai hồ sơ

→ xử lý kỷ luật hoặc chuyển cơ quan có thẩm quyền nếu có dấu hiệu vi phạm pháp luật.

Thông đồng, trục lợi, tham nhũng

→ điều tra và xử lý theo pháp luật.

Nguyên tắc:

Không ai được miễn trách nhiệm chỉ vì sai phạm xảy ra trong một chương trình được gọi là “cải cách”.

XII. BẢO VỆ NGƯỜI PHÁT HIỆN SAI PHẠM

Một chương trình ngân sách lớn cần cơ chế để cán bộ và người dân có thể phản ánh:

hồ sơ giả;

chi sai;

lựa chọn đối tượng bất thường;

tiêu chí bị thao túng;

thông đồng;

lợi ích nhóm.

Người phản ánh thiện chí phải được bảo vệ khỏi trả đũa theo pháp luật.

Đây là một trong những “van an toàn” quan trọng nhất của quản trị ngân sách.

XIII. QUỐC HỘI VÀ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH

Đối với những chương trình có quy mô tài chính đặc biệt lớn, Chính phủ phải có nghĩa vụ báo cáo Quốc hội:

Trước khi thực hiện:

Mục tiêu – chi phí – nguồn tiền – phương án.

Trong quá trình thực hiện:

Tiến độ – số người – số tiền – vấn đề phát sinh.

Sau khi thực hiện:

Kết quả – tiết kiệm – sai phạm – trách nhiệm – kiến nghị.

Như vậy, Quốc hội không chỉ kiểm soát ngân sách trước khi chi, mà còn kiểm soát hiệu quả sau khi chi.

XIV. MỘT NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG CHO NHÀ NƯỚC HIỆN ĐẠI

“KHÔNG CÓ KHOẢN CHI LỚN NÀO ĐƯỢC MIỄN GIẢI TRÌNH CHỈ VÌ NÓ ĐƯỢC CHI THEO MỘT CHÍNH SÁCH HỢP PHÁP.”

Hợp pháp là điều kiện cần.

Nhưng đối với quản trị quốc gia:

Hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm cũng là những điều kiện cần được kiểm chứng.

XV. HIẾN SÁCH ĐỀ XUẤT

Đề nghị xây dựng một cơ chế có thể gọi là:

“CƠ CHẾ 5 LỚP KIỂM SOÁT CHI CẢI CÁCH”

Lớp 1 — Chính phủ

Thiết kế và tổ chức thực hiện.

Lớp 2 — Quốc hội

Giám sát ngân sách và trách nhiệm chính trị.

Lớp 3 — Kiểm toán Nhà nước

Kiểm toán tiền và việc tuân thủ pháp luật.

Lớp 4 — Cơ quan đánh giá chính sách độc lập

Đánh giá hiệu quả kinh tế – xã hội và tác động dài hạn.

Lớp 5 — Nhân dân và xã hội

Tiếp cận thông tin, giám sát, phản ánh và chất vấn theo pháp luật.

Năm lớp này tạo thành:

QUYỀN LỰC → GIẢI TRÌNH → KIỂM TOÁN → ĐÁNH GIÁ → GIÁM SÁT XÃ HỘI.

XVI. THÔNG ĐIỆP ĐỐI VỚI DƯ LUẬN

Trước những nghi vấn về một khoản chi ngân sách rất lớn, cách tốt nhất không phải là tranh luận xem người dân “có nên tin hay không”.

Mà là:

Hãy công khai dữ liệu để người dân có thể tự kiểm chứng.

Không cần yêu cầu xã hội im lặng.

Không cần phủ nhận mọi nghi vấn.

Cũng không nên biến mọi nghi vấn thành cáo buộc.

Hãy đưa toàn bộ vấn đề vào một cơ chế minh bạch, kiểm toán và giải trình.

XVII. KIẾN NGHỊ CHO HIẾN PHÁP 2050

Có thể nghiên cứu hiến định hóa các nguyên tắc:

Mọi nguồn lực công phải được quản lý minh bạch, tiết kiệm, hiệu quả và chịu trách nhiệm giải trình.

Mọi chương trình cải cách nhà nước có tác động tài chính đặc biệt lớn phải chịu cơ chế giám sát, kiểm toán và đánh giá độc lập.

Không cơ quan hoặc cá nhân nào được đồng thời nắm toàn bộ quyền quyết định, phân bổ nguồn lực và tự đánh giá kết quả của một chương trình cải cách lớn.

Nhân dân có quyền tiếp cận thông tin về việc quản lý và sử dụng tài sản, ngân sách công theo quy định của pháp luật.

XVIII. KẾT LUẬN

Khoản chi khoảng 170.000 tỷ đồng không nên trở thành một cuộc tranh luận đơn thuần về con số.

Nó nên trở thành một phép thử đối với năng lực quản trị quốc gia.

Nếu Nhà nước chứng minh được:

chi đúng → đúng đối tượng → đúng chính sách → minh bạch → được kiểm toán → bộ máy thực sự tinh gọn → chi thường xuyên giảm → hiệu quả tăng,

thì khoản chi ấy có thể được nhìn nhận như chi phí đầu tư cho một cuộc cải cách dài hạn.

Nhưng nếu không có khả năng giải trình, xã hội sẽ luôn đặt câu hỏi:

Tiền đi đâu?

Ai quyết định?

Ai được hưởng?

Vì sao người này nghỉ, người kia ở lại?

Sau khi chi hàng trăm nghìn tỷ, bộ máy có thực sự hiệu quả hơn không?

Đó không phải là những câu hỏi chống Nhà nước.

Đó là những câu hỏi cần thiết để bảo vệ Nhà nước khỏi lãng phí và lạm dụng quyền lực.

Vì vậy, thông điệp cuối cùng của hiến sách này là:

TIỀN CỦA NHÂN DÂN — PHẢI CÓ DẤU VẾT.

QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC — PHẢI CÓ GIÁM SÁT.

CẢI CÁCH BỘ MÁY — PHẢI CÓ ĐÁNH GIÁ.

SAI PHẠM — PHẢI CÓ NGƯỜI CHỊU TRÁCH NHIỆM.

VÀ NIỀM TIN XÃ HỘI — PHẢI ĐƯỢC XÂY BẰNG MINH BẠCH, KHÔNG PHẢI BẰNG YÊU CẦU TIN TƯỞNG.

CHƯƠNG 2 TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam

Hoàng phong nhã 

CHƯƠNG 2

VÌ SAO CÁC DÂN TỘC PHÁT TRIỂN KHÁC NHAU?

1. Phản đề: Nghèo hay giàu có phải là số phận?

Trong lịch sử nhân loại, đã từng tồn tại nhiều cách giải thích cho rằng số phận của một dân tộc phần lớn được quyết định bởi những điều nằm ngoài khả năng lựa chọn của chính dân tộc ấy.

Địa lý quyết định.

Khí hậu quyết định.

Tài nguyên quyết định.

Dân số quyết định.

Lịch sử quyết định.

Thậm chí, trong những giai đoạn đen tối của tư tưởng nhân loại, người ta từng viện dẫn chủng tộc để giải thích tại sao có những dân tộc được cho là “văn minh” hơn những dân tộc khác.

Nhưng lịch sử hiện đại đã làm lung lay những cách giải thích đơn giản ấy.

Có những quốc gia nghèo tài nguyên nhưng trở nên giàu mạnh.

Có những quốc gia sở hữu dầu mỏ và khoáng sản khổng lồ nhưng vẫn phải đối mặt với phụ thuộc, bất bình đẳng và trì trệ.

Có những quốc gia từng bị chiến tranh tàn phá nhưng chỉ vài thập niên sau đã trở thành những trung tâm công nghiệp và công nghệ.

Có những xã hội từng bị xem là lạc hậu nhưng đã thay đổi vị thế nhờ giáo dục, công nghiệp hóa, thể chế, khoa học và khả năng học hỏi.

Điều đó không có nghĩa địa lý, lịch sử, tài nguyên hay dân số không quan trọng.

Chúng quan trọng.

Nhưng chúng không tự mình quyết định kết quả cuối cùng.

Vì vậy, câu hỏi đúng không phải là:

“Dân tộc này có điều kiện thuận lợi hơn dân tộc kia hay không?”

Mà là:

“Tại sao những điều kiện mà một quốc gia sở hữu lại được chuyển hóa thành sức mạnh ở quốc gia này, nhưng lại trở thành trở lực hoặc thậm chí gánh nặng ở quốc gia khác?”

Đây mới là bài toán của phát triển.

Một quốc gia không chỉ được quyết định bởi những gì nó có, mà ngày càng được quyết định bởi những gì nó có khả năng làm với những thứ mình có.

Khoảng cách giữa tiềm năng và thực lực chính là một trong những khoảng cách quan trọng nhất giữa các quốc gia.

2. Đặt lại vấn đề: Không có một nguyên nhân duy nhất

Một trong những sai lầm phổ biến trong nghiên cứu phát triển là tìm kiếm một nguyên nhân tối hậu.

Người ta có thể nói:

“Do địa lý.”

Hoặc:

“Do văn hóa.”

Hoặc:

“Do thể chế.”

Hoặc:

“Do giáo dục.”

Hoặc:

“Do lãnh đạo.”

Nhưng một quốc gia không phải là một phương trình chỉ có một biến số.

Phát triển là kết quả của sự tương tác giữa nhiều điều kiện:

địa lý + lịch sử + văn hóa + con người + thể chế + năng lực nhà nước + công nghệ + vốn + hội nhập quốc tế + khả năng thích ứng.

Nhưng ngay cả cách liệt kê này vẫn chưa đủ.

Điều quan trọng hơn là mối quan hệ giữa các yếu tố ấy.

Địa lý tạo ra những cơ hội và giới hạn ban đầu.

Lịch sử tạo ra di sản và quán tính.

Văn hóa định hình một phần cách con người nhìn thế giới và hợp tác với nhau.

Con người tạo ra tri thức, tổ chức sản xuất và sáng tạo.

Thể chế định hình các động lực và luật chơi.

Nhà nước biến một phần những lựa chọn chính sách thành năng lực thực thi.

Công nghệ mở rộng giới hạn của những gì con người có thể làm.

Hội nhập mở ra thị trường, vốn, tri thức và cạnh tranh.

Nhưng tất cả những điều đó chỉ tạo thành quốc lực khi một xã hội có khả năng kết nối và chuyển hóa chúng.

Đây là điểm cần phân biệt:

Nguồn lực không đồng nghĩa với năng lực.

Có đất đai chưa có nghĩa là có nền nông nghiệp năng suất cao.

Có dân số đông chưa có nghĩa là có nguồn nhân lực chất lượng cao.

Có tài nguyên chưa có nghĩa là có công nghệ.

Có vốn chưa có nghĩa là có đầu tư hiệu quả.

Có người tài chưa có nghĩa là có năng lực đổi mới.

Có luật pháp chưa có nghĩa là có pháp quyền.

Có bộ máy nhà nước chưa có nghĩa là có năng lực nhà nước.

Vì vậy, nghiên cứu phát triển không thể chỉ hỏi một quốc gia sở hữu bao nhiêu, mà phải hỏi:

Quốc gia ấy có khả năng tổ chức, học hỏi, phối hợp và chuyển hóa những nguồn lực ấy đến mức nào?

3. Địa lý: Điều kiện ban đầu, không phải bản án cuối cùng

Địa lý có ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử.

Vị trí địa lý tác động đến thương mại, giao thông, khí hậu, nông nghiệp, chiến tranh và quan hệ giữa các quốc gia.

Một quốc gia nằm trên tuyến thương mại quốc tế có những cơ hội mà một quốc gia bị cô lập về địa lý khó có được.

Một quốc gia có cảng biển thuận lợi có thể hội nhập với thị trường quốc tế dễ dàng hơn.

Một quốc gia nằm giữa các cường quốc có thể phải trả giá cao hơn cho an ninh.

Một quốc gia thường xuyên chịu thiên tai phải dành nhiều nguồn lực hơn cho khả năng chống chịu.

Những yếu tố ấy là có thật.

Nhưng từ đó đi đến kết luận rằng địa lý quyết định số phận quốc gia là một bước nhảy quá xa.

Việt Nam là một trường hợp điển hình.

Việt Nam có bờ biển dài, nằm gần những trung tâm kinh tế lớn của châu Á, có các đồng bằng quan trọng và nằm ở vị trí chiến lược của Đông Nam Á.

Nhưng vị trí ấy đồng thời tạo ra những sức ép địa chính trị, an ninh và cạnh tranh chiến lược.

Địa lý vì thế vừa là cơ hội, vừa là ràng buộc.

Nhật Bản từng phải đối mặt với hạn chế về tài nguyên và diện tích đất đai, nhưng đã biến nguồn nhân lực, thương mại, công nghiệp và khoa học thành những lợi thế mới.

Singapore gần như không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể, nhưng đã biến vị trí địa lý thành lợi thế về thương mại, logistics và dịch vụ.

Những trường hợp ấy không chứng minh rằng địa lý không quan trọng.

Chúng chứng minh một điều tinh tế hơn:

Địa lý tạo ra bàn cờ; năng lực quốc gia quyết định cách chơi trên bàn cờ ấy.

Vì vậy, địa lý phải được nhìn như điều kiện ban đầu, chứ không phải bản án cuối cùng.

4. Tài nguyên: Của cải hay lời nguyền?

Tài nguyên thiên nhiên rõ ràng là một lợi thế.

Nhưng lợi thế không tự động trở thành phát triển.

Một quốc gia quá phụ thuộc vào dầu mỏ, khoáng sản hoặc một số hàng hóa cơ bản có thể ít có động lực hơn trong việc xây dựng những năng lực phức tạp như giáo dục, khoa học, công nghiệp chế biến hay đổi mới công nghệ.

Đây là một trong những vấn đề thường được nghiên cứu dưới khái niệm “lời nguyền tài nguyên”.

Điều nghịch lý nằm ở chỗ:

Cái dễ kiếm được đôi khi làm giảm động lực tạo ra cái khó kiếm được.

Tài nguyên không có lỗi.

Vấn đề nằm ở cách xã hội quản trị tài nguyên.

Cùng một nguồn dầu mỏ có thể được sử dụng để xây dựng trường học, bệnh viện, hạ tầng, quỹ đầu tư và năng lực khoa học.

Nhưng cũng có thể bị biến thành nguồn nuôi dưỡng đặc quyền, tham nhũng, chi tiêu ngắn hạn và sự phụ thuộc vào một nguồn thu dễ tổn thương.

Vì vậy, câu hỏi không nên dừng ở:

“Quốc gia có bao nhiêu tài nguyên?”

Mà phải là:

“Quốc gia biến tài nguyên hữu hạn thành những năng lực lâu dài như thế nào?”

Một thùng dầu bị khai thác rồi sẽ cạn.

Một mỏ khoáng sản có thể suy giảm.

Nhưng một thế hệ kỹ sư, nhà khoa học, doanh nhân và nhà quản trị giỏi có khả năng tạo ra những nguồn lực mới.

Đó là sự khác biệt giữa tiêu dùng tài nguyên và chuyển hóa tài nguyên thành năng lực.

5. Văn hóa: Định mệnh hay khả năng thích ứng?

Một cách giải thích khác cho sự khác biệt phát triển là quy tất cả về “văn hóa dân tộc”.

Dân tộc này được cho là chăm chỉ.

Dân tộc kia được cho là kỷ luật.

Dân tộc nọ được cho là sáng tạo.

Dân tộc khác bị cho là thích an phận.

Những nhận xét như vậy đôi khi có thể phản ánh một số khuynh hướng xã hội.

Nhưng nếu biến chúng thành bản chất bất biến của một dân tộc thì rất dễ trở thành định kiến.

Không có nền văn hóa nào đứng yên.

Những giá trị từng phù hợp trong một hoàn cảnh lịch sử có thể trở thành lực cản trong một hoàn cảnh khác.

Một xã hội có thể vừa coi trọng cộng đồng vừa phát triển tinh thần cá nhân.

Vừa giữ truyền thống vừa tiếp nhận cái mới.

Vừa trọng tình vừa xây dựng pháp quyền.

Vừa coi trọng thứ bậc trong một số quan hệ vừa phát triển tinh thần bình đẳng trong những quan hệ khác.

Do đó, vấn đề không phải là:

“Văn hóa Việt Nam tốt hay xấu?”

Mà là:

“Những giá trị nào trong văn hóa Việt Nam đang tạo năng lực cho thời đại mới, những giá trị nào cần được điều chỉnh, và làm thế nào để sự điều chỉnh ấy không biến thành sự phủ nhận chính mình?”

Một nền văn hóa trưởng thành không chỉ biết tự hào về ưu điểm.

Nó còn biết tự phê bình những thói quen đang cản trở mình.

Khả năng tự phê bình văn hóa vì thế cũng là một dạng năng lực quốc gia.

6. Con người: Từ “nguồn nhân lực” đến năng lực sáng tạo

Nếu tài nguyên là thứ có thể khai thác, thì con người là chủ thể có thể tạo ra những nguồn lực mới.

Một kỹ sư có thể tạo ra công nghệ.

Một nhà khoa học có thể mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới.

Một giáo viên có thể đào tạo nhiều thế hệ.

Một doanh nhân có thể tổ chức vốn, lao động và tri thức thành một hệ thống sản xuất.

Một nhà quản trị giỏi có thể biến một tổ chức yếu thành một tổ chức hiệu quả.

Vì thế, con người không chỉ là “nguồn nhân lực”.

Con người là nguồn tạo ra năng lực của quốc gia.

Đây là một thay đổi quan trọng trong cách tư duy về phát triển.

Một nền kinh tế dựa vào lao động giá rẻ có thể tăng trưởng trong một giai đoạn.

Nhưng lợi thế ấy sẽ suy giảm khi tiền lương tăng, dân số già hóa hoặc các quốc gia khác có chi phí thấp hơn.

Một quốc gia muốn đi xa phải nâng cấp từ sử dụng lao động sang phát triển năng lực con người.

Đó là lý do giáo dục không thể chỉ được đánh giá bằng số người đi học, số bằng cấp hay số trường học.

Câu hỏi sâu hơn là:

Con người có biết đọc và hiểu không?

Có biết suy luận không?

Có biết đặt câu hỏi không?

Có biết phân biệt bằng chứng với ý kiến không?

Có biết hợp tác không?

Có khả năng sáng tạo không?

Có thể học lại khi kiến thức cũ không còn đúng không?

Có đủ bản lĩnh để thừa nhận mình sai không?

Trong thời đại tri thức, đây mới là những năng lực quyết định.

Một nền giáo dục chỉ tạo ra những người làm bài thi tốt chưa chắc tạo ra một xã hội có khả năng học hỏi cao.

Vì vậy, một nguyên lý quan trọng của Kỷ nguyên mới là:

Giáo dục không chỉ phải dạy con người biết gì; nó phải dạy con người cách học.

Nhưng Chương 2 chỉ đặt ra nguyên lý ấy.

Cách xây dựng một nền giáo dục như vậy sẽ là vấn đề của những chương sau.

7. Thể chế: Luật chơi định hình động lực

Nếu con người là nguồn tạo ra năng lực, thì thể chế là một phần quan trọng quyết định năng lực ấy được sử dụng theo hướng nào.

Một người có tài có thể sáng tạo.

Nhưng nếu quyền tài sản không được bảo vệ, họ có ít động lực đầu tư dài hạn.

Một doanh nhân có thể chấp nhận rủi ro.

Nhưng nếu cơ hội kinh doanh phụ thuộc quá nhiều vào quan hệ thay vì năng lực, động lực cạnh tranh sẽ suy giảm.

Một nhà khoa học có thể phát minh.

Nhưng nếu nghiên cứu không được khuyến khích, nếu thất bại trung thực bị trừng phạt hoặc nếu kết quả nghiên cứu không có con đường đi vào thực tiễn, tri thức khó chuyển thành năng lực xã hội.

Một công dân có thể muốn tham gia.

Nhưng nếu họ không có những phương thức hợp pháp để đóng góp ý kiến, giám sát và ảnh hưởng đến những vấn đề công, trách nhiệm công dân khó phát triển.

Do đó:

Thể chế không chỉ phân bổ quyền lực. Thể chế định hình hành vi.

Một thể chế tốt tạo ra những động lực tương đối rõ:

làm đúng → được bảo vệ;

làm tốt → có cơ hội;

sáng tạo → được khuyến khích;

đầu tư dài hạn → có khả năng dự đoán;

lạm quyền → bị kiểm soát;

tham nhũng → phải trả giá;

sai lầm trung thực → có cơ chế sửa chữa.

Ngược lại, khi phần thưởng và hình phạt bị tách khỏi năng lực và trách nhiệm, xã hội có thể xuất hiện một nghịch lý nguy hiểm:

người tạo ra giá trị phải cạnh tranh với người biết khai thác đặc quyền.

Khi đó, năng lượng xã hội không còn tập trung vào sáng tạo mà chuyển sang tìm kiếm quan hệ, đặc quyền và vị trí.

Đây là một trong những cơ chế làm suy giảm năng lực phát triển.

8. Năng lực nhà nước: Mặt còn lại của tự do

Nói về tự do và giới hạn quyền lực không có nghĩa là phủ nhận nhà nước.

Ngược lại, một xã hội tự do cần một nhà nước có năng lực.

Nhà nước phải bảo vệ pháp luật, chủ quyền và an ninh; cung cấp hàng hóa công; xây dựng hạ tầng; bảo đảm những dịch vụ công thiết yếu; bảo vệ môi trường; ứng phó thiên tai và khủng hoảng; duy trì cạnh tranh; bảo vệ những người yếu thế; và thực thi những quy tắc mà thị trường hay xã hội tự nguyện không thể tự mình bảo đảm.

Một nhà nước quá yếu có thể không bảo vệ được tự do.

Khi nhà nước không đủ năng lực, khoảng trống quyền lực có thể được lấp bằng các nhóm lợi ích, quan hệ thân hữu hoặc những trung tâm quyền lực không chịu trách nhiệm tương xứng trước xã hội.

Nhưng một nhà nước có năng lực cao mà quyền lực không bị giới hạn cũng có thể trở thành nguy cơ đối với tự do.

Vì vậy, câu hỏi không phải:

Nhà nước mạnh hay tự do?

Mà là:

Làm thế nào xây dựng một nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực?

Đây là một trong những bài toán trung tâm của kiến quốc hiện đại.

Một nhà nước mạnh không phải là nhà nước làm tất cả.

Một nhà nước mạnh là nhà nước làm tốt những việc mà chỉ nhà nước có thể hoặc cần phải làm, đồng thời tạo không gian để người dân, doanh nghiệp và xã hội làm những việc họ có khả năng làm tốt hơn.

Đây là sự khác biệt giữa năng lực nhà nước và sự mở rộng quyền lực nhà nước.

Hai khái niệm ấy không đồng nhất.

9. Công nghệ: Khi con người thay đổi giới hạn của mình

Công nghệ làm thay đổi ý nghĩa của nhiều lợi thế truyền thống.

Một quốc gia nhỏ không nhất thiết phải thua một quốc gia lớn.

Một quốc gia ít tài nguyên không nhất thiết phải nghèo.

Một doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết phải thua một tập đoàn lớn nếu có năng lực công nghệ, tổ chức hoặc mô hình kinh doanh vượt trội.

Nhưng công nghệ không tự xuất hiện.

Đằng sau một công nghệ thành công thường là cả một hệ sinh thái:

giáo dục → nghiên cứu → vốn → doanh nghiệp → kỹ năng → hạ tầng → thị trường → thể chế → khả năng hấp thụ.

Vì thế, nói “có công nghệ” chưa đủ.

Một quốc gia cần khả năng:

học hỏi → hấp thụ → cải tiến → nghiên cứu → sáng tạo → thương mại hóa.

Điểm quan trọng nhất là khả năng học.

Trong một thế giới mà công nghệ thay đổi nhanh, lợi thế hôm nay có thể trở thành lợi thế bình thường ngày mai.

Một quốc gia không học nhanh sẽ bị bỏ lại không nhất thiết vì nó nghèo hơn, mà vì tốc độ nâng cấp năng lực của nó chậm hơn.

Đây là lý do cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia ngày càng trở thành cuộc cạnh tranh về tốc độ học hỏi.

10. Án lệ so sánh: Những con đường khác nhau, những nguyên lý có thể gặp nhau

Không có hai quốc gia nào phát triển hoàn toàn giống nhau.

Nhật Bản không phải Singapore.

Singapore không phải Hàn Quốc.

Hàn Quốc không phải Đài Loan.

Đài Loan không phải Đức.

Đức không phải Hoa Kỳ.

Mỗi quốc gia có lịch sử, địa lý, dân số, văn hóa và vị trí địa chính trị khác nhau.

Vì thế, việc tìm kiếm một “mô hình phát triển duy nhất” là không thực tế.

Tuy nhiên, nghiên cứu so sánh cho phép nhận ra một số điểm thường xuyên xuất hiện ở những quốc gia đã nâng cao đáng kể năng lực phát triển của mình.

Thứ nhất, đầu tư dài hạn vào con người.

Không quốc gia nào có thể duy trì năng lực cao nếu chất lượng con người không được nâng lên.

Thứ hai, xây dựng năng lực nhà nước.

Thị trường, xã hội và doanh nghiệp cần một môi trường pháp lý và hạ tầng mà chỉ một nhà nước có năng lực mới có thể bảo đảm ở quy mô quốc gia.

Thứ ba, tạo không gian cho sáng tạo và cạnh tranh.

Những nền kinh tế thành công không chỉ huy động nguồn lực; họ tạo ra động lực để con người tìm ra cách sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.

Thứ tư, biết học hỏi từ bên ngoài.

Không một quốc gia nào tự phát minh toàn bộ con đường phát triển của mình.

Những quốc gia thành công thường biết tiếp nhận tri thức bên ngoài, nhưng không dừng ở bắt chước.

Thứ năm, xây dựng những thể chế đủ ổn định để khuyến khích đầu tư dài hạn.

Con người khó đầu tư nhiều năm vào một dự án nếu họ không biết luật chơi ngày mai sẽ ra sao.

Thứ sáu, có khả năng điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi.

Đây có lẽ là nguyên lý quan trọng nhất.

Không có mô hình nào bất tử.

Một chính sách từng đúng có thể trở thành sai khi hoàn cảnh thay đổi.

Một lợi thế từng mạnh có thể trở thành lợi thế yếu.

Một thể chế từng phù hợp với giai đoạn đầu có thể cần được cải cách khi xã hội phát triển.

Do đó:

Năng lực tự sửa chữa có thể quan trọng hơn chính mô hình ban đầu.

Một quốc gia không nhất thiết phải luôn đúng.

Nhưng phải có khả năng nhận ra sai lầm và sửa sai trước khi sai lầm trở thành cấu trúc.

11. Phản chứng: Thể chế có quyết định tất cả không?

Không.

Nếu cuốn sách này muốn tránh rơi vào một dạng giáo điều mới, cần nói rõ điều đó.

Thể chế có ảnh hưởng rất lớn đến phát triển, nhưng thể chế không tồn tại trong chân không.

Một thể chế được thiết kế tốt vẫn có thể hoạt động kém nếu bộ máy thiếu năng lực, xã hội thiếu niềm tin, giáo dục yếu, kinh tế quá nghèo hoặc quốc gia phải đối mặt với những cú sốc lớn từ bên ngoài.

Ngược lại, lịch sử cũng cho thấy có những xã hội đạt được những bước tiến đáng kể trong những điều kiện thể chế chưa hoàn chỉnh.

Điều đó nhắc chúng ta rằng:

Không có một biến số duy nhất giải thích toàn bộ sự phát triển.

Nhưng từ đó không nên đi đến kết luận ngược lại rằng “mọi thứ đều quan trọng như nhau”.

Không phải vậy.

Một số yếu tố có khả năng khuếch đại hoặc làm suy yếu tác động của những yếu tố khác.

Một nền giáo dục tốt cần thể chế cho phép người được giáo dục sử dụng năng lực của mình.

Một doanh nghiệp giỏi cần pháp luật bảo vệ hợp đồng và cạnh tranh.

Một nhà khoa học giỏi cần môi trường nghiên cứu.

Một nguồn tài nguyên lớn cần năng lực quản trị để không trở thành nguồn của đặc quyền.

Một nhà nước có năng lực cần giới hạn pháp lý để năng lực ấy không biến thành quyền lực tùy tiện.

Do đó, điều cần tìm kiếm không phải là “biến số duy nhất”, mà là cấu trúc tương tác giữa các biến số.

Đây là sự khác biệt giữa tư duy đơn nguyên nhân và tư duy hệ thống.

12. Từ nguồn lực đến quốc lực: Khoảng cách quyết định

Từ những phân tích trên, có thể đề xuất một nguyên lý trung tâm:

Sức mạnh của một quốc gia không được quyết định đơn giản bởi những gì quốc gia ấy sở hữu, mà bởi khả năng chuyển hóa những gì mình sở hữu thành năng lực quốc gia.

Có thể hình dung quá trình ấy như sau:

Điều kiện ban đầu

→ Nguồn lực

→ Động lực và thể chế

→ Năng lực con người

→ Năng lực tổ chức

→ Học hỏi và đổi mới

→ Năng suất

→ Giá trị gia tăng

→ Quốc lực.

Nhưng quá trình này không phải đường thẳng.

Nó luôn cần một vòng phản hồi:

Kết quả → đánh giá → học hỏi → sửa chữa → nâng cấp.

Một quốc gia có thể sở hữu đất đai nhưng không có năng suất.

Có dân số nhưng không có nhân lực chất lượng cao.

Có tài nguyên nhưng không có công nghệ.

Có vốn nhưng không có đầu tư hiệu quả.

Có người tài nhưng không có cơ chế trọng dụng.

Có chính sách tốt nhưng không có năng lực thực thi.

Có thể chế trên giấy nhưng không có pháp quyền trong thực tế.

Trong tất cả những trường hợp ấy, nguồn lực tồn tại nhưng năng lực không hình thành tương xứng.

Khoảng cách ấy chính là một phần quan trọng của khoảng cách phát triển.

13. Bài học Hưng Quốc: Từ “có” sang “biết làm”

Một dân tộc muốn mạnh phải vượt qua tâm lý tự hài lòng với những gì mình đang có.

Có biển không có nghĩa là có kinh tế biển mạnh.

Có đất nông nghiệp không có nghĩa là có nền nông nghiệp hiện đại.

Có nhiều người trẻ không có nghĩa là có nguồn nhân lực chất lượng cao.

Có trường đại học không có nghĩa là có nền khoa học mạnh.

Có doanh nghiệp không có nghĩa là có năng lực công nghệ.

Có tài nguyên không có nghĩa là có quốc lực.

Có luật không có nghĩa là có pháp quyền.

Có nhà nước không có nghĩa là có năng lực nhà nước.

Có tiềm năng không có nghĩa là có thực lực.

Câu hỏi quan trọng phải là:

Chúng ta có khả năng biến những lợi thế ấy thành giá trị cao hơn hay không?

Đó là bước chuyển:

từ tài nguyên sang năng lực;

từ tiềm năng sang thực lực;

từ sở hữu sang sáng tạo;

từ thích ứng sang kiến tạo.

Đây cũng chính là bản chất của kiến quốc trong thời đại mới.

Một quốc gia không thể lựa chọn tất cả điều kiện xuất phát.

Nhưng có thể lựa chọn cách tổ chức những điều kiện ấy.

Và chính ở đó bắt đầu xuất hiện năng lực lịch sử của một dân tộc.

14. Việt Nam: Bài toán không phải bắt đầu từ con số không

Việt Nam không bước vào tương lai với hai bàn tay trắng.

Chúng ta có vị trí địa chiến lược quan trọng; bờ biển dài; một thị trường và lực lượng lao động lớn; khả năng hội nhập sâu với kinh tế thế giới; truyền thống coi trọng học hành; khả năng thích ứng xã hội; cộng đồng người Việt ở nhiều quốc gia; cùng một nền kinh tế đã thay đổi sâu sắc so với vài thập niên trước.

Nhưng lợi thế chỉ là tiền đề.

Bài toán của giai đoạn mới là nâng cấp chất lượng của những lợi thế ấy.

Từ:

lao động → nhân lực;

học hành → tri thức;

gia công → giá trị gia tăng;

tài nguyên → năng lực công nghệ;

tăng trưởng → năng suất;

ổn định → khả năng thích ứng;

tiềm năng → thực lực;

hội nhập → năng lực cạnh tranh;

tiếp nhận → hấp thụ;

hấp thụ → sáng tạo.

Đó không phải là một cuộc phủ định quá khứ.

Đó là quá trình nâng cấp những gì quá khứ đã tạo ra.

Việt Nam vì thế không cần bắt đầu lại từ đầu.

Điều cần thiết là bắt đầu một cấp độ phát triển khác.

15. Quy luật vận hành xã hội: Năng lực chuyển hóa quyết định khoảng cách phát triển

Từ toàn bộ phân tích trên, có thể rút ra một quy luật mang tính khái quát:

Nguồn lực tạo ra tiềm năng; thể chế tạo ra động lực; con người tạo ra năng lực; tổ chức tạo ra sức mạnh; học hỏi và đổi mới tạo ra khả năng nâng cấp; còn năng lực tự sửa chữa quyết định khả năng duy trì sức mạnh ấy trong thời gian dài.

Không có yếu tố nào đủ sức một mình giải thích sự phát triển.

Nhưng một xã hội có khả năng kết nối các yếu tố thành một hệ thống học tập và sáng tạo sẽ có lợi thế lớn hơn một xã hội chỉ sở hữu nhiều nguồn lực nhưng không biết tổ chức chúng.

Vì vậy:

Phát triển không đơn thuần là tích lũy thêm nguồn lực. Phát triển là nâng cao năng lực chuyển hóa nguồn lực.

Đây là điểm mà tư duy phát triển cần vượt qua.

Không chỉ hỏi:

“Chúng ta có gì?”

Mà phải hỏi:

“Chúng ta làm được gì?”

Và xa hơn nữa:

“Chúng ta có khả năng học để làm được những điều hôm nay chưa làm được hay không?”

Câu hỏi cuối cùng mới là câu hỏi của Kỷ nguyên mới.

16. Kết luận: Không có số phận quốc gia được viết sẵn

Một dân tộc không hoàn toàn tự do lựa chọn điểm xuất phát.

Nhưng có quyền lựa chọn cách mình đi tiếp.

Địa lý đặt ra những giới hạn.

Lịch sử tạo ra những di sản.

Văn hóa tạo ra những khuynh hướng.

Tài nguyên tạo ra những cơ hội.

Dân số tạo ra những tiềm năng.

Nhưng không yếu tố nào tự mình biến thành thịnh vượng.

Con người phải tổ chức chúng.

Thể chế phải tạo ra động lực.

Nhà nước phải có năng lực thực thi.

Khoa học và công nghệ phải mở rộng giới hạn của những gì có thể làm.

Xã hội phải có khả năng học hỏi.

Và quốc gia phải có khả năng tự sửa chữa.

Do đó, câu hỏi lớn nhất của Việt Nam không phải:

“Chúng ta thiếu gì?”

Mà là:

“Chúng ta có khả năng tổ chức những gì mình đang có thành một sức mạnh lớn hơn hay không?”

Nếu câu trả lời là có, Việt Nam không bị khóa chặt bởi quá khứ.

Nếu câu trả lời là không, ngay cả những tiềm năng lớn cũng có nguy cơ chỉ tồn tại trên giấy.

Lịch sử không trao cho dân tộc nào một tấm vé bảo đảm đi đến thịnh vượng.

Nhưng lịch sử cũng không kết án dân tộc nào phải mãi mãi ở lại phía sau.

Khoảng cách giữa tiềm năng và thực lực chính là khoảng cách mà một thế hệ kiến quốc phải thu hẹp.

Và có lẽ, sâu xa hơn nữa, khoảng cách ấy chính là khoảng cách giữa một dân tộc có nhiều thứ và một dân tộc biết biến những thứ mình có thành sức mạnh của chính mình.

Đó là nhiệm vụ của Kỷ nguyên mới.

Cầu nối sang Chương 3

Nếu sự khác biệt giữa các dân tộc không chỉ nằm ở những gì họ được lịch sử trao cho, mà còn nằm ở cách họ nhận diện cơ hội, lựa chọn con đường và chuyển hóa cơ hội thành năng lực, thì câu hỏi tiếp theo không thể tránh khỏi:

Trong những bước ngoặt quan trọng của lịch sử hiện đại, Việt Nam đã đứng trước những cơ hội nào?

Chúng ta đã lựa chọn như thế nào?

Những lựa chọn ấy thực sự có thể khác đi đến đâu?

Và đâu là những cơ hội mà lịch sử đã mở ra nhưng chúng ta chưa kịp biến thành năng lực của quốc gia?

Từ đó bắt đầu một câu hỏi khó hơn:

Những cơ hội Việt Nam đã bỏ lỡ.


Tài liệu tham khảo 


Acemoglu & Robinson → thể chế

North → luật chơi và động lực

Sen → con người và năng lực

Rodrik → không có một mô hình phát triển duy nhất

World Bank + OECD → kiểm chứng Việt Nam

World Bank East Asian Miracle + Amsden + Wade + Johnson → án lệ Đông Á

Sachs/Warner + Mehlum/Moene/Torvik → phản chứng về tài nguyên.

TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam


TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam

Hoàng phong nhã 


LỜI DẪN

Mỗi dân tộc đều có những thời điểm mà câu hỏi quan trọng nhất không còn là: Chúng ta đã đi qua những gì? mà là: Chúng ta muốn trở thành ai?

Việt Nam đang đứng trước một thời điểm như thế.

Thế kỷ XXI đã làm thay đổi sâu sắc thế giới mà chúng ta đang sống. Tri thức trở thành nguồn lực chiến lược. Khoa học và công nghệ làm biến đổi phương thức sản xuất. Internet làm thay đổi cách con người giao tiếp và tổ chức xã hội. Trí tuệ nhân tạo đang mở rộng năng lực nhận thức của con người và đồng thời làm thay đổi cách quyền lực được tạo ra, phân bổ và kiểm soát. Các quốc gia không còn chỉ cạnh tranh bằng lãnh thổ, tài nguyên hay quân đội; họ cạnh tranh bằng con người, thể chế, khoa học, công nghệ, năng suất, khả năng đổi mới và tốc độ học hỏi.

Trong một thế giới như vậy, một quốc gia không thể chỉ hỏi mình đang có bao nhiêu tài nguyên, bao nhiêu vốn, bao nhiêu nhà máy hay bao nhiêu người. Câu hỏi sâu hơn là:

Quốc gia ấy có khả năng làm được gì với những nguồn lực mình đang có?

Đó là câu hỏi về năng lực quốc gia.

Việt Nam đã trải qua nhiều cuộc chuyển đổi lớn. Từ một xã hội nông nghiệp truyền thống, Việt Nam bước vào công nghiệp hóa; từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung chuyển sang kinh tế thị trường; từ một nền kinh tế tương đối khép kín bước vào hội nhập sâu rộng với thế giới. Đổi mới đã tạo ra những thành tựu không thể phủ nhận.

Nhưng thành công của một giai đoạn không tự động trở thành lời giải cho giai đoạn tiếp theo.

Một quốc gia có thể thoát nghèo nhưng chưa giàu. Có thể tăng trưởng nhanh nhưng năng suất chưa cao. Có thể hội nhập sâu nhưng vẫn phụ thuộc vào một số năng lực bên ngoài. Có thể có nhiều người được đào tạo nhưng chưa tạo được một hệ sinh thái đủ mạnh để giữ, thu hút và phát huy nhân tài. Có thể tiếp nhận công nghệ rất nhanh nhưng chưa chắc đã làm chủ được những năng lực công nghệ có ý nghĩa chiến lược.

Vì thế, vấn đề của Việt Nam hôm nay không đơn giản là tiếp tục đổi mới.

Vấn đề sâu hơn là kiến tạo năng lực của một quốc gia mới.

Cuốn sách này được viết từ nhận thức ấy.

Nó tiếp nối một dòng tư tưởng đã từng đặt ra một câu hỏi có ý nghĩa lịch sử: làm thế nào để Việt Nam bước ra khỏi tình trạng trì trệ, khai mở con người, xác lập tự do, dân chủ và một trật tự chính trị tiến bộ hơn?

Cuốn Khai Sáng Kỷ Nguyên Thứ Hai của Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên thuộc về một thời điểm và một nhiệm vụ lịch sử như vậy. Cuốn sách này không được viết để phủ định công trình ấy.

Trái lại, tôi xem đó là một điểm xuất phát để tiếp tục suy nghĩ.

Nếu khai sáng là đánh thức con người khỏi sự sợ hãi, giáo điều và lệ thuộc;

nếu tự do là trả lại cho con người quyền suy nghĩ, lựa chọn và chịu trách nhiệm về đời mình;

thì câu hỏi tiếp theo phải là:

Sau khi được khai sáng và có tự do, một dân tộc sẽ xây dựng đất nước của mình như thế nào?

Từ đây, con đường của cuốn sách được xác lập:

Khai sáng → Tự do → Kiến quốc → Hưng quốc → Hiến trị.

Khai sáng không phải là điểm kết thúc.

Tự do cũng không phải là điểm kết thúc.

Dân chủ không phải là mục tiêu duy nhất của một quốc gia.

Một xã hội tự do nhưng năng lực nhà nước yếu có thể rơi vào hỗn loạn. Một nhà nước mạnh nhưng quyền lực không bị kiểm soát có thể trở thành chuyên chế. Một nền kinh tế thị trường nhưng thiếu pháp quyền có thể biến thành đặc quyền. Một nền dân chủ nhưng dân trí thấp có thể bị thao túng. Một quốc gia có công nghệ cao nhưng thể chế yếu có thể tạo ra những hình thức quyền lực nguy hiểm hơn trước.

Vì vậy, bài toán của Việt Nam trong thế kỷ XXI không thể được giải bằng một từ duy nhất.

Nó đòi hỏi một hệ thống.

Con người cần phẩm giá và tự do.

Xã hội cần đa nguyên và năng lực tự tổ chức.

Nhà nước cần mạnh nhưng quyền lực phải bị giới hạn.

Kinh tế cần tự do nhưng cạnh tranh phải công bằng.

Giáo dục phải tạo ra năng lực tư duy chứ không chỉ bằng cấp.

Khoa học phải được tự do đặt câu hỏi.

Công nghệ phải trở thành năng lực quốc gia.

Trí tuệ nhân tạo phải phục vụ con người chứ không thay thế quyền tự quyết của con người.

Dữ liệu và công nghệ chiến lược phải được bảo vệ mà không biến quốc gia thành một pháo đài cô lập.

Và trên tất cả, quốc gia phải có khả năng tự sửa chữa khi nhận ra mình đang đi sai.

Đó chính là tinh thần của kiến quốc và hưng quốc.

Tôi không cho rằng Việt Nam cần sao chép bất kỳ quốc gia nào.

Nhật Bản có bài học của Nhật Bản.

Hàn Quốc có con đường của Hàn Quốc.

Đài Loan có kinh nghiệm của Đài Loan.

Singapore có mô hình của Singapore.

Hoa Kỳ, châu Âu, Trung Quốc hay các quốc gia Bắc Âu đều có những thành công và những giới hạn riêng.

Điều Việt Nam cần không phải là một mô hình để sao chép, mà là năng lực để học hỏi, chọn lọc, Việt hóa, thử nghiệm và tự xây dựng con đường của mình.

Đó cũng là lý do cuốn sách này không chỉ bàn về chính trị.

Nó đi từ con người đến tự do; từ tự do đến quốc gia; từ quốc gia đến dân chủ và pháp quyền; từ pháp quyền đến một nhà nước mạnh nhưng bị kiểm soát; từ nhà nước đến kinh tế, giáo dục và nhân tài; từ đó đi tiếp đến khoa học, công nghệ, trí tuệ nhân tạo, nhà nước số, chủ quyền dữ liệu và cuộc đua trí tuệ toàn cầu.

Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra một nhà nước lớn hơn.

Mục tiêu là tạo ra một quốc gia có năng lực lớn hơn.

Một quốc gia trong đó con người mạnh hơn vì được tự do suy nghĩ và sáng tạo.

Một xã hội mạnh hơn vì biết tranh luận mà không hủy diệt lẫn nhau.

Một nhà nước mạnh hơn vì có năng lực thực thi nhưng không được đứng trên pháp luật.

Một nền kinh tế mạnh hơn vì cạnh tranh, sáng tạo và bảo vệ quyền tài sản.

Một nền giáo dục mạnh hơn vì dạy con người cách học, cách suy nghĩ và cách tự sửa sai.

Một nền khoa học mạnh hơn vì được quyền đặt những câu hỏi mà chưa ai biết câu trả lời.

Một nền công nghệ mạnh hơn vì không chỉ biết mua mà còn biết hấp thụ, cải tiến và sáng tạo.

Một quốc gia mạnh hơn vì biết hợp tác với thế giới mà không biến sự phụ thuộc thành điểm yếu.

Và quan trọng nhất, một dân tộc mạnh hơn vì không sợ nhìn thẳng vào chính mình.

Tôi tin rằng đó mới là ý nghĩa sâu xa của một kỷ nguyên mới.

Kỷ nguyên mới không bắt đầu vào một ngày được tuyên bố trên lịch.

Nó bắt đầu khi một dân tộc thay đổi cách nhìn về chính mình, thay đổi năng lực của mình và thay đổi những thiết chế đang giới hạn năng lực ấy.

Vì vậy, cuốn sách này không đặt câu hỏi:

“Bao giờ Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới?”

Mà đặt một câu hỏi khó hơn:

“Việt Nam phải trở thành một dân tộc như thế nào để xứng đáng với kỷ nguyên mới?”

Câu hỏi ấy là điểm khởi đầu của cuốn sách.

Và cũng có thể là một trong những câu hỏi lớn nhất của Việt Nam trong thế kỷ XXI.

MỤC LỤC

TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

Khai sáng, Kiến quốc và Hưng quốc Việt Nam

PHẦN I – VIỆT NAM VÀ NHIỆM VỤ CỦA MỘT KỶ NGUYÊN MỚI

Chương 1. Một dân tộc trước ngã rẽ lịch sử

Chương 2. Vì sao các dân tộc phát triển khác nhau?

Chương 3. Những cơ hội Việt Nam đã bỏ lỡ

Chương 4. Bài toán lịch sử của Việt Nam thế kỷ XXI

Chương 5. Kỷ nguyên thứ nhất và kỷ nguyên thứ hai

PHẦN II – TỪ KHAI SÁNG ĐẾN TỰ DO

Chương 6. Con người và phẩm giá

Chương 7. Tự do là gì?

Chương 8. Cá nhân, cộng đồng và quốc gia

Chương 9. Nhân quyền và giới hạn quyền lực

Chương 10. Tự do và trách nhiệm

Chương 11. Khai sáng, lý tính và tinh thần phản biện

PHẦN III – QUỐC GIA, DÂN TỘC VÀ HÒA GIẢI

Chương 12. Quốc gia là gì?

Chương 13. Dân tộc và căn tính Việt Nam

Chương 14. Lòng yêu nước tự nguyện

Chương 15. Hòa giải và hòa hợp dân tộc

Chương 16. Từ ký ức xung đột đến tương lai chung

Chương 17. Đồng bào và cộng đồng chính trị

PHẦN IV – DÂN CHỦ, ĐA NGUYÊN VÀ PHÁP QUYỀN

Chương 18. Dân chủ là gì?

Chương 19. Đa nguyên và xã hội tự do

Chương 20. Quyền lực thuộc về ai?

Chương 21. Bầu cử và tính chính danh

Chương 22. Chính đảng và cạnh tranh chính trị

Chương 23. Xã hội dân sự

Chương 24. Tự do báo chí và tự do thông tin

Chương 25. Pháp quyền và bình đẳng trước pháp luật

PHẦN V – NHÀ NƯỚC MẠNH VÀ QUYỀN LỰC BỊ KIỂM SOÁT

Chương 26. Vì sao một quốc gia cần một nhà nước mạnh?

Chương 27. Nhà nước mạnh khác nhà nước toàn trị như thế nào?

Chương 28. Phân quyền và kiểm soát quyền lực

Chương 29. Lập pháp – hành pháp – tư pháp

Chương 30. Tư pháp độc lập

Chương 31. Chính quyền trung ương và địa phương

Chương 32. Chống độc quyền quyền lực

Chương 33. Chống tham nhũng và xung đột lợi ích

Chương 34. Nhà nước phục vụ công dân

PHẦN VI – KINH TẾ, GIÁO DỤC VÀ SỨC MẠNH CỦA CON NGƯỜI

Chương 35. Tự do kinh tế và kinh tế thị trường

Chương 36. Doanh nhân và quyền sáng tạo

Chương 37. Sở hữu và quyền tài sản

Chương 38. Nhà nước và thị trường

Chương 39. Giáo dục khai phóng

Chương 40. Dân trí và năng lực quốc gia

Chương 41. Phát hiện và trọng dụng nhân tài

Chương 42. Chảy máu chất xám và kiến tạo quốc gia hội tụ nhân tài

PHẦN VII – KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ KỶ NGUYÊN AI

Chương 43. Từ nền kinh tế công nghiệp đến nền kinh tế tri thức

Chương 44. Khoa học là sức mạnh quốc gia

Chương 45. Công nghệ và năng lực cạnh tranh

Chương 46. Trí tuệ nhân tạo và sự biến đổi của quyền lực

Chương 47. Con người trong thời đại AI

Chương 48. Nhà nước số và xã hội số

Chương 49. Chủ quyền dữ liệu và an ninh công nghệ

Chương 50. Việt Nam trong cuộc đua trí tuệ toàn cầu

Kết cấu tư tưởng của toàn bộ cuốn sách

Khai sáng → Tự do → Quốc gia → Dân chủ → Pháp quyền → Nhà nước mạnh → Kinh tế → Giáo dục → Nhân tài → Khoa học → Công nghệ → AI → Tự chủ chiến lược → Quốc lực → Hưng thịnh.

Đây là điểm tôi cho rằng rất quan trọng: mục lục 50 chương hiện nay đã tạo thành một đường tư tưởng tương đối hoàn chỉnh, từ câu hỏi “Việt Nam đang ở đâu?” đến câu hỏi cuối cùng “Việt Nam phải trở thành ai trong cuộc đua trí tuệ toàn cầu?”


Đồng ý. Tôi sẽ viết lại toàn bộ Chương 1, không chỉ thay chữ “năng lực”, mà chỉnh lại nhịp tư tưởng để Chương 1 có một chức năng riêng: đặt Việt Nam trước ngã rẽ lịch sử và đặt ra nhu cầu chuyển từ “đổi mới” sang “kiến tạo”. Khái niệm “năng lực” sẽ dành trọng tâm cho Chương 2.

Writing

CHƯƠNG 1

MỘT DÂN TỘC TRƯỚC NGÃ RẼ LỊCH SỬ

1. PHẢN ĐỀ: MỘT THẾ KỶ MỚI CÓ THỰC SỰ LÀ MỘT KỶ NGUYÊN MỚI?

Bước sang một thiên niên kỷ mới không tự nó làm nên một kỷ nguyên mới.

Lịch sử không vận hành theo tờ lịch. Một thế kỷ mới bắt đầu trên lịch khi con số của năm thay đổi; nhưng một kỷ nguyên mới chỉ bắt đầu khi cách con người sống, sản xuất, tổ chức xã hội, sử dụng tri thức và phân bổ quyền lực đã thay đổi đến mức những phương thức cũ không còn đủ sức giải quyết những vấn đề mới.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng đối với Việt Nam không phải là:

Chúng ta đang sống trong thế kỷ nào?

Mà là:

Chúng ta đang sống trong một thời đại nào, và đất nước phải trở thành thế nào để không bị bỏ lại phía sau thời đại ấy?

Đó là hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.

Một dân tộc có thể bước vào thế kỷ XXI với những thiết chế của thế kỷ XX. Một nền kinh tế có thể hội nhập toàn cầu nhưng vẫn vận hành chủ yếu bằng những phương thức sản xuất có giá trị gia tăng thấp. Một xã hội có thể có hàng chục triệu người sử dụng công nghệ hiện đại nhưng chưa chắc đã hình thành được một nền văn hóa tư duy tương ứng với thời đại tri thức.

Do đó, sự thay đổi của lịch sử không được đo bằng việc chúng ta đã đi qua bao nhiêu năm, mà bằng việc chúng ta đã thay đổi được bao nhiêu trong cách nhìn, cách nghĩ và cách tổ chức đời sống quốc gia.

Một dân tộc có thể sống trong thời đại mới nhưng vẫn mang theo tư duy cũ.

Và đó chính là một trong những nguy cơ lớn nhất của các quốc gia đang chuyển mình.

2. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ: THẾ GIỚI ĐÃ THAY ĐỔI NHƯ THẾ NÀO?

Trong phần lớn lịch sử, sức mạnh quốc gia thường gắn chặt với đất đai, dân số, tài nguyên, quân đội và khả năng kiểm soát lãnh thổ.

Những yếu tố ấy vẫn quan trọng.

Nhưng chúng không còn đủ để giải thích vị thế của một quốc gia trong thế kỷ XXI.

Ngày nay, một quốc gia nhỏ vẫn có thể trở thành trung tâm tài chính, công nghệ hoặc logistics của thế giới. Một đất nước nghèo tài nguyên vẫn có thể trở thành cường quốc công nghiệp nếu biết xây dựng con người, giáo dục, khoa học và công nghiệp. Một quốc gia đông dân nhưng tổ chức yếu có thể không chuyển được lợi thế dân số thành sức mạnh kinh tế.

Sự thay đổi căn bản nằm ở chỗ:

tri thức đã trở thành một nguồn lực chiến lược; con người trở thành trung tâm của sức mạnh quốc gia; công nghệ rút ngắn khoảng cách giữa các quốc gia; còn chất lượng thể chế quyết định ngày càng lớn việc một xã hội có thể sử dụng những nguồn lực ấy như thế nào.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đang làm quá trình này diễn ra nhanh hơn.

Một doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận thị trường toàn cầu.

Một cá nhân có thể tiếp cận kho tri thức mà những thế hệ trước phải mất cả đời mới có được.

Một quốc gia có thể đi nhanh nếu biết học hỏi.

Nhưng cũng chính vì vậy, một quốc gia có thể tụt lại rất nhanh nếu không biết học hỏi và tự điều chỉnh.

Khoảng cách giữa các quốc gia vì thế không chỉ còn là khoảng cách về của cải.

Đó ngày càng là khoảng cách về khả năng học hỏi, tổ chức, sáng tạo, thích ứng và tự sửa chữa.

Đây là sự chuyển dịch có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam.

Bởi nếu trong một thời đại cũ, thiếu vốn hoặc thiếu tài nguyên có thể là một trở ngại rất lớn, thì trong thời đại tri thức, một dân tộc có thể tạo ra sức mạnh mới bằng chính con người, trí tuệ và khả năng tổ chức của mình.

3. VẤN NẠN: LỊCH SỬ LÀ GÁNH NẶNG HAY LÀ ĐIỂM TỰA?

Không dân tộc nào bước vào tương lai với một quá khứ trống rỗng.

Việt Nam bước vào thế kỷ XXI với một lịch sử đặc biệt: nhiều thế kỷ bảo vệ chủ quyền, những cuộc chiến tranh kéo dài, những biến động chính trị sâu sắc, quá trình thống nhất đất nước, những năm tháng nghèo khó và sau đó là công cuộc Đổi Mới.

Lịch sử ấy tạo nên bản lĩnh, ký ức và căn tính dân tộc.

Nhưng lịch sử cũng có thể trở thành một chiếc bóng nếu một xã hội biến quá khứ thành lý do để không tự vấn hiện tại.

Đây là một vấn đề khó.

Một dân tộc cần lòng tự hào.

Nhưng lòng tự hào không đồng nghĩa với tự mãn.

Một dân tộc cần bảo vệ ký ức.

Nhưng bảo vệ ký ức không có nghĩa là biến mọi sai lầm trong quá khứ thành điều không được phép bàn luận.

Một quốc gia cần biết trân trọng những gì cha ông đã làm.

Nhưng cũng cần đủ trưởng thành để hỏi:

Điều gì trong di sản của mình còn phù hợp với thời đại mới? Điều gì cần được giữ lại? Điều gì cần được sửa chữa? Và điều gì cần được vượt qua?

Đó không phải là phủ nhận lịch sử.

Đó là một cách tôn trọng lịch sử ở trình độ cao hơn.

Bởi dân tộc trưởng thành không phải là dân tộc chỉ biết tự hào về những gì mình đã làm được, mà là dân tộc đủ bản lĩnh để nhìn thẳng vào cả những gì mình chưa làm được.

4. ÁN LỆ LỊCH SỬ: NHỮNG DÂN TỘC ĐÃ TỰ THAY ĐỔI MÌNH

Lịch sử hiện đại cho thấy nhiều dân tộc từng đứng trước những bước ngoặt tương tự.

Nhật Bản cuối thế kỷ XIX đứng trước sức ép của các cường quốc phương Tây. Cuộc Minh Trị Duy Tân không đơn giản là thay đổi một vài chính sách. Nhật Bản tiến hành một quá trình tái cấu trúc sâu rộng về nhà nước, giáo dục, quân sự, công nghiệp và xã hội.

Hàn Quốc sau chiến tranh là một đất nước nghèo, nhưng trong vài thập niên đã trở thành một nền công nghiệp lớn. Sự chuyển đổi ấy không thể giải thích chỉ bằng tài nguyên hay địa lý. Nó liên quan đến giáo dục, công nghiệp hóa, doanh nghiệp, nhà nước, xuất khẩu và quá trình học hỏi công nghệ.

Đài Loan cũng xây dựng con đường phát triển dựa trên cải cách ruộng đất, giáo dục, công nghiệp hóa, doanh nghiệp và sau đó là chuyển đổi chính trị.

Singapore không có lãnh thổ rộng, không có tài nguyên thiên nhiên đáng kể và phải đối mặt với nhiều bất lợi về quy mô. Nhưng họ xây dựng được một nhà nước có khả năng tổ chức cao, một nền giáo dục hiệu quả và một nền kinh tế hội nhập sâu vào thế giới.

Những trường hợp này không phải những mô hình có thể sao chép nguyên xi.

Điều đáng học không nằm ở việc bắt chước một quốc gia.

Điều đáng học là cách một dân tộc nhận ra giới hạn của hoàn cảnh cũ và tổ chức một quá trình vượt qua giới hạn ấy.

Lịch sử phát triển vì thế không chỉ là lịch sử của những quốc gia giàu lên.

Nó còn là lịch sử của những dân tộc biết thay đổi chính mình trước khi hoàn cảnh buộc họ phải thay đổi.

5. VIỆT NAM VÀ NHỮNG BƯỚC NGOẶT ĐÃ QUA

Việt Nam cũng từng có những thời điểm như vậy.

Đổi Mới năm 1986 là một bước ngoặt lớn.

Nó không chỉ là sự điều chỉnh chính sách kinh tế.

Đó là sự thay đổi trong cách nhìn về sản xuất, thị trường, sở hữu, lưu thông hàng hóa và quan hệ kinh tế với thế giới.

Kết quả của quá trình đó rất lớn.

Việt Nam từ một nền kinh tế nghèo, thiếu thốn và bị cô lập từng bước hội nhập sâu vào kinh tế thế giới. Đời sống vật chất của người dân được cải thiện đáng kể. Thương mại mở rộng. Đầu tư nước ngoài tăng lên. Hàng chục triệu người thoát khỏi tình trạng nghèo cùng cực trong vài thập niên.

Những thành tựu ấy cần được nhìn nhận một cách công bằng.

Nhưng chính thành công của Đổi Mới lại đặt ra một câu hỏi mới:

Sau khi đã thoát khỏi cuộc khủng hoảng của mô hình cũ, Việt Nam sẽ đi đâu tiếp?

Một cuộc cải cách thành công trong một giai đoạn không tự động trở thành lời giải cho giai đoạn kế tiếp.

Những chính sách từng phù hợp với một nền kinh tế đang chuyển từ thiếu hụt sang tăng trưởng có thể không đủ để đưa đất nước từ tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động và hội nhập sang một nền kinh tế dựa nhiều hơn vào tri thức, sáng tạo, năng suất và giá trị gia tăng.

Đây là lý do Việt Nam cần nhìn lại không phải để phủ nhận Đổi Mới, mà để đi tiếp logic của Đổi Mới.

Đổi Mới đã mở cửa.

Kỷ nguyên mới đòi hỏi phải xây dựng một đất nước có khả năng bước qua cánh cửa ấy bằng chính sức mạnh của mình.

6. TỪ “ĐỔI MỚI” ĐẾN “KIẾN TẠO”

Đổi mới và kiến tạo không phải hai khái niệm đối lập.

Đổi mới trả lời câu hỏi:

Cái gì cần thay đổi?

Kiến tạo đặt thêm một câu hỏi:

Chúng ta muốn xây dựng cái gì sau khi thay đổi?

Đây là sự khác biệt quan trọng.

Nếu chỉ tập trung vào cải cách những khiếm khuyết của hiện tại, một quốc gia có thể luôn ở trong trạng thái sửa chữa.

Nhưng một quốc gia muốn bước vào một thời đại mới phải có khả năng hình dung và xây dựng những điều chưa tồn tại.

Một nền giáo dục không chỉ sửa những bất cập của trường học hiện nay, mà phải đào tạo con người có khả năng sống trong xã hội của vài thập niên tới.

Một nền kinh tế không chỉ giải quyết việc làm hiện tại, mà phải tạo ra những ngành nghề có giá trị cao hơn.

Một nhà nước không chỉ quản lý xã hội hiện có, mà phải tạo ra môi trường để xã hội có thể sáng tạo và tự phát triển.

Một hệ thống pháp luật không chỉ xử lý những tranh chấp đang tồn tại, mà còn phải chuẩn bị cho những quan hệ xã hội chưa từng xuất hiện.

Một quốc gia không thể mãi chỉ hỏi:

“Làm thế nào để sửa cái đang có?”

Mà phải tiến tới câu hỏi:

“Làm thế nào để xây dựng cái đất nước cần có?”

Đó chính là bước chuyển từ cải cách sang kiến tạo.

7. HỌC GIẢ HƯNG QUỐC: MỘT DÂN TỘC MẠNH BẮT ĐẦU TỪ KHẢ NĂNG TỰ HỎI

Có một câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng thường rất khó đối với một quốc gia:

“Chúng ta đã sai ở đâu?”

Cá nhân khó thừa nhận sai lầm.

Tổ chức càng khó.

Một nhà nước càng khó hơn.

Một dân tộc cũng không ngoại lệ.

Nhưng nếu không đặt được câu hỏi ấy, mọi thành công đều có nguy cơ biến thành sự tự mãn; mọi thất bại đều có nguy cơ được giải thích bằng hoàn cảnh; và mọi vấn đề đều có thể được đẩy sang cho người khác.

Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không mắc sai lầm.

Dân tộc mạnh là dân tộc có khả năng nhận ra sai lầm, sửa sai và biến kinh nghiệm thành sức mạnh mới.

Đây là một phẩm chất đặc biệt quan trọng trong thời đại thay đổi nhanh.

Bởi tốc độ của thế giới hiện đại khiến cho một quyết định sai không còn chỉ tạo ra hậu quả trong một thế hệ. Nó có thể tạo ra khoảng cách phát triển kéo dài hàng thập niên.

Ngược lại, một quyết định đúng ở thời điểm bước ngoặt có thể mở ra cả một chu kỳ phát triển mới.

Vì vậy, tự phê bình ở cấp độ quốc gia không phải là biểu hiện của sự yếu đuối.

Đó là một hình thức của sức mạnh.

8. KHÔNG PHẢI MỌI THAY ĐỔI ĐỀU LÀ TIẾN BỘ

Cũng cần tránh một ngộ nhận khác.

Thay đổi không tự động có nghĩa là tiến bộ.

Một xã hội có thể thay đổi rất nhanh nhưng đi sai hướng.

Một quốc gia có thể tăng trưởng cao nhưng làm suy yếu nền tảng xã hội.

Một nhà nước có thể hiện đại hóa công nghệ nhưng không hiện đại hóa cách sử dụng quyền lực.

Một nền kinh tế có thể hội nhập sâu nhưng vẫn mắc kẹt ở những khâu có giá trị gia tăng thấp.

Một xã hội có thể tiếp cận thông tin chưa từng có nhưng lại suy giảm khả năng phân biệt thật – giả.

Bởi vậy, câu hỏi của một kỷ nguyên mới không chỉ là:

“Chúng ta thay đổi nhanh đến đâu?”

Mà còn là:

“Chúng ta đang thay đổi theo hướng nào?”

Phát triển không phải là chạy nhanh nhất.

Phát triển là đi đúng hướng, với khả năng điều chỉnh khi nhận ra mình đi sai.

Đây cũng là lý do một quốc gia cần đồng thời có tầm nhìn, thể chế, con người và khả năng tự sửa chữa.

9. GIỚI HẠN CỦA MỘT QUỐC GIA KHÔNG CHỈ NẰM Ở HOÀN CẢNH

Địa lý có ảnh hưởng.

Lịch sử có ảnh hưởng.

Chiến tranh, thuộc địa, vị trí địa chính trị, dân số, tài nguyên và điều kiện quốc tế đều có ảnh hưởng.

Không thể phủ nhận những giới hạn khách quan ấy.

Nhưng lịch sử thế giới cũng cho thấy hoàn cảnh không phải lúc nào cũng quyết định kết quả cuối cùng.

Cùng chịu những điều kiện khó khăn, các quốc gia có thể lựa chọn những con đường khác nhau.

Có quốc gia biến bất lợi thành động lực.

Có quốc gia biến nguồn lực thành sức mạnh.

Có quốc gia có tài nguyên nhưng không tạo được thịnh vượng bền vững.

Có quốc gia thiếu tài nguyên nhưng xây dựng được nền kinh tế có giá trị cao.

Điều đó dẫn đến một nhận thức quan trọng:

Hoàn cảnh tạo ra giới hạn, nhưng cách một dân tộc ứng xử với giới hạn mới quyết định phần lớn tương lai của nó.

Đây là điểm mà Việt Nam cần đặc biệt suy nghĩ.

Không nên nhìn đất nước chỉ bằng câu hỏi:

“Chúng ta có gì?”

Mà phải hỏi thêm:

“Chúng ta đã làm được gì với những gì mình có?”

Và xa hơn:

“Chúng ta cần trở thành ai để làm được những điều hôm nay chưa làm được?”

Câu hỏi thứ ba mới là câu hỏi của một kỷ nguyên mới.

10. TỪ TĂNG TRƯỞNG ĐẾN SỨC MẠNH QUỐC GIA

Một quốc gia có thể tăng trưởng mà chưa chắc đã trở nên mạnh hơn theo mọi phương diện.

GDP tăng là quan trọng.

Thu nhập tăng là quan trọng.

Xuất khẩu tăng là quan trọng.

Nhưng sức mạnh quốc gia còn bao gồm nhiều yếu tố khác:

chất lượng con người;

giáo dục;

khoa học;

công nghệ;

thể chế;

pháp quyền;

khả năng tổ chức;

sức sáng tạo;

năng lực quốc phòng;

sức mạnh kinh tế;

uy tín quốc tế;

sự gắn kết xã hội;

khả năng tự chủ trước những cú sốc bên ngoài.

Một quốc gia mạnh không nhất thiết phải lớn nhất.

Một quốc gia giàu không nhất thiết phải có nhiều tài nguyên nhất.

Một quốc gia có dân số đông không nhất thiết có sức mạnh lớn nhất.

Sức mạnh quốc gia là kết quả của việc nhiều yếu tố được kết nối và chuyển hóa thành thực lực tổng hợp.

Đây là điểm cần phân biệt rõ giữa tăng trưởng và phát triển.

Tăng trưởng có thể được đo bằng những con số.

Phát triển phải được nhìn bằng sự thay đổi về chất của một xã hội.

Và hưng quốc, ở tầng sâu hơn nữa, là quá trình biến những thay đổi ấy thành sức mạnh lâu dài của quốc gia và phẩm giá của con người.

11. PHẢN CHỨNG: CÓ PHẢI VIỆT NAM ĐANG Ở MỘT “NGÃ RẼ LỊCH SỬ” ĐẶC BIỆT?

Cần thận trọng với cách dùng cụm từ “ngã rẽ lịch sử”.

Lịch sử của mọi thế hệ đều có những biến động. Không phải cứ xuất hiện một công nghệ mới hay một cuộc khủng hoảng quốc tế là một quốc gia lập tức bước vào một thời khắc quyết định.

Nhưng thế kỷ XXI có một đặc điểm khác.

Nhiều biến đổi đang xảy ra đồng thời:

chuyển dịch kinh tế toàn cầu;

cạnh tranh công nghệ;

trí tuệ nhân tạo;

già hóa dân số ở nhiều nền kinh tế;

biến đổi khí hậu;

tái cấu trúc chuỗi cung ứng;

cạnh tranh địa chính trị;

chuyển đổi năng lượng;

sự thay đổi của thị trường lao động;

sự gia tăng vai trò của dữ liệu và tri thức.

Những biến đổi này không nhất thiết tạo ra một cơ hội duy nhất.

Nhưng chúng làm cho chi phí của việc chậm thay đổi ngày càng lớn.

Vì vậy, gọi hiện tại là một “ngã rẽ” không có nghĩa rằng Việt Nam chỉ có hai con đường định mệnh.

Nó có nghĩa rằng những lựa chọn được thực hiện trong vài thập niên tới sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến vị trí của Việt Nam trong phần còn lại của thế kỷ XXI.

Đó là một nhận định có thể kiểm chứng bằng lịch sử, chứ không phải một khẩu hiệu.

12. QUY LUẬT: KỶ NGUYÊN MỚI BẮT ĐẦU KHI CÁCH SỐNG CŨ KHÔNG CÒN ĐỦ

Từ những phân tích trên có thể rút ra một quy luật sơ bộ:

Một kỷ nguyên mới không bắt đầu khi thời gian thay đổi, mà khi những phương thức cũ không còn đủ sức đáp ứng những yêu cầu mới và một xã hội bắt đầu xây dựng được những phương thức phù hợp hơn.

Điều này giải thích vì sao có những quốc gia bước vào thời đại mới rất nhanh, trong khi những quốc gia khác vẫn bị giữ lại bởi những cấu trúc cũ.

Sự khác biệt không nằm ở việc họ có nghe thấy tiếng chuông của thời đại hay không.

Mà nằm ở việc:

họ có nhận ra giới hạn của chính mình hay không; có dám thay đổi hay không; và có đủ trí tuệ để xây dựng cái mới hay không.

13. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM: ĐỪNG CHỈ HỎI ĐẤT NƯỚC ĐÃ ĐI ĐƯỢC BAO XA

Một cách nhìn trưởng thành về Việt Nam phải đồng thời giữ được hai thái độ tưởng như đối lập:

biết trân trọng những gì đã đạt được và không bằng lòng với những gì chưa đạt được.

Nếu chỉ nhìn vào những thiếu sót, chúng ta dễ rơi vào tâm lý phủ định.

Nếu chỉ nhìn vào thành tựu, chúng ta dễ rơi vào tự mãn.

Cả hai đều nguy hiểm.

Điều cần thiết là một thái độ thứ ba:

tự tin nhưng tỉnh táo.

Việt Nam không bắt đầu từ con số không.

Đất nước có một dân tộc đông, một nền văn hóa lâu đời, vị trí địa lý quan trọng, lực lượng lao động lớn, cộng đồng người Việt ở nước ngoài, kinh nghiệm hội nhập quốc tế và những thành quả phát triển đáng kể sau Đổi Mới.

Nhưng những lợi thế ấy không tự động biến thành sức mạnh.

Chúng chỉ trở thành sức mạnh khi được tổ chức, nâng cấp và chuyển hóa thành những giá trị có khả năng tồn tại lâu dài.

Do đó, câu hỏi của Việt Nam trong kỷ nguyên mới không nên chỉ là:

“Làm thế nào để tăng trưởng nhanh hơn?”

Mà phải là:

“Làm thế nào để xây dựng một đất nước có sức sáng tạo lớn hơn, con người tự do và có trách nhiệm hơn, nhà nước hiệu quả hơn, xã hội công bằng hơn, nền kinh tế có giá trị gia tăng cao hơn và quốc gia có khả năng tự đứng vững trước những biến động lớn hơn?”

Đó là câu hỏi của kiến quốc.

Và khi kiến quốc được đặt trên nền tảng tự do, tri thức, pháp quyền và sức mạnh của con người, nó trở thành vấn đề của Hưng Quốc.

14. KẾT LUẬN: BƯỚC QUA NGÃ RẼ

Một dân tộc trước ngã rẽ lịch sử không nhất thiết phải biết chính xác tương lai sẽ đi đến đâu.

Nhưng dân tộc ấy phải biết mình không thể tiếp tục đi mãi bằng những cách thức đã từng phù hợp với một thời đại khác.

Việt Nam đã trải qua một chặng đường dài từ chiến tranh đến hòa bình, từ nghèo đói đến hội nhập, từ đóng cửa đến mở cửa.

Đó là một hành trình đáng ghi nhận.

Nhưng lịch sử không trao cho một dân tộc quyền sống mãi bằng những thành công của quá khứ.

Mỗi thế hệ đều phải trả lời câu hỏi của thời đại mình.

Thế hệ hôm nay phải trả lời một câu hỏi lớn hơn:

Việt Nam sẽ chỉ là một quốc gia đã thành công trong việc vượt qua quá khứ, hay sẽ trở thành một quốc gia đủ sức kiến tạo tương lai?

Đây chính là điểm phân cách giữa cải cách và kiến quốc.

Cải cách giúp một quốc gia thoát khỏi những giới hạn cũ.

Kiến quốc giúp quốc gia xây dựng một nền tảng mới.

Và Hưng Quốc đòi hỏi một bước cao hơn nữa:

biến con người, tri thức, thể chế, kinh tế, khoa học và văn hóa thành sức mạnh lâu dài của dân tộc.

Nhưng muốn làm được điều đó, trước hết phải trả lời một câu hỏi căn bản hơn:

Vì sao có những dân tộc biến được những gì họ có thành thịnh vượng và sức mạnh, trong khi những dân tộc khác dù có những điều kiện không kém vẫn phát triển chậm hơn?

Câu hỏi ấy đưa chúng ta sang chương tiếp theo:

CHƯƠNG 2

VÌ SAO CÁC DÂN TỘC PHÁT TRIỂN KHÁC NHAU?

Hoàng phong nhã 

— Hết Chương 1 —