KHI CHỦ TỊCH NƯỚC HÀNH ĐỘNG: LUẬT PHÁP HAY Ý CHÍ CỦA NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU?
1. Câu hỏi căn bản: Ai đứng trên ai?
Trong một xã hội dân chủ và một nhà nước pháp quyền đúng nghĩa, câu hỏi quan trọng không phải là Chủ tịch nước muốn làm gì, mà là:
Chủ tịch nước được pháp luật và Hiến pháp cho phép làm gì?
Đây là một khác biệt rất căn bản.
Người đứng đầu nhà nước, dù được bầu trực tiếp hay gián tiếp, dù có quyền lực lớn hay hạn chế, vẫn là một chủ thể của quyền lực công. Quyền lực ấy không phải quyền sở hữu cá nhân. Nó được trao, được giới hạn và phải được kiểm soát.
Vì vậy, nguyên tắc cốt lõi của nhà nước pháp quyền là:
Không ai đứng trên Hiến pháp và pháp luật.
Trong mô hình phân quyền, ba chức năng lập pháp, hành pháp và tư pháp được phân bổ cho những thiết chế khác nhau để tránh tập trung quyền lực vào một trung tâm duy nhất. Ủy ban Venice cũng nhấn mạnh rằng mục tiêu của phân quyền và cân bằng quyền lực là không để ba chức năng của nhà nước tập trung vào một nhánh quyền lực.
Điều đó không có nghĩa mọi nền dân chủ đều tổ chức quyền lực giống nhau. Có chế độ tổng thống, bán tổng thống và đại nghị; mức độ phân chia quyền lực giữa Tổng thống, Chính phủ và Quốc hội khác nhau. Nhưng điểm chung quan trọng là quyền lực công phải có giới hạn và cơ chế kiểm soát.
2. Trong xã hội dân chủ, mọi hành vi của Chủ tịch nước có phải đều hợp pháp không?
Không.
Đây chính là điểm cần phân biệt.
Dân chủ không có nghĩa là người được dân bầu thì mọi hành động của họ đều hợp pháp.
Một Tổng thống có thể được bầu hợp pháp nhưng sau đó vẫn có thể ban hành hoặc thực hiện một hành vi trái Hiến pháp hoặc trái luật.
Việc một người có được quyền lực bằng một thủ tục hợp pháp không đồng nghĩa với việc mọi quyết định sau đó của người ấy đều hợp pháp.
Ví dụ, nếu Hiến pháp quy định Tổng thống không có quyền tự mình giải tán Quốc hội, thì dù Tổng thống cho rằng việc giải tán Quốc hội là cần thiết, ông ta cũng không thể tự trao cho mình quyền đó.
Nếu một sắc lệnh của hành pháp xâm phạm quyền mà Hiến pháp bảo vệ, tòa án có thể được trao quyền xem xét.
Nếu Tổng thống phạm tội hoặc lạm quyền, Hiến pháp có thể quy định cơ chế điều tra, luận tội, bãi nhiệm hoặc truy cứu trách nhiệm.
Như vậy, trong nhà nước pháp quyền, người đứng đầu không phải là người quyết định thế nào là pháp luật.
Pháp luật phải là tiêu chuẩn để đánh giá hành vi của người đứng đầu.
Một nguyên tắc quan trọng của rule of law là nếu một cơ quan công quyền được trao quyền tùy nghi, quyền đó vẫn phải được thực hiện một cách hợp pháp, công bằng và hợp lý; quyết định của cơ quan công quyền phải có khả năng bị thách thức trước tòa án khi vượt quá giới hạn pháp luật.
3. Nhưng dân chủ không đồng nghĩa với việc Chủ tịch nước không có quyền lực
Ngược lại.
Một Tổng thống trong chế độ dân chủ có thể có quyền lực rất lớn.
Điểm khác biệt nằm ở nguồn gốc và giới hạn của quyền lực.
Có thể hình dung:
Nhân dân → Hiến pháp → các thiết chế nhà nước → người thực thi quyền lực.
Chứ không phải:
Người lãnh đạo → ý chí cá nhân → pháp luật.
Trong chế độ tổng thống, chẳng hạn, Tổng thống có thể được nhân dân bầu trực tiếp và nắm quyền hành pháp khá mạnh. Nhưng quyền lực ấy vẫn phải nằm trong khuôn khổ Hiến pháp và chịu sự kiểm soát của Quốc hội, tòa án và các thiết chế khác.
Ngay cả trong hệ thống tổng thống, quyền lực càng tập trung vào Tổng thống thì nhu cầu về kiểm soát và cân bằng quyền lực càng lớn. Ủy ban Venice lưu ý rằng trong hệ thống tổng thống, quyền lực có xu hướng tập trung vào Tổng thống hơn, khiến vai trò của lập pháp và tư pháp trở nên đặc biệt quan trọng trong việc ngăn chặn sự tập trung quyền lực quá mức.
4. Còn trong mô hình tập quyền thì sao?
Ở đây cần tránh một sự đơn giản hóa.
Tập quyền không nhất thiết có nghĩa là mọi quyết định đều do một cá nhân quyết định.
Một nhà nước tập quyền có thể có Quốc hội, Chính phủ, Tòa án, Chủ tịch nước và nhiều cơ quan khác. Vấn đề là quyền lực thực tế được tổ chức và kiểm soát như thế nào giữa các cơ quan đó.
Trong những hệ thống chính trị mà một đảng giữ vai trò lãnh đạo trung tâm, quyền lực chính trị có thể được tổ chức theo một trục khác với mô hình đa đảng cạnh tranh.
Khi đó, người đứng đầu nhà nước có thể đồng thời giữ một vị trí lãnh đạo cao trong đảng hoặc trong hệ thống chính trị. Quyết định của nhà nước vì thế không chỉ được nhìn từ quan hệ giữa cá nhân và pháp luật, mà còn từ quan hệ giữa:
Đảng – Nhà nước – Hiến pháp – pháp luật – các thiết chế giám sát.
Đây là điểm rất quan trọng.
Không nên nói đơn giản:
“Nước dân chủ thì theo luật, nước tập quyền thì theo Chủ tịch nước.”
Cách nói đó không chính xác về mặt khoa học.
Chính xác hơn phải nói:
Trong một hệ thống pháp quyền có kiểm soát quyền lực mạnh, tính hợp pháp của hành vi công quyền được kiểm tra chủ yếu bằng Hiến pháp, pháp luật và các thiết chế độc lập hoặc có khả năng kiểm soát lẫn nhau. Trong một hệ thống tập quyền, mức độ kiểm soát quyền lực phụ thuộc nhiều hơn vào cấu trúc chính trị, cơ chế lãnh đạo và khả năng tự kiểm soát của hệ thống.
5. “Dựa vào Đảng trưởng” và “dựa vào Chủ tịch nước” khác nhau thế nào?
Trong một hệ thống tập quyền, có thể xuất hiện nhiều kiểu tập trung quyền lực.
Kiểu thứ nhất: tập trung vào cá nhân
Quyền lực chính trị tập trung rất mạnh vào một lãnh đạo.
Khi đó, các cơ quan nhà nước có thể vẫn tồn tại đầy đủ về hình thức, nhưng quyết định chính trị quan trọng phụ thuộc rất lớn vào ý chí của người đứng đầu.
Ưu điểm có thể là:
quyết định nhanh;
chính sách nhất quán;
ít xung đột giữa các trung tâm quyền lực;
dễ huy động nguồn lực trong khủng hoảng.
Nhưng nhược điểm cũng rất lớn:
dễ hình thành sùng bái cá nhân;
cơ chế phản biện yếu;
sai lầm của người đứng đầu có thể trở thành sai lầm của cả hệ thống;
khó sửa sai nếu không có thiết chế đủ mạnh để kiểm soát người đứng đầu.
Lịch sử nhiều quốc gia cho thấy khi quyền lực lập pháp, hành pháp và tư pháp cùng bị đặt dưới ảnh hưởng của một trung tâm quyền lực, nguy cơ suy yếu kiểm soát quyền lực tăng lên. Các tài liệu của Liên Hợp Quốc cũng nhấn mạnh vai trò của tư pháp độc lập trong việc chống sự can thiệp của hành pháp và bảo vệ quyền con người.
Kiểu thứ hai: tập trung vào tổ chức chính trị
Ở một số hệ thống, quyền lực không nhất thiết tập trung hoàn toàn vào cá nhân Chủ tịch nước.
Nó có thể tập trung vào một đảng lãnh đạo, trong đó các chức vụ nhà nước quan trọng chịu sự định hướng hoặc quyết định của cơ chế lãnh đạo đảng.
Khi đó, Chủ tịch nước không nhất thiết là người có quyền lực chính trị cao nhất.
Có thể xuất hiện tình trạng:
người đứng đầu Đảng giữ quyền lực chính trị cao nhất;
Chủ tịch nước giữ vị trí nguyên thủ;
Chính phủ điều hành hành chính;
Quốc hội thực hiện chức năng lập pháp và giám sát theo hiến định.
Trường hợp Trung Quốc là một ví dụ đáng chú ý về cấu trúc trong đó Quốc hội Nhân dân Toàn quốc được Hiến pháp xác định là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất; Chủ tịch nước thực hiện những chức năng quan trọng theo quyết định của Quốc hội và Ủy ban Thường vụ, còn Quốc vụ viện là cơ quan hành pháp cao nhất.
Do đó, nói “nước tập quyền thì Chủ tịch nước muốn gì làm nấy” cũng không chính xác.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Ai có quyền quyết định? Ai kiểm soát người quyết định? Nếu quyết định sai hoặc trái pháp luật thì ai có quyền sửa, hủy hoặc truy cứu trách nhiệm?
6. Ưu điểm của mô hình quyền lực tập trung
Không nên chỉ nhìn tập quyền bằng một chiều tiêu cực.
Quyền lực tập trung có những ưu điểm nhất định trong những hoàn cảnh cụ thể.
Thứ nhất, quyết định nhanh
Khi đất nước gặp chiến tranh, thiên tai, khủng hoảng kinh tế hoặc tình trạng khẩn cấp, một hệ thống có khả năng tập trung quyền lực có thể ra quyết định nhanh hơn một hệ thống phải trải qua nhiều tầng kiểm tra.
Thứ hai, chính sách dễ nhất quán
Khi quyền lực được tập trung vào một trung tâm, các cơ quan phía dưới thường ít có khả năng đi theo những hướng chính trị hoàn toàn khác nhau.
Thứ ba, dễ huy động nguồn lực
Một trung tâm quyền lực mạnh có thể huy động ngân sách, bộ máy hành chính và nhân lực nhanh chóng cho những mục tiêu quốc gia.
Thứ tư, giảm tình trạng bế tắc chính trị
Trong một hệ thống phân quyền mạnh, Tổng thống và Quốc hội có thể thuộc những lực lượng chính trị khác nhau, dẫn đến xung đột và đình trệ chính sách.
Tập quyền có thể giảm loại xung đột đó.
7. Nhưng khuyết điểm lớn nhất của tập quyền là gì?
Đó là:
Nếu quyền lực tập trung mà cơ chế kiểm soát yếu, sai lầm cũng có thể được tập trung.
Một hệ thống có thể rất nhanh trong quyết định đúng.
Nhưng nó cũng có thể rất nhanh trong quyết định sai.
Đây là vấn đề sâu nhất.
Trong một hệ thống có nhiều trung tâm quyền lực, một quyết định sai của hành pháp có thể gặp sự phản đối của Quốc hội, bị báo chí chất vấn, bị xã hội phản biện hoặc bị tòa án xem xét.
Trong một hệ thống mà các trung tâm quyền lực phụ thuộc mạnh vào cùng một trung tâm chính trị, những “phanh” đó có thể yếu hơn.
Vì vậy:
Tập quyền mạnh + kiểm soát mạnh = có thể tạo ra năng lực hành động cao.
Nhưng:
Tập quyền mạnh + kiểm soát yếu = nguy cơ lạm quyền cao.
8. Dân chủ cũng có khuyết điểm
Dân chủ không phải một cơ chế hoàn hảo.
Phân quyền và kiểm soát quyền lực có thể làm:
quyết định chậm hơn;
tranh luận kéo dài;
chính sách thay đổi sau mỗi nhiệm kỳ;
các đảng phái đối đầu;
Quốc hội và hành pháp bế tắc;
lợi ích nhóm tác động vào chính sách.
Nhưng đây chính là một sự đánh đổi:
Dân chủ chấp nhận một phần sự chậm chạp để đổi lấy nhiều cơ chế kiểm soát quyền lực hơn.
Tập quyền thường tìm kiếm:
thống nhất → tốc độ → khả năng hành động.
Dân chủ pháp quyền thường tìm kiếm:
kiểm soát → trách nhiệm giải trình → bảo vệ quyền → tính hợp pháp.
Không thể chỉ lấy tốc độ để đánh giá một hệ thống chính trị.
Cũng không thể chỉ lấy số lượng thủ tục để đánh giá nó.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Khi người có quyền lực mắc sai lầm, hệ thống có khả năng phát hiện và sửa sai hay không?
9. Vì vậy, vấn đề không phải “Chủ tịch nước tốt hay xấu”
Một nền chính trị trưởng thành không nên xây dựng toàn bộ sự an toàn quốc gia dựa vào việc người lãnh đạo có tốt hay không.
Một người lãnh đạo tốt có thể làm cho một hệ thống yếu hoạt động khá tốt trong một thời gian.
Nhưng điều đó không bảo đảm người kế nhiệm cũng như vậy.
Do đó, thể chế tốt phải đặt ra câu hỏi khó hơn:
Nếu một ngày người đứng đầu không tốt thì hệ thống có đủ sức ngăn họ làm điều sai hay không?
Đây mới là bài kiểm tra thực sự của Hiến pháp.
Một nhà nước pháp quyền không được thiết kế cho một vị lãnh đạo tốt.
Nó phải được thiết kế để ngay cả người có quyền lực rất lớn cũng không dễ dàng vượt qua giới hạn của pháp luật.
10. Công thức so sánh
Có thể cô đọng thành hai mô hình lý tưởng:
Vấn đề
Dân chủ – pháp quyền
Tập quyền
Nguồn chính danh
Hiến pháp, bầu cử, nhân dân
Hiến pháp và cơ chế chính trị của hệ thống
Quyền lực người đứng đầu
Có giới hạn pháp lý
Có thể tập trung hơn
Quan hệ với pháp luật
Người đứng đầu phải tuân pháp luật
Về nguyên tắc vẫn phải tuân pháp luật, nhưng hiệu quả kiểm soát phụ thuộc cơ chế
Kiểm soát quyền lực
Quốc hội, tòa án, bầu cử, báo chí, xã hội dân sự và các cơ chế khác
Thường nhấn mạnh kiểm soát nội bộ và hệ thống chính trị
Ưu điểm
Kiểm soát quyền lực, trách nhiệm giải trình, khả năng sửa sai
Tốc độ, thống nhất, huy động nguồn lực
Khuyết điểm
Có thể chậm, phân cực, bế tắc
Nếu thiếu kiểm soát, nguy cơ lạm quyền và sai lầm hệ thống
Câu hỏi quyết định
“Ai kiểm soát người có quyền lực?”
“Cơ chế nào kiểm soát trung tâm quyền lực?”
NGƯỜI DÂN Ở HAI MÔ HÌNH: QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC PHỤC VỤ AI?
So sánh một chế độ dân chủ và một chế độ tập quyền không thể chỉ nhìn từ trên xuống: Chủ tịch nước có bao nhiêu quyền, Đảng có vai trò thế nào, Chính phủ mạnh đến đâu.
Phải nhìn từ dưới lên:
Một người dân bình thường có những quyền gì? Có thể sử dụng quyền ấy đến đâu? Khi quyền bị xâm phạm, họ có thể dựa vào đâu để bảo vệ mình?
Đây mới là thước đo rất quan trọng của thể chế.
1. Trong chế độ dân chủ – pháp quyền
Về nguyên tắc, người dân không chỉ là đối tượng quản lý của nhà nước, mà là chủ thể của quyền lực chính trị.
Người dân có thể có các nhóm quyền cơ bản:
Quyền chính trị: bầu cử, ứng cử theo luật, tham gia chính trị, kiến nghị, tham gia tổ chức chính trị – xã hội.
Quyền dân sự: tự do ngôn luận, tín ngưỡng, hội họp, lập hội trong khuôn khổ pháp luật, quyền về đời tư, tài sản và hợp đồng.
Quyền pháp lý: được xét xử công bằng, được tiếp cận tòa án, được bảo vệ khỏi việc bắt giữ hoặc xử lý tùy tiện.
Quyền kinh tế: sở hữu tài sản theo pháp luật, kinh doanh, lao động, ký kết hợp đồng và cạnh tranh theo những quy tắc được pháp luật bảo vệ.
Điểm quan trọng nhất không phải là một hiến pháp có liệt kê bao nhiêu quyền.
Điểm quan trọng là:
Khi nhà nước xâm phạm một quyền của người dân, người dân có cơ chế nào để chống lại quyết định đó?
Một quyền chỉ thực sự có giá trị cao khi người dân có phương tiện pháp lý để bảo vệ quyền.
Ví dụ, nếu một cơ quan hành chính ra quyết định trái luật, người dân có thể khiếu nại hoặc khởi kiện. Nếu một đạo luật bị cho là vi phạm hiến pháp, trong những hệ thống có cơ chế tài phán hiến pháp, đạo luật đó có thể bị xem xét.
Như vậy, quyền của người dân không chỉ nằm trên giấy mà được gắn với cơ chế thực thi và kiểm soát quyền lực.
2. Trong chế độ tập quyền
Cần tránh cách hiểu rằng người dân trong chế độ tập quyền không có quyền.
Điều đó không chính xác.
Các nhà nước tập quyền vẫn có thể quy định rất nhiều quyền về:
lao động; giáo dục; y tế; tài sản; kinh doanh; an sinh; tín ngưỡng; đời sống gia đình; khiếu nại; tố cáo; tham gia quản lý nhà nước.
Thậm chí trong một số lĩnh vực, nhà nước tập quyền có thể huy động nguồn lực rất mạnh để cung cấp dịch vụ công hoặc thực hiện những chương trình xã hội quy mô lớn.
Vấn đề khác nằm ở cơ chế bảo đảm quyền.
Người dân có thể được trao quyền trên văn bản, nhưng câu hỏi tiếp theo là:
Nếu quyền đó va chạm với quyết định của trung tâm quyền lực thì ai có quyền bảo vệ người dân?
Đây là điểm phân biệt rất quan trọng.
Nếu Quốc hội, tòa án, báo chí, các tổ chức xã hội và những cơ chế kiểm soát khác có mức độ độc lập thấp hơn, khả năng người dân dùng những thiết chế ấy để chống lại một quyết định của nhà nước cũng có thể bị hạn chế.
Do đó, vấn đề không chỉ là:
“Nhà nước cho người dân bao nhiêu quyền?”
mà còn là:
“Nhà nước có tự giới hạn quyền lực của mình để bảo vệ những quyền đó hay không?”
3. Hai mô hình có một sự đánh đổi quan trọng
Có thể hình dung đơn giản:
Dân chủ – pháp quyền
Người dân có xu hướng có nhiều không gian hơn để kiểm soát nhà nước.
Đổi lại, quá trình quyết định có thể:
chậm hơn; nhiều tranh luận hơn; có cạnh tranh chính trị; có xung đột giữa các cơ quan; có những thời kỳ chính sách khó đạt đồng thuận.
Tập quyền
Nhà nước có xu hướng có năng lực tập trung và triển khai chính sách nhanh hơn.
Người dân có thể hưởng lợi từ:
tính ổn định chính sách; khả năng huy động nguồn lực; dịch vụ công được tổ chức thống nhất; các chương trình phát triển dài hạn.
Nhưng nếu cơ chế kiểm soát quyền lực yếu, người dân có thể gặp vấn đề khi quyền lợi của mình xung đột với quyết định của trung tâm quyền lực.
Đây chính là sự khác biệt quan trọng:
Một bên đặt trọng tâm lớn vào việc kiểm soát nhà nước bằng quyền của người dân và các thiết chế độc lập. Một bên đặt trọng tâm lớn hơn vào năng lực thống nhất và hiệu quả quản trị của nhà nước.
Hai yếu tố này không nhất thiết loại trừ nhau, nhưng nếu một yếu tố phát triển quá mạnh mà yếu tố kia quá yếu thì sẽ phát sinh vấn đề.
4. Người dân được gì trong từng mô hình?
Vấn đề
Dân chủ – pháp quyền
Tập quyền
Bầu cử
Thường có cạnh tranh chính trị và khả năng thay đổi lãnh đạo qua bầu cử
Mức độ cạnh tranh chính trị phụ thuộc cấu trúc của từng hệ thống
Quyền phát biểu
Có không gian pháp lý rộng hơn cho phản biện chính trị, nhưng vẫn có giới hạn luật định
Có thể được bảo đảm ở những lĩnh vực nhất định; phản biện chính trị thường chịu giới hạn lớn hơn
Tài sản
Được pháp luật bảo vệ
Có thể được pháp luật bảo vệ; mức độ bảo đảm phụ thuộc hệ thống pháp luật và thực thi
Kinh doanh
Có cạnh tranh và bảo vệ hợp đồng theo pháp luật
Có thể huy động nguồn lực và triển khai chính sách nhanh; đồng thời mức độ can thiệp của nhà nước có thể lớn hơn
Dịch vụ công
Chịu ảnh hưởng bởi tranh luận ngân sách, chính sách và cạnh tranh chính trị
Có thể huy động nguồn lực tập trung để thực hiện nhanh các chương trình quy mô lớn
Khiếu kiện nhà nước
Có thể dựa vào tòa án và các cơ chế kiểm soát hành chính
Có cơ chế khiếu nại/tố cáo nhưng hiệu quả phụ thuộc mức độ độc lập và quyền hạn của các thiết chế
Thay đổi lãnh đạo
Có thể thông qua bầu cử cạnh tranh, nhiệm kỳ và cơ chế hiến định
Chủ yếu theo cơ chế chính trị và hiến định của hệ thống
Kiểm soát chính quyền
Phân quyền, kiểm soát và đối trọng
Thường nhấn mạnh kiểm soát nội bộ và sự thống nhất của hệ thống
Nguy cơ đối với người dân
Bế tắc, phân cực, chính sách thay đổi theo cạnh tranh chính trị
Lạm quyền hoặc khó sửa sai nếu quyền lực tập trung mà thiếu kiểm soát hữu hiệu
Bảng này phải được hiểu là mô tả các mô hình lý tưởng, không phải mọi quốc gia đều hoàn toàn giống nhau.
5. Quyền lợi của người dân không chỉ là “được nhà nước cung cấp”
Có một điểm rất dễ nhầm.
Khi nói về quyền lợi người dân, người ta thường nghĩ:
Nhà nước cho tôi trường học, bệnh viện, đường sá, trợ cấp, việc làm...
Đó là một phần.
Nhưng quyền của người dân còn có một tầng khác:
Quyền nói “không” với nhà nước khi nhà nước vượt quá giới hạn pháp luật.
Đây là quyền rất quan trọng.
Một người dân có thể cần nhà nước xây trường học.
Nhưng người ấy cũng cần biết rằng:
nhà nước không thể tùy tiện lấy tài sản của mình;
cơ quan công quyền không thể tùy tiện bắt giữ mình;
quan chức không thể tùy tiện xâm phạm đời tư;
một quyết định hành chính sai có thể được xem xét;
người dân có thể yêu cầu cơ quan công quyền giải trình;
khi quyền bị xâm phạm, có nơi độc lập để tìm công lý.
Vì vậy:
Quyền lợi của công dân không chỉ là những gì nhà nước cung cấp cho họ, mà còn là những giới hạn mà nhà nước không được phép vượt qua đối với họ.
6. Từ “người dân được hưởng” đến “người dân có quyền”
Đây là một khác biệt về tư duy chính trị.
Nếu nhà nước nói:
“Nhà nước cho người dân quyền tự do.”
Thì về logic, quyền ấy là thứ nhà nước ban cho.
Nhưng tư duy nhà nước pháp quyền lại đi theo hướng khác:
Con người có những quyền cơ bản; nhà nước có nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm những quyền đó.
Nhà nước không phải là chủ sở hữu của quyền con người.
Nhà nước là thiết chế được tổ chức để bảo vệ quyền và lợi ích công cộng, đồng thời phải chịu giới hạn khi thực hiện quyền lực.
Đây là một bước chuyển rất quan trọng:
Từ “ân huệ của nhà nước” → “quyền của con người”.
7. Vậy mô hình nào quan trọng hơn đối với người dân?
Cần tách thành các câu hỏi cụ thể:
Người dân có quyền gì?
Ai bảo vệ quyền đó?
Tòa án có thể chống lại một quyết định trái luật của nhà nước không?
Quốc hội có thực sự giám sát hành pháp không?
Người dân có thể thay đổi người cầm quyền bằng cơ chế hiến định hay không?
Báo chí và xã hội có thể điều tra, phản biện và yêu cầu giải trình đến đâu?
Nếu Chủ tịch nước, Thủ tướng hoặc quan chức cấp cao vi phạm pháp luật thì có thể bị điều tra và xử lý như thế nào?
Nếu một chính sách sai gây thiệt hại cho dân thì cơ chế sửa sai là gì?
Đó mới là những câu hỏi quyết định chất lượng thực tế của một thể chế.
8. Nguyên tắc Hưng Quốc có thể rút ra
Từ góc nhìn kiến tạo quốc gia, có thể đi xa hơn cả hai mô hình:
Nhà nước phải đủ mạnh để bảo vệ quốc gia và cung cấp dịch vụ công; nhưng người dân cũng phải đủ mạnh để kiểm soát nhà nước.
Một nhà nước quá yếu thì không thể bảo vệ người dân.
Một nhà nước quá mạnh mà không bị kiểm soát thì người dân có thể trở thành đối tượng của quyền lực.
Vì vậy, mục tiêu không phải là:
“Nhà nước càng mạnh càng tốt.”
Cũng không phải:
“Nhà nước càng ít quyền càng tốt.”
Mà là:
Nhà nước mạnh về năng lực, mạnh về pháp luật, mạnh về trách nhiệm; nhưng bị giới hạn bởi Hiến pháp và quyền của người dân.
Và người dân cũng phải mạnh:
mạnh về quyền, mạnh về tri thức, mạnh về pháp lý, mạnh về khả năng tham gia và mạnh về trách nhiệm công dân.
Đó mới là Dân Mạnh – Nước Mạnh.
Một quốc gia trưởng thành không phải là quốc gia có một người lãnh đạo mạnh nhất.
Mà là quốc gia trong đó:
Nhà nước đủ mạnh để làm việc lớn, pháp luật đủ mạnh để giữ nhà nước trong giới hạn, và người dân đủ mạnh để không trở thành người yếu thế trước chính quyền.
Làm rõ tiêu chí so sánh từng mô hình
Giảm lặp giữa các phần về quyền
Phân biệt quyền con người và quyền công dân
11. Kết luận: Pháp luật phải đứng cao hơn người lãnh đạo
Sự khác biệt căn bản giữa một nhà nước pháp quyền trưởng thành và một hệ thống quyền lực tập trung không nằm ở việc có Chủ tịch nước hay không.
Cũng không đơn giản nằm ở việc có Đảng hay không có Đảng.
Điểm quyết định nằm ở một câu hỏi:
Quyền lực cuối cùng bị giới hạn bởi cái gì?
Nếu câu trả lời là:
Hiến pháp và pháp luật, được bảo vệ bởi những thiết chế có khả năng kiểm soát quyền lực, thì người đứng đầu dù mạnh đến đâu cũng không thể tự coi mình là nguồn của pháp luật.
Nếu câu trả lời cuối cùng lại trở thành:
ý chí của người lãnh đạo hoặc ý chí của một trung tâm quyền lực không có cơ chế kiểm soát hữu hiệu, thì pháp luật có nguy cơ từ một giới hạn của quyền lực trở thành công cụ của quyền lực.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất của một nền chính trị trưởng thành không phải là:
“Hãy tìm một người lãnh đạo tốt.”
Mà là:
“Hãy xây dựng một thể chế trong đó người lãnh đạo tốt có thể làm được việc tốt, người lãnh đạo sai có thể bị ngăn lại, và người lãnh đạo vi phạm pháp luật có thể bị xử lý.”
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của thượng tôn Hiến pháp, pháp luật và kiểm soát quyền lực.
Đúng, phần trước còn thiếu một tầng rất quan trọng: người dân/công dân được gì và phải chịu gì trong hai mô hình. Không nên chỉ so sánh quyền lực của Chủ tịch nước hay Đảng; cuối cùng phải quay về câu hỏi quyền của một con người bình thường được bảo đảm đến đâu.
Hoàng phong nhã


21:22
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét