Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 25 tháng 9, 2026

CHƯƠNG I - ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI NGÔ ĐÌNH NHU

 ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI NGÔ ĐÌNH NHU

Từ Chủ nghĩa Nhân vị đến nghệ thuật kiến tạo quyền lực

PHẦN I — NGƯỜI TRÍ THỨC TRƯỚC KHI TRỞ THÀNH NHÀ QUYỀN LỰC

CHƯƠNG I

NGÔ ĐÌNH NHU LÀ AI?

Con người trước quyền lực

Muốn hiểu một nhân vật lịch sử, đôi khi phải bắt đầu bằng cách quên đi hình ảnh mà lịch sử đã gắn cho họ.

Với Ngô Đình Nhu, điều đó càng cần thiết.

Nếu bắt đầu từ năm 1963, ta dễ nhìn thấy một Ngô Đình Nhu của quyền lực: cố vấn chính trị của Tổng thống Ngô Đình Diệm, người tổ chức Cần Lao, người có ảnh hưởng sâu rộng đối với bộ máy chính quyền, người gắn với chương trình Ấp chiến lược và với cuộc khủng hoảng chính trị cuối cùng của chế độ.

Nhưng Ngô Đình Nhu năm 1954 chưa phải con người ấy.

Và Ngô Đình Nhu trước năm 1954 lại càng không phải.

Ông bắt đầu từ một thế giới khác:

gia đình, Huế, truyền thống quan lại, Công giáo, học vấn Pháp, thư tịch, lịch sử và giới trí thức.

Từ thế giới ấy, ông mới bước dần sang chính trị.

Đây là điều cần khóa ngay từ đầu:

Ngô Đình Nhu không phải trước hết là một nhà quyền lực rồi mới tìm cho mình một hệ tư tưởng. Ông là một trí thức bước vào chính trị, và chính quá trình bước vào chính trị đã làm biến đổi con người trí thức ấy.

Đó sẽ là một trong những trục quan trọng nhất của cuốn sách.

1. Một người em trong một gia đình chính trị đặc biệt

Ngô Đình Nhu sinh năm 1910, là người con thứ tư của Ngô Đình Khả và là em của Ngô Đình Diệm.

Gia đình Ngô Đình Khả thuộc một tầng lớp đặc biệt của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX: vừa gắn với truyền thống quan lại triều Nguyễn, vừa là một gia đình Công giáo có vị trí xã hội đáng kể.

Nhưng nếu chỉ nhìn Nhu như “em trai của Diệm”, chúng ta đã làm nghèo lịch sử của chính Nhu.

Điều đáng chú ý là mỗi người trong anh em họ Ngô đi vào lịch sử bằng một con đường khác nhau.

Ngô Đình Diệm đi vào chính trị và trở thành người đứng đầu nhà nước.

Ngô Đình Thục đi vào Giáo hội và trở thành Tổng giám mục.

Ngô Đình Luyện hoạt động ngoại giao.

Ngô Đình Cẩn xây dựng ảnh hưởng tại miền Trung.

Còn Ngô Đình Nhu đi theo một con đường đặc biệt:

trí thức → tổ chức → tư tưởng → quyền lực chính trị.

Đó là con đường chúng ta phải nghiên cứu.

2. Paris và École des Chartes

Một trong những chi tiết có ý nghĩa nhất trong tiểu sử Nhu là việc ông từng học tại École des Chartes ở Pháp.

Edward Miller gọi Nhu là “family intellect” của gia đình Diệm và nhấn mạnh việc ông từng theo học École des Chartes; nghiên cứu của Miller cũng cho thấy Nhu sau này đóng vai trò quan trọng trong việc vận động giới trí thức Việt Nam không cộng sản. (Cambridge University Press )

Điều này đáng chú ý không phải vì một trường học có thể tự động giải thích một con người.

Không thể nói:

Học École des Chartes nên Nhu trở thành nhà chính trị như vậy.

Đó sẽ là một suy luận quá đơn giản.

Điều quan trọng hơn là phải hiểu ông được đào tạo trong một môi trường trí thức như thế nào.

École des Chartes là một trung tâm đào tạo về lịch sử, văn bản, thư tịch và lưu trữ. Chính truyền thống học thuật của trường đặt nặng việc tiếp cận lịch sử thông qua tài liệu gốc, văn bản và phương pháp phê khảo. Bản thân Bibliothèque de l'École des chartes được thành lập từ thế kỷ XIX và chuyên về nghiên cứu, khai thác các tư liệu lịch sử từ thời Trung cổ đến thời hiện đại. (JSTOR)

Điều này cho chúng ta một chìa khóa để suy nghĩ về Nhu.

Một người được đào tạo trong thế giới của:

văn bản – tư liệu – lịch sử – thể chế – nhà nước – ký ức chính trị

khi bước vào chính trị có thể không nhìn quốc gia giống một nhà hoạt động cách mạng thuần túy.

Ông có xu hướng nhìn quốc gia như một cấu trúc cần được tổ chức.

Đó là một giả thuyết nghiên cứu.

Không phải một kết luận có sẵn.

Và từ đây, chúng ta cần tìm trong chính những văn bản và hành động của Nhu để kiểm chứng nó.

3. Từ người nghiên cứu quá khứ đến người tổ chức tương lai

Có một nghịch lý đáng chú ý.

Người nghiên cứu thư tịch thường làm việc với những gì đã tồn tại.

Nhà chính trị lại muốn làm ra những gì chưa tồn tại.

Một bên hỏi:

Văn bản này thực sự nói gì?

Bên kia hỏi:

Đất nước này phải trở thành cái gì?

Ngô Đình Nhu đứng giữa hai thế giới ấy.

Đây có thể là một trong những nguyên nhân khiến Nhu đặc biệt quan tâm đến vấn đề kiến tạo quốc gia.

Edward Miller cho thấy trước năm 1954, Nhu không chỉ giúp quảng bá sự nghiệp của Diệm mà còn tham gia vào việc xây dựng mạng lưới chính trị, trong đó có phong trào công đoàn và hạt nhân của tổ chức chính trị sau này trở thành Cần Lao. (Cambridge University Press)

Như vậy, từ đầu thập niên 1950, Nhu đã không còn chỉ là người quan sát.

Ông bắt đầu tổ chức hiện thực.

Đây chính là bước chuyển:

Từ người đọc lịch sử sang người muốn làm lịch sử.

4. Tạp chí Xã Hội và cuộc tìm kiếm giới trí thức

Một trong những hoạt động đáng chú ý của Nhu trước khi Diệm nắm quyền là việc sử dụng tạp chí Xã Hội để vận động giới trí thức Việt Nam không cộng sản.

Điều này cho thấy Nhu hiểu một điều rất quan trọng:

Một chính quyền không thể chỉ tồn tại bằng quân đội.

Nó cần một hệ tư tưởng; giới trí thức; ngôn ngữ chính trị; khả năng giải thích cho người dân:

Tại sao phải có quốc gia?

Quốc gia ấy dựa trên giá trị nào?

Vì sao cộng sản không phải là con đường duy nhất?

Nếu không cộng sản thì xã hội sẽ được tổ chức ra sao?

Đây là những câu hỏi mà Nhu phải đối diện trước cả khi ông trở thành nhân vật quyền lực tại Sài Gòn.

Miller ghi nhận Nhu đã dùng Xã Hội để thúc đẩy sự nghiệp của Diệm trong giới trí thức không cộng sản vào đầu thập niên 1950. (Cambridge University Press)

Như vậy, tư tưởng và tổ chức xuất hiện gần như đồng thời.

Đây là điểm cần nhớ khi chúng ta đi tới Cần Lao.

5. Nhu không chỉ chống cộng — ông tìm một con đường khác

Nếu nói Ngô Đình Nhu chỉ là một người chống cộng, ta sẽ bỏ mất phần quan trọng nhất trong tư tưởng của ông.

Nhu và mạng lưới Nhân vị muốn trả lời một vấn đề lớn hơn:

Nếu không đi theo chủ nghĩa cộng sản, Việt Nam sẽ đi theo con đường nào?

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, câu hỏi ấy không hề nhỏ.

Một phía là chủ nghĩa cộng sản với quan niệm về đấu tranh giai cấp và tổ chức xã hội tập thể.

Một phía khác là mô hình tự do kinh tế phương Tây, mà những người theo Nhân vị phê phán ở phương diện chủ nghĩa cá nhân và laissez-faire.

Các tài liệu Mỹ năm 1959 ghi nhận rằng những người theo Nhân vị quanh Cần Lao trình bày tư tưởng này như một con đường tìm kiếm sự cân bằng giữa hai cực nói trên. (Cambridge University Press)

Vì vậy, Nhu phải được đặt trong một cuộc tìm kiếm rộng hơn:

Không cộng sản.

Không trở lại thuộc địa.

Không hoàn toàn sao chép mô hình phương Tây.

Phải xây dựng một quốc gia Việt Nam hiện đại.

Đây mới là bài toán ông muốn giải.

6. Nhưng “con đường thứ ba” có nghĩa gì?

Đây là nơi cần thận trọng.

“Con đường thứ ba” không phải một khái niệm có một nội dung duy nhất.

Nó có thể có nghĩa:

một mô hình kinh tế;

một triết học xã hội;

một nền chính trị cộng đồng;

Và phương án chống cộng;

một mô hình dân chủ khác với tự do cá nhân kiểu phương Tây;

hoặc một hệ thống chính trị tìm cách vượt qua cả chủ nghĩa cộng sản lẫn chủ nghĩa tư bản laissez-faire.

Do đó, trong cuốn sách này, chúng ta không mặc nhiên gọi toàn bộ tư tưởng của Nhu là “con đường thứ ba” theo một nghĩa đã định sẵn.

Phải để văn bản của Nhu và những người cùng tư tưởng với ông cho chúng ta biết họ thực sự muốn nói gì.

Đó là nguyên tắc nghiên cứu.

7. Nhu trước quyền lực: một người tổ chức

Một đặc điểm nổi bật dần xuất hiện là khả năng tổ chức.

Tài liệu Mỹ năm 1955 ghi nhận Nhu đóng vai trò trong việc xây dựng Cần Lao và mạng lưới chính trị quanh Diệm. Những nghiên cứu sau này của Miller đi xa hơn, mô tả quá trình từ các tổ chức ban đầu đến Cần Lao và cách tổ chức này về sau thâm nhập vào bộ máy nhà nước. (Cambridge University Press)

Điều này cho thấy Nhu không phải kiểu trí thức chỉ viết sách rồi đứng ngoài đời sống.

Ông muốn:

ý tưởng phải có tổ chức.

Và:

tổ chức phải tạo ra sức mạnh.

Đây là điểm mà chúng ta sẽ phải đối thoại rất kỹ.

Bởi nó vừa là điểm mạnh của tư duy chính trị, vừa chứa mầm mống của vấn đề quyền lực.

Một tư tưởng không có tổ chức có thể bất lực.

Nhưng một tổ chức quá mạnh mà không có giới hạn có thể trở thành chính điều mà nó ban đầu muốn chống lại.

8. Một tài liệu năm 1963 cho chúng ta thấy một Nhu khác

Một trong những lý do phải nghiên cứu Nhu bằng tài liệu gốc là hình ảnh về ông thay đổi đáng kể tùy thời điểm.

Ngày 12 tháng 4 năm 1963, trong cuộc gặp với phía Mỹ, Nhu nói về cái gọi là “revisionism” đang diễn ra trong chính quyền, quân đội và các tổ chức xã hội.

Đáng chú ý hơn, ông nói đến vấn đề “control” và thừa nhận rằng trong những xã hội phát triển có truyền thống kiểm soát dân chủ, các thiết chế như báo chí tự do, tự do hội họp và lập hội, các định chế dân chủ và đại học tự do có thể góp phần tạo ra sự kiểm soát dân chủ đối với xã hội. (Office of the Historian)

Đây là một tư liệu đặc biệt quan trọng.

Bởi nó làm cho chân dung Nhu phức tạp hơn rất nhiều.

Nhu năm 1963 không chỉ nói về kiểm soát từ trên xuống.

Ông cũng nói về:

kiểm soát dân chủ từ xã hội đối với chính quyền.

Điều đó không tự động chứng minh rằng chế độ đã thực hiện đầy đủ những điều ấy.

Nhưng nó cho thấy chúng ta phải phân biệt:

Nhu nói gì về một nguyên tắc

với:

chính quyền mà Nhu tham gia thực tế đã thực hiện nguyên tắc ấy đến đâu.

Đây chính là phương pháp mà cuốn sách sẽ giữ xuyên suốt.

9. Nhu và nghịch lý của người kiến tạo

Đến đây, chúng ta có thể thấy ba Ngô Đình Nhu cùng tồn tại.

Nhu – người trí thức

Quan tâm đến lịch sử, tư tưởng, văn hóa và vấn đề con người.

Nhu – người kiến tạo

Muốn biến tư tưởng thành tổ chức và biến tổ chức thành sức mạnh quốc gia.

Nhu – người quyền lực

Ngày càng có ảnh hưởng lớn trong bộ máy chính trị của Đệ Nhất Cộng hòa.

Ba con người ấy không nhất thiết phủ định nhau.

Nhưng chúng tạo ra một căng thẳng ngày càng lớn.

Trí thức cần tự do suy nghĩ.

Tổ chức cần kỷ luật.

Quyền lực cần kiểm soát.

Nếu ba điều ấy không được cân bằng, tổ chức có thể bóp nghẹt trí thức và quyền lực có thể vượt khỏi kiểm soát.

Đó chính là vấn đề mà chúng ta sẽ theo dõi từ đầu đến cuối cuốn sách.

10. Nhu và câu hỏi “ai kiểm soát người kiểm soát?”

Đây có lẽ là câu hỏi sâu nhất mà chương đầu tiên phải đặt ra.

Một quốc gia yếu cần nhà nước mạnh hơn.

Nhưng:

Ai kiểm soát nhà nước mạnh?

Một xã hội đang chiến tranh cần kỷ luật.

Nhưng:

Ai quyết định giới hạn của kỷ luật?

Một phong trào chống cộng cần tổ chức.

Nhưng:

Ai bảo đảm tổ chức không biến thành độc quyền chính trị?

Một quốc gia cần một hệ tư tưởng.

Nhưng:

Ai có quyền quyết định hệ tư tưởng ấy là chân lý duy nhất?

Những câu hỏi này không phải chỉ dành cho Ngô Đình Nhu.

Chúng là câu hỏi của mọi dự án kiến quốc.

Và đó là lý do tại sao Nhu có ý nghĩa đối với Hưng Quốc Học.

11. Hưng Quốc nhìn Ngô Đình Nhu từ đâu?

Hưng Quốc không bắt đầu bằng việc hỏi:

Nhu có đáng được ca ngợi không?

Cũng không bắt đầu bằng:

Nhu có đáng bị lên án không?

Câu hỏi đầu tiên là:

Nhu đã cố giải bài toán quốc gia nào?

Câu hỏi thứ hai:

Ông đã giải nó bằng những công cụ nào?

Câu hỏi thứ ba:

Những công cụ ấy tạo ra kết quả gì?

Và câu hỏi cuối cùng:

Có thể giữ lại bài học nào mà không lặp lại những giới hạn của mô hình ấy?

Đây là sự khác biệt giữa nghiên cứu một nhân vật và thờ phụng hoặc phủ định một nhân vật.

12. Phản đề

Có một phản đề cần đặt ngay từ chương đầu:

Không nên biến sự nghiệp học vấn của Nhu thành lời giải thích tất định cho toàn bộ con đường chính trị của ông.

Một người học lịch sử không nhất thiết trở thành nhà kiến quốc.

Một người đọc triết học không nhất thiết trở thành nhà tư tưởng.

Một người xuất thân trí thức không nhất thiết sử dụng quyền lực theo cách trí thức.

Con đường từ tri thức → tư tưởng → tổ chức → quyền lực luôn có những bước chuyển cần được chứng minh bằng tài liệu.

Vì vậy, ở các chương sau, mỗi bước chuyển sẽ được kiểm tra bằng văn bản gốc, tài liệu lưu trữ và nghiên cứu học thuật, thay vì suy đoán tâm lý từ tiểu sử.

13. Case study: Nhu năm 1954–1955

Một trường hợp có thể cho thấy rõ sự chuyển đổi ấy là giai đoạn Diệm từ nước ngoài trở về và trở thành Thủ tướng Quốc gia Việt Nam.

Nhu hoạt động phía sau để xây dựng mạng lưới ủng hộ Diệm trong giới trí thức và tổ chức chính trị. Sau khi Diệm nắm quyền, mạng lưới này phát triển thành Cần Lao, một tổ chức bán bí mật được tổ chức theo tế bào và sau đó có ảnh hưởng trong bộ máy nhà nước. (Cambridge University Press)

Ở đây, chúng ta thấy rõ chuỗi vận động:

Tư tưởng → trí thức → tổ chức → chính trị → nhà nước.

Nhưng cũng chính từ đây phải bắt đầu đặt câu hỏi ngược:

Khi một tổ chức chính trị đi vào nhà nước, ranh giới giữa đảng và nhà nước còn ở đâu?

Câu hỏi này sẽ trở thành một trong những trục lớn của Chương 5 và Chương 6.

14. Kết luận chương

Ngô Đình Nhu không thể được hiểu đầy đủ bằng một danh hiệu.

Không chỉ là:

“em trai Ngô Đình Diệm”.

Không chỉ là:

“người đứng sau chế độ”.

Không chỉ là:

“kiến trúc sư Cần Lao”.

Cũng không chỉ là:

“nhân vật của cuộc khủng hoảng 1963”.

Trước tất cả những điều ấy là một con người được đào tạo trong thế giới trí thức Pháp, quan tâm đến lịch sử và tư tưởng, rồi dần chuyển từ việc nghiên cứu quá khứ sang việc tổ chức tương lai.

Chính bước chuyển ấy tạo nên vấn đề trung tâm của Ngô Đình Nhu:

Một trí thức bước vào quyền lực sẽ làm gì với quyền lực?

Nhu đã chọn không đứng ngoài.

Ông chọn tổ chức.

Ông chọn hành động.

Ông chọn xây dựng một hệ tư tưởng.

Ông chọn tạo ra một lực lượng chính trị.

Và cuối cùng, ông trở thành một trong những người có ảnh hưởng nhất đối với cấu trúc quyền lực của miền Nam Việt Nam trước năm 1963. Tài liệu Mỹ năm 1963 thậm chí mô tả ông là nhân vật có vai trò then chốt trong chiến tranh chống Việt Cộng và trong chương trình Ấp chiến lược, đồng thời đánh giá ông là người có ảnh hưởng rất lớn đối với Diệm. (Office of the Historian)

Nhưng chính vì vậy, câu hỏi về Nhu không thể dừng ở “ông có tư tưởng gì?”

Phải chuyển sang:

Ông đã biến tư tưởng thành tổ chức như thế nào?

Và đó là cánh cửa dẫn chúng ta đến Chương II: Nhu và nước Pháp.

Hoàng phong nhã 

Tài liệu tham khảo chính của Chương I

Edward Miller, Vietnam's Lost Revolution: The Rise of Ngo Dinh Diem, 1945–1954, Cambridge University Press. �

Cambridge University Press

Edward Miller, nghiên cứu về tư tưởng, quyền lực và quá trình hình thành sự nghiệp chính trị của Ngô Đình Diệm và mạng lưới Nhu. �

Cambridge Resolve

U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1961–1963, Vol. III, Memorandum of Conversation with Ngo Dinh Nhu, 12 April 1963. �

Office of the Historian

U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1961–1963, Vol. IV, “The Problem of Nhu,” 15 September 1963. �

Office of the Historian

Bibliothèque de l'École des chartes — tư liệu về truyền thống học thuật và nghiên cứu sử liệu của École des Chartes. �


0 comments:

Đăng nhận xét