VIỆT HIẾN 2050
NỀN TẢNG TỰ QUẢN CỦA CỘNG ĐỒNG VIỆT NAM TOÀN CẦU
CHƯƠNG 3
CỘNG ĐỒNG VIỆT NAM TOÀN CẦU
- Từ nguồn lực phân tán đến năng lực kiến tạo chung *
I. VẤN ĐỀ TRUNG TÂM: CÓ CỘNG ĐỒNG NHƯNG CHƯA CHẮC CÓ SỨC MẠNH CHUNG
Người Việt Nam trên thế giới có tri thức, kinh nghiệm, tài chính, quan hệ nghề nghiệp và những khả năng đóng góp rất khác nhau. Nhưng sự hiện diện của nhiều cá nhân tài năng chưa tự động tạo thành năng lực của một cộng đồng.
Một chuyên gia giỏi có thể làm việc độc lập. Một doanh nhân thành đạt có thể phát triển doanh nghiệp riêng. Một hội đoàn có thể tổ chức nhiều hoạt động. Nhưng nếu những năng lực ấy không thể kết nối, nếu các tổ chức thiếu lòng tin lẫn nhau, nếu nguồn lực không được sử dụng minh bạch và nếu những thành quả không được truyền lại, thì sức mạnh chung vẫn bị giới hạn.
Vấn đề cốt lõi vì thế không phải là làm sao tập hợp tất cả người Việt Nam vào một tổ chức, mà là làm sao tạo ra điều kiện để những người tự nguyện hợp tác có thể cùng giải quyết những vấn đề mà từng cá nhân hoặc tổ chức riêng lẻ khó giải quyết hiệu quả.
Cần phân biệt ba cấp độ:
- Cộng đồng nguồn gốc: những người có mối liên hệ về lịch sử, văn hóa, gia đình hoặc ký ức.
- Cộng đồng liên kết: những cá nhân và tổ chức tự nguyện xây dựng quan hệ, chia sẻ thông tin và hỗ trợ nhau.
- Cộng đồng kiến tạo: mạng lưới có khả năng biến sự hợp tác thành những kết quả cụ thể, có thể đánh giá và duy trì.
Ba cấp độ này không phải những giai đoạn bắt buộc mà mọi cộng đồng đều phải trải qua. Chúng là cách phân tích mức độ liên kết và năng lực hợp tác.
Luận đề của chương này là: Cộng đồng Việt Nam toàn cầu chỉ có thể phát triển sức mạnh bền vững khi biết kết nối con người bằng lòng tin, tổ chức sự hợp tác bằng cơ chế minh bạch và đánh giá thành quả bằng kết quả thực tế.
II. ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA VIỆT HIẾN 2050
Trước khi bàn đến việc xây dựng cộng đồng, cần xác định rõ Việt Hiến 2050 là gì, có thể làm gì và không có quyền làm gì.
1. Việt Hiến không phải hiến pháp của một nhà nước
Việt Hiến 2050 không phải hiến pháp quốc gia, không phải văn bản do cơ quan lập hiến nhà nước ban hành và không có hiệu lực pháp lý cao hơn luật pháp của bất kỳ quốc gia nào.
Việt Hiến cũng không tự tạo ra quốc tịch, tư cách công dân, quyền bầu cử, quyền lực công, quyền tài phán hay quyền đại diện chính trị cho người Việt Nam trên thế giới.
Tên gọi “Việt Hiến” thể hiện khát vọng xây dựng một nền tảng nguyên tắc chung cho cộng đồng, nhưng tên gọi không quyết định địa vị pháp lý. Địa vị đó phải được xác định bằng nội dung, hình thức tổ chức, phương thức thành lập và pháp luật áp dụng.
2. Việt Hiến là một khung nguyên tắc tự nguyện
Trong phạm vi dự án này, Việt Hiến 2050 được xác định là khung nguyên tắc hiến định theo nghĩa xã hội và tổ chức, dùng để định hướng việc xây dựng, quản trị và hợp tác của các cá nhân, hội đoàn, mạng lưới và tổ chức Việt Nam toàn cầu.
Các nguyên tắc của Việt Hiến có thể được sử dụng theo ba hình thức:
- Tuyên ngôn nguyên tắc: cá nhân hoặc tổ chức tự nguyện công nhận những giá trị chung.
- Điều lệ tổ chức: một tổ chức cụ thể tiếp nhận các nguyên tắc phù hợp và đưa vào điều lệ theo thủ tục hợp pháp.
- Thỏa thuận hợp tác: nhiều tổ chức thống nhất áp dụng một số quy tắc chung cho một chương trình, dự án hoặc liên minh xác định.
Ba hình thức này có giá trị và phạm vi ràng buộc khác nhau. Một tuyên ngôn tự nó không tạo ra nghĩa vụ pháp lý như hợp đồng. Một điều lệ chỉ ràng buộc trong phạm vi được pháp luật công nhận. Một thỏa thuận hợp tác có hiệu lực đến đâu phải được xác định theo nội dung, ý chí các bên và luật áp dụng.
Do đó, Việt Hiến không tự động ràng buộc mọi người Việt Nam. Nghĩa vụ chỉ có thể phát sinh theo cơ sở pháp lý phù hợp, sự chấp thuận hợp lệ hoặc quan hệ tổ chức cụ thể.
3. Việt Hiến không phải một siêu tổ chức đại diện toàn cầu
Việt Hiến không mặc nhiên đứng trên các hội đoàn hiện hữu, không sở hữu tài sản của các tổ chức thành viên và không có quyền nhân danh toàn thể người Việt Nam nếu không có sự ủy quyền hợp lệ.
Một tổ chức có thể tự nguyện tham gia mạng lưới hợp tác nhưng vẫn giữ quyền tự chủ của mình. Một cá nhân có thể đồng tình với nguyên tắc Việt Hiến mà không tham gia bất kỳ hội đoàn nào. Một tổ chức cũng có thể không tham gia Việt Hiến mà vẫn hoạt động hợp pháp trong cộng đồng.
Nếu sau này cần thành lập một pháp nhân để điều phối dự án, quản lý tài sản hoặc tiếp nhận tài trợ, pháp nhân đó phải được thành lập theo pháp luật phù hợp tại nơi đăng ký hoạt động. Tư cách pháp nhân, quyền ký kết hợp đồng, nghĩa vụ thuế và trách nhiệm tài sản thuộc về pháp nhân được thành lập, không tự động thuộc về bản tuyên ngôn Việt Hiến.
4. Giới hạn quyền lực và trách nhiệm pháp lý
Việt Hiến phải tuân thủ pháp luật áp dụng tại nơi các cá nhân và tổ chức hoạt động. Mọi hoạt động xuyên quốc gia phải xem xét những nghĩa vụ liên quan đến tổ chức, tài chính, thuế, bảo vệ dữ liệu, quyền sở hữu trí tuệ và các quy định khác có liên quan.
Việt Hiến không được dùng danh nghĩa cộng đồng để cưỡng ép đóng góp, áp đặt một quan điểm chính trị, xâm phạm quyền riêng tư hoặc gây sức ép trái pháp luật lên cá nhân và tổ chức.
Đối với những tranh chấp về hợp đồng, tài sản, quyền lợi thành viên hoặc hành vi vi phạm pháp luật, không thể chỉ viện dẫn nguyên tắc Việt Hiến để thay thế cơ quan có thẩm quyền. Các bên phải sử dụng cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp với thỏa thuận và pháp luật áp dụng.
Ranh giới căn bản: Việt Hiến có thể đề xuất nguyên tắc, tạo ngôn ngữ chung và khuyến khích hợp tác; quyền pháp lý cụ thể chỉ phát sinh từ cơ sở pháp lý thích hợp, không phát sinh từ tên gọi hay khát vọng của dự án.
III. TỪ NGUYÊN TẮC ĐẾN NĂNG LỰC HỢP TÁC
Một cộng đồng không trở nên mạnh chỉ vì các thành viên có tình cảm với nhau. Muốn hợp tác lâu dài, cộng đồng cần giải quyết được ba vấn đề.
1. Kết nối đúng người, đúng nhu cầu
Cộng đồng cần biết những năng lực nào đang hiện diện, những nhu cầu nào chưa được đáp ứng và các bên có thể hỗ trợ nhau ở đâu.
Việc kết nối có thể bắt đầu bằng các mạng lưới chuyên môn, chương trình cố vấn, hoạt động giáo dục, hợp tác nghiên cứu, dự án văn hóa hoặc sáng kiến kinh doanh. Không cần tập hợp mọi người vào một cơ cấu duy nhất.
Tiêu chuẩn thành công không phải là số người được đưa vào danh sách thành viên, mà là số quan hệ hợp tác thực sự được hình thành và giá trị mà các quan hệ ấy tạo ra.
2. Tổ chức nguồn lực có trách nhiệm
Nguồn lực của cộng đồng gồm tiền bạc, thời gian, tri thức, quan hệ, công nghệ và công sức tình nguyện. Mỗi loại nguồn lực cần có điều kiện sử dụng phù hợp.
Tiền đóng góp phải được ghi nhận và sử dụng theo mục tiêu đã công bố. Tri thức được chia sẻ phải tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và các điều kiện sử dụng. Dữ liệu cá nhân phải được bảo vệ. Người đóng góp không mặc nhiên có quyền kiểm soát tổ chức, còn người quản lý không được xem tài sản chung là tài sản riêng.
Mỗi dự án cần có người chịu trách nhiệm, ngân sách hoặc dự toán phù hợp, mục tiêu, thời hạn và cách báo cáo kết quả.
3. Biến kết quả thành năng lực kế thừa
Một chương trình có thể thành công nhờ một người tài giỏi, nhưng nếu toàn bộ kiến thức và quan hệ đều phụ thuộc vào người đó, thành quả sẽ dễ mất đi khi họ rời khỏi vị trí.
Vì vậy, dự án cần lưu trữ tài liệu, ghi nhận bài học, đào tạo người kế nhiệm và thiết lập quy trình có thể tiếp tục vận hành.
Sức mạnh lâu dài không chỉ nằm ở điều cộng đồng làm được hôm nay, mà còn ở khả năng giúp những người khác tiếp tục làm tốt hơn vào ngày mai.
IV. CƠ CHẾ KIỂM CHỨNG: LÀM SAO BIẾT CỘNG ĐỒNG ĐANG MẠNH LÊN?
Nếu nguyên tắc không có cách kiểm chứng, chúng dễ trở thành lời tuyên bố đẹp nhưng không thay đổi được thực tế.
Vì vậy, các tổ chức tự nguyện áp dụng Việt Hiến cần chuyển những nguyên tắc phù hợp thành tiêu chí đánh giá cụ thể. Không nhất thiết mọi tổ chức phải sử dụng một bộ chỉ số giống nhau, nhưng mỗi tổ chức nên công bố trước những tiêu chí tương ứng với mục tiêu và quy mô hoạt động.
1. Bảng kiểm chứng các nguyên tắc
| Nguyên tắc | Cơ chế thực hiện | Bằng chứng có thể kiểm tra |
|---|---|---|
| Tự nguyện tham gia | Quy trình gia nhập và rút lui rõ ràng | Điều lệ, hồ sơ đồng thuận, quy trình rút lui |
| Bình đẳng về phẩm giá | Quy định chống phân biệt đối xử và xử lý khiếu nại | Chính sách, hồ sơ xử lý, kết quả khảo sát thành viên |
| Không độc quyền đại diện | Quy định rõ phạm vi đại diện và ủy quyền | Điều lệ, biên bản ủy quyền, tuyên bố đại diện |
| Tự chủ tổ chức | Thỏa thuận hợp tác xác định rõ phạm vi và quyền rút lui | Biên bản thỏa thuận, điều khoản chấm dứt |
| Minh bạch tài chính | Công bố báo cáo thu, chi và mục đích sử dụng | Báo cáo tài chính, chứng từ, báo cáo kiểm tra |
| Trách nhiệm giải trình | Có đầu mối tiếp nhận khiếu nại và quy trình xử lý | Sổ theo dõi khiếu nại, thời hạn xử lý, kết quả |
| Tôn trọng bất đồng | Quy trình tranh luận, xem xét và kháng nghị | Quy chế, biên bản, hồ sơ giải quyết tranh chấp |
| Bảo vệ dữ liệu | Quy định thu thập, lưu trữ, truy cập và xóa dữ liệu | Chính sách dữ liệu, phân quyền truy cập, nhật ký xử lý |
| Sử dụng nguồn lực đúng mục tiêu | Dự toán, phê duyệt chi và đối chiếu kết quả | Ngân sách, hóa đơn, báo cáo dự án |
| Tuân thủ pháp luật | Xác định nghĩa vụ pháp lý theo từng địa bàn | Hồ sơ đăng ký, báo cáo tuân thủ khi áp dụng |
| Kế thừa liên thế hệ | Lưu trữ tri thức và đào tạo người kế nhiệm | Hồ sơ hướng dẫn, tài liệu lưu trữ, kế hoạch bàn giao |
| Tự sửa đổi | Định kỳ đánh giá và sửa quy trình khi cần | Báo cáo đánh giá, biên bản sửa đổi, kế hoạch khắc phục |
Bảng này là khung tham chiếu, không phải chứng nhận pháp lý tự động. Một tổ chức có đủ hồ sơ chưa chắc đã thực hiện tốt trên thực tế; bằng chứng giấy tờ cần được đối chiếu với trải nghiệm của thành viên, người thụ hưởng và kết quả hoạt động.
2. Đánh giá theo chu kỳ
Một chu kỳ đánh giá có thể gồm bốn bước:
Bước một – Công bố mục tiêu. Đầu kỳ, tổ chức xác định vấn đề cần giải quyết, nhóm thụ hưởng, nguồn lực dự kiến, người chịu trách nhiệm và tiêu chí thành công.
Bước hai – Ghi nhận quá trình. Trong khi thực hiện, tổ chức lưu giữ những dữ liệu cần thiết về tiến độ, chi phí, quyết định và thay đổi so với kế hoạch.
Bước ba – Đối chiếu kết quả. Cuối kỳ, tổ chức so sánh mục tiêu ban đầu với kết quả thực tế, giải thích chênh lệch và công khai những thông tin cần thiết theo cam kết, điều lệ và pháp luật.
Bước bốn – Khắc phục và học hỏi. Nếu không đạt mục tiêu, tổ chức xác định nguyên nhân, điều chỉnh cách làm, phân công trách nhiệm và quyết định tiếp tục, sửa đổi hay chấm dứt chương trình.
Đánh giá không nhằm tạo thêm thủ tục hình thức. Nó giúp cộng đồng biết điều gì có hiệu quả, điều gì gây lãng phí và điều gì cần thay đổi.
3. Phân biệt hoạt động với tác động
Một tổ chức có thể tổ chức nhiều hội thảo nhưng chưa chắc người tham gia đã học được kỹ năng mới. Một chương trình cố vấn có thể thu hút nhiều tình nguyện viên nhưng chưa chắc người được hướng dẫn tìm được việc làm phù hợp. Một quỹ có thể huy động nhiều tiền nhưng chưa chắc nguồn tiền đã đến đúng đối tượng.
Do đó, cần phân biệt ba loại kết quả:
- Đầu vào: tiền bạc, thời gian, nhân lực và những nguồn lực đã huy động.
- Đầu ra: số chương trình, người tham gia, học bổng, báo cáo hoặc sản phẩm đã hoàn thành.
- Tác động: sự thay đổi thực tế đối với năng lực con người, cơ hội phát triển, chất lượng dịch vụ hoặc vấn đề mà dự án muốn giải quyết.
Không phải tác động nào cũng có thể đo ngay hoặc quy hoàn toàn cho một chương trình. Các yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đến kết quả. Vì vậy, báo cáo cần nêu rõ giới hạn của dữ liệu và tránh khẳng định quan hệ nhân quả khi chưa đủ bằng chứng.
4. Kiểm chứng quyền lực, không chỉ kiểm chứng thành quả
Một tổ chức có thể tạo ra kết quả tốt nhưng vẫn quản trị kém hoặc xâm phạm quyền lợi thành viên. Vì vậy, đánh giá cộng đồng không thể chỉ nhìn vào số tiền huy động, số người tham gia hay danh tiếng của người lãnh đạo.
Cần kiểm tra thêm:
- Quyết định quan trọng có đúng thẩm quyền không?
- Người có xung đột lợi ích có khai báo và được xử lý phù hợp không?
- Các khoản chi có đúng mục đích đã phê duyệt không?
- Khiếu nại có được tiếp nhận và giải quyết công bằng không?
- Người quản lý có chịu giám sát và bàn giao đúng quy trình không?
- Thành viên có thể rời khỏi tổ chức mà không bị đe dọa hay trả đũa trái quy định không?
Một tổ chức chỉ có thể tự nhận là thực hành tốt các nguyên tắc Việt Hiến khi sẵn sàng để cách vận hành của mình được xem xét, chất vấn và cải thiện.
V. BÀI HỌC CỦA NHỮNG HẠT GIỐNG
Hãy hình dung những người Việt Nam từ nhiều quốc gia cùng mang hạt giống về trồng trong một khu vườn.
Có người mang giống lúa quen thuộc, người mang cây ăn trái, người mang giống hoa mới. Mỗi người tin rằng loại cây mình đem đến có giá trị riêng. Nếu họ tranh cãi mãi xem giống nào phải chiếm toàn bộ khu vườn, không hạt nào có cơ hội phát triển.
Người làm vườn già đề nghị họ khảo sát đất, phân chia khu vực, thử nghiệm từng loại cây và ghi chép kết quả. Họ thống nhất cách sử dụng nước, phân công chăm sóc và công khai những khoản chi chung.
Có hạt nảy mầm, có hạt không thích nghi được. Họ không xem thất bại của một giống cây là sự xúc phạm đối với người đã mang nó đến. Họ tìm hiểu nguyên nhân rồi điều chỉnh phương pháp.
Nhiều năm sau, khu vườn cho quả. Những người sáng lập trao lại hạt giống, sổ ghi chép và phương pháp chăm sóc cho thế hệ trẻ. Nhưng họ không bắt thế hệ sau phải giữ nguyên mọi luống cây. Người trẻ được quyền thử nghiệm, miễn là hiểu điều kiện của khu vườn và chịu trách nhiệm với những thay đổi mình thực hiện.
Bài học không phải là mọi hạt giống đều giống nhau hay mọi phương pháp đều thành công. Bài học là sự đa dạng chỉ tạo ra thành quả khi được đặt trong một môi trường có điều kiện phù hợp, cơ chế phối hợp và khả năng học từ kết quả.
Cộng đồng Việt Nam toàn cầu cũng vậy. Không cần mọi người cùng một nghề, cùng một quan điểm hay cùng một tổ chức. Điều cần thiết là có những nguyên tắc giúp họ hợp tác khi có mục tiêu chung, bảo vệ quyền tự chủ khi có bất đồng và kiểm chứng kết quả khi đã cam kết hành động.
VI. ĐỐI THOẠI: CỘNG ĐỒNG CẦN CON NGƯỜI HAY CON NGƯỜI CẦN CỘNG ĐỒNG?
Người thứ nhất: Nếu cá nhân có quyền tự quyết, tại sao cần cộng đồng?
Người thứ hai: Không phải ai cũng cần tham gia một tổ chức. Nhưng khi một vấn đề vượt quá khả năng của cá nhân, hợp tác có thể mở ra những cơ hội mà từng người khó tạo ra riêng lẻ.
Người thứ nhất: Hợp tác có thể tạo ra sức mạnh, nhưng cũng có thể tạo ra quyền lực để kiểm soát con người.
Người thứ hai: Vì thế, cộng đồng cần quy tắc giới hạn quyền lực, minh bạch tài chính và bảo vệ quyền chất vấn. Không thể lấy mục tiêu chung làm lý do để xóa bỏ quyền tự chủ.
Người thứ nhất: Nếu mọi người bất đồng về chính trị hay lịch sử thì sao?
Người thứ hai: Họ không cần đồng ý trong mọi vấn đề. Họ có thể hợp tác về giáo dục, nghiên cứu, văn hóa hoặc nghề nghiệp trên cơ sở mục tiêu cụ thể và sự đồng thuận tự nguyện.
Người thứ nhất: Vậy điều gì làm cho một cộng đồng đáng tồn tại?
Người thứ hai: Hãy xem cộng đồng tạo ra giá trị gì, quyền của thành viên được bảo vệ ra sao, người lãnh đạo có bị giám sát không và thành quả có được duy trì hay không. Danh nghĩa cộng đồng không thể thay thế những câu trả lời ấy.
Cuộc đối thoại dẫn đến một kết luận: Cộng đồng có giá trị khi giúp con người hợp tác mà không phải từ bỏ quyền tự chủ, và khi quyền lực được tạo ra từ sự hợp tác vẫn nằm trong những giới hạn có thể kiểm chứng.
VII. LUẬN ĐỀ HƯNG VIỆT
Có thể tóm lược học thuyết về cộng đồng trong ba mệnh đề:
Con người là nền tảng. Cộng đồng tồn tại để mở rộng cơ hội phát triển và hợp tác, không phải để biến cá nhân thành công cụ của tổ chức.
Cơ chế là điều kiện. Lòng tin và thiện chí cần được hỗ trợ bằng quy trình quyết định, quản trị nguồn lực, bảo vệ quyền lợi và giải quyết tranh chấp.
Kết quả là thước đo. Sức mạnh cộng đồng phải được đánh giá bằng những giá trị thực tế, chất lượng quản trị và khả năng truyền lại năng lực cho thế hệ sau.
Ba mệnh đề bổ sung cho nhau. Có con người tài năng nhưng thiếu cơ chế thì nguồn lực dễ phân tán. Có tổ chức mạnh nhưng thiếu giới hạn quyền lực thì nguy cơ lạm dụng tăng lên. Có thành tựu nhưng thiếu kế thừa thì sức mạnh có thể tan biến cùng những người sáng lập.
Hưng Việt vì thế không đồng nhất sức mạnh với quy mô, sự đồng nhất hay khả năng huy động bằng mọi giá. Sức mạnh nằm ở năng lực tự nguyện phối hợp, giải quyết vấn đề, tạo ra giá trị và tự sửa đổi khi phát hiện sai lầm.
VIII. TUYÊN NGÔN CỦA CHƯƠNG 3
Chúng ta nhìn nhận cộng đồng Việt Nam toàn cầu là một mạng lưới đa dạng của những con người và tổ chức tự nguyện liên kết.
Không một tổ chức nào mặc nhiên có quyền đại diện cho toàn thể người Việt Nam trên thế giới. Không một tuyên ngôn nào tự tạo ra quyền lực công hoặc nghĩa vụ pháp lý vượt quá cơ sở pháp lý được công nhận.
Chúng ta tôn trọng quyền tham gia, quyền không tham gia, quyền rời khỏi tổ chức và quyền giữ những quan điểm khác biệt trong giới hạn pháp luật.
Chúng ta xây dựng lòng tin bằng hành động, bảo vệ lòng tin bằng minh bạch và duy trì lòng tin bằng trách nhiệm giải trình.
Chúng ta khuyến khích hợp tác nhưng không cưỡng ép sự đồng nhất; xây dựng tổ chức nhưng không trao quyền lực vô giới hạn; gìn giữ di sản nhưng không tước đi quyền đổi mới của thế hệ sau.
Chúng ta mong muốn những nguồn lực phân tán của người Việt Nam trên thế giới có thể được kết nối thành những chương trình giáo dục, nghiên cứu, văn hóa, kinh tế và xã hội có giá trị thực tế, trên cơ sở tự nguyện và tuân thủ pháp luật.
Chúng ta chấp nhận rằng mọi cơ chế đều có thể chưa hoàn thiện. Vì vậy, những nguyên tắc được tuyên bố phải đi cùng bằng chứng thực hiện, khả năng kiểm tra và cơ chế sửa đổi.
KẾT LUẬN
Cộng đồng Việt Nam toàn cầu không cần trở thành một tổ chức duy nhất để có sức mạnh chung. Điều cần thiết là những cơ chế giúp các cá nhân và tổ chức độc lập có thể tìm thấy nhau, hợp tác đúng mục tiêu, sử dụng nguồn lực có trách nhiệm và duy trì những thành quả đáng tin cậy.
Việt Hiến 2050 không thay thế pháp luật quốc gia, không tự tạo ra tư cách công dân và không mặc nhiên trao quyền đại diện cho bất kỳ tổ chức nào. Giá trị của nó nằm ở khả năng cung cấp một khung nguyên tắc tự nguyện, giúp những người cùng muốn hợp tác biết rõ quyền hạn, trách nhiệm, giới hạn và cách kiểm chứng cam kết.
Một cộng đồng trưởng thành không chỉ biết mình mong muốn điều gì. Cộng đồng ấy còn biết cách tổ chức để đạt mục tiêu, biết cách phát hiện sai lệch và biết cách sửa đổi khi thực tế chứng minh rằng phương pháp đang dùng không hiệu quả.
Con người tạo ra liên kết; cơ chế biến liên kết thành năng lực; kiểm chứng bảo vệ năng lực khỏi hình thức và lạm dụng; kế thừa biến thành quả hôm nay thành cơ hội cho ngày mai.
Đó là trục lập luận của Chương 3 và cũng là cơ sở để chuyển từ những nguyên tắc chung của Việt Hiến sang thiết kế cụ thể về tổ chức, quản trị và hợp tác cộng đồng.
Hoàng Phong Nhã


19:26
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét