TRIẾT LÝ VIỆT – TRIẾT LÝ ĐẤT NƯỚC
Hoàng phong nhã
CHƯƠNG I
ĐẤT VÀ NƯỚC – CON NGƯỜI VÀ KHẢ NĂNG TẠO THỜI THẾ
Đất tạo nền – Nước tạo dòng.
Con người tạo nghĩa – Trí tuệ tạo thế.
1. TỪ HAI CHỮ “ĐẤT NƯỚC”
Có những từ ngữ chỉ một vật thể. Có những từ ngữ chỉ một không gian. Nhưng cũng có những từ ngữ, qua hàng nghìn năm sử dụng, đã trở thành nơi một cộng đồng gửi vào đó ký ức, tình cảm, kinh nghiệm và ý niệm về chính mình.
“Đất nước” là một từ như thế.
Nếu chỉ nhìn bằng địa lý, đất nước là lãnh thổ, sông ngòi, núi non, biển cả, đồng bằng và khí hậu. Nếu nhìn bằng chính trị, đất nước là không gian của chủ quyền và cộng đồng dân cư. Nếu nhìn bằng lịch sử, đất nước là kết quả của nhiều thế hệ sống, di chuyển, xung đột, hợp tác, khai phá và tổ chức đời sống.
Nhưng triết học đặt một câu hỏi khác:
Điều gì xảy ra khi con người sống trong một hoàn cảnh tự nhiên nhất định?
Thiên nhiên có thể đặt ra giới hạn. Nó có thể mở ra cơ hội. Nó có thể buộc con người phải di chuyển, thích nghi, hợp tác hoặc cạnh tranh. Nhưng thiên nhiên không tự mình quyết định con người sẽ trở thành ai.
Một vùng đất có thể sinh ra nhiều cách sống khác nhau. Một con sông có thể là nguồn nước, đường giao thông, ranh giới, nguồn năng lượng, nơi cư trú hoặc hiểm họa. Cùng một trận lũ, người này nhìn thấy tai họa, người khác nhìn thấy phù sa, người thứ ba nhìn thấy một vấn đề kỹ thuật cần giải quyết.
Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở Đất và Nước, mà nằm ở quan hệ giữa Đất – Nước – Người.
Đất và Nước tạo nên những điều kiện ban đầu của đời sống; nhưng chính cách con người hiểu, lựa chọn, tổ chức và sáng tạo trong những điều kiện ấy mới biến hoàn cảnh thành lịch sử.
Đó là luận đề đầu tiên của cuốn sách này.
2. ĐẤT KHÔNG CHỈ LÀ LÃNH THỔ
Đất trước hết là nơi con người đứng lên.
Nhưng con người không chỉ đứng trên đất. Con người dựng nhà, trồng cây, canh tác, lập làng, mở đường, xây thành, xây chợ, dựng đô thị và tạo ra những không gian sống trên đất ấy.
Vì vậy, “Đất” trong Triết lý Việt không nên được hiểu đơn giản là lãnh thổ.
Đất là nền của đời sống.
Nó tạo ra điều kiện để con người cư trú, sản xuất và tổ chức cộng đồng. Đất có thể màu mỡ hoặc khô cằn, bằng phẳng hoặc hiểm trở, rộng hoặc hẹp. Mỗi điều kiện đặt ra một tập hợp cơ hội và giới hạn khác nhau.
Nhưng từ điều kiện đến kết quả lịch sử luôn có một khoảng cách.
Địa lý không tự xây dựng làng mạc. Khí hậu không tự tạo ra luật lệ. Đồng bằng không tự tổ chức hệ thống thủy lợi. Khoáng sản không tự biến thành công nghiệp. Biển không tự tạo ra thương cảng.
Giữa tự nhiên và lịch sử luôn có một chủ thể trung gian:
con người và cách con người tổ chức hành động của mình.
Nghiên cứu về đồng bằng sông Hồng cho thấy địa hình và quá trình bồi tụ của sông đã tạo ra những điều kiện quan trọng cho cư trú từ rất sớm. Các gò tự nhiên và đê tự nhiên ven sông trở thành những không gian thuận lợi cho con người định cư.
Nhưng cư trú không đồng nghĩa với văn minh.
Để biến một không gian tự nhiên thành một không gian xã hội, con người phải làm nhiều hơn thế: phải phân chia đất, dẫn nước, chống lũ, trao đổi sản phẩm, hình thành cộng đồng, giải quyết tranh chấp và tạo ra những quy tắc chung.
Đất tạo nền, nhưng con người quyết định mình xây gì trên cái nền ấy.
3. NƯỚC – KHÔNG CHỈ LÀ NGUỒN SỐNG MÀ LÀ DÒNG CHẢY CỦA VĂN MINH
Nếu Đất đặt con người vào một nơi chốn, thì Nước đặt con người vào những quan hệ.
Nước chảy qua nhiều địa phận. Nó nối những vùng đất vốn cách xa nhau. Nó mang theo phù sa, cá, hàng hóa, con người, thông tin và những hình thức giao tiếp.
Một dòng sông vì thế không chỉ là một thực thể tự nhiên.
Nó có thể trở thành:
con đường;
nguồn nước;
vùng sản xuất;
tuyến thương mại;
không gian cư trú;
biên giới;
nguồn năng lượng;
hoặc hiểm họa.
Chính tính chuyển động làm cho “Nước” trở thành một biểu tượng đặc biệt trong tư duy về đất nước.
Đất có tính ổn định tương đối.
Nước luôn vận động.
Đất cho con người cảm giác thuộc về một nơi.
Nước buộc con người đối diện với sự thay đổi.
Đất tạo nền.
Nước tạo dòng.
Nhưng cả hai đều không tự tạo nên lịch sử.
Lịch sử xuất hiện khi con người bước vào quan hệ với chúng.
Một cộng đồng sống bên sông phải học cách đọc mực nước, mùa lũ, dòng chảy, bến bãi. Một cộng đồng ven biển phải học cách đi biển, buôn bán, phòng chống bão. Một cộng đồng ở vùng đất ngập nước phải học cách sống với sự thay đổi của nước thay vì chỉ tìm cách loại bỏ nó.
Bởi vậy, lịch sử của một cộng đồng không chỉ là lịch sử của nơi họ sống.
Đó còn là lịch sử của cách họ học cách sống với nơi ấy.
4. ĐẤT VÀ NƯỚC KHÔNG PHẢI HAI LỰC LƯỢNG LUÔN HÀI HÒA
Có một cách nhìn lãng mạn về tự nhiên: đất nuôi người, nước nuôi người, thiên nhiên ban tặng và con người sống hài hòa với thiên nhiên.
Điều đó chỉ đúng một phần.
Đất có thể nuôi sống con người nhưng cũng có thể sạt lở, khô hạn hoặc bạc màu.
Nước có thể tưới ruộng nhưng cũng có thể cuốn trôi nhà cửa.
Sông mang phù sa nhưng cũng gây lũ.
Biển mở ra giao thương nhưng cũng tạo ra bão tố và xâm nhập mặn.
Vì thế, quan hệ giữa con người với tự nhiên không phải một quan hệ hài hòa tuyệt đối.
Nó là một quan hệ thích nghi, can thiệp, điều chỉnh và phản hồi liên tục.
Con người chống lũ, nhưng hệ thống chống lũ lại làm thay đổi dòng chảy.
Con người xây đê để bảo vệ sản xuất, nhưng một hệ thống đê quá cao và quá kín có thể làm thay đổi cách nước được phân bố.
Con người xây đập để tạo năng lượng, nhưng đập cũng làm thay đổi dòng nước, phù sa và hệ sinh thái.
Con người mở rộng sản xuất nông nghiệp, nhưng sản xuất quá mức có thể làm suy kiệt đất và nước.
Đây là điểm mà một triết lý về Đất và Nước không thể né tránh:
Con người càng có khả năng can thiệp vào tự nhiên, càng phải có khả năng hiểu những phản ứng của tự nhiên đối với chính sự can thiệp ấy.
Đó là lý do “làm chủ thiên nhiên” nếu hiểu như quyền kiểm soát tuyệt đối là một ý niệm nguy hiểm.
Con người có thể tác động vào tự nhiên.
Con người có thể tổ chức một phần tự nhiên phục vụ đời sống.
Nhưng con người không đứng bên ngoài các quy luật tự nhiên.
5. CON NGƯỜI ĐỨNG Ở ĐÂU GIỮA ĐẤT VÀ NƯỚC?
Con người không phải một vật thể thụ động nằm giữa Đất và Nước.
Con người quan sát.
Con người ghi nhớ.
Con người đặt tên.
Con người thử nghiệm.
Con người truyền kinh nghiệm cho thế hệ sau.
Con người chế tạo công cụ.
Con người tổ chức cộng đồng.
Và quan trọng hơn, con người có khả năng tưởng tượng một hoàn cảnh khác với hoàn cảnh đang có.
Đó là điểm bắt đầu của lịch sử kiến tạo.
Một cộng đồng gặp lũ có thể chạy tránh lũ.
Nhưng thế hệ sau có thể dựng nhà cao hơn.
Thế hệ tiếp theo có thể làm đê.
Sau nữa có thể xây hồ chứa.
Sau nữa có thể dùng mô hình thủy văn, dữ liệu vệ tinh và hệ thống cảnh báo.
Từ một phản ứng sinh tồn, con người tạo ra tri thức.
Từ tri thức, con người tạo ra tổ chức.
Từ tổ chức, con người tạo ra công nghệ.
Từ công nghệ, con người lại tạo ra một hoàn cảnh mới.
Vì vậy, quan hệ giữa tự nhiên và con người không phải:
Tự nhiên → số phận.
Mà là:
Tự nhiên → điều kiện → lựa chọn → tổ chức → tri thức → công nghệ → hoàn cảnh mới.
Đó là sự khác biệt giữa thích nghi và kiến tạo.
6. ĐỊA LÝ TẠO ĐIỀU KIỆN, KHÔNG QUYẾT ĐỊNH SỐ PHẬN
Một trong những cạm bẫy lớn nhất khi viết về lịch sử và văn hóa là chủ nghĩa quyết định địa lý.
Theo cách nhìn đơn giản ấy, một dân tộc nghèo vì địa lý xấu; một dân tộc giàu vì địa lý thuận lợi; một xã hội tổ chức tốt vì khí hậu; một nền văn hóa hình thành theo một con đường duy nhất vì địa hình.
Lịch sử không đơn giản như vậy.
Cùng một điều kiện tự nhiên có thể tạo ra nhiều kết quả lịch sử.
Và cùng một cộng đồng, khi bước vào một môi trường mới, có thể thay đổi cách sống.
Địa lý vì thế phải được hiểu như một cấu trúc của cơ hội và giới hạn, chứ không phải bản án định mệnh.
Điều này đặc biệt quan trọng khi nói về Việt Nam.
Việt Nam có đồng bằng, núi, biển, sông lớn, vùng khí hậu đa dạng và nhiều hệ sinh thái. Nhưng không có “định mệnh Việt Nam” nào tự động được sinh ra từ những yếu tố ấy.
Con người phải lựa chọn.
Xã hội phải tổ chức.
Nhà nước phải xây dựng thể chế.
Tri thức phải được tích lũy.
Công nghệ phải được phát triển.
Và những lựa chọn ấy có thể đúng hoặc sai.
Một quyết định phù hợp trong một giai đoạn có thể trở thành vấn đề trong giai đoạn khác.
Bởi vậy, triết lý về đất nước phải luôn có một chữ rất quan trọng:
phản hồi.
Con người thay đổi tự nhiên.
Tự nhiên thay đổi điều kiện sống.
Điều kiện mới buộc con người thay đổi tiếp.
Lịch sử vì thế không phải một đường thẳng.
Nó là một vòng phản hồi liên tục.
7. SÔNG HỒNG – KHI NƯỚC BUỘC CON NGƯỜI PHẢI TỔ CHỨC
Nếu cần tìm một nơi để nhìn thấy rõ quan hệ giữa tự nhiên và tổ chức xã hội, đồng bằng sông Hồng là một trường hợp đặc biệt.
Sông Hồng có chế độ nước biến động mạnh theo mùa. Lũ từng là một trong những thách thức lớn đối với cư dân đồng bằng. Trong nhiều thế kỷ, các cộng đồng và chính quyền đã xây dựng, sửa chữa và mở rộng hệ thống đê để bảo vệ khu cư trú và sản xuất.
Nhưng lịch sử đê điều không phải câu chuyện đơn giản về việc con người “chiến thắng” thiên nhiên.
Nghiên cứu lịch sử đồng bằng cho thấy các hệ thống đê từng bảo vệ con người nhưng cũng tạo ra những dạng dễ tổn thương mới; vỡ đê, ngập lụt, thay đổi dòng chảy và những biến động xã hội luôn đi cùng quá trình kiểm soát nước.
Đây là một bài học lớn.
Một giải pháp của con người có thể đồng thời tạo ra một vấn đề mới.
Vì thế, trí tuệ không chỉ là khả năng tìm ra giải pháp.
Trí tuệ còn là khả năng hỏi:
Giải pháp này tạo ra hệ quả gì sau mười năm?
Sau một thế hệ?
Và ai sẽ phải trả giá cho những hệ quả ấy?
Từ sông Hồng, ta nhìn thấy một bước chuyển quan trọng:
đối phó → tổ chức.
Con người không thể chỉ chạy trước dòng nước.
Muốn sống lâu dài, con người phải tổ chức cộng đồng để cùng nhau đối phó với dòng nước.
Đê điều vì vậy không chỉ là công trình thủy lợi.
Nó còn là câu chuyện về lao động tập thể, quyền lực, trách nhiệm, huy động nguồn lực và khả năng phối hợp xã hội.
Tự nhiên đặt ra bài toán.
Nhưng cách xã hội giải bài toán đó lại trở thành một phần của cấu trúc xã hội.
8. SÔNG ĐÀ – TỪ DÒNG SÔNG DỮ ĐẾN NGUỒN NĂNG LƯỢNG
Nếu sông Hồng cho thấy con người phải tổ chức để thích nghi, thì sông Đà cho thấy một bước tiến khác: hiểu tự nhiên để khai thác và chuyển hóa một phần sức mạnh của tự nhiên.
Công trình thủy điện Hòa Bình trên sông Đà được khởi công ngày 6 tháng 11 năm 1979; quá trình xây dựng gắn với khảo sát địa chất, kỹ thuật, tổ chức lao động và hợp tác quốc tế.
Sông Đà không biến thành một dòng sông khác.
Con người thay đổi cách sử dụng dòng sông.
Đây là sự khác biệt quan trọng.
Tự nhiên có năng lượng của nó.
Con người không tạo ra năng lượng ấy từ hư không. Con người học cách chuyển một phần năng lượng của dòng nước thành điện năng, rồi đưa điện vào hệ thống sản xuất và đời sống.
Từ đó hình thành một chuỗi:
TỰ NHIÊN → TRI THỨC → CÔNG NGHỆ → NĂNG LƯỢNG → SẢN XUẤT → ĐỜI SỐNG.
Nhưng nếu chỉ kể câu chuyện theo hướng “con người chinh phục sông Đà”, ta sẽ bỏ mất một nửa sự thật.
Một công trình lớn cũng có chi phí xã hội và môi trường. Một con sông bị điều tiết không còn vận hành hoàn toàn như trước. Các hệ sinh thái, dòng phù sa, cư dân và không gian sống có thể chịu những tác động khác nhau.
Bài học sâu hơn vì thế không phải:
con người thắng thiên nhiên.
Mà là:
con người càng có công nghệ, càng phải có tri thức để hiểu những giới hạn và hệ quả của công nghệ.
Đó là bước trưởng thành từ khai thác sang quản trị.
9. MEKONG – HỌC CÁCH SỐNG VỚI MỘT DÒNG SÔNG LUÔN VẬN ĐỘNG
Nếu sông Hồng cho ta bài học về tổ chức và sông Đà cho ta bài học về chuyển hóa năng lượng, thì Mekong đưa ra một bài toán khác.
Mekong không phải một dòng sông có thể được nhìn từ một tỉnh hay một quốc gia riêng lẻ.
Nó là một hệ thống xuyên biên giới.
Nước, phù sa, thủy sản, lũ, hạn, thủy điện, nông nghiệp và xâm nhập mặn liên kết nhiều vùng với nhau.
Vì vậy, không thể quản trị Mekong chỉ bằng cách nhìn vào một đoạn sông.
Đồng bằng sông Cửu Long là một hệ thống sống động trong đó lũ có thể mang lại phù sa và nguồn lợi, nhưng những biến động quá mức lại có thể gây thiệt hại. Vào mùa khô, thủy triều và nước biển có thể chi phối mạnh mực nước, tạo điều kiện cho xâm nhập mặn.
Đặc biệt, những thập niên phát triển mạnh đã tạo ra các tác động tích lũy: khai thác nước ngầm, khai thác cát, suy giảm phù sa, biến đổi sử dụng đất, thâm canh và biến đổi khí hậu cùng tác động lên sự bền vững của đồng bằng.
Do đó, Mekong đặt ra một triết lý khác:
không phải lúc nào cũng nên chống lại tự nhiên; nhiều khi phải học cách sống cùng tự nhiên.
Những mô hình thích nghi mới, chẳng hạn kết hợp sản xuất lúa và thủy sản tùy theo mùa nước và độ mặn, cho thấy một hướng đi từ “kiểm soát tuyệt đối” sang “thích nghi có chủ đích”.
Đó không phải là đầu hàng tự nhiên.
Ngược lại, đó là một hình thức hiểu tự nhiên sâu hơn.
10. BA DÒNG SÔNG – MỘT BÀI HỌC
Sông Hồng, sông Đà và Mekong không phải ba câu chuyện rời rạc.
Chúng cùng cho thấy ba cấp độ khác nhau trong quan hệ giữa con người và tự nhiên:
Sông Hồng: Đối phó → Tổ chức.
Sông Đà: Hiểu → Khai thác → Kiến tạo.
Mekong: Thích nghi → Quản trị hệ thống → Hợp tác.
Ba cấp độ ấy dẫn đến một nhận thức chung:
Tự nhiên không tự tạo ra năng lực xã hội. Chính cách con người tổ chức phản ứng trước tự nhiên mới biến điều kiện tự nhiên thành năng lực lịch sử.
Đây là một trong những chìa khóa để đọc lịch sử Việt Nam.
Không phải chỉ hỏi:
Việt Nam có điều kiện tự nhiên gì?
Mà phải hỏi:
Người Việt đã làm gì với những điều kiện ấy?
Và quan trọng hơn nữa:
Những lựa chọn ấy đã tạo ra một xã hội như thế nào?
11. TỪ THÍCH NGHI ĐẾN KIẾN TẠO
Con người ban đầu thích nghi để tồn tại.
Nhưng nếu chỉ thích nghi, con người sẽ mãi chạy theo hoàn cảnh.
Một xã hội trưởng thành phải đi xa hơn.
Nó phải biến kinh nghiệm thành tri thức.
Biến tri thức thành công cụ.
Biến công cụ thành năng lực.
Và biến năng lực thành khả năng thay đổi hoàn cảnh.
Đây là sự chuyển đổi:
Thích nghi → Học hỏi → Tổ chức → Kiến tạo.
Thích nghi là khả năng sống được trong hoàn cảnh.
Kiến tạo là khả năng làm cho hoàn cảnh tương lai khác đi.
Hai năng lực này không đối lập.
Không có thích nghi, kiến tạo dễ trở thành ảo tưởng.
Không có kiến tạo, thích nghi dễ biến thành sự chịu đựng kéo dài.
Một dân tộc chỉ thực sự trưởng thành khi có thể chuyển từ câu hỏi:
“Làm sao để sống được?”
sang câu hỏi:
“Làm sao để thế hệ sau phải chịu ít khó khăn hơn, có nhiều lựa chọn hơn và có khả năng sống tốt hơn?”
Đó là bước chuyển từ sinh tồn sang phát triển.
12. “THỜI THẾ TẠO ANH HÙNG” HAY “ANH HÙNG TẠO THỜI THẾ”?
Lịch sử Việt Nam cũng như lịch sử nhân loại luôn có những cá nhân làm thay đổi thời đại.
Nhưng cũng có những thời đại tạo ra những con người đặc biệt.
Vì vậy, hai mệnh đề:
Thời thế tạo anh hùng.
và
Anh hùng tạo thời thế.
đều chứa một phần sự thật.
Một cá nhân có thể nhìn thấy cơ hội mà người khác chưa nhìn thấy.
Có thể đưa ra quyết định mà người khác chưa dám đưa ra.
Có thể khởi xướng một cuộc cải cách, một phát minh, một phong trào hay một cuộc thay đổi.
Nhưng cá nhân không thể một mình tạo nên lịch sử lâu dài.
Ý tưởng chỉ trở thành sức mạnh khi có người tiếp nhận.
Phát minh chỉ trở thành năng lực xã hội khi có hệ thống áp dụng.
Cải cách chỉ bền vững khi có thể chế duy trì.
Một người có thể mở cánh cửa.
Nhưng một xã hội phải đủ năng lực để bước qua cánh cửa ấy.
Bởi vậy:
Cá nhân có thể khởi phát thay đổi, nhưng chỉ xã hội có tổ chức mới có thể duy trì và khuếch đại thay đổi ấy.
Đây cũng là lý do không nên biến lịch sử thành câu chuyện của những “vĩ nhân” đơn độc.
Đằng sau một công trình lớn luôn có người lao động.
Đằng sau một phát minh có một cộng đồng tri thức.
Đằng sau một cuộc cải cách có những thiết chế.
Đằng sau một nền văn minh có hàng triệu hành động nhỏ được lặp lại qua nhiều thế hệ.
Anh hùng có thể mở đường; tổ chức xã hội mới biến con đường thành năng lực lâu dài.
13. NHƯNG “LÀM CHỦ THIÊN NHIÊN” CŨNG CÓ THỂ ĐI QUÁ XA
Đây là phản đề cần thiết.
Nếu nói rằng con người có khả năng tạo thời thế, ta rất dễ đi đến một kết luận cực đoan:
con người có thể làm mọi thứ.
Không.
Khả năng kiến tạo không đồng nghĩa với quyền lực vô hạn.
Con người có thể xây đập nhưng không thể xóa bỏ quy luật thủy văn.
Có thể khai thác khoáng sản nhưng không thể tạo lại một hệ sinh thái trong vài ngày.
Có thể chuyển dòng nước nhưng không thể xóa bỏ toàn bộ hậu quả của việc chuyển dòng.
Có thể tăng năng suất nhưng không thể vô hạn hóa tài nguyên.
Có thể phát triển công nghệ nhưng không thể dự đoán hoàn toàn những hệ quả của công nghệ.
Đây là giới hạn quan trọng của mọi triết lý đề cao con người.
Con người không phải chủ nhân đứng bên ngoài tự nhiên. Con người là một phần của tự nhiên và đồng thời là chủ thể có khả năng tác động trở lại tự nhiên.
Vì vậy, trưởng thành không phải là kiểm soát tuyệt đối.
Trưởng thành là:
hiểu quy luật → lựa chọn có ý thức → tổ chức sức mạnh → dự liệu hệ quả → sửa sai.
Một xã hội có khả năng sửa sai luôn mạnh hơn một xã hội tin rằng mình không thể sai.
14. ĐẤT – NƯỚC VÀ BÀI TOÁN PHÁT TRIỂN
Ngày nay, vấn đề không còn chỉ là làm sao có đủ đất để trồng trọt hay đủ nước để sinh sống.
Vấn đề đã trở thành phức tạp hơn:
Làm thế nào phát triển kinh tế mà không phá hủy nền tảng sinh thái?
Làm thế nào sử dụng nước mà không làm cạn kiệt nguồn nước?
Làm thế nào xây dựng hạ tầng mà không đẩy rủi ro sang vùng khác?
Làm thế nào bảo vệ hôm nay mà không chuyển chi phí cho thế hệ sau?
Đặc biệt ở đồng bằng sông Cửu Long, những thách thức hiện nay cho thấy không thể tách riêng nông nghiệp, nước, đô thị hóa, sinh kế, biến đổi khí hậu và quản trị xuyên biên giới. Các nghiên cứu và chương trình gần đây đều chuyển dần từ tư duy chỉ “kiểm soát nước” sang tăng khả năng chống chịu và thích nghi của toàn vùng.
Đây là một thay đổi rất quan trọng trong tư duy phát triển.
Một công trình không còn được đánh giá chỉ bằng việc nó có xây được hay không.
Phải hỏi thêm:
Nó có bền vững không?
Nó phân bổ lợi ích và chi phí cho ai?
Nó có làm giảm hay tăng rủi ro cho cộng đồng khác?
Nó có còn phù hợp sau vài thập niên?
Và thế hệ sau có phải trả giá cho quyết định của thế hệ trước không?
Đó là lúc triết lý về Đất và Nước chuyển thành triết lý về trách nhiệm.
15. “CON NGƯỜI TẠO NGHĨA”
Con người không chỉ sống trong tự nhiên.
Con người còn đặt tên cho tự nhiên.
Một ngọn núi trở thành núi thiêng.
Một dòng sông trở thành biểu tượng.
Một mảnh đất trở thành quê hương.
Một vùng đất trở thành đất nước.
Một ký ức trở thành lịch sử.
Một câu chuyện trở thành truyền thuyết.
Đây chính là tầng “tạo nghĩa” của con người.
Nếu Đất tạo nền vật chất và Nước tạo dòng vận động, thì con người biến những gì mình trải nghiệm thành ý nghĩa văn hóa.
Từ đó xuất hiện những từ mà một cộng đồng không thể sống thiếu:
quê hương,
đồng bào,
đất nước,
tổ quốc,
cội nguồn,
sông núi.
Nhưng cần phân biệt:
ý nghĩa không phải sự thật vật lý.
Một truyền thuyết có thể không phải là một bản ghi lịch sử theo nghĩa khoa học, nhưng vẫn có thể mang giá trị văn hóa sâu sắc.
Một biểu tượng có thể không phải một sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng, nhưng có thể giúp cộng đồng diễn đạt điều mình coi trọng.
Bởi vậy, nghiên cứu Triết lý Việt phải biết phân biệt:
sự kiện lịch sử – ký ức cộng đồng – biểu tượng văn hóa – niềm tin – ý nghĩa triết học.
Không phân biệt những tầng này, ta dễ biến huyền thoại thành sử liệu hoặc biến biểu tượng thành chân lý tuyệt đối.
16. “TRÍ TUỆ TẠO THẾ”
Nếu “tạo nghĩa” là khả năng biến kinh nghiệm thành giá trị, thì “tạo thế” là khả năng biến tri thức thành năng lực hành động.
Một người nhìn thấy lũ là một chuyện.
Một cộng đồng hiểu quy luật lũ là chuyện khác.
Một xã hội xây được hệ thống cảnh báo, đê điều, quy hoạch, dữ liệu và cơ chế phối hợp lại là chuyện khác nữa.
“Thế” vì vậy không phải quyền lực thuần túy.
“Thế” là khả năng tổ chức những điều mình có thành một cấu trúc có sức tác động.
Một cá nhân có tài nhưng không có môi trường có thể bị giới hạn.
Một xã hội có nhiều người tài nhưng không có giáo dục tốt, nghiên cứu tốt, thể chế tốt và cơ chế hợp tác tốt cũng khó chuyển tài năng thành sức mạnh chung.
Vì thế, trí tuệ của một dân tộc không chỉ nằm ở số người thông minh.
Nó còn nằm ở khả năng:
phát hiện người tài;
giáo dục họ;
trao cho họ không gian thử nghiệm;
kết nối họ;
bảo vệ quyền sáng tạo;
biến kết quả nghiên cứu thành ứng dụng;
và truyền tri thức sang thế hệ sau.
Trí tuệ cá nhân là nguồn lực; trí tuệ được tổ chức mới trở thành năng lực xã hội.
17. PHẢN ĐỀ LỚN: CON NGƯỜI CÓ THỰC SỰ “TẠO THỜI THẾ” KHÔNG?
Câu trả lời phải là: có, nhưng không tuyệt đối.
Con người có thể thay đổi hoàn cảnh.
Nhưng không thể chọn mọi hoàn cảnh.
Có những biến cố vượt khỏi khả năng kiểm soát của một thế hệ: thiên tai lớn, dịch bệnh, chiến tranh, biến đổi khí hậu, khủng hoảng kinh tế, thay đổi công nghệ.
Con người không tạo ra toàn bộ thời thế.
Nhưng con người có thể quyết định cách mình phản ứng trước thời thế.
Đây là điểm tinh tế nhất.
Tự do của con người không phải là tự do lựa chọn mọi điều kiện ban đầu.
Nó là khả năng lựa chọn trong những điều kiện mình không hoàn toàn lựa chọn được.
Một dân tộc không chọn được tất cả địa lý của mình.
Không chọn được toàn bộ lịch sử của mình.
Không chọn được tất cả những biến động của thế giới.
Nhưng dân tộc ấy có thể lựa chọn:
học gì,
giữ gì,
thay đổi gì,
tổ chức ra sao,
đầu tư vào đâu,
tin vào điều gì,
và muốn trở thành ai.
Vì vậy, “tạo thời thế” không phải là phủ nhận hoàn cảnh.
Tạo thời thế là mở rộng phạm vi lựa chọn của mình trong lòng hoàn cảnh.
18. TRIẾT LÝ VIỆT KHÔNG PHẢI TRIẾT LÝ CỦA SỰ CHỊU ĐỰNG
Một cách diễn giải về người Việt thường nhấn mạnh khả năng chịu khó, chịu thương, chịu đựng nghịch cảnh.
Điều đó có cơ sở trong nhiều kinh nghiệm lịch sử.
Nhưng nếu dừng ở đó, ta có thể biến một phẩm chất sinh tồn thành một triết lý phục tùng.
Đó là điều cần tránh.
Một dân tộc không nên tự hào chỉ vì mình chịu đựng được nhiều.
Câu hỏi cao hơn là:
Vì sao phải để thế hệ sau tiếp tục chịu đựng những điều mà thế hệ trước đã có thể thay đổi?
Nếu một xã hội chỉ dạy con người chịu đựng, xã hội ấy có thể tạo ra những con người bền bỉ nhưng không nhất thiết tạo ra những con người có khả năng cải tạo hoàn cảnh.
Triết lý Việt vì thế cần đi từ:
chịu đựng → thích nghi → học hỏi → kiến tạo.
Thích nghi là phẩm chất cần thiết.
Nhưng thích nghi không phải điểm cuối.
Điểm cuối cao hơn là tạo ra một hoàn cảnh trong đó con người không phải thích nghi mãi với những bất hợp lý có thể sửa chữa.
19. ĐẤT VÀ NƯỚC – HAI TRẠNG THÁI CỦA MỘT KINH NGHIỆM VIỆT
Đất và Nước vì thế không chỉ là hai thành tố địa lý.
Chúng có thể được đọc như hai trạng thái của kinh nghiệm Việt.
Đất gợi ra:
nền tảng,
nơi chốn,
cư trú,
cội nguồn,
sự ổn định,
khả năng xây dựng.
Nước gợi ra:
dòng chảy,
biến đổi,
giao lưu,
di chuyển,
thích nghi,
khả năng mở ra.
Một cộng đồng chỉ có Đất có thể trở nên khép kín.
Một cộng đồng chỉ có Nước có thể mất phương hướng.
Đất mà không có Nước dễ thành sự cố định.
Nước mà không có Đất dễ thành sự trôi dạt.
Nhưng Việt Nam không tồn tại bằng một trong hai.
Việt Nam hình thành trong quan hệ giữa:
nền tảng và chuyển động,
cội nguồn và hội tụ,
ổn định và thích nghi,
thuộc về và mở cửa.
Đây là một trong những vấn đề sẽ trở lại xuyên suốt cuốn sách.
20. TỪ ĐẤT – NƯỚC ĐẾN HỘI TỤ
Một dòng sông không chỉ chảy trong một vùng đất.
Nó kết nối nhiều vùng.
Một bến cảng không chỉ đón hàng hóa.
Nó đón con người, ý tưởng, kỹ thuật và tín ngưỡng.
Một cộng đồng sống lâu dài trong không gian giao lưu không thể hoàn toàn đứng yên.
Từ đây, “Nước” mở ra một vấn đề lớn hơn của Triết lý Việt:
hội tụ.
Việt Nam trong lịch sử không phải một không gian văn hóa biệt lập. Những ảnh hưởng từ phương Bắc, từ thế giới Đông Nam Á, từ biển, từ thương mại và về sau từ phương Tây đã đi vào những thời kỳ và vùng miền khác nhau.
Nhưng tiếp nhận không đồng nghĩa với sao chép.
Một yếu tố bên ngoài chỉ trở thành một phần của văn hóa Việt khi con người Việt Nam tiếp nhận, lựa chọn, biến đổi và đặt nó vào những nhu cầu của chính mình.
Đó là lý do cuốn sách này không đi tìm một thứ “thuần Việt” bất biến.
Điều đáng nghiên cứu hơn là:
Người Việt đã làm gì với những gì mình tiếp nhận?
Câu hỏi ấy sẽ dẫn sang những chương tiếp theo về cội nguồn, thích nghi, hội tụ và Việt hóa.
21. TỪ ĐẤT – NƯỚC ĐẾN MỘT TRIẾT LÝ VỀ CON NGƯỜI
Nếu phải rút toàn bộ chương này về một nhận thức, có thể nói:
Con người không bắt đầu lịch sử từ con số không.
Con người luôn được đặt vào một hoàn cảnh.
Nhưng con người cũng không phải tù nhân tuyệt đối của hoàn cảnh.
Giữa hai cực ấy là khả năng lựa chọn và tổ chức.
Tự nhiên tạo điều kiện.
Con người tạo lựa chọn.
Xã hội tổ chức lựa chọn.
Tri thức mở rộng lựa chọn.
Công nghệ mở rộng khả năng hành động.
Thể chế quyết định cách sức mạnh được phân bổ.
Và kết quả của những hành động ấy lại tạo ra hoàn cảnh mới cho thế hệ sau.
Đó là một vòng vận động:
TỰ NHIÊN → CON NGƯỜI → LỰA CHỌN → TỔ CHỨC → TRI THỨC → CÔNG NGHỆ → HOÀN CẢNH MỚI.
Không có mắt xích nào đủ để giải thích toàn bộ lịch sử.
Địa lý không đủ.
Cá nhân không đủ.
Công nghệ không đủ.
Thể chế không đủ.
Văn hóa cũng không đủ.
Lịch sử hình thành từ quan hệ giữa các yếu tố ấy.
Và chính vì vậy, một triết lý về đất nước phải là một triết lý về khả năng của con người trong hoàn cảnh.
22. QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI – BÀI HỌC CỦA CHƯƠNG I
Từ những phân tích trên có thể rút ra một quy luật nền tảng:
TỰ NHIÊN TẠO ĐIỀU KIỆN; CON NGƯỜI TẠO LỰA CHỌN; XÃ HỘI TỔ CHỨC LỰA CHỌN; TRI THỨC VÀ SÁNG TẠO MỞ RA THẾ MỚI.
Đây không phải một công thức cơ học.
Một xã hội có thể lựa chọn sai.
Có thể tổ chức kém.
Có thể sử dụng công nghệ thiếu trách nhiệm.
Có thể tạo ra một giải pháp giải quyết vấn đề trước mắt nhưng làm vấn đề dài hạn nghiêm trọng hơn.
Vì vậy, sức mạnh thực sự không nằm ở khả năng hành động đơn thuần.
Nó nằm ở khả năng:
hành động – quan sát – kiểm chứng – sửa sai – học hỏi.
Đó mới là năng lực giúp một xã hội tiến hóa.
23. ÁN LỆ LỊCH SỬ: BA DÒNG SÔNG, BA CÁCH HỌC TỪ HOÀN CẢNH
Có thể cô đọng ba trường hợp thành một bảng tư duy:
Không gian
Thách thức chính
Cách ứng xử
Bài học
Sông Hồng
Lũ và biến động dòng chảy
Đê điều, tổ chức cộng đồng, quản trị nước
Đối phó → Tổ chức
Sông Đà
Dòng chảy lớn, địa hình phức tạp
Khảo sát, kỹ thuật, thủy điện
Hiểu → Khai thác → Kiến tạo
Mekong
Lũ, hạn, mặn, phù sa, biến đổi khí hậu, liên kết xuyên biên giới
Thích nghi, đa dạng sinh kế, quản trị toàn vùng, hợp tác
Thích nghi → Quản trị hệ thống → Hợp tác
Ba trường hợp cho thấy một điều:
Không có một phương thức duy nhất để sống với tự nhiên.
Có lúc cần chống đỡ.
Có lúc cần khai thác.
Có lúc cần thay đổi mô hình phát triển.
Trí tuệ nằm ở khả năng nhận ra khi nào nên làm gì.
Đó cũng chính là sự khác biệt giữa một xã hội chỉ có kinh nghiệm và một xã hội có khả năng tư duy hệ thống.
24. ĐỐI THOẠI: CON NGƯỜI CÓ THỂ THAY ĐỔI SỐ PHẬN KHÔNG?
— Nếu hoàn cảnh quyết định quá nhiều, con người có thật sự tự do không?
— Không hoàn toàn. Nhưng con người có thể mở rộng tự do của mình bằng tri thức và tổ chức.
— Nghĩa là không thể chọn tất cả?
— Không ai chọn được nơi mình sinh ra, khí hậu, lịch sử trước khi mình xuất hiện hay toàn bộ biến động của thế giới.
— Vậy con người tạo thời thế ở đâu?
— Ở chỗ con người biến những điều không thể chọn thành những điều có thể ứng xử.
— Còn dân tộc?
— Một dân tộc mạnh không phải là dân tộc không gặp hoàn cảnh khó khăn. Đó là dân tộc có khả năng học nhanh hơn hoàn cảnh thay đổi.
— Và nếu một lựa chọn sai?
— Thì phải có khả năng sửa sai.
— Như vậy, sức mạnh cuối cùng là gì?
— Không phải khả năng không bao giờ thất bại.
— Mà là?
— Khả năng biến thất bại thành tri thức và biến tri thức thành một lựa chọn tốt hơn.
25. HƯỚNG ĐẾN MỘT NHẬN THỨC MỚI
Chương đầu tiên này chưa cần trả lời người Việt là ai.
Câu hỏi ấy còn quá lớn.
Nó cũng chưa cần xác định toàn bộ bản sắc Việt.
Bản sắc không thể được rút ra chỉ từ địa lý.
Điều chương này cần xác lập là một điểm xuất phát:
Con người Việt Nam luôn hình thành trong hoàn cảnh, nhưng không bị hoàn cảnh quy định hoàn toàn.
Đất tạo nền.
Nước tạo dòng.
Nhưng lịch sử bắt đầu từ cách con người sống trên nền ấy và đi trong dòng ấy.
Có khi con người chống lại dòng nước.
Có khi xây đê.
Có khi dẫn nước.
Có khi làm thủy điện.
Có khi thay đổi mùa vụ.
Có khi phải rời bỏ một nơi để tìm một nơi khác.
Và mỗi lần như vậy, con người không chỉ thay đổi hoàn cảnh.
Con người cũng thay đổi chính mình.
Một cộng đồng biết thích nghi sẽ sống sót.
Một cộng đồng biết học hỏi sẽ tiến bộ.
Một cộng đồng biết tổ chức sẽ tạo ra sức mạnh.
Một cộng đồng biết sáng tạo sẽ tạo ra những khả năng mà trước đó chưa tồn tại.
Nhưng tất cả những khả năng ấy vẫn cần một câu hỏi sâu hơn:
Từ đâu mà cộng đồng ấy có ý thức về mình?
Vì sao một vùng đất trở thành quê hương?
Vì sao những con người khác nhau lại nhận mình là cùng một cộng đồng?
Vì sao ký ức của một thế hệ có thể trở thành ký ức của nhiều thế hệ?
Vì sao một cộng đồng muốn giữ lại một số giá trị, nhưng cũng muốn thay đổi những giá trị khác?
Đó là lúc chúng ta đi từ hoàn cảnh tự nhiên sang cội nguồn văn hóa.
KẾT CHƯƠNG
Đất và Nước là điểm khởi đầu, nhưng không phải lời giải cuối cùng.
Đất tạo nền.
Nước tạo dòng.
Con người tạo nghĩa.
Trí tuệ tạo thế.
Nhưng điều quyết định không phải là tự nhiên có gì, mà là con người tổ chức mình như thế nào trước những gì tự nhiên đặt ra.
Sông Hồng cho thấy con người phải tổ chức để sống với lũ.
Sông Đà cho thấy tri thức và công nghệ có thể chuyển hóa một phần sức mạnh tự nhiên thành năng lượng phục vụ đời sống.
Mekong cho thấy càng hiểu một hệ thống phức tạp, con người càng phải biết thích nghi, hợp tác và tôn trọng những giới hạn của tự nhiên.
Từ đó có thể rút ra một nhận thức nền tảng:
Tự nhiên tạo điều kiện; con người tạo lựa chọn; xã hội tổ chức lựa chọn; tri thức và sáng tạo mở ra thế mới.
Con người không trở nên mạnh vì đã thắng được tự nhiên.
Con người trở nên mạnh khi ngày càng hiểu rõ hơn quan hệ giữa mình với tự nhiên, biết tổ chức hành động của mình và có khả năng sửa sai khi những lựa chọn cũ không còn phù hợp.
Cá nhân có thể khởi phát thay đổi, nhưng chỉ xã hội có tổ chức mới có thể duy trì và khuếch đại thay đổi ấy.
Thích nghi giúp con người tồn tại.
Kiến tạo giúp con người thay đổi tương lai.
Và khả năng kiến tạo chỉ có ý nghĩa khi con người hiểu cả sức mạnh lẫn giới hạn của chính mình.
Từ đây, câu hỏi của Triết lý Việt không còn chỉ là:
Người Việt đã sống trên mảnh đất này như thế nào?
Mà sâu hơn:
Người Việt đã biến những hoàn cảnh được trao cho mình thành một đời sống của chính mình như thế nào?
Muốn trả lời câu hỏi ấy, trước hết phải trở về với điều nằm sâu hơn cả Đất và Nước:
cội nguồn, ký ức và căn tính.
Đó là điểm khởi đầu của chương tiếp theo.
Hoàng phong nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
I. Địa lý, môi trường và lịch sử Việt Nam
Gourou, Pierre. The Peasants of the Tonkin Delta: A Study of Human Ecology in Northern Vietnam. New Haven: Human Relations Area Files, 1955.
— Công trình kinh điển về quan hệ giữa môi trường, cư dân, sản xuất và tổ chức xã hội ở đồng bằng Bắc Bộ.
Taylor, Keith W. A History of the Vietnamese. Cambridge: Cambridge University Press, 2013.
— Nguồn quan trọng để đặt lịch sử Việt Nam trong mối quan hệ giữa địa lý, cộng đồng, chính trị và biến đổi lịch sử.
Li, Tana. Peasants on the Move: Rural-Urban Migration in the Making of Modern Vietnam. Institute of Southeast Asian Studies, 1996.
— Có giá trị đối với việc nghiên cứu sự dịch chuyển của con người và biến đổi không gian xã hội.
Li, Tana. “The Sea Becomes Mulberry Fields and Mulberry Fields Become the Sea: Dikes in the Eastern Red River Delta, c. 200 BCE to the Twenty-First Century CE.”
— Nghiên cứu quan trọng về lịch sử đê điều, khai phá và tính mong manh của việc con người cải tạo đồng bằng.
Ross, Corey. “Constrained River, Constrained Choices: Seasonal Floods and Colonial Authority in the Red River Delta.” International Journal of Asian Studies, 2023.
— Phân tích lũ lụt như một hiện tượng đồng thời tự nhiên, xã hội, công nghệ và chính trị.
Funabiki, Ayako; Saito, Yoshiki; Vu Van Phai; Nguyen Hieu; Shigeko Haruyama. “Natural Levees and Human Settlement in the Song Hong (Red River) Delta, Northern Vietnam.” The Holocene, 2012.
— Nghiên cứu về địa mạo đồng bằng sông Hồng và vai trò của các gờ tự nhiên đối với cư trú của con người.
II. Mekong và bài toán sống cùng tự nhiên
World Bank. Mekong Delta Integrated Climate Resilience and Sustainable Livelihoods Project.
— Nguồn quan trọng về thích nghi, sinh kế, nước, xâm nhập mặn và khả năng chống chịu của đồng bằng.
World Bank. Climate Resilient Rural Water Supply in the Mekong Delta, Vietnam: Situation Analysis and Vulnerability Assessment Report. 2022.
— Phân tích chế độ lũ, thủy triều, xâm nhập mặn và những biến đổi của hệ thống nước đồng bằng.
World Bank. “How is Vietnam’s Mekong Delta Adapting to a Changing Climate?” 2022.
— Tư liệu về chuyển từ tư duy kiểm soát tuyệt đối sang “actively living with nature”, đa dạng hóa sinh kế và thích nghi với biến đổi khí hậu.
World Bank. “From Coastal Risks to Resilience: Sharing Lessons from Viet Nam’s Mekong Delta.” 2025.
— Cập nhật cách tiếp cận kết hợp hạ tầng “xám” và giải pháp dựa vào tự nhiên, nhấn mạnh khả năng chống chịu của cộng đồng.
World Bank. Living or Leaving: Life in the Mekong Delta Region of Viet Nam. 2025.
— Nghiên cứu mới về áp lực môi trường, sinh kế, kỹ năng và chuyển đổi kinh tế của vùng đồng bằng.
III. Sông Đà, thủy điện và năng lực công nghệ
Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). “Thủy điện Hòa Bình: Bản hùng ca thế kỷ 20.”
— Tư liệu về quá trình khảo sát, xây dựng và vận hành công trình thủy điện Hòa Bình trên sông Đà.
Công ty Thủy điện Hòa Bình. “Lịch sử và phát triển.”
— Tư liệu về các mốc chính của công trình Hòa Bình, trong đó có khởi công năm 1979 và các giai đoạn ngăn sông Đà.
IV. Những khung lý thuyết cần đối thoại
Braudel, Fernand. The Mediterranean and the Mediterranean World in the Age of Philip II. University of California Press.
— Gợi mở phương pháp nhìn lịch sử trong mối quan hệ giữa địa lý, thời gian dài và hành động của con người.
Diamond, Jared. Guns, Germs, and Steel: The Fates of Human Societies. W. W. Norton, 1997.
— Có giá trị để đối thoại với cách giải thích lịch sử bằng môi trường và địa lý, đồng thời cần tránh biến địa lý thành thuyết định mệnh.
Scott, James C. Against the Grain: A Deep History of the Earliest States. Yale University Press, 2017.
— Quan trọng cho việc suy nghĩ về nông nghiệp, nhà nước, cư trú, kiểm soát dân cư và quan hệ giữa môi trường với tổ chức chính trị.
Ostrom, Elinor. Governing the Commons: The Evolution of Institutions for Collective Action. Cambridge University Press, 1990.
— Cơ sở lý thuyết quan trọng cho luận điểm rằng tài nguyên chung không chỉ được giải quyết bằng thị trường hoặc nhà nước, mà còn bằng năng lực tổ chức cộng đồng.
North, Douglass C. Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press, 1990.
— Hữu ích cho bước chuyển từ điều kiện tự nhiên sang vấn đề thể chế và cách xã hội tổ chức nguồn lực.
Ghi chú phương pháp
Chương này không sử dụng địa lý để giải thích toàn bộ lịch sử Việt Nam.
Địa lý chỉ là điểm xuất phát.
Luận điểm của chương là một chuỗi quan hệ:
ĐẤT – NƯỚC → HOÀN CẢNH → CON NGƯỜI → THÍCH NGHI → TỔ CHỨC → TRI THỨC → SÁNG TẠO → TẠO THẾ
Trong đó, “Đất” và “Nước” không phải những lực lượng định mệnh; chúng là những điều kiện mà con người phải sống cùng, ứng xử với và biến đổi một phần.
Cũng vì vậy, chương này không nhằm chứng minh rằng người Việt “bẩm sinh” thích nghi, mềm dẻo hay sáng tạo. Những phẩm chất ấy chỉ có thể được nghiên cứu như những kết quả lịch sử có điều kiện, được hình thành, củng cố, biến đổi và đôi khi bị đảo ngược qua thời gian.
Đây là điểm xuất phát để những chương sau đi sâu hơn vào câu hỏi:
Nếu hoàn cảnh không tự quyết định bản sắc, thì cội nguồn nào đã giúp người Việt hình thành một ý thức về chính mình?


22:05
Hoàng Phong Nhã
0 nhận xét:
Đăng nhận xét