ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI NGÔ ĐÌNH THỤC
Con người, Giáo hội, quyền lực và những nghịch lý lịch sử
PHẦN I – CON NGƯỜI VÀ ƠN GỌI
CHƯƠNG I
DÒNG HỌ NGÔ VÀ MỘT ĐỨA TRẺ TÊN PIERRE MARTIN NGÔ ĐÌNH THỤC
Một con người được sinh ra trước khi lịch sử gọi tên mình
Muốn hiểu Ngô Đình Thục, có lẽ chúng ta phải bắt đầu từ một nơi rất xa năm 1963.
Không phải tại Dinh Gia Long, nơi em trai ông, Ngô Đình Diệm, đang đối diện với cuộc khủng hoảng chính trị nghiêm trọng nhất của chế độ Việt Nam Cộng hòa.
Không phải tại Tòa Tổng giám mục Huế, nơi những biến động tôn giáo và chính trị đang đẩy Giáo hội Công giáo vào một cuộc khủng hoảng chưa từng có.
Cũng không phải tại Roma, nơi Giáo hội hoàn vũ đang trải qua những thay đổi lớn lao của Công đồng Vatican II.
Chúng ta phải trở về miền Trung Việt Nam, cuối thế kỷ XIX, để gặp một gia đình Công giáo có truyền thống học vấn, quan hệ với triều đình Nguyễn và một đứa trẻ sau này mang tên Pierre Martin Ngô Đình Thục.
Bởi lịch sử một con người không bắt đầu từ ngày người ấy trở thành nhân vật quan trọng.
Nó bắt đầu từ gia đình, môi trường giáo dục, những niềm tin đầu tiên và thế giới mà người ấy được sinh ra.
Ngô Đình Thục sinh năm 1897. Cha ông là Ngô Đình Khả (1857–1925), một quan lại triều Nguyễn, từng giữ chức Thượng thư Bộ Lễ. Gia đình họ Ngô có nguồn gốc từ miền Bắc, sau di chuyển vào miền Trung và xây dựng một vị thế đáng kể trong xã hội Công giáo cũng như trong bộ máy quan lại triều đình Huế.
Ngô Đình Khả có chín người con, trong đó có sáu người con trai thường được nhắc đến trong lịch sử gia đình: Khôi, Thục, Diệm, Nhu, Cẩn và Luyện.
Nhưng điều đáng nghiên cứu không chỉ là gia thế.
Một đứa trẻ sinh ra trong gia đình ấy được thừa hưởng nhiều hơn một cái họ. Nó lớn lên giữa những hệ giá trị cùng tồn tại: truyền thống gia đình Việt Nam, đức tin Công giáo, nền giáo dục Nho học và Tây học, ý thức về danh dự, trật tự xã hội và những biến động chính trị của một đất nước đang mất dần quyền tự chủ.
Có thể nói, Ngô Đình Thục được sinh ra tại điểm giao nhau của nhiều thế giới.
Và chính sự giao thoa ấy sẽ trở thành một trong những chìa khóa để đọc cuộc đời ông.
1. GIA ĐÌNH NGÔ ĐÌNH: CÔNG GIÁO NHƯNG KHÔNG ĐỨNG NGOÀI XÃ HỘI VIỆT NAM
Một cách nhìn khá phổ biến là xem gia đình Ngô Đình trước hết như một gia đình Công giáo, rồi từ đó giải thích toàn bộ con đường chính trị của các thành viên.
Cách nhìn ấy không hoàn toàn sai, nhưng quá đơn giản.
Ngô Đình Khả là một quan lại triều Nguyễn. Ông tham gia vào bộ máy hành chính của một triều đình chịu nhiều sức ép từ chế độ bảo hộ Thực dân Pháp, trong khi vẫn duy trì căn tính Công giáo của gia đình.
Chi tiết này đáng chú ý vì nó cho thấy Công giáo và đời sống chính trị Việt Nam cuối thế kỷ XIX không phải lúc nào cũng tồn tại trong hai thế giới biệt lập.
Lịch sử Công giáo Việt Nam từng trải qua những giai đoạn xung đột gay gắt với triều đình phong kiến. Nhưng đến cuối thế kỷ XIX, quan hệ giữa người Công giáo, triều đình Nguyễn và chính quyền thuộc địa đã trở nên phức tạp hơn nhiều.
Có người Công giáo tham gia bộ máy quan lại.
Có người hoạt động trong các cộng đồng giáo dân.
Có người gắn bó với các mạng lưới truyền giáo châu Âu.
Không thể lấy một đặc điểm tôn giáo để suy ra toàn bộ lập trường chính trị của một cộng đồng.
Gia đình Ngô Đình là một trường hợp đặc biệt để khảo sát sự giao thoa ấy.
Ngô Đình Khả vừa là người Công giáo, vừa là một quan chức trong triều đình Nguyễn. Ông có quan hệ với những nhân vật có ảnh hưởng tại Huế, trong đó có Nguyễn Hữu Bài.
Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng:
Một gia đình có thể duy trì căn tính tôn giáo riêng, lại tham gia vào thiết chế chính trị truyền thống của quốc gia đến mức nào?
Và khi một tôn giáo có tổ chức quốc tế, có mạng lưới nhân sự và một trung tâm quyền lực bên ngoài lãnh thổ quốc gia, quan hệ giữa lòng trung thành tôn giáo và trách nhiệm công dân sẽ được xác định ra sao?
Đây không phải câu hỏi chỉ dành cho Ngô Đình Thục.
Đó là vấn đề có ý nghĩa đối với mọi quốc gia có cộng đồng tôn giáo và những thiết chế tôn giáo xuyên quốc gia.
Hưng Quốc Học không xem tôn giáo là đối tượng cần loại bỏ khỏi đời sống quốc gia. Nhưng cũng không cho rằng bất kỳ thiết chế nào, dù mang danh nghĩa thiêng liêng đến đâu, có thể đứng ngoài những nguyên tắc trách nhiệm và minh bạch của xã hội.
2. NGÔ ĐÌNH KHẢ: NGƯỜI CHA VÀ MỘT THẾ HỆ SỐNG GIỮA HAI TRẬT TỰ
Muốn hiểu những người con nhà Ngô, trước hết phải nhìn vào người cha.
Ngô Đình Khả thuộc thế hệ người Việt phải sống trong một thời kỳ lịch sử đặc biệt.
Triều Nguyễn vẫn còn tồn tại, nhưng chủ quyền quốc gia đã bị thu hẹp nghiêm trọng. Bộ máy quan lại vẫn vận hành, nhưng quyền lực thực tế ngày càng nằm trong tay chính quyền bảo hộ Pháp.
Một người làm quan trong hoàn cảnh ấy phải đối diện với những lựa chọn không dễ dàng.
Làm việc cho triều đình có đồng nghĩa với phục vụ một thiết chế đang mất dần thực quyền?
Hợp tác với chính quyền thuộc địa có đồng nghĩa với chấp nhận sự thống trị của nước ngoài?
Phản đối người Pháp có đồng nghĩa với chống lại toàn bộ những thay đổi về giáo dục, khoa học và tổ chức xã hội mà phương Tây đem đến?
Không thể trả lời những câu hỏi này bằng một công thức duy nhất.
Điều cần lưu ý là Ngô Đình Khả không chỉ để lại cho các con một địa vị gia đình. Ông còn để lại một môi trường giáo dục và một cách nhìn về trật tự xã hội.
Trong gia đình ấy, học vấn có giá trị.
Danh dự và kỷ luật được coi trọng.
Quan hệ với nhà nước không phải chuyện xa lạ.
Và việc mỗi người con phải tìm một con đường riêng trong xã hội là điều có thể nhận thấy qua chính cuộc đời các thành viên.
Những người con nhà Ngô về sau đi theo những hướng khác nhau:
- Ngô Đình Khôi bước vào con đường quan chức.
- Ngô Đình Thục đi vào phụng sự cho Giáo hội Công giáo.
- Ngô Đình Diệm bước vào quan trường rồi trở thành Tổng thống Việt Nam Cộng hòa.
- Ngô Đình Nhu trở thành nhà tổ chức và tham gia hoạch định đường lối chính trị.
- Ngô Đình Cẩn xây dựng một trung tâm ảnh hưởng chính trị tại miền Trung.
- Ngô Đình Luyện hoạt động trong lĩnh vực ngoại giao.
Cùng một mái nhà, cùng một nền giáo dục gia đình, nhưng mỗi người lại chuyển hóa vốn liếng ấy thành một loại quyền lực khác nhau.
Đây là một hiện tượng đáng nghiên cứu.
Gia đình có thể tạo ra nền tảng, nhưng không quyết định hoàn toàn số phận.
Giáo dục có thể tạo ra năng lực, nhưng không bảo đảm con người sẽ sử dụng năng lực ấy như thế nào.
Và truyền thống gia đình có thể trở thành nguồn lực xây dựng, nhưng cũng có thể trở thành nền tảng của những đặc quyền nếu quyền lực không được kiểm soát.
Những vấn đề ấy sẽ trở lại khi chúng ta khảo sát sự hình thành và vận hành của chế độ Ngô Đình Diệm.
3. PIERRE MARTIN NGÔ ĐÌNH THỤC: LỰA CHỌN ĐẦU TIÊN
Thục vào chủng viện An Ninh khi còn ở tuổi thiếu niên, khoảng mười hai tuổi, và trải qua nhiều năm đào tạo trước khi sang Roma học triết học và thần học.
Tháng 12 năm 1925, ông được thụ phong linh mục.
Sau đó, ông tiếp tục học tại Pháp, nghiên cứu giáo luật và hoàn thành chương trình học thuật về văn chương vào năm 1929.
Đối với một thanh niên Việt Nam đầu thế kỷ XX, con đường ấy không phải phổ biến.
Thục đã chọn một hướng đi khác với người em Diệm.
Diệm bước vào con đường quan trường.
Thục bước vào đời sống Giáo hội.
Hai người cùng xuất thân từ một gia đình, nhưng từ rất sớm đã lựa chọn hai thiết chế khác nhau để phụng sự và khẳng định vị trí của mình trong xã hội.
Một người hướng về nhà nước.
Một người hướng về Giáo hội.
Chúng ta không có đủ căn cứ để khẳng định động cơ nội tâm của Thục nếu không có hồi ký, thư từ hoặc những lời chứng trực tiếp.
Nhưng có thể xác định một điều:
Từ khi bước vào chủng viện, cuộc đời Thục được đặt trong một hệ thống đào tạo và quyền bính có cấu trúc rất khác với bộ máy hành chính nhà nước.
Ông sẽ học cách hiểu con người qua thần học.
Hiểu cộng đồng qua Giáo hội.
Hiểu trách nhiệm qua chức vụ linh mục.
Và hiểu quyền bính qua giáo luật cùng truyền thống Công giáo.
Đây là nền tảng quan trọng để hiểu con người ông sau này.
4. CHỦNG VIỆN KHÔNG CHỈ ĐÀO TẠO MỘT LINH MỤC
Chúng ta thường nhìn chủng viện như một trường đào tạo người tu hành.
Nhưng trên phương diện xã hội học, chủng viện còn là một thiết chế hình thành nhân cách, xây dựng kỷ luật và tạo ra một tầng lớp lãnh đạo tôn giáo.
Một người bước vào chủng viện từ tuổi thiếu niên sẽ trải qua những năm tháng quan trọng nhất của quá trình trưởng thành trong một môi trường có quy tắc riêng.
Ở đó, người học không chỉ tiếp nhận giáo lý.
Họ được đào tạo về triết học, thần học, luân lý, phụng vụ, giáo luật và đời sống mục vụ.
Họ được chuẩn bị để đảm nhận trách nhiệm đối với một cộng đồng tín hữu.
Đồng thời, họ được đặt trong một hệ thống tổ chức có thứ bậc và cơ chế bổ nhiệm quyền lực từ xa Roma.
Đối với một linh mục tương lai, quyền bính không đơn thuần là quyền ra lệnh. Nó gắn với trách nhiệm giảng dạy, hướng dẫn, cử hành bí tích và chăm sóc đời sống tinh thần của cộng đồng.
Nhưng ở đây cũng xuất hiện một vấn đề đáng suy nghĩ.
Một người được đào tạo trong môi trường đề cao sự vâng phục và kỷ luật sẽ ứng xử như thế nào khi đối diện với những tình huống đòi hỏi phán đoán độc lập?
Khi nào vâng phục là một đức tính?
Khi nào vâng phục có thể trở thành sự từ bỏ trách nhiệm cá nhân?
Và khi nào một người có chức vụ cao phải biết nói không với chính cấp trên của mình vì lương tâm và trách nhiệm?
Những câu hỏi này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu cuộc đời Ngô Đình Thục.
Bởi về sau, ông không chỉ là một giám mục hoạt động trong khuôn khổ Giáo hội. Ông còn trải qua những xung đột nghiêm trọng với chính quyền bính Giáo hội mà mình từng được đào tạo để phục vụ.
Muốn hiểu nghịch lý ấy, chúng ta phải tìm hiểu cách ông nhìn nhận đức tin, chức vụ và quyền bính ngay từ những năm đầu đời tu.
5. ROMA: TỪ MỘT THANH NIÊN VIỆT NAM ĐẾN CÔNG DÂN CỦA GIÁO HỘI HOÀN VŨ
Việc Thục sang Roma học triết học và thần học là một bước ngoặt lớn.
Roma không chỉ là một thành phố châu Âu.
Đối với người Công giáo, đó là trung tâm lịch sử và quyền bính của Giáo hội hoàn vũ.
Tại đây, một chủng sinh Việt Nam có cơ hội tiếp xúc với một không gian trí thức rộng hơn rất nhiều so với môi trường giáo dục trong nước.
Ông được tiếp cận với truyền thống triết học Kitô giáo, thần học Công giáo, giáo luật và những vấn đề của Giáo hội trong bối cảnh thế giới phương Tây.
Sau Roma, việc tiếp tục học tập tại Pháp giúp ông mở rộng thêm vốn học thuật và khả năng tiếp xúc với môi trường văn hóa châu Âu.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt.
Vào đầu thế kỷ XX, số người Việt Nam có điều kiện tiếp cận một chương trình đào tạo quốc tế như vậy còn rất hạn chế.
Nhưng cần nhìn nhận vấn đề từ hai phía.
Một mặt, nền giáo dục ấy mở ra cho Thục một thế giới tri thức vượt khỏi phạm vi địa phương.
Mặt khác, nó cũng đưa ông vào một hệ thống tư tưởng và thiết chế có lịch sử, nguyên tắc và trung tâm quyền lực riêng.
Một người Việt Nam học tập tại Roma không vì thế mà mất đi căn tính nhưng gắn kết với trách nhiệm giáo hội và dân tộc thì sứ mệnh giáo hội phải ưu tiên.
Nhưng người ấy cũng không thể được hiểu chỉ bằng những phạm trù của xã hội Việt Nam.
Thục mang trong mình hai không gian văn hóa:
Một Việt Nam với truyền thống gia đình, lịch sử, xã hội và những vấn đề dân tộc.
Một Giáo hội Công giáo hoàn vũ với hệ thống thần học, giáo luật, tổ chức và quyền bính quốc tế.
Hai không gian ấy không thể bổ hợp nhất khi đứng trước quyền lợi khác trong quá trình trình thực dân.
Những hoàn cảnh nhất định, chúng cũng có thể tạo ra những căng thẳng.
Vấn đề không phải là buộc một người phải lựa chọn giữa lòng yêu nước và đức tin.
Vấn đề là làm thế nào để một người có thể trung thành với đức tin mà vẫn giữ được trách nhiệm công dân, và làm thế nào để một thiết chế tôn giáo có thể phát triển.
Đó là câu hỏi có giá trị vượt ra ngoài tiểu sử Ngô Đình Thục.
6. MỘT GIÁM MỤC NGƯỜI VIỆT: BẢN ĐỊA HÓA GIÁO HỘI HAY QUYỀN TỰ CHỦ CỦA MỘT DÂN TỘC?
Năm 1938, Ngô Đình Thục được bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa Vĩnh Long và được tấn phong giám mục.
Ông trở thành một trong những giám mục người Việt đầu tiên của Giáo hội Công giáo Việt Nam thời kỳ hiện đại.
Đây không đơn thuần là một sự kiện thăng tiến cá nhân. Nó nằm trong một tiến trình lịch sử lớn hơn: quá trình hình thành hàng giáo phẩm bản địa, chuyển dần quyền điều hành các cộng đồng Công giáo tại Việt Nam từ những nhà truyền giáo nước ngoài sang những người Việt Nam được đào tạo và đảm nhận chức vụ lãnh đạo.
Trong nhiều thế kỷ truyền giáo tại Việt Nam, các thừa sai châu Âu giữ vai trò quan trọng trong việc tổ chức, điều hành và phát triển các địa phận. Người Việt có thể trở thành linh mục, tham gia công việc mục vụ, nhưng con đường tiến đến những vị trí cao nhất trong cơ cấu Giáo hội vẫn còn nhiều giới hạn.
Sự xuất hiện của các giám mục người Việt đánh dấu một bước chuyển quan trọng.
Một cộng đồng tôn giáo muốn trưởng thành không thể mãi phụ thuộc vào nhân sự từ bên ngoài. Nó cần có khả năng đào tạo người của mình, xây dựng đội ngũ lãnh đạo bản địa, hiểu ngôn ngữ, văn hóa và hoàn cảnh xã hội của cộng đồng mà mình phục vụ.
Thục trở thành một phần của bước chuyển ấy.
Nhưng ở đây xuất hiện một vấn đề lớn hơn mà chúng ta không nên chỉ dừng lại ở khái niệm bản địa hóa.
Một giám mục là người Việt Nam, lãnh đạo một cộng đồng tín hữu Việt Nam, nhưng lại thuộc về một thiết chế tôn giáo có trung tâm quyền lực tại Roma. Vậy quyền tự chủ của ông đến đâu?
Bản địa hóa có đồng nghĩa với tự chủ?
Cần phân biệt hai khái niệm.
Bản địa hóa là quá trình người bản xứ tham gia ngày càng sâu vào việc lãnh đạo và điều hành Giáo hội tại quốc gia mình.
Tự chủ là khả năng một Giáo hội địa phương được quyết định những vấn đề thuộc phạm vi trách nhiệm của mình, thay vì mọi quyết định đều phải chờ đợi hoặc phụ thuộc vào một trung tâm quyền lực bên ngoài.
Hai điều này có quan hệ mật thiết nhưng không đồng nhất.
Một Giáo hội có thể có hàng giáo phẩm hoàn toàn là người bản địa nhưng vẫn phụ thuộc đáng kể vào quyền bổ nhiệm, điều chuyển và những quyết định quan trọng từ Roma.
Ngược lại, một Giáo hội có quan hệ hiệp thông với Roma vẫn có thể có không gian tự chủ đáng kể trong công việc mục vụ, tổ chức đời sống cộng đồng, đào tạo nhân sự và thích nghi với văn hóa địa phương.
Do đó, câu hỏi không phải là Giáo hội Việt Nam có nên cắt đứt quan hệ với Roma hay không.
Câu hỏi đúng hơn là:
Giáo hội Việt Nam có thể trở thành một Giáo hội trưởng thành, có bản sắc, có khả năng tự quyết những vấn đề của mình và có trách nhiệm trước dân tộc nơi mình tồn tại đến mức nào? Nếu muốn độc lập với Vatican thì sao?
Roma có quyền quyết định những gì?
Giáo hội Công giáo là một thiết chế hoàn vũ, có hệ thống giáo luật và cơ cấu quyền bính thống nhất.
Trong cơ cấu ấy, Tòa Thánh giữ vai trò tối cao đối với Giáo hội toàn cầu. Việc bổ nhiệm giám mục thuộc thẩm quyền của Giáo hoàng theo quy định giáo luật hiện hành.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa giám mục địa phương chỉ là người thi hành mệnh lệnh từ Roma.
Theo Bộ Giáo luật hiện hành, giám mục giáo phận có quyền thông thường, riêng và trực tiếp trong việc điều hành Giáo hội địa phương, ngoại trừ những vấn đề được luật hoặc quyết định của Giáo hoàng dành riêng cho thẩm quyền cao hơn.
Như vậy, quyền bính trong Giáo hội có sự phân cấp và phân định phạm vi trách nhiệm.
Có những vấn đề thuộc quyền quản trị chung của Giáo hội hoàn vũ.
Có những vấn đề thuộc trách nhiệm trực tiếp của giám mục địa phương.
Có những vấn đề cần sự phối hợp giữa các giám mục trong một quốc gia hoặc một khu vực.
Nhưng cũng cần lưu ý: năm 1938, Thục được bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa, không phải giám mục của một giáo phận theo cơ cấu giáo phận hiện nay. Vì vậy, khi nghiên cứu quyền hạn cụ thể của ông trong giai đoạn này, phải căn cứ vào cơ cấu Đại diện Tông tòa và giáo luật đương thời, không áp nguyên trạng Bộ Giáo luật năm 1983 để giải thích ngược lịch sử.
Điều đáng nghiên cứu là sự phát triển của quyền tự chủ ấy qua từng giai đoạn.
Một giám mục có thể không tuân theo Roma vì quyền lợi dân tộc hay không?
Đây là câu hỏi khó nhất.
Giả sử một ngày nào đó xuất hiện sự bất đồng giữa quyền lợi chính đáng của dân tộc Việt Nam và một quyết định của cấp lãnh đạo Giáo hội bên ngoài Việt Nam.
Người giám mục Việt Nam phải lựa chọn như thế nào?
Ông có thể nhân danh lòng trung thành với Giáo hội để bỏ qua những lợi ích chính đáng của đồng bào mình không?
Ông có thể lấy lý do bảo vệ dân tộc để tự ý phủ nhận mọi nguyên tắc hiệp thông và giáo luật không?
Theo tôi, không thể trả lời bằng hai thái cực ấy.
Trước hết, cần phân biệt vấn đề tôn giáo với vấn đề chính trị và quyền lợi dân tộc.
Roma có thẩm quyền đối với những vấn đề thuộc đời sống và tổ chức Giáo hội theo giáo luật. Nhưng điều đó không có nghĩa mọi vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa và chủ quyền của Việt Nam đều phải được quyết định tại Roma.
Một giám mục Việt Nam không chỉ có trách nhiệm đối với cơ cấu Giáo hội. Ông còn sống giữa một dân tộc, có những tín hữu là công dân của quốc gia ấy, có đồng bào thuộc những tôn giáo khác và có những vấn đề xã hội mà ông không thể hoàn toàn đứng ngoài.
Nếu đất nước bị xâm lược, người dân bị áp bức, quyền sống và phẩm giá con người bị xâm phạm, liệu một chức sắc tôn giáo có thể viện lý do mình chỉ phụng sự Giáo hội để không lên tiếng?
Nếu một chính sách của bất kỳ chính quyền nào gây tổn hại nghiêm trọng đến người dân, liệu trách nhiệm đạo đức của một giám mục có cho phép ông im lặng?
Và nếu một quyết định của cấp lãnh đạo Giáo hội có nguy cơ làm tổn hại đến những quyền lợi chính đáng của cộng đồng địa phương, liệu giám mục có quyền trình bày sự bất đồng, kiến nghị xem xét lại và bảo vệ cộng đồng mình hay không?
Tôi cho rằng cần phân biệt rõ:
- Hiệp thông với Giáo hội hoàn vũ không có nghĩa từ bỏ trách nhiệm đối với dân tộc.
- Vâng phục giáo luật không có nghĩa từ bỏ lương tâm và năng lực phán đoán đạo đức.
- Trung thành với Roma không có nghĩa phải đồng nhất lợi ích của Giáo hội với lợi ích của bất kỳ chính quyền hay quốc gia nào.
Một giám mục có thể bất đồng, kiến nghị, phản biện và bảo vệ những nguyên tắc đạo đức mà mình tin là đúng. Nhưng việc tự ý tuyên bố thoát khỏi quyền bính Giáo hội là một vấn đề khác, có những hệ quả giáo luật riêng.
Điều quan trọng là phải xác định đâu là giới hạn của quyền bính, đâu là trách nhiệm của lương tâm và đâu là quyền lợi chính đáng của cộng đồng dân tộc.
Giáo hội địa phương thuộc về ai?
Đây là một câu hỏi có ý nghĩa sâu xa.
Giáo hội Công giáo Việt Nam thuộc về Giáo hội hoàn vũ trong sự hiệp thông đức tin.
Nhưng Giáo hội ấy đồng thời hiện diện trong lòng xã hội Việt Nam, được xây dựng bằng công sức của các thế hệ người Việt Nam, tồn tại giữa những biến động của đất nước và phục vụ những con người cụ thể.
Không thể xem cộng đồng tín hữu chỉ là một bộ phận nhân sự của một tổ chức quốc tế.
Họ là những công dân có quyền lợi, nghĩa vụ, lịch sử và trách nhiệm đối với quốc gia.
Vì vậy, một Giáo hội trưởng thành cần có khả năng:
- Đào tạo hàng giáo phẩm và nhân sự bản địa.
- Xây dựng chương trình giáo dục phù hợp với văn hóa và xã hội Việt Nam.
- Quản trị tài sản và các hoạt động xã hội một cách minh bạch.
- Đóng góp vào những vấn đề đạo đức, giáo dục, bác ái và công ích.
- Bảo vệ quyền tự do tôn giáo và phẩm giá con người.
- Duy trì quan hệ với Giáo hội hoàn vũ mà không đánh mất khả năng hiểu biết và phục vụ xã hội địa phương.
Từ trường hợp Ngô Đình Thục, chúng ta có thể mở rộng vấn đề sang một nguyên tắc của Hưng Quốc Học.
Một quốc gia độc lập không nhất thiết phải khép kín trước những tổ chức quốc tế.
Ngược lại, một quốc gia văn minh cần có khả năng hợp tác với thế giới, tiếp nhận tri thức, văn hóa và những giá trị tiến bộ từ bên ngoài.
Nhưng sự hội nhập ấy phải dựa trên nguyên tắc tôn trọng chủ quyền và quyền lợi chính đáng của cộng đồng dân tộc.
Điều này đúng với các tổ chức tôn giáo, nhưng cũng đúng với các tập đoàn kinh tế xuyên quốc gia, tổ chức giáo dục, quỹ đầu tư và những mạng lưới chính trị quốc tế.
Không một tổ chức nào có thể chỉ viện dẫn mục tiêu riêng của mình để đứng ngoài trách nhiệm đối với xã hội nơi nó hoạt động.
Và cũng không một chính quyền nào có quyền nhân danh chủ quyền quốc gia để tùy tiện xâm phạm tự do tín ngưỡng.
Hai nguyên tắc phải cùng tồn tại:
Nhà nước không được kiểm soát tôn giáo bằng quyền lực tùy tiện. Tổ chức tôn giáo cũng không được đồng nhất quyền lợi của mình với quyền lợi quốc gia.
Một Giáo hội Việt Nam trưởng thành phải vừa có sự hiệp thông với Roma, vừa có khả năng đối thoại độc lập với Roma từ lợi ích riêng của xã hội Việt Nam.
Một giám mục Việt Nam phải hiểu rằng mình không chỉ quản lý một tổ chức tôn giáo. Ông còn có trách nhiệm đạo đức đối với những con người đang sống trong đất nước mình.
Và đây chính là câu hỏi mà chúng ta cần đặt ra khi nghiên cứu Ngô Đình Thục:
Ông đã nhìn nhận vị trí của mình như một giám mục Việt Nam trong Giáo hội hoàn vũ như thế nào? Ông có ý thức về quyền tự chủ của Giáo hội địa phương và trách nhiệm đối với dân tộc Việt Nam hay không?
Đó không phải là câu hỏi có thể trả lời bằng chức danh hay những lời tuyên bố chung chung.
Chúng ta phải tìm câu trả lời qua những quyết định, hành động và lựa chọn cụ thể của ông trong những giai đoạn lịch sử tiếp theo.
7. RANH GIỚI THỨ BA: KHI TÔN GIÁO SỬ DỤNG QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC
Quan hệ giữa Nhà nước và tôn giáo không thể chỉ được nhìn từ hai phía: Nhà nước có được quyền kiểm soát tôn giáo đến đâu, và tôn giáo có được quyền tự chủ đến mức nào?
Còn một vấn đề ít được đặt ra hơn nhưng không kém phần quan trọng: Một tổ chức tôn giáo có được phép sử dụng bộ máy quyền lực của một quốc gia để phục vụ mục tiêu riêng của mình hay không?
Một người có đức tin hoàn toàn có quyền tham gia chính trị. Họ có thể trở thành nghị sĩ, bộ trưởng, nguyên thủ quốc gia, thẩm phán hay người đứng đầu một cơ quan công quyền. Niềm tin tôn giáo không làm mất đi quyền công dân, cũng không phải là căn cứ để nghi ngờ lòng trung thành của một người đối với quốc gia.
Nhưng khi một người đã nhận trách nhiệm công quyền, họ phải hành động theo hiến pháp, pháp luật và lợi ích công cộng, chứ không thể biến chức vụ nhà nước thành công cụ thực hiện chương trình riêng của một tổ chức tôn giáo.
Ranh giới cần được xác định ở đây không phải là người cầm quyền theo tôn giáo nào, mà là quyền lực công đang được sử dụng để phục vụ ai và chịu sự kiểm soát của ai?
Một tổ chức tôn giáo có thể vận động xã hội, truyền bá giáo lý, tham gia hoạt động từ thiện, giáo dục và đóng góp ý kiến về đạo đức công cộng. Nhưng tổ chức ấy không thể nhân danh đức tin để đòi quyền can thiệp vào việc bổ nhiệm nhân sự nhà nước, chi phối chính sách công, thiết lập một hệ thống quyền lực song song hoặc sử dụng những người cùng tôn giáo trong bộ máy công quyền để bảo vệ lợi ích riêng.
Nguy cơ càng lớn khi quyền lực tôn giáo và quyền lực chính trị kết hợp với nhau mà không có cơ chế giám sát độc lập. Khi đó, người dân có thể không còn biết một quyết định được đưa ra vì lợi ích quốc gia, vì lợi ích của một chính quyền, hay vì mục tiêu của một tổ chức tôn giáo. Sự nhập nhằng ấy có thể làm suy yếu tính trung lập của nhà nước, quyền bình đẳng giữa các công dân và sự ổn định của các thiết chế chính trị.
Cũng cần tránh một sự đánh đồng nguy hiểm: không thể xem mọi chính trị gia có đạo là người đại diện cho một tổ chức tôn giáo, càng không thể xem mọi hoạt động chính trị của cộng đồng tín đồ là âm mưu xâm nhập nhà nước. Chỉ có thể đặt vấn đề khi có bằng chứng về sự chỉ đạo, phối hợp hoặc sử dụng quyền lực công trái với trách nhiệm pháp lý và hiến định.
Một quốc gia dân chủ phải bảo vệ đồng thời hai quyền: quyền tự do tôn giáo và quyền tự quyết chính trị của cộng đồng công dân. Không một tôn giáo nào được độc quyền đại diện cho dân tộc; cũng không một chính quyền nào được độc quyền quyết định đời sống đức tin của người dân.
Bài học Hưng Quốc: Nhà nước phải độc lập trước sự chi phối của các tổ chức tôn giáo, nhưng cũng phải độc lập trước sự chi phối của các nhóm lợi ích kinh tế, đảng phái và những thiết chế quyền lực bên ngoài. Tính độc lập ấy không có nghĩa là bài trừ tôn giáo, mà là bảo đảm mọi tổ chức đều hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, không tổ chức nào được biến quyền lực công thành tài sản riêng.
Một xã hội có thể có nhiều tôn giáo, nhiều niềm tin và nhiều quan điểm chính trị. Nhưng quyền lực nhà nước phải thuộc về thiết chế công, chịu sự kiểm soát của pháp luật và phục vụ toàn thể công dân, không phải phục vụ riêng một cộng đồng tín ngưỡng.
Câu hỏi cuối cùng cần đặt ra là: Làm thế nào để một quốc gia vừa bảo đảm quyền tự do tôn giáo, vừa ngăn ngừa việc quyền lực tôn giáo biến thành quyền lực chính trị không chịu trách nhiệm trước nhân dân?
8. ROMA – TRUNG TÂM QUYỀN BÍNH XUYÊN QUỐC GIA: LÒNG TRUNG THÀNH TÔN GIÁO VÀ CHỦ QUYỀN QUỐC GIA
Đến đây, chúng ta phải nhìn thẳng vào một đặc điểm quan trọng của Giáo hội Công giáo: Roma không chỉ là trung tâm tinh thần, mà còn là trung tâm quyền bính của một thiết chế tôn giáo có tổ chức trên phạm vi toàn cầu.
Đây là một đặc điểm khác biệt so với nhiều tổ chức tôn giáo chỉ có cơ cấu quản trị trong phạm vi một quốc gia.
Giáo hội Công giáo có một hệ thống giáo luật chung, một cơ cấu phẩm trật, một trung tâm lãnh đạo tối cao và mạng lưới các giáo hội địa phương trên khắp thế giới. Các giám mục địa phương có quyền điều hành trong phạm vi được giao, nhưng vẫn nằm trong sự hiệp thông và cơ cấu quyền bính chung của Giáo hội.
Theo Điều 331 Bộ Giáo luật hiện hành, Giáo hoàng có quyền tối cao, trọn vẹn, trực tiếp và phổ quát trong Giáo hội. Điều 333 xác lập quyền tối thượng của Giáo hoàng đối với các Giáo hội địa phương. Điều 362 còn quy định quyền của Giáo hoàng trong việc bổ nhiệm, cử đi, thuyên chuyển và triệu hồi các đại diện của mình tại các Giáo hội địa phương hoặc các quốc gia.
Những quy định ấy cho thấy Roma không đơn thuần là một trung tâm biểu tượng. Đó là một trung tâm quyền bính có cơ chế tổ chức, nhân sự và liên lạc xuyên quốc gia.
Vấn đề cần đặt ra không phải là phủ nhận quyền tổ chức của Giáo hội. Một tổ chức tôn giáo có quyền xây dựng cơ cấu quản trị của mình, duy trì sự thống nhất về đức tin và điều hành hoạt động nội bộ.
Vấn đề là: quyền bính xuyên quốc gia ấy có thể tác động đến đời sống chính trị của một quốc gia đến đâu mà không làm phát sinh xung đột với chủ quyền quốc gia?
Lòng trung thành của tín hữu và sức mạnh của một hệ thống tổ chức
Muốn hiểu vấn đề này, phải nhìn từ chính người tín hữu.
Đối với một người Công giáo ngoan đạo, Giáo hội không đơn thuần là một tổ chức xã hội mà họ tự nguyện tham gia như một hội đoàn thông thường. Đó còn là cộng đồng đức tin, nơi họ tìm thấy Thiên Chúa, ý nghĩa cuộc sống và con đường cứu rỗi.
Vì vậy, sự vâng phục giáo quyền có thể mang một ý nghĩa tinh thần rất sâu sắc.
Một tín hữu có thể tin rằng vâng phục Giáo hội là vâng phục một thẩm quyền thiêng liêng, chứ không chỉ là tuân thủ một quy định hành chính.
Điều 212 Bộ Giáo luật hiện hành quy định nghĩa vụ vâng phục Kitô giáo đối với những chỉ dẫn thuộc phạm vi giảng dạy đức tin và điều hành Giáo hội. Điều 273 quy định nghĩa vụ đặc biệt về sự tôn kính và vâng phục của hàng giáo sĩ đối với Giáo hoàng và đấng bản quyền.
Đây là những quy định có thật, không nên né tránh khi nghiên cứu cấu trúc quyền lực Công giáo.
Tuy nhiên, một câu hỏi xã hội học vẫn còn nguyên giá trị:
Khi lòng trung thành tôn giáo đã trở thành một phần trung thành trong căn tính của con người, họ sẽ ứng xử thế nào nếu một yêu cầu từ giáo quyền xung đột với trách nhiệm công dân?
Một người có thể yêu mến Giáo hội hơn bất kỳ tổ chức xã hội nào khác. Nhưng nếu người ấy đồng thời giữ một chức vụ trong bộ máy nhà nước, họ phải phân định thế nào giữa trách nhiệm tôn giáo và nghĩa vụ công quyền?
Đó không phải là một câu hỏi nhằm nghi ngờ đức tin của người Công giáo. Đó là câu hỏi về nguyên tắc tổ chức quyền lực trong một quốc gia có nhiều cộng đồng tín ngưỡng.
Từ ảnh hưởng tinh thần đến ảnh hưởng chính trị
Chúng ta cần phân biệt ba cấp độ.
Thứ nhất, ảnh hưởng tư tưởng.
Một tôn giáo có quyền giảng dạy giáo lý, truyền bá quan niệm đạo đức và khuyến khích tín hữu sống theo niềm tin của mình. Những tư tưởng ấy có thể ảnh hưởng đến cách người dân nhìn nhận gia đình, giáo dục, hôn nhân, chiến tranh, hòa bình và công lý.
Đây là một phần bình thường của tự do tôn giáo.
Thứ hai, ảnh hưởng tổ chức.
Một Giáo hội có quyền đào tạo chức sắc, bổ nhiệm nhân sự tôn giáo, xây dựng cơ sở, quản lý tài sản và duy trì quan hệ với các cộng đồng tín hữu ở nước ngoài theo khuôn khổ pháp luật.
Nhưng chính vì có hệ thống tổ chức rộng lớn, Giáo hội cũng có khả năng tập hợp và huy động cộng đồng ở quy mô vượt ra ngoài biên giới một quốc gia.
Thứ ba, ảnh hưởng quyền lực chính trị.
Đây là ranh giới nhạy cảm nhất.
Nếu một tổ chức tôn giáo sử dụng các mối quan hệ trong bộ máy nhà nước, tác động đến việc bổ nhiệm quan chức, chi phối chính sách công hoặc biến quyền lực công thành công cụ thực hiện chương trình riêng của mình, thì vấn đề không còn đơn thuần là tự do tôn giáo.
Đó là vấn đề về xung đột lợi ích, tính độc lập của nhà nước và chủ quyền chính trị.
Điều cần truy nguyên là có hay không sự chỉ đạo, phối hợp, áp đặt hoặc sử dụng quyền lực công nhằm phục vụ một mục tiêu của tổ chức tôn giáo.
Một người có thể vâng phục Roma và đồng thời trung thành với quốc gia đến đâu?
Đây là câu hỏi trung tâm.
Một công dân Việt Nam có quyền giữ đức tin Công giáo, duy trì sự hiệp thông với Roma và tuân thủ giáo luật trong đời sống tôn giáo.
Nhưng khi thực hiện quyền lực nhà nước, người ấy phải chịu trách nhiệm trước hiến pháp, pháp luật và toàn thể công dân.
Không thể lấy mệnh lệnh tôn giáo để thay thế trách nhiệm công quyền.
Không thể lấy lợi ích của một cộng đồng tín ngưỡng để thay thế lợi ích chung.
Cũng không thể xem những người không cùng tôn giáo là công dân có quyền lợi thấp hơn.
Một quốc gia đa tôn giáo không thể có một trung tâm quyền lực chính trị nằm ngoài lãnh thổ, có khả năng chi phối các quyết định công mà không chịu trách nhiệm trước nhân dân của quốc gia ấy.
Điều này không chỉ đúng với Roma. Nó phải là nguyên tắc áp dụng bình đẳng đối với mọi tổ chức tôn giáo, mọi thiết chế xuyên quốc gia và mọi mạng lưới quyền lực bên ngoài.
Câu hỏi ngược lại: Nhà nước có được phép kiểm soát tôn giáo vì lo ngại ảnh hưởng xuyên quốc gia?
Không.
Trong thực tế khi mệnh lệnh từ Vatican, sức mạnh quyền lực của nó vô cùng lớn.
Công đồng Vatican II, qua văn kiện Dignitatis Humanae năm 1965, khẳng định quyền tự do tôn giáo của cá nhân và cộng đồng, bao gồm quyền tự quản trong những vấn đề tôn giáo, quyền lựa chọn và đào tạo chức sắc, cũng như quyền liên lạc với các cộng đồng tôn giáo ở nước ngoài.
Nhưng văn kiện này cũng đặt việc thực hiện tự do trong mối quan hệ với trách nhiệm xã hội và lợi ích chung.
Như vậy, tự do tôn giáo không phải là quyền miễn trừ mọi trách nhiệm pháp luật; còn bảo vệ chủ quyền quốc gia không phải là giấy phép để nhà nước xâm phạm đời sống đức tin.
Hai giới hạn phải được xác lập đồng thời.
Bài học Hưng Quốc: Không một trung tâm quyền lực nào được đứng trên chủ quyền của nhân dân
Một quốc gia trưởng thành phải đủ tự tin để bảo vệ tự do tôn giáo, nhưng cũng phải đủ năng lực để bảo vệ tính độc lập của các thiết chế công.
Người dân có quyền tin theo một tôn giáo, không theo tôn giáo nào, hoặc thay đổi niềm tin của mình.
Các tổ chức tôn giáo có quyền duy trì quan hệ quốc tế, nhưng không được sử dụng quyền lực công của quốc gia để thực hiện những mục tiêu riêng.
Những người có tín ngưỡng tham gia chính trị có quyền đại diện cho cử tri, nhưng không thể biến chức vụ công thành đại diện chính trị cho một giáo quyền bên ngoài.
Và nhà nước phải bảo đảm rằng mọi công dân, dù theo Công giáo, Phật giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo hay không theo tôn giáo nào, đều bình đẳng trước pháp luật.
Tự do tôn giáo bảo vệ quyền tin của con người. Chủ quyền quốc gia bảo vệ quyền tự quyết của cộng đồng công dân. Không thể hy sinh một trong hai để tuyệt đối hóa điều còn lại.
Đây là nguyên tắc cần dùng để nghiên cứu Ngô Đình Thục: ông là một giám mục Việt Nam trong một Giáo hội có trung tâm quyền bính tại Roma. Chúng ta phải tìm hiểu ông đã phân định thế nào giữa sự vâng phục giáo quyền, trách nhiệm với cộng đồng tín hữu và trách nhiệm đối với quốc gia Việt Nam.
Không nên kết luận trước rằng ông là công cụ của Roma. Nhưng cũng không thể bỏ qua câu hỏi về ảnh hưởng của một thiết chế xuyên quốc gia đối với những lựa chọn chính trị của ông và gia đình Ngô Đình.
Muốn trả lời, phải đi từ cơ cấu quyền lực đến hồ sơ, từ quy định đến hành động, từ lời tuyên bố đến những quyết định có thể kiểm chứng.
9. THỤC VÀ CHỦ NGHĨA DÂN TỘC: CHỐNG THỰC DÂN CÓ ĐỒNG NGHĨA VỚI CHỐNG CỘNG SẢN?
Có một điểm cần đặc biệt chú ý khi nghiên cứu Ngô Đình Thục: lập trường dân tộc và thái độ chống cộng sản của ông không nên bị gộp thành một khái niệm duy nhất.
Một số nghiên cứu tiểu sử ghi nhận Thục có khuynh hướng dân tộc chủ nghĩa, phản đối chế độ thuộc địa Pháp và không ủng hộ con đường cộng sản.
Theo tư liệu được UQAM ghi nhận, năm 1946, ông đã gửi lời kêu gọi tới Giáo hoàng và các Kitô hữu tại Anh, Hoa Kỳ, nhằm thúc đẩy việc chấm dứt chiến tranh và ủng hộ một nền độc lập Việt Nam không cộng sản.
Đây là một chi tiết đáng nghiên cứu.
Bởi nó cho thấy cần phân biệt ít nhất ba vấn đề:
- Chủ quyền và độc lập dân tộc.
- Lựa chọn mô hình chính trị.
- Lập trường tôn giáo và ý thức hệ.
Một người có thể phản đối chủ nghĩa thực dân nhưng đồng thời chống chủ nghĩa cộng sản.
Một người có thể ủng hộ độc lập dân tộc nhưng không chấp nhận một chế độ độc đảng.
Một người có thể tin rằng Công giáo cần giữ vai trò quan trọng trong đời sống xã hội mà vẫn ủng hộ quyền tự do tôn giáo của các cộng đồng khác.
Những lập trường ấy không nhất thiết mâu thuẫn về mặt logic.
Nhưng chúng có thể tạo ra những mâu thuẫn trong thực tiễn chính trị.
Điều cần làm là tìm hiểu Thục thực sự quan niệm thế nào về một nước Việt Nam độc lập.
Ông muốn một quốc gia độc lập về lãnh thổ hay còn muốn độc lập về thể chế?
Ông hình dung vai trò của Công giáo trong một quốc gia đa tôn giáo ra sao?
Ông có chấp nhận một trật tự chính trị trong đó người Công giáo không nắm quyền lực nhà nước nhưng vẫn được bảo đảm đầy đủ quyền tự do tín ngưỡng hay không?
Và quan trọng hơn, ông phân biệt thế nào giữa việc bảo vệ đức tin với việc bảo vệ quyền lợi chính trị của cộng đồng tôn giáo mình?
Đây là những câu hỏi chưa thể trả lời chỉ bằng một vài dòng tiểu sử.
Chúng ta cần văn bản, thư từ, phát biểu và hành động cụ thể của ông trong từng giai đoạn.
10. NĂM 1946: MỘT LỰA CHỌN THỨ BA?
Năm 1946 là một mốc cần được giữ lại trong nghiên cứu về Ngô Đình Thục.
Việt Nam vừa trải qua Cách mạng tháng Tám năm 1945.
Chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập.
Quan hệ giữa các lực lượng chính trị trong nước ngày càng căng thẳng.
Cuộc chiến tranh Đông Dương bước vào một giai đoạn mới.
Trong hoàn cảnh ấy, tư tưởng về một Việt Nam độc lập nhưng không cộng sản có thể được xem là một lựa chọn chính trị đáng chú ý.
Nếu tư liệu được xác minh đầy đủ, lời kêu gọi năm 1946 của Thục sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn cách ông nhìn nhận tương lai Việt Nam.
Nhưng cần thận trọng.
Không thể chỉ từ một lời kêu gọi suy ra toàn bộ lập trường chính trị của ông.
Cũng không thể lấy những quan điểm về sau của chế độ Ngô Đình Diệm để áp ngược lên tư tưởng của Thục trong năm 1946.
Lịch sử không vận hành theo cách mọi sự kiện ở quá khứ đều phải dẫn đến kết quả mà chúng ta đã biết.
Một người có thể thay đổi nhận thức.
Một lập trường có thể biến chuyển.
Một lựa chọn chính trị có thể thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi.
Vì vậy, chúng ta cần truy nguyên văn bản gốc, xác định thời điểm, đối tượng tiếp nhận, nội dung cụ thể và bối cảnh chính trị của lời kêu gọi ấy.
Đó là cách nghiên cứu lịch sử nghiêm túc.
11. NGƯỜI ANH CỦA DIỆM HAY MỘT NHÂN VẬT CÓ CON ĐƯỜNG RIÊNG?
Khi nhìn lại lịch sử gia đình Ngô Đình, người ta thường nhớ đến Thục như anh của Tổng thống Ngô Đình Diệm.
Nhưng đó là cách nhìn từ kết quả cuối cùng.
Trước khi Diệm trở thành Tổng thống, Thục đã có một sự nghiệp riêng trong Giáo hội.
Trước khi Nhu trở thành nhân vật quyền lực trong chính trường, Thục đã được đào tạo và hoạt động trong hệ thống Công giáo.
Trước khi gia đình Ngô Đình trở thành trung tâm của chính quyền miền Nam, mỗi thành viên đã có những con đường riêng.
Điều này rất quan trọng.
Nếu chúng ta chỉ nghiên cứu Thục như một thành viên của gia đình cầm quyền, chúng ta sẽ dễ bỏ qua sự nghiệp tôn giáo, những đóng góp và cả những mâu thuẫn nội tại của ông.
Ngược lại, nếu chỉ nghiên cứu ông như một chức sắc Công giáo, chúng ta cũng sẽ không hiểu đầy đủ những tác động của quan hệ gia đình đối với đời sống chính trị miền Nam.
Phải nhìn cả hai chiều.
Thục là một nhân vật của Giáo hội.
Ông đồng thời là thành viên của một gia đình có ảnh hưởng chính trị đặc biệt.
Hai tư cách ấy có thể giao thoa, nhưng không được mặc nhiên đồng nhất.
Đây là một nguyên tắc cần giữ trong toàn bộ công trình:
Không lấy thành công hay thất bại của người em để định nghĩa toàn bộ cuộc đời người anh.
Không lấy quyền lực chính trị của gia đình để giải thích mọi quyết định tôn giáo.
Và cũng không lấy chức vụ tôn giáo để miễn trừ nhân vật khỏi việc xem xét trách nhiệm đối với những hệ quả chính trị mà hành động của mình có thể tạo ra.
12. ĐỐI THOẠI VỚI NGÔ ĐÌNH THỤC: CON ĐƯỜNG CỦA MỘT ĐỨA TRẺ
Hưng Quốc:
Thưa Đức Tổng giám mục, nếu được trở lại tuổi mười hai, khi bước vào chủng viện An Ninh, ngài có hình dung rằng mình sẽ trở thành một giám mục, rồi Tổng giám mục Huế và cuối cùng trở thành một nhân vật được nhắc đến trong những cuộc khủng hoảng chính trị, tôn giáo lớn của Việt Nam hay không?
Ngô Đình Thục:
Tôi nghĩ không ai có thể biết trước con đường đời của mình. Khi ấy, tôi chỉ là một cậu bé bước vào con đường tu học.
Hưng Quốc:
Nhưng lựa chọn ấy đã đưa ngài vào một thế giới rất đặc biệt. Ngài được đào tạo trong Giáo hội, học tập tại Roma, rồi trở về Việt Nam với một vị trí ngày càng quan trọng.
Ngô Đình Thục:
Đó là con đường phục vụ Giáo hội mà tôi đã lựa chọn.
Hưng Quốc:
Ngài có bao giờ nghĩ rằng mình đang sống giữa hai không gian quyền lực: một bên là quốc gia Việt Nam, một bên là Giáo hội Công giáo hoàn vũ?
Ngô Đình Thục:
Tôi không nhất thiết xem hai điều ấy đối nghịch nhau. Một người có thể vừa là người Việt Nam vừa là người Công giáo.
Hưng Quốc:
Tôi đồng ý. Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở căn tính. Nó nằm ở những tình huống mà trách nhiệm với quốc gia và trách nhiệm với Giáo hội có thể đặt ra những yêu cầu khác nhau.
Ngô Đình Thục:
Đó là những vấn đề phức tạp.
Hưng Quốc:
Và có lẽ chính những vấn đề ấy sẽ theo ngài suốt cuộc đời.
Tôi muốn hỏi thêm một điều.
Ngài có nghĩ rằng một chức sắc tôn giáo càng có ảnh hưởng lớn thì trách nhiệm giải trình trước cộng đồng càng phải cao hay không?
Ngô Đình Thục:
Một chức vụ lớn luôn đi kèm trách nhiệm lớn.
Hưng Quốc:
Nhưng trách nhiệm ấy được đo bằng điều gì?
Bằng sự trung thành với cấp trên?
Bằng sự tuân thủ giáo luật?
Bằng sự phục vụ tín hữu?
Hay bằng những hệ quả thực tế mà quyết định của người lãnh đạo tạo ra cho con người?
Tôi nghĩ đây sẽ là câu hỏi quan trọng khi chúng ta đi tiếp vào sự nghiệp của ngài.
Bởi một người có thể được trao quyền lực nhân danh một lý tưởng cao đẹp. Nhưng quyền lực ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó phục vụ con người và không biến thành đặc quyền.
Ngô Đình Thục:
Có lẽ anh sẽ còn nhiều câu hỏi.
Hưng Quốc:
Vâng. Nhưng trước khi đặt những câu hỏi khó hơn, chúng ta cần hiểu con đường mà ngài đã đi qua.
Một cậu bé bước vào chủng viện.
Một thanh niên học tập tại Roma.
Một linh mục trở về Việt Nam.
Một người Việt Nam trở thành giám mục.
Lịch sử chưa gọi tên ông như một nhân vật chính trị.
Nhưng con đường đã bắt đầu.
Và từ đây, câu chuyện không còn chỉ là một người đi tu.
Nó là câu chuyện về sự hình thành một nhà lãnh đạo tôn giáo trong một xã hội đang chuyển mình.
PHẢN ĐỀ: GIA THẾ KHÔNG PHẢI LÀ BẢN ÁN, ĐỨC TIN KHÔNG PHẢI LÀ GIẤY MIỄN TRÁCH NHIỆM
Có hai cách nhìn cực đoan cần tránh khi nghiên cứu Ngô Đình Thục.
Cách thứ nhất là xem ông như một sản phẩm tất yếu của gia đình Ngô Đình, rồi từ đó giải thích mọi hành động của ông bằng quyền lực gia đình.
Cách thứ hai là xem ông trước hết là một chức sắc tôn giáo, do đó tách ông khỏi mọi trách nhiệm liên quan đến đời sống chính trị và xã hội.
Cả hai đều không thỏa đáng.
Gia đình có ảnh hưởng nhưng không quyết định toàn bộ con người.
Tôn giáo có giá trị tinh thần nhưng không làm cho một chức sắc đứng ngoài lịch sử.
Một người có thể có đời sống đức tin chân thành, đồng thời vẫn có những quyết định chính trị cần được xem xét và phê bình.
Một người có thể đóng góp cho sự phát triển của Giáo hội, nhưng những đóng góp ấy không tự động chứng minh rằng mọi lựa chọn của người đó đều đúng.
Hưng Quốc Học không xét đoán một con người bằng danh phận, mà bằng tư tưởng, hành động, trách nhiệm và hệ quả.
Đó là nguyên tắc cần được giữ khi nghiên cứu toàn bộ cuộc đời Ngô Đình Thục.
QUY LUẬT VẬN HÀNH CỦA XÃ HỘI – BÀI HỌC HƯNG QUỐC
1. Con người phải được hiểu trước khi bị phán xét
Không thể lấy kết quả cuối cùng của một cuộc đời để giải thích ngược toàn bộ tuổi thơ và những lựa chọn ban đầu.
Nghiên cứu lịch sử phải phân biệt con người trong từng giai đoạn, thay vì biến tiểu sử thành một câu chuyện có kết cục đã được định trước.
2. Gia đình tạo nền tảng nhưng không quyết định định mệnh
Gia đình có thể truyền lại giáo dục, quan hệ xã hội, tài sản, danh dự và hệ giá trị.
Nhưng những yếu tố ấy chỉ là điểm xuất phát. Con người vẫn phải chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
3. Tôn giáo là một nguồn lực xã hội, đồng thời là một thiết chế cần có trách nhiệm
Tôn giáo có thể đóng góp cho giáo dục, đạo đức, bác ái và sự gắn kết cộng đồng.
Nhưng khi trở thành một thiết chế có tổ chức, nhân sự, tài sản và ảnh hưởng xã hội, nó cũng cần những nguyên tắc quản trị minh bạch và trách nhiệm tương xứng.
4. Bản địa hóa là một bước trưởng thành của thiết chế
Một tổ chức muốn phát triển lâu dài trong một quốc gia cần xây dựng đội ngũ lãnh đạo bản địa, hiểu ngôn ngữ, văn hóa và hoàn cảnh của cộng đồng mình phục vụ.
Tuy nhiên, bản địa hóa không có nghĩa là đóng cửa với thế giới.
5. Quyền lực càng giao thoa, ranh giới càng phải rõ
Khi một người đồng thời có quan hệ với trung tâm quyền lực gia đình, nhà nước và một thiết chế tôn giáo, xã hội càng cần những nguyên tắc rõ ràng để ngăn ngừa xung đột lợi ích.
Không nên lấy niềm tin, huyết thống hay chức vụ làm lý do thay thế cho trách nhiệm.
6. Lòng trung thành phải đi cùng năng lực phán đoán độc lập
Một xã hội trưởng thành không chỉ cần những con người biết tuân thủ kỷ luật.
Nó cần những người đủ bản lĩnh để phân biệt giữa nguyên tắc và mệnh lệnh, giữa trách nhiệm và sự phục tùng máy móc.
KẾT LUẬN CHƯƠNG I
Ngô Đình Thục bước vào lịch sử không phải trước hết như một chính trị gia.
Ông bước vào lịch sử như một người con của gia đình Công giáo Việt Nam, một chủng sinh, một linh mục và sau đó là một giám mục.
Ông được hình thành trong một môi trường gia đình có truyền thống học vấn, quan hệ với triều đình Nguyễn và căn tính Công giáo sâu sắc.
Con đường tu học đưa ông từ miền Trung Việt Nam đến Roma và Pháp, giúp ông tiếp cận một nền giáo dục tôn giáo và học thuật quốc tế.
Năm 1938, ông trở thành giám mục người Việt trong một giai đoạn quan trọng của quá trình bản địa hóa hàng giáo phẩm Công giáo.
Những sự kiện ấy cho thấy Ngô Đình Thục có một sự nghiệp riêng, được hình thành trước khi gia đình ông trở thành trung tâm quyền lực chính trị ở miền Nam Việt Nam.
Nhưng chúng ta mới chỉ biết ông đã được hình thành như thế nào.
Chúng ta chưa biết ông đã sử dụng vị trí của mình ra sao.
Một giám mục người Việt sẽ xây dựng giáo phận như thế nào?
Ông sẽ ứng xử với các thừa sai nước ngoài ra sao?
Ông sẽ cân bằng quyền bính của Roma với trách nhiệm đối với Giáo hội địa phương như thế nào?
Và quan trọng hơn, ông quan niệm thế nào về vai trò của Giáo hội trong một xã hội Việt Nam đang bước vào những biến động lớn?
Đó là những câu hỏi của chương tiếp theo.
Một con người được hình thành trong đức tin. Nhưng giá trị của một người lãnh đạo còn phải được nhìn thấy qua cách họ sử dụng quyền lực và thực hiện trách nhiệm.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ NHỮNG ĐIỂM CẦN KHẢO CHỨNG
1. Nguồn tiểu sử và lịch sử
- UQAM – Historical Dictionary of the Indochina War, mục Ngô Đình Thục, Pierre Martin (1897–1984). Dùng để đối chiếu các mốc chủng viện An Ninh, Roma, thụ phong linh mục năm 1925, học tập tại Pháp, Vĩnh Long và việc tấn phong giám mục năm 1938.
- Modern Asian Studies, Cambridge University Press – các nghiên cứu về quá trình hình thành gia đình và quyền lực chính trị Ngô Đình, đặc biệt là quan hệ giữa Ngô Đình Khả, các thành viên gia đình và mạng lưới Công giáo.
- Các tư liệu lịch sử Giáo hội Công giáo Việt Nam về quá trình hình thành hàng giáo phẩm bản địa.
2. Những vấn đề cần tiếp tục truy nguyên
- Hồ sơ học tập của Ngô Đình Thục tại chủng viện An Ninh và các cơ sở đào tạo ở Roma.
- Hồ sơ học tập tại Pháp, đặc biệt là chương trình nghiên cứu giáo luật và văn chương.
- Hồ sơ bổ nhiệm và tấn phong giám mục năm 1938.
- Phản ứng của chính quyền thuộc địa Pháp đối với việc bổ nhiệm một giám mục người Việt.
- Văn bản gốc về lời kêu gọi năm 1946 liên quan đến độc lập Việt Nam và chiến tranh Đông Dương.
- Thư từ và tài liệu cá nhân giúp xác định quan niệm của Thục về chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa cộng sản và vai trò của Công giáo trong quốc gia Việt Nam.


16:54
Hoàng Phong Nhã