ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG VĂN HOAN
CHƯƠNG XVII
CUỘC ĐÀO THOÁT NĂM 1979
Từ một chuyến đi chữa bệnh đến cuộc sống lưu vong ở Bắc Kinh
Có những cuộc ra đi chỉ là một chuyến đi. Có những cuộc ra đi làm thay đổi cuộc đời một con người. Và có những cuộc ra đi, dù diễn ra trong vài ngày, lại trở thành dấu mốc khiến người đời phải đọc lại toàn bộ sự nghiệp chính trị của người trong cuộc.
Cuộc ra đi của Hoàng Văn Hoan tháng 7 năm 1979 thuộc trường hợp thứ ba.
Ông không phải một cán bộ bình thường. Ông từng là Ủy viên Bộ Chính trị, Đại sứ đầu tiên của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Trung Quốc, giữ những chức vụ cao trong Quốc hội và có quan hệ lâu năm với giới lãnh đạo Trung Quốc. Nhưng đến năm 1979, ông đã không còn ở trung tâm quyền lực của Đảng. Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc chuyển từ đồng minh sang đối đầu. Cuộc chiến tranh biên giới tháng 2 năm 1979 vừa kết thúc, để lại một cuộc khủng hoảng sâu sắc giữa hai quốc gia từng cùng đứng trong một hệ thống liên minh xã hội chủ nghĩa.
Trong bối cảnh ấy, Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam, trên danh nghĩa là đi chữa bệnh tại Đông Đức, nhưng cuối cùng lại đến Bắc Kinh.
Câu hỏi lịch sử không chỉ là ông đã đi bằng cách nào. Câu hỏi quan trọng hơn là: tại sao ông lựa chọn rời Việt Nam vào thời điểm ấy? Đây là một quyết định đã được chuẩn bị từ trước, phản ứng trước sự suy giảm vị thế chính trị, hay kết quả của một quá trình đổ vỡ kéo dài giữa ông và trung tâm quyền lực Hà Nội?
Muốn trả lời, cần phân biệt ba lớp vấn đề: hoàn cảnh chính trị trước cuộc ra đi, hành động cụ thể của Hoàng Văn Hoan và những hệ quả chính trị sau khi ông đến Trung Quốc.
I. Năm 1978: Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc đi đến điểm gãy
Không thể hiểu cuộc đào thoát của Hoàng Văn Hoan nếu tách nó khỏi cuộc khủng hoảng Việt – Trung.
Đến năm 1978, quan hệ giữa Hà Nội và Bắc Kinh đã suy giảm nghiêm trọng. Những bất đồng về biên giới, vấn đề người Hoa tại Việt Nam, cuộc xung đột ở Campuchia và quan hệ ngày càng chặt chẽ giữa Việt Nam với Liên Xô cùng tồn tại trong một cuộc khủng hoảng chiến lược rộng lớn hơn.
Đối với Bắc Kinh, việc Việt Nam tăng cường quan hệ với Moscow làm thay đổi cán cân ảnh hưởng tại Đông Dương. Đối với Hà Nội, quan hệ với Liên Xô là một lựa chọn chiến lược trong bối cảnh an ninh ngày càng bất ổn. Hai bên không chỉ bất đồng về chính sách đối ngoại mà còn nhìn nhận khác nhau về trật tự khu vực và lợi ích của mỗi nước.
Cuối năm 1978, cuộc khủng hoảng chuyển sang cấp độ quân sự. Việt Nam đưa quân vào Campuchia, lật đổ chính quyền Khmer Đỏ và thiết lập một chính quyền mới tại Phnom Penh. Trung Quốc phản đối mạnh mẽ hành động này. Ngày 17 tháng 2 năm 1979, Trung Quốc mở cuộc tiến công trên toàn tuyến biên giới phía Bắc Việt Nam.
Cuộc chiến tranh kéo dài trong chưa đầy một tháng ở giai đoạn tiến công chủ yếu, nhưng hậu quả chính trị và quân sự còn kéo dài nhiều năm.
Đối với Hoàng Văn Hoan, đây là một bước ngoặt đặc biệt. Ông từng có nhiều năm hoạt động trong môi trường cách mạng Trung Quốc, từng là đại sứ tại Bắc Kinh và có quan hệ với giới lãnh đạo Trung Quốc. Những hiểu biết và quan hệ ấy từng là vốn chính trị có giá trị đối với Việt Nam. Nhưng khi hai nước trở thành đối thủ, chính sự gần gũi với Trung Quốc có thể khiến ông bị nhìn nhận bằng một con mắt khác.
Nghịch lý nằm ở chỗ: một người từng được đánh giá cao vì hiểu Trung Quốc có thể trở thành đối tượng bị nghi ngờ khi quan hệ với Trung Quốc chuyển sang đối đầu.
Tuy nhiên, không thể từ bối cảnh chung ấy suy ra rằng Hoàng Văn Hoan đương nhiên bị xem là người thân Trung Quốc nguy hiểm, càng không thể kết luận ông đã bị chuẩn bị xử lý. Đó là những vấn đề cần chứng cứ riêng.
II. Hoàng Văn Hoan còn giữ vị trí nào trong hệ thống?
Một điểm cần xác định rõ là vị thế của Hoàng Văn Hoan trước khi rời Việt Nam.
Sau Đại hội IV năm 1976, ông không còn là Ủy viên Bộ Chính trị. Đây là thay đổi quan trọng, bởi Bộ Chính trị là trung tâm quyền lực cao nhất trong hệ thống lãnh đạo Đảng lúc bấy giờ.
Tuy nhiên, nói ông đã hoàn toàn mất quyền lực cũng không chính xác. Ông vẫn giữ chức Phó Chủ tịch Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Chức vụ này cho thấy ông vẫn còn vị trí nhà nước đáng kể, dù không còn tham gia trung tâm quyết định đường lối của Đảng như trước.
Sau khi Hoàng Văn Hoan đào thoát, Nguyễn Cơ Thạch nhấn mạnh với báo chí nước ngoài rằng ông đã rời khỏi lãnh đạo từ năm 1976. Phía Việt Nam cũng sử dụng chi tiết này để giảm nhẹ ý nghĩa chính trị của sự kiện.
Nhưng cần phân biệt ba phương diện:
Thứ nhất, Hoàng Văn Hoan không còn là thành viên Bộ Chính trị, tức đã mất vị trí trong trung tâm quyền lực của Đảng.
Thứ hai, ông vẫn giữ một chức vụ cao trong cơ cấu nhà nước.
Thứ ba, ông còn có vốn quan hệ quốc tế đặc biệt, nhất là với Trung Quốc, mà rất ít chính trị gia Việt Nam cùng thế hệ có được.
Ba phương diện ấy không đồng nhất. Một người có thể mất quyền quyết định đường lối nhưng vẫn giữ chức vụ nhà nước và có ảnh hưởng biểu tượng trong quan hệ quốc tế.
Chính vị trí đặc biệt đó khiến cuộc ra đi của Hoàng Văn Hoan trở thành một sự kiện có ý nghĩa vượt xa một vụ đào thoát thông thường.
III. Sau chiến tranh: Ông có bị cô lập hoặc giám sát?
Đây là một trong những vấn đề khó nhất của hồ sơ Hoàng Văn Hoan.
Ngày 5 tháng 8 năm 1979, khi Hà Nội chính thức xác nhận việc ông sang Trung Quốc, Tổng Thư ký Quốc hội Xuân Thủy nói rằng Hoàng Văn Hoan đã mất uy tín chính trị trong khoảng hai năm vì quan điểm thân Trung Quốc. Đây là lời giải thích của phía Việt Nam, được báo chí quốc tế ghi nhận. Nó phản ánh cách Hà Nội lý giải sự suy giảm vị thế của ông, nhưng chưa đủ để tự nó chứng minh toàn bộ nguyên nhân.
Một bài viết của The Washington Post ngày 13 tháng 8 năm 1979 dẫn các nguồn ngoại giao tại Hà Nội cho biết Hoàng Văn Hoan chịu sức ép chính trị lớn. Bài báo đề cập khả năng ông quyết định ra đi sau một sự kiện vào tháng 4, khi được yêu cầu tham dự một cuộc triển lãm về chiến thắng trước quân Trung Quốc.
Tuy nhiên, những thông tin này chủ yếu dựa trên nguồn ngoại giao và các nhận định đương thời. Chúng không tương đương với hồ sơ nội bộ của Đảng, tài liệu an ninh hay lời khai trực tiếp của những người liên quan.
Vì vậy, cần phân biệt ba mức độ:
- Sự suy giảm vị thế chính trị: có căn cứ để xác định qua việc ông rời Bộ Chính trị năm 1976 và những phát biểu chính thức sau khi ông đào thoát.
- Sự cô lập hoặc sức ép chính trị: có những thông tin đương thời cho thấy khả năng này, nhưng cần thêm chứng cứ độc lập.
- Việc giám sát an ninh, chuẩn bị bắt giữ hoặc có kế hoạch xử lý ông: chưa thể kết luận nếu không có hồ sơ trực tiếp.
Không nên biến một nguồn ngoại giao thành chứng cứ pháp lý. Cũng không thể lấy chính việc Hoàng Văn Hoan đào thoát làm bằng chứng ngược rằng nếu ở lại, chắc chắn ông sẽ bị bắt.
Có thể ông cảm thấy vị trí của mình không còn an toàn. Nhưng cảm nhận của một cá nhân, dù có thể hợp lý trong hoàn cảnh ấy, vẫn cần được phân biệt với tình trạng giám sát thực tế.
IV. Chuyến đi chữa bệnh sang Đông Đức
Theo thông tin được phía Việt Nam công bố sau khi Hoàng Văn Hoan đào thoát, ông rời Việt Nam trên đường sang Đông Đức để chữa bệnh.
Hành trình có điểm dừng tại Karachi, Pakistan. Tại đây, ông không tiếp tục chuyến đi như dự kiến.
Ngày 5 tháng 8 năm 1979, The Washington Post ghi lại lời Xuân Thủy cho biết Hoàng Văn Hoan đã rời máy bay tại Karachi ngày 5 tháng 7 và sau đó đến Bắc Kinh.
Một số tài liệu thứ cấp về sau mô tả chi tiết hơn về hành trình: ông lấy lý do sức khỏe, ở lại Karachi, tìm cách tách khỏi đoàn đi cùng rồi tìm đến phía Trung Quốc. Những câu chuyện về phương tiện di chuyển, người đi cùng, cách ông rời khỏi nơi lưu trú hay từng giờ trong hành trình cần được kiểm tra riêng.
Ở thời điểm này, điều có thể xác định chắc chắn hơn là ông đã không tiếp tục hành trình sang Đông Đức mà chuyển hướng đến Trung Quốc.
Karachi trở thành điểm chuyển tiếp giữa hai cuộc đời chính trị của Hoàng Văn Hoan: một bên là cuộc đời của một cán bộ cấp cao trong hệ thống Việt Nam; bên kia là cuộc đời của một chính trị gia lưu vong hoạt động từ Trung Quốc.
V. Karachi: Từ hoàn cảnh đến quyết định cá nhân
Trước khi đến Karachi, Hoàng Văn Hoan vẫn còn nằm trong hệ thống chính trị Việt Nam, dù đã mất vị trí trong Bộ Chính trị. Sau khi rời hành trình sang Đông Đức và tìm đến phía Trung Quốc, ông bước ra khỏi hệ thống ấy.
Đây là sự chuyển đổi có tính quyết định.
Cần nhìn nhận đồng thời hai phương diện: hoàn cảnh và hành động.
Về hoàn cảnh, Hoàng Văn Hoan đã mất vị trí trong Bộ Chính trị từ năm 1976. Quan hệ Việt – Trung ngày càng xấu đi. Lập trường gần Trung Quốc của ông có thể trở thành một bất lợi chính trị trong bối cảnh Hà Nội và Bắc Kinh đối đầu. Những yếu tố ấy có thể giúp giải thích vì sao ông không còn cảm thấy mình có tương lai chính trị thuận lợi trong hệ thống Việt Nam.
Về hành động, ông vẫn là người đưa ra lựa chọn. Ông không tiếp tục sang Đông Đức. Ông không trở về Việt Nam. Ông tìm đến Trung Quốc, quốc gia vừa tiến hành chiến tranh với Việt Nam.
Không nên xóa bỏ một trong hai phương diện.
Nếu chỉ nói ông bị đẩy sang Trung Quốc, ta đã làm mất năng lực lựa chọn và trách nhiệm cá nhân của ông. Nhưng nếu chỉ gọi ông là người phản bội rồi bỏ qua toàn bộ quá trình chính trị trước đó, ta cũng đã giản lược lịch sử.
Hoàn cảnh có thể giải thích hành động, nhưng không tự động xóa bỏ trách nhiệm của người hành động. Ngược lại, trách nhiệm cá nhân cũng không thể được đánh giá chính xác nếu tách khỏi hoàn cảnh đã định hình lựa chọn.
VI. Từ Karachi đến Bắc Kinh
Sau khi rời khỏi hành trình sang Đông Đức, Hoàng Văn Hoan tìm đến phía Trung Quốc và được đưa tới Bắc Kinh.
Hồ sơ lưu trữ của Vietnam Center and Sam Johnson Vietnam Archive có tài liệu mang tên “The Defection of Hoang Van Hoan”, lập ngày 1 tháng 8 năm 1979. Báo chí quốc tế cũng đưa tin về việc ông xuất hiện tại Trung Quốc. Như vậy, đến đầu tháng 8 năm 1979, sự kiện ông sang Trung Quốc đã trở thành một vấn đề ngoại giao và chính trị công khai.
Điều đáng chú ý là ông đến Bắc Kinh đúng vào thời điểm quan hệ Việt – Trung đang ở mức đối đầu nghiêm trọng.
Trung Quốc vừa tiến hành chiến tranh với Việt Nam. Bắc Kinh đang tìm cách bảo vệ lập trường của mình trước dư luận quốc tế, trong đó có những vấn đề như cuộc chiến tranh biên giới, chính sách của Việt Nam đối với người Hoa, quan hệ Việt Nam – Liên Xô và cuộc chiến tại Campuchia.
Trong bối cảnh đó, sự xuất hiện của một cựu Ủy viên Bộ Chính trị Việt Nam có giá trị chính trị đặc biệt.
Hoàng Văn Hoan không phải một người quan sát bên ngoài. Ông từng tham gia phong trào cách mạng Việt Nam, từng ở trong trung tâm lãnh đạo, từng là đại sứ tại Bắc Kinh và có hiểu biết sâu về quan hệ Việt – Trung. Tiếng nói của ông có thể được trình bày như lời chứng từ bên trong lịch sử chính trị Việt Nam.
Điều đó không chứng minh Bắc Kinh đã tổ chức cuộc đào thoát của ông. Nhưng nó cho thấy Trung Quốc có lợi ích rõ ràng khi tiếp nhận và khai thác giá trị chính trị từ sự xuất hiện của ông.
VII. Từ người đào thoát thành tiếng nói chính trị ở Bắc Kinh
Hoàng Văn Hoan không im lặng sau khi đến Trung Quốc.
Chỉ ít lâu sau, ông đã xuất hiện công khai và đưa ra những phát biểu chỉ trích Hà Nội. Tạp chí TIME tháng 8 năm 1979 ghi nhận ông cáo buộc chính quyền Việt Nam đối xử nghiêm khắc với người Hoa và cho rằng Việt Nam đã lệ thuộc vào một cường quốc bên ngoài, hàm ý Liên Xô.
Sau đó, ông tiếp tục xuất hiện trên các phương tiện truyền thông Trung Quốc. Những phát biểu của ông tập trung vào một số chủ đề: quan hệ Việt – Trung, chính sách của Hà Nội đối với người Hoa, cuộc chiến tại Campuchia và quan hệ giữa Việt Nam với Liên Xô.
Đến đây, vai trò của Hoàng Văn Hoan đã thay đổi rõ rệt.
Trước năm 1979, ông là một chính trị gia Việt Nam có quan hệ sâu với Trung Quốc. Sau khi đến Bắc Kinh, ông trở thành một chính trị gia Việt Nam lưu vong, công khai phản đối đường lối của chính quyền mà ông từng phục vụ.
Cần phân biệt hai khả năng khi đánh giá những phát biểu ấy.
Một là, Hoàng Văn Hoan vốn đã có những quan điểm đó và tiếp tục công khai chúng sau khi rời Việt Nam.
Hai là, những quan điểm ấy đồng thời phù hợp với lợi ích tuyên truyền và đối ngoại của Bắc Kinh, nên được truyền thông Trung Quốc khuếch đại.
Hai khả năng không loại trừ nhau. Một người có thể chủ động phát biểu điều mình tin tưởng, đồng thời trở thành tiếng nói có lợi cho một chính phủ khác.
Vì thế, việc truyền thông Trung Quốc đăng tải phát biểu của Hoàng Văn Hoan không đủ để chứng minh ông bị điều khiển. Nhưng cũng không thể bỏ qua thực tế rằng những phát biểu ấy đã góp phần vào cuộc đấu tranh chính trị giữa Bắc Kinh và Hà Nội.
VIII. Những cáo buộc gây chấn động và vấn đề kiểm chứng
Một trong những phát biểu gây tranh cãi nhất của Hoàng Văn Hoan là cáo buộc chính quyền Hà Nội đối xử với người Hoa còn tệ hơn cách Hitler đối xử với người Do Thái. TIME ghi nhận phát biểu này trong tháng 8 năm 1979.
Đây là một so sánh đặc biệt nặng nề. Nó không đơn thuần là lời phê phán chính sách mà còn đặt chính quyền Việt Nam vào một phép so sánh lịch sử cực đoan.
Người nghiên cứu không thể lấy câu nói ấy làm phán quyết của mình. Cần xác định ba vấn đề riêng biệt:
Thứ nhất, tình trạng thực tế của cộng đồng người Hoa tại Việt Nam trong giai đoạn 1978–1979 là gì? Những chính sách nào được ban hành, được thực hiện ở đâu, với quy mô nào và gây ra hậu quả gì?
Thứ hai, Hoàng Văn Hoan dựa vào những nguồn thông tin nào để đưa ra cáo buộc? Ông trực tiếp chứng kiến, tiếp nhận báo cáo, sử dụng tài liệu của phía Trung Quốc hay dựa vào ký ức và đánh giá cá nhân?
Thứ ba, Bắc Kinh đã sử dụng phát biểu ấy trong chiến dịch thông tin đối ngoại như thế nào?
Ba vấn đề này không thể nhập làm một. Một cáo buộc có thể chứa đựng một phần sự thật nhưng được diễn đạt quá mức; cũng có thể phản ánh một vấn đề thực tế nhưng bị đặt trong một khuôn khổ tuyên truyền. Ngược lại, việc một cáo buộc được sử dụng cho mục đích chính trị không có nghĩa nội dung của nó đương nhiên sai.
Đây sẽ là nguyên tắc quan trọng của chương tiếp theo: không bác bỏ một cáo buộc chỉ vì người nói đã đào thoát, nhưng cũng không chấp nhận nó chỉ vì người nói từng giữ chức vụ cao.
IX. “Tôi là người Việt Nam 100%”
Trong những năm sống lưu vong, Hoàng Văn Hoan từng tuyên bố: “Tôi là người Việt Nam 100%.”
Los Angeles Times ghi lại câu nói này trong bài viết về cái chết của ông năm 1991. Câu nói đáng được giữ lại trong cuốn sách, không phải để chứng minh ông đúng hay sai, mà vì nó đặt ra một vấn đề căn bản về quan hệ giữa căn tính dân tộc và lựa chọn chính trị.
Quốc tịch, căn tính dân tộc, lòng yêu nước và lập trường đối ngoại không phải là những khái niệm đồng nhất.
Một người có thể tự nhận mình hoàn toàn là người Việt Nam nhưng có quan điểm đối ngoại gần Trung Quốc. Một người có thể phản đối chính sách của chính quyền Việt Nam mà vẫn tự xem mình là người Việt Nam. Một người cũng có thể chân thành tin rằng mình đang bảo vệ lợi ích dân tộc, nhưng lựa chọn chính trị của họ lại dẫn đến những hậu quả bất lợi cho đất nước.
Vì vậy, không thể lấy lời tự nhận yêu nước làm bằng chứng cuối cùng về tính đúng đắn của hành động. Cũng không thể lấy việc một người sống ở nước ngoài hoặc có quan hệ với một cường quốc để phủ nhận căn tính dân tộc của họ.
Muốn đánh giá Hoàng Văn Hoan, phải đi từ lời nói đến hành động, từ động cơ được tuyên bố đến hậu quả thực tế. Câu nói “100% Việt Nam” có thể phản ánh căn tính mà ông muốn khẳng định. Nhưng nó không thay thế được việc kiểm tra những lựa chọn chính trị của ông sau năm 1979.
X. Hà Nội và Bắc Kinh: Hai cách kể về một cuộc đào thoát
Ngày 5 tháng 8 năm 1979, phía Việt Nam chính thức xác nhận Hoàng Văn Hoan đã sang Trung Quốc. Hà Nội xem đây là một hành động nghiêm trọng và cho biết đang xem xét việc truy tố ông.
Đồng thời, phía Việt Nam nhấn mạnh rằng Hoàng Văn Hoan đã không còn ở Bộ Chính trị từ năm 1976. Nguyễn Cơ Thạch đưa ra chi tiết này khi trả lời phóng viên nước ngoài.
Cách phản ứng ấy cho thấy Hà Nội phải xử lý hai vấn đề cùng lúc.
Một mặt, không thể phủ nhận rằng một cựu lãnh đạo cấp cao đã rời Việt Nam và xuất hiện tại quốc gia vừa tiến hành chiến tranh với Việt Nam.
Mặt khác, Hà Nội không muốn để sự kiện được hiểu như bằng chứng rằng một bộ phận đáng kể trong giới lãnh đạo vẫn bất đồng với đường lối của Lê Duẩn hoặc có quan hệ chính trị đặc biệt với Bắc Kinh.
Trong khi đó, Bắc Kinh có thể trình bày sự xuất hiện của Hoàng Văn Hoan như một sự kiện có ý nghĩa chính trị: một cựu lãnh đạo Việt Nam rời bỏ chính quyền Hà Nội và công khai phản đối đường lối của chính quyền ấy.
Như vậy, cùng một sự kiện có thể được đặt trong hai câu chuyện khác nhau.
Hà Nội nhấn mạnh rằng Hoàng Văn Hoan đã mất vai trò lãnh đạo từ trước. Bắc Kinh có thể nhấn mạnh rằng ông từng là một nhân vật cấp cao trong hệ thống Việt Nam nhưng đã rời bỏ đường lối của Hà Nội.
Người nghiên cứu không nên đứng trong câu chuyện của bên nào. Nhiệm vụ là xác định những dữ kiện có thể kiểm chứng, nhận diện lợi ích chính trị của từng bên và đánh giá mức độ đáng tin cậy của từng lời giải thích.
XI. Ông đã chuẩn bị đào thoát từ trước?
Đây là câu hỏi quan trọng nhưng hiện chưa thể kết luận dứt khoát.
Một số nguồn ngoại giao được The Washington Post dẫn lại vào tháng 8 năm 1979 cho rằng Hoàng Văn Hoan chịu sức ép chính trị lớn và có thể đã quyết định rời Việt Nam sau một sự kiện vào tháng 4 cùng năm.
Thông tin ấy gợi ra khả năng ông đã suy tính về việc ra đi trước tháng 7. Tuy nhiên, nó chưa chứng minh được một kế hoạch đào thoát đã hình thành từ trước, càng chưa chứng minh có sự phối hợp cụ thể với phía Trung Quốc.
Muốn xác định điều đó, cần tìm những chứng cứ trực tiếp hơn:
- Thư từ hoặc ghi chép của Hoàng Văn Hoan trước khi rời Việt Nam.
- Liên lạc giữa ông với phía Trung Quốc hoặc người trung gian.
- Hồ sơ tổ chức chuyến đi chữa bệnh sang Đông Đức.
- Lời khai của bác sĩ, người đi cùng hoặc những người liên quan.
- Hồ sơ xuất nhập cảnh và ngoại giao của Pakistan.
- Tài liệu của cơ quan đại diện Trung Quốc tại Karachi.
- Hồ sơ an ninh hoặc báo cáo nội bộ của Việt Nam.
- Những đoạn hồi ký trong đó Hoàng Văn Hoan mô tả cụ thể quá trình chuẩn bị và quyết định ra đi.
Nếu chưa có những tài liệu ấy, cách diễn đạt chính xác nhất là: khả năng Hoàng Văn Hoan đã suy tính về việc rời Việt Nam từ trước là một giả thuyết đáng nghiên cứu, nhưng chưa phải kết luận được chứng minh.
Cũng cần đọc hồi ký Giọt nước trong biển cả trong tinh thần ấy. Hồi ký có thể cung cấp lời giải thích của chính người trong cuộc, nhưng được viết sau sự kiện và trong hoàn cảnh lưu vong. Nó là nguồn tư liệu quan trọng, không phải bản ghi khách quan tuyệt đối về mọi diễn biến.
XII. Ông bị dồn vào đường cùng hay vẫn có lựa chọn?
Có thể nhận diện một quá trình chính trị trước cuộc đào thoát:
Hoàng Văn Hoan mất vị trí trong Bộ Chính trị năm 1976. Quan hệ Việt – Trung tiếp tục xấu đi. Lập trường gần Trung Quốc của ông trở nên bất lợi trong hệ thống Hà Nội. Chiến tranh biên giới năm 1979 làm cho mâu thuẫn giữa hai nước trở nên gay gắt hơn. Sau đó, ông rời Việt Nam và đến Trung Quốc.
Chuỗi sự kiện này cho phép đặt giả thuyết rằng vị thế chính trị của Hoàng Văn Hoan đã suy giảm và môi trường hoạt động của ông ngày càng bất lợi.
Nhưng có một khoảng cách giữa việc bị suy giảm vị thế và việc không còn bất kỳ lựa chọn nào.
Ông có thể ở lại Việt Nam. Ông có thể tiếp tục giữ chức vụ nhà nước. Ông có thể không công khai bất đồng. Ông cũng có thể tìm một phương thức khác để thể hiện sự phản đối đường lối của Lê Duẩn.
Ông đã chọn rời Việt Nam và sang Trung Quốc.
Đây là lựa chọn có hậu quả rất lớn. Nó khiến ông không còn là một người bất đồng ở bên trong hệ thống mà trở thành một chính trị gia lưu vong công khai đối đầu với hệ thống ấy.
Do đó, không nên mô tả Hoàng Văn Hoan chỉ như một nạn nhân bị hoàn cảnh đẩy đi. Nhưng cũng không nên tách quyết định của ông khỏi những biến động quyền lực và xung đột chiến lược đã diễn ra trước đó.
XIII. Đào thoát, phản đối chính trị và trách nhiệm lịch sử
Sau khi Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam, vấn đề trách nhiệm trở nên phức tạp.
Cần phân biệt trách nhiệm pháp lý theo pháp luật và cách diễn giải chính trị của nhà nước Việt Nam lúc bấy giờ với trách nhiệm lịch sử mà người nghiên cứu phải đánh giá bằng chứng cứ.
Những câu hỏi cần đặt ra là:
Ông đã mang theo những thông tin gì khi rời Việt Nam? Ông có tiết lộ bí mật nhà nước hay tài liệu quân sự, ngoại giao nào không? Những phát biểu của ông tại Trung Quốc đã tác động thế nào đến lợi ích và vị thế quốc tế của Việt Nam? Ông chỉ công khai phản đối đường lối của Hà Nội, hay còn tham gia những hoạt động cụ thể gây thiệt hại cho Việt Nam?
Đây là những câu hỏi có thể nghiên cứu bằng hồ sơ và tài liệu. Không thể trả lời chúng chỉ bằng một nhãn gọi.
Đặc biệt, phải phân biệt việc đào thoát sang một quốc gia đối địch với hành vi làm gián điệp cho quốc gia ấy.
Hai hành động có thể liên quan trong một số trường hợp, nhưng không đồng nhất về bản chất. Việc Hoàng Văn Hoan sang Trung Quốc năm 1979 không tự động chứng minh ông đã làm gián điệp cho Trung Quốc trước đó. Muốn kết luận như vậy cần có chứng cứ về hoạt động, nhiệm vụ, quan hệ chỉ đạo hoặc trao đổi thông tin cụ thể.
Ngược lại, việc ông tự nhận mình là người Việt Nam cũng không thể được sử dụng để phủ nhận mọi hậu quả chính trị từ những hành động của ông sau khi đến Bắc Kinh.
Lịch sử cần đánh giá hành vi bằng chứng cứ, không bằng nhãn gọi.
XIV. Bắc Kinh lựa chọn Hoàng Văn Hoan như thế nào?
Từ khi đến Bắc Kinh, Hoàng Văn Hoan không chỉ là một người lưu vong. Ông trở thành một nhân vật có giá trị trong cuộc tranh luận chính trị giữa Trung Quốc và Việt Nam.
Giá trị ấy xuất phát từ chính sự nghiệp trước đây của ông.
Ông từng là Ủy viên Bộ Chính trị, từng làm đại sứ tại Bắc Kinh, từng tham gia phong trào cách mạng Việt Nam và có nhiều năm tiếp xúc với giới lãnh đạo Trung Quốc. Ông có thể nói về Việt Nam bằng tư cách một người từng tham gia vào quá trình hình thành và vận hành hệ thống chính trị mà ông đang phê phán.
Đó là một lợi thế mà người phát ngôn thông thường của Trung Quốc không thể thay thế.
Bắc Kinh có lợi ích khi giới thiệu tiếng nói của ông như một lời chứng từ bên trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Những phát biểu của ông có thể được sử dụng để củng cố lập luận của Trung Quốc về quan hệ Việt – Trung, Campuchia, Liên Xô và chính sách của Hà Nội đối với người Hoa.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc được sử dụng và việc bị điều khiển.
Một người có thể chủ động tìm đến một quốc gia vì có cùng quan điểm chính trị với quốc gia ấy. Quốc gia tiếp nhận có thể khai thác tiếng nói của người đó vì nó phù hợp với lợi ích của mình. Quan hệ ấy có thể dựa trên sự tương đồng về quan điểm và lợi ích mà không nhất thiết phải có một cơ chế chỉ huy trực tiếp.
Muốn chứng minh Hoàng Văn Hoan bị Bắc Kinh điều khiển, phải có tài liệu về sự chỉ đạo, phối hợp hoặc phụ thuộc cụ thể. Việc ông được báo chí Trung Quốc đăng tải và được tiếp nhận tại Bắc Kinh chỉ chứng minh giá trị chính trị của ông đối với Trung Quốc, chưa đủ chứng minh quan hệ điều khiển.
XV. Điểm không thể đảo ngược
Sau Karachi, vị trí chính trị của Hoàng Văn Hoan đã thay đổi căn bản.
Trước năm 1979, ông là một cán bộ cấp cao trong hệ thống Việt Nam, dù đã mất vị trí trong Bộ Chính trị. Những bất đồng của ông, nếu có, vẫn diễn ra trong phạm vi một tổ chức mà ông từng góp phần xây dựng và phục vụ.
Sau năm 1979, ông sống bên ngoài hệ thống ấy và công khai phản đối đường lối của Hà Nội từ lãnh thổ Trung Quốc.
Khoảng cách chính trị đã trở thành khoảng cách địa lý. Việc lựa chọn một quốc gia đang đối đầu với Việt Nam khiến sự chia rẽ không còn đơn thuần là bất đồng nội bộ.
Đây là lý do cuộc đào thoát năm 1979 phải được xem là một bước ngoặt độc lập trong tiểu sử chính trị của Hoàng Văn Hoan. Nó không chỉ kết thúc một giai đoạn hoạt động trong nước mà còn mở đầu cho một vai trò mới: nhân vật lưu vong tham gia trực tiếp vào cuộc tranh luận chính trị và lịch sử giữa hai quốc gia.
XVI. Đặt lại vấn đề: Hoàng Văn Hoan chọn Trung Quốc hay Trung Quốc chọn Hoàng Văn Hoan?
Có lẽ câu hỏi này không nên được đặt theo cách buộc phải chọn một trong hai khả năng.
Hoàng Văn Hoan đã có quan hệ sâu sắc với Trung Quốc từ nhiều thập niên trước. Ông có kinh nghiệm hoạt động trong phong trào cách mạng Trung Quốc, từng là đại sứ tại Bắc Kinh và có những quan điểm chính trị gần với giới lãnh đạo Trung Quốc.
Ông cũng có những bất đồng với đường lối của Hà Nội và đã mất vị trí trong Bộ Chính trị trước khi đào thoát.
Khi chiến tranh Việt – Trung xảy ra, những yếu tố ấy hội tụ. Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam và tìm đến Trung Quốc. Bắc Kinh tiếp nhận ông, rồi nhanh chóng tạo điều kiện để ông xuất hiện như một tiếng nói có trọng lượng trong cuộc tranh luận với Hà Nội.
Có thể nhìn quá trình này như sự gặp nhau của hai lợi ích chính trị.
Hoàng Văn Hoan tìm thấy tại Trung Quốc một nơi để tiếp tục hoạt động và công khai quan điểm của mình. Trung Quốc tìm thấy ở ông một nhân vật có thể hỗ trợ lập luận của Bắc Kinh về Việt Nam.
Không nhất thiết phải giả định rằng một bên hoàn toàn điều khiển bên kia. Nhưng cũng không nên bỏ qua sự phụ thuộc lợi ích có thể hình thành giữa một chính trị gia lưu vong và quốc gia tiếp nhận ông.
Đây là vấn đề cần được nghiên cứu tiếp bằng những phát biểu, tài liệu và hoạt động cụ thể của Hoàng Văn Hoan sau năm 1979.
XVII. Phán định lịch sử tạm thời
Từ những tư liệu được dẫn trong chương này, có thể đưa ra một số nhận định với mức độ chắc chắn khác nhau.
Thứ nhất, về sự kiện: Hoàng Văn Hoan rời Việt Nam tháng 7 năm 1979 trong hành trình được giới thiệu là đi chữa bệnh tại Đông Đức, nhưng không tiếp tục chuyến đi từ Karachi mà chuyển hướng sang Trung Quốc. Sự kiện này được phía Việt Nam xác nhận và báo chí quốc tế đưa tin.
Thứ hai, về vị thế chính trị: Ông đã không còn là Ủy viên Bộ Chính trị sau Đại hội IV năm 1976, nhưng vẫn giữ chức vụ cao trong Quốc hội. Vì vậy, không thể mô tả ông là người đã hoàn toàn mất mọi vị trí trong hệ thống.
Thứ ba, về hoàn cảnh: Cuộc đào thoát diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt – Trung đã chuyển sang đối đầu và lập trường gần Trung Quốc của Hoàng Văn Hoan có thể trở thành bất lợi chính trị tại Hà Nội.
Thứ tư, về sức ép: Có những thông tin ngoại giao đương thời cho rằng ông chịu sức ép và bị cô lập. Tuy nhiên, chưa đủ chứng cứ để khẳng định ông đã bị giám sát an ninh, chuẩn bị bắt giữ hoặc bị buộc phải đào thoát.
Thứ năm, về kế hoạch: Khả năng Hoàng Văn Hoan đã suy tính việc rời Việt Nam từ trước là giả thuyết đáng nghiên cứu. Nhưng chưa thể kết luận ông đã chuẩn bị một kế hoạch đào thoát có phối hợp với phía Trung Quốc nếu chưa có tài liệu trực tiếp.
Thứ sáu, về lựa chọn cá nhân: Việc ông chuyển hướng sang Trung Quốc là một hành động có chủ ý. Hoàn cảnh chính trị có thể giải thích lựa chọn ấy, nhưng không xóa bỏ trách nhiệm cá nhân của người đưa ra quyết định.
Thứ bảy, về vai trò sau đào thoát: Hoàng Văn Hoan nhanh chóng trở thành một tiếng nói công khai phản đối đường lối của Hà Nội và có giá trị chính trị đối với Bắc Kinh. Tuy nhiên, việc ông được Trung Quốc sử dụng không tự động chứng minh ông bị Trung Quốc điều khiển.
Thứ tám, về cáo buộc làm gián điệp: Chỉ từ sự kiện ông sang Trung Quốc không thể kết luận ông đã làm gián điệp cho Trung Quốc trước năm 1979. Muốn đưa ra kết luận ấy phải có chứng cứ riêng về hoạt động và quan hệ chỉ đạo cụ thể.
Đó là giới hạn của những gì có thể khẳng định ở thời điểm này. Một công trình lịch sử có trách nhiệm không cần phải lấp đầy mọi khoảng trống bằng suy đoán.
XVIII. Quy luật vận hành Hưng Quốc: Quan hệ với cường quốc không thể thay thế năng lực tự chủ quốc gia
Cuộc đời Hoàng Văn Hoan đặt ra một vấn đề vượt ra ngoài tiểu sử của một cá nhân: quan hệ giữa quyền lực trong nước, quan hệ quốc tế và lợi ích quốc gia.
Một quốc gia có thể cần những người hiểu sâu về một cường quốc láng giềng. Trong thời kỳ hai nước hợp tác, hiểu biết và quan hệ cá nhân với giới lãnh đạo nước bạn có thể trở thành một tài sản ngoại giao. Nhưng khi lợi ích hai quốc gia xung đột, chính những mối quan hệ ấy có thể trở thành nguồn nghi ngờ hoặc rủi ro chính trị.
Điều đó không có nghĩa một quốc gia nhỏ phải tránh xa nước lớn. Cũng không có nghĩa mọi người có quan hệ thân thiết với một cường quốc đều thiếu lòng yêu nước.
Vấn đề nằm ở chỗ: quan hệ với nước ngoài có được đặt dưới lợi ích quốc gia và chịu sự kiểm soát của những thiết chế có trách nhiệm hay không?
Một quốc gia có năng lực tự chủ phải bảo đảm rằng chính sách đối ngoại được quyết định bằng lợi ích lâu dài của đất nước, chứ không phụ thuộc vào quan hệ cá nhân, sự bảo trợ của cường quốc hoặc lợi ích của một nhóm lãnh đạo.
Từ trường hợp Hoàng Văn Hoan, có thể rút ra ba nguyên tắc.
Một là, hợp tác với cường quốc nhưng không đồng nhất lợi ích của cường quốc với lợi ích quốc gia. Một nước có thể là đồng minh trong giai đoạn này nhưng trở thành đối thủ trong giai đoạn khác. Chính sách phải được đánh giá theo lợi ích thực tế, không theo tình cảm hay ký ức liên minh.
Hai là, không để quan hệ đối ngoại trở thành nền tảng thay thế cho tính chính danh và vị thế chính trị trong nước. Một cá nhân không nên có ảnh hưởng quá lớn chỉ vì được một cường quốc bảo trợ; ngược lại, nhà nước cũng không nên xem mọi quan hệ quốc tế độc lập là dấu hiệu bất trung.
Ba là, phải có cơ chế xác định và kiểm soát lợi ích quốc gia. Khi một cá nhân bất đồng với đường lối của lãnh đạo, cần có cơ chế để phân biệt bất đồng chính sách với hành vi gây tổn hại cho quốc gia. Nếu không, sự khác biệt chính kiến dễ bị biến thành vấn đề trung thành, còn lòng trung thành lại có thể bị sử dụng để bảo vệ quyền lực của một nhóm người.
Bài học Hưng Quốc không phải là không được gần nước lớn. Bài học là phải đủ năng lực để hợp tác mà không lệ thuộc, đủ bản lĩnh để bất đồng mà không đánh mất lợi ích quốc gia, và đủ thiết chế để quyền lực cá nhân không thay thế ý chí chung của đất nước.
Câu hỏi cuối cùng không chỉ là Hoàng Văn Hoan thân Trung Quốc hay thân Việt Nam. Câu hỏi sâu hơn là: lợi ích quốc gia được xác định bằng cơ chế nào, ai có quyền quyết định và ai chịu trách nhiệm khi những quyết định ấy gây tổn hại cho đất nước?
XIX. Kết luận: Từ Karachi đến Bắc Kinh
Khi Hoàng Văn Hoan rời khỏi hành trình sang Đông Đức tại Karachi, ông đã đưa ra một quyết định làm thay đổi phần đời còn lại của mình.
Ông chọn Trung Quốc.
Từ thời điểm ấy, ông không còn là một cán bộ cấp cao đang bất đồng bên trong hệ thống Việt Nam. Ông trở thành một chính trị gia lưu vong, công khai phê phán đường lối của Hà Nội và hoạt động từ một quốc gia đang đối đầu với Việt Nam.
Nhưng lịch sử không nên bắt đầu bằng phán quyết rằng ông là người phản bội. Cũng không nên bắt đầu bằng kết luận rằng ông chỉ là một người bị đẩy vào đường cùng.
Cả hai cách giải thích đều quá đơn giản.
Cần nhìn thấy một con người đã trải qua nhiều chặng đường: từ Quỳnh Đôi đến Xiêm, từ Quảng Châu đến Bắc Kinh, từ một cán bộ cách mạng đến thành viên Bộ Chính trị, rồi từ trung tâm quyền lực Việt Nam đến cuộc sống lưu vong tại Trung Quốc.
Trong hành trình ấy, Trung Quốc từng là nơi ông hoạt động cách mạng, là đồng minh của phong trào mà ông tham gia, là đối tác ngoại giao của Việt Nam, rồi trở thành đối thủ của Hà Nội và cuối cùng là nơi ông chọn để sống lưu vong.
Những vai trò ấy không thể bị nhập làm một.
Có thể xác định rằng Hoàng Văn Hoan là một người Việt Nam có quan hệ chính trị sâu sắc với Trung Quốc; ông đã mất vị trí trong trung tâm quyền lực của Đảng trước khi đào thoát; ông chủ động chuyển hướng sang Trung Quốc năm 1979; và sau khi đến Bắc Kinh, ông trở thành tiếng nói công khai phản đối đường lối của Hà Nội.
Những sự kiện ấy có thể cùng tồn tại mà không cần phải ép chúng vào một nhãn gọi duy nhất.
Nhưng cuộc đào thoát mới chỉ là điểm khởi đầu của giai đoạn quan trọng hơn trong cuộc đời chính trị của ông. Sau khi đến Bắc Kinh, Hoàng Văn Hoan đã viết, phát biểu và đưa ra hàng loạt cáo buộc nhằm vào Lê Duẩn, Liên Xô, chính sách của Hà Nội đối với người Hoa và cuộc chiến tại Campuchia.
Những lời nói ấy có thể chứa đựng ký ức cá nhân, thông tin từ bên trong hệ thống, nhận định chính trị và cả những lập luận phục vụ cuộc đối đầu giữa hai quốc gia.
Muốn hiểu Hoàng Văn Hoan sau năm 1979, không thể chỉ đọc lời ông như lời chứng của một người trong cuộc. Cũng không thể bác bỏ mọi điều ông nói chỉ vì ông đã đào thoát sang Trung Quốc.
Phải đối chiếu từng cáo buộc với hồ sơ độc lập, tài liệu đương thời và những nghiên cứu có thể kiểm chứng.
Đó là nhiệm vụ của chương tiếp theo.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ HỒ SƠ CẦN ĐỐI CHIẾU
1. Tư liệu đương thời
- The Washington Post, ngày 5 tháng 8 năm 1979, tin về việc Việt Nam xác nhận Hoàng Văn Hoan đào thoát sang Trung Quốc.
- The Washington Post, ngày 13 tháng 8 năm 1979, bài viết về những thông tin ngoại giao liên quan đến sức ép chính trị đối với Hoàng Văn Hoan trước khi ông rời Việt Nam.
- TIME, tháng 8 năm 1979, các bài viết về sự xuất hiện của Hoàng Văn Hoan tại Bắc Kinh và những cáo buộc của ông đối với chính quyền Hà Nội.
- Los Angeles Times, ngày 23 tháng 5 năm 1991, bài viết về Hoàng Văn Hoan sau khi ông qua đời, trong đó có ghi lại tuyên bố “Tôi là người Việt Nam 100%”.
- Vietnam Center and Sam Johnson Vietnam Archive, tài liệu “The Defection of Hoang Van Hoan”, ngày 1 tháng 8 năm 1979. Cần kiểm tra bản gốc, xuất xứ và nội dung đầy đủ trước khi trích dẫn chi tiết.
2. Hồi ký và lời kể của người trong cuộc
- Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả. Cần đối chiếu đúng ấn bản, năm xuất bản, số trang và các đoạn liên quan đến giai đoạn 1976–1979.
- Các cuộc phỏng vấn và phát biểu công khai của Hoàng Văn Hoan tại Bắc Kinh từ năm 1979 trở đi. Cần phân biệt bản ghi nguyên văn, bản dịch và bản tường thuật của báo chí.
3. Hồ sơ cần tiếp tục tìm kiếm
- Tài liệu ngoại giao Hoa Kỳ về quan hệ Việt Nam – Trung Quốc năm 1978–1979.
- Hồ sơ ngoại giao Pakistan liên quan đến việc Hoàng Văn Hoan quá cảnh tại Karachi.
- Tài liệu của Trung Quốc về việc tiếp nhận Hoàng Văn Hoan và các hoạt động công khai của ông sau khi đến Bắc Kinh.
- Hồ sơ Việt Nam về chức vụ, hoạt động và tình trạng chính trị của Hoàng Văn Hoan từ Đại hội IV năm 1976 đến tháng 7 năm 1979.
- Lời kể của những người trực tiếp tham gia chuyến đi chữa bệnh, nếu có thể tiếp cận và kiểm chứng.
4. Những vấn đề chưa thể kết luận
- Hoàng Văn Hoan có bị giám sát an ninh trước khi đào thoát hay không.
- Ông đã quyết định rời Việt Nam từ thời điểm nào.
- Có hay không sự phối hợp trước giữa ông và phía Trung Quốc.
- Những thông tin cụ thể nào ông mang theo khi đến Bắc Kinh.
- Mức độ độc lập trong các hoạt động chính trị của ông sau khi được Trung Quốc tiếp nhận.


19:22
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét