ĐỐI THOẠI VỚI TẬP HỢP DÂN CHỦ ĐA NGUYÊN
Từ tư tưởng Thông Luận đến con đường dân chủ đa nguyên cho Việt Nam
Hoàng Phong Nhã
PHẦN I – SỰ RA ĐỜI CỦA MỘT TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ
CHƯƠNG 5
THÔNG LUẬN RA ĐỜI: MỘT DIỄN ĐÀN TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ
Không phải một tờ báo có thể thay đổi một quốc gia, nhưng một diễn đàn có thể góp phần thay đổi cách người ta suy nghĩ về quốc gia ấy.
1. Từ một nhóm thảo luận đến nhu cầu bước ra công chúng
Trong Chương 3, chúng ta đã tìm hiểu những cuộc thảo luận của một nhóm người Việt tại Paris từ đầu thập niên 1980. Trong Chương 4, chúng ta đã nhìn lại con đường cá nhân của Nguyễn Gia Kiểng, một trong những nhân vật có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành nhóm.
Nhưng một nhóm người dù có suy nghĩ nghiêm túc đến đâu cũng khó tạo ra ảnh hưởng xã hội nếu tư tưởng của họ chỉ lưu hành trong những cuộc gặp gỡ riêng tư.
Muốn một quan điểm chính trị trở thành đối tượng thảo luận, nó phải được viết ra, công bố, phản biện và đặt trước công chúng.
Đó là một trong những nhu cầu dẫn đến sự ra đời của Thông Luận.
Theo các tư liệu lịch sử được dẫn lại, Thông Luận bắt đầu xuất hiện từ tháng 1 năm 1988. Một nghiên cứu của Giáo sư Nguyễn Huệ Chi về văn học Việt Nam hải ngoại cũng ghi nhận tờ báo chính trị này ra mắt tại Pháp vào thời điểm đó, do Nguyễn Gia Kiểng chủ trương.
Cần lưu ý rằng đây là một mốc được ghi nhận trong tài liệu nghiên cứu thứ cấp. Muốn xác lập đầy đủ lịch sử xuất bản, vẫn cần đối chiếu trực tiếp số đầu tiên, trang tên báo, lời tòa soạn và các số liên tiếp trong bộ sưu tập nguyên bản.
Dẫu vậy, mốc năm 1988 có ý nghĩa đáng chú ý.
Việt Nam khi ấy đang ở giai đoạn cuối của sự tan rã chủ nghĩa cộng sản quốc tế. Đời sống kinh tế buộc đất nước phải thay đổi, nhưng đổi mới kinh tế không đồng nghĩa với đổi mới chính trị. Trong cộng đồng người Việt hải ngoại, ký ức năm 1975 vẫn còn rất sâu đậm. Nhiều người xem hòa giải với phía cộng sản là điều không thể chấp nhận, trong khi một số người khác bắt đầu đặt câu hỏi: nếu chỉ tiếp tục duy trì tâm thế đối đầu, người Việt sẽ tìm đâu ra một con đường chung cho tương lai?
Thông Luận xuất hiện giữa những mâu thuẫn ấy.
2. Một lựa chọn khác với báo chí lưu vong thông thường
Báo chí của người Việt ở nước ngoài sau năm 1975 rất đa dạng. Có những tờ báo tập trung vào sinh hoạt cộng đồng, văn hóa, văn học, đời sống người Việt. Có những ấn phẩm đặt trọng tâm vào đấu tranh chống chế độ cộng sản. Có những diễn đàn bảo vệ ký ức Việt Nam Cộng hòa, lên tiếng về người bị tù đày, tài sản bị tịch thu, quyền hồi hương và tình cảnh thuyền nhân.
Những nhu cầu đó đều có cơ sở lịch sử và xã hội riêng.
Thông Luận lựa chọn một hướng đi có phần khác biệt: đưa các vấn đề về tương lai chính trị Việt Nam, hòa giải dân tộc, dân chủ, đa nguyên và trách nhiệm của trí thức trở thành những chủ đề trung tâm.
Điểm đáng chú ý không chỉ là tờ báo nói điều gì, mà còn là điều nó muốn thay đổi trong cách cộng đồng người Việt thảo luận về chính trị.
Một cộng đồng từng trải qua chiến tranh, mất nước, lưu vong và chia rẽ thường có xu hướng hình thành những ranh giới tư tưởng rất rõ. Người ta dễ đánh giá một quan điểm bằng việc người phát biểu đứng về phía nào trong quá khứ, thay vì xem xét lập luận ấy có hợp lý hay không.
Thông Luận muốn phá vỡ phần nào tình trạng đó.
Trong nghiên cứu của Giáo sư Nguyễn Huệ Chi, tờ báo được mô tả là chủ trương trở thành một diễn đàn của nhiều lập trường khác nhau, phá bỏ những điều cấm kỵ trong một cộng đồng có nhiều tổn thương lịch sử. Tác giả cũng ghi nhận rằng chủ trương này nhận được sự hưởng ứng nhưng đồng thời gây ra những phản ứng gay gắt từ một bộ phận người Việt chống cộng quyết liệt.
Đây là một nhận xét có giá trị tham khảo từ góc nhìn nghiên cứu văn học và văn hóa hải ngoại. Tuy nhiên, nó chưa thay thế được việc khảo sát trực tiếp độc giả, thư từ, phản hồi và tranh luận trên từng số báo.
Dù vậy, có thể nhận ra một vấn đề quan trọng: Thông Luận không chỉ muốn truyền đạt một lập trường chính trị, mà còn muốn thay đổi không gian tranh luận chính trị.
Đó là hai mục tiêu khác nhau.
Một tờ báo tuyên truyền chủ yếu tìm cách thuyết phục người đọc chấp nhận một quan điểm. Một diễn đàn đa nguyên, nếu thực sự đúng với tên gọi, còn phải tạo điều kiện để những quan điểm khác nhau được trình bày, chất vấn và phản biện.
Thông Luận đã đặt ra tham vọng thứ hai.
3. Hòa giải dân tộc: Chủ đề gây tranh luận ngay từ đầu
Một trong những chủ đề nổi bật của Thông Luận là hòa giải dân tộc.
Đây không phải là một chủ đề dễ dàng đối với cộng đồng người Việt hải ngoại trong thập niên 1980.
Đối với nhiều người, ngày 30 tháng 4 năm 1975 không chỉ đánh dấu sự sụp đổ của một chính thể. Đó còn là ngày mất nước, ngày chia lìa gia đình, ngày bắt đầu những cuộc cải tạo, những đợt di cư, những chuyến vượt biển và những năm tháng sống xa quê hương.
Trong hoàn cảnh ấy, kêu gọi hòa giải có thể bị hiểu là yêu cầu người từng chịu mất mát phải quên đi những gì đã xảy ra.
Thông Luận phải đối diện với một câu hỏi khó: làm thế nào để nói về hòa giải mà không phủ nhận đau khổ của những người đã trải qua chiến tranh và hậu chiến?
Trong bài viết “Vượt lên trên ngày 30 tháng 4”, được đăng trên Thông Luận số 5, tháng 5 năm 1988, Nguyễn Gia Kiểng đã thể hiện rõ hướng suy nghĩ này. Bài viết kêu gọi người Việt vượt lên trên tâm lý đắc thắng và tâm lý bại trận, hướng đến một tương lai trong đó người Việt có thể cùng nhau xây dựng đất nước.
Đây là một tư tưởng có tính chất khai mở, nhưng cũng chứa đựng một thách thức lớn.
Bởi vì hòa giải không thể chỉ được thực hiện bằng lời kêu gọi.
Một người từng bị tù đày không thể được yêu cầu quên đi nhà tù chỉ vì đất nước cần đoàn kết. Một gia đình có người chết trên biển không thể bị yêu cầu xóa bỏ ký ức chỉ vì muốn hướng tới tương lai. Một người từng bị tước đoạt tài sản cũng có quyền đặt câu hỏi về trách nhiệm và công lý.
Ngược lại, một xã hội không thể mãi bị giam giữ trong những ký ức đối đầu. Nếu mọi thế hệ sau đều phải kế thừa nguyên vẹn sự thù hận của thế hệ trước, đất nước sẽ khó có một tương lai chung.
Vì thế, hòa giải phải có hai mặt: nhìn thẳng vào quá khứ và mở đường cho tương lai.
Thông Luận đã góp phần đưa vấn đề này vào cuộc thảo luận chính trị của người Việt hải ngoại. Nhưng mức độ thuyết phục của tư tưởng hòa giải cần được kiểm nghiệm bằng những nội dung cụ thể hơn: sự thật lịch sử, trách nhiệm chính trị, công lý, quyền lợi của nạn nhân và những bảo đảm để sai lầm cũ không tái diễn.
4. Một bài báo có thể trở thành dấu mốc tư tưởng
“Vượt lên trên ngày 30 tháng 4” là một trường hợp đáng khảo sát.
Theo kho tư liệu được Thông Luận công bố, bài viết xuất hiện trong số 5, tháng 5 năm 1988. Điều này cho thấy chủ đề hòa giải không phải là một ý tưởng chỉ xuất hiện nhiều năm sau khi tổ chức đã phát triển.
Nó đã có mặt khá sớm trong quá trình hình thành diễn đàn.
Nhìn từ góc độ lịch sử tư tưởng, một bài báo như vậy có thể mang ba ý nghĩa.
Thứ nhất, nó cho thấy nhóm chủ trương Thông Luận muốn vượt ra khỏi cách nhìn chính trị chỉ xoay quanh thắng và thua của cuộc chiến.
Thứ hai, nó đặt vấn đề về một bản sắc dân tộc rộng hơn bản sắc của từng chính thể. Người Việt không chỉ là người thuộc một phía trong cuộc chiến, mà còn là những công dân có trách nhiệm với tương lai của một quốc gia.
Thứ ba, nó mở ra một cuộc tranh luận về trách nhiệm của thế hệ trí thức. Nếu trí thức chỉ lặp lại những cảm xúc và định kiến của cộng đồng mình, họ có thể trở thành người bảo vệ quá khứ hơn là người kiến tạo tương lai.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một cách đánh giá đơn giản: cứ kêu gọi hòa giải là đã có tư tưởng chính trị tiến bộ.
Hòa giải chỉ có giá trị khi nó không che giấu sự thật, không phủ nhận quyền được đòi hỏi công lý và không biến thành một phương thức buộc người chịu thiệt thòi phải im lặng.
Đó là tiêu chuẩn mà chính tư tưởng của Thông Luận cần được đặt vào.
5. Thông Luận và những vấn đề chính trị của thời đại
Thông Luận không chỉ đề cập đến ngày 30 tháng 4 hay quan hệ giữa người Việt trong và ngoài nước.
Qua những tư liệu hiện còn có thể tiếp cận, các chủ đề được đăng tải trên diễn đàn này bao gồm:
- Dân chủ và con đường thay đổi thể chế tại Việt Nam.
- Vai trò của các lực lượng đối lập.
- Chiến lược đấu tranh bất bạo động.
- Quan hệ giữa dân tộc và chủ nghĩa cộng sản.
- Tương lai của cộng đồng người Việt hải ngoại.
- Hòa giải, hòa hợp và trách nhiệm lịch sử.
- Vai trò của trí thức trong đời sống chính trị.
- Xây dựng một mô hình quốc gia có khả năng dung nạp nhiều khuynh hướng tư tưởng.
Một bài viết khác đáng chú ý là “Để đóng góp cho thắng lợi của dân chủ”, đăng trên Thông Luận số 38, tháng 5 năm 1991.
Bài viết cho thấy diễn đàn không dừng lại ở những suy tư về quá khứ, mà ngày càng quan tâm đến chiến lược chính trị, lực lượng đối lập và những điều kiện để dân chủ có thể trở thành một khả năng thực tế.
Nhìn vào các bài viết được lưu trữ, có thể thấy Thông Luận đã xây dựng một dòng thảo luận tương đối nhất quán quanh những vấn đề lớn của Việt Nam.
Nhưng cần phân biệt giữa tính nhất quán về chủ đề và tính đa dạng về quan điểm.
Một diễn đàn có thể đăng nhiều bài về dân chủ nhưng vẫn chỉ phản ánh một khuynh hướng chính trị. Một tờ báo có thể thường xuyên nhắc đến đa nguyên nhưng chưa chắc đã thực sự tạo điều kiện cho những quan điểm đối lập với chính ban biên tập.
Muốn đánh giá Thông Luận có thực sự là một diễn đàn đa nguyên hay không, phải khảo sát những người viết, lập trường của họ, những tranh luận được đăng tải và cách tờ báo xử lý các ý kiến bất đồng.
Đây là một công việc nghiên cứu cần thiết, không thể thay thế bằng những lời giới thiệu của chính tờ báo.
6. Thông Luận có phải là tiếng nói của riêng Nguyễn Gia Kiểng?
Nguyễn Gia Kiểng là nhân vật nổi bật trong quá trình hình thành và phát triển Thông Luận. Ông là tác giả của nhiều bài bình luận chính trị, có ảnh hưởng lớn đến đường hướng tư tưởng của nhóm.
Nhưng nếu đồng nhất Thông Luận với Nguyễn Gia Kiểng, chúng ta sẽ bỏ qua một câu hỏi quan trọng: những người khác đã đóng góp như thế nào vào sự hình thành và phát triển của diễn đàn?
Một tờ báo không thể tồn tại chỉ bằng một người viết.
Nó cần người biên tập, người tổ chức xuất bản, người cộng tác, người nghiên cứu, người dịch thuật, người phổ biến và độc giả. Trong trường hợp một diễn đàn chính trị, những người tham gia còn có thể đóng góp bằng cách đặt câu hỏi, phản biện và đưa ra những cách nhìn khác với người chủ trương.
Đáng tiếc, các tư liệu hiện có chưa đủ để lập một danh sách đầy đủ, có kiểm chứng về toàn bộ đội ngũ cộng tác viên, biên tập viên và những người tham gia Thông Luận trong những năm đầu.
Vì vậy, không nên vội vàng khẳng định rằng một cá nhân đã tạo ra toàn bộ thành quả của diễn đàn. Cũng không nên suy đoán về thành phần và vai trò của những người khác khi chưa có tài liệu xác nhận.
Điều cần làm trong một nghiên cứu nghiêm túc là lần theo từng số báo, ghi nhận tên tác giả, chuyên mục, bài xã luận, thư độc giả, những cuộc tranh luận và sự thay đổi của đội ngũ cộng tác.
Lịch sử một diễn đàn tư tưởng phải được viết từ những đóng góp cụ thể, chứ không chỉ từ hồi ức của người sáng lập.
7. Một diễn đàn mở có thể tạo ra ảnh hưởng như thế nào?
Thông Luận có một lợi thế quan trọng: nó tồn tại trong một môi trường chính trị tự do hơn so với Việt Nam lúc bấy giờ.
Tại Pháp, những người Việt có thể xuất bản, tranh luận, phê bình chính quyền Việt Nam và trao đổi về những mô hình chính trị khác nhau mà không phải hoạt động trong cùng điều kiện kiểm soát thông tin như ở trong nước.
Không gian ấy giúp những người tham gia tiếp cận các tư tưởng chính trị quốc tế, theo dõi những biến động ở Đông Âu, Liên Xô và các quốc gia dân chủ phương Tây.
Nhưng tự do xuất bản không tự động tạo ra ảnh hưởng xã hội.
Một tờ báo có thể có những bài viết rất sâu sắc nhưng số người đọc hạn chế. Một tư tưởng có thể được trình bày mạch lạc nhưng không tìm được phương thức tiếp cận thế hệ trẻ. Một diễn đàn có thể tạo ra sự đồng thuận trong nhóm độc giả quen thuộc nhưng khó vượt qua những ranh giới chính trị đã hình thành từ trước.
Đây là bài toán mà Thông Luận phải đối diện.
Cần phân biệt ít nhất ba cấp độ ảnh hưởng:
Ảnh hưởng tư tưởng: Tờ báo có đưa ra những luận điểm mới, tạo ra cách nhìn khác hoặc làm thay đổi nhận thức của độc giả hay không?
Ảnh hưởng cộng đồng: Tờ báo có tạo được một không gian trao đổi giữa những người thuộc các khuynh hướng khác nhau hay không?
Ảnh hưởng chính trị: Những tư tưởng được truyền bá có chuyển hóa thành lực lượng, tổ chức, chương trình hành động hoặc tác động cụ thể đến đời sống chính trị hay không?
Ba cấp độ này không nhất thiết phát triển đồng đều.
Một diễn đàn có thể có ảnh hưởng tư tưởng đáng kể nhưng chưa tạo ra ảnh hưởng chính trị tương xứng. Đây không phải là một thất bại tất yếu, nhưng là giới hạn cần được nhận diện.
8. Từ nguyệt san đến kho tư liệu chính trị
Một giá trị khác của Thông Luận nằm ở khả năng lưu giữ những bài viết và tranh luận qua nhiều thời kỳ.
Qua các tài liệu được lưu trữ trên trang của mình, Thông Luận cho thấy một số bài viết cũ đã được tập hợp lại theo chủ đề, tác giả và dấu mốc lịch sử.
Chẳng hạn, tuyển tập các bài viết về ngày 30 tháng 4 của Nguyễn Gia Kiểng ghi nhận những bài đăng từ năm 1988, 1990, 1991, 1995, 1997, 1998 và 1999, cùng nhiều bài viết về sau.
Những tài liệu này giúp người nghiên cứu theo dõi sự vận động của tư tưởng qua thời gian.
Một luận điểm được đưa ra năm 1988 có thể được bổ sung, điều chỉnh hoặc phát triển như thế nào trong những năm tiếp theo? Một nhận định về tình hình Việt Nam năm 1991 có còn phù hợp với thực tế năm 2000 hay không? Những dự báo chính trị nào đã đúng, những dự báo nào đã sai?
Đó là những câu hỏi mà một kho tư liệu có thể giúp chúng ta trả lời.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kho lưu trữ do chính một tổ chức hoặc diễn đàn quản lý không nhất thiết phản ánh đầy đủ toàn bộ lịch sử xuất bản. Những bài được lựa chọn đăng lại có thể là những bài mà ban biên tập xem là tiêu biểu hoặc còn giá trị.
Muốn phục dựng lịch sử đầy đủ hơn, cần đối chiếu bản lưu trữ trực tuyến với các số báo nguyên bản, danh mục xuất bản và những nguồn lưu trữ độc lập.
Dẫu còn những giới hạn ấy, việc bảo tồn các bài viết cũ vẫn có giá trị lớn. Nó giúp tư tưởng chính trị không bị đánh giá chỉ bằng ký ức chủ quan hoặc những lời giới thiệu về sau.
9. Từ Thông Luận đến một tổ chức chính trị: Một bước chuyển không đơn giản
Một diễn đàn tư tưởng và một tổ chức chính trị có những yêu cầu khác nhau.
Diễn đàn có thể tập trung vào việc công bố quan điểm, khơi mở tranh luận và tạo ảnh hưởng nhận thức. Tổ chức chính trị phải giải quyết những vấn đề khó hơn: cơ cấu lãnh đạo, kỷ luật, phân công trách nhiệm, chiến lược, nhân sự, tài chính, tính chính danh và năng lực hành động.
Một người viết bài giỏi chưa chắc đã là một nhà tổ chức giỏi.
Một nhóm có thể đồng thuận về tư tưởng nhưng chưa chắc đã có khả năng cùng nhau đưa ra quyết định khi xuất hiện bất đồng về chiến lược.
Một diễn đàn có thể dung nạp nhiều tiếng nói, nhưng một tổ chức chính trị phải tìm được phương thức phối hợp giữa những người có quan điểm khác nhau mà vẫn có thể hành động chung.
Đây chính là bước chuyển quan trọng trong lịch sử nhóm Thông Luận.
Theo hồi tưởng của Nguyễn Gia Kiểng trong phần viết về phương pháp và sự gắn bó, khi ông đến Paris cuối năm 1982, một số thân hữu đã đề nghị thành lập tổ chức. Ông đề nghị dành khoảng hai năm để thảo luận, xây dựng tài liệu tư tưởng và chỉ tiến tới tổ chức khi đã đạt được sự đồng thuận căn bản.
Tài liệu “Cơ Sở Tư Tưởng” là kết quả của quá trình đó.
Sau này, Thông Luận trở thành diễn đàn công khai của khuynh hướng chính trị này. Tên gọi “nhóm Thông Luận” cũng dần được sử dụng để nhận diện những người có liên hệ với diễn đàn và hoạt động tư tưởng của nhóm.
Nhưng một điều cần nhấn mạnh: không thể chỉ vì Thông Luận trở thành diễn đàn của nhóm mà kết luận rằng mọi tác giả đăng bài trên đó đều là thành viên tổ chức. Cũng không thể xem mọi bài viết được đăng tải là văn kiện chính thức của Tập Hợp.
Đây là ranh giới quan trọng khi nghiên cứu lịch sử tổ chức.
10. Phản đề: Một diễn đàn chủ trương đa nguyên có thực sự đa nguyên?
Đây là câu hỏi có lẽ quan trọng nhất của chương này.
Thông Luận muốn trở thành một diễn đàn của nhiều lập trường khác nhau. Nhưng muốn kiểm nghiệm tuyên bố ấy, chúng ta phải đi xa hơn việc đọc những bài viết đồng tình với đường hướng của ban chủ trương.
Cần đặt ra một loạt câu hỏi:
- Thông Luận có đăng tải những bài phản biện trực tiếp đối với Nguyễn Gia Kiểng hay không?
- Có những tác giả bất đồng với đường lối hòa giải của nhóm được trình bày quan điểm một cách bình đẳng hay không?
- Ban biên tập có sẵn sàng công bố những lập luận đi ngược lại quan điểm của mình không?
- Những người có quan điểm khác biệt có được quyền trả lời khi bị phê bình không?
- Có cơ chế phân biệt giữa quan điểm cá nhân của tác giả và lập trường chính thức của diễn đàn hay không?
Chúng ta không nên vội kết luận rằng Thông Luận không đa nguyên chỉ vì chưa có đủ tư liệu về những cuộc tranh luận nội bộ. Nhưng cũng không nên mặc nhiên xem một diễn đàn là đa nguyên chỉ vì nó tự tuyên bố như vậy.
Đa nguyên không phải là số lượng người viết. Đa nguyên là khả năng tồn tại thực chất của những quan điểm khác nhau, kể cả những quan điểm làm cho người chủ trương phải khó chịu.
Một diễn đàn chính trị có thể rất cởi mở với những người bên ngoài nhưng vẫn thiếu khả năng chấp nhận bất đồng ngay trong nhóm của mình. Ngược lại, một nhóm có thể duy trì sự đồng thuận về một số mục tiêu chung mà vẫn bảo vệ quyền phản biện của từng thành viên.
Điều quyết định không nằm ở việc có bất đồng hay không, mà nằm ở cách xử lý bất đồng.
Đây sẽ là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất để đánh giá Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên ở những chương sau.
11. Bài học Hưng Quốc: Tư tưởng cần có diễn đàn, diễn đàn cần có phản biện
Nhìn từ góc độ kiến tạo quốc gia, sự ra đời của Thông Luận gợi ra một bài học đáng suy nghĩ.
Một đất nước không thể chỉ dựa vào bộ máy nhà nước để sản xuất tư tưởng. Xã hội cần những không gian độc lập, nơi người dân có thể đặt câu hỏi, tranh luận, phê bình và đề xuất những con đường khác nhau.
Một quốc gia có sức sống không phải là quốc gia không có bất đồng. Đó là quốc gia có khả năng biến bất đồng thành tri thức và biến tranh luận thành những quyết định tốt hơn.
Diễn đàn tư tưởng có thể đóng góp vào quá trình ấy bằng cách:
Thứ nhất, tạo điều kiện để những quan điểm khác nhau được công bố.
Thứ hai, giúp xã hội phân biệt giữa lập luận có căn cứ và cảm xúc chính trị.
Thứ ba, khuyến khích trí thức chịu trách nhiệm trước những điều mình viết ra.
Thứ tư, lưu giữ tư liệu để các thế hệ sau có thể kiểm nghiệm những nhận định và dự báo của thế hệ trước.
Thứ năm, tạo ra cầu nối giữa suy nghĩ cá nhân và hoạt động tổ chức.
Nhưng diễn đàn cũng phải tự đặt mình dưới sự phản biện. Nếu một tờ báo chỉ muốn người khác lắng nghe mình mà không sẵn sàng lắng nghe người khác, nó có thể trở thành một cơ quan truyền bá lập trường hơn là một không gian đa nguyên.
Bài học không chỉ dành cho Thông Luận hay Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên.
Nó còn dành cho bất kỳ lực lượng chính trị nào muốn xây dựng một nền dân chủ tại Việt Nam.
Một phong trào đòi quyền tự do cho xã hội phải chứng minh rằng chính mình biết tôn trọng tự do. Một tổ chức muốn thay thế độc quyền tư tưởng phải chứng minh rằng bên trong tổ chức không hình thành một độc quyền mới.
12. Những tư liệu cần tiếp tục kiểm chứng
Để viết một lịch sử đầy đủ hơn về Thông Luận, cần tiếp tục thu thập và đối chiếu:
- Bản nguyên gốc số đầu tiên năm 1988, bao gồm lời giới thiệu, tôn chỉ và thành phần ban biên tập.
- Bộ sưu tập các số báo từ năm 1988 đến khi chuyển đổi hình thức xuất bản.
- Danh sách tác giả, cộng tác viên và người phụ trách từng chuyên mục.
- Những thư độc giả, bài phản biện và tranh luận giữa các khuynh hướng.
- Tư liệu về độc giả, phạm vi phát hành và phương thức phân phối.
- Những bài viết phản ánh quan hệ giữa Thông Luận, nhóm sinh hoạt và Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên.
- Các tài liệu độc lập đánh giá ảnh hưởng của diễn đàn trong cộng đồng người Việt hải ngoại.
Đặc biệt, cần phân biệt ba loại tài liệu: tài liệu do Thông Luận tự công bố; hồi ký và lời kể của những người tham gia; nghiên cứu độc lập của các học giả hoặc cơ quan báo chí.
Không loại nào có thể thay thế hoàn toàn loại nào.
Một lịch sử đáng tin cậy phải đặt chúng cạnh nhau, tìm điểm thống nhất, chỉ ra chỗ khác biệt và giải thích vì sao có sự khác biệt ấy.
13. Kết luận: Một tờ báo có thể mở đường cho một tổ chức, nhưng không thể thay thế tổ chức
Thông Luận là một dấu mốc quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển tư tưởng dân chủ đa nguyên của nhóm người Việt tại Paris.
Từ một nhóm thảo luận, những ý tưởng được đưa ra công chúng. Từ những suy tư về quá khứ, diễn đàn mở rộng sang những vấn đề về dân chủ, thể chế và tương lai quốc gia. Từ một không gian xuất bản, một khuynh hướng chính trị dần được nhận diện rõ hơn.
Đó là đóng góp lịch sử đáng được nghiên cứu.
Nhưng lịch sử của một tổ chức không thể chỉ được đánh giá qua những bài viết hay. Tư tưởng phải được kiểm nghiệm bằng khả năng tổ chức, hành động, tự điều chỉnh và chịu trách nhiệm.
Một diễn đàn có thể nói về đa nguyên. Một tổ chức có thể tuyên bố tôn trọng bất đồng. Nhưng chỉ khi những nguyên tắc ấy được thực hành trong những tình huống khó khăn, chúng mới trở thành văn hóa chính trị thực sự.
Và đây là câu hỏi chúng ta cần mang sang chương tiếp theo:
Làm thế nào một nhóm trí thức và một diễn đàn tư tưởng chuyển thành một tổ chức chính trị có mục tiêu, cơ cấu, nguyên tắc và trách nhiệm chung?
Đó không chỉ là câu chuyện về việc đặt tên cho một tổ chức. Đó là câu chuyện về bước chuyển từ tư tưởng sang quyền lực tổ chức, từ những người cùng suy nghĩ sang những người cùng hành động.
CHUYỂN SANG CHƯƠNG 6
TỪ NHÓM TRÍ THỨC ĐẾN TẬP HỢP DÂN CHỦ ĐA NGUYÊN
Chương tiếp theo sẽ khảo sát quá trình hình thành tổ chức, tài liệu nền tảng, những bước chuẩn bị về tư tưởng và tổ chức, cùng những điều kiện dẫn đến việc xác lập danh xưng Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên ngày 19 tháng 12 năm 1999.
Mục tiêu không phải chỉ xác định tổ chức ra đời khi nào, mà còn tìm hiểu một câu hỏi sâu hơn: một nhóm người có chung lý tưởng đã làm thế nào để biến sự đồng thuận tư tưởng thành một cơ cấu chính trị có khả năng tồn tại lâu dài?
TƯ LIỆU THAM KHẢO VÀ GHI CHÚ NGHIÊN CỨU
1. Tư liệu về lịch sử và đường hướng Thông Luận
- Nguyễn Huệ Chi, “Thử tìm một lối tiếp cận văn sử học về Hai mươi nhăm năm văn học Việt Nam hải ngoại 1975–2000”, phần phân định các giai đoạn văn học hải ngoại. Tác giả ghi nhận Thông Luận ra mắt tháng 1 năm 1988 và chủ trương mở rộng diễn đàn cho nhiều lập trường khác nhau.
- “Vượt lên trên ngày 30 tháng 4”, Nguyễn Gia Kiểng, Thông Luận số 5, tháng 5 năm 1988. Bài viết thể hiện một trong những hướng tư tưởng sớm về việc vượt qua tâm lý chiến thắng và bại trận.
- “Để đóng góp cho thắng lợi của dân chủ”, Nguyễn Gia Kiểng, Thông Luận số 38, tháng 5 năm 1991. Tư liệu phản ánh những suy nghĩ về chiến lược và lực lượng dân chủ.
2. Tư liệu về lịch sử nhóm và tổ chức
- Nguyễn Gia Kiểng, “Phương pháp và gắn bó”, trong Tổ Quốc Ăn Năn. Tư liệu hồi tưởng về quá trình thảo luận và hình thành tài liệu “Cơ Sở Tư Tưởng”.
- Hồ sơ Nguyễn Gia Kiểng trên Memory of Nations. Đây là nguồn ghi lời kể nhân chứng, không phải một công trình nghiên cứu lịch sử độc lập.
- Các tài liệu tự giới thiệu lịch sử của Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên. Cần sử dụng với tư cách nguồn từ chính tổ chức và đối chiếu với tư liệu bên ngoài.
3. Ghi chú phương pháp
- Mốc Thông Luận ra mắt tháng 1 năm 1988 hiện được ghi nhận qua nghiên cứu thứ cấp; cần đối chiếu số báo đầu tiên để xác minh đầy đủ.
- Chưa có đủ căn cứ để xác định toàn bộ đội ngũ biên tập và cộng tác viên trong giai đoạn đầu.
- Chưa có dữ liệu độc lập đầy đủ về số lượng phát hành, độc giả và mức độ ảnh hưởng xã hội.
- Không đồng nhất quan điểm của Nguyễn Gia Kiểng với toàn bộ nội dung Thông Luận.
- Không đồng nhất người viết bài trên Thông Luận với thành viên Tập Hợp Dân Chủ Đa Nguyên.
- Việc đánh giá tính đa nguyên của diễn đàn phải dựa trên khảo sát thực tế các bài phản biện và cách xử lý bất đồng, không chỉ dựa vào tuyên bố về tôn chỉ.


23:14
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét