Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 2 tháng 11, 2026

CHƯƠNG 4 - ĐỐI THOẠI VỚI TRẦN LỆ XUÂN


 

ĐỐI THOẠI VỚI TRẦN LỆ XUÂN

CON NGƯỜI, QUYỀN LỰC, GIA ĐÌNH VÀ BI KỊCH CỦA ĐỆ NHẤT CỘNG HÒA

PHẦN I

CON NGƯỜI VÀ CON ĐƯỜNG BƯỚC VÀO QUYỀN LỰC

CHƯƠNG 4

NGÔ ĐÌNH DIỆM VÀ GIA ĐÌNH HỌ NGÔ

Muốn hiểu Trần Lệ Xuân, không thể chỉ nhìn vào người chồng Ngô Đình Nhu. Phía sau ông là một gia đình có truyền thống quan lại, Công giáo và những mối liên hệ chính trị kéo dài qua nhiều thế hệ. Khi Ngô Đình Diệm trở thành người đứng đầu chính quyền miền Nam, gia đình ấy không còn đơn thuần là một gia đình riêng tư. Một số thành viên bước vào những vị trí có ảnh hưởng trực tiếp đến quốc gia. Từ đó, câu hỏi về gia đình họ Ngô cũng trở thành câu hỏi về bản chất và giới hạn của quyền lực.

1. Một gia đình bước ra từ lịch sử triều Nguyễn

Gia đình họ Ngô có nguồn gốc từ miền Trung, gắn với vùng Quảng Bình và Huế. Đây là một gia đình Công giáo có truyền thống lâu đời, đồng thời có những thành viên tham gia vào bộ máy quan lại triều Nguyễn.

Ngô Đình Khả, thân phụ của Ngô Đình Diệm và Ngô Đình Nhu, sinh năm 1857 tại Quảng Bình. Ông được đào tạo trong môi trường Công giáo, từng học tại chủng viện ở Penang, rồi trở về Việt Nam. Tuy không trở thành linh mục, ông vẫn giữ mối liên hệ sâu sắc với Giáo hội và sau đó bước vào con đường quan trường.

Theo các tài liệu về cuộc đời Ngô Đình Khả, ông từng làm thông ngôn, đảm nhiệm những công việc liên quan đến giáo dục và sau đó giữ các chức vụ trong triều đình nhà Nguyễn. Ông từng tham gia xây dựng nền giáo dục Quốc học ở Huế, giữ vai trò quản giáo và có thời gian đảm nhiệm chức vụ quan trọng trong triều đình.

Điểm đáng chú ý trong cuộc đời Ngô Đình Khả là mối quan hệ giữa ông với vua Thành Thái.

Năm 1907, khi thực dân Pháp tìm cách truất phế Thành Thái, Ngô Đình Khả được ghi nhận là một trong những đại thần không đồng tình với việc ký vào văn bản yêu cầu phế truất nhà vua. Sau biến cố ấy, ông mất vị trí trong triều đình và bị chính quyền Pháp nghi ngờ về thái độ chính trị.

Chi tiết này góp phần giải thích vì sao gia đình họ Ngô về sau thường được nhìn nhận như một gia đình vừa có truyền thống Công giáo, vừa mang ký ức về sự nhi đối với quyền lực thuộc địa.

Tuy nhiên, không nên từ một hành động chống lại việc phế truất Thành Thái mà kết luận toàn bộ sự nghiệp của Ngô Đình Khả đều là sự nghiệp chống Pháp. Trước đó, ông từng làm việc trong hệ thống quan lại dưới sự nâng đỡ của Pháp, từng tham gia những hoạt động hành chính và bình định ở địa phương.

Một nhân vật lịch sử có thể có nhiều giai đoạn, nhiều lựa chọn và những mâu thuẫn trong chính cuộc đời mình.

Ngô Đình Khả không phải trường hợp ngoại lệ.

Điều cần ghi nhận là ông đã truyền lại cho các con một nền giáo dục kết hợp giữa kỷ luật Công giáo,l và ý thức về vị trí của gia đình trong xã hội.

Đó là một di sản tinh thần quan trọng. Nhưng di sản ấy về sau được những người con sử dụng theo những cách rất khác nhau.

2. Công giáo và truyền thống gia đình – Một nền tảng không thể bỏ qua

Gia đình họ Ngô là một gia đình Công giáo có tính gắn kết tôn giáo cao.

Trong bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ XX, Công giáo không chỉ là một lựa chọn tín ngưỡng cá nhân. Đối với nhiều gia đình, tôn giáo còn tạo nên cộng đồng sinh hoạt, hệ thống giáo dục, quan hệ thân tộc và những chuẩn mực đạo đức riêng.

Gia đình Ngô Đình được hình thành trong môi trường ấy.

Ngô Đình Khả từng có ý định theo con đường tu trì. Các con trai được giáo dục trong một gia đình đặt nặng kỷ luật, bổn phận và đời sống tôn giáo. Một số người bước vào các con đường khác nhau nhưng vẫn duy trì mối liên hệ với cộng đồng Công giáo.

Đặc điểm này có hai mặt.

Một mặt, nó tạo nên sự gắn bó, kỷ luật và khả năng tổ chức trong gia đình. Một gia đình có niềm tin chung, có mạng lưới xã hội và có những chuẩn mực được duy trì qua nhiều thế hệ thường có khả năng hỗ trợ các thành viên khi họ bước vào đời sống công cộng.

Mặt khác, nếu sự gắn bó gia đình và tôn giáo trở thành căn cứ để phân biệt người trong và người ngoài, hoặc để mặc nhiên trao ưu thế chính trị cho một nhóm thân thuộc, nó có thể tạo ra khoảng cách với xã hội đa dạng bên ngoài.

Nhưng cần phân biệt rõ: Công giáo của gia đình họ Ngô không đồng nghĩa với toàn thể cộng đồng Công giáo Việt Nam. Cũng không thể lấy những chính sách của chính quyền Ngô Đình Diệm để quy cho tất cả người Công giáo.

Vấn đề lịch sử cần đặt ra trong sự cai trị của thực dân những gia đình theo Công giáo dễ  có cơ hội tham gia chính trị và là đối tượng thực dân chọn dùng là điều dễ hiểu. Họ có quyền như mọi công dân khác. Vấn đề là khi một gia đình có nhiều thành viên cùng nắm giữ những vị trí ảnh hưởng lớn, cơ chế kiểm soát quyền lực có còn bảo đảm sự bình đẳng giữa những người ở trong và ngoài gia đình ấy hay không.

3. Ngô Đình Diệm – Người con thứ ba và con đường quan trường

Ngô Đình Diệm sinh năm 1901, trong gia đình Ngô Đình Khả. Ông được giáo dục trong môi trường Công giáo, từng học tại Trường Quốc học Huế, sau đó theo học Trường Hậu bổ ở Hà Nội, nơi đào tạo những người phục vụ bộ máy hành chính triều Nguyễn.

Sau khi tốt nghiệp, Diệm bước vào con đường quan trường. Ông từng đảm nhiệm các chức vụ hành chính ở miền Trung, từ cấp địa phương đến những vị trí cao hơn trong bộ máy triều đình.

Con đường ấy cho thấy ông không phải người hoàn toàn đứng ngoài hệ thống chính trị đương thời. Ngược lại, ông từng tham gia trực tiếp vào bộ máy hành chính của triều Nguyễn trong điều kiện triều đình ngày càng bị chính quyền Pháp khống chế.

Năm 1933, vua Bảo Đại bổ nhiệm Ngô Đình Diệm làm Thượng thư Bộ Lại, một chức vụ quan trọng trong triều đình.

Nhưng chỉ vài tháng sau, Diệm từ chức.

Nguyên nhân trực tiếp liên quan đến những bất đồng về cải cách và quyền tự chủ của triều đình. Diệm muốn có những thay đổi thực chất hơn trong bộ máy cai trị, trong khi người Pháp không chấp nhận trao cho triều đình quyền chủ động tương xứng.

Sự từ chức năm 1933 trở thành một dấu mốc quan trọng trong sự nghiệp của ông.

Có thể nhìn sự kiện này theo hai hướng.

Thứ nhất, Diệm đã thể hiện thái độ không muốn tiếp tục giữ chức vụ nếu triều đình chỉ còn là một bộ máy hình thức, không có thực quyền.

Thứ hai, sự từ chức cũng cho thấy giới hạn của con đường cải cách từ bên trong một thiết chế đã bị quyền lực thuộc địa khống chế.

Không thể chỉ dựa vào sự kiện này để kết luận rằng Diệm đã có sẵn một chương trình chính trị hoàn chỉnh cho nền độc lập Việt Nam. Nhưng nếu bảo ông sớm có bất đồng với cách người Pháp kiểm soát triều đình là suy nghĩ quá ngây ngô.

Từ năm 1933 trở đi, Diệm rời khỏi bộ máy quan trường và trải qua nhiều năm hoạt động chính trị không chính thức.

Đây là khoảng thời gian quan trọng để hình thành quan điểm của ông về chủ quyền quốc gia, chủ nghĩa cộng sản, vai trò của tôn giáo và con đường xây dựng một chính quyền Việt Nam không lệ thuộc vào Pháp.

4. Một người chống Pháp, chống cộng và không muốn lệ thuộc vào bất kỳ bên nào?

Ngô Đình Diệm thường được mô tả là một người chống cộng quyết liệt. Điều đó đúng, nhưng nếu chỉ nhìn ông qua lăng kính chống cộng thì chưa đủ để hiểu con đường chính trị của ông.

Trong những năm trước 1954, Diệm cũng nhiều lần từ chối hợp tác với Pháp nếu điều kiện độc lập mà phía Pháp đưa ra không đáp ứng yêu cầu của ông.

Năm 1945, khi Nhật đảo chính Pháp và sau đó đầu hàng Đồng minh, Diệm không tham gia chính phủ do Nhật dựng lên. Ông cũng không gia nhập chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Theo một số tài liệu, Diệm bị lực lượng Việt Minh bắt giữ trong năm 1945, nhưng sau đó được trả tự do theo quyết định của Hồ Chí Minh. Các nguồn giải thích rằng việc giữ lại hoặc xử tử một nhân vật dân tộc chủ nghĩa có uy tín như Diệm có thể gây bất lợi cho nỗ lực tập hợp lực lượng chống Pháp của Việt Minh.

Tuy nhiên, Diệm không chấp nhận con đường cộng sản. Ông cũng không muốn trở thành người phục vụ cho một giải pháp do Pháp áp đặt.

Trong những năm 1947–1949, ông tiếp tục tiếp xúc với nhiều lực lượng chính trị và tìm cách xây dựng một con đường quốc gia riêng. Năm 1949, khi Bảo Đại đề nghị ông đứng ra thành lập chính phủ, Diệm từ chối vì cho rằng những nhượng bộ của Pháp vẫn chưa đủ để bảo đảm nền độc lập thực chất.

Đến năm 1950, khi Chiến tranh Lạnh ngày càng định hình trật tự quốc tế, Diệm chuyển sang hoạt động tích cực hơn. Ông đi Nhật Bản, sau đó sang Hoa Kỳ, tìm kiếm sự ủng hộ cho một chính quyền Việt Nam không cộng sản.

Đây là bước chuyển quan trọng.

Diệm không còn chỉ chờ đợi một cơ hội xuất hiện từ bên trong Việt Nam. Ông bắt đầu tìm kiếm sự hỗ trợ từ bên ngoài, đặc biệt là Hoa Kỳ, đồng thời xây dựng quan hệ với những nhân vật và tổ chức có ảnh hưởng trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài.

Cần tránh hai cách giải thích cực đoan.

Một là xem Diệm chỉ là người được Mỹ dựng lên và không có năng lực chính trị riêng.

Hai là xem ông hoàn toàn độc lập với các tính toán chiến lược của Hoa Kỳ.

Nghiên cứu của sử gia Edward Miller nhấn mạnh vai trò chủ động của Diệm và các đồng minh Việt Nam trong quá trình ông vươn lên nắm quyền giai đoạn 1945–1954. Trong khi đó, nghiên cứu của Jessica Chapman cho thấy sự hình thành chính quyền miền Nam còn gắn với những cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ, các lực lượng tôn giáo, chính trị và quân sự ở miền Nam.

Diệm có lựa chọn và tính toán riêng. Nhưng ông cũng cần nguồn lực quốc tế để biến lựa chọn ấy thành một chính quyền có khả năng tồn tại.

Độc lập về ý chí không đồng nghĩa với độc lập hoàn toàn về nguồn lực.

Đó là một mâu thuẫn mà chính quyền của ông sẽ phải đối diện trong suốt những năm sau này.

5. Những người anh em – Một gia đình, nhiều con đường quyền lực

Ngô Đình Khả có sáu người con trai: Ngô Đình Khôi, Ngô Đình Thục, Ngô Đình Diệm, Ngô Đình Nhu, Ngô Đình Cẩn và Ngô Đình Luyện.

Mỗi người có một vị trí và con đường riêng.

Ngô Đình Khôi là người anh cả, từng làm quan dưới triều Nguyễn và giữ chức vụ hành chính ở Quảng Ngãi. Ông bị lực lượng Việt Minh bắt giữ và sát hại năm 1945 cùng con trai. Cái chết của Khôi trở thành một biến cố lớn đối với gia đình họ Ngô, đặc biệt đối với những người em.

Ngô Đình Thục đi theo con đường tu trì, trở thành Tổng Giám mục Công giáo tại Huế. Ông là một nhân vật tôn giáo có vị trí cao, có ảnh hưởng trong cộng đồng Công giáo và có quan hệ gần gũi với gia đình.

Ngô Đình Diệm trở thành người đứng đầu chính quyền miền Nam từ năm 1954, sau đó là Tổng thống Việt Nam Cộng hòa từ năm 1955.

Ngô Đình Nhu, như chúng ta đã tìm hiểu ở chương trước, là người em có học vấn chuyên sâu, có năng lực tổ chức và dần trở thành cố vấn chính trị quan trọng nhất của anh trai.

Ngô Đình Cẩn không giữ chức vụ chính thức tương xứng với ảnh hưởng thực tế của mình, nhưng có quyền lực lớn tại miền Trung, đặc biệt ở khu vực Huế.

Ngô Đình Luyện tham gia hoạt động ngoại giao và từng giữ những vị trí đại diện của chính quyền.

Nhìn vào danh sách này, có thể thấy một điều: gia đình họ Ngô không chỉ có một người tham gia chính trị. Nhiều thành viên cùng hiện diện trong những lĩnh vực quan trọng của đời sống công cộng.

Nhưng không nên gộp tất cả thành một nhóm có vai trò giống nhau.

Thục là một chức sắc tôn giáo. Diệm là người đứng đầu nhà nước. Nhu là người tổ chức và cố vấn chính trị. Cẩn có ảnh hưởng khu vực. Luyện hoạt động ngoại giao. Những vị trí ấy khác nhau về bản chất, thẩm quyền và mức độ chịu trách nhiệm.

Muốn đánh giá đúng gia đình họ Ngô, cần xác định ai có quyền quyết định điều gì, ai thực sự điều hành công việc nào và ai chịu trách nhiệm trước hậu quả.

Đây là nguyên tắc quan trọng để tránh cả việc quy kết tập thể lẫn việc dùng quan hệ gia đình để né tránh trách nhiệm cá nhân.

6. Năm 1954 – Từ một nhân vật chính trị thành người đứng đầu chính quyền

Ngày 16 tháng 6 năm 1954, chính quyền Quốc gia Việt Nam bổ nhiệm Ngô Đình Diệm đứng ra thành lập chính phủ thay Bửu Lộc.

Ngày 19 tháng 6, ông trở thành Thủ tướng. Đầu tháng 7, ông thành lập nội các.

Thời điểm ấy, tình hình Việt Nam đang bước vào một giai đoạn quyết định. Chiến tranh Đông Dương lần thứ nhất sắp kết thúc. Pháp suy yếu sau nhiều năm chiến tranh, Điện Biên Phủ thất thủ và Hội nghị Genève đang định hình tương lai chính trị của Đông Dương.

Việc Diệm lên nắm quyền diễn ra trong bối cảnh quốc tế thay đổi nhanh chóng.

Hoa Kỳ muốn xây dựng một chính quyền chống cộng có khả năng tồn tại ở miền Nam. Pháp muốn duy trì ảnh hưởng trong giai đoạn chuyển tiếp. Bảo Đại vẫn giữ vị trí Quốc trưởng nhưng quyền lực thực tế ngày càng suy giảm.

Diệm phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề:

  • Xây dựng một chính quyền có khả năng tự đứng vững.
  • Tập hợp các lực lượng quốc gia không cộng sản.
  • Đối phó với những tổ chức tôn giáo và quân sự có vũ trang.
  • Giảm sự chi phối của Pháp.
  • Tạo dựng quan hệ với Hoa Kỳ nhưng không để chính quyền trở thành công cụ hoàn toàn của Washington.
  • Xây dựng một quốc gia có tính chính danh trong bối cảnh đất nước bị chia cắt.

Đây không phải nhiệm vụ đơn giản.

Một chính quyền vừa ra đời phải đối mặt với những lực lượng đã có quân đội, tài chính, mạng lưới xã hội và lợi ích riêng. Không thể chỉ dựa vào một quyết định bổ nhiệm để biến những lực lượng ấy thành một hệ thống thống nhất.

Diệm cần những người có khả năng tổ chức, vận động và kiểm soát quyền lực. Trong số đó, Ngô Đình Nhu đóng vai trò ngày càng quan trọng.

Từ đây, quan hệ giữa Diệm và Nhu không còn chỉ là quan hệ anh em. Nó trở thành quan hệ giữa người đứng đầu nhà nước và người cố vấn có ảnh hưởng lớn đến chiến lược chính trị.

Đồng thời, Trần Lệ Xuân cũng bắt đầu bước vào một môi trường hoàn toàn khác với đời sống trước đó.

7. Gia đình trở thành một trung tâm quyền lực

Khi Ngô Đình Diệm cầm quyền, gia đình họ Ngô không còn chỉ là một gia đình có truyền thống quan lại và tôn giáo. Một số thành viên của gia đình bước vào những vị trí có ảnh hưởng trực tiếp đến chính quyền.

Đây là lúc khái niệm “chính quyền gia đình” bắt đầu xuất hiện trong những đánh giá về chế độ Ngô Đình Diệm.

Một tài liệu ngoại giao Hoa Kỳ ngày 7 tháng 3 năm 1955 ghi lại cuộc trao đổi giữa Tổng thống Diệm và Wesley Fishel về vai trò của các người em trong chính quyền.

Trong cuộc trao đổi ấy, Diệm mô tả Ngô Đình Nhu là một trí thức thích nghiên cứu sách vở, đồng thời thừa nhận Nhu có liên quan đến việc tổ chức phong trào Cần Lao Nhân Vị. Diệm cũng nói về Ngô Đình Cẩn, người quản lý tài sản gia đình và có ảnh hưởng đối với những người tìm đến xin lời khuyên chính trị.

Tài liệu này có giá trị vì nó ghi lại cách Diệm tự mô tả vai trò của những người em. Nhưng cần nhớ đây là lời trình bày của chính Diệm trong một cuộc trao đổi với người Mỹ, không phải bản đánh giá độc lập về toàn bộ hoạt động của gia đình.

Đáng chú ý hơn, chính người ghi biên bản cũng đưa ra nhận xét rằng Nhu và Cẩn có thể đang tiến hành những hoạt động chính trị mà Diệm không biết hết hoặc không muốn công khai.

Điều đó cho thấy ngay từ năm 1955, vấn đề quyền lực gia đình đã được những người quan sát nước ngoài đặt ra.

Cần nhìn nhận sự việc theo hai tầng.

Tầng thứ nhất là sự tham gia của người thân vào chính quyền. Điều này không tự động là sai. Một người có năng lực không mất quyền phục vụ quốc gia chỉ vì họ là anh em, vợ chồng hay họ hàng của người lãnh đạo.

Tầng thứ hai là sự tập trung quyền lực trong một mạng lưới thân thuộc, nơi các vị trí chính thức và ảnh hưởng không chính thức đan xen, thiếu cơ chế kiểm soát độc lập.

Đây mới là vấn đề căn bản.

Nếu một người có chức vụ chính thức, họ phải chịu trách nhiệm theo luật pháp. Nếu một người không có chức vụ nhưng vẫn có thể tác động đến quyết định nhà nước, cần có cơ chế xác định phạm vi ảnh hưởng và trách nhiệm của họ.

Một chính quyền không thể vận hành bằng cách để người dân phải đoán xem ai mới là người có quyền quyết định thật sự.

8. Ngô Đình Nhu – Người em trí thức và kiến trúc sư chính trị

Trong gia đình họ Ngô, Ngô Đình Nhu là nhân vật có ảnh hưởng chính trị đặc biệt.

Ông không chỉ là em trai của Tổng thống. Ông còn là người tham gia xây dựng tổ chức, tư tưởng và mạng lưới chính trị hỗ trợ chính quyền.

Nhu quan tâm đến chủ nghĩa nhân vị, một dòng tư tưởng xuất phát từ triết gia Pháp Emmanuel Mounier. Ông muốn xây dựng một nền tảng tư tưởng khác với chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa tự do cá nhân mà ông cho là không phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam.

Từ những năm đầu của chính quyền Diệm, tư tưởng nhân vị được sử dụng như một nền tảng chính trị và giáo dục. Đảng Cần Lao Nhân Vị trở thành một công cụ tổ chức quan trọng trong hệ thống chính quyền.

Tuy nhiên, cần phân biệt tư tưởng nhân vị của Emmanuel Mounier với cách Ngô Đình Nhu tiếp nhận và vận dụng nó.

Mounier đặt con người ở trung tâm, nhấn mạnh phẩm giá, tự do, trách nhiệm và đời sống cộng đồng. Nhưng việc một chính quyền sử dụng danh nghĩa nhân vị không có nghĩa mọi hoạt động của chính quyền ấy đều phù hợp với tinh thần nhân vị.

Một tư tưởng có thể mang giá trị nhân văn, nhưng khi được đưa vào bộ máy quyền lực, nó có thể bị biến thành công cụ chính trị.

Đây là vấn đề cần nghiên cứu sâu hơn ở những chương sau.

Vai trò của Nhu cũng đặt ra một câu hỏi khác: một cố vấn không phải nguyên thủ quốc gia có thể ảnh hưởng đến chính sách đến mức nào?

Nếu ông chỉ đóng góp ý kiến, đó là hoạt động cố vấn bình thường. Nhưng nếu ông kiểm soát tổ chức chính trị, mạng lưới nhân sự và những quyết định quan trọng mà không chịu trách nhiệm công khai tương ứng, thì ảnh hưởng ấy đã vượt khỏi phạm vi tư vấn thông thường.

Đây là điểm sẽ giúp chúng ta hiểu vì sao Trần Lệ Xuân có thể trở thành một nhân vật chính trị nổi bật dù không giữ chức vụ đứng đầu chính phủ.

9. Trần Lệ Xuân trong gia đình quyền lực mới

Khi Ngô Đình Diệm trở thành người đứng đầu chính quyền, cuộc đời Trần Lệ Xuân bước sang một giai đoạn khác.

Bà không còn chỉ là người vợ của một trí thức hoạt động chính trị. Chồng bà trở thành nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất bên cạnh Tổng thống. Anh chồng là người đứng đầu nhà nước. Những quan hệ gia đình từ đây gắn trực tiếp với bộ máy quyền lực.

Trần Lệ Xuân có điều kiện tiếp xúc với giới chính khách, ngoại giao, quân sự và các tổ chức xã hội. Bà dần xuất hiện trong những hoạt động công khai, trở thành gương mặt đại diện cho một số chương trình xã hội và chính trị.

Nhưng cần nhấn mạnh: vị trí của bà không giống vị trí của Ngô Đình Diệm hay Ngô Đình Nhu.

Diệm có quyền lực nguyên thủ. Nhu có ảnh hưởng cố vấn và tổ chức. Trần Lệ Xuân từng giữ vai trò nghị sĩ, hoạt động trong Phong trào Phụ nữ Liên đới và có tiếng nói công khai về các vấn đề xã hội.

Những vai trò ấy cần được nghiên cứu bằng chính hành động, phát biểu và quyền hạn thực tế của bà, chứ không thể chỉ gọi bà là “người phụ nữ quyền lực nhất” rồi xem đó là một kết luận lịch sử.

Một câu hỏi cần đặt ra là: bà có ảnh hưởng đến chính sách nhà nước bằng con đường nào?

Thông qua chồng? Thông qua anh chồng? Thông qua vị trí nghị sĩ? Thông qua các tổ chức phụ nữ? Hay thông qua khả năng phát biểu và tác động đến dư luận?

Có thể những con đường ấy cùng tồn tại, nhưng cần xác định từng giai đoạn và từng sự kiện cụ thể.

Nếu không phân biệt, chúng ta sẽ không biết đâu là quyền lực chính thức, đâu là ảnh hưởng cá nhân và đâu là hình ảnh được báo chí hoặc đối thủ chính trị tạo dựng.

10. Đối thoại giả định: Một gia đình có thể đại diện cho cả quốc gia?

Người nghiên cứu:

Thưa Tổng thống Ngô Đình Diệm, ông xuất thân từ một gia đình có truyền thống quan lại và Công giáo. Khi trở thành người đứng đầu chính quyền, ông có nghĩ rằng những người thân trong gia đình mình nên giữ khoảng cách với quyền lực nhà nước?

Ngô Đình Diệm (đối thoại giả định):

Một người có năng lực không thể bị loại khỏi đời sống công cộng chỉ vì họ là người thân của tôi. Nhưng điều quan trọng là họ phải làm việc vì quốc gia, không phải vì quyền lợi riêng của gia đình.

Người nghiên cứu:

Vậy làm sao người dân biết được đâu là đóng góp của người thân, đâu là sự lạm dụng quan hệ gia đình?

Ngô Đình Diệm (đối thoại giả định):

Điều đó phụ thuộc vào cách tổ chức chính quyền và trách nhiệm của từng người. Nếu không có sự minh bạch, những nghi ngờ sẽ xuất hiện.

Người nghiên cứu:

Ngô Đình Nhu có ảnh hưởng lớn đến tổ chức và đường lối chính trị. Ông có cho rằng vai trò ấy cần được công khai và chịu sự giám sát tương xứng?

Ngô Đình Diệm (đối thoại giả định):

Một người cố vấn có thể đóng góp rất nhiều. Nhưng nếu ảnh hưởng của người ấy vượt quá trách nhiệm mà người ấy phải chịu, thì đó là vấn đề của tổ chức chính quyền.

Người nghiên cứu:

Còn Trần Lệ Xuân? Bà là vợ của cố vấn Tổng thống, nhưng cũng có hoạt động chính trị riêng. Ranh giới giữa vai trò cá nhân và quan hệ gia đình nằm ở đâu?

Ngô Đình Diệm (đối thoại giả định):

Bà ấy có quyền hoạt động trong phạm vi pháp luật. Nhưng mọi hoạt động chính trị đều phải được đánh giá bằng hành động và hậu quả, không thể chỉ dựa vào quan hệ thân thuộc.

Người nghiên cứu:

Nếu một gia đình có nhiều người cùng nắm giữ ảnh hưởng lớn, làm sao bảo đảm rằng quốc gia không bị đồng nhất với gia đình ấy?

Ngô Đình Diệm (đối thoại giả định):

Đó là câu hỏi mà bất kỳ chính quyền nào cũng phải trả lời bằng thể chế, chứ không chỉ bằng lời cam kết của người lãnh đạo.

Lưu ý: Đây là đối thoại văn học giả định nhằm làm rõ vấn đề chính trị, không phải lời phát biểu lịch sử của Ngô Đình Diệm.

11. Đặt lại vấn đề – Gia đình có thể tạo nên một chính quyền, nhưng không thể thay thế thể chế

Gia đình họ Ngô có những phẩm chất và nguồn lực đáng kể: truyền thống học tập, quan hệ xã hội, kỷ luật tôn giáo, kinh nghiệm quan trường và năng lực tổ chức.

Những yếu tố ấy giúp một số thành viên bước vào đời sống chính trị và tạo dựng ảnh hưởng.

Nhưng một gia đình có năng lực không đồng nghĩa với một thể chế có năng lực.

Đây là sự khác biệt căn bản.

Gia đình có thể tạo ra những cá nhân xuất sắc. Nhưng nhà nước phải được xây dựng trên những nguyên tắc vượt lên trên quan hệ thân thuộc.

Một chính quyền có thể sử dụng người thân của lãnh đạo nếu họ thực sự có năng lực. Nhưng phải có tiêu chuẩn bổ nhiệm, giới hạn thẩm quyền, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình như đối với mọi người khác.

Nếu người thân được miễn trừ khỏi những nguyên tắc ấy, quyền lực sẽ dần biến thành tài sản của một nhóm.

Khi đó, người dân không còn đánh giá chính quyền bằng hiệu quả phục vụ quốc gia, mà bắt đầu nhìn nó như một mạng lưới gia đình.

Ngay cả khi một số thành viên có năng lực và có thiện chí, sự thiếu minh bạch vẫn làm suy giảm niềm tin.

Đây là nghịch lý lớn của gia đình họ Ngô: những mối quan hệ từng giúp họ xây dựng quyền lực cũng có thể trở thành nguyên nhân khiến quyền lực ấy bị nghi ngờ.

12. Bài học Hưng Quốc – Người tài cần được trọng dụng, nhưng quyền lực phải thuộc về thể chế

Một quốc gia không nên loại bỏ người tài chỉ vì họ có quan hệ gia đình với người lãnh đạo. Nhưng cũng không được trao quyền cho họ chỉ vì họ thuộc gia đình ấy.

Hai nguyên tắc này phải được giữ đồng thời.

Nếu chỉ nhấn mạnh nguyên tắc thứ nhất, người ta có thể dùng lý do trọng dụng nhân tài để biện minh cho việc tập trung quyền lực vào người thân.

Nếu chỉ nhấn mạnh nguyên tắc thứ hai, quốc gia có thể rơi vào một hình thức phân biệt đối xử ngược, loại bỏ người có năng lực chỉ vì quan hệ gia đình.

Giải pháp không nằm ở việc cấm người thân tham gia chính trị, mà ở việc xây dựng một hệ thống trong đó mọi người đều phải đáp ứng tiêu chuẩn công khai và chịu sự kiểm soát tương xứng.

Một nhà nước mạnh không phải là nhà nước có một gia đình mạnh.

Một nhà nước mạnh là nhà nước có thể sử dụng người tài mà không lệ thuộc vào quan hệ thân thuộc; có thể thay thế người lãnh đạo mà không sụp đổ; có thể kiểm soát người nắm quyền mà không cần chờ họ tự giác.

Gia đình có thể là nơi hình thành nhân cách của người lãnh đạo, nhưng thể chế mới là nơi kiểm chứng trách nhiệm của họ trước quốc gia.

Đó là bài học quan trọng khi nhìn lại gia đình họ Ngô và cũng là câu hỏi xuyên suốt công trình này.


KẾT CHƯƠNG

Ngô Đình Diệm không phải một nhân vật xuất hiện từ khoảng trống chính trị. Ông bước ra từ một gia đình Công giáo, quan lại, được giáo dục trong môi trường triều Nguyễn, từng tham gia bộ máy hành chính và từ chức vì bất đồng với sự can thiệp của Pháp.

Trong nhiều năm sau đó, ông theo đuổi một con đường chính trị riêng: không chấp nhận chủ nghĩa cộng sản, không muốn tiếp tục lệ thuộc vào Pháp và tìm kiếm sự ủng hộ quốc tế để xây dựng một chính quyền quốc gia không cộng sản.

Khi lên nắm quyền năm 1954, ông không đơn độc. Bên cạnh ông có những người anh em, người thân và đồng minh chính trị. Trong số đó, Ngô Đình Nhu giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Gia đình họ Ngô có những thành viên với năng lực, vị trí và con đường khác nhau. Nhưng khi nhiều mối quan hệ thân thuộc cùng tập trung quanh trung tâm quyền lực, ranh giới giữa gia đình và nhà nước trở thành một vấn đề chính trị lớn.

Trần Lệ Xuân bước vào giai đoạn ấy với tư cách người vợ của Ngô Đình Nhu. Bà sẽ không chỉ đứng bên ngoài quan sát. Trong những năm tiếp theo, bà dần trở thành một nhân vật công khai, có hoạt động xã hội, tiếng nói chính trị và ảnh hưởng riêng.

Muốn hiểu sự xuất hiện của bà, cần tiếp tục tìm hiểu quan niệm về phụ nữ, gia đình và xã hội mà bà theo đuổi.

Chương tiếp theo: MỘT NGƯỜI PHỤ NỮ TRỞ THÀNH BIỂU TƯỢNG QUYỀN LỰC.

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét