Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 4 tháng 11, 2026

CHƯƠNG 11 - ĐỐI THOẠI VỚI NGÔ ĐÌNH Nhu - NGÔ ĐÌNH NHU TRONG CHIẾN TRANH

ĐỐI THOẠI VỚI NGÔ ĐÌNH DIỆM – NGÔ ĐÌNH NHU

CHƯƠNG XI

NGÔ ĐÌNH NHU TRONG CHIẾN TRANH

Biết địch nhưng đã biết ta chưa?

I. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ: CHIẾN TRANH KHÔNG CHỈ LÀ CUỘC ĐỐI ĐẦU VỚI KẺ THÙ

Ngô Đình Nhu hiểu một điều quan trọng: cuộc chiến tại miền Nam Việt Nam không thể chỉ giải quyết bằng sức mạnh quân sự.

Muốn chống chiến tranh du kích phải hiểu nông thôn. Muốn phá mạng lưới hoạt động của đối phương phải hiểu cách họ tổ chức lực lượng, xây dựng cơ sở, vận chuyển lương thực, thu thập tin tức và duy trì ảnh hưởng trong cộng đồng. Muốn giữ một địa bàn phải có lực lượng bảo vệ, chính quyền cơ sở và những điều kiện để đời sống dân cư tiếp tục tồn tại.

Nói cách khác, muốn thắng chiến tranh phải hiểu xã hội mà cuộc chiến diễn ra trong đó.

Đây là một trong những điểm đáng chú ý trong tư duy chiến lược của Ngô Đình Nhu. Ông không nhìn chiến tranh đơn thuần như sự đối đầu giữa hai lực lượng quân sự. Ông nhận ra rằng quyền kiểm soát nông thôn, tổ chức cộng đồng và sự ủng hộ của người dân có ý nghĩa quyết định đối với kết quả chính trị của cuộc chiến.

Nhưng một cuộc chiến không chỉ có đối phương.

Nó còn có chính chúng ta.

Và chữ “ta” không thể giản lược thành chính quyền Việt Nam Cộng hòa, quân đội Việt Nam Cộng hòa hay những người chống cộng. Đó là toàn bộ xã hội miền Nam mà chính quyền Diệm – Nhu muốn tập hợp: nông dân, địa chủ, công chức, trí thức, người Công giáo, Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo, những người từng tham gia kháng chiến chống Pháp, những người từng đứng trong hàng ngũ Việt Minh, những người chống cộng, những người không muốn theo bên nào và những cộng đồng địa phương có truyền thống tự quản.

Trong xã hội ấy có người ủng hộ chính quyền, người chống đối, người hợp tác vì lợi ích thực tế, người tuân thủ vì sợ hãi và cả những người chỉ mong được sống yên ổn.

Đó mới là đối tượng mà một nhà chiến lược quốc gia phải hiểu.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất của chương này không chỉ là:

Ngô Đình Nhu có hiểu chiến tranh du kích hay không?

Mà phải là:

Ông có hiểu đầy đủ nhân dân, xã hội và chính bộ máy mà ông muốn huy động vào cuộc chiến hay không?

Một nhà chiến lược có thể hiểu rất rõ đối phương nhưng vẫn thất bại nếu không hiểu những người mà mình muốn bảo vệ. Có thể tổ chức được lực lượng nhưng không tạo được sự tự nguyện. Có thể kiểm soát địa bàn nhưng không xây dựng được lòng tin.

Đó là nghịch lý cần được khảo sát trong trường hợp Ngô Đình Nhu.

II. “BIẾT NGƯỜI, BIẾT TA”: TỪ BINH PHÁP ĐẾN NGHỆ THUẬT TRỊ QUỐC

Trong Tôn Tử binh pháp, nguyên lý biết người, biết mình đặt ra yêu cầu nhận thức cả đối phương lẫn chính bản thân trước khi quyết định hành động.

Không nên biến câu nói này thành một công thức máy móc để giải thích mọi cuộc chiến hiện đại. Nhưng giá trị tư tưởng của nó vẫn còn nguyên: chiến lược không chỉ là nghệ thuật đánh bại đối phương mà còn là nghệ thuật nhận thức đúng năng lực, giới hạn và hoàn cảnh của chính mình.

Biết địch là hiểu đối phương muốn gì, tổ chức thế nào, dựa vào lực lượng nào, có ưu thế gì, có điểm yếu nào và sử dụng phương thức nào để tồn tại.

Biết ta còn phức tạp hơn.

Đó là biết ta có những nguồn lực gì, thiếu những điều kiện gì; ai thực sự ủng hộ, ai chỉ tạm thời hợp tác, ai trung lập, ai phản đối và vì sao. Đó còn là khả năng phân biệt lòng trung thành với sự phục tùng, sự ủng hộ với sự tuân thủ và niềm tin với nỗi sợ.

Trong nghệ thuật trị quốc, câu hỏi quan trọng nhất của “biết ta” là: chính quyền có đủ chính danh và năng lực để yêu cầu nhân dân cùng chia sẻ trách nhiệm hay chưa?

Một chính quyền có thể sở hữu quân đội mạnh nhưng chưa có nền tảng xã hội vững chắc. Có thể nhận viện trợ lớn nhưng vẫn thiếu niềm tin trong dân chúng. Có thể xây dựng một hệ thống hành chính rộng khắp nhưng chưa tạo được sự gắn bó giữa chính quyền và cộng đồng địa phương.

Bởi vậy, phải phân biệt năm trạng thái:

Kiểm soát dân cư là khả năng quản lý một địa bàn.

Sự tuân thủ là việc người dân làm theo mệnh lệnh hoặc quy định.

Hợp tác thực dụng là việc người dân tham gia vì lợi ích hoặc nhu cầu trước mắt.

Sự ủng hộ chính trị là thái độ đồng tình với mục tiêu và tính chính đáng của chính quyền.

Lòng trung thành tự nguyện là sự gắn bó sâu hơn, khi người dân sẵn sàng bảo vệ một trật tự chính trị mà họ tin là đáng bảo vệ.

Năm trạng thái ấy có thể tồn tại đồng thời, nhưng không đồng nghĩa với nhau.

Một chính quyền có thể kiểm soát được một vùng nông thôn mà chưa giành được sự ủng hộ của cư dân tại đó. Cũng có thể có những người dân không theo đối phương nhưng không thực sự đứng về phía chính quyền.

Đánh đồng các trạng thái này là một trong những sai lầm nguy hiểm nhất trong chiến tranh chính trị.

III. DIỆM – NHU BƯỚC VÀO CUỘC CHIẾN VỚI MỘT NỀN TẢNG XÃ HỘI CHƯA HOÀN CHỈNH

Muốn đánh giá chương trình Ấp Chiến lược phải bắt đầu từ hoàn cảnh chính trị của miền Nam trước năm 1961.

Chính quyền Ngô Đình Diệm không tiếp nhận một xã hội đã ổn định và thống nhất về chính trị. Miền Nam vừa trải qua chiến tranh chống Pháp, chia cắt đất nước, di cư, cạnh tranh giữa các lực lượng quốc gia và những xung đột quyền lực giữa chính quyền trung ương với các tổ chức chính trị, tôn giáo và quân sự.

Sau khi củng cố quyền lực, chính quyền Diệm từng bước xây dựng bộ máy hành chính, quân đội và an ninh. Những thành quả ấy có ý nghĩa quan trọng đối với sự hình thành của một nhà nước mới. Tuy nhiên, việc mở rộng quyền kiểm soát không đồng nghĩa với việc đã giải quyết được mọi bất đồng chính trị và tạo được sự đồng thuận xã hội.

Một nhà nước có thể nhanh chóng xây dựng được bộ máy, nhưng niềm tin của xã hội không thể được thiết lập chỉ bằng mệnh lệnh hành chính.

Người dân cần được bảo vệ, được đối xử công bằng, được bảo đảm quyền lợi, có khả năng khiếu nại khi bị đối xử bất công và nhìn thấy rằng luật pháp không chỉ áp dụng đối với người yếu thế.

Đối với người nông dân, những vấn đề ấy không phải khái niệm trừu tượng. Chúng gắn với ruộng đất, mùa màng, thuế khóa, an ninh, quyền tự quản của làng xã, quan hệ với cán bộ và tương lai của gia đình.

Một chính quyền muốn xây dựng nền tảng xã hội phải hiểu rằng người dân không đánh giá nhà nước chỉ bằng những tuyên bố về quốc gia và chống cộng. Họ đánh giá bằng những gì xảy ra trong đời sống hàng ngày.

Đây là điểm xuất phát cần thiết để xem xét năng lực chiến lược của Ngô Đình Nhu.

IV. “ƠN DÀY TRONG DÂN”: MỘT KHÁI NIỆM VỀ VỐN CHÍNH TRỊ

Trong tư tưởng Hưng Quốc, có thể sử dụng khái niệm “ơn dày trong dân” để diễn giải một dạng vốn chính trị mà nhà nước tích lũy qua thời gian.

“Ơn dày” không có nghĩa người cầm quyền ban phát ân huệ để nhân dân mang ơn. Cách hiểu ấy dễ dẫn đến tư duy gia trưởng, xem quyền lợi của người dân là món quà của chính quyền.

Ở đây, “ơn dày” được hiểu là tổng hợp những trải nghiệm tích cực mà nhân dân có được khi sống dưới một trật tự nhà nước.

Đó là khi cha mẹ được bảo vệ, con cái có cơ hội học hành, tài sản được tôn trọng, người nghèo không bị khinh miệt, người có năng lực có cơ hội tiến thân, người bị oan có nơi kêu cứu và người dân không phải sống trong nỗi sợ hãi trước chính những người được giao nhiệm vụ bảo vệ họ.

Đó còn là khi thuế khóa hợp lý, chính quyền địa phương có trách nhiệm, cán bộ bị xử lý nếu lạm quyền và người dân được tham gia vào những quyết định liên quan trực tiếp đến đời sống cộng đồng.

Những trải nghiệm ấy tích lũy thành niềm tin.

Niềm tin không phải thứ có thể ban hành bằng sắc lệnh. Nó hình thành qua sự lặp lại của những hành động công chính và có thể mất đi khi người dân liên tục trải nghiệm sự bất công.

Theo cách diễn giải của Hưng Quốc, “ơn dày trong dân” là một dạng vốn chính trị có khả năng chuyển hóa thành sức mạnh quốc gia. Khi người dân tin rằng nhà nước bảo vệ họ, tôn trọng họ và đối xử công bằng với họ, sự hợp tác trong khủng hoảng có cơ sở để trở thành tự nguyện.

Đây là điểm khác biệt giữa việc khiến dân phải phục tùng và việc tạo ra một quốc gia mà nhân dân muốn bảo vệ.

V. NGÔ ĐÌNH NHU VÀ Ý TƯỞNG CÁCH MẠNG CHÍNH TRỊ Ở NÔNG THÔN

Không nên đánh giá Ngô Đình Nhu như một người chỉ quan tâm đến việc dựng hàng rào, lập đồn và bố trí dân quân.

Các tài liệu ngoại giao Mỹ năm 1962 cho thấy ông nhìn chương trình Ấp Chiến lược với tham vọng rộng hơn. Trong cuộc trao đổi ngày 22 tháng 6 năm 1962, Nhu trình bày vai trò của mình trong việc khởi xướng ý tưởng và cho biết đã trực tiếp đến nhiều tỉnh để gặp các đội xây dựng ấp, trưởng ấp, tỉnh trưởng, quận trưởng cùng những người tham gia chương trình.

Một bản ghi nhớ của phía Mỹ ngày 3 tháng 8 năm 1962 cũng phản ánh tham vọng của Nhu: biến Ấp Chiến lược thành một cuộc cách mạng chính trị ở cấp cơ sở, tạo cho người dân lợi ích trong việc bảo vệ cộng đồng và thay đổi một phần cấu trúc quyền lực truyền thống tại nông thôn.

Những tài liệu này cho thấy Nhu không chỉ nhìn Ấp Chiến lược như một biện pháp phòng thủ quân sự. Ông muốn xây dựng một trật tự chính trị mới từ làng xã, trong đó an ninh, tổ chức cộng đồng và sự tham gia của người dân được kết hợp.

Đó là một ý tưởng có cơ sở để nghiên cứu nghiêm túc.

Nhưng chính tham vọng ấy đặt ra câu hỏi:

Muốn thực hiện một cuộc cách mạng chính trị ở nông thôn, trước hết phải xây dựng điều kiện nào?

Một cuộc cách mạng chính trị không thể chỉ được đo bằng số lượng ấp được thành lập, số hàng rào được dựng lên hay số dân được đưa vào một cơ cấu tổ chức mới.

Nó phải được đánh giá bằng sự thay đổi trong quan hệ giữa người dân và quyền lực.

Người dân có thực sự được trao thêm quyền quyết định không? Cộng đồng địa phương có khả năng tự quản cao hơn không? Người dân có được lựa chọn người đại diện không? Họ có thể phản đối chính sách sai mà không bị xem là chống đối hay không?

Nếu không trả lời được những câu hỏi ấy, chương trình có thể thay đổi hình thức tổ chức nông thôn nhưng chưa chắc đã thay đổi thực chất quan hệ quyền lực.

Đây là điểm cần phân biệt giữa một cuộc cải tổ hành chính và một cuộc chuyển biến chính trị.

VI. ẤP CHIẾN LƯỢC: Ý TƯỞNG, THIẾT KẾ VÀ THỰC HIỆN

Muốn đánh giá công bằng chương trình Ấp Chiến lược, cần phân biệt mục tiêu ban đầu với phương thức triển khai và kết quả thực tế.

Theo nghiên cứu của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ tháng 7 năm 1963, mục tiêu cơ bản của chương trình là tạo sự ủng hộ rộng rãi của nông dân đối với chính quyền thông qua việc tăng cường an ninh và thực hiện những cải cách kinh tế, xã hội, chính trị có ý nghĩa đối với đời sống nông thôn.

Chương trình được dự kiến bao gồm nhiều thành tố: an ninh địa phương, tự vệ, tổ chức cộng đồng, bầu cử, y tế, giáo dục, tín dụng và các dịch vụ xã hội.

Về lý thuyết, Ấp Chiến lược là sự kết hợp giữa an ninh, quản trị địa phương, tổ chức xã hội và cải cách đời sống nông thôn.

Ý tưởng này không phải không có cơ sở. Trong một cuộc chiến mà đối phương hoạt động sâu trong nông thôn, nhà nước muốn tồn tại phải xây dựng được mạng lưới bảo vệ dân cư và duy trì sự hiện diện của chính quyền tại địa phương.

Tuy nhiên, một thiết kế chính sách có nhiều thành tố không đồng nghĩa với việc bộ máy có đủ năng lực thực hiện đồng thời tất cả các thành tố ấy.

Một chương trình muốn thành công phải có lực lượng an ninh đủ năng lực, cán bộ dân sự có trình độ, nguồn tài chính, sự phối hợp giữa các cấp và cơ chế giám sát.

Đặc biệt, nó phải phù hợp với hoàn cảnh từng địa phương.

Một vùng có truyền thống tự quản, một vùng có xung đột đất đai, một vùng chịu ảnh hưởng sâu của đối phương và một vùng vừa trải qua biến động dân cư không thể được tổ chức bằng một phương thức hoàn toàn giống nhau.

Sai lầm có thể bắt đầu khi một ý tưởng lớn được triển khai theo một tốc độ vượt quá khả năng thích ứng của xã hội và năng lực quản trị của bộ máy.

VII. SAI LẦM VỀ TRÌNH TỰ: KHI TỐC ĐỘ VƯỢT QUÁ NĂNG LỰC XÃ HỘI

Các điện văn ngoại giao Mỹ tháng 6 và tháng 7 năm 1962 đã nêu những lo ngại về tốc độ mở rộng chương trình Ấp Chiến lược.

Một số đánh giá cảnh báo rằng việc triển khai quá rộng có thể làm suy giảm sự phối hợp giữa hoạt động quân sự và dân sự, trong khi lực lượng an ninh, cán bộ và nguồn lực chưa đủ để đáp ứng đồng thời các yêu cầu.

Một số ý kiến còn đặt vấn đề nên giảm tốc độ ở những địa bàn chưa đủ điều kiện để làm kỹ hơn, tránh gây bất mãn trong dân chúng.

Đây là vấn đề có ý nghĩa vượt ra ngoài trường hợp Ấp Chiến lược.

Trong quản trị quốc gia, mục tiêu lớn không thể thay thế việc lựa chọn đúng trình tự.

Một chính sách có thể đúng về hướng đi nhưng sai về tốc độ. Một mô hình có thể phù hợp với địa phương này nhưng không thích hợp với địa phương khác. Một tổ chức có thể được thiết kế hợp lý trên giấy nhưng trở thành gánh nặng khi đưa vào thực tế.

Xã hội có độ trễ. Tâm lý con người không thay đổi theo tiến độ của kế hoạch hành chính.

Nếu người dân phải di dời, thay đổi tập quán sinh hoạt, đóng góp lao động, tham gia tự vệ hoặc tuân thủ những quy định mới, họ cần hiểu mục đích và thấy được lợi ích thực tế. Nếu những yêu cầu ấy được áp đặt mà không có sự đồng thuận, chính sách có thể tạo ra sự tuân thủ trước mắt nhưng làm suy giảm niềm tin lâu dài.

Một nhận xét trong hồ sơ Mỹ tháng 8 năm 1962 nhấn mạnh rằng chính trị là con người và con người không thay đổi nhanh.

Đây là lời cảnh báo đáng suy nghĩ đối với mọi nhà tổ chức.

Một nhà chiến lược không chỉ cần biết phải đi đâu. Ông còn phải biết xã hội có thể đi nhanh đến mức nào mà không bị tổn thương.

VIII. NGHỊCH LÝ CỦA DÂN CHỦ CƠ SỞ: KHI NGƯỜI DÂN CHỈ ĐƯỢC LỰA CHỌN ĐÚNG Ý CHÍNH QUYỀN

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của chương trình Ấp Chiến lược là sự khác biệt giữa mục tiêu tự quản được tuyên bố và cách tổ chức thực tế ở một số địa phương.

Trong cuộc trao đổi tháng 6 năm 1962, Ngô Đình Nhu nhấn mạnh vai trò của bầu cử cấp ấp. Điều đó cho thấy ông nhận thức được tầm quan trọng của việc tạo cơ sở chính trị tại địa phương.

Nhưng những báo cáo thực địa của phía Mỹ cũng ghi nhận tình trạng một số đội xây dựng ấp gây sức ép đối với quá trình bầu cử vì lo ngại người dân có thể chọn những người bị nghi có cảm tình với Việt Cộng.

Đây là một nghịch lý chính trị.

Nếu người dân chỉ được tự do lựa chọn khi lựa chọn ấy phù hợp với mong muốn của chính quyền, thì quyền tự quản đã bị giới hạn ngay từ đầu.

Một cuộc bầu cử không chỉ có giá trị khi kết quả làm hài lòng người tổ chức. Nó có giá trị khi người dân được lựa chọn trong những điều kiện công bằng, có thể thay đổi người đại diện và không phải lo sợ bị trừng phạt vì lá phiếu của mình.

Dĩ nhiên, trong chiến tranh, nguy cơ đối phương thâm nhập vào các tổ chức địa phương là có thật. Chính quyền có trách nhiệm bảo vệ an ninh và ngăn chặn những hành vi bạo lực, phá hoại.

Nhưng việc hạn chế quyền tham gia chính trị phải dựa trên bằng chứng, luật lệ và thủ tục có thể kiểm tra. Không thể chỉ dựa vào nghi ngờ để loại bỏ một người khỏi đời sống chính trị.

Phải phân biệt hành vi phạm pháp với quan điểm khác biệt, hoạt động tình báo với bất đồng chính trị và chống phá bằng bạo lực với việc không ủng hộ chính quyền.

Nếu không, chính quyền có thể vô tình biến mọi biểu hiện không thuận theo mình thành một vấn đề an ninh.

Khi đó, tổ chức chính trị không còn là phương tiện để người dân tham gia quản trị mà trở thành công cụ để chính quyền kiểm soát người dân.

IX. CASE STUDY 1 – BÌNH DƯƠNG: KHẢ NĂNG CẢI THIỆN VÀ GIỚI HẠN CỦA MỘT MÔ HÌNH

Bình Dương là một trường hợp quan trọng để nghiên cứu quá trình triển khai Ấp Chiến lược, đặc biệt qua chương trình Operation Sunrise năm 1962.

Đây là địa bàn có hoạt động của lực lượng cộng sản đáng kể. Khi chương trình được triển khai, mục tiêu đặt ra không chỉ là bảo vệ dân cư mà còn là hạn chế khả năng đối phương tiếp cận làng xã, sau đó xây dựng cơ sở chính trị – xã hội tại địa phương và kết nối cộng đồng với hệ thống chính quyền quốc gia.

Những đánh giá của phía Mỹ trong chuyến thăm của Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara tháng 5 năm 1962 cho thấy chương trình ban đầu còn nhiều hạn chế. Việc xây dựng cơ sở vật chất và phòng thủ chưa đồng nghĩa với việc đã tạo được sự ủng hộ của cư dân. Một số nhận xét ghi nhận tình trạng người dân tham gia trong hoàn cảnh chịu sức ép.

Nhưng các báo cáo sau đó cũng ghi nhận những thay đổi đáng kể trong một số mặt của chương trình sau khoảng thời gian triển khai tiếp theo.

Trường hợp này có giá trị vì nó chống lại hai cách kết luận cực đoan.

Không thể nói rằng Ấp Chiến lược hoàn toàn không có khả năng tạo ra kết quả. Một chương trình ban đầu có nhiều hạn chế vẫn có thể được cải thiện khi an ninh, tổ chức và hoạt động dân sự được phối hợp tốt hơn.

Nhưng cũng không thể lấy những chuyển biến tại Bình Dương để kết luận rằng chương trình đã thành công trên toàn miền Nam.

Bình Dương là một địa bàn cụ thể, có điều kiện quân sự, xã hội và hành chính riêng. Hiệu quả của một mô hình phải được đánh giá qua nhiều tiêu chí và trong một khoảng thời gian đủ dài.

Cần phân biệt ba cấp độ:

Ở cấp độ quân sự, địa bàn có được bảo vệ tốt hơn không?

Ở cấp độ quản trị, chính quyền cơ sở có hoạt động hiệu quả và được người dân tin cậy hơn không?

Ở cấp độ chính trị, người dân có thực sự tự nguyện gắn bó với trật tự quốc gia mà chương trình muốn xây dựng không?

Một báo cáo về an ninh hoặc số lượng công trình hoàn thành có thể cung cấp bằng chứng cho cấp độ thứ nhất. Nó chưa đủ để chứng minh cấp độ thứ ba.

Bình Dương vì thế là một trường hợp cho thấy khả năng cải thiện của chương trình, đồng thời nhắc nhở rằng thành công địa phương không thể tự động đại diện cho thành công chiến lược trên toàn quốc.

X. CASE STUDY 2 – BẦU CỬ TRƯỞNG ẤP: PHÉP THỬ CỦA QUYỀN TỰ QUẢN

Nếu hàng rào có thể cho thấy khả năng phòng thủ thì lá phiếu có thể cho thấy mức độ tham gia chính trị của người dân.

Bầu cử trưởng ấp là một chi tiết tưởng nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn đối với bản chất của chương trình.

Một chính quyền thực sự muốn xây dựng tự quản phải chấp nhận rằng người dân có quyền lựa chọn người đại diện, kể cả khi kết quả không trùng với mong muốn của cấp trên.

Nếu chính quyền cho rằng người dân có thể lựa chọn sai, câu hỏi đầu tiên phải là: vì sao họ có thể lựa chọn như vậy?

Nếu nguyên nhân là thiếu thông tin, giải pháp phải là giáo dục, giải thích và tạo điều kiện để người dân hiểu vấn đề.

Nếu nguyên nhân là sự can thiệp của tổ chức vũ trang hoặc hoạt động đe dọa, giải pháp phải là bảo đảm an ninh, bảo vệ cử tri và xử lý hành vi vi phạm theo luật pháp.

Nhưng nếu chỉ vì một người có quan điểm khác với chính quyền mà người ấy bị ngăn cản tham gia chính trị, thì mục tiêu tự quản đã bị phá vỡ.

Đây là bài học quan trọng đối với Ngô Đình Nhu.

Ông có thể muốn xây dựng một hệ thống chính trị cơ sở nhằm tạo ra sự tham gia của người dân. Nhưng một hệ thống như vậy chỉ có thể tồn tại lâu dài nếu quyền tham gia không phụ thuộc vào việc người dân có làm hài lòng chính quyền hay không.

Dân chủ không được đo bằng số cuộc bầu cử được tổ chức, mà còn bằng mức độ tự do và công bằng trong quá trình lựa chọn.

XI. BIẾT TA KHÔNG CHỈ LÀ BIẾT DÂN, MÀ CÒN LÀ BIẾT CHÍNH QUYỀN CỦA MÌNH

Đây là tầng sâu hơn của vấn đề.

Một nhà lãnh đạo có thể hiểu xã hội nhưng vẫn thất bại nếu không hiểu chính bộ máy mà mình đang điều hành.

Ngô Đình Nhu cần phải biết năng lực thực tế của hệ thống cán bộ, chất lượng của các cơ quan hành chính, mức độ phối hợp giữa quân đội và dân sự, khả năng giám sát cấp dưới và những nguy cơ phát sinh từ quyền lực không được kiểm soát.

Một bộ máy không phải là một khối thống nhất.

Trong đó có người làm việc vì quốc gia, người trung thành với cá nhân lãnh đạo, người làm việc vì lợi ích riêng, người có năng lực nhưng thiếu quyền hạn và người có quyền lực nhưng thiếu trách nhiệm.

Cũng có những cán bộ hiểu mục tiêu chính sách nhưng không đủ khả năng thực hiện. Có người thực hiện đúng quy định nhưng không hiểu hoàn cảnh địa phương. Có người lợi dụng nhiệm vụ chống cộng để giải quyết mâu thuẫn cá nhân hoặc củng cố vị trí của mình.

Nếu trung ương không có cơ chế kiểm tra, phản hồi và xử lý sai phạm, một chính sách được thiết kế với mục tiêu tốt vẫn có thể biến dạng trong quá trình thực hiện.

Vì vậy, trách nhiệm của người lãnh đạo không chỉ là đưa ra chủ trương. Người lãnh đạo còn phải thiết kế cơ chế để hạn chế khả năng lạm quyền của người thực thi.

Đối với Ngô Đình Nhu, đây là một câu hỏi đặc biệt quan trọng vì ông không chỉ là cố vấn chính trị mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến việc tổ chức và định hướng nhiều hoạt động của chính quyền.

Tuy nhiên, đánh giá trách nhiệm cụ thể phải dựa trên tài liệu về quyền quyết định, hệ thống báo cáo, mức độ hiểu biết và phản ứng của ông trước những sai lệch. Không thể mặc nhiên quy mọi hành vi của cán bộ địa phương cho một cá nhân, nhưng cũng không thể tách người kiến tạo và chỉ đạo chương trình khỏi trách nhiệm chính trị đối với kết quả của nó.

Biết ta, do đó, còn là biết những gì quyền lực của mình có thể gây ra.

XII. ĐỐI PHƯƠNG CŨNG PHẢI ĐƯỢC HIỂU NHƯ MỘT LỰC LƯỢNG CHÍNH TRỊ – XÃ HỘI

Muốn đánh giá đầy đủ tư duy chiến lược của Ngô Đình Nhu, không thể chỉ nghiên cứu chương trình của chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Phải xem xét cách đối phương xây dựng và duy trì ảnh hưởng trong nông thôn.

Lực lượng cộng sản tại miền Nam không chỉ hoạt động bằng những đơn vị vũ trang. Họ còn có hệ thống tổ chức chính trị, cơ sở địa phương, mạng lưới liên lạc và những phương thức vận động quần chúng.

Họ khai thác những bất mãn xã hội, mâu thuẫn về đất đai, những ký ức kháng chiến chống Pháp, các quan hệ cộng đồng và những khó khăn trong đời sống nông thôn.

Họ cũng sử dụng cả tuyên truyền, vận động, tổ chức, đe dọa và bạo lực. Không thể chỉ nhìn hoạt động của họ qua ngôn ngữ chính trị mà họ tự trình bày; cũng không thể bỏ qua sức mạnh tổ chức và khả năng thích nghi của họ.

Điều cần phân biệt là ảnh hưởng chính trị không đồng nhất với sự tự nguyện ủng hộ. Một người dân có thể hợp tác với một lực lượng vì niềm tin, vì lợi ích, vì quan hệ thân thuộc hoặc vì sợ bị trả thù.

Điều này cũng đúng khi nghiên cứu phía chính quyền.

Nếu muốn hiểu chiến tranh nông thôn, phải khảo sát cả hai phía bằng cùng một tiêu chuẩn: họ tổ chức ra sao, tạo ảnh hưởng bằng phương thức nào, đem lại lợi ích gì, sử dụng cưỡng chế đến mức nào và người dân có những lựa chọn thực tế nào.

Chỉ khi ấy mới có thể đánh giá đúng năng lực chiến lược của Nhu và những giới hạn của chương trình Ấp Chiến lược.

XIII. NHÂN VỊ VÀ ẤP CHIẾN LƯỢC: PHÉP THỬ ĐỐI VỚI TƯ TƯỞNG CỦA NHU

Chương XI cũng nối trực tiếp với những vấn đề đã đặt ra trong các chương trước về Chủ nghĩa Nhân vị.

Nếu con người là trung tâm của trật tự chính trị, thì người dân trong Ấp Chiến lược không thể chỉ được nhìn như nguồn nhân lực, nguồn tin tức, nguồn lương thực, lực lượng dân quân hoặc đối tượng cần bảo vệ.

Họ phải là những chủ thể có phẩm giá và quyền tham gia quyết định đời sống cộng đồng.

Một người có nhân vị không chỉ cần được bảo vệ khỏi lực lượng vũ trang của đối phương. Họ còn phải được bảo vệ khỏi sự tùy tiện của chính quyền.

Một người có tự do không chỉ được quyền sinh sống trong một khu vực có hàng rào an ninh. Họ còn phải có quyền bày tỏ sự không đồng ý, khiếu nại, lựa chọn người đại diện và yêu cầu chính quyền giải trình.

Một cộng đồng có tự quản không chỉ là cộng đồng được giao nhiệm vụ thực hiện những mệnh lệnh từ cấp trên. Đó phải là cộng đồng có khả năng tham gia vào quá trình quyết định những vấn đề liên quan đến chính mình.

Đây là phép thử đối với việc vận dụng Chủ nghĩa Nhân vị vào chính trị.

Nếu ngôn ngữ nhân vị được sử dụng để tổ chức con người nhưng con người không có quyền kiểm soát quyền lực đang tổ chức mình, thì tư tưởng về phẩm giá đã bị thu hẹp thành một phương thức huy động.

Cần nhấn mạnh rằng đây là tiêu chuẩn lý luận dùng để đánh giá thực tiễn, không phải bằng chứng rằng Nhu đã trực tiếp tuyên bố mọi nguyên tắc dân chủ và quyền tự quản theo cách diễn giải này.

XIV. NGÔ ĐÌNH NHU CÓ MẮC BỆNH DUY Ý CHÍ?

Câu hỏi này cần được trả lời thận trọng.

Không thể chỉ vì Ấp Chiến lược gặp khó khăn mà kết luận Ngô Đình Nhu hoàn toàn duy ý chí. Các tài liệu năm 1962 cho thấy ông trực tiếp đi nhiều địa phương, quan sát việc triển khai và trao đổi với những người tham gia chương trình. Điều đó cho thấy ông có ý thức kiểm nghiệm ý tưởng trong thực tế.

Nhưng sự hiện diện tại thực địa không tự động chứng minh rằng người lãnh đạo đã hiểu đầy đủ xã hội hoặc nhận diện chính xác mọi hạn chế của bộ máy.

Vấn đề đáng phê bình hơn là khả năng Nhu đánh giá quá cao sức mạnh của thiết kế tổ chức và tốc độ chuyển hóa xã hội.

Một mô hình được xây dựng bằng tư duy hệ thống có thể tạo cảm giác rằng nếu các thành tố được sắp xếp đúng, xã hội sẽ chuyển biến theo kế hoạch. Nhưng con người không phải những bộ phận có thể thay đổi chỉ bằng cách thay đổi cơ cấu tổ chức.

Người dân có ký ức, lợi ích, tập quán, quan hệ gia đình, niềm tin và những trải nghiệm chính trị riêng. Những yếu tố ấy có thể khiến họ tiếp nhận, điều chỉnh, chống lại hoặc làm biến dạng một chính sách.

Duy ý chí trong quản trị không nhất thiết là không biết thực tế. Đôi khi nó xuất hiện ngay cả ở người có tiếp xúc thực tế, nhưng vẫn tin rằng ý chí tổ chức đủ mạnh để vượt qua những giới hạn của xã hội.

Do đó, phê bình thích hợp đối với Nhu không phải là khẳng định ông không hiểu chiến tranh, mà là đặt câu hỏi liệu ông có đánh giá đúng khoảng cách giữa tham vọng chính trị, năng lực hành chính và khả năng tiếp nhận của người dân hay không.

XV. PHẢN ĐỀ: CÓ THỂ XÂY DÂN TÂM NGAY TRONG CHIẾN TRANH KHÔNG?

Có thể.

Không nên đi đến kết luận rằng phải chờ hòa bình mới có thể xây dựng lòng tin xã hội.

Chính chiến tranh có thể là thời điểm nhà nước chứng minh giá trị của mình. Khi người dân bị đe dọa, chính quyền có cơ hội chứng minh năng lực bảo vệ, khả năng cứu trợ, sự công bằng và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Một chính quyền có thể xây dựng niềm tin ngay trong chiến tranh nếu biết bảo vệ người dân mà không biến họ thành công cụ, bảo vệ tài sản mà không tùy tiện tước đoạt, tổ chức tự vệ mà không lạm dụng cưỡng chế và xử lý cán bộ sai phạm ngay cả khi người đó nhân danh nhiệm vụ an ninh.

Nhưng cũng cần nhìn nhận mặt khó khăn của chiến tranh.

Chính quyền phải đối mặt với hoạt động bí mật, xâm nhập, đe dọa, phá hoại và những tình huống mà việc bảo đảm an ninh có thể đòi hỏi biện pháp khẩn cấp. Không phải mọi quyết định đều có thể chờ đợi một quy trình hành chính bình thường.

Vấn đề không phải là phủ nhận nhu cầu an ninh, mà là xác định giới hạn của quyền lực an ninh.

Một biện pháp khẩn cấp phải có căn cứ, phạm vi, thời hạn và cơ chế giám sát. Nếu không, ngoại lệ có thể trở thành phương thức cai trị thường xuyên.

Chính quyền càng phải hành động trong hoàn cảnh chiến tranh thì càng cần những nguyên tắc để ngăn quyền lực vượt khỏi mục tiêu bảo vệ quốc gia.

Nói cách khác, không phải dùng chiến tranh để bắt dân phải yêu nhà nước, mà phải chứng minh bằng hành động rằng nhà nước xứng đáng được nhân dân tin cậy.

XVI. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: MUỐN HUY ĐỘNG DÂN PHẢI TẠO ĐƯỢC NIỀM TIN

Từ trường hợp Ấp Chiến lược có thể rút ra một nguyên tắc quan trọng:

Không thể lấy kiểm soát thay cho chính danh, lấy tổ chức thay cho sự tự nguyện và lấy cưỡng chế thay cho lòng tin.

Muốn huy động nhân dân vào một mục tiêu quốc gia, nhà nước phải tạo được những điều kiện để sự tham gia ấy có ý nghĩa đối với người dân.

Theo cách tiếp cận Hưng Quốc, trình tự xây dựng sức mạnh xã hội cần bắt đầu từ việc hiểu dân, nhận diện nhu cầu và những bất bình chính đáng, xây dựng chính quyền công tâm, tạo ra lợi ích thực chất, bảo đảm quyền tham gia và tích lũy niềm tin.

Trên nền tảng ấy, nhà nước mới có thể tổ chức cộng đồng, xây dựng năng lực tự vệ và huy động nguồn lực xã hội một cách bền vững.

Đây không phải công thức cứng nhắc cho mọi cuộc chiến. Trong tình huống khẩn cấp, nhà nước có thể phải triển khai những biện pháp an ninh ngay lập tức. Nhưng các biện pháp ấy không thể thay thế nhiệm vụ xây dựng chính danh và trách nhiệm công quyền.

Sức mạnh quốc gia không chỉ nằm ở khả năng buộc người dân thực hiện một mệnh lệnh. Nó còn nằm ở khả năng tạo ra sự đồng thuận để người dân tự nguyện tham gia vào một mục tiêu chung.

XVII. ỨNG DỤNG VĨ MÔ – TRUNG MÔ – VI MÔ

Ở cấp độ vĩ mô, bài học là phải xây dựng nền tảng quốc gia trước khi đòi hỏi toàn dân huy động cho những mục tiêu lớn. Một quốc gia không thể chỉ bắt đầu xây dựng niềm tin khi khủng hoảng đã xảy ra. Vốn chính trị phải được tích lũy qua nhiều năm bằng pháp luật công bằng, quản trị hiệu quả và sự tôn trọng phẩm giá con người.

Ở cấp độ trung mô, chính quyền địa phương là nơi chính danh quốc gia được kiểm nghiệm. Những tuyên bố từ trung ương chỉ có ý nghĩa khi người dân được trải nghiệm một nền hành chính có trách nhiệm, một lực lượng bảo vệ đáng tin cậy và những cơ chế giải quyết tranh chấp công bằng.

Ở cấp độ vi mô, mỗi cán bộ là một điểm tiếp xúc trực tiếp giữa nhà nước và nhân dân. Một hành vi lạm quyền có thể phá hỏng niềm tin mà nhiều năm chính sách đã cố gắng xây dựng. Ngược lại, một cán bộ công tâm có thể tạo ra sự gắn bó mà những chiến dịch tuyên truyền không thể thay thế.

Do đó, xây dựng dân tâm không phải chỉ là nhiệm vụ của cơ quan tuyên truyền hay tổ chức chính trị. Đó là kết quả của toàn bộ hệ thống quản trị.

XVIII. ĐỐI THOẠI HƯNG QUỐC VỚI NGÔ ĐÌNH NHU

Đối thoại triết luận được tái dựng, không phải lời thoại lịch sử.

Hưng Quốc: Ông muốn giành dân để thắng Việt Cộng?

Nhu: Đúng. Không có dân thì không thể thắng chiến tranh du kích.

Hưng Quốc: Vậy ông đã hiểu dân chưa?

Nhu: Tôi đã đi nhiều tỉnh, gặp các đội xây dựng ấp, trưởng ấp, tỉnh trưởng và quận trưởng. Tôi đã trực tiếp kiểm nghiệm chương trình.

Hưng Quốc: Ông đã hiểu cách bộ máy của mình vận hành. Nhưng tôi muốn hỏi điều khác: ông có biết người dân nghĩ gì về chính quyền của ông không?

Nhu: Ông muốn nói đến lòng dân?

Hưng Quốc: Đúng. Người dân sợ điều gì? Họ cần gì? Vì sao họ hợp tác? Vì sao có người chống đối? Vì sao có người không muốn đứng về phía nào? Và nếu họ không đồng ý với chính quyền, họ có quyền nói ra hay không?

Nhu: Nhưng chiến tranh không cho phép chúng tôi chờ đợi. Đối phương đang tổ chức và mở rộng ảnh hưởng.

Hưng Quốc: Tôi không yêu cầu ông chờ. Tôi hỏi ông có biết giới hạn của chính mình không. Ông có đủ cán bộ tốt để triển khai chương trình không? Có đủ nguồn lực không? Có cơ chế ngăn cán bộ cưỡng ép dân không? Có bảo đảm người dân được tự chọn người đại diện không?

Nhu: Nếu không tổ chức thì làm sao tạo được sức mạnh?

Hưng Quốc: Tổ chức là cần thiết. Nhưng tổ chức để người dân cùng làm chủ cộng đồng khác với tổ chức để người dân phục tùng một hệ thống. Hai điều ấy có thể mang hình thức giống nhau trong giai đoạn đầu, nhưng kết quả chính trị rất khác nhau.

Nhu: Ông muốn tôi phải làm gì?

Hưng Quốc: Trước hết, hãy làm cho chính quyền của ông đáng tin. Đừng chỉ hỏi làm thế nào để dân không theo đối phương. Hãy hỏi vì sao dân muốn hợp tác với chính quyền. Đừng chỉ hỏi làm thế nào để kiểm soát một địa bàn. Hãy hỏi làm thế nào để người dân cảm thấy địa bàn ấy thực sự thuộc về cộng đồng của họ.

Nhu: Nhưng nếu không có an ninh thì không thể xây dựng lòng tin.

Hưng Quốc: Đúng. An ninh là điều kiện cần. Nhưng an ninh không phải điều kiện đủ. Người dân cần được bảo vệ khỏi đối phương, đồng thời cũng cần được bảo vệ khỏi sự tùy tiện của chính quyền.

Nhu: Như vậy, ông cho rằng tôi đã sai ở đâu?

Hưng Quốc: Tôi không phủ nhận ông nhìn thấy vai trò của nông thôn, tổ chức và dân tâm. Nhưng một nhà chiến lược phải hiểu cả ba đối tượng: đối phương, nhân dân và chính bộ máy của mình. Nếu ông chỉ hiểu cách tổ chức xã hội mà chưa hiểu đầy đủ giới hạn của quyền lực, thì chính phương tiện được tạo ra để bảo vệ xã hội có thể trở thành nguồn gây bất mãn cho xã hội ấy.

XIX. KẾT LUẬN: BIẾT ĐỊCH, BIẾT DÂN VÀ BIẾT GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC

Không nên phủ nhận đóng góp của Ngô Đình Nhu trong việc nhận ra rằng chiến tranh tại miền Nam không chỉ là cuộc đối đầu quân sự. Ông nhìn thấy vai trò của nông thôn, tổ chức cộng đồng, cán bộ cơ sở, an ninh địa phương và sự tham gia của người dân.

Vì vậy, Ấp Chiến lược không phải một ý tưởng hoàn toàn vô lý. Nó xuất phát từ một nhận thức có cơ sở: muốn chống nổi dậy phải xây dựng được một trật tự chính trị và xã hội có khả năng tồn tại ngay tại địa bàn nông thôn.

Nhưng giữa ý tưởng và kết quả luôn có nhiều tầng trung gian.

Một ý tưởng đúng không bảo đảm thiết kế đúng. Thiết kế hợp lý không bảo đảm bộ máy có đủ năng lực. Bộ máy có tổ chức không bảo đảm cán bộ thực hiện công bằng. Và một địa bàn đạt được kết quả an ninh không có nghĩa đã hình thành sự ủng hộ chính trị bền vững.

Bình Dương cho thấy chương trình có thể được cải thiện trong những điều kiện nhất định. Những vấn đề về tốc độ triển khai, cưỡng ép lao động, chất lượng bầu cử và năng lực cán bộ lại cho thấy khoảng cách giữa tham vọng tổ chức xã hội với thực tế quản trị.

Đánh giá Ngô Đình Nhu vì thế phải đi xa hơn câu hỏi ông có hiểu chiến tranh du kích hay không.

Phải hỏi ông có hiểu sự đa dạng của xã hội miền Nam không; có phân biệt được sự tuân thủ với lòng tin không; có nhận diện được giới hạn của bộ máy không; và có xây dựng được cơ chế để quyền lực không làm tổn hại chính những người mà nó tuyên bố bảo vệ không.

Đây là ba tầng của năng lực chiến lược:

Biết địch để không đánh giá sai đối phương.

Biết dân để không biến nhân dân thành công cụ của chiến tranh.

Biết mình để không biến quyền lực của chính quyền thành nguyên nhân làm suy yếu quốc gia.

Từ đó, Hưng Quốc rút ra một nguyên tắc:

Muốn huy động dân, trước hết phải xây dựng một nhà nước đáng để dân tin. Muốn dân bảo vệ quốc gia, quốc gia phải chứng minh rằng mình bảo vệ dân.

“Ơn dày trong dân” không phải ân huệ của người cầm quyền. Đó là vốn chính trị được tích lũy bằng công chính, an ninh, bình đẳng, trách nhiệm và những trải nghiệm tốt của nhân dân đối với nhà nước.

Một nhà nước mạnh không chỉ là nhà nước có khả năng tổ chức và huy động xã hội. Nhà nước ấy còn phải biết tự giới hạn, chịu trách nhiệm và sửa chữa sai lầm.

Đó là điểm mà câu hỏi “biết địch, biết ta” vượt khỏi phạm vi binh pháp để trở thành một nguyên tắc trị quốc.

Và cũng là câu hỏi cuối cùng dành cho Ngô Đình Nhu:

Ông có hiểu đối phương, hiểu nhân dân và hiểu giới hạn của chính quyền mà ông góp phần xây dựng hay chưa?

Nếu hiểu địch mà chưa hiểu dân, nếu muốn tổ chức xã hội nhưng chưa biết tự giới hạn quyền lực, thì chiến lược có thể đạt được một số thành công trước mắt nhưng vẫn thất bại trong nhiệm vụ lớn hơn: xây dựng một quốc gia có sự gắn bó tự nguyện giữa nhà nước và nhân dân.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

I. Nguồn tư liệu sơ cấp và tài liệu đương thời

  1. Sun Tzu, The Art of War, đặc biệt thiên Mưu công và các thiên liên quan đến thế, dụng binh, nhận thức đối phương và bản thân.
  2. United States Department of State, Foreign Relations of the United States, 1961–1963, Volume II: Vietnam, 1962, Memorandum of Conversation, June 25, 1962, ghi lại cuộc trao đổi với Ngô Đình Nhu ngày 22 tháng 6 năm 1962.
  3. United States Department of State, FRUS, 1961–1963, Volume II, Memorandum ngày 3 tháng 8 năm 1962 về chương trình Ấp Chiến lược và tham vọng cải tổ chính trị ở nông thôn của Ngô Đình Nhu.
  4. United States Department of State, FRUS, 1961–1963, Volume II, các điện văn tháng 6–7 năm 1962 về tốc độ triển khai, phối hợp quân sự – dân sự và những khó khăn trong chương trình Ấp Chiến lược.
  5. United States Department of State, FRUS, 1961–1963, Volume III, nghiên cứu về Ấp Chiến lược ngày 1 tháng 7 năm 1963, liên quan đến các mục tiêu an ninh, chính trị, kinh tế và xã hội.
  6. United States Department of State, FRUS, 1961–1963, Volume III, các tài liệu về chương trình phục hồi tỉnh và Operation Sunrise tại Bình Dương.

II. Nghiên cứu lịch sử

  1. Edward Miller, Misalliance: Ngo Dinh Diem, the United States, and the Fate of South Vietnam, Harvard University Press, 2013.
  2. Jessica M. Chapman, Cauldron of Resistance: Ngo Dinh Diem, the United States, and 1950s Southern Vietnam, Cornell University Press, 2013.

GHI CHÚ PHƯƠNG PHÁP

Tôn Tử được sử dụng như một hệ quy chiếu tư tưởng để phân tích nguyên lý nhận thức đối phương và bản thân. Không có cơ sở để khẳng định Ngô Đình Nhu trực tiếp vận dụng một tác phẩm cụ thể nếu chưa có chứng cứ về việc ông đọc và sử dụng tác phẩm đó.

Các đánh giá của phía Mỹ về Ấp Chiến lược là nguồn tư liệu quan trọng để khảo sát chương trình, nhưng cần được đọc trong bối cảnh quan hệ Mỹ – Việt Nam Cộng hòa và lợi ích của người lập báo cáo. Nhận định của nhân viên Mỹ không tự động đại diện cho trải nghiệm của toàn bộ cư dân miền Nam.

Những kết luận về mức độ thành công, thất bại và trách nhiệm của Ngô Đình Nhu phải được đối chiếu giữa tài liệu chính quyền Việt Nam Cộng hòa, hồ sơ ngoại giao và quân sự Mỹ, nghiên cứu học thuật và tư liệu địa phương khi có liên quan.

Khái niệm “ơn dày trong dân” và trình tự xây dựng dân tâm trong chương này là phần phát triển lý luận của Hưng Quốc, không phải thuật ngữ lịch sử được gán cho Ngô Đình Nhu.

Luận điểm trung tâm của chương không phải Ngô Đình Nhu không hiểu chiến tranh. Vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu là khoảng cách giữa khả năng nhận thức chiến tranh như một cuộc đấu tranh giành dân với năng lực xây dựng một trật tự chính trị khiến người dân tự nguyện đứng về phía chính quyền.


0 comments:

Đăng nhận xét