PHẦN II
GIẢI PHẪU LỊCH SỬ VIỆT NAM
CHƯƠNG 8
LÝ – TRẦN: HÀO QUANG, QUYỀN LỰC VÀ NHỮNG KHOẢNG TỐI
Kiến tạo quốc gia, tổ chức sức mạnh và giới hạn của một thời đại
ĐỀ TỰA CHƯƠNG
Lịch sử không đòi hỏi chúng ta thờ phụng quá khứ, cũng không đòi hỏi chúng ta hạ bệ quá khứ.
Điều lịch sử đòi hỏi là hiểu vì sao một thời đại đã mạnh, vì sao nó suy yếu, những điều kiện nào tạo nên thành tựu và những giới hạn nào khiến thành tựu ấy không thể duy trì mãi mãi.
Một dân tộc không thể xây dựng tương lai bằng cách sống trong hào quang của tổ tiên. Nhưng cũng không thể trưởng thành bằng cách phủ nhận những gì tổ tiên đã làm được.
Lịch sử chỉ thực sự trở thành tri thức khi chúng ta đủ can đảm nhìn thấy cả ánh sáng lẫn bóng tối của nó.
I. ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ: LÝ – TRẦN CÓ THỰC SỰ LÀ THỜI HOÀNG KIM?
Trong ký ức lịch sử của người Việt, Lý – Trần thường được đặt ở một vị trí đặc biệt.
Nhà Lý được nhớ như triều đại đặt nền móng cho một Đại Việt có trung tâm chính trị lâu dài tại Thăng Long, mở rộng tổ chức nhà nước, phát triển Phật giáo, giáo dục và văn hóa.
Nhà Trần được nhớ trước hết qua ba lần chiến thắng quân Mông – Nguyên, một trong những đế quốc quân sự hùng mạnh nhất thế giới thế kỷ XIII.
Những thành tựu ấy là có thật.
Nhưng chính vì hào quang quá lớn, ký ức về Lý – Trần đôi khi được nâng từ một giai đoạn lịch sử thành một hình mẫu lý tưởng. Người ta nhớ đến những vị vua anh minh, những danh tướng, những chiến thắng và tinh thần đoàn kết, nhưng ít khi đặt câu hỏi về những giới hạn của cơ chế quyền lực, những mâu thuẫn xã hội và quá trình suy yếu cuối thời Trần.
Khi đó, lịch sử không còn được nghiên cứu như một quá trình có điều kiện, giới hạn và biến đổi. Nó trở thành một quá khứ được lý tưởng hóa, khiến hiện tại có cảm giác rằng chỉ cần tìm lại tinh thần của tổ tiên là có thể phục hồi sức mạnh.
Nguyễn Gia Kiểng đã chất vấn cách nhìn ấy trong phần viết về “Ảo ảnh Lý Trần” của Tổ quốc ăn năn.
Điểm đáng chú ý trong lập luận của ông không nằm ở việc phủ nhận toàn bộ thành tựu hai triều đại, mà ở sự phản đối xu hướng biến Lý – Trần thành một thời đại lý tưởng để người Việt hiện đại tìm cách trở về.
Đây là một vấn đề đáng nghiên cứu.
Nhưng giải ảo có phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nhìn thấy sự thật?
Một dân tộc có thể thần thoại hóa quá khứ. Nhưng nó cũng có thể rơi vào một dạng thần thoại ngược, trong đó bất cứ biểu tượng nào được tôn kính đều phải bị hạ thấp, bất cứ thành tựu nào được ca ngợi đều phải được giải thích như sản phẩm của huyền thoại.
Cả hai cách tiếp cận đều không đủ.
Lý – Trần không phải thiên đường đã mất. Nhưng Lý – Trần cũng không phải một ảo ảnh theo nghĩa những thành tựu của nó chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng dân tộc.
Muốn hiểu thời đại này, cần phân biệt ba vấn đề:
- Thành tựu nào đã được lịch sử xác nhận?
- Những điều kiện chính trị, xã hội, kinh tế và địa lý nào tạo nên thành tựu ấy?
- Vì sao những điều kiện từng tạo ra sức mạnh lại không đủ để bảo đảm sức mạnh tiếp tục được duy trì?
Từ đó, Hưng Quốc Học đặt ra một câu hỏi khác:
Trong những điều kiện nào Đại Việt thời Lý – Trần đã tạo ra được sức mạnh, và vì sao sức mạnh ấy không tự động được duy trì qua những thế hệ tiếp theo?
Đây là sự chuyển đổi từ lòng tự hào lịch sử sang tư duy nghiên cứu lịch sử.
II. NHÀ LÝ: KIẾN TẠO NỀN TẢNG QUỐC GIA
Năm 1009, Lý Công Uẩn lên ngôi, mở đầu triều Lý.
Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh nhà Tiền Lê suy yếu, quyền lực triều đình gặp nhiều biến động và giới quý tộc, quan lại cùng các lực lượng Phật giáo có ảnh hưởng đáng kể trong đời sống chính trị.
Việc Lý Công Uẩn lên ngôi không đơn thuần là sự thay đổi một người đứng đầu.
Nó mở đầu cho một quá trình tái tổ chức quyền lực và xây dựng một trung tâm chính trị có khả năng duy trì lâu dài.
Năm 1010, Lý Công Uẩn quyết định dời đô từ Hoa Lư ra Đại La, đổi tên thành Thăng Long.
Trong Chiếu dời đô, nhà vua đưa ra những lý do liên quan đến địa thế, giao thông, khả năng phát triển và sự thuận lợi cho việc tổ chức quốc gia.
Ngày nay, chúng ta thường nhắc đến quyết định ấy như biểu hiện của tầm nhìn chiến lược.
Nhận định đó có cơ sở. Nhưng cần nhìn sâu hơn.
Một quốc gia muốn phát triển không thể chỉ dựa vào một vị vua giỏi. Nó cần một trung tâm có khả năng kết nối dân cư, nguồn lực, giao thông, sản xuất và bộ máy cai trị.
Hoa Lư từng có giá trị lớn trong bối cảnh phòng thủ và củng cố quyền lực của những triều đại đầu tiên. Nhưng một quốc gia đang bước vào giai đoạn phát triển ổn định cần một không gian khác để mở rộng hoạt động chính trị và kinh tế.
Thăng Long đáp ứng nhiều điều kiện ấy.
Đây là vùng nằm trong đồng bằng sông Hồng, có mạng lưới sông ngòi, khả năng kết nối các vùng sản xuất và giao thông thuận lợi hơn cho việc tổ chức một trung tâm quyền lực lâu dài.
Dời đô vì vậy không chỉ là thay đổi vị trí kinh đô.
Đó là một quyết định địa chính trị.
Tuy nhiên, không nên biến quyết định của Lý Công Uẩn thành bằng chứng rằng nhà Lý đã lập tức xây dựng được một nhà nước kiểm soát toàn bộ lãnh thổ theo nghĩa hiện đại.
Quyền lực thời trung đại phụ thuộc nhiều vào quan hệ với các cộng đồng địa phương, các thủ lĩnh vùng miền, tầng lớp quý tộc và những mạng lưới quyền lực bên ngoài triều đình.
Keith W. Taylor, khi nghiên cứu lịch sử Việt Nam thời kỳ này, đã giúp người đọc chú ý hơn đến mối quan hệ giữa trung tâm quyền lực và các vùng, thay vì hình dung triều đình như một bộ máy có khả năng kiểm soát đồng nhất toàn bộ xã hội.
Điều đáng học từ nhà Lý không chỉ là quyết định dời đô.
Đó là khả năng nhận ra rằng một quốc gia muốn phát triển phải biết lựa chọn không gian tổ chức phù hợp với mục tiêu của mình.
Bài học Hưng Quốc: Một trung tâm chính trị có giá trị không chỉ vì nó là nơi đặt quyền lực, mà vì nó có khả năng kết nối và điều phối nguồn lực của quốc gia.
III. TỪ QUYỀN LỰC CỦA NHÀ VUA ĐẾN NĂNG LỰC CỦA NHÀ NƯỚC
Nhà Lý đã xây dựng một trung tâm quyền lực có khả năng duy trì tương đối ổn định trong thời gian dài.
Nhưng cần phân biệt hai khái niệm:
Quyền lực của nhà vua và năng lực thực thi của nhà nước.
Một vị vua có thể ban chiếu, ra lệnh, bổ nhiệm quan lại và quyết định những vấn đề lớn của triều đình.
Nhưng một quyết định chỉ có hiệu lực khi có người thi hành, có thông tin, có nguồn lực, có cơ chế giám sát và có sự hợp tác hoặc tuân phục của những cộng đồng liên quan.
Đây là một khoảng cách rất quan trọng.
Một triều đình có thể ban hành nhiều mệnh lệnh nhưng không nhất thiết có khả năng thực thi tất cả những mệnh lệnh ấy.
Một nhà vua có thể rất có uy tín nhưng chưa chắc bộ máy cai trị đã hoạt động hiệu quả.
Ngược lại, một hệ thống có tổ chức tốt có thể duy trì được trật tự ngay cả khi người đứng đầu không phải là một nhân vật xuất chúng.
Nhìn nhà Lý từ góc độ này, chúng ta thấy được cả thành tựu lẫn giới hạn.
Triều đình đã xây dựng được các cơ quan quản lý, hệ thống quan lại, những quy định về thuế khóa, quân sự và tổ chức xã hội. Tuy nhiên, khả năng thực thi vẫn chịu ảnh hưởng của điều kiện giao thông, thông tin, quan hệ địa phương và cấu trúc xã hội đương thời.
Không nên dùng tiêu chuẩn của một nhà nước hiện đại để phán xét nhà Lý.
Nhưng cũng không nên lấy lý do xã hội trung đại có điều kiện khác biệt để miễn trừ mọi câu hỏi về hiệu quả quản trị.
Câu hỏi quan trọng là:
Những quyết định của triều đình được chuyển hóa thành trật tự xã hội bằng cách nào?
Ai chịu trách nhiệm thực thi?
Ai giám sát?
Điều gì xảy ra khi quan lại lạm quyền hoặc không hoàn thành nhiệm vụ?
Đây là những câu hỏi mà mọi nhà nước, dù thuộc thời đại nào, đều phải đối diện.
Bài học Hưng Quốc: Quyền lực có thể tập trung vào một người, nhưng năng lực quốc gia phải được phân bố trong một hệ thống tổ chức có khả năng hoạt động và tự duy trì.
IV. PHÁP LUẬT, GIÁO DỤC VÀ NHỮNG NỀN MÓNG CỦA QUỐC GIA
Một triều đại không thể được đánh giá chỉ qua các vị vua, những công trình kiến trúc hay chiến thắng quân sự.
Muốn hiểu năng lực kiến tạo quốc gia, cần nhìn vào cách triều đình tổ chức pháp luật và đào tạo con người.
Năm 1042, nhà Lý ban hành bộ Hình thư. Đây thường được xem là một dấu mốc quan trọng trong lịch sử pháp luật Việt Nam.
Không nên hình dung Hình thư như một bộ luật hiện đại. Nhưng sự kiện này cho thấy triều đình đã có ý thức xây dựng những quy tắc pháp lý thành văn để điều chỉnh đời sống xã hội và hoạt động quản lý.
Pháp luật thời Lý đồng thời chịu ảnh hưởng từ truyền thống pháp lý Trung Hoa và gắn với những điều kiện xã hội, phong tục bản địa.
Nó vừa có chức năng điều chỉnh quan hệ xã hội, vừa là công cụ duy trì trật tự và củng cố quyền lực của triều đình.
Đây là một đặc điểm phổ biến của các nhà nước quân chủ.
Bên cạnh pháp luật, giáo dục và khoa cử cũng được quan tâm.
Năm 1070, Văn Miếu được xây dựng dưới thời Lý Thánh Tông.
Năm 1075, triều đình tổ chức kỳ thi tuyển chọn nhân tài theo Nho học.
Năm 1076, Quốc Tử Giám được thành lập, đánh dấu một bước phát triển trong việc tổ chức giáo dục dành cho tầng lớp có khả năng tham gia bộ máy nhà nước.
Những sự kiện này cần được nhìn trong bối cảnh lịch sử cụ thể. Không thể đồng nhất hệ thống giáo dục thời Lý với nền giáo dục phổ cập hiện đại.
Tuy nhiên, chúng cho thấy một xu hướng quan trọng: triều đình ngày càng quan tâm đến việc đào tạo và tuyển chọn người có học để phục vụ quản lý quốc gia.
Đây là bước chuyển có ý nghĩa.
Một nhà nước muốn duy trì lâu dài không thể chỉ dựa vào quan hệ huyết thống và sự trung thành cá nhân. Nó cần những người có kiến thức, năng lực hành chính và khả năng đảm nhiệm công việc.
Tất nhiên, khoa cử chưa lập tức tạo ra một xã hội trọng dụng nhân tài theo nghĩa hiện đại. Quyền tiếp cận giáo dục vẫn bị giới hạn bởi điều kiện kinh tế, địa vị xã hội và những quan hệ chính trị.
Nhưng sự hình thành các thiết chế giáo dục và tuyển dụng đã mở ra một con đường mới cho việc xây dựng tầng lớp quan lại có học.
Ở đây cần phân biệt hai việc:
Đào tạo người biết chữ và kinh điển không hoàn toàn đồng nghĩa với đào tạo người có tư duy độc lập.
Một người học giỏi chưa chắc đã có khả năng phản biện chính sách. Một quan lại am hiểu kinh điển chưa chắc đã đủ năng lực giải quyết những vấn đề mới của xã hội.
Đây là một giới hạn cần tiếp tục nghiên cứu trong lịch sử giáo dục Việt Nam.
Bài học Hưng Quốc: Quốc gia không thể chỉ xây dựng bằng quyền lực và lòng trung thành. Nó cần pháp luật, giáo dục, tri thức và một cơ chế tuyển chọn con người dựa ngày càng nhiều vào năng lực.
V. PHẬT GIÁO THỜI LÝ – TRẦN: ĐẠO ĐỨC, CHÍNH DANH VÀ QUYỀN LỰC
Phật giáo là một thành tố quan trọng trong đời sống chính trị và văn hóa thời Lý – Trần.
Nhưng khi nghiên cứu vai trò của Phật giáo, cần tránh hai cách giải thích cực đoan.
Một bên xem Phật giáo như nguyên nhân trực tiếp tạo ra một thời đại nhân từ, khoan hòa.
Bên kia xem Phật giáo chủ yếu như công cụ của triều đình để kiểm soát xã hội.
Cả hai đều chưa đầy đủ.
Phật giáo có thể đồng thời thực hiện nhiều chức năng.
Nó cung cấp ngôn ngữ đạo đức, ảnh hưởng đến quan niệm về lòng từ bi, sự tiết chế, trách nhiệm và cách ứng xử.
Nó tham gia vào đời sống văn hóa, giáo dục, kiến trúc và những quan hệ cộng đồng.
Đồng thời, các biểu tượng tôn giáo và uy tín của giới tăng sĩ cũng có thể góp phần củng cố chính danh cho triều đình.
Quan hệ giữa tôn giáo và quyền lực không phải lúc nào cũng chỉ là quan hệ phục tùng.
Một hệ tư tưởng có thể được quyền lực sử dụng, nhưng những chuẩn mực đạo đức của chính hệ tư tưởng ấy đôi khi cũng tạo ra giới hạn đối với cách quyền lực hành xử.
Đây là điều đáng chú ý.
Một nhà vua có thể sử dụng ngôn ngữ nhân nghĩa để tạo dựng chính danh. Nhưng xã hội cũng có thể dùng những chuẩn mực nhân nghĩa để đánh giá hành vi của nhà vua.
Đạo đức vì vậy có hai chiều: chính danh cho quyền lực và tiêu chuẩn để phán xét quyền lực.
Tuy nhiên, đạo đức không thể thay thế thể chế.
Một vị vua nhân từ có thể tạo ra một giai đoạn tốt đẹp. Nhưng nếu không có cơ chế kiểm soát quyền lực, không có pháp luật đủ hiệu lực và không có khả năng sửa chữa sai lầm, xã hội vẫn có thể gặp khủng hoảng khi người kế vị không có cùng phẩm chất.
Đây là một giới hạn phổ biến của chế độ quân chủ dựa nhiều vào đức trị.
Bài học Hưng Quốc: Đạo đức giúp quyền lực có chính danh, nhưng chỉ những cơ chế đủ bền mới giúp xã hội hạn chế thiệt hại khi người cầm quyền không có đạo đức hoặc năng lực tương xứng.
VI. TỪ NHÀ LÝ SANG NHÀ TRẦN: CHUYỂN GIAO QUYỀN LỰC VÀ VẤN ĐỀ CHÍNH DANH
Năm 1225, nhà Lý kết thúc và nhà Trần được thành lập.
Đây không đơn thuần là một cuộc thay đổi triều đại.
Nó là kết quả của quá trình suy yếu quyền lực hoàng gia nhà Lý, sự trỗi dậy của thế lực họ Trần và những biến động chính trị trong triều đình.
Trần Thủ Độ giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình này.
Thông qua quan hệ hôn nhân giữa Lý Chiêu Hoàng và Trần Cảnh, quyền lực được chuyển giao sang họ Trần.
Trần Cảnh lên ngôi khi còn nhỏ. Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi và triều Trần chính thức bắt đầu.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng quá trình chuyển giao này không phải một sự kế vị bình thường, tự nhiên và hoàn toàn không có xung đột.
Nó gắn với sự suy yếu của một dòng họ cầm quyền, sự tổ chức quyền lực của một thế lực mới và những biện pháp chính trị cứng rắn của Trần Thủ Độ.
Đặc biệt, việc Lý Chiêu Hoàng bị buộc rời khỏi vị trí hoàng hậu để nhường chỗ cho Trần Thuận Thiên, người trước đó là vợ của Trần Liễu, cho thấy quyền lực triều đình đã can thiệp rất sâu vào đời sống gia đình hoàng tộc.
Sự kiện này cũng gắn với phản ứng của Trần Liễu và biến cố năm 1237.
Không nên chỉ kể những sự kiện ấy như những câu chuyện cung đình.
Chúng đặt ra một vấn đề lớn hơn: khi quyền lực hoàng gia trở thành công cụ để củng cố sự tồn tại của một dòng họ, lợi ích quốc gia và lợi ích gia tộc có thể bị đặt trong những quan hệ rất phức tạp.
Nhà Trần về sau chứng minh được năng lực lãnh đạo và huy động xã hội trong chiến tranh.
Nhưng điều đó không có nghĩa mọi phương thức hình thành và củng cố quyền lực ban đầu đều không có vấn đề.
Cần phân biệt chính danh của một triều đại, năng lực cai trị thực tế và kết quả mà triều đại ấy tạo ra.
Một triều đại có thể có nguồn gốc chuyển giao quyền lực gây tranh luận, nhưng vẫn tạo ra những thành tựu lớn trong lịch sử.
Ngược lại, thành tựu về sau cũng không tự động xóa bỏ mọi vấn đề trong quá trình hình thành quyền lực.
Bài học Hưng Quốc: Không nên dùng thành công về sau để hợp thức hóa mọi phương thức giành quyền lực ban đầu. Chính danh, năng lực và hiệu quả quản trị là những vấn đề có liên quan nhưng không thể đánh đồng.
VII. CƠ CHẾ QUYỀN LỰC NHÀ TRẦN: SỨC MẠNH VÀ GIỚI HẠN CỦA TÔNG TỘC
Một trong những đặc điểm đáng nghiên cứu nhất của nhà Trần là cách tổ chức quyền lực dựa trên quan hệ hoàng tộc.
Nhà Trần có chế độ Thái thượng hoàng.
Sau khi truyền ngôi cho người kế vị, vị vua trước đó vẫn giữ vai trò chính trị quan trọng, tiếp tục tham gia điều hành và định hướng những quyết định lớn của triều đình.
Cơ chế này có những lợi thế nhất định.
Nó giúp quá trình chuyển giao quyền lực không bị cắt đứt hoàn toàn. Người kế vị có điều kiện học hỏi kinh nghiệm từ người tiền nhiệm. Những quyết định quan trọng có thể được thảo luận trong một tầng lớp lãnh đạo có quan hệ gần gũi và hiểu rõ tình hình triều đình.
Trong những điều kiện đặc biệt, cơ chế ấy có thể giúp duy trì tính liên tục của quyền lực.
Nhưng nó cũng có những giới hạn.
Khi quyền lực chính thức và quyền lực thực tế cùng tồn tại ở hai vị trí, có thể xuất hiện sự chồng lấn về trách nhiệm.
Khi quyền lực tập trung trong một dòng họ, những quan hệ huyết thống và lợi ích gia tộc có thể ảnh hưởng sâu sắc đến việc phân bổ chức vụ, tài sản và quyền lực.
Các vương hầu nhà Trần không chỉ có vị trí trong triều đình mà còn có những nguồn lực kinh tế và quân sự đáng kể.
Thái ấp và điền trang là những hình thức tổ chức kinh tế gắn với tầng lớp quý tộc và quyền lực hoàng tộc. Tuy nhiên, không nên đồng nhất tất cả những hình thức ấy với sở hữu tư nhân theo khái niệm hiện đại. Quyền sử dụng, quyền khai thác và mức độ kiểm soát có thể khác nhau tùy trường hợp và thời kỳ.
Trong chiến tranh, mạng lưới quý tộc, vương hầu có thể trở thành một lợi thế.
Họ có người, có tài sản, có lực lượng và có khả năng huy động nguồn lực tại những khu vực được giao quản lý.
Nhưng trong hòa bình, cùng cấu trúc ấy có thể làm nảy sinh những vấn đề khác.
Khi một tầng lớp có nhiều đặc quyền về chính trị, kinh tế và quân sự, khả năng phân bổ nguồn lực công bằng và kiểm soát quyền lực trở nên phức tạp hơn.
Đặc quyền nếu không có giới hạn có thể dần biến thành lợi ích riêng.
Một cơ chế có thể rất hiệu quả trong việc huy động lực lượng khi đất nước bị đe dọa, nhưng chưa chắc tối ưu cho việc xây dựng một nền quản trị hiện đại, hiệu quả và bình đẳng.
Đây là một giả thuyết phân tích cần được kiểm chứng qua từng giai đoạn, không phải kết luận rằng chế độ tông tộc tự nó tất yếu dẫn đến sự suy vong.
Bài học Hưng Quốc: Một cơ chế quyền lực cần được đánh giá không chỉ bằng khả năng tạo ra thành công trước mắt, mà còn bằng khả năng hạn chế đặc quyền, phân bổ trách nhiệm và thích nghi khi điều kiện thay đổi.
VIII. BA CUỘC KHÁNG CHIẾN MÔNG – NGUYÊN: ĐẠI VIỆT ĐÃ THẮNG BẰNG CÁCH NÀO?
Nhà Trần được nhớ nhiều nhất qua ba cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên.
Năm 1258, quân Mông Cổ tiến vào Đại Việt.
Năm 1285, quân Nguyên mở cuộc xâm lược quy mô lớn.
Năm 1287–1288, quân Nguyên tiếp tục tiến hành chiến dịch quân sự nhằm khuất phục Đại Việt.
Ba cuộc chiến diễn ra trong những bối cảnh khác nhau, nhưng đều đặt quốc gia trước một thử thách đặc biệt lớn.
Đế quốc Mông – Nguyên có sức mạnh quân sự, kinh nghiệm chinh chiến và khả năng huy động nguồn lực trên một không gian rộng lớn.
Đại Việt có quy mô dân số, nguồn lực và điều kiện vật chất nhỏ hơn rất nhiều.
Vì vậy, nếu chỉ giải thích chiến thắng bằng lòng dũng cảm, chúng ta chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất: làm thế nào một quốc gia nhỏ hơn có thể chống lại một đối thủ có sức mạnh vượt trội?
Câu trả lời phải được tìm trong sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Thứ nhất là năng lực lãnh đạo và sự thống nhất trong những quyết định chiến lược.
Thứ hai là khả năng huy động nhân lực, vật lực và nguồn lương thực.
Thứ ba là việc lựa chọn chiến lược phù hợp với tương quan lực lượng, không cố gắng đánh theo cách có lợi cho đối phương.
Thứ tư là khai thác địa hình và điều kiện tự nhiên.
Thứ năm là khả năng duy trì kháng chiến, bảo toàn lực lượng và chờ thời cơ phản công.
Thứ sáu là sự tham gia của nhiều tầng lớp xã hội, từ triều đình, quý tộc, quân đội đến các cộng đồng địa phương.
Điều quan trọng là không yếu tố nào trong số đó đủ để giải thích chiến thắng nếu đứng riêng lẻ.
Một vị tướng giỏi không thể chiến thắng nếu không có lực lượng.
Một đội quân dũng cảm không thể chiến đấu lâu dài nếu thiếu lương thực.
Một địa hình thuận lợi không tự động tạo ra chiến thắng nếu không có người hiểu cách khai thác nó.
Một xã hội có tinh thần chống ngoại xâm cũng cần một tổ chức chính trị đủ năng lực để biến tinh thần ấy thành hành động phối hợp.
Đây là sự khác biệt giữa kể lại một chiến công và giải thích cơ chế tạo nên chiến công.
IX. TRẦN HƯNG ĐẠO: THIÊN TÀI QUÂN SỰ VÀ NĂNG LỰC TỔ CHỨC
Khi nói đến chiến thắng Mông – Nguyên, không thể không nhắc đến Trần Quốc Tuấn, tức Hưng Đạo Đại Vương.
Ông là một trong những nhân vật quân sự có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Việt Nam.
Nhưng nếu chỉ gọi ông là một vị tướng thiên tài thì vẫn chưa đủ.
Điều cần nghiên cứu là năng lực kết hợp giữa tư duy chiến lược, tổ chức lực lượng, đánh giá đối phương và điều phối chiến tranh.
Trần Hưng Đạo hiểu rằng Đại Việt không thể chiến thắng bằng cách đối đầu trực diện liên tục với một đội quân có ưu thế lớn về quy mô và kinh nghiệm chiến tranh.
Trong hoàn cảnh ấy, bảo toàn lực lượng không phải là biểu hiện của sự yếu đuối.
Đó là một lựa chọn chiến lược.
Khi đối phương tiến sâu, kéo dài đường tiếp tế và phải hoạt động trong môi trường địa lý không thuận lợi, những ưu thế ban đầu của họ có thể suy giảm.
Việc chủ động rút lui, tránh giao chiến bất lợi, làm suy yếu khả năng hậu cần của đối phương và lựa chọn thời điểm phản công là những thành tố quan trọng trong nghệ thuật chiến tranh của nhà Trần.
Tuy nhiên, không nên quy toàn bộ chiến thắng cho một cá nhân.
Trần Hưng Đạo hoạt động trong một hệ thống có sự tham gia của vua Trần, các tướng lĩnh, vương hầu và lực lượng quân sự địa phương.
Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông, Trần Nhân Tông, Trần Quang Khải, Trần Nhật Duật, Trần Khánh Dư và nhiều nhân vật khác đều có những vai trò khác nhau trong các giai đoạn kháng chiến.
Trần Hưng Đạo có vị trí đặc biệt, nhưng chiến thắng là kết quả của một quá trình phối hợp nhiều lực lượng.
Cũng cần phân biệt giữa những tư liệu lịch sử về hoạt động quân sự của ông và hình ảnh Trần Hưng Đạo được tôn vinh trong ký ức dân tộc qua nhiều thế kỷ.
Sự tôn vinh ấy có ý nghĩa văn hóa và tinh thần, nhưng không thể thay thế việc nghiên cứu cụ thể về chiến lược, tổ chức và những điều kiện lịch sử.
Một điểm đáng chú ý khác là tư tưởng trong Hịch tướng sĩ.
Văn bản này thể hiện sự quan tâm đến danh dự, trách nhiệm, lòng trung thành và ý thức của người cầm quân trước vận mệnh đất nước.
Đó không chỉ là lời kêu gọi chiến đấu. Nó còn phản ánh nỗ lực xây dựng một chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm cho tầng lớp quân sự.
Nhưng tư tưởng đạo đức chỉ có hiệu quả khi được đặt trong một tổ chức có kỷ luật và mục tiêu rõ ràng.
Bài học Hưng Quốc: Người lãnh đạo xuất sắc không chỉ biết đưa ra quyết định đúng, mà còn phải có khả năng tổ chức con người, phối hợp nguồn lực và xây dựng một hệ thống có thể hành động theo quyết định ấy.
X. BẠCH ĐẰNG 1288: ĐỊA LÝ CHỈ TRỞ THÀNH SỨC MẠNH KHI CÓ TRI THỨC
Trận Bạch Đằng năm 1288 là một trong những chiến thắng nổi tiếng nhất của lịch sử Việt Nam.
Nhưng phía sau chiến thắng ấy không chỉ có lòng dũng cảm.
Bối cảnh chiến dịch cho thấy quân Nguyên gặp khó khăn lớn về hậu cần trong một cuộc chiến kéo dài và trên một không gian xa căn cứ.
Đường tiếp tế dài, khả năng vận chuyển lương thực bị đe dọa và điều kiện địa lý phức tạp đã làm suy giảm sức chiến đấu của đối phương.
Trong hoàn cảnh đó, nhà Trần tổ chức lực lượng, tận dụng địa hình sông nước và lựa chọn thời điểm phù hợp để đánh vào điểm yếu của quân Nguyên.
Bạch Đằng là một ví dụ đặc biệt về cách biến địa lý thành lợi thế chiến lược.
Nhưng địa lý không tự tạo ra chiến thắng.
Một con sông có thể trở thành lợi thế hoặc trở thành trở ngại, tùy thuộc vào hiểu biết và khả năng tổ chức của con người.
Muốn khai thác địa hình, cần tri thức về thủy triều, dòng chảy, luồng lạch, thời tiết và khả năng di chuyển của đối phương.
Muốn đánh vào hậu cần, cần thông tin về tuyến vận chuyển, nguồn tiếp tế và thời điểm đối phương gặp khó khăn.
Muốn tổ chức phản công, cần sự phối hợp giữa các lực lượng và một hệ thống chỉ huy có khả năng thực hiện kế hoạch.
Vì vậy, Bạch Đằng không chỉ là một chiến thắng quân sự.
Nó còn là một bài học về việc kết hợp tri thức, công nghệ, thông tin, tổ chức và thời cơ.
Bài học Hưng Quốc: Tài nguyên tự nhiên không tự động trở thành sức mạnh quốc gia. Chỉ khi được kết hợp với tri thức, công nghệ, tổ chức và năng lực quản trị, tài nguyên mới tạo ra lợi thế thực sự.
XI. DIÊN HỒNG: THAM VẤN XÃ HỘI VÀ GIỚI HẠN CỦA VIỆC DIỄN GIẢI
Hội nghị Diên Hồng thường được nhắc đến như một biểu tượng của tinh thần dân tộc thời Trần.
Trong ký ức lịch sử, đây là hình ảnh triều đình hỏi ý kiến các bô lão trước nguy cơ xâm lược của quân Nguyên.
Ngày nay, đôi khi người ta gọi Diên Hồng là một dạng dân chủ của thời Trần.
Cách diễn giải ấy cần thận trọng.
Diên Hồng không có bầu cử phổ thông, cạnh tranh chính trị, quyền đối lập, tự do báo chí hay những thiết chế đại diện theo nghĩa của dân chủ hiện đại.
Không thể lấy một cuộc tham vấn trong xã hội quân chủ để chứng minh rằng nhà Trần đã có nền dân chủ hiện đại.
Nhưng phủ nhận hoàn toàn giá trị chính trị của Diên Hồng cũng không đúng.
Điều đáng chú ý là trong một tình huống liên quan đến vận mệnh quốc gia, quyền lực đã tìm kiếm sự đồng thuận từ những thành phần có ảnh hưởng trong xã hội.
Đây là một biểu hiện đáng nghiên cứu về quan hệ giữa quyền lực và sự tham gia của cộng đồng.
Tuy nhiên, khi nghiên cứu sự kiện này, cần phân biệt ba tầng:
Thứ nhất, sự kiện lịch sử được ghi nhận trong sử liệu.
Thứ hai, quy mô, thành phần và cách thức tổ chức hội nghị, vốn cần được đối chiếu với các nguồn tư liệu và bối cảnh biên soạn sử sách.
Thứ ba, hình ảnh Diên Hồng được xây dựng và phát triển trong ký ức dân tộc về sau.
Ba tầng này có liên quan nhưng không đồng nhất.
Giá trị có thể chuyển hóa cho hiện tại không nằm ở việc gọi Diên Hồng là dân chủ hiện đại.
Nó nằm ở một nguyên tắc rộng hơn:
Những quyết định liên quan đến vận mệnh chung cần có khả năng lắng nghe xã hội và tạo dựng sự đồng thuận.
Một nhà nước không thể chỉ huy động sức mạnh của người dân khi cần thiết, nhưng lại không muốn lắng nghe ý kiến của họ trong những vấn đề ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.
Bài học Hưng Quốc: Sức mạnh xã hội không chỉ đến từ khả năng ra lệnh của chính quyền, mà còn đến từ lòng tin và sự tham gia có ý nghĩa của người dân.
XII. ĐOÀN KẾT KHÔNG PHẢI MỘT BẢN CHẤT CỐ ĐỊNH CỦA DÂN TỘC
Một cách giải thích quen thuộc về chiến thắng thời Trần là:
Nhờ toàn dân đoàn kết nên Đại Việt đã đánh thắng quân Mông – Nguyên.
Điều đó có phần đúng.
Nhưng nó vẫn chưa trả lời câu hỏi quan trọng nhất: vì sao sự đoàn kết ấy có thể hình thành trong hoàn cảnh cụ thể?
Đoàn kết không phải một tài nguyên tự nhiên tồn tại mãi mãi trong bất kỳ xã hội nào.
Một xã hội có thể đoàn kết khi đứng trước nguy cơ bị xâm lược, nhưng lại chia rẽ khi phải phân chia lợi ích trong thời bình.
Một cộng đồng có thể sẵn sàng hy sinh trước nguy cơ chung, nhưng không nhất thiết đồng thuận với mọi chính sách của chính quyền.
Một dân tộc có thể cùng đứng lên bảo vệ độc lập, nhưng vẫn tồn tại những mâu thuẫn về quyền lực, tài sản, địa vị và lợi ích.
Vì vậy, nói người Việt vốn đoàn kết là chưa đủ.
Cần hỏi:
Điều gì khiến người dân tin rằng chính quyền đang bảo vệ lợi ích chung?
Làm thế nào để lợi ích của các tầng lớp xã hội được kết nối?
Cơ chế nào khiến những người khác nhau có thể phối hợp trong một mục tiêu chung?
Vì sao người dân chấp nhận hy sinh?
Và điều gì xảy ra khi sự hy sinh không được đáp lại bằng một trật tự công bằng?
Đây là những câu hỏi vượt ra ngoài lịch sử thời Trần.
Đoàn kết bền vững không thể chỉ dựa trên cảm xúc hoặc sự đe dọa từ bên ngoài.
Nó cần chính danh, lòng tin, trách nhiệm và những lợi ích chung được tổ chức bằng những quy tắc có thể chấp nhận.
Một chính quyền có thể huy động xã hội trong chiến tranh bằng tinh thần yêu nước. Nhưng để duy trì sự hợp tác trong hòa bình, nó cần một nền quản trị có năng lực và công bằng.
Bài học Hưng Quốc: Đoàn kết không chỉ là một phẩm chất tinh thần. Nó còn là kết quả của cách xã hội tổ chức lợi ích, quyền lực, trách nhiệm và lòng tin.
XIII. NHỮNG KHOẢNG TỐI CUỐI THỜI TRẦN: KHI THÀNH CÔNG KHÔNG CÒN BẢO ĐẢM TƯƠNG LAI
Nếu chỉ nhìn ba cuộc kháng chiến chống Mông – Nguyên, nhà Trần hiện lên như một triều đại có sức mạnh phi thường.
Nhưng lịch sử không dừng lại ở chiến thắng Bạch Đằng năm 1288.
Thế kỷ XIV đặt nhà Trần trước những vấn đề khác hẳn thế kỷ XIII.
Những thế hệ lãnh đạo từng trải qua chiến tranh dần qua đời.
Những người kế vị phải đối diện với một xã hội có những biến đổi về kinh tế, dân số, nguồn lực và quan hệ quyền lực.
Các vấn đề trong triều đình ngày càng phức tạp.
Một số vua cuối thời Trần không thể hiện được năng lực quản trị tương xứng với những thách thức của thời đại.
Dưới thời Trần Dụ Tông, triều đình đối diện với những biểu hiện suy yếu về tài chính, xã hội và kỷ cương.
Sử liệu ghi nhận những hoạt động xây dựng, vui chơi xa xỉ của triều đình, trong khi xã hội xuất hiện nhiều khó khăn.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào những lời phê phán của sử thần để kết luận rằng mọi vấn đề đều bắt nguồn từ tính cách cá nhân của một vị vua.
Cần đặt những biểu hiện ấy trong một bối cảnh rộng hơn.
Một triều đại kéo dài nhiều thế hệ có thể tích tụ những vấn đề về phân bổ đất đai, đặc quyền, tài chính, tổ chức quân sự và quan hệ giữa trung ương với địa phương.
Khi các vấn đề ấy không được giải quyết, chúng có thể tạo ra một cuộc khủng hoảng mang tính hệ thống.
Trong thế kỷ XIV, Đại Việt còn phải đối diện với những biến động khí hậu, thiên tai, mất mùa, đói kém và các cuộc nổi dậy.
Một số cuộc nổi dậy dưới thời Trần phản ánh sự bất ổn xã hội ngày càng gia tăng.
Năm 1344, Ngô Bệ nổi dậy ở vùng Hải Dương, là một trong những dấu hiệu cho thấy trật tự xã hội đang gặp khó khăn.
Về sau, các cuộc nổi dậy khác tiếp tục xuất hiện.
Đồng thời, sức ép quân sự từ Champa ngày càng lớn.
Đặc biệt dưới thời Chế Bồng Nga, quân Champa nhiều lần tiến đánh Đại Việt và có những lần tiến sâu vào Thăng Long.
Những biến cố này không thể giải thích chỉ bằng sự suy đồi đạo đức của một vài vị vua.
Chúng cho thấy nhà nước đang phải đối diện với nhiều vấn đề cùng lúc:
- Khó khăn trong huy động và phân bổ nguồn lực.
- Bất ổn xã hội và những cuộc nổi dậy.
- Áp lực quân sự từ bên ngoài.
- Những mâu thuẫn trong hoàng tộc.
- Sự suy giảm năng lực điều hành của triều đình.
- Những khó khăn trong việc thích nghi với hoàn cảnh mới.
Đây là quá trình suy yếu có nhiều nguyên nhân tương tác, không phải một sự kiện đơn lẻ.
Bài học Hưng Quốc: Một quốc gia không suy yếu chỉ vì xuất hiện một người lãnh đạo kém. Nó suy yếu nghiêm trọng khi những sai lầm cá nhân gặp phải một cấu trúc không đủ khả năng phát hiện, ngăn chặn và sửa chữa sai lầm ấy.
XIV. CHAMPA VÀ SỰ THAY ĐỔI CỦA MÔI TRƯỜNG ĐỊA CHÍNH TRỊ
Một điểm cần chú ý khi nghiên cứu cuối thời Trần là quan hệ với Champa.
Trong ký ức lịch sử Việt Nam, Champa đôi khi chỉ được nhắc đến như một đối thủ quân sự ở phía nam.
Cách nhìn ấy chưa đủ.
Champa là một quốc gia có lịch sử, văn hóa, thương mại và năng lực quân sự riêng. Quan hệ giữa Đại Việt và Champa trải qua nhiều giai đoạn chiến tranh, ngoại giao, cạnh tranh và tiếp xúc.
Dưới thời Chế Bồng Nga, Champa thể hiện năng lực quân sự đáng kể.
Những cuộc tiến công vào Đại Việt trong nửa sau thế kỷ XIV cho thấy tương quan sức mạnh trong khu vực đã thay đổi.
Đặc biệt, việc quân Champa nhiều lần tiến vào Thăng Long là một dấu hiệu nghiêm trọng đối với uy tín và năng lực phòng thủ của triều Trần.
Đây không chỉ là vấn đề mất một trận đánh.
Khi quân đội đối phương có thể tiến sâu vào trung tâm chính trị, người dân và các lực lượng địa phương có thể bắt đầu nghi ngờ khả năng bảo vệ đất nước của triều đình.
Chính danh của quyền lực không chỉ được tạo ra bằng nghi lễ, huyết thống hay truyền thống.
Nó còn được kiểm nghiệm bằng khả năng thực hiện những trách nhiệm căn bản, trong đó có bảo vệ lãnh thổ và an toàn của xã hội.
Tuy nhiên, cũng cần tránh cách giải thích đơn giản rằng nhà Trần suy yếu chỉ vì Champa mạnh lên.
Champa là một sức ép từ bên ngoài. Mức độ nguy hiểm của sức ép ấy còn phụ thuộc vào năng lực tổ chức và khả năng phản ứng của Đại Việt.
Một quốc gia có thể gặp một đối thủ mạnh mà vẫn tồn tại nếu có bộ máy đủ hiệu quả.
Ngược lại, một đối thủ không quá mạnh cũng có thể gây ra khủng hoảng nghiêm trọng khi nhà nước bên trong đã suy yếu.
Bài học Hưng Quốc: Sức mạnh quốc gia không chỉ được đo bằng khả năng chiến thắng đối thủ trong quá khứ, mà bằng khả năng nhận biết và ứng phó với những thay đổi của môi trường địa chính trị hiện tại.
XV. THẮNG CHIẾN TRANH KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI GIỎI QUẢN TRỊ HÒA BÌNH
Đây là một trong những bài học quan trọng nhất của Lý – Trần.
Chiến tranh đòi hỏi khả năng tập trung quyền lực, quyết đoán, kỷ luật, huy động nhanh và chấp nhận hy sinh.
Quản trị hòa bình lại đòi hỏi những năng lực khác:
Cải cách hành chính.
Phát triển kinh tế.
Tổ chức giáo dục.
Quản lý tài chính.
Kiểm soát quyền lực.
Giải quyết xung đột lợi ích.
Xây dựng pháp luật.
Khuyến khích sáng tạo.
Tiếp nhận phản hồi và sửa chữa sai lầm.
Hai nhóm năng lực có thể hỗ trợ nhau nhưng không đồng nhất.
Một nhà lãnh đạo giỏi trong chiến tranh chưa chắc là một nhà cải cách giỏi trong hòa bình.
Một quân đội mạnh chưa chắc tạo ra một nền hành chính hiệu quả.
Một chính quyền có khả năng huy động xã hội khi đất nước bị xâm lược chưa chắc có khả năng cải tổ chính mình khi không còn khủng hoảng.
Nhà Trần đã chứng minh năng lực đặc biệt trong việc tổ chức kháng chiến.
Nhưng những thành tựu quân sự ấy không tự động giải quyết được các vấn đề về phân bổ quyền lực, tài chính, kinh tế và xã hội trong thế kỷ XIV.
Đây là điều không chỉ xảy ra với nhà Trần.
Nhiều quốc gia trong lịch sử đã chiến thắng trong chiến tranh nhưng gặp khó khăn khi chuyển sang xây dựng hòa bình.
Bởi vì chiến tranh thường tạo ra một mục tiêu chung rất rõ ràng: bảo vệ sự tồn tại của quốc gia.
Trong hòa bình, các mục tiêu trở nên phức tạp hơn. Những nhóm lợi ích khác nhau xuất hiện, những mâu thuẫn về phân phối nguồn lực trở nên rõ rệt và những yêu cầu cải cách có thể đe dọa vị trí của chính những người đang nắm quyền.
Khi đó, vấn đề không còn đơn giản là có quyết tâm hay không.
Nó là vấn đề về năng lực thay đổi cấu trúc quyền lực.
Bài học Hưng Quốc: Quốc phòng là một bộ phận quan trọng của sức mạnh quốc gia, nhưng sức mạnh quốc gia còn được quyết định bởi khả năng kiến tạo thịnh vượng, duy trì trật tự và tự cải cách trong hòa bình.
XVI. CÁI BẪY CỦA THÀNH CÔNG: KHI PHƯƠNG THỨC CŨ TRỞ THÀNH GIỚI HẠN MỚI
Lý – Trần cho chúng ta một cơ hội nghiên cứu một nghịch lý quan trọng của lịch sử.
Một hệ thống thành công thường rút ra những bài học đúng từ quá khứ.
Nhưng theo thời gian, những bài học ấy có thể bị biến thành khuôn mẫu cứng nhắc.
Quá trình thường diễn ra theo một chuỗi:
Thành công tạo ra niềm tin vào phương thức đã tạo nên thành công.
Niềm tin củng cố chính danh của phương thức ấy.
Những người đang hưởng lợi từ phương thức đó có thêm lý do để bảo vệ nó.
Sự ổn định kéo dài khiến hệ thống ngày càng tin rằng những gì từng đúng sẽ tiếp tục đúng.
Nhưng môi trường không đứng yên.
Khi hoàn cảnh thay đổi, phương thức cũ có thể mất hiệu quả.
Nếu hệ thống không có khả năng nhận ra sự thay đổi và điều chỉnh, chính thành công trước đây sẽ trở thành nguồn gốc của quán tính.
Đây là nghịch lý của thành công:
Một phương thức từng tạo ra sức mạnh có thể trở thành giới hạn của sức mạnh khi hoàn cảnh đã thay đổi.
Nhìn nhà Trần từ góc độ này không có nghĩa kết luận rằng triều đại ấy hoàn toàn không biết cải cách.
Điều cần nghiên cứu là vì sao một hệ thống từng chứng minh khả năng thích nghi rất cao trước những thách thức quân sự của thế kỷ XIII lại gặp khó khăn trước những vấn đề kinh tế, xã hội và chính trị của thế kỷ XIV.
Có thể một phần nguyên nhân nằm trong cấu trúc quyền lực và lợi ích đã hình thành qua nhiều thế hệ.
Một cơ chế từng giúp huy động nhanh nguồn lực có thể trở nên khó cải cách khi những người nắm giữ nguồn lực đã hình thành lợi ích riêng.
Một tầng lớp từng đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh có thể trở thành một nhóm đặc quyền khó thay đổi khi đất nước bước vào hòa bình.
Một hệ thống từng được củng cố bởi lòng trung thành có thể gặp khó khăn khi lòng trung thành không còn được duy trì bằng hiệu quả quản trị và sự công bằng.
Những nhận định này cần được kiểm chứng bằng từng biến cố và từng nhóm quyền lực cụ thể. Nhưng chúng mở ra một hướng nghiên cứu quan trọng.
Bài học Hưng Quốc: Thành công không bảo đảm cho sự tiếp tục thành công. Một quốc gia mạnh phải có khả năng nhận ra khi những điều từng đúng đã không còn phù hợp.
XVII. HỒ QUÝ LY XUẤT HIỆN: KHI NHU CẦU CẢI CÁCH ĐỐI ĐẦU VỚI CƠ CHẾ CŨ
Cuối thế kỷ XIV, Hồ Quý Ly nổi lên như một nhân vật có ảnh hưởng ngày càng lớn trong triều đình nhà Trần.
Ông tham gia sâu vào chính sự, nắm giữ nhiều vị trí quan trọng và từng bước trở thành nhân vật trung tâm trong quá trình chuyển đổi quyền lực.
Năm 1397, Hồ Quý Ly tham gia quyết định dời kinh đô về Tây Đô, một dấu mốc đáng chú ý trong quá trình thay đổi trung tâm quyền lực.
Năm 1400, ông phế nhà Trần, lập ra nhà Hồ.
Sự xuất hiện của Hồ Quý Ly cần được đặt trong bối cảnh một triều đại đang suy yếu và một quốc gia đối diện với những vấn đề cần giải quyết.
Nhưng ở đây cần tránh hai cách nhìn đơn giản.
Cách thứ nhất xem Hồ Quý Ly chỉ là một kẻ tiếm quyền, vì vậy mọi cải cách của ông đều bị phủ nhận.
Cách thứ hai xem ông là một nhà cải cách có tầm nhìn, vì vậy những sai lầm chính trị và thất bại về sau được xem nhẹ.
Cả hai đều không đủ.
Hồ Quý Ly thực sự tiến hành nhiều cải cách quan trọng, liên quan đến tiền tệ, ruộng đất, giáo dục, hành chính và quân sự.
Những cải cách ấy cần được nghiên cứu riêng trong chương tiếp theo.
Nhưng một điều có thể đặt ra ngay từ đây:
Nhìn thấy những vấn đề của một hệ thống không có nghĩa là biết cách thay đổi hệ thống ấy.
Có quyết tâm cải cách không có nghĩa mọi chính sách đều đúng.
Có quyền lực để thực hiện cải cách không có nghĩa có đủ chính danh để thuyết phục xã hội.
Và một cuộc cải cách có thể hợp lý về một số mục tiêu nhưng vẫn thất bại vì phương pháp thực hiện, sự chống đối của các nhóm lợi ích, hạn chế nguồn lực hoặc những sức ép từ bên ngoài.
Đây là nghịch lý của Hồ Quý Ly.
Ông xuất hiện khi nhà Trần đã suy yếu và nhu cầu cải cách trở nên cấp thiết. Nhưng quá trình thay đổi quyền lực và cải cách của ông lại đặt ra những vấn đề mới về chính danh, sự ủng hộ xã hội và khả năng bảo vệ quốc gia.
Vì vậy, không nên xem sự xuất hiện của Hồ Quý Ly như một kết quả tất yếu và duy nhất của sự suy yếu nhà Trần.
Đó là một lựa chọn lịch sử, được hình thành trong một bối cảnh có nhiều khả năng và nhiều giới hạn.
Bài học Hưng Quốc: Cải cách không chỉ là nhận diện cái cũ đã lỗi thời. Cải cách còn phải giải quyết được ba bài toán: thay đổi cái gì, thay đổi bằng cách nào và làm thế nào để xã hội có đủ niềm tin tham gia vào sự thay đổi ấy.
XVIII. NGUYỄN GIA KIỂNG ĐÚNG Ở ĐÂU? GIỚI HẠN CỦA VIỆC GIẢI ẢO LÝ – TRẦN
Nguyễn Gia Kiểng đã đặt ra một vấn đề quan trọng khi phê phán xu hướng lý tưởng hóa Lý – Trần.
Trong lịch sử tư tưởng, việc một xã hội biến quá khứ thành hình mẫu lý tưởng không phải hiện tượng hiếm gặp.
Những chiến thắng được lặp lại qua nhiều thế hệ có thể trở thành biểu tượng.
Những nhân vật lịch sử được tôn vinh có thể dần được nhìn như những con người gần như hoàn hảo.
Những thành tựu của một thời đại có thể che khuất những mâu thuẫn và giới hạn của chính thời đại ấy.
Điểm mạnh trong cách đặt vấn đề của Nguyễn Gia Kiểng là buộc người đọc phải đặt lại câu hỏi về những gì lâu nay được xem như chân lý.
Không phải cứ một thời đại được ca ngợi nhiều thì thời đại ấy đã giải quyết được mọi vấn đề của quốc gia.
Không phải cứ có những vị vua giỏi và những danh tướng xuất chúng thì cơ chế quyền lực đã hoàn chỉnh.
Không phải cứ chiến thắng ngoại xâm thì xã hội đã có một nền quản trị tốt.
Nhưng đối thoại với Nguyễn Gia Kiểng cũng cần đặt ra những câu hỏi ngược lại.
Nếu Lý – Trần chỉ là một ảo ảnh, làm thế nào giải thích được sự phát triển của Thăng Long, quá trình tổ chức nhà nước, sự phát triển văn hóa, giáo dục và những chiến thắng quân sự có thật?
Nếu những thành tựu ấy chỉ là sản phẩm của sự thần thoại hóa, tại sao chúng lại có thể được xác nhận qua nhiều nguồn sử liệu và nghiên cứu lịch sử?
Giải ảo không thể trở thành một cách phủ nhận mọi giá trị.
Cần phân biệt giữa ba điều:
Một là thành tựu lịch sử có thật.
Hai là những cách diễn giải và tôn vinh thành tựu ấy trong ký ức dân tộc.
Ba là những mô hình chính trị mà người hiện đại muốn xây dựng từ việc diễn giải quá khứ.
Ba điều này có thể liên quan nhưng không thể đồng nhất.
Một chiến thắng quân sự có thật không chứng minh rằng toàn bộ cơ chế chính trị của triều đại ấy là lý tưởng.
Nhưng một cơ chế chính trị có giới hạn cũng không khiến chiến thắng ấy trở thành giả tạo.
Các nghiên cứu của Keith W. Taylor, O. W. Wolters và những học giả khác giúp đặt Lý – Trần vào một bối cảnh lịch sử rộng hơn, với những quan hệ quyền lực, kinh tế, văn hóa và khu vực phức tạp.
Đó là hướng tiếp cận cần thiết.
Vì vậy, kết luận hợp lý không phải:
Lý – Trần là thời đại hoàn hảo.
Cũng không phải:
Lý – Trần chỉ là một ảo ảnh.
Mà là:
Lý – Trần là một thời đại có những thành tựu lịch sử rất lớn, được tạo ra bởi những điều kiện cụ thể, đồng thời chứa đựng những giới hạn và mâu thuẫn mà hậu thế cần nhận diện.
Nguyễn Gia Kiểng đúng khi cảnh báo về nguy cơ thần thoại hóa quá khứ.
Nhưng vượt qua giới hạn của cách nhìn ấy không phải bằng việc quay trở lại thần thoại hóa Lý – Trần, mà bằng cách nghiên cứu sâu hơn cơ chế tạo ra thành tựu và cơ chế dẫn đến suy yếu.
XIX. PHẢN CHỨNG: NẾU LÝ – TRẦN HOÀN HẢO, TẠI SAO CUỐI TRẦN SUY YẾU?
Đây là một phản chứng quan trọng.
Nếu Lý – Trần là một thời đại hoàn hảo, chúng ta khó giải thích những bất ổn cuối Trần, các cuộc nổi dậy, những sức ép quân sự mới, những vấn đề quản trị và cuối cùng là sự xuất hiện của Hồ Quý Ly.
Nhưng nếu Lý – Trần chỉ là một ảo ảnh, chúng ta cũng không giải thích được sự phát triển của Thăng Long, những bước tiến trong tổ chức nhà nước, đời sống văn hóa, giáo dục và khả năng huy động xã hội trong các cuộc kháng chiến.
Phản chứng buộc chúng ta phải chấp nhận một điều đơn giản nhưng quan trọng:
Một quốc gia có thể mạnh ở một thời điểm, trong một lĩnh vực và trong một hoàn cảnh, nhưng không nhất thiết mạnh ở mọi thời điểm, mọi lĩnh vực và mọi hoàn cảnh.
Một triều đại có thể có những vị vua xuất sắc nhưng cũng có những người kế vị yếu kém.
Một cơ chế có thể phát huy hiệu quả trong chiến tranh nhưng gặp khó khăn trong hòa bình.
Một xã hội có thể đoàn kết trước ngoại xâm nhưng vẫn tồn tại bất bình đẳng và xung đột lợi ích.
Một quốc gia có thể có những chiến thắng vĩ đại nhưng vẫn không giải quyết được những vấn đề tích tụ bên trong.
Do đó, thay vì hỏi một triều đại mạnh hay yếu, cần hỏi:
Mạnh ở đâu?
Yếu ở đâu?
Trong điều kiện nào?
Những điều kiện ấy thay đổi ra sao?
Và cơ chế nào khiến sức mạnh chuyển thành suy yếu?
Đó mới là câu hỏi có giá trị phân tích.
XX. TỪ HÀO KHÍ ĐÔNG A ĐẾN CƠ CHẾ TẠO SỨC MẠNH
Nếu đọc Lý – Trần bằng phương pháp Hưng Quốc, những biểu tượng lớn của thời đại này có thể được chuyển hóa thành những bài học cụ thể.
Thăng Long không chỉ là một kinh đô đáng tự hào.
Nó gợi ra bài toán về trung tâm chính trị, không gian phát triển, giao thông và khả năng kết nối nguồn lực.
Pháp luật thời Lý không chỉ là một dấu mốc lịch sử.
Nó gợi ra vấn đề xây dựng những quy tắc có khả năng điều chỉnh xã hội và hạn chế sự phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của người đứng đầu.
Giáo dục và khoa cử không chỉ là niềm tự hào về truyền thống hiếu học.
Chúng gợi ra bài toán đào tạo, tuyển chọn và sử dụng nhân tài.
Phật giáo Lý – Trần không phải một mô hình tôn giáo để sao chép.
Điều đáng nghiên cứu là vai trò của đạo đức, văn hóa và chuẩn mực trong việc tạo dựng chính danh và đồng thuận xã hội.
Diên Hồng không phải bằng chứng của dân chủ hiện đại.
Giá trị có thể chuyển hóa nằm ở văn hóa tham vấn và trách nhiệm trước những quyết định liên quan đến vận mệnh chung.
Hào khí Đông A không nên được phục dựng như một tâm thế chiến tranh.
Điều đáng học là cách tinh thần xã hội được chuyển thành tổ chức, kỷ luật và hành động phối hợp.
Bạch Đằng không chỉ là một chiến thắng để tưởng niệm.
Nó là một trường hợp nghiên cứu về địa hình, thông tin, hậu cần, thời điểm và chiến lược.
Trần Hưng Đạo không chỉ là một danh tướng để tôn vinh.
Ông là một trường hợp nghiên cứu về năng lực lãnh đạo, tổ chức lực lượng và tư duy chiến lược.
Ở đây xuất hiện một nguyên tắc quan trọng:
Không sao chép kết quả của quá khứ; phải tìm hiểu cơ chế đã tạo ra kết quả ấy rồi xem cơ chế nào còn thích hợp với hoàn cảnh hiện tại.
Đó là sự khác biệt giữa tiếp thu di sản và bị di sản chi phối.
XXI. DI SẢN KHÔNG TỰ ĐỘNG TRỞ THÀNH SỨC MẠNH
Một quốc gia có thể sở hữu một quá khứ vĩ đại nhưng vẫn yếu trong hiện tại.
Một quốc gia khác có thể trải qua chiến tranh, chia cắt hoặc khủng hoảng nhưng vẫn xây dựng được một tương lai mạnh.
Điều quyết định không chỉ là quốc gia có di sản gì, mà là có khả năng làm gì với di sản ấy.
Chuyển hóa di sản không có nghĩa sao chép hình thức cũ.
Nó là quá trình nhận ra giá trị nằm phía sau hình thức, loại bỏ những gì đã lỗi thời, đặt nguyên lý ấy vào hoàn cảnh mới rồi kiểm nghiệm kết quả.
Diên Hồng có thể được chuyển hóa thành văn hóa tham vấn, nhưng không cần dựng lại xã hội quân chủ.
Hào khí Đông A có thể được chuyển hóa thành ý chí tự chủ, kỷ luật và khả năng hợp tác, nhưng không cần tái tạo tâm thế chiến tranh.
Bạch Đằng có thể gợi ra tư duy chiến lược về địa lý, hậu cần và công nghệ, nhưng không thể trở thành một công thức quân sự bất biến.
Thăng Long có thể gợi ra tư duy về trung tâm phát triển và kết nối vùng, nhưng không có nghĩa thế kỷ XXI phải tổ chức quốc gia theo mô hình thế kỷ XI.
Giáo dục thời Lý có thể gợi ra yêu cầu trọng dụng người có học, nhưng không có nghĩa phải duy trì một nền giáo dục chỉ dựa vào kinh điển và thi cử.
Một quốc gia muốn phát triển phải biết kế thừa nhưng không lệ thuộc, biết tôn trọng truyền thống nhưng không ngừng đặt truyền thống trước những câu hỏi mới.
Di sản chỉ trở thành nguồn lực khi một thế hệ có khả năng đọc lại, lựa chọn và chuyển hóa nó.
XXII. QUY LUẬT HƯNG QUỐC: BIẾN THÀNH TỰU CỦA MỘT THẾ HỆ THÀNH KHẢ NĂNG CỦA NHIỀU THẾ HỆ
Lý – Trần cho phép chúng ta nhìn thấy một vấn đề lớn hơn lịch sử hai triều đại.
Một thời đại có thể tạo ra những con người xuất chúng, những chiến thắng lớn và những thành tựu văn hóa đặc biệt.
Nhưng nếu thành công phụ thuộc quá nhiều vào cá nhân, hoàn cảnh hoặc những điều kiện đặc biệt, nó khó được duy trì lâu dài.
Thử thách lớn hơn của quốc gia là biến thành tựu thành khả năng tái tạo thành tựu.
Một vị tướng tài không thể sống mãi.
Một vị vua sáng không thể trị vì mãi.
Một thế hệ chiến thắng sẽ qua đi.
Hoàn cảnh địa chính trị cũng thay đổi.
Điều còn lại phải là:
Tri thức được truyền lại.
Tổ chức được củng cố.
Thể chế được cải thiện.
Con người mới được đào tạo.
Nhân tài được phát hiện và sử dụng.
Sai lầm được nhận ra.
Quyền lực được kiểm soát.
Những phương thức cũ được kiểm định trước những điều kiện mới.
Đó là khác biệt giữa một thời đại từng mạnh và một quốc gia có khả năng duy trì sức mạnh.
Ở đây, khả năng tự hiệu chỉnh của hệ thống là một nguyên tắc quan trọng.
Một hệ thống muốn tồn tại lâu dài phải có khả năng nhận ra khi hoàn cảnh thay đổi, phát hiện những sai lầm và điều chỉnh phương thức hành động.
Nếu không có khả năng ấy, thành công hôm qua có thể trở thành giới hạn của ngày mai.
Đây là điều Lý – Trần để lại cho chúng ta không phải dưới dạng một mô hình để sao chép, mà dưới dạng một bài toán lịch sử cần tiếp tục giải quyết.
XXIII. KẾT LUẬN: KHÔNG THỜ LÝ – TRẦN, CŨNG KHÔNG HẠ BỆ LÝ – TRẦN
Lý – Trần không phải thiên đường.
Nhưng cũng không phải ảo ảnh.
Đó là một giai đoạn trong đó Đại Việt đã tạo ra những thành tựu lớn về tổ chức chính trị, xây dựng trung tâm quyền lực, phát triển văn hóa, giáo dục, huy động xã hội và bảo vệ nền độc lập trước những đối thủ có sức mạnh vượt trội.
Nhà Lý đặt những nền tảng quan trọng cho một trung tâm chính trị lâu dài, phát triển thiết chế quản lý, pháp luật và giáo dục.
Nhà Trần chứng minh khả năng huy động nguồn lực, tổ chức quân sự và kết hợp nhiều yếu tố để bảo vệ đất nước trước những cuộc xâm lược có quy mô lớn.
Nhưng chính thời đại ấy cũng cho thấy những giới hạn của quyền lực trung ương, khoảng cách giữa quyền lực và khả năng thực thi, sự phụ thuộc của chính danh vào hiệu quả quản trị, những nguy cơ của đặc quyền gia tộc và khoảng cách giữa khả năng chiến thắng trong chiến tranh với năng lực cải cách trong hòa bình.
Những thành tựu và giới hạn ấy không triệt tiêu lẫn nhau.
Chúng cùng tồn tại và tạo nên bản chất phức tạp của lịch sử.
Nguyễn Gia Kiểng có lý khi cảnh báo về nguy cơ tạo ra ảo ảnh Lý – Trần.
Nhưng vượt qua ông không phải bằng cách phủ nhận những thành tựu của hai triều đại, mà bằng cách đặt câu hỏi sâu hơn:
Điều gì đã làm Đại Việt mạnh trong những hoàn cảnh nhất định?
Những điều kiện ấy được hình thành như thế nào?
Điều gì khiến sức mạnh ấy suy giảm?
Tại sao một hệ thống từng có khả năng huy động xã hội rất cao lại gặp khó khăn khi phải tự cải cách?
Và làm thế nào một quốc gia có thể biến kinh nghiệm của một thế hệ thành năng lực phát triển của nhiều thế hệ?
Có thể khái quát lịch sử Lý – Trần qua ba cấp độ:
Nhà Lý: Kiến tạo nền tảng quốc gia.
Nhà Trần: Tổ chức và huy động sức mạnh quốc gia.
Cuối thời Trần: Bộc lộ giới hạn của một hệ thống trước yêu cầu duy trì và đổi mới quốc gia.
Đây không phải sự phân chia tuyệt đối, bởi cả hai triều đại đều có những thành tựu và giới hạn trên nhiều lĩnh vực. Nhưng cách khái quát này giúp chúng ta nhìn rõ hơn tiến trình lịch sử và những vấn đề mà mỗi thời đại để lại.
Một dân tộc không cần quay trở lại quá khứ để trở nên mạnh hơn.
Nó cần đủ hiểu biết để nhận ra những nguyên lý có giá trị trong quá khứ, đủ tỉnh táo để loại bỏ những gì không còn phù hợp và đủ sáng tạo để biến những giá trị ấy thành hình thức mới.
Lý – Trần vì thế không phải nơi để Việt Nam trở về.
Đó là một phòng thí nghiệm lịch sử.
Ở đó có thể nghiên cứu cách một trung tâm chính trị được hình thành; cách nguồn lực xã hội được huy động; cách địa lý được chuyển thành lợi thế; cách tinh thần được tổ chức thành sức mạnh; cách một triều đại có thể đạt những thành tựu phi thường; và cũng cách một hệ thống từng rất thành công có thể gặp khó khăn khi hoàn cảnh thay đổi.
Từ đó, một quy luật Hưng Quốc hiện ra:
Thành công của hôm qua chỉ trở thành sức mạnh của ngày mai khi một quốc gia biết biến kinh nghiệm thành tri thức, biến tri thức thành thể chế và biến thể chế thành khả năng tiếp tục thích nghi.
Đó là cách lịch sử trở thành nguồn lực của Hưng Quốc, thay vì trở thành chiếc bóng của quá khứ.
Và câu hỏi tiếp theo không còn là vì sao Lý – Trần huy hoàng hay suy yếu.
Câu hỏi khó hơn là:
Khi một triều đại muốn cải cách một đất nước đang khủng hoảng, điều gì quyết định cải cách có thể thành công hay không?
Người cải cách cần có tầm nhìn, nhưng tầm nhìn có đủ không?
Cần có quyền lực, nhưng quyền lực có đủ không?
Cần có chính sách đúng, nhưng chính sách đúng có thể thành công nếu thiếu sự đồng thuận và chính danh hay không?
Và nếu cải cách không thành công, đất nước sẽ phải trả giá như thế nào?
Đó là vấn đề của Hồ Quý Ly.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO TRỌNG YẾU
I. NGUỒN SỬ LIỆU
- Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê, Đại Việt sử ký toàn thư.
- Quốc sử quán triều Nguyễn, Khâm định Việt sử Thông giám cương mục.
- Đại Việt sử ký tiền biên.
- Lê Tắc, An Nam chí lược.
II. NGHIÊN CỨU VỀ LÝ – TRẦN VÀ LỊCH SỬ VIỆT NAM
- Keith W. Taylor, A History of the Vietnamese, Cambridge University Press, 2013.
- Keith W. Taylor, “Authority and Legitimacy in 11th Century Vietnam”, trong Southeast Asia in the 9th to 14th Centuries, ISEAS.
- O. W. Wolters, “On Telling a Story of Vietnam in the Thirteenth and Fourteenth Centuries”, Journal of Southeast Asian Studies, 26(1), 1995, tr. 63–74.
- O. W. Wolters, “Assertions of Cultural Well-being in Fourteenth-Century Vietnam”, Journal of Southeast Asian Studies.
- John K. Whitmore, “Elephants Can Actually Swim: Contemporary Chinese Views of Late Ly Dai Viet”, trong Southeast Asia in the 9th to 14th Centuries.
- Patricia M. Pelley, Postcolonial Vietnam: New Histories of the National Past, Duke University Press, 2002.
III. NGHIÊN CỨU VỀ NHÀ NƯỚC, QUYỀN LỰC VÀ LỊCH SỬ KHU VỰC
- Các công trình nghiên cứu về tổ chức chính trị, kinh tế và xã hội Đại Việt thời Lý – Trần.
- Các nghiên cứu về quan hệ Đại Việt – Champa trong thế kỷ XIV.
- Các nghiên cứu về chiến tranh Mông – Nguyên tại Đông Á và Đông Nam Á.
- Các nghiên cứu về chế độ Thái thượng hoàng, thái ấp, điền trang và cấu trúc quyền lực quý tộc thời Trần.
IV. NGUỒN ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN GIA KIỂNG
- Nguyễn Gia Kiểng, Tổ quốc ăn năn, đặc biệt phần “Ảo ảnh Lý Trần”.
- Nguyễn Gia Kiểng, các bài viết liên quan đến lịch sử, nhà nước, văn hóa và con đường phát triển Việt Nam.
V. NGHIÊN CỨU VỀ KÝ ỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP LỊCH SỬ
- Eric Hobsbawm & Terence Ranger (eds.), The Invention of Tradition, Cambridge University Press, 1983.
- Maurice Halbwachs, On Collective Memory, University of Chicago Press, 1992.
- Paul Ricoeur, Memory, History, Forgetting, University of Chicago Press, 2004.
- E. H. Carr, What Is History?
- John Tosh, The Pursuit of History.
Ghi chú học thuật: Danh mục trên là tài liệu tham khảo định hướng. Khi hoàn thiện bản xuất bản, cần đối chiếu ấn bản, thông tin thư mục và số trang của từng luận điểm; đặc biệt cần kiểm tra trực tiếp các nguồn sử liệu liên quan đến Diên Hồng, cơ cấu điền trang – thái ấp và những biến cố cuối thời Trần.


23:50
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét