Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026

CHƯƠNG.6 NIXON, THIỆU VÀ LỜI HỨA VIỆN TRỢ

ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN TIẾN HƯNG

HỒ SƠ MẬT, KISSINGER, ĐỒNG MINH VÀ SỰ SỤP ĐỔ CỦA VIỆT NAM CỘNG HÒA

CHƯƠNG VI

NIXON, THIỆU VÀ LỜI HỨA VIỆN TRỢ

Dữ kiện, quyền lực và trách nhiệm của một liên minh bất cân xứng

1. Vấn đề nghiên cứu

Trong Hồ sơ mật Dinh Độc Lập và Khi Đồng Minh Tháo Chạy, Nguyễn Tiến Hưng nhấn mạnh những cam kết của Tổng thống Richard Nixon đối với Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu, đặc biệt là các bảo đảm liên quan đến việc Hoa Kỳ tiếp tục hỗ trợ Việt Nam Cộng hòa sau Hiệp định Paris năm 1973.

Luận đề này đặt ra một vấn đề lịch sử quan trọng: nếu chính quyền Mỹ từng tạo ra kỳ vọng rằng VNCH sẽ tiếp tục được hỗ trợ, nhưng sau đó khả năng hỗ trợ suy giảm và miền Nam sụp đổ năm 1975, trách nhiệm của Hoa Kỳ cần được xác định như thế nào?

Muốn trả lời, phải tránh hai cách giải thích giản lược. Cách thứ nhất coi mọi lời hứa của Nixon là cam kết vô điều kiện bảo vệ VNCH đến cùng. Cách thứ hai cho rằng vì Quốc hội có quyền quyết định ngân sách nên Nhà Trắng không phải chịu trách nhiệm khi các cam kết không được thực hiện như kỳ vọng.

Cả hai đều bỏ qua sự khác biệt giữa lời tuyên bố, thẩm quyền, quyết định chính sách và kết quả thực tế.

Chương này sử dụng ba loại nhận định:

  • Dữ kiện: nội dung có thể xác định từ văn bản gốc, hồ sơ chính thức hoặc những nguồn độc lập có thể kiểm tra.
  • Suy luận: cách giải thích rút ra từ dữ kiện, cần nêu rõ căn cứ và giới hạn.
  • Điều chưa thể kết luận: vấn đề chưa đủ chứng cứ để đưa ra phán quyết lịch sử.

Sự phân biệt này đặc biệt cần thiết khi nghiên cứu một cuộc chiến mà các bên tham chiến, các chính quyền liên quan và những người viết hồi ký sau này đều có những cách giải thích khác nhau về trách nhiệm của mình.

2. Dữ kiện thứ nhất: Nixon đã đưa ra những bảo đảm với Thiệu

Thư Nixon gửi Thiệu ngày 14/1/1973 là một văn bản quan trọng trong việc nghiên cứu quan hệ giữa hai chính quyền. Thư được công bố trong bộ Foreign Relations of the United States (FRUS), tập IX, tài liệu số 278.

Dữ kiện: Nixon khẳng định sự thống nhất giữa Hoa Kỳ và VNCH, cùng việc tiếp tục hỗ trợ kinh tế và quân sự của Mỹ, có ý nghĩa thiết yếu đối với an ninh miền Nam. Ông cũng tuyên bố Hoa Kỳ sẽ phản ứng mạnh nếu Hiệp định Paris bị vi phạm và bày tỏ ý định tiếp tục viện trợ cho VNCH.

Tuy nhiên, trong cùng bức thư, Nixon gây sức ép buộc Thiệu chấp nhận tiến trình ký kết hiệp định, đồng thời cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng đối với viện trợ nếu Thiệu tiếp tục cản trở.

Suy luận: Bức thư thể hiện đồng thời hai mục tiêu của Nixon: duy trì sự hỗ trợ cho chính quyền Thiệu và bảo đảm tiến trình ngoại giao mà Washington muốn hoàn tất. Điều này cho thấy quan hệ đồng minh không loại bỏ xung đột lợi ích giữa hai bên.

Chưa thể kết luận: Chỉ từ bức thư này, chưa thể khẳng định Nixon đã cam kết vô điều kiện sử dụng mọi phương tiện để bảo vệ VNCH, bất kể hoàn cảnh chính trị và pháp lý sau đó.

Muốn đưa ra kết luận ấy, cần xác định phạm vi cụ thể của từng lời bảo đảm, các điều kiện đi kèm và những văn bản khác có liên quan.

3. Dữ kiện thứ hai: những cam kết phải được đặt trong trình tự thời gian

Thư Nixon gửi Thiệu ngày 16/10/1972 và biên bản cuộc gặp giữa hai tổng thống tại San Clemente ngày 3/4/1973 cung cấp thêm tư liệu về quan hệ giữa cam kết chính trị và nhu cầu viện trợ.

Các văn bản này được công bố trong FRUS, tập IX và tập X.

Dữ kiện: Nixon tiếp tục thể hiện sự ủng hộ đối với VNCH, nhưng các cuộc trao đổi cũng đề cập đến những điều kiện chính trị, nhu cầu kinh tế và giới hạn của các kế hoạch viện trợ. Trong cuộc gặp tháng 4/1973, mức viện trợ kinh tế 785 triệu USD cho năm 1974 được bàn đến như một mục tiêu để phấn đấu, chứ không phải một cam kết ngân sách chắc chắn.

Suy luận: Những văn bản khác nhau cho thấy không thể gộp tất cả các tuyên bố của Nixon thành một lời hứa duy nhất, bất biến và không có điều kiện. Phải đọc từng văn bản trong hoàn cảnh nó được đưa ra, đồng thời xem xét liệu nội dung đó có được nhắc lại, điều chỉnh hoặc cụ thể hóa trong các quyết định sau này hay không.

Chưa thể kết luận: Chưa thể xác định mức độ thực hiện lời hứa chỉ bằng cách thống kê những lần Nixon nhắc đến viện trợ. Cần đối chiếu các tuyên bố ấy với đề nghị ngân sách, quyết định của Quốc hội, các khoản được phân bổ và số tiền thực tế đến được VNCH.

4. Giới hạn quyền lực của tổng thống Mỹ

Theo cơ chế hiến định Hoa Kỳ, Quốc hội nắm quyền lập pháp và quyền quyết định việc cấp ngân sách. Tổng thống lãnh đạo hành pháp, có vai trò lớn trong chính sách đối ngoại và có thể đề nghị, thương lượng hoặc vận động để Quốc hội cấp viện trợ.

Nhưng tổng thống không thể chỉ bằng một bức thư riêng mà bảo đảm Quốc hội sẽ phê chuẩn mọi khoản viện trợ trong tương lai.

Dữ kiện: Việc cấp ngân sách cho các chương trình viện trợ phải tuân theo thẩm quyền và thủ tục pháp lý của Hoa Kỳ. Những lời tuyên bố chính trị không tự động thay thế các quyết định ngân sách cần thiết.

Suy luận: Nixon có thể cam kết về định hướng chính sách và thể hiện ý chí của chính quyền mình, nhưng mức độ thực hiện cam kết còn phụ thuộc vào khả năng vận động Quốc hội, những giới hạn pháp lý và tình hình chính trị trong nước.

Điều đó không tự động miễn trừ trách nhiệm chính trị của tổng thống. Nếu ông tạo ra kỳ vọng lớn ở đồng minh mà không giải thích đầy đủ những giới hạn có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện, sự chênh lệch giữa kỳ vọng và kết quả vẫn cần được xem xét.

Chưa thể kết luận: Không thể chỉ dựa vào quyền ngân sách của Quốc hội để xác định rằng Nixon đã làm hết khả năng của mình. Cũng không thể chỉ dựa vào việc viện trợ không được duy trì như kỳ vọng để kết luận rằng mọi lời bảo đảm trước đó đều là sự lừa dối có chủ ý.

Muốn đánh giá động cơ và mức độ trách nhiệm, cần xem xét hành động thực tế, những phương án được lựa chọn hoặc loại bỏ, và các tài liệu cho thấy Nixon cùng các cố vấn đã dự liệu tình hình đến đâu.

5. Dữ kiện thứ ba: chính sách viện trợ gặp trở ngại ngày càng lớn

Các hồ sơ năm 1974 cho thấy chính quyền Hoa Kỳ đã nhận thức được khó khăn trong việc duy trì viện trợ cho Đông Dương.

Bản ghi nhớ của Charles Cooper thuộc Hội đồng An ninh Quốc gia gửi Henry Kissinger ngày 20/3/1974 đề cập những trở ngại lập pháp đối với việc duy trì hỗ trợ kinh tế. Đến tháng 9/1974, Kissinger báo cáo Tổng thống Gerald Ford rằng sự ủng hộ đối với viện trợ đối ngoại đã suy giảm, trong khi các nhu cầu chi tiêu trong nước và tâm lý phản đối chiến tranh Việt Nam làm giảm triển vọng thông qua những chương trình viện trợ lớn.

Dữ kiện: Những tài liệu này cho thấy khó khăn về viện trợ đã được nhận diện trước khi VNCH sụp đổ. Chúng cũng phản ánh sự phụ thuộc của các quyết định viện trợ vào tình hình chính trị và lập pháp tại Hoa Kỳ.

Suy luận: Không nên coi sự suy giảm viện trợ là một sự kiện hoàn toàn bất ngờ đối với chính quyền Mỹ. Tuy nhiên, việc đã nhận diện được khó khăn không đồng nghĩa với việc chính quyền có thể khắc phục nó, cũng không tự động chứng minh rằng họ đã làm tất cả những gì có thể.

Có ít nhất ba khả năng cần kiểm tra: Nhà Trắng đánh giá sai khả năng vận động Quốc hội; chính quyền ưu tiên các mục tiêu khác; hoặc sự phản đối trong Quốc hội đã mạnh đến mức hành pháp khó đảo ngược.

Chưa thể kết luận: Chưa thể xác định trọng lượng của từng yếu tố nếu chưa đối chiếu các dự luật, kết quả biểu quyết, biên bản vận động và quyết định cụ thể của chính quyền Ford.

6. Hồ sơ ngân sách đầu năm 1975: phải phân biệt đề nghị với thực nhận

Bản ghi nhớ ngày 14/1/1975 của Văn phòng Quản lý và Ngân sách Hoa Kỳ gửi Tổng thống Ford cung cấp các mốc về viện trợ quân sự cho VNCH.

Theo tài liệu này, viện trợ quân sự thực tế năm 1974 vào khoảng 1,018 tỷ USD. Con số ngân sách năm 1975 được ghi là 1,45 tỷ USD, trong khi mức có thể thực hiện theo ước tính tại thời điểm lập báo cáo chỉ khoảng 700 triệu USD. Tài liệu cũng đề cập đề xuất bổ sung 300 triệu USD viện trợ quân sự.

Dữ kiện: Các con số trên phản ánh những trạng thái khác nhau của ngân sách và kế hoạch viện trợ. Mức ngân sách được ghi không đồng nghĩa với số tiền đã thực nhận; khoản bổ sung được đề xuất cũng không thể mặc nhiên coi là khoản đã được Quốc hội phê chuẩn và giải ngân.

Bản ghi nhớ cho thấy Bộ Quốc phòng ủng hộ đề nghị bổ sung 300 triệu USD, trong khi Bộ Ngoại giao có những dè dặt đối với việc xin thêm viện trợ kinh tế vào thời điểm đó. Ford chấp thuận đề xuất bổ sung viện trợ quân sự để trình Quốc hội.

Suy luận: Tài liệu cho thấy trong chính quyền Hoa Kỳ tồn tại những đánh giá và ưu tiên khác nhau. Việc hành pháp đề nghị thêm viện trợ chứng tỏ vẫn có nỗ lực duy trì hỗ trợ, nhưng chưa đủ để kết luận rằng mọi lựa chọn khả thi đều đã được thực hiện.

Chưa thể kết luận: Muốn xác định VNCH thực nhận bao nhiêu, vào thời điểm nào và sử dụng được bao nhiêu cho nhu cầu chiến trường, phải tiếp tục đối chiếu hồ sơ phân bổ, giải ngân và báo cáo thực hiện ngân sách. Không được lấy số tiền đề nghị làm số tiền thực tế đã đến miền Nam.

7. Khung trách nhiệm ba tầng

Để tránh quy toàn bộ trách nhiệm cho một cá nhân hoặc một thiết chế, chương này sử dụng khung phân tích ba tầng.

Tầng thứ nhất: trách nhiệm của người đưa ra cam kết

Đối tượng chính là Richard Nixon và các quan chức hành pháp có liên quan.

Các câu hỏi cần xem xét:

  • Nội dung lời bảo đảm cụ thể là gì?
  • Người đưa ra lời bảo đảm có thẩm quyền và khả năng thực hiện đến đâu?
  • Những giới hạn chính trị, pháp lý và ngân sách có được giải thích cho Thiệu không?
  • Khi triển vọng viện trợ thay đổi, Nhà Trắng đã làm gì để duy trì chính sách đã công bố?

Trách nhiệm ở tầng này không chỉ phụ thuộc vào việc lời hứa cuối cùng có được thực hiện hay không. Nó còn phụ thuộc vào mức độ rõ ràng, tính khả thi, sự trung thực và những hành động tiếp theo của người đưa ra lời hứa.

Tuy nhiên, muốn kết luận có sự lừa dối có chủ ý, cần chứng cứ cho thấy người cam kết biết rõ mình không thể hoặc không định thực hiện điều đã nói. Kết quả thất bại tự nó chưa chứng minh được động cơ ban đầu.

Tầng thứ hai: trách nhiệm của thiết chế quyết định

Đối tượng chính là Quốc hội Hoa Kỳ, cùng các cơ quan hành pháp, quốc phòng và ngân sách có vai trò trong quá trình hoạch định và thực hiện chính sách.

Các câu hỏi cần xem xét:

  • Quốc hội đã phê chuẩn hoặc cắt giảm những khoản nào?
  • Những quyết định đó dựa trên lý do ngân sách, chính trị hay chiến lược nào?
  • Các nhà lập pháp có nhận thức được tác động đối với năng lực tự vệ của VNCH không?
  • Nhà Trắng đã vận động Quốc hội đến mức nào, và có những lựa chọn nào bị loại bỏ?

Ở tầng này, trách nhiệm phải được xác định từ các quyết định cụ thể, chứ không thể gán cho toàn bộ “nước Mỹ” như thể mọi cơ quan và cá nhân đều có cùng một ý chí.

Quốc hội có quyền quyết định ngân sách, nhưng quyền ấy không khiến hậu quả của các quyết định trở nên không đáng xem xét. Ngược lại, việc một đề nghị của tổng thống bị bác bỏ cũng không tự động chứng minh rằng tổng thống đã cố tình bỏ rơi đồng minh.

Tầng thứ ba: trách nhiệm của bên tiếp nhận cam kết

Đối tượng chính là chính quyền VNCH, đặc biệt là Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu và bộ máy hoạch định kinh tế, quân sự, ngoại giao.

Các câu hỏi cần xem xét:

  • Chính quyền Sài Gòn đã hiểu và đánh giá những cam kết của Mỹ như thế nào?
  • Họ có nhận thức được giới hạn quyền lực của tổng thống Mỹ và sự phản đối trong Quốc hội không?
  • Họ đã chuẩn bị ra sao cho khả năng viện trợ giảm mạnh?
  • Những lựa chọn về ngân sách, tổ chức quân đội, hậu cần, kinh tế và chính trị có làm tăng hoặc giảm khả năng tự duy trì của VNCH?

Phân tích tầng này không nhằm chuyển trách nhiệm từ Hoa Kỳ sang VNCH, cũng không có nghĩa đặt hai bên vào vị thế quyền lực ngang nhau. Hoa Kỳ là bên có nguồn lực vượt trội và có vai trò lớn trong việc tạo ra những kỳ vọng về hỗ trợ. Nhưng VNCH vẫn là một chính quyền có quyết định và lựa chọn riêng, cần được nghiên cứu như một chủ thể lịch sử.

Ba tầng trách nhiệm có thể cùng tồn tại. Một bên có thể không thực hiện đầy đủ cam kết; một thiết chế có thể đưa ra quyết định làm suy giảm khả năng hỗ trợ; và bên tiếp nhận có thể đã không chuẩn bị đủ cho nguy cơ ấy. Xác định trách nhiệm của tầng này không xóa bỏ trách nhiệm của tầng khác.

8. Áp dụng khung ba tầng vào giai đoạn 1973–1975

Từ các hồ sơ hiện có, có thể đưa ra một đánh giá sơ bộ.

Ở tầng thứ nhất, thư từ của Nixon xác nhận rằng những lời bảo đảm với Thiệu thực sự tồn tại. Nhưng để đánh giá mức độ thực hiện, cần xác định phạm vi của từng lời hứa và đối chiếu với các hành động tiếp theo. Chưa đủ cơ sở để đồng nhất mọi lời bảo đảm với một cam kết vô điều kiện bảo vệ VNCH bằng mọi phương tiện.

Ở tầng thứ hai, các tài liệu ngân sách cho thấy Quốc hội ngày càng hạn chế khả năng hỗ trợ Đông Dương, trong khi chính quyền Ford vẫn tìm cách xin bổ sung viện trợ. Điều đó cho thấy sự thay đổi chính sách không thể được giải thích chỉ bằng ý chí của một tổng thống. Cần đánh giá riêng vai trò của Quốc hội, hành pháp và những giới hạn pháp lý liên quan đến việc tiếp tục chiến tranh.

Ở tầng thứ ba, cần nghiên cứu liệu chính quyền Thiệu có đánh giá đúng mức sự thay đổi trong chính trị Mỹ và chuẩn bị những phương án ứng phó hay không. Đây là vấn đề cần chứng cứ từ hồ sơ nội bộ VNCH, tài liệu kinh tế, kế hoạch quân sự và những đánh giá của các quan chức đương thời.

Hiện tại, những dữ kiện này cho phép đặt ra các câu hỏi trách nhiệm nhưng chưa đủ để đưa ra một phán quyết toàn diện về nguyên nhân sụp đổ năm 1975. Muốn làm điều đó, cần kết hợp hồ sơ viện trợ với chứng cứ về tình hình chiến trường, tổ chức quân đội, hậu cần, khủng hoảng chính trị và chiến lược của Hà Nội.

9. Đối thoại với Nguyễn Tiến Hưng

Từ khung ba tầng trên, có thể đặt ra bốn câu hỏi trực tiếp cho Nguyễn Tiến Hưng.

Thứ nhất, ông dựa vào văn bản nào để xác định phạm vi của các cam kết Nixon dành cho Thiệu? Ông phân biệt ra sao giữa lời hứa chính trị, cam kết ngoại giao và nghĩa vụ pháp lý?

Thứ hai, khi Quốc hội Mỹ ngày càng phản đối viện trợ, ông đánh giá thế nào về trách nhiệm của Nixon và Ford? Ông có bằng chứng cho thấy họ đã không vận dụng hết khả năng chính trị để duy trì hỗ trợ, hay các hồ sơ cho thấy họ gặp những giới hạn thực tế mà họ không thể vượt qua?

Thứ ba, trong những quyết định của Quốc hội, đâu là bằng chứng về chủ ý từ bỏ VNCH, đâu là kết quả của sự thay đổi ưu tiên trong nước và đâu là giới hạn của khả năng can thiệp quân sự sau Hiệp định Paris?

Thứ tư, khi đánh giá trách nhiệm của chính quyền Thiệu, ông có xem xét đầy đủ các quyết định kinh tế, quân sự và chính trị của VNCH, cũng như mức độ chuẩn bị trước nguy cơ viện trợ suy giảm hay không?

Những câu hỏi này không nhằm phủ nhận giá trị của các tài liệu Nguyễn Tiến Hưng công bố. Chúng nhằm kiểm tra xem luận đề của ông có đứng vững khi được đặt cạnh toàn bộ hồ sơ ngoại giao, ngân sách và lịch sử quân sự.

10. Kết luận

Có thể xác lập ba nhận định ở mức độ chứng cứ hiện có.

Thứ nhất, những lời bảo đảm của Nixon dành cho Thiệu là có thật và có ý nghĩa chính trị. Nhưng nội dung cụ thể của từng lời bảo đảm phải được xác định từ văn bản, không thể tự động mở rộng thành một cam kết vô điều kiện.

Thứ hai, việc hỗ trợ VNCH sau Hiệp định Paris chịu tác động của sự thay đổi trong Quốc hội và chính trị nội bộ Hoa Kỳ. Các tài liệu năm 1974–1975 cho thấy chính quyền Mỹ nhận thức được những khó khăn này, đồng thời vẫn có những nỗ lực duy trì viện trợ. Kết quả cuối cùng không thể giải thích chỉ bằng ý chí của Nixon hoặc Ford.

Thứ ba, trách nhiệm lịch sử cần được phân tích theo ba tầng: người đưa ra cam kết, thiết chế quyết định việc thực hiện và chính quyền tiếp nhận cam kết. Ba tầng có quan hệ với nhau nhưng không thể nhập làm một.

Do đó, thay vì chỉ hỏi Hoa Kỳ có phản bội VNCH hay không, cần hỏi chính xác hơn: Hoa Kỳ đã cam kết điều gì, các cơ quan có thẩm quyền đã thực hiện hoặc giới hạn cam kết ấy như thế nào, và chính quyền VNCH đã ứng phó ra sao trước sự thay đổi đó?

Đó là cách tiếp cận cho phép nghiên cứu trách nhiệm mà không biến lịch sử thành một phiên tòa chỉ có một bị cáo, đồng thời không dùng sự phức tạp của lịch sử để né tránh những trách nhiệm có thể chứng minh bằng tài liệu.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo

  1. Richard Nixon, thư gửi Nguyễn Văn Thiệu, ngày 16/10/1972, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, tập IX.
  2. Richard Nixon, thư gửi Nguyễn Văn Thiệu, ngày 14/1/1973, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, tập IX.
  3. Richard Nixon, thông điệp gửi Quốc hội về chương trình viện trợ đối ngoại, ngày 1/5/1973.
  4. Charles Cooper, bản ghi nhớ về nhu cầu viện trợ kinh tế Đông Dương, ngày 20/3/1974, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, tập X.
  5. Henry A. Kissinger, báo cáo Tổng thống Gerald Ford về triển vọng viện trợ đối ngoại, tháng 9/1974, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, tập X.
  6. Văn phòng Quản lý và Ngân sách Hoa Kỳ, bản ghi nhớ về nhu cầu viện trợ bổ sung cho năm 1975, ngày 14/1/1975, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, tập X.
  7. Congressional Research Service, các báo cáo tổng quan về viện trợ Hoa Kỳ cho Việt Nam và thay đổi chính sách sau Hiệp định Paris.



0 comments:

Đăng nhận xét