CHƯƠNG IV
SAU NĂM 1964: TỔ CHỨC ĐÃ XỬ LÝ NGUYỄN HÀ PHAN NHƯ THẾ NÀO?
Một quá khứ bị xem là nghiêm trọng, nhưng người mang quá khứ ấy vẫn tiếp tục đi lên
Nếu Chương III đặt câu hỏi:
Nguyễn Hà Phan đã làm gì trong thời gian bị bắt?
thì Chương IV phải đặt một câu hỏi khó hơn:
Sau khi Nguyễn Hà Phan được thả năm 1964, tổ chức cách mạng đã đánh giá ông như thế nào?
Đây là mắt xích quan trọng nhất để hiểu toàn bộ hồ sơ.
Bởi vì nếu chỉ nhìn năm 1996, ta dễ có cảm giác rằng một sự thật bị che giấu suốt nhiều thập niên rồi đột nhiên được phát hiện.
Nhưng nếu lời kể của Nguyễn Hà Phan được Huy Đức ghi lại là đúng, thì câu chuyện phức tạp hơn:
Ông nói rằng sau khi ra tù năm 1964, ông đã được tổ chức kiểm thảo và thử thách trong ba tháng, rồi tiếp tục được giao nhiệm vụ.
Nếu vậy, vấn đề không còn chỉ là:
Nguyễn Hà Phan có sai hay không?
mà còn là:
Tổ chức đã biết gì, xử lý thế nào và vì sao sau đó vẫn sử dụng ông?
I. Một dữ kiện quan trọng nhưng phải ghi đúng cấp độ chứng cứ
Theo lời kể của Nguyễn Hà Phan được Huy Đức ghi lại:
- ông bị bắt năm 1958;
- đến năm 1964 được thả;
- sau khi trở về, ông được tổ chức kiểm thảo;
- sau đó ông trải qua ba tháng thử thách;
- rồi tiếp tục được giao nhiệm vụ, kể cả những nơi khó khăn.
[CÓ NGUỒN LỜI KỂ]
Đây là thông tin quan trọng.
Nhưng chúng ta chưa có trong tay:
- biên bản kiểm thảo năm 1964;
- quyết định xử lý kỷ luật;
- hồ sơ cán bộ gốc;
- biên bản của cơ quan bảo vệ chính trị nội bộ;
- nhận xét của những người trực tiếp kiểm thảo;
- hoặc tài liệu cho biết chính xác kết luận của tổ chức lúc ấy.
Vì vậy, chưa thể viết:
“Đảng đã xác minh Nguyễn Hà Phan vô tội.”
Nhưng cũng không thể viết:
“Đảng bỏ qua việc Nguyễn Hà Phan khai báo.”
Hai kết luận đều vượt quá chứng cứ hiện có.
Điều có thể nói chắc chắn hơn là:
Theo lời kể được ghi lại, sau khi ra tù, Nguyễn Hà Phan không bị loại khỏi tổ chức mà tiếp tục được sử dụng.
II. “Được tiếp tục sử dụng” không đồng nghĩa với “được minh oan”
Đây là một điểm cần giữ xuyên suốt cuốn sách.
Một cán bộ sau khi mắc sai lầm có thể được:
- kiểm điểm;
- cảnh cáo;
- thử thách;
- điều chuyển;
- hạ mức trách nhiệm;
- theo dõi;
- hoặc tiếp tục sử dụng nếu tổ chức đánh giá sai lầm có thể khắc phục.
Do đó, việc Nguyễn Hà Phan tiếp tục hoạt động sau năm 1964 chỉ chứng minh được một điều:
[ĐÃ CÓ DỮ KIỆN]
Ông không bị loại khỏi con đường hoạt động chính trị.
Nó chưa chứng minh:
[CHƯA XÁC ĐỊNH]
Tổ chức đã kết luận ông hoàn toàn không có lỗi.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
III. Một câu hỏi khác: nếu có hồ sơ, hồ sơ nằm ở đâu?
Đến đây xuất hiện một vấn đề về hệ thống lưu trữ.
Một người từng giữ vị trí quan trọng trong tổ chức cách mạng không thể chỉ tồn tại bằng trí nhớ cá nhân.
Thông thường, quá trình cán bộ phải để lại nhiều loại hồ sơ:
- lý lịch;
- quá trình công tác;
- nhận xét cán bộ;
- quyết định điều động;
- khen thưởng;
- kỷ luật;
- hồ sơ bảo vệ chính trị nội bộ;
- tài liệu liên quan đến quá trình hoạt động thời chiến.
Nhưng với Nguyễn Hà Phan, chúng ta hiện chưa có một bộ hồ sơ công khai liên tục từ 1964 đến 1996.
Điều đó khiến việc nghiên cứu phải dựa vào nhiều tầng nguồn khác nhau.
Không nên gọi ngay đây là “hồ sơ bị che giấu”.
Đó là một kết luận cần chứng minh.
Cách thận trọng hơn là:
Hồ sơ công khai hiện có chưa đủ để tái dựng toàn bộ quá trình tổ chức đánh giá Nguyễn Hà Phan sau năm 1964.
IV. Từ người vừa ra tù đến cán bộ quản lý địa phương
Dù hồ sơ về giai đoạn 1964–1975 còn thiếu, sự nghiệp sau năm 1975 của Nguyễn Hà Phan lại được nguồn chính thức của Quốc hội ghi khá rõ.
Theo hồ sơ Quốc hội:
- sau ngày 30/4/1975, ông giữ chức Chủ tịch Ủy ban quân quản thành phố Cần Thơ;
- năm 1976, khi tỉnh Hậu Giang được thành lập, ông giữ chức Chủ tịch UBND thành phố Cần Thơ;
- năm 1978, ông là Quyền Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang;
- năm 1983, ông trở thành Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang.
Đây không còn là một cán bộ địa phương bình thường.
Đó là quá trình từ một cán bộ từng có hồ sơ chiến tranh gây tranh cãi tiến lên vị trí quản lý một địa bàn lớn ở Đồng bằng sông Cửu Long.
V. Cần Thơ – Hậu Giang: một giai đoạn cần được nghiên cứu riêng
Nếu chỉ nhìn chức vụ, ta thấy một đường đi khá rõ:
Cần Thơ
↓
Hậu Giang
↓
Trung ương
Nhưng lịch sử không chỉ nằm trong chức danh.
Cần phải hỏi:
- Nguyễn Hà Phan đã quản lý Cần Thơ như thế nào?
- Quan hệ của ông với cán bộ địa phương ra sao?
- Chính sách kinh tế của ông như thế nào?
- Ông được đánh giá bởi cấp trên ra sao?
- Có những phê bình nào đối với ông?
- Những người từng biết hồ sơ chiến tranh của ông có còn ở cùng hệ thống hay không?
Đây là những câu hỏi mà hồ sơ chức vụ không thể tự trả lời.
Và đặc biệt:
Nếu những người từng biết quá khứ của Nguyễn Hà Phan vẫn còn trong hệ thống, thì khả năng “không ai biết gì” có vẻ cần được xem xét rất thận trọng.
Nhưng đây vẫn là một giả thuyết nghiên cứu, chưa phải kết luận.
VI. Một dữ kiện đáng chú ý: ông không chỉ được sử dụng ở địa phương
Năm 1986, tại Đại hội VI, Nguyễn Hà Phan được bầu làm Ủy viên dự khuyết Trung ương Đảng.
Năm 1987, ông được giao chức Phó Chủ tịch thứ nhất Ủy ban Kế hoạch Nhà nước.
Năm 1989, ông trở lại giữ chức Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang.
Như vậy, đến cuối thập niên 1980, ông đã bước ra khỏi phạm vi địa phương.
Đây là một bước ngoặt.
Một người từng giữ chức Chủ tịch một tỉnh lớn nay bắt đầu tham gia trực tiếp vào bộ máy hoạch định kinh tế quốc gia.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt khi đặt trong bối cảnh Đổi mới.
VII. Nguyễn Hà Phan và giai đoạn Đổi mới
Đại hội VI năm 1986 mở ra một giai đoạn thay đổi lớn trong kinh tế và quản trị Việt Nam.
Nguyễn Hà Phan bước vào Trung ương đúng vào thời kỳ đó.
Nhưng không nên từ đây suy ra ông là một “nhà cải cách” theo nghĩa hiện nay.
Chức vụ kinh tế không tự động đồng nghĩa với quan điểm cải cách.
Ngược lại, cũng không nên vì những tranh luận chính trị sau này mà gán ông vào một phe chính trị cố định từ trước.
Đây là điểm cần nghiên cứu bằng văn bản:
- các bài phát biểu;
- báo cáo kinh tế;
- quan điểm về thị trường;
- quan điểm về doanh nghiệp nhà nước;
- quan điểm về cải cách quản lý;
- các nghị quyết ông tham gia;
- những tranh luận trong Trung ương.
Chỉ khi có các tài liệu ấy mới có thể xác định ông đứng ở đâu trong tranh luận Đổi mới.
VIII. Năm 1991: bước nhảy vào Trung ương chính thức
Theo hồ sơ Quốc hội, tháng 6/1991, tại Đại hội VII, Nguyễn Hà Phan được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương, đồng thời giữ các chức:
- Bí thư Trung ương Đảng;
- Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.
Đây là một bước tiến rất lớn.
Từ một cán bộ địa phương, ông trở thành một trong những người tham gia trực tiếp vào hoạch định kinh tế ở cấp cao nhất.
Ở đây cần lưu ý một điều:
Bí thư Trung ương Đảng và Trưởng Ban Kinh tế Trung ương không phải chức vụ có được chỉ bằng thâm niên địa phương.
Việc ông được lựa chọn cho thấy, vào thời điểm 1991, hệ thống nhân sự trung ương đánh giá ông đủ tiêu chuẩn để giao trách nhiệm rất cao.
Nhưng:
Họ đánh giá dựa trên những tiêu chí nào?
Đây là câu hỏi cần tiếp tục nghiên cứu.
IX. Năm 1992: bước vào lãnh đạo Quốc hội
Ngày 23/9/1992, tại kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa IX, Nguyễn Hà Phan được bầu làm một trong ba Phó Chủ tịch Quốc hội, cùng Đặng Quân Thụy và Phùng Văn Tửu.
Đây là một dữ kiện chính thức, không phải hồi ký.
Điều này cho thấy đến cuối năm 1992, Nguyễn Hà Phan đã giữ đồng thời một vị trí rất cao trong Đảng và một vị trí lãnh đạo cao cấp trong Nhà nước.
Vì vậy, nếu đến năm 1996 ông bị khai trừ Đảng và bãi nhiệm chức vụ, thì đây không phải là câu chuyện của một cán bộ cấp trung.
Đó là một biến cố nhân sự cấp cao.
X. Năm 1993–1994: bước vào Bộ Chính trị
Tư liệu chính thức của Đảng ghi rằng Hội nghị Trung ương lần thứ sáu khóa VII họp từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 12/1993 và tiếp tục trong tháng 1/1994 để chuẩn bị cho Hội nghị giữa nhiệm kỳ.
Hội nghị đã bầu bổ sung Nguyễn Hà Phan cùng Lê Khả Phiêu, Nguyễn Mạnh Cầm và Đỗ Quang Thắng vào Bộ Chính trị.
Như vậy, có một mốc không thể bỏ qua:
Cuối 1993 – đầu 1994
Nguyễn Hà Phan đã trở thành Ủy viên Bộ Chính trị.
Chỉ hơn hai năm sau, ông bị khai trừ khỏi Đảng.
Đây là khoảng thời gian rất ngắn đối với một cán bộ đã đi qua gần bốn thập niên hoạt động chính trị.
XI. Chính ở đây xuất hiện “nghịch lý Nguyễn Hà Phan”
Ta có thể đặt các dữ kiện cạnh nhau:
[DỮ KIỆN]
Ông từng bị bắt trong chiến tranh.
[CÓ NGUỒN LỜI KỂ]
Ông thừa nhận có khai báo.
[CÓ NGUỒN LỜI KỂ]
Ông nói sau khi được thả đã được tổ chức kiểm thảo và thử thách.
[DỮ KIỆN CHÍNH THỨC]
Ông tiếp tục được sử dụng trong nhiều vị trí quan trọng.
[DỮ KIỆN CHÍNH THỨC]
Ông trở thành Ủy viên Trung ương năm 1991.
[DỮ KIỆN CHÍNH THỨC]
Ông trở thành Phó Chủ tịch Quốc hội năm 1992.
[DỮ KIỆN CHÍNH THỨC]
Ông được bổ sung vào Bộ Chính trị năm 1993.
[DỮ KIỆN CHÍNH THỨC]
Ông bị khai trừ Đảng năm 1996.
[DỮ KIỆN CHÍNH THỨC]
Ông bị Quốc hội bãi nhiệm chức vụ và tư cách đại biểu vào tháng 10/1996.
Đây là một chuỗi sự kiện rất rõ.
Nhưng chưa có lời giải thích đầy đủ cho chuỗi sự kiện ấy.
XII. Có phải hồ sơ năm 1958 đã bị “quên”?
Chưa thể kết luận.
Có ít nhất bốn khả năng cần nghiên cứu:
Khả năng 1
Hồ sơ đã được biết rõ, đã được xử lý nội bộ, và tổ chức đánh giá Nguyễn Hà Phan vẫn có thể tiếp tục công tác.
Khả năng 2
Hồ sơ có tồn tại nhưng chỉ một số người biết.
Khả năng 3
Hồ sơ bị phân tán, thất lạc hoặc không được truyền đầy đủ qua các cơ quan.
Khả năng 4
Đến đầu thập niên 1990, một nguồn tài liệu mới hoặc một quá trình xác minh mới làm thay đổi đánh giá về vụ việc cũ.
Hiện chúng ta chưa có đủ chứng cứ để chọn một trong bốn khả năng này.
Và đây chính là chỗ mà nghiên cứu tiếp theo phải tập trung.
XIII. Không nên dùng năm 1996 để giải thích ngược năm 1964
Đây là nguyên tắc quan trọng.
Một sự kiện xảy ra năm 1996 không thể tự động cho ta biết tổ chức đã nghĩ gì năm 1964.
Năm 1996:
Nguyễn Hà Phan bị khai trừ.
Nhưng câu hỏi:
“Năm 1964 tổ chức đã kết luận gì?”
phải được trả lời bằng tài liệu năm 1964 hoặc hồi ức của những người trực tiếp tham gia.
Không thể lấy quyết định năm 1996 làm bằng chứng thay thế.
Tương tự, việc ông được bầu vào Bộ Chính trị năm 1993 không chứng minh rằng quá khứ năm 1958–1964 đã được xác nhận là trong sạch.
Hai sự kiện chỉ cho ta biết:
Tại hai thời điểm khác nhau, hệ thống chính trị đã đưa ra hai quyết định rất khác nhau đối với cùng một con người.
Đó mới là dữ kiện đáng nghiên cứu.
XIV. Một câu hỏi về trách nhiệm của hệ thống
Từ đây, hồ sơ Nguyễn Hà Phan không còn chỉ là hồ sơ của một cá nhân.
Nó trở thành một câu hỏi về cơ chế quản lý cán bộ cấp cao.
Nếu Nguyễn Hà Phan thực sự có một hồ sơ nghiêm trọng từ thời chiến, thì phải hỏi:
Ai chịu trách nhiệm thẩm tra khi ông được đưa vào Trung ương năm 1986?
Ai chịu trách nhiệm khi ông trở thành Ủy viên Trung ương năm 1991?
Ai chịu trách nhiệm khi ông được giao chức Trưởng Ban Kinh tế Trung ương?
Ai chịu trách nhiệm khi ông trở thành Phó Chủ tịch Quốc hội?
Và ai chịu trách nhiệm khi ông được đưa vào Bộ Chính trị?
Nhưng cũng cần công bằng với hệ thống:
Nếu hồ sơ bị thất lạc, sai lệch hoặc không thể tiếp cận, thì không thể đơn giản quy toàn bộ trách nhiệm cho những người đề bạt ông.
Ngược lại, nếu hồ sơ đã rõ mà vẫn bị bỏ qua, câu chuyện sẽ nghiêm trọng hơn rất nhiều.
Chúng ta chưa biết trường hợp nào đúng.
XV. Đây cũng là lý do không nên gọi vụ Nguyễn Hà Phan chỉ là “một vụ thanh trừng”
Một cách diễn giải phổ biến có thể nói:
Nguyễn Hà Phan là nạn nhân của đấu tranh phe phái.
Một cách diễn giải khác có thể nói:
Nguyễn Hà Phan thực sự có vấn đề về quá khứ và cuối cùng bị xử lý.
Cả hai đều có thể chứa một phần sự thật.
Nhưng một công trình nghiên cứu không được lựa chọn một kết luận trước rồi tìm tài liệu để chứng minh.
Phải làm ngược lại:
Tài liệu nói gì?
Sau đó:
Có thể giải thích tài liệu ấy bằng những giả thuyết nào?
Và cuối cùng:
Giả thuyết nào có nhiều chứng cứ nhất?
XVI. Điều đặc biệt đáng chú ý trong hồ sơ chính thức
Hồ sơ Quốc hội hiện có một đặc điểm rất đáng lưu ý.
Nó ghi rõ:
“Do sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận…”
nhưng không trình bày chi tiết nội dung sai lầm.
Trong khi nghị quyết Quốc hội ngày 24/10/1996 chỉ quyết định:
bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội.
Nghị quyết không trình bày toàn bộ hồ sơ cáo buộc.
Điều đó cho phép ta phân biệt:
Quyết định chính thức: có.
Lý do khái quát: có.
Toàn bộ chứng cứ làm nền cho quyết định: chưa nằm trong tài liệu Quốc hội công khai mà chúng ta đang có.
Đây là một khoảng cách tài liệu có thật.
Nhưng không nên biến nó thành một “khoảng trống bí ẩn” rồi lặp đi lặp lại.
Ta chỉ cần ghi nhận:
Nguồn chính thức công khai xác nhận kết quả xử lý và lý do khái quát, nhưng chưa cho phép tái dựng toàn bộ hồ sơ chứng cứ.
XVII. Một chi tiết khác cần sửa trong cách kể trước đây
Trong các tài liệu về Nguyễn Hà Phan, đôi khi xuất hiện hai thông tin khác nhau về quê quán.
Nguồn chính thức của Quốc hội hiện ghi:
xã Châu Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre.
Trong khi một số hồ sơ khác từng ghi quê quán là Vĩnh Long.
Ở giai đoạn này, ta không nên tự chọn một bên rồi coi như vấn đề đã giải quyết.
Trong sách cần ghi rõ:
Các nguồn chính thức hiện có không hoàn toàn thống nhất về thông tin quê quán; hồ sơ Quốc hội ghi Châu Hòa, Giồng Trôm, Bến Tre. Vấn đề này sẽ được đối chiếu riêng nếu cần thiết.
Đây là một ví dụ nhỏ nhưng rất quan trọng về phương pháp:
Một chi tiết tiểu sử tưởng như đơn giản cũng phải ưu tiên nguồn gốc và ghi nhận mâu thuẫn nếu có.
XVIII. Từ đây, hồ sơ chuyển từ “quá khứ của một cán bộ” sang “cơ chế tuyển chọn cán bộ”
Đến cuối chương này, câu chuyện đã thay đổi.
Nguyễn Hà Phan không chỉ còn là người từng bị bắt.
Ông đã trở thành:
- cán bộ quản lý Cần Thơ;
- lãnh đạo Hậu Giang;
- cán bộ kinh tế Trung ương;
- Bí thư Trung ương Đảng;
- Trưởng Ban Kinh tế Trung ương;
- Phó Chủ tịch Quốc hội;
- Ủy viên Bộ Chính trị.
Sau đó, trong vòng chưa đầy ba năm kể từ khi vào Bộ Chính trị, ông bị khai trừ.
Đây là sự đảo chiều quyền lực rất lớn.
Vì vậy, từ chương sau, chúng ta phải chuyển trọng tâm:
Không chỉ hỏi Nguyễn Hà Phan đã làm gì.
Mà phải hỏi:
Ai đã đưa Nguyễn Hà Phan lên?
XIX. Kết luận chương IV
Nếu chỉ dựa vào những tài liệu hiện có, ta chưa thể nói rằng Nguyễn Hà Phan đã được minh oan sau năm 1964.
Cũng chưa thể nói ông đã được che giấu quá khứ để tiếp tục thăng tiến.
Điều có thể xác định là:
Sau khi được thả, ông tiếp tục con đường hoạt động chính trị.
Sau năm 1975, ông giữ nhiều chức vụ cao ở Cần Thơ và Hậu Giang.
Từ năm 1986, ông bước vào Trung ương.
Năm 1991, ông trở thành Ủy viên Trung ương, Bí thư Trung ương Đảng và Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.
Năm 1992, ông trở thành Phó Chủ tịch Quốc hội.
Cuối năm 1993 – đầu năm 1994, ông được bổ sung vào Bộ Chính trị.
Như vậy, trước khi vụ việc năm 1996 xảy ra, Nguyễn Hà Phan đã được hệ thống chính trị Việt Nam trao cho một mức độ tín nhiệm rất cao.
Đó là dữ kiện.
Còn tại sao hệ thống lại có sự đánh giá ấy, quá khứ của ông được thẩm tra đến đâu, ai biết, ai không biết và hồ sơ nào đã được sử dụng — đó là những câu hỏi tiếp theo.
Và từ đây, cuốn sách bước vào phần khó nhất:
Nguyễn Hà Phan đã đi vào Trung ương bằng con đường nào, và năm 1991–1994, vì sao ông được đưa lên đến Bộ Chính trị?
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH
-
Quốc hội Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, Tập VIII (1992–1997), Quyển 4, hồ sơ Nguyễn Hà Phan — quá trình công tác và các chức vụ từ Cần Thơ, Hậu Giang đến Trung ương.
-
Đảng Cộng sản Việt Nam, Niên biểu toàn khóa – Đại hội VII — xác nhận Hội nghị Trung ương 6 khóa VII bầu bổ sung Nguyễn Hà Phan vào Bộ Chính trị.
-
Đảng Cộng sản Việt Nam, Các Đại hội và Hội nghị Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam 1930–2018 — thông tin về Hội nghị Trung ương 6 khóa VII và công tác nhân sự.
-
Quốc hội Việt Nam, Nghị quyết ngày 24/10/1996 về việc bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của ông Nguyễn Hà Phan.
-
Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính — lời kể của Nguyễn Hà Phan về thời gian bị bắt, được thả năm 1964, kiểm thảo và thử thách sau đó. Nguồn này được sử dụng với tư cách hồi ức/lời kể được ghi lại, không thay thế hồ sơ gốc.
Chương V nên đi thẳng vào năm 1986–1991: “Từ Hậu Giang đến Trung ương – Vì sao Nguyễn Hà Phan được chọn?” Ở chương đó ta có thể bắt đầu đối chiếu hồ sơ nhân sự, bối cảnh Đại hội VI–VII, Đổi mới, vị trí của Nguyễn Hà Phan trong kinh tế và quan hệ của ông với các nhân vật trung ương, thay vì tiếp tục lặp lại hồ sơ bị bắt năm 1958.


06:38
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét