ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN
Từ một Ủy viên Bộ Chính trị đến một hồ sơ chính trị bị loại khỏi quyền lực.
CHƯƠNG II
NAM BỘ, CHIẾN TRANH VÀ CON ĐƯỜNG HÌNH THÀNH NGUYỄN HÀ PHAN
Từ một cán bộ Nam Bộ đến con đường quyền lực Trung ương
Muốn hiểu Nguyễn Hà Phan năm 1996, phải trở lại trước năm 1975.
Nhưng trở lại không có nghĩa là kể lại tất cả những gì người ta từng nói về ông.
Điểm khó nhất của hồ sơ Nguyễn Hà Phan nằm ở chỗ: những thông tin quan trọng nhất về thời kỳ chiến tranh hiện xuất hiện trong các nguồn có mức độ khác nhau.
Có những dữ kiện được hồ sơ chính thức ghi nhận.
Có những chi tiết đến từ lời kể của chính Nguyễn Hà Phan được một tác giả ghi lại.
Có những cáo buộc xuất hiện trong báo chí hoặc tài liệu thứ cấp.
Và có những câu chuyện chỉ lưu truyền trong các nguồn không thể kiểm chứng.
Nếu không phân biệt các tầng đó, một lời kể rất nhanh chóng trở thành “sự thật lịch sử”.
Vì vậy, chương này chỉ tập trung vào hai vấn đề:
Một là: Nguyễn Hà Phan đã đi qua những vị trí nào trước khi trở thành nhân vật Trung ương?
Hai là: những gì hiện có thực sự cho phép chúng ta biết về giai đoạn ông bị bắt và làm công tác binh vận?
I. Nguyễn Hà Phan trong hồ sơ chính thức
Các hồ sơ chính thức hiện có thống nhất về một số dữ kiện cơ bản.
Nguyễn Hà Phan sinh ngày 2/2/1933 và vào Đảng ngày 20/7/1955, theo hồ sơ của Thông tấn xã Việt Nam.
Hồ sơ nhân sự của Đại hội Đảng toàn quốc ghi quê quán của ông là xã Châu Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre.
Trong khi đó, hồ sơ của Thông tấn xã Việt Nam hiện ghi quê quán là tỉnh Vĩnh Long.
Ở Chương I, chúng ta đã ghi nhận sự khác biệt này.
Ở chương này, cần giữ nguyên nguyên tắc:
Không tự ý chọn một nguồn để biến thành sự thật duy nhất khi các nguồn chính thức đang khác nhau.
Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến những mốc sự nghiệp sau năm 1975 đã được hồ sơ Quốc hội ghi khá rõ.
II. Một điểm phải phân biệt: hồ sơ chính thức và lời kể về thời chiến
Trong hồ sơ Quốc hội hiện được công bố, Nguyễn Hà Phan được ghi với tên Nguyễn Hà Phan (Sáu Phan) và tên thật Phạm Văn Khoa. Hồ sơ ghi quá trình công tác của ông sau năm 1975 và việc ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng ở Cần Thơ, Hậu Giang, Trung ương và Quốc hội.
Nhưng đối với mốc bị bắt tháng 12/1958, nguồn mà chúng ta đang có rõ nhất là lời kể được Huy Đức ghi lại trong Bên thắng cuộc.
Theo lời kể này, Nguyễn Hà Phan bị chính quyền Ngô Đình Diệm bắt tháng 12/1958, khi đang là Tỉnh ủy viên Sóc Trăng; ông được thả năm 1964. Trong cùng lời kể, Nguyễn Hà Phan được dẫn lời nói rằng ông đã khai những điều mà phía bắt giữ đã biết và sau khi ra tù đã được tổ chức kiểm thảo, thử thách ba tháng.
Vì vậy, cách viết chính xác phải là:
[CÓ NGUỒN LỜI KỂ]
Huy Đức ghi lại lời kể của Nguyễn Hà Phan về việc ông bị bắt tháng 12/1958 và được thả năm 1964.
[CHƯA CÓ HỒ SƠ GỐC ĐƯỢC KIỂM CHỨNG TRONG TAY CHÚNG TA]
Chúng ta chưa có bản hồ sơ bắt giữ, hồ sơ nhà tù, biên bản thẩm vấn hoặc hồ sơ của chính quyền miền Nam để độc lập xác nhận toàn bộ các chi tiết trên.
Đây là một sửa đổi quan trọng.
Không nên viết:
“Nguyễn Hà Phan bị bắt tháng 12/1958”
như một dữ kiện đã được nhiều hồ sơ độc lập xác nhận, nếu nguồn mà chúng ta đang dựa vào thực chất là lời kể được ghi lại.
Nên viết:
“Theo lời kể của Nguyễn Hà Phan được Huy Đức ghi lại, ông bị bắt tháng 12/1958…”
Hai cách viết khác nhau về mặt phương pháp.
III. “Binh vận” không đồng nghĩa với một cáo buộc
Một điểm khác cũng cần xác định rõ.
Hồ sơ Quốc hội sau này ghi rằng ông bị kỷ luật vì:
“sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận”.
Cụm từ này rất quan trọng nhưng phải đọc đúng nghĩa.
Binh vận là một lĩnh vực hoạt động trong chiến tranh, nhằm vận động, tác động hoặc làm thay đổi thái độ của lực lượng quân sự đối phương.
Do đó:
Làm công tác binh vận không phải là một hành vi sai phạm.
Sai phạm, nếu có, phải nằm ở hành vi cụ thể trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Đây là sự khác biệt căn bản.
Nếu sau này chúng ta tìm được tài liệu chứng minh Nguyễn Hà Phan đã làm một việc cụ thể gây tổn thất cho tổ chức, thì phải gọi đúng việc đó.
Không thể lấy chính từ “binh vận” để suy ra “phản bội”.
IV. Điều lời kể của Nguyễn Hà Phan cho chúng ta biết
Trong lời kể được Huy Đức ghi lại, Nguyễn Hà Phan được dẫn lời:
- ông bị bắt sau khi bí thư và phó bí thư Tỉnh ủy đã đầu hàng và khai báo;
- ông nói những điều phía đối phương đã biết thì “không chối được”;
- ông thừa nhận có lỗi;
- sau khi ra tù năm 1964, ông được Đảng kiểm thảo và thử thách ba tháng;
- sau đó ông tiếp tục được giao nhiệm vụ.
Đây là một nguồn rất đáng chú ý, bởi nó không phải lời của một người vô danh kể về Nguyễn Hà Phan; nó được ghi là lời của chính Nguyễn Hà Phan.
Nhưng nó vẫn là một lời kể hồi cố.
Vì vậy, cần tách:
Dữ kiện từ lời kể
Nguyễn Hà Phan được ghi là đã thừa nhận có khai báo và có lỗi.
Điều chưa thể suy ra
Không thể từ đó tự động kết luận:
- ông đã chỉ điểm bao nhiêu người;
- ông làm lộ bao nhiêu cơ sở;
- những người nào bị bắt vì lời khai;
- có ai bị giết vì lời khai của ông;
- ông có chủ động cộng tác với đối phương hay không.
Những vấn đề ấy phải có chứng cứ độc lập.
V. Sau năm 1964: một dữ kiện có ý nghĩa chính trị
Theo lời kể nói trên, sau khi được thả năm 1964, Nguyễn Hà Phan được tổ chức kiểm thảo và thử thách ba tháng, sau đó tiếp tục được giao công tác.
Nếu lời kể này chính xác, nó cho phép đặt ra một nhận định có giới hạn:
Ít nhất theo lời kể của chính Nguyễn Hà Phan, tổ chức đã biết về việc ông bị bắt và những sai sót ông thừa nhận, nhưng vẫn tiếp tục sử dụng ông.
Đây là một nhận định khác hoàn toàn với việc nói:
“Đảng đã xác nhận ông vô tội.”
Chúng ta chưa có căn cứ để nói như vậy.
Việc tiếp tục sử dụng một cán bộ có thể có nhiều cách giải thích:
- tổ chức đánh giá mức độ sai phạm không đến mức loại bỏ;
- hoàn cảnh bị bắt được xem xét như một yếu tố giảm nhẹ;
- hồ sơ lúc đó chưa đầy đủ;
- hoặc cách đánh giá khi ấy khác với đánh giá năm 1996.
Hiện tại chưa đủ tài liệu để chọn một trong những khả năng này.
VI. Từ chiến tranh sang quản lý địa phương
Sau năm 1975, hồ sơ Quốc hội cung cấp một nguồn hoàn toàn khác: những tài liệu chính thức về quá trình công tác của Nguyễn Hà Phan.
Theo hồ sơ này, ông từng giữ chức Chủ tịch Ủy ban Quân quản thành phố Cần Thơ sau năm 1975.
Sau đó, ông tiếp tục đảm nhiệm nhiều chức vụ lãnh đạo tại Cần Thơ và tỉnh Hậu Giang.
Những tài liệu này quan trọng vì chúng không phải hồi ký viết sau sự kiện.
Chúng là hồ sơ nhân sự và tư liệu Quốc hội đương thời.
Điều đó cho thấy một sự chuyển đổi rõ ràng:
Nguyễn Hà Phan thời chiến → Nguyễn Hà Phan thời quản lý nhà nước.
Nhưng không nên biến sự chuyển đổi ấy thành một lời khen hay lời biện hộ.
Nó đơn giản là một dữ kiện về quá trình công tác.
VII. Nguyễn Hà Phan và Cần Thơ – Hậu Giang
Hồ sơ Quốc hội cho biết Nguyễn Hà Phan từng đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo tại Cần Thơ và Hậu Giang trong những năm sau 1975.
Đặc biệt, Thư viện số Quốc hội còn lưu các tài liệu có bài phát biểu của ông tại Quốc hội khóa VI.
Trong các tài liệu này, Nguyễn Hà Phan phát biểu về những vấn đề cụ thể của Cần Thơ và Hậu Giang:
- sản xuất;
- nông nghiệp;
- thu mua;
- kế hoạch nhà nước;
- đời sống kinh tế;
- nhu cầu đầu tư.
Đây là một loại nguồn rất có giá trị vì nó cho phép chúng ta tiếp cận Nguyễn Hà Phan qua chính hoạt động công khai của ông, thay vì qua những nhận xét được viết nhiều năm sau.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một suy luận quá xa:
Việc ông có năng lực quản lý hoặc có những phát biểu nhất định không chứng minh điều gì về hồ sơ thời chiến.
Hai vấn đề phải được nghiên cứu riêng.
VIII. Từ địa phương đến Trung ương
Hồ sơ chính thức ghi nhận quá trình thăng tiến của Nguyễn Hà Phan trong hệ thống chính trị:
- 1986: Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương;
- 1987: Phó Chủ nhiệm Ủy ban Kế hoạch Nhà nước;
- 1991: Ủy viên Trung ương, Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Kinh tế Trung ương;
- 1992: Phó Chủ tịch Quốc hội;
- 12/1993: được bổ sung vào Bộ Chính trị.
Đây là chuỗi dữ kiện quan trọng nhất của giai đoạn 1975–1993.
Nó cho thấy Nguyễn Hà Phan không chỉ “trở lại hoạt động” sau năm 1964.
Ông từng bước đi lên những vị trí ngày càng cao.
IX. Điều có thể suy luận — và điều không thể suy luận
Từ chuỗi chức vụ trên, chúng ta có thể đưa ra một nhận định khá chắc:
Trong nhiều thời điểm trước năm 1996, Nguyễn Hà Phan được hệ thống chính trị Việt Nam tín nhiệm và sử dụng ở những vị trí ngày càng cao.
Đây là suy luận trực tiếp từ chuỗi chức vụ, chứ không phải phán đoán về động cơ cá nhân.
Nhưng không được suy luận xa hơn rằng:
“Vì được tín nhiệm nên chắc chắn quá khứ của ông đã được kiểm tra hoàn hảo.”
Điều đó không có chứng cứ.
Cũng không được suy luận ngược:
“Vì năm 1996 ông bị khai trừ nên mọi quyết định bổ nhiệm trước đó đều sai.”
Điều đó cũng không có chứng cứ.
Điều duy nhất chắc chắn là:
Hệ thống đã nhiều lần giao cho ông những chức vụ quan trọng trước năm 1996.
X. Năm 1991: Nguyễn Hà Phan bước vào trung tâm quyền lực
Đại hội VII năm 1991 đánh dấu bước chuyển quan trọng.
Theo hồ sơ Quốc hội, Nguyễn Hà Phan trở thành:
Ủy viên Trung ương Đảng – Bí thư Trung ương Đảng – Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.
Đây là vị trí có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục điều chỉnh đường lối kinh tế sau Đổi mới.
Nhưng chúng ta chưa nên vội gắn Nguyễn Hà Phan với một “phe kinh tế”, “phe bảo thủ” hay “phe cải cách”.
Những nhãn đó sẽ được nghiên cứu ở chương sau.
Ở đây chỉ ghi nhận:
Đến năm 1991, Nguyễn Hà Phan đã trở thành một nhân vật cấp cao trong Trung ương Đảng.
XI. Năm 1992: Phó Chủ tịch Quốc hội
Hồ sơ Quốc hội ghi Nguyễn Hà Phan giữ chức Phó Chủ tịch Quốc hội từ năm 1992.
Điều này cho thấy ông không chỉ hoạt động trong hệ thống Đảng.
Ông đồng thời bước vào vị trí lãnh đạo của cơ quan nhà nước.
Đây là một điểm cần lưu ý khi nghiên cứu năm 1996.
Bởi khi bị loại khỏi hệ thống, ông không chỉ mất một chức vụ Đảng.
Ông còn mất chức vụ nhà nước và tư cách đại biểu Quốc hội.
Do đó, vụ việc năm 1996 không phải là một thay đổi nhân sự thông thường.
Nhưng lý do và quá trình dẫn tới quyết định đó vẫn phải để các chương sau xử lý.
XII. Tháng 12 năm 1993: Bộ Chính trị
Nguồn chính thức của Đảng xác nhận Nguyễn Hà Phan được bổ sung vào Bộ Chính trị khóa VII vào tháng 12/1993.
Đây là một dữ kiện không tranh cãi trong hồ sơ hiện có.
Nhưng một câu hỏi lớn lập tức xuất hiện:
Với một cán bộ có quá khứ bị bắt trong chiến tranh, cơ chế thẩm tra nhân sự trước khi ông vào Bộ Chính trị đã diễn ra như thế nào?
Đây là câu hỏi nghiên cứu.
Không phải cáo buộc.
Muốn trả lời, phải tìm:
- hồ sơ nhân sự;
- hồ sơ thẩm tra;
- ý kiến của cơ quan bảo vệ Đảng;
- hồ sơ giới thiệu nhân sự;
- các cuộc họp Trung ương liên quan;
- và nếu có, những tài liệu đề cập trực tiếp đến quá khứ của Nguyễn Hà Phan.
Chỉ khi có những tài liệu ấy mới có thể biết năm 1993 Trung ương đã biết đến mức nào.
XIII. Một tài liệu năm 1996 làm thay đổi cách đọc toàn bộ hồ sơ
Hồ sơ Quốc hội về Nguyễn Hà Phan ghi nguyên nhân kỷ luật năm 1996 liên quan đến:
“sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận”.
Đây là dữ kiện chính thức quan trọng nhất nối năm 1996 với thời chiến.
Nhưng cần đọc chính xác câu chữ.
Hồ sơ không cho chúng ta trong đoạn trích này toàn bộ:
- bản khai;
- tên những người bị ảnh hưởng;
- số lượng cơ sở;
- tài liệu thẩm vấn;
- kết quả xác minh;
- biên bản tranh luận;
- lời giải trình của Nguyễn Hà Phan.
Vì vậy, câu:
“Nguyễn Hà Phan đã phản bội và chỉ điểm cơ sở”
không thể được đặt vào chương này như một dữ kiện đã được chứng minh.
Đó phải là một giả thuyết cần điều tra bằng chứng.
XIV. Ba tầng của hồ sơ thời chiến
Từ đây, cuốn sách nên cố định ba tầng chứng cứ.
Tầng 1 – Dữ kiện chính thức
Hồ sơ Quốc hội ghi nguyên nhân kỷ luật năm 1996 có liên quan đến sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận.
Tầng 2 – Lời kể
Huy Đức ghi lại lời Nguyễn Hà Phan về việc ông bị bắt, khai báo và được tổ chức kiểm thảo sau khi ra tù.
Tầng 3 – Những cáo buộc cụ thể
Các nguồn thứ cấp khác đưa ra những diễn giải nghiêm trọng hơn về việc khai báo, làm lộ cơ sở hoặc hợp tác với đối phương.
Những nội dung này chưa được dùng làm kết luận nếu chưa truy được tài liệu gốc.
Đây là điểm phải giữ rất chặt trong toàn bộ cuốn sách.
XV. Một nghịch lý lịch sử, nhưng chưa phải một lời giải
Đến đây có thể xác định một nghịch lý:
Nguyễn Hà Phan từng bị bắt trong chiến tranh; sau đó tiếp tục được sử dụng; rồi trở thành cán bộ địa phương, đại biểu Quốc hội, cán bộ Trung ương và cuối cùng là Ủy viên Bộ Chính trị.
Đến năm 1996, chính quá khứ thời chiến lại trở thành một phần của căn cứ kỷ luật ông.
Nhưng từ nghịch lý này chưa thể kết luận rằng:
- hồ sơ đã bị che giấu;
- có người cố tình bao che;
- có âm mưu chính trị;
- hay quyết định năm 1996 là đúng hoặc sai.
Tất cả những kết luận ấy đều cần chứng cứ riêng.
Điều có thể nói ở đây chỉ là:
Cách hệ thống đánh giá quá khứ của Nguyễn Hà Phan dường như đã thay đổi hoặc ít nhất đã dẫn đến một kết quả khác vào năm 1996 so với những gì thể hiện qua quá trình sử dụng ông trước đó.
Đây là câu hỏi trung tâm của phần tiếp theo.
XVI. Đặt lại câu hỏi
Đến cuối chương II, chúng ta có thể đặt ra bốn câu hỏi, không cần thêm nhiều câu hỏi trùng nhau:
Một: Nguyễn Hà Phan thực sự đã làm gì trong thời gian bị bắt?
Hai: Sau khi ông được thả, tổ chức cách mạng đã đánh giá sự việc ấy như thế nào?
Ba: Khi ông được đưa lên Trung ương và Bộ Chính trị, những người có trách nhiệm thẩm tra nhân sự có biết hồ sơ này hay không?
Bốn: Điều gì đã dẫn tới việc năm 1996 hồ sơ thời chiến trở thành căn cứ kỷ luật chính trị đối với ông?
Bốn câu hỏi này sẽ dẫn toàn bộ phần tiếp theo của cuốn sách.
XVII. Kết luận chương II
Có thể xác định khá chắc rằng Nguyễn Hà Phan là một cán bộ chính trị trưởng thành từ Nam Bộ và sau năm 1975 đã trải qua một quá trình thăng tiến dài trong hệ thống chính trị Việt Nam.
Hồ sơ chính thức xác nhận ông từng giữ các chức vụ quan trọng tại Cần Thơ, Hậu Giang, Trung ương, Quốc hội và Bộ Chính trị.
Đối với giai đoạn chiến tranh, nguồn hiện có quan trọng nhất trong nghiên cứu này là lời kể của chính Nguyễn Hà Phan được Huy Đức ghi lại: ông bị bắt vào tháng 12/1958, được thả năm 1964, thừa nhận có những điều đã khai và nói rằng sau đó được tổ chức kiểm thảo, thử thách.
Đó là nguồn lời kể, không nên nâng cấp thành hồ sơ lưu trữ độc lập.
Nguồn chính thức của Quốc hội cung cấp một mốc khác: năm 1996, nguyên nhân kỷ luật được ghi là “sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận.”
Như vậy, đến đây chúng ta biết được điểm nối giữa quá khứ và năm 1996, nhưng chưa có đủ tài liệu để dựng toàn bộ nội dung của vụ việc.
Và đó là lúc nghiên cứu phải chuyển từ tiểu sử sang hồ sơ.
Chương III sẽ không kể tiếp quá trình thăng tiến.
Nó sẽ tập trung vào một câu hỏi duy nhất:
HỒ SƠ BINH VẬN: NGUYỄN HÀ PHAN ĐÃ LÀM GÌ?
Đây sẽ là chương khó nhất của phần I, và cũng là chương phải áp dụng nghiêm ngặt nhất nguyên tắc:
tài liệu gốc – lời khai – lời kể – cáo buộc – diễn giải – điều chưa xác định.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG II
Nguồn chính thức
-
Quốc hội Việt Nam, hồ sơ Nguyễn Hà Phan (Sáu Phan), tên thật Phạm Văn Khoa; quá trình công tác và thông tin về việc kỷ luật năm 1996.
-
Thông tấn xã Việt Nam, hồ sơ Nguyễn Hà Phan: ngày sinh 2/2/1933, ngày vào Đảng 20/7/1955, các chức vụ và mốc năm 1996.
-
Đại hội Đảng toàn quốc, hồ sơ nhân sự Nguyễn Hà Phan: ngày sinh, quê quán và mốc khai trừ 17/4/1996.
Nguồn lời kể / hồi cố
- Huy Đức, Bên thắng cuộc – Quyền Bính, phần liên quan đến Nguyễn Hà Phan: lời kể về việc bị bắt năm 1958, được thả năm 1964 và quá trình kiểm thảo sau khi trở về.
Ghi chú nguồn
Các nguồn trên không có giá trị ngang nhau.
- Hồ sơ Quốc hội: dùng để xác định quá trình chức vụ và thông tin chính thức được công bố.
- Hồ sơ TTXVN/Đại hội Đảng: dùng để đối chiếu tiểu sử và nhân sự.
- Bên thắng cuộc: dùng như nguồn hồi cố, đặc biệt đối với những lời được quy cho Nguyễn Hà Phan hoặc Nguyễn Đình Hương; không coi đây tự thân là bằng chứng cuối cùng cho các sự kiện gây tranh cãi.
Các nguồn trên mạng mang tính diễn giải hoặc sao chép lại cáo buộc về “nội gián”, “chỉ điểm”, “cài cắm” chưa được sử dụng làm chứng cứ trong chương này.


05:21
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét