ĐỐI THOẠI VỚI NGUYỄN HÀ PHAN
CHƯƠNG VIII
KHI QUÁ KHỨ TRỞ LẠI: HỒ SƠ NGUYỄN HÀ PHAN ĐƯỢC ĐƯA RA ÁNH SÁNG
Từ một quá khứ được biết đến đến quyết định khai trừ năm 1996
Có một câu hỏi xuyên suốt hồ sơ Nguyễn Hà Phan:
Nếu những sự việc trong thời chiến đã từng được biết hoặc từng được xem xét, vì sao đến năm 1996 chúng lại trở thành căn cứ để khai trừ ông khỏi Đảng?
Không thể trả lời câu hỏi này bằng cách mặc nhiên cho rằng ông là nạn nhân của đấu đá nội bộ. Cũng không thể cho rằng một quyết định kỷ luật đã khép lại mọi vấn đề lịch sử.
Muốn hiểu sự kiện, trước hết phải xác định điều gì đã được ghi nhận chính thức, điều gì được kể lại bởi những người tham gia, điều gì do báo chí nước ngoài thuật lại và điều gì vẫn cần hồ sơ gốc để kiểm chứng.
Một điểm tựa quan trọng là chú thích trong Văn kiện Đảng toàn tập, ghi nhận Quyết định số 998-NS/TW ngày 17/4/1996 và lý do kỷ luật Nguyễn Hà Phan: ông đã khai báo với đối phương nhiều cơ sở cách mạng khi bị cầm tù, sau khi được thả năm 1964 không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.
Văn bản này giúp xác định căn cứ chính thức được ghi nhận cho việc khai trừ. Nhưng nếu muốn tái dựng đầy đủ sự kiện lịch sử, chúng ta còn phải truy tìm hồ sơ đã dẫn đến kết luận đó.
I. Quyết định chính thức và giới hạn của nó
Theo tư liệu được dẫn trong Văn kiện Đảng toàn tập, ngày 17/4/1996, Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng theo Quyết định số 998-NS/TW.
Lý do kỷ luật được ghi lại gồm hai nội dung:
- Khai báo với đối phương nhiều cơ sở cách mạng trong thời gian bị cầm tù.
- Sau khi được thả năm 1964, không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.
Đây là căn cứ để xác định lập trường chính thức của tổ chức đã ra quyết định kỷ luật. Nhưng cần phân biệt quyết định và chứng cứ làm căn cứ cho quyết định.
Một quyết định cho biết cơ quan có thẩm quyền đã đi đến kết luận nào. Muốn kiểm chứng độc lập kết luận ấy, người nghiên cứu phải tiếp cận tài liệu được sử dụng trong quá trình thẩm tra.
Trong trường hợp này, những tài liệu cần tìm bao gồm biên bản thẩm vấn, hồ sơ của phía bắt giữ, báo cáo của tổ chức cách mạng, lời khai của người liên quan, tài liệu về những cơ sở bị lộ và hồ sơ thẩm tra trước năm 1996.
Nếu chưa tiếp cận được những tài liệu đó, không nên viết rằng toàn bộ cáo buộc đã được nghiên cứu độc lập kiểm chứng. Nhưng cũng không nên vì thiếu hồ sơ công khai mà phủ nhận quyết định chính thức hoặc coi cáo buộc là không có căn cứ.
II. Bốn cấp độ không được nhập làm một
Một trong những vấn đề dễ gây sai lệch nhất là dùng một nhãn gọi để thay thế cho nhiều hành vi khác nhau.
| Cấp độ | Nội dung cần xác định | Chứng cứ cần có |
|---|---|---|
| 1 | Bị bắt và thẩm vấn | Hồ sơ bắt giữ, giam giữ |
| 2 | Có khai báo thông tin | Biên bản hỏi cung, lời khai, tài liệu đối chiếu |
| 3 | Chủ động cộng tác với cơ quan đối phương | Chứng cứ về hành vi, chủ ý và tính chất quan hệ |
| 4 | Làm việc cho CIA hoặc được cài lại làm nội gián | Hồ sơ tuyển mộ, chỉ đạo, liên lạc hoặc chứng cứ độc lập tương ứng |
Bốn cấp độ này có thể liên quan đến nhau, nhưng không tự động suy ra từ nhau.
Một người bị bắt không nhất thiết đã khai báo. Người khai báo không đương nhiên là cộng tác viên. Người cộng tác với một cơ quan an ninh cũng không mặc nhiên là nhân viên CIA. Và việc một người được thả rồi tiếp tục hoạt động không tự chứng minh rằng họ đã được cài trở lại tổ chức.
Vì vậy, khi thuật lại hồ sơ Nguyễn Hà Phan, cần sử dụng đúng nội dung được chứng cứ hỗ trợ. Nếu văn bản chính thức nói ông đã khai báo, không nên tự nâng thành kết luận rằng ông là “nội gián” hay “điệp viên CIA” khi chưa có tài liệu chứng minh riêng.
III. Báo chí nước ngoài năm 1996 ghi nhận những gì?
Các bài báo quốc tế được đăng ngay sau sự kiện là nguồn quan trọng để tái dựng cách vụ việc được nhìn nhận vào thời điểm đó.
Ngày 26/4/1996, Deseret News đưa tin Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng. Bài báo cho biết thông báo chính thức của Bộ Ngoại giao Việt Nam chỉ nói ông đã mắc những sai lầm nghiêm trọng trong hoạt động trước đây. Bài cũng ghi nhận các tin đồn tại giới ngoại giao ở Hà Nội về cáo buộc ông đã làm tổn hại đến đồng đội trong thời gian bị giam giữ. <Cite refs={["turn983046search0"]}/>
Ngày 27/4/1996, South China Morning Post đăng bài “Fast-rising official under house arrest”. Bài viết thuật lại những cáo buộc liên quan đến thời gian Nguyễn Hà Phan bị phía Việt Nam Cộng hòa bắt giữ, đồng thời dẫn các nguồn tin không nêu danh tính về khả năng ông đã cộng tác với cơ quan an ninh phía Nam. <Cite refs={["turn983046search2"]}/>
Các bài báo này có giá trị ở ba phương diện:
- Xác nhận rằng vụ khai trừ đã trở thành một sự kiện chính trị lớn được báo chí quốc tế đưa tin.
- Ghi nhận những cáo buộc đã lưu hành tại thời điểm xảy ra sự kiện.
- Cho thấy thông tin công khai của phía Việt Nam khi đó ít chi tiết hơn những lời kể từ các nguồn báo chí và ngoại giao.
Tuy nhiên, báo chí đương thời không phải hồ sơ thẩm tra gốc. Khi bài viết sử dụng nguồn ẩn danh, người nghiên cứu cần giữ nguyên tình trạng đó, không biến thông tin được thuật lại thành sự kiện đã được chứng minh.
Một chi tiết cần lưu ý là South China Morning Post mô tả Nguyễn Hà Phan đã bị loại khỏi chức Phó Chủ tịch Quốc hội ngay trong đợt xử lý tháng 4/1996. Trong khi đó, hồ sơ nhân sự chính thức của Việt Nam ghi việc bãi nhiệm chức Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội vào tháng 10/1996. Hai mốc này không nên được nhập làm một; cần đối chiếu văn bản Quốc hội và cách dùng từ của bài báo để xác định chính xác diễn biến. <Cite refs={["turn983046search2","turn983046search1"]}/>
IV. Nguyễn Đình Hương: nhân chứng hồi cố quan trọng
Trong Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, Huy Đức ghi lại lời kể của Nguyễn Đình Hương về quá trình thẩm tra hồ sơ Nguyễn Hà Phan.
Theo lời kể được công bố, Nguyễn Đình Hương tham gia công tác bảo vệ chính trị nội bộ và được giao tìm hiểu những vấn đề liên quan đến quá khứ của Nguyễn Hà Phan.
Một điểm đáng chú ý trong lời kể này là sự phân biệt giữa hai nhận định: chưa đủ cơ sở để kết luận Nguyễn Hà Phan được phía đối phương cài lại làm nội gián, nhưng những lời khai bị quy cho ông vẫn được đánh giá là nghiêm trọng.
Nếu được đối chiếu và xác nhận, sự phân biệt này có ý nghĩa lớn. Nó cho thấy câu hỏi về hành vi khai báo và câu hỏi về việc có phải nội gián là hai vấn đề riêng.
Tuy nhiên, nguồn chúng ta đang sử dụng là lời kể hồi cố được Huy Đức ghi lại, chưa phải toàn bộ hồ sơ thẩm tra nguyên gốc. Vì thế, cách diễn đạt chính xác phải là:
Theo lời kể của Nguyễn Đình Hương được Huy Đức ghi lại, quá trình thẩm tra phân biệt giữa cáo buộc khai báo và kết luận rằng Nguyễn Hà Phan là người được đối phương cài lại làm nội gián.
Chưa nên viết rằng hồ sơ thẩm tra chính thức đã kết luận như vậy nếu chưa có bản báo cáo gốc.
Muốn đánh giá trọng lượng lời kể, cần xác minh Nguyễn Đình Hương được giao nhiệm vụ gì, đã tiếp cận những tài liệu nào, có trực tiếp kiểm tra hồ sơ thời chiến hay không và báo cáo của ông được cấp nào xem xét.
Ông là một nhân chứng quan trọng của quá trình thẩm tra, nhưng không thể thay thế toàn bộ hồ sơ mà ông có thể đã tiếp cận.
V. Bộ Chính trị đề nghị cách chức hay khai trừ?
Một chi tiết khác được Huy Đức ghi lại liên quan đến lời kể của Lê Khả Phiêu: đề nghị ban đầu của Bộ Chính trị được mô tả là cách chức Nguyễn Hà Phan, trong khi quyết định cuối cùng của Trung ương là khai trừ khỏi Đảng.
Nếu lời kể này chính xác, nó cho thấy quá trình đi từ đề xuất xử lý đến quyết định cuối cùng có thể đã trải qua những bước đánh giá khác nhau.
Nhưng muốn khẳng định chính xác mức độ khác biệt, cần có biên bản họp Bộ Chính trị, văn bản đề nghị ban đầu và hồ sơ cuộc họp Trung ương ngày 17/4/1996.
Không nên viết rằng Bộ Chính trị chắc chắn chỉ muốn cách chức còn Trung ương tự mình nâng mức kỷ luật nếu chưa có tài liệu gốc xác nhận.
Tương tự, Huy Đức ghi lại lời kể của Nguyễn Thái Nguyên về việc các tập hồ sơ liên quan Nguyễn Hà Phan được phân phát cho các Ủy viên Trung ương trước cuộc biểu quyết. <Cite refs={["turn523868view0"]}/>
Nếu thông tin này được xác minh, nó sẽ giúp làm rõ quy trình ra quyết định. Nhưng hiện vẫn cần tìm các tập hồ sơ đó, danh mục tài liệu và biên bản ghi nhận nội dung được trình bày.
Điều cần biết không chỉ là các Ủy viên Trung ương có được phát hồ sơ hay không, mà còn là hồ sơ gồm những gì, tài liệu nào là bản gốc, tài liệu nào là bản tóm tắt và những người tham gia có được tiếp cận lời giải trình của Nguyễn Hà Phan hay không.
VI. Bối cảnh Đại hội VIII: yếu tố chính trị cần được xem xét nhưng không được dùng thay chứng cứ
Quyết định khai trừ được ban hành ngày 17/4/1996, trong thời gian Hội nghị Trung ương lần thứ mười khóa VII diễn ra để hoàn thiện công tác chuẩn bị Đại hội VIII.
Nguyễn Hà Phan khi đó là một nhân vật cấp cao, từng giữ chức vụ trong Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Ban Kinh tế Trung ương và Quốc hội. Việc ông bị khai trừ ngay trước Đại hội VIII vì vậy có ý nghĩa chính trị rõ rệt.
Huy Đức mô tả những tranh luận gay gắt về đường lối, nhân sự và tương lai lãnh đạo trước Đại hội VIII. Ông cũng ghi lại những lời kể cho thấy Nguyễn Hà Phan có vai trò trong phản ứng của một số lãnh đạo đối với “Thư gửi Bộ Chính trị” của Võ Văn Kiệt năm 1995. Theo phần tường thuật này, Nguyễn Hà Phan đã đánh giá bức thư là “chệch hướng 100%” và kể lại việc bản thư được chuyển cho Nguyễn Văn Linh. <Cite refs={["turn523868view0"]}/>
Chi tiết này đáng nghiên cứu vì nó cho thấy Nguyễn Hà Phan không chỉ là một nhân vật có hồ sơ quá khứ; ông còn tham gia vào các tranh luận chính trị trước Đại hội VIII.
Tuy nhiên, hai câu hỏi phải được giữ riêng:
- Những cáo buộc về hành vi thời chiến có căn cứ hay không?
- Việc xem xét và xử lý hồ sơ diễn ra như thế nào trong bối cảnh nhân sự trước Đại hội VIII?
Nếu chứng cứ thời chiến là có thật, bối cảnh chính trị không tự làm chúng mất giá trị. Nếu quá trình nhân sự có yếu tố cạnh tranh quyền lực, điều đó cũng không tự chứng minh cáo buộc là giả tạo.
Hai yếu tố có thể cùng tồn tại. Nhiệm vụ của nghiên cứu là xác định từng yếu tố bằng chứng cứ riêng.
VII. Hai quyết định khác nhau: kỷ luật Đảng và bãi nhiệm tại Quốc hội
Ngày 17/4/1996, Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng theo quyết định được dẫn trong tư liệu Đảng.
Đến ngày 24/10/1996, Quốc hội khóa IX thông qua nghị quyết bãi nhiệm chức Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của ông. Hồ sơ nhân sự chính thức của Thông tấn xã Việt Nam cũng ghi hai mốc xử lý này riêng biệt. <Cite refs={["turn983046search1","turn983046search14"]}/>
Sự khác biệt giữa hai quyết định có ý nghĩa thể chế.
Khai trừ là hình thức kỷ luật trong tổ chức Đảng. Bãi nhiệm chức vụ và tư cách đại biểu Quốc hội là quyết định thuộc quy trình của cơ quan nhà nước.
Việc hai sự kiện cách nhau hơn sáu tháng đặt ra câu hỏi về trình tự xử lý và mối quan hệ giữa kỷ luật Đảng với thủ tục nhà nước. Nhưng để đánh giá đầy đủ, cần đọc nghị quyết Quốc hội, tờ trình, biên bản và các văn bản pháp lý áp dụng tại thời điểm đó.
Không nên chỉ từ khoảng cách thời gian mà suy ra Quốc hội hoàn toàn độc lập với quyết định của Đảng, cũng không nên coi hai quyết định là cùng một hành vi pháp lý.
VIII. Hồ sơ Mỹ, CIA và tình báo Việt Nam Cộng hòa: điều gì cần tìm?
Một mục tiêu của nghiên cứu này là kiểm tra độc lập những lời đồn hoặc cáo buộc cho rằng Nguyễn Hà Phan từng làm việc cho Mỹ hoặc CIA.
Trong các nguồn đã khảo sát ở lượt này, chưa tìm thấy tài liệu gốc của CIA xác định Nguyễn Hà Phan là nhân viên, điệp viên hay cộng tác viên của cơ quan này. Kết quả đó không chứng minh rằng hồ sơ không tồn tại; nó chỉ cho biết chưa có tài liệu như vậy được xác định trong phạm vi tìm kiếm hiện tại.
Cần tiếp tục tìm theo ba hướng.
Thứ nhất, hồ sơ CIA và Bộ Ngoại giao Mỹ. Tra cứu các biến thể tên “Nguyen Ha Phan”, “Nguyen Ha-Phan” và các dạng phiên âm có thể xuất hiện trong tài liệu thời chiến. Phải kiểm tra xem tài liệu có nói đúng về Nguyễn Hà Phan hay không, và nội dung là báo cáo theo dõi, phân tích tình hình, tin do bên thứ ba cung cấp hay hồ sơ quan hệ trực tiếp.
Thứ hai, hồ sơ an ninh và thẩm vấn của Việt Nam Cộng hòa. Đây là hướng đặc biệt quan trọng vì cáo buộc chính thức liên quan đến thời gian Nguyễn Hà Phan bị bắt. Cần tìm hồ sơ giam giữ, biên bản hỏi cung, báo cáo điều tra và những tài liệu có thể xác định nội dung lời khai.
Thứ ba, hồ sơ của tổ chức cách mạng. Cần tìm báo cáo về những cơ sở bị lộ, danh sách người bị bắt, tài liệu đánh giá hậu quả và hồ sơ tiếp nhận Nguyễn Hà Phan sau khi ông được thả năm 1964.
Nếu tìm thấy tài liệu của CIA, phải xác định chính xác nội dung và nguồn gốc. Một tài liệu có tên Nguyễn Hà Phan không đủ chứng minh ông là điệp viên. Một báo cáo do CIA thu thập từ nguồn khác cũng không đồng nghĩa với việc cơ quan này đã trực tiếp xác minh mọi nội dung trong báo cáo.
Ngược lại, nếu không tìm thấy tài liệu CIA, không thể dùng sự vắng mặt ấy để phủ nhận cáo buộc về khai báo trong thời chiến. Đó là hai câu hỏi khác nhau, với những bộ chứng cứ khác nhau.
IX. Bảng tình trạng chứng cứ
| Mệnh đề | Tình trạng hiện tại | Việc cần làm tiếp |
|---|---|---|
| Nguyễn Hà Phan bị khai trừ ngày 17/4/1996 | Được ghi nhận trong tư liệu chính thức | Tìm bản đầy đủ Quyết định 998-NS/TW |
| Lý do chính thức liên quan đến việc khai báo và không báo cáo đầy đủ sau khi được thả | Được ghi lại trong Văn kiện Đảng toàn tập | Tìm hồ sơ gốc làm căn cứ |
| Ông đã khai những thông tin cụ thể nào | Chưa có hồ sơ công khai đầy đủ trong phạm vi khảo sát | Tìm biên bản thẩm vấn và báo cáo liên quan |
| Những cơ sở nào bị lộ và hậu quả ra sao | Chưa xác định đầy đủ | Đối chiếu hồ sơ tổ chức và danh sách người bị bắt |
| Nguyễn Đình Hương tham gia thẩm tra và đưa ra đánh giá gì | Có lời kể hồi cố được Huy Đức ghi lại | Tìm báo cáo thẩm tra và xác minh nhiệm vụ cụ thể |
| Bộ Chính trị đề nghị cách chức trước khi Trung ương khai trừ | Có lời kể hồi cố | Tìm biên bản và văn bản đề nghị ban đầu |
| Hồ sơ được phân phát cho các Ủy viên Trung ương | Có lời kể hồi cố | Tìm danh mục, bản lưu và biên bản phiên họp |
| Nguyễn Hà Phan là người của CIA | Chưa tìm thấy tài liệu gốc đủ sức chứng minh trong lượt khảo sát hiện tại | Tra cứu hồ sơ CIA và hồ sơ tình báo thời chiến |
| Vụ việc có liên quan đến cạnh tranh nhân sự | Là vấn đề có cơ sở để nghiên cứu từ bối cảnh, chưa đủ để xác định quan hệ nhân quả | Đối chiếu trình tự sự kiện, hồ sơ nhân sự và chứng cứ thẩm tra |
X. Kết luận: hồ sơ đã rõ ở đâu, còn mờ ở đâu?
Đến đây có thể xác định rằng Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng ngày 17/4/1996, với lý do chính thức được ghi lại trong tư liệu Đảng liên quan đến việc khai báo khi bị cầm tù và không báo cáo đầy đủ sau khi được thả năm 1964. Đến ngày 24/10/1996, Quốc hội khóa IX bãi nhiệm chức Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của ông.
Báo chí quốc tế năm 1996 ghi nhận những cáo buộc nghiêm trọng hơn, nhưng một phần thông tin dựa trên nguồn ẩn danh. Huy Đức ghi lại lời kể của những người tham gia hoặc biết về quá trình thẩm tra, song những lời kể ấy chưa thay thế được hồ sơ gốc.
Vì vậy, chưa đủ căn cứ để khẳng định Nguyễn Hà Phan là người của CIA hoặc được cài lại làm nội gián. Cũng chưa đủ căn cứ để phủ nhận toàn bộ lý do kỷ luật chính thức chỉ vì hồ sơ chứng cứ chưa được công khai đầy đủ.
Câu hỏi quan trọng tiếp theo không chỉ là ông đã làm gì trong thời chiến. Cần tìm hiểu ai đã thẩm tra, tài liệu nào được sử dụng, kết luận nào được đưa ra ở từng cấp và vì sao hồ sơ được xử lý vào năm 1996.
Đồng thời, phải nghiên cứu trách nhiệm của hệ thống nhân sự: nếu quá khứ của Nguyễn Hà Phan từng được biết đến, những người phê duyệt và đề xuất ông vào các chức vụ cao đã được cung cấp thông tin gì, vào thời điểm nào và dựa trên cơ chế kiểm tra nào?
Chỉ khi dựng được chuỗi chứng cứ ấy, chúng ta mới có thể đánh giá đồng thời trách nhiệm cá nhân, trách nhiệm của những người tham gia thẩm tra và trách nhiệm của cơ chế lựa chọn nhân sự.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo chính
- Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tư liệu ghi nhận Quyết định số 998-NS/TW ngày 17/4/1996.
- Quốc hội Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, tập VIII (1992–1997), các văn bản liên quan đến việc bãi nhiệm Nguyễn Hà Phan tháng 10/1996.
- Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, chương XIX “Đại hội VIII”, các phần về Nguyễn Hà Phan, Nguyễn Đình Hương và quá trình chuẩn bị nhân sự.
- Deseret News, “Party Purge Signals Serious Rift in Vietnam”, ngày 26/4/1996.
- South China Morning Post, “Fast-rising official under house arrest”, ngày 27/4/1996.
- Thông tấn xã Việt Nam, hồ sơ nhân sự Nguyễn Hà Phan.
- Hồ sơ giải mật của CIA và các tài liệu ngoại giao Mỹ liên quan Việt Nam — cần tiếp tục tra cứu; chưa có tài liệu gốc xác nhận quan hệ giữa Nguyễn Hà Phan và CIA trong phạm vi khảo sát hiện tại.


07:30
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét