Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 8 - KHI QUÁ KHỨ TRỞ LẠI: HỒ SƠ NGUYỄN HÀ PHAN ĐƯỢC ĐƯA RA ÁNH SÁNG

 CHƯƠNG VIII

KHI QUÁ KHỨ TRỞ LẠI: HỒ SƠ NGUYỄN HÀ PHAN ĐƯỢC ĐƯA RA ÁNH SÁNG

Từ một quá khứ được biết đến đến một hồ sơ dẫn tới khai trừ

Có một điều tưởng như đơn giản nhưng thực ra là nút thắt lớn nhất trong hồ sơ Nguyễn Hà Phan:

Nếu những chuyện xảy ra trong thời chiến đã từng được biết, vì sao đến năm 1996 chúng lại trở thành căn cứ để khai trừ ông khỏi Đảng?

Để trả lời, không thể bắt đầu bằng giả thuyết “đấu đá nội bộ”.

Cũng không thể bắt đầu bằng kết luận “ông đã phản bội”.

Phải bắt đầu từ những gì có thể kiểm chứng.

Và ở đây, một tài liệu chính thức có ý nghĩa đặc biệt đã xuất hiện.

Trong Văn kiện Đảng toàn tập, một chú thích biên tập dẫn rõ:

Nguyễn Hà Phan bị kỷ luật khai trừ Đảng theo Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 của Ban Chấp hành Trung ương, với lý do ông đã khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng khi bị địch cầm tù và sau khi ra tù năm 1964 không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.

Đây là một bước tiến quan trọng về mặt tư liệu.

Nhưng nó chưa phải là toàn bộ hồ sơ.

Nó cho chúng ta biết:

Đảng Cộng sản Việt Nam đã chính thức xác định lý do kỷ luật là gì.

Nó chưa cho chúng ta biết đầy đủ:

  • ông đã khai những gì;
  • khai trong những hoàn cảnh nào;
  • bao nhiêu cơ sở bị lộ;
  • những người nào bị bắt hoặc bị giết;
  • có tài liệu gốc nào chứng minh;
  • ông có thực sự “không báo cáo đầy đủ” sau khi ra tù hay không;
  • mức độ trách nhiệm của ông đến đâu;
  • và quá trình thẩm tra năm 1995–1996 đã diễn ra như thế nào.

Đó là những câu hỏi của người nghiên cứu.


I. Một văn bản chính thức làm thay đổi cách đọc hồ sơ

Trước khi tìm thấy dấu vết của Quyết định 998-NS/TW, chúng ta chủ yếu phải dựa vào:

  • hồ sơ nhân sự;
  • hồi ký;
  • Huy Đức;
  • báo chí nước ngoài;
  • các nghiên cứu học thuật.

Những nguồn này rất quan trọng nhưng có cấp độ chứng cứ khác nhau.

Bây giờ chúng ta có thêm một tầng:

[ĐÃ XÁC NHẬN – NGUỒN CHÍNH THỨC]

Ngày 17-4-1996, Ban Chấp hành Trung ương ban hành Quyết định số 998-NS/TW, kỷ luật khai trừ Nguyễn Hà Phan khỏi Đảng.

Lý do được văn kiện Đảng ghi lại là:

  1. ông đã khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng khi bị cầm tù;
  2. sau khi ra tù năm 1964, ông không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.

Điều này cho phép chúng ta xác định một cách chắc chắn hơn:

Về mặt chính thức, việc khai trừ Nguyễn Hà Phan năm 1996 không được công bố đơn thuần như một cuộc đấu tranh nhân sự.

Nó được đặt trên một hồ sơ sai phạm trong thời kỳ chiến tranh.

Nhưng điều đó vẫn chưa giải quyết câu hỏi:

Hồ sơ ấy được xác minh như thế nào?


II. Cần phân biệt “lý do kỷ luật” với “chứng cứ của lý do kỷ luật”

Đây là một phân biệt rất quan trọng.

Một quyết định chính thức nói:

Nguyễn Hà Phan đã khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng.

Đó là kết luận của cơ quan có thẩm quyền.

Nhưng người nghiên cứu lịch sử còn phải hỏi:

Căn cứ nào dẫn đến kết luận ấy?

Hai vấn đề không giống nhau.

Ví dụ:

Tầng A – Quyết định

Có quyết định khai trừ.

Đã xác nhận.

Tầng B – Lý do chính thức

Khai báo nhiều cơ sở; không báo cáo đầy đủ sau khi ra tù.

Đã xác nhận là lý do được nêu trong hồ sơ chính thức.

Tầng C – Chứng cứ gốc

Biên bản thẩm vấn, hồ sơ của phía đối phương, danh sách cơ sở bị lộ, báo cáo của tổ chức cách mạng, lời khai của người liên quan...

Chưa có đầy đủ trong nguồn công khai mà chúng ta đang tiếp cận.

Tầng D – Mức độ hậu quả

Ai bị bắt?

Ai bị giết?

Bao nhiêu cơ sở bị phá?

Những thiệt hại ấy có thể quy trực tiếp cho lời khai của Nguyễn Hà Phan đến mức nào?

Chưa thể kết luận đầy đủ.

Đây chính là ranh giới giữa:

“Đảng kết luận ông có sai phạm”

và:

“Nhà nghiên cứu đã tự mình kiểm chứng toàn bộ sai phạm đó.”

Không được nhập hai câu này làm một.


III. Một chi tiết quan trọng: hồ sơ chính thức không nói ông là “nội gián”

Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý.

Trong nhiều bài viết sau này, người ta sử dụng những từ rất nặng như:

  • “nội gián”;
  • “phản bội”;
  • “được cài lại”;
  • “làm tay sai”.

Nhưng văn bản chính thức mà chúng ta vừa tìm được không dùng những từ đó.

Nó nói về:

khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng

và

không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình sau khi ra tù.

Sự khác biệt này không phải chuyện ngôn từ.

Nó có ý nghĩa lịch sử và pháp lý.

Nếu một người:

khai báo khi bị bắt

thì đó là một hành vi.

Nếu một người:

chủ động hợp tác với đối phương

thì là một hành vi khác.

Nếu một người:

được tuyển dụng làm tình báo viên

thì lại là một tầng khác.

Nếu một người:

được cài trở lại tổ chức

thì lại là một kết luận còn mạnh hơn nữa.

Không thể dùng một từ để thay thế cho cả bốn tầng.

Vì vậy, trong cuốn sách này, chúng ta không nên gọi Nguyễn Hà Phan là “nội gián” nếu chưa có chứng cứ độc lập chứng minh điều đó.


IV. Vậy những cáo buộc nặng hơn xuất hiện từ đâu?

Báo chí nước ngoài vào tháng 4-1996 đưa ra những thông tin khác nhau.

South China Morning Post ngày 27-4-1996 đưa tin Nguyễn Hà Phan đã bị khai trừ khỏi Đảng và bị loại khỏi Bộ Chính trị; báo cho biết Bộ Ngoại giao Việt Nam chỉ xác nhận ông đã mắc “những sai lầm nghiêm trọng trong các hoạt động trước đây”.

Nguồn này dẫn các nguồn tin liên quan đến cuộc họp kín cho rằng những cáo buộc bao gồm việc ông có quan hệ với các lực lượng từng cộng tác với Pháp và khả năng hợp tác với cơ quan mật vụ Nam Việt Nam; trọng tâm cáo buộc liên quan thời gian ông bị phía Nam Việt Nam bắt giữ trong những năm 1959–1963.

Nhưng cần nhìn rất rõ:

Đây là nguồn báo chí nước ngoài dẫn nguồn tin, không phải bản cáo trạng, không phải biên bản thẩm tra, cũng không phải hồ sơ gốc.

Do đó, những chi tiết như:

“loyalty to former French colonialists”

hay

“possible collaboration with South Vietnamese secret police”

phải được xếp vào:

[CÓ NGUỒN BÁO CHÍ – CẦN ĐỐI CHIẾU]

Không được nâng chúng lên thành kết luận lịch sử cuối cùng.


V. Thời điểm 17-4-1996 có ý nghĩa đặc biệt

Theo tư liệu về các hội nghị Trung ương khóa VII, từ ngày 12 đến 20-4-1996, Hội nghị Trung ương lần thứ 10 khóa VII họp để hoàn thiện các dự thảo văn kiện chuẩn bị cho Đại hội VIII.

Chính tại hội nghị này, Nguyễn Hà Phan bị khai trừ khỏi Đảng.

Như vậy, sự kiện xảy ra ngay trước Đại hội VIII.

Đây là một chi tiết không thể bỏ qua.

Bởi Nguyễn Hà Phan khi ấy không phải một cán bộ cấp trung bình.

Ông là:

  • Ủy viên Bộ Chính trị;
  • Bí thư Trung ương Đảng;
  • Trưởng Ban Kinh tế Trung ương;
  • Phó Chủ tịch Quốc hội.

Việc một nhân vật ở vị trí ấy bị loại khỏi Đảng chỉ vài tháng trước Đại hội VIII là một sự kiện chính trị cực lớn.

Nhưng cần giữ hai câu hỏi song song:

Câu hỏi thứ nhất

Ông có thực sự mắc những sai phạm được nêu trong quyết định không?

Câu hỏi thứ hai

Vì sao hồ sơ ấy được đưa ra xử lý quyết liệt đúng vào thời điểm chuẩn bị Đại hội VIII?

Câu hỏi thứ hai không phủ nhận câu hỏi thứ nhất.

Và câu hỏi thứ nhất cũng không làm cho câu hỏi thứ hai biến mất.


VI. Ai đưa hồ sơ ra?

Đây là chỗ các nguồn hồi ký và nghiên cứu trở nên đặc biệt quan trọng, nhưng cũng đặc biệt nguy hiểm nếu sử dụng thiếu thận trọng.

Huy Đức ghi lại rằng trước Đại hội VIII đã xuất hiện hàng loạt đơn thư liên quan đến quá khứ của Nguyễn Hà Phan.

Ông cũng dẫn lời Nguyễn Đình Hương về quá trình thẩm tra.

Theo lời kể này, Nguyễn Đình Hương — khi đó giữ vai trò liên quan đến công tác bảo vệ chính trị nội bộ — được giao thẩm tra hồ sơ.

Một điểm rất đáng chú ý trong lời kể là:

Nguyễn Đình Hương không được mô tả đơn giản là người “xác nhận Nguyễn Hà Phan là nội gián”.

Ngược lại, theo lời kể được công bố sau này, kết quả thẩm tra phân biệt giữa hai vấn đề:

  1. không có cơ sở để kết luận Nguyễn Hà Phan được địch cài lại làm nội gián;
  2. nhưng những gì ông đã khai báo khi bị bắt được đánh giá là nghiêm trọng.

Nguồn hồi cố này cũng nói những cơ sở mà ông khai ra sau đó chịu tổn thất rất nặng.

Nếu lời kể này chính xác, nó có ý nghĩa rất lớn.

Bởi nó cho thấy hồ sơ năm 1996 có thể không đơn giản là:

“Nguyễn Hà Phan là nội gián.”

Mà có thể là:

“Không đủ căn cứ để xác định ông là nội gián, nhưng đủ căn cứ để xác định ông đã có hành vi khai báo nghiêm trọng.”

Hai kết luận hoàn toàn khác nhau.


VII. Nhưng ta chưa được phép coi lời kể của Nguyễn Đình Hương là hồ sơ gốc

Đây là nguyên tắc phải giữ.

Chúng ta đang có:

Huy Đức → thuật lại lời Nguyễn Đình Hương.

Như vậy đây là:

[CÓ NGUỒN LỜI KỂ / HỒI CỐ]

Nó không phải:

Biên bản thẩm tra gốc → kết quả thẩm tra gốc → quyết định gốc.

Nếu sau này tìm được hồ sơ của Ban Bảo vệ chính trị nội bộ hoặc tài liệu lưu trữ Trung ương, chúng ta phải đối chiếu.

Cho đến lúc đó, cách viết chính xác nhất là:

Theo lời kể của Nguyễn Đình Hương được Huy Đức ghi lại...

chứ không viết:

“Hồ sơ thẩm tra của Đảng kết luận...”

trừ khi chúng ta có chính hồ sơ ấy.


VIII. Một chi tiết rất đáng chú ý: sự khác nhau giữa Bộ Chính trị và Trung ương

Huy Đức còn ghi lại một diễn biến đáng chú ý:

Theo lời kể của Lê Khả Phiêu, Bộ Chính trị ban đầu chỉ đề nghị cách chức Nguyễn Hà Phan, chứ chưa đề nghị khai trừ.

Sau đó hồ sơ được chuyển tới các Ủy viên Trung ương và ngày 17-4-1996, Trung ương biểu quyết khai trừ ông khỏi Đảng.

Nếu thông tin này được kiểm chứng bằng hồ sơ gốc, nó sẽ rất quan trọng.

Bởi nó cho thấy:

quyết định cuối cùng có thể đã vượt qua mức xử lý ban đầu được đề nghị bởi Bộ Chính trị.

Nhưng hiện tại, nguồn của chúng ta là lời kể hồi cố.

Vì vậy:

[CẦN ĐỐI CHIẾU]

Không nên viết:

“Bộ Chính trị chỉ muốn cách chức, nhưng Trung ương quyết định khai trừ.”

một cách tuyệt đối.

Nên viết:

Theo lời kể được Huy Đức dẫn lại từ Lê Khả Phiêu, đề nghị ban đầu của Bộ Chính trị là cách chức; sau đó Trung ương quyết định khai trừ tại Hội nghị ngày 17-4-1996.

Sự khác biệt này là rất quan trọng.


IX. Hồ sơ được phát cho các Ủy viên Trung ương?

Huy Đức còn dẫn lời Nguyễn Thái Nguyên, khi đó liên quan đến Văn phòng Chính phủ, kể rằng các tập hồ sơ về Nguyễn Hà Phan được giao để phát cho các Ủy viên Trung ương trước phiên họp quyết định.

Nếu đúng, đây là một chi tiết rất đáng chú ý.

Nó cho thấy việc xử lý Nguyễn Hà Phan không chỉ dựa vào một lời tố cáo đơn lẻ tại cuộc họp.

Hồ sơ đã được lưu hành cho các thành viên Trung ương trước khi biểu quyết.

Nhưng một lần nữa:

ta chưa có chính các tập hồ sơ đó.

Vì vậy, điều có thể nói là:

Có lời kể rằng hồ sơ đã được phân phát cho các Ủy viên Trung ương trước cuộc biểu quyết.

Điều chưa thể nói là:

Chúng ta đã biết chính xác hồ sơ gồm những gì.

Đây chính là “lỗ hổng tư liệu” lớn nhất của vụ Nguyễn Hà Phan.


X. Một điểm mà văn kiện chính thức giúp chúng ta kiểm chứng

Nguồn chính thức của Quốc hội xác nhận rằng đến ngày 24-10-1996, Quốc hội khóa IX đã thông qua nghị quyết bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan.

Nghị quyết dựa trên:

  • Hiến pháp 1992;
  • Luật bầu cử Quốc hội;
  • Luật tổ chức Quốc hội;
  • Tờ trình của Ủy ban Thường vụ Quốc hội;
  • đề nghị của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam;
  • kết quả bỏ phiếu của Quốc hội.

Điều đặc biệt là:

nghị quyết không trình bày toàn bộ nội dung sai phạm.

Nó chỉ quyết định:

bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội.

Điều này giúp ta phân biệt hai quá trình:

Quá trình Đảng

17-4-1996:

Khai trừ khỏi Đảng.

Quá trình Quốc hội

24-10-1996:

Bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội.

Hai quyết định cách nhau hơn sáu tháng.

Do đó, không nên viết rằng:

“Ngày 17-4-1996 Nguyễn Hà Phan bị bãi nhiệm Quốc hội.”

Điều đó sai về niên đại.


XI. Một nghịch lý pháp lý – chính trị

Đây là một điểm rất đáng nghiên cứu.

Nguyễn Hà Phan bị Đảng khai trừ ngày 17-4-1996.

Nhưng ông vẫn còn là Phó Chủ tịch Quốc hội cho đến khi Quốc hội bãi nhiệm vào ngày 24-10-1996.

Điều này cho thấy:

tư cách đảng viên và tư cách đại biểu Quốc hội không phải là cùng một tư cách pháp lý.

Đảng có thể khai trừ một người khỏi Đảng.

Nhưng việc một người mất chức vụ trong Nhà nước phải đi qua cơ chế nhà nước tương ứng.

Đây là một chi tiết có ý nghĩa lớn đối với nghiên cứu thể chế.

Nó cho thấy sự phân biệt giữa:

kỷ luật nội bộ của Đảng

và

quyết định của cơ quan nhà nước.

Đồng thời, nó cũng đặt ra câu hỏi:

Trong một hệ thống mà Đảng giữ vai trò lãnh đạo chính trị, quyết định kỷ luật của Đảng được chuyển hóa thành quyết định nhà nước bằng cơ chế nào?

Trường hợp Nguyễn Hà Phan là một ví dụ rất đáng nghiên cứu.


XII. Có phải Nguyễn Hà Phan bị xử lý vì “đấu đá”?

Câu trả lời hiện tại phải là:

Chưa thể kết luận như vậy.

Nhưng cũng không thể bỏ qua yếu tố quyền lực.

Tại sao?

Bởi các dữ kiện đã biết cho thấy ba quá trình diễn ra đồng thời:

Một

Nguyễn Hà Phan đang ở vị trí rất cao và có khả năng tiếp tục thăng tiến.

Hai

Có một hồ sơ quá khứ được đưa ra thẩm tra.

Ba

Việc xử lý xảy ra ngay trước Đại hội VIII.

Đồng thời, các nguồn nghiên cứu và hồi ký mô tả cuộc đấu tranh về đường hướng cải cách và nhân sự giữa những nhóm lãnh đạo khác nhau.

Một nghiên cứu về chính trị Việt Nam thập niên 1990 mô tả Nguyễn Hà Phan là một nhân vật tham gia phản công đường lối của Võ Văn Kiệt, trong khi Đào Duy Tùng được mô tả là người có ảnh hưởng lớn tới chiến dịch nhân sự và soạn thảo văn kiện trước Đại hội VIII.

Nhưng điều đó chỉ cho phép đặt ra một giả thuyết:

Hồ sơ quá khứ có thể đã được xem xét trong một bối cảnh đấu tranh quyền lực.

Nó không cho phép kết luận:

Hồ sơ là giả tạo.

Hai điều hoàn toàn khác nhau.


XIII. Cũng không thể suy ngược rằng vì ông bị khai trừ nên mọi cáo buộc đều đã được chứng minh độc lập

Đây là mặt đối lập của sai lầm trên.

Một quyết định chính thức chứng minh rằng:

cơ quan có thẩm quyền đã kết luận và xử lý ông.

Nhưng đối với lịch sử, chúng ta vẫn phải tìm:

  • hồ sơ gốc;
  • bằng chứng độc lập;
  • lời khai của các bên;
  • hồ sơ của phía đối phương;
  • danh sách những người bị bắt;
  • hồ sơ hoạt động của cơ sở;
  • tài liệu của tổ chức cách mạng;
  • hồ sơ sau khi Nguyễn Hà Phan được trả tự do năm 1964.

Nếu các nguồn độc lập xác nhận lẫn nhau, mức độ chắc chắn sẽ tăng lên.

Nếu chúng mâu thuẫn, phải giữ nguyên mâu thuẫn.


XIV. Một điều đặc biệt cần sửa trong cách kể trước đây

Trong nhiều bài viết phổ biến, câu chuyện thường được kể theo trình tự:

Nguyễn Hà Phan bị bắt → khai báo → làm nội gián → được thả → tiếp tục hoạt động → lên Bộ Chính trị → bị phát hiện → bị khai trừ.

Cách kể này quá trơn tru.

Nó khiến người đọc tưởng rằng mọi mắt xích đều đã được chứng minh.

Nhưng khi tách nguồn ra, ta thấy:

Mắt xích Tình trạng chứng cứ
Nguyễn Hà Phan từng bị bắt Có nguồn hồi cố; cần hồ sơ gốc
Ông có khai báo Nay có lý do kỷ luật chính thức xác nhận
Ông khai những cơ sở nào Chưa có hồ sơ công khai đầy đủ
Những cơ sở ấy chịu hậu quả gì Chưa đủ chứng cứ độc lập
Ông làm nội gián Chưa được chứng minh bằng hồ sơ công khai
Ông được “cài lại” Chưa xác định
Ông không báo cáo đầy đủ sau khi ra tù Là lý do được văn kiện Đảng nêu
Ông được tiếp tục sử dụng sau 1964 Có hồ sơ sự nghiệp và nguồn hồi cố
Hồ sơ được thẩm tra lại trước Đại hội VIII Có nhiều nguồn hồi cố; cần hồ sơ gốc
Trung ương khai trừ 17-4-1996 Đã xác nhận
Quốc hội bãi nhiệm 24-10-1996 Đã xác nhận

Đây mới là cách dựng một hồ sơ lịch sử.

Không phải để bênh vực.

Cũng không phải để kết tội.

Mà để biết chính xác chúng ta biết đến đâu.


XV. Một câu hỏi rất khó: tại sao năm 1964 ông vẫn tiếp tục được sử dụng?

Đây là vấn đề sẽ phải quay lại.

Nếu hành vi khai báo của Nguyễn Hà Phan nghiêm trọng đến mức cuối cùng dẫn đến khai trừ năm 1996, thì cần giải thích:

Tại sao sau khi được trả tự do năm 1964, ông vẫn được Đảng tiếp tục sử dụng, rồi từng bước giữ những chức vụ ngày càng cao?

Có thể có nhiều cách giải thích:

  1. Tổ chức biết việc nhưng đánh giá ông đã sửa chữa;
  2. ông đã được kiểm điểm và chấp nhận;
  3. mức độ khai báo khi ấy được đánh giá khác;
  4. hồ sơ khi đó không đầy đủ;
  5. có tài liệu mới xuất hiện sau này;
  6. tiêu chuẩn chính trị thay đổi theo thời gian;
  7. hoặc hồ sơ cũ từng được xử lý nhưng sau này được đánh giá lại trong một hoàn cảnh chính trị khác.

Chưa có đủ chứng cứ để chọn một khả năng duy nhất.

Nhưng chính nghịch lý này làm cho trường hợp Nguyễn Hà Phan có giá trị nghiên cứu vượt khỏi cá nhân ông.

Nó đặt ra một câu hỏi về cơ chế kiểm tra nhân sự của chính hệ thống.


XVI. Nếu hồ sơ đã được biết, vì sao lại thăng tiến?

Đây có thể là câu hỏi lớn nhất của cả cuốn sách.

Không phải:

“Nguyễn Hà Phan có tội hay không?”

mà là:

“Một hệ thống chính trị đã đánh giá một hồ sơ như thế nào qua từng thời kỳ?”

Năm 1964:

Nguyễn Hà Phan được tiếp tục hoạt động.

Những năm 1970–1980:

ông tiếp tục thăng tiến.

1991:

ông vào Trung ương và giữ chức vụ quan trọng.

1992:

ông trở thành Phó Chủ tịch Quốc hội.

1993:

ông vào Bộ Chính trị.

1995:

ông vẫn là nhân vật có khả năng tham gia những tính toán nhân sự cấp cao.

1996:

ông bị khai trừ.

Đây là một đường cong rất bất thường.

Và nó không thể được giải thích đầy đủ chỉ bằng câu:

“Ông đã che giấu quá khứ.”

Nếu quá khứ hoàn toàn không ai biết, câu chuyện khác.

Nhưng nếu một bộ phận lãnh đạo đã biết, thì câu hỏi về cơ chế thẩm tra và trách nhiệm của những người phê duyệt nhân sự trở thành không thể tránh khỏi.


XVII. Vì vậy, từ đây phải mở thêm một hồ sơ: trách nhiệm của hệ thống

Không chỉ hỏi:

Nguyễn Hà Phan chịu trách nhiệm gì?

Mà còn phải hỏi:

Những ai đã đánh giá hồ sơ của ông trong từng thời kỳ?

Và:

Họ đã biết những gì?

Đây là vấn đề hoàn toàn khác với việc bảo vệ hay kết tội Nguyễn Hà Phan.

Một hệ thống nhân sự muốn lựa chọn người vào Bộ Chính trị phải có cơ chế kiểm tra.

Nếu một hồ sơ quá khứ nghiêm trọng tồn tại mà vẫn không ngăn cản được sự thăng tiến, thì ít nhất phải nghiên cứu:

  • quy trình thẩm tra;
  • người chịu trách nhiệm;
  • tiêu chuẩn chính trị;
  • cơ chế lưu trữ;
  • cơ chế cập nhật hồ sơ;
  • trách nhiệm của cấp đề xuất;
  • trách nhiệm của cấp phê duyệt;
  • và cách xử lý khi xuất hiện thông tin mới.

Đây mới là bài học thể chế có thể rút ra từ trường hợp Nguyễn Hà Phan.


XVIII. Kết luận chương VIII

Đến đây, hồ sơ đã có một điểm tựa chắc chắn hơn.

[ĐÃ XÁC NHẬN]

Ngày 17-4-1996, Nguyễn Hà Phan bị Ban Chấp hành Trung ương khai trừ khỏi Đảng theo Quyết định 998-NS/TW.

Lý do chính thức được văn kiện Đảng ghi lại là ông đã khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng khi bị cầm tù và sau khi ra tù năm 1964 không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.

[ĐÃ XÁC NHẬN]

Ngày 24-10-1996, Quốc hội khóa IX thông qua nghị quyết bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan.

[CÓ NGUỒN HỒI CỐ]

Nguyễn Đình Hương được các nguồn hồi cố mô tả là người tham gia thẩm tra hồ sơ; theo lời kể được công bố, việc thẩm tra không đủ cơ sở để kết luận Nguyễn Hà Phan là người được địch cài lại làm nội gián, nhưng đánh giá việc ông khai báo là nghiêm trọng.

[CÓ NGUỒN BÁO CHÍ]

Báo chí nước ngoài năm 1996 đưa tin về những cáo buộc liên quan thời gian ông bị bắt trong chiến tranh và khả năng hợp tác với cơ quan an ninh phía Nam.

[CHƯA XÁC ĐỊNH]

Chúng ta vẫn chưa có đầy đủ:

  • bản khai của Nguyễn Hà Phan;
  • hồ sơ thẩm vấn;
  • hồ sơ thẩm tra năm 1995–1996;
  • toàn bộ các đơn tố cáo;
  • danh sách những người được cho là đã bị ông khai báo;
  • tài liệu chứng minh hậu quả trực tiếp;
  • bản đầy đủ của Quyết định 998-NS/TW;
  • và toàn bộ hồ sơ mà các Ủy viên Trung ương được xem trước cuộc biểu quyết.

Vì vậy, chưa thể viết câu chuyện này như một vụ án đã được lịch sử chứng minh hoàn toàn.

Nhưng cũng không thể viết nó như một cáo buộc vô căn cứ.

Sự thật hiện có nằm ở giữa hai thái cực:

Có một quyết định kỷ luật chính thức, có một lý do chính thức, có một quá trình thẩm tra được nhiều nguồn hồi cố nhắc đến; nhưng phần lớn chứng cứ gốc của quá trình đó vẫn chưa được công khai đầy đủ.

Đây chính là khoảng trống mà chương tiếp theo phải đi vào.


CHƯƠNG IX

NGUYỄN ĐÌNH HƯƠNG VÀ HỒ SƠ THẨM TRA: ÔNG ĐÃ TÌM THẤY GÌ?

Chương IX sẽ không nghiên cứu Nguyễn Đình Hương như một nhân vật phụ.

Ông là chìa khóa của toàn bộ hồ sơ.

Phải tách riêng:

Nguyễn Đình Hương nói gì về Nguyễn Hà Phan?

Ông được giao thẩm tra với nhiệm vụ gì?

Ông tiếp cận những nguồn tài liệu nào?

Ông kết luận điều gì?

Điều gì là kết luận của ông, điều gì là kết luận của cấp lãnh đạo?

Và đặc biệt:

Nếu Nguyễn Đình Hương xác nhận có khai báo nhưng không xác nhận “nội gián”, thì vì sao cuối cùng Trung ương vẫn đi tới quyết định khai trừ?

Đó mới là nút thắt mà chương IX cần giải quyết.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tài liệu có chú thích về Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 và lý do kỷ luật Nguyễn Hà Phan.
  2. Quốc hội Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, Tập VIII (1992–1997), Quyển 3, Nghị quyết ngày 24-10-1996 về bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội của Nguyễn Hà Phan.
  3. Quốc hội Việt Nam, Văn kiện Quốc hội toàn tập, Tập VIII, hồ sơ tiểu sử Nguyễn Hà Phan và quá trình công tác.
  4. Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, Chương XIX, các đoạn liên quan quá trình thẩm tra và xử lý Nguyễn Hà Phan.
  5. South China Morning Post, “Fast-rising official under house arrest”, 27-4-1996 — nguồn báo chí quốc tế đương thời.
  6. Adam Fforde (ed.), Doi Moi: Ten Years After the 1986 Party Congress — phụ lục về các Hội nghị Trung ương khóa VII, trong đó ghi nhận Hội nghị Trung ương 10 tháng 4-1996 và việc khai trừ Nguyễn Hà Phan.
  7. Các nghiên cứu học thuật về đấu tranh đường lối và nhân sự trước Đại hội VIII, dùng như nguồn diễn giải, không thay thế hồ sơ gốc.


0 comments:

Đăng nhận xét