Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 17 - 1975–1986: TỪ CẦN THƠ ĐẾN HẬU GIANG – NGUYỄN HÀ PHAN XÂY DỰNG VỊ THẾ NHƯ THẾ NÀO?

CHƯƠNG XVII

1975–1986: TỪ CẦN THƠ ĐẾN HẬU GIANG – NGUYỄN HÀ PHAN XÂY DỰNG VỊ THẾ NHƯ THẾ NÀO?

Từ người đứng đầu chính quyền Cần Thơ đến Ủy viên dự khuyết Trung ương

Nếu giai đoạn 1964–1975 là khoảng trống lớn của hồ sơ Nguyễn Hà Phan, thì sau năm 1975 tình hình thay đổi đáng kể.

Các tài liệu chính thức bắt đầu để lại dấu vết rõ hơn về chức vụ, hoạt động nghị trường và những vấn đề quản lý mà ông trực tiếp tham gia.

Đây là giai đoạn đặc biệt quan trọng.

Bởi nó cho phép chúng ta chuyển từ câu hỏi:

“Nguyễn Hà Phan đã được xử lý thế nào sau khi ra tù?”

sang một câu hỏi khác:

“Sau năm 1975, ông đã chứng minh năng lực và xây dựng vị thế chính trị của mình như thế nào để từ một cán bộ địa phương trở thành nhân vật cấp Trung ương?”

Câu trả lời không thể chỉ nằm trong lý lịch.

Phải nhìn vào những gì ông thực sự làm.


1. Năm 1975: Nguyễn Hà Phan bước vào chính quyền mới ở Cần Thơ

Theo hồ sơ chính thức của Quốc hội, sau ngày 30-4-1975, Nguyễn Hà Phan giữ chức Chủ tịch Ủy ban quân quản thành phố Cần Thơ. Năm 1976, khi tỉnh Hậu Giang được thành lập, ông giữ chức Chủ tịch UBND thành phố Cần Thơ. Năm 1978, ông trở thành Quyền Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang, và năm 1983 là Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang.

Đây không phải một bước tiến nhỏ.

Cần Thơ khi ấy là trung tâm quan trọng của miền Tây Nam Bộ. Sau thống nhất, chính quyền mới phải đồng thời giải quyết nhiều vấn đề:

  • tổ chức lại bộ máy;
  • tiếp quản cơ sở vật chất;
  • ổn định xã hội;
  • giải quyết hậu quả chiến tranh;
  • cải tạo kinh tế;
  • tổ chức sản xuất;
  • phân phối lương thực;
  • xử lý quan hệ với tầng lớp kinh doanh cũ;
  • và đưa một địa bàn vừa trải qua chiến tranh vào một mô hình kinh tế – chính trị hoàn toàn khác.

Nguyễn Hà Phan được đặt vào chính giữa quá trình ấy.

Điều này có ý nghĩa đối với việc đánh giá ông.

Một người có thể có một quá khứ gây tranh cãi, nhưng đồng thời lại có năng lực quản lý thực tế.

Hai vấn đề ấy phải được nghiên cứu riêng.


2. Không nên đọc chức vụ như một bản thành tích

Có một cách viết tiểu sử chính trị thường gặp:

1975 – Chủ tịch quân quản
1976 – Chủ tịch Cần Thơ
1978 – Quyền Chủ tịch Hậu Giang
1983 – Chủ tịch Hậu Giang
1986 – Trung ương

Sau đó kết luận:

“Ông là một cán bộ có năng lực, được Trung ương tin tưởng.”

Nhưng đó mới chỉ là diễn giải.

Chức vụ chứng minh rằng ông được giao trách nhiệm.

Nó chưa tự động chứng minh rằng ông quản lý tốt.

Muốn biết ông có năng lực đến đâu, phải tìm những văn bản ông đã ký, những vấn đề ông giải trình, những tranh luận trong Quốc hội, những đánh giá của cấp trên và cấp dưới, cũng như kết quả thực tế của địa phương.

Đây chính là lý do những tài liệu Quốc hội trở nên đặc biệt quý giá.


3. Nguyễn Hà Phan bắt đầu để lại dấu vết bằng chính tiếng nói của mình

Một tài liệu trong Thư viện số Quốc hội cho thấy năm 1976, Nguyễn Hà Phan, khi đó là đại biểu Quốc hội tỉnh Hậu Giang, đã trình bày về tình hình thành phố Cần Thơ sau một năm hòa bình, cải tạo và xây dựng.

Tiêu đề tài liệu là:

“Quyết tâm xây dựng thành phố Cần Thơ thành một thành phố trù phú trên đồng bằng sông Cửu Long.”

Tài liệu này thuộc hồ sơ kỳ họp Quốc hội và được ghi rõ tác giả là Nguyễn Hà Phan, đại biểu Hậu Giang.

Đây là một nguồn đặc biệt quan trọng.

Bởi lần đầu tiên chúng ta không chỉ có một chức danh của Nguyễn Hà Phan.

Chúng ta có một văn bản chính trị do ông trực tiếp trình bày.

Từ đây, nghiên cứu phải chuyển sang đọc:

  • ông nhìn Cần Thơ như thế nào;
  • ông xác định khó khăn gì;
  • ông đề nghị Trung ương hỗ trợ gì;
  • ông nhìn quan hệ giữa cải tạo và sản xuất ra sao;
  • ông đánh giá thành phần kinh tế ngoài quốc doanh như thế nào;
  • ông nhìn đời sống dân chúng ra sao;
  • và quan trọng nhất: ông có tư duy quản lý như thế nào?

Đây mới là “đối thoại” thực sự với Nguyễn Hà Phan.


4. Một Nguyễn Hà Phan của những năm 1970 khác gì Nguyễn Hà Phan của thập niên 1990?

Đây là câu hỏi cần đặt ra.

Nguyễn Hà Phan năm 1976 đang đứng trước một Cần Thơ vừa bước ra khỏi chiến tranh.

Nguyễn Hà Phan năm 1986 đã trở thành Ủy viên dự khuyết Trung ương.

Nguyễn Hà Phan năm 1991 trở thành Ủy viên Trung ương, Bí thư Trung ương Đảng và Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.

Vì vậy, khoảng thời gian 1975–1986 không đơn thuần là một đoạn tiểu sử.

Nó là quá trình hình thành một nhà quản lý cấp Trung ương.

Muốn hiểu Nguyễn Hà Phan của năm 1996, phải hiểu Nguyễn Hà Phan của năm 1976.


5. Hậu Giang là “trường học chính trị” quan trọng của Nguyễn Hà Phan

Năm 1978, ông trở thành Quyền Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang; đến năm 1983 là Chủ tịch UBND tỉnh.

Điều này có nghĩa ông không chỉ quản lý một đô thị.

Ông phải quản lý một địa bàn nông nghiệp rộng lớn, với những vấn đề rất đặc trưng của đồng bằng sông Cửu Long:

  • sản xuất nông nghiệp;
  • thủy lợi;
  • lương thực;
  • thu mua;
  • phân phối;
  • nghĩa vụ thuế;
  • hợp tác hóa;
  • giao thông;
  • đời sống nông dân;
  • và quan hệ giữa kế hoạch Trung ương với điều kiện địa phương.

Đây cũng là nơi chúng ta có thể bắt đầu kiểm tra một câu hỏi quan trọng:

Nguyễn Hà Phan là người chỉ thực hiện chính sách Trung ương, hay ông có khả năng nhìn thấy những giới hạn của chính sách ấy từ thực tế địa phương?

Không thể trả lời bằng hồi tưởng chung chung.

Phải đọc hồ sơ.


6. Một văn bản năm 1986 cho thấy vấn đề cụ thể: thuế nông nghiệp

Một tài liệu chính thức của Quốc hội hiện lưu giữ một công văn của UBND tỉnh Hậu Giang do Nguyễn Hà Phan, Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang, ký ngày 29-12-1986.

Nội dung là đề nghị Trung ương xem xét lại kết luận Hậu Giang mắc nợ thuế nông nghiệp. Tài liệu nằm trong hồ sơ kỳ họp thứ 12 Quốc hội khóa VII.

Chi tiết này rất đáng chú ý.

Bởi nó cho thấy Nguyễn Hà Phan không chỉ là người thực hiện các quyết định từ Trung ương.

Ít nhất trong trường hợp này, ông đứng ở vị trí đại diện cho một địa phương để phản hồi và đề nghị Trung ương xem xét lại một kết luận tài chính – kinh tế liên quan đến địa phương mình.

Đây là một hành động quản lý cụ thể.

Và nó cho phép chúng ta đặt câu hỏi:

Khi số liệu hoặc cách đánh giá của Trung ương bất lợi cho Hậu Giang, Nguyễn Hà Phan có phản biện đến đâu?

Đây là một câu hỏi có thể nghiên cứu bằng văn bản, không cần suy đoán về tính cách.


7. “Phản biện trong hệ thống” – một đặc điểm cần chú ý

Nếu đọc tài liệu này cùng với các văn bản khác, có thể xuất hiện một nét đáng nghiên cứu:

Nguyễn Hà Phan không nhất thiết chỉ là một cán bộ chấp hành thụ động.

Một Chủ tịch tỉnh đề nghị Trung ương xem xét lại kết luận về nghĩa vụ thuế của tỉnh mình đang thực hiện một hành động mang tính bảo vệ lợi ích địa phương.

Nhưng cần rất thận trọng.

Đề nghị Trung ương xem xét lại một khoản thuế không đồng nghĩa với phản biện chính sách theo nghĩa rộng.

Nó có thể đơn giản là:

“Số liệu hoặc cách tính này chưa phản ánh đúng tình hình Hậu Giang.”

Do đó, chưa thể từ một văn bản mà dựng nên hình ảnh một Nguyễn Hà Phan “cải cách”.

Ta chỉ có thể ghi nhận:

[ĐÃ XÁC NHẬN] Ông đã sử dụng kênh chính thức để đề nghị Trung ương xem xét lại một kết luận liên quan đến thuế nông nghiệp của Hậu Giang.

Sau đó mới nghiên cứu xem đây là trường hợp cá biệt hay biểu hiện của một phương pháp quản lý nhất quán.


8. Từ địa phương ra Trung ương: bước ngoặt 1986

Tháng 12-1986, tại Đại hội VI của Đảng, Nguyễn Hà Phan được bầu làm Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

Đây là bước ngoặt lớn.

Ông không còn chỉ là một cán bộ địa phương.

Từ đây, hồ sơ của ông bước vào không gian chính trị Trung ương.

Nhưng có một điều đáng chú ý:

Ông không đi thẳng từ tỉnh lên Bộ Chính trị.

Con đường là:

Cần Thơ → Hậu Giang → Quốc hội → Trung ương.

Nói cách khác, ông có một quá trình tích lũy kinh nghiệm quản lý địa phương trước khi trở thành cán bộ Trung ương.

Đây là điều cần được đối chiếu với hồ sơ cán bộ của những người cùng thời.


9. Năm 1987: chuyển từ quản lý địa phương sang quản lý kinh tế Trung ương

Theo hồ sơ Quốc hội, năm 1987 Nguyễn Hà Phan giữ chức Phó Chủ tịch thứ nhất Ủy ban Kế hoạch Nhà nước.

Đây là một thay đổi đáng chú ý.

Nếu ở Hậu Giang, ông phải giải quyết những vấn đề cụ thể của một tỉnh nông nghiệp, thì ở Ủy ban Kế hoạch Nhà nước ông bước vào trung tâm của cơ chế kế hoạch hóa.

Điều này có thể giúp giải thích vì sao sau đó ông được giao lĩnh vực kinh tế ở Trung ương.

Nhưng cũng cần đặt một câu hỏi phản biện:

Nguyễn Hà Phan đã mang kinh nghiệm thực tế từ Hậu Giang vào Trung ương, hay ông thích nghi với tư duy kế hoạch hóa của Trung ương?

Hai khả năng này không giống nhau.

Muốn trả lời, phải tìm các bài phát biểu, báo cáo, đề xuất và quyết định mà ông tham gia từ 1987 đến 1991.


10. Một nghịch lý đáng nghiên cứu

Ở đây xuất hiện một nghịch lý thú vị.

Một mặt, Nguyễn Hà Phan có kinh nghiệm địa phương rất dài.

Mặt khác, ông bước vào Trung ương đúng vào giai đoạn Việt Nam bắt đầu chuyển động mạnh về tư duy kinh tế.

Đại hội VI năm 1986 mở ra công cuộc Đổi mới.

Nhưng Nguyễn Hà Phan không phải người xuất hiện từ bên ngoài hệ thống để đưa Đổi mới vào.

Ông là một cán bộ được đào tạo và trưởng thành trong chính hệ thống kế hoạch hóa trước Đổi mới, sau đó tiếp tục được sử dụng trong quá trình chuyển đổi.

Đây là lý do phải nghiên cứu ông không đơn giản theo nhãn:

“cải cách” hay “bảo thủ”.

Một người có thể vừa là sản phẩm của cơ chế cũ, vừa tham gia vận hành cơ chế mới.


11. Năm 1989: trở lại Hậu Giang

Hồ sơ Quốc hội cho biết năm 1989, Nguyễn Hà Phan trở lại giữ chức Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang.

Điều này cũng đáng nghiên cứu.

Bởi ông đã từng giữ chức Chủ tịch tỉnh trước khi đi Trung ương.

Sau một thời gian ở Ủy ban Kế hoạch Nhà nước, ông lại trở về địa phương.

Có thể đây là:

  • sự điều động cán bộ bình thường;
  • nhu cầu tăng cường cán bộ có kinh nghiệm cho Hậu Giang;
  • hoặc một bước chuẩn bị cho vị trí Trung ương sau đó.

Hiện chưa đủ chứng cứ để lựa chọn cách giải thích nào.

Nhưng có một dữ kiện chắc chắn:

Khi trở lại Hậu Giang năm 1989, ông đã không còn là một cán bộ tỉnh đơn thuần. Ông đã có kinh nghiệm quản lý kinh tế ở Trung ương.

Do đó, vai trò của ông trong giai đoạn 1989–1991 cần được đọc như một giai đoạn chuyển tiếp.


12. Từ Hậu Giang đến Ban Kinh tế Trung ương

Tháng 6-1991, tại Đại hội VII, Nguyễn Hà Phan được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương, sau đó giữ chức Bí thư Trung ương Đảng, Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.

Đây là bước nhảy rất lớn.

Nếu năm 1986 ông mới là Ủy viên dự khuyết Trung ương, thì chỉ sau khoảng năm năm ông đã trở thành một nhân vật chủ chốt phụ trách kinh tế ở Trung ương.

Nhưng chính tại đây, câu hỏi về năng lực và quan điểm kinh tế phải được đặt nghiêm túc.

Không nên chỉ viết:

“Ông là Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.”

Phải hỏi:

Ông chủ trương điều gì?

Ông nhìn Đổi mới thế nào?

Ông nghĩ gì về sở hữu, thị trường, kinh tế tư nhân, doanh nghiệp nhà nước, nông nghiệp và hội nhập?

Ông có khác gì Võ Văn Kiệt, Đỗ Mười, Đào Duy Tùng hay những nhân vật kinh tế khác?

Chính những câu hỏi đó sẽ dẫn chúng ta vào giai đoạn Nguyễn Hà Phan trở thành nhân vật chính trị cấp cao.


13. Chức vụ tăng rất nhanh, nhưng bằng chứng về “vì sao” vẫn còn thiếu

Đây là một điểm phương pháp phải giữ nguyên.

Ta có thể xác nhận chuỗi chức vụ:

1975: Chủ tịch Ủy ban quân quản Cần Thơ
→ 1976: Chủ tịch UBND thành phố Cần Thơ
→ 1978: Quyền Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang
→ 1983: Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang
→ 1986: Ủy viên dự khuyết Trung ương
→ 1987: Phó Chủ tịch thứ nhất Ủy ban Kế hoạch Nhà nước
→ 1989: Chủ tịch UBND tỉnh Hậu Giang
→ 1991: Ủy viên Trung ương, Bí thư Trung ương, Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.

Nhưng chuỗi chức vụ không tự giải thích nguyên nhân của sự thăng tiến.

Để trả lời “vì sao”, cần hồ sơ nhân sự:

  • ai đề cử;
  • ai đánh giá;
  • ai phản đối;
  • thành tích nào được sử dụng để đề bạt;
  • hồ sơ chính trị được kiểm tra ra sao;
  • và quá khứ 1958–1964 được ghi nhận như thế nào.

Đây chính là nơi chương XVII và XVIII gặp nhau.


14. Câu hỏi về quá khứ lại trở lại

Đến đây, chúng ta có thể đặt câu hỏi khó hơn.

Nếu năm 1964 Nguyễn Hà Phan thực sự được kiểm thảo và thử thách, thì:

Hồ sơ đó có nằm trong hồ sơ cán bộ của ông khi ông được đề bạt năm 1975, 1978, 1983, 1986 và 1991 hay không?

Nếu có:

Ai đã đọc?

Nếu không:

Tại sao không có?

Nếu có nhưng được đánh giá là đã khắc phục:

Văn bản nào ghi nhận điều đó?

Nếu có nhưng chỉ ghi nhận một phần:

Phần nào được biết và phần nào chưa biết?

Đây chính là chuỗi câu hỏi mà nghiên cứu Nguyễn Hà Phan cần đi đến.


15. Không thể dùng thành công địa phương để xóa quá khứ

Đồng thời, cũng phải tránh một sai lầm đối xứng.

Không thể lập luận:

“Nguyễn Hà Phan đã làm Chủ tịch tỉnh nhiều năm và được Trung ương tín nhiệm, nên những cáo buộc năm 1996 chắc chắn sai.”

Đó cũng là một suy luận không hợp lệ.

Thành tích chính trị sau năm 1975 không chứng minh một người vô tội đối với một hành vi xảy ra trước đó.

Nhưng ngược lại:

một quyết định kỷ luật năm 1996 cũng không cho phép chúng ta phủ nhận toàn bộ năng lực quản lý của ông trong giai đoạn 1975–1991.

Lịch sử phải giữ được cả hai sự thật nếu cả hai cùng tồn tại.


16. Nguyễn Hà Phan trước năm 1991: ba con người trong một hồ sơ?

Đến cuối chương này, có thể nhìn thấy ít nhất ba hình ảnh.

Người thứ nhất: cán bộ chiến tranh

Nguyễn Hà Phan của thời kỳ trước 1964, với hồ sơ binh vận và việc bị bắt.

Người thứ hai: nhà quản lý địa phương

Nguyễn Hà Phan của Cần Thơ và Hậu Giang sau 1975, trực tiếp quản lý một vùng đất vừa bước ra khỏi chiến tranh.

Người thứ ba: nhà quản lý kinh tế Trung ương

Nguyễn Hà Phan từ 1987 trở đi, đi qua Ủy ban Kế hoạch Nhà nước rồi trở thành Trưởng Ban Kinh tế Trung ương.

Ba hình ảnh này không nên bị ép thành một câu chuyện đơn giản.

Một người có thể thay đổi.

Một người có thể học từ thực tế.

Một người có thể thích nghi với hoàn cảnh.

Nhưng cũng có thể một hệ thống chỉ đơn giản đưa một cán bộ từ vị trí này sang vị trí khác.

Chúng ta cần tài liệu để biết trường hợp nào đúng.


17. Điều đáng chú ý nhất: ông không “trượt” vào Trung ương

Con đường của Nguyễn Hà Phan cho thấy ông không phải một nhân vật bất ngờ xuất hiện ở cấp cao.

Ông có một quá trình dài:

địa phương → quản lý tỉnh → Quốc hội → kế hoạch kinh tế → Trung ương.

Điều này làm cho câu hỏi năm 1996 càng nghiêm trọng hơn.

Bởi nếu một nhân vật chỉ giữ một chức vụ ngắn rồi bị đưa lên cao, ta có thể nói đó là một quyết định nhân sự.

Nhưng Nguyễn Hà Phan đã trải qua hàng chục năm trong hệ thống.

Nhiều cấp có cơ hội quan sát ông.

Nhiều hồ sơ phải được hình thành.

Nhiều lần đánh giá cán bộ phải diễn ra.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là:

“Tại sao năm 1996 mới phát hiện?”

Mà còn là:

“Trong suốt quá trình 1964–1995, thông tin về Nguyễn Hà Phan đã được lưu chuyển như thế nào trong hệ thống?”

Đây có thể là câu hỏi trung tâm của toàn bộ cuốn sách.


18. Từ một cá nhân đến một vấn đề của thể chế

Ở đây, nghiên cứu Nguyễn Hà Phan bắt đầu vượt khỏi phạm vi tiểu sử.

Nếu một cán bộ có quá khứ phức tạp vẫn có thể đi qua nhiều tầng xét duyệt, thì phải nghiên cứu:

cơ chế quản lý hồ sơ cán bộ.

Nếu hồ sơ được lưu giữ nhưng không được sử dụng đúng lúc, phải nghiên cứu:

cơ chế đánh giá thông tin.

Nếu thông tin chỉ xuất hiện khi có người tố cáo hoặc khi một chiến dịch thẩm tra được mở ra, phải nghiên cứu:

cơ chế phát hiện và kiểm chứng thông tin nhân sự.

Nếu cùng một quá khứ được đánh giá khác nhau ở những thời điểm khác nhau, phải nghiên cứu:

mối quan hệ giữa sự thật lịch sử và nhu cầu chính trị của từng thời kỳ.

Đó là nơi “Đối thoại với Nguyễn Hà Phan” có thể trở thành một nghiên cứu rộng hơn về quyền lực.


19. Cần đọc Nguyễn Hà Phan bằng chính văn bản của ông

Từ đây, phương pháp nghiên cứu phải thay đổi.

Các chương trước chủ yếu phải dùng:

  • hồ sơ chính thức;
  • hồi ký;
  • báo chí;
  • lời kể của Nguyễn Đình Hương;
  • quyết định kỷ luật.

Nhưng từ giai đoạn 1975 trở đi, ta có thêm một nguồn đặc biệt:

những bài phát biểu, báo cáo và văn bản do Nguyễn Hà Phan trực tiếp trình bày hoặc ký.

Đây phải là nguồn trung tâm của các chương tiếp theo.

Bởi thay vì hỏi người khác:

“Nguyễn Hà Phan là người như thế nào?”

ta có thể hỏi chính văn bản của ông:

“Ông nghĩ gì?”

“Ông muốn làm gì?”

“Ông nhìn nền kinh tế thế nào?”

“Ông giải thích thất bại ra sao?”

“Ông bảo vệ chính sách nào?”

“Ông phản đối điều gì?”

“Và khi thực tế không giống nghị quyết, ông xử lý thế nào?”

Đó mới là đối thoại.


20. Kết luận: vị thế của Nguyễn Hà Phan không được tạo ra trong một ngày

Từ 1975 đến 1986, Nguyễn Hà Phan đã đi qua một quá trình đáng chú ý.

Ông bước vào chính quyền mới ở Cần Thơ, trở thành người đứng đầu chính quyền thành phố, sau đó giữ vị trí lãnh đạo tỉnh Hậu Giang, rồi đi vào Trung ương qua con đường quản lý kinh tế.

Các hồ sơ chính thức xác nhận rõ chuỗi chức vụ này.

Một số văn bản Quốc hội còn cho phép nhìn thấy những vấn đề cụ thể ông trực tiếp xử lý, chẳng hạn việc Hậu Giang đề nghị Trung ương xem xét lại kết luận về nợ thuế nông nghiệp năm 1986.

Nhưng các tài liệu hiện có chưa đủ để kết luận:

  • ông quản lý Hậu Giang tốt đến đâu;
  • ông có tư duy cải cách đến mức nào;
  • ông có ảnh hưởng ra sao trong chính sách kinh tế;
  • ai là người bảo trợ chính trị cho ông;
  • ai từng nghi ngờ ông;
  • và quan trọng nhất, hồ sơ quá khứ của ông được xử lý như thế nào trong từng lần đề bạt.

Vì vậy, chưa nên dựng Nguyễn Hà Phan thành “nhà cải cách”, cũng chưa nên dựng ông thành “người bảo thủ”.

Trước hết, hãy để văn bản của ông lên tiếng.

Và đó cũng là cánh cửa dẫn sang chương tiếp theo:

Nguyễn Hà Phan trong Quốc hội và quản lý kinh tế: ông thực sự nói gì về nền kinh tế Việt Nam trong những năm trước và sau Đổi mới?

Đây sẽ là lúc chúng ta bắt đầu đối thoại trực tiếp với Nguyễn Hà Phan qua chính những phát biểu và văn bản của ông, thay vì chỉ nhìn ông qua hồ sơ nhân sự.

Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét