Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 16 tháng 10, 2026

9 TIẾN VÀO THIÊN NIÊN KỶ MỚI

CHƯƠNG 9 

NHÂN QUYỀN VÀ GIỚI HẠN QUYỀN LỰC

Nếu phẩm giá là giá trị vốn có của con người, tự do là không gian để con người sống và phát triển, còn cộng đồng là nơi những con người tự do liên kết với nhau, thì một câu hỏi quyết định phải được đặt ra:

Ai bảo đảm rằng những quyền ấy không bị quyền lực tùy tiện lấy đi?

Đây là nơi tư tưởng khai sáng đi thẳng vào một vấn đề căn bản của chính trị:

quyền lực.

Mọi nhà nước đều cần quyền lực.

Không có quyền lực công, không thể bảo vệ lãnh thổ, duy trì trật tự, xây dựng hạ tầng, thực thi pháp luật, bảo vệ môi trường hay cung cấp những hàng hóa công mà cá nhân riêng lẻ không thể tự tạo ra.

Nhưng chính quyền lực, nếu không bị giới hạn, lại có thể trở thành mối đe dọa đối với những con người mà nhà nước được lập ra để phục vụ.

Vì vậy, một nguyên lý phải được xác lập ngay từ đầu:

Nhân quyền không phải là món quà của nhà nước dành cho con người. Nhà nước tồn tại để công nhận, bảo vệ và thực thi những quyền căn bản của con người; quyền lực nhà nước vì thế phải chịu giới hạn.

Đây không phải là tư tưởng chống nhà nước.

Ngược lại, đây là một trong những điều kiện để xây dựng một nhà nước chính đáng, có năng lực và có khả năng tự kiểm soát.

Một nhà nước yếu có thể không bảo vệ được quyền.

Một nhà nước quá mạnh mà không bị kiểm soát có thể xâm phạm quyền.

Bài toán của kỷ nguyên thứ hai vì thế không phải là lựa chọn giữa nhà nước mạnh và nhân quyền.

Bài toán là:

Xây dựng một nhà nước đủ mạnh để bảo vệ quyền, nhưng đủ bị giới hạn để không thể tùy tiện sử dụng quyền lực.

I. NHÂN QUYỀN LÀ GÌ?

“Nhân quyền” thường được nói đến như một tập hợp các quyền.

Nhưng nếu chỉ học thuộc một danh sách quyền, chúng ta vẫn chưa hiểu được bản chất của nhân quyền.

Ở tầng sâu nhất, nhân quyền bắt nguồn từ một nhận định:

Con người có giá trị không phải vì nhà nước ban cho họ giá trị; nhà nước phải tôn trọng họ bởi họ là con người.

Đây là một chuyển biến căn bản trong lịch sử tư tưởng chính trị.

Trong những trật tự dựa nhiều vào đặc quyền, địa vị của một người có thể phụ thuộc vào:

dòng họ; tầng lớp; tài sản; chức vụ; giới tính; tôn giáo; quan hệ với quyền lực.

Tư tưởng nhân quyền đặt ra một điểm xuất phát khác:

con người trước hết là con người.

Sau đó mới đến những địa vị pháp lý, xã hội và chính trị khác.

Một người có thể là người giàu hay nghèo, quan chức hay thường dân, doanh nhân hay công nhân, người nổi tiếng hay vô danh.

Những khác biệt ấy có thể dẫn đến những quyền và nghĩa vụ pháp lý khác nhau trong những hoàn cảnh cụ thể.

Nhưng chúng không làm thay đổi giá trị căn bản của con người.

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 đặt phẩm giá và các quyền bình đẳng của con người ở ngay phần mở đầu của hệ thống quyền hiện đại; Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị sau đó tiếp tục chuyển nhiều nguyên tắc thành nghĩa vụ pháp lý quốc tế đối với các quốc gia thành viên.

Điểm quan trọng ở đây không phải là một danh sách dài các quyền.

Điểm quan trọng hơn là địa vị của con người trước quyền lực.

II. NHÂN QUYỀN KHÁC QUYỀN CÔNG DÂN

Đây là một phân biệt đặc biệt quan trọng đối với việc kiến tạo nhà nước hiện đại.

Nhân quyền gắn với tư cách con người.

Quyền công dân gắn với tư cách pháp lý của một người trong một quốc gia.

Hai phạm trù có thể giao nhau nhưng không đồng nhất.

Một số quyền chính trị có thể được thiết kế gắn với tư cách công dân, chẳng hạn quyền tham gia bầu cử theo điều kiện và thủ tục do pháp luật quy định.

Nhưng những quyền căn bản như:

quyền sống; quyền không bị tra tấn; quyền được đối xử nhân đạo; quyền được xét xử công bằng; quyền về đời sống riêng tư; tự do tư tưởng; tín ngưỡng; phẩm giá con người; không thể được hiểu đơn giản là những đặc ân mà nhà nước có thể tùy ý trao cho hoặc lấy khỏi một nhóm người.

Phân biệt này có ý nghĩa rất lớn.

Một người có thể không có một địa vị chính trị nhất định, nhưng điều đó không làm cho họ mất phẩm giá con người.

Một người có thể là công dân của một nước khác, người không quốc tịch, người di cư hay người đang bị tước một số quyền chính trị theo luật định; nhưng nhà nước vẫn phải đối xử với họ như một con người có những quyền căn bản.

Vì vậy, trong một trật tự hiện đại cần phân biệt rõ:

“cá nhân” là chủ thể của quyền con người; “công dân” là một địa vị pháp lý; còn “Nhân dân” là chủ thể của quyền lực chính trị.

Đây cũng là nguyên tắc ngôn ngữ có ý nghĩa đối với tư duy hiến trị:

Không thể dùng một địa vị chính trị để phủ nhận giá trị vốn có của con người.

III. NGUỒN GỐC TRIẾT HỌC CỦA GIỚI HẠN QUYỀN LỰC

Tư tưởng giới hạn quyền lực không xuất hiện từ một trường phái duy nhất.

Nó hình thành qua nhiều dòng tư tưởng và lịch sử:

từ truyền thống pháp quyền cổ điển đến Magna Carta;

từ tư tưởng quyền tự nhiên đến John Locke;

từ Montesquieu đến tư tưởng phân quyền;

từ các cuộc cách mạng lập hiến đến các tuyên ngôn quyền con người;

và từ những thảm họa chính trị của thế kỷ XX đến hệ thống pháp luật quốc tế về quyền con người.

Nhưng nhiều truyền thống khác nhau gặp nhau ở một câu hỏi:

Nếu người cai trị có quyền lực, ai kiểm soát người cai trị?

Đây là một trong những câu hỏi lớn nhất của văn minh chính trị.

Nếu câu trả lời là:

“Người cai trị tự kiểm soát mình.” thì đó là một cơ chế rất yếu.

Nếu câu trả lời là:

“Người cai trị chỉ cần có thiện ý.”

thì đó vẫn chưa phải là một thể chế.

Người tốt có thể mắc sai lầm.

Người tài có thể lạm quyền.

Người có lý tưởng có thể tin rằng mục tiêu cao cả cho phép mình vượt qua giới hạn.

Và người xấu thì càng không cần nói.

Bởi vậy, thể chế không thể được thiết kế trên giả định rằng người cầm quyền luôn tốt.

Thể chế phải được thiết kế trên một giả định thực tế hơn:

Con người có thể sử dụng quyền lực tốt, nhưng quyền lực vẫn phải được kiểm soát ngay cả khi người sử dụng nó có thiện chí.

Hiến pháp Hoa Kỳ và quá trình hình thành Bill of Rights là một ví dụ lịch sử đáng chú ý. Những người tranh luận về bản Hiến pháp năm 1787 vừa muốn có một chính quyền trung ương đủ mạnh để hành động, vừa lo ngại quyền lực trung ương có thể xâm phạm tự do. Bill of Rights năm 1791 vì thế trở thành một phần quan trọng của kiến trúc giới hạn chính quyền.

Bài học không nằm ở việc sao chép mô hình Mỹ.

Bài học nằm ở logic:

quyền lực công phải được trao cùng với những giới hạn của quyền lực công.

IV. QUYỀN LỰC CÓ XU HƯỚNG MỞ RỘNG

Có thể gọi đây là một quy luật cảnh giác của chính trị, chứ không nên hiểu như một định luật tuyệt đối rằng mọi cơ quan nhà nước lúc nào cũng tìm cách mở rộng quyền lực.

Khi một cơ quan được trao quyền giải quyết một vấn đề, thường sẽ xuất hiện nhu cầu về thêm công cụ, thêm nguồn lực và thêm thẩm quyền.

Khi xã hội xuất hiện một nguy cơ mới, nhà nước thường được yêu cầu hành động mạnh hơn.

Khi khủng hoảng xảy ra, người dân có thể chấp nhận những hạn chế mà trong điều kiện bình thường họ không chấp nhận.

Điều đó đôi khi là cần thiết.

Nhưng chính tại đây xuất hiện nguy cơ:

ngoại lệ trở thành bình thường.

Một quyền hạn được trao để xử lý một nguy cơ cụ thể có thể tiếp tục tồn tại sau khi nguy cơ biến mất.

Một biện pháp tạm thời có thể trở thành tiền lệ.

Một quyền hạn đặc biệt có thể trở thành quyền hạn thường xuyên.

Một cơ chế giám sát khẩn cấp có thể trở thành cơ chế giám sát lâu dài.

Vì vậy, khi trao quyền lực, không chỉ hỏi:

Nhà nước có quyền làm việc này không?

Mà phải hỏi thêm:

Quyền ấy được trao bằng văn bản nào?

Mục đích là gì? Phạm vi đến đâu? Có thời hạn hay không? Ai giám sát? Ai có thể khiếu nại? Ai có thể hủy bỏ?

Nếu quyền lực bị sử dụng sai thì ai chịu trách nhiệm?

Đó chính là sự khác biệt giữa trao quyền và trao quyền vô hạn.

V. NHÂN QUYỀN KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI QUYỀN TUYỆT ĐỐI

Một tư tưởng nghiêm túc về nhân quyền không thể biến thành khẩu hiệu:

“Tôi có quyền nên không ai được giới hạn tôi.”

Không có xã hội nào có thể vận hành theo nguyên tắc ấy.

Quyền của một người có thể va chạm với quyền của người khác.

Tự do ngôn luận có thể đặt ra vấn đề về danh dự và quyền riêng tư.

Tự do kinh doanh có thể liên quan đến an toàn công cộng và môi trường.

Quyền tụ tập có thể phải được điều chỉnh trong một số hoàn cảnh đặc biệt để bảo vệ người khác.

Quyền riêng tư có thể đặt ra những vấn đề phức tạp khi nhà nước điều tra tội phạm.

Vấn đề vì vậy không phải:

có giới hạn hay không.

Mà là vgiới hạn ấy có chính đáng hay không?

Trong tư duy pháp quyền hiện đại, một hạn chế quyền phải được xem xét về ít nhất các phương diện:

Căn cứ pháp luật – hạn chế có được quy định bằng luật rõ ràng và có thể dự đoán được hay không?

Mục đích chính đáng – nhà nước hạn chế quyền để bảo vệ lợi ích nào?

Sự cần thiết – có thực sự cần đến biện pháp hạn chế ấy không?

Tính tương xứng – mức độ hạn chế có vượt quá điều cần thiết để đạt mục tiêu hay không?

Không tùy tiện và không phân biệt đối xử – biện pháp có được áp dụng theo tiêu chuẩn khách quan hay không?

Khả năng kiểm tra và khắc phục – người bị hạn chế quyền có thể yêu cầu một cơ quan độc lập xem xét hay không?

Các nguyên tắc của luật nhân quyền quốc tế cũng phân biệt giữa hạn chế quyền trong điều kiện bình thường và derogation – tạm thời đình chỉ một số nghĩa vụ trong tình trạng khẩn cấp đặc biệt. Đây không phải là hai khái niệm đồng nhất.

Nếu thiếu những điều kiện trên, “giới hạn quyền” rất dễ trở thành tùy tiện quyền lực.

VI. PHẢN ĐỀ: NẾU NHÂN QUYỀN ĐƯỢC ĐẶT CAO HƠN QUỐC GIA THÌ SAO?

Đây là một phản biện đáng được xem xét nghiêm túc.

Một quốc gia phải có khả năng bảo vệ lãnh thổ; chủ quyền; an ninh; trật tự; lợi ích chiến lược;

sự tồn tại của cộng đồng chính trị.

Không một nhà nước có trách nhiệm nào có thể bỏ qua những vấn đề ấy.

Nhưng phải phân biệt hai mệnh đề bảo vệ quốc gia và trao quyền lực vô hạn nhân danh quốc gia. Hai điều ấy không đồng nhất.

Một nhà nước có thể chống khủng bố mà vẫn phải tuân thủ pháp luật.

Có thể bảo vệ bí mật quốc phòng mà vẫn phải có cơ chế giám sát.

Có thể xử lý khủng hoảng mà vẫn phải xác định thời hạn.

Có thể bảo vệ an ninh mà không mặc nhiên đồng nhất mọi bất đồng với nguy cơ an ninh.

Có thể yêu cầu nghĩa vụ công dân trong chiến tranh hoặc thiên tai mà vẫn phải xác định rõ căn cứ pháp lý và giới hạn của nghĩa vụ ấy.

Điểm cốt lõi là:

An ninh là lý do để nhà nước có năng lực; không phải giấy phép để quyền lực trở thành vô hạn.

Thậm chí có một nghịch lý:

quyền lực càng lớn vì lý do an ninh, nhu cầu kiểm soát quyền lực càng lớn.

Bởi khi quyền lực tăng lên, hậu quả của việc sử dụng sai quyền lực cũng tăng lên.

VII. PHẢN CHỨNG: TÌNH TRẠNG KHẨN CẤP

Chiến tranh, đại dịch, thiên tai, khủng bố hoặc những khủng hoảng nghiêm trọng có thể buộc nhà nước hành động nhanh hơn bình thường.

Đây là thực tế không thể phủ nhận.

Nhưng tình trạng khẩn cấp cũng là phép thử rõ nhất để phân biệt:

nhà nước có năng lực với nhà nước có quyền lực không giới hạn.

Nhà nước có năng lực phải có khả năng hành động nhanh.

Nhưng hành động nhanh không có nghĩa là hành động ngoài pháp luật.

Một hệ thống trưởng thành cần xác định trước:

căn cứ pháp lý của tình trạng khẩn cấp;

cơ quan có thẩm quyền; phạm vi quyền hạn; thời hạn; điều kiện gia hạn; tiêu chí chấm dứt; cơ chế giám sát; nghĩa vụ công khai phù hợp; cơ chế xét lại; trách nhiệm khắc phục thiệt hại.

Công ước ICCPR của Liên Hợp Quốc quy định rất rõ rằng các biện pháp đình chỉ nghĩa vụ trong tình trạng khẩn cấp chỉ được phép trong những điều kiện đặc biệt và trong phạm vi thật sự cần thiết bởi tình hình; một số quyền không được phép đình chỉ. Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc cũng nhấn mạnh tính tạm thời, cần thiết, tương xứng và các bảo đảm tư pháp trong tình trạng khẩn cấp.

Vì vậy:

Tình trạng khẩn cấp có thể làm thay đổi phạm vi quyền lực trong một thời gian, nhưng không được biến sự khẩn cấp thành sự biến mất của pháp quyền.

VIII. NHÀ NƯỚC KHÔNG CHỈ CÓ NGHĨA VỤ “KHÔNG XÂM PHẠM”

Nhân quyền thường được hiểu theo một nghĩa khá đơn giản:

Nhà nước đừng làm điều xấu với tôi.

Đó là một phần quan trọng.

Nhưng chưa đủ.

Nếu một người có quyền được xét xử công bằng nhưng không có tòa án đủ năng lực, quyền ấy tồn tại chủ yếu trên giấy.

Nếu một người có quyền khiếu nại nhưng không có cơ chế giải quyết đáng tin cậy, quyền ấy rất yếu.

Nếu pháp luật công nhận quyền sở hữu nhưng việc thực thi hợp đồng không thể dự đoán, quyền tài sản cũng trở nên mong manh.

Nếu hiến pháp ghi nhận một quyền nhưng không có thủ tục để bảo vệ quyền ấy trước cơ quan công quyền, quyền đó thiếu một phần quan trọng của đời sống pháp lý.

Vì vậy, nhà nước hiện đại có ít nhất hai nhóm nghĩa vụ:

Nghĩa vụ kiềm chế

Nhà nước phải tránh tùy tiện tước đoạt hoặc can thiệp vào những quyền mà nhà nước có nghĩa vụ tôn trọng.

Nghĩa vụ bảo đảm

Nhà nước phải xây dựng những thiết chế, thủ tục và điều kiện cần thiết để quyền có thể được thực thi trên thực tế.

Điểm này nối trực tiếp với Chương 7.

Có quyền trên giấy chưa đồng nghĩa với có khả năng sử dụng quyền.

Nhân quyền vì thế không chỉ là một tuyên bố đạo đức.

Nó còn là một hệ thống thể chế.

IX. QUYỀN LỰC VÀ PHÁP LUẬT

Một xã hội có rất nhiều luật chưa chắc là một xã hội pháp quyền.

Nếu pháp luật chỉ là công cụ để nhà nước ra lệnh cho xã hội, thì “có luật” chưa đồng nghĩa với rule of law – pháp quyền.

Pháp quyền đòi hỏi một điều khó hơn:

Chính quyền cũng bị ràng buộc bởi pháp luật.

Trong một nhà nước quản lý bằng pháp luật, câu hỏi thường là:

“Người dân có tuân luật không?”

Trong một nhà nước pháp quyền, phải hỏi thêm:

“Nhà nước có tuân luật không?”

Và còn một câu hỏi khó hơn:

“Nếu nhà nước vi phạm luật, ai có quyền buộc nhà nước chịu trách nhiệm?”

Nếu không có câu trả lời thứ ba, quyền lực vẫn chưa thực sự bị giới hạn.

Đó là lý do pháp quyền không thể chỉ được đo bằng số lượng văn bản pháp luật.

Nó phải được đo bằng khả năng dự đoán pháp luật; áp dụng pháp luật nhất quán; kiểm soát quyền tùy nghi; bảo vệ quyền; xét xử độc lập; buộc cơ quan công quyền chịu trách nhiệm; sửa chữa sai phạm.

World Bank trong báo cáo Viet Nam 2045—Breaking Through: Institutions for a High-Income Future cũng nhấn mạnh rằng cải cách thể chế không chỉ là ban hành luật mới; cần các hệ thống thực thi, tổ chức có năng lực, động lực phù hợp, quản trị công có trách nhiệm và cơ chế giám sát. Báo cáo xem một nhà nước có năng lực và trách nhiệm giải trình là một thành tố quan trọng của nền tảng phát triển dài hạn.

Đây là điểm rất quan trọng đối với tư tưởng Hưng Quốc:

pháp quyền không làm nhà nước yếu đi; pháp quyền làm cho quyền lực nhà nước có cấu trúc và có khả năng tạo niềm tin.

X. HIẾN PHÁP – HÀNG RÀO CAO NHẤT CỦA QUYỀN LỰC

Đây là lý do hiến pháp có ý nghĩa đặc biệt.

Luật thông thường điều chỉnh hành vi.

Hiến pháp phải làm thêm một việc:

đặt giới hạn cho chính quyền lực tạo ra và thực thi pháp luật.

Một hiến pháp hiện đại không chỉ quy định: cơ quan nào tồn tại; ai giữ chức vụ; nhiệm kỳ bao lâu; thẩm quyền nào thuộc cơ quan nào.

Nó còn phải xác lập: quyền con người; quyền chính trị; cấu trúc quyền lực; giới hạn quyền lực; cơ chế kiểm soát; trách nhiệm giải trình; cơ chế bảo vệ hiến pháp; cơ chế sửa đổi hiến pháp.

Lịch sử lập hiến Hoa Kỳ cho thấy rõ mối quan hệ này. Hiến pháp tạo ra một chính quyền trung ương đủ mạnh để hành động, đồng thời thiết lập sự phân chia quyền lực và cơ chế kiểm soát giữa các nhánh. Bill of Rights sau đó bổ sung những bảo đảm cụ thể đối với quyền và tự do.

Bài học không phải là sao chép mô hình đó.

Bài học là nguyên tắc:

Hiến pháp không chỉ là bản thiết kế của quyền lực. Hiến pháp còn là bản thiết kế của những giới hạn mà quyền lực không được vượt qua.

Một hiến pháp chỉ nói nhà nước được làm gì mà không xác định đầy đủ nhà nước không được làm gì thì mới hoàn thành một nửa chức năng của chủ nghĩa hiến trị.

XI. TƯ PHÁP ĐỘC LẬP VÀ QUYỀN ĐƯỢC BẢO VỆ

Quyền trên giấy cần một nơi để tìm đến khi bị xâm phạm.

Đó là lý do tư pháp có vai trò đặc biệt.

Nếu một cá nhân cho rằng quyết định của cơ quan công quyền xâm phạm quyền hợp pháp của mình, câu hỏi căn bản là:

Người đó có thể đưa quyết định ấy ra trước một cơ quan xét xử đủ độc lập hay không?

Nếu câu trả lời là không, quyền của người dân phụ thuộc quá nhiều vào thiện chí của chính cơ quan đang thực hiện quyền lực.

Một hệ thống bảo vệ quyền vì vậy cần một chuỗi hoàn chỉnh:

quyền → thủ tục → cơ quan xem xét → phán quyết → khả năng thi hành.

Thiếu một trong những mắt xích quan trọng ấy, quyền có thể tồn tại về mặt tuyên bố nhưng yếu về mặt thực tế.

Đây cũng là lý do tư pháp độc lập ở Chương 30 sau này không phải một chi tiết kỹ thuật.

Nó là một trong những nền móng của nhân quyền.

XII. AI BẢO VỆ CON NGƯỜI TRƯỚC SỐ ĐÔNG?

Giới hạn quyền lực không chỉ nhằm chống chính quyền.

Nó còn nhằm chống một nguy cơ khác:

sự chuyên chế của đa số.

Một xã hội dân chủ có thể có 51% người đồng ý với một chính sách.

Nhưng 51% không mặc nhiên có quyền tước bỏ những quyền căn bản của 49% còn lại.

Nếu dân chủ chỉ có nghĩa:

“Số đông muốn gì thì được làm nấy,”

thì dân chủ có thể tự phá hủy những nguyên tắc làm nên nó.

Bởi vậy:

Dân chủ cần đa số để quyết định, nhưng cần hiến pháp và quyền con người để giới hạn những điều đa số không được tùy tiện làm.

Đây là lý do dân chủ và nhân quyền phải đi cùng nhau nhưng không đồng nhất với nhau.

Có thể diễn đạt thành ba câu hỏi:

Dân chủ: Ai quyết định?

Nhân quyền: Có những điều gì người quyết định không được tùy tiện làm?

Pháp quyền: Những giới hạn ấy được bảo đảm bằng cơ chế nào?

Ba câu hỏi ấy bổ sung cho nhau.

XIII. ÁN LỆ LỊCH SỬ: KHI QUYỀN LỰC NHÂN DANH ĐIỀU TỐT

Mặt nguy hiểm nhất của quyền lực không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới hình thức người cầm quyền tuyên bố:

“Ta muốn làm điều ác.”

Nó thường xuất hiện dưới một câu nói hấp dẫn hơn:

“Ta làm điều này vì một mục tiêu lớn lao.”

Vì quốc gia. Vì nhân dân. Vì cách mạng. Vì trật tự. Vì an ninh. Vì tương lai. Vì công bằng.

Những mục tiêu ấy tự thân có thể rất chính đáng.

Nhưng một mục tiêu chính đáng không tự động làm cho mọi phương tiện trở thành chính đáng.

Đây là một trong những bài học lớn của lịch sử chính trị thế kỷ XX.

Khi một dự án chính trị chia con người thành mục tiêu cao cả và những con người có thể hy sinh, phẩm giá cá nhân có nguy cơ bị biến thành vật liệu cho một dự án lớn hơn con người.

Từ đó xuất hiện một nguyên tắc mà Hưng Quốc Học cần giữ:

Không chỉ hỏi mục tiêu có chính đáng không; phải hỏi phương tiện để đạt mục tiêu ấy có tôn trọng con người không.

Đây chính là bước phát triển tiếp theo của Chương 6.

Con người không phải công cụ của quốc gia.

Ngay cả khi mục tiêu của quốc gia là chính đáng.

XIV. NHÂN QUYỀN VÀ NĂNG LỰC QUỐC GIA

Có người vẫn xem nhân quyền như một thứ “xa xỉ phẩm” chỉ có thể nói đến khi đất nước đã giàu.

Lập luận ấy cần được xem xét lại.

Hãy thử nhìn nhân quyền từ góc độ năng lực quốc gia.

Một người không dám nói thật với cấp trên.

Một nhà khoa học không dám công bố kết quả trái với quan điểm phổ biến.

Một doanh nhân không biết tài sản của mình có được pháp luật bảo vệ hay không.

Một người dân không thể yêu cầu cơ quan công quyền giải trình.

Một nhà báo không thể điều tra sai phạm một cách độc lập.

Một người bị oan không có cơ chế tư pháp hiệu quả.

Trong những điều kiện như vậy, xã hội mất đi những nguồn thông tin quan trọng.

Nhà nước nhận được ít phản hồi trung thực hơn.

Sai lầm được phát hiện muộn hơn.

Doanh nghiệp giảm động lực đầu tư dài hạn.

Nhà khoa học giảm động lực thử nghiệm.

Công dân giảm động lực sáng tạo.

Vì vậy, bảo vệ quyền con người không chỉ có ý nghĩa đạo đức.

Nó còn có thể trở thành một cơ chế phản hồi và tự sửa sai của quốc gia.

Đây là nơi tư tưởng khai sáng gặp trực tiếp tư tưởng Hưng Quốc.

Một quốc gia mạnh không phải là quốc gia không có sai lầm.

Một quốc gia mạnh là quốc gia có khả năng phát hiện và sửa sai trước khi sai lầm trở thành thảm họa.

Đó cũng là lý do các cải cách thể chế hiện nay được World Bank liên hệ với năng lực cung cấp dịch vụ công, khả năng giải trình, niềm tin, đầu tư và sức cạnh tranh dài hạn của Việt Nam.

XV. TỪ “DÂN LÀ GỐC” ĐẾN “QUYỀN CỦA DÂN”

Truyền thống chính trị Đông Á từ lâu đã có những tư tưởng coi dân là nền tảng của quốc gia.

Mạnh Tử viết:

“Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh.”

Trong tư tưởng Việt Nam, quan niệm “dân là gốc” cũng nhiều lần xuất hiện dưới những hình thức khác nhau.

Đó là một di sản chính trị – đạo lý đáng được tiếp tục suy nghĩ.

Nhưng kỷ nguyên thứ hai phải đặt ra một bước tiến:

Dân không chỉ là gốc về mặt đạo lý. Con người phải là chủ thể có quyền về mặt thể chế.

Nếu nói:

“Nhà nước vì dân,”

thì phải hỏi:

Dân có những quyền gì?

Ai bảo vệ những quyền ấy?

Dân có quyền yêu cầu giải trình không?

Có quyền tiếp cận thông tin không?

Có quyền phản đối chính sách trong khuôn khổ pháp luật không?

Có quyền khiếu nại, khởi kiện quyết định công quyền không?

Có quyền tham gia vào việc lựa chọn người nắm quyền theo cơ chế pháp lý không?

Có cơ chế nào ngăn quyền lực xâm phạm quyền của dân không?

Đó là quá trình chuyển:

từ đạo lý “dân là gốc” sang thể chế “quyền của dân được bảo đảm”.

Đây là một trong những bước nâng cấp quan trọng nhất của tư tưởng chính trị Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

XVI. PHẢN ĐỀ HƯNG QUỐC: QUYỀN NHIỀU CÓ LÀM QUỐC GIA YẾU?

Câu trả lời không thể đơn giản là “có” hoặc “không”.

Quyền con người không tự động tạo ra một nhà nước hiệu quả.

Một xã hội có nhiều quyền nhưng thiếu:

pháp luật rõ ràng; thông tin đáng tin cậy; giáo dục công dân; năng lực tư pháp; cơ chế giải quyết tranh chấp; trách nhiệm cá nhân; năng lực hành chính; có thể gặp những vấn đề nghiêm trọng.

Vì vậy, nhân quyền không thể chỉ được xây dựng bằng cách viết thêm quyền vào hiến pháp.

Phải xây dựng năng lực để quyền được thực thi.

Nhưng điều ngược lại cũng đúng:

không thể lấy lý do xây dựng năng lực nhà nước để loại bỏ giới hạn quyền lực.

Quyền và năng lực phải được thiết kế cùng nhau.

Một quyền không có thiết chế bảo vệ là quyền mong manh.

Một thiết chế có quyền lực lớn nhưng không có văn hóa tôn trọng quyền là thiết chế dễ bị lạm dụng.

Do đó:

Quyền cần thiết chế. Thiết chế cần giới hạn. Giới hạn cần cơ chế thực thi.

Đó mới là vòng đời đầy đủ của nhân quyền.

XVII. QUY LUẬT GIỚI HẠN QUYỀN LỰC

Từ toàn bộ phân tích trên, có thể rút ra một nguyên tắc trung tâm:

Quyền lực càng lớn, giới hạn quyền lực càng phải rõ.

Quyền lực càng tập trung, cơ chế kiểm soát càng phải mạnh.

Tình trạng càng khẩn cấp, yêu cầu về thời hạn, tính cần thiết và giám sát càng cao.

Nhưng cần tránh biến nguyên tắc này thành một công thức máy móc.

Không phải cứ thêm nhiều cơ quan kiểm soát là có kiểm soát quyền lực.

Một hệ thống có quá nhiều tầng kiểm soát nhưng thiếu trách nhiệm rõ ràng có thể trở nên trì trệ.

Do đó, điều cần thiết là kiểm soát có hiệu lực, chứ không phải kiểm soát hình thức.

Có thể cô đọng tư tưởng của chương này thành:

Năng lực nhà nước + giới hạn quyền lực + trách nhiệm giải trình = nhà nước mạnh chính đáng.

Không phải:

Quyền lực nhà nước càng lớn = nhà nước càng mạnh.

Đây là một phân biệt căn bản mà toàn bộ Tiến vào Thiên niên kỷ mới cần giữ nhất quán.

XVIII. BÀI HỌC VIỆT NAM

Việt Nam không nhất thiết phải lựa chọn giữa nhà nước mạnh và nhân quyền.

Đó là một sự lựa chọn giả nếu “nhà nước mạnh” được hiểu là nhà nước có năng lực thực thi, còn “nhân quyền” được hiểu là những giới hạn chính đáng đối với việc sử dụng quyền lực.

Bài toán đúng là:

Xây dựng một nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực.

Nhà nước phải đủ mạnh để:

bảo vệ chủ quyền;duy trì trật tự; chống tham nhũng; xây dựng hạ tầng; bảo vệ môi trường; phát triển khoa học; cung cấp dịch vụ công; ứng phó khủng hoảng; bảo đảm pháp luật được thi hành.

Nhưng nhà nước cũng phải đủ minh bạch và có trách nhiệm để giải trình; chịu giám sát; bị kiểm tra; bị khiếu kiện hoặc khởi kiện theo cơ chế pháp luật;sửa sai;

bồi thường khi gây thiệt hại theo quy định;

xử lý trách nhiệm của người có thẩm quyền khi có vi phạm.

World Bank năm 2025 nhấn mạnh rằng Việt Nam muốn tiến tới mục tiêu thu nhập cao cần tiếp tục cải thiện chất lượng thể chế, tính dự đoán của quy định, trách nhiệm giải trình của công vụ và hiệu quả quản trị địa phương. Đây là một vấn đề về năng lực nhà nước, chứ không chỉ về hình thức tổ chức.

Từ góc nhìn Hưng Quốc, điều quan trọng là phải hiểu:

Giới hạn quyền lực không phải là làm nhà nước yếu đi. Giới hạn quyền lực là làm cho sức mạnh nhà nước không bị biến thành sức mạnh tùy tiện.

XIX. ỨNG DỤNG BA CẤP ĐỘ

1. Vĩ mô – Hiến pháp

Hiến pháp phải xác định rõ: quyền nào được bảo vệ; quyền nào có thể bị hạn chế; điều kiện hạn chế; nguyên tắc cần thiết và tương xứng; cơ quan nào có thẩm quyền; cơ chế nào kiểm soát cơ quan ấy; người dân có thể yêu cầu bảo vệ quyền bằng cách nào.

Những giới hạn căn bản của quyền con người không nên chỉ phụ thuộc vào sự diễn giải tùy tiện của cơ quan hành pháp.

Hiến pháp phải trở thành giới hạn có hiệu lực đối với quyền lực công.

2. Trung mô – Thiết chế

Phải có những thiết chế đủ năng lực để bảo vệ quyền tòa án; cơ chế khiếu nại; cơ chế tố tụng; cơ chế tiếp cận thông tin; cơ chế giám sát; báo chí; tổ chức xã hội; tổ chức nghề nghiệp; các cơ chế kiểm toán và trách nhiệm giải trình.

Không phải thiết chế nào cũng cần độc lập theo cùng một cách.

Nhưng cơ quan có nhiệm vụ kiểm soát một quyền lực cụ thể phải có đủ mức độc lập cần thiết để thực hiện chức năng đó.

3. Vi mô – Con người

Mỗi cá nhân cần hiểu:

Có quyền không có nghĩa là không có trách nhiệm.

Tự do không cho phép một người tùy tiện xâm phạm quyền của người khác.

Nhân quyền không phải là giấy phép cho ích kỷ.

Người sử dụng quyền phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình trong khuôn khổ pháp luật.

Vì vậy, giáo dục nhân quyền phải đi cùng giáo dục trách nhiệm.

Đây là điểm dẫn trực tiếp sang Chương 10:

Nếu con người được tự do, họ phải chịu trách nhiệm như thế nào đối với chính mình, đối với người khác và đối với quốc gia?

XX. KẾT LUẬN

Khai sáng không bắt đầu bằng việc trao cho con người thật nhiều quyền.

Khai sáng bắt đầu bằng một câu hỏi khó hơn:

Có những giới hạn nào mà quyền lực không được phép vượt qua?

Nhân quyền là một trong những câu trả lời.

Nó nói rằng:

Con người có phẩm giá, có những quyền căn bản.

Nhà nước có quyền lực, nhưng quyền lực ấy không phải vô hạn. Quốc gia có lợi ích chung.

Nhưng lợi ích chung không phải giấy phép để tùy tiện hy sinh con người.

Đa số có quyền quyết định.

Nhưng đa số cũng phải chịu giới hạn của hiến pháp và những quyền căn bản.

Nhà nước phải mạnh.

Nhưng sức mạnh của nhà nước trước hết phải nằm ở:

khả năng bảo vệ lợi ích công, thực thi pháp luật, cung cấp dịch vụ, giải quyết khủng hoảng và tự sửa sai;

chứ không phải ở khả năng can thiệp vô hạn vào đời sống xã hội.

Có thể cô đọng tư tưởng của chương này thành một chuỗi:

Nhân quyền đặt giới hạn cho quyền lực.

Pháp quyền biến giới hạn ấy thành luật.

Hiến pháp nâng giới hạn ấy lên thành nguyên tắc nền tảng.

Tư pháp và các thiết chế giám sát làm cho giới hạn ấy có khả năng thực thi.

Xã hội và công dân làm cho văn hóa tôn trọng quyền trở thành một phần của đời sống chính trị.

Nếu Chương 6 xác lập:

Con người không phải công cụ của quốc gia.

Chương 7 khẳng định:

Con người phải có không gian để tự do.

Chương 8 cho thấy:

Con người tự do phải biết cùng sống với những con người tự do khác.

Thì Chương 9 đi đến một kết luận sâu hơn:

Muốn con người thực sự tự do, quyền lực phải có giới hạn.

Nhưng đến đây vẫn chưa thể dừng lại.

Một xã hội chỉ có quyền mà thiếu trách nhiệm cũng không thể trưởng thành.

Một nhà nước chỉ có quyền lực mà thiếu giới hạn cũng không thể chính đáng.

Một cá nhân chỉ biết đòi quyền mà không biết tôn trọng quyền của người khác cũng không thể xây dựng cộng đồng tự do.

Vì vậy, kỷ nguyên thứ hai không thể chỉ là kỷ nguyên của quyền.

Nó phải là kỷ nguyên của quyền đi cùng trách nhiệm, tự do đi cùng pháp quyền, quyền lực đi cùng giới hạn, và sức mạnh quốc gia đi cùng phẩm giá con người.

Đó là nền tảng để bước sang câu hỏi tiếp theo:

Nếu con người được tự do, trách nhiệm của con người bắt đầu từ đâu và kết thúc ở đâu?

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO – CHƯƠNG 9

I. Nguồn gốc và văn kiện nền tảng

United Nations, Universal Declaration of Human Rights, 1948.

United Nations, International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR), 1966.

UN Human Rights Committee, General Comment No. 29: States of Emergency (Article 4), 2001. Văn bản này đặc biệt quan trọng đối với các nguyên tắc tính cần thiết, tương xứng, tạm thời, không phân biệt đối xử và các quyền không thể bị đình chỉ.

UN Human Rights Committee, các bình luận chung về quyền sống, quyền tự do và an toàn thân thể, xét xử công bằng và các bảo đảm tư pháp.

Magna Carta, 1215 – một mốc lịch sử quan trọng trong quá trình phát triển tư tưởng giới hạn quyền lực, dù không thể đồng nhất với khái niệm nhân quyền hiện đại.

National Archives, The Constitution of the United States và Bill of Rights, đặc biệt các quy định về tự do ngôn luận, tôn giáo, hội họp, tố tụng và giới hạn quyền lực.

II. Các tác giả kinh điển

John Locke, Two Treatises of Government, đặc biệt Second Treatise.

Montesquieu, The Spirit of Laws, 1748.

John Stuart Mill, On Liberty, 1859.

Alexis de Tocqueville, Democracy in America, 1835–1840.

Immanuel Kant, Groundwork of the Metaphysics of Morals, 1785 – nền tảng quan trọng cho tư tưởng coi con người như mục đích tự thân.

III. Nghiên cứu hiện đại

Ronald Dworkin, Taking Rights Seriously, 1977.

John Rawls, A Theory of Justice, 1971.

Amartya Sen, Development as Freedom, 1999.

Douglass C. North, Institutions, Institutional Change and Economic Performance, 1990.

Francis Fukuyama, What Is Governance?, 2013.

Lon L. Fuller, The Morality of Law, 1964.

Joseph Raz, “The Rule of Law and Its Virtue,” Law Quarterly Review, 1977.

IV. Việt Nam và năng lực thể chế

World Bank, Viet Nam 2045—Breaking Through: Institutions for a High-Income Future, 2025. Báo cáo nhấn mạnh vai trò của pháp luật có tính dự đoán, cơ quan công vụ có trách nhiệm, giám sát và các thiết chế có năng lực đối với quá trình phát triển dài hạn của Việt Nam.

World Bank, Viet Nam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy, 2016.

World Bank, các báo cáo về governance, institutions, accountability và social contract.

V. Hồ sơ độ tin cậy của chứng cứ

Loại A – nguồn trực tiếp:

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, ICCPR, các bình luận chung của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc, văn kiện hiến pháp và Bill of Rights.

Loại B – nghiên cứu học thuật:

Locke, Montesquieu, Mill, Kant, Tocqueville, Rawls, Dworkin, Fuller, Raz, Sen, North, Fukuyama.

Loại C – tổng hợp và diễn giải của tác giả:

“Nhà nước mạnh về năng lực nhưng bị giới hạn về quyền lực”; chuyển từ “dân là gốc” sang “quyền của dân được bảo đảm”; nhân quyền như một cơ chế nâng cao khả năng tự sửa sai của quốc gia.

Loại D – giả định phản thực:

Không sử dụng giả định phản thực làm bằng chứng lịch sử trong chương này.


0 comments:

Đăng nhận xét