Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 12 - ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT -VÕ VĂN KIỆT VÀ LÊ DUẨN

CHƯƠNG XII

VÕ VĂN KIỆT VÀ LÊ DUẨN

NAM BỘ, CHIẾN TRANH VÀ QUYỀN LỰC

Có những mối quan hệ trong lịch sử không thể đọc bằng hai chữ đồng chí hay đối lập.

Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn là một trường hợp như vậy.

Cả hai đều là những người cộng sản miền Nam và đều trưởng thành trong chiến tranh.

Cả hai đều từng hoạt động trong những năm tháng mà sự tồn tại của tổ chức cách mạng phụ thuộc vào khả năng bám dân, bám đất và thích nghi với hoàn cảnh.

Nhưng sau năm 1975, hai người đứng trước một bài toán mới.

Chiến tranh đã kết thúc.

Nhưng mô hình tổ chức đất nước sau chiến tranh phải được lựa chọn.

Và chính ở đây, khoảng cách giữa lãnh đạo cách mạng và quản trị quốc gia bắt đầu hiện ra.

1. Hai người Nam Bộ, nhưng không phải hai bản sao

Lê Duẩn sinh tại Quảng Trị, nhưng phần lớn sự nghiệp cách mạng của ông gắn sâu với Nam Bộ.

Ông từng là Bí thư Xứ ủy Nam Bộ, Bí thư Trung ương Cục miền Nam và sau đó trở thành Bí thư thứ nhất rồi Tổng Bí thư của Đảng.

Võ Văn Kiệt là người Vĩnh Long.

Ông hoạt động tại Nam Bộ từ rất sớm, từng là Bí thư Khu ủy Sài Gòn – Gia Định, Bí thư Khu ủy Khu 9, rồi Ủy viên Thường vụ Trung ương Cục miền Nam. Sau 1975, ông trở thành lãnh đạo chủ chốt của Thành phố Hồ Chí Minh.

Vì vậy, nói cả hai là những người hiểu Nam Bộ là có cơ sở. Nhưng hiểu Nam Bộ không có nghĩa là cùng một cách nhìn về tương lai Nam Bộ.

Đây là điểm phải giữ.

2. Lê Duẩn nhìn Nam Bộ trước hết từ bài toán cách mạng

Trong chiến tranh, Nam Bộ đối với Lê Duẩn không chỉ là một vùng đất.

Đó là một chiến trường quyết định.

Từ sau 1954, ông trở lại miền Nam hoạt động trong bối cảnh phong trào cách mạng phải đối diện với một nhà nước đối địch, rồi sau đó trở thành người đứng đầu Đảng.

Kinh nghiệm ấy hình thành một tư duy rất mạnh muốn thay đổi đất nước phải tổ chức được sức mạnh chính trị tập trung.

Trong chiến tranh, cách tư duy này có ưu thế rất lớn.

Bởi chiến tranh đòi hỏi huy động; thống nhất chỉ huy; kỷ luật; ưu tiên nguồn lực; chịu đựng tổn thất; và quyết định nhanh.

Nhưng sau chiến tranh, một câu hỏi mới xuất hiện:

Những phương thức phù hợp với chiến tranh có còn phù hợp với nền kinh tế hòa bình hay không?

Đó là câu hỏi mà Việt Nam phải trả lời.

3. Võ Văn Kiệt cũng được hình thành bởi chiến tranh

Không nên quên điều này khi nói về “Kiệt cải cách”.

Ông không phải một nhà kinh tế thị trường bước vào chính trị. Ông là một cán bộ cách mạng lâu năm.

Từ năm 1959, ông làm Bí thư Khu ủy T4; sau đó hoạt động tại Khu 9 và Trung ương Cục miền Nam. Từ 1973 đến 1975, ông là Ủy viên Thường vụ Trung ương Cục miền Nam và sau ngày 30 tháng 4 được giao nhiệm vụ trong bộ máy quân quản Sài Gòn.

Bởi nó cho thấy Võ Văn Kiệt không bước ra khỏi hệ thống để chống lại hệ thống.

Ông tìm cách thay đổi cách vận hành của hệ thống từ bên trong.

Đây là điểm khác căn bản giữa phản đối hệ thống và cải cách hệ thống.

4. Năm 1975: cùng thắng, nhưng phải giải một bài toán hoàn toàn khác

30 tháng 4 năm 1975 đem lại thống nhất về quyền lực nhà nước, nhưng thống nhất về quyền lực không có nghĩa thống nhất ngay về mô hình kinh tế, xã hội và quản trị. Miền Nam có một nền kinh tế khác miền Bắc. Có kinh tế thị trường; hệ thống thương mại ngân hàng; doanh nghiệp tư nhân; mạng lưới thương nhân; tầng lớp chuyên gia; cơ sở kỹ thuật; và một xã hội đô thị đã vận hành trong một hệ thống kinh tế khác trong nhiều thập niên.

Nghiên cứu về cải cách nông nghiệp hậu 1975 cho thấy chính quyền mới nhanh chóng tìm cách chuyển miền Nam theo mô hình xã hội chủ nghĩa đã hình thành ở miền Bắc, trong khi miền Nam vừa trải qua chiến tranh và có những điều kiện kinh tế – xã hội rất khác.

Đây chính là điểm va chạm.

5. Một mô hình có thể thống nhất bằng quyết định, nhưng không thể thống nhất ngay bằng thực tế

Đây là một quy luật quản trị.

Có thể ban hành một quyết định thống nhất cơ chế. Nhưng không thể bằng một quyết định biến hai nền kinh tế khác nhau thành một nền kinh tế giống nhau.

Bởi nền kinh tế không chỉ gồm luật. Nó còn gồm con người; thói quen; kỹ năng; mạng lưới; vốn; thị trường; niềm tin; động lực; và kinh nghiệm sản xuất.

Đây chính là nơi thực tế bắt đầu va vào đường lối.

6. Lê Duẩn và mô hình thống nhất sau chiến tranh

Nghiên cứu về kinh tế Việt Nam hậu 1975 của Adam Fforde và các tác giả khác, cũng như công trình của Đặng Phong, cho thấy quá trình thống nhất kinh tế được triển khai trong khuôn khổ mô hình kế hoạch hóa xã hội chủ nghĩa.

Nghiên cứu học thuật trên JSTOR nhận định Lê Duẩn là nhân vật có vai trò trung tâm trong việc xây dựng mô hình kinh tế miền Bắc giai đoạn 1960–1975 và trong việc thống nhất mô hình đó trên phạm vi cả nước sau 1975.

Điều này không có nghĩa mọi chính sách kinh tế sau 1975 đều do một mình Lê Duẩn quyết định. Đó sẽ là một cách quy giản lịch sử.

Nhưng nó cho phép ta đặt một câu hỏi chính xác hơn tư duy kinh tế chủ đạo của thời kỳ Lê Duẩn đã gặp thực tế miền Nam như thế nào?

7. Thành phố Hồ Chí Minh trở thành nơi va chạm mạnh nhất

Không phải ngẫu nhiên mà Thành phố Hồ Chí Minh trở thành một trong những nơi xuất hiện sớm nhất những thử nghiệm kinh tế mới.

Đây là một thành phố đông dân; đô thị hóa cao; có hệ thống sản xuất lớn; có mạng lưới thương mại rộng; phụ thuộc vào lưu thông hàng hóa; và có một nền kinh tế trước 1975 rất khác với mô hình kế hoạch hóa.

Võ Văn Kiệt đứng ở đúng vị trí giao nhau ấy. Ông phải giải quyết những câu hỏi rất cụ thể:

Lấy gì cho nhà máy sản xuất và cho dân ăn?

Làm sao vận chuyển hàng hóa, giữ công nhân có việc và  để doanh nghiệp hoạt động?

Những câu hỏi này không phải câu hỏi lý luận.

Chúng là câu hỏi:

ngày mai lấy gì để sống?

8. 1977: thực tế bắt đầu nói rất rõ

Tư liệu hồi ký về Võ Văn Kiệt ghi nhận năm 1977, công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh thiếu nghiêm trọng nguyên liệu và phụ tùng thay thế; một số cơ sở phải đóng cửa, công nhân phải nghỉ việc và hưởng 70% lương.

Đây là thời điểm rất đáng chú ý.

Bởi một cơ chế có thể đúng về mặt ý thức hệ nhưng vẫn không cung cấp đủ nguyên liệu cho nhà máy.

Và khi nhà máy không sản xuất người lao động mất việc. Khi hàng hóa không lưu thông giá tăng.

Khi lương thực thiếu đời sống khủng hoảng.

Đây là lúc một nhà quản trị phải lựa chọn giữ đúng quy định hay giải quyết vấn đề thực tế.

9. Võ Văn Kiệt bắt đầu nhìn thấy “cái rào”

Đây là nơi câu chuyện “phá rào” xuất hiện.

Nhưng cần hiểu đúng. “Rào” không phải một vật thể. Nó là hệ thống quy định, chỉ tiêu, giá cả, phân phối, cấp phát và thẩm quyền.

Một doanh nghiệp muốn mua nguyên liệu ngoài kế hoạch có thể vi phạm cơ chế.

Một địa phương muốn mua lương thực với giá cao hơn quy định có thể vi phạm cơ chế.

Một cơ sở muốn giữ lại một phần lợi nhuận để tái sản xuất có thể va vào cơ chế.

Vấn đề không phải Võ Văn Kiệt thích phá luật mà là Ông nhận ra có những quy định đang làm cho mục tiêu của chính hệ thống không đạt được.

Đây là khác biệt rất lớn.

10. Nhưng Lê Duẩn không phải không nhìn thấy vấn đề

Nếu nói Lê Duẩn không hiểu thực tế thì đó là một kết luận quá mạnh. Ông đã trực tiếp hoạt động ở Nam Bộ trong nhiều năm và là người có kinh nghiệm thực tiễn rất lớn.

Vấn đề có thể nằm ở chỗ khác nhìn thấy khó khăn không đồng nghĩa với việc lựa chọn cùng một phương án để giải quyết khó khăn.

Đây mới là vấn đề lịch sử cần nghiên cứu.

11. Một bên đặt nặng khả năng kiểm soát

Trong một hệ thống vừa thống nhất sau chiến tranh, lãnh đạo trung ương có lý do để lo ngại thị trường tự phát; tư nhân phục hồi quyền lực kinh tế; đầu cơ; buôn lậu; chênh lệch giàu nghèo; mất kiểm soát phân phối; và nguy cơ xuất hiện một tầng lớp kinh tế ngoài sự kiểm soát của nhà nước.

Những lo ngại đó không phải hoàn toàn vô lý.

Nhưng chúng tạo ra một câu hỏi:

Kiểm soát đến mức nào thì bảo đảm được mục tiêu xã hội, và đến mức nào thì bóp nghẹt sản xuất?

Đây là ranh giới cực kỳ khó.

12. Võ Văn Kiệt đối diện với mặt ngược của kiểm soát

Nếu kiểm soát quá chặt: hàng hóa không lưu thông. Nếu giá bị giữ quá thấp người sản xuất không muốn bán. Nếu doanh nghiệp không có quyền quyết định người quản lý không thể chịu trách nhiệm về kết quả.

Nếu tất cả nguồn lực đều phải xin sáng kiến biến mất. Đây chính là nơi Võ Văn Kiệt ngày càng nhìn thấy một nguyên tắc muốn người dân và doanh nghiệp chịu trách nhiệm về kết quả, phải trao cho họ một mức quyền quyết định tương ứng.

Đây là tư tưởng rất quan trọng trong toàn bộ quá trình Đổi mới.

13. “Phá rào” không phải là phủ nhận Nhà nước

Nếu Võ Văn Kiệt phá một quy định để mua gạo, điều đó không có nghĩa Nhà nước không cần quản lý lương thực. Nếu doanh nghiệp được tự chủ hơn, điều đó không có nghĩa Nhà nước không cần doanh nghiệp nhà nước.

Nếu địa phương được thử nghiệm, điều đó không có nghĩa Trung ương không cần điều hành. Vấn đề là Nhà nước nên quản lý bằng luật chơi nào?

Đây mới là câu hỏi của quản trị hiện đại.

14. Lê Duẩn và câu chuyện cải tạo kinh tế miền Nam

Một điểm không thể né tránh là quá trình cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh ở miền Nam.

Tư liệu hồi ký về Võ Văn Kiệt ghi nhận cuối năm 1977 Thành phố Hồ Chí Minh bắt đầu thí điểm cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh, với đỉnh điểm là đợt tập trung cải tạo tư sản thương nghiệp tháng 3 năm 1978.

Đây là một chính sách lớn và đây cũng là nơi phải đặt câu hỏi Mục tiêu chính sách là gì?

Mục tiêu được đặt ra trong logic chuyển đổi xã hội chủ nghĩa.

Nhưng kết quả kinh tế và xã hội là gì?

Đây là câu hỏi khác.

Một chính sách có thể có mục tiêu hợp lý theo hệ tư tưởng nhưng cách thực hiện gây hậu quả ngoài dự kiến.

Không thể lấy mục tiêu để xóa bỏ hậu quả.

15. Và đây là bài học lớn của Hưng Quốc

Khi đánh giá một chính sách, phải tách Mục tiêu khỏi Công cụ , Kết quả , Chi phí , Hệ quả dài hạn.

Công thức: Mục tiêu đúng ≠ công cụ đúng và kết quả tốt ở một mặt ≠ chính sách tốt ở mọi mặt.

Đây là một nguyên tắc cần giữ xuyên suốt bộ sách.

16. Lê Duẩn gọi Ba Thi ra Hà Nội

Một chi tiết rất đáng chú ý xuất hiện trong tư liệu hồi cố về Võ Văn Kiệt.

Theo Nhân Dân, tổ chức mua gạo của Thành phố Hồ Chí Minh do Nguyễn Thị Ráo, tức Ba Thi, phụ trách đã thực hiện những hoạt động vượt khỏi quy định lưu thông lương thực lúc đó. Trung ương, trực tiếp là Lê Duẩn, sau đó gọi Ba Thi ra Hà Nội để báo cáo. Nguồn này cho rằng sau đó Trung ương đã nới một số quy định quá chặt về lưu thông lương thực.

Chi tiết này đặc biệt quan trọng.

Bởi nó cho thấy phá rào → trung ương biết → trung ương kiểm tra → thực tế được xem xét → chính sách được điều chỉnh.

Nếu nguồn hồi cố này được đối chiếu bằng văn bản đương thời, nó sẽ trở thành một mắt xích rất quan trọng trong chương “Lê Duẩn – Võ Văn Kiệt”.

17. Đây có phải là Lê Duẩn “chấp nhận phá rào”?

Không nên kết luận nhanh như vậy. Việc Trung ương xem xét và điều chỉnh chính sách không có nghĩa: Trung ương đồng ý với toàn bộ cách làm địa phương.

Cũng không có nghĩa Lê Duẩn đã chuyển hẳn sang tư duy thị trường.

Điều chắc chắn hơn mà tư liệu cho phép nói là Thực tiễn địa phương đã tạo ra một vấn đề đủ lớn để buộc trung ương xem xét lại một số quy định.

Đó mới là điều đáng nghiên cứu.

18. Đây chính là “đối thoại” giữa thực tiễn và quyền lực

Nếu viết thành một cuộc đối thoại lịch sử, không nên để Võ Văn Kiệt nói “Tôi đúng, anh sai.” mà nên đặt câu hỏi:

Võ Văn Kiệt nếu quy định khiến dân thiếu gạo thì quy định có còn phục vụ mục tiêu ban đầu không?”

Lê Duẩn “Nếu ai cũng tự phá quy định thì còn quản lý được đất nước không?” Đó mới là cuộc đối thoại thực sự và cả hai câu hỏi đều hợp lý.

19. Cái khó của Lê Duẩn

Lê Duẩn đứng ở vị trí phải bảo vệ tính thống nhất của hệ thống. Nếu từng địa phương tự quyết:

Trung ương mất khả năng điều phối, nhưng nếu mọi địa phương đều phải chờ thực tế không thể vận động.

Đây là một nghịch lý kinh điển của nhà nước tập trung:

Tập trung tạo ra sức mạnh điều phối, nhưng quá tập trung có thể làm mất thông tin và sáng kiến ở cơ sở.

Và ngược lại phân quyền tạo ra năng lực thích ứng, nhưng phân quyền không có luật chơi có thể tạo ra hỗn loạn.

Đây là một bài học vượt khỏi lịch sử Việt Nam.

20. Cái khó của Võ Văn Kiệt

Võ Văn Kiệt cũng có một giới hạn.

Ông không thể nói “Thực tế đúng nên tôi muốn làm gì cũng được.”

Bởi quyền lực cá nhân cũng có thể trở thành vấn đề.

Nếu hôm nay một lãnh đạo phá quy định vì dân ta có thể thấy chính đáng.

Nhưng ngày mai một lãnh đạo khác cũng phá quy định vì lợi ích riêng ai ngăn được?

Đây là lý do Chương IV đã đi đến kết luận:

Phá rào → sửa luật → xây thể chế.

Nếu không có bước thứ hai và thứ ba, “phá rào” chỉ tạo ra:

quyền lực tùy nghi.

21. Hai người gặp nhau ở đâu?

Họ gặp nhau ở một điểm rất sâu:

cùng đặt lợi ích của cách mạng và quốc gia lên hàng đầu theo cách họ hiểu.

Nhưng cách hiểu thế nào là lợi ích quốc gia có thể thay đổi theo hoàn cảnh.

Trong chiến tranh huy động tối đa có thể là ưu tiên.

Trong hòa bình tăng năng suất và cải thiện đời sống trở thành ưu tiên.

Đây là sự chuyển đổi mà bất kỳ lãnh đạo cách mạng nào cũng phải đối diện.

22. Và đây chính là bài toán “từ chiến tranh sang hòa bình”

Một hệ thống được xây dựng trong chiến tranh thường Kiệt kỷ luật là điều kiện tồn tại.

Một nền kinh tế hòa bình lại cần sáng kiến.

Chiến tranh cần mệnh lệnh.

Thị trường cần thông tin và phản hồi.

Chiến tranh cần tập trung nguồn lực.

Phát triển cần phân bổ nguồn lực hiệu quả.

Đó là lý do:

Thắng chiến tranh và quản trị hòa bình là hai năng lực khác nhau.

23. Lê Duẩn qua lăng kính này

Nếu chỉ nhìn Lê Duẩn như một nhà lãnh đạo chiến tranh, ta bỏ qua giai đoạn 1975–1986.

Nếu chỉ nhìn ông qua những khó khăn kinh tế, ta lại bỏ qua bối cảnh chiến tranh vừa kết thúc; nền kinh tế bị tàn phá; đất nước bị chia cắt lâu dài; xung đột với Trung Quốc; chiến tranh Campuchia; phụ thuộc vào viện trợ; và sức ép quốc tế.

Những yếu tố ấy không thể dùng để biện minh cho mọi chính sách.

Nhưng chúng cần được dùng để: giải thích hoàn cảnh ra quyết định. Giải thích không phải là biện minh.

24. Võ Văn Kiệt cũng phải được nhìn bằng nguyên tắc ấy

Không nên dùng thành công sau này để nói “Võ Văn Kiệt lúc nào cũng đúng.” Ông cũng nằm trong hệ thống đã đưa ra những quyết định của thời kỳ sau 1975.

Ông từng là lãnh đạo Thành phố Hồ Chí Minh khi các chính sách cải tạo kinh tế được thực hiện. Ông không đứng ngoài hệ thống.

Nhưng chính trong quá trình quản lý, ông lại chứng kiến những giới hạn của cơ chế và ngày càng thúc đẩy những thử nghiệm khác. Tư liệu về hoạt động của ông sau 1975 cho thấy ông trực tiếp đối diện với tình trạng thiếu nguyên liệu, sản xuất đình trệ và đời sống khó khăn.

Đây là quá trình học từ thực tế.

Không phải một câu chuyện đúng ngay từ đầu.

25. Đây là điểm rất quan trọng để hiểu Võ Văn Kiệt

Một nhà cải cách thực sự không nhất thiết là người:

đã biết đáp án từ đầu.

Có khi đó là người nhìn thấy một chính sách không đạt kết quả và đủ khả năng thay đổi suy nghĩ của chính mình.

Đây là một phẩm chất quan trọng hơn việc không bao giờ sai. Bởi trong quản trị quốc gia không sa gần như không thể.

Điều quan trọng là có học từ sai lầm hay không.

26. Lê Duẩn và Võ Văn Kiệt hai bài học về quyền lực

Lê Duẩn cho chúng ta thấy quyền lực tập trung có khả năng huy động rất lớn.

Nhưng cũng cho thấy:

quyền lực tập trung có nguy cơ làm một mô hình chính sách được áp dụng quá rộng trước khi thực tế được kiểm chứng đầy đủ.

Võ Văn Kiệt cho chúng ta thấy trao không gian cho cơ sở có thể tạo ra sáng kiến.

Nhưng cũng đặt ra làm thế nào để sáng kiến không biến thành tùy tiện?

Hai mặt này phải được đặt cùng nhau.

27. Từ “Lê Duẩn – Võ Văn Kiệt” đến một nguyên tắc lớn hơn

Có thể viết thành công thức:

Trung ương cần năng lực điều phối.

Cơ sở cần quyền thử nghiệm. Thử nghiệm cần giới hạn. Kết quả cần được đo lường. Cái đúng cần được thể chế hóa.

Đây chính là mô hình tập trung chiến lược – phân quyền thực thi – kiểm chứng thực tế – thể chế hóa.

Không phải tập trung tất cả. Cũng không phải thả nổi tất cả.

28. “Nam Bộ” trong tư duy Võ Văn Kiệt

Có lẽ ảnh hưởng lớn nhất của Nam Bộ đối với Võ Văn Kiệt không phải là một khẩu hiệu.

Mà là một kinh nghiệm thực tế luôn phức tạp hơn mệnh lệnh.

Nam Bộ có kinh tế hàng hóa; mạng lưới thương mại;

văn hóa giao tiếp; tính linh hoạt; khả năng thích nghi; và một xã hội đô thị đa dạng. Võ Văn Kiệt đã sống trong môi trường ấy trong nhiều thập niên.

Điều đó có thể giúp giải thích vì sao ông đặc biệt nhạy cảm với khoảng cách giữa một quy định trên giấy và một vấn đề ngoài đời.

Nhưng đây vẫn là một giả thuyết cần được chứng minh bằng tư liệu, không được biến thành định mệnh địa lý.

29. “Nam Bộ” không phải là một hệ tư tưởng

Điều này cũng cần nhấn mạnh.

Không thể nói:

Nam Bộ = thị trường.

Bắc Bộ = kế hoạch.

Đó là cách phân chia quá đơn giản.

Những người miền Nam trong bộ máy trung ương có nhiều quan điểm khác nhau.

Những người miền Bắc cũng có nhiều người thúc đẩy đổi mới.

Trường Chinh là một ví dụ.

Nguyễn Văn Linh là một ví dụ.

Đỗ Mười cũng phải được nghiên cứu trong quá trình thay đổi ấy.

Do đó:

Địa phương có thể ảnh hưởng đến kinh nghiệm của một con người, nhưng không quyết định toàn bộ tư tưởng của người đó.

30. Điểm gặp nhau cuối cùng: quốc gia

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất.

Lê Duẩn và Võ Văn Kiệt đều không chỉ là những nhân vật của Nam Bộ.

Họ là những người tham gia quyết định vận mệnh Việt Nam trong một thời kỳ cực kỳ khó khăn.

Vì vậy, đối thoại giữa họ phải vượt khỏi câu hỏi:

ai đúng, ai sai?

Để hỏi:

Một quốc gia vừa ra khỏi chiến tranh phải lựa chọn mô hình phát triển như thế nào?

Và một hệ thống quyền lực cách mạng phải biến mình thành một nhà nước quản trị quốc gia như thế nào?

Đây mới là vấn đề lớn.

ĐẶT LẠI VẤN ĐỀ

Không nên hỏi đơn giản:

Võ Văn Kiệt chống Lê Duẩn hay không?

Câu hỏi có giá trị hơn là:

Khi thực tiễn bắt đầu mâu thuẫn với cơ chế, Võ Văn Kiệt đã xử lý mâu thuẫn ấy trong phạm vi quyền lực của mình như thế nào?

Và Lê Duẩn, với tư cách người đứng đầu hệ thống, đã phản ứng thế nào trước những tín hiệu ấy?

Từ tư liệu hiện có, ít nhất chúng ta có thể xác định rằng những vấn đề thực tiễn tại Thành phố Hồ Chí Minh đã dần tác động lên chính sách trung ương; câu chuyện Ba Thi được nguồn Nhân Dân kể lại là một ví dụ đáng nghiên cứu, trong đó Lê Duẩn trực tiếp cho gọi người phụ trách ra Hà Nội báo cáo trước khi một số quy định về lưu thông được nới.

Nhưng muốn biến đây thành kết luận lịch sử chắc chắn, chúng ta cần tiếp tục truy tìm văn bản Trung ương nào? thời điểm nào? ai ký? quy định nào được thay đổi? thay đổi đến đâu? Đây chính là cách làm lịch sử mà cuốn sách cần giữ.

VẤN NẠN

Có một nguy cơ rất lớn trong mọi câu chuyện về “người cải cách”.

Đó là biến một con người thành lời giải thích cho cả một thời đại.

Nếu làm như vậy:

Võ Văn Kiệt = Đổi mới.

Nhưng lịch sử không vận hành như thế.

Đổi mới còn có nông dân, công nhân, doanh nghiệp, địa phương, chuyên gia, trí thức, nhà ngoại giao, cán bộ trung ương, những người làm chính sách và cả những người ban đầu phản đối thay đổi.

Và quan trọng hơn những người bình thường đã buộc hệ thống phải thay đổi bằng chính nhu cầu sống của họ.

Bên cạnh sự thất bại kinh tế chung của khối cộng sản. 

QUY LUẬT VẬN HÀNH – BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Từ cuộc đối thoại giữa Võ Văn Kiệt và Lê Duẩn, có thể rút ra một nguyên tắc:

Một nhà nước mạnh không phải là nhà nước khiến mọi nơi giống nhau.

Mà là:

Nhà nước đủ mạnh để giữ mục tiêu chung, nhưng đủ linh hoạt để cho phép thực tế tìm ra cách thực hiện tốt hơn.

Công thức: Mục tiêu quốc gia

→ nguyên tắc chung → quyền thử nghiệm → kiểm chứng → phản hồi → sửa chính sách → thể chế hóa.

Đây chính là sự khác biệt giữa mệnh lệnh và quản trị.

KẾT CHƯƠNG

Lê Duẩn và Võ Văn Kiệt không phải hai người đứng ở hai bờ lịch sử.

Họ cùng đứng trong một hệ thống. Cùng đi qua chiến tranh.

Cùng mang kinh nghiệm Nam Bộ.

Nhưng khi chiến tranh kết thúc, họ phải trả lời những câu hỏi khác nhau.

Lê Duẩn phải đối diện với bài toán:

Làm thế nào xây dựng một nước Việt Nam thống nhất theo mô hình mà ông tin tưởng?

Võ Văn Kiệt ngày càng phải đối diện với câu hỏi:

Làm thế nào để mô hình ấy vận hành được trong đời sống thực tế của một xã hội mà ông đang trực tiếp quản lý?

Đây là hai câu hỏi có thể cùng xuất phát từ một mục tiêu cứu đảng,  đất nước ra khỏi cơn khủng hoảng XHCN .

Nhưng có thể dẫn đến những lựa chọn chính sách khác nhau.

Và lịch sử đã cho thấy một điều:

Khi thực tế liên tục tạo ra những ngoại lệ, vấn đề cuối cùng không còn là ngoại lệ nữa. Vấn đề nằm ở chính cái luật tạo ra ngoại lệ.

Đó là lúc: phá rào phải chuyển thành đổi luật và đổi luật phải chuyển thành: xây lại  thể chế.

Nhưng Võ Văn Kiệt còn phải đối diện với một thử thách lớn hơn.

Nếu trong nước ông phải thuyết phục một hệ thống quyền lực chấp nhận thực tế mới, thì trong quan hệ quốc tế, Việt Nam phải tìm cách thoát khỏi một thế cô lập mà chính những lựa chọn của thời kỳ chiến tranh và sau chiến tranh, và bi kịch cộng sản  đã góp phần tạo nên.

Ở đó, ông sẽ gặp một người khác:

Nguyễn Cơ Thạch.

Và sau Nguyễn Cơ Thạch là một câu hỏi lớn hơn nữa:

Việt Nam có thể hòa giải với chính những người đã từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến hay không?

Đó sẽ là cánh cửa dẫn sang Chương XIII — Võ Văn Kiệt và những người bảo vệ cơ chế cũ, trước khi đi sâu vào trí thức, chuyên gia và những con người từ phía bên kia đã tham gia vào quá trình kiến tạo Đổi mới.


Hoàng Phong Nhã 

0 comments:

Đăng nhận xét