Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Sáu, 23 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 25 - ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ - CÔNG AN VÀ BỘ MÁY AN NINH

ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

CHƯƠNG XXV

CÔNG AN VÀ BỘ MÁY AN NINH

Quyền lực cưỡng chế, cơ chế chỉ đạo và giới hạn trách nhiệm của Lê Đức Thọ trong vụ “Xét lại chống Đảng”

I. LUẬN ĐỀ TRUNG TÂM: AI QUYẾT ĐỊNH, AI THỰC THI VÀ AI CHỊU TRÁCH NHIỆM?

Vụ “Xét lại chống Đảng” không thể được giải thích đầy đủ chỉ bằng hoạt động của Ban Tổ chức Trung ương, cũng không thể quy toàn bộ quá trình bắt giữ và điều tra cho Bộ Công an. Muốn xác định trách nhiệm của Lê Đức Thọ, phải tái dựng mối quan hệ giữa ba bộ phận quyền lực: lãnh đạo chính trị, tổ chức – chỉ đạo và nghiệp vụ an ninh.

Đây là luận đề trung tâm của chương.

Trong cấu trúc ấy, Lê Đức Thọ có vị trí quan trọng trong công tác tổ chức và lãnh đạo của Đảng; Trần Quốc Hoàn đứng đầu Bộ Công an; lực lượng Bảo vệ quân đội đảm nhiệm những nhiệm vụ an ninh trong phạm vi quân sự. Các cơ quan này có chức năng khác nhau, nhưng có thể cùng tham gia một quá trình xử lý những người bị quy là “xét lại”.

Vấn đề lịch sử không chỉ là ai trực tiếp bắt giữ một người. Cần trả lời bốn câu hỏi có quan hệ với nhau:

  1. Ai xác lập chủ trương và xác định vấn đề “xét lại” là một nguy cơ chính trị?
  2. Ai quyết định đưa từng người vào diện theo dõi, điều tra hoặc xử lý?
  3. Ai phê duyệt và thực hiện những biện pháp cụ thể?
  4. Ai biết, tham gia, có quyền can thiệp hoặc chịu trách nhiệm đối với hậu quả của những quyết định ấy?

Bốn câu hỏi này không nhất thiết có cùng một câu trả lời. Một người có thể chịu trách nhiệm về chủ trương mà không trực tiếp thực hiện việc bắt giữ. Một người khác có thể chịu trách nhiệm về quyết định nghiệp vụ mà không phải là người khởi xướng chiến dịch chính trị.

Đối với Lê Đức Thọ, cần phân biệt trách nhiệm chính trị và tổ chức ở cấp lãnh đạo với trách nhiệm cá nhân đối với từng quyết định bắt giữ, thẩm vấn hoặc giam giữ. Trách nhiệm ở cấp thứ nhất có thể được nghiên cứu từ vị trí và hoạt động lãnh đạo của ông. Trách nhiệm ở cấp thứ hai phải được xác lập bằng chứng cứ về những việc ông thực sự quyết định, chỉ đạo, phê duyệt hoặc biết mà vẫn có thẩm quyền can thiệp.

Vì vậy, chương này không đặt mục tiêu chứng minh trước rằng Lê Đức Thọ đã trực tiếp ra lệnh bắt những người bị quy là “xét lại”. Mục tiêu là xác định ông đứng ở đâu trong cơ chế quyền lực, mức độ tham gia nào đã có căn cứ, và những kết luận nào vẫn cần hồ sơ gốc để kiểm chứng.

II. NHỮNG DỮ KIỆN CÓ THỂ XÁC LẬP

Trước khi phân tích trách nhiệm cá nhân, cần tách những dữ kiện có thể kiểm chứng khỏi các nhận định về động cơ và quan hệ nhân quả.

1. Vị trí của Trần Quốc Hoàn

Trần Quốc Hoàn giữ chức Bộ trưởng Bộ Công an từ năm 1953 đến năm 1981. Vì vậy, ông đứng đầu cơ quan Công an trong thời kỳ vụ “Xét lại chống Đảng” diễn ra.

Đây là dữ kiện về chức vụ và thời gian công tác. Dữ kiện ấy xác lập trách nhiệm tổ chức của ông đối với cơ quan do mình đứng đầu, nhưng tự nó chưa chứng minh ông trực tiếp ra lệnh bắt hoặc phê duyệt mọi biện pháp được áp dụng trong vụ án.

2. Vai trò của Công an và Bảo vệ quân đội

Nghiên cứu của Lien-Hang T. Nguyen trong Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam là một nguồn quan trọng để khảo sát vai trò của các cơ quan an ninh trong cuộc đấu tranh chính trị nội bộ miền Bắc.

Theo nghiên cứu này, Công an và lực lượng Bảo vệ quân đội cùng tham gia xử lý các đối tượng bị nghi ngờ. Hoạt động của hai lực lượng gắn với những phạm vi tổ chức khác nhau: Công an xử lý nhiều trường hợp dân sự, còn Bảo vệ phụ trách các trường hợp thuộc quân đội.

Đây là cơ sở để không đồng nhất toàn bộ hoạt động điều tra với riêng Bộ Công an. Khi xem xét từng trường hợp, vẫn cần xác định cơ quan nào phụ trách, cơ quan nào phối hợp và ai có thẩm quyền quyết định biện pháp cụ thể.

3. Vị trí của Lê Đức Thọ trong hệ thống tổ chức

Lê Đức Thọ có vai trò quan trọng trong công tác tổ chức và nhân sự của Đảng. Vị trí ấy khiến ông trở thành một nhân vật cần được nghiên cứu khi tìm hiểu việc đánh giá, phân loại và xử lý cán bộ trong vụ “Xét lại”.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai loại dữ kiện:

  • Dữ kiện về chức vụ, quyền hạn và vai trò tổ chức của Lê Đức Thọ.
  • Dữ kiện chứng minh ông tham gia một quyết định cụ thể liên quan đến một cá nhân hoặc một biện pháp an ninh.

Loại thứ nhất giúp xác định phạm vi quyền lực có thể có. Loại thứ hai mới giúp xác định hành động và trách nhiệm cụ thể.

Không được dùng dữ kiện về chức vụ để thay thế chứng cứ về hành động.

4. Cơ chế chuyên trách xử lý vụ việc

Nghiên cứu của Nguyen đề cập cơ chế chuyên trách được hình thành để xử lý vụ “Xét lại”, trong đó có Ban Chuyên án và một cơ chế Ban Chỉ đạo ở cấp cao hơn, với sự tham gia của các nhân vật lãnh đạo liên quan.

Đây là đầu mối quan trọng cần tiếp tục kiểm chứng. Trước khi sử dụng nó làm căn cứ xác định mức độ can dự của Lê Đức Thọ, phải làm rõ tên gọi chính xác, thời điểm thành lập, thành phần, thẩm quyền và các quyết định mà cơ chế này đã ban hành.

Đặc biệt, cần kiểm tra bằng tài liệu gốc hoặc nguồn nghiên cứu có dẫn chứng cụ thể về việc Lê Đức Thọ tham gia với tư cách nào: thành viên chỉ đạo, người phê duyệt chủ trương, người nhận báo cáo hay người trực tiếp quyết định một biện pháp.

Nếu chưa làm rõ được những vấn đề này, không nên biến thông tin về cơ chế tổ chức thành kết luận chắc chắn về hành vi cá nhân.

III. TỪ HỆ THỐNG TỔ CHỨC ĐẾN BỘ MÁY AN NINH

Một hệ thống an ninh có thể hoạt động theo nhiều tầng. Cấp lãnh đạo xác định chủ trương và những nguy cơ cần xử lý. Cấp tổ chức và chỉ đạo cụ thể hóa chủ trương, lựa chọn đối tượng hoặc điều phối hoạt động. Cơ quan nghiệp vụ thu thập thông tin, lập hồ sơ, điều tra và thực hiện các biện pháp thuộc thẩm quyền.

Đây là mô hình phân tích để nghiên cứu vụ việc, không phải khẳng định rằng mọi quyết định trong vụ “Xét lại” đều tuân theo một quy trình duy nhất.

Muốn xác định mô hình ấy có phản ánh đúng thực tế lịch sử hay không, phải đối chiếu từng mắt xích với hồ sơ và quyết định cụ thể.

1. Phân loại chính trị có thể tác động đến hoạt động an ninh như thế nào?

Một người có thể bị chú ý vì phát biểu, quan điểm, quan hệ công tác, quá trình học tập ở nước ngoài hoặc những thông tin khác mà cơ quan chức năng cho là đáng nghi ngờ.

Nhưng việc một người có những đặc điểm ấy là một dữ kiện; việc cơ quan an ninh sử dụng chúng làm căn cứ mở điều tra là một dữ kiện khác; còn việc cấp lãnh đạo chủ động yêu cầu điều tra vì những đặc điểm ấy lại là một vấn đề cần chứng cứ riêng.

Ba việc này không được gộp thành một kết luận.

Chẳng hạn, nếu hồ sơ cho thấy một cán bộ từng học tập tại Liên Xô và sau đó bị điều tra, chưa thể chỉ từ hai dữ kiện ấy kết luận việc học tập là nguyên nhân khiến người đó bị bắt. Muốn xác lập quan hệ nhân quả, cần tìm tài liệu cho thấy cơ quan chức năng đã xem xét yếu tố này như thế nào và nó có ảnh hưởng ra sao đến quyết định xử lý.

Tương tự, việc một người có quan hệ với Võ Nguyên Giáp không tự chứng minh người ấy tham gia một tổ chức chống Đảng, cũng không tự chứng minh Võ Nguyên Giáp là mục tiêu cuối cùng của toàn bộ vụ án.

2. Hồ sơ an ninh và hồ sơ tổ chức

Ban Tổ chức và cơ quan an ninh có thể tiếp cận những loại thông tin khác nhau về cùng một người.

Hồ sơ tổ chức có thể tập trung vào quá trình công tác, đánh giá cán bộ, quan hệ trong hệ thống và mức độ đáp ứng yêu cầu chính trị. Hồ sơ an ninh có thể tập trung vào thông tin thu thập, quan hệ bị nghi ngờ, hoạt động theo dõi và kết quả điều tra.

Nếu các hồ sơ này được trao đổi hoặc sử dụng chung, chúng có thể ảnh hưởng đến cách một người được đánh giá và xử lý.

Tuy nhiên, sự tồn tại của hai loại hồ sơ không tự chứng minh chúng đã được phối hợp trong từng trường hợp cụ thể. Điều cần tìm là dấu vết chuyển giao tài liệu, chỉ đạo phối hợp, báo cáo hoặc quyết định sử dụng thông tin từ cơ quan này trong hoạt động của cơ quan kia.

Đối với Lê Đức Thọ, đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa trực tiếp: ông có tham gia vào việc đánh giá cán bộ, nhận thông tin an ninh hoặc quyết định cách xử lý một hồ sơ cụ thể hay không?

Chỉ khi có chứng cứ trả lời được câu hỏi đó mới có thể xác định mối liên hệ thực tế giữa quyền lực tổ chức của ông và hoạt động cưỡng chế.

IV. BAN CHUYÊN ÁN, BAN CHỈ ĐẠO VÀ VAI TRÒ CỦA LÊ ĐỨC THỌ

Trong toàn bộ chương, đây là một trong những mắt xích quan trọng nhất cần được kiểm chứng bằng tư liệu.

Nếu một cơ chế chỉ đạo chuyên trách thực sự được thành lập để xử lý vụ “Xét lại”, câu hỏi không chỉ là cơ chế ấy tồn tại hay không. Cần biết nó có quyền hạn gì, nhận chỉ thị từ đâu, báo cáo cho ai và quyết định nào thuộc thẩm quyền của nó.

Đối với Lê Đức Thọ, phải phân biệt ít nhất bốn khả năng:

  1. Ông giữ chức vụ lãnh đạo có liên quan đến công tác tổ chức, nhưng không trực tiếp tham gia quyết định nghiệp vụ của vụ án.
  2. Ông tham gia thảo luận hoặc định hướng chủ trương xử lý ở cấp lãnh đạo.
  3. Ông trực tiếp tham gia một cơ chế chỉ đạo, nhận báo cáo hoặc phê duyệt phương án.
  4. Ông trực tiếp yêu cầu thực hiện một biện pháp đối với một người hoặc một nhóm người cụ thể.

Bốn khả năng này có mức độ trách nhiệm khác nhau. Không thể chọn một khả năng chỉ vì nó phù hợp với nhận định có sẵn về nhân vật.

Nếu tài liệu xác nhận Lê Đức Thọ tham gia Ban Chỉ đạo, điều đó sẽ làm rõ hơn vị trí của ông trong cơ chế xử lý. Nhưng để xác định mức độ can dự, vẫn phải biết ông đã làm gì trong cơ chế ấy.

Nếu biên bản cho thấy ông đề xuất một chủ trương, cần xem chủ trương đó được thông qua ra sao và dẫn đến những hành động nào. Nếu báo cáo cho thấy ông nhận được thông tin về việc bắt giữ, cần xác định ông nhận thông tin vào thời điểm nào, có quyền quyết định hoặc can thiệp hay không và đã phản ứng thế nào.

Nếu tìm được chỉ thị của ông về việc bắt một cá nhân cụ thể, đó sẽ là bằng chứng trực tiếp hơn nhiều so với việc chỉ xác nhận ông có mặt trong một cơ quan lãnh đạo.

Vì vậy, cần giữ nguyên tắc: chức vụ xác định vị trí; hồ sơ hoạt động xác định mức độ tham gia; chứng cứ về quyết định và hành động mới cho phép xác định trách nhiệm cá nhân cụ thể.

V. RANH GIỚI TRÁCH NHIỆM CỦA LÊ ĐỨC THỌ

Đây là phần cần được xác định rõ nhất.

1. Trách nhiệm về chủ trương chính trị

Nếu có chứng cứ cho thấy Lê Đức Thọ tham gia xác lập hoặc thúc đẩy chủ trương xử lý những người bị quy là “xét lại”, ông phải được đánh giá về vai trò của mình trong việc hình thành và duy trì chủ trương ấy.

Trách nhiệm ở cấp này liên quan đến việc xác định mối nguy chính trị, lựa chọn cách tiếp cận và chấp nhận những hệ quả có thể phát sinh từ chủ trương.

Tuy nhiên, cần chứng minh sự tham gia của ông bằng tài liệu hoặc nguồn nghiên cứu có căn cứ, thay vì suy ra chỉ từ vị trí lãnh đạo.

2. Trách nhiệm về tổ chức và chỉ đạo

Nếu có chứng cứ cho thấy Lê Đức Thọ tham gia lựa chọn đối tượng, phối hợp các cơ quan, chỉ đạo xử lý hồ sơ hoặc theo dõi tiến trình vụ án, trách nhiệm của ông không còn chỉ nằm ở phạm vi chức vụ chung.

Khi ấy, phải xem xét nội dung chỉ đạo, thẩm quyền thực tế, thông tin mà ông có và những hậu quả có thể dự liệu từ quyết định của mình.

Đây là tầng trách nhiệm đặc biệt quan trọng, bởi một người không trực tiếp bắt giữ vẫn có thể giữ vai trò đáng kể trong việc khiến biện pháp cưỡng chế được quyết định hoặc tiếp tục thực hiện.

Nhưng mức độ trách nhiệm phải tương ứng với hành động đã được chứng minh. Chỉ đạo chủ trương chung không tự động đồng nghĩa với việc chỉ đạo mọi biện pháp nghiệp vụ.

3. Trách nhiệm đối với quyết định bắt giữ, thẩm vấn và giam giữ

Muốn quy cho Lê Đức Thọ trách nhiệm trực tiếp đối với một vụ bắt giữ, cần tìm được chứng cứ nối ông với quyết định đó.

Chứng cứ có thể là chỉ thị, biên bản họp, báo cáo có bút phê, tài liệu phê duyệt hoặc lời chứng được đối chiếu độc lập. Cần xác định nội dung, thời điểm, thẩm quyền và mối liên hệ giữa quyết định với hành động thực tế.

Nếu không có những chứng cứ ấy, không thể khẳng định ông trực tiếp ra lệnh bắt người đó.

Tuy nhiên, không có chữ ký trên lệnh bắt cũng không đủ để kết luận ông không chịu trách nhiệm. Một quyết định có thể được truyền đạt qua cơ chế chỉ đạo khác. Vì vậy, việc kiểm tra phải bao quát cả tài liệu chính thức lẫn đường đi thực tế của mệnh lệnh.

4. Trách nhiệm đối với hậu quả của hệ thống

Trách nhiệm cá nhân không chỉ giới hạn ở việc trực tiếp ký một văn bản. Một người có thể chịu trách nhiệm về quyết định mà mình đề xuất, về việc tiếp tục duy trì một chủ trương sau khi biết hậu quả, hoặc về việc không sử dụng thẩm quyền can thiệp trong những điều kiện mà trách nhiệm và khả năng can thiệp của họ đã được chứng minh.

Nhưng không thể mặc nhiên quy trách nhiệm cho một người về mọi hành vi của toàn bộ hệ thống chỉ vì người ấy giữ chức vụ cao.

Cần xác định ít nhất ba yếu tố: người đó có quyền hạn gì, biết hoặc có căn cứ để biết điều gì, và đã làm gì hoặc không làm gì trong phạm vi quyền hạn ấy.

Đây là cách phân biệt trách nhiệm lãnh đạo với trách nhiệm trực tiếp, đồng thời tránh cả hai cực đoan: quy mọi hậu quả cho một cá nhân hoặc xóa bỏ trách nhiệm cá nhân dưới danh nghĩa tập thể.

5. Kết luận hiện có về Lê Đức Thọ

Trên cơ sở những dữ kiện được trình bày trong chương, có thể xác định Lê Đức Thọ là nhân vật cần được nghiên cứu ở tầng tổ chức và lãnh đạo chính trị của vụ “Xét lại”.

Tuy nhiên, để kết luận chính xác mức độ tham gia của ông vào cơ chế chỉ đạo chuyên trách, cần kiểm chứng tài liệu về thành phần, thẩm quyền và hoạt động của cơ chế đó.

Còn đối với từng lệnh bắt, từng cuộc thẩm vấn hoặc quyết định giam giữ, cần có chứng cứ cụ thể hơn để nối Lê Đức Thọ với hành động tương ứng.

Vì vậy, kết luận thận trọng nhất ở giai đoạn này là: vai trò tổ chức và vị trí lãnh đạo của Lê Đức Thọ khiến ông không thể bị loại khỏi quá trình nghiên cứu trách nhiệm đối với vụ “Xét lại”; nhưng mức độ trách nhiệm cá nhân của ông phải được xác định bằng chứng cứ về sự tham gia, quyết định, chỉ đạo và hiểu biết thực tế, chứ không thể suy ra chỉ từ chức vụ.

VI. TRÁCH NHIỆM CỦA TRẦN QUỐC HOÀN VÀ NHỮNG NGƯỜI THỰC THI

Đối với Trần Quốc Hoàn, cần áp dụng cùng một tiêu chuẩn.

Với tư cách Bộ trưởng Bộ Công an, ông có trách nhiệm tổ chức và lãnh đạo cơ quan mình đứng đầu. Nhưng việc ông trực tiếp ra lệnh bắt, phê duyệt từng biện pháp điều tra hoặc chỉ đạo từng cuộc thẩm vấn phải được xác định bằng chứng cứ tương ứng.

Đối với cán bộ điều tra và lực lượng Bảo vệ quân đội, cần xem xét quyền hạn, nhiệm vụ, thông tin mà họ có và hành động thực tế của từng người.

Một người lập hồ sơ không nhất thiết là người quyết định mở điều tra. Người thực hiện lệnh bắt không nhất thiết là người đề xuất bắt giữ. Người thẩm vấn không nhất thiết là người quyết định tiếp tục giam giữ.

Ngược lại, nếu một cán bộ chủ động làm sai lệch hồ sơ, áp dụng biện pháp trái với nhiệm vụ hoặc có hành động vượt quá chỉ thị được giao, trách nhiệm của người đó phải được xem xét riêng.

Cũng không thể mặc nhiên coi mọi người thực thi đều không có lựa chọn chỉ vì họ hoạt động trong một hệ thống thứ bậc. Mức độ tự chủ và trách nhiệm phải được xác định theo chức năng, quyền hạn và hành động cụ thể.

Như vậy, việc xác định trách nhiệm cần đi theo cả hai chiều: từ cấp lãnh đạo xuống người thực thi để tìm đường đi của quyết định, và từ hồ sơ nghiệp vụ ngược lên cấp trên để xác định ai đã chỉ đạo, phê duyệt hoặc biết về hành động đó.

VII. PHẢN ĐỀ: CÓ THỂ QUY TRÁCH NHIỆM CHO CẢ HỆ THỐNG HAY CHỈ CHO CÁ NHÂN?

Một cách giải thích cho rằng vụ “Xét lại” là kết quả của cả hệ thống chính trị, nên không thể quy trách nhiệm cho riêng một người.

Nhận định này có phần hợp lý: một chiến dịch quy mô lớn khó có thể được thực hiện chỉ bằng hành động độc lập của một cá nhân. Nó thường cần sự tham gia của nhiều cơ quan, nhiều cấp quyết định và nhiều lực lượng thực thi.

Nhưng từ đó không thể kết luận rằng trách nhiệm cá nhân không còn ý nghĩa.

Hệ thống không tự mình đưa ra mọi quyết định. Những người cụ thể xác lập chủ trương, phê duyệt biện pháp, chuyển thông tin, lập hồ sơ và thực hiện cưỡng chế. Nếu không xác định hành động của họ, khái niệm “hệ thống” có thể trở thành cách nói chung chung khiến trách nhiệm bị phân tán đến mức không ai phải chịu trách nhiệm.

Ở chiều ngược lại, quy toàn bộ vụ việc cho Lê Đức Thọ hoặc Trần Quốc Hoàn cũng là một sự giản lược nếu không có chứng cứ chứng minh vai trò thực tế của họ trong từng quyết định.

Cách tiếp cận phù hợp hơn là xem xét đồng thời trách nhiệm thể chế và trách nhiệm cá nhân.

Trách nhiệm thể chế liên quan đến cơ chế xác lập chủ trương, kiểm soát quyền lực, bảo vệ người bị cáo buộc và xem xét tính hợp pháp của biện pháp cưỡng chế.

Trách nhiệm cá nhân liên quan đến những người đã quyết định, chỉ đạo, thực hiện hoặc duy trì các biện pháp cụ thể trong phạm vi quyền hạn của mình.

Hai loại trách nhiệm bổ sung cho nhau, không loại trừ nhau.

VIII. DỮ KIỆN, SUY LUẬN VÀ NHỮNG ĐIỀU CHƯA THỂ KẾT LUẬN

Để giữ tính nghiêm túc của nghiên cứu lịch sử, cần công khai giới hạn chứng cứ.

Dữ kiện có thể kiểm chứng:

  • Trần Quốc Hoàn giữ chức Bộ trưởng Bộ Công an trong thời kỳ vụ “Xét lại” diễn ra.
  • Nghiên cứu học thuật ghi nhận vai trò của Công an và Bảo vệ quân đội trong việc xử lý các đối tượng bị nghi ngờ.
  • Lê Đức Thọ giữ vị trí quan trọng trong hệ thống tổ chức và lãnh đạo của Đảng.

Nhận định cần được kiểm chứng sâu hơn:

  • Mức độ tham gia cụ thể của Lê Đức Thọ trong cơ chế chỉ đạo vụ “Xét lại”.
  • Nội dung và thẩm quyền thực tế của Ban Chuyên án, Ban Chỉ đạo.
  • Việc trao đổi hồ sơ giữa Ban Tổ chức, Công an, Bảo vệ quân đội và các cơ quan lãnh đạo.
  • Mối quan hệ giữa những đánh giá chính trị và quyết định bắt giữ trong từng trường hợp.

Những kết luận chưa thể đưa ra nếu thiếu chứng cứ trực tiếp:

  • Lê Đức Thọ tự mình ra lệnh bắt từng người.
  • Trần Quốc Hoàn trực tiếp ký hoặc chỉ đạo mọi lệnh bắt.
  • Toàn bộ những người bị bắt đều tham gia một tổ chức chống Đảng.
  • Mục tiêu cuối cùng của toàn bộ vụ án là Võ Nguyên Giáp.

Những giới hạn này không làm giảm ý nghĩa của việc nghiên cứu. Ngược lại, chúng giúp phân biệt điều đã biết, điều có cơ sở suy luận và điều vẫn cần chứng minh.

IX. PHÁN ĐỊNH

Luận đề của chương có thể được khẳng định lại như sau:

Vụ “Xét lại chống Đảng” cần được nghiên cứu như một quá trình trong đó quyền lực chính trị, quyền lực tổ chức và quyền lực an ninh có thể liên kết với nhau. Muốn xác định trách nhiệm, phải làm rõ đường đi của quyết định từ cấp lãnh đạo đến cơ quan thực thi, đồng thời kiểm tra hành động cụ thể của từng người tham gia.

Lê Đức Thọ cần được xem xét ở tầng tổ chức và lãnh đạo chính trị. Trần Quốc Hoàn cần được xem xét ở tầng lãnh đạo Bộ Công an. Lực lượng Bảo vệ quân đội và những người trực tiếp thực thi cần được nghiên cứu theo nhiệm vụ, quyền hạn và hành động thực tế.

Không thể lấy chức vụ để thay thế chứng cứ. Nhưng cũng không thể lấy việc không trực tiếp thực hiện một hành động làm lý do phủ nhận mọi trách nhiệm ở cấp ra chủ trương hoặc chỉ đạo.

Đối với Lê Đức Thọ, ranh giới quyết định nằm ở việc chứng minh ông đã tham gia đến đâu: chỉ giữ vị trí tổ chức có liên quan, tham gia chỉ đạo vụ việc, phê duyệt những biện pháp cụ thể hay trực tiếp yêu cầu thực hiện hành động cưỡng chế.

Mỗi mức độ cần một loại chứng cứ tương ứng. Khi chưa có chứng cứ, phải ghi nhận giới hạn ấy thay vì đưa ra kết luận thay cho tài liệu.

Bài học thể chế của vụ việc nằm ở một vấn đề rộng hơn: khi bất đồng chính trị có thể bị chuyển thành nghi vấn an ninh, quyền lực điều tra và cưỡng chế cần được kiểm soát bằng những quy tắc rõ ràng, cơ chế phản bác hữu hiệu và trách nhiệm có thể truy nguyên đến từng cấp quyết định.

Lịch sử không chỉ cần xác định ai có quyền lực. Lịch sử còn phải làm rõ quyền lực ấy được sử dụng như thế nào, ai chịu trách nhiệm về cách sử dụng đó và cơ chế nào đã cho phép những quyết định gây hậu quả nghiêm trọng được hình thành hoặc duy trì.

Hoàng Phong Nhã 

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

  1. Lien-Hang T. Nguyen, Hanoi’s War: An International History of the War for Peace in Vietnam. University of North Carolina Press, 2012.
  2. Các tài liệu chính thức về tiểu sử và quá trình công tác của Trần Quốc Hoàn.
  3. Các nghiên cứu học thuật về vụ Revisionist Anti-Party Affair.
  4. Hồ sơ lưu trữ, biên bản họp, chỉ thị, báo cáo nghiệp vụ và lời chứng có thể kiểm chứng, cần được ưu tiên khi xác định trách nhiệm đối với quyết định cụ thể.

Lưu ý: Những nhận định về thành phần, thẩm quyền và hoạt động của Ban Chuyên án, Ban Chỉ đạo, cũng như mức độ can dự của từng lãnh đạo, cần được đối chiếu với nguồn gốc trước khi sử dụng làm căn cứ kết luận cuối cùng.

CHUYỂN TIẾP SANG CHƯƠNG XXVI — NHỮNG NGƯỜI THỰC THI

Chương XXVI sẽ đi vào những người trực tiếp lập hồ sơ, điều tra, thẩm vấn và thực hiện các biện pháp cưỡng chế. Trọng tâm là xác định ai đề xuất, ai phê duyệt, ai ra lệnh, ai thực hiện và báo cáo được chuyển đến cấp nào.

Mục tiêu là tìm được đường đi của những quyết định cụ thể, qua đó xác định trách nhiệm của từng cá nhân bằng chứng cứ, thay vì suy luận từ chức vụ hoặc quy toàn bộ hành động cho một hệ thống không có chủ thể.


0 comments:

Đăng nhận xét