CHƯƠNG X
NHỮNG LÁ ĐƠN NĂM 1995–1996: AI ĐÃ ĐƯA QUÁ KHỨ NGUYỄN HÀ PHAN TRỞ LẠI?
Khi một hồ sơ quá khứ xuất hiện đúng lúc một con người đang bước lên đỉnh quyền lực
Một trong những câu hỏi khó nhất của hồ sơ Nguyễn Hà Phan không phải là:
Ông có bị tố cáo hay không?
Điều đó có thể xác nhận.
Cũng không phải:
Các tố cáo ấy có dẫn đến việc ông bị điều tra hay không?
Điều đó cũng có thể xác nhận ở mức độ nhất định.
Câu hỏi khó hơn là:
Ai đã đưa những thông tin về quá khứ của Nguyễn Hà Phan trở lại vào năm 1995, bằng con đường nào, vào thời điểm nào, và những thông tin ấy có quan hệ thế nào với cuộc vận động nhân sự trước Đại hội VIII?
Đây là điểm mà nghiên cứu về Nguyễn Hà Phan rất dễ rơi vào một trong hai thái cực.
Một phía có thể nói:
“Ông bị đấu đá chính trị nên quá khứ bị đào lại.”
Phía khác có thể nói:
“Ông có quá khứ sai phạm nên việc tố cáo chỉ là sự phát hiện sự thật.”
Cả hai cách nói đều có thể quá đơn giản.
Bởi vì một hồ sơ chính trị có thể đồng thời chứa sự thật về một sai phạm trong quá khứ và một cuộc đấu tranh quyền lực trong hiện tại.
Hai điều ấy không nhất thiết loại trừ nhau.
Vấn đề của người nghiên cứu là phải xác định được: cái gì là dữ kiện, cái gì là động cơ được suy đoán, và cái gì vẫn chưa có đủ tài liệu để kết luận.
I. BỐI CẢNH: NGUYỄN HÀ PHAN ĐANG Ở ĐÂU TRƯỚC KHI CÁC ĐƠN THƯ XUẤT HIỆN?
Đến giữa thập niên 1990, Nguyễn Hà Phan không còn là một cán bộ địa phương.
Ông đã đi qua nhiều vị trí quan trọng và từ cuối năm 1993 được bổ sung vào Bộ Chính trị.
Như đã trình bày ở các chương trước, sự nghiệp của ông khi ấy đang đi lên rất nhanh.
Điều quan trọng hơn là ông bắt đầu được đặt vào những cuộc bàn luận về nhân sự cấp cao cho Đại hội VIII.
Theo hồi ức được Huy Đức sử dụng trong Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, năm 1995, trong quá trình chuẩn bị nhân sự Đại hội VIII, nhiều ý kiến được lấy từ các cán bộ lão thành về việc ai nên tiếp tục giữ hoặc thay đổi các vị trí lãnh đạo chủ chốt. Một số thư đề cập đến Võ Văn Kiệt; đồng thời có thư đề nghị Nguyễn Hà Phan đảm nhận vị trí cao hơn trong Ban Bí thư.
Đáng chú ý là ngày 7-8-1995, ông Trần Văn Hiển, một Ủy viên Trung ương Đảng khóa IV, được Huy Đức dẫn lại là đã gửi thư cho Bộ Chính trị về vấn đề nhân sự Đại hội VIII. Trong thư, ngoài phương án liên quan đến Đỗ Mười và Võ Văn Kiệt, ông Hiển đề nghị Nguyễn Hà Phan có thể trở thành “bí thư trực thứ nhất của Ban Bí thư”.
Đây là một dữ kiện quan trọng.
Nhưng cần gọi đúng tên của nó:
Đó là bằng chứng về việc Nguyễn Hà Phan đã được một số người xem xét cho vị trí cao hơn.
Nó chưa phải bằng chứng rằng ông chắc chắn sẽ được chọn.
Càng chưa phải bằng chứng rằng sau đó có người cố tình dựng vụ việc để loại ông.
II. MỘT ĐIỀU CẦN LƯU Ý: CÁC ĐƠN THƯ KHÔNG XUẤT HIỆN TRONG MỘT KHOẢNG TRỐNG CHÍNH TRỊ
Theo lời kể của Nguyễn Đình Hương được Huy Đức thuật lại, khi Đại hội VIII đến gần thì xuất hiện “hàng loạt đơn thư” tố cáo Nguyễn Hà Phan.
Nội dung tố cáo được thuật lại gồm hai vấn đề:
- Nguyễn Hà Phan đã có những khai báo nghiêm trọng khi bị bắt;
- sau khi ra tù, ông đã nhận làm nội gián cho địch.
Điểm thứ hai đặc biệt quan trọng.
Bởi vì về sau, chính kết quả thẩm tra được thuật lại từ phía Nguyễn Đình Hương lại không đi đến kết luận rằng Nguyễn Hà Phan được cài lại làm nội gián.
Trong khi đó, kết quả chính thức được ghi trong tài liệu của Đảng năm 1996 lại xác định một lý do cụ thể hơn: Nguyễn Hà Phan đã khai báo với địch về nhiều cơ sở cách mạng khi bị bắt và sau khi ra tù năm 1964 đã không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình. Quyết định được dẫn là Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996.
Như vậy, ngay từ đầu phải tách hai tầng:
Tầng thứ nhất: cáo buộc
“Khai báo nghiêm trọng và nhận làm nội gián.”
Tầng thứ hai: kết luận được ghi nhận trong quyết định kỷ luật
Có khai báo với địch về nhiều cơ sở cách mạng và không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm sau khi ra tù.
Hai tầng này không hoàn toàn giống nhau.
Đây là một điểm rất quan trọng đối với việc viết lịch sử.
Không thể lấy cáo buộc ban đầu rồi biến nó thành kết luận cuối cùng.
III. THỜI ĐIỂM 1995: NHÂN SỰ VÀ QUÁ KHỨ BẮT ĐẦU GẶP NHAU
Theo các tư liệu hồi cố mà Huy Đức sử dụng, trong năm 1995 đã có những vận động nhân sự đáng kể.
Ngày 7-8-1995, thư của Trần Văn Hiển đề cập đến khả năng Nguyễn Hà Phan giữ vị trí cao hơn.
Ngày 23-8-1995, Đặng Văn Thượng gửi thư cho Võ Văn Kiệt. Trong thư, theo bản thuật lại, ông Thượng phản ánh về những vận động nhân sự và những phát biểu được cho là liên quan đến khả năng Nguyễn Hà Phan thay thế Võ Văn Kiệt.
Nhưng ở đây cần hết sức thận trọng.
Huy Đức không phải là bản gốc của những lá thư đó.
Vì vậy, trong công trình này, chúng ta nên phân loại:
[CÓ NGUỒN HỒI CỐ]
Nội dung các thư được thuật lại trong Bên Thắng Cuộc.
[CẦN KIỂM TRA BẢN GỐC]
Bản đầy đủ của từng lá thư, người nhận, số lưu trữ, văn thư tiếp nhận, và toàn bộ ngữ cảnh.
[CHƯA XÁC ĐỊNH]
Có hay không một sự chỉ đạo tập trung nhằm đưa hồ sơ Nguyễn Hà Phan ra ánh sáng.
Chúng ta không được nhảy từ tầng thứ nhất sang tầng thứ ba.
IV. “TỰ NHIÊN CÓ HÀNG LOẠT ĐƠN THƯ”: CẦN HIỂU CÂU NÀY NHƯ THẾ NÀO?
Một câu được dẫn lại từ Nguyễn Đình Hương rất đáng chú ý:
“Chỉ còn mấy tháng nữa là đại hội, tự nhiên có hàng loạt đơn thư…”
Câu này có giá trị như một lời kể của người trực tiếp tham gia thẩm tra, nhưng không nên coi nó là một bản thống kê hành chính.
Nó cho chúng ta biết rằng theo ký ức của Nguyễn Đình Hương, số lượng đơn thư tăng lên đáng kể trong thời gian chuẩn bị Đại hội VIII.
Nhưng câu này chưa trả lời được bốn câu hỏi:
- Lá đơn đầu tiên là của ai?
- Được gửi ngày nào?
- Gửi cho ai?
- Có kèm tài liệu gốc hay chỉ là lời tố cáo?
Đây chính là phần còn thiếu của hồ sơ.
Nếu tìm được toàn bộ văn thư, chúng ta có thể dựng một dòng thời gian chứng cứ.
Ví dụ:
| Thời điểm | Người gửi | Người nhận | Nội dung | Tài liệu kèm theo | Tình trạng xác minh |
|---|---|---|---|---|---|
| ?/1995 | ? | ? | tố cáo khai báo | ? | chưa xác định |
| 7-8-1995 | Trần Văn Hiển | Bộ Chính trị | nhân sự | thư | có nguồn hồi cố |
| 23-8-1995 | Đặng Văn Thượng | Võ Văn Kiệt | nhân sự/chính trị | thư | có nguồn hồi cố |
| ?/1995 | ? | ? | quá khứ Nguyễn Hà Phan | ? | chưa xác định |
| 1995–1996 | nhiều người? | cơ quan Đảng | tố cáo | hồ sơ? | cần tìm bản gốc |
Hiện tại, chúng ta chưa có đủ dữ liệu để điền toàn bộ bảng này.
Và đó không phải là một điểm yếu của nghiên cứu.
Ngược lại, đó là cách một nghiên cứu nghiêm túc chỉ ra khoảng trống của hồ sơ.
V. CÓ PHẢI CHỈ ĐẾN NĂM 1995 MỚI CÓ NGƯỜI BIẾT QUÁ KHỨ CỦA NGUYỄN HÀ PHAN?
Đây là một câu hỏi đặc biệt quan trọng.
Nếu trước năm 1995 không ai biết gì về chuyện Nguyễn Hà Phan từng khai báo, thì việc xuất hiện đột ngột của hồ sơ năm 1995 sẽ rất khác.
Nhưng theo lời kể của Nguyễn Đình Hương được thuật lại, câu chuyện không đơn giản như vậy.
Ông Hương cho rằng khi Nguyễn Hà Phan được đưa vào Bộ Chính trị, những người lãnh đạo khi ấy không hoàn toàn không biết về quá khứ của ông.
Huy Đức dẫn lời Hương rằng Đỗ Mười biết chuyện Nguyễn Hà Phan từng khai báo nhưng trong quá trình sử dụng cán bộ đã không “đào bới quá khứ” theo cách mà sau này cuộc điều tra năm 1995–1996 đã làm.
Nếu lời kể này chính xác, thì xuất hiện một nghịch lý lịch sử:
Nếu quá khứ đã từng được biết, tại sao nó không ngăn Nguyễn Hà Phan tiến vào Bộ Chính trị?
Và tiếp theo:
Nếu quá khứ đã được biết trước khi ông vào Bộ Chính trị, tại sao đến năm 1995 nó lại trở thành vấn đề có thể làm ông mất tất cả chức vụ?
Đây chính là câu hỏi lớn hơn cả chuyện “ai viết lá đơn”.
Nó liên quan đến cơ chế tuyển chọn và thẩm tra cán bộ cấp cao.
VI. HỒ SƠ NÀY KHÔNG CHỈ LÀ CÂU CHUYỆN CỦA NGƯỜI TỐ CÁO
Một cách nhìn đơn giản có thể biến vụ Nguyễn Hà Phan thành:
Người tố cáo → cơ quan điều tra → Nguyễn Hà Phan bị kỷ luật.
Nhưng thực tế được các nguồn hồi cố mô tả phức tạp hơn.
Sau khi những tố cáo xuất hiện, Ban Bảo vệ chính trị nội bộ phải tiến hành truy tìm hồ sơ.
Nguyễn Đình Hương kể rằng nhóm của ông phải tìm trong một khối lượng rất lớn tài liệu lưu trữ. Công việc khó khăn vì Nguyễn Hà Phan từng sử dụng nhiều tên khác nhau; hồ sơ trong tù được cho là mang tên Phạm Khoa. Hương cũng nói một phần hồ sơ đã bị thất lạc hoặc bị hủy trong những biến động sau năm 1975.
Điều đó có nghĩa:
Các lá đơn chỉ là điểm khởi đầu của quá trình thẩm tra.
Chúng không phải tự thân là chứng cứ cuối cùng.
Nếu không có quá trình truy tìm hồ sơ, đối chiếu và thẩm tra, thì tố cáo vẫn chỉ là tố cáo.
Đây là lý do chương trước đã phải đặt Nguyễn Đình Hương ở vị trí trung tâm của quá trình xác minh.
VII. VẤN ĐỀ NHẠY CẢM NHẤT: ĐỘNG CƠ CHÍNH TRỊ
Đến đây, một giả thuyết rất dễ xuất hiện:
Nguyễn Hà Phan đang được vận động vào vị trí cao hơn → những người phản đối ông đưa quá khứ ra → ông bị điều tra → bị loại khỏi quyền lực.
Giả thuyết này có vẻ hợp lý về mặt thời điểm.
Nhưng hợp lý không đồng nghĩa với đã được chứng minh.
Chúng ta cần phân biệt ít nhất ba khả năng.
Khả năng thứ nhất: tố cáo xuất phát từ yêu cầu bảo vệ sự thật
Một số cán bộ biết hồ sơ cũ và cho rằng một người có quá khứ như vậy không thể tiếp tục giữ vị trí lãnh đạo cao nhất.
Nếu vậy, sự xuất hiện của các đơn thư có thể được hiểu là một hành động cảnh báo.
Khả năng thứ hai: sự thật được sử dụng trong một cuộc đấu tranh quyền lực
Người tố cáo có thể thực sự nắm thông tin đúng.
Nhưng việc đưa thông tin ra đúng thời điểm nhân sự có thể đồng thời phục vụ mục tiêu loại một đối thủ.
Điều này cũng không làm cho thông tin đúng trở thành sai.
Nó chỉ đặt thêm câu hỏi về động cơ và cách sử dụng thông tin.
Khả năng thứ ba: có sự kết hợp của cả hai
Đây có thể là khả năng phức tạp nhất.
Một hồ sơ có thật tồn tại.
Nhưng nó chỉ trở thành vấn đề chính trị khi người bị tố cáo tiến đến một vị trí quyền lực nhất định.
Trong lịch sử chính trị, đây không phải hiện tượng hiếm.
Nhưng đối với Nguyễn Hà Phan, muốn khẳng định khả năng này cần chứng cứ về người khởi đầu, đường truyền tài liệu và mục đích của từng người tham gia.
Hiện chưa đủ.
VIII. ĐIỀU GÌ ĐÃ CÓ THỂ XÁC NHẬN?
Đến thời điểm này, có thể tạm lập một bảng phân loại:
[ĐÃ XÁC NHẬN]
- Nguyễn Hà Phan đã là Ủy viên Bộ Chính trị trước Đại hội VIII.
- Năm 1995, vấn đề nhân sự Đại hội VIII được bàn bạc và lấy ý kiến từ nhiều nguồn.
- Có những thư năm 1995 đề cập đến việc bố trí Nguyễn Hà Phan vào vị trí cao hơn.
- Có quá trình tố cáo và thẩm tra về quá khứ của Nguyễn Hà Phan.
- Nguyễn Đình Hương và cơ quan bảo vệ chính trị nội bộ tham gia việc thẩm tra.
- Ngày 17-4-1996, Trung ương quyết định khai trừ Nguyễn Hà Phan khỏi Đảng.
- Lý do chính thức được ghi nhận là ông đã khai báo với địch nhiều cơ sở cách mạng khi bị bắt và sau khi ra tù không báo cáo đầy đủ với Đảng về những sai lầm của mình.
[CÓ NGUỒN HỒI CỐ]
- Có “hàng loạt đơn thư” xuất hiện trước Đại hội VIII.
- Các đơn thư tố cáo không chỉ nói về việc khai báo mà còn cáo buộc ông nhận làm nội gián.
- Nguyễn Đình Hương cho rằng không có cơ sở để kết luận Nguyễn Hà Phan được cài lại làm nội gián.
- Có sự vận động nhân sự liên quan đến Nguyễn Hà Phan trước khi hồ sơ quá khứ được thẩm tra.
[CẦN ĐỐI CHIẾU]
- Lá đơn đầu tiên.
- Người đầu tiên gửi tố cáo.
- Bản gốc từng lá đơn.
- Những tài liệu được gửi kèm.
- Thời điểm chính xác cơ quan trung ương bắt đầu điều tra.
- Ai yêu cầu Nguyễn Đình Hương tiến hành thẩm tra.
- Toàn bộ báo cáo thẩm tra được trình Bộ Chính trị.
[CHƯA XÁC ĐỊNH]
- Có hay không một chiến dịch có tổ chức nhằm loại Nguyễn Hà Phan.
- Ai là người chủ động đưa hồ sơ quá khứ ra trước Đại hội VIII.
- Các đơn thư có được phối hợp với nhau hay không.
- Có hay không sự can thiệp của những người đang tranh chấp về nhân sự.
- Nếu có tác động chính trị, mức độ tác động đến đâu.
IX. MỘT NGHỊCH LÝ KHÔNG THỂ BỎ QUA
Vụ Nguyễn Hà Phan tạo ra một nghịch lý rất đáng nghiên cứu.
Nếu những sai phạm quá khứ của ông nghiêm trọng đến mức năm 1996 phải khai trừ khỏi Đảng, thì câu hỏi không chỉ dành cho Nguyễn Hà Phan.
Nó còn dành cho hệ thống đã lựa chọn ông.
Bởi vì trước năm 1996:
- ông đã giữ nhiều chức vụ quan trọng;
- ông đã trở thành Ủy viên Bộ Chính trị;
- ông tham gia công tác tổ chức và nhân sự;
- ông được một số người xem xét cho vị trí cao hơn.
Vậy:
Hồ sơ quá khứ đã bị bỏ sót, bị đánh giá khác đi, hay đã được biết nhưng được xem là có thể bỏ qua?
Ba khả năng này có ý nghĩa lịch sử hoàn toàn khác nhau.
Nếu bị bỏ sót, đó là vấn đề của cơ chế thẩm tra.
Nếu đã biết nhưng đánh giá khác, đó là vấn đề của tiêu chuẩn chính trị và cách đánh giá sự ăn năn, sửa chữa, đóng góp của một cán bộ.
Nếu đã biết nhưng cố tình không xử lý vì nhu cầu nhân sự, thì đó lại là một vấn đề nghiêm trọng hơn về trách nhiệm của những người quyết định sử dụng cán bộ.
Cho đến nay, những tài liệu công khai mà chúng ta có chưa đủ để chọn một trong ba khả năng ấy.
X. KHÔNG NÊN VIẾT LỊCH SỬ BẰNG KẾT QUẢ CUỐI CÙNG
Có một sai lầm rất dễ mắc phải khi nhìn lại quá khứ.
Vì chúng ta biết Nguyễn Hà Phan cuối cùng bị khai trừ năm 1996, nên có thể vô thức nhìn mọi sự kiện trước đó như những bước tất yếu dẫn đến kết cục ấy.
Nhưng lịch sử không diễn ra như vậy.
Năm 1993, Nguyễn Hà Phan vào Bộ Chính trị.
Năm 1995, có người đề nghị ông giữ vị trí cao hơn.
Cũng trong giai đoạn đó, quá khứ của ông được đưa ra xem xét.
Năm 1996, ông bị khai trừ.
Nhưng giữa các mốc ấy không phải tất cả các mắt xích đều đã được chúng ta nhìn thấy.
Một nghiên cứu nghiêm túc phải để lại những khoảng trống khi tài liệu chưa đủ.
Bởi vì:
Không biết không phải là được phép đoán.
Và:
Có khả năng không phải là có chứng cứ.
XI. VẤN ĐỀ LỚN NHẤT KHÔNG PHẢI “AI TỐ CÁO?”, MÀ LÀ “TỐ CÁO ĐƯỢC KIỂM CHỨNG NHƯ THẾ NÀO?”
Đây mới là điểm cần chuyển sang chương tiếp theo.
Giả sử các đơn thư thực sự xuất hiện vì tranh chấp nhân sự.
Điều đó vẫn không tự động làm cho những nội dung trong đơn trở thành sai.
Ngược lại, nếu nội dung tố cáo là đúng, điều đó cũng không tự động chứng minh rằng người tố cáo hoàn toàn không có động cơ chính trị.
Một nền chính trị trưởng thành phải có khả năng xử lý đồng thời hai câu hỏi:
Thông tin có đúng không?
và
Người đưa thông tin ra có động cơ gì?
Hai câu hỏi này độc lập với nhau.
Đó cũng là nguyên tắc cần áp dụng cho hồ sơ Nguyễn Hà Phan.
XII. KẾT LUẬN: MỘT HỒ SƠ CÓ THỂ ĐƯỢC ĐƯA RA VÌ ĐỘNG CƠ CHÍNH TRỊ, NHƯNG VẪN CHỨA SỰ THẬT
Đến đây, chúng ta có thể nói một cách thận trọng:
[ĐÃ XÁC NHẬN] Năm 1995–1996, khi Nguyễn Hà Phan đang ở vị trí rất cao và trong bối cảnh chuẩn bị Đại hội VIII, các tố cáo về quá khứ của ông được đưa ra và dẫn đến một cuộc thẩm tra.
[ĐÃ XÁC NHẬN] Cuộc thẩm tra không kết thúc bằng kết luận rằng ông là một nội gián được địch cài lại, ít nhất theo lời kể của Nguyễn Đình Hương được công bố sau này.
[ĐÃ XÁC NHẬN] Nhưng kết quả chính thức năm 1996 xác định ông đã có những khai báo nghiêm trọng với địch và không báo cáo đầy đủ với Đảng sau khi ra tù.
[CHƯA XÁC ĐỊNH] Ai là người đầu tiên đưa hồ sơ ấy trở lại.
[CHƯA XÁC ĐỊNH] Các đơn thư có được phối hợp như một chiến dịch chính trị hay không.
[CẦN ĐỐI CHIẾU] Bản gốc của các đơn thư và toàn bộ hồ sơ thẩm tra.
Vì vậy, chưa thể kết luận:
“Nguyễn Hà Phan bị loại chỉ vì đấu đá quyền lực.”
Nhưng cũng không nên đơn giản hóa:
“Có tố cáo nên tất cả những gì xảy ra sau đó chỉ là một quy trình xử lý bình thường.”
Giữa hai cực ấy là câu hỏi lịch sử thực sự.
Ai đã đưa hồ sơ ra?
Hồ sơ gồm những gì?
Ai kiểm chứng?
Nguyễn Hà Phan được quyền tự bào chữa đến đâu?
Bộ Chính trị đã nhìn thấy những tài liệu nào?
Và cuối cùng:
Quyết định khai trừ ngày 17-4-1996 được đưa ra trên cơ sở toàn bộ hồ sơ nào?
Đó là cánh cửa dẫn sang chương tiếp theo.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG X
- Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng toàn tập, tài liệu có chú thích về Quyết định số 998-NS/TW ngày 17-4-1996 đối với Nguyễn Hà Phan.
- Huy Đức, Bên Thắng Cuộc, Quyển II: Quyền Bính, Chương 19: “Đại hội VIII” – các tư liệu hồi cố về nhân sự Đại hội VIII, các thư năm 1995 và quá trình xuất hiện hồ sơ Nguyễn Hà Phan.
- Các bản lưu/đối chiếu của Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, dùng để kiểm tra chú thích và ngày tháng của các thư được Huy Đức dẫn lại.
- Các tài liệu chính thức về nhân sự và quá trình công tác của Nguyễn Hà Phan, sẽ được đối chiếu tiếp với hồ sơ Quốc hội và hồ sơ Đảng trong các chương sau.


07:37
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét