Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Hai, 5 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 6 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM: TỪ NGƯỜI TỔ CHỨC ĐẾN NGƯỜI XÂY DỰNG QUYỀN LỰC

 ĐỐI THOẠI VỚI LÊ ĐỨC THỌ

CHƯƠNG 6

CÁCH MẠNG THÁNG TÁM: TỪ NGƯỜI TỔ CHỨC ĐẾN NGƯỜI XÂY DỰNG QUYỀN LỰC

Tháng 8 năm 1945, Phan Đình Khải không còn là chàng thanh niên của Nam Định năm nào.

Ông đã đi qua nhà tù, trở lại hoạt động, lại bị bắt, lại bị giam giữ. Tháng 9 năm 1944, ông được trả tự do. Trung ương giao ông phụ trách công tác tổ chức, huấn luyện cán bộ và công tác bảo đảm bí mật cho An toàn khu. Tháng 10 năm 1944, ông được chỉ định vào Trung ương Đảng và trực tiếp phụ trách Xứ ủy Bắc Kỳ.

Đến tháng 8 năm 1945, tại Hội nghị cán bộ toàn quốc ở Tân Trào, ông được cử vào Ban Thường vụ Trung ương. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông được phân công phụ trách công tác tổ chức của Đảng. Một con người từng bị bắt bởi chính quyền thuộc địa nay bước vào một tình thế hoàn toàn khác tổ chức mà ông phục vụ đang tiến tới giành chính quyền.

Đây là bước ngoặt quan trọng nhất của những năm đầu đời chính trị Lê Đức Thọ. Bởi từ đây, câu hỏi không còn chỉ là làm thế nào để giữ một tổ chức tồn tại dưới sự kiểm soát của nhà nước? Mà bắt đầu chuyển thành: Làm thế nào để tổ chức xây dựng và vận hành một quyền lực nhà nước mới?

Hai câu hỏi ấy tưởng giống nhau nhưng thực chất rất khác.

Một bên là tổ chức chống lại quyền lực. Một bên là tổ chức bắt đầu nắm quyền lực.

Và chính trong khoảng chuyển đổi ấy, Lê Đức Thọ bước sang một giai đoạn mới của cuộc đời.


1. Trước tháng Tám: ông đã đứng ở đâu?

Muốn hiểu vai trò của Lê Đức Thọ trong Cách mạng Tháng Tám, trước hết phải xác định vị trí của ông ngay trước cuộc tổng khởi nghĩa. Tháng 9 năm 1944, ông được giao phụ trách công tác tổ chức, huấn luyện cán bộ và bảo đảm bí mật cho An toàn khu Trung ương.

Một tháng sau, ông được chỉ định làm Ủy viên Trung ương Đảng và trực tiếp phụ trách Xứ ủy Bắc Kỳ. Đây không còn là vị trí của một cán bộ cơ sở. Ông đã trở thành một cán bộ cấp cao trong hệ thống lãnh đạo.

Điều này rất quan trọng khi đánh giá vai trò của ông năm 1945.

Không thể viết Lê Đức Thọ chỉ là một cán bộ địa phương tham gia tổng khởi nghĩa. Nhưng cũng không nên viết Lê Đức Thọ là người quyết định Cách mạng Tháng Tám. Hai cách nói đều vượt quá những gì hồ sơ cho phép.

Điều có thể xác định là ông nằm trong tầng lãnh đạo tổ chức của Đảng ở Bắc Kỳ và Trung ương vào thời điểm cuộc khởi nghĩa tiến tới cao trào. Đó là vị trí đủ quan trọng để ông tham gia vào quá trình chuẩn bị và tổ chức.

Nhưng quyết định tổng khởi nghĩa thuộc về một cơ chế lãnh đạo rộng hơn.


2. Thời cơ tháng Tám không xuất hiện từ một ngày

Cách mạng Tháng Tám thường được nhớ bằng những ngày rất ngắn:

13 tháng 8. 19 tháng 8. 23 tháng 8. 25 tháng 8. 2 tháng 9. Nhưng nếu chỉ nhìn vào những ngày ấy, chúng ta sẽ không thấy được quá trình chuẩn bị trước đó.

Khu giải phóng đã được xây dựng, các lực lượng vũ trang cách mạng được tổ chức, các cơ sở chính trị được mở rộng.

Việt Minh phát triển, các cuộc khởi nghĩa từng phần diễn ra.

Và từ tháng 3 năm 1945, sau cuộc đảo chính Nhật lật đổ bộ máy Pháp ở Đông Dương, tình hình chính trị chuyển sang một giai đoạn mới.

Ngày 12 tháng 3 năm 1945, Trung ương ra Chỉ thị “Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”, xác định phát xít Nhật là kẻ thù chính trước mắt và đề ra phương hướng phát động cao trào kháng Nhật, cứu nước.

Như vậy, tháng Tám không phải một quyết định xuất hiện trong khoảng trống. Nó là kết quả của một quá trình chuẩn bị chính trị, tổ chức và quân sự kéo dài nhiều năm. Điều này cũng giúp đặt vai trò của Lê Đức Thọ vào đúng kích thước. Ông là một người tổ chức trong một quá trình lớn hơn chính ông.


3. Tân Trào: khi tổ chức phải quyết định

Giữa tháng 8 năm 1945, thời cơ chuyển sang một trạng thái đặc biệt.

Nhật đầu hàng Đồng minh. Bộ máy cai trị cũ suy yếu. Quân đội Nhật mất động lực tiếp tục chiến tranh. Trong khi đó, lực lượng cách mạng đã có sự chuẩn bị từ trước.

Hội nghị toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào từ ngày 13 đến 15 tháng 8 năm 1945.

Hội nghị quyết định phát động tổng khởi nghĩa trong cả nước, giành chính quyền trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương. Hội nghị cũng xác định nguyên tắc chỉ đạo là tập trung, thống nhất và kịp thời.

Điều đáng chú ý là trong thời điểm ấy, tốc độ ra quyết định trở thành một nguồn lực chính trị. Chậm quá, thời cơ có thể mất. Nhanh quá, lực lượng chưa đủ có thể bị tổn thất. Phân tán, từng địa phương có thể hành động không đồng bộ. Tập trung quá mức, trung ương có thể không nắm được thực tế địa phương. Cách mạng trong thời điểm ấy vì thế không chỉ là vấn đề lòng dũng cảm.

Nó là vấn đề tổ chức thông tin và ra quyết định.

Đây chính là lĩnh vực mà Lê Đức Thọ đã được đào tạo bằng nhiều năm hoạt động trước đó.


4. Lê Đức Thọ trong thời điểm ấy: người quyết định hay người tổ chức?

Đây là câu hỏi cần trả lời thật chính xác.

Hồ sơ chính thức xác nhận tháng 8 năm 1945 ông được cử vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng và sau Cách mạng Tháng Tám được giao phụ trách công tác tổ chức của Đảng.

Nhưng từ đó không thể suy ra rằng ông là người quyết định mọi vấn đề. Trong những ngày Tân Trào, nhiều lãnh đạo chủ chốt cùng tham gia quá trình quyết định.

Hội nghị toàn quốc của Đảng quyết định tổng khởi nghĩa. Quốc dân Đại hội ngày 16–17 tháng 8 tán thành chủ trương tổng khởi nghĩa và bầu Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam.

Vì vậy, khi viết về Lê Đức Thọ cần phân biệt ba tầng:

Tầng một: quyết định chiến lược.

Đó là quyết định phát động tổng khởi nghĩa.

Tầng hai: quyết định tổ chức.

Đó là việc bố trí cán bộ, tổ chức lực lượng, duy trì liên lạc và đưa quyết định xuống các cấp.

Tầng ba: thực thi tại địa phương.

Đó là hàng nghìn hành động cụ thể của cán bộ, lực lượng vũ trang và quần chúng. Không thể lấy vai trò ở tầng hai rồi gán cho ông toàn bộ tầng một và tầng ba.

Đó chính là nguyên tắc:

Chức vụ không đồng nghĩa với toàn quyền.


5. Nhưng tại sao công tác tổ chức lại quan trọng đến vậy?

Một cuộc khởi nghĩa không thể chỉ dựa vào một mệnh lệnh.

Mệnh lệnh phải đến được nơi cần đến. Người nhận phải hiểu. Người thực hiện phải biết phải làm gì. Các lực lượng phải phối hợp.Thông tin phải quay trở lại. Những người chịu trách nhiệm phải biết tình hình thực tế.

Đó chính là công việc của tổ chức.

Nguồn tư liệu chính thức về Lê Đức Thọ nhấn mạnh rằng sau Cách mạng Tháng Tám ông phụ trách công tác tổ chức và tham gia cùng Trung ương trong việc xây dựng tổ chức Đảng, đoàn thể và củng cố chính quyền cách mạng.

Điều này cho thấy một sự chuyển đổi:

Trước năm 1945, tổ chức chủ yếu nhằm xây dựng lực lượng để giành chính quyền. Sau năm 1945, tổ chức phải giải quyết thêm một bài toán làm thế nào để quyền lực mới có người vận hành?

Nhà nước có thể tuyên bố thành lập.

Nhưng nếu không có cán bộ, cơ quan, địa phương, thông tin và cơ chế phối hợp, quyền lực trên giấy chưa trở thành quyền lực thực tế.

Đây là nơi Lê Đức Thọ bắt đầu phát huy lĩnh vực mà ông đã theo đuổi từ rất sớm.


6. Từ tổ chức Đảng đến tổ chức chính quyền: hai việc không giống nhau

Đây là một ranh giới cần đặt ngay từ chương này.

Đảng là một tổ chức chính trị. Nhà nước là một thiết chế công quyền.

Sau tháng Tám năm 1945, hai hệ thống bắt đầu tồn tại trong một cấu trúc chính trị mới.

Nguồn tư liệu chính thức ghi nhận Lê Đức Thọ phụ trách công tác tổ chức của Đảng và cùng các lãnh đạo khác tham gia xây dựng, củng cố chính quyền cách mạng. Nhưng điều đó không có nghĩa:

Đảng = Nhà nước.

Cũng không nên dùng cách nhìn của những thập niên sau để áp ngược hoàn toàn vào năm 1945. Đây là thời điểm thể chế mới đang hình thành.

Chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời ngày 2 tháng 9 năm 1945. Nhà nước mới phải đối diện với nhiều lực lượng chính trị, quân sự và ngoại giao khác nhau.

Quân đội Nhật vẫn còn trên lãnh thổ. Quân Đồng minh chuẩn bị vào Đông Dương. Pháp tìm cách quay trở lại. Các lực lượng chính trị ngoài Việt Minh cũng tồn tại.

Trong hoàn cảnh ấy, ranh giới giữa tổ chức cách mạng, chính quyền, mặt trận và lực lượng vũ trang đang được định hình.

Đây chính là giai đoạn mà nghiên cứu quyền lực phải tránh dùng một mô hình quá đơn giản.


7. Quốc dân Đại hội: một mắt xích không thể bỏ qua

Ngày 16 và 17 tháng 8 năm 1945, Quốc dân Đại hội họp tại Tân Trào.

Theo tư liệu của Bảo tàng Hồ Chí Minh, có hơn 60 đại biểu từ ba miền, kiều bào ở nước ngoài, các đảng phái chính trị, đoàn thể, dân tộc và tôn giáo tham dự. Đại hội tán thành chủ trương tổng khởi nghĩa và cử Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam. Chi tiết này có ý nghĩa đối với cách hiểu về quyền lực.

Nếu chỉ nói Đảng quyết định → nhân dân thực hiện thì câu chuyện trở nên quá giản lược.

Trong quá trình giành chính quyền năm 1945, Việt Minh và các tổ chức cứu quốc tìm cách tạo dựng một cơ chế huy động rộng hơn.

Quốc dân Đại hội là một biểu hiện của nỗ lực ấy. Điều đó không có nghĩa mọi lực lượng chính trị đều có quyền lực ngang nhau.

Cũng không có nghĩa đây đã là một nền dân chủ đa đảng theo nghĩa hiện đại.

Nhưng nó cho thấy tính chính danh của chính quyền mới không chỉ được xây dựng bằng bộ máy Đảng, mà còn bằng việc huy động và đại diện chính trị rộng hơn trong khuôn khổ cách mạng lúc ấy.

Đây là một điểm cần giữ lại khi nghiên cứu Lê Đức Thọ.

Bởi sau này ông sẽ trở thành một trong những người tham gia xây dựng một hệ thống tổ chức chính trị ngày càng chặt chẽ.

Muốn hiểu hệ thống ấy, phải nhớ rằng nó đã từng bước hình thành trong một hoàn cảnh rất khác.


8. Ngày 19 tháng 8 và vấn đề “ai làm nên cách mạng?”

Ngày 19 tháng 8, chính quyền ở Hà Nội chuyển vào tay lực lượng cách mạng. Sau đó Huế ngày 23 tháng 8 và Sài Gòn ngày 25 tháng 8. Ngày 2 tháng 9, Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Hà Nội.

Nhìn từ xa, toàn bộ sự kiện có vẻ như một chuyển động duy nhất.

Nhưng ở cấp độ thực tế, đó là hàng loạt cuộc vận động chính trị, biểu tình, thương lượng, chiếm giữ cơ quan, tổ chức lực lượng và chuyển giao quyền lực ở từng địa phương.

Vì vậy, câu hỏi “Ai làm nên Cách mạng Tháng Tám?” không nên có một câu trả lời duy nhất.

Có vai trò của tổ chức lãnh đạo. Có lực lượng Việt Minh. Có các tổ chức cứu quốc. Có lực lượng vũ trang. Có cán bộ địa phương. Có quần chúng tham gia. Có sự suy yếu của bộ máy Nhật. Có bối cảnh quốc tế sau khi Nhật đầu hàng. Có khoảng trống quyền lực. Có sự chuẩn bị kéo dài trước đó.

Và có những lựa chọn cụ thể của con người trong từng địa phương.

Đối với Lê Đức Thọ, điều cần xác định là ông nằm ở đâu trong mạng lưới đó, chứ không phải biến ông thành biểu tượng đại diện cho toàn bộ cuộc cách mạng.


9. Quyền lực thay đổi bản chất

Trước năm 1945, một quyết định của Lê Đức Thọ chủ yếu tác động đến một tổ chức cách mạng đang hoạt động trong điều kiện bí mật.

Sau tháng Tám, quyết định về tổ chức có thể tác động đến bộ máy công quyền. Đây là một thay đổi về chất.

Người được đưa vào một vị trí trong tổ chức có thể trở thành cán bộ nhà nước, mạng lưới tổ chức có thể trở thành bộ máy quản lý. Một quyết định nội bộ có thể ảnh hưởng đến đời sống của những người không phải thành viên của tổ chức.

Đây chính là lúc một câu hỏi đạo lý trở thành câu hỏi thể chế:

Quyền lực chính trị được chuyển thành quyền lực nhà nước bằng cơ chế nào?

Và:

Ai kiểm soát người đang tổ chức quyền lực ấy?

Hai câu hỏi này sẽ trở thành trục chính của cuốn sách.

Bởi Lê Đức Thọ về sau không chỉ làm công tác tổ chức trong một phong trào. Ông tham gia vào một hệ thống có khả năng quyết định đối với xã hội.


10. Từ người bị quản thúc đến người tham gia quản lý

Có một sự đảo chiều rất sâu trong tiểu sử.

Năm 1930: Phan Đình Khải bị bắt. Ông bị thẩm vấn, bị kết án, bị đưa ra Côn Đảo. Ông là đối tượng của quyền lực.

Năm 1945: Phan Đình Khải đã ở phía tổ chức quyền lực,  tham gia lãnh đạo,  phụ trách tổ chức, tham gia xây dựng bộ máy. Đây không chỉ là sự thay đổi chức vụ. Đó là sự thay đổi vị trí của một con người trong cấu trúc quyền lực.

Từ người chịu quyền lực sang: người tham gia tạo ra và vận hành quyền lực. Đối với nghiên cứu Lê Đức Thọ, đây là bước ngoặt quan trọng hơn cả việc ông được thăng chức.

Bởi từ đây, những gì ông làm không còn chỉ là chuyện của bản thân ông.

Nó bắt đầu liên quan đến những người khác.


11. Một nghịch lý của người cách mạng khi nắm chính quyền

Một tổ chức cách mạng khi chưa có chính quyền thường coi kỷ luật là điều kiện để tồn tại. Khi có chính quyền, kỷ luật vẫn cần thiết. Nhưng quyền lực nhà nước làm xuất hiện một vấn đề mới kỷ luật của tổ chức có thể tác động đến quyền của người ngoài tổ chức. Đây là điểm mà không thể giải quyết chỉ bằng lòng trung thành.

Một người trong tổ chức có thể tự nguyện tuân thủ kỷ luật nội bộ, nhưng một người dân không phải đảng viên không đương nhiên chịu cùng một hệ thống kỷ luật chính trị.

Nhà nước phải có pháp luật. Phải có thẩm quyền. Phải có thủ tục. Phải có giới hạn. Phải có cơ chế kiểm soát.

Đây là nguyên tắc về sau sẽ trở thành một trong những câu hỏi lớn nhất khi nghiên cứu quyền lực của Lê Đức Thọ.

Nhưng năm 1945, nhà nước mới chỉ vừa ra đời. Nhiều thiết chế còn chưa ổn định. Đất nước bước ngay vào một tình thế chiến tranh và khủng hoảng.

Vì vậy, không nên áp một cách máy móc tiêu chuẩn của một nhà nước đã hoàn chỉnh để phán xét từng quyết định trong những ngày đầu tiên. Nhưng cũng không nên dùng hoàn cảnh khẩn cấp để xóa bỏ câu hỏi về giới hạn quyền lực. Hai việc phải được giữ cùng lúc.


12. Sau thắng lợi: công việc khó hơn bắt đầu

Giành được chính quyền không đồng nghĩa với xây dựng được một nhà nước ổn định. Sau ngày 2 tháng 9 năm 1945, chính quyền mới phải đối mặt với nhiều thách thức quân Nhật chưa lập tức biến mất; quân Đồng minh tiến vào; Pháp tìm cách khôi phục quyền lực; tình hình tài chính khó khăn; nạn đói và những hậu quả kinh tế – xã hội nghiêm trọng còn đó; bộ máy hành chính phải được duy trì; lực lượng chính trị khác nhau tồn tại; và nguy cơ chiến tranh với Pháp ngày càng rõ.

Trong hoàn cảnh ấy, công tác tổ chức trở thành một vấn đề sống còn.

Nguồn tư liệu chính thức mô tả Lê Đức Thọ sau Cách mạng Tháng Tám là người phụ trách công tác tổ chức, cùng Trung ương xây dựng tổ chức Đảng, đoàn thể và củng cố chính quyền cách mạng.

Nhưng đây cũng là nơi cần bắt đầu nghiên cứu sâu hơn: củng cố chính quyền bằng cách nào? Ai được đưa vào bộ máy?

Những người thuộc các khuynh hướng chính trị khác có được tham gia không?

Đảng và chính quyền phân công thế nào? Cán bộ được tuyển chọn theo tiêu chuẩn gì? Kỷ luật nội bộ của Đảng có ảnh hưởng tới công chức nhà nước đến đâu?

Những câu hỏi này chưa thể trả lời đầy đủ trong chương này.

Nhưng chúng đã xuất hiện từ năm 1945.


13. Đặt lại vấn đề: Cách mạng Tháng Tám có phải là sự kết thúc của cuộc đấu tranh quyền lực?

Không.

Nó là sự thay đổi người nắm quyền lực, nhưng đồng thời mở ra một cuộc đấu tranh mới về việc quyền lực được tổ chức như thế nào.

Trước tháng Tám câu hỏi là ai sẽ giành chính quyền.

Sau tháng Tám câu hỏi trở thành ai sẽ tổ chức chính quyền.

Hai câu hỏi không giống nhau. Giành chính quyền cần huy động lực lượng. Xây dựng chính quyền cần thiết chế.

Giành chính quyền cần quyết đoán. Quản lý nhà nước cần quy tắc. Giành chính quyền cần bí mật. Nhà nước muốn tồn tại cần công khai thẩm quyền. Giành chính quyền cần kỷ luật cách mạng. Nhà nước pháp quyền cần kỷ luật của chính quyền đối với chính chính quyền.

Đây chính là điểm mà cuộc đời Lê Đức Thọ trở nên đặc biệt đáng nghiên cứu. Ông là một trong những người đi từ kỷ luật của tổ chức cách mạng sang tổ chức quyền lực sau cách mạng.


14. Vấn nạn: thắng lợi có thể che khuất câu hỏi về quyền lực

Một thắng lợi lịch sử rất lớn dễ khiến người ta chỉ nhìn thấy kết quả. Cách mạng thành công. Độc lập được tuyên bố. Một chính quyền mới ra đời.

Những điều đó là sự thật lịch sử. Nhưng lịch sử của quyền lực không dừng ở khoảnh khắc thắng lợi.

Ngay sau khi giành chính quyền, một câu hỏi khác phải được đặt ra quyền lực mới sẽ được giới hạn bằng cái gì?

Nếu câu trả lời chỉ là “bằng lòng trung thành của người cầm quyền”, thì đó chưa phải là một cơ chế kiểm soát quyền lực.

Nếu câu trả lời là: “bằng kỷ luật của tổ chức”, thì vẫn cần hỏi ai kiểm soát người thực thi kỷ luật.

Nếu câu trả lời là “bằng pháp luật”, thì phải xem pháp luật được tạo ra, áp dụng và kiểm soát như thế nào. Những câu hỏi này chưa phải là lời phán xét về Lê Đức Thọ năm 1945.

Chúng là những câu hỏi mà lịch sử đặt ra cho bất kỳ người nào tham gia xây dựng quyền lực nhà nước.


QUY LUẬT VẬN HÀNH — BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một dân tộc có thể giành được chính quyền bằng sức mạnh của một cuộc cách mạng.

Nhưng muốn xây dựng một quốc gia bền vững, phải chuyển sức mạnh ấy thành năng lực thể chế.

Đây là hai việc khác nhau.

Cách mạng trả lời: Ai giành được quyền lực?

Nhà nước phải trả lời: Quyền lực ấy được dùng thế nào?

Thể chế phải trả lời tiếp: Ai kiểm soát người sử dụng quyền lực?

Đây chính là ranh giới giữa năng lực giành chính quyền và năng lực kiến tạo nhà nước.

Lê Đức Thọ đã chứng minh năng lực tổ chức trong phong trào cách mạng từ trước năm 1945.

Sau năm 1945, lịch sử đặt ông trước một bài toán lớn hơn làm thế nào biến năng lực tổ chức thành năng lực xây dựng quyền lực nhà nước? và bài toán khó hơn nữa: làm thế nào để quyền lực ấy không trở thành quyền lực không có giới hạn?

Đó sẽ là câu hỏi xuyên suốt phần sau của cuốn sách.


Kết luận chương

Cách mạng Tháng Tám không phải là câu chuyện riêng của Lê Đức Thọ.

Ông không phải người duy nhất tạo nên thắng lợi.

Nhưng năm 1945 là một bước ngoặt trong vị trí của ông.

Trước đó, ông là người xây dựng tổ chức trong điều kiện bị chính quyền thuộc địa truy bắt.

Đến năm 1944, ông đã trở thành cán bộ cấp cao phụ trách tổ chức và được giao phụ trách Xứ ủy Bắc Kỳ.

Tháng 8 năm 1945, ông vào Ban Thường vụ Trung ương.

Sau Cách mạng Tháng Tám, ông phụ trách công tác tổ chức của Đảng. Từ đây, quyền lực của ông bắt đầu thay đổi bản chất. Ông không chỉ tổ chức một lực lượng để chống lại nhà nước. Ông bắt đầu tham gia tổ chức một chính quyền.

Đó là bước chuyển mà chương sau phải đi tiếp.

Không phải bằng cách kể lại toàn bộ lịch sử Việt Nam năm 1945–1946, mà bằng cách đặt Lê Đức Thọ vào một câu hỏi cụ thể:

Khi cách mạng đã giành được chính quyền, người tổ chức phải làm gì để biến thắng lợi chính trị thành một bộ máy có khả năng tồn tại?

Câu trả lời đưa chúng ta đến Nam Bộ và cuộc chiến tranh chống Pháp. Ở đó, Lê Đức Thọ lần đầu tiên phải đối diện với một bài toán khác hẳn tổ chức quyền lực trong chiến tranh.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính của chương

  1. Thông tấn xã Việt Nam – Hồ sơ Lê Đức Thọ, dùng để xác định các mốc 1944–1949 và vị trí của ông trong Trung ương, Xứ ủy Bắc Kỳ và công tác tổ chức sau tháng Tám.
  2. Tư liệu Văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam – Niên biểu khóa I, về Hội nghị toàn quốc tại Tân Trào, quyết định Tổng khởi nghĩa và các quyết định chính trị tháng 8/1945.
  3. Tiểu sử Hồ Chí Minh, Bảo tàng Hồ Chí Minh / Tư liệu Văn kiện Đảng, về Hội nghị Tân Trào, Quốc dân Đại hội và sự ra đời của chính quyền mới.
  4. Quân đội Nhân dân, về bối cảnh và chỉ đạo chiến lược của Cách mạng Tháng Tám.


0 comments:

Đăng nhận xét