LỜI MỞ ĐẦU
ĐỐI THOẠI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM
Tăng trưởng – Doanh nghiệp – Người lao động – AI và câu hỏi về một nền kinh tế vì con người
Khi nói về kinh tế Việt Nam, chúng ta thường bắt đầu bằng những con số.
GDP tăng bao nhiêu phần trăm.
Xuất khẩu tăng bao nhiêu.
Bao nhiêu doanh nghiệp được thành lập.
Bao nhiêu vốn đầu tư được thu hút.
Năng suất lao động tăng bao nhiêu.
Thu nhập bình quân đầu người đạt bao nhiêu.
Những con số ấy cần thiết.
Nhưng chúng chưa đủ để trả lời một câu hỏi lớn hơn:
Nền kinh tế Việt Nam thực sự đang khỏe đến đâu?
Một nền kinh tế có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao, nhưng bên trong nó vẫn có những doanh nghiệp đang thiếu đơn hàng, thiếu vốn, thiếu lao động có kỹ năng hoặc thiếu khả năng đầu tư công nghệ.
Có những doanh nghiệp mới được thành lập, nhưng cũng có những doanh nghiệp phải tạm ngừng hoặc rời khỏi thị trường.
Có những ngành đang phát triển rất nhanh, nhưng cũng có những ngành đang chịu sức ép tái cấu trúc.
Có những người lao động có thu nhập ngày càng cao nhờ công nghệ và kỹ năng, nhưng cũng có những người đứng trước nguy cơ mất việc hoặc phải chuyển nghề.
Và ngay khi chúng ta đang nói về những thành quả của quá trình chuyển đổi số, một cuộc chuyển đổi khác đã xuất hiện: trí tuệ nhân tạo – AI.
AI có thể làm năng suất tăng mạnh.
Nhưng AI cũng có thể làm thay đổi hàng triệu công việc.
Vấn đề không phải là sợ AI.
Cũng không phải là ca ngợi AI.
Mà là:
Việt Nam đã chuẩn bị đến đâu cho sự thay đổi đó?
I. TỪ CON SỐ ĐẾN ĐỜI SỐNG
Tôi viết cuốn sách này không phải để phủ nhận những thành tựu kinh tế của Việt Nam.
Sau Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã thay đổi sâu sắc. Một nền kinh tế từng vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa đã chuyển sang nền kinh tế thị trường và hội nhập ngày càng sâu với thế giới.
Những thay đổi đó là có thật.
Nhưng lịch sử phát triển không dừng lại ở những thành tựu đã đạt được.
Mỗi giai đoạn phát triển lại đặt ra những câu hỏi mới.
Nếu trước đây câu hỏi là:
Làm thế nào để thoát khỏi khủng hoảng và tạo ra tăng trưởng?
thì hôm nay câu hỏi phải khó hơn:
Làm thế nào để tăng trưởng trở thành năng suất, năng suất trở thành thu nhập, thu nhập trở thành chất lượng sống, và tất cả những điều đó trở thành sức mạnh của quốc gia?
Đây là lý do tôi muốn nhìn nền kinh tế không chỉ từ trên xuống, mà còn từ dưới lên.
Từ Nhà nước, doanh nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh, người lao động, gia đình, người tiêu dùng.
Và từ những con người đang phải thích nghi với một nền kinh tế thay đổi từng ngày.
II. BA TỪ KHÓA: DANH NGHĨA – KỲ VỌNG – THỰC TẾ
Tôi chọn ba từ này làm sợi chỉ xuyên suốt cuốn sách:
Danh nghĩa
Một chính sách được công bố như thế nào?
Nhà nước đặt mục tiêu gì?
Nghị quyết nói gì?
Doanh nghiệp tuyên bố gì?
Những người hoạch định chính sách muốn đạt điều gì?
Đó là điều được nói ra.
Nhưng điều được nói ra chưa phải là kết quả.
Kỳ vọng
Một chính sách được đưa ra vì người ta kỳ vọng nó tạo ra một chuỗi kết quả nhất định.
Đầu tư công được kỳ vọng tạo hạ tầng.
Hạ tầng được kỳ vọng giảm chi phí.
Chi phí giảm được kỳ vọng làm doanh nghiệp cạnh tranh hơn.
Doanh nghiệp phát triển được kỳ vọng tạo thêm việc làm.
Việc làm tạo thu nhập.
Thu nhập thúc đẩy tiêu dùng.
Tiêu dùng thúc đẩy sản xuất.
Sản xuất tạo thêm tăng trưởng.
Đó là logic của chính sách.
Nhưng logic ấy chỉ trở thành hiện thực nếu những giả định phía sau nó đúng.
Thực tế
Cuối cùng phải hỏi:
Điều gì đã thực sự xảy ra?
Không phải điều chúng ta muốn xảy ra, điều một nghị quyết dự kiến xảy ra, điều một bài phát biểu nói sẽ xảy ra.
Mà là điều có thể kiểm chứng bằng dữ liệu, bằng quan sát, bằng nghiên cứu và bằng những bằng chứng độc lập.
III. KHOẢNG CÁCH MỚI LÀ NƠI CẦN NGHIÊN CỨU
Có thể hình dung:
DANH NGHĨA
↓
KỲ VỌNG
↓
CHÍNH SÁCH
↓
THỰC THI
↓
THỰC TẾ
Khoảng cách có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu.
Chính sách có thể đúng nhưng thực thi không đạt.
Mục tiêu có thể quá cao so với nguồn lực.
Nguồn lực có thể có nhưng phân bổ không hiệu quả.
Doanh nghiệp có thể không đủ năng lực hấp thụ chính sách.
Người lao động có thể không có kỹ năng để bước vào công nghệ mới.
Hoặc chính bản thân những giả định ban đầu có thể không còn đúng vì thế giới đã thay đổi.
Vì vậy, khi một chính sách không đạt kết quả kỳ vọng, chúng ta không nên vội vàng quy kết.
Phải hỏi:
Sai ở mục tiêu, thiết kế, thực thi ,giả định? Hay môi trường bên ngoài đã thay đổi?
Đó mới là cách nghiên cứu nghiêm túc.
IV. CÂU HỎI VỀ GDP
GDP là một chỉ báo quan trọng.
Nhưng GDP không phải toàn bộ nền kinh tế.
Một con số tăng trưởng cao không tự trả lời được:
Doanh nghiệp nhỏ có khỏe hơn không?
Người lao động có thu nhập thực tế cao hơn không?
Năng suất có tăng tương ứng không?
Giá trị gia tăng được phân bổ như thế nào?
Việt Nam giữ lại bao nhiêu giá trị trong chuỗi sản xuất?
Bao nhiêu doanh nghiệp có khả năng tồn tại lâu dài?
Bao nhiêu doanh nghiệp có khả năng đổi mới?
Và nếu tăng trưởng hôm nay dựa vào những nguồn lực phải trả giá trong tương lai, thì chi phí đó là bao nhiêu?
Cho nên, cuốn sách này không chống lại GDP.
Nó chỉ từ chối để GDP nói thay cho toàn bộ nền kinh tế.
V. DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ NGƯỜI LAO ĐỘNG
Nếu muốn biết nền kinh tế đang vận hành như thế nào, không thể chỉ nhìn vào những tập đoàn lớn hay những dự án đầu tư hàng tỷ đô la.
Hãy nhìn một doanh nghiệp nhỏ.
Cửa hàng.
Cơ sở sản xuất.
Công ty gia đình.
Một người chủ đang cố giữ doanh nghiệp tồn tại.
Người lao động đang cố giữ công việc.
Ở đó, nền kinh tế hiện ra bằng những thứ rất cụ thể:
đơn hàng, tiền thuê, tiền lương, tiền điện, nguyên liệu, thuế, lãi vay, dòng tiền và niềm tin vào ngày mai.
Một doanh nghiệp có thể không quan tâm GDP tăng 8% hay 9% bằng việc:
Tháng tới có đủ tiền trả lương hay không?
Đó không phải là hai thế giới đối lập.
Đó là hai góc nhìn khác nhau về cùng một nền kinh tế.
Và cuốn sách này muốn đặt chúng lên cùng một bàn.
VI. NẾU KẾ HOẠCH THÀNH CÔNG
Không chỉ hỏi:
GDP tăng bao nhiêu?
Mà phải hỏi:
Ai hưởng lợi? Nhà nước , Doanh nghiệp, Người lao động, Người tiêu dùng, Nhà đầu tư, Địa phương, Hay một nhóm ngành nhất định?
Và lợi ích đó có bền vững không?
VII. NẾU KẾ HOẠCH KHÔNG ĐẠT
Đây là câu hỏi thường ít được đặt ra.
Một kế hoạch kinh tế luôn có mặt thuận và mặt rủi ro.
Nếu đạt mục tiêu:
Chúng ta nhận được gì?
Nếu chỉ đạt một phần:
Chúng ta mất gì?
Nếu thất bại:
Ai chịu tổn thất?
Nếu phải vay để thực hiện:
Ai trả chi phí trong tương lai?
Nếu doanh nghiệp đầu tư theo kỳ vọng chính sách rồi thị trường không diễn ra như dự kiến:
Ai chịu rủi ro?
Nếu AI làm thay đổi nhanh hơn khả năng đào tạo lại:
Ai trả giá cho quá trình chuyển đổi lao động?
Và nếu Việt Nam không thay đổi đủ nhanh:
Chi phí của việc không hành động sẽ là bao nhiêu?
Một chính sách tốt không chỉ cần biết lợi ích kỳ vọng.
Nó còn phải biết rủi ro thất bại và chi phí của thất bại.
VIII. VÀ AI ĐANG THAY ĐỔI CUỘC CHƠI
Có lẽ chưa bao giờ câu hỏi về phát triển kinh tế lại gắn chặt với câu hỏi về tri thức như hiện nay.
Trong thời đại công nghiệp trước đây, lợi thế có thể nằm ở:
đất đai – tài nguyên – vốn – lao động.
Trong nền kinh tế tri thức, lợi thế ngày càng nằm ở:
con người – tri thức – công nghệ – dữ liệu – khả năng đổi mới.
Và với AI, tốc độ thay đổi còn nhanh hơn.
Do đó, một quốc gia không thể chỉ hỏi:
“Chúng ta có bao nhiêu vốn?”
mà phải hỏi:
“Chúng ta có bao nhiêu người có khả năng tạo ra giá trị mới?”
Không thể chỉ hỏi:
“Có bao nhiêu doanh nghiệp?”
mà phải hỏi:
“Có bao nhiêu doanh nghiệp có khả năng học, đổi mới và thích ứng?”
Không thể chỉ hỏi:
“AI sẽ tạo thêm bao nhiêu GDP?”
mà phải hỏi:
“AI sẽ làm thay đổi cơ hội của người Việt Nam như thế nào?”
IX. ĐỐI THOẠI, KHÔNG PHÁN XÉT
Cuốn sách này không được viết để đứng về phía Nhà nước chống doanh nghiệp.
Cũng không đứng về phía doanh nghiệp chống Nhà nước.
Không đứng về phía người lao động chống doanh nghiệp.
Và cũng không lấy một vài hiện tượng khó khăn để phủ nhận những kết quả tích cực của nền kinh tế.
Mục tiêu là đặt các bên vào cùng một cuộc đối thoại.
Nhà nước nói gì?
Doanh nghiệp nói gì?
Người lao động nói gì?
Những con số nói gì?
Các nghiên cứu độc lập nói gì?
Và thực tế cuối cùng cho thấy điều gì?
Nếu những nguồn đó không giống nhau, chính sự khác nhau ấy là đối tượng nghiên cứu.
X. ĐỐI THOẠI VỚI KINH TẾ VIỆT NAM CŨNG LÀ ĐỐI THOẠI VỚI TƯƠNG LAI
Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn mà những quyết định hôm nay có thể tạo ra hậu quả trong nhiều thập niên.
Một con đường cao tốc,cảng biển, các khu công nghiệp, chính sách thuế, cơ chế tín dụng, quyết định về đất đai, chương trình đào tạo, chính sách AI, cách phân bổ ngân sách.
Tất cả đều không chỉ có chi phí hôm nay.
Chúng có thể tạo ra lợi ích hoặc chi phí của ngày mai.
Vì vậy, câu hỏi cuối cùng của cuốn sách không phải:
“Năm nay GDP tăng bao nhiêu?”
Mà là:
“Những gì chúng ta đang làm hôm nay sẽ tạo nên một Việt Nam như thế nào trong 10, 20 hay 30 năm tới?”
Và đó cũng là câu hỏi của Hưng Quốc Học
Dân Mạnh không chỉ là người dân có thu nhập cao hơn.
Mà là người dân có năng lực suy nghĩ, học hỏi, làm việc, sáng tạo và tự chủ hơn.
Nước Giàu không chỉ là GDP lớn.
Mà là một quốc gia có khả năng tạo ra giá trị cao, giữ được giá trị, phân bổ cơ hội, bảo vệ thành quả lao động và liên tục nâng cao năng lực của chính mình.
Bởi vậy:
Tăng trưởng là phương tiện.
Phát triển là quá trình.
Con người là chủ thể.
Năng lực quốc gia là kết quả cần hướng tới.
Và giữa Danh nghĩa – Kỳ vọng – Thực tế, điều chúng ta cần tìm không phải là một lời tuyên bố đẹp hơn.
SỰ THẬT.
Hoàng Phong Nhã


18:21
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét