ĐỐI THOẠI VỚI HENRY KISSINGER
Chiến lược Hoa Kỳ và số phận miền Nam Việt Nam
Quyền lực, đồng minh, hòa đàm Paris và những quyết định dẫn đến tháng Tư năm 1975
CHƯƠNG 1.
HENRY KISSINGER: NHÀ CHIẾN LƯỢC VÀ GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC
Muốn hiểu số phận miền Nam Việt Nam, trước hết phải hiểu cách người hoạch định chính sách nhìn nhận chiến tranh, đồng minh và lợi ích quốc gia.
1\. Không bắt đầu từ kết cục, mà bắt đầu từ cách tư duy
Khi nhìn lại chiến tranh Việt Nam, người ta thường bắt đầu từ hai mốc thời gian: năm 1969, khi Richard Nixon bước vào Nhà Trắng, và tháng 4/1975, khi Việt Nam Cộng hòa sụp đổ. Giữa hai thời điểm ấy là một chuỗi quyết định quân sự, ngoại giao và chính trị đã làm thay đổi vận mệnh của hàng triệu người.
Henry Kissinger giữ một vị trí đặc biệt trong chuỗi sự kiện đó. Ông không phải tổng thống Hoa Kỳ, không phải người trực tiếp chỉ huy toàn bộ quân đội Mỹ, cũng không phải người duy nhất quyết định chính sách đối với Việt Nam. Nhưng với tư cách Cố vấn An ninh Quốc gia của Nixon từ tháng 1/1969, ông có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và điều phối chính sách đối ngoại từ Nhà Trắng. Năm 1973, ông đồng thời trở thành Ngoại trưởng Hoa Kỳ.
Điều cần nghiên cứu không chỉ là Kissinger đã làm gì, mà còn là ông đã nhìn thấy những lựa chọn nào, ưu tiên những lợi ích nào và chấp nhận những rủi ro nào khi đưa ra quyết định.
Đây là điểm khởi đầu cần thiết. Nếu chỉ nhìn từ kết cục năm 1975, ta dễ biến mọi diễn biến trước đó thành một đường thẳng tất yếu. Nhưng lịch sử không vận hành như vậy. Tại mỗi thời điểm, các nhà lãnh đạo đều đứng trước những phương án khác nhau, chịu những giới hạn thông tin và phải cân nhắc những hậu quả chưa chắc chắn.
Nghiên cứu Kissinger vì thế phải tái dựng hoàn cảnh ra quyết định trước khi đánh giá quyết định ấy.
2\. Từ một người tị nạn đến trung tâm quyền lực Hoa Kỳ
Kissinger sinh năm 1923 tại Đức trong một gia đình Do Thái. Năm 1938, gia đình ông di cư sang Hoa Kỳ khi chủ nghĩa bài Do Thái dưới chế độ Quốc xã khiến cuộc sống của họ ngày càng nguy hiểm. Sau khi nhập quốc tịch Mỹ, ông phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ trong Chiến tranh thế giới thứ hai, rồi theo học và giảng dạy tại Đại học Harvard. Ông nhận bằng tiến sĩ năm 1954 và dần trở thành một chuyên gia có ảnh hưởng về chiến lược và quan hệ quốc tế.
Con đường ấy có ý nghĩa đối với việc tìm hiểu tư duy của Kissinger, nhưng không nên biến tiểu sử thành lời giải thích duy nhất cho chính sách của ông.
Kinh nghiệm sống qua sự trỗi dậy của chủ nghĩa Quốc xã, chiến tranh và sự thay đổi trật tự quốc tế là một phần bối cảnh cá nhân. Tuy nhiên, muốn xác định những trải nghiệm ấy ảnh hưởng đến các quyết định về Việt Nam đến đâu, chúng ta phải tìm được bằng chứng từ bài viết, phát biểu, biên bản hoặc trao đổi đương thời. Không thể chỉ dựa vào xuất thân để suy đoán động cơ.
Điều có thể xác định rõ hơn là Kissinger bước vào chính quyền Nixon với nền tảng học thuật về chiến lược và một vị trí trực tiếp tham gia hoạch định chính sách. Từ đây, ông không còn chỉ nghiên cứu quyền lực như một hiện tượng lịch sử. Ông tham gia vận dụng quyền lực trong những tình huống cụ thể, nơi quyết định của chính phủ có thể dẫn đến chiến tranh, hòa đàm hoặc thay đổi quan hệ giữa các quốc gia.
Đó cũng là lúc cần phân biệt giữa nhà nghiên cứu và nhà hoạch định chính sách. Nhà nghiên cứu có thể phân tích nhiều phương án mà không phải chịu trách nhiệm trực tiếp về việc lựa chọn. Nhà hoạch định chính sách phải chọn trong điều kiện thời gian, thông tin và nguồn lực hữu hạn; nhưng những giới hạn ấy không làm mất đi trách nhiệm đối với hậu quả có thể dự liệu được.
3\. Kissinger có thực sự là người quyết định chính sách Việt Nam?
Câu hỏi này cần được trả lời bằng cơ cấu quyền lực thực tế, không phải bằng danh tiếng của cá nhân.
Tổng thống Nixon giữ quyền quyết định tối cao trong nhánh hành pháp Hoa Kỳ. Kissinger có khả năng định hình chương trình nghị sự, tổ chức quá trình xem xét chính sách, điều phối các cơ quan và trực tiếp tiến hành những cuộc ngoại giao quan trọng. Bảo đảm rằng mọi quyết định đều do Kissinger tạo ra sẽ là sai lầm; nhưng xem ông chỉ là người thi hành mệnh lệnh cũng không phản ánh đúng vị trí của ông.
Cơ chế hoạch định chính sách dưới thời Nixon đặc biệt đáng chú ý. Nhà Trắng và Hội đồng An ninh Quốc gia được sử dụng như những trung tâm quan trọng để điều phối chính sách đối ngoại. Kissinger có vai trò lớn trong việc tổ chức quy trình ấy, trong khi Bộ Ngoại giao và các cơ quan khác vẫn tham gia vào hệ thống chính quyền.
Vì vậy, khi nghiên cứu một quyết định liên quan đến miền Nam Việt Nam, ta cần đặt ra ít nhất bốn câu hỏi:
* Nixon đã quyết định điều gì, và có chỉ thị cụ thể nào?
* Kissinger đã đề xuất, thương lượng hoặc thay đổi phương án ra sao?
* Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao, giới quân sự và các cơ quan tình báo đã cung cấp những đánh giá nào?
* Những bất đồng nào đã được ghi nhận, và ai có quyền bác bỏ ý kiến của ai?
Chỉ sau khi trả lời các câu hỏi đó, ta mới có thể phân định trách nhiệm của từng cá nhân và cơ quan.
Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam. Chính sách chiến tranh và hòa đàm không chỉ là sản phẩm của một cuộc gặp giữa hai nhà ngoại giao. Nó liên quan đến quyền lực của tổng thống, đánh giá quân sự, sức ép chính trị trong nước, quan hệ với các đồng minh và sự thay đổi của môi trường quốc tế.
4\. Lợi ích quốc gia: Hoa Kỳ muốn bảo vệ điều gì?
Muốn hiểu chính sách của Kissinger đối với miền Nam Việt Nam, cần phân biệt những mục tiêu thường được gộp chung thành một khái niệm: lợi ích quốc gia Hoa Kỳ.
Ít nhất có bốn mục tiêu cần được kiểm chứng qua hồ sơ.
Thứ nhất, Hoa Kỳ muốn ngăn chặn sự mở rộng ảnh hưởng của các lực lượng cộng sản trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh. Thứ hai, chính quyền Nixon muốn chấm dứt sự can dự quân sự trực tiếp của Mỹ trong những điều kiện có thể bảo vệ uy tín quốc tế của Hoa Kỳ. Thứ ba, Washington muốn cải thiện quan hệ với Trung Quốc và Liên Xô, qua đó thay đổi môi trường chiến lược rộng lớn hơn. Thứ tư, chính quyền Mỹ phải xử lý sức ép chính trị trong nước liên quan đến chiến tranh.
Những mục tiêu này không nhất thiết luôn bổ trợ cho nhau. Một chính sách có thể giúp Mỹ rút quân nhưng đồng thời khiến đồng minh lo ngại về khả năng tồn tại lâu dài. Một thỏa thuận có thể giảm chi phí chiến tranh trước mắt nhưng không giải quyết được nguyên nhân khiến chiến tranh tiếp diễn.
Đây là vấn đề cốt lõi của công trình: lợi ích của Hoa Kỳ và lợi ích của Việt Nam Cộng hòa có thể trùng nhau trong một giai đoạn, nhưng không vì thế mà trở thành một.
Tuy nhiên, muốn xác định lúc nào hai bên bắt đầu khác biệt và mức độ khác biệt lớn đến đâu, ta phải lần theo từng quyết định. Không nên mặc nhiên coi mọi chính sách rút quân là hành động phản bội đồng minh; cũng không thể mặc nhiên cho rằng những cam kết của Washington luôn bảo đảm cho sự tồn tại của chính quyền Sài Gòn.
5\. Quyền lực và nghệ thuật thương lượng
Một dấu ấn nổi bật trong hoạt động ngoại giao của Kissinger là việc sử dụng thương lượng song phương, các kênh ngoại giao kín và quan hệ giữa các cường quốc để tìm kiếm thỏa thuận.
Đối với Việt Nam, quá trình này được thể hiện rõ trong những cuộc gặp giữa Kissinger và Lê Đức Thọ từ năm 1969 đến năm 1973. Hồ sơ ngoại giao Hoa Kỳ tập hợp 68 cuộc gặp trong 27 vòng thương lượng, phản ánh sự thay đổi lập trường của hai phía, những giai đoạn bế tắc và quá trình đi đến Hiệp định Paris. Hồ sơ cũng ghi nhận rằng thỏa thuận đạt được tháng 10/1972 bị Nguyễn Văn Thiệu bác bỏ trước khi các cuộc thương lượng tiếp tục.
Những tài liệu này mở ra một câu hỏi sâu hơn: trong một cuộc thương lượng, thành công được đo bằng điều gì?
Có thể đo bằng việc đạt được thỏa thuận. Có thể đo bằng việc thực hiện được mục tiêu ngoại giao. Có thể đo bằng khả năng bảo vệ đồng minh. Cũng có thể đo bằng việc thỏa thuận ấy tạo ra hòa bình bền vững hay chỉ làm thay đổi hình thức và thời điểm của cuộc xung đột.
Các tiêu chuẩn này không đồng nghĩa với nhau.
Nếu một nhà ngoại giao đạt được thỏa thuận chấm dứt sự tham chiến trực tiếp của đất nước mình, đó có thể là một kết quả ngoại giao quan trọng. Nhưng nếu thỏa thuận không tạo ra cơ chế đủ sức ngăn tái diễn chiến tranh, thì việc đánh giá thành công về lâu dài phải xét thêm những hệ quả tiếp theo.
Điều đó không có nghĩa rằng Kissinger có thể một mình bảo đảm hòa bình tại Việt Nam. Các bên tham chiến đều có mục tiêu, năng lực và quyết định riêng. Nhưng chính vì vậy, nghiên cứu cần xác định những điều khoản nào có thể thực thi, những cam kết nào phụ thuộc vào thiện chí của các bên và những bảo đảm nào thực sự tồn tại.
6\. Miền Nam Việt Nam: Đồng minh hay một chủ thể trong cuộc thương lượng?
Đây là câu hỏi trung tâm của cuốn sách.
Việt Nam Cộng hòa có chính quyền, quân đội, bộ máy ngoại giao và lợi ích chính trị riêng. Chính quyền Nguyễn Văn Thiệu không đơn thuần là một bộ phận hành chính của Hoa Kỳ. Đồng thời, sự phụ thuộc đáng kể vào viện trợ, hỗ trợ quân sự và cam kết của Mỹ đặt ra những giới hạn thực tế đối với khả năng tự quyết của Sài Gòn.
Tình thế đó tạo nên một nghịch lý. Washington cần sự hợp tác của Sài Gòn để theo đuổi chiến lược của mình, nhưng khi mục tiêu của hai bên khác nhau, Hoa Kỳ có những công cụ gây ảnh hưởng mà chính quyền miền Nam không có ở mức tương đương.
Vì vậy, phải phân biệt ba vấn đề:
* Quyền tham gia: Sài Gòn có được tham gia quá trình thương lượng hay không?
* Quyền quyết định: Sài Gòn có thể bác bỏ những điều khoản mà họ cho là đe dọa sự tồn tại của mình đến mức nào?
* Năng lực thực hiện: Ngay cả khi có thỏa thuận, chính quyền miền Nam có đủ nguồn lực để duy trì an ninh và thực thi các cam kết hay không?
Một đồng minh có thể được tham khảo ý kiến nhưng không có quyền quyết định cuối cùng đối với chính sách của cường quốc. Một chính quyền có thể có quyền từ chối thỏa thuận nhưng không đủ năng lực để tự bảo đảm an ninh nếu mất sự hỗ trợ từ bên ngoài.
Những khác biệt này phải được khảo sát bằng hồ sơ cụ thể, thay vì chỉ sử dụng khái niệm chủ quyền theo nghĩa pháp lý hoặc dựa vào lời tuyên bố của một bên.
7\. Phản biện: Có thể giải thích tất cả bằng chiến lược của Kissinger không?
Không.
Nếu quy toàn bộ diễn biến chiến tranh Việt Nam cho Kissinger, chúng ta sẽ bỏ qua vai trò của Nixon, các chính quyền Mỹ trước đó, Quốc hội Hoa Kỳ, lãnh đạo Việt Nam Cộng hòa, ban lãnh đạo miền Bắc, các lực lượng quân sự và bối cảnh quốc tế.
Nhưng nếu vì có nhiều tác nhân mà không xác định trách nhiệm của Kissinger, nghiên cứu cũng sẽ mất ý nghĩa.
Phương pháp đúng là xem xét quyền hạn, thông tin và lựa chọn của từng người tại từng thời điểm. Trách nhiệm không chỉ phụ thuộc vào kết quả cuối cùng; nó còn liên quan đến điều người ra quyết định biết, điều họ có thể dự liệu, những phương án thay thế họ đã xem xét và những rủi ro họ chấp nhận để đạt mục tiêu.
Cũng cần thận trọng với các tài liệu được công bố sau chiến tranh. Hồ sơ giải mật có thể làm sáng tỏ những điều trước đó chưa được biết, nhưng bản thân hồ sơ vẫn có giới hạn: người ghi biên bản có thể bỏ sót chi tiết, tài liệu có thể không đầy đủ, và những người tham gia có thể diễn giải cùng một sự kiện theo những cách khác nhau.
Do đó, mọi kết luận quan trọng phải chỉ rõ căn cứ và mức độ chắc chắn.
8\. Quy luật vận hành quyền lực và bài học Hưng Quốc
Từ chương mở đầu này, có thể đặt ra ba giả thuyết nghiên cứu cần tiếp tục kiểm chứng.
Một là, lợi ích của đồng minh không tự động trở thành lợi ích ưu tiên của cường quốc. Quan hệ đồng minh có thể dựa trên cam kết chung, nhưng khi chi phí và mục tiêu thay đổi, mỗi bên vẫn phải đối diện với lựa chọn riêng.
Hai là, năng lực tự chủ có quan hệ trực tiếp với khả năng bảo vệ lợi ích quốc gia. Nếu sự tồn tại của một chính quyền phụ thuộc quá lớn vào quyết định của một nước khác, những cam kết bên ngoài có thể trở thành điểm yếu khi ưu tiên chiến lược thay đổi.
Ba là, một thỏa thuận ngoại giao cần được đánh giá cả ở thời điểm ký kết lẫn khả năng thực hiện. Thành công trong việc đạt thỏa thuận không tự động đồng nghĩa với thành công trong việc tạo dựng hòa bình bền vững.
Đây mới là những giả thuyết mở đầu, chưa phải kết luận về Kissinger hay Việt Nam Cộng hòa.
Bài học Hưng Quốc cần rút ra không phải là phủ nhận giá trị của liên minh quốc tế, mà là phân biệt giữa sự hỗ trợ từ bên ngoài và năng lực tự thân; giữa cam kết chính trị và bảo đảm có thể thực thi; giữa lợi ích của người bảo trợ và lợi ích của quốc gia được bảo trợ.
Một đất nước muốn duy trì quyền tự quyết phải có năng lực nội tại đủ mạnh, các thiết chế đủ vững và khả năng đánh giá tỉnh táo lợi ích của đối tác. Nếu không, những quyết định ảnh hưởng đến vận mệnh của mình có thể ngày càng phụ thuộc vào các trung tâm quyền lực bên ngoài.
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo Chương 1
* U.S. Department of State, Office of the Historian, Henry A. (Heinz Alfred) Kissinger (1923–2023). [Tiểu sử chính thức](https://history.state.gov/departmenthistory/people/kissinger-henry-a/bio).
* U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Volume XLII: Vietnam: The Kissinger–Le Duc Tho Negotiations, August 1969–December 1973. [Toàn văn hồ sơ](https://history.state.gov/historicaldocuments/frus1969-76v42).
* Richard Nixon Presidential Library and Museum, National Security Council Structure and Functions. [Hồ sơ về cơ cấu hoạch định chính sách](https://www.nixonlibrary.gov/national-security-council-structure-and-functions).
* U.S. Department of State, Office of the Historian, 1969–1976: The Presidencies of Richard M. Nixon and Gerald R. Ford. [Tổng quan bối cảnh chính sách đối ngoại](https://history.state.gov/milestones/1969-1976/foreword).
Lưu ý phương pháp: Chương này đặt nền tảng về nhân vật và cơ chế quyền lực. Những nhận định sâu hơn về động cơ của Kissinger, mức độ ưu tiên dành cho miền Nam Việt Nam và trách nhiệm đối với kết cục năm 1975 cần được chứng minh bằng các hồ sơ đương thời ở những chương tiếp theo, không thể chỉ suy ra từ tiểu sử hoặc chức vụ của ông.
Chương tiếp theo: Chương 2 — Chiến tranh Việt Nam trong tư duy địa chính trị của Hoa Kỳ.
Ta sẽ đi từ câu hỏi về một cá nhân sang câu hỏi lớn hơn: Vì sao Hoa Kỳ coi Việt Nam là một phần của cuộc cạnh tranh toàn cầu, và sự thay đổi trong quan hệ Mỹ – Trung – Xô đã ảnh hưởng thế nào đến vị trí của miền Nam Việt Nam trong chiến lược ấy?


17:23
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét