Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 2 - “BÊN THẮNG CUỘC” THỰC SỰ LÀ AI?

 ĐỐI THOẠI VỚI “BÊN THẮNG CUỘC”

Từ ký ức chiến tranh đến kiến tạo quốc gia

HỒ SƠ NGHIÊN CỨU 03

CHƯƠNG II

“BÊN THẮNG CUỘC” THỰC SỰ LÀ AI?

Từ một danh từ chỉ chiến tranh đến một câu hỏi về quyền lực sau chiến tranh

Có lẽ đây là một trong những câu hỏi quan trọng nhất khi đọc Bên thắng cuộc.

Bởi nếu không xác định “bên thắng cuộc” là ai, chúng ta rất dễ rơi vào một cách phân chia đơn giản:

Miền Bắc thắng — miền Nam thua.
Cộng sản thắng — Quốc gia thua.
Người thắng được tất cả — người thua mất tất cả.

Nhưng lịch sử sau ngày 30-4-1975 phức tạp hơn thế.

Có người thắng trong chiến tranh nhưng không phải người quyết định mọi chính sách sau chiến tranh. Có người thuộc “bên thắng” nhưng sau đó bị gạt khỏi quyền lực. Có người miền Nam từng đứng về phía cách mạng nhưng lại không đồng tình với cách thống nhất hoặc những chính sách sau 1975. Có người miền Bắc không hề tham gia quyền lực chính trị nhưng lại phải gánh những chi phí kinh tế và xã hội của thời hậu chiến.

Vì vậy, “bên thắng cuộc” cần được giải phẫu thành nhiều tầng khác nhau.


I. “BÊN THẮNG CUỘC” LÀ CÁCH GỌI CỦA AI?

Huy Đức mở đầu Bên thắng cuộc bằng một nhận xét rất đáng chú ý: ngày 30-4-1975 thường được nhìn như ngày miền Bắc giải phóng miền Nam, nhưng về sau xuất hiện một nghịch lý trong ký ức: những người được gọi là “được giải phóng” lại có thể cảm nhận rằng mô hình chính trị – kinh tế của miền Bắc được áp dụng lên miền Nam.

Điều này cho thấy ngay từ đầu, “bên thắng cuộc” không chỉ là một khái niệm quân sự.

Nó dần trở thành một khái niệm về quyền lực.

Nhưng ở đây phải cẩn thận.

Nếu nói:

“Miền Bắc thắng và toàn bộ người miền Bắc trở thành bên thắng”

thì đó là một suy luận quá rộng.

Nếu nói:

“Đảng Cộng sản Việt Nam thắng”

thì gần với câu hỏi về quyền lực hơn, nhưng vẫn chưa đủ, bởi Đảng không phải là toàn bộ xã hội miền Bắc.

Nếu nói:

“Những người cộng sản thắng”

thì cũng chưa đủ, bởi ngay trong phong trào cộng sản đã tồn tại nhiều nhóm, nhiều thế hệ, nhiều trung tâm quyền lực và những khác biệt về nguồn gốc Nam – Bắc, quân đội – dân sự, Trung ương – địa phương, cán bộ cách mạng lâu năm – cán bộ mới.

Vì vậy, cần phân biệt:

thắng trận ≠ nắm quyền ≠ hưởng lợi ≠ quyết định chính sách ≠ được hưởng kết quả của chiến thắng.

Đây sẽ là nguyên tắc quan trọng của toàn bộ cuốn sách.


II. TẦNG THỨ NHẤT: AI THẮNG VỀ QUÂN SỰ?

Ở cấp độ quân sự, câu trả lời tương đối rõ.

Ngày 30-4-1975, lực lượng của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và lực lượng cách mạng ở miền Nam đánh bại chính quyền Việt Nam Cộng hòa; Sài Gòn sụp đổ; chiến tranh kết thúc.

Chính cách gọi chính thức của Nhà nước Việt Nam hiện nay vẫn đặt sự kiện này trong khung “Đại thắng mùa Xuân 1975”, “giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước”.

Ở phía bên kia, những người thuộc Quân lực Việt Nam Cộng hòa đã thất bại về quân sự.

Điều đó có thể xác định được.

Nhưng thắng quân sự chỉ là tầng thứ nhất.

Từ đây bắt đầu vấn đề lớn hơn:

Ai đã chuyển thắng lợi quân sự thành quyền lực nhà nước?


III. TỪ QUÂN ĐỘI ĐẾN QUYỀN LỰC NHÀ NƯỚC

Ngày 30-4 chưa phải là ngày Việt Nam có ngay một nhà nước thống nhất về mặt pháp lý.

Miền Nam khi đó vẫn tồn tại các thiết chế cách mạng của riêng miền Nam, trong đó có Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam.

Nhưng song song với nó là một hệ thống quân quản và tổ chức quyền lực thực tế đang được thiết lập.

Một nghiên cứu về giai đoạn chuyển tiếp 1975–1976 cho thấy Ủy ban Quân quản Sài Gòn – Gia Định trở thành một trung tâm quyền lực thực tế trong giai đoạn đầu. Đáng chú ý, thành phần lãnh đạo ban đầu không đơn giản là “người miền Bắc”: nhiều cán bộ miền Nam giữ các vị trí quan trọng.

Đây là một chi tiết rất quan trọng.

Bởi nó buộc chúng ta phải sửa lại một cách kể đơn giản:

Không phải ngày 30-4 miền Bắc lập tức thay toàn bộ người miền Nam bằng người miền Bắc.

Thực tế phức tạp hơn.

Trong cơ cấu chuyển tiếp ở Sài Gòn – Gia Định, các cán bộ miền Nam từng hoạt động cách mạng có vai trò rất lớn. Nghiên cứu của Lê cho thấy trong một số ủy ban chuyển tiếp quan trọng, cán bộ miền Nam thậm chí chiếm đa số; riêng Ủy ban phụ trách nông nghiệp có 44 người miền Nam trên tổng số 70 thành viên.

Như vậy, phải phân biệt:

miền Bắc thắng về quân sự

với

ai thực sự điều hành từng địa phương sau ngày 30-4.

Hai câu hỏi không hoàn toàn giống nhau.


IV. NHƯNG QUYỀN LỰC CUỐI CÙNG NẰM Ở ĐÂU?

Đây là điểm mà cần đi xa hơn cơ cấu nhân sự địa phương.

Một tài liệu ngoại giao Mỹ tháng 9-1975 nhận định rằng, dù Chính phủ Cách mạng lâm thời tồn tại như một chính phủ trên danh nghĩa, quyền quyết định chính trị, hành chính và kinh tế ở miền Nam trên thực tế chịu sự chi phối mạnh của các trung tâm quyền lực từ Hà Nội; tài liệu này đặc biệt nhấn mạnh vai trò của Phạm Hùng. Đây là một đánh giá tình báo đương thời, không phải bằng chứng tuyệt đối về toàn bộ cơ chế quyền lực, nhưng nó là một nguồn độc lập đáng chú ý để đối chiếu.

Điều này cho phép đặt ra một phân biệt quan trọng:

Quyền lực nhân sự

Ai đang ngồi trong một chức vụ?

Quyền lực thể chế

Ai có quyền ban hành và thực thi quyết định?

Quyền lực chính trị tối cao

Ai có khả năng quyết định đường hướng chung của quốc gia?

Ba thứ này không nhất thiết nằm trong cùng một người hoặc một nhóm.

Đây chính là nơi việc nghiên cứu Bên thắng cuộc phải vượt khỏi câu chuyện “Bắc – Nam”.


V. “BÊN THẮNG” KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI “NGƯỜI MIỀN BẮC”

Đây là một điểm cần đặc biệt nhấn mạnh.

Hàng triệu người miền Bắc không phải là thành viên Đảng.

Không phải ai cũng tham gia chiến tranh.

Không phải ai cũng có quyền lực.

Không phải ai cũng được hưởng lợi từ các chính sách sau 1975.

Thậm chí nhiều người miền Bắc đã phải trải qua những khó khăn kinh tế nghiêm trọng trong thời kỳ bao cấp và khủng hoảng trước Đổi mới.

Do đó, nếu đồng nhất:

người miền Bắc = bên thắng

thì chúng ta đã biến một cuộc xung đột chính trị – quân sự thành một cuộc xung đột dân tộc – vùng miền.

Đó là một sai lầm phương pháp.

Ngược lại, cũng không thể đồng nhất:

người miền Nam = bên thua.

Bởi trong số những người miền Nam có hàng triệu người không phải là thành viên hay chiến sĩ của Việt Nam Cộng hòa; có người ủng hộ cách mạng; có người đứng ngoài chính trị; có người hợp tác với chính quyền mới; có người chống lại; có người tìm cách thích nghi để tồn tại.

Ngay trong lực lượng cách mạng miền Nam cũng tồn tại một vấn đề khác:

Người miền Nam tham gia cách mạng có thực sự trở thành người quyết định tương lai miền Nam sau 1975 hay không?

Đây mới là một câu hỏi lịch sử đáng nghiên cứu.


VI. NGHỊCH LÝ CỦA NHỮNG NGƯỜI “THẮNG” Ở MIỀN NAM

Một trong những phát hiện đáng chú ý của nghiên cứu về giai đoạn chuyển tiếp là ngay trong hàng ngũ cách mạng miền Nam đã xuất hiện cảm giác bị gạt ra bên lề.

Trương Như Tảng, một cựu bộ trưởng của Chính phủ Cách mạng lâm thời, về sau mô tả cảm giác rằng vai trò của một bộ phận cách mạng miền Nam bị thu hẹp sau chiến thắng.

Nhưng nếu chỉ dựa vào hồi ký của Trương Như Tảng thì chưa đủ.

Điều đáng chú ý là một nghiên cứu độc lập về bộ máy chuyển tiếp 1975–1976 cũng cho thấy bức tranh phức tạp: trong nhiều cơ quan địa phương, cán bộ miền Nam vẫn giữ vị trí quan trọng, trong khi ở những lĩnh vực khác, cán bộ từ miền Bắc được đưa vào ngày càng nhiều.

Vì vậy, kết luận đúng hơn không phải:

“Người miền Nam bị thay thế hoàn toàn.”

mà là:

Sau chiến tranh, cơ cấu quyền lực được tái tổ chức; trong quá trình ấy, vị trí của các lực lượng cách mạng miền Nam không phải lúc nào cũng tương ứng với vai trò mà họ từng có trong chiến tranh.

Đây là một kết luận thận trọng hơn.


VII. MỘT CHI TIẾT RẤT QUAN TRỌNG: “BÊN THẮNG” CŨNG CÓ CẠNH TRANH NỘI BỘ

Nếu “bên thắng” là một khối thống nhất thì không thể giải thích được nhiều diễn biến sau 1975.

Ngay trong giới lãnh đạo và cán bộ cách mạng có những khác biệt về:

  • nguồn gốc Bắc – Nam;
  • cán bộ tập kết – cán bộ bám trụ;
  • cán bộ Trung ương – địa phương;
  • quân đội – dân sự;
  • người hoạt động bí mật lâu năm – cán bộ mới;
  • quan điểm về tốc độ thống nhất;
  • quan điểm về cải tạo xã hội chủ nghĩa;
  • cách quản lý kinh tế miền Nam.

Chính Bên thắng cuộc cũng đưa ra một chi tiết rất đáng chú ý về việc bố trí cán bộ ở miền Nam sau 1975: cán bộ “bám trụ” tại chỗ được ưu tiên trước, tiếp đến là cán bộ hoạt động ở chiến khu, rồi những người từng bị tù, và sau cùng mới đến một số cán bộ miền Nam tập kết ra Bắc năm 1954 trở về.

Điều này cho thấy một điều:

“Nam” và “Bắc” không phải là tiêu chí duy nhất để phân chia quyền lực.

Lịch sử của một chế độ thường phức tạp hơn địa lý của nó.


VIII. NHƯNG RỒI CÓ MỘT SỰ DỊCH CHUYỂN QUYỀN LỰC

Ở đây cần tránh hai thái cực.

Thái cực thứ nhất:

“Sau 30-4, người miền Nam cách mạng hoàn toàn làm chủ miền Nam.”

Không đủ chứng cứ để nói như vậy.

Thái cực thứ hai:

“Sau 30-4, tất cả quyền lực lập tức rơi vào tay người miền Bắc.”

Cũng quá đơn giản.

Các nghiên cứu về quá trình hội nhập chính trị cho thấy sự chuyển dịch quyền lực diễn ra trong nhiều năm, cùng với quá trình tái cấu trúc tổ chức chính trị, kinh tế và xã hội ở miền Nam. Một nghiên cứu về cơ cấu xã hội 1975–1985 nhận định rằng quá trình cải tạo xã hội chủ nghĩa đã làm thay đổi tầng lớp sở hữu và tầng lớp chính trị ở miền Nam.

Một nghiên cứu khác về nông thôn sau 1975 cho thấy chính quyền mới ở một số địa phương gặp khó khăn vì thiếu cán bộ Đảng tại chỗ và phải điều động cán bộ từ nơi khác đến. Chẳng hạn tại Chợ Mới, An Giang, giữa năm 1975 chỉ có 58 cán bộ Đảng, không đủ để thiết lập bộ máy mới; 40 cán bộ được điều từ Sa Đéc đến.

Những dữ liệu như vậy cho thấy:

Quá trình “ai nắm quyền” không phải một khoảnh khắc duy nhất vào ngày 30-4, mà là một quá trình tái cấu trúc quyền lực kéo dài sau chiến thắng quân sự.

Đây là một trong những luận điểm nền tảng của chương này.


IX. VẬY “BÊN THẮNG CUỘC” CÓ BAO NHIÊU TẦNG?

Để tránh nhập nhằng, tôi đề nghị từ đây sử dụng ít nhất năm tầng:

Tầng Câu hỏi Có thể gọi là “thắng”?
1 Ai thắng trên chiến trường? Có
2 Ai kiểm soát lãnh thổ sau 30-4? Lực lượng cách mạng
3 Ai kiểm soát bộ máy nhà nước? Hệ thống chính trị cộng sản
4 Ai quyết định chính sách ở cấp cao nhất? Cần nghiên cứu từng giai đoạn
5 Ai thực sự hưởng lợi từ chiến thắng? Không thể trả lời bằng Bắc/Nam đơn giản

Tầng thứ năm đặc biệt quan trọng.

Bởi quyền lực và lợi ích không phải lúc nào cũng đi cùng nhau.

Một người có thể thuộc bên thắng nhưng nghèo.

Một người từng thuộc bên thua nhưng về sau thích nghi và thành công.

Một người từng là cán bộ cách mạng có thể được thăng tiến.

Một cán bộ khác có thể bị mất vị trí.

Một doanh nhân miền Nam có thể mất tài sản.

Một người lao động bình thường có thể chẳng có quyền lực nhưng lại chịu tác động trực tiếp của chính sách.

Do đó:

Không thể suy ra số phận của một cá nhân chỉ từ việc người đó thuộc “bên thắng” hay “bên thua”.


X. TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU: “CẢI TẠO” CHO THẤY BÊN THẮNG KHÔNG PHẢI MỘT KHỐI

Đây có thể là case study đầu tiên để kiểm chứng luận điểm.

Sau 1975, hệ thống trại cải tạo được mở rộng trên phạm vi cả nước. Một nghiên cứu của Nathalie Nguyen về ký ức của những người bị giam giữ cho biết hệ thống này trở thành một mạng lưới rộng lớn sau thống nhất; nghiên cứu sử dụng hai dự án lịch sử truyền khẩu tại Australia để khảo sát trải nghiệm của những người từng bị đưa vào trại.

Nhưng nếu nghiên cứu vấn đề này theo phương pháp của cuốn sách, ta không được dừng ở câu:

“Nhà nước cộng sản làm cải tạo.”

Cần hỏi tiếp:

Ai quyết định chính sách?

Ai thực thi?

Ai viết chỉ thị?

Ai quản lý trại?

Cán bộ địa phương có toàn quyền không?

Mệnh lệnh Trung ương được thực hiện giống nhau ở mọi nơi không?

Có cán bộ phản đối hay xin giảm nhẹ không?

Người dân miền Bắc có phải là chủ thể quyết định chính sách ấy không?

Những người miền Nam theo cách mạng có cùng quan điểm về chính sách ấy không?

Chỉ khi trả lời được các câu hỏi đó, chúng ta mới chuyển từ lịch sử của nạn nhân và người chiến thắng sang lịch sử của cơ chế quyền lực.

Và đó chính là điều cuốn sách này cần làm.


XI. “BÊN THẮNG CUỘC” KHÔNG PHẢI LÀ MỘT CON NGƯỜI

Đây là điểm tôi muốn đặt thành nguyên tắc phương pháp cho toàn bộ cuốn sách.

Không nên viết:

“Bên thắng cuộc đã làm…”

mà mỗi khi có thể, phải hỏi:

Ai?

Ai ra quyết định, đề xuất,  phê chuẩn?

Ai thi hành, hưởng lợi, chịu hậu quả,  phản đối?

Ai im lặng, có khả năng thay đổi quyết định, không có quyền lựa chọn?

Đó chính là ba tầng trách nhiệm mà chúng ta đã thống nhất cho các cuốn Đối thoại:

Tầng 1 — Cá nhân

Người cụ thể nào chịu trách nhiệm?

Tầng 2 — Tổ chức

Cơ quan, Đảng, quân đội, chính quyền hay tổ chức nào chịu trách nhiệm?

Tầng 3 — Hệ thống

Cơ chế nào khiến một chính sách có thể được hình thành, truyền đạt và thực hiện trên quy mô lớn?

Ba tầng này không được trộn lẫn.


XII. HUY ĐỨC ĐÚNG Ở ĐÂU VÀ CẦN BỔ SUNG Ở ĐÂU?

Từ những gì có thể kiểm chứng ở giai đoạn này, một đóng góp quan trọng của Bên thắng cuộc là buộc người đọc nhìn ngày 30-4 không phải là điểm kết thúc của lịch sử, mà là điểm bắt đầu của một quá trình quyền lực, cải tạo, kinh tế, chiến tranh biên giới và biến động xã hội sau đó. Chính tác giả cũng xác định phạm vi sách không chỉ dừng ở 30-4 mà đi vào cải tạo, đánh tư sản, đổi tiền, các cuộc chiến cuối thập niên 1970 và vượt biên.

Nhưng nếu gọi toàn bộ chủ thể sau 1975 là “bên thắng cuộc”, ta có nguy cơ làm mất đi những khác biệt nội bộ rất quan trọng.

Vì thế, cuốn sách của chúng ta không nên phủ nhận khái niệm “bên thắng cuộc”, nhưng phải giải phẫu nó.


XIII. KẾT LUẬN CỦA CHƯƠNG

Sau khi đối chiếu các nguồn, có thể tạm đưa ra sáu kết luận:

Một:
Ngày 30-4-1975 có một bên thắng về quân sự. Điều này không gây nhiều tranh cãi về mặt thực tế.

Hai:
Bên thắng quân sự không đồng nhất với toàn bộ người miền Bắc.

Ba:
Bên thắng quân sự cũng không đồng nhất với tất cả những người cộng sản hoặc tất cả cán bộ cách mạng miền Nam.

Bốn:
Quá trình chuyển từ thắng lợi quân sự sang quyền lực nhà nước diễn ra theo từng giai đoạn, với sự tham gia của nhiều tầng cán bộ và thiết chế.

Năm:
Trong chính lực lượng chiến thắng tồn tại những khác biệt về vị trí, quyền lực, lợi ích và quan điểm; đặc biệt đáng nghiên cứu là quan hệ giữa cán bộ miền Bắc, cán bộ miền Nam, Trung ương và địa phương.

Sáu:
Vì vậy, “bên thắng cuộc” nên được xem trước hết là một khái niệm lịch sử – chính trị cần phân tích, chứ không phải một danh từ dùng để gán chung số phận cho hàng chục triệu con người.


XIV. BÀI HỌC HƯNG QUỐC

Một quốc gia mạnh không chỉ biết mình đã thắng ai.

Nó phải biết:

Sau khi thắng, quyền lực thuộc về ai?

Và quan trọng hơn:

Quyền lực ấy được giới hạn bằng cái gì?

Một cuộc chiến có thể kết thúc bằng việc một bên kiểm soát lãnh thổ.

Nhưng kiến tạo quốc gia bắt đầu từ ngày hôm sau.

Khi ấy, câu hỏi không còn là:

“Ai thắng?”

mà là:

“Sau chiến thắng, người dân có được gì?”

“Quyền lực được tổ chức ra sao?”

“Ai kiểm soát người có quyền lực?”

“Người từng thắng có quyền làm bất cứ điều gì không?”

Đây là điểm Bên thắng cuộc đưa chúng ta đến gần một câu hỏi lớn hơn về nhà nước.

Chiến thắng quân sự trao quyền kiểm soát.
Nó không tự động trao quyền lực vô hạn đối với con người.

Đó sẽ là cầu nối để sang Chương III: Huy Đức và cách kể lịch sử — nơi chúng ta sẽ không chỉ hỏi Huy Đức kể những gì, mà phải nghiên cứu ông đã xây dựng câu chuyện lịch sử bằng loại nguồn nào, cách lựa chọn nhân vật và lời kể ra sao, ưu điểm của lịch sử truyền khẩu ở đâu, và những sai số nào có thể xuất hiện khi ký ức cá nhân trở thành lịch sử của một thời đại.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo chính của chương

  1. Huy Đức, Bên thắng cuộc, Quyển I – Giải phóng, đặc biệt các chương “Ba mươi tháng Tư”, “Cải tạo”, “Thống nhất”.
  2. Lê, “Pre-Unification Transition in South Vietnam and the Ho Chi Minh City Military Administration (1975–1976)”, Russian Journal of Vietnamese Studies, 2021.
  3. U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Vol. E-12, tài liệu ngày 29-9-1975.
  4. The Reunification of Viet Nam: Documents of the Political Consultative Conference on National Reunification, Foreign Languages Publishing House, 1975.
  5. Nathalie Nguyen, “Vietnam's re-education camps after 1975: Narratives of detainees.”
  6. Lee Han-woo, “Transformation of Class Structure During the Integration Process of Southern Vietnam Since the Unification, 1975–1985”, International Area Studies Review, 2009.
  7. Vietnam’s Post-1975 Agrarian Reforms, Australian National University Press.

0 comments:

Đăng nhận xét