Knowledge

Knowledge
Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Thứ Bảy, 31 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 10 - ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG CƠ MINH - ĐÔNG TIẾN I: LẦN ĐẦU TIÊN MẶT TRẬN ĐEM Ý CHÍ TRỞ VỀ VIỆT NAM RA THỰC ĐỊA

ĐỐI THOẠI VỚI HOÀNG CƠ MINH

CHƯƠNG X

ĐÔNG TIẾN I: LẦN ĐẦU TIÊN MẶT TRẬN ĐEM Ý CHÍ TRỞ VỀ VIỆT NAM RA THỰC ĐỊA

Khoảng cách giữa ý chí kháng chiến và năng lực tiến hành một cuộc chiến tranh

1. Đông Tiến không còn là một tuyên bố

Cho đến trước Đông Tiến, Mặt Trận có thể nói về một ngày trở về.

Có thể xây dựng chiến khu. Có thể huấn luyện người. Có thể phát thanh, gây quỹ, tổ chức mạng lưới ở hải ngoại và tuyên truyền về một cuộc kháng chiến lâu dài.

Nhưng tất cả những hoạt động ấy vẫn chưa trả lời được câu hỏi quan trọng nhất:

Mặt Trận có thực sự đưa được lực lượng từ căn cứ ở Thái Lan trở về Việt Nam hay không?

Đông Tiến là lúc câu hỏi ấy được đưa ra thực địa.

Từ đây, mọi tuyên bố phải đối diện với những điều không thể giải quyết bằng diễn văn: địa hình, biên giới, lực lượng kiểm soát địa bàn, thông tin tình báo, hậu cần, liên lạc và khả năng sống còn của con người.

Đó là một bước chuyển căn bản:

Từ lý tưởng sang hành động.

Từ tổ chức sang chiến dịch.

Từ tuyên truyền sang thực địa.

Từ lời hứa trở về sang trách nhiệm đối với những người thực sự lên đường.

Đông Tiến vì thế không chỉ là một sự kiện quân sự. Nó còn là phép thử đối với toàn bộ mô hình hoạt động mà Mặt Trận đã xây dựng từ những năm đầu thập niên 1980.

Một tổ chức có thể tồn tại nhờ niềm tin, sự đóng góp và tinh thần đoàn kết. Nhưng khi đưa con người vào chiến trường, tổ chức ấy phải chứng minh được năng lực của mình bằng kết quả và bằng cách chịu trách nhiệm về những gì đã xảy ra.

2. Đông Tiến I bắt đầu vào năm nào?

Đây là vấn đề sử liệu đầu tiên cần giải quyết.

Một số nguồn hồi cố trong cộng đồng người Việt hải ngoại ghi Đông Tiến I diễn ra vào năm 1985, do Đại tá Dương Văn Tư chỉ huy, với khoảng 20 người được nói là đã hy sinh.

Một nguồn khác mô tả năm 1985 có một toán do Đặng Quốc Hiền chỉ huy. Sau đó, nguồn này ghi nhận một cuộc hành quân do Dương Văn Tư chỉ huy vào ngày 15 tháng 5 năm 1986 và gọi đó là Đông Tiến I.

Trong khi đó, một số tài liệu chính thức của Việt Nam đặt Đông Tiến I và Đông Tiến II vào giai đoạn 1986–1987, trong bối cảnh phối hợp giữa lực lượng Lào và Việt Nam nhằm ngăn chặn các hoạt động vũ trang từ bên ngoài.

Những cách ghi chép này chưa hoàn toàn thống nhất.

Do đó, trước khi bàn đến kết quả, cần giữ một nguyên tắc:

> **Không được lấy tên gọi của một chiến dịch trong một nguồn rồi áp ngược tên gọi ấy lên tất cả những sự kiện được nguồn khác mô tả.**

Có thể đã tồn tại nhiều hoạt động khác nhau:

Các đợt trinh sát.

Những toán tiền phương.

Các cuộc xâm nhập quy mô nhỏ.

Những cuộc hành quân có tổ chức lớn hơn.

Và cách gọi hồi cố về sau, khi nhiều hoạt động được gom vào cùng một chuỗi chiến dịch.

Vì vậy, phải phân biệt giữa một đợt xâm nhập, một cuộc hành quân và chiến dịch Đông Tiến I.

Đây không phải chuyện câu chữ. Nếu nhầm lẫn các sự kiện, chúng ta có thể ghép quân số, người chỉ huy, thương vong và thời điểm của nhiều hoạt động khác nhau thành một chiến dịch duy nhất.

Một công trình lịch sử không thể làm như vậy.

3. Năm 1985: những toán tiền phương

Một số nguồn hồi cố cho biết trước những cuộc hành quân được gọi là Đông Tiến, Mặt Trận đã đưa các nhóm nhỏ về phía Việt Nam để thăm dò địa hình, tìm tuyến đường và chuẩn bị điều kiện xâm nhập.

Một nguồn cộng đồng ghi rằng năm 1985 có toán do Đặng Quốc Hiền chỉ huy, bị lực lượng Lào chặn đánh và Đặng Quốc Hiền tử trận.

Thông tin này đáng chú ý, nhưng hiện cần được kiểm chứng thêm bằng những nguồn độc lập, nhất là về thời điểm, địa điểm, thành phần lực lượng và hoàn cảnh tử trận.

Nếu diễn biến ấy được xác nhận, nó cho thấy chiến lược trở về không bắt đầu bằng một đoàn quân lớn. Nó có thể đã trải qua một quá trình chuẩn bị từng bước:

Thăm dò → tìm tuyến → mở đường → đưa người → xây dựng khả năng xâm nhập.

Nhưng chính ở đây xuất hiện một câu hỏi chiến lược:

> **Nếu không có cơ sở trong nước, việc dò đường từ bên ngoài có thể tạo ra một cuộc vận động chính trị bên trong hay không?**

Một toán trinh sát có thể tìm được đường đi. Một nhóm vũ trang có thể vượt qua biên giới. Nhưng để tồn tại lâu dài, họ cần nhiều hơn thế: người cung cấp thông tin, nơi trú ẩn, tiếp tế, liên lạc và một mạng lưới xã hội đủ tin cậy.

Đó là sự khác biệt giữa khả năng xâm nhập và khả năng hình thành một phong trào.

4. Địa hình là một trở ngại chiến lược

Muốn đi từ căn cứ ở Thái Lan vào Việt Nam bằng đường bộ, lực lượng Mặt Trận phải đối diện với một không gian địa lý phức tạp.

Tuyến hành quân được các nguồn mô tả có liên quan đến lãnh thổ Lào, những vùng rừng núi và các khu vực gần biên giới Việt Nam.

Đây không phải một hành trình đơn giản.

Một lực lượng nhỏ có thể di chuyển bí mật hơn, nhưng lại có sức chiến đấu và khả năng tự bảo vệ hạn chế. Một lực lượng lớn hơn có thể có nhiều người và phương tiện hơn, nhưng cũng cần nhiều lương thực, thuốc men, liên lạc và tổ chức hậu cần hơn.

Quy mô càng tăng, nhu cầu bảo đảm càng lớn. Nhu cầu bảo đảm càng lớn, khả năng giữ bí mật càng trở thành một vấn đề khó khăn.

Đây là một nghịch lý mà mọi lực lượng hoạt động xa căn cứ đều phải đối diện:

Muốn tăng sức mạnh phải tăng nguồn lực; nhưng tăng nguồn lực lại có thể làm giảm khả năng cơ động và bí mật.

Không thể chỉ nhìn vào số người tham gia để đánh giá sức mạnh một cuộc hành quân. Phải xem lực lượng ấy có thể đi được bao xa, duy trì hoạt động trong bao lâu, có khả năng tiếp tế hay không và có phương án khi tuyến đường bị phát hiện hay không.

5. Vì sao Lào trở thành một không gian chiến lược?

Vấn đề địa lý giúp giải thích vì sao tuyến đường từ Thái Lan vào Việt Nam không đơn giản là một cuộc vượt biên trực tiếp.

Các nguồn về hoạt động của Mặt Trận mô tả những tuyến hành quân qua lãnh thổ Lào, trong đó có khu vực Nam Lào và những vùng gần biên giới Việt Nam.

Điều đó khiến Lào trở thành một không gian chiến lược có ý nghĩa đặc biệt.

Nhưng cũng chính điều ấy đặt Mặt Trận trước một trở ngại lớn: họ phải hoạt động trên lãnh thổ một quốc gia có chính quyền và lực lượng quân sự riêng, đồng thời có quan hệ phối hợp chặt chẽ với Việt Nam trong giai đoạn đó.

Nếu mục tiêu cuối cùng là tiến vào Việt Nam nhưng lực lượng phải đối diện với sự kiểm soát của quân đội Lào trước khi đến được mục tiêu, thì nguy cơ bị phát hiện, ngăn chặn hoặc tiêu hao ngay trên đường đi là điều phải tính đến.

Đây là một vấn đề chiến lược, không đơn thuần là khó khăn địa hình.

Một tuyến đường có thể thuận lợi trên bản đồ nhưng lại không khả thi trong thực tế chính trị và quân sự.

Đường đi không chỉ được quyết định bởi địa lý. Nó còn được quyết định bởi ai kiểm soát địa bàn ấy.

6. Một cuộc hành quân có nhiều đối thủ

Khi nói về Đông Tiến, người ta dễ hình dung một đường thẳng:

Mặt Trận → Việt Nam.

Nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều.

Một lực lượng từ Thái Lan tiến qua Lào có thể phải đối diện với:

Lực lượng quân sự và an ninh Lào.

Lực lượng Việt Nam hoạt động hoặc phối hợp tại khu vực.

Các đơn vị kiểm soát biên giới.

Địa hình rừng núi và sông suối.

Bệnh tật, thiếu lương thực và thuốc men.

Nguy cơ mất liên lạc, bị phát hiện hoặc chia cắt.

Một số tài liệu chính thức của Việt Nam mô tả sự phối hợp giữa quân đội Lào và Việt Nam trong việc ngăn chặn các hoạt động Đông Tiến giai đoạn 1986–1987.

Đây là nguồn từ phía nhà nước Việt Nam, cần được đọc trong bối cảnh chính trị và mục đích công bố của nó. Tuy nhiên, những thông tin ấy vẫn là một đầu mối cần đối chiếu với tài liệu phía Mặt Trận, báo chí đương thời và các nguồn lưu trữ khác.

Điều cần xác định không chỉ là có lực lượng nào tham gia ngăn chặn, mà còn là:

Họ hoạt động ở khu vực nào?

Thời điểm nào?

Có giao chiến trực tiếp hay không?

Lực lượng Mặt Trận bị phát hiện trước hay trong khi hành quân?

Tổn thất xảy ra ở đâu và do lực lượng nào gây ra?

Chỉ khi dựng được chuỗi sự kiện cụ thể, chúng ta mới có thể đánh giá chính xác diễn biến quân sự.

7. Đông Tiến I có quy mô bao nhiêu người?

Các con số trong những tài liệu hiện có không thống nhất.

Một nguồn cộng đồng ghi khoảng 100 người trong cuộc hành quân do Dương Văn Tư chỉ huy.

Một nguồn khác đưa ra con số khoảng 130 người cho một đợt Đông Tiến tiếp theo.

Các tài liệu phía Việt Nam cũng có những con số khác nhau khi mô tả các hoạt động của lực lượng Hoàng Cơ Minh.

Vấn đề nằm ở chỗ các nguồn có thể đang nói về những đợt hành quân khác nhau, hoặc sử dụng những cách tính quân số khác nhau: tổng số người được chuẩn bị, số người xuất phát, số người thực sự vượt biên hay số người tham gia một trận giao chiến.

Vì vậy, chưa nên viết rằng Đông Tiến I có chính xác 100 người.

Cách diễn đạt thận trọng hơn là:

> **Các nguồn hồi cố cho thấy lực lượng tham gia một số đợt hành quân Đông Tiến có quy mô từ hàng chục đến khoảng một trăm người hoặc hơn. Tuy nhiên, quân số chính xác của từng đợt, đặc biệt là đợt được xác định là Đông Tiến I, chưa thể kết luận chắc chắn từ những tài liệu công khai hiện có.**

Đây là khác biệt giữa một con số được truyền lại và một dữ kiện đã được kiểm chứng.

8. Dương Văn Tư và quyền chỉ huy của Hoàng Cơ Minh

Nếu Dương Văn Tư thực sự là người trực tiếp chỉ huy một trong những cuộc hành quân lớn đầu tiên, một câu hỏi quan trọng xuất hiện:

Hoàng Cơ Minh giữ vai trò gì trong chuỗi chỉ huy?

Đây là điểm cần đặc biệt chú ý khi nghiên cứu quyền lực bên trong Mặt Trận.

Người trực tiếp chỉ huy trên chiến trường không nhất thiết là người quyết định chiến lược. Một chiến dịch có thể có nhiều cấp trách nhiệm:

Người hoạch định chiến lược.

Người quyết định chính trị và phê chuẩn chiến dịch.

Người chỉ huy chiến dịch.

Người chỉ huy các đơn vị trực tiếp hành quân.

Những cấp này có thể tập trung vào một người, nhưng cũng có thể được phân chia cho nhiều người.

Vì vậy, cần xác định hai vấn đề riêng biệt:

Dương Văn Tư trực tiếp chỉ huy chiến trường đến mức nào?

Hoàng Cơ Minh quyết định, phê chuẩn hoặc kiểm soát chiến dịch đến mức nào?

Không thể chỉ dựa vào chức danh lãnh đạo của Hoàng Cơ Minh để kết luận ông trực tiếp ra mọi mệnh lệnh. Nhưng cũng không thể lấy việc một người khác chỉ huy tại hiện trường để loại trừ trách nhiệm chiến lược của người đứng đầu.

Muốn trả lời, cần tìm những tài liệu như mệnh lệnh hành quân, sơ đồ tổ chức, báo cáo sau chiến dịch, thư từ nội bộ và lời kể có thể đối chiếu giữa những người tham gia.

Đây sẽ là nền tảng để đánh giá trách nhiệm chỉ huy ở Đông Tiến II.

9. Một chiến dịch có thể thất bại trước khi giao chiến

Trong quân sự, thất bại không nhất thiết bắt đầu từ lúc nổ súng.

Nó có thể bắt đầu từ khâu chuẩn bị:

Chọn tuyến đường không phù hợp.

Đánh giá sai khả năng kiểm soát địa bàn của đối phương.

Thiếu thông tin về tình hình thực tế.

Đánh giá quá cao khả năng của lực lượng mình.

Không có phương án tiếp tế.

Không có đường rút an toàn.

Không có mạng lưới hỗ trợ tại địa phương.

Đối với Đông Tiến, đây là những câu hỏi cần được đặt ra.

Nếu mục tiêu là tiến sâu vào Việt Nam nhưng không có mạng lưới hậu cần và chính trị bên trong, lực lượng xâm nhập càng đi xa càng có nguy cơ bị cô lập.

Một nhóm người có thể vượt qua biên giới, nhưng nếu không có người đón, không có nơi trú ẩn, không có thông tin và không có tiếp tế, khả năng tồn tại lâu dài sẽ rất thấp.

Đó là một nghịch lý của lực lượng viễn chinh nhỏ:

Có thể đến được một địa bàn không có nghĩa là có khả năng hoạt động tại địa bàn ấy.

10. Căn cứ không đồng nghĩa với hậu phương

Mặt Trận đã xây dựng được căn cứ ở Thái Lan. Đó là một thành quả tổ chức đáng kể đối với một lực lượng lưu vong.

Nhưng căn cứ ở nước ngoài không thể tự động thay thế hậu phương trong nước.

Một hậu phương thực sự có thể cung cấp:

Nhân lực.

Lương thực và vật tư.

Thông tin tại chỗ.

Nơi trú ẩn.

Tuyển mộ và bổ sung lực lượng.

Vận chuyển.

Khả năng tái tạo tổ chức sau tổn thất.

Trong khi đó, một căn cứ ở nước ngoài thường có thể cung cấp nơi huấn luyện, kho tàng, tổ chức, truyền thông, tài chính và bàn đạp cho hoạt động.

Hai loại nguồn lực này có giá trị khác nhau.

Một căn cứ có thể giúp một tổ chức duy trì lực lượng. Nhưng để biến lực lượng ấy thành một phong trào chính trị trong nước, tổ chức phải có mối liên hệ thực chất với xã hội mà mình tuyên bố đại diện.

> **Chiến khu có thể tạo ra lực lượng. Nhưng chỉ một cơ sở xã hội đủ rộng mới có thể tạo ra một phong trào chính trị.**

Đông Tiến là lúc Mặt Trận phải kiểm nghiệm khoảng cách ấy.

11. Từ trở về đến khả năng tồn tại

Một lực lượng xâm nhập có ít nhất hai nhiệm vụ khác nhau:

Đến được nơi cần đến.

Và:

Tồn tại được sau khi đến.

Nhiệm vụ thứ hai có thể khó hơn nhiệm vụ thứ nhất.

Nếu bị phát hiện ngay khi vượt biên, kế hoạch có thể bị phá vỡ. Nếu không có liên lạc với người trong nước, lực lượng sẽ thiếu thông tin về địa bàn, đối phương và những người có thể hỗ trợ.

Nếu không có nguồn tiếp tế, họ phải tự mang theo mọi thứ cần thiết. Nếu không có khả năng bổ sung nhân lực, mỗi tổn thất đều làm suy yếu đơn vị.

Trong hoàn cảnh ấy, tình báo và cơ sở xã hội có thể quan trọng không kém vũ khí.

Một lực lượng có thể được huấn luyện tốt nhưng vẫn thất bại nếu không biết mình đang đi vào đâu, ai đang kiểm soát địa bàn và liệu có ai ở phía trước sẵn sàng hỗ trợ hay không.

Đây là một giới hạn mà ý chí cá nhân không thể tự mình vượt qua.

12. Hai cách kể về Đông Tiến

Những tài liệu hiện có cho thấy ít nhất hai cách kể khác nhau về Đông Tiến.

Cách kể thứ nhất: cuộc kháng chiến trở về

Các nguồn từ cộng đồng ủng hộ Mặt Trận thường mô tả Đông Tiến bằng ngôn ngữ của một cuộc trở về:

Kháng chiến quân.

Hy sinh.

Chiến khu.

Hành quân.

Trở về quê hương.

Trong cách kể này, những người tham gia được đặt trong hình ảnh của những người chấp nhận gian khổ và cái chết để thực hiện lý tưởng giải phóng đất nước.

Cách kể thứ hai: hoạt động xâm nhập vũ trang

Các nguồn chính thức của Việt Nam mô tả Đông Tiến là những hoạt động xâm nhập có vũ trang nhằm chống chính quyền và tổ chức lực lượng chống nhà nước.

Hai cách kể này không chỉ khác nhau về từ ngữ. Chúng còn khác nhau về khung chính trị và đạo đức.

Một bên nhấn mạnh lý tưởng trở về giải phóng đất nước. Bên kia nhấn mạnh hành vi xâm nhập và chống chính quyền.

Nhiệm vụ của người nghiên cứu không phải là chọn một cách gọi ngay từ đầu.

Mà phải hỏi:

> **Thực tế đã diễn ra những hành động gì?**

Sau đó mới đánh giá mục tiêu, phương thức, hậu quả và ý nghĩa chính trị của những hành động ấy.

Lịch sử không thể chỉ được viết bằng ngôn ngữ của người chiến thắng, nhưng cũng không thể chỉ được viết bằng ngôn ngữ tự mô tả của một tổ chức.

13. Nếu gọi là kháng chiến, phải chứng minh điều gì?

Không thể chỉ dựa vào ý chí của những người tham gia để kết luận một lực lượng đã đại diện cho một cuộc kháng chiến trong nước.

Một phong trào chính trị muốn có tính đại diện phải chứng minh được mối liên hệ thực chất với xã hội mà nó tuyên bố đại diện.

Vì vậy, cần đặt ra những câu hỏi:

Người trong nước có biết đến Mặt Trận không?

Có bao nhiêu người thực sự ủng hộ?

Có tổ chức cơ sở trong nước hay không?

Có mạng lưới cung cấp thông tin không?

Có người tham gia hoặc hỗ trợ tại địa phương không?

Có hoạt động chính trị quần chúng hay không?

Mối liên hệ ấy có đủ bền vững để tồn tại sau những tổn thất đầu tiên không?

Nếu chưa chứng minh được những điều này, việc gọi Đông Tiến là một cuộc kháng chiến toàn dân vẫn chủ yếu là tuyên bố của tổ chức, chưa phải kết luận đã được lịch sử xác nhận.

Điều đó không có nghĩa những người tham gia không yêu nước hoặc không có lý tưởng. Nó chỉ có nghĩa rằng tình cảm và ý chí của một nhóm người không thể tự động thay thế cho sự ủng hộ của cả một xã hội.

14. Nhưng gọi là xâm nhập cũng chưa đủ để kết luận

Ở chiều ngược lại, không nên chỉ dùng từ “xâm nhập” rồi xem như đã giải quyết xong mọi vấn đề.

Cần xác định cụ thể:

Lực lượng xuất phát từ đâu?

Đi qua lãnh thổ nào?

Mục tiêu chính trị và quân sự là gì?

Có mang vũ khí hay không?

Có giao chiến không?

Giao chiến với lực lượng nào?

Diễn ra ở đâu và vào thời điểm nào?

Có ảnh hưởng đến dân thường hay không?

Có người bị bắt, mất tích hoặc thiệt mạng không?

Chỉ khi dựng được chuỗi hành động cụ thể, chúng ta mới có thể đánh giá đầy đủ về mặt lịch sử, pháp lý và đạo đức.

Một tổ chức có thể tự gọi hoạt động của mình là kháng chiến. Một chính quyền có thể gọi đó là hoạt động chống phá. Nhưng cả hai cách gọi đều không thay thế được việc xác minh hành động thực tế.

> **Không để nhãn chính trị thay thế cho chứng cứ lịch sử.**

Đó phải là nguyên tắc xuyên suốt khi nghiên cứu cả Mặt Trận lẫn chính quyền Việt Nam.

15. Tổn thất: con số và danh tính

Một số nguồn cộng đồng ghi rằng Đông Tiến I có khoảng 20 người hy sinh.

Nhưng do niên đại, quân số và cách xác định từng đợt hành quân còn khác nhau, con số ấy chưa thể được xem là kết luận cuối cùng.

Muốn xác định thương vong, không thể chỉ ghi một con số trong hồi ký hoặc bài tưởng niệm. Cần lập bảng đối chiếu danh tính.

Với từng người, cần tìm:

Họ tên.

Quê quán, nếu có.

Cấp bậc và đơn vị.

Thời điểm tham gia.

Thời điểm mất tích hoặc hy sinh.

Địa điểm xảy ra sự kiện.

Nguồn xác nhận.

Tình trạng cuối cùng: tử trận, mất tích, bị bắt hay trở về.

Đặc biệt, cần phân biệt người tử trận trong một cuộc giao chiến với người mất tích, người bị bắt và người chết trong hoàn cảnh khác.

Nếu không làm được việc ấy, con số thương vong rất dễ bị cộng gộp giữa nhiều đợt hành quân.

Một con số có thể được lặp lại nhiều lần mà vẫn chưa trở thành sự thật đã được kiểm chứng.

16. Một người chết trong chiến dịch không chỉ là một con số

Đến đây, nghiên cứu lịch sử cần trở lại với con người.

Mỗi người tham gia Đông Tiến có thể đã tin rằng mình đang làm một việc có ý nghĩa.

Có người tin vào lý tưởng chống cộng sản. Có người tin vào quê hương. Có người tin rằng chế độ hiện tại không thể tồn tại mãi. Có người chỉ mong được trở về nơi mình đã rời bỏ. Có người đi vì đồng đội, vì cộng đồng hoặc vì sự tin tưởng vào người lãnh đạo.

Không thể biết động cơ của tất cả mọi người bằng một câu.

Và cũng không nên biến tất cả những người chết thành hai hình ảnh đối lập:

Anh hùng không cần xem xét.

Hoặc:

Nạn nhân của một cuộc phiêu lưu.

Họ cần được trả lại cho lịch sử với tên tuổi, hoàn cảnh, niềm tin và lựa chọn của từng người.

Nhưng sự tôn trọng người đã hy sinh không có nghĩa là miễn trừ việc xem xét quyết định của những người đã đưa họ vào chiến trường.

Ngược lại, chính vì sinh mạng con người có giá trị, việc nghiên cứu trách nhiệm chỉ huy càng trở nên cần thiết.

17. Đông Tiến I đã bộc lộ những giới hạn nào?

Với tài liệu hiện có, chưa thể dựng lại đầy đủ mọi diễn biến của Đông Tiến I để kết luận chính xác từng nguyên nhân thất bại.

Tuy nhiên, có thể xác định một số vấn đề chiến lược cần được kiểm tra.

Thứ nhất: địa lý và quyền kiểm soát địa bàn

Tuyến hành quân qua Lào đặt lực lượng Mặt Trận trước những trở ngại không chỉ về địa hình mà còn về kiểm soát quân sự và chính trị.

Thứ hai: hậu cần

Một lực lượng hoạt động xa căn cứ cần có khả năng tiếp tế, duy trì liên lạc và bổ sung vật tư. Nếu không, khả năng tồn tại sẽ giảm nhanh khi hành quân kéo dài.

Thứ ba: tình báo

Muốn hoạt động trong một địa bàn xa lạ, lực lượng phải có thông tin đáng tin cậy về đối phương, địa hình và những điều kiện thực tế tại chỗ.

Thứ tư: cơ sở xã hội

Chưa có đủ bằng chứng độc lập cho thấy Mặt Trận đã xây dựng được một mạng lưới xã hội rộng lớn trong nước có khả năng hỗ trợ một cuộc nổi dậy vào thời điểm ấy.

Bốn vấn đề này không nhất thiết đều là nguyên nhân trực tiếp của một trận đánh cụ thể. Nhưng chúng là những điều kiện quyết định khả năng thành công của chiến lược Đông Tiến.

Cần phân biệt giữa nguyên nhân trực tiếp của một thất bại quân sự và những giới hạn căn bản của mô hình chiến lược.

18. Thất bại chiến dịch có thể trở thành thất bại chiến lược

Nếu mục tiêu của một đợt hành quân chỉ là đưa một nhóm người trở về Việt Nam, một lần thất bại chưa đủ để kết luận toàn bộ phong trào đã thất bại.

Nhưng nếu mục tiêu lớn hơn là mở đường cho một cuộc kháng chiến trong nước, thì kết quả phải được đánh giá bằng những tiêu chuẩn khác.

Sau chiến dịch, có xuất hiện cơ sở mới trong nước không?

Có thêm người tham gia không?

Có hình thành mạng lưới hỗ trợ không?

Có vùng hoạt động mới không?

Có duy trì được lực lượng không?

Có làm thay đổi tương quan chính trị hoặc quân sự không?

Nếu những kết quả ấy không xuất hiện, thì vấn đề không còn nằm ở một trận đánh riêng lẻ.

Nó đặt ra câu hỏi về tính khả thi của toàn bộ chiến lược.

Một chiến dịch có thể thất bại về chiến thuật nhưng vẫn tạo ra một kết quả chính trị nào đó. Ngược lại, một cuộc hành quân có thể đạt được một số mục tiêu quân sự trước mắt nhưng không tạo ra bất kỳ thay đổi chính trị lâu dài nào.

Vì vậy, phải đánh giá riêng ba tầng:

Chiến thuật: đơn vị có hoàn thành nhiệm vụ trước mắt không?

Chiến dịch: toàn bộ cuộc hành quân có đạt mục tiêu đã đề ra không?

Chiến lược: hoạt động ấy có đưa tổ chức đến gần mục tiêu chính trị cuối cùng hơn không?

Không thể lấy sự dũng cảm của người tham gia để thay thế cho kết quả ở cả ba tầng.

19. Vì sao Mặt Trận không dừng lại?

Một điểm đáng chú ý là sau những tổn thất ban đầu, Mặt Trận không lập tức giải thể hoặc từ bỏ ý tưởng Đông Tiến.

Các nguồn hồi cố cho thấy những hoạt động tiếp theo vẫn diễn ra trong giai đoạn 1986–1987.

Điều đó đặt ra một câu hỏi về cách lãnh đạo đánh giá thất bại và điều chỉnh chiến lược.

Có ít nhất hai khả năng:

Một là, lãnh đạo vẫn tin rằng chiến lược có thể thành công nếu tiếp tục chuẩn bị và tổ chức tốt hơn.

Hai là, sau khi đã đầu tư quá nhiều nhân lực, tài chính, uy tín và niềm tin vào con đường trở về bằng vũ trang, việc dừng lại trở thành một quyết định rất khó khăn.

Cũng có thể cả hai yếu tố cùng tồn tại.

Đây là một hiện tượng thường gặp trong lịch sử các tổ chức: khi đã đặt quá nhiều uy tín vào một chiến lược, người lãnh đạo đôi khi không còn đánh giá nó hoàn toàn bằng kết quả thực tế. Họ có thể xem việc tiếp tục là cách chứng minh rằng những hy sinh trước đó không vô nghĩa.

Nhưng chính lúc ấy, một nguy cơ xuất hiện:

Ý chí có thể biến thành quán tính.

Một tổ chức mạnh không phải là tổ chức không bao giờ thất bại. Một tổ chức mạnh là tổ chức có khả năng nhìn thẳng vào thất bại, thay đổi phương pháp và không bắt người khác tiếp tục trả giá chỉ để bảo vệ quyết định cũ.

20. “Kháng chiến hay là chết”: lý tưởng và cái giá của sự tiếp tục

Trong hồi ký Trả Ta Sông Núi, Phạm Văn Liễu có những nhận xét rất gay gắt về con đường Đông Tiến. Ông nhìn những chiến dịch này bằng một thái độ hoài nghi, thậm chí xem chúng là những hoạt động mang màu sắc hào hùng, lãng mạn nhưng xa rời thực tế.

Đây là lời đánh giá của một người từng giữ vị trí quan trọng trong Mặt Trận, sau đó chia tay với Hoàng Cơ Minh. Vì vậy, hồi ký có giá trị đặc biệt khi nghiên cứu sự bất đồng trong nội bộ, nhưng cũng phải được đặt trong bối cảnh xung đột giữa những người từng cùng tổ chức.

Không nên tự động xem lời phê phán của Phạm Văn Liễu là kết luận cuối cùng. Cũng không nên gạt bỏ nó chỉ vì ông đã rời tổ chức.

Điều đáng nghiên cứu nằm sâu hơn câu chữ.

Khi một mục tiêu chính trị không đạt được, người lãnh đạo có quyền yêu cầu những người khác tiếp tục trả giá đến đâu?

Nếu chiến lược còn khả thi, tiếp tục có thể là một lựa chọn có trách nhiệm.

Nhưng nếu những điều kiện căn bản đã không còn, hoặc chưa bao giờ tồn tại như lãnh đạo từng tin tưởng, thì tiếp tục mà không điều chỉnh có thể trở thành sự lãng phí sinh mạng và nguồn lực.

Lý tưởng có thể giải thích vì sao con người chấp nhận hy sinh. Nhưng lý tưởng không thể tự nó chứng minh rằng quyết định đưa con người vào chỗ hy sinh là đúng.

21. Trách nhiệm của Hoàng Cơ Minh

Ở giai đoạn này, chưa đủ căn cứ để kết luận Hoàng Cơ Minh phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với từng cái chết trong Đông Tiến I.

Muốn đánh giá công bằng, trước hết phải xác định vai trò thực tế của ông trong chiến dịch.

Nếu chứng minh được Hoàng Cơ Minh:

Có quyền quyết định chiến lược.

Phê chuẩn hoặc trực tiếp ra quyết định tiến hành.

Kiểm soát lực lượng và chuỗi chỉ huy.

Được cung cấp thông tin về tình hình và rủi ro.

Có khả năng lựa chọn phương án khác.

Và quyết định tiếp tục sau khi đã nhận được báo cáo về tổn thất hoặc những dấu hiệu thất bại.

Thì trách nhiệm chỉ huy và trách nhiệm chính trị của ông trở thành một vấn đề chính đáng để nghiên cứu.

Cần phân biệt các loại trách nhiệm:

Trách nhiệm trực tiếp: người trực tiếp gây ra hành vi hoặc tổn thất cụ thể.

Trách nhiệm chỉ huy: người có quyền kiểm soát lực lượng, ban hành mệnh lệnh hoặc có nghĩa vụ ngăn chặn những hành vi thuộc phạm vi trách nhiệm của mình.

Trách nhiệm chính trị: người quyết định đường lối, mục tiêu và việc tiếp tục một chiến lược.

Trách nhiệm tổ chức: bộ máy có nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực, đánh giá rủi ro, giám sát và bảo vệ những người tham gia.

Những loại trách nhiệm này không thể đánh đồng.

Nhưng cũng không thể dùng chữ “hy sinh” để khép lại mọi câu hỏi về người ra quyết định.

Chỉ huy không đồng nghĩa với trực tiếp gây ra mọi cái chết. Nhưng quyền chỉ huy cũng không thể tách rời trách nhiệm.

22. Đặt lại vấn đề

Có lẽ câu hỏi lớn nhất của Đông Tiến I không phải là:

“Họ có dũng cảm hay không?”

Nhiều người tham gia chắc chắn đã thể hiện lòng can đảm trong hoàn cảnh rất khó khăn.

Cũng không chỉ là:

“Họ có yêu nước hay không?”

Đó là vấn đề niềm tin cá nhân mà sử liệu khó có thể đo lường đầy đủ.

Câu hỏi lớn hơn là:

> **Một ý chí chính trị mạnh đến đâu mới có thể trở thành năng lực chính trị thực sự?**

Đông Tiến đặt ra một câu trả lời nghiêm khắc.

Ý chí là điều kiện cần, nhưng không đủ.

Muốn biến ý chí thành kết quả, một phong trào phải có:

Thông tin đáng tin cậy.

Tổ chức có kỷ luật.

Hậu cần đủ sức duy trì.

Cơ sở xã hội thực chất.

Chiến lược phù hợp với tương quan lực lượng.

Khả năng điều chỉnh khi thực tế khác với dự tính.

Cơ chế kiểm soát quyền lực và trách nhiệm của người chỉ huy.

Thiếu những yếu tố ấy, lòng can đảm có thể biến thành sự hy sinh mà không tạo ra thay đổi chính trị tương ứng.

Đó là một bài học không chỉ dành cho Mặt Trận Hoàng Cơ Minh. Nó đúng với bất kỳ tổ chức nào nhân danh một lý tưởng lớn để huy động con người và nguồn lực.

23. Quy luật vận hành – Bài học Hưng Quốc

Đông Tiến I gợi ra một quy luật quan trọng:

> **Không thể đo sức mạnh của một phong trào bằng mức độ quyết tâm của những người đứng trong phong trào ấy. Phải đo bằng khả năng biến quyết tâm thành kết quả.**

Một người có thể sẵn sàng hy sinh.

Một trăm người có thể sẵn sàng hy sinh.

Một nghìn người cũng có thể sẵn sàng hy sinh.

Nhưng nếu không xây dựng được tổ chức, cơ sở xã hội, thông tin, hậu cần, chiến lược và năng lực thích nghi, thì sự hy sinh ấy chưa chắc tạo ra sức mạnh chính trị.

Ở đây cần phân biệt hai khái niệm:

Khí phách là tinh thần, ý chí và khả năng chịu đựng của con người.

Quốc lực là tổng hợp năng lực của một quốc gia: dân số, tri thức, kinh tế, tổ chức, khoa học, công nghệ, thể chế, quốc phòng, ngoại giao và sức mạnh xã hội.

Khí phách có thể tạo nên những con người dám hành động. Nhưng quốc lực đòi hỏi một hệ thống có khả năng biến sức người thành năng lực phát triển bền vững.

Một phong trào có thể có những con người rất can đảm mà vẫn thiếu năng lực chiến lược.

Một quốc gia có thể có nhiều người giàu lòng yêu nước mà vẫn không mạnh nếu thể chế không biết tổ chức, sử dụng và bảo vệ nguồn lực của nhân dân.

Bài học Hưng Quốc ở đây không phải là phủ nhận lòng can đảm. Trái lại, phải tôn trọng lòng can đảm bằng cách không sử dụng nó một cách tùy tiện.

Người lãnh đạo có trách nhiệm không chỉ cần biết huy động lòng tin. Họ còn phải chứng minh rằng lòng tin ấy đang được sử dụng đúng mục tiêu và đúng khả năng thực tế.

24. Kết luận tạm thời

Đông Tiến I đánh dấu một bước ngoặt trong hoạt động của Mặt Trận.

Nó cho thấy Mặt Trận không chỉ nói về việc trở về Việt Nam. Họ đã tìm cách biến mục tiêu ấy thành hành động quân sự thực tế.

Nhưng chính bước chuyển ấy cũng làm lộ rõ khoảng cách giữa:

Ý chí và năng lực.

Căn cứ và hậu phương.

Lực lượng và phong trào.

Tuyên bố và kết quả.

Lòng can đảm của người tham gia và trách nhiệm của người chỉ huy.

Niên đại, quân số, diễn biến và thương vong cụ thể của Đông Tiến I vẫn cần tiếp tục đối chiếu. Chưa nên chốt một con số hoặc một mốc thời gian duy nhất khi các nguồn còn bất đồng.

Tuy nhiên, có thể xác định một điều quan trọng: từ khi bước vào hoạt động quân sự thực địa, Mặt Trận không còn chỉ được đánh giá bằng những gì họ tuyên bố. Họ phải được đánh giá bằng những gì thực sự làm được và những hậu quả mà hoạt động ấy gây ra.

Lịch sử từ đây được viết bằng đường đi, hậu cần, mệnh lệnh, giao chiến, thương vong, người mất tích, người bị bắt và kết quả thực tế.

Nếu Đông Tiến I là phép thử ban đầu đối với khả năng đưa lực lượng trở về, thì Đông Tiến II sẽ là phép thử nghiêm khắc hơn đối với Hoàng Cơ Minh và toàn bộ mô hình kháng chiến của Mặt Trận.

Bởi ở giai đoạn tiếp theo, câu hỏi không còn chỉ là ai chỉ huy một toán quân.

Mà là:

Hoàng Cơ Minh đã trực tiếp quyết định điều gì?

Ông đánh giá tình hình và rủi ro ra sao?

Sau những tổn thất ban đầu, vì sao chiến lược vẫn tiếp tục?

Và cuối cùng:

Khi một người lãnh đạo đặt toàn bộ uy tín của mình vào một cuộc hành quân, liệu ông còn đủ khả năng nhìn thấy giới hạn của chính quyết định ấy hay không?

Đó là những câu hỏi sẽ dẫn chúng ta đến Đông Tiến II.


Hoàng Phong Nhã

---

TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG X

“Huyền thoại Hoàng Cơ Minh”, Nhật Báo Văn Hóa – nguồn hồi cố của cộng đồng người Việt hải ngoại về quá trình hình thành chiến khu và các hoạt động Đông Tiến. Cần đối chiếu niên đại, quân số và danh tính với nguồn khác.

Phạm Văn Liễu, Trả Ta Sông Núi – hồi ký của một nhân vật từng giữ vị trí quan trọng trong Mặt Trận. Có giá trị khi nghiên cứu quá trình tổ chức, những bất đồng nội bộ và cách nhìn của một người đã chia tay với Hoàng Cơ Minh. Không xem hồi ký là chứng cứ độc lập cho mọi sự kiện.

“Tư Liệu Lịch Sử – Tiểu sử Hoàng Cơ Minh” – nguồn thứ cấp ghi các mốc liên quan đến Đặng Quốc Hiền, Dương Văn Tư và những cuộc hành quân Đông Tiến. Cần xác minh xuất xứ và đối chiếu với tài liệu khác.

Các tài liệu về quan hệ Việt Nam – Lào và phối hợp quân sự giai đoạn 1986–1987 – dùng để tìm hiểu bối cảnh kiểm soát địa bàn và hoạt động ngăn chặn các lực lượng xâm nhập. Cần phân biệt thông tin về sự kiện với cách diễn giải chính trị của nguồn công bố.

Báo Đà Nẵng, bài “Chiến dịch ba biên” – nguồn phía Việt Nam mô tả hoạt động của lực lượng Hoàng Cơ Minh và các cuộc hành quân qua Lào. Cần kiểm tra thời điểm, đơn vị, địa danh và con số được nêu.

Tiền Phong, “Xóa sổ tổ chức phản động Hoàng Cơ Minh” – nguồn chính thức/nhà nước, phản ánh cách nhìn của phía Việt Nam. Dùng để đối chiếu, không xem là nguồn độc lập duy nhất.

Nhân Dân, các bài viết về Mặt Trận và Việt Tân – nguồn chính thức của Việt Nam, cần đặt trong bối cảnh chính trị và đối chiếu với tài liệu từ các phía khác.

Các tài liệu báo chí đương thời và hồ sơ lưu trữ quốc tế về Đông Nam Á giai đoạn 1985–1987 – cần tiếp tục tìm kiếm để xác định niên đại, diễn biến, thương vong và phản ứng của các bên tại thời điểm xảy ra sự kiện.

Ghi chú phương pháp

Chưa chốt con số quân số và thương vong của Đông Tiến I trong bản thảo chính thức.

Khi hoàn thiện phần Đông Tiến, cần lập một phụ bảng riêng:

“MỘT SỰ KIỆN – NHIỀU NIÊN ĐẠI, NHIỀU CON SỐ, NHIỀU CÁCH GỌI”

Bảng này nên có các cột: nguồn tư liệu, thời điểm được ghi nhận, tên gọi sự kiện, người chỉ huy, quân số, địa điểm, thương vong và mức độ kiểm chứng.

Mục đích không phải buộc các nguồn phải thống nhất bằng mọi giá, mà giúp độc giả nhìn thấy những gì đã biết, những gì còn mâu thuẫn và những gì chưa thể kết luận.


0 comments:

Đăng nhận xét