Success is the ability to go from one failure to another with no loss of enthusiasm. Thành công là khả năng đi từ thất bại này đến thất bại khác mà không mất đi nhiệt huyết (Winston Churchill ). Khi người giàu ăn cắp, người ta bảo anh ta nhầm lẫn, khi người nghèo ăn cắp, người ta bảo anh ta ăn cắp. Tục ngữ Iran. Tiền thì có nghĩa lý gì nếu nó không thể mua hạnh phúc? Agatha Christie. Lý tưởng của đời tôi là làm những việc rất nhỏ mọn với một trái tim thật rộng lớn. Maggy. Tính ghen ghét làm mất đi sức mạnh của con người. Tục ngữ Nga. Men are born to succeed, not to fail. Con người sinh ra để thành công, không phải để thất bại. Henry David Thoreau. Thomas Paine đã viết: Bất lương không phải là TIN hay KHÔNG TIN. Mà bất lương là khi xác nhận rằng mình tin vào một việc mà thực sự mình không tin .

Chủ Nhật, 11 tháng 10, 2026

CHƯƠNG 5 - HOÀNG VĂN HOAN VÀ HỒ CHÍ MINH

CHƯƠNG 5

HOÀNG VĂN HOAN VÀ HỒ CHÍ MINH

Đồng chí, cộng sự và những khác biệt chưa thành đối đầu

Hoàng Văn Hoan gọi Hồ Chí Minh là “Bác”.

Nhưng nếu chỉ vì cách xưng hô ấy mà gọi Hoàng Văn Hoan là một người “học trò” suốt đời của Hồ Chí Minh thì sẽ làm nghèo đi cả hai nhân vật. Họ gặp nhau từ những năm đầu của phong trào cách mạng Việt Nam.

Họ cùng hoạt động ở Trung Quốc và Xiêm.

Họ cùng xây dựng tổ chức, cùng trở về vùng biên giới, cùng tham gia cuộc đấu tranh giành độc lập. Sau Cách mạng Tháng Tám, họ cùng đứng trong bộ máy của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Hoàng Văn Hoan sau này trở thành Ủy viên Trung ương, rồi Ủy viên Bộ Chính trị. Ông giữ nhiều trọng trách về đối ngoại và đặc biệt có vai trò trong quan hệ với Trung Quốc.

Nhưng càng nhìn kỹ, càng thấy một điều quan trọng:

Quan hệ giữa Hoàng Văn Hoan và Hồ Chí Minh không chỉ là quan hệ cá nhân. Đó là quan hệ giữa hai người cộng sản Việt Nam cùng hoạt động trong một phong trào, cùng đi qua nhiều bước ngoặt lịch sử, nhưng không phải lúc nào cũng đứng trước những lựa chọn giống nhau.

Muốn hiểu Hoàng Văn Hoan, phải hiểu Hồ Chí Minh.

Nhưng muốn hiểu Hồ Chí Minh trong quan hệ với Trung Quốc, cũng cần nhìn Hoàng Văn Hoan.

1. Một cuộc gặp đã thay đổi cả cuộc đời

Khi Hoàng Văn Hoan đến Quảng Châu năm 1926, ông còn là một thanh niên yêu nước đang tìm kiếm một phương pháp cứu nước.

Nguyễn Ái Quốc lúc đó đã trải qua nhiều năm hoạt động quốc tế. Ông đã đi qua Pháp, Anh, Hoa Kỳ, Liên Xô, Trung Quốc và nhiều trung tâm chính trị khác.

Hoàng Văn Hoan gặp một người đã đi xa hơn mình rất nhiều về kinh nghiệm tổ chức. Điều Nguyễn Ái Quốc truyền cho những thanh niên Việt Nam ở Quảng Châu không chỉ là một hệ tư tưởng.

Đó là một cách tổ chức, cách tuyển chọn cán bộ, cách huấn luyện, cách tuyên truyền, cách xây dựng lực lượng.

Hoàng Văn Hoan sau này nhớ lại thời kỳ ấy với vị trí của một người đã đi cùng Nguyễn Ái Quốc qua nhiều năm. Nhưng hồi ký được viết sau này vẫn cần được đặt cạnh các nguồn độc lập.

Điều có thể xác định khá chắc chắn là Hoàng Văn Hoan thuộc thế hệ cán bộ được Nguyễn Ái Quốc đào tạo và tổ chức trong mạng lưới Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội tại Quảng Châu. Hồ sơ UQAM cũng xác nhận ông bắt đầu sự nghiệp cách mạng tại Quảng Đông, tham gia Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội và sau đó hoạt động ở Xiêm rồi trở lại miền nam Trung Quốc.

Nhưng điều quan trọng hơn một chi tiết tiểu sử là sự thay đổi trong nhận thức của Hoàng Văn Hoan.

Nguyễn Ái Quốc không nói với ông rằng chỉ cần yêu nước là đủ. Ông đặt vấn đề tổ chức, và đây có lẽ là ảnh hưởng sâu nhất của Nguyễn Ái Quốc đối với Hoàng Văn Hoan.

2. “Bác” không chỉ là một người thầy

Trong hồi ký của Hoàng Văn Hoan, hình ảnh Nguyễn Ái Quốc hiện lên rất gần gũi, lúc là người hướng dẫn, là người lãnh đạo, là đồng chí cùng hoạt động, là người trực tiếp giao nhiệm vụ.

Đặc biệt trong thời kỳ ở Xiêm, Hoàng Văn Hoan mô tả mình có nhiều dịp làm việc trực tiếp với Nguyễn Ái Quốc.

Điều này phù hợp với những nghiên cứu về hoạt động của Nguyễn Ái Quốc ở Xiêm cuối những năm 1920. Các nguồn nghiên cứu cũng xác nhận Nguyễn Ái Quốc từng hoạt động trong cộng đồng người Việt ở Xiêm và xây dựng mạng lưới cán bộ ở đó.

Nhưng gọi quan hệ ấy đơn giản là “thầy và trò” sẽ không chính xác.

Bởi vì sau một thời gian, Hoàng Văn Hoan không còn chỉ là người tiếp nhận. Ông trở thành người thực hiện rồi người tổ chức, người huấn luyện những người khác, và trở thành một cán bộ có vị trí trong hệ thống.

Mối quan hệ chính trị trưởng thành thường vận động như vậy:

từ người truyền đạt → người tổ chức → đồng chí → người cùng chịu trách nhiệm.

Đến một thời điểm, một người không thể mãi được đánh giá chỉ bằng quan hệ cá nhân với người sáng lập.

Hoàng Văn Hoan đã bước vào giai đoạn ấy.

3. Xiêm: từ người học thành người làm

Nếu Quảng Châu là nơi Hoàng Văn Hoan học cách tổ chức, thì Xiêm là nơi ông bắt đầu chứng minh khả năng tổ chức của chính mình.

Ông hoạt động trong cộng đồng người Việt, tham gia tuyên truyền, tổ chức cơ sở, huấn luyện, tham gia báo chí, và ông cùng những người khác xây dựng mạng lưới liên lạc.

Trong hoàn cảnh đó, Nguyễn Ái Quốc không thể làm thay mọi việc.

Nguyễn Ái Quốc cần những cán bộ có khả năng tự tổ chức. Hoàng Văn Hoan dần trở thành một người như vậy.

Đây là điểm cần nhấn mạnh vì nó giúp chúng ta tránh một cách nhìn thường thấy Hồ Chí Minh quyết định, còn những người khác chỉ thực hiện.

Trong thực tế, một phong trào cách mạng muốn tồn tại hàng chục năm không thể vận hành chỉ bằng một cá nhân. Nó cần một tầng lớp cán bộ.

Hoàng Văn Hoan là một trong những người thuộc tầng lớp đó.

Về sau, ông không chỉ đứng dưới Hồ Chí Minh.

Ông ngồi cùng Hồ Chí Minh trong các cơ quan lãnh đạo.

Năm 1951, ông là Ủy viên chính thức Ban Chấp hành Trung ương khóa II.

Đến năm 1960, ông trở thành Ủy viên Bộ Chính trị.

Đó là một khoảng cách rất lớn so với chàng thanh niên Quỳnh Đôi năm 1926.

4. Trung Quốc lại trở thành nơi hai người gặp nhau

Một đặc điểm đáng chú ý trong quan hệ giữa Hoàng Văn Hoan và Hồ Chí Minh là họ nhiều lần gặp nhau trong không gian Trung Quốc.

Điều đó không phải ngẫu nhiên.

Trung Quốc là nơi phong trào cách mạng Việt Nam có thể tìm thấy những điều kiện mà trong nước rất khó có được.

Ở đó có cộng đồng người Việt, có các tổ chức cách mạng, các lực lượng chính trị Trung Quốc.

Có biên giới gần Việt Nam,  những tuyến liên lạc quốc tế, và có một môi trường mà Nguyễn Ái Quốc đã quen thuộc từ nhiều năm trước.

Trong cuối thập niên 1930 và đầu thập niên 1940, Hồ Chí Minh trở lại miền nam Trung Quốc và tiếp xúc lại với các cán bộ Việt Nam như Võ Nguyên Giáp, Phạm Văn Đồng và Hoàng Văn Hoan. Nghiên cứu của UQAM về Việt Minh ghi nhận mạng lưới này và cho thấy Hồ Chí Minh đã quan sát, học hỏi chiến lược mặt trận thống nhất của Đảng Cộng sản Trung Quốc trước khi trở lại vùng biên giới Việt–Trung.

Điều đó cho thấy một nghịch lý thú vị:

Trung Quốc vừa là nơi tạo điều kiện cho quan hệ giữa Hoàng Văn Hoan và Hồ Chí Minh, vừa là môi trường chính trị có khả năng ảnh hưởng đến cách cả hai nhìn thế giới.

Nhưng ảnh hưởng không có nghĩa là đồng nhất. Hồ Chí Minh có kinh nghiệm quốc tế rộng hơn. Hoàng Văn Hoan có sự hiểu biết rất sâu về Trung Quốc và các mạng lưới người Việt tại đó. Hai người có những điểm chung.

Nhưng vốn kinh nghiệm của họ không hoàn toàn giống nhau.

5. Pác Bó: cùng một mục tiêu, cùng một thời điểm

Năm 1941 là một mốc quan trọng.

Hồ Chí Minh trở về Việt Nam. Hoàng Văn Hoan cũng trở về.

Hội nghị Trung ương lần thứ tám họp tại Pác Bó tháng 5 năm 1941 và xác định giải phóng dân tộc là nhiệm vụ trung tâm trong tình hình mới.

Hoàng Văn Hoan được đưa vào Tổng bộ Việt Minh. Các nguồn nghiên cứu về ông cũng xác nhận ông tham gia cơ quan lãnh đạo của Việt Minh năm 1941.

Từ đây, hai người đứng trên cùng một mặt trận, không chỉ là những người hoạt động ở nước ngoài, mà cùng tham gia một quá trình xây dựng lực lượng trong nước.

Đây là thời điểm không nên cố tìm những khác biệt quá sớm. Bởi chứng cứ cho thấy họ vẫn cùng hoạt động trong một hệ thống. Hoàng Văn Hoan không phải một người “đối lập” với Hồ Chí Minh. Ngược lại, ông là một trong những cán bộ cao cấp của phong trào.

Sự khác biệt, nếu có, lúc này chủ yếu nằm ở vị trí, kinh nghiệm và nhiệm vụ, chưa phải ở một cuộc đối đầu chính trị công khai.

6. Cách mạng Tháng Tám và sự trưởng thành của Hoàng Văn Hoan

Sau Cách mạng Tháng Tám, một vấn đề mới xuất hiện.

Trước năm 1945, nhiệm vụ trung tâm của họ là giành chính quyền.

Sau năm 1945, họ phải quản trị một quốc gia.

Đây là hai công việc khác nhau.

Một phong trào cách mạng có thể rất giỏi hoạt động bí mật.

Nhưng nhà nước phải làm những việc khác ngoại giao, tài chính, quân sự, hành chính, pháp luật, đối phó với các lực lượng nước ngoài, và duy trì tính chính danh.

Hoàng Văn Hoan bước vào giai đoạn này với một vốn kinh nghiệm đặc biệt.

Ông hiểu Trung Quốc, có mạng lưới quan hệ ở nước ngoài và đã hoạt động nhiều năm tại Xiêm và Trung Quốc. Vì vậy ông được giao những nhiệm vụ quan trọng.

Năm 1948, Hồ Chí Minh ký sắc lệnh bổ nhiệm Hoàng Văn Hoan làm Đặc phái viên Chính phủ tại Chiến khu IV.

Sau đó, ông trở lại Thái Lan và phụ trách Ban Cán sự Hải ngoại, với nhiệm vụ liên quan đến quan hệ với các lực lượng cộng sản và chính phủ nước ngoài. UQAM ghi nhận ông đặc biệt phụ trách việc liên hệ và tranh thủ sự ủng hộ của Đảng Cộng sản Trung Quốc và Liên Xô.

Điều này đưa ông đến một vị trí mới. Ông không còn chỉ là cán bộ cách mạng. Ông trở thành một trong những người thực hiện chính sách đối ngoại của nhà nước cách mạng và đây là lúc mối quan hệ giữa ông và Hồ Chí Minh có thêm một tầng ý nghĩa.

7. Hoàng Văn Hoan — người Hồ Chí Minh cần

Có một sự thật rất đơn giản nhưng quan trọng Hồ Chí Minh cần những người hiểu thế giới bên ngoài. Một quốc gia mới ra đời trong hoàn cảnh cực kỳ khó khăn. Pháp muốn khôi phục quyền lực.

Quân đội Trung Hoa Quốc dân đảng tiến vào miền Bắc Việt Nam để giải giáp quân Nhật.

Các lực lượng chính trị trong nước cạnh tranh với nhau. Liên Xô chưa có quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Trung Quốc chưa phải nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Quan hệ quốc tế của chính quyền mới rất mong manh.

Trong hoàn cảnh đó, một người như Hoàng Văn Hoan có giá trị rất lớn. Ông biết tiếng Trung. Hiểu chính trị Trung Quốc.Có quan hệ với những người trong phong trào cộng sản Trung Quốc. Có kinh nghiệm ở Xiêm và hoạt động quốc tế. Quan trọng hơn, ông hiểu cách làm việc với các tổ chức chính trị ngoài Việt Nam.

Điều này giúp giải thích tại sao sau năm 1945, Hoàng Văn Hoan ngày càng đi sâu vào công tác đối ngoại.

Không cần giả định rằng Hồ Chí Minh “tin tưởng tuyệt đối” vào Hoàng Văn Hoan.

Chỉ cần nhìn vào việc giao nhiệm vụ cũng có thể thấy:

Hoàng Văn Hoan là một cán bộ có giá trị chiến lược đối với bộ máy lãnh đạo Việt Nam trong quan hệ với bên ngoài.

8. Năm 1950: một bước ngoặt lớn

Tháng 1 năm 1950, Trung Quốc thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Đây là một biến đổi cực lớn đối với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Ngày 18 tháng 1 năm 1950, Trung Quốc công nhận và thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Liên Xô sau đó cũng công nhận Việt Nam.

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh bắt đầu định hình rõ hơn ở châu Á, Việt Nam không còn chỉ là một cuộc chiến tranh thuộc địa giữa Pháp và một phong trào Việt Nam.

Nó ngày càng trở thành một phần của cuộc cạnh tranh quốc tế.

Hoàng Văn Hoan có mặt đúng tại điểm giao nhau đó.

Theo hồ sơ UQAM, tháng 12 năm 1950 ông trở thành đại diện toàn quyền của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Trung Quốc; đến tháng 10 năm 1952, ông mang hàm đại sứ, trở thành đại sứ đầu tiên của Việt Nam tại Trung Quốc.

Đây là một bước chuyển có ý nghĩa rất lớn.

Người từng hoạt động bí mật trên đất Trung Quốc giờ trở thành đại diện chính thức của một quốc gia Việt Nam tại Bắc Kinh.

Một người từng đi vào Trung Quốc bằng con đường cách mạng nay bước vào Trung Quốc bằng con đường ngoại giao.

Hai thế giới gặp nhau trong một con người.

9. Hoàng Văn Hoan không chỉ “thân Trung Quốc”

Nếu dùng một từ như “thân Trung Quốc” để mô tả Hoàng Văn Hoan trong giai đoạn này thì quá đơn giản.

Bởi nhiệm vụ của một đại sứ là xây dựng quan hệ với nước mà mình được cử đến.

Ông phải tranh thủ viện trợ.

Phải hiểu chính sách của Bắc Kinh. Phải truyền đạt quan điểm của Hà Nội, bảo vệ lợi ích của chính quyền mình đại diện,  báo cáo tình hình Trung Quốc và phải xử lý những bất đồng.

Nói cách khác:

người hiểu Trung Quốc nhất trong một chính phủ không nhất thiết là người phục vụ Trung Quốc nhất.

Có khi ngược lại.

Một nhà nước càng muốn bảo vệ lợi ích của mình thì càng cần những người hiểu sâu đối tác.

Vấn đề chỉ bắt đầu khi người đại diện không còn phân biệt rõ:

lợi ích của đối tác, của phong trào quốc tế, của chính quốc gia mình. Ở giai đoạn 1950–1954, chưa thể lấy cuộc đào thoát năm 1979 làm bằng chứng rằng Hoàng Văn Hoan đã vượt qua ranh giới ấy.

Đó sẽ là một kiểu phán xét ngược lịch sử.

Muốn hiểu ông, phải để từng thời kỳ tự nói bằng chứng cứ của nó.

10. Geneva 1954: Hoàng Văn Hoan đứng ở đâu?

Năm 1954 là một trong những thời điểm quan trọng nhất để nghiên cứu quan hệ Hồ Chí Minh – Hoàng Văn Hoan.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, vấn đề Đông Dương được đưa ra Hội nghị Genève.

Hoàng Văn Hoan là thành viên đoàn đại biểu Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Ông cũng tham gia chuyến đi của Hồ Chí Minh đến Liễu Châu đầu tháng 7 năm 1954 để gặp Chu Ân Lai và trao đổi về những nhượng bộ có thể được đưa ra tại Genève. Hồ sơ UQAM ghi nhận vai trò của Hoàng Văn Hoan trong các cuộc tiếp xúc này.

Đây là một chi tiết đặc biệt quan trọng.

Bởi nó cho thấy quan hệ Việt Nam – Trung Quốc lúc ấy không chỉ là quan hệ “đồng chí”.

Nó đã trở thành quan hệ giữa hai trung tâm quyền lực có những lợi ích riêng.

Việt Nam muốn đạt được mục tiêu của mình.

Trung Quốc có những tính toán riêng về chiến tranh, Pháp, Mỹ, Liên Xô và tình hình Đông Nam Á.

Hồ Chí Minh phải xử lý quan hệ với Chu Ân Lai.

Hoàng Văn Hoan đứng trong chính mạng lưới ấy.

Nhưng ông vẫn là đại diện của Việt Nam.

Đây là một bài toán ngoại giao mà ông sẽ phải đối diện trong nhiều năm:

Làm thế nào để giữ quan hệ đặc biệt với Trung Quốc mà không biến lợi ích Trung Quốc thành lợi ích mặc định của Việt Nam?

11. Hồ Chí Minh và Hoàng Văn Hoan: giống nhau ở đâu?

Có ít nhất bốn điểm rất rõ.

Một: cùng xuất phát từ chủ nghĩa yêu nước

Cả hai đều bắt đầu từ câu hỏi độc lập dân tộc.

Hai: cùng tiếp nhận chủ nghĩa cộng sản

Cả hai đều đi đến kết luận rằng phong trào cộng sản là lực lượng có khả năng tổ chức cuộc đấu tranh chống thực dân.

Ba: cùng hiểu tầm quan trọng của quốc tế

Cả hai đều không nhìn Việt Nam như một vấn đề hoàn toàn biệt lập.

Bốn: cùng hiểu Trung Quốc là một yếu tố chiến lược

Không thể tiến hành cách mạng Việt Nam mà bỏ qua Trung Quốc.

Nhưng từ đây, một điểm cần lưu ý xuất hiện.

Hiểu rằng Trung Quốc quan trọng không đồng nghĩa với xác định Trung Quốc phải là đối tác chiến lược duy nhất.

Và đây là nơi những khác biệt về sau có thể bắt đầu xuất hiện.

12. Hồ Chí Minh nhìn Trung Quốc như thế nào?

Không thể gán cho Hồ Chí Minh một thái độ duy nhất đối với Trung Quốc trong suốt cuộc đời.

Quan hệ của ông với Trung Quốc thay đổi theo thời gian.

Trung Quốc của Tôn Dật Tiên, Quốc dân đảng,  của Mao Trạch Đông, của chiến tranh chống Nhật, của cách mạng cộng sản, của viện trợ kháng chiến và sau năm 1954, có Trung Quốc đang trở thành một cường quốc cộng sản.

Do đó, nói “Hồ Chí Minh thân Trung Quốc” hoặc “chống Trung Quốc” đều không giúp ích nhiều cho việc nghiên cứu.

Điều đáng nghiên cứu hơn là:

Trong từng thời điểm, ông đặt lợi ích Việt Nam ở đâu trong quan hệ với Trung Quốc?

Câu hỏi ấy phải được trả lời bằng hành động, văn kiện, thư từ, chỉ thị và các cuộc gặp.

Không thể chỉ dựa vào một hồi ký.

Và cũng không thể chỉ dựa vào một câu nói.

13. Hoàng Văn Hoan nhìn Trung Quốc như thế nào?

Hoàng Văn Hoan có một lợi thế mà ít người Việt Nam cùng thế hệ có được:

ông từng sống rất lâu trong xã hội Trung Quốc. Ông biết ngôn ngữ,  địa phương, các tổ chức,  con người,  văn hóa chính trị, những khác biệt giữa Quốc dân đảng và cộng sản, miền nam Trung Quốc,  các mạng lưới ở Quảng Tây.

Điều này tạo nên một loại kiến thức rất đặc biệt kiến thức của người ở bên trong, nhưng chính kiến thức ấy cũng có thể tạo ra một vấn đề.

Người ở gần một quốc gia lớn đôi khi có xu hướng nhìn thế giới từ góc nhìn của quốc gia lớn ấy. Không nhất thiết vì phản bội, vì ý thức hệ. Đơn giản vì đó là môi trường mà họ hiểu rõ nhất.

Đây là một giả thuyết cần kiểm chứng trong các chương sau, không phải một kết luận về Hoàng Văn Hoan.

14. Người trung gian và nghịch lý của người trung gian

Hoàng Văn Hoan có thể được gọi là một “người trung gian” theo nghĩa chính trị.

Ông đứng giữa Việt Nam và Trung Quốc.

Nhưng người trung gian có một nghịch lý, càng được hai bên tin tưởng, người ấy càng có giá trị.

Nhưng nếu một bên bắt đầu nghi ngờ rằng người trung gian nghiêng về bên kia, chính năng lực từng làm nên giá trị của ông lại trở thành nguyên nhân của sự nghi ngờ.

Điều này đặc biệt rõ trong các quan hệ giữa các đảng cộng sản.

Vì cùng sử dụng một hệ tư tưởng, người ta có thể tưởng rằng lợi ích của các quốc gia cộng sản về cơ bản là giống nhau.

Nhưng lịch sử thế kỷ XX cho thấy điều đó không đúng.

Liên Xô có lợi ích của Liên Xô. Trung Quốc có lợi ích của Trung Quốc. Việt Nam có lợi ích của Việt Nam. Ba nước có thể cùng chống một đối thủ. Nhưng không vì thế mà lợi ích quốc gia tự động biến mất.

Đây chính là điều mà một người làm đối ngoại phải luôn nhớ.

15. Đặt lại vấn đề: “đồng chí” có thay thế được “quốc gia” không?

Đây có lẽ là câu hỏi lớn nhất của chương này.

Trong một phong trào quốc tế, người ta gọi nhau là đồng chí. Nhưng quốc gia vẫn tồn tại. Biên giới vẫn tồn tại. Lợi ích kinh tế vẫn tồn tại. An ninh vẫn tồn tại.

Địa chính trị vẫn tồn tại.

Và lịch sử, văn hóa, tâm lý dân tộc vẫn tồn tại.

Vì vậy tình đồng chí có thể làm giảm xung đột giữa các quốc gia, nhưng không thể xóa bỏ hoàn toàn lợi ích quốc gia.

Đây là bài học mà chính lịch sử Trung Quốc – Việt Nam sau năm 1954 sẽ chứng minh rất rõ.

Hoàng Văn Hoan từng ở vị trí rất thuận lợi để hiểu điều đó.

Nhưng liệu ông có luôn hành động theo nguyên tắc ấy?

Đó là câu hỏi cần để dành cho các chương sau.

16. Hồ Chí Minh và Hoàng Văn Hoan: một quan hệ chưa phải đối đầu

Ở thời điểm Hồ Chí Minh còn sống, không nên dựng lên một câu chuyện đơn giản rằng:

Hồ Chí Minh và Hoàng Văn Hoan vốn đã bất đồng sâu sắc, chỉ chờ đến năm 1979 mới bộc lộ.

Chứng cứ hiện có không cho phép kết luận như vậy.

Trái lại, nhiều sự kiện cho thấy Hoàng Văn Hoan đã được giao những nhiệm vụ rất quan trọng trong hệ thống mà Hồ Chí Minh đứng đầu.

Ông là Ủy viên Trung ương, là cán bộ ngoại giao chủ chốt.

Ông được cử làm đại sứ tại Trung Quốc  tham gia những hoạt động ngoại giao cấp cao.

Sau đó ông còn trở thành Ủy viên Bộ Chính trị.

Như vậy, quan hệ giữa hai người trong phần lớn thời gian không phải là quan hệ đối lập.

Đó là quan hệ cộng tác trong cùng một hệ thống quyền lực.

Điều đáng nghiên cứu không phải là cố tìm một cuộc xung đột chưa chắc đã tồn tại.

Mà là:

khi hoàn cảnh thay đổi, những khác biệt về quan niệm, quan hệ quốc tế và lợi ích chiến lược sẽ được xử lý như thế nào?

Đó mới là câu hỏi dẫn chúng ta từ Hồ Chí Minh đến Lê Duẩn.

17. Một chi tiết rất quan trọng: sau Hồ Chí Minh, vị trí của Hoàng Văn Hoan thay đổi

Hồ Chí Minh mất năm 1969.

Hoàng Văn Hoan lúc đó vẫn là Ủy viên Bộ Chính trị. Danh sách Bộ Chính trị khóa III cho thấy ông giữ vị trí này trong giai đoạn 1960–1976.

Nhưng đây cũng chính là lúc lịch sử Việt Nam bước vào một giai đoạn khác.

Lê Duẩn trở thành Bí thư thứ nhất. Chiến tranh Việt Nam đi đến kết thúc. Quan hệ Việt Nam – Liên Xô thay đổi. Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc thay đổi. Vấn đề Campuchia xuất hiện. Xung đột Việt–Trung ngày càng nghiêm trọng.

Và Hoàng Văn Hoan, người có cả một đời gắn với Trung Quốc, phải đứng trước một lựa chọn chính trị ngày càng khó.

Đây là nơi chúng ta phải chuyển sang chương tiếp theo.

Không thể hiểu năm 1979 chỉ bằng câu chuyện cá nhân của Hoàng Văn Hoan.

Phải hiểu sự chuyển dịch quyền lực trong nội bộ lãnh đạo Việt Nam sau Hồ Chí Minh.

Và đặc biệt phải hiểu Lê Duẩn.

18. Quy luật vận hành — Quan hệ cá nhân không thể thay thế cơ chế

Từ quan hệ Hồ Chí Minh – Hoàng Văn Hoan, có thể thấy một vấn đề rộng hơn.

Trong một hệ thống chính trị dựa nhiều vào quan hệ giữa những người lãnh đạo, tình đồng chí và lòng tin cá nhân có thể giúp hệ thống vận hành.

Nhưng khi người đứng đầu mất đi, quan hệ ấy không còn đủ để giải quyết mọi xung đột.

Khi đó cần đến cơ chế ra quyết định; nguyên tắc phân định quyền lực; cơ chế tranh luận; khả năng bảo vệ ý kiến thiểu số; và quan trọng nhất, một nguyên tắc rõ ràng về lợi ích quốc gia.

Nếu không có những cơ chế ấy, bất đồng chiến lược rất dễ biến thành bất đồng cá nhân.

Và khi bất đồng cá nhân bị chính trị hóa, người từng là đồng chí có thể trở thành đối thủ.

Hoàng Văn Hoan là một trường hợp đặc biệt để nghiên cứu hiện tượng đó.

Không phải vì ông đã đối đầu với Hồ Chí Minh.

Mà bởi sau khi Hồ Chí Minh không còn, chính những người từng cùng ông xây dựng hệ thống phải tự giải quyết câu hỏi mà ông để lại.

Kết luận chương

Nếu nhìn lại từ Quảng Châu năm 1926 đến cuối đời Hồ Chí Minh, quan hệ giữa hai người có thể được hiểu qua bốn giai đoạn người học và người truyền đạt; đồng chí và người tổ chức; cán bộ và người lãnh đạo; những người cùng đứng trong một hệ thống quyền lực nhưng có vốn kinh nghiệm quốc tế khác nhau.

Không nên thần thánh hóa mối quan hệ ấy cũng không nên biến nó thành một cuộc xung đột đã được định trước. Điều có ý nghĩa hơn là nhìn thấy quá trình trưởng thành của Hoàng Văn Hoan.

Hồ Chí Minh góp phần mở cho ông cánh cửa bước vào cách mạng. Trung Quốc cho ông một trường học chính trị đặc biệt. Xiêm cho ông kinh nghiệm tổ chức. Việt Nam cho ông một quốc gia để phụng sự.

Và chính công việc đối ngoại sau năm 1950 đưa ông vào một vị trí khó nhất làm thế nào để vừa giữ một quan hệ đồng minh sâu sắc với Trung Quốc, vừa bảo vệ lợi ích riêng của Việt Nam.

Năm 1954, câu hỏi ấy còn có thể được giải quyết trong khuôn khổ một liên minh cách mạng.

Sau 1969, nó trở nên khó hơn. Sau 1975, nó trở thành một vấn đề sống còn. Và năm 1979, nó biến thành một cuộc khủng hoảng của chính Hoàng Văn Hoan.

Nhưng trước khi đến đó, chúng ta phải hiểu ông đã bước vào trung tâm quyền lực Việt Nam như thế nào.

Hoàng Phong Nhã 

Tài liệu tham khảo

Nguồn chính

Hoàng Văn Hoan, Giọt nước trong biển cả. Đây là nguồn hồi ký quan trọng nhất để nghiên cứu quan hệ cá nhân và công tác của Hoàng Văn Hoan với Hồ Chí Minh, đặc biệt trong thời kỳ hoạt động ở Trung Quốc, Xiêm và giai đoạn trước Cách mạng Tháng Tám.

Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đảng Toàn tập. Đặc biệt các tập liên quan đến giai đoạn 1930–1954, dùng để đối chiếu hồi ký Hoàng Văn Hoan với văn kiện tổ chức và đường lối chính thức.

Hồ Chí Minh, Toàn tập. Cần sử dụng thư từ, chỉ thị, bài nói và các tài liệu liên quan đến Trung Quốc, ngoại giao và tổ chức cán bộ để kiểm chứng các nhận định về quan hệ Hồ Chí Minh – Hoàng Văn Hoan.

Hồ Chí Minh – Biên niên tiểu sử, các tập liên quan đến 1941–1954. Các tài liệu biên niên ghi nhận những nhiệm vụ cụ thể mà Hồ Chí Minh giao cho Hoàng Văn Hoan; chẳng hạn tháng 10-1947 Hoàng Văn Hoan được bổ nhiệm làm Đặc phái viên Chính phủ tại Chiến khu IV.

Nghiên cứu

Sophie Quinn-Judge, Ho Chi Minh: The Missing Years, 1919–1941, Hurst, 2002.

Christopher Goscha, các công trình về Việt Nam, Đông Dương và quan hệ Việt–Trung trong thời kỳ chiến tranh Đông Dương.

UQAM, Guerre d'Indochine, hồ sơ Hoàng Văn Hoan. Hồ sơ xác nhận quá trình hoạt động của ông tại Quảng Đông, Xiêm, Trung Quốc; vai trò trong Việt Minh; công tác đối ngoại; việc trở thành đại sứ Việt Nam tại Trung Quốc và vai trò trong các cuộc tiếp xúc Việt–Trung năm 1954.

UQAM, Historical Dictionary — Việt Minh, dùng để đối chiếu quá trình hình thành Việt Minh, hoạt động của Hồ Chí Minh ở Trung Quốc và quan hệ với các cán bộ như Võ Nguyên Giáp, Phạm Văn Đồng, Hoàng Văn Hoan.

Danh sách Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa II (1951–1960), tư liệu của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, xác nhận Hoàng Văn Hoan là Ủy viên chính thức Trung ương khóa II.

Danh sách Bộ Chính trị khóa III (1960–1976), tư liệu của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, xác nhận Hoàng Văn Hoan là Ủy viên Bộ Chính trị trong giai đoạn này.

Vấn đề cần tiếp tục kiểm chứng

Một số chi tiết trong các hồ sơ thứ cấp về Hoàng Văn Hoan — đặc biệt việc ông có phải là thành viên chính thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc hay không, mức độ cụ thể của các quan hệ cá nhân với cán bộ Trung Quốc, và một số nhiệm vụ bí mật trong những năm 1930 — không nên được coi là đã xác định chỉ vì xuất hiện trong một hồ sơ tiểu sử. Hồ sơ UQAM hiện nêu ông “joined the Chinese Communist Party”, nhưng đây là chi tiết cần tiếp tục đối chiếu với hồ sơ lưu trữ hoặc nguồn sơ cấp trước khi dùng như một sự kiện chắc chắn.

Nguyên tắc của cuốn sách vẫn là: chứng cứ trước, diễn giải sau; quan hệ cá nhân không được dùng để thay thế chứng cứ chính trị.

Chương 6 nên bắt đầu một bước ngoặt: “Từ nhà ngoại giao đến lãnh đạo cao cấp” — theo dõi Hoàng Văn Hoan từ 1945 đến khi trở thành Ủy viên Bộ Chính trị, trong đó cần làm rõ vì sao một người có vốn Trung Quốc rất sâu lại được chính hệ thống Hà Nội đưa lên những vị trí ngày càng cao. Đây sẽ là nền trực tiếp để sang Chương 7: “Đại sứ tại Bắc Kinh — người hiểu Trung Quốc từ bên trong.”

0 comments:

Đăng nhận xét