CHƯƠNG 2. CHIẾN TRANH VIỆT NAM TRONG TƯ DUY ĐỊA CHÍNH TRỊ CỦA HOA KỲ
Đối với Washington, Việt Nam không chỉ là một cuộc chiến tranh tại Đông Nam Á. Đó còn là vấn đề uy tín của Hoa Kỳ, quan hệ với các cường quốc và khả năng duy trì trật tự quốc tế trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
1. Vì sao Hoa Kỳ coi Việt Nam là vấn đề chiến lược?
Để hiểu Kissinger, trước hết phải hiểu thế giới mà ông và Nixon đang tìm cách định hình.
Năm 1969, khi Nixon nhậm chức, Hoa Kỳ vẫn là một cường quốc quân sự và kinh tế hàng đầu. Tuy nhiên, chiến tranh Việt Nam đã trở thành một gánh nặng lớn về quân sự, ngân sách, chính trị và xã hội. Bất đồng trong xã hội Mỹ ngày càng sâu sắc, trong khi Washington phải xử lý đồng thời những thách thức tại châu Âu, Đông Á và các khu vực khác.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đặt ra một câu hỏi vượt ra ngoài phạm vi chiến trường: nếu Hoa Kỳ không đạt được những mục tiêu đã tuyên bố tại miền Nam Việt Nam, các đồng minh và đối thủ sẽ đánh giá cam kết của Mỹ như thế nào?
Một bản ghi nhớ do Kissinger gửi Nixon ngày 10/9/1969 cho thấy chính quyền mới nhìn vấn đề Việt Nam trên ba mặt trận liên hệ chặt chẽ: tình hình chính trị trong nước Mỹ, tình hình tại Việt Nam và hoạt động ngoại giao. Kissinger cho rằng muốn đạt mục tiêu cơ bản bằng ngoại giao, Hoa Kỳ phải đạt được mức độ thành công nhất định trên hai mặt trận còn lại.
Đây là chứng cứ quan trọng về cách Kissinger nhìn nhận cuộc chiến vào thời điểm đó.
Việt Nam không còn đơn thuần là bài toán tìm cách giành thắng lợi quân sự. Nó trở thành bài toán kết hợp giữa chiến trường, dư luận trong nước và thương lượng quốc tế.
Từ đây xuất hiện một vấn đề xuyên suốt cuốn sách: Washington muốn chấm dứt chiến tranh theo những điều kiện nào, và những điều kiện ấy có bảo đảm được sự tồn tại lâu dài của Việt Nam Cộng hòa hay không?
Hai mục tiêu này có liên quan nhưng không đồng nhất. Muốn trả lời, ta phải khảo sát chính sách cụ thể thay vì suy ra ý định từ kết cục năm 1975.
2. Thuyết domino và nỗi lo về sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản
Trong nhiều năm, một bộ phận quan trọng trong giới hoạch định chính sách Hoa Kỳ cho rằng nếu miền Nam Việt Nam rơi vào tay các lực lượng cộng sản, cán cân quyền lực tại Đông Nam Á có thể thay đổi theo hướng bất lợi cho Mỹ và các đồng minh.
Quan niệm thường được gọi là thuyết domino dựa trên hình ảnh các quân cờ đổ nối tiếp nhau: một quốc gia thay đổi thể chế có thể kéo theo những thay đổi tại các quốc gia lân cận.
Tuy nhiên, cần phân biệt ba vấn đề.
Thứ nhất, thuyết domino là một cách diễn giải chiến lược, không phải quy luật lịch sử đã được chứng minh trong mọi trường hợp.
Thứ hai, việc các nhà hoạch định chính sách tin vào một nguy cơ không đồng nghĩa nguy cơ ấy chắc chắn sẽ xảy ra.
Thứ ba, ngay cả khi nguy cơ được đánh giá là có thật, vẫn phải xem xét liệu từng biện pháp quân sự và ngoại giao có phù hợp với mục tiêu hay không.
Đối với Việt Nam, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là Washington có lo ngại sự mở rộng ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản hay không. Điều quan trọng hơn là mức độ lo ngại ấy đã chi phối những quyết định nào, và chính quyền Mỹ có điều chỉnh nhận định khi tình hình quốc tế thay đổi hay không.
Một chiến lược có thể bắt đầu từ mục tiêu ngăn chặn sự mở rộng của một đối thủ, nhưng trong quá trình thực hiện, chi phí chiến tranh và sức ép trong nước có thể khiến mục tiêu chuyển dần sang tìm kiếm một lối thoát ngoại giao.
Đây là một khả năng cần kiểm chứng qua hồ sơ, không nên mặc nhiên xem là diễn biến tất yếu.
3. Kissinger nhìn Việt Nam qua ba mặt trận
Bản ghi nhớ ngày 11/9/1969 của Kissinger về các lựa chọn chính sách Việt Nam là một tài liệu đặc biệt hữu ích. Tài liệu trình bày bốn phương án chính: tiếp tục chiến lược hiện tại; đẩy nhanh đàm phán; đẩy nhanh Việt Nam hóa chiến tranh; hoặc leo thang quân sự và đình lại quá trình Việt Nam hóa.
Điều này cho thấy chính quyền Nixon đã xem xét những lựa chọn khác nhau, thay vì chỉ đi theo một kế hoạch bất biến ngay từ đầu.
Kissinger cũng xác định ba nhóm đối tượng mà chiến lược của Hoa Kỳ phải tác động:
- Phía đối phương, để thuyết phục họ rằng kéo dài chiến tranh không đem lại lợi thế.
- Chính quyền Việt Nam Cộng hòa, để trấn an rằng việc thương lượng và rút quân Mỹ sẽ diễn ra theo cách giúp miền Nam tiếp tục cạnh tranh về chính trị và quân sự.
- Người dân Mỹ, để duy trì sự ủng hộ đối với một kết quả mà Washington có thể coi là chấp nhận được.
Tài liệu còn thừa nhận rằng không có một phương án hoàn hảo, không có lựa chọn nào loại bỏ mọi rủi ro.
Điểm đáng chú ý nằm ở sự khác biệt giữa ba nhóm đối tượng.
Đối với Hà Nội, Washington muốn tạo ra sức ép để thúc đẩy thương lượng.
Đối với công chúng Mỹ, chính quyền cần giảm thương vong và chứng minh rằng chiến tranh có thể đi đến hồi kết.
Đối với Sài Gòn, Washington phải duy trì niềm tin rằng Việt Nam Cộng hòa có thể tồn tại sau khi quân đội Mỹ rút đi.
Ba mục tiêu này có thể hỗ trợ nhau trong một số thời điểm, nhưng cũng có thể xung đột. Chẳng hạn, một thỏa thuận giúp Mỹ rút quân nhanh hơn chưa chắc đã tạo ra điều kiện an ninh mà chính quyền Nguyễn Văn Thiệu mong muốn.
Đây chính là điểm cần theo dõi trong các chương tiếp theo.
4. Uy tín nước Mỹ: Cam kết với đồng minh hay bảo vệ vị thế siêu cường?
Một trong những vấn đề quan trọng nhất trong tư duy chiến lược của Nixon và Kissinger là uy tín quốc tế của Hoa Kỳ.
Trong quan hệ quốc tế, uy tín không chỉ là danh tiếng. Nó còn liên quan đến cách các quốc gia khác đánh giá khả năng và ý chí thực hiện cam kết của một nước.
Nếu một cường quốc tuyên bố bảo vệ đồng minh nhưng sau đó không thể duy trì cam kết, những nước khác có thể nghi ngờ độ tin cậy của cường quốc đó. Ngược lại, nếu cường quốc tiếp tục theo đuổi một cuộc chiến kéo dài chỉ để tránh biểu hiện thất bại, chi phí về nhân mạng, nguồn lực và sự ủng hộ trong nước cũng có thể làm suy yếu chính vị thế mà họ muốn bảo vệ.
Nixon và Kissinger phải đối diện với thế lưỡng nan này.
Một mặt, họ muốn kết thúc sự can dự quân sự của Mỹ tại Việt Nam. Mặt khác, họ không muốn việc rút quân bị diễn giải như một thất bại làm suy giảm uy tín Hoa Kỳ.
Nhưng từ đây xuất hiện câu hỏi quan trọng hơn: Uy tín của nước Mỹ và khả năng tồn tại của Việt Nam Cộng hòa có phải là một mục tiêu duy nhất không?
Câu trả lời cần được phân tích theo từng giai đoạn.
Nếu Washington coi việc duy trì một chính quyền đồng minh độc lập, có khả năng tự bảo vệ mình là một mục tiêu dài hạn, thì các điều khoản hòa đàm và chính sách viện trợ phải được đánh giá theo tiêu chuẩn đó.
Nếu mục tiêu trước mắt là chấm dứt sự tham chiến trực tiếp của Mỹ trong khi bảo vệ vị thế quốc tế của Washington, thì kết quả ngoại giao có thể được đánh giá theo những tiêu chuẩn khác.
Hai mục tiêu có thể cùng tồn tại, nhưng không có gì bảo đảm chúng luôn được ưu tiên ngang nhau.
Hồ sơ ngoại giao cần cho biết khi nào một mục tiêu được đặt lên trước mục tiêu còn lại, ai đưa ra quyết định và những hậu quả nào được dự liệu.
Một câu hỏi dành cho Kissinger
Nếu chúng ta đặt câu hỏi này trong một cuộc đối thoại giả định với Kissinger, câu hỏi sẽ là:
Thưa ông, khi Washington nói rằng cần bảo vệ uy tín quốc tế của Hoa Kỳ, uy tín ấy được bảo vệ bằng cách duy trì một cam kết với đồng minh, hay bằng cách tìm được một lối thoát khỏi cuộc chiến mà nước Mỹ không còn muốn tiếp tục? Nếu hai mục tiêu ấy xung đột, ông sẽ ưu tiên điều gì?
Đây là câu hỏi phân tích, không phải lời trích dẫn của Kissinger. Câu trả lời phải được tìm trong các bản ghi nhớ, biên bản hội đàm và quyết định thực tế của chính quyền Nixon.
5. Mở cửa với Trung Quốc: Bước ngoặt trong chiến lược toàn cầu
Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong chính sách đối ngoại Mỹ dưới thời Nixon là quá trình cải thiện quan hệ với Trung Quốc.
Tháng 7/1971, Kissinger bí mật đến Bắc Kinh. Tháng 2/1972, Nixon thực hiện chuyến thăm Trung Quốc, mở ra một giai đoạn mới trong quan hệ giữa hai nước.
Động thái này phải được đặt trong bối cảnh quan hệ Trung Quốc – Liên Xô đã xấu đi nghiêm trọng, bao gồm những cuộc đụng độ biên giới năm 1969. Washington nhận thấy có thể tận dụng sự chia rẽ giữa hai cường quốc cộng sản để cải thiện vị thế chiến lược của Mỹ.
Hồ sơ chính thức của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ mô tả chiến lược ngoại giao tam giác của Nixon và Kissinger: phát triển quan hệ với Bắc Kinh, đồng thời sử dụng sự cạnh tranh giữa Trung Quốc và Liên Xô để tạo thêm dư địa cho Washington trong thương lượng với cả hai bên. Việc công bố chuyến thăm Trung Quốc của Nixon vào tháng 7/1971 cũng góp phần thúc đẩy quan hệ Mỹ – Xô, dẫn tới hội nghị thượng đỉnh tại Moskva tháng 5/1972.
Đây là một ví dụ rõ ràng về cách Kissinger nhìn thế giới qua cán cân quyền lực giữa các cường quốc.
Thay vì xem quan hệ quốc tế đơn giản là sự đối đầu giữa hai khối cố định, Washington tìm cách khai thác sự khác biệt lợi ích ngay bên trong khối đối phương.
Nhưng bước ngoặt ấy đặt ra một câu hỏi lớn đối với miền Nam Việt Nam.
Khi quan hệ Mỹ – Trung được cải thiện, Việt Nam còn giữ vị trí nào trong tính toán chiến lược của Washington?
Cần tránh hai cách giải thích cực đoan.
Cách thứ nhất cho rằng chuyến đi Trung Quốc tự nó chứng minh Washington đã quyết định hy sinh miền Nam Việt Nam. Chỉ riêng sự kiện này không đủ chứng minh một kết luận như vậy.
Cách thứ hai cho rằng vì Mỹ – Trung bình thường hóa quan hệ trên phạm vi rộng, những thay đổi ấy không ảnh hưởng đến Việt Nam. Quan điểm này cũng cần được kiểm chứng, bởi quan hệ giữa các cường quốc có thể tác động đến khả năng hỗ trợ, sức ép ngoại giao và lựa chọn chiến lược của những nước nhỏ hơn.
Muốn xác định mức độ ảnh hưởng thực tế, ta phải khảo sát các cuộc trao đổi giữa Nixon, Kissinger và lãnh đạo Trung Quốc, đồng thời đối chiếu với những quyết định liên quan đến chiến tranh Việt Nam.
Ba vấn đề cần phân biệt
Một là, lợi ích chiến lược của Trung Quốc. Bắc Kinh có những tính toán riêng đối với Liên Xô, Hoa Kỳ và các lực lượng cộng sản tại Đông Dương.
Hai là, lợi ích chiến lược của Hoa Kỳ. Washington muốn cải thiện vị thế trước Liên Xô, quản lý những nguy cơ trong Chiến tranh Lạnh và giải quyết cuộc chiến Việt Nam.
Ba là, lợi ích của các bên Việt Nam. Hà Nội, chính quyền Nguyễn Văn Thiệu và Chính phủ Cách mạng lâm thời đều có mục tiêu riêng. Họ không chỉ là những quân cờ thụ động trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc.
Đây là nguyên tắc phải giữ xuyên suốt công trình: các cường quốc có thể gây ảnh hưởng rất lớn đến vận mệnh của một quốc gia, nhưng không vì thế mà mọi quyết định của quốc gia ấy đều có thể được giải thích bằng ý chí của các cường quốc.
6. Quan hệ với Liên Xô: Ngoại giao tam giác và chiến tranh Việt Nam
Nếu quan hệ với Trung Quốc giúp Washington tạo thêm sức ép chiến lược đối với Moskva, thì quan hệ với Liên Xô cũng mở ra một kênh tác động gián tiếp đến vấn đề Việt Nam.
Liên Xô là một nguồn hỗ trợ quan trọng cho miền Bắc Việt Nam. Vì vậy, Washington có lý do để tìm cách sử dụng quan hệ với Moskva nhằm thúc đẩy tiến triển trong đàm phán.
Trong một bản ghi nhớ tháng 9/1971, Kissinger đề xuất tìm kiếm vai trò trung gian của Liên Xô trong nỗ lực thúc đẩy một thỏa thuận về Việt Nam. Ông lập luận rằng Moskva có thể có động cơ tham gia vì uy tín và ảnh hưởng của Liên Xô tại Đông Nam Á; đồng thời, Washington có thể tận dụng lợi ích của Moskva trong quan hệ với Mỹ và Trung Quốc. Hồ sơ cho thấy Kissinger cân nhắc việc đề nghị Liên Xô chuyển đề xuất của Mỹ tới Hà Nội và hỗ trợ thu xếp thương lượng bí mật.
Tài liệu này cho thấy một điều quan trọng: Kissinger không chỉ xem đàm phán Việt Nam là quan hệ song phương giữa Washington và Hà Nội. Ông còn tìm cách đặt cuộc chiến trong mạng lưới quan hệ giữa Mỹ, Trung Quốc và Liên Xô.
Tuy nhiên, có một giới hạn cần nhấn mạnh.
Việc một cường quốc có quan hệ với bên tham chiến không có nghĩa cường quốc ấy có thể buộc bên tham chiến chấp nhận một thỏa thuận. Liên Xô có lợi ích riêng; Hà Nội cũng có mục tiêu và khả năng tự quyết định chiến lược của mình.
Vì vậy, muốn đánh giá hiệu quả của ngoại giao tam giác, phải xem xét ít nhất ba yếu tố:
- Washington đã đưa ra những đề nghị gì với Moskva và Bắc Kinh?
- Hai cường quốc này có thực sự sử dụng ảnh hưởng của mình để tác động đến Hà Nội hay không?
- Những động thái ấy có làm thay đổi lập trường của các bên tại bàn đàm phán Paris hay không?
Không thể chỉ dựa vào việc các hội nghị thượng đỉnh diễn ra thành công để kết luận rằng chiến lược này đã giải quyết được vấn đề Việt Nam.
Một nghịch lý của ngoại giao cường quốc
Nixon và Kissinger có thể cải thiện quan hệ với Trung Quốc và Liên Xô, đồng thời đạt được những thỏa thuận quan trọng về các vấn đề quốc tế khác. Nhưng các thành quả ấy không tự động chuyển thành một giải pháp bền vững cho chiến tranh Việt Nam.
Đó là vì mỗi hồ sơ ngoại giao có động lực riêng. Trung Quốc muốn xử lý mối đe dọa từ Liên Xô; Liên Xô muốn cải thiện quan hệ với Mỹ trong những điều kiện có lợi cho mình; Washington muốn giảm căng thẳng quốc tế và tìm lối thoát khỏi Việt Nam.
Những mục tiêu đó có thể tạo cơ hội cho hợp tác, nhưng cũng đặt ra giới hạn cho mức độ mà mỗi cường quốc sẵn sàng hy sinh lợi ích của mình vì một bên thứ ba.
Câu hỏi dành cho công trình này là liệu các cuộc thương lượng cấp cao đã tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho hòa bình tại Việt Nam, hay chủ yếu giúp Washington cải thiện vị thế để giải quyết những ưu tiên chiến lược rộng lớn hơn.
Muốn trả lời, phải đối chiếu các tuyên bố ngoại giao với nội dung thực tế của những cuộc gặp và kết quả tại Việt Nam.
7. Việt Nam hóa chiến tranh: Một chiến lược quân sự hay một lối thoát chính trị?
Việt Nam hóa chiến tranh là một trong những chính sách trọng tâm của chính quyền Nixon.
Về cơ bản, chính sách này hướng đến việc giảm dần vai trò chiến đấu trực tiếp của quân đội Mỹ và chuyển thêm trách nhiệm tác chiến cho lực lượng Việt Nam Cộng hòa, trong khi Hoa Kỳ tiếp tục cung cấp những hình thức hỗ trợ cần thiết.
Nhưng cần phân biệt mục tiêu được tuyên bố với kết quả thực tế.
Về phía Washington, Việt Nam hóa có thể giúp giảm thương vong của quân nhân Mỹ, đáp ứng đòi hỏi trong nước về việc chấm dứt chiến tranh và tạo điều kiện để Mỹ rút quân theo một lộ trình có kiểm soát.
Về phía Sài Gòn, chính sách này đồng nghĩa với việc quân lực Việt Nam Cộng hòa phải đảm nhận ngày càng nhiều trách nhiệm trong khi vẫn cần viện trợ, hậu cần và những hỗ trợ khác từ Hoa Kỳ.
Điều đó đặt ra một bài toán khó: liệu quá trình chuyển giao trách nhiệm có diễn ra nhanh hơn khả năng tự chủ của lực lượng miền Nam hay không?
Không thể trả lời chỉ bằng việc đếm số quân Mỹ đã rút. Cần xem xét khả năng tác chiến, tổ chức chỉ huy, hậu cần, không quân, ngân sách và mức độ duy trì viện trợ.
Cũng không thể mặc nhiên cho rằng Việt Nam hóa nhất thiết phải thất bại ngay từ đầu. Cần xem xét những kết quả quân sự cụ thể, những thay đổi về năng lực của Việt Nam Cộng hòa và những giới hạn mà chính sách phải đối mặt.
Điểm đáng chú ý là bản ghi nhớ tháng 9/1969 của Kissinger đã đặt quá trình Việt Nam hóa bên cạnh chiến lược đàm phán và lựa chọn leo thang quân sự. Chính quyền Mỹ nhận thức rằng đây là những yếu tố có quan hệ mật thiết với nhau, không thể xem xét tách biệt.
Câu hỏi khó nhất
Nếu mục tiêu là giúp Việt Nam Cộng hòa có khả năng tự bảo vệ mình, thì Washington cần bảo đảm những điều kiện nào trước khi rút quân?
Nếu mục tiêu là rút quân trong khi vẫn giữ được vị thế ngoại giao của Hoa Kỳ, những điều kiện ấy có được ưu tiên tương đương hay không?
Đây là hai câu hỏi khác nhau. Chúng phải được kiểm chứng bằng kế hoạch rút quân, các đánh giá tình báo, hồ sơ viện trợ và những trao đổi giữa Nixon, Kissinger với Nguyễn Văn Thiệu.
8. Khi chiến lược toàn cầu và số phận miền Nam gặp nhau
Đến đây, ta có thể nhận ra một đặc điểm trong chính sách của chính quyền Nixon: vấn đề Việt Nam được đặt trong một chiến lược rộng hơn nhằm điều chỉnh vị thế của Hoa Kỳ trong môi trường quốc tế.
Washington muốn xử lý quan hệ với Liên Xô, mở cửa với Trung Quốc, giảm áp lực trong nước Mỹ và kết thúc sự tham chiến trực tiếp tại Việt Nam.
Những mục tiêu ấy không tự thân chứng minh rằng Hoa Kỳ đã quyết định từ bỏ Việt Nam Cộng hòa. Nhưng chúng cho thấy chính sách dành cho miền Nam không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn vào chiến trường.
Miền Nam Việt Nam nằm trong một hệ thống quan hệ quốc tế rộng lớn, nơi các quyết định về viện trợ, đàm phán và rút quân chịu ảnh hưởng của nhiều ưu tiên.
Vấn đề cần làm sáng tỏ là khi những ưu tiên ấy xung đột, Washington đã dành trọng lượng thực tế nào cho sự tồn tại của Việt Nam Cộng hòa?
Để trả lời, ta cần lần theo diễn biến từ năm 1969 đến năm 1975, không gộp toàn bộ quá trình thành một quyết định duy nhất.
Năm 1969, chính quyền Nixon xem xét những phương án khác nhau cho cuộc chiến.
Năm 1971–1972, quan hệ Mỹ – Trung và Mỹ – Xô thay đổi đáng kể, trong khi thương lượng bí mật với Hà Nội tiếp tục.
Tháng 1/1973, Hiệp định Paris được ký kết, chấm dứt sự tham chiến trực tiếp của quân đội Mỹ theo các điều khoản của hiệp định, nhưng không loại bỏ toàn bộ lực lượng và tranh chấp quân sự trên lãnh thổ miền Nam.
Từ đó đến năm 1975, những vấn đề về viện trợ, thực thi hiệp định, cán cân quân sự và các quyết định của những bên tham chiến trở thành trọng tâm.
Mỗi giai đoạn đòi hỏi một bộ chứng cứ riêng. Chỉ bằng cách tái dựng trình tự ấy, ta mới có thể xác định mức độ liên hệ giữa chiến lược toàn cầu của Kissinger và kết cục của miền Nam Việt Nam.
9. Phản biện các cách giải thích giản đơn
Trước khi kết thúc chương, cần xem xét ba cách diễn giải thường gặp.
Cách diễn giải thứ nhất: Hoa Kỳ chỉ muốn ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản
Cách giải thích này phản ánh một phần quan trọng trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, nhưng chưa đủ.
Nó không giải thích được vì sao Washington thay đổi cách tiếp cận, tìm kiếm hòa hoãn với Trung Quốc và Liên Xô, hoặc điều chỉnh mục tiêu khi chi phí chiến tranh tăng lên.
Muốn hiểu chính sách, phải xem xét cả mục tiêu ban đầu lẫn những thay đổi về ưu tiên theo thời gian.
Cách diễn giải thứ hai: Mọi hoạt động ngoại giao đều nhằm bỏ rơi miền Nam
Đây là một kết luận quá rộng nếu không có bằng chứng trực tiếp.
Các cuộc thương lượng có thể nhằm tìm cách chấm dứt chiến tranh, giải quyết tù binh, giảm thương vong, duy trì uy tín quốc tế hoặc đạt được nhiều mục tiêu cùng lúc.
Muốn chứng minh một quyết định được đưa ra nhằm hy sinh lợi ích của Việt Nam Cộng hòa, phải xác định rõ người quyết định, nội dung quyết định, những thông tin họ có và kết quả mà họ dự liệu.
Không thể suy ra toàn bộ ý định từ kết cục năm 1975.
Cách diễn giải thứ ba: Hiệp định Paris chứng minh Kissinger đã thành công
Cách giải thích này cũng cần được kiểm nghiệm.
Nếu chỉ đo bằng việc đạt được thỏa thuận và rút quân Mỹ, có thể nhận diện một kết quả ngoại giao quan trọng.
Nhưng nếu đo bằng khả năng duy trì hòa bình và bảo đảm sự tồn tại của Việt Nam Cộng hòa, phải tiếp tục nghiên cứu những gì diễn ra sau tháng 1/1973.
Các tiêu chuẩn khác nhau có thể dẫn đến những đánh giá khác nhau. Vì vậy, công trình sẽ không dùng một tiêu chuẩn duy nhất để thay thế toàn bộ quá trình phân tích.
10. Kết luận chương: Việt Nam trong bàn cờ quyền lực
Chiến tranh Việt Nam trong tư duy của Kissinger không chỉ là cuộc đối đầu quân sự giữa hai miền Nam – Bắc. Nó còn là một vấn đề liên quan đến uy tín của Hoa Kỳ, quan hệ với Trung Quốc và Liên Xô, sức ép chính trị trong nước và khả năng chuyển đổi một cuộc chiến kéo dài thành một thỏa thuận ngoại giao.
Các hồ sơ năm 1969 cho thấy chính quyền Nixon xem xét nhiều phương án và phải cân nhắc đồng thời chiến trường, đàm phán, Việt Nam hóa cùng dư luận Mỹ. Những tài liệu về ngoại giao tam giác cho thấy Washington tìm cách cải thiện vị thế trước các cường quốc trong khi vẫn phải xử lý cuộc chiến Việt Nam.
Tuy nhiên, chưa thể chỉ từ những sự kiện này kết luận rằng Kissinger đã đặt lợi ích của Việt Nam Cộng hòa xuống dưới mọi mục tiêu khác. Muốn đi đến kết luận đó, phải xác định các thời điểm mà lợi ích của Washington và Sài Gòn khác nhau, rồi xem xét quyết định cụ thể của những người có quyền lực.
Điều đã rõ là hai bên không có cùng vị trí trong quan hệ đồng minh. Hoa Kỳ có quyền quyết định về việc rút lực lượng của mình, trong khi chính quyền miền Nam phải đối diện trực tiếp với những hệ quả an ninh sau khi quân đội Mỹ rút đi.
Đó là điểm xuất phát cho chương tiếp theo: nghiên cứu sự thay đổi trong cách Hoa Kỳ sử dụng sức mạnh quân sự và ngoại giao để tìm lối thoát khỏi chiến tranh.
Bài học Hưng Quốc
Một quốc gia không thể chỉ dựa vào thiện chí của đồng minh để bảo đảm sự tồn tại lâu dài. Nhưng cũng không thể xem quan hệ đồng minh là vô nghĩa chỉ vì lợi ích giữa các bên có lúc khác nhau.
Điều cần thiết là hiểu rõ bản chất cam kết, xác định năng lực tự chủ, xây dựng những thiết chế có sức chống chịu và đánh giá những thay đổi trong môi trường quốc tế.
Bài học này không chỉ áp dụng cho Việt Nam Cộng hòa trong giai đoạn lịch sử đang nghiên cứu. Nó còn gợi ra một câu hỏi rộng hơn về quan hệ giữa các quốc gia: làm thế nào để một nước nhỏ bảo vệ lợi ích của mình khi phải dựa vào sự hỗ trợ của một cường quốc?
Hoàng Phong Nhã
Tài liệu tham khảo Chương 2
Nguồn hồ sơ chính thức
-
U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Volume VI: Vietnam, January 1969–July 1970, đặc biệt là các văn kiện ngày 10 và 11/9/1969 về chiến lược và các lựa chọn chính sách Việt Nam.
-
U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Volume I: Foundations of Foreign Policy, 1969–1972, phần tổng quan về ngoại giao tam giác và chính sách đối ngoại của chính quyền Nixon.
-
U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Volume XIII: Soviet Union, October 1970–October 1971, văn kiện liên quan đến đề xuất của Kissinger về vai trò trung gian của Liên Xô trong vấn đề Việt Nam.
-
U.S. Department of State, Foreign Relations of the United States, 1969–1976, Volume XVII: China, 1969–1972, hồ sơ về quan hệ Mỹ – Trung và tính toán chiến lược của chính quyền Nixon.
Lưu ý: Những văn kiện được trích dẫn ở đây là nguồn gốc của chính quyền Hoa Kỳ. Chúng cho biết Washington nhìn nhận vấn đề như thế nào, nhưng không tự động xác nhận rằng mọi nhận định của Washington về Hà Nội, Bắc Kinh hay Moskva đều chính xác. Các chương tiếp theo phải tiếp tục đối chiếu với nguồn tư liệu từ những phía liên quan.
Chương 3 tiếp theo
NIXON VÀ KISSINGER: AI THỰC SỰ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH VIỆT NAM?
Chương tới sẽ tập trung vào một câu hỏi cụ thể: Kissinger là người định hình chiến lược, người thực hiện ý chí của Nixon, hay cả hai vai trò thay đổi tùy theo từng quyết định?
Ta sẽ đối chiếu các bản ghi nhớ gửi tổng thống, chỉ thị của Nhà Trắng, những bất đồng giữa các cơ quan và các quyết định quan trọng liên quan đến miền Nam Việt Nam. Mục tiêu là xác định trách nhiệm thực tế, thay vì quy toàn bộ chính sách cho một cá nhân hoặc làm mờ vai trò của ông trong bộ máy quyền lực Mỹ.


17:35
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét