PHẦN II
TỪ KHAI SÁNG ĐẾN TỰ DO
CHƯƠNG 7
TỰ DO LÀ GÌ?
I. MỘT TỪ NGHE QUEN NHƯNG CHƯA BAO GIỜ ĐƠN GIẢN
Có lẽ không có từ nào được sử dụng nhiều hơn chữ tự do.
Tự do cá nhân, chính trị, kinh doanh, ngôn luận, báo chí, tín ngưỡng, học thuật, sáng tạo, lựa chọn.
Nhưng chính vì được sử dụng quá nhiều, “tự do” đôi khi trở thành một từ mà mỗi người có thể hiểu theo một nghĩa khác nhau.
Đối với người này, tự do là không bị nhà nước can thiệp.
Đối với người khác, tự do là có khả năng thực tế để sống một cuộc đời mình lựa chọn.
Đối với người bị áp bức, tự do trước hết là thoát khỏi sợ hãi.
Đối với nhà khoa học, tự do có thể là quyền đặt câu hỏi.
Đối với nghệ sĩ, đó có thể là không gian sáng tạo.
Đối với công dân, đó có thể là khả năng nói lên điều mình tin là đúng.
Đối với doanh nhân, đó là quyền thử nghiệm một ý tưởng và chịu trách nhiệm về kết quả.
Đối với một người nghèo, tự do có thể mang một ý nghĩa rất cụ thể: có cơ hội học tập, làm việc và thoát khỏi sự lệ thuộc.
Vì thế, trước khi nói một xã hội cần nhiều tự do hơn hay ít tự do hơn, cần trả lời một câu hỏi căn bản:
Tự do là gì?
Nếu không trả lời được câu hỏi này, cuộc tranh luận rất dễ rơi vào hai cực đoan.
Một bên đồng nhất tự do với:
“Muốn làm gì thì làm.”
Bên kia đồng nhất tự do với:
“Một nguy cơ đối với trật tự.”
Cả hai đều không đầy đủ.
Tự do không phải là tình trạng con người không còn bất kỳ giới hạn nào.
Nhưng tự do cũng không thể chỉ là những gì quyền lực cho phép.
Vấn đề của tư duy khai sáng là tìm ra không gian chính đáng mà trong đó con người có thể tự quyết định đời mình, đồng thời tôn trọng quyền của những người khác và trật tự pháp luật chung.
Đó là điểm xuất phát của chương này.
II. ĐỊNH NGHĨA THỨ NHẤT: TỰ DO LÀ KHÔNG BỊ CƯỠNG ÉP TÙY TIỆN
Một cách tiếp cận quan trọng trong truyền thống tư tưởng tự do là xem tự do trước hết như sự vắng mặt của những can thiệp cưỡng bức không chính đáng.
Con người không bị bắt giữ tùy tiện.
Không bị tước đoạt tài sản tùy tiện.
Không bị cấm nói chỉ vì quyền lực không thích điều mình nói.
Không bị ép phải tin một điều chỉ vì nhà chức trách yêu cầu.
Không bị phân biệt đối xử tùy tiện.
Không bị ngăn cản lựa chọn nghề nghiệp, nơi ở, đời sống riêng tư hay cách sống chỉ vì lựa chọn ấy khác với số đông.
Đây là một thành tựu lớn của tư tưởng chính trị hiện đại.
Bởi trong lịch sử, quyền lực nhiều khi được xem như quyền tự thân:
người có quyền lực thì có quyền quyết định.
Tư tưởng tự do đảo ngược câu hỏi:
Tại sao quyền lực được phép làm điều đó?
Và từ đây xuất hiện một nguyên tắc căn bản:
Không phải mọi điều nhà nước có khả năng làm đều là điều nhà nước có quyền làm.
Đây là một trong những nền tảng của pháp quyền.
Hiến pháp Việt Nam năm 2013 cũng ghi nhận nhiều quyền tự do cụ thể, trong đó có quyền tự do đi lại và cư trú, tự do tín ngưỡng, tôn giáo, tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình, với việc thực hiện các quyền theo quy định của pháp luật.
Ở bình diện quốc tế, Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền ghi nhận quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo; quyền tự do ý kiến và biểu đạt; quyền hội họp và lập hội hòa bình; và quyền tham gia chính quyền của đất nước.
Điều quan trọng ở đây là:
tự do trước hết đặt ra một giới hạn cho quyền lực.
III. NHƯNG TỰ DO KHÔNG CHỈ LÀ “KHÔNG BỊ CẤM”
Nếu chỉ hiểu tự do là không bị người khác can thiệp, chúng ta vẫn chưa đi hết vấn đề.
Hãy hình dung hai đứa trẻ.
Cả hai đều không bị pháp luật cấm học đại học.
Nhưng một em được học trong một trường tốt, có sách, internet, gia đình hỗ trợ và khả năng tiếp tục học.
Em kia sống trong hoàn cảnh quá nghèo, giáo dục yếu kém và phải lao động sớm để phụ giúp gia đình.
Về mặt pháp lý, cả hai có thể cùng có quyền học tập.
Nhưng khả năng sử dụng quyền ấy rất khác nhau.
Điều này dẫn đến một vấn đề quan trọng:
Có quyền không hoàn toàn đồng nghĩa với có khả năng thực hiện quyền.
Một người có quyền mở doanh nghiệp nhưng không tiếp cận được thông tin, kỹ năng hay các điều kiện cơ bản của thị trường có thể có ít lựa chọn thực tế hơn một người khác.
Một người có quyền tham gia đời sống công cộng nhưng thiếu khả năng tiếp cận thông tin đáng tin cậy sẽ khó thực hiện quyền ấy một cách có hiệu quả.
Một người có quyền biểu đạt nhưng không có khả năng tiếp cận thông tin và kiểm chứng thông tin có thể dễ bị thao túng.
Đây là nơi tư tưởng của Amartya Sen trở nên quan trọng.
Trong Development as Freedom, Sen không xem phát triển đơn giản là gia tăng thu nhập. Ông liên hệ phát triển với việc mở rộng những khả năng thực chất của con người để lựa chọn và sống cuộc đời mà họ có lý do để coi trọng.
Điều này mở rộng cách hiểu về tự do.
Tự do không chỉ là có một cánh cửa không bị khóa; nó còn là có khả năng bước qua cánh cửa ấy.
Nhưng ở đây cần giữ một ranh giới rất quan trọng:
Năng lực để thực hiện quyền không phải là điều kiện để nhà nước quyết định ai “xứng đáng” có quyền.
Quyền cơ bản không phải phần thưởng dành cho người có học vấn, giàu có hay “đủ trưởng thành”.
Mọi người có phẩm giá và quyền trước hết với tư cách con người.
Giáo dục, y tế, thông tin, cơ hội kinh tế và môi trường xã hội giúp con người sử dụng quyền tốt hơn, chứ không phải tạo ra quyền từ con số không.
Đây là sự phân biệt cần thiết giữa:
quyền được công nhận
và
khả năng thực tế để sử dụng quyền.
IV. HAI CHIỀU KÍCH CỦA TỰ DO
Từ đây có thể phân biệt hai chiều kích lớn.
1. Tự do khỏi
Con người được bảo vệ khỏi:
cưỡng bức tùy tiện; bắt giữ tùy tiện; kiểm soát vô căn cứ; tước đoạt tài sản tùy tiện; can thiệp vô lý vào đời tư; áp đặt niềm tin; đàn áp ý kiến; và những hình thức quyền lực không có căn cứ pháp lý chính đáng.
Đây là không gian tự do khỏi sự cưỡng ép.
2. Tự do để
Con người có khả năng học tập; suy nghĩ; lựa chọn nghề nghiệp; sáng tạo; kinh doanh; tham gia đời sống xã hội; hình thành các mối quan hệ; theo đuổi niềm tin; tham gia đời sống công cộng; và định hình cuộc đời mình.
Đây là khả năng sử dụng tự do.
Hai chiều kích này không loại trừ nhau.
Một người không bị bắt giữ tùy tiện nhưng không có giáo dục và cơ hội vẫn có thể có rất ít khả năng lựa chọn.
Ngược lại, một xã hội có nhiều cơ hội kinh tế nhưng quyền lực có thể tùy tiện bắt giữ hoặc tước đoạt tài sản thì tự do cũng không có nền tảng an toàn.
Do đó, Kỷ nguyên thứ hai phải quan tâm đến cả:
không gian của tự do và khả năng sử dụng tự do.
V. TỰ DO VÀ NĂNG LỰC CON NGƯỜI
Một người không biết đọc thường có ít khả năng tiếp cận tri thức hơn người biết đọc.
Một người không được rèn luyện tư duy phản biện dễ bị thao túng thông tin hơn người có khả năng kiểm chứng.
Một người không có kỹ năng nghề nghiệp thường có ít lựa chọn kinh tế hơn người có chuyên môn.
Một người sống trong sợ hãi thường khó tham gia đời sống công cộng một cách đầy đủ.
Một người không được bảo vệ bởi pháp luật có thể khó sử dụng quyền của mình trước một chủ thể mạnh hơn.
Vì vậy, tự do có một nền tảng xã hội.
Có thể hình dung:
quyền pháp lý → cơ hội → năng lực → lựa chọn thực tế → hành động → trách nhiệm.
Nhưng chuỗi này không phải một công thức toán học và cũng không có nghĩa rằng cứ có giáo dục là con người tự động tự do.
Nó chỉ cho thấy:
tự do pháp lý và khả năng sử dụng tự do cần được nhìn cùng nhau.
Đó là lý do giáo dục, thông tin, y tế, cơ hội kinh tế và pháp quyền không phải những vấn đề hoàn toàn tách biệt với tự do.
Chúng là một phần của hạ tầng xã hội của tự do.
VI. TỰ DO KHÔNG PHẢI LÀ VÔ GIỚI HẠN
Đây là phản đề đầu tiên phải giải quyết.
Nếu tôi có tự do, liệu tôi có quyền làm bất cứ điều gì?
Không.
Bởi người khác cũng có tự do.
Nếu tôi có quyền nói, người khác có quyền không bị vu khống hoặc đe dọa.
Nếu tôi có quyền kinh doanh, người khác có quyền không bị lừa đảo.
Nếu tôi có quyền hội họp, người khác có quyền được bảo vệ khỏi bạo lực.
Nếu tôi có quyền sở hữu, quyền ấy vẫn vận hành trong một trật tự pháp lý có những nghĩa vụ và giới hạn nhất định.
Nếu tôi có tự do tôn giáo, tôi không vì thế có quyền xâm phạm quyền của người khác.
Do đó, tự do của một người tồn tại trong một thế giới có những người tự do khác.
Nhưng ở đây phải tránh một sai lầm còn nguy hiểm hơn:
không phải mọi giới hạn đều là giới hạn chính đáng.
Nếu quyền lực có thể nói:
“Ta hạn chế tự do vì ta cho rằng điều đó tốt cho xã hội,”
thì gần như bất cứ sự hạn chế nào cũng có thể được biện minh.
Vì vậy, câu hỏi không phải:
Có giới hạn hay không?
Mà là:
Ai đặt giới hạn?
Bằng luật nào?
Vì mục đích gì?
Có căn cứ thực tế hay không?
Có cần thiết không?
Có tương xứng không?
Có biện pháp ít hạn chế hơn không?
Ai kiểm soát người đặt giới hạn?
Đây mới là câu hỏi của pháp quyền.
VII. JOHN STUART MILL VÀ NGUYÊN TẮC GÂY HẠI
Trong lịch sử tư tưởng tự do, John Stuart Mill là một mốc đặc biệt quan trọng.
Trong On Liberty (1859), Mill đưa ra nguyên tắc nổi tiếng rằng việc sử dụng quyền lực cưỡng chế đối với một cá nhân chỉ có thể được biện minh về cơ bản nhằm ngăn ngừa sự gây hại cho người khác. Đây thường được gọi là harm principle – nguyên tắc gây hại.
Điều đáng chú ý không phải là biến Mill thành đáp án cuối cùng.
Điều quan trọng là ông đặt ra một câu hỏi mà mọi nhà nước đều phải đối diện:
Nhà nước có quyền can thiệp vào đời sống cá nhân đến đâu?
Một người có thể chọn một nghề mà người khác cho là không khôn ngoan.
Có thể đọc một cuốn sách mà người khác không thích.
Có thể có một quan điểm chính trị thiểu số.
Có thể lựa chọn một phong cách sống khác với số đông.
Nếu những lựa chọn ấy không gây ra sự xâm hại có tính chất chính đáng đối với người khác, một xã hội tự do cần có một khoảng không đủ rộng để cá nhân sống với lựa chọn của mình.
Mill còn quan tâm đến một dạng cưỡng chế tinh vi hơn cưỡng chế của nhà nước: sự chuyên chế của dư luận và sức ép của số đông.
Đây là điểm rất quan trọng đối với Việt Nam cũng như mọi xã hội hiện đại.
Bởi một xã hội có thể không dùng nhà nước để cấm mọi khác biệt nhưng vẫn có thể tạo ra một môi trường trong đó con người sợ trở thành người khác biệt.
Một xã hội mà mọi người phải giống nhau có thể rất trật tự.
Nhưng nó chưa chắc rất sáng tạo.
VIII. PHẢN BIỆN MILL: “GÂY HẠI” CÓ ĐỦ ĐỂ GIẢI QUYẾT MỌI GIỚI HẠN?
Không.
Đây chính là nơi chương này phải vượt qua Mill thay vì chỉ giới thiệu Mill.
“Gây hại” không phải một khái niệm đơn giản.
Thế nào là gây hại? Mức độ nào?
Nguy cơ có đủ để hạn chế quyền hay phải chờ thiệt hại thực tế?
Một hành vi gây khó chịu có phải là gây hại?
Một lời nói gây xúc phạm có phải là gây hại?
Một hoạt động kinh tế tạo ra rủi ro môi trường thì sao?
Một nội dung trên mạng xã hội có thể gây hậu quả sau nhiều tháng thì sao?
Những câu hỏi này cho thấy nguyên tắc gây hại rất quan trọng nhưng không tự mình giải quyết toàn bộ vấn đề.
Ngay trong nghiên cứu hiện đại về Mill cũng tồn tại tranh luận về phạm vi và điều kiện áp dụng nguyên tắc này. Stanford Encyclopedia of Philosophy lưu ý rằng ngay cả với Mill, việc có “gây hại” không đồng nghĩa tự động với việc mọi can thiệp đều chính đáng; còn phải xem xét những lý do đối trọng và hoàn cảnh cụ thể.
Vì vậy, đối với một nền pháp quyền hiện đại, cần một bộ tiêu chuẩn rộng hơn:
hợp pháp – mục đích chính đáng – cần thiết – tương xứng – có thể kiểm soát – có khả năng xem xét lại.
Đây là điểm mà tư tưởng tự do phải gặp tư tưởng hiến trị.
IX. TỰ DO TƯ TƯỞNG: CỘI NGUỒN CỦA KHAI SÁNG
Nếu phải chọn một dạng tự do có ý nghĩa đặc biệt đối với một xã hội muốn bước vào Kỷ nguyên thứ hai, đó là:
tự do tư tưởng.
Bởi trước khi con người có thể nói khác, họ phải có khả năng nghĩ khác.
Khoa học bắt đầu bằng câu hỏi:
“Có chắc là như vậy không?”
Triết học bắt đầu bằng câu hỏi:
“Tại sao?”
Cải cách bắt đầu bằng câu hỏi:
“Có thể làm tốt hơn không?”
Khai sáng bắt đầu bằng câu hỏi:
“Điều chúng ta đang tin có thực sự đúng không?”
Một xã hội không cho phép đặt câu hỏi về những điều đã được coi là hiển nhiên sẽ rất khó tạo ra tri thức mới.
Không có khả năng nghi ngờ hợp lý, xã hội khó tự sửa sai.
Không có khả năng tranh luận, chính sách khó được kiểm nghiệm.
Không có khả năng đặt câu hỏi, quyền lực khó bị giám sát.
Không có khả năng nghĩ khác, sáng tạo khó xuất hiện.
Vì vậy:
Tự do tư tưởng không phải một đặc quyền của trí thức. Nó là hạ tầng của một xã hội biết học.
Nhưng tự do tư tưởng cũng đòi hỏi trách nhiệm trí tuệ.
Đặt câu hỏi không có nghĩa phủ nhận mọi bằng chứng.
Hoài nghi không có nghĩa tin rằng mọi quan điểm đều có giá trị như nhau.
Phản biện không có nghĩa phủ nhận sự thật.
Khai sáng không phải là thay thế một giáo điều bằng một giáo điều ngược lại.
Khai sáng là tạo ra khả năng kiểm chứng.
X. TỰ DO NGÔN LUẬN: KHÔNG CHỈ ĐỂ NÓI, MÀ ĐỂ XÃ HỘI BIẾT MÌNH ĐANG Ở ĐÂU
Có một cách hiểu rất hạn chế về tự do ngôn luận:
“Tôi muốn nói gì thì nói.”
Nhưng giá trị sâu xa hơn của tự do ngôn luận nằm ở chức năng nhận thức của xã hội.
Một chính quyền có thể có hàng nghìn báo cáo.
Nhưng một người dân ở địa phương có thể nhìn thấy một vấn đề mà báo cáo chưa phản ánh.
Một doanh nghiệp có thể phát hiện một quy định đang tạo ra chi phí không hợp lý.
Một bác sĩ có thể nhận ra một chính sách y tế có vấn đề.
Một giáo viên có thể nhận ra một chương trình giáo dục không phù hợp.
Một nhà khoa học có thể phát hiện một giả thuyết sai.
Một nhà báo có thể phát hiện một vấn đề mà cơ quan công quyền chưa nhìn thấy.
Nếu xã hội có những cơ chế để thông tin ấy được truyền đạt, kiểm chứng và phản hồi, quốc gia có thêm một hệ thống cảnh báo sớm.
Nếu mọi người chỉ được khuyến khích nói những điều an toàn, xã hội có thể mất một phần khả năng phát hiện lỗi.
Vì vậy:
Tự do ngôn luận không chỉ bảo vệ người nói. Nó giúp xã hội quan sát chính mình.
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền cũng gắn tự do biểu đạt với quyền tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin và ý tưởng.
Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại thông tin.
Tự do biểu đạt mà không có khả năng tiếp cận thông tin đáng tin cậy thì chưa đủ.
Nhưng thông tin đáng tin cậy cũng không thể được xây dựng bằng cách loại bỏ mọi tiếng nói bất đồng.
Một xã hội biết học cần cả: quyền nói và khả năng kiểm chứng điều được nói.
XI. TỰ DO KINH TẾ: QUYỀN ĐƯỢC THỬ
Một nền kinh tế năng động cần một điều rất căn bản:
quyền được thử sản phẩm, doanh nghiệp, mô hình kinh doanh, công nghệ, phương pháp tổ chức lao động. ý tưởng mới.
Đương nhiên, thử nghiệm có thể thất bại.
Nhưng một xã hội không chấp nhận thất bại hợp pháp sẽ rất khó có đổi mới.
Điều này không có nghĩa rằng mọi hoạt động kinh doanh đều phải được tự do tuyệt đối.
Một nền kinh tế cần luật cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, tiêu chuẩn an toàn, nghĩa vụ thuế và các quy định nhằm xử lý những ngoại tác chính đáng.
Nhưng những quy định ấy phải phục vụ một trật tự trong đó người tham gia thị trường có thể dự đoán luật chơi và cạnh tranh theo những quy tắc chung.
Doanh nhân cần biết:
tài sản của mình được pháp luật bảo vệ;
hợp đồng có hiệu lực;
luật chơi không thay đổi tùy tiện;
cạnh tranh không bị bóp méo bởi đặc quyền;
và thất bại kinh doanh hợp pháp không tự động bị đồng nhất với hành vi sai trái.
Một nền kinh tế không có quyền được thử sẽ dần trở thành nền kinh tế chỉ làm những gì đã chắc chắn.
Nhưng đổi mới thường bắt đầu ở nơi chưa chắc chắn.
XII. TỰ DO VÀ SỢ HÃI
Có một dạng kiểm soát đặc biệt tinh vi:
khiến con người tự kiểm duyệt chính mình.
Khi một người biết rằng việc đặt câu hỏi có thể dẫn đến hậu quả bất lợi, họ có thể không cần bị cấm trực tiếp.
Họ sẽ tự im lặng.
Khi nhà khoa học sợ đưa ra giả thuyết khác, khoa học mất một phần năng lực.
Khi công chức sợ báo cáo tin xấu, nhà nước mất thông tin.
Khi doanh nghiệp sợ thử nghiệm, nền kinh tế mất sáng tạo.
Khi người dân sợ nêu vấn đề xã hội, xã hội mất một kênh phát hiện sai lầm.
Vì thế, tự do không chỉ là:
không bị khóa miệng.
Nó còn là việc con người có một không gian đủ an toàn về pháp lý và xã hội để suy nghĩ, đặt câu hỏi và hành động trong khuôn khổ pháp luật mà không phải sống trong trạng thái sợ hãi thường trực.
Đây là một tiêu chuẩn cao.
Nhưng chính vì cao nên nó mới có ý nghĩa đối với khai sáng.
XIII. PHẢN CHỨNG: TỰ DO CÓ THỂ BỊ LỢI DỤNG
Có.
Tự do có thể bị lợi dụng.
Thông tin sai lệch có thể lan truyền.
Ngôn luận có thể bị sử dụng để kích động bạo lực hoặc thù hận.
Tự do kinh doanh có thể bị lợi dụng để gian lận.
Tự do chính trị có thể bị lợi dụng để thao túng.
Mạng xã hội có thể biến cuộc tranh luận công cộng thành cuộc cạnh tranh giành sự chú ý bằng cảm xúc cực đoan.
Công nghệ AI còn làm vấn đề này phức tạp hơn khi nội dung tổng hợp có thể được tạo ra nhanh và với quy mô lớn.
Nhưng từ đó không thể suy ra:
“Vì tự do có thể bị lợi dụng nên phải hạn chế tự do càng nhiều càng tốt.”
Đó là một bước nhảy logic không có cơ sở.
Bởi quyền lực cũng có thể bị lợi dụng.
Quyền lực hành chính có thể bị lạm dụng.
Quyền lực cảnh sát, tư pháp , kinh tế ,truyền thông có thể bị lạm dụng.
Vấn đề của văn minh chính trị không phải là tìm một thế giới không có khả năng lạm dụng.
Điều đó không tồn tại.
Vấn đề là xây dựng những cơ chế khiến việc lạm dụng:
khó xảy ra hơn, dễ bị phát hiện hơn, có thể bị kiểm tra và phải chịu trách nhiệm khi xảy ra.
Đó chính là thể chế hóa tự do.
XIV. TỰ DO CẦN PHÁP QUYỀN
Tự do và pháp luật đôi khi bị đặt đối lập:
“Tự do là không bị pháp luật hạn chế.”
Đây là một cách hiểu quá đơn giản.
Trong một xã hội có nhiều người cùng sống với nhau, pháp luật có thể là điều kiện để tự do của người này không biến thành sự tùy tiện đối với người khác.
Tôi có quyền sở hữu vì pháp luật bảo vệ tài sản.
Tôi có quyền ký hợp đồng vì pháp luật bảo vệ cam kết.
Tôi có quyền biểu đạt vì pháp luật đặt ra giới hạn cho quyền lực trong lĩnh vực ấy.
Tôi có quyền đi lại vì pháp luật bảo vệ quyền ấy.
Tôi có quyền khởi kiện vì pháp luật tạo ra cơ chế giải quyết tranh chấp.
Tôi yêu cầu xem xét một quyết định hành chính vì pháp luật tạo ra cơ chế kiểm tra quyền lực hành chính.
Do đó:
Pháp luật không chỉ là hàng rào của tự do. Pháp luật còn là cấu trúc bảo vệ tự do.
Nhưng phải nói chính xác hơn:
Không phải mọi văn bản pháp luật đều tự động là pháp quyền.
Pháp quyền còn đòi hỏi quyền lực công phải chịu những giới hạn và nguyên tắc nhất định; luật phải có tính công khai, ổn định, có thể áp dụng và có cơ chế kiểm soát quyền lực.
Nếu pháp luật chỉ được sử dụng như công cụ để quyền lực tùy ý áp đặt lên xã hội, thì việc một mệnh lệnh được viết thành văn bản không tự động biến nó thành pháp quyền.
Đây là lý do Chương 25 sau này phải trả lời câu hỏi:
Pháp luật có thể là công cụ của quyền lực, hay phải đồng thời là giới hạn của quyền lực?
XV. TỰ DO VÀ TRÁCH NHIỆM
Một xã hội tự do không thể chỉ dạy con người:
“Bạn có quyền.”
Nó phải đồng thời dạy:
“Bạn chịu trách nhiệm.”
Tôi có quyền phát biểu.
Nhưng quyền ấy không loại bỏ trách nhiệm pháp lý đối với hành vi của mình.
Tôi có quyền kinh doanh.
Nhưng tôi chịu trách nhiệm về sản phẩm, hợp đồng và những nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp.
Tôi có quyền phản biện.
Nhưng phản biện không đồng nghĩa với quyền cố ý bịa đặt để gây thiệt hại cho người khác.
Tôi có quyền tham gia cạnh tranh chính trị trong khuôn khổ pháp luật.
Nhưng tôi phải chấp nhận những quy tắc chung và kết quả được xác định theo luật.
Tôi có quyền lựa chọn cuộc đời mình.
Nhưng tôi không thể mặc nhiên yêu cầu xã hội gánh mọi hậu quả của mọi lựa chọn cá nhân.
Vì thế:
Tự do trưởng thành luôn đi cùng trách nhiệm trưởng thành.
Nhưng trách nhiệm cũng không được biến thành một cái cớ để phủ nhận quyền.
Một người không thể bị nói rằng:
“Vì anh có trách nhiệm nên anh không có quyền.”
Trách nhiệm phải được xác định bằng những chuẩn mực công khai và pháp luật có thể kiểm chứng.
Đó là sự khác biệt giữa trách nhiệm trong tự do và trách nhiệm được áp đặt tùy tiện bởi quyền lực.
XVI. TỰ DO VÀ ĐOÀN KẾT DÂN TỘC
Trong bối cảnh Việt Nam, còn một câu hỏi đặc biệt:
Tự do có làm suy yếu đoàn kết dân tộc hay không?
Câu trả lời không thể chỉ là có hoặc không.
Tự do có thể làm xuất hiện nhiều ý kiến khác nhau.
Nhưng khác biệt không đồng nghĩa với phân rã.
Điều làm suy yếu một cộng đồng không nhất thiết là sự tồn tại của bất đồng.
Vấn đề sâu hơn là:
xã hội có cơ chế quản trị bất đồng hay không.
Một xã hội trưởng thành có thể có:
người bảo thủ; người cấp tiến; người có quan điểm kinh tế khác nhau; người theo tín ngưỡng; người không theo tín ngưỡng; người sống trong nước; người Việt Nam ở nước ngoài; người có ký ức lịch sử khác nhau; người có quan điểm chính trị khác nhau.
Nhưng họ vẫn có thể chia sẻ:
một quốc gia, một nền pháp luật và một tương lai chung.
Đoàn kết trong Kỷ nguyên thứ hai vì thế không nên được xây dựng trên yêu cầu mọi người phải đồng ý với nhau.
Nó nên được xây dựng trên một nền tảng sâu hơn:
có thể bất đồng về quan điểm nhưng đồng thuận về quyền của con người, pháp luật và những quy tắc chung để giải quyết bất đồng.
Đó là đoàn kết trong đa dạng.
XVII. TỰ DO VÀ NĂNG LỰC QUỐC GIA
Đến đây xuất hiện một nghịch lý.
Thoạt nhìn, tự do dường như làm nhà nước yếu đi.
Nhưng tự do được thiết kế trong một trật tự pháp quyền có thể trở thành nguồn sức mạnh quốc gia.
Bởi tự do mở ra:
ý tưởng → thử nghiệm → cạnh tranh → phản hồi → sửa sai → đổi mới → năng suất → sức mạnh.
Đây không phải một chuỗi tự động.
Tự do cũng có thể tạo ra xung đột, sai lầm, thông tin hỗn loạn và những quyết định kém hiệu quả.
Nhưng một xã hội trong đó hàng triệu người có khả năng suy nghĩ, thử nghiệm và phản hồi có một nguồn sáng kiến mà không một bộ máy trung ương nào có thể tự mình sản xuất đầy đủ.
Đây là lý do tự do có thể trở thành một nguồn lực phát triển.
Nhưng điều kiện rất quan trọng là nhà nước phải đủ mạnh để:
duy trì luật chơi;
bảo vệ quyền;
chống bạo lực;
xử lý gian lận;
bảo vệ cạnh tranh;
cung cấp dịch vụ công;
bảo vệ những người yếu thế;
và can thiệp khi hành vi của một chủ thể xâm phạm nghiêm trọng quyền của chủ thể khác.
Như vậy:
tự do và nhà nước có hiệu lực không nhất thiết đối lập.
Một nhà nước yếu có thể để kẻ mạnh trong xã hội xâm phạm tự do của kẻ yếu.
Một nhà nước quá mạnh mà không bị giới hạn có thể tự mình trở thành nguồn đe dọa tự do.
Bài toán trưởng thành là:
nhà nước mạnh về hiệu lực, nhưng quyền lực bị giới hạn bởi pháp luật; xã hội tự do, nhưng tự do vận hành trong một trật tự có trách nhiệm.
Đây là sự tiếp nối trực tiếp luận đề của Chương 6 về phẩm giá và quyền lực.
XVIII. TỰ DO TRONG THỜI ĐẠI AI
Kỷ nguyên AI làm câu hỏi về tự do trở nên phức tạp hơn.
Nếu máy móc có thể tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh và thông tin với tốc độ rất lớn, con người có thể có nhiều khả năng biểu đạt hơn trước.
Nhưng đồng thời, khả năng thao túng thông tin cũng tăng lên.
Một cá nhân có thể tiếp cận lượng tri thức khổng lồ.
Nhưng cũng có thể bị bao quanh bởi những nội dung được tối ưu để giữ sự chú ý thay vì tìm kiếm sự thật.
AI có thể mở rộng năng lực học tập.
Nhưng nó cũng có thể làm cho việc phân biệt:
người nghĩ với người chỉ lặp lại trở nên khó hơn.
Do đó, tự do trong thời đại AI đòi hỏi một năng lực mới:
năng lực phán đoán.
Con người phải biết:
đặt câu hỏi; kiểm chứng nguồn; nhận diện thao túng; phân biệt bằng chứng với ý kiến; hiểu giới hạn của máy; và chịu trách nhiệm về quyết định cuối cùng.
Điều này dẫn đến một nghịch lý của thế kỷ XXI:
Công nghệ càng mở rộng khả năng lựa chọn của con người, con người càng cần năng lực để lựa chọn đúng.
AI không làm cho tự do trở nên ít quan trọng hơn.
Nó làm cho tự do có trách nhiệm trở nên quan trọng hơn.
XIX. PHẢN ĐỀ LỚN: CÓ PHẢI TỰ DO LUÔN TẠO RA TIẾN BỘ?
Không.
Đây là điều cần nói thẳng.
Tự do không phải một cỗ máy tự động sản xuất tiến bộ.
Con người tự do có thể lựa chọn sai.
Xã hội tự do có thể tranh luận rất lâu mà không đạt được đồng thuận.
Thị trường tự do có thể tạo ra bất bình đẳng.
Tự do biểu đạt có thể tạo điều kiện cho những quan điểm sai lệch lan truyền.
Bầu cử tự do không bảo đảm mọi quyết định chính sách đều tốt.
Một xã hội nhiều quyền vẫn có thể có định kiến, bất công và xung đột.
Do đó, lập luận của chương này không phải:
“Cứ có tự do là mọi vấn đề sẽ biến mất.”
Lập luận chính xác hơn là:
Tự do tạo ra không gian để con người tự quyết định, thử nghiệm và sửa sai; nhưng để không gian ấy tạo ra phát triển, nó cần đi cùng giáo dục, pháp quyền, trách nhiệm, thông tin và những thiết chế có khả năng xử lý xung đột.
Đây là lý do tự do phải được nhìn như một trật tự xã hội, chứ không chỉ như sự vắng mặt của cấm đoán.
XX. QUY LUẬT: TỰ DO LÀ KHẢ NĂNG TỰ QUẢN
Từ toàn bộ lập luận trên, có thể đưa ra định nghĩa của cuốn sách:
Tự do là trạng thái trong đó con người có không gian pháp lý và xã hội để suy nghĩ, lựa chọn và hành động mà không bị quyền lực hoặc người khác tùy tiện cưỡng ép; đồng thời có năng lực và trách nhiệm để sử dụng không gian ấy trong sự tôn trọng quyền của những người khác.
Định nghĩa này có bốn thành phần.
Thứ nhất: Không gian
Con người phải có một vùng đời sống mà quyền lực không được tùy tiện xâm nhập.
Thứ hai: Lựa chọn
Con người phải có khả năng quyết định giữa những phương án có ý nghĩa đối với cuộc đời mình.
Thứ ba: Năng lực
Con người cần tri thức, kỹ năng và điều kiện xã hội để sử dụng những lựa chọn ấy một cách thực chất.
Thứ tư: Trách nhiệm
Tự do của một người không thể trở thành giấy phép xâm phạm phẩm giá và quyền của người khác.
Vì vậy:
Tự do không chỉ là được thả ra.
Tự do sâu hơn là:
khả năng tự quyết trong một trật tự mà quyền của mỗi người được bảo vệ.
Một người được thả ra nhưng không có khả năng tự quyết cuộc đời mình vẫn chưa có đầy đủ tự do.
Một xã hội có tranh luận nhưng không có khả năng kiểm chứng thông tin vẫn chưa có tự do trưởng thành.
Một nền kinh tế được mở cửa nhưng thiếu pháp quyền vẫn có thể bị chi phối bởi đặc quyền.
Một nền chính trị có cơ chế tham gia nhưng công dân thiếu khả năng tiếp cận và đánh giá thông tin vẫn có thể bị thao túng.
Do đó:
Khai sáng tạo ra năng lực của tự do.
Pháp quyền tạo ra không gian của tự do.
Trách nhiệm tạo ra kỷ luật của tự do.
Ba yếu tố phải cùng tồn tại.
XXI. BÀI HỌC CHO VIỆT NAM
Việt Nam không cần lựa chọn một cách giản đơn giữa:
trật tự và tự do.
Bài toán của Kỷ nguyên thứ hai phải là:
một trật tự đủ mạnh để bảo vệ tự do và một nền tự do đủ trưởng thành để duy trì trật tự pháp quyền.
Không nên xây dựng tự do bằng sự hỗn loạn.
Nhưng cũng không thể duy trì trật tự bằng cách làm nghẹt khả năng suy nghĩ và sáng tạo của con người.
Điều đó đặc biệt quan trọng đối với một quốc gia đang chuyển từ nền kinh tế dựa nhiều vào lao động, vốn và hội nhập thương mại sang nền kinh tế cần nhiều hơn về tri thức, công nghệ và đổi mới.
Một xã hội muốn đổi mới cần những con người có khả năng đặt câu hỏi.
Một nền kinh tế muốn nâng cấp cần doanh nghiệp có khả năng thử nghiệm.
Một nền khoa học muốn tiến bộ cần nhà khoa học có khả năng tranh luận.
Một nhà nước muốn tự sửa sai cần công chức có khả năng báo cáo sự thật.
Một xã hội muốn chống tham nhũng cần người dân có khả năng phản ánh vấn đề.
Vì vậy, tự do không nên được nhìn chỉ như một yêu cầu đạo đức.
Nó cũng là một vấn đề của năng lực quốc gia.
Nhưng tự do ấy phải được đặt trong pháp quyền.
Đây chính là điểm cân bằng mà Kỷ nguyên thứ hai phải tìm kiếm:
không phải tự do chống lại nhà nước;
không phải nhà nước chống lại tự do;
mà là:
nhà nước được tổ chức để bảo vệ không gian tự do, còn xã hội tự do tạo ra những con người có khả năng làm cho quốc gia mạnh hơn.
XXII. KẾT LUẬN: TỰ DO ĐỂ LÀM GÌ?
Sau cùng, câu hỏi không nên chỉ là:
“Việt Nam có cần tự do không?”
Đó là một câu hỏi quá đơn giản.
Câu hỏi sâu hơn là:
“Việt Nam cần một nền tự do như thế nào để con người phát triển và quốc gia có thêm sức mạnh?”
Câu trả lời của cuốn sách này có thể cô đọng thành bốn tầng:
Tự do khỏi sự cưỡng ép tùy tiện.
Tự do để suy nghĩ và lựa chọn.
Tự do để hành động và sáng tạo.
Tự do đi cùng trách nhiệm trong một trật tự pháp quyền.
Từ đó xuất hiện một nhận thức quan trọng:
Tự do không nhất thiết là phần thưởng dành cho một xã hội đã phát triển. Tự do cũng có thể là một trong những điều kiện để xã hội phát triển.
Nhưng tự do của ai?
Nếu chỉ nói:
“tự do cá nhân”, chúng ta chưa giải quyết quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng.
Nếu chỉ nói:
“tự do của cộng đồng”, cá nhân có thể bị hòa tan vào tập thể.
Nếu chỉ nói:
“tự do của quốc gia”, quyền lực nhà nước có thể được đặt lên trên con người.
Vì vậy, tự do phải được đặt trong một cấu trúc rộng hơn:
**phẩm giá của cá nhân
quyền của con người
trách nhiệm với người khác
pháp quyền
năng lực của xã hội
năng lực của nhà nước.**
Đó không phải là sự pha trộn tùy tiện.
Đó là cấu trúc mà Kỷ nguyên thứ hai cần xây dựng.
Chương 6 bắt đầu bằng câu hỏi:
Con người có giá trị gì?
Chương 7 đi thêm một bước:
Nếu con người có phẩm giá, con người phải được tự do đến đâu?
Và ngay khi câu hỏi ấy được đặt ra, một vấn đề khác xuất hiện:
Con người tự do sống giữa những con người tự do khác như thế nào?
Bởi không ai sống một mình.
Con người sống trong gia đình.
Trong cộng đồng.
Trong nền kinh tế.
Trong một quốc gia.
Trong một nền văn hóa.
Và cuối cùng, trong một thế giới nơi những lợi ích, quyền và trách nhiệm của hàng triệu con người giao nhau mỗi ngày.
Vì vậy, tự do cá nhân không thể là chương cuối của tư tưởng khai sáng.
Nó là điểm khởi đầu cho một câu hỏi lớn hơn:
CÁ NHÂN, CỘNG ĐỒNG VÀ QUỐC GIA CÓ THỂ CÙNG TỒN TẠI TRONG MỘT TRẬT TỰ TỰ DO NHƯ THẾ NÀO?
Đó là vấn đề của Chương 8 – Cá nhân, cộng đồng và quốc gia.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO – CHƯƠNG 7
A. Tác phẩm kinh điển về tự do
John Stuart Mill (1859), On Liberty, London: John W. Parker and Son.
John Stuart Mill, Considerations on Representative Government, 1861.
Isaiah Berlin (1958), “Two Concepts of Liberty”, trong Four Essays on Liberty, Oxford University Press, 1969.
John Rawls (1971), A Theory of Justice, Harvard University Press.
Ronald Dworkin (1977), Taking Rights Seriously, Harvard University Press.
Philip Pettit (1997), Republicanism: A Theory of Freedom and Government, Oxford University Press.
B. Tự do, năng lực và phát triển
Amartya Sen (1999), Development as Freedom, Oxford University Press.
Martha C. Nussbaum (2011), Creating Capabilities: The Human Development Approach, Harvard University Press.
Amartya Sen (1985), Commodities and Capabilities, North-Holland.
UNDP, Human Development Reports, các báo cáo về phát triển con người và năng lực con người.
C. Quyền con người và tự do
United Nations (1948), Universal Declaration of Human Rights, đặc biệt Điều 18–21 về tự do tư tưởng, lương tâm, tôn giáo, biểu đạt, hội họp, lập hội và tham gia chính quyền.
United Nations (1966), International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR).
United Nations Human Rights Committee, General Comment No. 34 – Article 19: Freedoms of Opinion and Expression.
United Nations Human Rights Committee, General Comment No. 37 – Article 21: Right of Peaceful Assembly.
D. Việt Nam
Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đặc biệt Chương II về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Các Điều 22–25 quy định về chỗ ở, đi lại và cư trú, tự do tín ngưỡng và tôn giáo, tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội và biểu tình.
World Bank (2024), Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World – Pathways to a High-Income Future.
OECD (2025), OECD Economic Surveys: Viet Nam 2025.
UNDP (2001), Doi Moi Process and Human Development.
E. Nghiên cứu triết học về giới hạn của tự do
Stanford Encyclopedia of Philosophy, “John Stuart Mill”, phần về On Liberty, individuality và harm principle.
Stanford Encyclopedia of Philosophy, “The Limits of Law”, phần về nguyên tắc gây hại và những tranh luận về giới hạn của quyền lực pháp luật.
Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Mill’s Moral and Political Philosophy”, về phân biệt harm, paternalism, moralism và những giới hạn của việc can thiệp vào tự do.
Stanford Encyclopedia of Philosophy, “Freedom of Speech”, về Mill, tự do biểu đạt và vai trò của tranh luận trong việc kiểm nghiệm chân lý.
HỒ SƠ ĐỘ TIN CẬY CỦA CHỨNG CỨ
Cấp độ
Loại chứng cứ
Vai trò trong chương
A
Văn kiện pháp lý và quốc tế
UDHR, ICCPR, Hiến pháp Việt Nam 2013
B
Tác phẩm triết học kinh điển
Mill, Berlin, Rawls, Dworkin, Pettit
B
Nghiên cứu học thuật
Sen, Nussbaum và nghiên cứu về tự do
B
Nguồn chính thức
Liên Hợp Quốc, OHCHR, World Bank, OECD
C
Tổng hợp và diễn giải
“Tự do pháp lý → năng lực → lựa chọn thực tế”
D
Phản chứng/giả định
Không sử dụng phản chứng lịch sử như dữ kiện
Ghi chú phương pháp
Có một điểm cần khóa lại cho toàn bộ cuốn sách:
Tự do không nên được định nghĩa theo một trường phái duy nhất.
Mill giúp chúng ta hiểu tự do khỏi sự cưỡng ép và giới hạn quyền lực.
Sen giúp mở rộng câu hỏi sang khả năng thực chất để con người sử dụng tự do.
Berlin giúp phân biệt những cách hiểu khác nhau về tự do.
Truyền thống pháp quyền đặt ra câu hỏi ai có quyền giới hạn tự do và bằng cơ chế nào.
Còn tư tưởng Hưng Quốc của cuốn sách này cần đi thêm một bước:
Một quốc gia không mạnh vì con người chỉ biết phục tùng; quốc gia mạnh khi con người có đủ phẩm giá, tự do, tri thức và trách nhiệm để tự mình tạo ra giá trị trong một trật tự pháp quyền.


07:17
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét