CHƯƠNG III
Sài Gòn 1975: Chiến thắng và bài toán quản trị
1. Ngày chiến tranh kết thúc không phải là ngày bài toán bắt đầu
30 tháng 4 năm 1975 là một dấu mốc lớn của lịch sử Việt Nam.
Nhưng đối với một thành phố như Sài Gòn, ngày chiến tranh kết thúc cũng đồng thời là ngày một bài toán hoàn toàn khác bắt đầu:
Làm thế nào để quản lý một đô thị lớn vừa thay đổi chính quyền sau một cuộc chiến tranh kéo dài?
Đó không còn là bài toán quân sự.
Không còn là câu hỏi làm thế nào để giành chính quyền.
Mà là những câu hỏi rất đời thường:
Ai điều hành điện, tổ chức giao thông, duy trì bệnh viện, cung cấp lương thực, giữ cho nhà máy tiếp tục hoạt động và quản lý hệ thống ngân hàng, thương mại, kho tàng?
Hàng triệu người phải ăn, phải làm việc, phải đi lại, phải chữa bệnh và phải sống trong một trật tự mới.
Chính ở đây, ranh giới giữa lãnh đạo cách mạng và quản trị quốc gia bắt đầu hiện ra rất rõ.
Những người từng chỉ huy chiến tranh có thể biết cách huy động con người cho một mục tiêu chính trị – quân sự. Nhưng quản trị một đô thị lớn đòi hỏi một hệ thống kiến thức khác: kinh tế, kỹ thuật, hành chính, tài chính, thương mại, y tế, giáo dục, giao thông và tổ chức đời sống dân sự.
Nguyễn Văn Linh, người cùng tham gia lãnh đạo thành phố trong giai đoạn đầu sau giải phóng, sau này mô tả một cách khá thẳng thắn rằng việc chuẩn bị quản lý một thành phố lớn chưa đầy đủ và chính quyền mới chưa có kinh nghiệm quản lý một thành phố công nghiệp lớn.
Đây là một nhận xét rất quan trọng.
Nó giúp chúng ta tránh một cách nhìn đơn giản rằng sau ngày 30 tháng 4 chỉ cần “tiếp quản” là thành phố sẽ vận hành bình thường.
Chiến thắng tạo ra quyền lực mới; nhưng quyền lực mới chưa đồng nghĩa với năng lực quản trị mới.
2. Võ Văn Kiệt bước vào bài toán ấy như thế nào?
Ngày 10 tháng 4 năm 1975, Trung ương Cục miền Nam quyết định thành lập Ủy ban Quân quản thành phố Sài Gòn – Gia Định. Võ Văn Kiệt được phân công làm Phó Chủ tịch, phụ trách công tác tiếp quản.
Sau đó, ông giữ chức Chủ tịch Ủy ban Nhân dân cách mạng Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 1 năm 1976 đến tháng 4 năm 1977, rồi làm Bí thư Thành ủy từ tháng 5 năm 1977 đến tháng 12 năm 1981.
Như vậy, nếu nhìn theo chức vụ, đây chính là thời điểm Võ Văn Kiệt chuyển từ một người lãnh đạo cách mạng trong chiến tranh sang một người trực tiếp chịu trách nhiệm về quản trị một đô thị.
Sự chuyển đổi này quan trọng hơn nhiều so với một sự thay đổi chức danh.
Trong chiến tranh, một quyết định có thể được đánh giá bằng câu hỏi có đạt được mục tiêu chiến đấu hay không?
Trong quản trị, câu hỏi khác quyết định ấy có làm cho hệ thống vận hành tốt hơn không?
Nếu quyết định sai thì ai chịu hậu quả?
3. Một thành phố không thể sống bằng khẩu hiệu
Những tháng đầu sau giải phóng cho thấy rất nhanh rằng đời sống không vận hành theo những mệnh lệnh chính trị đơn giản.
Chính quyền mới phải đồng thời xử lý rất nhiều vấn đề.
Có những vấn đề thuộc về an ninh và trật tự, về cải tạo xã hội. Nhưng cũng có những vấn đề không thể giải quyết bằng mệnh lệnh nhà máy cần nguyên liệu; nông dân cần đất sản xuất; công nhân cần việc làm; người dân cần lương thực; bệnh viện cần thuốc; hệ thống điện và nước cần được duy trì; các cơ sở sản xuất cần máy móc, phụ tùng và nhân lực có chuyên môn.
Một tư liệu của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận ngay trong năm 1976, Võ Văn Kiệt đã trực tiếp đi đến các cơ sở sản xuất, quan tâm đến việc khôi phục sản xuất công nghiệp – tiểu thủ công nghiệp và đề cập việc tập hợp đội ngũ trí thức có kiến thức, kinh nghiệm để phục vụ xây dựng đất nước. Tư liệu này cũng ghi nhận ông khuyến khích một số cơ sở tư doanh công nghiệp khôi phục và phát triển sản xuất.
Những chi tiết ấy đáng chú ý không phải vì chúng đã chứng minh Võ Văn Kiệt là một “nhà cải cách” ngay từ năm 1975.
Chúng chưa đủ để đi đến kết luận như vậy.
Điều đáng chú ý hơn là người đứng đầu chính quyền thành phố đã phải đối diện với một thực tế mà bất cứ nhà quản trị nào cũng phải đối diện: sản xuất có những quy luật riêng của nó.
Không thể chỉ yêu cầu nhà máy sản xuất, phải có nguyên liệu. Không thể chỉ yêu cầu công nhân lao động, phải có việc làm và điều kiện làm việc. Không thể chỉ yêu cầu nông dân sản xuất, phải có đất, vật tư, giống, phương tiện và đầu ra.
Đây chính là nơi đời sống bắt đầu đặt câu hỏi ngược lại với chính sách.
4. Một ví dụ nhỏ nhưng rất đáng chú ý
Ngày 4 tháng 4 năm 1976, Võ Văn Kiệt trực tiếp đến khu vực cầu Tham Lương – rạch Bến Cát để xem tình trạng ô nhiễm nguồn nước do chất thải công nghiệp.
Hai ngày sau, ông chủ trì hội nghị bàn cách giải quyết.
Bài toán không đơn giản.
Nếu chỉ nhìn từ phía sản xuất công nghiệp, đóng cửa hoặc hạn chế nhà máy có thể giải quyết một phần ô nhiễm.
Nhưng nếu chỉ nhìn từ phía nông nghiệp, bảo vệ nguồn nước lại là điều kiện sống còn của người dân và sản xuất nông nghiệp.
Cuối cùng, hội nghị phải tìm cách đồng thời bảo vệ sức khỏe người dân, khôi phục sản xuất nông nghiệp và duy trì yêu cầu sản xuất công nghiệp.
Đây có thể xem là một ví dụ nhỏ về sự thay đổi của bài toán lãnh đạo.
Trong chiến tranh, tư duy thường vận hành theo logic:
mục tiêu – lực lượng – mệnh lệnh – thực hiện.
Trong quản trị xã hội, logic phức tạp hơn:
nhiều lợi ích – nhiều nhóm người – nhiều hậu quả – phải cân bằng.
Một quyết định có lợi cho nhóm này có thể gây thiệt hại cho nhóm khác.
Vì vậy, quản trị không chỉ cần ý chí. Nó cần cơ chế giải quyết xung đột lợi ích.
5. Nhưng Sài Gòn năm 1975 không chỉ có bài toán kinh tế
Một sai lầm khác cũng cần tránh là nhìn Sài Gòn sau 1975 thuần túy như một bài toán kinh tế.
Đây là một xã hội vừa đi qua chiến tranh.
Chính quyền mới phải xây dựng một hệ thống chính trị mới, tổ chức lại bộ máy hành chính, xử lý lực lượng quân sự và hành chính của chế độ cũ, giải quyết các vấn đề an ninh và trật tự, đồng thời tổ chức lại đời sống xã hội.
Chính Võ Văn Kiệt, trong bài phát biểu khi Ủy ban Nhân dân cách mạng thành phố ra mắt ngày 24 tháng 1 năm 1976, đã mô tả một loạt nhiệm vụ của chính quyền mới: từ xây dựng bộ máy chính quyền, giữ an ninh trật tự, tổ chức cải tạo đến giải quyết những vấn đề xã hội cấp bách.
Điều đó cho thấy một sự thật quan trọng:
Võ Văn Kiệt năm 1975 không phải là Võ Văn Kiệt của thời kỳ Đổi mới.
Ông vẫn là một nhà lãnh đạo cách mạng của hệ thống vừa giành được chính quyền.
Ông tham gia thực hiện những chính sách của hệ thống ấy.
Do đó, nếu sau này chúng ta thấy ông có những quyết định thực dụng hơn, cởi mở hơn hoặc đi trước chính sách trung ương, không nên quay ngược lịch sử để biến toàn bộ con đường trước đó thành một quá trình “đã được định sẵn”.
Lịch sử không vận hành như vậy.
Con người thay đổi khi hoàn cảnh thay đổi.
Và đôi khi chính việc trực tiếp quản lý đời sống mới làm cho một nhà lãnh đạo nhìn thấy những giới hạn mà trước đó ông chưa có điều kiện nhìn thấy.
6. Từ “quản lý” đến “hiểu đời sống”
Một chi tiết đáng chú ý trong giai đoạn này là Võ Văn Kiệt thường xuyên xuống cơ sở.
Đến công trường. Đến những khu vực bị ô nhiễm. Đến những nơi còn bom mìn.
Đối với một chính trị gia, việc đi cơ sở có thể chỉ là một nghi thức.
Nhưng đối với một nhà quản trị, nó có thể có ý nghĩa khác thực tế cung cấp thông tin mà báo cáo hành chính không phải lúc nào cũng cung cấp được.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý khi nghiên cứu “Võ Văn Kiệt – người phá rào”.
Có thể cái gọi là “phá rào” về sau không bắt đầu bằng một ý tưởng lý thuyết hoàn chỉnh.
Nó có thể bắt đầu từ một câu hỏi rất thực tế:
Tại sao chính sách này đang làm cho công việc không chạy được?
Nhưng đó mới chỉ là giả thuyết nghiên cứu.
Muốn chứng minh, từng trường hợp phải được kiểm tra bằng tư liệu.
7. Năm 1977: bài toán đã thay đổi
Nếu 1975–1976 chủ yếu là bài toán tiếp quản, ổn định và khôi phục, thì từ 1977 trở đi, những khó khăn kinh tế ngày càng rõ.
Một tư liệu của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận trong năm 1977 công nghiệp thành phố thiếu nguyên liệu và phụ tùng, một số cơ sở phải đóng cửa; từ 1978 đến 1981, khó khăn kinh tế – xã hội trở nên nghiêm trọng hơn trong bối cảnh thiên tai ở Đồng bằng sông Cửu Long và chiến tranh biên giới Tây Nam.
Đây là thời điểm câu chuyện bắt đầu chuyển sang một tầng khác.
Vấn đề không còn đơn giản là:
“Làm thế nào để khôi phục những gì chiến tranh đã phá?”
“Nếu chính cơ chế quản lý đang làm cho sản xuất khó vận hành thì phải làm gì?”
Đây mới là nơi chúng ta cần bước vào câu chuyện “phá rào”.
Nhưng trước khi làm điều đó, phải phân biệt rõ:
Một địa phương tự tìm cách giải quyết khó khăn trong phạm vi quyền hạn của mình là một chuyện.
Một địa phương thực hiện cách làm trái với quy định hiện hành là chuyện khác.
Và một thử nghiệm địa phương sau đó được Trung ương chấp nhận, sửa chính sách và thể chế hóa lại là một câu chuyện hoàn toàn khác nữa .
Nếu không phân biệt bốn tầng này, “phá rào” rất dễ trở thành một huyền thoại.
8. Một nghịch lý bắt đầu xuất hiện
Đến đây, chúng ta gặp một nghịch lý rất đáng nghiên cứu.
Nếu một cán bộ thấy quy định không phù hợp với thực tế và tự ý vượt qua quy định ấy, hành động đó có thể giúp giải quyết một vấn đề cụ thể.
Nhưng nếu mọi cán bộ đều có quyền tự quyết định thì hệ thống sẽ vận hành thế nào?
Một nhà nước không thể chỉ dựa vào thiện chí của người đứng đầu.
Bởi hôm nay một người phá một quy định để giải quyết khó khăn cho dân.
Ngày mai một người khác cũng có thể phá một quy định vì lợi ích của một nhóm khác.
Vì thế, khả năng sửa một quy định sai quan trọng, nhưng khả năng xây dựng cơ chế để sửa quy định sai còn quan trọng hơn.
Đây là điểm mà câu chuyện Võ Văn Kiệt cần đi xa hơn huyền thoại “dám nghĩ, dám làm”.
Một lãnh đạo có thể mở một lối đi.
Nhưng một quốc gia muốn phát triển lâu dài phải biến lối đi ấy thành con đường hợp pháp, minh bạch và có thể áp dụng cho mọi người.
9. Từ chiến thắng đến quản trị: Võ Văn Kiệt đứng ở đâu?
Sau 1975, Võ Văn Kiệt đứng ở một vị trí đặc biệt.
Ông không đứng bên ngoài hệ thống để chống lại hệ thống.
Ông là một phần của hệ thống.
Nhưng ông đồng thời là người trực tiếp đối diện với những hậu quả của cách vận hành hệ thống tại một đô thị đặc biệt phức tạp.
Chính vị trí ấy tạo nên câu hỏi trung tâm của cuốn sách:
Khi người lãnh đạo trung thành với mục tiêu của hệ thống nhưng thực tế buộc ông phải thay đổi cách thực hiện mục tiêu ấy, ông sẽ làm gì?
Tuân thủ tuyệt đối?
Linh hoạt trong phạm vi quyền hạn?
Thử nghiệm?
Thuyết phục cấp trên thay đổi?
Hay đôi khi vượt qua rào cản trước rồi tìm cách hợp thức hóa sau?
Đối với Võ Văn Kiệt, câu trả lời không thể tìm bằng một khẩu hiệu chung.
Phải đi từng trường hợp.
Chạy gạo , sản xuất công nghiệp là một trường hợp, và quan hệ với kinh tế tư nhân là một trường hợp.
Cơ chế giá – lương – tiền là một trường hợp.
Và mỗi trường hợp phải trả lời cùng một chuỗi câu hỏi:
Cái rào là gì? Thực tế vướng ở đâu? Võ Văn Kiệt làm gì? Ông có quyền đến đâu? Kết quả là gì? Cái giá là gì?
Và cuối cùng: cái rào có được sửa hay không?
Chỉ khi trả lời được những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể nói một cách nghiêm túc về “phá rào”.
QUY LUẬT VẬN HÀNH – BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Một quốc gia sau chiến tranh thường mắc một sai lầm tự nhiên:
dùng logic của chiến thắng để quản trị hòa bình.
Nhưng chiến tranh cần huy động.
Quản trị cần phối hợp.
Chiến tranh cần mệnh lệnh.
Kinh tế cần động lực.
Chiến tranh cần mục tiêu tập trung.
Xã hội cần nhiều chủ thể cùng hành động.
Bởi vậy, bước chuyển từ cách mạng sang quản trị là một trong những bước chuyển khó nhất của bất kỳ nhà nước nào.
Võ Văn Kiệt đáng được nghiên cứu không phải chỉ vì ông “dám phá rào”.
Điều đáng nghiên cứu hơn là:
ông đã nhìn thấy những rào cản nào trong quá trình trực tiếp quản lý đời sống, ông xử lý chúng bằng cách nào, và những kinh nghiệm ấy sau đó đã tác động thế nào đến tư duy Đổi mới.
Đó là một quá trình phải được chứng minh bằng tư liệu, chứ không nên được dựng thành huyền thoại sau khi kết quả đã xảy ra.
Và vì vậy, chương tiếp theo sẽ không bắt đầu bằng câu hỏi:
“Võ Văn Kiệt đã phá rào như thế nào?”
Mà bằng câu hỏi khó hơn:
“Cái gọi là ‘phá rào’ thực sự là gì — và bao nhiêu phần trong câu chuyện ấy là sự thật lịch sử, bao nhiêu phần là ký ức được xây dựng về sau?”
Đó mới là nơi chúng ta có thể bắt đầu đi vào Chương IV – “Phá rào”: Huyền thoại và sự thật.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Lê Hữu Phước, “Đồng chí Võ Văn Kiệt với công cuộc khắc phục hậu quả chiến tranh, ổn định kinh tế – xã hội ở TPHCM những năm đầu sau giải phóng”, Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh.
Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, “Đồng chí Võ Văn Kiệt với Đảng bộ, Chính quyền TPHCM những năm đầu sau giải phóng”.
Văn kiện Đại hội đại biểu lần thứ II Đảng bộ Thành phố Hồ Chí Minh, 14–25/10/1980, trong đó có báo cáo tình hình thành phố do Võ Văn Kiệt trình bày.
Kỷ yếu 100 năm đồng chí Võ Văn Kiệt, tư liệu về quá trình chuẩn bị tiếp quản Sài Gòn – Gia Định năm 1975 và vai trò của Võ Văn Kiệt.
Võ Văn Kiệt – Một nhân cách lớn; Nhà lãnh đạo tài năng; Suốt đời vì nước vì dân (Hồi ký), NXB Chính trị Quốc gia – Sự thật, 2012. Đây là nguồn hồi ký cần được sử dụng cùng với văn kiện đương thời, vì ký ức hồi cố luôn cần được đối chiếu với hồ sơ tại thời điểm sự kiện.
Ghi chú về nguồn
Các nguồn hiện có về Võ Văn Kiệt phần lớn xuất phát từ hệ thống chính trị – nhà nước và các công trình kỷ niệm. Chúng có giá trị cao đối với việc xác định chức vụ, mốc thời gian, nhiệm vụ và văn bản chính thức, nhưng không nên dùng một mình để kết luận về động cơ, mức độ chủ động hay hiệu quả của từng chính sách.
Từ chương IV trở đi, những câu chuyện về “phá rào” cần ưu tiên tìm văn bản gốc, hồi ký của những người trực tiếp tham gia, tư liệu kinh tế đương thời và nghiên cứu học thuật độc lập, rồi mới đưa ra diễn giải Hưng Quốc.
Chương III này tôi cố ý không biến Võ Văn Kiệt thành “người đổi mới từ năm 1975”. Nó tạo nền để sang Chương IV, nơi ta có thể làm việc khó hơn: mổ xẻ từng vụ “phá rào”, xem cái nào có chứng cứ, cái nào là hồi ký, cái nào được huyền thoại hóa, và cái nào thực sự dẫn tới thay đổi thể chế.


04:44
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét