CHƯƠNG II
TỪ CÁCH MẠNG ĐẾN QUYỀN LỰC
Nếu Chương I đặt Võ Văn Kiệt vào Vũng Liêm, tuổi trẻ và những năm đầu hoạt động cách mạng, thì chương này cần trả lời một câu hỏi khác từ một cán bộ cách mạng, Võ Văn Kiệt đã đi vào vị trí lãnh đạo như thế nào? Câu hỏi này quan trọng vì cách mạng và quản trị không phải là một công việc.
Cách mạng hướng tới việc giành và bảo vệ quyền lực chính trị trong một hoàn cảnh xung đột, quản trị phải giải quyết đời sống của một xã hội: sản xuất, lương thực, tài chính, giao thông, điện, nước, giáo dục, việc làm, pháp luật và những lợi ích khác nhau của người dân. Một người có kinh nghiệm trong chiến tranh chưa chắc đã có sẵn năng lực quản trị. Ngược lại, một người giỏi quản trị cũng không nhất thiết là một nhà cách mạng. Cuộc đời Võ Văn Kiệt sẽ cho chúng ta quan sát chính khoảng cách ấy.
1. Từ hoạt động cách mạng đến lãnh đạo địa phương
Sau Khởi nghĩa Nam Kỳ 1940, Võ Văn Kiệt hoạt động ở Rạch Giá và vùng U Minh. Các tiểu sử chính thức ghi nhận trong giai đoạn 1941–1945 ông tham gia xây dựng cơ sở, lực lượng và căn cứ cách mạng tại đây. Sau Cách mạng tháng Tám, ông tiếp tục hoạt động ở Tây Nam Bộ và giữ các vị trí lãnh đạo trong tổ chức cách mạng địa phương.
Những công việc này khác với hoạt động của một chính quyền trong thời bình. Trong điều kiện chiến tranh, cán bộ phải quan tâm trước hết đến việc duy trì tổ chức, bảo vệ lực lượng, vận động quần chúng, bảo đảm liên lạc và tồn tại trước sự truy quét của đối phương.
Sau năm 1945, tình hình càng phức tạp hơn. Cách mạng phải vừa xây dựng chính quyền, vừa đối diện với cuộc chiến tranh trở lại ở Nam Bộ. Võ Văn Kiệt vì vậy trưởng thành chủ yếu trong môi trường cách mạng và chiến tranh, trước khi có cơ hội trực tiếp quản lý một đô thị lớn trong thời bình.
Đây là một dữ kiện quan trọng, nhưng chưa phải bằng chứng rằng những kinh nghiệm ấy tất yếu dẫn đến tư duy quản trị hay cải cách về sau. Muốn biết điều đó, phải xem ông hành động như thế nào khi hoàn cảnh thay đổi.
2. Võ Văn Kiệt và những người cùng thế hệ
Không nên nghiên cứu Võ Văn Kiệt như một nhân vật đứng riêng ngoài thế hệ của mình. Trong lớp cán bộ Nam Bộ có những người như Phạm Hùng, Lê Duẩn, Nguyễn Văn Linh, cùng nhiều cán bộ khác. Họ có những điểm chung: tham gia phong trào cách mạng, hoạt động trong điều kiện chiến tranh và sau đó đảm nhận những vị trí khác nhau trong hệ thống chính trị.
Nhưng con đường của mỗi người không giống nhau. Phạm Hùng lớn hơn Võ Văn Kiệt mười tuổi, từng bị tù Côn Đảo và sau này trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo cao cấp của cách mạng miền Nam và Trung ương. Lê Duẩn cũng thuộc thế hệ lớn tuổi hơn và có vai trò đặc biệt trong việc hoạch định đường lối cách mạng miền Nam.
Nguyễn Văn Linh, một cán bộ Nam Bộ khác, cũng có thời gian dài hoạt động tại Sài Gòn – Gia Định và sau này trở thành một nhân vật quan trọng của Đổi mới. Những khác biệt này không nên được giải thích đơn giản bằng tính cách hay tuổi tác.
Điều cần nghiên cứu là họ đã trải qua những vị trí nào, giải quyết những loại vấn đề nào và được trao những loại quyền lực nào? Đó có thể là những yếu tố giúp giải thích vì sao những người cùng hoạt động trong một hệ thống sau này lại có những cách tiếp cận khác nhau.
3. 1954: ở lại miền Nam
Hiệp định Genève năm 1954 mở ra một giai đoạn mới. Một bộ phận cán bộ cách mạng miền Nam tập kết ra Bắc. Võ Văn Kiệt thuộc số cán bộ được phân công ở lại miền Nam. Các nguồn chính thức ghi nhận ông tiếp tục hoạt động trong tổ chức cách mạng ở Nam Bộ và sau đó giữ những vị trí lãnh đạo tại khu vực này.
Đây là một lựa chọn có ý nghĩa đối với sự nghiệp chính trị của ông, bởi từ đây ông tiếp tục trải qua nhiều năm hoạt động trong điều kiện bí mật và chiến tranh tại miền Nam. Đến cuối thập niên 1950, ông được giao phụ trách Sài Gòn – Gia Định. Từ năm 1960, ông là Ủy viên Trung ương Cục miền Nam và tiếp tục giữ vai trò lãnh đạo tại Sài Gòn – Gia Định trong những năm chiến tranh.
Sài Gòn đem đến một môi trường khác với vùng căn cứ. Đây là một đô thị lớn, có công nhân, trí thức, sinh viên, thương nhân, tôn giáo, các tổ chức chính trị và một bộ máy hành chính riêng. Hoạt động cách mạng tại đây vì vậy không thể chỉ dựa vào một phương thức.
Nhưng cũng cần tránh một bước suy diễn khác: kinh nghiệm lãnh đạo Sài Gòn trong chiến tranh không đồng nghĩa với kinh nghiệm quản trị kinh tế một đô thị. Hai công việc có những yêu cầu khác nhau.
4. Ranh giới giữa cách mạng và quản trị
Đây có lẽ là vấn đề quan trọng nhất của chương. Một cán bộ cách mạng thường được đánh giá qua những câu hỏi như có giữ được tổ chức không; có xây dựng được lực lượng không; có vận động được quần chúng không; có hoàn thành nhiệm vụ được giao không; có giữ được bí mật và kỷ luật không.
Một nhà quản trị lại phải đối diện với những câu hỏi khác sản xuất có tăng không; hàng hóa có đủ không; ngân sách có cân đối không; điện, nước, giao thông có vận hành không; doanh nghiệp có hoạt động được không; người dân có việc làm và thu nhập không; chính sách có tạo ra những hệ quả ngoài dự kiến không.
Trong chiến tranh, một quyết định có thể được đánh giá chủ yếu theo mục tiêu chiến lược. Trong quản trị, kết quả thực tế và chi phí xã hội trở thành những thước đo không thể bỏ qua. Đây là lý do năm 1975 có ý nghĩa đặc biệt đối với Võ Văn Kiệt. Ông không còn chỉ hoạt động trong một tổ chức cách mạng. Ông đã phải tham gia điều hành một xã hội mà những vấn đề của nó không thể giải quyết chỉ bằng tổ chức và ý chí chính trị.
5. 1975: từ giành chính quyền đến quản lý thành phố
Sau tháng 4 năm 1975, Võ Văn Kiệt được phân công tham gia tiếp quản Sài Gòn – Gia Định. Sau đó ông lần lượt giữ các vị trí lãnh đạo chính quyền và tổ chức Đảng tại Thành phố Hồ Chí Minh; từ năm 1977 đến cuối năm 1981 giữ chức Bí thư Thành ủy. Đây là lúc ranh giới giữa cách mạng và quản trị trở nên rõ ràng nhất. Một thành phố vừa trải qua chiến tranh phải đối diện với hàng loạt vấn đề lương thực, việc làm, sản xuất, giao thông, điện, nước, ngân sách, bộ máy hành chính và sự thay đổi rất lớn về đời sống xã hội.
Những vấn đề này không thể giải quyết chỉ bằng việc thay đổi chính quyền, chính quyền mới phải chứng minh khả năng làm cho thành phố hoạt động được. Đây cũng là lúc những nguyên tắc kinh tế và phương thức quản lý được đặt trước thực tế, nếu cơ chế phù hợp với đời sống, nó giúp chính quyền quản lý.
Nếu cơ chế tạo ra những trở ngại không giải quyết được, người quản lý phải lựa chọn tuân thủ, điều chỉnh trong phạm vi quyền hạn, hay đề nghị thay đổi chính sách? Đây mới là điểm dẫn chúng ta tới khái niệm “phá rào”. Không nên bắt đầu bằng việc ca ngợi hay phê phán “phá rào”.
Trước hết phải xác định cái rào là quy định nào? Nó được đặt ra nhằm mục đích gì và tạo ra trở ngại gì trong thực tế? Người phá rào có quyền đến đâu và kết quả sau đó là gì? Chỉ sau khi trả lời được những câu hỏi ấy, chúng ta mới có thể đánh giá một hành động cụ thể.
6. Một bước chuyển chưa thể kết luận trước
Nhìn lại từ cuối đời, Võ Văn Kiệt thường được gắn với Đổi mới và với những hành động được gọi là “phá rào”, nhưng nếu dùng hình ảnh đó để mô tả cả cuộc đời ông thì sẽ làm mất đi một phần quan trọng của lịch sử. Phần lớn cuộc đời chính trị ban đầu của Võ Văn Kiệt diễn ra trong hệ thống cách mạng, nơi kỷ luật tổ chức và sự phân công của Đảng giữ vai trò trung tâm. Chính trong hệ thống đó ông được đào tạo, trưởng thành và được trao quyền.
Vì vậy, câu hỏi thú vị không phải là “Võ Văn Kiệt vốn đã là một nhà cải cách từ tuổi trẻ?”, mà là điều gì xảy ra khi một người được hình thành trong một hệ thống chính trị nhất định sau này phải đối diện với những vấn đề mà chính cơ chế của hệ thống ấy không giải quyết tốt? Đó là một câu hỏi lịch sử, không phải một lời tiên đoán, và câu trả lời phải tìm trong hành động cụ thể.
7. Từ quyền lực cách mạng đến quyền lực quản trị
Đến năm 1975, Võ Văn Kiệt đã có hơn ba thập niên hoạt động cách mạng, nhưng quyền lực mà ông có sau 1975 có một đặc điểm mới. Nó không chỉ cho phép ông tổ chức lực lượng. Nó cho phép ông ra quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống kinh tế – xã hội. Đây là một sự thay đổi căn bản.
Một quyết định về tổ chức cán bộ trong chiến tranh có thể ảnh hưởng đến một đơn vị và phân phối lương thực có thể ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Một quyết định về doanh nghiệp có thể tác động đến sản xuất, về giá cả có thể tạo ra động lực hoặc méo mó, về đầu tư có thể để lại hậu quả nhiều năm. Quy mô của trách nhiệm đã thay đổi, và cùng với nó, tiêu chuẩn đánh giá cũng phải thay đổi. Đây là nơi chúng ta cần đặc biệt thận trọng.
Không thể lấy thành tích cách mạng để chứng minh năng lực quản trị, cũng không thể lấy một vài thành công quản trị sau này để chứng minh rằng mọi quyết định trước đó đều đúng. Mỗi giai đoạn phải được đặt trong hoàn cảnh của chính nó.
8. Câu hỏi mở cho chương sau
Võ Văn Kiệt bước vào quản trị thành phố trong một hoàn cảnh đặc biệt. Ông có quyền lực, nhưng quyền lực không đồng nghĩa với việc có thể làm mọi điều. Ông có kinh nghiệm, nhưng kinh nghiệm chiến tranh không tự động trở thành kinh nghiệm quản trị. Ông có một hệ thống chính trị đứng phía sau.
Nhưng chính hệ thống ấy cũng có những nguyên tắc, giới hạn và lợi ích mà một người lãnh đạo địa phương không thể tùy ý vượt qua. Vì vậy, chương sau không nên bắt đầu bằng huyền thoại “Võ Văn Kiệt là người phá rào.” Nó phải bắt đầu bằng một câu hỏi thực tế hơn Sài Gòn năm 1975 thực sự đứng trước những vấn đề gì, và những cơ chế được áp dụng lúc ấy đã giải quyết được chúng đến đâu?
Chỉ khi dựng lại được bối cảnh ấy, chúng ta mới có thể hiểu tại sao một số cán bộ địa phương bắt đầu tìm cách làm khác, và chỉ khi biết họ đã làm khác điều gì, chúng ta mới có thể nói một cách có căn cứ về “phá rào”.
QUY LUẬT VẬN HÀNH – BÀI HỌC HƯNG QUỐC
Giành được quyền lực và sử dụng quyền lực để quản trị xã hội là hai bài toán khác nhau. Một hệ thống có thể rất hiệu quả trong huy động con người cho một mục tiêu chính trị, nhưng điều đó chưa đủ để bảo đảm hệ thống ấy tạo ra một nền kinh tế hiệu quả hoặc một đời sống xã hội tốt. Khoảng cách giữa hai việc ấy chính là nơi cần nghiên cứu. Với Võ Văn Kiệt, khoảng cách đó bắt đầu hiện rõ sau năm 1975.
Và từ đây, thay vì hỏi “Ông có phải người phá rào hay không?”, ta nên hỏi “Khi thực tế va vào cơ chế, ông đã làm gì, trong giới hạn quyền lực nào, cùng với ai, chống lại ai, và kết quả thực tế là gì?” Đó sẽ là cách tiếp cận xuyên suốt từ chương sau.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Võ Văn Kiệt – Một nhân cách lớn; Nhà lãnh đạo tài năng; Suốt đời vì nước vì dân (Hồi ký), NXB Chính trị Quốc gia – Sự thật, 2012.
Báo Điện tử Chính phủ, “Đồng chí Võ Văn Kiệt – Người chiến sĩ cách mạng kiên trung, nhà lãnh đạo xuất sắc, trọn đời vì nước, vì dân.”
Tư liệu Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh về Võ Văn Kiệt và công cuộc khắc phục hậu quả chiến tranh, ổn định kinh tế – xã hội tại thành phố sau năm 1975.
Tư liệu về lịch sử Sài Gòn – Gia Định 1945–1975, dùng để đối chiếu quá trình hoạt động của các cán bộ lãnh đạo Nam Bộ và bối cảnh chính trị – xã hội của thành phố.
Tư liệu về Phạm Hùng, Lê Duẩn và Nguyễn Văn Linh, dùng cho phần đối chiếu thế hệ và con đường chính trị; không sử dụng các tiểu sử chính thức như bằng chứng duy nhất cho những nhận định về cá nhân.
Ghi chú nguồn
Các tài liệu chính thức về Võ Văn Kiệt có giá trị lớn về niên biểu và hoạt động của ông, nhưng nhiều tài liệu mang tính tưởng niệm và sử dụng ngôn ngữ đánh giá. Vì vậy, trong những chương tiếp theo, các nhận định về “phá rào”, năng lực quản trị, quan hệ với trung ương, bất đồng chính sách và hiệu quả kinh tế sẽ được đối chiếu thêm bằng hồi ký đương thời, văn bản chính sách, số liệu kinh tế và nghiên cứu học thuật.
Chương III sẽ không viết về “Võ Văn Kiệt phá rào” ngay. Trước hết sẽ dựng lại Sài Gòn 1975 và bài toán quản trị sau chiến tranh. Từ đó mới đi vào những trường hợp cụ thể.


19:41
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét