ĐỐI THOẠI VỚI VÕ VĂN KIỆT
CHƯƠNG I
VŨNG LIÊM – SÀI GÒN: MỘT CON NGƯỜI ĐƯỢC HÌNH THÀNH
Hoàn cảnh tạo nên những điều kiện ban đầu; lựa chọn, trải nghiệm và những va chạm với thực tế mới dần định hình một con người.
Có những con người chỉ có thể hiểu được khi đặt họ trở lại đúng nơi họ đã sinh ra.
Với Võ Văn Kiệt, nơi ấy là Vũng Liêm, Vĩnh Long.
Không phải Sài Gòn của những năm ông tham gia quản lý thành phố. Không phải Hà Nội của những năm ông hoạt động ở trung ương. Cũng chưa phải hình ảnh người đứng đầu Chính phủ, gắn với những quyết định lớn của thời kỳ Đổi mới.
Đó là một vùng quê ở đồng bằng sông Cửu Long, nơi cậu bé Phan Văn Hòa sinh ngày 23 tháng 11 năm 1922 trong một gia đình nông dân.
Các tiểu sử chính thức thường ghi ngày sinh của ông là 23/11/1922. Tuy nhiên, một số tài liệu hồi ký xuất bản năm 2012 ghi ngày 28/11/1922. Sai khác này cần được ghi nhận và tiếp tục đối chiếu với hồ sơ gốc. Trong chương này, ngày 23/11/1922 được sử dụng theo thông tin phổ biến trong các tiểu sử chính thức, nhưng không xem đó là vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn về mặt tư liệu.
Dẫu vậy, ngày sinh không giải thích được một con người.
Câu hỏi đáng quan tâm hơn là: Điều gì đã khiến một thanh niên Nam Bộ mới mười sáu tuổi bước vào hoạt động cách mạng?
Và câu hỏi quan trọng hơn nữa: Một người bước vào đời chính trị bằng con đường tổ chức bí mật, đấu tranh và chiến tranh sẽ thay đổi như thế nào khi nhiều thập niên sau phải chịu trách nhiệm về kinh tế, xã hội và đời sống của hàng triệu người?
Đó là câu hỏi mở đầu cho cuốn sách này.
1. Vũng Liêm trước khi có “Sáu Dân”
Phan Văn Hòa là tên khai sinh của Võ Văn Kiệt. Cái tên Võ Văn Kiệt, cùng tên gọi thân thuộc “Sáu Dân”, chỉ trở thành những dấu mốc lịch sử về sau.
Ở tuổi thiếu niên, ông chưa phải là nhân vật gắn với các công trình lớn hay những quyết định cải cách. Ông là một thanh niên trưởng thành trong xã hội thuộc địa, nơi đời sống nông thôn chịu sự chi phối của bộ máy cai trị Pháp, hệ thống quan lại và các tầng lớp có quyền lực ở địa phương.
Các tài liệu tưởng niệm chính thức thường nhấn mạnh truyền thống yêu nước và đấu tranh của quê hương ông. Những ghi nhận ấy giúp chúng ta hiểu ký ức chính trị của địa phương, nhưng chưa đủ để giải thích sự lựa chọn của một cá nhân.
Không phải cứ sinh ra ở vùng đất có truyền thống đấu tranh thì một người nhất định sẽ trở thành nhà cách mạng. Hoàn cảnh có thể tạo ra bất bình, mở ra cơ hội tiếp xúc với các phong trào chính trị và đặt một người trước những lựa chọn nhất định. Nhưng giữa hoàn cảnh và hành động vẫn có khoảng cách.
Khoảng cách ấy là nơi nghiên cứu lịch sử cần bắt đầu.
Muốn hiểu Võ Văn Kiệt, vì thế, không thể chỉ mô tả Vũng Liêm là vùng đất giàu truyền thống cách mạng. Cần tìm hiểu những điều kiện xã hội cụ thể, các mạng lưới hoạt động chính trị tại địa phương, những người đã tiếp xúc với ông và con đường mà một thanh niên nông thôn có thể đi từ nhận thức xã hội đến tổ chức cách mạng.
Những câu hỏi đó quan trọng hơn một lời giải thích đơn giản rằng truyền thống quê hương đã tạo nên người anh hùng.
2. Mười sáu tuổi: bước vào chính trị
Theo các tiểu sử được công bố, năm 1938, khi mới mười sáu tuổi, Phan Văn Hòa tham gia phong trào Thanh niên phản đế. Tháng 11 năm 1939, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Đây là giai đoạn chính trị Đông Dương có nhiều biến động. Chính sách của chính quyền thuộc địa thay đổi theo tình hình quốc tế; những hy vọng cải cách gắn với thời kỳ Mặt trận Bình dân tại Pháp suy giảm, trong khi các hoạt động chính trị đối lập tiếp tục chịu sự giám sát và đàn áp.
Trên thế giới, chủ nghĩa thực dân, chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa cộng sản, phong trào công nhân và cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa phát xít cùng tồn tại, cạnh tranh và tác động lẫn nhau.
Một thanh niên nông thôn Nam Bộ không có điều kiện tiếp cận các tranh luận quốc tế như một trí thức được đào tạo tại Paris. Nhưng điều đó không có nghĩa người ấy đứng ngoài những chuyển động của thế giới.
Các tư tưởng chính trị có thể đến với làng quê qua báo chí, truyền miệng, những người hoạt động bí mật, tổ chức quần chúng và các cuộc tiếp xúc trong đời sống thường ngày. Chúng cũng có thể được tiếp nhận qua trải nghiệm về bất công, thuế khóa, quyền lực và sự bất bình đẳng trong xã hội thuộc địa.
Đối với thế hệ của Võ Văn Kiệt, chính trị có thể không bắt đầu bằng những hệ thống lý luận được nghiên cứu đầy đủ. Nó có thể bắt đầu từ cảm nhận rằng trật tự đang tồn tại cần phải thay đổi, rồi từ đó dẫn đến việc tìm kiếm một tổ chức và một con đường hành động.
Tuy nhiên, đây mới là cách đặt vấn đề về bối cảnh thế hệ. Muốn xác định động cơ riêng của Phan Văn Hòa, cần dựa vào hồi ký, lời kể của ông, tư liệu về những người hoạt động cùng thời và những tài liệu có thể cho biết ông đã tiếp xúc với tổ chức cách mạng như thế nào.
Không nên biến một cách giải thích hợp lý thành sự thật tiểu sử khi chưa có đủ chứng cứ.
3. Từ người hoạt động phong trào đến cán bộ tổ chức
Việc được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1939 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong con đường chính trị của Phan Văn Hòa.
Các tài liệu tiểu sử ghi nhận ông từng giữ vai trò Bí thư Chi bộ xã Trung Hiệp và tham gia Huyện ủy Vũng Liêm. Đến năm 1940, ông tham gia hoạt động trong cuộc Khởi nghĩa Nam Kỳ.
Trong một khoảng thời gian ngắn, một thanh niên từ hoạt động phong trào đã bước vào công việc tổ chức và tham gia những sự kiện có tính chất quyết định đối với phong trào cách mạng địa phương.
Điều này cần được xem xét kỹ hơn là chỉ kể lại các mốc tuổi: mười sáu tuổi tham gia phong trào, mười bảy tuổi vào Đảng, mười tám tuổi tham gia khởi nghĩa.
Một tổ chức cách mạng hoạt động bí mật đòi hỏi những năng lực cụ thể: xây dựng quan hệ tin cậy, giữ bí mật, truyền đạt chỉ thị, vận động quần chúng, tổ chức lực lượng và xử lý tình huống trong điều kiện nguy hiểm. Những người tham gia phải hoạt động trong một môi trường mà sai lầm có thể dẫn đến bắt bớ, tù đày hoặc mất mạng.
Kinh nghiệm đó có thể tạo nên khả năng tổ chức và hành động trong hoàn cảnh khó khăn. Nhưng tổ chức cách mạng cũng có những giới hạn riêng: kỷ luật nội bộ, quyền lực theo cấp bậc và yêu cầu chấp hành đường lối chung.
Đây là một điểm quan trọng để theo dõi trong toàn bộ cuốn sách.
Võ Văn Kiệt về sau được biết đến như một người thực tế, quyết liệt và sẵn sàng thúc đẩy những cách làm khác với thông lệ. Nhưng trước khi trở thành một nhân vật gắn với đổi mới quản trị, ông đã trải qua nhiều thập niên hoạt động trong một hệ thống chính trị đề cao tổ chức và kỷ luật.
Không nên coi đây là một mâu thuẫn đã được giải thích. Đúng hơn, đó là một vấn đề lịch sử cần khảo sát: Vì sao một người trưởng thành trong một hệ thống tổ chức chặt chẽ về sau lại thúc đẩy thay đổi một số quy tắc vận hành của chính hệ thống ấy?
Câu trả lời phải được tìm trong những quyết định và trải nghiệm của các giai đoạn tiếp theo, chứ không thể suy ra chỉ từ tiểu sử thời trẻ.
4. Năm 1940: Võ Văn Kiệt và Khởi nghĩa Nam Kỳ
Tháng 11 năm 1940, Phan Văn Hòa mới mười tám tuổi và tham gia phong trào Khởi nghĩa Nam Kỳ tại Vũng Liêm.
Để hiểu sự kiện này, cần đặt nó trong bối cảnh chung của phong trào cách mạng Nam Bộ và những tranh luận về thời điểm phát động khởi nghĩa.
Các tài liệu lịch sử ghi nhận rằng tại Hội nghị Trung ương tháng 11 năm 1940, lãnh đạo Trung ương nhận định điều kiện khởi nghĩa ở Nam Kỳ và trên phạm vi cả nước chưa chín muồi, đồng thời đề nghị Xứ ủy Nam Kỳ hoãn cuộc khởi nghĩa. Phan Đăng Lưu được cử trở lại Nam Kỳ để truyền đạt quyết định, nhưng ông bị bắt trước khi có thể ngăn chặn việc phát động. Mệnh lệnh khởi nghĩa đã được triển khai trong khi khả năng thu hồi không còn.
Đêm 22 rạng sáng 23 tháng 11 năm 1940, cuộc khởi nghĩa bùng nổ tại nhiều địa phương Nam Bộ.
Vũng Liêm là một trong những địa bàn có hoạt động đáng chú ý. Các tư liệu địa phương ghi nhận lực lượng khởi nghĩa đã tiến công một số cơ sở của chính quyền thuộc địa, thu giữ vũ khí và phá hủy hồ sơ. Sau đó, quân Pháp phản công với lực lượng và phương tiện vượt trội, khiến lực lượng khởi nghĩa phải rút lui hoặc phân tán.
Nhưng khi nghiên cứu Vũng Liêm năm 1940, cần tránh một sai lầm thường gặp trong tiểu sử các nhân vật nổi tiếng: lấy sự nghiệp về sau làm lý do để đưa một người vào vị trí trung tâm của mọi sự kiện trước đó.
Các tư liệu về cuộc khởi nghĩa tại Vũng Liêm còn nhắc đến Nguyễn Thị Hồng, Bí thư Quận ủy Vũng Liêm, cùng những cán bộ như Hồ Chí Thiện và các lực lượng tham gia tại địa phương. Vai trò của từng người cần được xác định theo tài liệu về cơ cấu chỉ huy, nhiệm vụ cụ thể và lời kể của những người trực tiếp tham gia.
Vì vậy, cần phân biệt ba nhận định.
Thứ nhất, Phan Văn Hòa tham gia phong trào Khởi nghĩa Nam Kỳ tại Vũng Liêm là một mốc trong tiểu sử của ông.
Thứ hai, cuộc khởi nghĩa là kết quả hoạt động của một mạng lưới cán bộ, lực lượng quần chúng và những người chỉ huy tại địa phương, không phải thành quả của riêng một cá nhân.
Thứ ba, muốn xác định chính xác vai trò của Phan Văn Hòa trong từng hoạt động, phải dựa vào tư liệu cụ thể thay vì suy đoán từ vị trí chính trị mà ông đạt được nhiều năm sau.
Khởi nghĩa Nam Kỳ thất bại về mặt quân sự, nhưng việc đánh giá sự kiện không thể chỉ dừng lại ở kết quả cuối cùng. Cần nghiên cứu cả quá trình chuẩn bị, tương quan lực lượng, khả năng phối hợp, vấn đề chỉ huy và hậu quả của quyết định phát động khi điều kiện chưa thuận lợi.
Đây không chỉ là vấn đề của lịch sử năm 1940. Nó còn gợi ra một câu hỏi có ý nghĩa rộng hơn: Khi mục tiêu chính trị đúng theo niềm tin của người hành động nhưng điều kiện thực tế chưa cho phép đạt được mục tiêu ấy, người lãnh đạo phải đánh giá tình hình và điều chỉnh quyết định như thế nào?
Câu hỏi đó sẽ trở lại trong những chương nghiên cứu về quản trị kinh tế sau năm 1975, dù hoàn cảnh và tính chất vấn đề khi ấy đã hoàn toàn khác.
5. Sau thất bại: từ Vũng Liêm đến U Minh
Sau Khởi nghĩa Nam Kỳ, phong trào cách mạng tại nhiều địa phương bị đàn áp dữ dội. Những người tham gia phải đối mặt với bắt bớ, truy lùng và sự suy yếu của các cơ sở hoạt động.
Theo các tài liệu tiểu sử, sau cuộc khởi nghĩa, Phan Văn Hòa được tổ chức điều chuyển khỏi Vũng Liêm, về vùng U Minh thuộc Rạch Giá. Từ năm 1941 đến năm 1945, ông tham gia hoạt động cách mạng tại địa bàn này, trong đó có công tác ở Tỉnh ủy Rạch Giá và xây dựng, bảo vệ căn cứ.
Sự chuyển địa bàn đánh dấu một thay đổi trong môi trường hoạt động.
Khởi nghĩa là một hành động có thời điểm phát động, mục tiêu và diễn biến quân sự cụ thể. Xây dựng căn cứ lại đòi hỏi khả năng duy trì lực lượng trong thời gian dài, tổ chức hậu cần, bảo vệ cơ sở, huấn luyện cán bộ và tạo lập quan hệ với dân chúng.
Một cuộc nổi dậy có thể diễn ra trong một đêm, nhưng một căn cứ không thể hình thành trong một đêm. Lực lượng không thể duy trì chỉ bằng mệnh lệnh, và sự ủng hộ của dân chúng không thể được bảo đảm chỉ bằng khẩu hiệu.
Các tài liệu về giai đoạn U Minh mô tả những hoạt động xây dựng lực lượng, tổ chức du kích, huấn luyện cán bộ và bảo vệ cơ sở trong điều kiện bị đối phương truy quét. Để dựng lại đầy đủ giai đoạn này, cần tiếp tục đối chiếu hồi ký của Võ Văn Kiệt với tư liệu của những người cùng hoạt động và hồ sơ lịch sử địa phương.
Dẫu chưa thể khẳng định mọi chi tiết về trải nghiệm cá nhân, có thể thấy U Minh đưa ông vào một môi trường hoạt động khác với Vũng Liêm: không chỉ tham gia một biến cố chính trị, mà còn phải duy trì một tổ chức và một lực lượng trong hoàn cảnh thiếu thốn, nguy hiểm kéo dài.
Đó là một khác biệt đáng chú ý giữa hành động và năng lực duy trì hành động.
6. U Minh: một môi trường hình thành, chưa phải lời giải cho Đổi mới
Nếu Vũng Liêm gắn với cuộc khởi nghĩa, thì U Minh gắn với quá trình xây dựng lực lượng và duy trì hoạt động trong thời gian dài.
Từ đây có thể đặt ra một giả thuyết nghiên cứu: Những năm tháng sống trong điều kiện thiếu thốn, phải dựa vào dân chúng và liên tục xử lý những tình huống thực tế có thể đã góp phần hình thành kinh nghiệm tổ chức của Võ Văn Kiệt.
Nhưng giả thuyết ấy cần được giới hạn rõ ràng.
Không thể từ việc ông từng hoạt động tại U Minh mà kết luận rằng chính trải nghiệm này trực tiếp tạo ra tư duy cải cách kinh tế của ông sau năm 1975. Hai môi trường có những khác biệt căn bản. Trong chiến tranh, mục tiêu hàng đầu là duy trì lực lượng, bảo vệ cơ sở và giành thắng lợi chính trị, quân sự. Trong quản trị kinh tế, người lãnh đạo phải cân nhắc sản xuất, giá cả, phân phối, ngân sách, động lực lao động, hiệu quả đầu tư và quyền lợi của nhiều nhóm xã hội.
Kinh nghiệm tổ chức có thể hữu ích, nhưng không tự động chuyển thành kiến thức kinh tế. Khả năng huy động nguồn lực trong chiến tranh cũng không đồng nghĩa với năng lực thiết kế một nền kinh tế vận hành hiệu quả trong thời bình.
Điều cần theo dõi không phải là một đường nối thẳng từ U Minh đến Đổi mới, mà là quá trình những kinh nghiệm cũ được sử dụng, điều chỉnh hoặc vượt qua khi hoàn cảnh thay đổi.
Một người có thể giữ lại khả năng bám sát thực tế nhưng phải thay đổi cách hiểu về thị trường. Có thể giữ tinh thần trách nhiệm nhưng phải học cách phân quyền. Có thể dựa vào năng lực tổ chức nhưng nhận ra rằng mệnh lệnh hành chính không thể thay thế mọi tín hiệu của đời sống kinh tế.
Những khả năng ấy chỉ có thể được đánh giá thông qua các quyết định cụ thể ở những giai đoạn sau.
Vì thế, U Minh được đặt vào chương này như một môi trường hình thành ban đầu, không phải như lời giải có sẵn cho Võ Văn Kiệt của thời kỳ Đổi mới.
7. Võ Văn Kiệt và những người cùng thế hệ
Võ Văn Kiệt không trưởng thành trong một khoảng trống lịch sử. Ông thuộc về một thế hệ cán bộ cách mạng với những xuất phát điểm, trải nghiệm và con đường chính trị khác nhau.
Trong số những nhân vật có ảnh hưởng lớn về sau có Lê Duẩn, sinh năm 1907; Trường Chinh, sinh năm 1907; Phạm Hùng, sinh năm 1912; Nguyễn Văn Linh, sinh năm 1915; Đỗ Mười, sinh năm 1917; và Võ Văn Kiệt, sinh năm 1922.
Sự khác biệt về tuổi tác cho thấy Võ Văn Kiệt thuộc lớp trẻ hơn một số nhân vật chủ chốt. Tuy nhiên, tuổi tác tự nó không giải thích được khác biệt về tư tưởng, cách ra quyết định hay năng lực quản trị.
Điều cần nghiên cứu là những môi trường hoạt động và kinh nghiệm chính trị đã tạo nên những cách tiếp cận khác nhau như thế nào.
Lê Duẩn trải qua hoạt động cách mạng ở Trung Kỳ và Nam Kỳ, rồi trở thành một trong những nhân vật trung tâm của lãnh đạo chính trị Việt Nam. Phạm Hùng trưởng thành qua phong trào cách mạng Nam Bộ, tù đày và chiến tranh. Nguyễn Văn Linh gắn bó lâu dài với Sài Gòn – Gia Định và sau này tham gia thúc đẩy những thay đổi trong quản lý kinh tế. Trường Chinh có vai trò quan trọng trong công tác lý luận, tổ chức và lãnh đạo ở trung ương. Đỗ Mười trải qua các hoạt động tổ chức, quản lý và lãnh đạo kinh tế trước khi trở thành một nhân vật đứng đầu Đảng.
Mỗi người đều có một lịch sử riêng, và các vai trò ấy không hoàn toàn tách biệt. Họ cùng hoạt động trong một hệ thống chính trị, cùng chịu ảnh hưởng của đường lối chung, nhưng không nhất thiết có cùng trải nghiệm thực tế hoặc đánh giá mọi vấn đề theo một cách.
Võ Văn Kiệt có một phần dài sự nghiệp gắn với Nam Bộ, đặc biệt là Sài Gòn – Gia Định và Tây Nam Bộ. Trải nghiệm tại những địa bàn này sẽ là một trong những yếu tố cần xem xét khi nghiên cứu cách ông ứng xử với những vấn đề kinh tế và quản trị sau năm 1975.
Tuy nhiên, cũng cần tránh một kết luận ngược lại: không thể mặc nhiên cho rằng người có kinh nghiệm địa phương sẽ hiểu kinh tế tốt hơn người làm việc ở trung ương. Muốn xác định sự khác biệt, phải xem xét từng vấn đề, từng quyết định và kết quả thực tế của chúng.
Đặt Võ Văn Kiệt trong thế hệ của ông không làm giảm vai trò cá nhân. Trái lại, cách tiếp cận ấy giúp xác định điều gì thuộc về hoàn cảnh chung, điều gì là lựa chọn riêng và điều gì chỉ có thể giải thích khi đặt ông trong quan hệ với những người cùng thời.
8. Không biến người cải cách về sau thành nhà cải cách từ thuở thiếu niên
Một trong những sai lầm dễ gặp khi viết tiểu sử chính trị là nhìn một con người ở tuổi bảy mươi rồi quay lại giải thích con người ấy ở tuổi mười bảy.
Võ Văn Kiệt về sau trở thành một trong những nhân vật gắn với những nỗ lực đổi mới quản lý kinh tế. Nhưng điều đó không cho phép chúng ta kết luận rằng ngay từ tuổi trẻ, ông đã mang sẵn tư duy của một nhà cải cách.
Năm 1939, ông là một thanh niên tham gia Đảng Cộng sản Đông Dương, hoạt động trong phong trào chống chế độ thuộc địa và theo đuổi con đường cách mạng của thời đại mình. Không có cơ sở để áp những khái niệm về cải cách kinh tế của nhiều thập niên sau lên nhận thức của ông khi ấy.
Một con người không phải lúc nào cũng giữ nguyên quan điểm trong suốt cuộc đời. Họ có thể thay đổi vì trải nghiệm, vì thông tin mới, vì thất bại của những chính sách đã tin tưởng hoặc vì nhận ra rằng phương tiện đang sử dụng không còn đạt được mục tiêu ban đầu.
Do đó, nghiên cứu Võ Văn Kiệt phải làm rõ các giai đoạn chuyển biến, thay vì kể cuộc đời ông như một hành trình tất yếu hướng đến Đổi mới.
Nguyên tắc này cũng có nghĩa là không nên xem mọi quyết định về sau của ông đều đúng chỉ vì ông được ghi nhận là người thúc đẩy cải cách. Một nhà lãnh đạo phải được đánh giá bằng từng quyết định, bối cảnh lựa chọn, phương án thay thế và hậu quả thực tế.
Chỉ khi làm được điều đó, cuốn sách mới có thể đi xa hơn một bản tiểu sử tưởng niệm.
9. Sợi chỉ xuyên suốt: mục tiêu chính trị và khả năng thực tế
Dù chưa thể khẳng định một tư duy cải cách đã tồn tại từ tuổi trẻ, vẫn có một câu hỏi có thể theo dõi xuyên suốt cuộc đời Võ Văn Kiệt: Làm thế nào để biến mục tiêu chính trị thành khả năng thực tế?
Năm 1940, câu hỏi đặt ra là làm thế nào biến ý chí khởi nghĩa thành khả năng giành chính quyền trong điều kiện tương quan lực lượng bất lợi.
Tại U Minh, vấn đề là làm thế nào duy trì lực lượng và cơ sở hoạt động trong hoàn cảnh thiếu thốn, nguy hiểm kéo dài.
Trong những năm chiến tranh, vấn đề tiếp tục thay đổi theo yêu cầu tổ chức lực lượng, bảo vệ địa bàn và duy trì hoạt động tại đô thị cũng như vùng ven.
Sau năm 1975, khi tham gia quản lý Thành phố Hồ Chí Minh, Võ Văn Kiệt phải đối diện với một loại bài toán hoàn toàn khác: làm thế nào để sản xuất, lưu thông hàng hóa, cung ứng lương thực, duy trì việc làm và bảo đảm đời sống trong một nền kinh tế chịu tác động của chiến tranh, biến động chính sách và cơ chế quản lý tập trung.
Đến thời kỳ Đổi mới, câu hỏi còn đi xa hơn: Làm thế nào để những giải pháp xuất phát từ thực tiễn không chỉ tồn tại nhờ sự linh hoạt của một vài cá nhân, mà trở thành quy tắc và thể chế có thể vận hành lâu dài?
Đây là một trục nghiên cứu, không phải bằng chứng cho thấy Võ Văn Kiệt luôn có cùng một cách tư duy từ thời trẻ đến cuối đời.
Điểm quan trọng nằm ở sự chuyển đổi của chính câu hỏi ấy. Mục tiêu, phương tiện, môi trường và trách nhiệm thay đổi theo từng giai đoạn. Một phương pháp có thể phù hợp trong chiến tranh nhưng không còn phù hợp trong quản trị kinh tế. Một quyết định có thể giải quyết khó khăn trước mắt nhưng tạo ra vấn đề lâu dài nếu không được chuyển thành quy tắc minh bạch.
Từ đây xuất hiện một vấn đề mà cuốn sách sẽ nhiều lần trở lại: “phá rào” có thể giúp giải quyết một tình huống cụ thể, nhưng không thể trở thành phương thức quản trị thường xuyên của một quốc gia.
Nếu người thực thi phải phá quy định để làm điều cần thiết, cần xem xét cả trách nhiệm của người thực thi lẫn chất lượng của quy định. Nếu quy định cản trở những hoạt động có ích, vấn đề không thể chỉ được giải quyết bằng việc tìm thêm người dám phá rào. Cần có cơ chế nhận diện sai lầm, thử nghiệm có kiểm soát, sửa đổi quy tắc và giám sát kết quả.
Từ hành động cá nhân đến thay đổi thể chế là một bước chuyển lớn. Và chính bước chuyển ấy sẽ là một trong những chủ đề trung tâm của cuốn sách.
10. Từ Vũng Liêm đến Sài Gòn: con đường còn tiếp tục
Sau năm 1945, con đường hoạt động của Võ Văn Kiệt tiếp tục qua nhiều địa bàn ở Tây Nam Bộ, trước khi ông gắn bó lâu dài với Sài Gòn – Gia Định.
Trong những năm chiến tranh chống Mỹ, ông trở thành một trong những cán bộ quan trọng của cách mạng tại Nam Bộ. Từ năm 1960, ông được điều về hoạt động tại Sài Gòn – Chợ Lớn, rồi tiếp tục gắn bó với địa bàn Sài Gòn – Gia Định. Ông tham gia lãnh đạo, tổ chức lực lượng chính trị và vũ trang trong môi trường đô thị và vùng ven.
Đây là một giai đoạn dài, với những yêu cầu khác biệt so với thời hoạt động ở Vũng Liêm và U Minh. Để hiểu Võ Văn Kiệt khi bước vào quản trị thành phố sau năm 1975, cần nghiên cứu cách ông hoạt động trong đô thị thời chiến, cách ông phối hợp với các lực lượng khác và cách ông xử lý những mối quan hệ giữa tổ chức, dân chúng và điều kiện thực tế.
Nhưng câu chuyện ấy thuộc về các chương tiếp theo.
Điều cần giữ lại ở cuối chương này không phải là hình ảnh một nhà lãnh đạo xuất chúng đã được định sẵn từ năm 1938.
Đó là hình ảnh một thanh niên mười sáu tuổi bước vào phong trào chính trị, mười bảy tuổi tham gia một tổ chức cách mạng, mười tám tuổi trải qua một cuộc khởi nghĩa thất bại. Sau đó, ông rời quê hương, bước vào môi trường hoạt động lâu dài tại U Minh, rồi trải qua chiến tranh và gắn bó với Sài Gòn.
Nhiều thập niên sau, ông phải đối diện với một bài toán mới: quản trị một thành phố và một nền kinh tế mà đời sống thực tế không phải lúc nào cũng vận hành theo những giả định của cơ chế quản lý.
Con đường ấy không phải một đường thẳng. Nó có những thành công, những thất bại, những quyết định đúng và những giới hạn cần được đánh giá.
Vì thế, Đối thoại với Võ Văn Kiệt không bắt đầu bằng câu hỏi liệu ông có phải một nhà lãnh đạo tài giỏi hay không. Câu hỏi ấy quá rộng và dễ dẫn đến những kết luận chung chung.
Câu hỏi khó hơn là: Một con người được hình thành trong chiến tranh, tổ chức và kỷ luật cách mạng đã thay đổi như thế nào khi phải đối diện với một đất nước sau chiến tranh, nơi đời sống kinh tế và xã hội đặt ra những vấn đề mà các công thức cũ không còn giải quyết được?
Muốn trả lời, chúng ta phải đi tới Sài Gòn.
Nhưng trước khi tìm hiểu Sài Gòn năm 1975, cần hiểu rằng Võ Văn Kiệt đã bước vào thành phố ấy từ một lịch sử chiến tranh kéo dài. Thành phố sau chiến tranh không chỉ là nơi ông nhận một chức vụ mới. Nó là môi trường buộc người cán bộ cách mạng phải đối diện với những yêu cầu khác về kiến thức, phương pháp và trách nhiệm.
Một con người không được hình thành chỉ bởi lý tưởng. Họ còn được hình thành bởi cách họ đối diện với thực tế, phản ứng trước thất bại, tiếp nhận thông tin trái với điều mình tin tưởng và điều chỉnh những phương pháp từng giúp mình thành công.
Võ Văn Kiệt của tuổi mười tám chưa phải Võ Văn Kiệt của thời kỳ Đổi mới.
Những năm tháng đầu đời đặt ông vào một môi trường đặc biệt: nguồn lực hạn chế, áp lực sinh tồn, tổ chức chặt chẽ và sự phụ thuộc lớn vào quan hệ với dân chúng. Những trải nghiệm ấy có thể đã góp phần hình thành kinh nghiệm tổ chức của ông, nhưng chưa đủ để giải thích tư duy quản trị về sau.
Chúng ta sẽ tiếp tục theo dõi điều gì được giữ lại, điều gì thay đổi và điều gì ông phải vượt qua trong chính con người mình.
Đó mới là đối thoại.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO — CHƯƠNG I
- Võ Văn Kiệt – Một nhân cách lớn; Nhà lãnh đạo tài năng; Suốt đời vì nước vì dân. Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia – Sự thật, Hà Nội, 2012. Tuyển tập hồi ký có giá trị trong việc nghiên cứu ký ức của những người từng làm việc với Võ Văn Kiệt và cách họ nhìn lại sự nghiệp của ông. Do mang tính tưởng niệm, các chi tiết cần được đối chiếu với nguồn độc lập khi có thể.
- Ban Tuyên giáo Tỉnh ủy Vĩnh Long, Khởi nghĩa Nam Kỳ ở Vĩnh Long (ngày 23/11/1940). Vĩnh Long, 2001. Tài liệu cần được khai thác để đối chiếu các hồi ký về cuộc khởi nghĩa, trong đó có hồi ức về tuổi trẻ của Võ Văn Kiệt và lời kể của Nguyễn Thị Hồng về hoạt động tại Vũng Liêm.
- Nguyễn Chiến Thắng, Chất ngọc Võ Văn Kiệt. NXB Trẻ, 2022. Nguồn tham khảo về tuổi trẻ và hoạt động của Võ Văn Kiệt; những chi tiết dựa trên hồi ức cá nhân cần được đối chiếu với các tư liệu khác.
- Tư liệu của tỉnh Vĩnh Long về Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940. Cần ưu tiên những tài liệu mô tả cơ cấu chỉ huy, nhiệm vụ của các lực lượng và vai trò của Nguyễn Thị Hồng, Hồ Chí Thiện, Phan Văn Hòa cùng những cán bộ khác.
- Tư liệu Thư viện tỉnh Vĩnh Long về tiểu sử Võ Văn Kiệt. Nguồn tham khảo cho các mốc hoạt động tại Trung Hiệp, Vũng Liêm và quá trình chuyển về U Minh, Rạch Giá.
- Các tài liệu lịch sử về phong trào cách mạng tại Rạch Giá và căn cứ U Minh giai đoạn 1941–1945. Cần đối chiếu hồ sơ lịch sử địa phương, hồi ký của những người tham gia và các tiểu sử đã xuất bản để xác định nhiệm vụ, chức vụ và hoạt động của Võ Văn Kiệt trong giai đoạn này.
GHI CHÚ VỀ NGUỒN VÀ NHỮNG ĐIỂM CÒN TRANH LUẬN
1. Ngày sinh: Ngày 23/11/1922 được sử dụng theo thông tin phổ biến trong các tiểu sử chính thức. Một số tài liệu xuất bản năm 2012 ghi ngày 28/11/1922. Cần tiếp tục kiểm tra hồ sơ gốc hoặc tài liệu có thẩm quyền để xác định nguyên nhân sai khác.
2. Vai trò trong Khởi nghĩa Nam Kỳ tại Vũng Liêm: Cần phân biệt việc Phan Văn Hòa tham gia phong trào với vai trò chỉ huy cụ thể của ông trong từng hoạt động. Không quy toàn bộ diễn biến tại địa phương cho một cá nhân.
3. Trải nghiệm tại U Minh và tư duy Đổi mới: Việc hoạt động lâu dài trong điều kiện thiếu thốn có thể là một yếu tố hình thành kinh nghiệm tổ chức. Tuy nhiên, mối quan hệ trực tiếp giữa trải nghiệm này và tư duy kinh tế về sau vẫn là giả thuyết nghiên cứu, cần được kiểm tra bằng các quyết định, lời kể và tư liệu thuộc những giai đoạn tiếp theo.
4. Nguyên tắc sử dụng tư liệu: Phân biệt sự kiện được nhiều nguồn xác nhận, lời kể hồi cố, diễn giải của người nghiên cứu và giả thuyết chưa đủ chứng cứ. Khi các nguồn mâu thuẫn, cần nêu rõ điểm bất đồng thay vì âm thầm chọn một phiên bản.


04:09
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét