CHƯƠNG III
HỒ SƠ BINH VẬN: NGUYỄN HÀ PHAN ĐÃ LÀM GÌ?
Khi một chữ “khai” trở thành một hồ sơ chính trị
Trong hồ sơ Nguyễn Hà Phan, có lẽ không có vấn đề nào quan trọng hơn thời gian ông bị bắt trong chiến tranh.
Nhưng cũng không có vấn đề nào dễ bị kể lại theo kiểu đơn giản hóa hơn.
Một phía có thể nói:
Ông đã khai báo.
Một phía khác có thể nói:
Ai bị bắt mà không khai?
Rồi từ đó, người ta có thể đi thêm những bước rất xa:
khai báo → chỉ điểm → phản bội → cộng tác → làm tay sai.
Nhưng về mặt nghiên cứu lịch sử, những dấu mũi tên ấy không thể tự động nối với nhau.
“Có khai báo” là một mệnh đề.
“Khai báo điều gì” là một mệnh đề khác.
“Khai báo dưới hình thức nào” lại là một vấn đề khác.
“Thông tin ấy gây hậu quả gì” là một vấn đề khác nữa.
Và cuối cùng:
Nguyễn Hà Phan có chủ ý cộng tác với cơ quan an ninh của chính quyền miền Nam hay không?
đó lại là một câu hỏi ở cấp độ hoàn toàn khác.
Muốn trả lời, phải trở lại hồ sơ.
I. Điều chắc chắn nhất hiện nay: ông từng bị bắt
Theo hồi ức được Huy Đức ghi lại, Nguyễn Hà Phan bị chính quyền Ngô Đình Diệm bắt vào tháng 12 năm 1958, khi đang là tỉnh ủy viên Sóc Trăng. Trong lời kể được ghi lại, chính Nguyễn Hà Phan thừa nhận rằng sau khi bí thư và phó bí thư tỉnh ủy bị bắt và khai báo, ông cũng khai những điều mà phía bắt giữ đã biết; sau khi được thả năm 1964, ông nói rằng mình được tổ chức kiểm thảo và thử thách ba tháng.
[CÓ NGUỒN LỜI KỂ]
Điểm cần nhấn mạnh là:
Đây là lời kể được Huy Đức ghi lại, chứ chưa phải biên bản thẩm vấn năm 1958–1964 mà chúng ta đang có trong tay.
Do đó, ở trạng thái nghiên cứu hiện nay, có thể viết:
Theo lời kể của Nguyễn Hà Phan được Huy Đức ghi lại, ông bị bắt năm 1958 và trong thời gian bị bắt đã cung cấp một số thông tin mà ông cho rằng phía bắt giữ đã biết trước.
Không nên viết thành:
“Nguyễn Hà Phan đã khai toàn bộ tổ chức.”
Càng không nên viết:
“Nguyễn Hà Phan trở thành chỉ điểm cho chính quyền miền Nam.”
Hai mệnh đề sau cần những chứng cứ độc lập mạnh hơn.
II. “Binh vận” là gì?
Một trong những nguyên nhân khiến hồ sơ Nguyễn Hà Phan dễ bị hiểu sai là việc chữ “binh vận” thường được đọc như một từ đồng nghĩa với “khai báo” hoặc “cộng tác”.
Không phải.
Binh vận trong chiến tranh là một lĩnh vực hoạt động nhằm tác động đến quân đội, lực lượng an ninh hoặc những người thuộc phía đối phương.
Vì vậy, một người làm công tác binh vận không đồng nghĩa với việc người đó là người bị bắt.
Cũng không đồng nghĩa với việc người đó đã khai báo.
Và càng không đồng nghĩa với việc người đó đã cộng tác với đối phương.
Đây là một phân biệt rất quan trọng.
Hồ sơ chính thức của Quốc hội Việt Nam về Nguyễn Hà Phan viết rằng ông bị kỷ luật năm 1996:
“Do sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận…”
Nhưng hồ sơ này không trình bày chi tiết những sai lầm ấy là gì.
Vì vậy, từ chính nguồn chính thức này, ta chỉ có thể xác nhận:
[ĐÃ XÁC NHẬN]
- Nguyễn Hà Phan từng làm công tác binh vận.
- Năm 1996, Trung ương Đảng kỷ luật ông bằng hình thức khai trừ.
- Hồ sơ Quốc hội quy nguyên nhân về “sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận”.
[CHƯA ĐƯỢC HỒ SƠ CHÍNH THỨC NÀY XÁC NHẬN]
- Ông đã khai những ai.
- Ông đã cung cấp bao nhiêu thông tin.
- Những thông tin đó làm lộ những cơ sở nào.
- Có người nào bị bắt hoặc bị giết trực tiếp vì lời khai của ông hay không.
- Ông có chủ ý cộng tác với cơ quan an ninh miền Nam hay không.
Đây chính là ranh giới mà nghiên cứu lịch sử phải giữ.
III. Lời kể của Nguyễn Hà Phan: “tôi có lỗi”
Một chi tiết đặc biệt đáng chú ý trong lời kể được Huy Đức ghi lại là Nguyễn Hà Phan không phủ nhận hoàn toàn việc khai báo.
Theo lời kể đó, ông nói đại ý rằng khi những người lãnh đạo trực tiếp đã khai những điều mà phía bắt giữ biết, ông không thể phủ nhận những điều đó; sau đó, khi kiểm điểm, ông đã nói hết.
Ông cũng được ghi lại với một câu rất đáng chú ý:
“Lỗi thì có lỗi…”
Đây là một dữ kiện tâm lý – tự thuật đáng chú ý.
Bởi vì nếu nguồn này được truyền đạt chính xác, Nguyễn Hà Phan không tự mô tả mình là người hoàn toàn bất khuất trong tù.
Nhưng ngay sau đó ông đặt vấn đề:
người bị bắt có ai hoàn toàn không khai?
Đây là chỗ cần hết sức thận trọng.
Ông đang đưa ra một lời giải thích cho hành vi của mình, chứ lời giải thích ấy không tự nó trở thành kết luận lịch sử.
Ta phải giữ cả hai vế:
Vế thứ nhất:
Ông thừa nhận có sai lầm.
Vế thứ hai:
Ông giải thích hoàn cảnh của sai lầm bằng sức ép của việc bị bắt và bằng thực tế rằng những thông tin mà ông nói đã phần nào bị người khác khai trước.
Hai điều này có thể cùng tồn tại.
IV. “Khai” và “phản bội” không phải là một
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất của chương này.
Trong một hồ sơ chính trị, cần phân biệt ít nhất năm mức độ:
Mức 1 — Khai báo
Người bị bắt cung cấp thông tin cho cơ quan thẩm vấn.
Mức 2 — Khai báo thông tin có giá trị
Thông tin được cung cấp có thể giúp cơ quan đối phương xác định người, địa điểm, tổ chức hoặc phương thức hoạt động.
Mức 3 — Chỉ điểm
Người bị bắt chủ động xác định hoặc chỉ dẫn để cơ quan bắt giữ tìm đến những người khác.
Mức 4 — Cộng tác
Người bị bắt chủ động hợp tác với cơ quan đối phương, vượt ra ngoài việc cung cấp thông tin dưới thẩm vấn.
Mức 5 — Cộng tác có tổ chức / làm tình báo
Có quan hệ có chủ ý, có tính hệ thống, có thể bao gồm tuyển mộ, nhận nhiệm vụ hoặc hoạt động lâu dài.
Năm mức độ này không thể đánh đồng.
Nếu một tài liệu chỉ chứng minh mức 1, không thể kết luận mức 3.
Nếu chứng minh mức 3, cũng chưa thể tự động kết luận mức 4.
Và nếu không có bằng chứng về tuyển mộ hay quan hệ có tổ chức thì càng không nên dùng những từ như “điệp viên”, “tay sai”, “CIA”...
Đó là nguyên tắc tối thiểu để tránh biến một hồ sơ lịch sử thành một bản cáo trạng.
V. Một nguồn năm 1996 đưa ra cáo buộc nghiêm trọng hơn
Đến năm 1996, nội dung được đưa ra trong các nguồn đương thời nghiêm trọng hơn nhiều so với cách diễn đạt ngắn gọn của hồ sơ Quốc hội.
South China Morning Post ngày 27/4/1996 đưa tin rằng những người gần cuộc họp Trung ương cho biết các thành viên được nghe những cáo buộc về quan hệ của Nguyễn Hà Phan với lực lượng thuộc chính quyền miền Nam; bài báo nói các cáo buộc chính liên quan đến thời gian ông bị chính quyền miền Nam bắt giữ trong giai đoạn cuối thập niên 1950 đến đầu thập niên 1960.
Một bài khác cùng ngày cho biết các cáo buộc về “treason” — phản quốc — đã được bàn luận gay gắt tại cuộc họp Trung ương. Tuy nhiên, chính bài báo cũng trình bày đây là thông tin từ các nguồn chính trị và không phải một bản án tư pháp.
[NGUỒN BÁO CHÍ ĐƯƠNG THỜI]
Điều này có giá trị vì nó cho chúng ta biết:
Năm 1996, hồ sơ Nguyễn Hà Phan được nhìn nhận trong nội bộ chính trị ở mức độ nghiêm trọng hơn nhiều so với một lỗi nghiệp vụ thông thường.
Nhưng nó chưa cho phép ta viết:
“Nguyễn Hà Phan đã bị kết luận là phản quốc.”
Bởi vì Việt Nam không đưa vụ việc này ra một phiên tòa công khai để có một bản án tư pháp về tội phản quốc.
Ngay cả South China Morning Post năm 1997 cũng đưa tin rằng vụ việc nhiều khả năng sẽ không được đưa ra xét xử.
VI. Một tài liệu được lưu truyền: nội dung nghiêm trọng hơn
Có một nguồn trên Internet đăng lại một văn bản được giới thiệu là thông báo của Thành ủy Thành phố Hồ Chí Minh, trong đó dẫn lại nội dung được cho là quyết định của Trung ương.
Văn bản này nói rằng trong quá trình bị bắt và giam cầm, Nguyễn Hà Phan đã “tiết lộ” nhiều cơ sở cách mạng; sau khi được thả năm 1964, ông không báo cáo với Đảng những sai lầm của mình; từ đó Trung ương quyết định khai trừ ông.
Đây là một tài liệu rất đáng chú ý, nhưng chưa nên xếp nó vào nhóm “tài liệu gốc đã xác thực”.
Lý do rất đơn giản:
Chúng ta hiện đang tiếp cận nó qua một bản đăng lại trên Internet, chứ chưa có bản lưu trữ chính thức được xác định rõ nguồn gốc, số văn bản, hồ sơ lưu trữ và chuỗi bảo quản.
Do đó:
[CẦN ĐỐI CHIẾU]
Có thể sử dụng như một đầu mối nghiên cứu.
Không nên dùng nó như bằng chứng cuối cùng.
Đặc biệt, không nên lấy một bản đăng lại trên Internet để chứng minh những chi tiết nghiêm trọng nhất của hồ sơ.
VII. Robert Templer và “Shadows and Wind”
Một nguồn khác thường được dẫn lại là Robert Templer, trong Shadows and Wind, về quyết định kỷ luật Nguyễn Hà Phan.
Các bản đăng lại trên Internet dẫn lời rằng tài liệu mật của Đảng cho rằng Nguyễn Hà Phan đã để lộ các cơ sở nằm vùng trong thời gian bị bắt, sau đó không báo cáo với tổ chức khi được thả.
Nhưng ở đây phải phân biệt ba tầng:
Tầng thứ nhất:
Templer có thể đã tiếp cận hoặc thuật lại một nguồn nào đó.
Tầng thứ hai:
Nguồn được Templer thuật lại được cho là một tài liệu nội bộ.
Tầng thứ ba:
Bản thân chúng ta phải kiểm chứng tài liệu nội bộ ấy.
Cho đến khi có bản gốc hoặc một nguồn lưu trữ độc lập xác nhận, không thể biến câu:
“Templer dẫn một tài liệu nói rằng…”
thành:
“Đảng đã công khai hồ sơ chứng minh rằng…”
Hai cách viết hoàn toàn khác nhau.
VIII. Huy Đức bổ sung một chi tiết rất quan trọng
Huy Đức không chỉ ghi lời kể của Nguyễn Hà Phan.
Ông còn ghi lại lời của Nguyễn Đình Hương — người từng phụ trách công tác bảo vệ chính trị nội bộ — về quá trình tìm hồ sơ.
Theo lời kể này, việc tìm kiếm hồ sơ rất khó khăn vì số lượng tàng thư rất lớn; một phần tài liệu đã bị mất hoặc thất lạc sau năm 1975. Nguyễn Đình Hương cũng cho biết hồ sơ nhà tù có vấn đề về tên gọi, vì Nguyễn Hà Phan có tên khai sinh khác và hồ sơ tù được lưu dưới một tên khác.
Nếu lời kể này chính xác, đây là một chi tiết cực kỳ quan trọng.
Bởi vì nó giải thích tại sao đến năm 1990, khi Nguyễn Hà Phan đã trở thành nhân vật cấp cao, quá khứ của ông vẫn có thể trở thành một vấn đề hồ sơ.
Không phải chỉ vì:
“người ta biết ông từng bị bắt.”
Mà bởi vì câu hỏi lớn hơn là:
Trong hồ sơ chính trị của ông, quá khứ ấy được ghi nhận như thế nào?
Đây mới là trung tâm của vấn đề.
IX. Một nghịch lý xuất hiện
Có một nghịch lý lịch sử cần đặt ra.
Nếu những sai lầm của Nguyễn Hà Phan trong thời gian bị bắt năm 1958–1964 nghiêm trọng đến mức sau này dẫn đến khai trừ Đảng, thì:
Ai đã biết?
Biết từ khi nào?
Biết đến mức nào?
Và vì sao một người có hồ sơ như vậy vẫn được giao những trọng trách ngày càng cao?
Theo lời kể được Huy Đức ghi lại, sau khi được thả năm 1964, Nguyễn Hà Phan nói rằng ông đã được tổ chức kiểm thảo và thử thách ba tháng; sau đó ông tiếp tục được giao công việc, thậm chí được điều tới những nơi khó khăn.
Nhưng cần tránh một suy luận sai:
được sử dụng tiếp = đã được minh oan hoàn toàn.
Không có đủ căn cứ để kết luận như vậy.
Một tổ chức có thể:
- biết một phần hồ sơ;
- đánh giá một người có sai lầm nhưng vẫn sử dụng;
- xử lý nội bộ nhưng không công khai;
- hoặc đơn giản là hồ sơ sau đó không được chuyển đầy đủ qua các cấp.
Chúng ta chưa biết trường hợp nào đúng.
X. Và đây là điểm mà hồ sơ 1996 làm thay đổi toàn bộ câu chuyện
Hồ sơ Quốc hội xác nhận rằng đến tháng 4 năm 1996, Nguyễn Hà Phan bị khai trừ Đảng vì “sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận”. Sau đó, tháng 10 năm 1996, Quốc hội khóa IX quyết định bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và tư cách đại biểu Quốc hội của ông.
Như vậy, chúng ta có một chuỗi sự kiện chắc chắn hơn:
1958–1964:
Bị bắt và giam giữ — theo lời kể và các nguồn thứ cấp.
↓
Sau 1964:
Tiếp tục hoạt động chính trị — hồ sơ sự nghiệp về sau xác nhận.
↓
1986 trở đi:
Tiến vào Trung ương — hồ sơ Quốc hội xác nhận.
↓
1991:
Ủy viên Trung ương, Bí thư Trung ương, Trưởng Ban Kinh tế Trung ương — hồ sơ Quốc hội xác nhận.
↓
1992:
Phó Chủ tịch Quốc hội — hồ sơ Quốc hội xác nhận.
↓
1993/1994:
Vào Bộ Chính trị — hồ sơ chính thức ghi nhận.
↓
1996:
Khai trừ Đảng.
↓
10/1996:
Bị bãi nhiệm chức vụ Phó Chủ tịch Quốc hội và đại biểu Quốc hội.
Điều chúng ta chưa biết đầy đủ nằm ở phần giữa các mũi tên:
Hồ sơ về quá khứ của ông đã được biết và xử lý thế nào qua từng giai đoạn?
XI. Không thể bỏ qua khả năng có đấu tranh chính trị
Một số nghiên cứu và nguồn báo chí nước ngoài đặt vụ Nguyễn Hà Phan trong bối cảnh đấu tranh nhân sự trước Đại hội VIII.
Một nghiên cứu về chính trị Việt Nam cho rằng Nguyễn Hà Phan từng tham gia vào những tranh luận chính sách và được xem là một nhân vật có vị trí trong các cuộc đấu tranh nội bộ trước Đại hội VIII.
South China Morning Post cũng cảnh báo không nên giản đơn hóa việc loại bỏ Nguyễn Hà Phan thành cuộc đối đầu giữa “cải cách” và “bảo thủ”.
Đây là một cảnh báo phương pháp rất đáng giữ.
Có thể tồn tại đồng thời hai sự thật:
Một: hồ sơ quá khứ của Nguyễn Hà Phan thực sự có vấn đề.
Hai: việc hồ sơ ấy được đưa ra xử lý vào năm 1996 diễn ra trong một cuộc đấu tranh quyền lực và nhân sự lớn.
Hai điều này không loại trừ nhau.
Nhưng từ đó suy ra:
“Hồ sơ bị dựng lên vì đấu đá”
là một bước suy luận khác.
Hiện chưa đủ chứng cứ để kết luận như vậy.
XII. Câu hỏi quan trọng nhất không phải “Nguyễn Hà Phan có lỗi không?”
Đối với người nghiên cứu lịch sử, câu hỏi sâu hơn phải là:
Lỗi gì?
Nếu có khai báo:
Khai cái gì?
Nếu có người bị lộ:
Ai bị lộ?
Nếu có hậu quả:
Hậu quả cụ thể là gì?
Nếu có cộng tác:
Cộng tác chủ động hay cung cấp thông tin dưới thẩm vấn?
Nếu có che giấu:
Che giấu với ai, từ năm nào đến năm nào?
Nếu Trung ương đã biết:
Tại sao vẫn cất nhắc?
Nếu Trung ương chưa biết:
Vì sao hệ thống kiểm tra nhân sự cấp cao không phát hiện?
Và nếu hồ sơ được phát hiện lại vào đầu thập niên 1990:
Ai phát hiện? Phát hiện bằng tài liệu nào? Được kiểm chứng ra sao?
Đây mới là những câu hỏi có khả năng đưa chúng ta từ chuyện kể sang lịch sử.
XIII. Bảng phân loại chứng cứ hiện có
| Nội dung | Nguồn hiện có | Mức độ |
|---|---|---|
| Nguyễn Hà Phan từng bị bắt trong chiến tranh | Huy Đức ghi lời kể; báo chí 1996 | [CÓ NGUỒN, CẦN ĐỐI CHIẾU] |
| Thời điểm bắt là tháng 12/1958 | Huy Đức | [CÓ NGUỒN LỜI KỂ] |
| Được thả năm 1964 | Huy Đức; nhiều nguồn thứ cấp | [CÓ NGUỒN, CẦN ĐỐI CHIẾU] |
| Ông thừa nhận có khai báo | Lời kể của Nguyễn Hà Phan do Huy Đức ghi | [CÓ NGUỒN LỜI KỂ] |
| Khai những cơ sở nào | Chưa có hồ sơ gốc công khai | [CHƯA XÁC ĐỊNH] |
| Có người bị bắt do lời khai của ông | Chưa có danh sách/hồ sơ độc lập xác nhận | [CHƯA XÁC ĐỊNH] |
| Có cộng tác với cơ quan an ninh miền Nam | Báo chí 1996 dẫn nguồn; chưa có hồ sơ gốc | [CẦN ĐỐI CHIẾU] |
| Đảng coi đây là sai lầm nghiêm trọng | Hồ sơ/nguồn về quyết định 1996 | [ĐÃ XÁC NHẬN Ở MỨC KỶ LUẬT] |
| Lý do chính thức trong hồ sơ Quốc hội | “Sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận” | [ĐÃ XÁC NHẬN] |
| Nguyễn Hà Phan bị khai trừ Đảng tháng 4/1996 | Hồ sơ Quốc hội | [ĐÃ XÁC NHẬN] |
| Bị bãi nhiệm đại biểu Quốc hội và Phó Chủ tịch Quốc hội | Hồ sơ Quốc hội | [ĐÃ XÁC NHẬN] |
| Ông là “điệp viên” hay “tay sai” | Chưa có chứng cứ gốc đủ để kết luận | [CHƯA XÁC ĐỊNH] |
XIV. Một điều đặc biệt cần tránh: xét lại quá khứ bằng kết quả năm 1996
Một sai lầm thường gặp là nhìn từ năm 1996 trở về rồi kết luận:
Vì ông bị khai trừ năm 1996 nên tất cả những gì ông làm từ 1964 đến 1995 đều đáng ngờ.
Đó không phải là phương pháp lịch sử.
Một quyết định kỷ luật năm 1996 chỉ có thể chứng minh điều mà quyết định ấy thực sự xử lý.
Nó không tự động chứng minh rằng:
- mọi chức vụ trước đó là sai;
- mọi thành tích đều giả;
- mọi quan hệ chính trị đều là âm mưu;
- hoặc ông đã hoạt động như một “điệp viên” trong suốt nhiều thập niên.
Ngược lại, cũng không thể lấy việc ông từng giữ những chức vụ rất cao để suy ra:
“Nếu ông thực sự có lỗi thì Đảng đã không thể không biết.”
Cả hai đều là suy luận ngược từ kết quả.
XV. “Hồ sơ binh vận” vì thế phải được mở thành một hồ sơ độc lập
Đến đây, có thể xác định rằng chương này chưa thể đưa ra một phán quyết cuối cùng.
Nhưng nó đã làm rõ được điều quan trọng hơn:
Nguyễn Hà Phan từng bị bắt.
Có nguồn ghi lại lời ông thừa nhận có khai báo.
Hồ sơ chính thức năm 1996 xác nhận ông có “sai lầm trong thời gian làm công tác binh vận”.
Một số nguồn đương thời và hồi cứu cho rằng những sai lầm đó nghiêm trọng hơn, liên quan tới việc tiết lộ cơ sở cách mạng.
Nhưng chúng ta chưa có trong tay toàn bộ hồ sơ gốc để xác định chính xác ông đã tiết lộ gì, cho ai, trong hoàn cảnh nào, hậu quả đến đâu và có hay không một quan hệ cộng tác có chủ ý.
Đó là giới hạn của chứng cứ hiện có.
Và giới hạn ấy phải được giữ nguyên.
XVI. Câu hỏi chuyển sang chương sau
Nếu Nguyễn Hà Phan đã bị bắt năm 1958 và đến năm 1964 được thả, thì câu hỏi tiếp theo không còn là:
“Ông có khai không?”
mà là:
Sau khi được thả, tổ chức đã xử lý ông như thế nào?
Nếu ông thực sự được kiểm thảo và thử thách, thì:
- ai kiểm thảo?
- căn cứ vào tài liệu nào?
- kết luận là gì?
- ông có bị kỷ luật không?
- có bị hạ chức hay hạn chế công tác không?
- hồ sơ đó được lưu ở đâu?
- những người sau này đề bạt ông có biết không?
Và đặc biệt:
Khi Nguyễn Hà Phan bắt đầu tiến vào Trung ương, quá khứ ấy đã được biết đến ở mức nào?
Đây chính là chiếc cầu nối giữa hồ sơ chiến tranh và hồ sơ quyền lực.
Kết luận chương III
Nguyễn Hà Phan không phải là một hồ sơ có thể giải quyết bằng một từ.
“Anh hùng” không giải quyết được hồ sơ.
“Phản bội” cũng không giải quyết được hồ sơ.
“Bị bắt” là một dữ kiện.
“Có khai báo” — nếu dựa vào lời kể của chính ông được ghi lại — là một dữ kiện có nguồn.
“Tiết lộ cơ sở cách mạng” là một cáo buộc nghiêm trọng hơn, có nguồn dẫn lại nhưng cần tiếp tục kiểm chứng bằng tài liệu gốc.
“Cộng tác với cơ quan an ninh miền Nam” lại là một cấp độ khác.
“Điệp viên” là một kết luận còn xa hơn nữa.
Một công trình nghiên cứu nghiêm túc phải đi từng bậc, không được nhảy cóc.
Và có lẽ chính ở đây mới bắt đầu xuất hiện câu hỏi lớn nhất của toàn bộ cuốn sách:
Nếu một người từng có một quá khứ bị xem là nghiêm trọng đến mức khai trừ Đảng vào năm 1996, thì hệ thống chính trị Việt Nam đã biết về quá khứ ấy từ bao giờ — và vì sao vẫn đưa người đó lên đến Bộ Chính trị?
Câu hỏi ấy sẽ dẫn chúng ta sang chương tiếp theo.
Hoàng Phong Nhã
TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH
-
Quốc hội Việt Nam, hồ sơ Nguyễn Hà Phan (Sáu Phan), tên thật Phạm Văn Khoa — tiểu sử, quá trình công tác và ghi nhận lý do kỷ luật năm 1996.
-
Huy Đức, Bên Thắng Cuộc – Quyền Bính, Chương 19 “Đại hội VIII” — các lời kể của Nguyễn Hà Phan và Nguyễn Đình Hương về quá trình bị bắt, được thả, kiểm thảo và tìm kiếm hồ sơ.
-
South China Morning Post, “Fast-rising official under house arrest”, 27/4/1996 — thông tin đương thời về việc Nguyễn Hà Phan bị khai trừ và các cáo buộc được đưa ra trong nội bộ Trung ương.
-
South China Morning Post, “Shake-up likely after dismissal”, 27/4/1996 — bối cảnh chính trị trước Đại hội VIII và cảnh báo không nên giản đơn hóa vụ việc thành đấu tranh cải cách–bảo thủ.
-
South China Morning Post, “Disgraced 'traitor' to escape trial”, 3/9/1997 — tình trạng vụ Nguyễn Hà Phan sau khi bị khai trừ và khả năng không đưa ra xét xử.
-
Robert Templer, Shadows and Wind — cần tiếp tục kiểm tra bản sách và nguồn gốc tài liệu nội bộ được tác giả dẫn lại trước khi sử dụng như chứng cứ gốc.
-
Tài liệu được lưu truyền trên Internet về thông báo của Thành ủy TP.HCM năm 1996 — chỉ sử dụng như đầu mối cần xác minh, chưa coi là tài liệu gốc đã được xác thực.


06:35
Hoàng Phong Nhã
Posted in:
0 comments:
Đăng nhận xét